ÔN TẬP HỌC KÌ II — TOÁN 6 (CHƯƠNG VI – IX)

Toán 6 · Tập hai · Chương VI đến Chương IX · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài ôn tương tác Bản đồ học kì · bốn vùng đất · cầu nối giữa các chương · đề luyện tự chấm · sổ huy hiệu Bài tập SGK chỉ được nhắc số hiệu để em tự làm

1. Bản đồ học kì II — bốn vùng đất em đã đi qua

Buổi ôn này đi thế nào? Học kì II có bốn chương — cô vẽ thành bốn vùng đất. Ở mỗi vùng: đọc một thẻ cô đọng (khung vàng là lời nguyên văn SGK, khung trắng là cô tóm lại vài ý), rồi làm các hoạt động nhớ nhanh. Sau đó qua Cầu nối — những bài cần kiến thức của hai chương cùng lúc (đề thi học kì hay hỏi kiểu này), và về Đích: một đề luyện tự chấm. Xong hết hoạt động của vùng nào, huy hiệu của vùng ấy sáng lên trên bản đồ.
Mã màu

Màu các vùng trên bản đồ chỉ để phân biệt chương, không mang nghĩa toán học. Trong hoạt động, màu giữ như bài giảng của chương: Chương VIII — điểm đỏ mận, đường thẳng chàm, trung điểm vàng hổ phách; Chương IX — số lần sự kiện xảy ra: tím, tổng số lần làm: xám; hai dãy cột của biểu đồ cột kép mang màu tên của hai lớp (xem chú thích). Thẻ, lựa chọn em đang bấm có khung xám. Huy hiệu đã có: xanh lá.

Huy hiệu đã có: 0 / 7 — bấm vào một vùng để tới vùng đó. Nét cầu ghi ý nối hai chương liền nhau (xem mục 6).

HOẠT ĐỘNG 1 Khởi hành — một phân số đi qua bốn vùng đất

Phân số 34 xuất hiện trong bảy câu dưới đây, mỗi câu dùng kiến thức của một chương. Bấm chọn tất cả câu đúng rồi bấm Kiểm tra. Chưa chắc câu nào thì nhẩm thử — đừng đoán.

2. Vùng VI — Phân số (Chương VI)

Chương VICâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 23. a/b = c/d nếu a · d = b · c. (…) Nếu chia cả tử và mẫu của một phân số cho cùng một ước chung của chúng thì ta được một phân số bằng phân số đã cho.

Bài 24. Muốn so sánh hai phân số không cùng mẫu, ta viết chúng dưới dạng hai phân số có cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử với nhau (…).

Bài 25. Muốn cộng hai phân số không cùng mẫu, ta viết chúng dưới dạng hai phân số cùng mẫu rồi cộng các tử và giữ nguyên mẫu chung.

Bài 26. Muốn chia một phân số cho một phân số khác 0, ta nhân số bị chia với phân số nghịch đảo của số chia.

Bài 27. Muốn tìm m/n của một số a cho trước ta tính a · m/n (…). Muốn tìm một số biết m/n của số đó bằng b, ta tính b : m/n (…).

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. Phân số bằng nhau: nhân chéo bằng nhau. Rút gọn: chia cả tử và mẫu cho ƯCLN → phân số tối giản; luôn viết về mẫu dương.
  2. So sánh, cộng, trừ: phải cùng mẫu dương trước (quy đồng, mẫu chung thường là BCNN) rồi mới so, cộng, trừ các tử.
  3. Nhân: tử nhân tử, mẫu nhân mẫu. Chia: nhân với nghịch đảo của số chia. Thứ tự và tính chất giống như số nguyên.
  4. Hai bài toán: biết cả → nhân (a · m/n); biết giá trị phân số → chia (b : m/n).
1/2 + 1/3 5/6 2/5 ✓ bằng 5/6 ✗ ngắn hơn

Hay sai: cộng tử với tử, mẫu với mẫu (1/2 + 1/3 = 2/5 — băng đỏ ngắn hơn cả 1/2!); chia mà lật nhầm số bị chia; biết phần mà vẫn nhân.

HOẠT ĐỘNG 2 Nhớ nhanh Vùng VI — ghép mỗi phép tính với kết quả đúng

Tính ra giấy trước, rồi kéo (hoặc bấm) thẻ kết quả vào ô. Có thẻ bẫy — kết quả của những cách làm sai hay gặp. Kết quả đã rút gọn về phân số tối giản.

① −512 + 38 =

② 79 − 512 =

③ −1415 · 521 =

④ 1021 : 514 =

HOẠT ĐỘNG 3 Nhớ nhanh Vùng VI — thứ tự thực hiện và tính hợp lí với phân số

Gõ kết quả dạng tử/mẫu (ví dụ 5/7, −3/4), đã rút gọn.

① A = 56 − 14 : 52 =

② Tính hợp lí: B = −710 · 313 + −710 · 1013 = −710 · ( )

    B =

3. Vùng VII — Số thập phân (Chương VII)

Chương VIICâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 28. Số thập phân âm nhỏ hơn 0 và nhỏ hơn số thập phân dương. Nếu a, b là hai số thập phân dương và a > b thì −a < −b.

Bài 29. Phép trừ hai số thập phân được đưa về phép cộng với số đối: a − b = a + (−b). (…) (−a) · (−b) = a · b (…).

Bài 30. Đối với chữ số hàng làm tròn: Giữ nguyên nếu chữ số ngay bên phải nhỏ hơn 5; Tăng 1 đơn vị nếu chữ số ngay bên phải lớn hơn hay bằng 5. (…) Chú ý. Để làm tròn một số thập phân âm ta chỉ cần làm tròn số đối của nó rồi đặt dấu "−" trước kết quả.

Bài 31. Muốn tìm m% của số a, ta tính a · m/100. (…) Muốn tìm một số khi biết m% của số đó là b, ta tính b : m/100.

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. So sánh: âm < 0 < dương. Hai số âm: phần «không dấu» lớn hơn thì số nhỏ hơn. So từng hàng từ trái sang phải, thiếu thì viết thêm chữ số 0.
  2. Tính: quy tắc dấu và thứ tự thực hiện y như số nguyên; đặt tính thẳng dấu phẩy.
  3. Làm tròn: chỉ nhìn một chữ số ngay bên phải hàng làm tròn — không làm tròn «dây chuyền». Số âm: làm tròn số đối rồi đặt dấu «−».
  4. Phần trăm: tìm m% của a → nhân; biết m% của số đó là b → chia. Hỏi số tiền phải trả thì đừng dừng ở số tiền được giảm.

Hay sai: «nhiều chữ số hơn thì lớn hơn»; so hai số âm như hai số dương; làm tròn dây chuyền; nhầm Bài toán 1 với Bài toán 2.

HOẠT ĐỘNG 4 Nhớ nhanh Vùng VII — xếp năm số thập phân từ nhỏ đến lớn

Kéo (hoặc bấm) từng thẻ vào ô, sao cho dãy đi từ nhỏ nhất tới lớn nhất.

< < < <

HOẠT ĐỘNG 5 Nhớ nhanh Vùng VII — làm tròn và phần trăm

① Làm tròn 18,448 đến hàng phần mười: 18,448 ≈

② Làm tròn −7,366 đến hàng phần trăm: −7,366 ≈

③ Đôi giày giá 350 000 đồng, hôm nay được giảm giá 20%. Mẹ phải trả

4. Vùng VIII — Những hình hình học cơ bản (Chương VIII)

Chương VIIICâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 32. Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt. Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.

Bài 33. Hình gồm điểm O và một phần đường thẳng bị chia ra bởi điểm O được gọi là một tia gốc O. (…) Hai tia Ox và Oy gọi là hai tia đối nhau.

Bài 35. Nếu điểm I nằm giữa hai điểm A và B sao cho IA = IB thì điểm I gọi là trung điểm của đoạn thẳng AB. Khi đó ta có: IA = IB = AB/2.

Bài 36, 37. Góc là hình gồm hai tia chung gốc. (…) Góc nhỏ hơn góc vuông là góc nhọn. Góc lớn hơn góc vuông, nhỏ hơn góc bẹt là góc tù.

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. Thẳng hàng: kiểm bằng thước, đừng tin mắt. Tên tia: chữ đầu là gốc. Hai tia đối nhau: chung gốc, đi về hai phía.
  2. Nằm giữa → cộng: B nằm giữa A và C thì AC = AB + BC (Ví dụ Bài 34). Biết cả đoạn và một phần thì trừ.
  3. Trung điểm: nằm giữa và cách đều hai mút — mỗi nửa bằng độ dài đoạn thẳng chia 2.
  4. Góc: chữ giữa là đỉnh. Đo: tâm thước trùng đỉnh, vạch 0 nằm trên một cạnh, đọc đúng hàng số. Nhọn < 90° = vuông < tù < 180° = bẹt.

Hay sai: cộng hai đoạn khi chưa biết điểm nào nằm giữa; trung điểm lấy cả đoạn; đọc nhầm hàng số của thước đo góc.

HOẠT ĐỘNG 6 Nhớ nhanh Vùng VIII — ba cây cột thẳng hàng và trung điểm

AB = 3,8 m AC = 9,6 m A B C

Điểm M hiện trên hình khi em làm xong cả bốn câu.

AB = 3,8 m AC = 9,6 m A B C M

Ba cây cột điện A, B, C thẳng hàng, B nằm giữa A và C; AB = 3,8 m, AC = 9,6 m.

① BC =

② Gọi M là trung điểm của đoạn thẳng AC. AM =

③ Trong ba điểm A, B, M, điểm nằm giữa hai điểm còn lại là

④ BM =

HOẠT ĐỘNG 7 Nhớ nhanh Vùng VIII — tự đặt thước đo góc pHq

Thước đang đặt lệch. Dời thước (kéo thân thước hoặc bấm ◀ ▲ ▼ ▶), xoay thước (kéo nút ⟲ hoặc bấm ↺ ↻): tâm trùng đỉnh H, vạch 0 nằm trên một cạnh, cạnh kia đi qua vòng chia độ. Rồi bấm Kiểm tra cách đặt.

Đặt đúng thước thì ô đọc số hiện ra.

Soi chỗ cạnh còn lại đi qua. Góc pHq =

Góc pHq là

5. Vùng IX — Dữ liệu và xác suất thực nghiệm (Chương IX)

Chương IXCâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 38. (…) có dữ liệu là số (số liệu), có dữ liệu không phải là số. Có nhiều cách để thu thập dữ liệu như quan sát, làm thí nghiệm, lập phiếu hỏi,… hay thu thập từ những nguồn có sẵn như sách báo, trang web,…

Bài 41. Nhận xét. Với cách vẽ biểu đồ cột kép như Hình 9.14, ta có thể nhìn thấy ngay tương quan về số lượng học sinh đạt các loại học lực giữa hai lớp. (…)

Bài 42. Các kết quả của trò chơi, thí nghiệm có thể xảy ra gọi là kết quả có thể.

Bài 43. Tỉ số Số lần mũi tên chỉ vào ô màu vàngSố lần quay được gọi là xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng. Nhận xét. Xác suất thực nghiệm phụ thuộc vào người thực hiện thí nghiệm, trò chơi và số lần người đó thực hiện thí nghiệm, trò chơi.

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. Dữ liệu: là số hay không phải là số. Chọn cách thu thập theo câu hỏi. Soát tính hợp lí: cộng lại có bằng số phiếu không?
  2. Biểu đồ: cột rộng bằng nhau, cao bằng số liệu — gióng đỉnh sang trục đứng để đọc. Cột kép: dò màu ở chú thích; cột cao nhất chưa chắc là nhóm nhiều nhất khi cộng cả hai dãy.
  3. Kết quả có thể: kể mọi kết quả có thể xảy ra — kể cả kết quả chưa ra lần nào. Sự kiện xảy ra hay không tuỳ kết quả của lần ấy.
  4. Xác suất thực nghiệm = số lần sự kiện xảy ratổng số lần thực hiện — tính từ những lần đã làm.

Hay sai: lấy cột cao nhất làm nhóm nhiều nhất; chỉ kể những kết quả đã ra; tính xác suất thực nghiệm từ số mặt, số đồ vật (1/2, 1/6…); đảo tử và mẫu.

HOẠT ĐỘNG 8 Nhớ nhanh Vùng IX — vẽ biểu đồ cột kép «Số sách hai lớp góp cho thư viện»

Số cuốn sách góp cho thư viện
Lớp 6ALớp 6B
Truyện tranh114
Khoa học89
Sách giáo khoa67
Từ điển23

Ba bước của Bài 40, 41: trục → hai cột cạnh nhau, rộng bằng nhau → tên biểu đồ, chú thích.

🔒 Hoạt động 9, 10 (đọc biểu đồ) mở ra khi em vẽ xong Hoạt động 8.

HOẠT ĐỘNG 9 Nhớ nhanh Vùng IX — loại sách nào hai lớp góp được nhiều nhất?

① Tính cả hai lớp, loại sách được góp nhiều nhất là

② Cả hai lớp góp được cuốn sách loại ấy.

HOẠT ĐỘNG 10 Nhớ nhanh Vùng IX — từ biểu đồ ấy, kết luận nào đúng?

Số liệu của biểu đồ: truyện tranh 11 / 4 · khoa học 8 / 9 · sách giáo khoa 6 / 7 · từ điển 2 / 3 (lớp 6A / lớp 6B).

HOẠT ĐỘNG 11 Nhớ nhanh Vùng IX — Mai gieo xúc xắc 30 lần

Bảng kiểm đếm của Mai (30 lần gieo)
1 chấm
2 chấm
3 chấm
4 chấm(chưa lần nào)
5 chấm
6 chấm

① Khi gieo một con xúc xắc, số kết quả có thể là

② Sự kiện Số chấm xuất hiện là số nguyên tố xảy ra lần.

③ Xác suất thực nghiệm của sự kiện ấy:

④ Lần gieo thứ 31, mặt 4 chấm

6. Cầu nối — những ý giống nhau giữa các chương

Cô gom lại: năm chỗ các chương «nói cùng một điều»
Ý chungGặp ởNhớ thế này
Một số, ba cách viếtphân số (VI, Bài 23) → số thập phân, phần trăm (VII, Bài 28, 31)Viết phân số thành phân số thập phân (mẫu 10, 100, 1 000…), rồi thành số thập phân; mẫu 100 là phần trăm.
Quy tắc dấu, thứ tự phép tínhsố nguyên (III) → phân số (VI, Bài 25, 26) → số thập phân (VII, Bài 29)Giữ nguyên: nhân chia trước, cộng trừ sau; cùng dấu nhân ra dương.
«của» và «là … của»phân số của một số (VI, Bài 27) ↔ phần trăm của một số (VII, Bài 31)Biết cả → nhân; biết phần → chia. m% chỉ là phân số m/100.
Số đo cũng là sốđộ dài, số đo góc (VIII, Bài 34, 37) ↔ phân số, số thập phân (VI, VII)Độ dài dùng số thập phân; góc bẹt 180° — một phần của nó tính bằng phân số.
Xác suất thực nghiệm là một tỉ sốIX (Bài 43) ↔ tỉ số, tỉ số phần trăm (VII, Bài 31) ↔ rút gọn (VI, Bài 23)Viết được dạng phân số, số thập phân (làm tròn nếu cần), phần trăm.

Đề thi học kì hay có bài cần hai chương một lúc. Bốn hoạt động dưới đây là bốn kiểu như vậy — số của cô, không trùng bài tập SGK.

HOẠT ĐỘNG 12 Cầu nối VI + VII — một số, ba cách viết

Mỗi hàng là một số. Kéo thẻ vào hai ô: số thập phân và tỉ số phần trăm của phân số đầu hàng. Có thẻ bẫy.

720 = =

94 = =

38 = =

HOẠT ĐỘNG 13 Cầu nối VI + VII — «của» hay «là … của»? Nhân hay chia?

a) Cuốn truyện của Mai dày 176 trang. Mai đã đọc 38 cuốn truyện. Muốn biết Mai đã đọc bao nhiêu trang, em tính

Mai đã đọc

b) Nam đã đọc 56 trang, bằng 35% số trang cuốn sách của Nam. Muốn biết cuốn sách dày bao nhiêu trang, em tính

Cuốn sách dày

HOẠT ĐỘNG 14 Cầu nối VI + VIII — góc bẹt và phân số: tính trước, đo sau

Đường thẳng xy, điểm O nằm trên xy; tia Oz chia góc bẹt xOy thành hai góc. Góc xOz có số đo bằng 3760 số đo của góc bẹt.

① Góc xOz =

② Góc xOz là

③ Dự đoán: góc zOy =

🔒 Thước đo góc để đo kiểm lại mở ra khi em làm xong Hoạt động 14.

DỤNG CỤ Đo kiểm lại hai góc bằng thước ảo (không chấm điểm)

Bấm góc xOz hoặc góc zOy để đổi góc; dời, xoay thước cho đúng ba bước rồi soi số đo. Số đo có khớp với số em vừa tính và dự đoán không? Với góc zOy: vạch 0 nằm trên tia Oy là số 0 của hàng nào — đọc đúng hàng ấy.

HOẠT ĐỘNG 15 Cầu nối IX + VII — xác suất thực nghiệm viết bằng số thập phân và phần trăm

Lan ném bóng vào rổ 40 lần, có 13 lần bóng vào rổ. Xét sự kiện Lan ném bóng vào rổ.

① Xác suất thực nghiệm (phân số):

② Viết dạng số thập phân:

③ Làm tròn số thập phân ấy đến hàng phần trăm: ≈

④ Viết dạng tỉ số phần trăm (chưa làm tròn):

7. Đích — đề luyện thi học kì II (tự chấm)

Đề của cô, làm như thi thật Đề có Phần I — Trắc nghiệm (8 câu, mỗi câu 0,5 điểm) và Phần II — Tự luận (4 bài, mỗi bài 1,5 điểm). Mỗi câu ghi mức: [NB] nhận biết · [TH] thông hiểu · [VD] vận dụng. Làm nháp ra giấy trước, rồi mới bấm / gõ. Thang điểm chi tiết có trong bản .md.

HOẠT ĐỘNG 16 Phần I — Trắc nghiệm, câu 1 đến câu 4

Câu 1 [NB]. Phân số bằng phân số 2−5 là

Câu 2 [TH]. −38 + 56 bằng

Câu 3 [NB]. Số nhỏ nhất trong các số −1,2; −1,02; 0,5; −0,9 là

Câu 4 [TH]. 12,5% của 64 là

HOẠT ĐỘNG 17 Phần I — Trắc nghiệm, câu 5 đến câu 8

Câu 5 [NB]. Góc có số đo 132° là

Câu 6 [TH]. I là trung điểm của đoạn thẳng AB dài 17 cm. Độ dài đoạn thẳng IA là

Câu 7 [NB]. Dữ liệu nào dưới đây là số liệu?

Câu 8 [VD]. Gieo một con xúc xắc 50 lần, mặt 6 chấm xuất hiện 9 lần. Xác suất thực nghiệm của sự kiện Gieo được mặt 6 chấm là

HOẠT ĐỘNG 18 Phần II — Bài 1 [TH] (1,5 điểm): thực hiện phép tính

a) 23 + 15 · −58 =

b) (−1,5) · 3,4 + 6,2 − (−0,8) =

HOẠT ĐỘNG 19 Phần II — Bài 2 [VD] (1,5 điểm): bán gạo

Một cửa hàng có 340 kg gạo. Ngày thứ nhất bán 25 số gạo. Ngày thứ hai bán 25% số gạo còn lại. Hỏi sau hai ngày cửa hàng còn bao nhiêu kilôgam gạo?

① Ngày thứ nhất bán

② Ngày thứ hai bán

③ Sau hai ngày còn lại

HOẠT ĐỘNG 20 Phần II — Bài 3 [VD] (1,5 điểm): đoạn thẳng và trung điểm

Đoạn thẳng AB dài 10 cm. Điểm C nằm giữa A và B, AC = 4 cm. M là trung điểm của đoạn thẳng AC, N là trung điểm của đoạn thẳng CB. Em vẽ hình vào nháp trước.

① CB =   ② MC =   ③ CN =

④ MN =

🔒 Hình của Bài 3 mở ra khi em làm xong — để em tự vẽ trước.

A M C N B 4 cm 6 cm MN = MC + CN
Vẽ theo tỉ lệ. C nằm giữa M và N nên MN = MC + CN.

HOẠT ĐỘNG 21 Phần II — Bài 4 [VD] (1,5 điểm): lấy bi

Hùng lấy ngẫu nhiên một viên bi từ hộp, xem màu rồi trả lại hộp. Làm 50 lần, Hùng ghi được bảng sau:

Màu biĐỏXanhVàng
Số lần211613

① Số lần lấy được viên bi không phải màu xanh: lần.

② Xác suất thực nghiệm của sự kiện Lấy được viên bi không phải màu xanh:

③ Viết dạng tỉ số phần trăm:

★ THỬ THÁCH Không bắt buộc — vượt qua được thêm ★ trên bản đồ

Một chiếc áo giá 250 000 đồng. Tháng trước cửa hàng tăng giá 10%. Tháng này cửa hàng lại giảm 10% so với giá của tháng trước. Giá chiếc áo bây giờ có trở lại 250 000 đồng không?

Giá tháng trước:

Giá bây giờ:

Chốt học kì II

Sổ huy hiệu của em
Khởi hành Vùng VI Vùng VII Vùng VIII Vùng IX Cầu nối Đề luyện ★ Thử thách

Huy hiệu đã có: 0 / 7. Vùng nào chưa sáng thì mở lại bài giảng Luyện tập chung / Bài tập cuối chương của chương đó.

Mười lăm lỗi hay gặp cả học kì

ChươngLỗiSaiĐúngLuyện ở
VICộng tử với tử, mẫu với mẫu1/2 + 1/3 = 2/53/6 + 2/6 = 5/6HĐ 2, câu 2
VIQuy đồng mà giữ nguyên tử1/5 = 1/301/5 = 6/30HĐ 2
VIChia mà lật nhầm số bị chia4/5 : 1/5 = 5/4 · 1/54/5 · 5/1 = 4HĐ 2
VICộng, trừ trước; nhân, chia sau3/10 + 4/5 : 1/5 = 11/10 : 1/5 = 11/23/10 + 4/5 : 1/5 = 3/10 + 4 = 43/10HĐ 3, Bài 1
VI, VIIBiết phần mà vẫn nhân (và ngược lại)66 cuốn là 6/11 số sách: 66 · 6/11biết phần, tìm cả: 66 : 6/11 = 121HĐ 13, câu 4
VIISo hai số âm như hai số dương−10,186 > −10,08−10,186 < −10,08HĐ 4, câu 3
VII«Nhiều chữ số hơn thì lớn hơn»1,45 > 1,51,45 < 1,50HĐ 4
VIILàm tròn «dây chuyền»4,46 → 4,5 → 54,46 ≈ 4 (nhìn chữ số 4)HĐ 5, 15
VIITìm số tiền được giảm rồi dừngphải trả 54 000 đồng450 000 − 54 000 = 396 000 đồngHĐ 5, ★
ChươngLỗiSaiĐúngLuyện ở
VIIICộng khi phải trừYZ = XZ + XYXZ là cả đoạn: YZ = XZ − XYHĐ 6, Bài 3
VIIITrung điểm: lấy cả đoạn, quên «nằm giữa»EI = EFEI = EF : 2, và I nằm giữa E, FHĐ 6, câu 6
VIIIĐọc nhầm hàng số của thước đo gócgóc tù mà đọc ra số nhỏ hơn 90đọc hàng có số 0 nằm trên cạnh thứ nhấtHĐ 7, 14
IXCột cao nhất ≠ nhóm nhiều nhất«Cổ tích được nhiều bạn thích nhất» vì có cột nữ cao nhấtcộng cả hai cột của mỗi nhóm rồi mới soHĐ 9, 10
IXChỉ kể những kết quả đã ra{cam; trắng} vì chưa lấy được quả hồngmọi màu có trong túi đều là kết quả có thểHĐ 11
IXTính xác suất thực nghiệm từ số mặt, số đồ vật; đảo tử và mẫu1/6 (một mặt trên sáu mặt), 25/11số lần xảy ra chia số lần đã làmHĐ 11, 15, câu 8

Các ví dụ Sai / Đúng lấy từ bảng lỗi của các bài ôn chương (Luyện tập chung, Bài tập cuối chương của Chương VI – IX).

Lộ trình ôn 7 ngày trước khi thi
  1. Ngày 1 — Vùng VI: đọc lại thẻ, làm lại Hoạt động 2, 3. Bài tập 6.44, 6.45, 6.47, 6.49 (Bài tập cuối Chương VI).
  2. Ngày 2 — Vùng VII: Hoạt động 4, 5. Bài tập 7.26, 7.28, 7.30.
  3. Ngày 3 — Vùng VIII: Hoạt động 6, 7. Bài tập 8.40, 8.41, 8.42, 8.43 (đo trên hình của sách).
  4. Ngày 4 — Vùng IX: Hoạt động 8 – 11. Bài tập 9.36, 9.37, 9.38; nếu có túi bóng thì làm thật 9.35.
  5. Ngày 5 — Cầu nối: Hoạt động 12 – 15. Bài tập ôn tập cuối năm (SGK Tập hai) 6, 7, 9.
  6. Ngày 6 — Đề luyện: làm cả đề (Hoạt động 16 – 21) trong 45 phút, không mở thẻ. Thêm bài ôn tập cuối năm 14.
  7. Ngày 7 — Soát lỗi: đọc bảng lỗi phía trên; câu nào đã sai, mở lại bài giảng ôn của đúng chương đó. Còn sức thì thử ★.
Bài tập SGK không có đáp án trong trang này — em làm vào vở, gửi cô chữa.