ÔN TẬP HỌC KÌ I — TOÁN 6 (CHƯƠNG I – V)

Toán 6 · Tập một · Chương I đến Chương V · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài ôn tương tác Bản đồ học kì · năm vùng đất · cầu nối giữa các chương · đề luyện tự chấm · sổ huy hiệu Bài tập SGK chỉ được nhắc số hiệu để em tự làm

1. Bản đồ học kì I — năm vùng đất em đã đi qua

Buổi ôn này đi thế nào? Học kì I có năm chương — cô vẽ thành năm vùng đất. Ở mỗi vùng: đọc một thẻ cô đọng (khung vàng là lời nguyên văn SGK, khung trắng là cô tóm lại vài ý), rồi làm hai hoạt động nhớ nhanh. Sau đó qua Cầu nối — những bài cần kiến thức của hai chương cùng lúc (đề thi học kì hay hỏi kiểu này), và về Đích: một đề luyện tự chấm. Xong hết hoạt động của vùng nào, huy hiệu của vùng ấy sáng lên trên bản đồ.
Mã màu

Màu các vùng trên bản đồ chỉ để phân biệt chương, không mang nghĩa toán học. Trong từng hoạt động, màu giữ đúng như bài giảng của chương đó: Chương III — số âm: xanh dương đậm · số dương: cam · số 0: tím; Chương V — trục đối xứng tím, nét gạch – chấm. Lựa chọn em đang bấm có khung xám. Huy hiệu đã có: xanh lá.

Huy hiệu đã có: 0 / 8 — bấm vào một vùng để tới vùng đó. Nét cầu ghi ý nối hai chương liền nhau (xem mục 7).

HOẠT ĐỘNG 1 Khởi hành — một con số đi qua bốn vùng đất

Số 192 xuất hiện trong sáu câu dưới đây, mỗi câu dùng kiến thức của một chương. Bấm chọn tất cả câu đúng rồi bấm Kiểm tra. Chưa chắc câu nào thì nhẩm thử — đừng đoán.

2. Vùng I — Tập hợp các số tự nhiên (Chương I)

Chương ICâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 1. x là một phần tử của tập A, kí hiệu là x ∈ A (…). (…) mỗi phần tử chỉ được viết một lần. Ta còn dùng kí hiệu ℕ* để chỉ tập hợp các số tự nhiên khác 0.

Bài 5. (…) ta luôn tìm được đúng hai số tự nhiên q và r sao cho a = bq + r, trong đó 0 ≤ r < b.

Bài 6. Khi nhân hai luỹ thừa cùng cơ số, ta giữ nguyên cơ số và cộng các số mũ. Khi chia hai luỹ thừa cùng cơ số (khác 0), ta giữ nguyên cơ số và lấy số mũ của số bị chia trừ số mũ của số chia.

Bài 7. ❶ Với các biểu thức không có dấu ngoặc: Luỹ thừa → Nhân và chia → Cộng và trừ. ❷ Với các biểu thức có dấu ngoặc: trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau ( ) → [ ] → { }.

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. ℕ = {0; 1; 2; 3; …} có số 0; ℕ* không có số 0. Liệt kê: mỗi phần tử một lần, ngăn bằng dấu «;».
  2. Luỹ thừa là tích các thừa số bằng nhau: 2·2·2 = 23 Cùng cơ số: nhân thì cộng số mũ, chia thì trừ số mũ.
  3. Thứ tự: luỹ thừa → nhân, chia → cộng, trừ; ngoặc ( ) → [ ] → { }.
  4. Chia có dư: a = b · q + r, số dư luôn nhỏ hơn số chia.

Hay sai: viết «23 = 6»; viết «32 · 34 = 96»; tính từ trái sang phải bất kể dấu phép tính.

HOẠT ĐỘNG 2 Nhớ nhanh Vùng I — chọn tất cả câu đúng

Bảy câu, mỗi câu một ý của Chương I. Chọn mọi câu đúng rồi bấm Kiểm tra.

HOẠT ĐỘNG 3 Máy thu gọn — em bấm phép làm trước

Bấm vào dấu phép tính (hoặc số mũ) phải làm trước, rồi gõ kết quả của phép đó. Máy viết lại biểu thức sau mỗi bước, như em viết trong vở.

3. Vùng II — Tính chia hết trong tập hợp các số tự nhiên (Chương II)

Chương IICâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 8. Nếu có số tự nhiên k sao cho a = kb thì ta nói a chia hết cho b (…). Nếu a chia hết cho b, ta nói b là ước của a và a là bội của b.

Bài 9. Các số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 thì chia hết cho 2 (…). Các số có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5 thì chia hết cho 5 (…). Các số có tổng các chữ số chia hết cho 9 thì chia hết cho 9 (…).

Bài 10. Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó.

Bài 11, 12. ƯCLN: (…) mỗi thừa số lấy với số mũ nhỏ nhất. BCNN: (…) mỗi thừa số lấy với số mũ lớn nhất.

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. Chia hết: a ⋮ b khi a = k · b; khi đó b là ước, a là bội.
  2. Dấu hiệu: 2 và 5 — nhìn chữ số tận cùng; 3 và 9 — cộng các chữ số.
  3. Số nguyên tố chỉ có hai ước; hợp số phân tích được thành tích các thừa số nguyên tố (sơ đồ cây, sơ đồ cột).
  4. ƯCLN: thừa số chung, mũ nhỏ nhất — chia đều, cắt vừa khít, rút gọn phân số. BCNN: mọi thừa số, mũ lớn nhất — cùng lặp lại, gặp nhau sớm nhất, mẫu chung.

Hay sai: tổng các chữ số chia hết cho 3 tưởng là chia hết cho 9; ƯCLN lấy mũ lớn nhất; lấy tích hai số làm BCNN.

HOẠT ĐỘNG 4 Nhớ nhanh Vùng II — soi dấu hiệu chia hết

Sáu số: 2 790 · 1 485 · 3 612 · 5 160 · 7 047 · 2 355. Không cần chia — chỉ nhìn chữ số tận cùng hoặc cộng các chữ số.

a) Số chia hết cho cả 2 và 5
b) Số chia hết cho 9

HOẠT ĐỘNG 5 Nhớ nhanh Vùng II — ƯCLN, BCNN từ hai số đã phân tích sẵn

126 = 2 · 32 · 7   ·   196 = 22 · 72

① ƯCLN(126, 196) =

② BCNN(126, 196) =

③ Rút gọn về phân số tối giản: 126196 =

4. Vùng III — Số nguyên (Chương III)

Chương IIICâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 13. Mọi số nguyên âm đều nhỏ hơn 0, do đó nhỏ hơn mọi số nguyên dương. Nếu a, b là hai số nguyên dương và a > b thì −a < −b.

Bài 14. Muốn cộng hai số nguyên khác dấu (không đối nhau), ta tìm hiệu hai phần số tự nhiên của chúng (số lớn trừ số nhỏ) rồi đặt trước hiệu tìm được dấu của số có phần số tự nhiên lớn hơn. (…) a − b = a + (−b).

Bài 15. Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "−" đằng trước, ta phải đổi dấu tất cả các số hạng trong dấu ngoặc (…).

Bài 16. Muốn nhân hai số nguyên âm, ta nhân phần số tự nhiên của hai số đó với nhau.

Cô tóm tắtBốn ý cần nhớ

  1. Trục số: bên trái nhỏ hơn. −9 < −2 vì 9 > 2.
  2. Cộng: cùng dấu — cộng phần số tự nhiên, giữ dấu; khác dấu — lấy hiệu, dấu của số «lớn phần hơn». Trừ = cộng với số đối.
  3. Bỏ ngoặc có «−» đằng trước: đổi dấu tất cả số hạng trong ngoặc.
  4. Nhân, chia: cùng dấu → dương, khác dấu → âm. Ước của một số nguyên: các ước dương và số đối của chúng.

Hay sai: viết «(−8) · (−3) = −24»; bỏ ngoặc «−» mà chỉ đổi dấu số hạng đầu; coi 0 là số dương.

HOẠT ĐỘNG 6 Nhớ nhanh Vùng III — xếp năm số nguyên từ nhỏ đến lớn

Kéo (hoặc bấm) từng thẻ vào ô, sao cho dãy đi từ nhỏ nhất tới lớn nhất. Nhớ vị trí trên trục số: bên trái nhỏ hơn.

< < < <

HOẠT ĐỘNG 7 Nhớ nhanh Vùng III — bốn phép tính, bốn quy tắc

① (−25) + (−16) =   ② 19 − 47 =

③ 36 − (36 − 19 + 8) =   ④ (−12) · (−5) =

5. Vùng IV — Một số hình phẳng trong thực tiễn (Chương IV)

📌 SGK — các khung Nhận xét của Bài 18, 19, cô xếp thành bảng (chữ trong ô là nguyên văn)
HìnhCạnhGócĐường chéo
Tam giác đềuBa cạnh bằng nhauBa góc bằng nhau và bằng 60°—
Hình vuôngBốn cạnh bằng nhauBốn góc bằng nhau và bằng 90°Hai đường chéo bằng nhau
Lục giác đềuSáu cạnh bằng nhauSáu góc bằng nhau, mỗi góc bằng 120°Ba đường chéo chính bằng nhau
Hình chữ nhậtCác cạnh đối bằng nhauBốn góc bằng nhau và bằng 90°Hai đường chéo bằng nhau
Hình thoiBốn cạnh bằng nhau · Các cạnh đối song song với nhauCác góc đối bằng nhauHai đường chéo vuông góc với nhau
Hình bình hànhCác cạnh đối bằng nhau · Các cạnh đối song song với nhauCác góc đối bằng nhauHai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường
Hình thang cânHai cạnh bên bằng nhau · Hai cạnh đáy song song với nhauHai góc kề một đáy bằng nhauHai đường chéo bằng nhau
📌 SGK (trích) — Bài 20. Chu vi và diện tích
HìnhChu viDiện tích
Hình vuông (cạnh a)C = 4aS = a2
Hình chữ nhật (hai cạnh a, b)C = 2(a + b)S = ab
Hình thang (hai đáy a, b; hai cạnh bên c, d; chiều cao h)C = a + b + c + dS = ½(a + b)h
Hình bình hành (hai cạnh a, b)C = 2(a + b)S = ah — a là cạnh, h là chiều cao tương ứng
Hình thoi (cạnh m)C = 4mS = ½ab — a, b là độ dài hai đường chéo

Cô tóm tắtBa ý cần nhớ

  1. Gọi tên theo đặc điểm, không theo hướng đặt hình. Nghi ngờ thì đo: thước, thước đo góc, compa.
  2. Viền hay mặt? Rào, viền, ruy băng → chu vi (m, cm). Lát, trồng kín, sơn → diện tích (m², cm²). Hỏi câu này trước khi tính.
  3. Hình phức tạp: chia thành hình đã biết, hoặc bù rồi bớt. Cắt – ghép không làm đổi diện tích.

Hay sai: quên ½ ở hình thang, hình thoi; dùng cạnh bên (cạnh xiên) thay chiều cao; lẫn đơn vị chu vi (m) với diện tích (m²).

HOẠT ĐỘNG 8 Nhớ nhanh Vùng IV — thám tử: đo rồi mới gọi tên

Tứ giác ABCD dưới đây chưa có tên. Dùng dụng cụ ảo để đo, rồi trả lời bên phải.

① AC =   BD =

② Góc AOB =

③ Dùng compa so các cạnh. ABCD là

④ Diện tích ABCD =

HOẠT ĐỘNG 9 Nhớ nhanh Vùng IV — mảnh vườn hình thang: rào quanh hay trồng kín?

10 m 24 m 13 m 15 m 12 m

Nét đứt: chiều cao 12 m (vuông góc với hai đáy).

a) Bác An làm hàng rào quanh mảnh vườn. Cần tính

Hàng rào dài

b) Bác trồng cỏ kín mảnh vườn. Cần tính

Diện tích vườn là

6. Vùng V — Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên (Chương V)

Chương VCâu then chốt

📌 SGK (trích)

Bài 21. Có một đường thẳng d chia hình thành hai phần mà nếu "gấp" hình theo đường thẳng d thì hai phần đó "chồng khít" lên nhau. Những hình như thế gọi là hình có trục đối xứng và đường thẳng d là trục đối xứng của hình.

Bài 22. Mỗi hình có một điểm O, mà khi quay hình đó xung quanh điểm O đúng một nửa vòng thì hình thu được "chồng khít" với chính nó ở vị trí ban đầu (trước khi quay). Những hình như thế được gọi là hình có tâm đối xứng và điểm O được gọi là tâm đối xứng của hình.

Nhận xét (trích). Mỗi đường chéo là một trục đối xứng của hình thoi. Tâm đối xứng của hình bình hành, hình thoi, hình vuông, hình chữ nhật là giao điểm của hai đường chéo.

Cô tóm tắtHai phép thử — đặt cạnh nhau

Trục đối xứngTâm đối xứng
Làmột đường thẳngmột điểm
Thử bằnggấp hình theo đường ấyghim ở điểm ấy, quay nửa vòng
Đạt khihai phần chồng khíthình chồng khít chỗ cũ

Số trục (SGK Bài 21): hình tròn — vô số; hình vuông — 4; hình chữ nhật, hình thoi — 2 (thoi: hai đường chéo; chữ nhật: hai đường qua trung điểm hai cạnh đối diện).

2 trục + tâm

Hay sai: thấy có trục là nói có tâm (và ngược lại) — phải thử từng phép; coi đường chéo của hình chữ nhật là trục.

HOẠT ĐỘNG 10 Nhớ nhanh Vùng V — săn hình có tâm đối xứng

Bấm chọn mọi hình có tâm đối xứng rồi bấm Kiểm tra. Tưởng tượng ghim một đinh vào chính giữa hình và quay nửa vòng.

a) b) c) d) e) f)

HOẠT ĐỘNG 11 Nhớ nhanh Vùng V — vẫn sáu hình ấy: hình nào có trục đối xứng?

Lần này thử gấp từng hình (theo đường đứng, ngang hay chéo). Kết quả có giống Hoạt động 10 không?

a) b) c) d) e) f)

7. Cầu nối — những ý giống nhau giữa các chương

Cô gom lại: năm chỗ các chương «nói cùng một điều»
Ý chungGặp ởNhớ thế này
Bên trái nhỏ hơntia số (I, Bài 3) → trục số (III, Bài 13)Điểm a nằm bên trái điểm b thì a < b — với số âm vẫn vậy.
Giao hoán, kết hợp, phân phốiℕ (I, Bài 4, 5) → ℤ (III, Bài 14, 16)Viết y hệt nhau — dùng để tính nhẩm, tính hợp lí.
Chia hết, ước, bộiℕ (II, Bài 8) → ℤ (III, Bài 17)Cùng một câu «a = b · q»; ước của số nguyên có thêm các số đối.
Luỹ thừaI (Bài 6) → II (Bài 10) → IV (Bài 20)Viết gọn tích thừa số nguyên tố (23 · 3); diện tích hình vuông a2.
Hình quen có đối xứngIV (Bài 18, 19) → V (Bài 21, 22)Chữ nhật, thoi, vuông: có trục và có tâm; bình hành: chỉ có tâm.

Đề thi học kì hay có bài cần hai chương một lúc. Năm hoạt động dưới đây là năm kiểu như vậy — số của cô, không trùng bài tập SGK.

HOẠT ĐỘNG 12 Cầu nối II + IV — cắt tấm bìa thành các hình vuông lớn nhất

Lan có tấm bìa hình chữ nhật 60 cm × 84 cm. Lan muốn cắt hết tấm bìa thành các hình vuông bằng nhau, không thừa mẩu nào, và cạnh hình vuông dài nhất có thể (độ dài cạnh là số tự nhiên, tính bằng cm).

① Độ dài cạnh hình vuông phải là

② Cạnh dài nhất = ƯCLN(60, 84) =

③ Lan cắt được tất cả hình vuông.

🔒 Hình tấm bìa đã cắt mở ra khi em làm xong Hoạt động 12.

84 cm60 cm12 cm
5 hàng × 7 cột = 35 hình vuông cạnh 12 cm (vẽ theo tỉ lệ, 1 cm = 5 px).

HOẠT ĐỘNG 13 Cầu nối II + IV — ghép gạch thành hình vuông nhỏ nhất

Bác thợ có nhiều viên gạch hình chữ nhật 16 cm × 20 cm. Bác xếp các viên cùng chiều, sát nhau, để được một hình vuông nhỏ nhất.

① Độ dài cạnh hình vuông phải là

② Cạnh nhỏ nhất = BCNN(16, 20) =

③ Cần tất cả viên gạch.

④ Diện tích hình vuông ghép được là

🔒 Hình ghép gạch mở ra khi em làm xong Hoạt động 13.

80 cm80 cm16 cm20 cm
5 viên theo chiều ngang × 4 viên theo chiều dọc = 20 viên (vẽ theo tỉ lệ, 1 cm = 4 px).

HOẠT ĐỘNG 14 Cầu nối III + I — nhiệt độ ở Sa Pa và thứ tự thực hiện phép tính

Một ngày mùa đông ở Sa Pa: sáng sớm −6 °C; đến trưa nhiệt độ tăng 11 °C; chiều giảm 3 °C; tối giảm tiếp 7 °C.

① Biểu thức tính nhiệt độ lúc tối là

② Nhiệt độ lúc tối là

③ Thêm luỹ thừa: 2 · (−6) − 32 · (−4) =

HOẠT ĐỘNG 15 Cầu nối I + II — luỹ thừa và chia hết

A = 24 · 32 · 5

① A =

② A chia hết cho những số nào? Chọn tất cả. Mẹo: không cần chia 720 — nhìn các thừa số của A.

HOẠT ĐỘNG 16 Cầu nối IV + V — nửa hình và trục đối xứng

d

Trên giấy kẻ ô (mỗi ô là hình vuông cạnh 1 cm), cô mới vẽ một nửa của một hình nhận đường thẳng d làm trục đối xứng.

① Diện tích nửa đã vẽ:

② Diện tích cả hình:

③ Chu vi cả hình:

🔒 Hình hoàn chỉnh mở ra khi em làm xong Hoạt động 16.

d
Nửa phải (tô nhạt) là ảnh soi gương của nửa trái. Đoạn 4 cm nằm trên d nay ở bên trong hình (nét đứt) — nên chu vi cả hình là 2 · (14 − 4) = 20 cm, không phải 2 · 14.

8. Đích — đề luyện thi học kì I (tự chấm)

Đề của cô, làm như thi thật Đề có Phần I — Trắc nghiệm (8 câu, mỗi câu 0,5 điểm) và Phần II — Tự luận (3 bài, 6 điểm). Mỗi câu ghi mức: [NB] nhận biết · [TH] thông hiểu · [VD] vận dụng. Làm nháp ra giấy trước, rồi mới bấm / gõ. Thang điểm chi tiết có trong bản .md.

HOẠT ĐỘNG 17 Phần I — Trắc nghiệm, câu 1 đến câu 4

Câu 1 [NB]. Tập hợp M = {x ∈ ℕ* | x ≤ 6} có bao nhiêu phần tử?

Câu 2 [NB]. Số nào là số nguyên tố?

Câu 3 [TH]. 75 : 7 bằng

Câu 4 [NB]. Số nhỏ nhất trong các số −7; 0; −12; 3 là

HOẠT ĐỘNG 18 Phần I — Trắc nghiệm, câu 5 đến câu 8

Câu 5 [TH]. (−9) · 4 bằng

Câu 6 [NB]. Tứ giác có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc bằng nhau là

Câu 7 [TH]. Hình nào có đúng hai trục đối xứng?

Câu 8 [VD]. Hình vuông có chu vi 36 cm thì diện tích là

HOẠT ĐỘNG 19 Phần II — Bài 1 [TH] (2 điểm): thực hiện phép tính

a) 3 · 42 − 20 : 22 =

b) (−15) + 40 − (25 − 7) =

HOẠT ĐỘNG 20 Phần II — Bài 2 [VD] và Bài 3 [VD] (mỗi bài 2 điểm)

Bài 2. Ở bến xe, cứ 15 phút có một chuyến xe buýt tuyến A xuất phát, cứ 25 phút có một chuyến tuyến B. Lúc 6 giờ 30 phút sáng hai tuyến cùng xuất phát.

Sau ít nhất phút thì hai tuyến lại cùng xuất phát,

tức là lúc giờ phút.

Bài 3. Có 235 quả trứng, xếp vào các khay, mỗi khay 12 quả. Được bao nhiêu khay đầy, còn thừa mấy quả?

Số khay đầy: khay  ·  số quả còn thừa: quả. (Nhớ: a = b · q + r, 0 ≤ r < b.)

★ THỬ THÁCH Không bắt buộc — vượt qua được thêm ★ trên bản đồ

Số học sinh khối 6 của một trường trong khoảng từ 300 đến 400. Khi xếp hàng 8, hàng 12 hay hàng 15 thì đều thừa 5 bạn. Khối 6 có bao nhiêu học sinh?

Khối 6 có học sinh.

Chốt học kì I

Sổ huy hiệu của em
Khởi hành Vùng I Vùng II Vùng III Vùng IV Vùng V Cầu nối Đề luyện ★ Thử thách

Huy hiệu đã có: 0 / 8. Vùng nào chưa sáng thì mở lại bài giảng Luyện tập chung / Bài tập cuối chương của chương đó.

Mười ba lỗi hay gặp cả học kì

ChươngLỗiSaiĐúng
IViết lặp phần tử{2; 8; 0; 6; 5; 0}{2; 8; 0; 6; 5}
ICơ số nhân số mũ23 = 623 = 2 · 2 · 2 = 8
INhân cả cơ số32 · 34 = 9632 · 34 = 36
ITính từ trái sang phải bất kể dấu90 − 4 · 32 + 5 = 86 · 9 + 590 − 36 + 5 = 59
IINhầm dấu hiệu chia hết cho 3 và cho 97 + 5 = 12 ⋮ 3 nên 75 ⋮ 912 không chia hết cho 9 nên 75 không chia hết cho 9
IIƯCLN lấy mũ lớn; BCNN là tíchƯCLN(44, 110) = 44 · BCNN(44, 110) = 4 840ƯCLN = 2 · 11 = 22 · BCNN = 22 · 5 · 11 = 220
IIISo hai số âm theo phần số tự nhiên−19 > −8−19 < −8 (19 > 8)
IIIBỏ ngoặc «−» chỉ đổi dấu số hạng đầu5 − (3 − 7) = 5 − 3 − 75 − (3 − 7) = 5 − 3 + 7
IIINhân hai số âm ra số âm(−19) · (−7) = −133(−19) · (−7) = 133
ChươngLỗiSaiĐúng
IVNhầm chu vi với diện tíchruy băng quanh thiệp 9 cm × 4 cm: 9 · 4 = 36đi vòng quanh: 2 · (9 + 4) = 26 (cm)
IVQuên ½ ở hình thang(38 + 62) · 16 = 1 600½ · (38 + 62) · 16 = 800 (dm²)
VTưởng có trục thì có tâmtam giác đều có ba trục nên có tâmquay nửa vòng, đỉnh chúc xuống: không có tâm
VCoi đường chéo hình chữ nhật là trụchình chữ nhật có 4 trụcchỉ 2 trục (qua trung điểm hai cạnh đối diện)

Các ví dụ trong bảng lấy từ bảng lỗi của các bài ôn chương (Luyện tập chung, Bài tập cuối chương) và bài giảng Bài 21, 22.

Lộ trình ôn 7 ngày trước khi thi
  1. Ngày 1 — Vùng I: đọc lại thẻ, làm lại Hoạt động 2, 3. Bài tập 1.56, 1.57, 1.58 (Bài tập cuối Chương I).
  2. Ngày 2 — Vùng II: Hoạt động 4, 5. Bài tập 2.55, 2.56, 2.58, 2.59.
  3. Ngày 3 — Vùng III: Hoạt động 6, 7. Bài tập 3.50, 3.52, 3.53, 3.54.
  4. Ngày 4 — Vùng IV: Hoạt động 8, 9. Bài tập 4.32, 4.34, 4.36.
  5. Ngày 5 — Vùng V: Hoạt động 10, 11. Bài tập 5.11, 5.15, 5.17, 5.18.
  6. Ngày 6 — Cầu nối: Hoạt động 12 – 16, rồi làm cả đề luyện (Hoạt động 17 – 20) trong 45 phút, không mở thẻ.
  7. Ngày 7 — Soát lỗi: đọc bảng lỗi phía trên; câu nào đã sai, mở lại bài giảng ôn của đúng chương đó. Còn sức thì thử ★.
Bài tập SGK không có đáp án trong trang này — em làm vào vở, gửi cô chữa.