LUYỆN TẬP CHUNG. TRÒ CHƠI XÚC XẮC

Toán 6 · Tập hai · Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm · Kết nối tri thức với cuộc sống · ôn Bài 42 – 43 bằng một trò chơi

Bài giảng tương tác Chơi trọn một ván với máy · cả lớp 17 cặp · đổi luật thử xem · 36 kết quả có thể · xúc xắc giấy để chơi thật Phần «lớp em chơi thật» chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Trò chơi xúc xắc: ai về đích 20 điểm trước?

Trò chơi xúc xắc (SGK)

Chuẩn bị: Hai con xúc xắc xanh và đỏ.

Cách chơi:

  • Hai người chơi bốc thăm hoặc oẳn tù tì để chọn người chơi trước và mang tên E (Even number), người chơi sau mang tên O (Odd number).
  • Hai người chơi lần lượt gieo đồng thời hai con xúc xắc. Ở mỗi lần gieo, nếu tích số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là số lẻ thì O được 1 điểm, là số chẵn thì E được 1 điểm.
  • Ai được 20 điểm trước là người thắng.
Etích chẵn → E được 1 điểm Otích lẻ → O được 1 điểm

Cô vẽ lại cho dễ nhớ. Hình SGK: hai bạn học sinh ngồi chơi xúc xắc và ghi kết quả vào giấy.

Cô nói thêm: Even number là tiếng Anh của «số chẵn», Odd number là «số lẻ» — tên của mỗi người chơi nhắc luôn khi nào người ấy được điểm. Trong trang này, E luôn màu xanh ngọc, O luôn màu hồng — màu chỉ là tên người chơi.

SGK — CÂU 1 Em đoán trước

1. Em đọc luật chơi trên và dự đoán xem trong hai người chơi, ai là người có khả năng thắng cuộc cao hơn.

HOẠT ĐỘNG 1 Đọc kĩ luật — ở những lần gieo nào O được 1 điểm?

Sáu lần gieo của hai bạn (mỗi lần: xúc xắc xanh trước, đỏ sau):

(a) (b) (c) (d) (e) (f)

Chọn tất cả các lần gieo mà O được 1 điểm.

Mục đích của bài (Sách giáo viên)

Cũng giống với phần Thống kê, trong phần này bài luyện tập chung được trình bày dưới dạng một trò chơi. Có rất nhiều trò chơi liên quan đến xúc xắc. Trò chơi được đưa ra ở đây là khá phổ biến, không quá phức tạp về luật chơi. Thông qua việc chơi, thực chất HS đã làm thí nghiệm, thu thập dữ liệu (là kết quả của thí nghiệm), tính xác suất thực nghiệm của một số sự kiện dựa trên kết quả thu được và so sánh với dự đoán ban đầu về khả năng xảy ra sự kiện.

SGK không in bảng «Khái niệm, thuật ngữ» cho Luyện tập chung. Sách giáo viên: bài học trong 1 tiết.

1. Nhớ lại Bài 42 – 43 — hai công cụ của trò chơi

Bài 42Kết quả có thể và sự kiện trong trò chơi, thí nghiệm

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Các kết quả của trò chơi, thí nghiệm có thể xảy ra gọi là kết quả có thể.

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Khi thực hiện trò chơi hoặc thí nghiệm, một sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra tuỳ thuộc vào kết quả của trò chơi, thí nghiệm đó.

Dùng ở: mỗi lần gieo — sự kiện «tích số chấm là số chẵn» xảy ra hay không; mục 6 — liệt kê mọi kết quả có thể khi gieo hai con xúc xắc.

Hay sai: chỉ liệt kê những kết quả đã gặp khi gieo thử, bỏ sót kết quả chưa ra lần nào (Tranh luận của Bài 42).

Bài 43Xác suất thực nghiệm

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Tỉ số Số lần mũi tên chỉ vào ô màu vàngSố lần quay được gọi là xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng.

SGK — Nhận xét và lời bạn Tròn

Nhận xét. Xác suất thực nghiệm phụ thuộc vào người thực hiện thí nghiệm, trò chơi và số lần người đó thực hiện thí nghiệm, trò chơi.

💬 Tròn: Khả năng bằng 0 (hay 0%) có nghĩa sự kiện đó không bao giờ xảy ra. Khả năng bằng 1 (hay 100%) có nghĩa sự kiện đó chắc chắn xảy ra.

Cô tóm tắt: xác suất thực nghiệm của một sự kiện số lần sự kiện xảy ratổng số lần thực hiện — tím đếm những lần xảy ra, xám đếm mọi lần đã làm. Dùng ở: câu 4 của SGK.

Hay sai: tính từ hình vẽ, từ số mặt của xúc xắc, thay vì từ những lần đã gieo.

HOẠT ĐỘNG 2 Một lần gieo — những sự kiện nào xảy ra?

Gieo đồng thời hai con xúc xắc: xúc xắc xanh ra 5 chấm, xúc xắc đỏ ra 2 chấm. Chọn tất cả các sự kiện xảy ra.

HOẠT ĐỘNG 3 Tính nhanh một xác suất thực nghiệm

Hà gieo đồng thời hai con xúc xắc 50 lần; có 14 lần tổng số chấm lớn hơn 8.

Xác suất thực nghiệm của sự kiện Tổng số chấm lớn hơn 8 (phân số hoặc số thập phân):

Viết dưới dạng tỉ số phần trăm:

2. Trước khi chơi — đọc mẫu Bảng 9.9

2. Chia lớp thành từng cặp hai người chơi. Mỗi cặp chơi một ván (tức là chơi đến lúc có người thắng) và ghi lại kết quả theo mẫu Bảng 9.9.

HOẠT ĐỘNG 4 Cột «Số điểm» ghi gì? Điền tiếp ba dòng

Lần tungSố chấm
xuất hiện
Số điểm
EO
11; 410
25; 311
…………
252; 1205
Kết quả: ☑ E thắng   ☐ O thắng

Bảng 9.9 (mẫu của SGK)

① Ở lần tung 2, tích 5 · 3 là số lẻ, vậy mà cột E vẫn ghi 1. Vì sao?

③ Dòng cuối của Bảng 9.9: lần tung 25, E có 20 điểm, O có 5 điểm. Vì sao 20 + 5 = 25?

② Cặp chơi ấy tung tiếp. Điền số điểm của E và O sau mỗi lần (tiếp theo lần tung 2):

Lần tung2345
Số chấm xuất hiện5; 32; 63; 54; 5
Số điểm E1
Số điểm O1

④ Một cặp khác chơi xong: E được 20 điểm và thắng ở lần tung thứ 31. O được điểm.

3. Chơi một ván với máy (SGK câu 2)

Cách chơi trên máy

Bấm 🎲 Gieo — hai con xúc xắc dừng lại. Em tính tích số chấm rồi bấm E hoặc O để ghi 1 điểm cho đúng người. Máy chép lần tung vào Bảng 9.9 (cột Số điểm cộng dồn, như em vừa học) và đưa quân của người ấy lên một bước trên đường đua. Tự ghi được 8 lần thì em có thể bấm ⏩ để máy gieo và ghi hộ cho nhanh.

Xúc xắc trong trang ra theo một dãy có sẵn — mở lại trang thì ra đúng ván như lần trước (để cả lớp cùng chữa một ván). Ngoài đời, em không đoán trước được từng lần gieo. Trang không chấm «xúc xắc ra mặt nào»; trang chấm cách em đọc bảng và tính tỉ số.

HOẠT ĐỘNG 5 Ván của em — chơi đến lúc có người được 20 điểm

Các câu hỏi về ván của em mở ra khi ván kết thúc.

① Ván kết thúc ở lần tung thứ ; khi ấy O được điểm.

Trong ván của em, mỗi lần tung là một lần thực hiện. Tính xác suất thực nghiệm (tính trên các lần tung của ván này) của hai sự kiện:

② Tích số chấm là số lẻ:  ·  ③ Tích số chấm là số chẵn:

4. Cả lớp tổng hợp — Bảng 9.10 (SGK câu 3, 4)

3. Tổng hợp lại kết quả chơi của cả lớp theo mẫu Bảng 9.10.

4. Từ dữ liệu Bảng 9.10, hãy tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện E thắng, O thắng. Dựa vào kết quả tính được, khả năng E hay O thắng là cao hơn? Dự đoán ban đầu của em có chính xác không?

Cặp chơi
số
E thắngO thắng
1x
2x
…

Bảng 9.10 (mẫu của SGK — mỗi cặp một dấu x ở cột người thắng)

Lớp 6A mẫu có 34 bạn, chia thành 17 cặp. Ván em vừa chơi là cặp số 1. Mười sáu cặp còn lại cùng chơi đúng luật ấy — mỗi cặp một ván.

HOẠT ĐỘNG 6 Bảng 9.10 của lớp 6A mẫu — đếm rồi tính

Các câu hỏi mở ra khi cả 17 cặp chơi xong.

① Đếm dấu x: số ván E thắng ; số ván O thắng .

② Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện E thắng từ Bảng 9.10 thì mẫu số là:

③ Xác suất thực nghiệm của sự kiện E thắng:  ·  O thắng:

Hoạt động 7 (so sánh và nhìn lại dự đoán) mở ra khi em làm xong Hoạt động 6.

HOẠT ĐỘNG 7 Khả năng E hay O thắng cao hơn? Dự đoán của em có đúng không?

① Dựa vào hai xác suất thực nghiệm vừa tính, khả năng thắng của ai cao hơn?

② Xác suất thực nghiệm của sự kiện O thắng ở lớp 6A là 0. Câu nào nói đúng?

Phần «nhìn lại dự đoán» mở ra khi em làm xong Hoạt động 7.

Dự đoán ban đầu của em có chính xác không?

Với lớp 6A mẫu: xác suất thực nghiệm của sự kiện E thắng là 1, của O thắng là 0 — khả năng E thắng cao hơn hẳn. Em đoán E thì dự đoán đã chính xác; em đoán O hay «như nhau» thì trò chơi vừa cho em một bất ngờ — mục 6 sẽ giải thích vì sao.

Cô nói thêm: lời Tròn «khả năng bằng 0 … không bao giờ xảy ra» nói về khả năng. Còn xác suất thực nghiệm bằng 0 chỉ cho biết: trong những ván đã chơi, O chưa thắng lần nào. Lớp em chơi thật thì Bảng 9.10 có thể khác — xác suất thực nghiệm phụ thuộc vào người chơi và số lần chơi (Nhận xét của Bài 43).

☕ Nghỉ một chút. Em đã làm xong bốn câu của SGK. Phần sau là hai câu hỏi «vì sao» — đổi luật chơi thử xem, rồi nhìn lại mọi kết quả có thể của hai con xúc xắc.

5. Đổi luật thử xem — tổng thay cho tích (cô soạn thêm)

Lớp 6B cũng có 17 cặp, chơi cùng trò chơi nhưng đổi một chữ trong luật: nếu tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là số lẻ thì O được 1 điểm, là số chẵn thì E được 1 điểm. Ai được 20 điểm trước là người thắng.

HOẠT ĐỘNG 8 Bảng 9.10 của lớp 6B — luật «tổng»

Các câu hỏi mở ra khi cả 17 cặp của lớp 6B chơi xong.

① Xác suất thực nghiệm của sự kiện E thắng ở lớp 6B:  ·  O thắng:

② So với lớp 6A (luật «tích»), kết quả của lớp 6B (luật «tổng») cho thấy:

Lời cô nói thêm mở ra khi em làm xong Hoạt động 8.

Cô nói thêm Với luật «tổng», hai bạn thắng số ván gần bằng nhau — ở lớp 6B, O còn thắng nhiều hơn E một ván. Với luật «tích» của SGK, E thắng cả 17 ván của lớp 6A. Chỉ đổi một chữ trong luật mà khả năng thắng thay đổi hẳn. Vì sao luật «tích» lại giúp E nhiều như vậy? Mục 6 trả lời.

6. Nhìn lại mọi kết quả có thể khi gieo hai con xúc xắc (theo gợi ý của Sách giáo viên)

Gieo đồng thời hai con xúc xắc: mỗi kết quả có thể là một cặp (số chấm xúc xắc xanh; số chấm xúc xắc đỏ). Xanh có 6 mặt, đỏ có 6 mặt, nên bảng dưới có 6 · 6 = 36 ô — mỗi ô một kết quả có thể (Bài 42). Trong ô ghi tích số chấm.

HOẠT ĐỘNG 9 Bấm vào mọi ô mà O được 1 điểm

Hai câu hỏi mở ra khi em chọn đúng các ô.

① Trong 36 kết quả có thể: số kết quả làm O được điểm ; số kết quả làm E được điểm .

② Nhìn các ô màu hồng: tích hai số chấm là số lẻ khi nào?

Lời giải thích của Sách giáo viên mở ra khi em làm xong Hoạt động 9.

Sách giáo viên giải thích

(…) trong 36 trường hợp xảy ra thì chỉ có 9 lần O thắng trong khi E thắng đến 27 lần. Rõ ràng khả năng thắng của E cao hơn.

GV cũng có thể giải thích theo hướng tích của hai số a · b (trong đó a, b có thể nhận các giá trị 1, 2, 3, 4, 5, 6) sẽ dễ là số chẵn hơn vì tích này chỉ là số lẻ khi cả a và b đều là số lẻ. Do đó, O khó thắng hơn.

Cô nói thêm: «9 lần O thắng» ở đây nghĩa là 9 ô mà O được 1 điểm ở một lần gieo. Bảng 36 ô giúp em hiểu vì sao; còn xác suất thực nghiệm thì bao giờ cũng tính từ các lần, các ván đã chơi (mục 3, 4) — không tính từ bảng này. Với luật «tổng» (mục 5), em thử tô lại bảng trên giấy: ô tổng lẻ và ô tổng chẵn nhiều như nhau — vì thế lớp 6B thắng thua gần ngang nhau.

7. Lớp em chơi thật — xúc xắc giấy, Bảng 9.9, Bảng 9.10

Tổ chức chơi trong một tiết (gợi ý của Sách giáo viên và của cô)

Sách giáo viên: «GV giải thích luật chơi và tổ chức cho HS chơi, thống kê kết quả và tính xác suất thực nghiệm như hướng dẫn trong SGK.»

ViệcLàm gìKhoảng
1. Luật và dự đoánGV đọc luật, cả lớp chơi thử 2 – 3 lần gieo trên bảng. Mỗi bạn viết dự đoán (câu 1) vào góc vở.5 phút
2. Chơi theo cặpOẳn tù tì chọn E (người chơi trước), O. Một bạn gieo, bạn kia ghi Bảng 9.9 — cột Số điểm cộng dồn. Chơi đến 20 điểm.15 phút
3. Bảng 9.10GV gọi từng cặp, ghi dấu x lên bảng lớn (hoặc bấm vào máy «Bảng 9.10 của lớp em» ở dưới, chiếu lên màn hình).7 phút
4. Tính và so sánhMỗi bạn tự tính hai xác suất thực nghiệm (câu 4), so với dự đoán; hai, ba bạn trình bày.10 phút
5. Vì sao?Nếu còn thời gian: bảng 36 kết quả có thể (mục 6).5 phút

Cặp nào ghi nhầm Bảng 9.9 thì soát bằng dòng cuối: điểm E + điểm O phải bằng số lần tung.

7.1. Làm hai con xúc xắc giấy (nếu lớp chưa có xúc xắc)

In trang này (hoặc chép lên giấy bìa), cắt theo viền ngoài, gấp theo các nét đứt, bôi keo vào các mép nhỏ màu xám rồi dán lại thành con xúc xắc. Mặt đối diện nhau có tổng số chấm bằng 7, giống xúc xắc thật. Xúc xắc giấy nên dán thật phẳng các mặt để khi gieo, mặt nào cũng có thể xuất hiện.

Xúc xắc xanh
Xúc xắc đỏ

7.2. Mẫu Bảng 9.9 cho mỗi cặp (chép vào vở hoặc in)

Lần tungSố chấm xuất hiệnEO
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Lần tungSố chấm xuất hiệnEO
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
Kết quả: ☐ E thắng   ☐ O thắng

Ván chưa xong mà hết 39 dòng thì ghi tiếp ra giấy. Cột E, cột O ghi tổng điểm tới lần tung ấy.

7.3. Bảng 9.10 của lớp em

MÁY GHI BẢNG 9.10 GV gọi từng cặp — bấm một nút cho mỗi cặp

7.4. Bài làm của lớp em (chỉ có gợi ý)

Câu 2. Mỗi cặp chơi một ván và ghi lại kết quả theo mẫu Bảng 9.9.

Mỗi lần gieo: tính tích (không phải tổng) số chấm, chẵn thì E thêm 1 điểm, lẻ thì O thêm 1 điểm; chép điểm của người kia từ dòng trên xuống. Ván xong, soát dòng cuối: điểm E + điểm O có bằng số lần tung không (như Hoạt động 4)?

Câu 3. Tổng hợp lại kết quả chơi của cả lớp theo mẫu Bảng 9.10.

Mỗi cặp một dòng, một dấu x ở cột người thắng. Soát: số dòng của bảng bằng số cặp đã chơi xong.

Câu 4. Tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện E thắng, O thắng của lớp em. Khả năng E hay O thắng là cao hơn? Dự đoán ban đầu của em có chính xác không?

Đếm dấu x ở từng cột. Mẫu số là số ván cả lớp đã chơi (như Hoạt động 6 ②), không phải số bạn hay số lần tung. So hai tỉ số: tỉ số nào gần 1 hơn? Viết câu trả lời kèm «vì» — và nhớ nói rõ «ở lớp em, sau … ván».

Chốt bài

LUẬT CHƠI tích chẵn → E tích lẻ → O Tính tích, không tính tổng BẢNG 9.9 — một ván Cột Số điểm: cộng dồn Điểm E + điểm O = số lần tung Ai được 20 điểm trước thì thắng BẢNG 9.10 — cả lớp Mỗi cặp một ván, một dấu x Đếm dấu x ở từng cột Số dòng = số ván đã chơi XÁC SUẤT THỰC NGHIỆM số lần sự kiện xảy ra tổng số lần thực hiện E thắng: mẫu là số ván VÌ SAO? — 36 kết quả có thể Tích lẻ chỉ khi cả hai số lẻ nên E dễ được điểm hơn O Bảng giải thích; tỉ số tính từ ván đã chơi NHẬN XÉT (Bài 43) Phụ thuộc người chơi và số lần chơi Nói rõ: lớp nào, mấy ván
Sơ đồ tư duy — hai con xúc xắc xanh, đỏ và bốn ô màu lấy lại từ mục Mở đầu và bảng 36 ô; phân số tím / xám như Bài 43.
  1. Luật: tính tích số chấm — chẵn thì E (Even) được 1 điểm, lẻ thì O (Odd) được 1 điểm. Mỗi lần gieo, sự kiện «tích là số chẵn» xảy ra hoặc không xảy ra (Bài 42).
  2. Bảng 9.9: cột Số điểm ghi tổng điểm cộng dồn; mỗi lần tung đúng một người được điểm nên điểm E + điểm O = số lần tung.
  3. Xác suất thực nghiệm = số lần sự kiện xảy ra chia cho tổng số lần thực hiện. Sự kiện xảy ra sau mỗi lần tung thì mẫu là số lần tung; sự kiện E thắng, O thắng xảy ra sau mỗi ván thì mẫu là số ván.
  4. Xác suất thực nghiệm chỉ nói về những lần, những ván đã chơi; lớp khác, số ván khác có thể ra số khác. Bảng mọi kết quả có thể giúp hiểu vì sao, không thay cho việc chơi và đếm.

HOẠT ĐỘNG 10 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với các hoạt động trên.

① Một cặp chơi xong: E được 20 điểm và thắng ở lần tung thứ 27. O được điểm.

② Lớp 6C có 15 cặp chơi, 14 cặp E thắng. Xác suất thực nghiệm của sự kiện O thắng là .

③ Trong một ván có 26 lần tung, O được 6 điểm. Tính trên các lần tung của ván ấy, xác suất thực nghiệm của sự kiện Tích số chấm là số chẵn là .

④ Một lớp đã chơi 12 ván và O chưa thắng ván nào. Ván thứ 13 sắp bắt đầu:

Sáu lỗi hay gặp khi chơi và tính

LỗiSaiĐúng
Tính tổng thay cho tíchXanh 4, đỏ 3: tổng 7 lẻ → cho O điểmTích 4 · 3 = 12 chẵn → E được điểm
Nhầm tên: E là số lẻTích 10 → «O được điểm»E — Even number — số chẵn; O — Odd number — số lẻ
Ghi điểm của riêng một lần vào cột Số điểmLần 4 ghi E: 0, O: 1Cộng dồn: chép điểm cũ, cộng thêm 1 cho người được điểm
Lấy nhầm mẫu số«E thắng» chia cho số bạn, hoặc cho 20 điểm«E thắng»: chia cho số ván; «tích chẵn»: chia cho số lần tung
Tính từ bảng mọi kết quả có thểViết «27/36» cho sự kiện của một ván đã chơiĐếm trong những lần đã tung, những ván đã chơi
Xác suất thực nghiệm bằng 0 là «không bao giờ»«O thắng 0 ván nên O không bao giờ thắng»Chỉ nói: trong những ván đã chơi, O chưa thắng
Làm tiếp Cùng lớp chơi thật theo mục 7, rồi làm câu 2 – 4 của SGK với số liệu của lớp em. Bài tiếp theo: Bài tập cuối Chương IX.