Toán 6 · Tập hai · Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm · Ôn Bài 38 – 41 bằng một dự án nhỏ · Kết nối tri thức với cuộc sống
Bài giảng tương tác · dự án Phiếu hỏi · máy kiểm đếm hai chiều · tổng hợp các nhóm · máy vẽ cột, cột kép · bấm chọn cột · máy biểu đồ của lớp em Phần «Dự án của lớp em» chỉ có gợi ý, không có đáp ánEm đã tưởng tượng gì về công việc của mình trong tương lai?
(Cô vẽ lại bốn tranh của SGK bằng biểu tượng cho dễ hình dung thôi.)
Em có muốn biết ước mơ về công việc trong tương lai của các bạn trong lớp không? Hãy cùng các bạn chia sẻ những ước mơ đó nhé!
Đầu tiên, hãy chia lớp thành các nhóm. Mỗi nhóm sẽ thực hiện điều tra độc lập và chia sẻ lại dữ liệu của nhóm mình với các nhóm khác sau khi hoàn thành.
SGK gọi bài này là Luyện tập chung, nhưng nó là một dự án nhỏ bốn bước: Bước 1. Thu thập dữ liệu → Bước 2. Lập bảng thống kê → Bước 3. Vẽ biểu đồ → Bước 4. Phân tích dữ liệu.
Trên trang này, em đi trọn bốn bước với phiếu hỏi của một lớp 6 mẫu (37 bạn, 4 nhóm) — số liệu của lớp mẫu là số liệu SGK dùng vẽ Hình 9.25. Xong rồi, phần «Dự án của lớp em» hướng dẫn em làm thật với lớp mình.
Chưa có dữ liệu, em đoán thử (không chấm điểm — đến Bước 4 em sẽ biết):
Ước mơ nghề nghiệp nằm «trong đầu» mỗi bạn. Cách thu thập dữ liệu nào hợp lí nhất?
Khác với các chương trước, ở chương này phần luyện tập chung được trình bày dưới dạng một dự án nhỏ. Thông qua dự án này, HS sẽ hiểu được sơ bộ các bước để phân tích dữ liệu cũng như ôn tập được các kiến thức, kĩ năng vừa được học trong 4 bài thống kê. Cụ thể, với dự án này HS sẽ được thực hành:
SGK không in bảng «Khái niệm, thuật ngữ» cho Luyện tập chung — cô trích mục đích của bài từ Sách giáo viên (trang 203).
Các thông tin thu được ở trên như nhiệt độ thấp nhất, nhiệt độ cao nhất, ngày không mưa,… được gọi là dữ liệu. Trong các dữ liệu ấy, có dữ liệu là số (số liệu), có dữ liệu không phải là số.
Có nhiều cách để thu thập dữ liệu như quan sát, làm thí nghiệm, lập phiếu hỏi,… hay thu thập từ những nguồn có sẵn như sách báo, trang web,…
Dùng ở: Bước 1 (lập phiếu hỏi) và Bước 2 (soát dữ liệu không hợp lí).
Hay sai: không soát dữ liệu — cộng các ô của bảng không bằng số người đã trả lời mà vẫn dùng bảng ấy.
Các bảng thu được trong HĐ1, HĐ2 và bảng cho trong ví dụ trên được gọi là bảng thống kê.
Vì ƯCLN(3, 9, 12) = 3 nên ta sẽ dùng mỗi biểu tượng ⚽ biểu diễn 3 bàn thắng.
Dùng ở: Bước 2 (bảng kiểm đếm → bảng thống kê) và ★ ở Bước 3 (biểu đồ tranh).
Hay sai: quên dòng chú thích «Mỗi … ứng với …» — người đọc không biết một biểu tượng là mấy.
Bước 1. Vẽ trục ngang biểu diễn các lớp của khối 6. Vẽ trục đứng biểu diễn số phong bao lì xì bán được (H.9.3).
Bước 2. Với mỗi lớp trên trục ngang, ta vẽ một hình chữ nhật có chiều cao bằng số phong bao lì xì mà lớp đó bán được trong ngày đầu tiên (chiều rộng của các hình chữ nhật bằng nhau) (H.9.4).
Bước 3. Đặt tên cho biểu đồ, ghi chú thích và tô màu cho các cột (nếu cần) để hoàn thiện biểu đồ (H.9.2).
Hay sai: đọc đỉnh cột lệch một vạch vì không gióng thẳng sang trục đứng.
Để dễ dàng so sánh học lực của học sinh hai lớp này người ta thường ghép hai biểu đồ cột này lại vào một biểu đồ mới như Hình 9.14, được gọi là biểu đồ cột kép.
Nhận xét. Với cách vẽ biểu đồ cột kép như Hình 9.14, ta có thể nhìn thấy ngay tương quan về số lượng học sinh đạt các loại học lực giữa hai lớp. (…)
Dùng ở: Bước 3 (Hình 9.25b) và Bước 4 (so sánh nam, nữ).
Hay sai: đọc cột theo vị trí trái / phải mà không dò màu trong chú thích.
Mỗi việc dưới đây thuộc bước nào của dự án?
vàng = nam, xanh ngọc = nữ — hai màu của SGK ở Hình 9.25b; màu là tên của dãy, phải dò trong chú thích, không báo đúng hay sai · biểu đồ cột một dãy (Hình 9.25a) cũng màu vàng như SGK · vạch kiểm đếm xám than, năm gạch một bó · phiếu hỏi vàng nhạt như SGK · viền xám đậm = thứ em đang chọn · chữ chàm = số liệu, chữ nâu = dữ liệu không phải số (Bài 38) · viền cam nét đứt = chỗ em làm chưa đúng (chỉ hiện sau khi chấm).
❶ Mỗi nhóm lập phiếu hỏi (theo mẫu phiếu như hình bên).
Em có thể lựa chọn một danh sách công việc khác để phù hợp với các bạn trong lớp mình.
❷ Phát phiếu hỏi cho các bạn trong nhóm để thu thập dữ liệu.
Giới tính:
Nam Nữ
Bạn mơ ước sau này trở thành:
Bác sĩ Ca sĩ
…
Khác
(Với mỗi câu hỏi tích ✓ vào một trong các lựa chọn)
Mẫu phiếu hỏi (SGK)
Nhóm 1 của lớp mẫu bàn nhau cách làm phiếu. Chọn tất cả những điều phiếu hỏi của dự án này cần có:
Trước khi phát cho cả nhóm, Tròn thu thử sáu phiếu. Tròn chỉ đếm được những phiếu có đúng một dấu ✓ ở mỗi câu hỏi.
✓Nam Nữ
Nam ✓Nữ
Nam Nữ
✓Nam Nữ
✓Nam ✓Nữ
Nam ✓Nữ
Bấm chọn tất cả các phiếu không dùng để kiểm đếm được:
Lời cô dặn mở ra khi em làm xong Hoạt động 5.
Xếp mỗi dữ liệu của dự án vào đúng ngăn (Bài 38):
Thu phiếu hỏi trong nhóm và tổng hợp dữ liệu theo mẫu như bảng bên (mỗi gạch ứng với một bạn).
Tổng hợp dữ liệu của các nhóm thành dữ liệu chung của cả lớp.
Lập bảng thống kê biểu diễn số lượng nam, nữ yêu thích các nghề nghiệp.
| Nghề nghiệp | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| Bác sĩ | ||
| Ca sĩ | ||
| … | ||
| Khác |
Mẫu bảng kiểm đếm (SGK)
Mười bạn Nhóm 1 đã nộp phiếu (phiếu nào cũng hợp lệ). Đọc từng phiếu, ghi một gạch vào đúng ô của bảng — mỗi phiếu cho em biết hai điều: hàng nào (nghề) và cột nào (Nam / Nữ).
Bảng tổng hợp của cả lớp mở ra khi em làm xong Hoạt động 7.
Hai cột đầu là bảng kiểm đếm em vừa làm (Nhóm 1). Ba nhóm còn lại đã đếm xong, cô cộng sẵn ba bảng ấy vào cột giữa. Em đếm gạch của Nhóm 1, cộng với số của ba nhóm còn lại (cùng hàng, cùng cột Nam / Nữ) rồi điền vào hai cột «Cả lớp».
| Nghề nghiệp | Nhóm 1 (em vừa đếm) | Nhóm 2, 3, 4 (cô cộng sẵn) | Cả lớp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | Nam | Nữ | Nam | Nữ | |
| Bác sĩ | 1 | 2 | ||||
| Ca sĩ | 1 | 1 | ||||
| Giáo viên | 0 | 2 | ||||
| Lập trình viên | 3 | 2 | ||||
| Đầu bếp | 3 | 1 | ||||
| Hoạ sĩ | 2 | 3 | ||||
| Vận động viên | 3 | 1 | ||||
| Khác | 1 | 1 | ||||
Lớp mẫu có 37 bạn nộp phiếu hợp lệ. Cộng các số trong bảng cả lớp em vừa lập:
Tổng cột Nam: bạn Tổng cột Nữ: bạn
Cả lớp: bạn
Hình 9.25a, 9.25b của SGK vẽ đúng số liệu lớp mẫu — cô để hai hình ấy mở ra sau khi em tự vẽ, để em so.
Với mỗi bộ dữ liệu dưới đây, em vẽ loại biểu đồ nào? Kéo thẻ vào ngăn.
Biểu đồ tranh cũng biểu diễn được một bộ số liệu (Bài 39). Cả khối 6 của trường mẫu làm dự án (cô soạn thêm): 45 bạn chọn Lập trình viên, 35 bạn chọn Hoạ sĩ, 20 bạn chọn Bác sĩ, 15 bạn chọn Đầu bếp. Vẽ biểu đồ tranh, mỗi 🙋 ứng với 10 bạn.
Bảng thống kê cả lớp và hai máy vẽ mở ra khi em lập xong bảng ở Bước 2 (Hoạt động 9).
Mỗi cột cao bằng số học sinh chọn nghề ấy — cả nam lẫn nữ. Bảng cả lớp ghi riêng nam, nữ, nên em cộng hai số của mỗi hàng trong đầu rồi kéo cột.
| Nghề nghiệp | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| Bác sĩ | 2 | 2 |
| Ca sĩ | 1 | 2 |
| Giáo viên | 0 | 3 |
| Lập trình viên | 5 | 2 |
| Đầu bếp | 4 | 1 |
| Hoạ sĩ | 3 | 5 |
| Vận động viên | 4 | 1 |
| Khác | 1 | 1 |
Bảng cả lớp mẫu (Bước 2)
Hình 9.25a của SGK mở ra khi em vẽ xong Hoạt động 11.
Hình 9.25a (SGK) — so với biểu đồ em vừa vẽ: SGK không ghi số trên các cột, người đọc gióng đỉnh cột sang trục đứng.
Mỗi nghề hai cột cạnh nhau: vàng = nam, xanh ngọc = nữ (như chú thích SGK). Cột bằng 0 thì để nguyên.
| Nghề nghiệp | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| Bác sĩ | 2 | 2 |
| Ca sĩ | 1 | 2 |
| Giáo viên | 0 | 3 |
| Lập trình viên | 5 | 2 |
| Đầu bếp | 4 | 1 |
| Hoạ sĩ | 3 | 5 |
| Vận động viên | 4 | 1 |
| Khác | 1 | 1 |
Bảng cả lớp mẫu (Bước 2)
Hình 9.25b của SGK và Bước 4 mở ra khi em vẽ xong Hoạt động 12.
Hình 9.25b (SGK) — chú thích: vàng = Nam, xanh = Nữ. Nghề Giáo viên không có cột vàng: không bạn nam nào chọn.
Trả lời các câu hỏi sau dựa trên dữ liệu và các biểu đồ thu được.
Ba hoạt động của Bước 4 (trên hai biểu đồ của lớp mẫu) mở ra khi em vẽ xong Hoạt động 12.
Trên biểu đồ cột (Hình 9.25a), bấm vào cột của nghề được nhiều bạn lựa chọn nhất.
Lần đoán của em ở Mở đầu hiện ra khi em làm xong Hoạt động 13.
① Trên biểu đồ cột kép (Hình 9.25b), bấm hai cột: cột cao nhất của các bạn nam và cột cao nhất của các bạn nữ.
② Một bạn chỉ nhìn Hình 9.25b rồi nói: «Cột cao nhất ở nghề Lập trình viên cao tới 5 — vậy Lập trình viên là nghề được nhiều bạn chọn nhất.» Bạn ấy .
Cô hiểu «xu hướng chọn» như sau: nhìn hai cột của cùng một nghề — cột nào cao hơn rõ ràng thì nghề ấy được bạn nam (hoặc bạn nữ) chọn nhiều hơn.
① Chọn tất cả các nghề mà số bạn nam chọn nhiều hơn số bạn nữ:
② Chọn tất cả các nghề mà số bạn nữ chọn nhiều hơn số bạn nam:
Lời kết của Bước 4 mở ra khi em làm xong Hoạt động 15.
① Nghề được nhiều bạn chọn nhất: Hoạ sĩ (8 bạn). Nhiều bạn nam chọn nhất: Lập trình viên (5 bạn). Nhiều bạn nữ chọn nhất: Hoạ sĩ (5 bạn).
② Các bạn nam có xu hướng chọn Lập trình viên, Đầu bếp, Vận động viên (ở ba nghề này, số bạn nam gấp hơn hai lần số bạn nữ).
③ Các bạn nữ có xu hướng chọn Hoạ sĩ, Giáo viên, và Ca sĩ (Giáo viên: 3 bạn nữ, không bạn nam nào). Bác sĩ và Nghề khác: nam, nữ bằng nhau.
Câu 2, 3 là câu hỏi mở — SGK và Sách giáo viên không ghi đáp án. Em viết được «vì sao» (dựa vào cột nào) là được. Nhớ: dữ liệu chỉ của một lớp 37 bạn, nên nhận xét chỉ đúng cho lớp ấy — không nói «mọi bạn nam đều thích…».
Giờ đến lượt lớp em. Làm theo đúng bốn bước em vừa đi. Sách giáo viên lưu ý: «Lựa chọn một số nghề nghiệp phổ biến, được nhiều bạn lứa tuổi lớp 6 yêu thích đưa vào phiếu điều tra.» và «Khi tổ chức nên để các tổ/nhóm điều tra trong tổ/nhóm của mình rồi tập hợp kết quả của tất cả các nhóm trước khi lập bảng thống kê, vẽ các biểu đồ và thực hiện phân tích để rút ra kết luận.»
SGK Bài 40 có ghi: «Ta có thể sử dụng công cụ Excel để vẽ biểu đồ cột. Xem thêm trong Hoạt động thực hành trải nghiệm.»
Giới tính: Nam Nữ
Bạn mơ ước sau này trở thành:
(Với mỗi câu hỏi tích ✓ vào một trong các lựa chọn)
| Nghề nghiệp | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| …………… | ||
| …………… | ||
| …………… | ||
| Khác |
Bảng kiểm đếm của nhóm (mỗi gạch ứng với một bạn)
Câu 1. Công việc nào được nhiều bạn lựa chọn nhất? Nhiều bạn nam lựa chọn nhất? Nhiều bạn nữ lựa chọn nhất?
Câu 2. Các bạn nam có xu hướng chọn những công việc nào?
Câu 3. Các bạn nữ có xu hướng chọn những công việc nào?
Đổi tên nghề cho giống phiếu của lớp em, gõ số bạn nam, số bạn nữ (đếm từ bảng kiểm đếm), bấm «Vẽ biểu đồ». Hãy vẽ trên giấy trước, rồi dùng máy để soát lại hình của em. Máy không trả lời hộ các câu hỏi Bước 4 — em tự đọc biểu đồ. Số liệu được lưu trên máy của em, lần sau mở lại vẫn còn.
Bốn câu nhỏ, số liệu mới (cô soạn thêm): nhóm của Mai hỏi các bạn muốn vào câu lạc bộ nào.
① Câu lạc bộ được nhiều bạn chọn nhất (cả nam và nữ) là .
② Trong bảng kiểm đếm của nhóm Mai, ô «Bơi — Nữ» có các gạch:
Số bạn nữ chọn Bơi mà ô ấy ghi là
bạn.
③ Muốn so sánh số bạn nam và số bạn nữ chọn mỗi câu lạc bộ, em vẽ .
④ Lớp 6E có 28 bạn nộp phiếu hợp lệ. Bảng tổng hợp ghi: 15 bạn nam, 14 bạn nữ. Bảng này .
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Đếm cả phiếu tích hai ô hoặc bỏ trống | Phiếu tích Hoạ sĩ và Ca sĩ được ghi hai gạch | Nhờ bạn điền lại; mỗi phiếu hợp lệ đúng một gạch |
| Ghi gạch đúng nghề nhưng nhầm cột Nam / Nữ | Phiếu của bạn nữ chọn Hoạ sĩ ghi vào ô «Hoạ sĩ — Nam» | Đọc hai dấu ✓: giới tính trước, nghề sau |
| Gộp bảng mà quên một nhóm | Tổng cột Nam ra 14 — bằng số của ba nhóm kia | Soát: tổng số bạn = số phiếu hợp lệ (37) |
| Chọn biểu đồ cột kép khi mỗi nhóm chỉ có một số liệu | «Số bạn nữ chọn mỗi nghề» → cột kép | Một số liệu mỗi nhóm → biểu đồ cột |
| Biểu đồ «số học sinh» mà kéo cột bằng số bạn nam | Cột Lập trình viên cao 5 | Cộng nam với nữ: 5 + 2 = 7 |
| Kéo cột nữ bằng số của nam cùng nghề | Cột xanh ngọc của Đầu bếp cao 4 | Dò đúng cột Nữ của bảng: 1 |
| Thấy cột cao nhất của biểu đồ cột kép là kết luận «nghề nhiều bạn nhất» | «Lập trình viên nhiều nhất vì có cột cao 5» | So tổng mỗi nghề: Hoạ sĩ 3 + 5 = 8 > 7 |