BÀI TẬP CUỐI CHƯƠNG IX — ÔN TẬP DỮ LIỆU VÀ XÁC SUẤT THỰC NGHIỆM

Toán 6 · Tập hai · Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm · Ôn Bài 38 – 43 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài ôn tương tác Bản đồ hành trình · 6 trạm có sao: chọn cách thu thập · phiếu hỏi và bảng · túi bóng từ đầu đến cuối · cột kép · xác suất thực nghiệm · đồ vật giống nhau Bài tập 9.33–9.38 chỉ có gợi ý, không có đáp án

1. Nhìn lại chặng đường — em đã đi được bao xa?

Đầu chương và bây giờ Đầu Chương IX, SGK mở bằng câu của H. G. Wells: «Một ngày nào đó, tư duy thống kê sẽ trở nên cần thiết như khả năng biết đọc, biết viết vậy!» Em đã đi qua sáu chặng — Bài 38 đến Bài 43 — và hai buổi Luyện tập chung (dự án «Em sẽ làm gì trong tương lai?», «Trò chơi xúc xắc»). Đây là bài cuối cùng của Toán 6. Chặng cuối có 6 trạm luyện, mỗi trạm chuẩn bị cho một bài tập 9.33 – 9.38, bằng số liệu và đồ vật của cô (khác bài tập). Làm xong mọi hoạt động của trạm nào, cờ của trạm ấy cắm lên bản đồ và em nhận đủ số sao của trạm. Bấm vào một trạm để nhảy tới trạm đó.
Mục tiêu buổi ôn — chuẩn cần đạt của sáu bài

SGK không in bảng mục tiêu riêng cho Bài tập cuối chương. Cô lấy bảng mục tiêu của sáu bài; sách giáo viên chia buổi ôn thành hai hoạt động: tổng kết kiến thức và làm bài tập.

BàiKHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
38Dữ liệu · Số liệuNhận biết các loại dữ liệu. Nhận biết tính hợp lí của dữ liệu. Thu thập dữ liệu.
39Bảng thống kê · Biểu đồ tranhĐọc và phân tích dữ liệu từ bảng thống kê, biểu đồ tranh. Biểu diễn dữ liệu vào bảng thống kê, biểu đồ tranh.
40Biểu đồ cộtVẽ biểu đồ cột từ bảng thống kê cho trước. Đọc và mô tả dữ liệu từ biểu đồ cột. Nhận ra vấn đề hoặc quy luật đơn giản từ việc phân tích biểu đồ cột.
41Biểu đồ cột képVẽ biểu đồ cột kép; Đọc và mô tả dữ liệu từ biểu đồ cột kép. Nhận ra quy luật đơn giản từ biểu đồ cột kép.
42Kết quả có thể · Sự kiệnNhận biết tính không đoán trước về kết quả của một số trò chơi, thí nghiệm. Liệt kê các kết quả có thể xảy ra trong các trò chơi, thí nghiệm đơn giản. Nhận biết một sự kiện trong trò chơi, thí nghiệm có xảy ra hay không.
43Xác suất thực nghiệmBiểu diễn khả năng xảy ra một sự kiện theo xác suất thực nghiệm.
Mã màu — giống Bài 38 – 43

số lần xảy ra sự kiện: tím · tổng số lần làm: xám · hai dãy cột kép: cam hồng – xanh ngọc (màu là tên của dãy, dò ở chú thích) · quả bóng, viên bi, viên kẹo giữ màu thật của chúng · đang chọn: xám · đúng: xanh lá · chỗ chưa đúng: cam, nét đứt. Cờ xanh lá và sao vàng trên bản đồ chỉ để đánh dấu trạm đã qua.

Máy lấy bóng của trang đi theo một dãy có sẵn — mở lại trang thì lần lấy đầu ra giống lần trước. Ngoài đời, em không đoán trước được quả nào sẽ ra; máy chấm cũng không bao giờ chấm «quả nào rơi ra», chỉ chấm cách em ghi, đếm, vẽ và tính.

SÁU CHẶNG EM ĐÃ ĐI QUA CHẶNG CUỐI: SÁU TRẠM LUYỆN (bấm vào trạm để tới đó) 38 · Dữ liệu 34 °C Mưa là sốkhông là số quan sát · thí nghiệmphiếu hỏi · nguồn có sẵn 39 · Biểu đồ tranh S👕👕 M👕👕👕👕👕👕 L👕👕👕 mỗi 👕 ứng với 5 áobảng thống kê · kiểm đếm 40 · Biểu đồ cột cột cao = số liệucác cột rộng bằng nhau 41 · Cột kép hai cột cạnh nhaudò màu ở chú thích 42 · Kết quả có thể 6 mặt: 6 kết quả sự kiện: xảy rahay không xảy ra 43 · Xác suất kn thực nghiệm: tính từnhững lần đã làm 1 Chọn cách thu thập9.33 · ★ 2 Phiếu hỏi và bảng9.34 · ★★★ 3 Túi bóng9.35 · ★★★★ 4 Biểu đồ cột kép9.36 · ★★ 5 Xác suất thực nghiệm9.37 · ★ 6 Đồ vật giống nhau9.38 · ★ ĐíchBT 9.33 – 9.38
Trạm đã qua: 0 / 6 · Sao đã có: 0 / 12 ★ — sáu chặng phía trên là sáu bài em đã học, mỗi chặng một hình nhỏ lấy từ SGK (Bảng 9.1, biểu đồ tranh HĐ3 Bài 39, Hình 9.2, Hình 9.14, bảng Đọc hiểu Bài 42, Hình 9.29).

Bảng tổng kết Chương IX — mang theo khi ôn học kì II

BàiCâu then chốt (📌 SGK, trích)Hay saiLuyện ở
38. Dữ liệu và thu thập dữ liệuCác thông tin thu được (…) được gọi là dữ liệu. Trong các dữ liệu ấy, có dữ liệu là số (số liệu), có dữ liệu không phải là số.
Có nhiều cách để thu thập dữ liệu như quan sát, làm thí nghiệm, lập phiếu hỏi,… hay thu thập từ những nguồn có sẵn như sách báo, trang web,…
Chọn cách thu thập không hợp với câu hỏi; phiếu hỏi có lựa chọn trùng nghĩa hoặc gợi ý sẵn câu trả lời.Trạm 1, 2
39. Bảng thống kê. Biểu đồ tranhCác bảng thu được trong HĐ1, HĐ2 và bảng cho trong ví dụ trên được gọi là bảng thống kê.
SGK (Ví dụ 2): dùng mỗi biểu tượng ⚽ biểu diễn 3 bàn thắng — «(Mỗi ⚽ biểu diễn 3 bàn thắng)».
Đếm số bó gạch thay cho số gạch; quên dòng chú thích «mỗi … ứng với …».Trạm 2
40. Biểu đồ cộtSGK (Thực hành, Bước 2): Với mỗi lớp trên trục ngang, ta vẽ một hình chữ nhật có chiều cao bằng số phong bao lì xì mà lớp đó bán được trong ngày đầu tiên (chiều rộng của các hình chữ nhật bằng nhau). Đọc đỉnh cột bằng mắt, không gióng sang trục đứng; cột rộng hẹp khác nhau.Trạm 3
41. Biểu đồ cột képSGK (Thực hành, Bước 2 – 3): Với mỗi loại học lực, vẽ hai hình chữ nhật cạnh nhau với chiều rộng bằng nhau và chiều cao bằng số lượng học sinh mỗi lớp có học lực đó. Tô màu hoặc gạch chéo để phân biệt hai lớp và ghi chú thích (…). Đọc cột theo vị trí mà không dò chú thích; nghĩ cột cao nhất là nhóm nhiều nhất khi tính cả hai dãy.Trạm 4, ★
BàiCâu then chốt (📌 SGK, trích)Hay saiLuyện ở
42. Kết quả có thể và sự kiệnCác kết quả của trò chơi, thí nghiệm có thể xảy ra gọi là kết quả có thể.
Khi thực hiện trò chơi hoặc thí nghiệm, một sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra tuỳ thuộc vào kết quả của trò chơi, thí nghiệm đó.
SGK: Khi lấy bóng mà không nhìn vào túi ta nói bóng được chọn ngẫu nhiên.
Chỉ ghi những kết quả đã ra; ghi một kết quả hai lần; tính cả những thứ không thể lấy ra được.Trạm 3, 6
43. Xác suất thực nghiệmTỉ số Số lần mũi tên chỉ vào ô màu vàngSố lần quay được gọi là xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng.
Nhận xét. Xác suất thực nghiệm phụ thuộc vào người thực hiện thí nghiệm, trò chơi và số lần người đó thực hiện thí nghiệm, trò chơi.
Lấy số đồ vật trong túi thay cho số lần đã làm; đảo tử số và mẫu số.Trạm 3, 5, ★

Bảng đầy đủ (nguyên văn mọi khung 📌) ở hai bài giảng Luyện tập chung và các bài giảng Bài 38 – 43 của Chương IX.

HOẠT ĐỘNG 1 Nhớ nhanh — việc này dùng kiến thức của bài nào?

Xếp mỗi việc vào đúng ngăn.

2. Sáu trạm luyện — mỗi trạm chuẩn bị cho một bài tập

Số liệu, đồ vật ở các trạm là của cô, khác bài tập. Làm xong một trạm, em mở bài tập cùng số ở mục Bài tập và tự làm vào vở.

TrạmViệc em làmDạng bài tập
1 · Chọn cách thu thậpxếp chín câu hỏi vào bốn cách thu thập dữ liệu9.33
2 · Phiếu hỏi và bảngsoát nháp phiếu hỏi · kiểm đếm 20 phiếu, lập bảng · chọn kết luận đúng9.34
3 · Túi bóngliệt kê kết quả có thể · lấy bóng 25 lần, lập bảng · vẽ biểu đồ cột · tính xác suất thực nghiệm9.35
4 · Biểu đồ cột képvẽ biểu đồ cột kép từ bảng · tìm cột cao nhất của mỗi màu9.36
5 · Xác suất thực nghiệmbiết số viên bi và số lần lấy — tính đúng tỉ số nào?9.37
6 · Đồ vật giống nhaulấy hai viên kẹo cùng lúc — liệt kê kết quả có thể9.38
1

Trạm 1 — Chọn cách thu thập dữ liệu (dạng 9.33)

HOẠT ĐỘNG 2 Muốn trả lời câu hỏi này, em thu thập dữ liệu bằng cách nào?

Xếp mỗi câu hỏi vào cách thu thập phù hợp nhất.

2

Trạm 2 — Lập phiếu hỏi, ghi kết quả thành bảng, rút ra kết luận (dạng 9.34)

HOẠT ĐỘNG 3 Soát bản nháp phiếu hỏi của Mai

Mai muốn tìm hiểu con vật nuôi mà các bạn trong câu lạc bộ Vẽ thích nhất. Mai viết nháp sáu dòng dưới đây. Dòng nào đưa vào phiếu được, dòng nào phải sửa hoặc bỏ?

Phiếu của Mai sau khi sửa hiện ra khi em làm xong Hoạt động 3.

PHIẾU HỎI — CÂU LẠC BỘ VẼ
Em thích nuôi con vật nào nhất? (Chọn một ô)
☐ Chó   ☐ Mèo   ☐ Cá cảnh   ☐ Chim   ☐ Thỏ   ☐ Khác (ghi rõ): ………

Cô nói thêm. Muốn biết «thích nhất» thì mỗi bạn chọn một ô — nếu cho chọn nhiều ô, Mai không biết con vật nào đứng đầu với mỗi bạn.

HOẠT ĐỘNG 4 Kiểm đếm 20 phiếu rồi lập bảng thống kê

Mai thu lại 20 phiếu. Câu trả lời trên các phiếu lần lượt sáng lên (ô viền đậm): mỗi phiếu, em ghi một gạch vào hàng của con vật được chọn.

Bảng thống kê mở ra khi bảng kiểm đếm đã khớp.

← kéo ngang bảng để thấy đủ sáu ô →

Đếm gạch từng hàng rồi điền:
Con vậtChóMèoCá cảnhChimThỏKhác
Số bạn

Hoạt động 5 (rút ra kết luận) mở ra khi em lập xong bảng ở Hoạt động 4.

HOẠT ĐỘNG 5 Từ bảng thống kê, em có kết luận gì?

Con vật nuôi các bạn câu lạc bộ Vẽ thích nhất (20 phiếu)
Con vậtChóMèoCá cảnhChimThỏKhác
Số bạn673121

① Con vật được nhiều bạn trong câu lạc bộ thích nhất là .

② Câu kết luận nào nói đúng điều mà 20 phiếu cho biết?

3

Trạm 3 — Một túi bóng, đi hết bốn bước (dạng 9.35)

Đề của cô. Một túi đựng 3 quả bóng màu cam, 2 quả bóng màu trắng và 1 quả bóng màu hồng có cùng kích thước. Hà lấy một quả bóng mà không nhìn vào túi, xem màu rồi trả bóng lại túi trước khi lấy lần sau.

Bốn hoạt động của trạm đi đúng thứ tự của một thí nghiệm: kết quả có thể → làm nhiều lần, lập bảng → vẽ biểu đồ → tính xác suất thực nghiệm.

HOẠT ĐỘNG 6 Quả bóng Hà lấy ra có thể có màu gì?

Em lấy thử vài lần trên máy (khám phá, không chấm) — rồi ghi tất cả các kết quả có thể.

Ghi tất cả các kết quả có thể (bấm thẻ):

HOẠT ĐỘNG 7 Hà lấy bóng 25 lần — ghi kết quả rồi lập bảng thống kê

Mỗi lần lấy, máy ghi một gạch vào hàng màu của quả bóng (máy không đếm hộ). Lấy đủ 25 lần thì bảng mở ra — em đếm gạch để điền.

Bảng thống kê mở ra khi Hà lấy đủ 25 lần.

Bảng thống kê — 25 lần lấy bóng của Hà
Màu bóngCamTrắngHồng
Số lần

Hoạt động 8 (vẽ biểu đồ cột) và Hoạt động 9 (xác suất thực nghiệm) mở ra khi em lập xong bảng ở Hoạt động 7.

HOẠT ĐỘNG 8 Vẽ biểu đồ cột biểu diễn bảng thống kê của Hà

Bảng của Hoạt động 7
Màu bóngSố lần
Cam11
Trắng8
Hồng6

Ba bước của Bài 40: trục → cột (rộng bằng nhau, cao bằng số lần) → tên, chú thích.

HOẠT ĐỘNG 9 Tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện Quả bóng lấy ra có màu cam, trắng, hồng

Khung 📌 Bài 43, viết cho thí nghiệm của Hà: xác suất thực nghiệm = số lần lấy được bóng màu ấysố lần Hà lấy bóng (25). Bảng của Hà: cam 11 lần · trắng 8 lần · hồng 6 lần.

(1) Sự kiện Quả bóng lấy ra có màu cam:

(2) Sự kiện Quả bóng lấy ra có màu trắng:

(3) Sự kiện Quả bóng lấy ra có màu hồng:

☕ Nghỉ một chút. Em vừa đi hết một thí nghiệm: kết quả có thể → bảng → biểu đồ → xác suất thực nghiệm. Ba trạm còn lại luyện từng việc khó nhất.
4

Trạm 4 — Biểu đồ cột kép (dạng 9.36)

HOẠT ĐỘNG 10 Vẽ biểu đồ cột kép «Loại sách yêu thích của học sinh lớp 6C»

Lớp 6C (số học sinh)
NữNam
Truyện tranh68
Khoa học47
Cổ tích93
Thơ20
Khác12

Như Bảng 9.11: cột Nữ đứng trước, cột Nam đứng sau.

Hoạt động 11 (đọc biểu đồ cột kép) mở ra khi em vẽ xong Hoạt động 10.

HOẠT ĐỘNG 11 Loại sách nào được các bạn nam thích nhất? Các bạn nữ thích nhất?

① Bấm hai cột: cột cao nhất của các bạn nam và cột cao nhất của các bạn nữ.

② Tính cả nam lẫn nữ, loại sách được nhiều bạn lớp 6C yêu thích nhất là .

5

Trạm 5 — Biết số viên bi và số lần lấy: tính tỉ số nào? (dạng 9.37)

HOẠT ĐỘNG 12 Xác suất thực nghiệm của sự kiện Tùng lấy được viên bi màu đỏ

Tùng bỏ 6 viên bi đỏ và 4 viên bi xanh cùng kích thước vào một cái hộp. Mỗi lần, Tùng lấy ngẫu nhiên một viên, xem màu rồi bỏ lại vào hộp. Tùng đã làm 50 lần và thấy có 31 lần lấy được bi đỏ.

① Tròn nói: «Hộp có 6 viên đỏ trong 10 viên, nên xác suất thực nghiệm của sự kiện Tùng lấy được viên bi màu đỏ là 6/10.» Tròn .

② Xác suất thực nghiệm của sự kiện Tùng lấy được viên bi màu đỏ:

③ Sự kiện Tùng lấy được viên bi màu xanh: số lần xảy ra = ; xác suất thực nghiệm =

6

Trạm 6 — Lấy hai đồ vật cùng lúc, có những cái giống nhau (dạng 9.38)

HOẠT ĐỘNG 13 Hộp kẹo của Lan — liệt kê các kết quả có thể

Trong hộp có 6 viên kẹo cùng cỡ: 3 viên kẹo sữa giống nhau, 2 viên kẹo gừng giống nhau và 1 viên kẹo dừa. Lan lấy ngẫu nhiên hai viên kẹo cùng một lúc.

① Hai viên kẹo sữa giống hệt nhau. Lan lấy được «viên sữa này và một viên gừng», hay «viên sữa kia và một viên gừng» — nhìn hai viên trong tay, Lan có phân biệt được không?

② Ghi tất cả các kết quả có thể (bấm thẻ):

Lời cô nói thêm hiện ra khi em làm xong Hoạt động 13.

Cô nói thêm — hai đồng xu và hai viên kẹo Ở Bài 42, hai đồng xu được gọi tên «xu 1» và «xu 2», nên xu 1 sấp, xu 2 ngửa khác xu 1 ngửa, xu 2 sấp. Ở đây, các viên kẹo cùng loại giống hệt nhau và được lấy cùng một lúc: ta chỉ quan tâm Lan được những loại kẹo nào, mỗi loại mấy viên. Cách liệt kê không sót: xét lần lượt «hai viên cùng loại» rồi «hai viên khác loại», và nhớ soát xem hộp có đủ kẹo cho trường hợp ấy không.

★ THỬ THÁCH Hai tổ cùng làm thí nghiệm — gộp kết quả lại

Tổ 1 và Tổ 2 cùng dùng chiếc túi của Trạm 3 (3 cam, 2 trắng, 1 hồng). Mỗi tổ lấy bóng 30 lần, trả bóng lại túi sau mỗi lần. Biểu đồ cột kép bên cạnh ghi kết quả.

① Cả hai tổ lấy bóng tất cả bao nhiêu lần?

② Cả hai tổ lấy được bóng cam bao nhiêu lần?

③ Gộp cả hai tổ, xác suất thực nghiệm của sự kiện Lấy được bóng cam là

Bài tập cuối Chương IX (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Bấm «Gợi ý» khi bí — gợi ý chỉ chỉ đường, không có đáp số.

9.33. Nam muốn tìm kiếm thông tin để trả lời các câu hỏi dưới đây. Em hãy gợi ý giúp Nam cách thu thập dữ liệu phù hợp cho mỗi câu hỏi:
a) Năm quốc gia nào có diện tích lớn nhất?
b) Có bao nhiêu bạn trong lớp có đồng hồ đeo tay?
c) Trong tuần trước, tổ nào trong lớp có nhiều lượt đi học muộn nhất?

Như Trạm 1: với mỗi câu, tự hỏi — thông tin ấy em nhìn thấy và đếm được ngay, phải làm thử mới biết, phải hỏi từng người, hay đã có người ghi lại ở đâu đó (sách báo, trang web, sổ sách của trường, của lớp)? Câu c) hỏi chuyện tuần trước — chuyện đã qua thì em còn nhìn thấy được không? Đây là bài mở: mỗi câu có thể có hơn một cách, em nói được vì sao mình chọn cách ấy là được.

9.34. Việt muốn tìm hiểu về đội bóng yêu thích của một số bạn nam. Em hãy giúp Việt:
a) Lập phiếu hỏi để thu thập dữ liệu.
b) Thu thập trong phạm vi lớp em và ghi lại kết quả dưới dạng bảng.
Từ kết quả thu được em có kết luận gì?

Như Trạm 2: a) phiếu có một câu hỏi rõ ràng, không khen trước một đội nào; có thể ghi sẵn tên một số đội bóng để các bạn chọn (thêm ô «Khác»), hoặc để trống cho bạn tự ghi tên đội — sách giáo viên gợi ý cả hai cách; các lựa chọn không được trùng nhau. Nói rõ mỗi bạn chọn một hay nhiều đội. b) Mỗi phiếu một gạch vào đúng hàng, đếm theo bó 5 gạch rồi ghi vào bảng; cộng lại xem có bằng số phiếu không. Kết luận chỉ nói về những bạn em đã hỏi.

9.35. Một túi đựng 2 quả bóng màu xanh, 4 quả bóng màu vàng và 1 quả bóng màu đỏ có cùng kích thước. Nam lấy một quả bóng mà không nhìn vào túi.

a) Quả bóng Nam lấy ra có thể có màu gì?
b) Em hãy lấy một quả bóng từ túi đó 20 lần, sau mỗi lần ghi lại xem quả bóng lấy được có màu gì rồi trả bóng lại túi trước khi lấy lần sau. Hoàn thiện bảng thống kê sau:

Màu bóngXanhVàngĐỏ
Số lần???

c) Vẽ biểu đồ cột biểu diễn bảng thống kê trên.
d) Tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện Quả bóng lấy ra có màu (1) xanh; (2) vàng; (3) đỏ.

Như Trạm 3: a) nhìn vào túi — có những quả màu gì? b) làm thật với một túi bóng (không có bóng thì dùng viên bi, nắp chai tô màu… đúng số lượng của đề); mỗi lần một gạch vào hàng màu của quả bóng, nhớ trả bóng lại túi. Đếm gạch theo bó 5, cộng ba số xem có đủ 20 không. c) mỗi màu một cột, rộng bằng nhau, cao bằng số lần em lấy được màu ấy. d) tử số là số lần em lấy được màu ấy, mẫu số là số lần em lấy — dùng bảng của em, không dùng số quả trong túi. Bạn khác làm có thể ra số khác em.

9.36. Bình khảo sát môn thể thao yêu thích của các bạn trong lớp, thu được kết quả như trong Bảng thống kê 9.11.
a) Vẽ biểu đồ cột kép biểu diễn bảng thống kê này.
b) Môn thể thao nào được các bạn nam yêu thích nhất? Môn thể thao nào được các bạn nữ yêu thích nhất?

Bảng 9.11
NữNam
Bóng đá36
Cầu lông55
Bơi lội72
Bóng rổ13
Khác02
Như Trạm 4: a) vẽ trục đứng «số học sinh», trục ngang các môn; mỗi môn hai cột cạnh nhau, rộng bằng nhau, tô hai màu và ghi chú thích màu nào là nữ, màu nào là nam. Để ý Bảng 9.11 ghi cột Nữ trước, cột Nam sau. Số 0 thì không có cột. Đặt tên cho biểu đồ. b) chỉ nhìn các cột một màu để tìm cột cao nhất của màu ấy, rồi làm lại với màu kia.

9.37. Minh bỏ 7 viên bi đen và 3 viên bi trắng có cùng kích thước vào một cái túi. Mỗi lần Minh lấy ra ngẫu nhiên một viên bi từ túi, xem viên bi đó có màu gì rồi lại bỏ viên bi đó vào túi. Minh đã thực hiện 100 lần và thấy có 58 lần lấy được bi đen.
Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện Minh lấy được viên bi màu đen.

Như Trạm 5: viết tỉ số của khung 📌 Bài 43 cho thí nghiệm của Minh — tử số là số lần sự kiện xảy ra, mẫu số là số lần Minh thực hiện. Số viên bi trong túi có phải là «số lần» nào không? Có thể viết kết quả dưới dạng phân số hoặc số thập phân.

9.38. Trong hộp có 5 phần thưởng gồm 2 chiếc bút chì giống nhau và 3 chiếc bút bi cùng loại. Quỳnh chọn ngẫu nhiên hai phần thưởng trong hộp. Em hãy liệt kê các kết quả có thể.

Như Trạm 6: các bút chì giống nhau, các bút bi cùng loại — ta chỉ quan tâm Quỳnh nhận được những loại bút nào, mỗi loại mấy chiếc. Xét lần lượt «hai phần thưởng cùng loại» rồi «hai phần thưởng khác loại»; với mỗi trường hợp, soát xem hộp có đủ bút không. Mỗi kết quả chỉ ghi một lần.

(Cô đã đối chiếu đề, hình túi bóng và Bảng 9.11 với PDF SGK Toán 6 tập hai, trang 98; sách giáo viên trang 210 – 211 (Ôn tập Chương IX). Các gợi ý trên không nêu đáp án.)

Chốt chương

THỐNG KÊ Dữ liệu, thu thập 34 °C Mưa số liệu · không phải số quan sát · thí nghiệmphiếu hỏi · nguồn có sẵn Bảng thống kê = 6 gạch mỗi dữ liệu một gạch cộng lại = số dữ liệuphiếu: không trùng, có «Khác» Biểu đồ 👕👕 tranh: «mỗi … ứng với …» cột: gióng đỉnh sang trụccột kép: dò màu chú thích XÁC SUẤT Kết quả có thể {cam; trắng; hồng} kể cả kết quả chưa ra đồ vật giống nhau: theo loạimỗi kết quả ghi một lần Sự kiện xảy ra không xảy ra tuỳ vào kết quả lần ấy không đoán trước được Xác suất thực nghiệm số lần xảy ra số lần làm tính từ những lần đã làm, không từ số đồ vật
Sơ đồ Chương IX — hai nhánh như sơ đồ tổng kết của sách giáo viên: thống kê và xác suất. Em chép vào vở.
Sổ huy hiệu của em

Trạm đã qua: 0 / 6 · Sao đã có: 0 / 12 ★

Bảng tổng kết ở mục 1 và sơ đồ bên trên là thứ em mang theo khi ôn học kì II.

HOẠT ĐỘNG 14 Tự kiểm tra 1 phút

① Muốn biết mỗi bạn trong lớp thích học môn nào nhất, cách thu thập dữ liệu phù hợp là .

② Gieo một con xúc xắc 60 lần, mặt 6 chấm xuất hiện 13 lần. Xác suất thực nghiệm của sự kiện Gieo được mặt 6 chấm là .

③ Hộp có 1 bút xanh và 2 bút đỏ giống nhau. Lấy ngẫu nhiên 2 bút cùng lúc. Số kết quả có thể là .

④ An tung đồng xu 20 lần được 11 lần sấp; Bình tung đồng xu đó 20 lần được 8 lần sấp. Hai bạn tính ra hai xác suất thực nghiệm khác nhau của sự kiện Đồng xu xuất hiện mặt sấp. Vậy .

Năm ý chốt

  1. Thu thập: chọn cách theo câu hỏi — nhìn và đếm được (quan sát), phải làm thử (thí nghiệm), phải hỏi từng người (phiếu hỏi), đã có người ghi lại (nguồn có sẵn).
  2. Phiếu hỏi — bảng — kết luận: câu hỏi rõ, không gợi ý sẵn, lựa chọn không trùng; mỗi phiếu một gạch; cộng lại bằng số phiếu. Kết luận chỉ nói về những người đã được hỏi.
  3. Biểu đồ: cột rộng bằng nhau, cao bằng số liệu — gióng đỉnh sang trục đứng để đọc. Cột kép: dò màu ở chú thích; «cột cao nhất» chưa chắc là nhóm nhiều nhất khi cộng cả hai dãy.
  4. Kết quả có thể: kể mọi kết quả có thể xảy ra — kể cả kết quả chưa ra lần nào; đồ vật giống nhau thì kể theo loại, mỗi kết quả một lần, và soát xem có đủ đồ vật không.
  5. Xác suất thực nghiệm = số lần sự kiện xảy ra chia số lần thực hiện, tính từ những lần đã làm; số đồ vật trong túi không dùng để tính. Gộp hai nhóm thì cộng số lần với nhau.

Mười lỗi hay gặp khi ôn Chương IX

LỗiSaiĐúng
Chọn cách thu thập không hợpHỏi cả lớp «loài chim nào bay nhanh nhất thế giới»Chuyện đã có người đo và ghi lại → nguồn có sẵn (Hoạt động 2)
Phiếu hỏi có lựa chọn trùng, câu hỏi gợi ý sẵn«☐ Mèo … ☐ Con mèo»; «Chó rất trung thành — em có thích chó nhất không?»Mỗi lựa chọn một lần, có ô «Khác», câu hỏi không khen trước (Hoạt động 3)
Đếm số bó thay cho số gạchHàng có một bó và hai gạch lẻ ghi «1»Mỗi bó 5 gạch, cộng thêm gạch lẻ (Hoạt động 4, 7)
Kết luận vượt ra ngoài những người được hỏi«Học sinh cả nước thích nuôi mèo hơn»«Trong 20 bạn được hỏi, …» (Hoạt động 5)
Chỉ ghi những kết quả đã ra{cam; trắng} vì chưa lấy được quả hồngNhìn vào túi: màu nào có trong túi đều là kết quả có thể (Hoạt động 6)
Vẽ cột bằng số đồ vật trong túiCột cam cao 3 vì túi có 3 quả camCột cao bằng số lần trong bảng (Hoạt động 8)
Lấy tỉ lệ đồ vật trong túi làm xác suất thực nghiệmBóng cam: 3/6; bi đỏ: 6/10Số lần xảy ra chia số lần đã làm (Hoạt động 9, 12)
Đảo tử số và mẫu số25/11Số lần xảy ra ở trên, số lần làm ở dưới (Hoạt động 9, 12)
Cột cao nhất cả biểu đồ là nhóm nhiều nhất«Cổ tích được nhiều bạn thích nhất» vì có cột nữ cao nhấtCộng cả hai cột của mỗi nhóm rồi mới so (Hoạt động 11)
Đồ vật giống nhau mà kể từng cái, hoặc kể cả thứ không đủ«1 sữa và 1 gừng», «1 gừng và 1 sữa» là hai kết quả; có «2 kẹo dừa»Kể theo loại, mỗi kết quả một lần, soát số đồ vật (Hoạt động 13)
Làm tiếp Bài tập 9.33 → 9.38 trong SGK — riêng 9.34, 9.35 em làm thật (hỏi bạn, lấy bóng), sách giáo viên cũng dặn nên làm hai bài này trên lớp. Làm xong gửi lại, cô chữa. Đây là chương cuối của Toán 6: sau đó là phần Hoạt động thực hành trải nghiệm của Tập hai và buổi ôn tập học kì II.