BÀI 43. XÁC SUẤT THỰC NGHIỆM

Toán 6 · Tập hai · Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Vòng quay may mắn · máy kiểm đếm · nhiều bạn cùng quay · tung đồng xu · hai con xúc xắc Bài tập 9.29–9.32 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Khả năng xảy ra một sự kiện là một con số

Khi thực hiện thí nghiệm hoặc trò chơi, một sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra. Khả năng xảy ra một sự kiện được thể hiện bằng một con số từ 0 đến 1.

Hình 9.28 (SGK, cô vẽ lại)
Có thể xảy ra 01 12 Khôngxảy ra Luônxảy ra

Hình 9.28

💬 Tròn: Khả năng bằng 0 (hay 0%) có nghĩa sự kiện đó không bao giờ xảy ra. Khả năng bằng 1 (hay 100%) có nghĩa sự kiện đó chắc chắn xảy ra.

HOẠT ĐỘNG 1 Mỗi sự kiện đứng ở đâu trên Hình 9.28?

Trước khi thử, em chưa biết kết quả. Soát mọi kết quả có thể rồi xếp mỗi sự kiện vào một ngăn:

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Xác suất thực nghiệmBiểu diễn khả năng xảy ra một sự kiện theo xác suất thực nghiệm.

1. Tìm tòi – Khám phá: Vòng quay may mắn

Mã màu của bài (tiếp bảng màu Chương IX)

tím = số lần sự kiện xảy ra (k) · xám = tổng số lần thực hiện (số lần quay, gieo, tung, lấy — n) · tấm bìa, đồng xu giữ màu như SGK · vạch kiểm đếm xám than, mỗi bó 5 gạch.

Máy quay, máy tung trong trang cho kết quả theo một dãy có sẵn — mở lại trang thì ra đúng như lần trước. Ngoài đời, em không đoán trước được kết quả của từng lần. Trang không chấm «mũi tên rơi vào đâu»; trang chấm cách em đếm và cách em tính tỉ số.

Vòng quay may mắn. Chuẩn bị: Một miếng bìa cứng hình tròn được chia thành ba phần và tô màu xanh, đỏ, vàng như Hình 9.29 được gắn vào trục quay có mũi tên ở tâm. Thực hiện: Quay miếng bìa và quan sát xem mũi tên chỉ vào ô màu nào khi miếng bìa dừng lại.

Hình 9.29 trong SGK: Vuông, Tròn, Pi ngồi quanh bàn có vòng quay. Cô vẽ lại miếng bìa theo Sách giáo viên: phần xanh chiếm một nửa miếng bìa, phần đỏ lớn hơn phần vàng. Ở trang này mũi tên quay, miếng bìa đứng yên — kết quả vẫn là «mũi tên chỉ vào ô nào».

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ1, HĐ2 — Đoán, rồi quay miếng bìa 20 lần và thống kê

HĐ1. Em hãy đoán xem mũi tên sẽ chỉ vào ô màu nào khi quay miếng bìa.   HĐ2. Quay miếng bìa 20 lần và thống kê kết quả theo mẫu.

Bảng thống kê của SGK mở ra khi em quay đủ 20 lần.

Điền bảng theo mẫu SGK. Hàng Số lần (k): đếm số gạch của mỗi màu. Hàng Tỉ số: lấy k chia cho 20 (số lần quay), viết dạng phân số.

ĐỏXanhVàng
Số lần (k)
Tỉ số k20

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em điền xong bảng của HĐ2.

📌 Kiến thức trọng tâm Tỉ số Số lần mũi tên chỉ vào ô màu vàngSố lần quay được gọi là xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng.
Cô nói thêm — đọc tỉ số theo màu Xác suất thực nghiệm của một sự kiện số lần sự kiện xảy ra (k)tổng số lần thực hiện (n) — phần tím đếm những lần sự kiện xảy ra, phần xám đếm mọi lần em đã làm. Ví dụ ở HĐ2, sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng có xác suất thực nghiệm là tỉ số ở cột Vàng em vừa điền.

1.1. Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 3 Câu hỏi — xác suất thực nghiệm của hai sự kiện còn lại trong HĐ2

Cho biết xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu xanh và sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu đỏ trong HĐ2.

Mũi tên chỉ vào ô màu xanh:  ·  Mũi tên chỉ vào ô màu đỏ:

Vì sao xác suất thực nghiệm của một sự kiện không bao giờ lớn hơn 1?

Hình «ba tỉ số của em trên Hình 9.28» mở ra khi em làm xong Hoạt động 3.

Ba tỉ số của em trên đoạn từ 0 đến 1 (Hình 9.28)

Ba sự kiện «có thể xảy ra» nên ba điểm đều nằm giữa 0 và 1. Xác suất thực nghiệm càng gần 1, sự kiện xảy ra càng nhiều lần trong các lần em đã quay.

1.2. Nhận xét — làm lại, làm thêm thì sao?

HOẠT ĐỘNG 4 Bốn bạn cùng quay một miếng bìa — xác suất thực nghiệm có giống nhau không?

Vuông, Tròn, Pi, Mai lần lượt quay cùng một miếng bìa Hình 9.29. Bấm «Mỗi bạn quay thêm 20 lần» vài lần (tới 100 lần) và xem bảng, xem các điểm trên đoạn 0 – 1. Đổi sự kiện bằng ba nút ô vàng / ô xanh / ô đỏ.

① Sau 20 lần quay, bốn bạn có cùng một xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng không?

② Khi Pi quay tiếp từ 20 lần lên 100 lần, xác suất thực nghiệm của Pi:

Nhận xét của SGK mở ra khi em làm xong Hoạt động 4.

Nhận xét (SGK) Xác suất thực nghiệm phụ thuộc vào người thực hiện thí nghiệm, trò chơi và số lần người đó thực hiện thí nghiệm, trò chơi.

Cô nói thêm: vì thế, khi nói xác suất thực nghiệm, luôn nói rõ của ai, sau bao nhiêu lần. Bốn bạn ra bốn con số khác nhau mà không ai tính sai.

2. Tính xác suất thực nghiệm từ kết quả đã có

Ba bước cho mọi bài: ① tổng số lần thực hiện n là bao nhiêu? ② sự kiện xảy ra bao nhiêu lần — k? ③ xác suất thực nghiệm = kn (có thể đổi ra số thập phân hoặc tỉ số phần trăm, Bài 31).

2.1. Ví dụ (SGK) — Đo thể tích trong giờ Khoa học tự nhiên

HOẠT ĐỘNG 5 Ví dụ — em tự làm trước, rồi mới xem lời giải SGK

Trong buổi thực hành môn Khoa học tự nhiên đo thể tích của vật thể không xác định được hình dạng, lớp 6A có 40 học sinh thực hiện phép đo thì có 35 học sinh thực hiện thành công. Em hãy tính xác suất thực nghiệm của sự kiện Phép đo được thực hiện thành công.

① Số lần thực hiện phép đo là n = ; ② Số lần đo thành công là k = .

③ Xác suất thực nghiệm: kn =

④ Viết dưới dạng tỉ số phần trăm (Bài 31: tỉ số phần trăm của a và b là ab · 100%):

Giải (SGK). Số lần thực hiện phép đo là n = 40. Số lần đo thành công là k = 35. Xác suất thực nghiệm của sự kiện Phép đo được thực hiện thành công là: kn = 3540 = 87,5%.

2.2. Luyện tập (SGK) — An gieo hai con xúc xắc 80 lần

HOẠT ĐỘNG 6 Luyện tập — xác suất thực nghiệm của sự kiện An thắng

An gieo hai con xúc xắc cùng lúc 80 lần. Ở mỗi lần gieo, An cộng số chấm xuất hiện trên hai xúc xắc và ghi lại kết quả như bảng sau :

Tổng số chấm23456789101112
Số lần25681114129643

← kéo ngang bảng để xem đủ các cột →

Nếu tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc lớn hơn 6 thì An thắng. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện An thắng.

① Những tổng số chấm nào làm An thắng? Chọn tất cả:

② Tổng số lần gieo n = ; số lần An thắng k = .

③ Xác suất thực nghiệm của sự kiện An thắng =

2.3. Tranh luận (SGK)

HOẠT ĐỘNG 7 Tranh luận — Vuông và Tròn, bạn nào nói đúng?

Vuông gieo một đồng xu 50 lần và thấy có 30 lần xuất hiện mặt sấp. Tròn lấy đồng xu đó gieo 100 lần và thấy có 55 lần xuất hiện mặt sấp.

💬 Vuông: Xác suất thực nghiệm của sự kiện Đồng xu xuất hiện mặt sấp là 3050.

💬 Tròn: Xác suất thực nghiệm của sự kiện Đồng xu xuất hiện mặt sấp là 55100.

Đổi ra tỉ số phần trăm để dễ so: của Vuông ; của Tròn .

Bạn nào nói đúng nhỉ?

Lời Sách giáo viên và máy «em thử tung đồng xu» mở ra khi em trả lời xong Tranh luận.

Sách giáo viên nói thêm Cả hai bạn Vuông và Tròn đều nói đúng. Xác suất thực nghiệm gắn với tình huống cụ thể, nó có thể thay đổi qua các lần thực hiện thí nghiệm khác nhau.

Em thử tung đồng xu (khám phá, không chấm)

Bấm «Tung thêm 10 lần» tới 100 lần. Xác suất thực nghiệm của em là một con số nữa — khác của Vuông, khác của Tròn, mà vẫn đúng.

Hai dạng mới trước phần Bài tập (cô soạn thêm, số khác với bài tập)

HOẠT ĐỘNG 8 Từ bảng số lần: sự kiện gồm nhiều kết quả, sự kiện «không phải …»

Nga gieo một con xúc xắc 60 lần và ghi lại số chấm xuất hiện ở mỗi lần gieo:

Số chấm xuất hiện123456
Số lần129111099

a) Sự kiện Số chấm xuất hiện là số lẻ xảy ra lần; xác suất thực nghiệm là .

b) Sự kiện Số chấm xuất hiện không phải là 3. Cách nhanh: lấy tổng số lần gieo trừ số lần ra mặt 3. Sự kiện xảy ra lần; xác suất thực nghiệm là .

HOẠT ĐỘNG 9 Kết quả ghi bằng gạch kiểm đếm

Hùng lấy ngẫu nhiên một quả bóng từ một hộp có bóng màu cam và bóng màu tím (cùng kích thước), ghi lại màu rồi trả bóng vào hộp. Hùng ghi kết quả như sau (mỗi gạch ứng với một lần):

CamTím

a) Hùng lấy lần được bóng cam và lần được bóng tím.

b) Hùng đã lấy bóng tất cả lần. c) Xác suất thực nghiệm của sự kiện Hùng lấy được bóng màu tím là .

Bài tập (SGK)

Làm vào vở. Mỗi bài chỉ có Gợi ý — không có đáp án. Làm xong gửi lại, cô chữa.

9.29. Minh gieo một con xúc xắc 100 lần và ghi lại số chấm xuất hiện ở mỗi lần gieo được kết quả như sau:

Số chấm xuất hiện123456
Số lần152018221015

Tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện sau: a) Số chấm xuất hiện là số chẵn; b) Số chấm xuất hiện lớn hơn 2.

Như Hoạt động 8. a) Những mặt nào có số chấm chẵn? Cộng số lần của các mặt ấy. b) Những mặt nào lớn hơn 2 (nhớ: không tính chính số 2)? Có thể cộng số lần của các mặt ấy, hoặc lấy tổng số lần trừ số lần của các mặt còn lại. Mẫu của tỉ số là số lần gieo.

9.30. An quay tấm bìa như Hình 9.30 một số lần và ghi kết quả dưới dạng bảng như sau (mỗi gạch ứng với một lần):

Hình 9.30 (cô vẽ lại): ba phần tư màu xanh, một phần tư màu vàng.

XanhVàng

a) An đã quay tấm bìa bao nhiêu lần?
b) Có bao nhiêu lần mũi tên chỉ vào ô màu xanh, bao nhiêu lần mũi tên chỉ vào ô màu vàng?
c) Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu xanh.

Như Hoạt động 9: đếm từng ô — mỗi bó 5 gạch, cộng thêm gạch lẻ (câu b); số lần quay là tổng các gạch của cả hai ô (câu a). Câu c) tính từ các lần An đã quay — không dùng «ba phần tư» của tấm bìa.

9.31. Trong túi có một số viên bi màu đen và một số viên bi màu đỏ có cùng kích thước. Thực hiện lấy ngẫu nhiên một viên bi từ túi, xem viên bi màu gì rồi trả lại viên bi vào túi. Khoa thực hiện thí nghiệm 30 lần. Số lần lấy được viên bi màu đỏ là 13. Hãy tính xác suất thực nghiệm của sự kiện Khoa lấy được viên bi màu đỏ.

Như Ví dụ (Hoạt động 5): n là số lần Khoa thực hiện thí nghiệm, k là số lần lấy được bi đỏ. Không biết trong túi có mấy viên bi cũng không sao — xác suất thực nghiệm chỉ cần các lần Khoa đã lấy.

9.32. Một chiếc thùng kín có một số quả bóng màu xanh, đỏ, tím, vàng có cùng kích thước. Trong một trò chơi, người chơi lấy ngẫu nhiên một quả bóng, ghi lại màu rồi trả lại bóng vào thùng. Bình thực hiện trò chơi 100 lần và được kết quả như bảng sau:

MàuSố lần
Xanh43
Đỏ22
Tím18
Vàng17

Tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện sau: a) Bình lấy được quả bóng màu xanh; b) Quả bóng được lấy ra không là màu đỏ.

a) Như Ví dụ. b) Như câu b) của Hoạt động 8: «không là màu đỏ» xảy ra với mọi màu khác đỏ — cộng số lần của các màu ấy, hoặc lấy tổng số lần trừ số lần được bóng đỏ. Sách giáo viên nói: bài nào cũng có thể viết thêm dạng số thập phân.

Chốt bài

XÁC SUẤT THỰC NGHIỆM số lần sự kiện xảy ra tổng số lần thực hiện Khả năng: số từ 0 đến 1 01 0: không bao giờ xảy ra 1: chắc chắn xảy ra ở giữa: có thể xảy ra (ba điểm: HĐ2 của em) Tử không vượt mẫu Ba bước ① n = tổng số lần (mọi lần) ② k = số lần sự kiện xảy ra ③ k/n → rút gọn, thập phân, % Nhiều kết quả: cộng số lần «không phải …»: tổng trừ đi Gạch kiểm đếm: bó 5 gạch Tính từ lần đã làm, không từ hình Nhận xét (SGK) Phụ thuộc người thực hiện và số lần thực hiện Bốn bạn quay cùng miếng bìa: bốn con số khác nhau Luôn nói rõ: của ai, sau bao nhiêu lần
Sơ đồ tư duy Bài 43 — ba chấm màu lấy lại từ đoạn 0 – 1 của HĐ2; phân số tím / xám như trong khung Kiến thức trọng tâm.
  1. Khả năng xảy ra một sự kiện được thể hiện bằng một con số từ 0 đến 1: 0 là không bao giờ xảy ra, 1 là chắc chắn xảy ra.
  2. Xác suất thực nghiệm của một sự kiện = số lần sự kiện xảy ra chia cho tổng số lần thực hiện thí nghiệm, trò chơi. Có thể viết dạng phân số, số thập phân hoặc tỉ số phần trăm.
  3. Xác suất thực nghiệm tính từ kết quả đã có — không tính từ hình tấm bìa hay số mặt của đồng xu.
  4. Xác suất thực nghiệm phụ thuộc vào người thực hiện và số lần thực hiện: hai bạn ra hai con số khác nhau vẫn có thể cùng đúng.

HOẠT ĐỘNG 10 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu thì sang làm Bài tập 9.29 – 9.32.

① Lấy ngẫu nhiên một viên bi từ hộp rồi trả lại, làm 25 lần, có 9 lần được bi trắng. Xác suất thực nghiệm của sự kiện Lấy được bi trắng là .

② Gieo xúc xắc 40 lần, có 14 lần ra mặt 6. Viết xác suất thực nghiệm của sự kiện Xuất hiện mặt 6 dưới dạng tỉ số phần trăm: .

③ Tung một đồng xu 40 lần, có 15 lần xuất hiện mặt ngửa. Xác suất thực nghiệm của sự kiện Xuất hiện mặt sấp là .

④ Pi quay miếng bìa Hình 9.29 được 20 lần, xác suất thực nghiệm của sự kiện Mũi tên chỉ vào ô màu vàng là 4/20. Pi quay thêm 80 lần nữa (tất cả 100 lần). Xác suất thực nghiệm của Pi sau 100 lần:

Bảy lỗi hay gặp ở Bài 43

LỗiSaiĐúng
Đảo ngược tử và mẫun/k (40 lần đo, 35 thành công → 40/35)k/n — số lần xảy ra ở trên, tổng số lần ở dưới
Lấy số lần không xảy ra5/40 cho sự kiện «thành công»Đếm đúng những lần sự kiện của đề xảy ra
Mẫu không phải tổng số lầnTím chia cho số lần cam (9/12)Mẫu là mọi lần thực hiện (cả cam lẫn tím)
Tính từ hình, từ số mặt — không từ kết quảÔ xanh là nửa miếng bìa nên viết 1/2Lấy số lần ra ô xanh trong các lần đã quay chia cho số lần quay
«Lớn hơn 6» tính cả 6; đếm cột thay vì cộng số lần59 lần (có tổng 6); 6/11Chỉ tổng 7 – 12; cộng số lần ở hàng dưới
Đổi ra phần trăm sai35/40 = 8,75%35 · 100 : 40 = 87,5 → 87,5%
Nghĩ hai bạn khác số thì có bạn sai«Tròn gieo nhiều hơn nên chỉ Tròn đúng»Cả hai đúng — xác suất thực nghiệm phụ thuộc người và số lần
Làm tiếp Bài tập 9.29 → 9.32 trong SGK (Sách giáo viên: cả bốn bài ở mức trung bình, đều yêu cầu tính xác suất thực nghiệm). Làm xong gửi lại, cô chữa. Tiếp theo: Luyện tập chung — Trò chơi xúc xắc (làm thí nghiệm thật với xúc xắc).