BÀI 39. BẢNG THỐNG KÊ VÀ BIỂU ĐỒ TRANH

Toán 6 · Tập hai · Chương IX. Dữ liệu và xác suất thực nghiệm · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Máy kiểm đếm · khay phân loại · máy vẽ biểu đồ tranh (cả / nửa biểu tượng) · máy thử «mỗi biểu tượng ứng với …» · thám tử biểu đồ Bài tập 9.7–9.10 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Cỡ áo nào bán được nhiều nhất?

Một cửa hàng bán quần áo muốn biết cỡ áo nào bán được nhiều nhất trong các cỡ S (Small - Nhỏ), M (Medium - Vừa), L (Large - Lớn) nên yêu cầu nhân viên bán hàng ghi lại cỡ của một mẫu áo bán ra trong một tuần, kết quả thu được dãy dữ liệu như sau:

M, M, S, M, S, M, M, L, M, M, M, M, S, M, L, L, L, M, S, S, M,
M, L, M, M, M, S, M, M, S, S, L, M, S, M, M, M, S, L, L, M, L,
L, M, M, L, L, M, M, L, M, M, L, L, M.

Nhìn vào dãy dữ liệu này, nhân viên cửa hàng có thể biết ngay cỡ áo nào được bán nhiều nhất không?

💬 Tròn: Cỡ áo nào bán được nhiều nhất nhỉ???

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — rồi tự hỏi: mình có chắc không?

① Không đếm, chỉ nhìn qua dãy trong 10 giây: em đoán cỡ nào bán được nhiều nhất? (Không chấm — cô ghi lại để lát nữa em so.)

② Nhìn vào dãy dữ liệu này, nhân viên cửa hàng có thể biết ngay cỡ áo nào được bán nhiều nhất không?

Cô để lửng: dãy dài 55 chữ cái rất dễ đếm sót, đếm trùng. Có cách nào ghi lại cho gọn để nhìn một lần là thấy ngay? Mục 1 em tự làm ra cách ấy.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Bảng thống kê
Biểu đồ tranh
• Đọc và phân tích dữ liệu từ bảng thống kê, biểu đồ tranh.
• Biểu diễn dữ liệu vào bảng thống kê, biểu đồ tranh.

1. Bảng thống kê

Mã màu của Chương IX — Bài 39 thêm biểu tượng

gạch xám than = một vạch kiểm đếm (5 gạch một bó) · khung xanh nhạt = bảng thống kê như SGK · biểu tượng giữ màu tự nhiên (⚽ 👕 🌸 🙂); ⚽ = nửa biểu tượng · chữ nghiêng xám = chú thích «(Mỗi … ứng với …)» · xám đá = thứ em đang chọn · xanh lá = đã đúng · cam = chỗ sai em đã tìm ra (chỉ hiện sau khi chấm).

1.1. Tìm tòi – Khám phá

HĐ1. a) Hãy đếm xem cửa hàng đó đã bán được bao nhiêu chiếc áo mỗi cỡ rồi thay các dấu "?" bằng số thích hợp trong bảng sau:

Cỡ áoSML
Số lượng bán được10??

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ1a — Máy kiểm đếm: mỗi chiếc áo một gạch

Dãy 55 dữ liệu của Mở đầu lần lượt sáng lên (ô viền đậm): mỗi dữ liệu, em ghi một gạch vào hàng cỡ của nó.

Bảng của HĐ1a mở ra khi bảng kiểm đếm đã khớp.

Đếm gạch từng hàng rồi điền:
Cỡ áoSML
Số lượng bán được10

b) Dựa vào bảng trên, hãy cho biết cỡ áo nào bán được nhiều nhất, cỡ áo nào bán được ít nhất.

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ1b — Đọc bảng em vừa lập

Cỡ áo bán được nhiều nhất là cỡ

Cỡ áo bán được ít nhất là cỡ

Lời của Tròn hiện ra khi em làm xong Hoạt động 3.

💬 Tròn: Giờ thì mình đã hiểu vì sao nên thống kê dữ liệu vào bảng rồi!

HĐ2. Cho dãy số liệu về cân nặng (theo đơn vị kilôgam) của 15 học sinh lớp 6 như sau:

40   39   41   45   41   42   40   42   40   41   43   40   42   45   42.

a) Hãy lập bảng thống kê theo mẫu sau:   b) Dựa vào bảng hãy cho biết có bao nhiêu bạn nặng 45 kilôgam.

HOẠT ĐỘNG 4 HĐ2 — Gạch từng số khi đếm, rồi lập bảng thống kê

a) Điền bảng thống kê:

Cân nặng (kg)394041424345
Số học sinh

Soát nhanh: cộng hàng «Số học sinh» — 1 + 4 + 3 + 4 + 1 + 2 = 15, đúng bằng 15 học sinh của đề. ✓

b) Có bạn nặng 45 kilôgam.

1.2. Ví dụ 1 — Đọc một bảng thống kê

Cho bảng thống kê như sau:

Hà NộiVĩnh Phúc(1)Bắc NinhQuảng Ninh
Diện tích (km²)3 358,61 235,2822,76 178,2
Dân số (nghìn người)7 520,71 092,41 247,51 266,5

(Theo Tổng cục Thống kê – nay là Cục Thống kê, năm 2018)   (1) Nay thuộc tỉnh Phú Thọ.

Bảng trên cho biết những thông tin gì?

HOẠT ĐỘNG 5 Ví dụ 1 — Em tự đọc bảng trước khi xem lời giải

① Bảng cho biết những thông tin nào? Chọn tất cả:

② Tỉnh/thành phố có diện tích lớn nhất là

③ Năm 2018, dân số Bắc Ninh là

Lời giải Ví dụ 1 (SGK)

– Bảng trên cho biết thông tin về diện tích, dân số của 4 tỉnh/thành phố là Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Quảng Ninh.
– Đơn vị đo diện tích là kilômét vuông (km²) và dân số tính theo đơn vị là nghìn người.

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 5.

📌 Kiến thức trọng tâm

Các bảng thu được trong HĐ1, HĐ2 và bảng cho trong ví dụ trên được gọi là bảng thống kê.

Cô nói thêm: một bảng thống kê có hàng (hoặc cột) tên các đối tượng — cỡ áo, cân nặng, tỉnh — và hàng (hoặc cột) số liệu đi kèm, có ghi đơn vị. Bảng có thể xếp ngang (như HĐ1) hay dọc (như Bài tập 9.10) đều được.

1.3. Luyện tập 1

❶ Cho các loại cây: bưởi, lúa, hồng xiêm, tỏi, hoa huệ, mít, ổi. Hãy xác định loại rễ (rễ cọc, rễ chùm) của mỗi cây rồi lập bảng thống kê về số lượng cây theo loại rễ.

Nhớ lại (Khoa học tự nhiên 6) Rễ cọc: có một rễ cái to, các rễ con mọc ra từ rễ cái.   Rễ chùm: gồm nhiều rễ con dài gần bằng nhau, mọc ra từ gốc thân.

HOẠT ĐỘNG 6 Luyện tập 1 ❶ — Xếp cây theo loại rễ, rồi lập bảng

Bảng thống kê mở ra khi em xếp đúng.

Loại rễRễ cọcRễ chùm
Số lượng cây

❷ Trong một kì thi quốc tế, các thành viên đội tuyển Việt Nam đạt được số điểm lần lượt là:   26   18   36   28   21   32

Biết rằng người ta phân loại huy chương theo điểm số như sau: Từ 15 đến dưới 24 điểm: Huy chương đồng; Từ 24 đến dưới 31 điểm: Huy chương bạc; Từ 31 điểm trở lên: Huy chương vàng.

Em hãy lập bảng thống kê số lượng huy chương của đội tuyển Việt Nam trong kì thi này theo mẫu sau: Huy chương — Vàng, Bạc, Đồng; Số học sinh.

HOẠT ĐỘNG 7 Luyện tập 1 ❷ — Mỗi điểm số vào đúng hộp huy chương

Bảng thống kê mở ra khi em xếp đúng.

Huy chươngVàngBạcĐồng
Số học sinh

2. Biểu đồ tranh

☕ Nghỉ một chút. Bảng thống kê cho ta những con số. Giờ ta «vẽ» các con số ấy thành tranh: mỗi biểu tượng thay cho một số đối tượng — nhìn là thấy hàng nào nhiều, hàng nào ít.

2.1. Ví dụ 2 — Mỗi biểu tượng ứng với mấy bàn thắng?

Trong giải bóng đá của trường, bạn Khanh ghi được 3 bàn thắng, bạn Tùng ghi được 9 bàn, còn bạn Thắng ghi được 12 bàn. Vẽ biểu đồ tranh biểu diễn số lượng bàn thắng mỗi bạn ghi được.

HOẠT ĐỘNG 8 Ví dụ 2 — Chọn số cho một ⚽, rồi tự vẽ biểu đồ

① Muốn số ⚽ của mỗi bạn là một số tròn (không phải cắt biểu tượng) và vẽ ít biểu tượng nhất, mỗi ⚽ nên biểu diễn

Máy vẽ mở ra khi em chọn đúng câu ①.

② Vẽ biểu đồ tranh: kéo ⚽ vào từng hàng (hoặc bấm nút «+ ⚽»).

Lời giải SGK và máy thử «nếu chọn số khác thì sao?» mở ra khi em vẽ xong.

Lời giải Ví dụ 2 (SGK)

Vì ƯCLN(3; 9; 12) = 3 nên ta sẽ dùng mỗi biểu tượng ⚽ biểu diễn 3 bàn thắng.
Số bàn thắng của Khanh ứng với: 3 : 3 = 1 (biểu tượng);
Số bàn thắng của Tùng ứng với: 9 : 3 = 3 (biểu tượng);
Số bàn thắng của Thắng ứng với: 12 : 3 = 4 (biểu tượng).

SGK in «ƯCLN(3, 9, 12)»; cô viết dấu «;» theo quy ước ghi ƯCLN của Chương II. Nhớ lại: ƯCLN là ước chung lớn nhất (Bài 11).

Máy thử — nếu mỗi ⚽ ứng với số bàn khác thì sao? (thử tự do, không chấm)

Thử lần lượt: với 1 bàn thì vẽ nhiều biểu tượng quá; với 2 hay 6 bàn phải dùng nửa biểu tượng (vẫn vẽ được, SGK Ví dụ 3 có dùng); với 4 bàn thì có hàng phải vẽ một phần tư biểu tượng — khó vẽ, khó đọc. Chọn ƯCLN của các số là cách để mọi hàng tròn biểu tượng và ít biểu tượng nhất.

2.2. Tìm tòi – Khám phá

HĐ3. Hãy vẽ lại hình sau vào vở rồi hoàn thiện biểu đồ tranh để biểu diễn bảng thống kê trong HĐ1. Cho mỗi 👕 ứng với 5 chiếc áo bán ra.

💬 Vuông: Số lượng áo cỡ S bán ra là 10, ứng với 2 👕.

HOẠT ĐỘNG 9 HĐ3 — Hoàn thiện biểu đồ tranh cỡ áo

Hàng S SGK vẽ sẵn. Em vẽ hai hàng M và L theo bảng em đã lập ở Hoạt động 2.

HĐ4. Thống kê số bạn mang bút chì và tẩy ở tổ em. Lập bảng thống kê rồi vẽ biểu đồ tranh cho bảng thống kê đó.

HOẠT ĐỘNG 10 HĐ4 (phần 1) — Quan sát hộp bút tổ của Mai, lập bảng

Với tổ của em, em đếm thật và làm vào vở. Trên máy, cô cho tổ của Mai (12 bạn) để em luyện. Một bạn có thể mang cả bút chì ✏️ và tẩy , hoặc chỉ một thứ.

Đồ dùngBút chìTẩy
Số bạn mang

Phần 2 (vẽ biểu đồ) mở ra khi em lập xong bảng.

HOẠT ĐỘNG 11 HĐ4 (phần 2) — Vẽ biểu đồ tranh, mỗi 🙂 ứng với 2 bạn

Bảng của tổ Mai: bút chì 10 bạn, tẩy 7 bạn. Cô chọn mỗi 🙂 ứng với 2 bạn. 7 : 2 không ra số tròn — dùng nửa biểu tượng (nút «+ ½»): nửa 🙂 ứng với 1 bạn.

Cô nói thêm: chọn mỗi 🙂 ứng với 1 bạn cũng đúng — chỉ là vẽ nhiều biểu tượng hơn. Với tổ của em, em tự chọn số cho một biểu tượng sao cho dễ vẽ.

2.3. Ví dụ 3 — Từ biểu đồ tranh lập bảng thống kê

Biểu đồ tranh sau đây cho biết số bông hoa các bạn Quỳnh, Minh, Giang và Tiến làm được trong buổi đi dã ngoại ở làng nghề. Từ biểu đồ tranh, em hãy lập bảng thống kê biểu diễn số bông hoa mỗi bạn đã làm được.

HOẠT ĐỘNG 12 Ví dụ 3 — Em tự lập bảng trước khi xem lời giải

Tên học sinhQuỳnhMinhGiangTiến
Số bông hoa

Lời giải SGK mở ra khi em lập xong bảng.

Lời giải Ví dụ 3 (SGK)

– Số bông hoa mỗi bạn đã làm là: Quỳnh: 2 · 2 = 4 (bông);   Minh: 2,5 · 2 = 5 (bông);   Giang: 5 · 2 = 10 (bông);   Tiến: 3 · 2 = 6 (bông).
– Bảng thống kê: như bảng em vừa lập.

Luyện tập 2. Biểu đồ tranh ở bên cho biết món ăn sáng yêu thích của các bạn trong lớp. Lập bảng thống kê biểu diễn số lượng học sinh trong lớp yêu thích mỗi món ăn.

SGK vẽ biểu tượng ☺; cô dùng 🙂 cho dễ nhìn.

HOẠT ĐỘNG 13 Luyện tập 2 — Đọc biểu đồ món ăn sáng

Món ănPhởBánh mìBúnXôi
Số học sinh

2.4. Vận dụng

Một cuộc điều tra về vệ sinh trường học cho thấy có 50 học sinh có sử dụng xà phòng rửa tay, 30 học sinh chỉ rửa tay bằng nước sạch, 10 học sinh không rửa tay trước khi ăn.
a) Lập bảng thống kê biểu diễn dữ liệu đã thu thập;   b) Cho mỗi ☺ ứng với 10 học sinh. Vẽ biểu đồ tranh cho bảng thống kê thu được từ câu a.

HOẠT ĐỘNG 14 Vận dụng — Lập bảng, rồi vẽ biểu đồ tranh

a) Cách rửa tayRửa bằng xà phòngChỉ rửa bằng nước sạchKhông rửa tay trước khi ăn
Số học sinh

b) Mỗi 🙂 ứng với 10 học sinh (SGK vẽ ☺):

Hai dạng mới trước khi làm bài tập

☕ Nghỉ một chút. Bài tập có một kiểu biểu đồ em chưa gặp: mỗi biểu tượng là một lần, và nhiều loại biểu tượng xếp chung một hàng. Và khi tự vẽ, em cần biết soát xem biểu đồ của mình (hay của bạn) có vẽ đúng không.

Các bạn lớp 6B ăn bán trú chọn quả tráng miệng mỗi ngày. Biểu đồ tranh dưới đây ghi lại các lượt chọn trong ba ngày (mỗi biểu tượng là một lượt chọn: 🍎 táo, 🍌 chuối, 🍊 cam).

HOẠT ĐỘNG 15 Dạng mới — Mỗi biểu tượng một lượt, nhiều loại chung một hàng

Biểu đồ này không có dòng «Mỗi … ứng với …» vì mỗi biểu tượng là đúng một lượt — không phải nhân. Dùng nút «chỉ sáng …» để đếm từng loại cho khỏi sót.

Cả ba ngày có lượt chọn.   Trong đó: 🍎 táo lượt,   🍌 chuối lượt,   🍊 cam lượt.

Bảng thống kê số cuốn sách thư viện lớp cho mượn, và năm biểu đồ tranh năm bạn vẽ cho bảng này:

NgàyThứ HaiThứ BaThứ Tư
Số cuốn sách161022

HOẠT ĐỘNG 16 Thám tử biểu đồ — Biểu đồ nào vẽ sai?

Chọn tất cả biểu đồ vẽ sai (không khớp với bảng, hoặc thiếu phần bắt buộc):

Lời giải thích từng biểu đồ mở ra khi em tìm đủ.

Vì sao sai?

B: hàng Thứ Ba chỉ có 2 📚, tức 2 · 4 = 8 cuốn — thiếu nửa 📚 (10 cuốn là 2 📚 và nửa 📚).
C: số biểu tượng đúng như A nhưng không có chú thích — người đọc không biết mỗi 📚 là mấy cuốn.
D: vẽ mỗi 📚 là 1 cuốn (16, 10, 22 biểu tượng) nhưng chú thích lại ghi 4 cuốn — đọc theo chú thích ra 64 cuốn ngày Thứ Hai.
A, E đúng: khớp bảng theo chú thích của mỗi biểu đồ. Biểu tượng tự chọn, miễn đơn giản, dễ vẽ và có chú thích rõ.

Bài tập (SGK)

Làm vào vở. Mỗi bài chỉ có Gợi ý — không có đáp án. Làm xong gửi lại, cô chữa.

9.7. Một phường lắp đặt hệ thống lấy ý kiến đánh giá của nhân dân về thái độ phục vụ của cán bộ phường. Biểu đồ tranh dưới đây là kết quả đánh giá của người dân về một cán bộ trong một tuần làm việc (mỗi biểu tượng thể hiện kết quả một lần đánh giá, hài lòng: 😊, bình thường: 😐, không hài lòng: 😞).

Cô vẽ lại theo ảnh SGK (trang 76). Em đếm trên SGK của em nữa cho chắc.

Cả tuần có bao nhiêu lượt người cho ý kiến đánh giá về cán bộ này? Có bao nhiêu lượt đánh giá hài lòng, bình thường, không hài lòng?

Mỗi biểu tượng là một lần đánh giá — không phải nhân (như Hoạt động 15). Tổng số lượt: đếm số biểu tượng từng ngày rồi cộng. Từng loại: đếm riêng 😊 ở cả năm hàng, rồi 😐, rồi 😞 — gạch bút chì từng biểu tượng đã đếm. Soát: ba loại cộng lại phải bằng tổng số lượt.

9.8. Biểu đồ tranh sau đây cho biết số lượt ô tô vào gửi tại một bãi đỗ xe vào các ngày trong một tuần.

Hãy lập bảng thống kê biểu diễn số ô tô vào gửi tại bãi đỗ xe vào các ngày trong tuần.

Giống Ví dụ 3 và Luyện tập 2: số 🚗 mỗi ngày nhân với số ô tô trong chú thích. Bảng có hàng (hoặc cột) «Ngày» và «Số ô tô».

9.9. Lớp 6A lấy ý kiến của các bạn trong lớp về việc tham gia các câu lạc bộ ngoại ngữ với 3 lựa chọn: A. Tiếng Anh; B. Tiếng Pháp; C. Tiếng Nga. Mỗi học sinh chỉ được chọn tham gia một trong ba câu lạc bộ. Kết quả khảo sát như sau:

A B B C C B A C A A A A B A B A A A B B A
B B B A C A A B A B A A A C C

a) Lập bảng thống kê biểu diễn số lượng học sinh đăng kí tham gia mỗi câu lạc bộ;   b) Vẽ biểu đồ tranh cho bảng thống kê ở câu a.

a) Kiểm đếm như Hoạt động 2: mỗi chữ cái một gạch vào hàng A, B hoặc C; đếm gạch theo bó 5. Soát: ba số cộng lại bằng số chữ cái của dãy. b) Làm như Ví dụ 2 (Hoạt động 8): chọn số học sinh cho một biểu tượng sao cho cả ba số của bảng đều chia hết cho nó; nhớ ghi dòng chú thích.

9.10. Bảng thống kê sau cho biết số lượng tin nhắn một người nhận được vào các ngày làm việc trong tuần.

NgàySố tin nhắn
Thứ Hai6
Thứ Ba4
Thứ Tư4
Thứ Năm2
Thứ Sáu8

Dùng mỗi biểu tượng ✉ ứng với 2 tin nhắn, hãy vẽ biểu đồ tranh biểu diễn bảng thống kê trên.

Như HĐ3 (Hoạt động 9): mỗi ngày, lấy số tin nhắn chia cho số tin nhắn một ✉ biểu diễn; được bao nhiêu vẽ bấy nhiêu ✉. Vẽ các biểu tượng đều nhau, thẳng hàng, và đừng quên dòng chú thích bên dưới biểu đồ.

Chốt bài

DỮ LIỆU sắp xếp để đọc nhanh M,M,S… Bảng thống kê Dãy dữ liệu → kiểm đếm → bảng Một hàng tên đối tượng, một hàng số liệu Ghi đơn vị (kg, km², nghìn người…) Soát: cộng hàng số liệu = tổng 👕👕 👕👕👕 Biểu đồ tranh Các hàng biểu tượng + chú thích «Mỗi … ứng với …» Thiếu chú thích là chưa đủ Nửa biểu tượng: đặt cuối hàng 🌸🌸 × 2 = 4 Đọc biểu đồ tranh Số biểu tượng × số trong chú thích Nửa biểu tượng = nửa số ấy Mỗi biểu tượng một lần: chỉ đếm Nhiều loại: đếm riêng từng loại ⚽ = 3 bàn Vẽ biểu đồ tranh Chọn số cho một biểu tượng (thường là ƯCLN các số liệu) Mỗi hàng: số liệu : số ấy Biểu tượng đều nhau, thẳng hàng
Sơ đồ tư duy Bài 39 — hình nhỏ trong ô lấy từ Mở đầu, HĐ3, Ví dụ 3, Ví dụ 2 của SGK.
  1. Sắp dữ liệu vào bảng thống kê thì đọc nhanh hơn nhìn dãy: kiểm đếm (mỗi dữ liệu một gạch, 5 gạch một bó) rồi đếm gạch từng hàng. Soát: cộng hàng số liệu bằng tổng số dữ liệu.
  2. Đọc bảng: đọc tên hàng, tên cột, đơn vị trước (1 247,5 nghìn người = 1 247 500 người).
  3. Biểu đồ tranh = các hàng biểu tượng + dòng chú thích «Mỗi … ứng với …». Thiếu chú thích là chưa đủ.
  4. Đọc biểu đồ tranh: số biểu tượng nhân với số trong chú thích; nửa biểu tượng ứng với một nửa số ấy. Biểu đồ «mỗi biểu tượng là một lần» thì chỉ đếm.
  5. Vẽ biểu đồ tranh: chọn số cho một biểu tượng (thường là ƯCLN của các số liệu), lấy từng số liệu chia cho số ấy; dư một nửa thì vẽ nửa biểu tượng ở cuối hàng.

HOẠT ĐỘNG 17 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số liệu khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 9.7 – 9.10.

① Rổ trứng có quả trứng.

② Ba lớp góp được 8, 20 và 12 cuốn vở. Muốn mỗi hàng là số tròn biểu tượng và vẽ ít biểu tượng nhất, mỗi 📒 nên ứng với

③ Điểm kiểm tra của một tổ: 8   9   7   8   10   8   9. Trong bảng thống kê, ô dưới cột «8 điểm» là .

Bảng: Tổ 1 có 10 bạn, Tổ 2 có 15 bạn. Bạn Na vẽ:

④ Hàng nào Na vẽ sai?

Bảy lỗi hay gặp ở Bài 39

LỗiSaiĐúng
Kiểm đếm: ghi sót, ghi nhầm hàngĐếm dồn trong đầu cả dãyMỗi dữ liệu một gạch, ghi ngay, 5 gạch một bó
Đọc số biểu tượng thay cho số lượngPhở: 2 bạn2 · 5 = 10 bạn
Tính nửa biểu tượng như cả biểu tượng (hoặc bỏ qua)Minh: 6 bông (hoặc 4 bông)2,5 · 2 = 5 bông
Vẽ mỗi biểu tượng là 1, dù chú thích ghi số khác16 📚, chú thích «4 cuốn»4 📚, chú thích «4 cuốn»
Quên dòng chú thíchChỉ vẽ các hàng biểu tượngThêm «(Mỗi 📚 ứng với 4 cuốn sách)»
Bỏ qua đơn vị ở đầu hàngDân số Bắc Ninh: 1 247,5 người1 247 500 người
Chọn số cho một biểu tượng mà số liệu không chia hết3, 9, 12 bàn — mỗi ⚽ là 9 bànMỗi ⚽ là 3 bàn (ƯCLN)
Làm tiếp Bài tập 9.7 → 9.10 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 40. Biểu đồ cột — khi số liệu lớn, vẽ biểu tượng không xuể thì vẽ cột.