LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 35)

Toán 6 · Chương VIII. Những hình hình học cơ bản · Ôn Bài 32 – 35 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Ghép tên hình · bấm cặp điểm · dựng hình theo lời · kẻ đường thẳng · đặt điểm trên thước · máy đếm đường thẳng Bài tập 8.19–8.24 chỉ có gợi ý, không có đáp án

1. Hệ thống kiến thức — Bài 32 đến Bài 35

Mục tiêu buổi ôn

SGK không có bảng mục tiêu riêng cho Luyện tập chung. Buổi ôn dùng lại mục tiêu của bốn bài:

BàiKHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
32Điểm thuộc đường thẳng
Ba điểm thẳng hàng
Hai đường thẳng cắt nhau
Hai đường thẳng song song
• Nhận biết các quan hệ: điểm thuộc đường thẳng; đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt; ba điểm thẳng hàng.
• Nhận biết hai đường thẳng cắt nhau, hai đường thẳng song song.
• Giải các bài toán thực tiễn có liên quan.
33Tia, tia đối
Điểm nằm giữa hai điểm
• Nhận biết các khái niệm tia, hai tia đối nhau.
• Nhận biết điểm nằm giữa hai điểm.
• Giải các bài toán thực tế có liên quan.
34Đoạn thẳng
Độ dài đoạn thẳng
• Nhận biết đoạn thẳng.
• Biết đo độ dài đoạn thẳng.
• Giải các bài toán thực tế có liên quan đến đoạn thẳng và độ dài đoạn thẳng.
35Trung điểm của đoạn thẳng• Nhận biết trung điểm của đoạn thẳng.
• Giải các bài toán thực tế có liên quan đến trung điểm của đoạn thẳng.
Mã màu của Chương VIII (như Bài 32 – 35)

● điểm: đỏ mận (tên chữ in hoa) · đường thẳng, tia, đoạn thẳng: chàm (đầu nào mờ dần là đầu kéo dài mãi) · đang chọn: xám · đúng: xanh lá · chỗ chưa đúng: cam · thước: gỗ vàng · hai phía của một điểm, hai phần của một đoạn thẳng: xanh da trời và tím hồng · ● trung điểm: vàng hổ phách (chỉ khi đã chắc là trung điểm).

Bài 32Điểm và đường thẳng

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.

Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.

Đọc hiểu (SGK): Điểm M thuộc đường thẳng d. Kí hiệu: M ∈ d. Điểm N không thuộc đường thẳng d. Kí hiệu: N ∉ d. Hai đường thẳng a và b không có điểm chung: a và b song song với nhau, kí hiệu a // b; có đúng một điểm chung P: a và b cắt nhau tại điểm P; một đường thẳng đi qua ba điểm A, B, C: đường thẳng AB và đường thẳng BC trùng nhau (H.8.10).

Hay sai: ba điểm thẳng hàng mà tưởng đường thẳng AB, BC, AC là ba đường khác nhau.

Bài 33Điểm nằm giữa hai điểm. Tia

SGK — Đọc hiểu (Hình 8.14: A, B, C trên đường thẳng d, theo thứ tự)

Điểm B nằm giữa hai điểm A và C. Hai điểm A và B nằm cùng phía đối với điểm C. Hai điểm A và C nằm khác phía đối với điểm B.

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Hình gồm điểm O và một phần đường thẳng bị chia ra bởi điểm O được gọi là một tia gốc O. Điểm O là gốc của tia.

SGK: Hai tia Ox và Oy gọi là hai tia đối nhau (H.8.18a). Khi điểm B thuộc tia Am thì tia Am còn được gọi là tia AB (H.8.18b).

Hay sai: đọc tia AB và tia BA là một (hai tia này khác gốc); hai tia không chung gốc mà gọi là «đối nhau».

Bài 34Đoạn thẳng. Độ dài đoạn thẳng

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Đoạn thẳng AB, hay đoạn thẳng BA, là hình gồm hai điểm A, B cùng với tất cả các điểm nằm giữa A và B. A, B là hai đầu mút (mút) của đoạn thẳng AB.

Mỗi đoạn thẳng có một độ dài. Khi chọn một đơn vị độ dài thì độ dài mỗi đoạn thẳng được biểu diễn bởi một số dương (thường viết kèm đơn vị).

Ví dụ (SGK): điểm B nằm giữa hai điểm A và C; đo được AB = 4 cm, BC = 2 cm, AC = 6 cm. Vậy độ dài đoạn thẳng AC bằng tổng độ dài hai đoạn thẳng AB và BC. Ta viết AC = AB + BC.

Hay sai: đọc số đo khi vạch 0 chưa trùng một đầu mút; cộng hai độ dài mà chưa biết điểm nào nằm giữa.

Bài 35Trung điểm của đoạn thẳng

📌 SGK — Kiến thức trọng tâm

Nếu điểm I nằm giữa hai điểm A và B sao cho IA = IB (H.8.38) thì điểm I gọi là trung điểm của đoạn thẳng AB.

Khi đó ta có: IA = IB = AB2.

💬 Pi (SGK): Ta có thể dùng thước thẳng có vạch chia để xác định trung điểm của đoạn thẳng AB.

Hay sai: chỉ kiểm IA = IB mà quên điều kiện I nằm giữa A và B.

HOẠT ĐỘNG 1 Cùng hai điểm A, B — năm hình khác nhau

Năm hình dưới đây đều có hai điểm A, B. Kéo (hoặc bấm) thẻ tên vào ô dưới mỗi hình. Có một thẻ thừa. Nhìn hai đầu của mỗi hình: đầu nào dừng lại ở một điểm, đầu nào mờ dần (kéo dài mãi)?

①
②
③
④
⑤

HOẠT ĐỘNG 2 Nhìn hình — chọn tất cả các câu đúng

Bốn điểm P, Q, R, S nằm trên đường thẳng d, theo thứ tự từ trái sang phải. Số đo ghi dưới hình.

☕ Nghỉ một chút. Tên tia: chữ đầu là gốc · ba điểm thẳng hàng cho một đường thẳng · trung điểm = nằm giữa + cách đều. Mục 2: Ví dụ của SGK — em tự làm trước.

2. Ví dụ (SGK) — em tự làm trước, rồi mới xem lời giải

Ví dụ (SGK)

Cho điểm C nằm giữa hai điểm A và B. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của các đoạn thẳng AC, CB.

a) Những cặp điểm nào nằm cùng phía đối với điểm M?
b) Điểm C nằm giữa những cặp gồm hai điểm nào?
c) Điểm C là mút chung của những đoạn thẳng nào?
d) Tìm tia đối của tia CN.
e) Cho AB = 6 cm, AM = 1 cm. Tính độ dài đoạn thẳng NB.

HOẠT ĐỘNG 3 Vẽ hình của Ví dụ — em tự đặt C, M, N

SGK giải bằng Hình 8.41. Trước khi xem hình ấy, em tự dựng theo lời đề bài: A, B cô cho sẵn trên một đường thẳng.

Dựng xong, Hình 8.41 của SGK hiện ra ở đây để em so.

Hình 8.41 (SGK) — so với hình của em

Cô nói thêm: hình của em có thể đặt C ở chỗ khác — không sao. Đặt C ở đâu giữa A và B thì thứ tự năm điểm vẫn là A, M, C, N, B, nên câu a) – d) không đổi. Chỉ câu e) mới cần số đo (AM = 1 cm, AB = 6 cm) — Hình 8.41 vẽ đúng các số đo ấy.

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ a), b) — bấm cặp điểm trên Hình 8.41

Hình 8.41: C nằm giữa A và B; M, N lần lượt là trung điểm của AC, CB. Bấm hai điểm để ghi một cặp; bấm cặp trong danh sách để bỏ. Cô không nói trước có mấy cặp.

a) Những cặp điểm nào nằm cùng phía đối với điểm M?

b) Điểm C nằm giữa những cặp gồm hai điểm nào?

HOẠT ĐỘNG 5 Ví dụ c), d) — đoạn thẳng và tia trên Hình 8.41

c) Điểm C là mút chung của những đoạn thẳng nào? (bấm hai mút của mỗi đoạn)

d) Tìm tia đối của tia CN. (bấm gốc trước, rồi bấm một điểm mà tia đi qua; một tia có thể có nhiều tên)

HOẠT ĐỘNG 6 Ví dụ e) — tính NB từng bước

e) Cho AB = 6 cm, AM = 1 cm. Tính độ dài đoạn thẳng NB.

AC = 2 cm CB = 4 cm NB = 2 cm 6 cm 1 cm AMCNB

① M là trung điểm của đoạn thẳng AC, nên AC =

Vì sao AB = AC + CB?

② CB = AB − AC =

③ N là trung điểm của đoạn thẳng CB, nên NB =

Lời giải của SGK

Giải (SGK) (H.8.41)

a) Những cặp điểm nằm cùng phía đối với điểm M là: B và C; B và N; C và N.
b) Điểm C nằm giữa hai điểm của các cặp điểm: A và B; A và N; M và N; M và B.
c) C là mút chung của các đoạn thẳng: CN, CB, CM và CA.
d) Tia đối của tia CN là tia CM (hay CA).
e) Vì M là trung điểm của đoạn thẳng AC nên: AC = 2AM = 2 · 1 = 2 (cm).
Theo hình vẽ, ta có: AB = AC + CB, suy ra: CB = AB − AC = 6 − 2 = 4 (cm).
Vì N là trung điểm của đoạn thẳng CB nên: NB = CB : 2 = 4 : 2 = 2 (cm).

☕ Nghỉ một chút. Mục 3 luyện bốn dạng mà bài tập 8.19 – 8.24 sẽ hỏi — với hình và số khác bài tập.

3. Luyện từng dạng trước khi làm bài tập (cô soạn thêm — hình và số khác bài tập)

HOẠT ĐỘNG 7 Kẻ đường thẳng — đếm đoạn thẳng — đếm tia (dạng 8.19, 8.20a)

Bốn điểm E, F, G, H, trong đó E, F, G thẳng hàng (F nằm giữa E và G), còn H không thuộc đường thẳng ấy.

① Kẻ tất cả các đường thẳng đi qua hai trong bốn điểm. Kẻ đủ thì bấm «Em kẻ đủ rồi» — cô không nói trước có mấy đường.

Kẻ đủ, hai câu đếm hiện ra ở đây.

② Có bao nhiêu đoạn thẳng có hai mút là hai trong bốn điểm?

③ Có bao nhiêu tia gốc E đi qua một trong ba điểm F, G, H?

Đề (cô soạn — dạng 8.21)

Trên đường thẳng xy lấy điểm O. Điểm E thuộc tia Ox, điểm F thuộc tia Oy sao cho OE = 3,5 cm và EF = 15 cm. Gọi I là trung điểm của đoạn thẳng EF. a) Tính OF. b) Tính EI và OI. c) Điểm I thuộc tia nào trong hai tia Ox và Oy?

HOẠT ĐỘNG 8 Hai điểm trên hai tia đối nhau — câu a), b)

tia Oxtia Oy OF = 11,5 cm xy 15 cm 3,5 cm EOF

① Trong ba điểm E, O, F, điểm nào nằm giữa hai điểm còn lại?

② O nằm giữa E và F nên EF = EO + OF. Vậy OF =

③ I là trung điểm của EF, nên EI =

④ OI =

HOẠT ĐỘNG 9 Hai điểm trên hai tia đối nhau — câu c) và kiểm lại bằng thước

c) Điểm I thuộc tia nào trong hai tia Ox và Oy?

Trả lời xong, thước ảo hiện ra để em kiểm lại.

Kiểm lại bằng thước: cô vẽ lại hình đúng số đo, thước đặt vạch 0 ở E. Em đặt I là trung điểm của EF.

Đề (cô soạn — dạng 8.22, hỏi ngược)

Trên tia Ox lấy hai điểm A và M sao cho OA = 3 cm, OM = 8 cm. Lấy điểm B sao cho M là trung điểm của đoạn thẳng AB. Tính độ dài đoạn thẳng OB.

HOẠT ĐỘNG 10 Hai điểm trên cùng một tia — tìm OB

AM = 5 cm x 8 cm 3 cm OAM

① Trong ba điểm O, A, M, điểm nào nằm giữa hai điểm còn lại?

② A nằm giữa O và M nên OM = OA + AM. Vậy AM =

③ M là trung điểm của AB, nên AB =

④ A nằm giữa O và B, nên OB = OA + AB =

HOẠT ĐỘNG 11 Kiểm lại OB bằng thước

Làm xong Hoạt động 10, thước ảo hiện ra ở đây.

Cô vẽ lại hình đúng số đo, thước đặt vạch 0 ở O. Em đặt B để M là trung điểm của AB, rồi đọc vạch ở B.

THỬ THÁCH ★ Máy đếm đường thẳng (dạng 8.24, thu nhỏ — không bắt buộc)

Đặt 6 điểm trên lưới sao cho kẻ được 4 đường thẳng, mỗi đường thẳng đi qua 3 trong 6 điểm đó.

Bấm Kiểm tra: máy vẽ mọi đường thẳng đi qua ít nhất ba điểm của em và đếm. Máy chỉ nhận đúng 6 điểm.

Đừng đặt điểm trước. Hãy tưởng tượng bốn đường thẳng cắt nhau từng đôi một (không có ba đường nào đi qua cùng một điểm) — chúng cắt nhau ở mấy chỗ? Đặt điểm đúng ở những chỗ ấy.

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở, vẽ hình bằng thước. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

8.19. Cho bốn điểm phân biệt A, B, C và D, trong đó không có ba điểm nào thẳng hàng.
a) Có bao nhiêu đường thẳng đi qua hai trong bốn điểm đã cho? Kể tên các đường thẳng đó.
b) Có bao nhiêu tia với gốc là một trong bốn điểm đã cho và đi qua một trong ba điểm còn lại? Đó là những tia nào?
c) Có bao nhiêu đoạn thẳng có hai mút là hai trong bốn điểm đã cho? Đó là những đoạn thẳng nào?

Vẽ bốn điểm, không có ba điểm nào thẳng hàng (chẳng hạn bốn đỉnh của một tứ giác). a) Như Hoạt động 7: qua hai điểm có một đường thẳng. Liệt kê có thứ tự — A với B, C, D; rồi B với C, D; … — đường thẳng AB và BA là một, đừng đếm hai lần. Vì không có ba điểm nào thẳng hàng, hai cặp khác nhau không bao giờ cho cùng một đường thẳng (khác Hoạt động 7). b) Tia AB và tia BA là hai tia khác nhau (khác gốc). Lần lượt lấy từng điểm làm gốc: mỗi gốc có mấy điểm còn lại để tia đi qua? c) Mỗi cặp hai điểm cho đúng một đoạn thẳng (đoạn AB cũng là đoạn BA).

8.20. Cho ba điểm A, B, C cùng nằm trên đường thẳng d sao cho B nằm giữa A và C. Hai điểm D và E không thuộc d và không cùng thẳng hàng với điểm nào trong các điểm A, B và C.
a) Có bao nhiêu đường thẳng, mỗi đường thẳng đi qua ít nhất hai trong năm điểm đã cho?
b) Tìm trên đường thẳng d điểm G sao cho ba điểm D, E, G thẳng hàng. Có phải khi nào cũng tìm được điểm G như thế hay không?

a) Như Hoạt động 7: ba điểm A, B, C thẳng hàng thì mọi cặp lấy trong ba điểm ấy chỉ cho một đường thẳng. Rồi đếm các đường đi qua D hoặc E: D với từng điểm trên d, E với từng điểm trên d, và D với E — câu «không cùng thẳng hàng với điểm nào» cho biết các đường này đều khác nhau. b) Nhớ Thử thách nhỏ của Bài 32: kẻ đường thẳng DE rồi xem nó có gặp d không. Hai đường thẳng phân biệt có thể cắt nhau, hoặc song song — trường hợp nào thì không có G? Vẽ thử cả hai trường hợp.

8.21. Cho điểm M trên tia Om sao cho OM = 5 cm. Gọi N là điểm trên tia đối của tia Om và cách O một khoảng bằng 7 cm.
a) Vẽ hình và tính độ dài đoạn thẳng MN.
b) Gọi K là trung điểm của đoạn thẳng MN. Tính độ dài các đoạn thẳng MK và OK.
c) Điểm K thuộc tia nào trong hai tia OM và ON?

a) Vẽ tia Om, rồi vẽ tia đối của nó (chung gốc O, đi về phía ngược lại). Như Hoạt động 8 ①: M và N nằm trên hai tia đối nhau thì điểm nào nằm giữa hai điểm còn lại? Từ đó MN bằng tổng hay hiệu của OM và ON? b) K là trung điểm của MN: MK là một nửa của đoạn nào? Rồi so MK với MO: đoạn nào dài hơn — OK là phần chênh lệch. c) Như Hoạt động 9: đi từ M một đoạn bằng MK thì đã vượt qua O chưa?

8.22. Cho hai điểm phân biệt A và B cùng nằm trên tia Ox sao cho OA = 4 cm, OB = 6 cm. Gọi M là trung điểm của đoạn thẳng AB. Tính độ dài đoạn thẳng OM.

Vẽ tia Ox, đặt A, B đúng độ dài. Như Hoạt động 10 ①: A và B cùng trên tia Ox, điểm nào gần O hơn thì nằm giữa O và điểm kia — từ đó tính AB. AM là một nửa của AB. Cuối cùng: điểm nào nằm giữa O và M, nên OM bằng tổng của hai đoạn nào?

8.23. Trong hình vẽ dưới đây, em hãy liệt kê tất cả các bộ ba điểm thẳng hàng.

Giống bài 8.3 của Bài 32: cả bốn điểm cùng nằm trên đường thẳng a, nên bất kì ba điểm nào trong bốn điểm cũng thẳng hàng. Liệt kê có thứ tự để không sót, không lặp (mỗi lần bỏ ra một điểm). Chú ý: a là tên đường thẳng, không phải tên một điểm.

8.24. Em hãy vẽ 7 điểm trên một tờ giấy trắng sao cho có thể kẻ được 6 đường thẳng mà mỗi đường thẳng đều đi qua 3 trong 7 điểm đó.

Thử thách ★ ở mục 3 là bản nhỏ của bài này. Vẽ các đường thẳng trước, rồi mới lấy điểm ở chỗ các đường cắt nhau. Với 7 điểm cho 6 đường, cần có những điểm mà nhiều hơn hai đường cùng đi qua — thử cho ba đường thẳng cùng đi qua một điểm.

(Cô đã đối chiếu đề và hình với PDF SGK trang 57 và sách giáo viên trang 183 – 184; các gợi ý trên không nêu đáp án.)

Chốt bài

ÔN BÀI 32 – 35ĐIỂM · TIA · ĐOẠN Bài 32 · Đường thẳngqua 2 điểm: đúng 1 đường3 điểm thẳng hàng: 1 đườngsong song · cắt · trùng O Bài 33 · Tiatên tia: chữ đầu là gốctia đối: chung gốc, ngượcnằm giữa · cùng / khác phía Bài 34 · Đoạn thẳngB nằm giữa A, C:AC = AB + BCtìm điểm nằm giữa trước Bài 35 · Trung điểmnằm giữa + cách đềuIA = IB = AB : 2biết nửa: nhân 2
Sơ đồ ôn Bài 32 – 35 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại việc em đã làm. Em chép vào vở.
  1. Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt. Ba điểm thẳng hàng thì các cặp của chúng chỉ cho một đường thẳng. Đoạn thẳng thì đếm theo hai mút: mút khác nhau là đoạn khác nhau.
  2. Tên tia: chữ đứng đầu là gốc — tia AB khác tia BA. Một tia có thể có nhiều tên (tia CM cũng là tia CA). Hai tia đối nhau: chung gốc, đi về hai phía ngược nhau trên một đường thẳng.
  3. Trước khi cộng, trừ độ dài: tìm điểm nằm giữa. Hai điểm trên hai tia đối nhau thì gốc nằm giữa; hai điểm trên cùng một tia thì điểm gần gốc hơn nằm giữa. B nằm giữa A và C thì AC = AB + BC.
  4. Trung điểm: nằm giữa và cách đều hai mút; IA = IB = AB : 2.

HOẠT ĐỘNG 12 Tự kiểm tra 1 phút

Ba điểm U, V, W thẳng hàng, V nằm giữa U và W.

① Cặp tia nào là hai tia đối nhau?

② Có bao nhiêu đoạn thẳng có hai mút là hai trong ba điểm U, V, W?

③ Điểm G thuộc tia Oa, điểm H thuộc tia đối của tia Oa, OG = 2,5 cm, OH = 4 cm. GH =

④ D là trung điểm của đoạn thẳng CE. Câu nào đúng?

Tám lỗi hay gặp khi ôn Bài 32 – 35

LỗiSaiĐúng
Gọi tên tia sai gốcHình bắt đầu ở B, đi qua A mà gọi là tia ABChữ đứng đầu là gốc: tia BA (Hoạt động 1)
Hai tên của một đường thẳng tưởng là hai đườngKẻ EF rồi kẻ thêm «đường thẳng EG»E, F, G thẳng hàng: EF, EG, FG là một đường (Hoạt động 7)
Đếm đoạn thẳng như đếm đường thẳngBa điểm thẳng hàng chỉ có một đoạn thẳngMút khác nhau là đoạn khác nhau (Hoạt động 7 ②)
Hai tên của một tia đếm thành hai tiaTia EF và tia EG là hai tiaCùng gốc E, G nằm trên tia EF: một tia (Hoạt động 7 ③)
Nhầm «nằm trên đoạn» với «là mút»C là mút của đoạn AB vì C nằm trên ABMút là hai điểm ở hai đầu: A, B (Hoạt động 5 c)
Tia đối không chung gốc, hoặc chọn nhầm tia trùngTia đối của tia CN là tia NC hay tia CBChung gốc C, đi về phía ngược với N (Hoạt động 5 d)
Cộng, trừ độ dài khi chưa biết điểm nào nằm giữaE, F trên hai tia đối nhau: OF = EF + OEO nằm giữa E, F: EF = EO + OF (Hoạt động 8, 10)
Quên điều kiện «nằm giữa» của trung điểmĐiểm cách đều hai mút, ở ngoài đường thẳng, gọi là trung điểmCần cả hai: nằm giữa và cách đều (Hoạt động 3)
Làm tiếp Bài tập 8.19 → 8.24 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 36. Góc.