Toán 6 · Tập hai · Chương VIII. Những hình hình học cơ bản · Ôn Bài 32 – 37 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Bài ôn tương tác Bản đồ hành trình · 5 trạm có sao: thước ảo kiểm thẳng hàng · nằm giữa và tia đối · vẽ đoạn thẳng, chấm trung điểm · kể tên, đo và xếp loại góc · tia, góc vuông, góc bẹt Bài tập 8.39–8.43 chỉ có gợi ý, không có đáp ánSGK không in bảng mục tiêu riêng cho Bài tập cuối chương. Cô lấy bảng mục tiêu của sáu bài; sách giáo viên dặn thêm: hệ thống được các nội dung đã học trong chương, giải được một số bài tập tổng hợp.
| Bài | KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮ | KIẾN THỨC, KĨ NĂNG |
|---|---|---|
| 32 | Điểm thuộc đường thẳng · Ba điểm thẳng hàng · Hai đường thẳng cắt nhau · Hai đường thẳng song song | Nhận biết các quan hệ: điểm thuộc đường thẳng; đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt; ba điểm thẳng hàng. Nhận biết hai đường thẳng cắt nhau, hai đường thẳng song song. |
| 33 | Tia, tia đối · Điểm nằm giữa hai điểm | Nhận biết các khái niệm tia, hai tia đối nhau. Nhận biết điểm nằm giữa hai điểm. |
| 34 | Đoạn thẳng · Độ dài đoạn thẳng | Nhận biết đoạn thẳng. Biết đo độ dài đoạn thẳng. |
| 35 | Trung điểm của đoạn thẳng | Nhận biết trung điểm của đoạn thẳng. |
| 36 | Góc · Điểm trong của một góc | Nhận biết góc, đỉnh và cạnh của góc. Nhận biết góc bẹt. Nhận biết điểm trong của một góc. |
| 37 | Số đo góc · Góc vuông · Góc nhọn · Góc tù | Nhận biết được khái niệm số đo góc. Nhận biết được các góc đặc biệt (góc vuông, góc nhọn, góc tù). |
(Bảng mục tiêu mỗi bài còn một dòng «Giải các bài toán thực tế có liên quan» — cô gộp lại cho gọn.)
● điểm: đỏ mận · đường thẳng, tia, đoạn thẳng: chàm (đầu nào mờ dần là đầu kéo dài mãi) · ◠ góc: cung hồng · ● trung điểm: vàng hổ phách (chỉ khi đã đúng) · hai phía / hai tia đối nhau: xanh da trời – tím hồng · đang chọn: xám · đúng: xanh lá · chỗ chưa đúng: cam · thước thẳng, thước đo góc: vàng. Cờ xanh lá và sao vàng trên bản đồ chỉ để đánh dấu trạm đã qua.
| Bài | Câu then chốt (📌 SGK, trích) | Hay sai | Luyện ở |
|---|---|---|---|
| 32. Điểm và đường thẳng | Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt. Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
SGK (Đọc hiểu): Điểm M thuộc đường thẳng d, kí hiệu M ∈ d; điểm N không thuộc đường thẳng d, kí hiệu N ∉ d. Hai đường thẳng không có điểm chung: song song; có đúng một điểm chung: cắt nhau. |
Kết luận «thẳng hàng / không thẳng hàng» bằng mắt; nghĩ ba điểm chỉ thẳng hàng khi nằm trên đường thẳng đã vẽ. | Trạm 1 |
| 33. Điểm nằm giữa. Tia | Hình gồm điểm O và một phần đường thẳng bị chia ra bởi điểm O được gọi là một tia gốc O. Điểm O là gốc của tia. (…) Hai tia Ox và Oy gọi là hai tia đối nhau.
SGK (Đọc hiểu): ba điểm A, B, C theo thứ tự trên đường thẳng — điểm B nằm giữa hai điểm A và C; A và C nằm khác phía đối với B. |
Gọi hai tia chung gốc cùng hướng là «đối nhau»; quên nửa đường thẳng ở mỗi bên điểm cũng là một tia. | Trạm 2, 5 |
| 34. Đoạn thẳng. Độ dài | Đoạn thẳng AB, hay đoạn thẳng BA, là hình gồm hai điểm A, B cùng với tất cả các điểm nằm giữa A và B. (…) Mỗi đoạn thẳng có một độ dài.
SGK (Ví dụ): B nằm giữa A và C thì AC = AB + BC. |
Đặt thước mà vạch 0 không trùng đầu mút; cộng hai đoạn khi chưa biết điểm nào nằm giữa. | Trạm 2, 3 |
| Bài | Câu then chốt (📌 SGK, trích) | Hay sai | Luyện ở |
|---|---|---|---|
| 35. Trung điểm | Nếu điểm I nằm giữa hai điểm A và B sao cho IA = IB thì điểm I gọi là trung điểm của đoạn thẳng AB. Khi đó ta có: IA = IB = AB2. | Quên điều kiện «nằm giữa»; đặt trung điểm ở vạch bằng cả độ dài đoạn thẳng. | Trạm 3 |
| 36. Góc | Góc là hình gồm hai tia chung gốc. Gốc chung của hai tia là đỉnh của góc. Hai tia là hai cạnh của góc.
SGK (Đọc hiểu): khi Ox và Oy là hai tia đối nhau, ta có góc bẹt xOy; điểm nằm giữa hai cạnh là điểm trong của góc. |
Lấy chữ đứng đầu làm đỉnh; ghi tên «góc» mà hai chữ hai bên không nằm trên hai cạnh. | Trạm 4, 5 |
| 37. Số đo góc | Góc có số đo bằng 90° là góc vuông. Góc bẹt có số đo bằng 180°. Góc nhỏ hơn góc vuông là góc nhọn. Góc lớn hơn góc vuông, nhỏ hơn góc bẹt là góc tù.
SGK (Đọc hiểu): đặt thước đo góc sao cho tâm của thước trùng với đỉnh, một cạnh đi qua vạch 0; cạnh kia đi qua vạch chỉ số đo. |
Đọc nhầm hàng số của thước; gọi góc «gần 90°» là góc vuông. | Trạm 4, 5 |
Bảng đầy đủ (nguyên văn mọi khung 📌) ở hai bài giảng Luyện tập chung của Chương VIII.
Bấm thẻ rồi bấm ô (một thẻ dùng được nhiều lần). Không cần làm — chỉ nhìn xem mỗi việc cần kiến thức nào.
| Trạm | Việc em làm | Dạng bài tập |
|---|---|---|
| 1 · Thẳng hàng? | đặt thước ảo qua hai điểm, xét từng khẳng định đúng hay sai · ★ săn bộ ba cọc thẳng hàng | 8.39 |
| 2 · Nằm giữa, tia đối | chọn mọi quan hệ mà hình thể hiện · tính độ dài bằng cộng, trừ hai đoạn | 8.40 |
| 3 · Vẽ đoạn, tìm trung điểm | vẽ đoạn thẳng 8,6 cm trên thước ảo · tính nửa độ dài, chấm trung điểm | 8.41 |
| 4 · Góc của tứ giác | kể tên mọi góc bằng bấm ba chữ · đo bằng thước đo góc ảo · xếp nhọn, tù | 8.42 |
| 5 · Tia, góc vuông, góc bẹt | kể tên mọi tia · hai tia đối nhau · góc vuông, góc bẹt · đoán rồi đo một góc | 8.43 |
Hình của cô: bên trái là đường thẳng p, bên phải là đường thẳng q. Mắt dễ bị lừa — bấm hai điểm trên hình, thước ảo sẽ đặt mép đi qua hai điểm ấy; em nhìn điểm thứ ba có nằm đúng trên mép thước không.
Làm xong Hoạt động 2, cô có một lời nhắc cho em.
Bạn Mai cắm sáu cây cọc ① … ⑥ trên bãi cỏ. Không có đường nào vẽ sẵn. Bấm hai cọc: thước ảo đặt mép qua hai cọc ấy; thấy cọc thứ ba nằm trên mép thước thì bấm thêm cọc đó rồi Kiểm tra bộ ba. Tìm hết thì bấm Em tìm đủ rồi — trang không báo trước có bao nhiêu bộ. (Thử thách thêm — vẫn được chấm, có ★ trong sổ huy hiệu, không tính vào thanh tiến độ.)
Ba điểm G, E, K nằm trên một đường thẳng, theo thứ tự từ trái sang phải. Chọn nhầm một câu thì hình tô ngay chỗ em nhầm.
① Muốn tính GK, em dựa vào điều gì?
② GK =
③ Đổi chỗ phần chưa biết: Y nằm giữa X và Z; XZ = 9,4 cm, XY = 5,8 cm.
YZ =
Hình 8.29 (SGK): đoạn thẳng AB đặt trên thước từ vạch 0 đến vạch 2,3 cm — AB dài 23 mm. Muốn vẽ một đoạn thẳng dài cho trước, em làm ngược lại: chấm điểm đầu, đặt vạch 0 của thước trùng điểm ấy, chấm điểm thứ hai ở vạch chỉ độ dài, rồi kẻ nối hai điểm. 💬 Pi (SGK Bài 35): Ta có thể dùng thước thẳng có vạch chia để xác định trung điểm của đoạn thẳng AB (đoạn AB 4 cm đặt từ vạch 0, trung điểm ở vạch 2 cm).
Điểm E đã chấm. Thước đang đặt lệch: trượt thước cho vạch 0 trùng E (soi bằng kính lúp), bấm vạch 8,6 cm (8 cm và 6 mm) rồi bấm 📍 Chấm F — máy kẻ đoạn thẳng EF cho em.
Vẽ xong đoạn thẳng EF ở Hoạt động 5 thì phần này mở ra.
① Trung điểm I của đoạn thẳng EF phải thoả điều gì?
② EF = 8,6 cm. Vậy EI =
③ Đây là đoạn thẳng EF dài 8,6 cm; thước lại đang đặt lệch. Trượt thước cho vạch 0 trùng E, bấm vạch ứng với số em vừa tính, rồi 📍 Chấm I.
Chấm xong trung điểm, cô chỉ em thêm một cách nữa.
Tứ giác PQRS của cô (không có hai cạnh nào song song, không kẻ đường nào khác). Bấm lần lượt ba chữ trên hình để ghi tên một góc — chữ đứng giữa là đỉnh, hai chữ hai bên nằm trên hai cạnh. Ghi xong bấm Kiểm tra — trang không báo trước có bao nhiêu góc.
Kể tên đủ các góc ở Hoạt động 7 thì phần này mở ra.
Bấm tên góc để đổi hình (hai cạnh của góc ấy hiện đậm). Mỗi góc: tâm thước trùng đỉnh, vạch 0 nằm trên một cạnh, rồi đọc đúng hàng số ở chỗ cạnh kia đi qua. Dòng trạng thái chỉ báo thước đặt đúng chỗ chưa — không nói số đo.
QPS = PQR = QRS = RSP =
Kể tên đủ các góc ở Hoạt động 7 thì phần này mở ra.
Dựa vào số đo em vừa đọc ở Hoạt động 8. Ở mỗi dòng, bấm chọn các góc thuộc loại ấy, rồi Kiểm tra.
Đường thẳng mn, điểm O nằm trên nó; tia Ot có kí hiệu góc vuông ở O; tia Ok xiên lên bên phải. Bấm hai chữ để ghi tên một tia — chữ đầu là gốc. Ghi xong bấm Em ghi đủ rồi.
Ghi đủ các tia thì câu hỏi tiếp theo hiện ra.
Trong các tia đó, hai tia nào là hai tia đối nhau?
Làm xong Hoạt động 10 thì phần này mở ra.
Sáu góc đỉnh O của hình được kể ở hai dòng dưới đây. Ở mỗi dòng, bấm chọn các góc thuộc loại ấy, rồi Kiểm tra.
Làm xong Hoạt động 10 thì phần này mở ra.
Tia Ok đi vào bên trong góc vuông tOn (mọi điểm của tia Ok, trừ O, đều là điểm trong của góc tOn). Chưa đo — em đoán: góc mOk là góc gì?
Đo để kiểm tra dự đoán: tâm thước trùng O, vạch 0 trên Om (hoặc Ok).
Đo được: mOk =
Đo xong, cô có một nhận xét cho em.
Hình của các bài ở SGK trang 67. Em xem, đo, đặt thước trên hình của sách — cô không vẽ lại, vì hình trên màn hình không giống hệt hình in (8.39 phải kiểm bằng thước, 8.42 phải đo). Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.
8.39. Xem Hình 8.55 rồi cho biết trong các khẳng định sau, khẳng định nào đúng, khẳng định nào sai?
a) Điểm C thuộc đường thẳng d, hai điểm A và B không thuộc đường thẳng d;
b) Ba điểm A, B, C không thẳng hàng;
c) Điểm F không thuộc đường thẳng m;
d) Ba điểm D, E, F không thẳng hàng.
Hình 8.55 (SGK): đường thẳng d xiên xuống phải đi qua điểm C; điểm A ở phía dưới bên trái C, điểm B ở phía trên bên phải C. Đường thẳng m nằm ngang đi qua D và E; điểm F ở phía trên D.
⚠️ Lưu ý của cô: lời tả hình ở trên chỉ nói các điểm nằm ở phía nào — chưa đủ để trả lời câu b). Em mở SGK trang 67 và đặt thước lên Hình 8.55 để kiểm.
8.40. Hình 8.56 thể hiện các quan hệ nào nếu nói về:
a) Ba điểm A, B và C?
b) Hai tia BA và BC?
c) Ba đoạn thẳng AB, BC và AC?
Hình 8.56 (SGK): đường thẳng nằm ngang với ba điểm theo thứ tự từ trái sang phải A, B, C (B gần C hơn).
8.41. Vẽ đoạn thẳng MN dài 7 cm rồi xác định trung điểm của đoạn thẳng đó.
8.42. Cho hình thang ABCD như hình vẽ bên. Em hãy:
a) Kể tên các góc có trong hình vẽ;
b) Đo rồi chỉ ra các góc nhọn, góc tù.
Hình SGK: hình thang ABCD với A trên trái, B trên phải, D dưới trái, C dưới phải; AB song song DC, DC dài hơn AB.
8.43. Cho Hình 8.57.
a) Kể tên các tia có trong hình trên. Trong đó, hai tia nào là hai tia đối nhau?
b) Kể tên các góc vuông, góc bẹt trong Hình 8.57;
c) Nếu điểm B nằm trong góc yOz thì góc xOB là góc tù hay góc nhọn?
Hình 8.57 (SGK): đường thẳng xy nằm ngang; điểm O trên đường thẳng; tia Oz thẳng đứng lên trên, có kí hiệu góc vuông tại O.
(Cô đã đối chiếu đề và hình của năm bài với PDF SGK trang 67 và sách giáo viên trang 190 – 191; các gợi ý trên không nêu đáp án.)
Trạm đã qua: 0 / 5 · Sao đã có: 0 / 8 ★
Cả chương xoay quanh ba việc: điểm và đường thẳng — thuộc, thẳng hàng (Bài 32) · tia và đoạn thẳng — nằm giữa, tia đối, độ dài, trung điểm (Bài 33 – 35) · góc — gọi tên, điểm trong, đo và xếp loại (Bài 36, 37). Bảng tổng kết ở mục 1 là thứ em mang theo khi ôn học kì II.
① Ba điểm U, V, W thẳng hàng, V nằm giữa U và W; UV = 3,1 cm, VW = 2,3 cm. UW =
② Đoạn thẳng CD dài 9,8 cm, I là trung điểm của CD. CI =
③ Góc xOy là góc vuông, điểm A nằm trong góc xOy. Góc xOA là góc gì?
④ Góc T có số đo 179°. Góc T là góc gì?
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Kết luận thẳng hàng bằng mắt | «G, K, H không thẳng hàng» vì G, H không thuộc p | Đặt thước qua hai điểm, nhìn điểm thứ ba (Hoạt động 2, ★) |
| Điểm «gần» đường thẳng gọi là thuộc | L thuộc p | Phải nằm đúng trên nét của đường thẳng (Hoạt động 2) |
| Đọc sai điểm nằm giữa | K nằm giữa G và E | Điểm nằm giữa phải nằm trên đoạn nối hai điểm kia (Hoạt động 3) |
| Hai tia chung gốc cùng phía gọi là đối nhau | Tia GE và tia GK đối nhau | Hai tia đối nhau đi về hai phía của gốc, tạo thành một đường thẳng (Hoạt động 3, 10) |
| Cộng khi phải trừ | YZ = XZ + XY | XZ là cả đoạn: YZ = XZ − XY (Hoạt động 4) |
| Vạch 0 không trùng đầu mút | Đọc số khi thước còn lệch | Trượt thước cho vạch 0 trùng đầu mút rồi mới đọc (Hoạt động 5, 6) |
| Trung điểm: lấy cả đoạn, hoặc quên «nằm giữa» | EI = EF; «chỉ cần IE = IF» | Nằm giữa và cách đều: EI = EF : 2 (Hoạt động 6) |
| Ghi tên góc mà hai chữ không nằm trên hai cạnh | «góc PSQ» trong tứ giác không kẻ đường chéo | Chữ giữa là đỉnh, hai chữ hai bên nằm trên hai cạnh (Hoạt động 7) |
| Đọc nhầm hàng số của thước | Góc tù mà đọc ra số nhỏ hơn 90 | Đọc hàng có số 0 nằm trên cạnh thứ nhất; nhìn trước góc nhọn hay tù (Hoạt động 8, 12) |
| «Gần 90°» gọi là góc vuông | Góc QRS là góc vuông | Chỉ đúng 90° mới là góc vuông (Hoạt động 8, 9) |
| Quên nửa đường thẳng cũng là tia | Chỉ kể tia Ot, Ok | Om, On cũng là tia gốc O (Hoạt động 10) |
| Tia đi vào góc vuông thì nghĩ góc kia nhọn | Góc mOk là góc nhọn | Ot nằm giữa Om, Ok: góc mOk rộng hơn góc vuông (Hoạt động 12) |