BÀI 37. SỐ ĐO GÓC

Toán 6 · Chương VIII. Những hình hình học cơ bản · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Thước đo góc ảo · kính lúp · góc sút · máy góc lớn dần · khay phân loại · đồng hồ · ê ke Bài tập 8.31–8.34 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — góc sút rộng hay hẹp?

SGK — Bài 37

Trong các tình huống đá phạt trực tiếp ở môn bóng đá, bình luận viên thường nói quả đá phạt có góc sút rộng nếu ở gần chính giữa khung thành, quả đá phạt có góc sút hẹp nếu lệch về hai bên. Với một góc tuỳ ý, để đo độ rộng hẹp của góc, gọi chung là độ lớn, người ta thường dùng thước đo góc.

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — quả phạt nào có góc sút rộng hơn?

Cô vẽ sân nhìn từ trên xuống: hai cột dọc P, Q; quả bóng đặt ở A (gần chính giữa) hoặc ở B (lệch sang trái). Nét đứt từ bóng tới hai cột dọc là hai cạnh của góc sút.

Chỉ nhìn bằng mắt: quả bóng đặt ở đâu thì góc sút rộng hơn?

Mắt thấy vậy — nhưng «rộng hơn» bao nhiêu? Muốn biết chắc, ta phải đo. Ở Hoạt động 5, em sẽ đặt thước đo góc lên chính hai góc sút này.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Số đo góc
Góc vuông
Góc nhọn
Góc tù
• Nhận biết được khái niệm số đo góc.
• Nhận biết được các góc đặc biệt (góc vuông, góc nhọn, góc tù).
Mã màu của Chương VIII (thêm ở Bài 37)

● đỉnh: đỏ mận · cạnh: chàm · tia em quay: xanh ngọc · ◠ cung đánh dấu góc: hồng · đang chọn: xám · đúng: xanh lá · chỗ chưa đúng: cam.
Mới: thước đo góc: nhựa vàng nhạt trong suốt — hai hàng số chỉ khác nhau ở vị trí (hàng ngoài / hàng trong), như thước thật.

1. Đo góc

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Số đo góc

SGK — Số đo góc
  • Muốn đo góc xOy, ta đặt thước đo góc sao cho tâm của thước trùng với O, tia Ox đi qua vạch 0. Khi đó tia Oy đi qua vạch chỉ số đo của góc. Trên Hình 8.51, ta thấy Oy đi qua vạch 110. Vậy góc xOy có số đo là 110 độ. Ta viết xOy = 110°.

Hình 8.51 (cô vẽ lại) — SGK ghi: xOy = 110° (đọc số ở vòng cung lớn). Bấm Soi để nhìn gần chỗ tia Oy đi qua.

  • Mỗi góc có một số đo. Số đo của một góc không vượt quá 180°.
Cô nói thêm — ba bước đo một góc

① Đặt tâm của thước (chỗ nét chữ thập ở giữa mép thẳng) trùng với đỉnh của góc. ② Xoay thước cho mép thẳng — đường đi qua vạch 0 — nằm trên một cạnh, và cạnh kia đi qua vòng chia độ. ③ Thước có hai hàng số chạy ngược chiều nhau. Vạch 0 nằm trên cạnh thứ nhất là số 0 của hàng nào thì đọc hàng ấy tại chỗ cạnh thứ hai đi qua — đếm lên từ 0: 10, 20, 30…

HOẠT ĐỘNG 2 Tập đặt thước — đo góc uIv

Thước đang đặt lệch. Em dời thước (kéo thân thước hoặc bấm ◀ ▲ ▼ ▶) và xoay thước (kéo nút ⟲ hoặc bấm ↺ ↻) cho đúng ba bước ở trên, rồi bấm Kiểm tra cách đặt.

Đặt đúng thước thì ô đọc số hiện ra.

Soi chỗ cạnh còn lại đi qua. Góc uIv có số đo: uIv =

❓ Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 3 Đọc số đo của góc mOn trong Hình 8.52

SGK: Đọc số đo của góc mOn trong Hình 8.52.   mOn =

Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 4 Dùng thước đo góc, đo và viết số đo của các góc

Bấm a), b), c) để đổi hình; mỗi hình em tự đặt thước. Dòng trạng thái chỉ cho biết thước đã đặt đúng chỗ chưa — không nói số đo.

a) mAn =   b) xOz =   c) xMy =

SGV dặn: không ghi số đo vào hình của SGK. Hình trên màn hình do cô vẽ lại theo ảnh sách — em đo lại trên SGK bằng thước thật, có thể lệch 1° – 2°.

SGK — Chú ý

Chú ý. Người ta so sánh hai góc bằng cách so sánh số đo của chúng. Chẳng hạn:

  • Hai góc xAy và mCn có số đo bằng nhau. Ta viết xAy = mCn và nói góc xAy bằng góc mCn.
  • Góc tBz có số đo lớn hơn góc xAy. Ta viết tBz > xAy và nói góc tBz lớn hơn góc xAy hoặc xAy < tBz và nói góc xAy nhỏ hơn góc tBz.

Cô vẽ lại hình SGK: hai góc bằng nhau đánh dấu giống nhau (một vòng cung có gạch); góc lớn hơn đánh dấu hai vòng cung.

HOẠT ĐỘNG 5 Quay lại Mở đầu — đo hai góc sút, so sánh

PAQ =   PBQ =

① So sánh hai góc sút:

② Cạnh BP, BQ dài hơn cạnh AP, AQ. Vậy góc ở B có lớn hơn không?

2. Các góc đặc biệt

🔍 Tìm tòi – Khám phá

HOẠT ĐỘNG 6 HĐ (SGK) — Bằng cách đo, hãy so sánh số đo của các góc trong hình sau với 90°

Góc aOb:

Góc pMq:

Góc mAn:

Trả lời xong ba câu, khung kiến thức của SGK hiện ra.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK) — Góc vuông, góc nhọn, góc tù
  • Góc có số đo bằng 90° là góc vuông.
  • Góc bẹt có số đo bằng 180°.
  • Góc nhỏ hơn góc vuông là góc nhọn.
  • Góc lớn hơn góc vuông, nhỏ hơn góc bẹt là góc tù.
Góc vuông
O = 90°
Góc nhọn
0° < O < 90°
Góc tù
90° < O < 180°
Góc bẹt
O = 180°

Hình 8.53 (cô vẽ lại). Góc vuông được đánh dấu bằng một ô vuông nhỏ ở đỉnh.

KHÁM PHÁ Máy «góc lớn dần» — nhọn, vuông, tù, bẹt

Thước đã đặt sẵn: tâm ở O, vạch 0 của hàng trong nằm trên Ox. Em quay tia Oy (kéo tay nắm, bấm chấm, hoặc bấm nút) từ khép sát Ox tới khi thành góc bẹt. Máy gọi tên loại góc; số đo thì em tự đọc trên thước.

HOẠT ĐỘNG 7 Xếp mỗi thẻ vào đúng ngăn

Mỗi thẻ là một góc — cho bằng số đo, hoặc bằng lời. Có thẻ rất gần 90° hay 180°: đọc thật kĩ.

❓ Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 8 Hãy chỉ ra một số hình ảnh góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt có trong thực tế mà em biết

Cô gợi ý tám hình ảnh — vòng cung hồng chỉ góc cần xét. Xếp mỗi hình vào đúng ngăn. Xong rồi, em nhìn quanh lớp học tìm thêm mỗi loại một hình ảnh và ghi vào vở.

Luyện tập 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 9 Sắp xếp các góc theo thứ tự số đo từ bé đến lớn: góc vuông, góc nhọn, góc tù và góc bẹt

bé nhất < < < lớn nhất

☕ Nghỉ một chút. Phần tiếp theo: đo góc giữa hai kim đồng hồ.

Vận dụng (SGK)

SGK — Vận dụng

a) Dùng thước đo góc để đo các góc tạo bởi kim phút và kim giờ trong các mặt đồng hồ sau: đồng hồ đỏ chỉ 8 giờ, đồng hồ tím chỉ 9 giờ, đồng hồ xanh lá chỉ 6 giờ, đồng hồ cam chỉ 2 giờ.
b) Trong các góc đó, chỉ ra góc vuông, góc nhọn, góc tù, góc bẹt.

Hai kim ngắn hơn bán kính thước, nên cô kẻ tiếp nét đứt theo mỗi kim — góc tạo bởi hai kim là góc có hai cạnh là hai tia chứa hai kim.

HOẠT ĐỘNG 10 Vận dụng a) — đồng hồ đỏ và đồng hồ tím

8 giờ: góc giữa hai kim =   9 giờ:

HOẠT ĐỘNG 11 Vận dụng a) — đồng hồ xanh lá và đồng hồ cam

6 giờ:   2 giờ:

HOẠT ĐỘNG 12 Vận dụng b) — trong bốn góc ấy, chỉ ra góc vuông, góc nhọn, góc tù, góc bẹt

Đo xong đồng hồ xanh lá và đồng hồ cam (Hoạt động 11) thì phần này mở ra.

Kéo mỗi giờ vào đúng loại góc (dùng số đo em đã đọc ở Hoạt động 10 và 11):

Góc nhọn: · Góc vuông: · Góc tù: · Góc bẹt:

SGK — Chú ý

Chú ý. Góc tạo bởi kim giờ và kim phút khi đồng hồ chỉ 12 giờ cho ta hình ảnh của góc không.

3. Luyện thêm trước khi làm bài tập (cô soạn — hình khác bài tập)

HOẠT ĐỘNG 13 Ước lượng bằng mắt, rồi kiểm tra bằng ê ke

Mỗi góc: em đoán bằng mắt trước (bấm một nút), rồi 📐 Đặt ê ke: góc vuông của ê ke ở đỉnh, một cạnh ê ke nằm trên cạnh thứ nhất. Cạnh thứ hai nằm trong ê ke, trùng cạnh ê ke, hay ra ngoài ê ke?

Kiểm bằng ê ke: ① góc rOs là · ② góc uHv là · ③ góc eKf là

HOẠT ĐỘNG 14 Đo góc của một hình khi cạnh ngắn — kéo dài cạnh

Đo góc ở đỉnh E và góc ở đỉnh G của tứ giác EFGH. Cạnh của hình ngắn hơn bán kính thước — bấm ✏️ Kéo dài hai cạnh (trên giấy: kẻ nhẹ bằng bút chì) rồi mới đọc vạch.

FEH =   FGH =

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý

Em tự làm vào vở. Mỗi bài có nút Gợi ý — không có đáp án. Hình của bài tập, em xem trong SGK trang 64: bài 8.32 và 8.34 phải đo trên chính hình trong sách (hình vẽ lại trên màn hình cho số đo khác), nên cô không vẽ lại.

8.31. Cho các góc với số đo như dưới đây: A = 63°; M = 135°; B = 91°; T = 179°. Trong các góc đó, kể tên các góc nhọn, góc tù.

Như Hoạt động 7: so từng số đo với 90° rồi với 180°. Số nào rất gần 90° hay 180° thì đọc chậm: nó đã đúng bằng 90° (180°) chưa, hay lớn hơn, nhỏ hơn một chút?

8.32. Quan sát năm góc BEC, xOy, MIN, tAu, mEn trong SGK. a) Ước lượng bằng mắt xem góc nào là góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt; b) Dùng ê ke để kiểm tra lại kết quả của câu a; c) Dùng thước đo góc để tìm số đo của mỗi góc.

Như Hoạt động 13: ghi phần đoán bằng mắt ra nháp trước. Với ê ke: góc vuông của ê ke đặt ở đỉnh, một cạnh ê ke nằm trên một cạnh của góc — cạnh kia nằm trong, trùng hay ra ngoài ê ke? Góc nào mắt em đoán khác với ê ke thì khoanh lại. Câu c): đo trên hình SGK theo ba bước của Hoạt động 2.

8.33. Quan sát hình ảnh mặt đồng hồ, em hãy tìm một thời điểm mà góc tạo bởi kim giờ và kim phút là: a) Góc nhọn; b) Góc vuông; c) Góc tù; d) Góc bẹt.

Như Vận dụng (Hoạt động 10 – 12). Để kim phút ở số 12 (giờ đúng), rồi dời kim giờ qua từng số: hai kim mở hẹp hơn góc vuông khi nào, vuông khi nào, rộng hơn khi nào, thẳng một đường khi nào? Em thử tìm những giờ khác bốn đồng hồ của sách.

8.34. Đo các góc của tứ giác ABCD (hình trong SGK) rồi tính tổng số đo của các góc đó.

Như Hoạt động 14: ở mỗi đỉnh, góc có hai cạnh là hai cạnh của tứ giác đi ra từ đỉnh ấy (góc DAB, góc ABC, …). Cạnh ngắn thì kẻ nhẹ bút chì kéo dài. Đo đủ bốn góc, ghi ra nháp, rồi cộng.

Em có biết? (đọc thêm, không bắt buộc)

SGK — Em có biết?

Thước đo góc đơn giản nhất là một nửa hình tròn được chia thành 180 phần bằng nhau bởi các vạch, ứng với 180 góc bằng nhau. Góc đó được chọn làm đơn vị đo góc và gọi là độ. Trên thước có ghi từ 0 (độ) đến 180 (độ). Tâm của nửa hình tròn cũng gọi là tâm của thước.

Mỗi vạch nhỏ cách nhau 1 độ; vạch dài mỗi 10 độ. Hai hàng số chạy ngược chiều nhau.

Chốt bài

SỐ ĐO GÓC Đo góc: 3 bước① tâm trùng đỉnh② vạch 0 trên một cạnh③ đọc đúng hàng số So sánhso số đokhông so độ dàicạnh nhọnvuôngtùbẹt Góc đặc biệtnhọn < 90° = vuông< tù < 180° = bẹt Nhớsố đo ≤ 180°12 giờ: góc khôngcạnh ngắn: kéo dài
Sơ đồ tư duy Bài 37 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại việc em đã làm. Em chép vào vở.
  1. Đo góc: đặt tâm thước trùng đỉnh, vạch 0 nằm trên một cạnh; cạnh kia đi qua vạch chỉ số đo — đọc ở hàng số có vạch 0 nằm trên cạnh thứ nhất. Viết xOy = … °.
  2. Mỗi góc có một số đo. Số đo của một góc không vượt quá 180°.
  3. So sánh hai góc bằng cách so sánh số đo — không so độ dài các cạnh.
  4. Góc vuông: đúng 90°. Góc nhọn: nhỏ hơn góc vuông. Góc tù: lớn hơn góc vuông, nhỏ hơn góc bẹt. Góc bẹt: 180°.
  5. Kiểm tra nhanh góc vuông, nhọn, tù bằng ê ke; cạnh của hình ngắn thì kéo dài cạnh rồi mới đo.

Sáu lỗi hay gặp ở Bài 37

LỗiSaiĐúng
Đọc nhầm hàng sốHình 8.51 đọc «70°»Vạch 0 nằm trên Ox là số 0 của hàng nào thì đọc hàng ấy: 110° (Hoạt động 2 – 5)
Tâm thước không đặt ở đỉnhĐặt mép thước lên cạnh nhưng tâm lệch khỏi đỉnhTâm (chữ thập) trùng đỉnh trước tiên (Hoạt động 2)
Vạch 0 không nằm trên cạnhĐể thước nằm ngang rồi đọc chỗ cạnh đi quaXoay thước cho mép thẳng nằm trên một cạnh (Hoạt động 2, 4)
So hai góc bằng độ dài cạnh«Góc sút ở B lớn hơn vì cạnh dài hơn»So số đo, không so độ dài cạnh (Hoạt động 5)
Nhầm ranh giới 90°, 180°«89° là góc vuông», «178° là góc bẹt»Chỉ đúng 90° là vuông, đúng 180° là bẹt (Hoạt động 7)
Số đo lớn hơn 180°Hai kim lúc 8 giờ: «240°»Số đo góc không vượt quá 180°: đo phần hai kim mở ra (Hoạt động 10)

HOẠT ĐỘNG 15 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ. Đúng cả bốn câu thì sang làm Bài tập 8.31 – 8.34.

① Góc có số đo 165° là

② Tâm thước trùng O, tia Ox đi qua vạch 0 của hàng ngoài. Tia Oy đi qua chỗ hàng ngoài ghi 140, hàng trong ghi 40. Vậy xOy =

③ G = 72°, H = 58°. Câu nào đúng?

④ Số đo của một góc không vượt quá

Làm tiếp Bài tập 8.31 → 8.34 trong SGK (8.32, 8.34 đo trên hình của sách bằng thước đo góc và ê ke thật). Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Luyện tập chung (trang 65) — ôn cả Bài 36 và Bài 37.