BÀI 32. ĐIỂM VÀ ĐƯỜNG THẲNG

Toán 6 · Chương VIII. Những hình hình học cơ bản · Hình học phẳng · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Kẻ bằng thước ảo · kéo điểm · săn bộ ba thẳng hàng · thám tử điền tên Bài tập 8.1–8.5 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Chương VIII: từ «nhìn, đo, gấp» sang «suy luận»

SGK — Chương VIII. Những hình hình học cơ bản

Hình học phẳng

Qua Hình học trực quan, em đã tìm hiểu đặc điểm của một số hình phẳng trong thực tiễn thông qua quan sát, đo, cắt, gấp, vẽ hình,… Hình học phẳng giúp em tìm hiểu các hình một cách đầy đủ và chính xác hơn nhờ suy luận toán học.

Trong chương này, em sẽ làm quen với Hình học phẳng thông qua việc tìm hiểu những hình hình học cơ bản cùng một số quan hệ hình học giữa chúng.

SGK — Bài 32

Với bút chì và thước thẳng, em có thể vẽ được một vạch thẳng. Đó là hình ảnh của một đường thẳng. Mỗi dấu chấm nhỏ từ đầu bút chì là hình ảnh của một điểm. Ta nói đường thẳng đó được tạo nên từ các điểm như vậy.

Đối với những điểm và đường thẳng tuỳ ý, mối quan hệ giữa chúng là như thế nào?

← chấm bút chì: hình ảnh của điểm vạch kẻ theo thước: hình ảnh của đường thẳng

(Cô vẽ lại hình của SGK.)

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — cái nào là hình ảnh của một điểm?

Theo SGK, dấu chấm nhỏ từ đầu bút chì là hình ảnh của một điểm, vạch kẻ theo thước là hình ảnh của một đường thẳng. Chọn tất cả những hình ảnh của một điểm:

Câu hỏi của SGK — «mối quan hệ giữa điểm và đường thẳng như thế nào?» — cả bài này sẽ trả lời dần.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Điểm thuộc đường thẳng
Ba điểm thẳng hàng
Hai đường thẳng cắt nhau
Hai đường thẳng song song
• Nhận biết các quan hệ: điểm thuộc đường thẳng; đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt; ba điểm thẳng hàng.
• Nhận biết hai đường thẳng cắt nhau, hai đường thẳng song song.
• Giải các bài toán thực tiễn có liên quan.
Mã màu và dụng cụ của Chương VIII

● điểm: chấm đỏ mận, tên là chữ in hoa (A, M) · đường thẳng: chàm, tên là chữ thường (d, a) · ● giao điểm: tím · đang chọn: xám · em tìm đúng: xanh lá · chỗ chưa đúng: cam.
Thước ảo (màu gỗ vàng): em bấm hai điểm, cô đặt mép thước đi qua hai điểm ấy — như em đặt thước thật trên giấy.

1. Điểm thuộc, không thuộc đường thẳng

Quả bóng nằm trên vạch vôi của sân bóng đá như hình bên cho ta hình ảnh một điểm nằm trên một đường thẳng.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK) — Điểm thuộc đường thẳng
  • Ta thường dùng chữ cái in hoa để đặt tên điểm và chữ cái thường để đặt tên đường thẳng, chẳng hạn điểm M, đường thẳng d,….
  • Em hãy quan sát Hình 8.1 và xem các cách diễn đạt sau đây:
    – Điểm M thuộc đường thẳng d. Kí hiệu: M ∈ d.
    – Điểm N không thuộc đường thẳng d. Kí hiệu: N ∉ d.

Khi M ∈ d, ta còn nói: Điểm M nằm trên đường thẳng d, hay đường thẳng d đi qua điểm M.

Hình 8.1

HOẠT ĐỘNG 2 ❓ Câu hỏi (SGK) — Hình 8.2

Trong Hình 8.2, những điểm nào thuộc đường thẳng d, điểm nào không thuộc đường thẳng d?

① Bấm chọn mọi điểm thuộc đường thẳng d rồi bấm Kiểm tra.

Làm xong ①, cô cho em viết câu trả lời bằng kí hiệu và bằng lời.

② Viết câu trả lời: kéo (hoặc bấm) thẻ vào ô trống.

A d

C d

Điểm B đường thẳng d.

Đường thẳng d điểm A.

Điểm C đường thẳng d.

🔍 Tìm tòi – Khám phá — HĐ1

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ1 (SGK) — kẻ hai lần qua hai điểm

Đánh dấu hai điểm phân biệt A, B trên một tờ giấy trắng.

• Dùng bút chì vẽ một đường thẳng đi qua hai điểm A, B.
• Tiếp tục dùng bút mực vẽ một đường thẳng đi qua hai điểm A, B.

Trên máy: chọn ✏ bút chì, bấm A rồi B. Sau đó chọn 🖋 bút mực, kẻ lại qua A và B.

Em có nhận xét gì về hai đường thẳng vừa vẽ?

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở khi em làm xong Hoạt động 3.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK) — Đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt

Ta thấy chỉ có thể vẽ được đúng một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt A, B. Đường thẳng đó được gọi là đường thẳng AB hoặc đường thẳng BA.

Ta có nhận xét sau:

📌 Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.

Chú ý. Để nhấn mạnh hai phía của đường thẳng, người ta còn dùng hai chữ cái thường để đặt tên, chẳng hạn đường thẳng xy (hoặc yx) như Hình 8.3.

Hình 8.3

HOẠT ĐỘNG 4 ❓ Câu hỏi (SGK) — Hình 8.4

Hình 8.4

Hình 8.4 có bao nhiêu đường thẳng? Hãy đọc tên các đường thẳng đó.

Số đường thẳng:

Tên các đường thẳng đó là:

☕ Nghỉ một chút. Em đã biết: qua hai điểm phân biệt có đúng một đường thẳng. Còn ba điểm thì sao?

2. Ba điểm thẳng hàng

🔍 Tìm tòi – Khám phá — HĐ2

HOẠT ĐỘNG 5 HĐ2 (SGK) — nhìn ngọn nến qua lỗ tấm bìa

Một người nhìn qua các lỗ hổng được khoét trên các tấm bìa và thấy ngọn nến như Hình 8.5. (Cô vẽ lại, nhìn từ bên cạnh.)

① Lỗ của tấm bìa giữa đang lệch. Dùng ▲ ▼ đưa lỗ lên xuống, rồi bấm 👀 Nhìn qua lỗ để thử xem bạn có thấy ngọn nến không.

② Em thấy các lỗ hổng có cùng nằm trên một đường thẳng không?

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở khi em làm xong Hoạt động 5.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK) — Ba điểm thẳng hàng

Hãy quan sát Hình 8.6 và xem các cách diễn đạt sau đây:

Ba điểm A, B, C thẳng hàng
Ba điểm M, N, P không thẳng hàng

Hình 8.6

📌 Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.

HOẠT ĐỘNG 6 ❓ Câu hỏi (SGK) — Hình 8.7

Em hãy kể tên hai bộ ba điểm thẳng hàng trong Hình 8.7.

Bấm ba điểm rồi bấm «Kiểm tra bộ ba». Nếu ba điểm không thẳng hàng, cô đặt thước cho em xem điểm nào nằm ngoài mép thước.

HOẠT ĐỘNG 7 Luyện tập 1 (SGK) — kiểm tra bằng thước thẳng

Hình 8.8 — bấm hai điểm để đặt thước

Em hãy dùng thước thẳng để kiểm tra trong Hình 8.8:
a) Ba điểm A, B, C có thẳng hàng không?
b) Ba điểm M, N, P có thẳng hàng không?

Đặt thước thử cho cả hai câu, rồi chọn tất cả bộ ba thẳng hàng trong danh sách (cô thêm vài bộ để em kiểm tra thêm):

HOẠT ĐỘNG 8 Vận dụng (SGK) — kẻ vạch vôi trên sân vận động

hai cái cọc · dây căng · vạch vôi kẻ theo dây

Trên sân vận động, người ta căng một sợi dây qua hai cái cọc được đóng ở hai vị trí đã chọn rồi dựa vào sợi dây đã căng để vẽ một vạch vôi. Em hãy giải thích tại sao người ta lại làm như vậy.

☕ Nghỉ một chút. Từ «điểm và đường thẳng», giờ mình xem hai đường thẳng với nhau: chúng có mấy điểm chung?

3. Hai đường thẳng song song, cắt nhau, trùng nhau

🔍 Tìm tòi – Khám phá — Số điểm chung của hai đường thẳng phân biệt

HOẠT ĐỘNG 9 HĐ3 (SGK) — đường ray và ngã tư

Em hãy quan sát các hình ảnh sau:

Hình 8.9a
Hình 8.9b

a) Hai thanh ray đường tàu (H.8.9a) là hình ảnh của hai đường thẳng. Chúng có điểm chung không?

b) Hai con đường (H.8.9b) cũng là hình ảnh của hai đường thẳng. Chúng có điểm chung không?

HOẠT ĐỘNG 10 HĐ4 (SGK) — thử kéo cho hai đường thẳng có hai điểm chung

Đường thẳng a đứng yên. Đường thẳng b đi qua hai điểm M, N — kéo M, N (hoặc bấm M rồi bấm một chấm lưới).

Thử thách: kéo sao cho a và b có đúng hai điểm chung. Thử thật nhiều cách!

Hai đường thẳng phân biệt có thể có nhiều hơn một điểm chung được không?

Vì sao không thể? (cô giải thích sau khi em trả lời)

Giả sử a và b có hai điểm chung M, N. Qua hai điểm M, N chỉ có một đường thẳng — vậy a và b là cùng một đường thẳng (trùng nhau), không còn là hai đường thẳng phân biệt.

📖 Khung Đọc hiểu mở khi em làm xong Hoạt động 10.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK) — Hai đường thẳng song song, cắt nhau, trùng nhau

❶ a và b không có điểm chung

a và b song song với nhau.
Kí hiệu: a // b

❷ a và b có đúng một điểm chung P

a và b cắt nhau tại điểm P

❸ Đường thẳng AB và đường thẳng BC trùng nhau

 

Hình 8.10

HOẠT ĐỘNG 11 Xếp loại năm cặp đường thẳng (cô soạn thêm)

Mỗi hình có hai đường thẳng (hình c: hai tên của đường thẳng). Kéo thẻ vào ô dưới mỗi hình. Một thẻ dùng được nhiều lần.

a) a và b
b) c và e
c) đường thẳng AB và đường thẳng CD
d) g và h
e) k và l

HOẠT ĐỘNG 12 ❓ Câu hỏi (SGK) — hình ảnh trong thực tế

Hãy tìm một số hình ảnh hai đường thẳng song song hay cắt nhau trong thực tế.

Cô gợi ý vài hình ảnh. Chọn tất cả hình ảnh của hai đường thẳng song song (những cái còn lại là hai đường thẳng cắt nhau):

HOẠT ĐỘNG 13 Luyện tập 2 (SGK)

Đánh dấu ba điểm phân biệt A, B và C trên một tờ giấy trắng sao cho chúng không thẳng hàng.

a) Hãy vẽ các đường thẳng đi qua hai trong ba điểm ấy. Đó là những đường thẳng nào?

Bấm hai điểm để kẻ. Kẻ hết thì bấm «Em vẽ đủ rồi» — cô không nói trước có mấy đường.

b) Hãy chỉ ra hai đường thẳng cắt nhau và giao điểm của chúng. Chẳng hạn: đường thẳng AB và đường thẳng AC cắt nhau tại điểm

💬 Pi (SGK)Ta nói các đường thẳng vẽ được trong câu a là các đường thẳng đôi một cắt nhau.

🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

SGKCho một đường thẳng d và hai điểm phân biệt A, B không thuộc d. Tìm điểm C thuộc d sao cho A, B, C thẳng hàng. Khi nào không thể tìm được điểm C như vậy?

HOẠT ĐỘNG 14 Thử thách — phần 1: tìm điểm C

Hai điểm A, B đã cho. Bấm một chấm trên d để đặt C sao cho A, B, C thẳng hàng.

Nghĩ trước: C phải nằm trên d, và phải nằm trên đường thẳng nào nữa?

HOẠT ĐỘNG 15 Thử thách — phần 2: khi nào không tìm được C?

Giờ A đứng yên, còn B kéo được. Đặt B ở chỗ mà không thể tìm được điểm C, rồi bấm «Kẻ đường thẳng AB» để kiểm tra.

Vậy khi nào không thể tìm được điểm C?

4. Luyện thêm trước khi làm bài tập (cô soạn thêm — hình khác, số khác bài tập)

HOẠT ĐỘNG 16 Săn tất cả bộ ba thẳng hàng

Hình bên có ba đường thẳng và sáu điểm. Tìm tất cả các bộ ba điểm thẳng hàng. Cô không nói trước có mấy bộ — tìm hết thì bấm «Em tìm đủ rồi».

Mẹo: nhìn lần lượt từng đường thẳng, đếm xem trên nó có mấy điểm.

Bốn điểm K, L, M, N có thẳng hàng không? (Nhiều điểm thẳng hàng khi tất cả cùng thuộc một đường thẳng.)

HOẠT ĐỘNG 17 Thám tử điền tên điểm

Hình bên có 3 đường thẳng và 5 điểm; ta chỉ biết vị trí của điểm M. Bốn điểm đánh số ①②③④ có tên là N, P, Q, R. Hãy đặt tên cho chúng, biết rằng:

① Ba điểm N, M, P thẳng hàng;
② Ba điểm P, Q, R thẳng hàng;
③ R nằm trên 2 trong 3 đường thẳng.

Gợi ý cách nghĩ: điều kiện ① nói N, P nằm trên đường thẳng nào? Rồi điều kiện ② giúp em phân biệt N với P.

HOẠT ĐỘNG 18 Song song trên giấy kẻ ô

Trên giấy kẻ ô có sáu đường thẳng. Bấm chọn mọi đường thẳng song song với p, rồi bấm Kiểm tra.

Mẹo đếm ô: đi dọc đường thẳng, sang phải mấy ô thì lên (hoặc xuống) mấy ô? Hai đường thẳng nghiêng «giống hệt nhau» trên giấy kẻ ô và không trùng nhau thì không bao giờ gặp nhau.

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở, nhìn hình trong SGK trang 47. Hình dưới đây cô vẽ lại theo ảnh SGK. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

8.1. Quan sát Hình 8.11.
a) Giao điểm của hai đường thẳng a và b là điểm nào?
b) Điểm A thuộc đường thẳng nào và không thuộc đường thẳng nào? Hãy trả lời bằng câu diễn đạt và bằng kí hiệu.

a) Giao điểm là điểm nằm trên cả hai đường thẳng. b) Dò từ tên a theo vạch thẳng: nó đi qua những điểm nào? Làm tương tự với b. Viết như Hoạt động 2: một câu bằng chữ («thuộc / không thuộc») và một dòng bằng kí hiệu ∈, ∉.

8.2. Quan sát Hình 8.12 và trả lời:
a) Có bao nhiêu bộ ba điểm thẳng hàng?
b) Hãy nêu ít nhất hai bộ ba điểm không thẳng hàng.
c) Bốn điểm A, B, C, S có thẳng hàng không?

Làm như Hoạt động 16: nhìn lần lượt từng đường thẳng của hình, đếm trên nó có mấy điểm — đường chỉ có hai điểm thì không cho bộ ba nào. b) Chọn hai điểm trên một đường và một điểm ở ngoài đường ấy. c) Nhớ: bốn điểm thẳng hàng khi cả bốn cùng thuộc một đường thẳng.

8.3. Cho bốn điểm A, B, C và D như hình vẽ sau. Hãy nêu tất cả các bộ ba điểm thẳng hàng.

Đặt thước kiểm tra xem bốn điểm có cùng nằm trên một đường thẳng không. Rồi liệt kê có thứ tự để không sót, không lặp: mỗi bộ ba là bốn điểm bỏ đi một điểm — lần lượt bỏ A, bỏ B, bỏ C, bỏ D. Nhớ: «A, B, C» và «C, B, A» là cùng một bộ.

8.4. Hình 8.13 mô tả 4 đường thẳng và 5 điểm có tên là A, B, C, D và E, trong đó ta chỉ biết vị trí của điểm A. Hãy điền tên của các điểm còn lại, biết rằng:
① D nằm trên 3 trong 4 đường thẳng;
② Ba điểm A, B, C thẳng hàng;
③ Ba điểm B, D, E thẳng hàng.

Làm như Hoạt động 17 (thám tử). Bắt đầu từ điều kiện dễ nhất: với mỗi điểm chưa có tên, đếm xem nó nằm trên mấy đường thẳng — điều kiện ① chỉ ra ngay một điểm. Sau đó điều kiện ② nói B, C nằm trên đường thẳng nào cùng với A; điều kiện ③ giúp em phân biệt B với C.

8.5. Hãy liệt kê các cặp đường thẳng song song trong hình sau.

Làm như Hoạt động 18: với từng đường thẳng, đếm ô «sang phải mấy ô thì lên / xuống mấy ô». Hai đường có cách đi giống hệt nhau (và không trùng nhau) là một cặp song song. Có hai đường nằm ngang, hai đường «đi lên» khi sang phải, hai đường «đi xuống» khi sang phải — gọi tên mỗi đường bằng hai điểm nó đi qua.

Chốt bài

ĐIỂM VÀĐƯỜNG THẲNG MNd Điểm thuộc đường thẳngM ∈ d: M nằm trên d,d đi qua MN ∉ d: N không thuộc d AB Qua hai điểmcó một và chỉ mộtđường thẳng: AB (hay BA)hai chữ thường: xy (hay yx) Ba điểm thẳng hàngcùng thuộc một đường thẳngkiểm tra bằng thước thẳng,đừng tin «nhìn thấy gần thẳng» Hai đường thẳng0 điểm chung: song song (a // b)1 điểm chung: cắt nhauđè khít: trùng nhau
Sơ đồ tư duy Bài 32 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại việc em đã làm. Em chép vào vở.
  1. Tên điểm: chữ in hoa; tên đường thẳng: chữ thường. M ∈ d đọc là «điểm M thuộc đường thẳng d» (hay M nằm trên d, d đi qua M); N ∉ d: «N không thuộc d».
  2. Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt. Đường thẳng AB và đường thẳng BA là một.
  3. Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng. Kiểm tra bằng thước: đặt mép thước qua hai điểm, xem điểm thứ ba có nằm đúng trên mép thước không.
  4. Hai đường thẳng phân biệt: không có điểm chung thì song song (a // b); có đúng một điểm chung thì cắt nhau (điểm chung là giao điểm). Không thể có hai điểm chung — nếu có thì hai đường thẳng trùng nhau.

Sáu lỗi hay gặp ở Bài 32

LỗiSaiĐúng
Đếm một đường thẳng hai lần«Hình có đường thẳng AB và đường thẳng BA — hai đường»AB và BA là hai cách gọi của cùng một đường thẳng
Lẫn kí hiệuĐiểm ở ngoài d mà viết C ∈ dNgoài d: C ∉ d (có gạch chéo) · trên d: ∈
Tin vào mắt thay vì thước«Ba điểm trông gần thẳng nên thẳng hàng»Đặt thước qua hai điểm, điểm thứ ba phải nằm đúng trên mép thước
Nghĩ hai đường thẳng có thể chung hai điểm«Kéo hai đường thẳng sát nhau thì có hai điểm chung»Chung hai điểm thì trùng nhau — hai đường thẳng phân biệt có nhiều nhất một điểm chung
Thấy «nghiêng gần như nhau» là song songHai đường chéo nhau rất ít → «song song»Song song = không có điểm chung nào; trên giấy kẻ ô: đếm ô, cách đi phải giống hệt
Kể thiếu bộ ba thẳng hàngChỉ kể bộ ba trên một đường thẳngXem lần lượt từng đường thẳng, đường nào có từ ba điểm trở lên

HOẠT ĐỘNG 19 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ. Đúng cả bốn câu thì sang làm Bài tập 8.1 – 8.5.

① Qua hai điểm phân biệt G và H, vẽ được bao nhiêu đường thẳng?

② Đường thẳng xy còn được gọi là:

③ Ba điểm U, V, W cùng thuộc đường thẳng k. Khẳng định nào đúng?

④ Hai đường thẳng phân biệt không có điểm chung nào thì:

Làm tiếp Bài tập 8.1 → 8.5 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 33. Điểm nằm giữa hai điểm. Tia.