BÀI 29. TÍNH TOÁN VỚI SỐ THẬP PHÂN

Toán 6 · Chương VII. Số thập phân · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Máy đặt tính thẳng dấu phẩy · đèn dấu · đặt dấu phẩy vào tích · dời dấu phẩy khi chia · tàu thăm dò Bài tập 7.5–7.11 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu

Bài toán mở đầu (SGK)

Một tàu thăm dò đáy biển đang ở độ cao −0,32 km (so với mực nước biển).

Tính độ cao mới của tàu (so với mực nước biển) sau khi tàu nổi lên thêm 0,11 km.

Hình của SGK: tàu thăm dò dưới mặt biển, mực nước biển ghi 0 km. Cô vẽ lại bằng một thước đo độ cao dọc cho dễ hình dung.

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — chưa cần tính

Sau khi nổi lên thêm 0,11 km, tàu đang ở mực nước biển.

Mục tiêu của bài (SGK)
KIẾN THỨC, KĨ NĂNG
• Thực hiện phép tính cộng, trừ, nhân, chia số thập phân.
• Vận dụng các tính chất của phép tính trong tính toán.
• Giải quyết một số bài toán thực tiễn gắn với các phép tính về số thập phân.
Mã màu của Chương VII (như Bài 28)

Màu chỉ mang dấu: số âm xanh dương đậm, số dương cam, số 0 tím. Trong máy đặt tính: phần số nguyên nền xám nhạt, phần thập phân nền xanh ngọc nhạt, dấu phẩy xanh ngọc đậm. Nhớ 1, ô «0» viết thêm (viền đứt), thước đo, mũi tên để xám.

Ý chính của cả bài: quy tắc dấu y như số nguyên ở Chương III — chỉ thêm dấu phẩy. Phần «dấu phẩy» là quy tắc của lớp 5, cô nhắc lại bằng máy trước khi dùng.

1. Phép cộng, trừ số thập phân

Nhớ lại (lớp 5) — cô nhắc lại
  1. Viết số này dưới số kia sao cho dấu phẩy thẳng dấu phẩy, các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau.
  2. Chỗ trống ở phần thập phân có thể viết thêm chữ số 0 (giá trị không đổi: 4,6 = 4,60).
  3. Cộng (trừ) như cộng (trừ) các số tự nhiên, từ phải sang trái.
  4. Viết dấu phẩy ở kết quả thẳng cột với các dấu phẩy.

Máy đặt tính — cô làm mẫu 4,6 + 0,25 (bấm «Bước tiếp», không chấm)

🔍 Tìm tòi – Khám phá

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ1 (SGK)

HĐ1. Tính:   a) 2,259 + 0,31;    b) 11,325 − 0,15.

a) 2,259 + 0,31
b) 11,325 − 0,15
Nhớ lại Chương III — cộng, trừ số nguyên

(−7) + (−2) = −(7 + 2) = −9  ·  (−7) + 2 = −(7 − 2) = −5  ·  7 + (−2) = 7 − 2 = 5  ·  a − b = a + (−b).

Với số thập phân: làm y hệt — chỉ khác là hai phần số dương bây giờ có dấu phẩy.

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ2 (SGK)

HĐ2. Thực hiện các phép tính sau bằng cách quy về cộng hoặc trừ hai số thập phân dương tương tự như với số nguyên:

a) (−2,5) + (−0,25) = =

b) (−1,4) + 2,1 = =

c) 3,2 − 5,7 = =

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 3.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)
  • Cộng hai số thập phân âm:   (−a) + (−b) = −(a + b)  với a, b > 0.
  • Cộng hai số thập phân khác dấu:
    (−a) + b = b − a  nếu 0 < a ≤ b;
    (−a) + b = −(a − b)  nếu a > b > 0.
  • Phép trừ hai số thập phân được đưa về phép cộng với số đối:   a − b = a + (−b).

💬 Pi: Nếu a + b = c thì c − b = a. (Cô nói thêm: nhờ vậy, làm phép trừ xong em thử lại bằng phép cộng — Luyện tập 1.)

Hai thanh — cùng dấu thì nối liền, khác dấu thì bù trừ (thử tự do, các phép tính của HĐ2)

Độ dài thanh = phần số dương (a, b trong khung 📌), màu = dấu.

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ 1 (SGK) — em làm trước

a) (−0,346) + (−12,78) =

b) 24,716 − 327,5 =

Đặt tính 327,5 − 24,716 — số bị trừ có ít chữ số thập phân hơn:

Vậy 24,716 − 327,5 =

Lời giải của SGK mở ra khi em làm xong Hoạt động 4.

Ví dụ 1 — Giải (SGK)

a) (−0,346) + (−12,78) = −(0,346 + 12,78)  ← Cộng hai số âm
= −13,126;  (Đặt tính: 0,346 + 12,78 = 13,126.)

b) 24,716 − 327,5 = 24,716 + (−327,5)
= −(327,5 − 24,716)
= −302,784.  (Đặt tính: 327,500 − 24,716 = 302,784.)

HOẠT ĐỘNG 5 Luyện tập 1 (SGK)

Tính:   a) (−2,259) + 31,3;    b) (−0,325) − 11,5.

a) (−2,259) + 31,3 = =

💬 Thử lại như lời Pi (nếu a + b = c thì c − b = a):   29,041 + 2,259 = — ra đúng 31,3 là phép trừ đúng.

b) (−0,325) − 11,5 = =

Vận dụng 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Vận dụng 1 ❶ — giải bài toán mở đầu

❶ Em hãy giải bài toán mở đầu: tàu ở độ cao −0,32 km, nổi lên thêm 0,11 km. Tính độ cao mới.

Độ cao mới = =

HOẠT ĐỘNG 7 Vận dụng 1 ❷ — Bắc Cực và Nam Cực

❷ Nhiệt độ trung bình năm ở Bắc Cực là −3,4 °C, ở Nam Cực là −49,3 °C (Theo www.southpole.aq). Cho biết nhiệt độ trung bình năm ở nơi nào cao hơn và cao hơn bao nhiêu độ C.

① Nơi có nhiệt độ trung bình năm cao hơn là .

② «Cao hơn bao nhiêu độ» tính bằng

=

☕ Nghỉ một chút. Cộng, trừ số thập phân: dấu như số nguyên, dấu phẩy thẳng dấu phẩy. Phần tiếp theo: nhân — lần này dấu phẩy không cần thẳng cột!

2. Phép nhân số thập phân

Nhớ lại (lớp 5) — cô nhắc lại
  1. Nhân như nhân các số tự nhiên (tạm bỏ dấu phẩy).
  2. Đếm xem phần thập phân của cả hai thừa số có tất cả bao nhiêu chữ số.
  3. Dùng dấu phẩy tách ở tích ra bấy nhiêu chữ số, kể từ phải sang trái (thiếu chữ số thì viết thêm 0 bên trái).

Cô nói thêm: nhân thì không cần đặt dấu phẩy thẳng cột như phép cộng.

Cô làm mẫu 2,3 · 0,4 (bấm «Bước tiếp», không chấm)

🔍 Tìm tòi – Khám phá

HOẠT ĐỘNG 8 HĐ3 (SGK)

HĐ3. Tính: 12,5 · 1,2.

① Nhân như số tự nhiên: 125 · 12 (đặt tính).

② Đặt dấu phẩy vào tích:

Nhớ lại Chương III (Bài 16) — dấu của tích

Tích của hai số nguyên cùng dấu là số dương; tích của hai số nguyên khác dấu là số âm. Với số thập phân: y hệt.

HOẠT ĐỘNG 9 HĐ4 (SGK)

HĐ4. Thực hiện phép nhân sau bằng cách quy về phép nhân hai số thập phân dương tương tự như với số nguyên:

a) (−12,5) · 1,2 =    b) (−12,5) · (−1,2) =

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 9.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)
  • Nhân hai số cùng dấu:   (−a) · (−b) = a · b  với a, b > 0.
  • Nhân hai số khác dấu:   (−a) · b = a · (−b) = −(a · b)  với a, b > 0.

💡 Đèn dấu — dùng lại đèn của Chương III (thử tự do: bấm thẻ để đổi dấu)

HOẠT ĐỘNG 10 Ví dụ 2 (SGK) — em làm trước

Tính (−4,125) · (−2,14). Trước hết tính tích hai phần số dương 4,125 · 2,14 — nhân như số tự nhiên: 4 125 · 214 = 882 750 (SGK đặt tính: 16 500; 4 125; 8 250).

Vậy (−4,125) · (−2,14) =

Lời giải của SGK mở ra khi em làm xong Hoạt động 10.

Ví dụ 2 — Giải (SGK)

(−4,125) · (−2,14) = 4,125 · 2,14  ← Nhân hai số cùng dấu
= 8,8275.  (Đặt tính 4,125 × 2,14: 16 500; 4 125; 8 250; kết quả 8,82750.)

HOẠT ĐỘNG 11 Luyện tập 2 (SGK)

Tính:   a) 2,72 · (−3,25);    b) (−0,827) · (−1,1).

a) 2,72 · (−3,25) =

b) Hai phần số dương: nhân như số tự nhiên 827 · 11 = 9 097. Đặt dấu phẩy:

Vậy (−0,827) · (−1,1) =

HOẠT ĐỘNG 12 Vận dụng 2 (SGK)

Mức tiêu thụ nhiên liệu của một chiếc xe máy là 1,6 lít trên 100 kilômét. Giá một lít xăng E5 RON 92-II ngày 20-10-2020 là 14 260 đồng (đã bao gồm thuế). Nếu một người đi chiếc xe máy đó trên quãng đường 100 km thì sẽ hết bao nhiêu tiền xăng?

① Đi 100 km, xe dùng hết .

② Tiền xăng = 1,6 · 14 260 =

☕ Nghỉ một chút. Nhân: dấu như số nguyên, đếm chữ số thập phân của cả hai thừa số. Phần tiếp theo: chia — phải dời dấu phẩy trước đã.

3. Phép chia số thập phân

Nhớ lại (lớp 5) — cô nhắc lại
  1. Đếm xem số chia có bao nhiêu chữ số ở phần thập phân.
  2. Dời dấu phẩy ở số bị chia sang phải bấy nhiêu chữ số (thiếu thì viết thêm chữ số 0), và bỏ dấu phẩy ở số chia.
  3. Chia như chia cho số tự nhiên.

Vì sao được? Dời dấu phẩy sang phải một hàng là nhân với 10. Nhân cả số bị chia và số chia với cùng một số (10; 100; …) thì thương không đổi.

🔍 Tìm tòi – Khám phá

HOẠT ĐỘNG 13 HĐ5 (SGK)

HĐ5. Tính: 31,5 : 1,5.

① Dời dấu phẩy cho số chia thành số tự nhiên:

② Chia như số tự nhiên (đặt tính):

Nhớ lại Chương III (Bài 17) — dấu của thương

Chia hai số nguyên: quy tắc dấu y như phép nhân — cùng dấu thì thương dương, khác dấu thì thương âm. Chẳng hạn 12 : (−3) = −4.

HOẠT ĐỘNG 14 HĐ6 (SGK)

HĐ6. Thực hiện các phép tính sau bằng cách quy về phép chia hai số thập phân dương tương tự như với số nguyên:

a) (−31,5) : 1,5 =    b) (−31,5) : (−1,5) =

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 14.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)
  • Chia hai số cùng dấu:   (−a) : (−b) = a : b  với a, b > 0.
  • Chia hai số khác dấu:   (−a) : b = a : (−b) = −(a : b)  với a, b > 0.

💡 Đèn dấu của thương (thử tự do)

HOẠT ĐỘNG 15 Câu hỏi (SGK)

Câu hỏi. Thương của hai số khi nào là số dương? Khi nào là số âm? — Chọn tất cả câu đúng.

HOẠT ĐỘNG 16 Ví dụ 3 (SGK) — em làm trước

Tính 24,25 : (−0,625). Hai số khác dấu: tính thương hai phần số dương 24,25 : 0,625 trước.

① Dời dấu phẩy:

② 24 250 : 625 =

③ Vậy 24,25 : (−0,625) =

Lời giải của SGK mở ra khi em làm xong Hoạt động 16.

Ví dụ 3 — Giải (SGK)

24,25 : (−0,625) = −(24,250 : 0,625)  ← Chia hai số khác dấu
= −(24 250 : 625) = −38,8.  ← Chia hai số thập phân dương
(Đặt tính: 24 250 : 625 = 38,8.)

HOẠT ĐỘNG 17 Luyện tập 3 (SGK)

Tính:   a) (−5,24) : 1,31;    b) (−4,625) : (−1,25).

a) (−5,24) : 1,31 =    b) (−4,625) : (−1,25) =

HOẠT ĐỘNG 18 Vận dụng 3 (SGK)

Tài khoản vay ngân hàng của một chủ xưởng gỗ có số dư là −1,252 tỉ đồng. Sau khi chủ xưởng trả được một nửa khoản vay thì số dư trong tài khoản là bao nhiêu tỉ đồng?

① Số dư −1,252 tỉ đồng nghĩa là chủ xưởng .

② Trả được một nửa khoản vay thì còn nợ một nửa. Số dư mới tính bằng

=

☕ Nghỉ một chút. Em đã có đủ bốn phép tính. Phần cuối: tính giá trị biểu thức — gom số cho tròn để tính nhanh.

4. Tính giá trị biểu thức với số thập phân

Phép cộng và phép nhân số thập phân cũng có các tính chất giao hoán, kết hợp, phân phối như phép cộng, phép nhân số nguyên và phân số. Vận dụng các tính chất này và quy tắc dấu ngoặc, ta có thể tính giá trị các biểu thức một cách hợp lí. (SGK)

HOẠT ĐỘNG 19 Ví dụ 4 (SGK) — em làm trước

Tính một cách hợp lí.

a) 3,45 − 5,7 + 8,55

Nhóm hai số trước.

= (3,45 + 8,55) − 5,7 = − 5,7

=

b) (2,6 − 2,6 · 3) : (1,153 + 1,447)

① 1,153 + 1,447 =

② 2,6 − 2,6 · 3 = 2,6 · 1 − 2,6 · 3 = ← tính chất phân phối

③ 2,6 · (1 − 3) : 2,6 =

Lời giải của SGK mở ra khi em làm xong Hoạt động 19.

Ví dụ 4 — Giải (SGK)

a) 3,45 − 5,7 + 8,55 = (3,45 + 8,55) − 5,7  ← Tính chất giao hoán, kết hợp
= 12 − 5,7 = 6,3.

b) (2,6 − 2,6 · 3) : (1,153 + 1,447)
= (2,6 · 1 − 2,6 · 3) : 2,6
= 2,6 · (1 − 3) : 2,6  ← Tính chất phân phối
= −2.

HOẠT ĐỘNG 20 Ví dụ 5 (SGK) — em làm trước

Tính giá trị của biểu thức: A = (2x − 1,5) + x : 2 khi x = −1,2.

Thay x = −1,2:   A = [2 · (−1,2) − 1,5] + (−1,2) : 2

① 2 · (−1,2) =

② (−2,4) − 1,5 =

③ (−1,2) : 2 =

④ A = (−3,9) + (−0,6) =

Lời giải của SGK mở ra khi em làm xong Hoạt động 20.

Ví dụ 5 — Giải (SGK)

Thay x = −1,2 vào biểu thức, ta được:
A = [2 · (−1,2) − 1,5] + (−1,2) : 2 = (−2,4 − 1,5) + (−1,2 : 2)
= −(2,4 + 1,5) + (−0,6)
= −3,9 + (−0,6) = −4,5.

HOẠT ĐỘNG 21 Luyện tập 4 (SGK)

Tính giá trị của biểu thức sau:   21 · 0,1 − [4 − (−3,2 − 4,8)] : 0,1.

Thứ tự: ngoặc tròn → ngoặc vuông → nhân, chia → trừ.

① −3,2 − 4,8 =

② 4 − (−8) =

③ 12 : 0,1 =   ④ 21 · 0,1 =

⑤ Giá trị biểu thức: 2,1 − 120 =

HOẠT ĐỘNG 22 Vận dụng 4 (SGK)

Từ độ cao −0,21 km (so với mực nước biển), tàu thăm dò đáy biển bắt đầu lặn xuống. Biết rằng cứ sau mỗi phút, tàu lặn xuống sâu thêm được 0,021 km. Tính độ cao xác định vị trí tàu (so với mực nước biển) sau 10 phút kể từ khi tàu bắt đầu lặn.

① Lặn xuống sâu thêm thì độ cao của tàu .

② Sau 10 phút tàu lặn sâu thêm: 10 · 0,021 =

③ Độ cao của tàu sau 10 phút =

Hai dạng mới trong bài tập — cô soạn thêm, số khác

Mẹo tính nhẩm (SGK nhắc ở Bài tập 7.7)

Để nhân (chia) một số thập phân với 0,1; 0,01; 0,001; … ta chỉ cần dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang trái (phải) 1, 2, 3, … hàng.

Vì sao? Nhân với 0,1: tích có thêm một chữ số thập phân (quy tắc nhân ở mục 2). Chia cho 0,1: dời dấu phẩy ở cả hai số một hàng thì số chia thành 1 (quy tắc chia ở mục 3).

Máy dời dấu phẩy (thử tự do: chọn số, rồi chọn phép tính)

HOẠT ĐỘNG 23 Nhân, chia nhẩm — và đổi «triệu» (cô soạn thêm)

64,3 · 0,1 =   (−0,7) : 0,01 =

5,08 · 0,01 =   (−0,93) : 0,1 =

1,35 triệu tấn =

Cô nói thêm — nhiệt độ và thể của một chất

Nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ đông đặc: chất ở thể rắn. Từ nhiệt độ nóng chảy (bằng nhiệt độ đông đặc) tới dưới nhiệt độ sôi: thể lỏng. Tới nhiệt độ sôi: chất bắt đầu sôi (bay hơi). (Em học kĩ hơn ở môn Khoa học tự nhiên.)

HOẠT ĐỘNG 24 Chất A ở thể gì? (cô soạn thêm — số giả định)

Chất A có nhiệt độ đông đặc (cũng là nhiệt độ nóng chảy) −12,4 °C và nhiệt độ sôi 85,6 °C. Một lượng chất A đang ở −20,5 °C.

① Ở −20,5 °C, chất A ở thể .

② Tăng thêm bao nhiêu độ thì chất A bắt đầu chuyển sang thể lỏng?

③ Tăng thêm bao nhiêu độ thì chất A bắt đầu sôi?

🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

HOẠT ĐỘNG 25 Thử thách nhỏ (SGK)

Thầy giáo viết lên bảng bốn số −3,2; −0,75; 120; −0,1 và yêu cầu mỗi học sinh chọn hai số rồi làm một phép tính với hai số đã chọn.

a) Mai làm phép trừ và nhận được kết quả là 120,75. Theo em, Mai đã chọn hai số nào? — Kéo (hoặc bấm) thẻ vào ô.

− = 120,75

b) Hà thực hiện phép chia và nhận được kết quả là 32. Em có biết Hà đã chọn hai số nào không?

: = 32

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

7.5. Tính:   a) (−12,245) + (−8,235);   b) (−8,451) + 9,79;   c) (−11,254) − (−7,35).

Như Hoạt động 3 – 5: a) cùng dấu thì cộng hai phần số dương, giữ dấu chung; b) khác dấu thì bù trừ, kết quả mang dấu của số có phần lớn hơn; c) đổi phép trừ thành cộng với số đối trước. Đặt tính dấu phẩy thẳng dấu phẩy, thiếu chữ số thì viết thêm 0.

7.6. Tính:   a) 8,625 · (−9);   b) (−0,325) · (−2,35);   c) (−9,5875) : 2,95.

a), b): dấu của tích như đèn dấu; đếm chữ số ở phần thập phân của cả hai thừa số rồi tách ở tích (thiếu thì viết thêm 0). c) Như Hoạt động 13 và 16: dời dấu phẩy ở cả số bị chia lẫn số chia cùng số hàng cho số chia thành số tự nhiên, chia, rồi đặt dấu.

7.7. Để nhân (chia) một số thập phân với 0,1; 0,01; 0,001; … ta chỉ cần dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang trái (phải) 1, 2, 3, … hàng, chẳng hạn: 2,057 · 0,1 = 0,2057;   −31,025 : 0,01 = −3 102,5.   Tính nhẩm:   a) (−4,125) · 0,01;   b) (−28,45) : (−0,01).

Như Hoạt động 23: nhân thì dời sang trái, chia thì dời sang phải, thiếu chữ số thì viết thêm 0. Đặt dấu trước: câu b) chia hai số cùng dấu.

7.8. Tính giá trị của các biểu thức sau:   a) 2,5 · (4,1 − 3 − 2,5 + 2 · 7,2) + 4,2 : 2;   b) 2,86 · 4 + 3,14 · 4 − 6,01 · 5 + 3².

Thứ tự thực hiện phép tính như với số tự nhiên: ngoặc trước; luỹ thừa → nhân, chia → cộng, trừ. a) Trong ngoặc: tính 2 · 7,2 trước, rồi cộng trừ từ trái sang (có thể nhóm các số cho tròn). b) Như Ví dụ 4b: hai tích nào có chung một thừa số? Dùng tính chất phân phối cho hai tích ấy.

7.9. Điểm đông đặc và điểm sôi của thuỷ ngân lần lượt là −38,83 °C và 356,73 °C. Một lượng thuỷ ngân đang để trong tủ bảo quản ở nhiệt độ −51,2 °C. a) Ở nhiệt độ đó, thuỷ ngân ở thể rắn, thể lỏng hay thể khí?   b) Nhiệt độ của tủ phải tăng thêm bao nhiêu độ để lượng thuỷ ngân đó bắt đầu bay hơi?

Như Hoạt động 24: a) so nhiệt độ của tủ với điểm đông đặc (hai số âm — so hai số đối rồi đổi chiều, Bài 28). b) «Tăng thêm bao nhiêu» = nhiệt độ cần tới − nhiệt độ bây giờ; trừ một số âm thì cộng với số đối của nó.

7.10. Một khối nước đá có nhiệt độ −4,5 °C. Nhiệt độ của khối nước đá đó phải tăng thêm bao nhiêu độ để chuyển thành thể lỏng? (Biết điểm nóng chảy của nước đá là 0 °C.)

Như câu ② của Hoạt động 24: nhiệt độ cần tới (điểm nóng chảy) trừ đi nhiệt độ bây giờ.

7.11. Năm 2018, ngành giấy Việt Nam sản xuất được 3,674 triệu tấn. Biết rằng để sản xuất ra 1 tấn giấy phải dùng hết 4,4 tấn gỗ. Em hãy tính xem năm 2018 Việt Nam đã phải dùng bao nhiêu tấn gỗ cho sản xuất giấy. (Theo vppa.vn)

Như Vận dụng 2: 1 tấn giấy cần 4,4 tấn gỗ — nhiều tấn giấy thì nhân. Đếm chữ số ở phần thập phân của cả hai thừa số. Đề hỏi «bao nhiêu tấn»: đổi «triệu tấn» ra tấn như ô cuối của Hoạt động 23.

Chốt bài

TÍNH TOÁN VỚI SỐ THẬP PHÂN quy tắc dấu như số nguyên (Chương III) + quy tắc dấu phẩy (lớp 5) 4 , 6 0 0 , 2 5 + Cộng, trừ dấu phẩy thẳng dấu phẩy cùng dấu: cộng hai phần, giữ dấu khác dấu: bù trừ · a − b = a + (−b) 15,00 tách 2 chữ số Nhân đếm chữ số thập phân của cả hai thừa số, tách từ phải sang trái cùng dấu: dương · khác dấu: âm 31,5 : 1,5 315 : 15 Chia dời dấu phẩy CẢ HAI số cùng số hàng, số chia thành số tự nhiên · dấu như phép nhân 3,45 + 8,55 = 12 Biểu thức giao hoán, kết hợp, phân phối quy tắc dấu ngoặc, thứ tự thực hiện phép tính như cũ
Sơ đồ tư duy Bài 29 — mỗi ô một hình nhỏ nhắc lại việc em đã làm: máy đặt tính (ô «0» viền đứt), khe dấu phẩy của tích và đèn dấu, dời dấu phẩy khi chia, nhóm số cho tròn. Em chép vào vở, tự thêm ví dụ.
  1. Quy tắc dấu y như số nguyên: cộng hai số âm thì cộng hai phần rồi giữ dấu «−»; cộng hai số khác dấu thì bù trừ; a − b = a + (−b); nhân, chia cùng dấu thì dương, khác dấu thì âm.
  2. Cộng, trừ: dấu phẩy thẳng dấu phẩy; thiếu chữ số ở phần thập phân thì viết thêm 0.
  3. Nhân: nhân như số tự nhiên, rồi tách ở tích số chữ số bằng tổng số chữ số thập phân của hai thừa số (từ phải sang trái).
  4. Chia: dời dấu phẩy ở cả số bị chia và số chia cùng số hàng cho số chia thành số tự nhiên, rồi chia.
  5. Biểu thức: dùng tính chất giao hoán, kết hợp, phân phối và quy tắc dấu ngoặc để tính hợp lí.

HOẠT ĐỘNG 26 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 7.5 – 7.11.

① (−4,3) + 1,25 =   ② (−0,8) · (−0,7) =

③ (−4,8) : 0,16 =

④ 1,3 · 7,6 + 1,3 · 2,4 = =

Tám lỗi hay gặp ở Bài 29

LỗiSaiĐúng
Đặt tính như số tự nhiên (lệch dấu phẩy)chữ số cuối của 0,31 thẳng chữ số cuối của 2,259Dấu phẩy thẳng dấu phẩy: 2,259 + 0,310
Không viết thêm 0 khi trừ327,5 − 24,716: cột trống thì «chép xuống» chữ số 6327,500 − 24,716: 0 − 6 không trừ được, lấy 10 − 6 = 4, nhớ 1
Cộng hai số âm ra số dương(−2,5) + (−0,25) = 2,75(−2,5) + (−0,25) = −2,75
Khác dấu mà lấy sai dấu3,2 − 5,7 = 2,53,2 − 5,7 = −(5,7 − 3,2) = −2,5
Trừ số âm mà không đổi dấu(−3,4) − (−49,3) = −52,7(−3,4) + 49,3 = 45,9
Nhân: đếm chữ số thập phân của một thừa số12,5 · 1,2 = 150 hoặc 1,5Tách hai chữ số: 15,00 = 15
Chia: dời dấu phẩy không cùng số hàng24,25 : 0,625 = 2 425 : 62524 250 : 625 (cả hai dời ba hàng)
Quên quy tắc dấu của tích, thương(−12,5) · (−1,2) = −15Cùng dấu thì dương: 15
Làm tiếp Bài tập 7.5 → 7.11 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 30. Làm tròn và ước lượng.