LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 24)

Toán 6 · Tập hai · Chương VI. Phân số · Ôn Bài 23, 24 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Băng giấy chia lại · máy rút gọn · bánh tròn · trục số · đường đua ếch Bài tập 6.14–6.20 chỉ có gợi ý, không có đáp án

1. Hệ thống kiến thức — Bài 23, 24

Buổi ôn này để làm gì? SGK đặt Luyện tập chung này ngay sau Bài 24, trước Bài 25 (phép cộng, phép trừ phân số — em chưa học). Không có bài học mới: chỉ có 3 ví dụ và 7 bài tập (6.14–6.20) dùng lại hai bài — phân số, phân số bằng nhau (Bài 23) và so sánh phân số, hỗn số dương (Bài 24). Em đọc lướt bốn thẻ (khung vàng là lời nguyên văn SGK), bấm thử hai máy nhỏ, làm hai hoạt động nhớ nhanh, tự làm ba ví dụ rồi mới xem lời giải, luyện từng dạng bài với số khác, cuối cùng làm bài tập vào vở.
Mã màu — giống Bài 23, 24

xám = phần tô của phân số dương (băng giấy, bánh) · xanh dương đậm = phần tô của phân số có giá trị âm (chữ số trên trục số: âm xanh dương, dương cam, 0 tím) · chàm nét đứt = vạch chia nhỏ thêm khi quy đồng, cắt bánh thành miếng · tím hồng nét đứt = vạch «cùng dài» của các phân số bằng nhau · đỏ mận = vạch lệch · thẻ, mục em đang chọn xám.

Bài 23Phân số. Hai phân số bằng nhau

📌 SGK

Với a, b ∈ ℤ, b ≠ 0, ta gọi ab là một phân số, trong đó a là tử số (tử) và b là mẫu số (mẫu) của phân số.

Quy tắc bằng nhau của hai phân số: ab = cd nếu a · d = b · c.

Đọc hiểu (SGK): (−2) : 5 = −25. Nhận xét (SGK): Hai phân số bằng nhau có cùng giá trị. (Hình băng giấy và nhân chéo ngay dưới bốn thẻ.)

Hay sai: coi cách viết có mẫu 0 hoặc tử không nguyên là phân số · nhân chéo mà nhân tử với tử · quên quy tắc dấu khi nhân.

Bài 23Tính chất cơ bản. Rút gọn

📌 SGK

Tính chất cơ bản của phân số. ❶ Nếu nhân cả tử và mẫu của một phân số với cùng một số nguyên khác 0 thì ta được một phân số bằng phân số đã cho: ab = a · mb · m với m ∈ ℤ, m ≠ 0.

❷ Nếu chia cả tử và mẫu của một phân số cho cùng một ước chung của chúng thì ta được một phân số bằng phân số đã cho: ab = a : nb : n với n là ước chung của a và b.

Chú ý (SGK): Mọi phân số đều có thể viết dưới dạng phân số có mẫu dương. Chú ý (SGK, trích): Người ta thường dùng tính chất 2 để rút gọn phân số (…) Phân số −37 hay 3−7 không rút gọn được nữa vì tử và mẫu đều không có ước chung nào khác 1 và −1. Chúng được gọi là các phân số tối giản.

Hay sai: chỉ nhân (chia) tử mà quên mẫu · đưa về mẫu dương mà chỉ bỏ dấu ở mẫu · rút gọn chưa tới phân số tối giản.

Bài 24Quy đồng mẫu. So sánh

📌 SGK

Để quy đồng mẫu hai hay nhiều phân số có mẫu dương, ta làm như sau: ❶ Tìm một bội chung (thường là BCNN) của các mẫu để làm mẫu chung. ❷ Tìm thừa số phụ của mỗi mẫu bằng cách chia mẫu chung cho từng mẫu. ❸ Nhân tử và mẫu của mỗi phân số với thừa số phụ tương ứng.

Trong hai phân số có cùng một mẫu dương, phân số nào có tử lớn hơn thì phân số đó lớn hơn.

Muốn so sánh hai phân số không cùng mẫu, ta viết chúng dưới dạng hai phân số có cùng một mẫu dương rồi so sánh các tử với nhau: phân số nào có tử lớn hơn thì phân số đó lớn hơn.

Pi (SGK): Với các phân số có mẫu âm, ta viết lại thành các phân số mới bằng nó nhưng có mẫu dương. Vuông (SGK): Bạn nhớ chọn mẫu chung của các phân số là một số dương nhé! (Máy chia lại băng giấy ngay dưới bốn thẻ.)

Hay sai: so tử khi hai mẫu còn khác nhau · hai phân số âm mà so như phân số dương · quy đồng mà chỉ nhân mẫu, giữ nguyên tử.

Bài 24Hỗn số dương

📖 SGK — Đọc hiểu (trích)

Ta viết phân số 32 dưới dạng tổng 32 = 1 + 12 và viết gọn là: 32 = 112. 112 được gọi là một hỗn số (dương), trong đó 1 là phần nguyên, 12 là phần phân số.

(…) Thực hiện phép chia 23 : 5 = 4 (dư 3); thương 4 là phần nguyên, số dư 3 là tử của phần phân số: 235 = 435. Ngược lại: 345 = 3 · 5 + 45 = 195.

Vuông (SGK): Phần phân số của hỗn số luôn nhỏ hơn 1. (Máy đổi phân số thành hỗn số ngay dưới bốn thẻ.)

Hay sai: hỗn số → phân số mà nhân phần nguyên với tử · coi phần phân số lớn hơn 1 vẫn là hỗn số.

Bài 23 bằng hình — Hình 6.1 của SGK vẽ lại, và quy tắc nhân chéo

Hai thanh cùng dài: 34 và 68 có phần tô kết thúc cùng một chỗ (vạch tím hồng) — cùng giá trị.

Tử phân số này nhân với mẫu phân số kia: 3 · 8 = 4 · 6 (cùng bằng 24).

EM THỬ Bài 24 bằng máy — chia lại băng giấy (số của HĐ4, SGK) (không chấm)

Bấm số phần nhỏ. Số nào làm vạch mới của cả hai băng khớp vạch cũ (chàm) thì là một mẫu chung. Quy đồng = chia lại mọi băng cho cùng một số phần.

EM THỬ Bài 24 bằng máy — phân số thành hỗn số (ví dụ của SGK) (không chấm)

Mỗi miếng là 15 cái bánh. Bấm «Bước tiếp» xem 23 miếng ghép thành bánh đầy thế nào.

HOẠT ĐỘNG 1 Nhớ nhanh — mỗi dòng dùng quy tắc nào?

Bấm thẻ rồi bấm ô (có hai thẻ thừa). Không cần tính — chỉ nhìn cách viết của mỗi dòng.

314 = 942 vì 3 · 42 = 14 · 9  →

−213 = (−2) · 313 · 3 = −639  →

−2135 = (−21) : 735 : 7 = −35  →

−7−9 = (−7) · (−1)(−9) · (−1) = 79  →

310 và 215 viết thành 930 và 430  →

−1113 < −513 vì −11 < −5  →

259 = 2 · 9 + 59 = 239  →

HOẠT ĐỘNG 2 Nhớ nhanh — chọn tất cả các câu đúng

Nghĩ từng câu (nhẩm hoặc nháp). Chọn mọi câu đúng rồi bấm Kiểm tra.

☕ Nghỉ một phút rồi sang ba ví dụ của SGK.

2. Ba ví dụ của SGK — em tự làm trước, rồi mới xem lời giải

Ví dụ 1 (SGK)

Cho các phân số: 15; 4120 và −5060.

a) Rút gọn rồi quy đồng mẫu các phân số trên.   b) Sắp xếp các phân số theo thứ tự từ bé đến lớn.

HOẠT ĐỘNG 3 Ví dụ 1a — rút gọn, rồi quy đồng mẫu

① Rút gọn 4120 bằng máy (chia cả tử và mẫu cho một ước chung, tới khi tối giản).

② Rút gọn −5060:   ƯCLN(50, 60) = ;   nên −5060 =

③ Quy đồng: mẫu chung = BCNN(5, 30, 6) = ;   ④ 15 = 30;   130 giữ nguyên;   −56 = 30

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ 1b — sắp xếp từ bé đến lớn

Kéo (hoặc bấm) thẻ vào ô. Dòng ① dùng các phân số cùng mẫu 30 em vừa tìm; dòng ② trả lời đúng câu hỏi của SGK — viết bằng các phân số đã cho.

① bé nhất   < <

② bé nhất   < <

Ví dụ 1 — cô vẽ lại trên trục số, và lời giải SGK

Mỗi đơn vị chia 30 vạch nhỏ. −5060 nằm bên trái O; 4120 chỉ cách O 1 vạch; 15 cách O 6 vạch. Bên trái nhỏ hơn.

Giải (SGK). a) 4120 = 4 : 4120 : 4 = 130;   −5060 = (−50) : 1060 : 10 = −56.

Quy đồng mẫu các phân số: 15; 130 và −56. BCNN(5, 30, 6) = 30 nên ta có: 15 = 1 · 65 · 6 = 630; −56 = (−5) · 56 · 5 = −2530.

b) Vì −25 < 1 < 6 nên −2530 < 130 < 630. Do đó −56 < 130 < 15. Vậy các phân số được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn là: −5060; 4120; 15.

Cô nói thêm: SGK chia 4/120 cho 4 — đó chính là ƯCLN(4, 120), nên một lần là tới phân số tối giản. Nếu không rút gọn, mẫu chung phải là BCNN(5, 120, 60) = 120 — số to hơn, tính lâu hơn. Vì thế đề bảo «rút gọn rồi quy đồng».

Ví dụ 2 (SGK)

Bố dẫn Mai đến cửa hàng văn phòng phẩm để mua bút. Cửa hàng có hai loại hộp bút: hộp 12 cái bút có giá bán 75 nghìn đồng; hộp 15 cái bút có giá bán 88 nghìn đồng (bút trong các hộp là cùng loại). Bố Mai khuyên nên chọn mua hộp 15 cái bút vì giá rẻ hơn. Em hãy giúp Mai giải thích lời khuyên của bố.

HOẠT ĐỘNG 5 Ví dụ 2 (SGK) — «rẻ hơn» là so cái gì?

① Giá tiền mỗi cái bút trong hộp 12 cái là

② Giá tiền mỗi cái bút trong hộp 15 cái là (nghìn đồng).

③ So sánh hai giá: quy đồng mẫu.   Mẫu chung = BCNN(12, 15) =

7512 = 60;   8815 = 60

④ Vậy

Đối chiếu — lời giải SGK

Giải (SGK). Giá tiền mỗi cái bút trong hộp 12 cái là: 7512 (nghìn đồng). Giá tiền mỗi cái bút trong hộp 15 cái là: 8815 (nghìn đồng).

Ta có: 7512 = 75 · 512 · 5 = 37560; 8815 = 88 · 415 · 4 = 35260.

Vì 375 > 352 nên 37560 > 35260. Do đó, 7512 > 8815. Vậy bố Mai khuyên nên chọn mua hộp 15 cái bút vì rẻ hơn là chính xác.

Cô nói thêm: giá một cái bút là phân số lớn hơn 1 (hơn 6 nghìn đồng) — SGK không đổi sang hỗn số vì chỉ cần so sánh; quy đồng rồi so tử là đủ.

HOẠT ĐỘNG 6 Ví dụ 3 (SGK) — tìm số nguyên x, biết x10 = −115

① Theo quy tắc bằng nhau của hai phân số,

② Tính: 10 · (−11) = ,   vậy x · 5 bằng số đó.

③ x =

Đối chiếu — lời giải SGK

Giải (SGK). Vì x10 = −115 nên x · 5 = 10 · (−11).  ← Quy tắc bằng nhau của hai phân số

Suy ra x = 10 · (−11)5 = −22.

Cô nói thêm: luôn thử lại: thay x = −22 vào, −2210 = (−22) : 210 : 2 = −115. Đúng.

☕ Nghỉ một phút rồi sang các dạng bài.

3. Luyện từng dạng bài — số khác với bài tập

Mỗi hoạt động dạy trước một dạng của Bài tập 6.15 – 6.20, số khác với bài tập. Bài 6.14 giống Ví dụ 1a (Hoạt động 3); bài 6.18 giống máy đổi hỗn số và Luyện tập 4b của Bài 24. Làm xong rồi em làm bài tập vào vở.

3.1. Phần còn lại chiếm bao nhiêu phần của cả? (trước Bài tập 6.15)

HOẠT ĐỘNG 7 Khuôn viên trường (số liệu cô đặt ra để luyện)

Khuôn viên một trường học rộng 8 000 m², trong đó 2 500 m² là sân chơi, còn lại là lớp học và vườn trường. Hỏi phần còn lại chiếm bao nhiêu phần diện tích khuôn viên?

① Diện tích phần còn lại: 8 000 − 2 500 = m²

② Phần còn lại chiếm

③ Rút gọn phân số ấy tới tối giản bằng máy (số lớn: chia cho 100 trước cũng được — gạch cùng số chữ số 0 ở tử và mẫu).

Cô vẽ lại — cả khuôn viên là một băng, chia 16 phần bằng nhau

Mỗi phần là 500 m² (ƯCLN(5 500, 8 000) = 500). Sân chơi 5 phần, còn lại 11 phần.

3.2. Giải thích hai phân số bằng nhau bằng tính chất cơ bản (trước Bài tập 6.16)

HOẠT ĐỘNG 8 Vì sao 1233 = 2055 và −2026 = 30−39?

a) ① Nhân cả tử và mẫu của 1233 với cùng một số nguyên, có ra được 2055 không?

② Vậy rút gọn cả hai.   ƯCLN(12, 33) = ,   1233 = ;   ƯCLN(20, 55) = ,   2055 =

b) ① Viết với mẫu dương: 30−39 = 39

② Rút gọn:   −2026 và −3039 cùng bằng (phân số tối giản, mẫu dương).

Cô vẽ lại — ba thanh cùng dài

Mỗi bộ ba thanh có phần tô kết thúc cùng một chỗ (vạch tím hồng). Thanh 12/33 là thanh 4/11 mỗi phần chia 3; thanh 20/55 là thanh 4/11 mỗi phần chia 5 — hai thanh ấy «gặp nhau» ở 4/11.

3.3. Phân số nào lớn hơn 1? Viết thành hỗn số (trước Bài tập 6.17)

HOẠT ĐỘNG 9 Chọn các phân số lớn hơn 1, rồi viết chúng dưới dạng hỗn số

① Chọn mọi phân số lớn hơn 1 rồi bấm Kiểm tra.

② 676 =  ;   −17−7 = 177 =

Cô vẽ lại 177 cái bánh

17 miếng, mỗi miếng 1/7 cái: ghép được 2 cái đầy, còn 3 miếng. (67/6 cần tới 12 cái bánh — cô không vẽ, em làm bằng phép chia là nhanh nhất.)

3.4. Tìm x khi x nằm ở mẫu (trước Bài tập 6.19)

HOẠT ĐỘNG 10 Tìm số nguyên x, biết 9x = −1816

① Theo quy tắc bằng nhau của hai phân số,

② Tính: 9 · 16 = ,   vậy x · (−18) bằng số đó.

③ x =

Cô nói thêm — rút gọn phân số đã biết trước thì số nhỏ hơn

−1816 = (−18) : 216 : 2 = −98, nên 9x = −98. Quy tắc: 9 · 8 = x · (−9), tức 72 = x · (−9), x = 72 : (−9) = −8 — cùng kết quả, số nhỏ hơn. Thử lại: 9−8 = −98 = −1816. Đúng.

3.5. Sắp xếp nhiều phân số từ lớn đến bé, có phân số lớn hơn 1 (trước Bài tập 6.20)

Cuộc thi ếch nhảy xa (số liệu cô đặt ra để luyện)

Năm chú ếch thi nhảy xa. Chú Xanh nhảy được 138 m, Đốm 116 m, Béo 1112 m, Nhí 58 m, Tí 13 m. Xếp tên các chú ếch theo độ xa từ lớn đến bé.

HOẠT ĐỘNG 11 Đưa năm phân số về một mẫu chung, rồi xếp

① Mẫu chung = BCNN(8, 6, 12, 3) = .   ② Xanh 138 = 24; Đốm 116 = 24; Béo 1112 = 24; Nhí 58 = 24; Tí 13 = 24

③ Kéo (hoặc bấm) tên vào ô, từ nhảy xa nhất đến gần nhất:

xa nhất   > > > >   gần nhất

Đường đua — năm chú ếch nhảy tới đúng độ xa của mình

Mỗi vạch nhỏ là 1/24 m. Hai chú nhảy qua mốc 1 m (phân số lớn hơn 1: tử lớn hơn mẫu). Mẹo: tách trước nhóm «lớn hơn 1» và nhóm «nhỏ hơn 1» — chú nào qua mốc 1 m chắc chắn xa hơn chú chưa qua; chỉ cần so trong từng nhóm.

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

6.14. Quy đồng mẫu các phân số sau:   57;   −321;   −815.

Như Hoạt động 3: có phân số nào chưa tối giản không? Rút gọn trước (được phép) rồi mới tìm mẫu chung — BCNN của các mẫu. Làm đủ ba bước của khung 📌: mẫu chung → thừa số phụ → nhân cả tử và mẫu. Tử âm nhân với số dương vẫn âm.

6.15. Tính đến hết ngày 31-12-2019, tổng diện tích đất có rừng trên toàn quốc là khoảng 14 600 000 hécta, trong đó diện tích rừng tự nhiên khoảng 10 300 000 hécta, còn lại là diện tích rừng trồng. Hỏi diện tích rừng trồng chiếm bao nhiêu phần của tổng diện tích đất có rừng trên toàn quốc?

(Theo nongnghiep.vn)

Như Hoạt động 7: tìm diện tích rừng trồng trước (còn lại = tổng − rừng tự nhiên). Viết phân số «phần : cả» — mẫu là tổng diện tích có rừng. Rút gọn: tử và mẫu có nhiều chữ số 0 ở cuối — chia cả hai cho cùng một số tròn (gạch cùng số chữ số 0), rồi xem còn ước chung nào khác 1 không.

6.16. Dùng tính chất cơ bản của phân số, hãy giải thích vì sao các phân số sau bằng nhau.   a) 2030 và 3045;   b) −2535 và −5577.

Như Hoạt động 8: có nhân thẳng được từ phân số này ra phân số kia không? Nếu không, rút gọn mỗi phân số về phân số tối giản (chia cả tử và mẫu cho ƯCLN của chúng). Hai phân số cùng bằng một phân số thì bằng nhau. Viết rõ em chia cả tử và mẫu cho số nào.

6.17. Tìm phân số lớn hơn 1 trong các phân số sau rồi viết chúng dưới dạng hỗn số.   158;   474;   −37.

Như Hoạt động 9: phân số âm nhỏ hơn 0; phân số có mẫu dương lớn hơn 1 khi tử lớn hơn mẫu. Viết hỗn số: chia tử cho mẫu — thương là phần nguyên, số dư là tử của phần phân số, mẫu giữ nguyên. Soát lại: phần phân số phải nhỏ hơn 1.

6.18. Viết các hỗn số 4113; 225 dưới dạng phân số.

Như ví dụ của SGK trong thẻ Bài 24 (3 4/5 = (3 · 5 + 4)/5): phần nguyên nhân với mẫu, cộng tử, giữ nguyên mẫu. Đừng nhân phần nguyên với tử.

6.19. Tìm số nguyên x, biết: −6x = 3060.

Như Hoạt động 10: x nằm ở mẫu. Dùng quy tắc bằng nhau (tử phân số này nhân mẫu phân số kia), rồi tìm thừa số chưa biết. Có thể rút gọn phân số đã biết trước cho số nhỏ hơn. Nhớ quy tắc dấu khi chia, và thử lại.

6.20. Một bộ 5 chiếc cờ lê có thể vặn được 5 loại ốc vít có các đường kính là: 910 cm; 45 cm; 32 cm; 65 cm và 12 cm. Em hãy sắp xếp các số đo này theo thứ tự từ lớn đến bé.

(Hình trong SGK: bộ 5 chiếc cờ lê có kích cỡ giảm dần.)

Như Hoạt động 11: tìm BCNN của các mẫu, viết năm số đo với mẫu chung, so các tử, xếp từ lớn đến bé. Mẹo: tách trước các số đo lớn hơn 1 (tử lớn hơn mẫu). Viết kết quả bằng các số đo đã cho.

Chốt bài

PHÂN SỐ Ôn Bài 23, 24 · Chương VI 3/4 = 6/8 · cùng dài Bài 23 · Phân số bằng nhau a/b: a, b nguyên, b ≠ 0 a/b = c/d nếu a · d = b · c tìm x: nhân chéo, rồi thử lại −9/21 : 3 −3/7 tối giản Bài 23 · Tính chất, rút gọn Cùng nhân (≠ 0) · cùng chia (ước chung) Mẫu âm: nhân cả tử và mẫu với −1 Rút gọn: chia cho ƯCLN là tới ngay chia lại cùng số phần 3/4 = 9/12 Bài 24 · Quy đồng, so sánh Mẫu chung: thường là BCNN các mẫu Cùng mẫu dương: tử lớn hơn thì lớn hơn Khác mẫu: KHÔNG so tử ngay 3/2 = 1 1/2 Bài 24 · Hỗn số dương Phần nguyên + phần phân số (< 1) Phân số → hỗn số: chia tử cho mẫu Hỗn số → phân số: nguyên · mẫu + tử
Sơ đồ tư duy ôn Bài 23, 24 — mỗi ô một hình nhỏ của hai bài học: hai thanh cùng dài, rút gọn, chia lại băng giấy, ghép nửa bánh. Em chép vào vở.

Bảng tổng kết Bài 23, 24 — mang theo khi ôn học kì II

Nội dungCâu then chốtHay saiLuyện ở
23. Phân số, phân số bằng nhaua/b với a, b nguyên, b ≠ 0. a/b = c/d nếu a · d = b · c — dùng cả để tìm x (ở tử hay ở mẫu đều được). Coi mẫu 0 là phân số; nhân chéo mà nhân tử với tử; quên dấu khi nhân, chia.HĐ 1, 2, 6, 10
23. Tính chất cơ bản, rút gọnCùng nhân tử và mẫu với một số nguyên khác 0, hoặc cùng chia cho một ước chung — được phân số bằng nó. Mẫu âm: nhân cả tử và mẫu với −1. Rút gọn: chia cho ƯCLN là tới phân số tối giản. Hai phân số không nhân thẳng ra nhau được thì so hai phân số tối giản của chúng. Chỉ đổi tử hoặc chỉ đổi mẫu; bỏ dấu «−» ở mẫu mà không đổi dấu tử; rút gọn chưa tới tối giản.HĐ 1, 2, 3, 7, 8
24. Quy đồng, so sánhMẫu chung (thường là BCNN) → thừa số phụ → nhân cả tử và mẫu. Cùng mẫu dương: tử lớn hơn thì lớn hơn. Khác mẫu: quy đồng rồi so tử. Âm < 0 < dương; lớn hơn 1 thì lớn hơn mọi phân số nhỏ hơn 1. So tử khi mẫu khác nhau; so hai phân số âm như phân số dương; so giá cả hộp thay cho giá một cái.HĐ 1, 3, 4, 5, 11
24. Hỗn số dươngPhân số lớn hơn 1 (mẫu dương, tử lớn hơn mẫu) → chia tử cho mẫu: thương là phần nguyên, số dư là tử của phần phân số. Ngược lại: (phần nguyên · mẫu + tử)/mẫu. Phần phân số luôn nhỏ hơn 1. Coi phân số âm có tử «lớn» là lớn hơn 1; nhân phần nguyên với tử.HĐ 1, 2, 9

HOẠT ĐỘNG 12 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu thì sang làm Bài tập 6.14 – 6.20.

① Rút gọn về phân số tối giản: −3563 =    ② 327 =

③ Tìm số nguyên x, biết x−4 = 1512:   x =

④ Điền dấu:   5−6 −79

Mười lỗi hay gặp khi ôn Bài 23, 24

LỗiSaiĐúng
Coi cách viết có mẫu 0 là phân số4/0 là phân sốMẫu phải khác 0 (📌 Bài 23)
Nhân chéo mà nhân tử với tửx/10 = −11/5 nên x · (−11) = 10 · 5x · 5 = 10 · (−11)
Quy đồng mà chỉ nhân mẫu, giữ nguyên tử1/5 = 1/301/5 = (1 · 6)/(5 · 6) = 6/30
Đưa về mẫu dương mà chỉ bỏ dấu ở mẫu30/−39 = 30/3930/−39 = −30/39
Rút gọn chưa tới phân số tối giản5 500/8 000 = 55/80 rồi dừngChia cho ƯCLN = 500: 11/16
Phần còn lại mà so với sai mốccòn lại chiếm 5 500/2 500so với cả khuôn viên: 5 500/8 000
So tử khi hai mẫu còn khác nhau13/8 xa nhất vì tử 13 lớn nhất39/24 < 44/24 nên 13/8 < 11/6
Hai phân số âm: so như phân số dương−7/12 < −11/18−21/36 > −22/36 nên −7/12 > −11/18
Phân số âm có tử «lớn» mà tưởng lớn hơn 1−19/4 > 1−19/4 < 0 < 1
Hỗn số → phân số: nhân phần nguyên với tử259 = (2 · 5 + 9)/9 = 19/9(2 · 9 + 5)/9 = 23/9
Làm tiếp Bài tập 6.14 → 6.20 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 25. Phép cộng và phép trừ phân số.