BÀI 27. HAI BÀI TOÁN VỀ PHÂN SỐ

Toán 6 · Tập hai · Chương VI. Phân số · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Băng giấy «cả — phần» · đường đua báo và sư tử · trục số · mặt đồng hồ · thám tử đề bài Bài tập 6.34–6.37 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — sư tử chạy nhanh bao nhiêu?

Bài toán 1. Báo Cheetah (Tri-tơ, H.6.2) được coi là động vật chạy nhanh nhất trên Trái Đất, tốc độ chạy có thể lên tới 120 km/h (Theo vast.gov.vn). Mặc dù được mệnh danh là "chúa tể rừng xanh" nhưng tốc độ chạy tối đa của sư tử chỉ bằng khoảng 23 tốc độ chạy tối đa của báo Cheetah. Tốc độ chạy tối đa của sư tử là bao nhiêu?

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — sư tử chạy nhanh hơn hay chậm hơn một nửa tốc độ báo?

Hình 6.2 (SGK): báo Cheetah đang chạy. Cô vẽ thêm vạch giữa đường đua: 60 km/h là một nửa tốc độ của báo.

Không cần tính, em đoán: tốc độ tối đa của sư tử

Cô để lửng: vậy chính xác thì sư tử chạy tối đa khoảng bao nhiêu km/h? Ở Hoạt động 2, em tự dựng lại Hình 6.3 của SGK để tìm.

Mục tiêu của bài (SGK)
KIẾN THỨC, KĨ NĂNG
• Tìm giá trị phân số của một số cho trước.
• Tìm một số biết giá trị phân số của nó.
• Giải quyết một số vấn đề thực tiễn gắn với hai bài toán về phân số.

1. Tìm giá trị phân số của một số cho trước

Mã màu của Bài 27 — như Bài 23 – 26

xám = các phần được lấy · ngoặc liền xám đậm = số đã biết · ngoặc nét đứt, «?» = số cần tìm · xanh lá = số em vừa tìm ra · trên trục số: bước nhảy tới số âm xanh dương, chữ số dương cam (như Chương III) · đỏ mận = chỗ chưa đúng.

1.1. Em dựng lại Hình 6.3 — 23 của 120

HOẠT ĐỘNG 2 Tìm 23 của 120 km/h bằng băng giấy

Cả băng giấy = tốc độ tối đa của báo.

① Muốn lấy 23 của băng, trước hết chia băng thành mấy phần bằng nhau?

② Băng đã chia 3 phần bằng nhau. Sư tử ứng với mấy phần?

③ Mỗi phần: km/h
④ Sư tử (các phần tô xám): km/h

⑤ Em vừa tính 120 : 3 · 2. Viết gọn thành một phép tính với 23:

🏁 Đường đua báo — sư tử và khung 📌 Quy tắc mở ra khi em làm xong Hoạt động 2.

Cô vẽ cho vui — nếu cả hai chạy suốt 1 giờ với tốc độ tối đa

Thật ra báo và sư tử chỉ chạy nhanh như thế được một quãng ngắn. Hình chỉ để so sánh tốc độ: báo 120 km/h, sư tử 80 km/h — sư tử bằng 2 trong 3 phần tốc độ của báo.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK)

Bài toán 1 yêu cầu tìm 23 của 120 (km/h). Muốn vậy, ta phải chia 120 thành 3 phần bằng nhau rồi lấy 2 trong 3 phần ấy (H.6.3).

Do đó cần tính 1203 · 2 hay 120 · 23.

Kết quả, tốc độ chạy tối đa của sư tử là: 120 · 23 = 80 (km/h).

Hình 6.3 (SGK): đoạn thẳng biểu thị 120 được chia thành 3 phần bằng nhau; hai phần đầu được khoanh lại và ghi dấu "?" — chính là băng giấy em vừa dựng.

📌 Quy tắc tìm giá trị phân số của một số

Muốn tìm mn của một số a cho trước ta tính a · mn (m ∈ ℕ, n ∈ ℕ*).

👩‍🏫 Cô nói thêm: đọc «mn của a» là «chia a thành n phần bằng nhau, lấy m phần». Chữ «của» ở đây là phép nhân.

1.2. a là một số tuỳ ý — kể cả số âm

SGK: Quy tắc trên được áp dụng với a là một số tuỳ ý, chẳng hạn 25 của 20 là 20 · 25 = 8.

HOẠT ĐỘNG 3 Tìm 23 của −21 (cô soạn thêm)

Đoạn từ O đến −21 chia thành 3 phần bằng nhau (các vạch chưa ghi số).

23 của −21 là (−21) · 23 =

Thử lại trên trục: hai bước bằng nhau từ O, bước nào cũng dài bằng một phần ba đoạn O → −21.

1.3. Ví dụ 1 (SGK) — đường chạy marathon

Ví dụ 1 (SGK)

Chiều dài đường chạy marathon (ma-ra-tông) là 42 195 m. Khi còn cách đích 287 đường chạy, một vận động viên thấy bạn gặp sự cố nên đã dìu bạn cùng về đích. Tính chiều dài quãng đường hai bạn cùng nhau về đích.

Đọc đề. Đã biết cả đường chạy: 42 195 m. Đề hỏi 287 của đường chạy — một phần của cả. Đây là Bài toán 1: phép nhân.
Giải (SGK). Chiều dài quãng đường hai bạn cùng nhau về đích là: 42 195 · 287 = 970 (m).
Cô tính chi tiết. Chia đường chạy thành 87 phần bằng nhau: mỗi phần 42 195 : 87 = 485 (m). Hai phần: 485 · 2 = 970 (m).

1.4. Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 4 Luyện tập 1 (SGK)

a) Tính 3100 của 200:

b) 34 giờ là bao nhiêu phút? (nhớ lại: 1 giờ = 60 phút)
phút

Trên mặt đồng hồ: 1 giờ chia 4 phần bằng nhau, mỗi phần 15 phút; 3 phần tô xám là 45 phút.

2. Tìm một số biết giá trị phân số của nó

Bài toán 2. Nga mua quà biếu ông bà hết 400 nghìn đồng, số tiền này bằng 45 số tiền Nga đã tiết kiệm được. Số tiền Nga tiết kiệm được là bao nhiêu?

💬 Tròn: Liệu cách giải bài toán này có gì khác so với bài toán 1?

HOẠT ĐỘNG 5 Trả lời Tròn — rồi dựng lại Hình 6.4

Cả băng giấy = số tiền Nga tiết kiệm được (chưa biết).

① Trả lời Tròn: hai bài toán khác nhau ở chỗ nào?

② Băng chia 5 phần bằng nhau. 400 nghìn đồng ứng với mấy phần?

③ Mỗi phần: nghìn đồng
④ Cả băng — số tiền tiết kiệm: nghìn đồng

⑤ SGK gọi số tiền tiết kiệm là T: 45 · T = 400. Tìm T:

📌 Khung Quy tắc thứ hai mở ra khi em làm xong Hoạt động 5.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK)

Gọi T là số tiền mà Nga tiết kiệm được. Ta đã biết 45 số tiền đó là 400 nghìn đồng, nghĩa là 45 · T = 400.

Từ đó ta có T = 400 : 45.

Vậy Nga đã tiết kiệm được: T = 400 : 45 = 400 · 54 = 500 (nghìn đồng).

Hình 6.4 (SGK): đoạn thẳng chia thành 5 phần bằng nhau; bốn phần đầu được khoanh lại và ghi 400; toàn đoạn ghi dấu "?" — chính là băng giấy em vừa dựng.

📌 Quy tắc tìm một số biết giá trị phân số của số đó

Muốn tìm một số biết mn của số đó bằng b, ta tính b : mn (m, n ∈ ℕ*).

👩‍🏫 Cô nói thêm: ở quy tắc này m phải khác 0 — vì ta phải chia cho mn, mà phân số 0n bằng 0, không chia được (số 0 không có phân số nghịch đảo — Bài 26).

2.1. Ví dụ 2 (SGK) — khoản vay của xưởng mộc

Ví dụ 2 (SGK)

Một chủ xưởng mộc đã vay một khoản tiền để mua nguyên vật liệu mà không bị tính lãi. Một tháng sau khi vay, chủ xưởng đã hoàn trả được một phần khoản vay nên số nợ sau tháng thứ nhất còn 90 triệu đồng và bằng 37 số nợ ban đầu. Hỏi người chủ xưởng mộc đã vay bao nhiêu tiền?

Đọc đề. 90 triệu đồng bằng 37 số nợ ban đầu — đã biết một phần, hỏi cả. Đây là Bài toán 2: phép chia.
Giải (SGK). Theo đề bài, 37 số nợ ban đầu là 90 (triệu đồng). Do đó, người chủ xưởng đã vay: 90 : 37 = 210 (triệu đồng).
Cô tính chi tiết. 90 : 37 = 90 · 73 = 6303 = 210. Trên băng: 3 phần là 90 triệu, mỗi phần 30 triệu, cả 7 phần là 210 triệu.

2.2. Luyện tập 2 (SGK)

Luyện tập 2. Tìm một số, biết −115 là 14 của số đó.

HOẠT ĐỘNG 6 Luyện tập 2 (SGK) — chọn phép tính trước, tính sau

① Tìm số đó bằng phép tính nào?

② Số cần tìm là

Thử lại: 14 của −460 là (−460) · 14 = −115 ✓ — đúng một bước trên trục.

2.3. Vận dụng (SGK) — Black Friday

Vận dụng. Trong ngày thứ Sáu siêu khuyến mại hằng năm (Black Friday), 34 số mặt hàng trong một siêu thị được giảm giá. Tính ra có khoảng 6 000 mặt hàng được giảm giá trong ngày này. Hãy cho biết siêu thị có khoảng bao nhiêu mặt hàng.

(Hình minh hoạ SGK: biển hiệu "BLACK FRIDAY".)

HOẠT ĐỘNG 7 Vận dụng (SGK) — 6 000 là cả hay là phần?

① Số 6 000 trong đề là gì?

② Siêu thị có khoảng mặt hàng

Soát nhanh: 8 000 lớn hơn 6 000 — hợp lí, vì số mặt hàng được giảm giá chỉ là một phần của cả siêu thị.

3. Đặt hai bài toán cạnh nhau (cô soạn thêm)

☕ Nghỉ một chút. Em đã có hai quy tắc. Lỗi hay gặp nhất của bài này không phải tính sai, mà là dùng nhầm quy tắc. Phần này luyện cách đọc đề để chọn đúng.
Câu hỏi then chốt khi đọc đề

Số đã cho đi cùng phân số là CẢ hay là PHẦN?

• Biết cả a, hỏi mn của nó → Bài toán 1: nhân, a · mn.
• Biết một phần: b là (bằng) mn của số cần tìm → Bài toán 2: chia, b : mn.

Soát nhanh với các đại lượng như tốc độ, tiền, số đồ vật và phân số nhỏ hơn 1: phần luôn nhỏ hơn cả.

Một băng giấy — hai cách đọc (bấm để so sánh)

Biết cả 120, tìm 23 của nó: nhân — 120 · 23 = 80.

Biết 23 của một số là 80, tìm số đó: chia — 80 : 23 = 80 · 32 = 120.

Cùng một băng, cùng phân số 23. Chỉ khác chỗ đã biết: ngoặc liền ở trên (cả) hay ở dưới (phần).

HOẠT ĐỘNG 8 Thám tử đề bài — đề nào là Bài toán 2?

Chọn tất cả các đề là Bài toán 2 (biết giá trị phân số của một số, tìm số đó). Chưa cần tính.

Tính thử hai đề (3) và (4) — cùng phân số 56 mà khác phép tính:
(3) xe đã đi km;   (4) quãng đường dài km.

Chuẩn bị cho bài tập — hai dạng mới

☕ Nghỉ một chút. Bài tập có hai kiểu em chưa làm trong bài: đổi đơn vị đo (một phân số của km, ha, giờ…) và bài toán 2 mà chia không ra số nguyên. Cô cho số khác để em làm quen.
Nhớ lại (tiểu học) — đổi đơn vị

1 km = 1 000 m  ·  1 giờ = 60 phút  ·  1 tấn = 1 000 kg  ·  1 ha = 10 000 m²

Đổi «mn đơn vị lớn» ra đơn vị nhỏ = tìm mn của số đơn vị nhỏ (Bài toán 1), như Luyện tập 1b.

HOẠT ĐỘNG 9 Một phân số của đơn vị đo

① «58 km» là gì?

② 58 km = m    ③ 910 giờ = phút

HOẠT ĐỘNG 10 Tìm một số, biết 35 của số đó là 7

① Tìm số đó bằng phép tính nào?

② Số đó là (gõ dạng tử/mẫu, tối giản)

Chia không hết thì để kết quả là phân số tối giản; có thể viết thêm hỗn số: 353 = 1123 (Bài 24). Thử lại: 353 · 35 = 10515 = 7 ✓.

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

6.34. Tính:   a) 45 của 100;   b) 14 của −8.

«mn của a» là Bài toán 1: tính a · mn (như Hoạt động 2, 4). Câu b: a là số âm — như Hoạt động 3, nhớ dấu của tích.

6.35. a) 25 của 30 m là bao nhiêu mét?   b) 34 ha là bao nhiêu mét vuông?

a) Bài toán 1 với số đo: kết quả giữ đơn vị mét. b) Đổi đơn vị như Hoạt động 9: 1 ha bằng bao nhiêu mét vuông (khung «Nhớ lại»)? 34 ha là 34 của số mét vuông ấy.

6.36. Tìm một số, biết:   a) 27 của số đó là 145;   b) −36 là 38 của số đó.

Biết giá trị phân số của một số, tìm số đó — Bài toán 2: lấy giá trị đã biết chia cho phân số (như Hoạt động 5, 6). Chia không hết thì để kết quả dạng phân số tối giản (như Hoạt động 10). Câu b: nhớ dấu, như Luyện tập 2. Tìm xong, thử lại bằng Bài toán 1.

6.37. Tàu ngầm lớp Kilo 636 trang bị cho Hải quân Việt Nam có thể lặn sâu tối đa tới 300 m. (Theo vnexpress.net)
Để thực hiện một nhiệm vụ, tàu cần lặn tới độ sâu bằng 25 độ sâu tối đa. Em hãy tính xem khi đó tàu cách mực nước biển bao nhiêu mét.

Câu hỏi then chốt: 300 m là cả hay là phần? Độ sâu cần lặn «bằng 25 độ sâu tối đa» — đã biết độ sâu tối đa. Khoảng cách từ tàu tới mực nước biển chính là độ sâu tàu lặn tới.

Chốt bài

HAI BÀI TOÁN VỀ PHÂN SỐ Số đã cho là CẢ hay là PHẦN? a (đã biết) ? Bài toán 1 — biết cả, tìm phần m/n của a là a · m/n Chia a thành n phần, lấy m phần 2/3 của 120 là 80 (sư tử) Chữ «của» là phép nhân ? b (đã biết) Bài toán 2 — biết phần, tìm cả m/n của số là b: số = b : m/n m phần là b, một phần là b : m 400 là 4/5 số tiền: 500 m, n khác 0 O nhớ dấu a, b có thể là số âm 2/3 của −21 là −14 −115 là 1/4 của −460 Dấu: như nhân, chia số nguyên Thử lại bằng bài toán kia 3/4 giờ Đổi đơn vị — soát nhanh 3/4 giờ = 60 · 3/4 = 45 phút 5/8 km = 1 000 · 5/8 = 625 m Phân số nhỏ hơn 1, số dương: phần nhỏ hơn cả
Sơ đồ tư duy Bài 27 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự thêm ví dụ.
  1. Bài toán 1 — tìm giá trị phân số của một số: mn của a là a · mn — chia a thành n phần bằng nhau, lấy m phần.
  2. Bài toán 2 — tìm một số biết mn của nó bằng b: số đó là b : mn — m phần là b, một phần là b : m, cả n phần.
  3. Câu hỏi then chốt: số đã cho là cả (nhân) hay là phần (chia)?
  4. Số âm, đơn vị đo: a, b có thể âm — nhớ dấu. Đổi đơn vị: mn giờ là mn của 60 phút.
  5. Soát nhanh: với số dương và phân số nhỏ hơn 1, phần phải nhỏ hơn cả; thử lại bài toán 2 bằng bài toán 1.

HOẠT ĐỘNG 11 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 6.34 – 6.37.

① 38 của 56 là    ② Một số mà 23 của nó là 50: số đó là

③ 512 giờ = phút    ④ −33 là 35 của số nào? Số đó là

Sáu lỗi hay gặp ở Bài 27

LỗiSaiĐúng
Biết phần mà vẫn nhân (dùng nhầm Bài toán 1)6 000 · 3/4 = 4 5006 000 : 3/4 = 8 000
Biết cả mà lại chia (dùng nhầm Bài toán 2)120 : 2/3 = 180120 · 2/3 = 80
Chia cho tử, nhân với mẫu (đảo vai tử và mẫu)120 : 2 · 3 = 180120 : 3 · 2 = 80
Bài toán 2 mà chia cho mẫu (coi số đã biết là cả)400 : 5 · 4 = 320400 : 4 · 5 = 500
Quên dấu khi số đã cho là số âm−115 là 1/4 của 460−460
Đổi đơn vị mà quên chia cho mẫu3/4 giờ = 60 · 3 = 180 phút60 · 3/4 = 45 phút
Làm tiếp Bài tập 6.34 → 6.37 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Luyện tập chung (sau Bài 27) — ôn cộng, trừ, nhân, chia phân số và hai bài toán về phân số.