BÀI 25. PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ PHÂN SỐ

Toán 6 · Tập hai · Chương VI. Phân số · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Nối băng giấy · mũi tên trên trục số · tấm gương qua O · thẻ đổi chỗ Bài tập 6.21–6.26 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — bức tranh tặng mẹ

Tuấn ước tính cần 3 giờ ngày Chủ nhật để hoàn thành một bức tranh tặng mẹ nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8-3. Buổi sáng bạn dành ra 23 giờ để vẽ, buổi chiều bạn tiếp tục dành 53 giờ để vẽ. Hỏi buổi tối Tuấn cần vẽ khoảng bao nhiêu giờ nữa để hoàn thành bức tranh?

Cô vẽ 3 giờ thành 3 ô: phần xám là buổi sáng, phần xám đậm là buổi chiều, phần trắng là buổi tối.

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — buổi tối Tuấn còn phải vẽ khoảng bao lâu?

Nhìn băng thời gian rồi đoán:

Cô để lửng: «chưa tới 1 giờ» là bao nhiêu phần của một giờ? Muốn biết chính xác, ta phải trừ phân số: 3 giờ bớt đi hai phần đã vẽ. Ví dụ 5 ở mục 3 sẽ trả lời.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Phép cộng
Phép trừ
Số đối
Tính chất giao hoán
Tính chất kết hợp
• Thực hiện phép cộng, trừ phân số.
• Vận dụng các tính chất của phép cộng, quy tắc dấu ngoặc trong tính toán.
• Nhận biết số đối của một phân số.
• Giải các bài toán thực tiễn có liên quan.

1. Phép cộng hai phân số

Mã màu của Bài 25 — như Bài 23, 24

xám = phần tô của phân số dương (băng giấy) · xám đậm = số hạng thứ hai khi nối băng · chàm nét đứt = vạch chia nhỏ thêm (mẫu chung) · trên trục số: mũi tên cam = đi sang phải (cộng số dương), mũi tên xanh dương = đi sang trái (cộng số âm), như Bài 14; chữ số âm xanh dương, dương cam, 0 tím · đỏ mận = chỗ chưa đúng · vạch em đang chọn xám.

1.1. 🔍 Cộng hai phân số cùng mẫu

HĐ1. Em hãy nhắc lại quy tắc cộng hai phân số cùng mẫu (có tử và mẫu dương) rồi tính các tổng 811 + 311 và 912 + 1112.

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ1 (SGK) — nhắc lại quy tắc, rồi tính

① Muốn cộng hai phân số cùng mẫu (tử và mẫu dương), ta …

② 811 + 311 = 11 = ;   912 + 1112 = 12 = (tối giản)

Cô vẽ lại HĐ1 — cộng là nối hai băng giấy

1.2. Tử âm thì sao? — cộng trên trục số

SGK: Quy tắc trên vẫn đúng với các phân số có tử và mẫu là các số nguyên.

HOẠT ĐỘNG 3 Tính 35 + −75 bằng hai mũi tên

Cô nói lại bằng hình (như Bài 14): trục số chia mỗi đơn vị thành 5 vạch nhỏ, mỗi vạch là 15. Cộng một số dương thì đi sang phải, cộng một số âm thì đi sang trái. Bắt đầu ở gốc O.

② Điểm B ứng với phân số nào?   35 + −75 = 3 + (−7)5 = 5

📌 Khung Kiến thức trọng tâm và Ví dụ 1 mở ra khi em làm xong Hoạt động 3.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

Muốn cộng hai phân số cùng mẫu, ta cộng các tử và giữ nguyên mẫu:

am + bm = a + bm.

Ví dụ 1 (SGK)

−47 + 37 = (−4) + 37 = −17;    −613 + −813 = (−6) + (−8)13 = −1413.

1.3. Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 4 Tính −712 + 512;   −811 + −1911

Cộng hai tử theo quy tắc cộng số nguyên (Bài 14). Kết quả viết tối giản.

a) −712 + 512 = 12 =

b) −811 + −1911 = 11

☕ Nghỉ một chút. Cùng mẫu thì dễ: cộng tử, giữ mẫu. Còn hai phân số khác mẫu thì sao? Có một cái bẫy rất hay gặp — gặp nó trước đã.

1.4. Cô soạn thêm — «cộng tử với tử, mẫu với mẫu» có được không?

💬 Na: 12 + 13 = 1 + 12 + 3 = 25. Mình cộng tử với tử, mẫu với mẫu!

HOẠT ĐỘNG 5 Na đúng hay sai?

① Na đúng hay sai? Vì sao?

② Bấm ▶ Nối băng, so với băng của Na, rồi bấm ✂ Chia lại.

③ Chia lại xong, băng nối tô bao nhiêu phần sáu?   12 + 13 = 6

1.5. 🔍 Cộng hai phân số không cùng mẫu

HĐ2. Để thực hiện phép cộng 57 + −34, em hãy làm theo các bước sau: • Quy đồng mẫu hai phân số 57 và −34. • Sử dụng quy tắc cộng hai phân số cùng mẫu để tính tổng hai phân số sau khi đã quy đồng.

HOẠT ĐỘNG 6 HĐ2 (SGK) — quy đồng rồi cộng

① Mẫu chung = BCNN(7, 4) =

57 = 28 ;   −34 = 28

② 2028 + −2128 = 20 + (−21)28 = 28

📌 Khung Kiến thức trọng tâm và Ví dụ 2 mở ra khi em làm xong Hoạt động 6.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

Muốn cộng hai phân số không cùng mẫu, ta viết chúng dưới dạng hai phân số cùng mẫu rồi cộng các tử và giữ nguyên mẫu chung.

Ví dụ 2 (SGK)

−56 + 79 = (−5) · 36 · 3 + 7 · 29 · 2 ← Quy đồng mẫu số

    = −1518 + 1418 = (−15) + 1418 = −118. ← Cộng hai phân số cùng mẫu

Mẫu chung 18 = BCNN(6, 9) — nhỏ hơn tích 6 · 9 = 54, nên số gọn hơn.

1.6. Luyện tập 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 7 Tính −58 + −720

① Mẫu chung = BCNN(8, 20) =

−58 = 40 ;   −720 = 40

② −58 + −720 = (−25) + (−14)40 = 40

1.7. 🔍 Số đối

HĐ3. Tính các tổng: 12 + −12;   12 + 1−2. Em có nhận xét gì về các kết quả nhận được?

HOẠT ĐỘNG 8 HĐ3 (SGK) — đi rồi quay về

① Trên trục số (mỗi đơn vị 2 vạch nhỏ): cộng 12, rồi cộng −12.

② 12 + −12 = ;   12 + 1−2 =

③ Nhận xét:  

Cô vẽ lại — tấm gương qua O

12 và −12 (cũng là 1−2) nằm ở hai phía của O, cùng cách O — như soi gương. Cộng hai số ấy thì về đúng O: tổng bằng 0.

📌 Khung Kiến thức trọng tâm về số đối mở ra khi em làm xong Hoạt động 8.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

Hai số gọi là đối nhau nếu tổng của chúng bằng 0. Kí hiệu số đối của phân số ab là −ab.

ab + (−ab) = 0.

💬 Pi: −ab = −ab = a−b.

Chẳng hạn, −12 và 1−2 đều là số đối của 12. Do đó: −12 = −12 = 1−2.

💬 Vuông: Số đối của số 0 là số nào nhỉ? (em trả lời ở Hoạt động 9)

1.8. Luyện tập 3 (SGK) và câu hỏi của Vuông

HOẠT ĐỘNG 9 Tìm số đối của các phân số 13; −13 và −45

Số đối cộng với phân số đã cho phải bằng 0 — soi qua tấm gương O. Gõ dạng tử/mẫu (ví dụ −5/9).

Số đối của 13 là ;   của −13 là ;   của −45 là

Cô thêm — mẫu âm: số đối của 2−7 là

💬 Vuông: Số đối của số 0 là

2. Tính chất của phép cộng phân số

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK)

Tương tự phép cộng số nguyên, phép cộng phân số cũng có các tính chất sau:

Tính chấtVí dụ
Giao hoán−13 + 23 = 23 + −13 = 13.
Kết hợp(12 + −13) + 13 = 12 + (−13 + 13) = 12.

Cô vẽ ví dụ giao hoán trên trục số: đi −13 trước hay 23 trước thì cũng dừng ở 13 — đổi chỗ các số hạng, tổng không đổi.

2.1. Ví dụ 3 (SGK) — tính một cách hợp lí

EM THỬ Ví dụ 3 bằng thẻ — A = −35 + 17 + 35 + −57

Trước khi bấm, em thử đoán: nên đổi chỗ hai thẻ nào? Rồi bấm «Bước tiếp» để xem từng tính chất.

Ví dụ 3 (SGK)

Tính một cách hợp lí: A = −35 + 17 + 35 + −57.

Giải (SGK)

A = −35 + 35 + 17 + −57 ← Tính chất giao hoán

   = (−35 + 35) + (17 + −57) ← Tính chất kết hợp

   = 0 + −47 = −47. ← Cộng với số 0

💬 Tròn: Cộng với số 0: ab + 0 = ab.

2.2. Luyện tập 4 (SGK)

Tính một cách hợp lí: B = −19 + 87 + 109 + −297.

HOẠT ĐỘNG 10 Đổi chỗ, nhóm, rồi tính

① Chọn các cặp nên nhóm với nhau (chọn xong bấm Kiểm tra):

② B = (−19 + 109) + (87 + −297) = + () =

2.3. Cô soạn thêm — bỏ dấu ngoặc có dấu «−» đằng trước (trước Bài tập 6.24)

Nhớ lại (Bài 15) 📌 Quy tắc dấu ngoặc — Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "+" đằng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc; Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "−" đằng trước, ta phải đổi dấu tất cả các số hạng trong dấu ngoặc: dấu "+" đổi thành "−" và dấu "−" đổi thành "+".
Cô nói thêm: quy tắc này vẫn dùng được khi các số hạng là phân số — và cùng với giao hoán, kết hợp, nó giúp tính hợp lí.

Tính một cách hợp lí: C = 712 − (712 − 310).

HOẠT ĐỘNG 11 Bỏ ngoặc — rồi hai số hạng tự triệt tiêu

① Bỏ dấu ngoặc, ta được C = …

② C = (712 − 712) + 310 =

☕ Nghỉ một chút. Em đã cộng được mọi phân số và biết tính hợp lí. Phần cuối: phép trừ — thật ra là cộng với số đối.

3. Phép trừ hai phân số

3.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá

HĐ4. Em hãy nhắc lại quy tắc trừ hai phân số (cả tử và mẫu đều dương) đã học rồi tính các hiệu sau: 713 − 513 và 34 − 15.

HOẠT ĐỘNG 12 HĐ4 (SGK) — nhắc lại quy tắc, rồi tính

① Muốn trừ hai phân số cùng mẫu (tử và mẫu dương), ta …

② 713 − 513 = 13 ;   34 − 15 = 20 − 20

    = 20

SGK: Quy tắc trên vẫn đúng với các phân số có tử và mẫu là các số nguyên.

📌 Khung Kiến thức trọng tâm và Ví dụ 4 mở ra khi em làm xong Hoạt động 12.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

❶ Muốn trừ hai phân số cùng mẫu, ta lấy tử số của phân số thứ nhất trừ đi tử số của phân số thứ hai và giữ nguyên mẫu.

am − bm = a − bm.

❷ Muốn trừ hai phân số không cùng mẫu, ta quy đồng mẫu hai phân số, rồi trừ hai phân số đó.

Ví dụ 4 (SGK)

1715 − 2115 = 17 − 2115 = −415;

89 − −13 = 89 − −39 = 8 − (−3)9 = 8 + 39 = 119.

Để ý bước 8 − (−3) = 8 + 3: trừ một số âm là cộng với số đối của nó (Bài 14).

3.2. Luyện tập 5 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 13 Tính a) 35 − −13;   b) −3 − 27

a) Quy đồng (mẫu chung 15): 35 = 15 ;   −13 = 15

    35 − −13 = 9 − (−5)15 = 15

b) Viết −3 thành phân số có mẫu 7:   −3 = 7

    −3 − 27 = (−21) − 27 = 7

Nhận xét (SGK)

Muốn trừ một phân số cho một phân số, ta có thể cộng số bị trừ với số đối của số trừ.

Chẳng hạn: 56 − −13 = 56 + 13 = 56 + 26 = 76.

Cô vẽ «Chẳng hạn» trên trục số: trừ −13 cũng là cộng 13 — mũi tên thứ hai đi sang phải (cam), không sang trái.

3.3. Ví dụ 5 (SGK) — trở lại bài toán mở đầu

Ví dụ 5 (SGK)

Trở lại bài toán mở đầu, buổi tối Tuấn cần số giờ để hoàn thành bức tranh tặng mẹ là:

3 − 23 − 53 = 93 − 23 − 53 = 9 − 2 − 53 = 23 (giờ).

Chia mỗi giờ thành 3 phần (vạch chàm): 3 giờ = 9 phần ba giờ; sáng 2 phần, chiều 5 phần, còn 2 phần — đúng như em đoán ở Hoạt động 1: chưa tới 1 giờ (23 giờ là 40 phút).

3.4. 🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

Thay dấu "?" bằng các phân số thích hợp để hoàn thiện sơ đồ bên, biết số trong mỗi ô ở hàng trên bằng tổng của hai số kề nó trong hai ô ở hàng dưới.

HOẠT ĐỘNG 14 Tháp số — mỗi ô bằng tổng hai ô ngay dưới nó

Cô gợi ý: bắt đầu từ ô có đủ hai ô bên dưới. Ô còn thiếu ở hàng dưới cùng: biết tổng (ô phía trên) và một số hạng, thì số hạng kia = tổng − số hạng đã biết (như tìm số hạng chưa biết ở tiểu học). Gõ dạng tử/mẫu.

825
125
−625

3.5. Cô soạn thêm — «phần còn lại» khi cả là 1 (trước Bài tập 6.25, 6.26)

Bình có một thanh sô-cô-la. Bình ăn 16 thanh và cho em 29 thanh. Hỏi Bình còn lại bao nhiêu phần của thanh sô-cô-la?

HOẠT ĐỘNG 15 Cả thanh sô-cô-la là bao nhiêu?

① Ở Ví dụ 5, «cả» là 3 giờ. Ở bài này, cả thanh sô-cô-la viết bằng số nào?

② Bình đã ăn và cho em tất cả: 16 + 29 =

③ Phần còn lại: 1 − 718 =

Cô vẽ lại — cả thanh = 1 = 18 phần nhỏ

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

6.21. Tính:   a) −113 + 913;   b) −38 + 512.

Câu a cùng mẫu: cộng hai tử (số nguyên, Bài 14), giữ mẫu — như Hoạt động 3, 4. Câu b khác mẫu: quy đồng trước (như Hoạt động 6, 7) — mẫu chung nên là BCNN của hai mẫu, không nhất thiết là tích. Cuối cùng soát xem đã tối giản chưa.

6.22. Tìm số đối của các phân số sau:   −37; 613; 4−3.

Số đối cộng với phân số đã cho phải bằng 0 — soi qua tấm gương O (Hoạt động 8, 9). Phân số có mẫu âm: viết lại với mẫu dương trước (lời Pi), rồi mới đổi dấu. Số đối chỉ đổi dấu, không đảo tử và mẫu.

6.23. Tính:   a) −53 − −73;   b) 56 − 89.

Câu a cùng mẫu: lấy tử trừ tử — tử thứ hai là số âm, nhớ «trừ một số âm là cộng với số đối của nó» (Ví dụ 4, Hoạt động 13). Câu b: quy đồng (BCNN của hai mẫu) rồi trừ; hiệu có thể là số âm.

6.24. Tính một cách hợp lí.   A = (−311) + 118 − 38 + (−811).

Như Ví dụ 3 và Hoạt động 10: tìm các số hạng cùng mẫu, dùng giao hoán để đưa chúng đứng cạnh nhau, rồi đặt ngoặc nhóm từng cặp. Khi đổi chỗ, mỗi số hạng mang theo dấu đứng trước nó (dấu «−» của −3/8 đi cùng 3/8). Nếu đặt ngoặc ngay sau một dấu «−» thì phải đổi dấu các số hạng trong ngoặc (Hoạt động 11).

6.25. Chị Chi mới đi làm và nhận được tháng lương đầu tiên. Chị quyết định dùng 25 số tiền đó để chi tiêu trong tháng, dành 14 số tiền để mua quà biếu bố mẹ. Tìm số phần tiền lương còn lại của chị Chi.

Như Hoạt động 15: cả tháng lương viết bằng số nào? Phần còn lại = cả − các phần đã dùng. Có thể cộng các phần đã dùng trước rồi trừ, hoặc trừ lần lượt như Ví dụ 5.

6.26. Mai tự nhẩm tính về thời gian biểu của mình trong một ngày thì thấy: 13 thời gian là dành cho việc học ở trường; 124 thời gian là dành cho các hoạt động ngoại khoá; 716 thời gian dành cho hoạt động ăn, ngủ. Còn lại là thời gian dành cho các công việc cá nhân khác. Hỏi:

a) Mai đã dành bao nhiêu phần thời gian trong ngày cho việc học ở trường và hoạt động ngoại khoá?

b) Mai đã dành bao nhiêu phần thời gian trong ngày cho các công việc cá nhân khác?

Câu a chỉ cộng hai phần được nêu tên (quy đồng mẫu trước — BCNN của hai mẫu). Câu b: cả ngày là 1; phần còn lại = 1 trừ đi cả ba phần (như Hoạt động 15). Tìm mẫu chung của các mẫu bằng BCNN (Bài 12). Nhớ rút gọn kết quả.

Chốt bài

CỘNG, TRỪ PHÂN SỐ Bài 25 · Chương VI nối băng · chia lại Phép cộng (mục 1) Cùng mẫu: cộng các tử, giữ nguyên mẫu Khác mẫu: quy đồng rồi cộng KHÔNG cộng mẫu: 1/2 + 1/3 ≠ 2/5 Rút gọn kết quả −1/21/2 0 Số đối Tổng bằng 0 thì đối nhau −a/b = (−a)/b = a/(−b) Chỉ đổi dấu, không đảo phân số Số đối của 0 là 0 đổi chỗ · nhóm Tính chất (mục 2) Giao hoán, kết hợp, cộng với 0 Nhóm cặp đối nhau, cặp cùng mẫu Ngoặc có «−» trước: đổi dấu MỌI số hạng trong ngoặc − (−1/3) = + 1/3 Phép trừ (mục 3) Cùng mẫu: tử trừ tử, giữ mẫu Khác mẫu: quy đồng rồi trừ Trừ = cộng với số đối Cả = 1 khi hỏi «phần còn lại»
Sơ đồ tư duy Bài 25 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự thêm ví dụ.
  1. Cộng cùng mẫu: cộng các tử (số nguyên — dùng quy tắc cộng Bài 14), giữ nguyên mẫu. Kết quả rút gọn về tối giản.
  2. Cộng khác mẫu: quy đồng (mẫu chung thường là BCNN các mẫu), rồi cộng như cùng mẫu. Không bao giờ cộng mẫu với mẫu.
  3. Số đối: hai số có tổng bằng 0. Số đối của a/b là −a/b = (−a)/b = a/(−b); số đối của 0 là 0.
  4. Tính chất: giao hoán, kết hợp, cộng với 0 — đổi chỗ, nhóm các số hạng đối nhau hoặc cùng mẫu để tính hợp lí; bỏ ngoặc có dấu «−» trước thì đổi dấu mọi số hạng trong ngoặc.
  5. Phép trừ: cùng mẫu thì tử trừ tử; khác mẫu thì quy đồng rồi trừ; hoặc cộng số bị trừ với số đối của số trừ.

HOẠT ĐỘNG 16 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Gõ dạng tử/mẫu, kết quả tối giản. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 6.21 – 6.26.

① −1314 + 114 =    ② 415 − 710 =

③ Số đối của 5−11 là    ④ 617 + −94 + 1117 =

Tám lỗi hay gặp ở Bài 25

LỗiSaiĐúng
Cộng tử với tử, mẫu với mẫu1/2 + 1/3 = 2/53/6 + 2/6 = 5/6
Quên rút gọn kết quả9/12 + 11/12 = 20/1220/12 = 5/3
Cộng hai tử khác dấu mà cộng luôn phần số tự nhiên−4/7 + 3/7 = −7/7((−4) + 3)/7 = −1/7
Quy đồng mà chỉ nhân mẫu, giữ nguyên tử5/7 = 5/285/7 = 20/28
Trừ số âm mà quên đổi thành cộng8/9 − (−3/9) = 5/9(8 + 3)/9 = 11/9
Bỏ ngoặc có dấu «−» mà chỉ đổi dấu số hạng đầu7/12 − (7/12 − 3/10) = 7/12 − 7/12 − 3/10= 7/12 − 7/12 + 3/10
Nhầm số đối với đảo tử – mẫusố đối của −4/5 là −5/44/5
Số nguyên trừ phân số: trừ luôn với tử−3 − 2/7 = −5/7−21/7 − 2/7 = −23/7
Làm tiếp Bài tập 6.21 → 6.26 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 26. Phép nhân và phép chia phân số.