LUYỆN TẬP CHUNG (Chương IV)

Toán 6 · Chương IV. Một số hình phẳng trong thực tiễn · Ôn Bài 18 – 20 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Gọi tên · săn hình · thước, compa ảo · vẽ từng bước · cắt – ghép · dồn mảnh vườn Bài tập 4.23–4.27 chỉ có gợi ý, không có đáp án

1. Hệ thống kiến thức — Bài 18, 19, 20

Buổi ôn này để làm gì? SGK không có bài học mới ở đây: chỉ có 2 ví dụ và 5 bài tập (4.23–4.27) dùng lại cả ba bài của chương. Em đọc lướt ba thẻ dưới (khung vàng là lời nguyên văn SGK), làm ba hoạt động nhớ nhanh — gọi tên, săn hình, đo bằng thước ảo —, tự làm hai ví dụ rồi mới xem lời giải, luyện từng dạng bài với số khác (vẽ, cắt – ghép, dồn mảnh vườn), cuối cùng làm bài tập vào vở.
Mã màu — giống Bài 18 – 20

Đỉnh: đỏ mận · cạnh: chàm · góc: hồng (kí hiệu góc vuông cũng hồng) · đường chéo: xanh ngọc, nét đứt · chiều cao: nét đứt xám. Chu vi = đường viền (chàm, đơn vị cm, m) · Diện tích = phần mặt (phủ kín, đơn vị cm², m²). Màu nền của từng loại hình chỉ tô sau khi em nhận đúng; lựa chọn đang chờ chấm có khung xám.

Bài 18Tam giác đều · hình vuông · lục giác đều

📌 SGK — Nhận xét

Trong tam giác đều: Ba cạnh bằng nhau. Ba góc bằng nhau và bằng 60°.

Trong hình vuông: Bốn cạnh bằng nhau. Bốn góc bằng nhau và bằng 90°. Hai đường chéo bằng nhau.

Hình lục giác đều có: Sáu cạnh bằng nhau. Sáu góc bằng nhau, mỗi góc bằng 120°. Ba đường chéo chính bằng nhau.

Vẽ (Thực hành SGK): tam giác đều, hình vuông vẽ bằng thước và ê ke — đặt vạch 0 ở đỉnh thứ nhất, đo đúng độ dài cạnh.

Hay sai: hình vuông đặt nghiêng gọi thành «hình thoi» · lục giác đều mà chỉ vẽ đường chéo phụ, quên ba đường chéo chính.

Bài 19Chữ nhật · thoi · bình hành · thang cân

📌 SGK — Nhận xét

Trong hình chữ nhật: Bốn góc bằng nhau và bằng 90°. Các cạnh đối bằng nhau. Hai đường chéo bằng nhau.

Trong một hình thoi: Bốn cạnh bằng nhau. Hai đường chéo vuông góc với nhau. Các cạnh đối song song với nhau. Các góc đối bằng nhau.

Trong hình bình hành: Các cạnh đối bằng nhau. Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường. Các cạnh đối song song với nhau. Các góc đối bằng nhau.

Trong hình thang cân: Hai cạnh bên bằng nhau. Hai đường chéo bằng nhau. Hai cạnh đáy song song với nhau. Hai góc kề một đáy bằng nhau.

Hay sai: tưởng hai đường chéo hình thoi, hình bình hành cũng bằng nhau · gọi tên theo hướng đặt hình · nhầm cạnh đối với cạnh kề.

Bài 20Chu vi và diện tích

📌 SGK (trích)
Chu viDiện tích
Hình vuông (cạnh a)C = 4aS = a²
Hình chữ nhật (hai cạnh a, b)C = 2(a + b)S = ab
Hình thang (hai đáy a, b; hai cạnh bên c, d; chiều cao h)C = a + b + c + dS = ½(a + b)h
Hình bình hành (hai cạnh a, b)C = 2(a + b)S = ah — a là cạnh, h là chiều cao tương ứng
Hình thoi (cạnh m)C = 4mS = ½ab — a, b là độ dài hai đường chéo

Hay sai: quên ½ ở hình thang, hình thoi · dùng cạnh xiên thay chiều cao · chia hai diện tích khác đơn vị (m² với dm²) · nhầm chu vi với diện tích.

Thử lại — viền hay mặt? (khám phá, không chấm)

Hình chữ nhật 6 ô × 3 ô trên giấy kẻ ô. Bấm cả hai nút rồi so hai con số con kiến và các ô vuông đếm được: số giống nhau, nhưng đơn vị có giống nhau không?

HOẠT ĐỘNG 1 Nhớ nhanh — gọi tên tám hình của cả chương

Bấm thẻ tên rồi bấm ô dưới hình (hoặc kéo thẻ vào ô). Có hình đặt nghiêng, có hình lộn ngược — nhìn cạnh và góc, đừng nhìn hướng. Kí hiệu hồng ở đỉnh là góc vuông.

a)
b)
c)
d)
e)
f)
g)
h)

HOẠT ĐỘNG 2 Săn hình — tứ giác nào có hai đường chéo bằng nhau?

Mỗi hình đã vẽ sẵn các đường chéo (nét đứt xanh ngọc). Bấm chọn tất cả các tứ giác có hai đường chéo bằng nhau rồi bấm Kiểm tra. Nhớ lại thẻ Bài 18, 19 — và nhìn kĩ hai nét đứt.

a)b)c)d)e)f)g)h)

HOẠT ĐỘNG 3 Thám tử hình học — đo rồi mới gọi tên

Tứ giác ABCD trông «gần giống» hình chữ nhật. Dùng dụng cụ ảo để kiểm tra: đo hai cạnh kề, đo góc A, dùng compa so hai đường chéo — rồi mới kết luận.

AB = cm   BC = cm

góc A = °

Bấm «Compa: so AC với BD». So hai đường chéo:

Vậy ABCD là:

☕ Nghỉ một phút rồi sang hai ví dụ của SGK.

2. Hai ví dụ của SGK — em tự làm trước, rồi mới xem lời giải

Ví dụ 1 (SGK) — bãi cỏ quanh ngôi nhà

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ 1 — em tự giải trước

Ví dụ 1. Một ngôi nhà có bãi cỏ bao quanh như hình bên. a) Hãy tính diện tích của bãi cỏ. b) Nếu một túi hạt giống cỏ gieo vừa đủ trên 33 m² đất, thì cần bao nhiêu túi hạt giống để gieo hết bãi cỏ?

24 m30 m42 m15 m18 mbãi cỏ

① Gieo hạt cỏ khắp bãi cỏ: em cần biết

② Diện tích bãi cỏ bằng

③ Cả khu đất: ½ · (30 + 42) · 24 = m²

④ Ngôi nhà: 15 · 18 = m²

⑤ Bãi cỏ: m²   ⑥ Số túi: túi

Giải (SGK). Diện tích cả bãi cỏ và khu đất làm nhà là: ½(30 + 42) · 24 = 864 (m²).
Diện tích khu đất làm nhà là: 15 · 18 = 270 (m²).
Diện tích cả bãi cỏ là: 864 − 270 = 594 (m²).
Để gieo hết bãi cỏ thì cần số túi hạt giống là: 594 : 33 = 18 (túi).

Ví dụ 2 (SGK) — lát nền nhà, tìm giá một viên gạch

Ví dụ 2 (SGK) Một nền nhà hình chữ nhật có chiều dài 20 m và chiều rộng bằng ¼ chiều dài. Người ta lát nền nhà bằng những viên gạch hình vuông cạnh 4 dm. Tổng số tiền mua gạch là 11 875 000 đồng thì vừa đủ để lát. Hỏi giá mỗi viên gạch lát nền là bao nhiêu?

HOẠT ĐỘNG 5 Ví dụ 2 — phần ①: nền nhà

chiều dài 20 m?nền nhàthanh dài 20 m chia thành 4 phần bằng nhau¼ chiều dài← dài bằng đoạn vàng bên trái nền nhà

① «Chiều rộng bằng ¼ chiều dài»: chia chiều dài thành 4 phần bằng nhau, lấy 1 phần.
Chiều rộng: 20 : 4 = m

② Diện tích nền nhà: 20 · 5 = m²

③ Diện tích nền tính bằng m², viên gạch đo bằng dm. Trước khi lấy «diện tích nền chia diện tích một viên», em phải

HOẠT ĐỘNG 6 Ví dụ 2 — phần ②: viên gạch và giá tiền (theo cách của SGK: đổi ra mét)

4 dmmỗi viên: hình vuông cạnh 4 dm

Cô nhắc lại (Tiểu học): 1 m = 10 dm.

④ Đổi: 4 dm = m

⑤ Một viên: 0,4 · 0,4 = m²

⑥ Số viên: 100 : 0,16 = viên

⑦ Giá một viên: 11 875 000 : 625 = đồng

Giải (SGK). Chiều rộng của nền nhà là: ¼ · 20 = 5 (m).
Diện tích nền nhà hình chữ nhật là: 20 · 5 = 100 (m²). Đổi 4 dm = 0,4 m.
Diện tích một viên gạch lát nền là: 0,4 · 0,4 = 0,16 (m²).
Số viên gạch dùng để lát nền nhà là: 100 : 0,16 = 625 (viên).
Giá mỗi viên gạch lát nền là: 11 875 000 : 625 = 19 000 (đồng).

Cô nói thêm — cách khác, không cần số thập phân: đổi hết ra dm. 20 m = 200 dm, 5 m = 50 dm, nền nhà: 200 · 50 = 10 000 (dm²); một viên: 4 · 4 = 16 (dm²); số viên: 10 000 : 16 = 625 (viên) — cùng đáp số.
Để ý: nếu đếm theo hàng như máy lát gạch ở Bài 20, dọc chiều dài có 200 : 4 = 50 viên, còn theo chiều rộng 50 : 4 = 12,5 hàng — hàng cuối phải cắt đôi viên gạch. Tính theo diện tích vẫn ra 50 · 12,5 = 625 viên (kể cả các nửa viên).

☕ Nghỉ một chút. Tiếp theo: mỗi bài tập 4.23 – 4.27 có một dạng riêng — em luyện từng dạng với số khác trước khi làm vào vở.

3. Luyện từng dạng bài (số khác với bài tập)

Dạng 4.23 — vẽ hình bằng thước và ê ke

HOẠT ĐỘNG 7 Vẽ hình chữ nhật chiều dài 7 cm, chiều rộng 3 cm

Làm lại Thực hành 1 của Bài 19 với số khác: AB là chiều dài 7 cm, AD và BC là chiều rộng 3 cm.

Dạng 4.24 — hình thoi có tên đỉnh «lạ»

HOẠT ĐỘNG 8 Gọi tên trên hình thoi EGFH

Hình thoi EGFH: E bên trái, G ở trên, F bên phải, H ở dưới. Tên đỉnh không theo thứ tự A, B, C, D quen thuộc — em bấm vào đúng chỗ trên hình.

HOẠT ĐỘNG 9 Đo hai đường chéo rồi tính diện tích hình thoi EGFH

① Muốn tính diện tích hình thoi EGFH, em dùng

② Đo: EF = cm   GH = cm

③ Diện tích: ½ · EF · GH =

Cạnh EG không rơi đúng vạch cm nên cô không hỏi số — nhưng em dùng compa thấy được bốn cạnh bằng nhau. Bài 4.24 cho sẵn độ dài cạnh.

Dạng 4.25 — biết diện tích và một cạnh, tìm cạnh kia rồi tính chu vi

HOẠT ĐỘNG 10 Dán nẹp quanh mép mặt bàn

Mặt bàn học hình chữ nhật có diện tích 66 dm², chiều dài 11 dm. Bố muốn dán một đường nẹp nhựa chạy quanh mép bàn. Cần bao nhiêu đề-xi-mét nẹp?

11 dm? dmS = 66 dm²

① Nẹp chạy quanh mép bàn — em cần tính

② Muốn tính chu vi cần cả chiều rộng. Diện tích = dài · rộng, nên
chiều rộng = 66 : 11 = dm

③ Chu vi = 2 · (11 + 6) = dm

Kiểm lại bằng ô vuông (khám phá, không chấm)

Xếp các ô vuông 1 dm² thành hàng dọc theo chiều dài (mỗi hàng 11 ô) cho tới khi đủ 66 ô — số hàng chính là chiều rộng.

Dạng 4.26 — lối đi, bản khung chạy quanh mép

HOẠT ĐỘNG 11 Phần ảnh bên trong khung

Một khung ảnh hình chữ nhật, cả khung dài 29 cm, rộng 19 cm. Bản khung (gỗ) rộng 3 cm chạy quanh mép và thuộc khung. Tính diện tích phần ảnh lộ ra bên trong.

29 cm19 cm3 cm3? cm (chiều dài phần ảnh)3

① Chiều dài phần ảnh bằng

② Phần ảnh: dài cm, rộng cm

③ Diện tích phần ảnh: cm²

Dạng 4.27 — hai lối đi cắt nhau giữa vườn

HOẠT ĐỘNG 12 Dồn bốn mảnh vườn lại

Mảnh vườn hình chữ nhật dài 28 m, chiều rộng bằng ¾ chiều dài. Người ta làm hai lối đi rộng 2 m cắt nhau như hình. Phần còn lại trồng cây. Tính diện tích đất trồng cây.

2 m2 mchiều dài 28 m?dài: ? mrộng: ? m

① «Chiều rộng bằng ¾ chiều dài»: chia 28 m thành 4 phần bằng nhau, lấy 3 phần.
Chiều rộng: 28 : 4 · 3 = m

② Bấm «② Dồn bốn mảnh lại». Hình chữ nhật mới:
dài m, rộng m

③ Diện tích trồng cây: m²

HOẠT ĐỘNG 13 Bạn Mai giải cách khác — sai ở đâu?

Mai lấy cả vườn trừ đi hai lối đi:  28 · 21 − 28 · 2 − 21 · 2 = 588 − 56 − 42 = 490 (m²). Kết quả khác cách dồn mảnh.

① Mai sai ở chỗ

lối ngang: 28 · 2lối dọc: 21 · 2ô 2 m × 2 m: nằm trongCẢ HAI lối đi — Mai trừnó hai lần

② Sửa cho đúng: ô vuông chỗ cắt nhau có diện tích 2 · 2 = m², nên 490 + 4 = m².

Đan xen ba bài — ghép tam giác đều, tính chu vi

HOẠT ĐỘNG 14 Ba viên gạch hoa tam giác đều → mặt ghế hình thang cân

Ba viên gạch hoa hình tam giác đều, mỗi viên cạnh 11 cm (Bài 18), ghép thành mặt ghế hình thang cân ABCD (Bài 19). Người ta nẹp nhôm quanh mép mặt ghế: cần bao nhiêu xăng-ti-mét nẹp (Bài 20)?

① Đáy lớn DC = cm   ② Chu vi mặt ghế: cm

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

4.23. a) Vẽ hình vuông có cạnh 5 cm.   b) Vẽ hình chữ nhật có chiều dài 4 cm, chiều rộng 2 cm.   c) Vẽ tam giác đều có cạnh 3 cm.

Như Hoạt động 7 và các Thực hành của Bài 18, 19: đặt vạch 0 của thước ở điểm đầu; hình vuông, hình chữ nhật dùng góc vuông của ê ke ở hai đầu đoạn thẳng đầu tiên; tam giác đều dùng góc 60° của ê ke (hoặc compa). Vẽ xong, đo lại các cạnh và các góc.

4.24. Cho hình thoi MPNQ như hình dưới với MN = 8 cm; PQ = 6 cm. a) Tính diện tích hình thoi MPNQ. b) Biết MP = 5 cm, tính chu vi của hình thoi MPNQ.

MPNQ
Như Hoạt động 8, 9: đọc tên theo vòng M → P → N → Q để biết đoạn nào là đường chéo, đoạn nào là cạnh. Câu a) dùng công thức theo hai đường chéo (nhớ ½); câu b) hình thoi có bốn cạnh bằng nhau. Viết đúng đơn vị: cm² cho diện tích, cm cho chu vi.

4.25. Một mảnh giấy hình chữ nhật có diện tích 96 cm². Một cạnh có độ dài 12 cm. Tính chu vi của mảnh giấy đó.

Như Hoạt động 10: diện tích = tích hai cạnh, nên cạnh còn lại tìm bằng phép chia. Có đủ hai cạnh rồi mới tính chu vi — «đi vòng quanh» cả bốn cạnh.

4.26. Một mảnh vườn hình vuông cạnh 20 m. Người ta làm một lối đi xung quanh vườn rộng 2 m thuộc đất của vườn. Phần đất còn lại dùng để trồng trọt. Tính diện tích trồng trọt của mảnh vườn.

20 m20 m2 m2 m
Như Hoạt động 11 (khung ảnh): lối đi chạy quanh cả bốn mép vườn. Vẽ một đường đo dọc một cạnh: cạnh 20 m gồm những đoạn nào? Tìm cạnh của phần trồng trọt trước, rồi tính diện tích hình vuông.

4.27. Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài 25 m. Chiều rộng bằng ⅗ chiều dài. Người ta làm hai lối đi rộng 1 m như hình vẽ. Phần đất còn lại dùng để trồng cây. Tính diện tích đất dùng để trồng cây.

25 m1 m
Như Hoạt động 12, 13: tìm chiều rộng trước («⅗ chiều dài»: chia chiều dài thành 5 phần bằng nhau, lấy 3 phần). Rồi hoặc dồn bốn mảnh trồng cây lại thành một hình chữ nhật (mỗi chiều mất một bề rộng lối đi), hoặc lấy cả vườn trừ hai lối đi — nhớ ô vuông chỗ hai lối cắt nhau.

Chốt bài

HÌNH PHẲNGTRONG THỰC TIỄNÔn Bài 18 – 20Bài 18: hình đềutam giác đều: 3 góc 60°vuông: 4 góc 90°, 2 chéo bằng nhaulục giác đều: 6 góc 120°Bài 19: bốn tứ giácchữ nhật: 2 chéo bằng nhauthoi: 4 cạnh bằng nhauthang cân: 2 cạnh bên bằng nhauBài toán thực tếbớt đi: khu đất − ngôi nhàlối, viền: bớt đúng số lầndồn mảnh · đổi cùng đơn vịBài 20: viền hay mặt?chu vi = đi vòng quanh (cm, m)diện tích = phủ kín (cm², m²)S bình hành = a · h · thoi = ½ab
Sơ đồ tư duy ôn Chương IV — mỗi ô một hình nhỏ nhắc lại hình em đã làm: hình đều, tứ giác, viền chàm và phần mặt, vườn có hai lối đi.
  1. Gọi tên hình theo đặc điểm (cạnh bằng nhau, góc vuông, đường chéo), không theo hướng đặt. Nghi ngờ thì đo: thước, thước đo góc, compa.
  2. Hai đường chéo bằng nhau: hình vuông, hình chữ nhật, hình thang cân (và ba đường chéo chính của lục giác đều). Hình thoi, hình bình hành: SGK không nói vậy.
  3. Viền hay mặt? Rào, nẹp, viền đèn, khung thép → chu vi (cm, m). Lát, gieo, trồng, sơn → diện tích (cm², m²). Hỏi câu này trước khi tính.
  4. Bài thực tế: hình phức tạp thì bớt đi (khu đất − nhà) hoặc dồn lại (bốn mảnh vườn); viền quanh mép bớt hai lần mỗi chiều, lối đi giữa vườn bớt một lần; chia diện tích phải cùng đơn vị.
  5. Ghép hình: cạnh chung nằm bên trong, không tính vào chu vi.

HOẠT ĐỘNG 15 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 4.23 – 4.27.

① Mỗi góc của hình lục giác đều bằng

② Hình bình hành có cạnh 12 cm, chiều cao tương ứng 9 cm, cạnh bên 11 cm. Diện tích: cm²

③ Rào quanh mảnh vườn hình chữ nhật dài 18 m, rộng 11 m cần m rào.

④ Dán giấy kín cả mặt tường: em cần tính

Tám lỗi hay gặp khi ôn Chương IV

LỗiSaiĐúng
Gọi tên theo hướng đặt hìnhhình vuông đặt nghiêng → «hình thoi»bốn góc vuông, bốn cạnh bằng nhau → hình vuông
Tưởng hình bình hành, hình thoi có hai đường chéo bằng nhauđường chéo AC = BDdùng compa so: thường không bằng
Quên ½ ở hình thang, hình thoi(30 + 42) · 24 = 1 728½(30 + 42) · 24 = 864
Tính chu vi khi đề cần diện tíchgieo cỏ: tính đường viền (m)gieo cỏ phủ kín mặt: diện tích (m²)
Chia hai diện tích khác đơn vị100 : 16 = 6,25 (m² chia dm²)100 : 0,16 = 625 (cùng m²)
Khung, lối quanh mép chỉ bớt một lần29 − 3 = 2629 − 3 − 3 = 23
Hai lối đi cắt nhau: trừ hai lối mà quên ô giao nhau588 − 56 − 42 = 490cộng trả ô giao 4 m²: 494, hoặc dồn mảnh 26 · 19
Ghép hình mà cộng chu vi của từng miếng3 · 33 = 99chỉ đi vòng đường viền: 55
Làm tiếp Bài tập 4.23 → 4.27 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Tiếp theo: Bài tập cuối Chương IV.