BÀI 20. CHU VI VÀ DIỆN TÍCH CỦA MỘT SỐ TỨ GIÁC ĐÃ HỌC

Toán 6 · Chương IV. Một số hình phẳng trong thực tiễn · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Kiến đi vòng quanh · phủ kín ô vuông · cắt – ghép trên giấy kẻ ô · lát gạch · khung thép Bài tập 4.16–4.22 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — viền hay mặt?

SGK

Trong nông nghiệp, xây dựng, người ta có thể cần sử dụng kiến thức về chu vi, diện tích các hình chữ nhật, hình vuông, hình thoi, hình thang cân để tính toán vật liệu trong các công việc như căng lưới che nắng cho rau, làm hàng rào bao quanh khu vườn, … hay lát nền nhà, sơn tường, tạo khung thép, … Bài này sẽ giúp em tìm hiểu cách vận dụng công thức tính chu vi, diện tích của một số tứ giác đã học và ứng dụng vào thực tế.

(Ảnh SGK: ruộng rau được căng lưới che nắng.)

Thử trước — con kiến và ô vuông (khám phá, không chấm)

Một mảnh vườn hình chữ nhật vẽ trên giấy kẻ ô. Có hai cách «đo» nó: đi vòng quanh đường viền và phủ kín phần mặt. Em bấm thử cả hai.

HOẠT ĐỘNG 1 Việc nào cần tính diện tích?

Trong các việc SGK kể (và vài việc cô thêm), việc nào phải tính diện tích — tức là phủ kín một mặt? Bấm chọn tất cả rồi bấm Kiểm tra.

Mục tiêu của bài (SGK)
KIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Giải quyết được một số vấn đề thực tiễn gắn với việc tính chu vi, tính diện tích của hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành, hình thang.
Mã màu của bài (giữ như Bài 18, 19)

chu vi = đường viền tô chàm, đo bằng cm, m, mm · diện tích = phần mặt tô nền, đo bằng cm², m². - - chiều cao nét đứt xám đậm, luôn có kí hiệu góc vuông · - - đường chéo xanh ngọc nét đứt.
Nền hình: hình chữ nhật xanh lá · hình vuông xanh dương · hình thang tím hồng · hình bình hành xanh lơ · hình thoi cam. Đồ vật (bàn, móc, gạch) vẽ màu tự nhiên; chỗ em đang chọn có màu xám.

1. Chu vi, diện tích của hình vuông, hình chữ nhật, hình thang

SGK — Ở Tiểu học các em đã học và biết sử dụng các công thức tính chu vi, diện tích của một số hình sau:
aHình vuôngabHình chữ nhậtabcdhHình thang
Hình vuông (cạnh a)Hình chữ nhật (hai cạnh a, b)Hình thang (hai đáy a, b; hai cạnh bên c, d; chiều cao h)
C = 4aC = 2(a + b)C = a + b + c + d
S = a2S = abS = ½(a + b)h

(Kí hiệu C là chu vi, S là diện tích của hình)

Cô nói thêm: dòng C là đi vòng quanh — cộng các cạnh; dòng S là phủ kín — đếm ô vuông. ab nghĩa là a · b; ½ nghĩa là «chia đôi».

HOẠT ĐỘNG 2 Nhớ lại — tính nhanh bằng công thức

① Hình vuông cạnh 8 cm: C = cm, S = cm².

② Hình chữ nhật hai cạnh 11 cm và 2 cm: C = cm, S = …

③ Hình thang có hai đáy 4 cm và 10 cm, chiều cao 3 cm: S = cm².

④ Ở câu ②, chỗ «…» sau số 22 phải viết đơn vị nào?

Ví dụ 1 (SGK) — treo đèn quanh mép biển quảng cáo

HOẠT ĐỘNG 3 Ví dụ 1 — em tự giải trước

Một siêu thị cần treo đèn trang trí xung quanh mép một tấm biển quảng cáo hình chữ nhật có chiều rộng 5 m, chiều dài 10 m. Chi phí cho mỗi mét dài của đèn là 40 000 đồng. Hỏi siêu thị đó phải chi bao nhiêu tiền để mua đèn?

SIÊU THỊkhai trương10 m5 m

① Muốn biết cần bao nhiêu mét đèn, em phải tính

② Chu vi tấm biển: 2 · (5 + 10) = (m).

③ Tiền mua đèn: 40 000 · C = (đồng).

Giải (SGK). Chu vi của biển quảng cáo hình chữ nhật là: 2 · (5 + 10) = 2 · 15 = 30 (m).
Vậy siêu thị cần chi số tiền mua đèn là: 40 000 · 30 = 1 200 000 (đồng).
Cô nhắc lại (Tiểu học) — trước Ví dụ 2
1 m = 100 cm100 cmô vàng: 10 cm × 10 cm= 100 cm²10 hàng × 10 ô = 100 ô100 ô × 100 cm²= 10 000 cm²

1 m = 100 cm, nên hình vuông cạnh 1 m là hình vuông cạnh 100 cm: 1 m² = 100 · 100 = 10 000 cm².

Muốn chia diện tích cái này cho diện tích cái kia, hai số phải cùng một đơn vị (cùng m², hoặc cùng cm²).

Ví dụ 2 (SGK) — lát nền nhà

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ 2 — em tự giải trước

Bác Khôi muốn lát nền cho một căn phòng hình chữ nhật có chiều dài 8 m, chiều rộng 6 m. Loại gạch lát nền được sử dụng là gạch hình vuông có cạnh dài 40 cm. Hỏi bác Khôi phải sử dụng bao nhiêu viên gạch (coi mạch vữa không đáng kể)?

một viên gạch 40 cm × 40 cm8 m = 800 cm6 m = 600 cm

① Diện tích nền: 8 · 6 = m²

② Diện tích một viên: 40² = cm²

    đổi ra mét vuông: 1 600 cm² = m²

③ Số viên gạch: 48 : 0,16 = viên

Kiểm lại bằng máy lát gạch (khám phá, không chấm)

Mỗi hàng dọc theo chiều dài có 800 : 40 viên, và có 600 : 40 hàng. Lát thử xem có đúng 300 viên không — đây là cách thứ hai để giải, bài 4.22 dùng được.

Giải (SGK). Diện tích nền của căn phòng hình chữ nhật là: 8 · 6 = 48 (m²).
Diện tích của một viên gạch hình vuông cạnh 40 cm là: 40² = 1 600 (cm²) = 0,16 (m²).
Số viên gạch bác Khôi cần dùng là: 48 : 0,16 = 300 (viên).

Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 5 Luyện tập 1 ❶ — đai thép cho cột bê tông

❶ Một người thợ phải làm các khung thép hình chữ nhật có chiều dài 35 cm, chiều rộng 30 cm để làm đai cho cột bê tông cốt thép. Nếu dùng 260 m dây thép thì người đó sẽ làm được bao nhiêu khung thép như vậy?

35 cm30 cmcuộn 260 m

① Dây cho một khung: 2 · (35 + 30) = cm

② Đổi: 260 m = cm

③ Số khung: khung

HOẠT ĐỘNG 6 Luyện tập 1 ❷ — khung bàn thép

❷ Một chiếc bàn khung thép được thiết kế như hình bên. Mặt bàn là hình thang cân có hai đáy lần lượt là 1 200 mm, 600 mm và cạnh bên 600 mm. Chiều cao bàn là 730 mm. Hỏi làm một chiếc khung bàn nói trên cần bao nhiêu mét thép (coi mối hàn không đáng kể)?

Bấm chọn mọi phần làm bằng thép rồi bấm Kiểm tra.

1 200 mm600 mm600 mm600 mm730 mm

Chọn đúng các thanh thép thì phần tính mở ra.

① Viền mặt bàn (chu vi hình thang cân) + bốn chân:
1 200 + 600 + 600 + 600 + 4 · 730 = mm

② Đổi ra mét: m

HOẠT ĐỘNG 7 Luyện tập 1 ❸ — thửa ruộng ghép từ hai hình

❸ Một thửa ruộng có dạng như hình bên. Nếu trên mỗi mét vuông thu hoạch được 0,8 kg thóc thì thửa ruộng đó thu hoạch được bao nhiêu kilôgam thóc?

10 m30 m15 m50 m

① Hình thang: ½ · (30 + 50) · 10 = m²

② Hình chữ nhật: 50 · 15 = m²

③ Cả thửa ruộng: m²

④ Số thóc: kg

HOẠT ĐỘNG 8 🧩 Thử thách nhỏ (SGK) — móc treo quần áo

Một chiếc móc treo quần áo có dạng hình thang cân (hình bên) được làm từ đoạn dây nhôm dài 60 cm. Phần hình thang cân có đáy nhỏ 15 cm, đáy lớn 25 cm, cạnh bên 7 cm. Hỏi phần còn lại làm móc treo có độ dài bao nhiêu (bỏ qua mối nối)?

25 cm7 cm15 cm7 cmđoạn dây nhôm 60 cm? cm làm móc

① Dây làm phần hình thang cân (chu vi): cm

② Phần làm móc: cm

☕ Nghỉ một chút. Em đã dùng lại công thức của hình vuông, hình chữ nhật, hình thang. Phần tiếp theo: hai hình mới có công thức — hình bình hành và hình thoi — và em sẽ tự cắt – ghép để tìm ra công thức diện tích.

2. Chu vi, diện tích của hình bình hành, hình thoi

📌 SGK
baHình bình hànhmHình thoi
Hình bình hành (hai cạnh a, b)Hình thoi (cạnh m)
C = 2(a + b)C = 4m

(Kí hiệu C là chu vi của hình)

Cô nói thêm: hình bình hành có các cạnh đối bằng nhau (Bài 19), nên đi vòng quanh là hai lần (a + b) — giống hình chữ nhật. Hình thoi có bốn cạnh bằng nhau — giống hình vuông.

HOẠT ĐỘNG 9 Ví dụ 3 (SGK) — đo rồi tính chu vi hình bình hành

Tính chu vi của hình bình hành có độ dài hai cạnh là 3 cm và 5 cm. Hình bình hành ABCD (B, C ở trên; A, D ở dưới). Em dùng thước ảo đo hai cạnh trước.

AD = cm, CD = cm

Chu vi: 2 · (3 + 5) = cm

HOẠT ĐỘNG 10 Ví dụ 4 (SGK) — khung thép ô thoáng

Một người làm khung thép cho ô thoáng khí cửa ra vào có kích thước và hình dạng như hình sau. Khung thép bên ngoài là hình chữ nhật có chiều dài 160 cm, chiều rộng 60 cm, phía trong là hai hình thoi cạnh 50 cm. Hỏi để làm khung thép như vậy cho bốn cửa ra vào thì hết bao nhiêu mét thép? (Coi như các mối hàn không đáng kể).

160 cm60 cm50 cm

① Chu vi hình chữ nhật: cm

② Chu vi một hình thoi: cm

③ Thép cho một ô thoáng: cm = m

④ Bốn cửa: m

Giải (SGK). Chu vi của hình chữ nhật là: 2 · (60 + 160) = 440 (cm). Chu vi một hình thoi là: 4 · 50 = 200 (cm).
Độ dài thép để làm một ô thoáng là: 440 + 2 · 200 = 840 (cm) = 8,4 (m). Độ dài thép để làm bốn ô thoáng là: 4 · 8,4 = 33,6 (m).

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Diện tích hình bình hành

HOẠT ĐỘNG 11 HĐ1 (SGK) — cắt, ghép hình bình hành thành hình chữ nhật

HĐ1. Vẽ hình bình hành trên giấy kẻ ô vuông rồi cắt, ghép thành hình chữ nhật. (Hình đúng số ô như SGK. Trên giấy thật, em làm y như vậy với kéo.)

💬 Tròn
đường caocạnh

Nét đứt vuông góc với cạnh gọi là đường cao; độ dài của nó là chiều cao ứng với cạnh ấy.

HOẠT ĐỘNG 12 HĐ2 (SGK) — so sánh hình bình hành với hình chữ nhật vừa ghép

HĐ2. Từ HĐ1, hãy so sánh độ dài cạnh, chiều cao tương ứng của hình bình hành với chiều dài, chiều rộng của hình chữ nhật. Từ đó, so sánh diện tích của hình bình hành với diện tích hình chữ nhật. (Đếm theo cạnh ô vuông trên hình SGK bên dưới — trước và sau khi ghép.)

Hình bình hành: cạnh đáy = ô, chiều cao = ô.

Hình chữ nhật ghép được: chiều dài = ô, chiều rộng = ô, diện tích = ô vuông.

Diện tích hình bình hành

📌 Khung «Diện tích hình bình hành» mở ra khi em làm xong Hoạt động 12.

📌 Diện tích hình bình hành (SGK)

S = ah

a là cạnh, h là chiều cao tương ứng.

(Kí hiệu S là diện tích của hình)

Cô nói thêm: h là nét đứt vuông góc với cạnh a — không phải cạnh xiên bên cạnh. Ở HĐ1: S = 6 · 4 = 24 ô vuông, đúng bằng hình chữ nhật em ghép.

ha

HOẠT ĐỘNG 13 Đẩy nghiêng hình bình hành — cái gì đổi, cái gì không?

Cô giữ nguyên cạnh đáy (6 ô) và chiều cao (3 ô), chỉ đẩy cạnh trên trượt sang phải. Em bấm «Đẩy nghiêng ▶» vài lần, thử «✂ Cắt – ghép», rồi trả lời.

① Khi đẩy nghiêng dần, diện tích hình bình hành

② Khi đẩy nghiêng dần, chu vi hình bình hành

HOẠT ĐỘNG 14 Ví dụ 5 (SGK) và chiều cao tương ứng

20 cm30 cm
Ví dụ 5 (SGK): mảnh gỗ hình bình hành
5 cm8 cm7 cm
Hình bình hành cô vẽ thêm

① Ví dụ 5. Một mảnh gỗ có dạng hình bình hành như hình bên. Tính diện tích mảnh gỗ: S = cm²

② Hình bình hành cô vẽ thêm có cạnh 8 cm, cạnh bên 7 cm, chiều cao ứng với cạnh 8 cm là 5 cm. S = cm²

HOẠT ĐỘNG 15 Luyện tập 2 (SGK) — trồng hoa, trồng cỏ

Trên một mảnh đất hình chữ nhật có chiều dài 12 m, chiều rộng 10 m, người ta phân chia khu vực để trồng hoa, trồng cỏ như hình bên. Hoa sẽ được trồng ở trong khu vực hình bình hành AMCN, cỏ sẽ trồng ở phần đất còn lại. Tiền công để trả cho mỗi mét vuông trồng hoa là 50 000 đồng, trồng cỏ là 40 000 đồng. Tính số tiền công cần chi trả để trồng hoa và cỏ.

ABCDMN6 m6 m6 m6 m10 m

① Hình bình hành AMCN có cạnh AN = 6 m. Chiều cao ứng với cạnh AN dài m.
Diện tích trồng hoa: m²

② Diện tích trồng cỏ: 12 · 10 − (hoa) = m² (bấm «Ghép hai mảnh cỏ» để kiểm lại)

③ Tiền trồng hoa: đồng; tiền trồng cỏ: đồng

④ Tổng tiền công: đồng

☕ Nghỉ một chút. Hình bình hành: cắt một mảnh, trượt sang là thành hình chữ nhật. Hình thoi thì sao? Em sẽ cắt theo hai đường chéo.

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Diện tích hình thoi

HOẠT ĐỘNG 16 HĐ3 (SGK) — cắt, ghép hình thoi thành hình chữ nhật

HĐ3. Vẽ hình thoi trên giấy kẻ ô vuông và cắt, ghép thành hình chữ nhật. (Hình đúng số ô như SGK: cắt hai tam giác ① và ② ở nửa bên trái rồi ghép sang nửa bên phải.)

HOẠT ĐỘNG 17 HĐ4 (SGK) — so sánh hình thoi với hình chữ nhật vừa ghép

HĐ4. Từ HĐ3, hãy so sánh các đường chéo của hình thoi với chiều rộng và chiều dài của hình chữ nhật. Từ đó so sánh diện tích hình thoi ban đầu với diện tích hình chữ nhật. (Đếm theo cạnh ô trên hình SGK bên dưới — trước và sau khi ghép.)

21

Hình thoi: đường chéo nằm ngang = ô, đường chéo thẳng đứng = ô.

Hình chữ nhật: chiều dài = ô, chiều rộng = ô, diện tích = ô vuông.

① Chiều dài hình chữ nhật bằng

② Diện tích hình thoi ban đầu

📌 Khung «Diện tích hình thoi» mở ra khi em làm xong Hoạt động 17.

📌 Diện tích hình thoi (SGK)

S = ½ab

a, b là độ dài hai đường chéo.

(Kí hiệu S là diện tích của hình)

Ở HĐ3: ½ · 10 · 4 = 20 ô vuông — đúng bằng hình chữ nhật em ghép (dài 5 = nửa của 10, rộng 4).

ab
💬 Lưu ý (SGK)

Ta có thể tính diện tích hình thoi theo công thức tính diện tích hình bình hành S = ah.

Cô nói thêm: hình thoi cũng có các cạnh đối song song (Bài 19) — nó là một hình bình hành đặc biệt, nên lấy cạnh a nhân chiều cao h tương ứng cũng được.

ha

HOẠT ĐỘNG 18 Ví dụ 6 (SGK) — đo hai đường chéo rồi tính diện tích hình thoi

Tính diện tích hình thoi ABCD có hai đường chéo AC = 8 cm; BD = 6 cm. (A bên trái, C bên phải, B ở trên, D ở dưới. Em đo lại hai đường chéo bằng thước ảo.)

AC = cm, BD = cm

S = ½ · AC · BD = cm²

HOẠT ĐỘNG 19 Luyện tập 3 (SGK) — trồng hoa hồng trên mảnh đất hình thoi

Trong mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài 8 m, chiều rộng 5 m, người ta trồng hoa hồng trong một mảnh đất hình thoi như hình bên. Nếu mỗi mét vuông trồng 4 cây hoa thì cần bao nhiêu cây hoa để trồng trên mảnh đất hình thoi đó?

8 m5 m

① Diện tích mảnh đất hình thoi: m²

② Số cây hoa: cây

Chuẩn bị bài tập — ba dạng mới (số khác bài tập)

Bài 4.18 có cổng (một đoạn không rào), bài 4.22 hỏi số viên gạch, bài 4.21 cho diện tích để tìm cạnh. Cô cho em luyện ba dạng này với số khác.

HOẠT ĐỘNG 20 Rào vườn có cổng

Một khu vườn hình chữ nhật dài 16 m, rộng 5 m. Cổng vào ở cạnh dài phía dưới, rộng bằng ¼ chiều dài; phần còn lại là hàng rào. Hàng rào dài bao nhiêu mét?

① Chu vi khu vườn: m

② Cổng rộng: ¼ · 16 = m

③ Hàng rào dài: m

HOẠT ĐỘNG 21 Lát gạch — hai cách đếm số viên

Một căn phòng hình chữ nhật dài 7 m, rộng 5 m được lát bằng gạch hình vuông cạnh 50 cm (mạch vữa không đáng kể). Cần bao nhiêu viên gạch?

một viên gạch 50 cm × 50 cm7 m5 m

Cách 1 — đếm theo hàng. 7 m = 700 cm, 5 m = 500 cm.
Một hàng dọc chiều dài: 700 : 50 = viên; số hàng: 500 : 50 = hàng; cả nền: viên.

Cách 2 — chia diện tích (như Ví dụ 2). Diện tích nền: m²; một viên: 50² = 2 500 cm² = m²; số viên: 35 : 0,25 = viên.

Kiểm lại bằng máy lát gạch (khám phá, không chấm)

HOẠT ĐỘNG 22 Biết diện tích hình chữ nhật — tìm chiều cao hình thang

Mảnh đất hình thang ABCD có góc D vuông, AB = 8 m, DC = 20 m. Hình chữ nhật ABED (tô xanh) có diện tích 96 m². Tính diện tích mảnh đất.

ABDEC8 mDC = 20 m96 m²

① Chiều cao của hình thang ABCD là đoạn

② AD = 96 : 8 = m

③ Diện tích hình thang: ½ · (8 + 20) · 12 = m²

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số. Nhớ ghi đơn vị: chu vi (cm, m), diện tích (cm², m²).

4.16. Tính chu vi và diện tích của hình chữ nhật ABCD có AB = 4 cm, BC = 6 cm.

AB và BC có chung đỉnh B — đó là hai cạnh kề (một chiều dài, một chiều rộng). Chu vi: đi vòng quanh, C = 2(a + b); diện tích: phủ kín, S = ab. Hai đáp số có hai đơn vị khác nhau.

4.17. Hình thoi MNPQ có cạnh MN = 6 cm. Tính chu vi hình thoi MNPQ.

Bốn cạnh của hình thoi thế nào với nhau (Bài 19)? Công thức chu vi hình thoi ở khung 📌 mục 2.

4.18. Một khu vườn hình chữ nhật có chiều dài 15 m, chiều rộng 10 m như hình dưới, cổng vào có độ rộng bằng ⅓ chiều dài, phần còn lại là hàng rào. Hỏi hàng rào của khu vườn dài bao nhiêu mét?

15 m10 m
Như Hoạt động 20: tính chu vi khu vườn, tính độ rộng cổng (⅓ của chiều dài — chiều dài là cạnh nào?), rồi xem chỗ cổng có rào không.

4.19. Một mảnh ruộng hình thang có kích thước như hình dưới. Biết năng suất lúa là 0,8 kg/m².
a) Tính diện tích mảnh ruộng.
b) Hỏi mảnh ruộng cho sản lượng là bao nhiêu kilôgam thóc?

15 m10 m25 m
a) Công thức diện tích hình thang: cộng hai đáy, nhân chiều cao, chia đôi. b) «0,8 kg/m²» nghĩa là mỗi mét vuông cho 0,8 kg — giống câu ❸ của Luyện tập 1.

4.20. Mặt sàn của một ngôi nhà được thiết kế như hình dưới (đơn vị m). Hãy tính diện tích mặt sàn.

Phòng khách6 × 8Phòng ăn và bếp6 × 6Hành lang2 × 12WC2 × 2
Mặt sàn đã được chia sẵn thành các hình chữ nhật (mỗi phòng ghi kích thước). Như thửa ruộng ở Luyện tập 1 ❸: tính từng phần rồi cộng lại.

4.21. Tính diện tích mảnh đất hình thang ABCD như hình dưới, biết AB = 10 m; DC = 25 m và hình chữ nhật ABED có diện tích là 150 m².

ABDEC
Như Hoạt động 22: chiều cao của hình thang là cạnh nào của hình chữ nhật ABED? Biết diện tích và một cạnh của hình chữ nhật thì tìm cạnh kia bằng phép tính gì?

4.22. Một gia đình dự định mua gạch men loại hình vuông cạnh 30 cm để lát nền của căn phòng hình chữ nhật có chiều rộng 3 m, chiều dài 9 m. Tính số viên gạch cần mua để lát căn phòng đó.

Như Ví dụ 2 và Hoạt động 21: chọn một trong hai cách — đếm số viên mỗi hàng và số hàng (đổi m ra cm trước), hoặc chia diện tích nền cho diện tích một viên (đổi về cùng m²). Làm cả hai cách để tự kiểm tra.

Chốt bài

CHU VI · DIỆN TÍCHBài 20Chu vi = đường viềnđi vòng quanh, cộng các cạnhđơn vị: cm, m, mmrào, viền đèn, khung thép, dâyDiện tích = phần mặtphủ kín bằng ô vuôngđơn vị: cm², m² (1 m² = 10 000 cm²)lát nền, sơn, trồng cây, thu hoạchHình bình hànhC = 2(a + b)S = a · h (h: chiều cao tương ứng)cắt – ghép thành hình chữ nhậtHình thoiC = 4mS = ½ · a · b (a, b: hai đường chéo)hoặc S = a · h như hình bình hành
Sơ đồ tư duy Bài 20 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hình em đã thao tác. Em chép vào vở.
  1. Chu vi = đường viền (đi vòng quanh, đơn vị cm, m); diện tích = phần mặt (phủ kín bằng ô vuông, đơn vị cm², m²). Rào, viền đèn, khung thép, uốn dây → chu vi; lát nền, sơn, trồng cây → diện tích.
  2. Hình vuông: C = 4a, S = a2. Hình chữ nhật: C = 2(a + b), S = ab. Hình thang: C = a + b + c + d, S = ½(a + b)h.
  3. Hình bình hành: C = 2(a + b), S = ah — h là chiều cao tương ứng (vuông góc với a), không phải cạnh xiên.
  4. Hình thoi: C = 4m, S = ½ab với a, b là hai đường chéo (hoặc S = ah).
  5. Bài toán thực tế: hình lạ thì tách thành hình quen; chia diện tích thì đổi cùng đơn vị (1 m² = 10 000 cm²); có cổng / phần hở thì bớt đi.

HOẠT ĐỘNG 23 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ. Đúng cả bốn câu thì sang làm Bài tập 4.16 – 4.22.

① Chu vi hình vuông cạnh 11 cm: cm

② Hình bình hành có một cạnh 12 cm, chiều cao tương ứng 7 cm, cạnh bên 8 cm. Diện tích: cm²

③ Hình thoi có hai đường chéo 14 cm và 9 cm. Diện tích: cm²

④ «Chu vi hình thoi cạnh 13 cm là 52 …» — chỗ «…» là đơn vị

Bảy lỗi hay gặp ở Bài 20

LỗiSaiĐúng
Nhầm chu vi với diện tíchTreo đèn quanh biển 5 m × 10 m: «5 · 10 = 50 m»Đèn chạy quanh viền: 2 · (5 + 10) = 30 m
Nhầm đơn vị«Diện tích nền 48 m»Diện tích đo bằng m²: 48 m²
Quên nhân 2 khi tính chu vi hình chữ nhậtĐai thép 35 cm × 30 cm: «35 + 30 = 65 cm»2 · (35 + 30) = 130 cm
Quên «½» ở hình thang, hình thoiRuộng hình thang: «(30 + 50) · 10 = 800 m²»½ · (30 + 50) · 10 = 400 m²
Dùng cạnh xiên thay cho chiều caoHình bình hành cạnh 8 cm, cạnh bên 7 cm, cao 5 cm: «8 · 7»8 · 5 = 40 cm² (chiều cao là nét đứt vuông góc)
Chia hai số khác đơn vịSố viên gạch: «48 : 1 600»Đổi 1 600 cm² = 0,16 m² rồi mới chia: 300 viên
Quên bớt phần hở (cổng)Vườn 16 m × 5 m, cổng 4 m: «hàng rào 42 m»42 − 4 = 38 m
Làm tiếp Bài tập 4.16 → 4.22 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Luyện tập chung (ôn Bài 18 – 20).