LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 17)

Toán 6 · Chương III. Số nguyên · Ôn Bài 16 – 17 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Đèn dấu · máy gom thừa số chung · máy thu gọn biểu thức · tấm gương qua O Bài tập 3.44–3.49 chỉ có gợi ý, không có đáp án

1. Hệ thống kiến thức — Bài 16, 17

Buổi ôn này để làm gì? SGK không có bài học mới ở đây: chỉ có 2 ví dụ và 6 bài tập (3.44–3.49) dùng lại phép nhân số nguyên, các tính chất của phép nhân, phép chia hết, ước và bội. Em đọc lướt hai thẻ dưới (khung vàng là lời nguyên văn SGK) và bấm thử hai hình nhỏ trong thẻ, làm hai hoạt động nhớ nhanh, tự làm hai ví dụ rồi mới xem lời giải, luyện năm dạng bài với số khác, cuối cùng làm bài tập vào vở.
Mã màu — giống Bài 13 – 17

Số nguyên âm: xanh dương đậm · số nguyên dương: cam · số 0: tím. Thẻ đã đổi dấu có viền đứt −5; thẻ em đang chọn có khung xám. Dấu phép tính và dấu ngoặc màu xám. Ước và bội không có màu riêng — màu chỉ cho biết dấu; phần ước chung của sơ đồ Ven viền tím hồng như Bài 11.

Bài 16Phép nhân số nguyên

📌 SGK

Muốn nhân hai số nguyên khác dấu, ta nhân phần số tự nhiên của hai số đó với nhau rồi đặt dấu "−" trước kết quả nhận được.

Muốn nhân hai số nguyên âm, ta nhân phần số tự nhiên của hai số đó với nhau.

Phép nhân các số nguyên có các tính chất: Giao hoán: a · b = b · a · Kết hợp: a · (b · c) = (a · b) · c · Phân phối của phép nhân đối với phép cộng: a · (b + c) = a · b + a · c.

Thử (số của HĐ3, SGK): bấm một thẻ để đổi dấu thừa số đó — đèn đổi màu theo dấu của tích.

Chú ý (SGK). Tích của một số nguyên với 0 luôn bằng 0. Pi (SGK): Phép nhân cũng có tính chất phân phối đối với phép trừ: a(b − c) = ab − ac.

Hay sai: nhân hai số âm mà để kết quả âm · nhân khác dấu mà quên dấu «−» · áp nhầm quy tắc cộng vào phép nhân.

Bài 17Phép chia hết. Ước và bội của một số nguyên

📌 SGK

Cho a, b ∈ ℤ với b ≠ 0. Nếu có số nguyên q sao cho a = bq thì ta có phép chia hết a : b = q (trong đó ta cũng gọi a là số bị chia, b là số chia và q là thương). Khi đó ta nói a chia hết cho b, kí hiệu là a ⋮ b.

Khi a ⋮ b (a, b ∈ ℤ, b ≠ 0), ta còn gọi a là một bội của b và b là một ước của a.

Tròn (SGK) — dấu của thương: (+) : (+) → (+); (−) : (−) → (+); (+) : (−) → (−); (−) : (+) → (−). Thử với số của Nhận xét SGK:

Pi (SGK): Để tìm các ước của số nguyên a, ta tìm các ước dương của a cùng với các số đối của chúng. (Thử ở khung «Tấm gương qua O» ngay dưới hai thẻ.)

Hay sai: tìm ước mà quên các ước âm · coi 0 là ước · chia hai số âm mà để thương âm · đảo vai «ước» với «bội».

Thử — lời Pi của Bài 17 bằng hình: tấm gương qua O (số của Ví dụ 3, SGK)

Bấm ① để các ước dương sáng lên, rồi ② để soi mỗi ước qua điểm O sang số đối của nó. Chọn «Số 4» hoặc «Số 6».

HOẠT ĐỘNG 1 Nhớ nhanh — mỗi dòng dùng quy tắc / tính chất nào?

Bấm thẻ rồi bấm ô (có một thẻ thừa). Không cần tính — chỉ nhìn cách viết.

(−16) · 7 = −(16 · 7)  →

(−8) · (−13) = 8 · 13  →

0 · (−2 026) = 0  →

(−6) · (4 + 9) = (−6) · 4 + (−6) · 9  →

(−5) · 23 = 23 · (−5)  →

(−42) : 7 = −6 vì −42 = 7 · (−6)  →

−8 là một ước của 32 vì 32 ⋮ (−8)  →

HOẠT ĐỘNG 2 Nhớ nhanh — chọn tất cả các câu đúng

Tính nhẩm từng câu. Chọn mọi câu đúng rồi bấm Kiểm tra.

☕ Nghỉ một phút rồi sang hai ví dụ của SGK.

2. Hai ví dụ của SGK — em tự làm trước, rồi mới xem lời giải

HOẠT ĐỘNG 3 Ví dụ 1 (SGK) — tính một cách hợp lí

Ví dụ 1. Tính một cách hợp lí:  (−154) · (−235) + 154 · (−35).

① Tính chất phân phối cần một thừa số chung ở cả hai tích. Bấm chọn thừa số chung ở mỗi tích rồi bấm «Gom». Hai thẻ chưa giống hệt nhau thì bấm «⇄ Đổi dấu cả hai thừa số» ở một tích — tích không đổi.

② Tính trong ngoặc:  235 + (−35) =

② Tính trong ngoặc:  (−235) + 35 =

③ Nhân thừa số chung với số vừa tính trong ngoặc:  kết quả =

Đối chiếu — lời giải SGK

Giải (SGK).
(−154) · (−235) + 154 · (−35) = 154 · 235 + 154 · (−35)
= 154 · (235 − 35)
= 154 · 200 = 30 800.

Cô nói thêm: dòng đầu dùng quy tắc nhân hai số nguyên âm: (−154) · (−235) = 154 · 235 — hai thừa số cùng đổi dấu, tích không đổi. Nếu em đổi dấu tích thứ hai thay cho tích thứ nhất: (−154) · (−235) + (−154) · 35 = (−154) · (−200) = 30 800 — cùng một kết quả.

Ví dụ 2 (SGK). Sử dụng các phép tính với số nguyên để giải bài toán: Một xí nghiệp mỗi ngày may được 200 bộ quần áo nữ và 150 bộ quần áo nam. Khi may theo mẫu mới, với cùng khổ vải, chiều dài vải để may mỗi bộ quần áo nữ tăng thêm 2 dm; chiều dài vải để may mỗi bộ quần áo nam giảm 3 dm. Hỏi chiều dài vải (với cùng khổ vải) dùng để may 200 bộ quần áo nữ và 150 bộ quần áo nam tăng hay giảm bao nhiêu mét so với trước khi may theo mẫu mới? Hãy viết lời giải thành một biểu thức số, sau đó tính giá trị của biểu thức đó.

Một bộ nữ (mẫu mới): vải cũ tăng 2 dm → +2 Một bộ nam (mẫu mới): vải còn lại giảm 3 dm → «tăng» −3
Hình minh hoạ (không theo tỉ lệ): SGK viết «giảm 3 dm có thể hiểu là "tăng" −3 dm» — phần xanh gạch chéo là phần vải bị cắt đi.

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ 2 (SGK) — viết biểu thức, rồi tính

① Ghép biểu thức: bấm thẻ rồi bấm ô (có thẻ thừa).

Vải cho 200 bộ nữ «tăng»: dm;   vải cho 150 bộ nam «tăng»: dm

② 2 · 200 =  và  (−3) · 150 =

③ Vải «tăng» tất cả:  400 + (−450) = (dm)

④ «Tăng» −50 dm nghĩa là:  ·  Đổi ra mét (1 m = 10 dm):  50 dm = m

Đối chiếu — lời giải SGK

Giải (SGK). Khi may theo mẫu mới:
– Chiều dài vải để may 200 bộ quần áo nữ tăng 2 · 200 (dm).
– Giảm 3 dm có thể hiểu là "tăng" −3 dm nên chiều dài vải để may 150 bộ quần áo nam "tăng" (−3) · 150 (dm).
– Chiều dài vải để may 200 bộ quần áo nữ và 150 bộ quần áo nam "tăng": 2 · 200 + (−3) · 150 (dm).
Ta có: 2 · 200 + (−3) · 150 = 400 − 450 = −50 (dm).
"Tăng" −50 dm tức là giảm 50 dm. Ta có 50 dm = 5 m. Vậy khi may theo mẫu mới, chiều dài vải để may 200 bộ quần áo nữ và 150 bộ quần áo nam giảm 5 mét.

Cô nói thêm: bài toán «thưởng — phạt», «lãi — lỗ», «tăng — giảm» đều làm như vậy: phần ngược chiều (phạt, lỗ, giảm) viết bằng số âm, rồi viết cả lời giải thành một biểu thức.

☕ Nghỉ một chút. Phần sau: năm dạng bài có trong bài tập 3.44–3.48, cô cho em luyện trước với số khác.

3. Năm dạng bài — luyện trước với số khác

3.1. Dấu của một tích nhiều thừa số khi đổi dấu thừa số (trước Bài tập 3.44)

HOẠT ĐỘNG 5 Đoán trước — rồi bấm thử

Cho tích  Q = (−4) · 3 · (−2) · 7.

① Không cần tính giá trị: tích Q là

② Đoán trước: nếu đổi dấu một thừa số của Q (thừa số nào cũng được) thì tích mới là

Bấm thử trên đèn dấu: bấm một thẻ để đổi dấu thừa số đó (bấm lại để đổi về). Em đã đoán đúng chưa?

③ Đổi dấu hai thừa số của Q (hai thừa số nào cũng được) thì tích mới là

3.2. Tính giá trị biểu thức số nguyên có ngoặc, nhân, chia (trước Bài tập 3.45)

📖 Nhớ lại (SGK Bài 7) — dùng nguyên cho số nguyên

❶ Với các biểu thức không có dấu ngoặc: Luỹ thừa → Nhân và chia → Cộng và trừ.
❷ Với các biểu thức có dấu ngoặc: trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau  ( ) → [ ] → { }.

Cô nói thêm: các phép cùng bậc đứng liền nhau thì làm lần lượt từ trái sang phải. Số âm đứng sau dấu phép tính luôn viết trong ngoặc: 4 · (−8), không viết 4 · −8.

HOẠT ĐỘNG 6 Máy thu gọn — em bấm phép làm trước, rồi tự tính

Mỗi lượt: bấm vào dấu của phép tính phải làm trước; đúng thì gõ kết quả của phép đó. Máy viết lại biểu thức ngắn dần, như em trình bày trong vở.

3.3. Thay số vào biểu thức có chữ (trước Bài tập 3.46)

HOẠT ĐỘNG 7 Tính B = 2mn + 6(m − n) với m = −2, n = 9

① SGK viết ab thay cho a · b (Pi, Bài 16: a(b − c) = ab − ac). Vậy 2mn nghĩa là

② Thay số: bấm thẻ rồi bấm ô (mỗi thẻ dùng được nhiều lần).

B = 2 · m · n + 6 · (m − n)

③ 2 · (−2) · 9 =  và  (−2) − 9 =

④ 6 · (−11) =

⑤ B = (−36) + (−66) =

☕ Nghỉ một chút. Hai dạng cuối: gom thừa số chung khi biểu thức có thêm một số hạng, và tìm ước chung có số âm.

3.4. Tính hợp lí: gom thừa số chung, còn một số hạng đứng riêng (trước Bài tập 3.47)

HOẠT ĐỘNG 8 Tính hợp lí: (−32) · 57 − 32 · (−157) + (−900)

① Hai tích có thể gom; số hạng (−900) không có thừa số chung — để nguyên. Chọn thừa số chung (đổi dấu nếu cần) rồi bấm «Gom».

② Trong ngoặc:  (−57) − (−157) =

② Trong ngoặc:  57 − 157 =

③ Nhân thừa số chung với số trong ngoặc:

④ Cộng số hạng đứng riêng:  3 200 + (−900) =

3.5. Ước của số âm, ước chung (trước Bài tập 3.48)

HOẠT ĐỘNG 9 Ước của −14, ước của 21, rồi ước chung

① Chọn mọi ước của −14 và mọi ước của 21, rồi bấm Kiểm tra.

Ước của −14
Ước của 21

② Chọn mọi ước chung của −14 và 21 (số vừa là ước của −14, vừa là ước của 21).

Ước của −14 Ước của 21 2−2 14−14 3−3 21−21 1−1 7−7 ước chung
Sơ đồ Ven: phần chung (viền tím hồng) là các ước chung của −14 và 21. Chữ số vẫn tô theo dấu.

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

3.44. Cho P = (−1) · (−2) · (−3) · (−4) · (−5).
a) Xác định dấu của tích P.
b) Dấu của P thay đổi thế nào nếu đổi dấu ba thừa số của nó?

Câu a): đếm xem P có mấy thừa số âm; nhân lần lượt từng cặp hai thừa số âm (tích dương) — còn lại thừa số nào? Câu b): như Hoạt động 5 — mỗi lần đổi dấu một thừa số thì tích thế nào? Đổi dấu lần lượt ba thừa số, em theo dõi dấu của tích sau từng lần.

3.45. Tính giá trị của biểu thức:
a) (−12) · (7 − 72) − 25 · (55 − 43);
b) (39 − 19) : (−2) + (34 − 22) · 5.

Như Hoạt động 6: trong ngoặc trước; rồi nhân, chia; cuối cùng cộng, trừ. Mỗi phép tính, soát dấu theo quy tắc của Bài 14, 16, 17. Viết từng dòng «= …» như máy thu gọn đã viết.

3.46. Tính giá trị của biểu thức:  A = 5ab − 3(a + b) với a = 4, b = −3.

Như Hoạt động 7: viết rõ dấu nhân (5ab = 5 · a · b, 3(a + b) = 3 · (a + b)), thay số — số âm thay vào thì viết trong ngoặc — rồi tính theo thứ tự: trong ngoặc, nhân, rồi trừ.

3.47. Tính một cách hợp lí:
a) 17 · [29 − (−111)] + 29 · (−17);
b) 19 · 43 + (−20) · 43 − (−40).

Như Ví dụ 1 và Hoạt động 8: tìm thừa số chung của hai tích (có khi phải viết lại một tích cho thừa số chung hiện ra, hoặc bỏ ngoặc trước); dùng tính chất phân phối để đưa thừa số chung ra ngoài; số hạng không có thừa số chung thì để lại tính sau.

3.48. a) Tìm các ước của 15 và các ước của −25;   b) Tìm các ước chung của 15 và −25.

Như Hoạt động 9 và lời Pi của Bài 17: tìm các ước dương trước, rồi thêm các số đối của chúng. Ước chung là số có mặt trong cả hai danh sách — em vẽ sơ đồ Ven để soát.

3.49. Sử dụng các phép tính với số nguyên để giải bài toán sau: Công nhân của một xưởng sản xuất được hưởng lương theo sản phẩm như sau:
– Làm ra một sản phẩm đạt chất lượng thì được 50 000 đồng.
– Làm ra một sản phẩm không đạt chất lượng thì bị phạt 10 000 đồng.
Tháng vừa qua một công nhân làm được 230 sản phẩm đạt chất lượng và 8 sản phẩm không đạt chất lượng. Hỏi công nhân đó được lĩnh bao nhiêu tiền lương?

Như Ví dụ 2: khoản bị phạt viết bằng số âm (bị phạt 10 000 đồng là «được» −10 000 đồng). Viết cả lời giải thành một biểu thức gồm hai tích, rồi tính.

Chốt bài

NHÂN · CHIA SỐ NGUYÊN Ôn Bài 16 – 17 −3 · −7 Nhân hai số nguyên (Bài 16) Cùng dấu: tích dương Khác dấu: tích âm · nhân với 0 = 0 Đổi dấu 1 thừa số: tích đổi dấu 154 · 235 ⇄ đổi dấu cả hai Tính chất (Bài 16) Giao hoán, kết hợp a(b + c) = ab + ac a(b − c) = ab − ac: gom thừa số chung −12 : −3 Phép chia hết (Bài 17) a = bq thì a : b = q Dấu thương như dấu tích Thử lại bằng phép nhân −2O2 Ước và bội (Bài 17) Ước dương + số đối 0 không là ước; 0 là bội Ước chung: có cả số âm
Sơ đồ tư duy ôn Bài 16 – 17 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hình em đã bấm: đèn dấu, máy gom, đèn dấu của thương, tấm gương qua O.
  1. Nhân: hai số cùng dấu — nhân phần số tự nhiên, tích dương; khác dấu — nhân phần số tự nhiên rồi đặt dấu «−»; nhân với 0 được 0.
  2. Dấu của tích nhiều thừa số: mỗi lần đổi dấu một thừa số thì tích đổi dấu.
  3. Tính hợp lí: tìm thừa số chung của hai tích (đổi dấu cả hai thừa số của một tích nếu cần), dùng a(b + c) = ab + ac hoặc a(b − c) = ab − ac.
  4. Biểu thức: trong ngoặc trước; nhân, chia trước — cộng, trừ sau; ab nghĩa là a · b; số âm thay vào thì đặt trong ngoặc.
  5. Chia hết, ước: a = bq thì a : b = q; ước của a = các ước dương của a cùng các số đối của chúng; «tăng» một số âm là giảm.

HOẠT ĐỘNG 10 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 3.44 – 3.49.

① (−9) · 13 =

② (−162) : (−9) =

③ Tính hợp lí: 13 · (−37) + 13 · (−63) =

④ Số nào không là ước của −124?

Tám lỗi hay gặp khi ôn Bài 16 – 17

LỗiSaiĐúng
Nhân hai số âm mà để tích âm(−14) · (−6) = −84(−14) · (−6) = 14 · 6 = 84
Nhân khác dấu mà quên dấu «−»(−5) · 9 = 45(−5) · 9 = −(5 · 9) = −45
Chia hai số âm mà để thương âm(−92) : (−4) = −23(−92) : (−4) = 23
Tìm ước mà quên các ước âmƯớc của −46: 1; 2; 23; 46thêm −1; −2; −23; −46
Coi 0 là ước0 là ước của −14số chia phải khác 0 — 0 không là ước (0 là bội)
Gom khi hai thẻ chỉ là hai số đối nhau(−154) · (−235) + 154 · (−35) = 154 · [(−235) + (−35)]= 154 · 235 + 154 · (−35) = 154 · [235 + (−35)]
Cộng, trừ trước khi nhân, chia66 − (−32) : 4 = 98 : 466 − (−32) : 4 = 66 − (−8)
Thay số âm vào mà bỏ mất dấum = −2: 2 · 2 · 92 · (−2) · 9
Làm tiếp Bài tập 3.44 → 3.49 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Tiếp theo: Bài tập cuối Chương III.