BÀI 16. PHÉP NHÂN SỐ NGUYÊN

Toán 6 · Chương III. Số nguyên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Máy nhảy trên trục số · chuỗi đổi dấu · đèn dấu · hai đường cùng đích Bài tập 3.32–3.38 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — ba lần ghi −15 000 đồng

Để quản lí chi tiêu cá nhân, bạn Cao dùng số nguyên âm để ghi vào sổ tay các khoản chi của mình. Cuối tháng, bạn Cao thấy trong sổ có ba lần ghi −15 000 đồng. Trong ba lần ấy, bạn Cao đã chi tất cả bao nhiêu tiền?

Em có thể giải bài toán trên mà không dùng phép cộng các số âm hay không? (SGK)

Sổ chi tiêu tháng này Lần 1−15 000 đồng Lần 2−15 000 đồng Lần 3−15 000 đồng Gộp lại ? đồng

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — gộp ba lần ghi thành một dòng

Nếu gộp ba lần ghi ấy thành một dòng, bạn Cao ghi số nào vào sổ?

Cô để lửng: em vừa làm bằng phép cộng các số âm. Có cách nào không phải cộng không? (em tìm ra ở mục 1)

Mục tiêu của bài (SGK)
THUẬT NGỮ, KHÁI NIỆMKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Tính chất giao hoán
Tính chất kết hợp
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng
• Thực hiện phép nhân hai số nguyên.
• Vận dụng các tính chất của phép nhân để tính nhẩm, tính hợp lí.
• Giải toán thực tiễn liên quan đến phép nhân số nguyên.

1. Nhân hai số nguyên khác dấu

Mã màu của bài (như Bài 13 – 15)

Số nguyên âm màu xanh dương đậm, số nguyên dương màu cam, số 0 màu tím. Bước nhảy sang trái (cộng một số âm) màu xanh, sang phải màu cam. Thừa số vừa đổi dấu có viền đứt: −3. Ô tích em chưa tính để màu xám — tính đúng rồi mới tô theo dấu.

Nhớ lại (SGK)

Nếu a và b là hai số tự nhiên thì:   1 · a = a · 1 = a;   và   a · b = b · a = a + a + … + a  (b số hạng a, b ≥ 2),

2 + 2 + 2 2 · 3 = 2 + 2 + 2  (3 số hạng 2 — ba hình, mỗi hình 2 ô)

Ta có thể làm tương tự đối với phép nhân hai số nguyên khác dấu.

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Tích của hai số nguyên khác dấu

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ1 (SGK) — tính (−11) · 3 bằng phép cộng các số âm

HĐ1. Dựa vào phép cộng các số âm, hãy tính tích (−11) · 3 rồi so sánh kết quả với −(11 · 3).

(−11) · 3 là tổng của ba số hạng −11:  (−11) + (−11) + (−11). Trên trục số dưới đây mỗi khoảng là 11 đơn vị. Em bấm điểm dừng của từng bước nhảy.

Vậy (−11) · 3 = (−11) + (−11) + (−11) =    11 · 3 =   nên   −(11 · 3) =

So sánh:   (−11) · 3 −(11 · 3)

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ2 (SGK) — dự đoán

HĐ2. Hãy dự đoán kết quả của các phép nhân 5 · (−7) và (−6) · 8. (Làm như HĐ1: (−6) · 8 là tổng của tám số hạng −6.)

5 · (−7) =     (−6) · 8 =

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 3.

📌 Quy tắc nhân hai số nguyên khác dấu (SGK)

Muốn nhân hai số nguyên khác dấu, ta nhân phần số tự nhiên của hai số đó với nhau rồi đặt dấu "−" trước kết quả nhận được.

Nếu m, n ∈ ℕ* thì   m · (−n) = (−n) · m = −(m · n).

−11·3 =−(11·3) =−33

Phần số tự nhiên (khung xám) nhân với nhau, rồi đặt dấu «−» trước kết quả.

Ví dụ 1 (SGK)

a) 25 · (−4) = −(25 · 4) = −100;     b) (−10) · 11 = −(10 · 11) = −110.

💬 Pi: Tích của hai số nguyên khác dấu luôn là một số nguyên âm.

Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 4 Luyện tập 1 (SGK)

❶ Thực hiện các phép nhân sau:

a) (−12) · 12 =     b) 137 · (−15) =

❷ Tính nhẩm:   5 · (−12) =

Vận dụng 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 5 Vận dụng 1 (SGK) — giải bài toán mở đầu bằng phép nhân

Vận dụng 1. Sử dụng phép nhân hai số nguyên khác dấu để giải bài toán mở đầu. (Sổ có ba lần ghi −15 000 đồng. Trong ba lần ấy, bạn Cao đã chi tất cả bao nhiêu tiền?)

Ba lần ghi −15 000 đồng:   3 · (−15 000) =

Vậy trong ba lần ấy, bạn Cao đã chi tất cả đồng.

☕ Nghỉ một chút. Em đã biết nhân hai số khác dấu. Phần tiếp theo: nhân hai số âm với nhau.

2. Nhân hai số nguyên cùng dấu

Ta đã biết cách nhân hai số nguyên dương (cũng là hai số tự nhiên). Dưới đây ta sẽ tìm hiểu cách nhân hai số nguyên âm. (SGK)

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Tích của hai số nguyên âm

HOẠT ĐỘNG 6 HĐ3 và HĐ4 (SGK) — mỗi lần đổi dấu một thừa số

HĐ3. Quan sát ba dòng đầu và nhận xét về dấu của tích mỗi khi đổi dấu một thừa số và giữ nguyên thừa số còn lại.

Mỗi khi đổi dấu một thừa số và giữ nguyên thừa số còn lại thì

HĐ4. Dựa vào nhận xét ở HĐ3, hãy dự đoán kết quả của (−3) · (−7).

(−3) · (−7) =

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 6.

📌 Quy tắc nhân hai số nguyên âm (SGK)

Muốn nhân hai số nguyên âm, ta nhân phần số tự nhiên của hai số đó với nhau.

Nếu m, n ∈ ℕ* thì   (−m) · (−n) = (−n) · (−m) = m · n.

💬 Pi: Tích của hai số nguyên cùng dấu luôn là số nguyên dương.

Đèn dấu — em bấm thử (số của HĐ3)

Bấm vào một thẻ thừa số để đổi dấu nó. Thẻ tích và dòng chữ đổi theo.

Ví dụ 2 (SGK)

(−10) · (−15) = 10 · 15 = 150.

Luyện tập 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 7 Luyện tập 2 (SGK)

Thực hiện các phép nhân sau:

a) (−12) · (−12) =     b) (−137) · (−15) =

Chú ý (SGK)

Tích của một số nguyên với 0 luôn bằng 0:   a · 0 = 0 · a = 0.

Cô nói thêm (như HĐ1): (−11) · 0 là không bước nhảy nào — đứng yên ở O. Số 0 không phải số âm, cũng không phải số dương (Bài 13): 0

🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

HOẠT ĐỘNG 8 🧩 Thử thách nhỏ (SGK) — tháp số H.3.18

Thay mỗi dấu "?" bằng số sao cho số trong mỗi ô ở hàng trên bằng tích các số trong hai ô kề với nó ở hàng dưới (H.3.18). Mẹo: bắt đầu ở ô nào chỉ còn một số chưa biết — chẳng hạn ô −1 ở hàng thứ ba bằng (−1) · ?.

−1 1
−1 −1

Hình 3.18. Tháp số gồm 4 hàng. Điền đúng hết thì ô được tô theo dấu của số.

3. Tính chất của phép nhân

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu · 📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

Tương tự như phép nhân các số tự nhiên:

Phép nhân các số nguyên có các tính chất:

  • Giao hoán: a · b = b · a
  • Kết hợp: a · (b · c) = (a · b) · c
  • Phân phối của phép nhân đối với phép cộng: a · (b + c) = a · b + a · c.

❓ Câu hỏi (SGK) — hai đường cùng đích

HOẠT ĐỘNG 9 ❓ Câu hỏi (SGK)

Tính a(b + c) và ab + ac khi a = −2, b = 14, c = −4.

a = −2 b = 14 c = −4

Đường 1 — tính trong ngoặc trước: a(b + c)

b + c = 14 + (−4) =

↓

a(b + c) = (−2) · (ô trên) =

Đường 2 — nhân từng số hạng rồi cộng: ab + ac

ab = (−2) · 14 =

ac = (−2) · (−4) =

↓

ab + ac = (ô ab) + (ô ac) =

Hai đường cùng về một đích:   a(b + c) = ab + ac  — đúng như tính chất phân phối.
Chú ý (SGK)

Tích của nhiều số nguyên cũng được hiểu tương tự như tích của nhiều số tự nhiên.

Ví dụ 3a (SGK) — thực hiện phép tính (−25) · (−17) · 4

Trước khi bấm «Bước tiếp», em thử đoán: nên nhân hai thừa số nào với nhau trước cho dễ?

Ví dụ 3b (SGK)
(−2) · (150 + 14) = (−2) · 150 + (−2) · 14  ← Tính chất phân phối đối với phép cộng
= (−300) + (−28) = −328.

💬 Pi: Phép nhân cũng có tính chất phân phối đối với phép trừ:   a(b − c) = ab − ac.

Luyện tập 3 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 10 Luyện tập 3 ❶ (SGK)

a) Tính giá trị của tích P = 3 · (−4) · 5 · (−6). (Nhân lần lượt từ trái sang phải.)

P = 3 · (−4) · 5 · (−6) = () · 5 · (−6) = () · (−6) =

b) Tích P sẽ thay đổi thế nào nếu ta đổi dấu tất cả các thừa số?

Cô cho em xem — đổi dấu lần lượt từng thừa số

Bấm «Đổi dấu thừa số tiếp theo»: mỗi lần một thẻ lật (viền đứt), thẻ tích đổi dấu một lần. Cô đổi dấu theo thứ tự −4, −6, 3, 5.

HOẠT ĐỘNG 11 Luyện tập 3 ❷ (SGK) — tính 4 · (−39) − 4 · (−14)

① Hai tích có chung thừa số 4. Theo lời Pi:   4 · (−39) − 4 · (−14) =

② (−39) − (−14) =

③ 4 · (ô trên) =

☕ Nghỉ một chút. Trước khi làm bài tập, cô cho em luyện bốn dạng bài mới (số khác với bài tập).

3.1. Cô soạn thêm — bốn dạng bài trước khi làm bài tập

Cô nói thêm — dấu của tích nhiều thừa số

Nhân lần lượt từ trái sang phải. Mỗi lần nhân với một số âm, dấu của tích đổi một lần (HĐ3) — như thẻ tích ở Luyện tập 3 lật mỗi lần một thẻ thừa số đổi dấu. Có một thừa số bằng 0 thì tích bằng 0 (Chú ý).

HOẠT ĐỘNG 12 Tích nào là số âm? (chuẩn bị cho Bài tập 3.34, số khác)

Chọn tất cả các tích là số nguyên âm rồi bấm Kiểm tra. (Không cần tính giá trị.)

HOẠT ĐỘNG 13 Đưa về cùng một thừa số rồi dùng tính chất phân phối (chuẩn bị cho Bài tập 3.35b, 3.37, số khác)

a) 7 · (−26) + (−7) · (−6).   Viết (−7) · (−6) thành một tích có thừa số 7:   (−7) · (−6) =

= 7 · (−26) + 7 · 6 = 7 · [(−26) + 6] = 7 · () =

b) 25 · (−53) − 25 · 26 − 25.   ① Số 25 đứng một mình viết thành tích:

② 25 · (−53) − 25 · 26 − 25 · 1 = 25 · [ ? ],   trong ngoặc là

③ (−53) − 26 − 1 =    nên   25 · (ô trước) =

HOẠT ĐỘNG 14 Biết một tích, suy ra tích khác (chuẩn bị cho Bài tập 3.36, số khác)

Biết x, y là hai số tự nhiên và (−x) · y = −52. Tính x · y và (−x) · (−y).

① Theo quy tắc nhân hai số nguyên khác dấu:   (−x) · y =

② −(x · y) = −52   nên   x · y =    ③ (−x) · (−y) =

HOẠT ĐỘNG 15 Tính điểm có điểm âm (chuẩn bị cho Bài tập 3.38, số khác)

Trò chơi "Đố vui": trả lời đúng mỗi câu được 5 điểm, trả lời sai mỗi câu được −2 điểm, không trả lời được 0 điểm. Mỗi bạn trả lời 10 câu: Minh đúng 7, sai 2, không trả lời 1; Lan đúng 6, sai 4, không trả lời 0.

Câu đúngCâu saiKhông trả lờiTổng điểm
Minh 5 · 7 = (−2) · 2 = 0 · 1 =
Lan 5 · 6 = (−2) · 4 = 0 · 0 =

Bạn Minh hơn bạn Lan điểm.

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

3.32. Nhân hai số khác dấu:   a) 24 · (−25);   b) (−15) · 12.

Như Ví dụ 1: nhân phần số tự nhiên của hai số rồi đặt dấu «−» trước kết quả. Câu a) tính nhẩm được nhờ 25 · 4 = 100.

3.33. Nhân hai số cùng dấu:   a) (−298) · (−4);   b) (−10) · (−135).

Như Ví dụ 2: hai số âm — chỉ nhân phần số tự nhiên của chúng, tích là số dương.

3.34. Một tích nhiều thừa số sẽ mang dấu dương hay âm nếu trong tích đó có   a) Ba thừa số mang dấu âm, các thừa số khác đều dương?   b) Bốn thừa số mang dấu âm, các thừa số khác đều dương?

Như Hoạt động 12 và Luyện tập 3b: nhân lần lượt; mỗi lần gặp một thừa số âm thì dấu của tích đổi một lần. Đếm xem dấu đổi mấy lần.

3.35. Tính một cách hợp lí:   a) 4 · (1 930 + 2 019) + 4 · (−2 019);   b) (−3) · (−17) + 3 · (120 − 17).

a) Như Luyện tập 3 ❷: hai tích có chung thừa số 4 — dùng tính chất phân phối. b) Như Hoạt động 13a: viết (−3) · (−17) thành một tích có thừa số 3 (đổi dấu cả hai thừa số thì tích không đổi).

3.36. Cho biết tích của hai số tự nhiên n và m là 36. Mỗi tích n · (−m) và (−n) · (−m) bằng bao nhiêu?

Như Hoạt động 14: n · (−m) là tích hai số khác dấu, (−n) · (−m) là tích hai số âm — viết mỗi tích theo quy tắc, trong đó có n · m.

3.37. Tính giá trị của biểu thức sau một cách hợp lí:   a) (−8) · 72 + 8 · (−19) − (−8);   b) (−27) · 1 011 − 27 · (−12) + 27 · (−1).

Như Hoạt động 13: đưa các tích về cùng một thừa số (đổi dấu cả hai thừa số của một tích nếu cần); số đứng một mình viết thành tích với 1; rồi dùng tính chất phân phối. Soát kĩ dấu của từng số trong ngoặc.

3.38. Ba bạn An, Bình, Cường chơi ném tiêu với bia gồm năm vòng như Hình 3.19. Kết quả được ghi lại trong bảng sau:

Vòng10 điểm7 điểm3 điểm−1 điểm−3 điểm
An12011
Bình20102
Cường03110
10 7 3 −1 −3
Hình 3.19. Bia gồm năm vòng tròn đồng tâm, từ trong ra ngoài ghi 10; 7; 3; −1; −3 (cô vẽ lại theo mô tả).

Hỏi trong ba bạn, bạn nào đạt điểm cao nhất?

Như Hoạt động 15: với mỗi bạn, lấy điểm của từng vòng nhân với số lần trúng vòng đó rồi cộng lại (vòng điểm âm cho tích âm). So sánh ba tổng.

Chốt bài

PHÉP NHÂN SỐ NGUYÊN Bài 16 0 3 bước −11 Khác dấu (mục 1) m · (−n) = −(m · n) (−11) · 3 = −33 tích luôn là số âm −3 · −7 = 21 Hai số âm (mục 2) (−m) · (−n) = m · n cùng dấu: tích luôn dương đổi dấu một thừa số: tích đổi dấu a(b + c) ab + ac −20 Tính chất (mục 3) giao hoán · kết hợp · phân phối (−25) · 4 · (−17) = (−100) · (−17) a(b − c) = ab − ac 0 ⟲ ⟲ Chú ý a · 0 = 0 · a = 0 nhiều thừa số: mỗi thừa số âm làm tích đổi dấu một lần
Sơ đồ tư duy Bài 16 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại việc em đã làm: ba bước nhảy, chuỗi đổi dấu, hai đường cùng đích. Em chép vào vở, tự thêm ví dụ.
  1. Khác dấu: nhân phần số tự nhiên rồi đặt dấu «−» trước kết quả — tích luôn là số âm.
  2. Hai số âm: nhân phần số tự nhiên — tích hai số cùng dấu luôn là số dương.
  3. Tích của một số nguyên với 0 luôn bằng 0.
  4. Phép nhân số nguyên có tính chất giao hoán, kết hợp, phân phối (đối với phép cộng, cả phép trừ) — dùng để tính nhẩm, tính hợp lí.
  5. Đổi dấu một thừa số thì tích đổi dấu; đổi dấu hai thừa số thì tích không đổi.

HOẠT ĐỘNG 16 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 3.32 – 3.38.

① (−9) · 6 =    ② (−8) · (−13) =    ③ 19 · (−7) + 19 · (−3) =

④ Đổi dấu cả hai thừa số của tích 9 · (−11) thì tích

Sáu lỗi hay gặp ở Bài 16

LỗiSaiĐúng
Hai số âm nhân nhau mà ghi tích âm(−12) · (−12) = −144Cùng dấu, tích dương: (−12) · (−12) = 144
Nhân khác dấu mà lấy dấu theo số «lớn hơn» (nhầm quy tắc cộng)137 · (−15) = 2 055Khác dấu, tích âm: 137 · (−15) = −2 055
Nhầm phép nhân với phép cộng(−12) · 12 = 0(−12) · 12 = −(12 · 12) = −144
Tích có thừa số 0 mà nghĩ là số âm6 · 0 · (−4) là số âm6 · 0 · (−4) = 0
Đổi dấu hai thừa số mà nghĩ tích đổi dấu(−3) · 4 · (−5) · 6 = −360Đổi dấu bốn thừa số: tích không đổi, bằng 360
Phân phối với phép trừ mà quên «trừ đi số âm»4 · [(−39) − (−14)] = 4 · (−53)(−39) − (−14) = −39 + 14 = −25, nên bằng 4 · (−25)
Làm tiếp Bài tập 3.32 → 3.38 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 17. Phép chia hết. Ước và bội của một số nguyên.