BÀI 15. QUY TẮC DẤU NGOẶC

Toán 6 · Chương III. Số nguyên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Thẻ số hạng kèm dấu · máy bỏ ngoặc · lật cả cụm = lật từng mũi tên Bài tập 3.19–3.23 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — tính trong ngoặc trước, hay bỏ ngoặc đi?

Đối với một biểu thức có dấu ngoặc, ta thường thực hiện các phép tính trong dấu ngoặc trước. Nhưng đôi khi việc bỏ đi các dấu ngoặc sẽ làm cho việc tính toán trở nên thuận lợi hơn. (SGK)

2 468 − ( 2 468 − 53 ) Cái ngoặc như một chiếc hộp: mở hộp ra trước, hay có cách nhanh hơn?

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — 2 468 − (2 468 − 53) bằng bao nhiêu?

Em đoán (hoặc tính) xem kết quả là số nào:

Cô để lửng: có cách nào ra ngay kết quả mà không cần tính 2 468 − 53 không? (em tìm ra ở mục 2)

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Quy tắc dấu ngoặcNhận biết và áp dụng quy tắc dấu ngoặc trong tính toán, nhất là để tính nhẩm hay tính hợp lí.

1. Bỏ dấu ngoặc trong trường hợp đơn giản

Mã màu của bài — thẻ số hạng kèm dấu

Mỗi số hạng là một thẻ, mang theo dấu của nó: −9 thẻ mang dấu «−» màu xanh dương đậm, +15 thẻ mang dấu «+» màu cam (như số âm, số dương ở Bài 13, 14). Dấu đứng trước ngoặc và hai dấu ngoặc màu xám — chúng không phải số hạng. Thẻ em đã lật (đổi dấu) có viền đứt.

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK)

Các số âm (hay dương) trong một dãy tính thường được viết trong dấu ngoặc. Nhờ quy tắc cộng hay trừ số nguyên, ta có thể viết dãy tính dưới dạng không có dấu ngoặc. Ví dụ:

2 + (−9)= 2 − 9
(−2) − (−9)= −2 + 9
3 − (+7) + (−4) − (−8)= 3 − 7 − 4 + 8.

Vì phép trừ chuyển được về phép cộng nên các dãy tính như trên cũng được gọi là một tổng.

Cô nói thêm (từ Bài 14): cộng với −9 là đi sang trái 9 đơn vị — cũng là trừ 9; trừ đi −9 là cộng với số đối của −9, tức là cộng 9. Nên hai dấu đứng cạnh nhau (khung đứt) gộp thành một:

+ (− …)→−− (− …)→+
− (+ …)→−+ (+ …)→+

❓ Câu hỏi (SGK). Viết tổng sau dưới dạng không có dấu ngoặc:   (−23) − 15 − (−23) + 5 + (−10).

HOẠT ĐỘNG 2 ❓ Câu hỏi (SGK) — điền dấu cho từng số hạng

Bấm thẻ dấu rồi bấm ô (một thẻ dùng được nhiều lần). Ô đầu tiên là dấu của số hạng đứng đầu.

(−23) − 15 − (−23) + 5 + (−10)  =  23 15 23 5 10

2. Quy tắc dấu ngoặc

2.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Dấu của một số hạng khi bỏ dấu ngoặc

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ1 (SGK) — tính và so sánh kết quả

HĐ1. Tính và so sánh kết quả của:   a) 4 + (12 − 15) và 4 + 12 − 15;   b) 4 − (12 − 15) và 4 − 12 + 15.

a) 4 + (12 − 15) = 4 + () =     4 + 12 − 15 =

So sánh:   4 + (12 − 15) 4 + 12 − 15

b) 4 − (12 − 15) = 4 − () =     4 − 12 + 15 =

So sánh:   4 − (12 − 15) 4 − 12 + 15

HOẠT ĐỘNG 4 HĐ2 (SGK) — nhận xét dấu của các số hạng trong ngoặc

HĐ2. Hãy nhận xét về sự thay đổi dấu của các số hạng trong dấu ngoặc trước và sau khi bỏ dấu ngoặc.

Trong ngoặcSau khi bỏ ngoặc
a) 4 + (12 − 15)+12−15→ 4 +12−15
b) 4 − (12 − 15)+12−15→ 4 −12+15

① Ở a), trước ngoặc là dấu «+». Sau khi bỏ ngoặc, dấu của các số hạng trong ngoặc

② Ở b), trước ngoặc là dấu «−». Sau khi bỏ ngoặc, dấu của các số hạng trong ngoặc

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 4.

📌 Quy tắc dấu ngoặc (SGK)
  • Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "+" đằng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc;
  • Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "−" đằng trước, ta phải đổi dấu tất cả các số hạng trong dấu ngoặc: dấu "+" đổi thành "−" và dấu "−" đổi thành "+".

Trở lại Mở đầu. 2 468 − (2 468 − 53) = 2 468 − 2 468 + 53 = 0 + 53 = 53 — không cần tính 2 468 − 53.

Cô nói lại HĐ1 bằng hình — vì sao phải đổi dấu TẤT CẢ?

Hàng trên: tính trong ngoặc trước (cả cụm là một mũi tên). Hàng dưới: bỏ ngoặc (mỗi số hạng một mũi tên). Chọn a) hoặc b), bấm «Bước tiếp».

2.2. Em tự bỏ ngoặc — máy bỏ ngoặc

HOẠT ĐỘNG 5 Máy bỏ ngoặc — em tự lật thẻ số hạng

Ba biểu thức, làm lần lượt. Xét từng ngoặc: đằng trước là dấu gì? Lật những thẻ cần đổi dấu, rồi bấm «✂ Bỏ ngoặc». Ngoặc đứng đầu biểu thức thì đằng trước không có dấu «−» — như có dấu «+».

Ví dụ (SGK)

Trước khi bấm «bước tiếp», em thử đoán: bỏ ngoặc tròn thì 136 và 794 đổi dấu thế nào?

794 + [136 − (136 + 794)] = 794 + [136 − 136 − 794]  ← Bỏ dấu ngoặc tròn
= 794 + (−794) = 0.  ← 136 − 136 = 0; hai số đối nhau có tổng bằng 0

2.3. Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Luyện tập 1 (SGK) — bỏ dấu ngoặc rồi tính

a) (−385 + 210) + (385 − 217).   Bỏ dấu ngoặc ta được:

= (−385 + 385) + (210 − 217) = + () =

b) (72 − 1 956) − (−1 956 + 28).   Bỏ dấu ngoặc ta được:

= (72 − 28) + (−1 956 + 1 956) =

☕ Nghỉ một chút. Em đã biết bỏ dấu ngoặc. Phần tiếp theo: đổi chỗ các số hạng và đặt ngoặc để tính cho nhanh.

3. Đổi chỗ và nhóm các số hạng — tính hợp lí

Chú ý (SGK)

Áp dụng các tính chất giao hoán, kết hợp và quy tắc dấu ngoặc, trong một biểu thức, ta có thể:

  • Thay đổi tuỳ ý vị trí của các số hạng kèm theo dấu của chúng.   a − b − c = −b + a − c = −c − b + a.
    Chẳng hạn, 50 − 90 − 30 = −90 + 50 − 30 = −30 − 90 + 50 = −70.
  • Đặt dấu ngoặc để nhóm các số hạng một cách tuỳ ý. Nếu trước dấu ngoặc là dấu "−" thì phải đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc.   a − b − c = (a − b) − c = a − (b + c).
    Chẳng hạn, 50 − 90 − 30 = (50 − 90) − 30 = 50 − (90 + 30) = −70.

Cô cho em xem: bấm «Bước tiếp» — thẻ đổi chỗ thì mang theo dấu; đặt ngoặc sau dấu «−» thì thẻ trong ngoặc lật.

HOẠT ĐỘNG 7 Cách viết nào bằng 64 − 18 − 37?

Chọn tất cả cách viết đúng rồi bấm Kiểm tra. (Không cần tính giá trị.)

3.1. Luyện tập 2 (SGK) — tính một cách hợp lí

HOẠT ĐỘNG 8 Luyện tập 2 (SGK)

a) 12 + 13 + 14 − 15 − 16 − 17.   Cô đổi chỗ và nhóm mỗi số dương với một số âm:
= (12 − 15) + (13 − 16) + (14 − 17) = + () + () =

b) (35 − 17) − (25 − 7 + 22).   Bỏ dấu ngoặc ta được:

= (35 − 25) + (7 − 17) − 22 = + () − 22 =

Cô nói thêm — nhóm cách khác cũng được

a) 12 + 13 + 14 − 15 − 16 − 17 = (12 + 13 + 14) − (15 + 16 + 17) = 39 − 48 = −9.

Đặt ngoặc sau dấu «−» nhóm ba số âm: −15 − 16 − 17 = −(15 + 16 + 17) — trong ngoặc, cả ba đều thành dấu «+». Cùng một kết quả −9.

3.2. 🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

Cho bảng 3 × 3 ô vuông như Hình 3.17.

HOẠT ĐỘNG 9 🧩 Thử thách nhỏ (SGK) — bảng 3 × 3

a) Biết rằng tổng các số trong mỗi hàng, mỗi cột, mỗi đường chéo đều bằng 0. Tổng các số trong bảng bằng

b) Thay các chữ cái bằng số thích hợp. Mẹo: bắt đầu từ hàng, cột hoặc đường chéo chỉ còn một ô chưa biết.

a −2−1
−4 b c
d e g

Hình 3.17. Bảng 3 × 3. Điền xong đúng hết, ô được tô theo dấu của số.

☕ Nghỉ một chút. Trước khi làm bài tập, cô cho em luyện hai dạng bài mới (số khác với bài tập).

3.3. Cô soạn thêm — hai dạng bài trước khi làm bài tập

HOẠT ĐỘNG 10 Ngoặc tròn nằm trong ngoặc vuông (chuẩn bị cho Bài tập 3.22b, số khác)

Tính:   98 − [41 − (−5)]

① Bỏ ngoặc tròn trước (trường hợp đơn giản, mục 1): 98 − [41 − (−5)] =

② Bỏ ngoặc vuông (đằng trước là dấu «−»): 98 − [41 + 5] =

③ 98 − 41 − 5 =

HOẠT ĐỘNG 11 Tính giá trị của biểu thức có chữ trong ngoặc (chuẩn bị cho Bài tập 3.23, số khác)

a) (91 − x) − (54 − x)   với x = 6.

Cách 1 — thay số rồi tính trong ngoặc: (91 − 6) − (54 − 6) = − =

Cách 2 — bỏ ngoặc trước: (91 − x) − (54 − x) = 91 − x − 54 + x = (91 − 54) + (−x + x).   Tổng −x + x bằng ,   nên giá trị là 91 − 54 =

Cách 2 không cần biết x bằng bao nhiêu!

b) 76 − x − (34 + y − 8)   với x = 3, y = 5.   Bỏ dấu ngoặc ta được:

Thay x = 3, y = 5:   76 − 3 − 34 − 5 + 8 =

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

3.19. Bỏ dấu ngoặc và tính các tổng sau:   a) −321 + (−29) − 142 − (−72);   b) 214 − (−36) + (−305).

Như Câu hỏi ở mục 1: gộp hai dấu đứng cạnh nhau («+ (−» thành «−», «− (−» thành «+»). Rồi đổi chỗ, nhóm các số cho dễ tính (chẳng hạn nhóm các số hạng mang dấu «−» với nhau).

3.20. Tính một cách hợp lí:   a) 21 − 22 + 23 − 24;   b) 125 − (115 − 99).

a) Như Luyện tập 2a: nhóm từng cặp hai số liền nhau thành một ngoặc — mỗi ngoặc bằng bao nhiêu? b) Trước ngoặc là dấu «−»: bỏ ngoặc thì đổi dấu mọi số hạng trong ngoặc; sau đó xem hai số nào trừ nhau cho số tròn chục.

3.21. Bỏ dấu ngoặc rồi tính:   a) (56 − 27) − (11 + 28 − 16);   b) 28 + (19 − 28) − (32 − 57).

Như Luyện tập 1 và máy bỏ ngoặc: xét từng ngoặc — đằng trước là «+» (hoặc ngoặc đứng đầu) thì giữ nguyên dấu, đằng trước là «−» thì đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc. Bỏ ngoặc xong, tìm các số đối nhau hoặc các số dễ cộng.

3.22. Tính một cách hợp lí:   a) 232 − (581 + 132 − 331);   b) [12 + (−57)] − [−57 − (−12)].

a) Như Luyện tập 2b: bỏ ngoặc (dấu «−» đằng trước), rồi nhóm những số có chữ số tận cùng giống nhau. b) Như Hoạt động 10: bỏ các ngoặc tròn trước (trường hợp đơn giản), rồi mới bỏ ngoặc vuông.

3.23. Tính giá trị của các biểu thức sau:   a) (23 + x) − (56 − x) với x = 7;   b) 25 − x − (29 + y − 8) với x = 13, y = 11.

Như Hoạt động 11: thay chữ bằng số đã cho rồi tính — tính trong ngoặc trước, hoặc bỏ ngoặc trước theo quy tắc dấu ngoặc (dấu «−» trước ngoặc thì đổi dấu mọi số hạng, kể cả số hạng là chữ).

Chốt bài

QUY TẮC DẤU NGOẶC Bài 15 + (− → − Trường hợp đơn giản (mục 1) Gộp hai dấu đứng cạnh nhau: 2 + (−9) = 2 − 9 (−2) − (−9) = −2 + 9 +( +12 −15 ) Dấu «+» trước ngoặc (mục 2) Giữ nguyên dấu các số hạng 4 + (12 − 15) = 4 + 12 − 15 không lật thẻ nào 50 −90 Đổi chỗ, đặt ngoặc (Chú ý) Đổi chỗ: số hạng mang theo dấu 50 − 90 − 30 = −90 + 50 − 30 = 50 − (90 + 30) = −70 −( −12 +15 ) Dấu «−» trước ngoặc (mục 2) Đổi dấu TẤT CẢ các số hạng 4 − (12 − 15) = 4 − 12 + 15 lật mọi thẻ, kể cả thẻ cuối
Sơ đồ tư duy Bài 15 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại thẻ số hạng em đã lật. Em chép vào vở, tự thêm ví dụ.
  1. Trường hợp đơn giản: hai dấu đứng cạnh nhau gộp thành một — «+ (−» thành «−», «− (−» thành «+», «− (+» thành «−».
  2. Dấu «+» trước ngoặc: bỏ ngoặc thì giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc.
  3. Dấu «−» trước ngoặc: bỏ ngoặc thì đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc: «+» thành «−», «−» thành «+».
  4. Đổi chỗ các số hạng thì mỗi số hạng mang theo dấu của nó; đặt ngoặc sau dấu «−» thì đổi dấu mọi số hạng đưa vào ngoặc.
  5. Có ngoặc tròn trong ngoặc vuông: bỏ ngoặc tròn trước, rồi mới bỏ ngoặc vuông.

HOẠT ĐỘNG 12 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 3.19 – 3.23.

① Bỏ dấu ngoặc: 18 − (−5 + 31) =

② 67 − (67 − 38) =    ③ (−51 + 82) − (82 − 18) =

④ Đổi chỗ các số hạng: a − b + c =

Sáu lỗi hay gặp ở Bài 15

LỗiSaiĐúng
Dấu «−» trước ngoặc mà chỉ đổi dấu số hạng đầu60 − (14 − 9 + 5) = 60 − 14 − 9 + 5Đổi dấu tất cả: 60 − 14 + 9 − 5
Dấu «−» trước ngoặc mà quên đổi dấu4 − (12 − 15) = 4 − 12 − 154 − (12 − 15) = 4 − 12 + 15
Dấu «+» trước ngoặc mà vẫn đổi dấu15 + (−6 + 41) = 15 + 6 − 41Giữ nguyên: 15 − 6 + 41
Hai dấu đứng cạnh nhau: gộp sai(−23) − 15 − (−23) = −23 − 15 − 23«− (−» thành «+»: −23 − 15 + 23
Đổi chỗ mà không mang theo dấu64 − 18 − 37 = 18 − 64 − 3764 − 18 − 37 = −18 + 64 − 37
Đặt ngoặc sau dấu «−» mà không đổi dấu50 − 90 − 30 = 50 − (90 − 30)50 − 90 − 30 = 50 − (90 + 30)
Làm tiếp Bài tập 3.19 → 3.23 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Luyện tập chung (ôn Bài 13 – 15).