BÀI 14. PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ SỐ NGUYÊN

Toán 6 · Chương III. Số nguyên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Mũi tên nối tiếp trên trục số · thanh bù trừ · gấp trục số tại O · mũi tên lật Bài tập 3.9–3.18 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — đêm trên đỉnh Mẫu Sơn

−3 °C Ban ngày ? °C Ban đêm: giảm thêm 5 °C
Cô vẽ minh hoạ — không có thang đo nhiệt độ.

Nhiệt độ ban ngày ở đỉnh Mẫu Sơn (Lạng Sơn) vào một ngày mùa đông là −3 °C. Nếu ban đêm giảm thêm 5 °C nữa thì nhiệt độ ở đó sẽ là bao nhiêu?

HOẠT ĐỘNG 1 Đoán nhanh — ban đêm ấm hơn hay lạnh hơn −3 °C?

Chưa cần tính, em đoán xem: nhiệt độ ban đêm so với −3 °C thì thế nào?

Cô để lửng: thấp hơn −3 °C là bao nhiêu độ? Phép tính nào cho ra con số ấy? (em tự tìm ở Hoạt động 3)

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Tính chất giao hoán của phép cộng
Tính chất kết hợp của phép cộng
Số đối
• Thực hiện phép cộng, trừ hai số nguyên.
• Vận dụng các tính chất của phép cộng để tính nhẩm, tính hợp lí.
• Giải toán thực tiễn liên quan đến phép cộng hay trừ hai số nguyên.

1. Cộng hai số nguyên cùng dấu

Mã màu của Chương III — như Bài 13

xanh dương đậm = số nguyên âm · cam = số nguyên dương · tím = số 0.
Mũi tên xanh đi sang trái (chiều âm), mũi tên cam đi sang phải (chiều dương). Điểm em đang bấm có màu xám; làm đúng rồi mới hiện mũi tên và màu.

Nhớ lại và đọc hiểu (SGK)

Em đã biết phép cộng hai số nguyên dương, chẳng hạn 3 + 5 = 8, có thể minh hoạ trên tia số (H.3.8).

Chú ý rằng mỗi số nguyên (dương hoặc âm) có hai phần: phần dấu và phần số tự nhiên (H.3.9).

Hình 3.9. Số −3: dấu "−" là phần dấu, số 3 là phần số tự nhiên.

HOẠT ĐỘNG 2 Phần dấu, phần số tự nhiên — và «giảm» là «tăng một số âm»

① 💬 Vuông: Phần dấu của số 5 là gì nhỉ?

② Tách hai phần của mỗi số. Bấm thẻ rồi bấm ô (một thẻ dùng được nhiều lần).

SốPhần dấuPhần số tự nhiên
−26
40
−104

③ Ban đêm nhiệt độ giảm 5 °C. Theo em, «giảm 5 °C» có thể hiểu là «tăng» bao nhiêu độ C?

Có thể hiểu "giảm 5 °C" có nghĩa là "tăng −5 °C". Do đó để biết nhiệt độ ban đêm ở đỉnh Mẫu Sơn trong tình huống trên, ta cần tính tổng (−3) + (−5). (SGK)

1.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Cộng hai số nguyên âm

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ1, HĐ2 (SGK) — hai mũi tên nối tiếp sang trái

HĐ1. Từ gốc O trên trục số, di chuyển sang trái 3 đơn vị đến điểm A (H.3.10). Điểm A biểu diễn số nào?
HĐ2. Di chuyển tiếp sang trái thêm 5 đơn vị đến điểm B (H.3.11). B chính là điểm biểu diễn kết quả của phép cộng (−3) + (−5). Điểm B biểu diễn số nào? Từ đó suy ra giá trị của tổng (−3) + (−5).

Suy ra: (−3) + (−5) =

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 3.

📌 Quy tắc cộng hai số nguyên âm (SGK)

Muốn cộng hai số nguyên âm, ta cộng phần số tự nhiên của chúng với nhau rồi đặt dấu "−" trước kết quả.

Ví dụ 1 (SGK) và cô nói lại bằng hình

(−28) + (−37) = −(28 + 37) = −65.

💬 Pi: Tổng của hai số nguyên âm là một số nguyên âm.

Máy thanh: độ dài thanh là phần số tự nhiên, màu là phần dấu. Bấm «Bước tiếp» — hai thanh cùng màu nối liền nhau.

1.2. Luyện tập 1 và Vận dụng 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 4 Luyện tập 1 (SGK) — thực hiện các phép cộng

(−12) + (−48) = −(12 + 48) =

(−236) + (−1 025) =

HOẠT ĐỘNG 5 Vận dụng 1 (SGK) — tàu ngầm lặn xuống điểm A

Hình 3.12 (cô vẽ lại, không theo tỉ lệ thật).

Sử dụng phép cộng hai số nguyên âm để giải bài toán sau: Một chiếc tàu ngầm cần lặn (coi là theo phương thẳng đứng) xuống điểm A dưới đáy biển. Khi tàu đến điểm B ở độ cao −135 m, máy đo báo rằng tàu còn cách A một khoảng 45 m. Hỏi điểm A nằm ở độ cao bao nhiêu mét?

① Tàu còn phải lặn thêm 45 m. Độ cao của A là:

② Điểm A nằm ở độ cao

☕ Nghỉ một chút. Em đã cộng được hai số nguyên âm. Phần tiếp theo: hai số khác dấu — một số âm, một số dương.

2. Cộng hai số nguyên khác dấu

2.1. 📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Hai số đối nhau

Đọc hiểu (SGK)

Trên trục số (H.3.13), hai điểm 3 và −3 có cùng khoảng cách đến gốc O. Ta gọi 3 và −3 là hai số đối nhau (−3 là số đối của 3 và 3 là số đối của −3). Tương tự 1 và −1 cũng là hai số đối nhau.

Cô cho em thử: gấp đôi trục số ở gốc O — điểm nào rơi vào điểm nào?

HOẠT ĐỘNG 6 ❓ Câu hỏi (SGK) — tìm số đối

Tìm số đối của 4; −5; 9; −11. 💬 Tròn: Muốn tìm số đối của một số, ta chỉ việc đổi dấu của nó.

Số đối của 4 là   số đối của −5 là

số đối của 9 là   số đối của −11 là

Chú ý (SGK)
  1. Ta quy ước số đối của 0 là chính nó.
  2. Trên Hình 3.14, ta thấy (−5) + 5 = 0.
    Một cách tổng quát: Tổng của hai số đối nhau luôn bằng 0.
  3. Kí hiệu số đối của số nguyên a là −a. Ta có số đối của −a là −(−a) = a. Chẳng hạn số đối của −5 là −(−5) = 5.

Hình 3.14. Đi sang trái 5 đơn vị rồi quay lại 5 đơn vị — về đúng gốc O: (−5) + 5 = 0.

HOẠT ĐỘNG 7 Luyện tập 2 (SGK) — tìm số đối rồi biểu diễn

Tìm số đối của mỗi số 5 và −2 rồi biểu diễn chúng trên cùng một trục số.

Số đối của 5 là   số đối của −2 là

Trên trục số, cô đã đánh dấu sẵn điểm 5 và điểm −2. Em bấm hai điểm biểu diễn số đối của chúng.

2.2. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Tổng của hai số nguyên khác dấu

Một ngày tại Paris có nhiệt độ là −5 °C. Theo dự báo thời tiết ngày hôm sau tăng thêm 3 °C.

a) Hỏi nhiệt độ dự báo của ngày hôm sau sẽ là bao nhiêu?

b) Thực tế, nhiệt độ ngày hôm sau lại tăng thêm 8 °C. Hỏi nhiệt độ thực tế ngày hôm sau là bao nhiêu?

HOẠT ĐỘNG 8 HĐ3 (SGK) — từ −5 đi sang phải 3 đơn vị

HĐ3. Từ điểm A biểu diễn số −5 trên trục số di chuyển sang phải 3 đơn vị (H.3.15) đến điểm B. Điểm B biểu diễn kết quả phép cộng nào?

Điểm B biểu diễn kết quả của phép cộng nào?

Câu a): nhiệt độ dự báo của ngày hôm sau là

HOẠT ĐỘNG 9 HĐ4 (SGK) — từ −5 đi sang phải 8 đơn vị

HĐ4. Từ điểm A di chuyển sang phải 8 đơn vị (H.3.16) đến điểm C. Điểm C biểu diễn kết quả của phép cộng nào?

Điểm C biểu diễn kết quả của phép cộng nào?

Câu b): nhiệt độ thực tế ngày hôm sau là

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 9.

📌 Quy tắc cộng hai số nguyên khác dấu (SGK)
  1. Hai số nguyên đối nhau thì có tổng bằng 0.
  2. Muốn cộng hai số nguyên khác dấu (không đối nhau), ta tìm hiệu hai phần số tự nhiên của chúng (số lớn trừ số nhỏ) rồi đặt trước hiệu tìm được dấu của số có phần số tự nhiên lớn hơn.
Ví dụ 2 (SGK) và cô nói lại bằng hình

a) 9 + (−9) = 0.    b) 9 + (−5) = 9 − 5 = 4 (do 9 > 5).    c) (−12) + 9 = −(12 − 9) = −3 (do 12 > 9).

Máy thanh: một thanh cam, một thanh xanh. Mỗi đơn vị dương bù trừ một đơn vị âm — như có 9 nghìn mà nợ 5 nghìn: trả nợ xong còn 4 nghìn.

2.3. Luyện tập 3, Vận dụng 2 và Tranh luận (SGK)

HOẠT ĐỘNG 10 Luyện tập 3 (SGK) — thực hiện các phép tính

a) 203 + (−195) =

b) (−137) + 86 =

HOẠT ĐỘNG 11 Vận dụng 2 (SGK) — máy thăm dò đáy biển

Sử dụng phép cộng hai số nguyên khác dấu để giải bài toán sau: Một máy thăm dò đáy biển ngày hôm trước hoạt động ở độ cao −946 m (so với mực nước biển). Ngày hôm sau người ta cho máy nổi lên 55 m so với hôm trước. Hỏi ngày hôm sau máy thăm dò đáy biển hoạt động ở độ cao nào?

① Phép tính cần làm:

② Ngày hôm sau máy hoạt động ở độ cao

HOẠT ĐỘNG 12 🗣️ Tranh luận (SGK) — em hãy trả lời giúp Vuông

💬 Tròn: Đố bạn: tổng của hai số nguyên khác dấu là số dương hay số âm?   💬 Vuông: ???

Chọn tất cả câu đúng rồi bấm Kiểm tra.

☕ Nghỉ một chút. Em đã cộng được mọi cặp số nguyên. Phần tiếp theo: các tính chất giúp tính nhanh.

3. Tính chất của phép cộng

3.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá

HOẠT ĐỘNG 13 HĐ5, HĐ6 (SGK) — tính và so sánh

HĐ5. Tính và so sánh giá trị của a + b và b + a với a = −7, b = 11.

a + b = (−7) + 11 =    b + a = 11 + (−7) =

So sánh:   a + b b + a

HĐ6. Tính và so sánh giá trị của (a + b) + c và a + (b + c) với a = 2, b = −4, c = −6.

(a + b) + c = [2 + (−4)] + (−6) = + (−6) =

a + (b + c) = 2 + [(−4) + (−6)] = 2 + =

So sánh:   (a + b) + c a + (b + c)

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 13.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

Phép cộng số nguyên có các tính chất:

  • Giao hoán: a + b = b + a;
  • Kết hợp: (a + b) + c = a + (b + c).

💬 Pi: Mỗi số cộng với 0 thì bằng chính số đó: a + 0 = 0 + a = a.

Chú ý. Ta cũng nói đến tổng của nhiều số nguyên tương tự như số tự nhiên.

Cô nói lại bằng hình

Giao hoán (HĐ5). Phía trên trục số: đi −7 trước rồi 11. Phía dưới: đi 11 trước rồi −7. Cả hai dừng ở cùng một điểm.

Kết hợp (HĐ6). Phía trên: gộp 2 và −4 thành một mũi tên, rồi đi −6. Phía dưới: đi 2, rồi gộp −4 và −6 thành một mũi tên. Cả hai dừng ở cùng một điểm.

3.2. Ví dụ 3 và Luyện tập 4 (SGK) — tính một cách hợp lí

Ví dụ 3 (SGK)

Tính một cách hợp lí:   a) 137 + (−40) + 2 020 + (−157);    b) 5 + (−7) + 9 + (−11) + 13 + (−15).

Trước khi bấm «bước tiếp», em thử đoán: nên đổi chỗ, nhóm những số nào?

a) 137 + (−40) + 2 020 + (−157) = 137 + (−157) + (−40) + 2 020  ← Tính chất giao hoán
= [137 + (−157)] + [(−40) + 2 020]  ← Tính chất kết hợp
= −(157 − 137) + (2 020 − 40) = (−20) + 1 980 = 1 980 − 20 = 1 960.  ← Cộng hai số khác dấu
b) 5 + (−7) + 9 + (−11) + 13 + (−15) = [5 + (−7)] + [9 + (−11)] + [13 + (−15)]  ← Tính chất kết hợp
= (−2) + (−2) + (−2) = −(2 + 2 + 2) = −6.  ← Cộng ba số âm

HOẠT ĐỘNG 14 Luyện tập 4 (SGK) — tính một cách hợp lí

a) (−2 019) + (−550) + (−451).   Nhóm hai số nào trước thì được một số tròn chục?

(−2 019) + (−550) + (−451) = [(−2 019) + (−451)] + (−550)
= + (−550) =

b) (−2) + 5 + (−6) + 9 = [(−2) + (−6)] + (5 + 9) = + =

4. Trừ hai số nguyên

4.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá

HOẠT ĐỘNG 15 HĐ7 (SGK) — cửa hàng lãi hay lỗ?

HĐ7. Nửa tháng đầu một cửa hàng bán lẻ lãi được 5 triệu đồng, nửa tháng sau bị lỗ 2 triệu đồng. Hỏi tháng đó cửa hàng lãi hay lỗ bao nhiêu triệu đồng? Giải bài toán trên bằng hai cách:

Cách 1. Tính hiệu giữa số tiền lãi và số tiền lỗ:   5 − 2 = (triệu đồng)

Cách 2. Hiểu lỗ 2 triệu là "lãi" −2 triệu để quy về tính tổng của hai số nguyên:   5 + (−2) = (triệu đồng)

Vậy tháng đó cửa hàng

Cô nói lại bằng hình — tiền lãi và tiền lỗ

HOẠT ĐỘNG 16 HĐ8 (SGK) — quan sát ba dòng đầu, dự đoán hai dòng cuối

3 − 1 = 3 + (−1)
3 − 2 = 3 + (−2)
3 − 3 = 3 + (−3)
3 − 4 = 3 + =
3 − 5 = 3 + =

Mỗi dòng trừ thêm 1 thì mũi tên từ điểm 3 dài thêm một bước sang trái.
Cô nói lại bằng hình — năm dòng

Dòng 4 và dòng 5 vẫn đúng quy luật: mũi tên đi qua gốc O sang phần số âm. Phép trừ luôn làm được trong tập số nguyên.

📌 Khung Kiến thức trọng tâm mở ra khi em làm xong Hoạt động 16.

📌 Quy tắc trừ hai số nguyên (SGK)

💬 Pi: Nếu b + x = a thì x = a − b.

Muốn trừ số nguyên a cho số nguyên b, ta cộng a với số đối của b:

a − b = a + (−b).

Ví dụ 4 (SGK) và cô nói lại bằng hình

a) 7 − 10 = 7 + (−10) = −(10 − 7) = −3.    b) Trở lại HĐ7, ta có: 5 − 2 = 5 + (−2) = 3. Vậy cửa hàng lãi 3 triệu đồng.

Mũi tên lật: bước 1 vẽ số bị trừ; bước 2 lật mũi tên của số trừ ngược chiều (được số đối); bước 3 nối tiếp mũi tên đã lật.

4.2. Luyện tập 5 và Vận dụng 3 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 17 Luyện tập 5 (SGK) — tính các hiệu

a) 5 − (−3) = 5 + =

b) (−7) − 8 = (−7) + =

Cô nói lại bằng hình — mũi tên lật

HOẠT ĐỘNG 18 Vận dụng 3 (SGK) — nhiệt độ bên ngoài máy bay

Nhiệt độ bên ngoài của một máy bay ở độ cao 10 000 m là −48 °C. Khi hạ cánh, nhiệt độ ở sân bay là 27 °C. Hỏi nhiệt độ bên ngoài của máy bay khi ở độ cao 10 000 m và khi hạ cánh chênh lệch bao nhiêu độ C?

① Độ chênh lệch tính bằng phép tính:

② Hai nhiệt độ chênh lệch

Cô nói lại bằng hình — tách tại vạch 0 °C

27 − (−48) = 27 + 48: từ −48 °C lên 0 °C là 48 độ, từ 0 °C lên 27 °C là 27 độ nữa.

☕ Nghỉ một chút. Em đã biết cộng, trừ số nguyên. Trước khi làm bài tập, cô cho em luyện bốn dạng bài mới (số khác với bài tập).

4.3. Cô soạn thêm — bốn dạng bài trước khi làm bài tập

HOẠT ĐỘNG 19 Hai vị trí cách nhau bao xa? (chuẩn bị cho Bài tập 3.13, số khác)

Trên một trục thẳng đứng, gốc là mực nước biển, chiều dương hướng lên. Một con chim bay ở độ cao 14 m, một con cá bơi ở độ cao −9 m.

① Khoảng cách từ con cá tới con chim tính bằng phép tính:

② Con cá cách con chim

③ Một thợ lặn ở độ cao −12 m, một con cá mập ở độ cao −31 m. Thợ lặn cách cá mập

Cô nói lại bằng hình
14 − (−9) = 14 + 9 = 23 (m)
(−12) − (−31) = (−12) + 31 = 19 (m)

HOẠT ĐỘNG 20 Tính hợp lí khi có phép trừ (chuẩn bị cho Bài tập 3.16, số khác)

Tính một cách hợp lí:   (−47) − (−26) + 77 − 16

Bước 1. Đổi mọi phép trừ thành phép cộng với số đối:
(−47) − (−26) + 77 − 16 = (−47) + + 77 +

Bước 2. Nhóm các số có tổng tròn chục (giao hoán, kết hợp):
= [(−47) + 77] + [26 + (−16)] = + =

HOẠT ĐỘNG 21 Tính giá trị của biểu thức 50 − x (chuẩn bị cho Bài tập 3.17, số khác)

a) Khi x = −13. Thay x vào biểu thức, em viết:

50 − (−13) =

b) Khi x = 72:   50 − 72 =

c) Khi x = 9 − 21.   Tính x trước: x = 9 − 21 = ;   rồi 50 − x =

HOẠT ĐỘNG 22 Tìm chữ số thay cho dấu * (chuẩn bị cho Bài tập 3.18, số khác)

a) (−29) + (−*6) = −85.   Hai số âm, nên từ đẳng thức này suy ra:

Vậy *6 = ,   chữ số * là

b) (−*7) + 38 = −49.   Tổng là số âm, nên số có phần số tự nhiên lớn hơn là:

Nên *7 − 38 = 49,   *7 = ,   chữ số * là

Bài tập (SGK) — chỉ có gợi ý, không có đáp án

Em làm vào vở. Nút «Gợi ý» chỉ nhắc cách nghĩ, không có đáp số.

3.9. Tính tổng hai số cùng dấu:   a) (−7) + (−2);   b) (−8) + (−5);   c) (−11) + (−7);   d) (−6) + (−15).

Như Luyện tập 1: cộng hai phần số tự nhiên rồi đặt dấu «−» trước kết quả (máy thanh: hai thanh xanh nối liền nhau).

3.10. Tính tổng hai số khác dấu:   a) 6 + (−2);   b) 9 + (−3);   c) (−10) + 4;   d) (−1) + 8.

Như Luyện tập 3: tìm hiệu hai phần số tự nhiên (số lớn trừ số nhỏ), rồi đặt trước hiệu dấu của số có phần số tự nhiên lớn hơn.

3.11. Biểu diễn −4 và số đối của nó trên cùng một trục số.

Như Luyện tập 2: đổi dấu để tìm số đối. Hai số đối nhau cách đều gốc O, nằm ở hai phía của O (gấp trục số tại O thì trùng nhau).

3.12. Thực hiện các phép trừ sau:   a) 9 − (−2);   b) (−7) − 4;   c) 27 − 30;   d) (−63) − (−15).

Như Luyện tập 5: đổi phép trừ thành phép cộng với số đối của số trừ (số bị trừ giữ nguyên), rồi cộng như mục 1 hoặc mục 2. Số trừ là số âm thì số đối của nó là số dương.

3.13. Hai ca nô cùng xuất phát từ C đi về phía A hoặc B như hình vẽ. Ta quy ước chiều từ C đến B là chiều dương (nghĩa là vận tốc và quãng đường đi từ C về phía B được biểu thị bằng số dương và theo chiều ngược lại là số âm). Hỏi sau một giờ hai ca nô cách nhau bao nhiêu kilômét nếu vận tốc của chúng lần lượt là   a) 11 km/h và 6 km/h?   b) 11 km/h và −6 km/h?

ACB
Coi C là gốc của một trục số, chiều từ C đến B là chiều dương. Sau một giờ, mỗi ca nô ở vị trí nào trên trục ấy (vận tốc âm nghĩa là đi về phía A)? Rồi tính khoảng cách giữa hai vị trí như Hoạt động 19: lấy vị trí lớn hơn trừ vị trí nhỏ hơn.

3.14. Mỗi hình sau đây mô phỏng phép tính nào?

Hình a
Hình b

Cô vẽ lại: mũi tên thứ nhất màu xám đậm, mũi tên thứ hai màu nâu (trong SGK là xanh dương và xanh lá).

Như HĐ3, HĐ4 và câu ④ của Tự kiểm tra: mũi tên thứ nhất xuất phát từ O cho số hạng thứ nhất. Mũi tên thứ hai cho số hạng thứ hai — dài mấy đơn vị, đi sang trái (số âm) hay sang phải (số dương)?

3.15. Tính nhẩm:   a) (−3) + (−2);   b) (−8) − 7;   c) (−35) + (−15);   d) 12 − (−8).

Câu a), c): cộng hai số âm (mục 1). Câu b), d): đổi phép trừ thành phép cộng với số đối của số trừ (mục 4), rồi nhẩm.

3.16. Tính một cách hợp lí:   a) 152 + (−73) − (−18) − 127;    b) 7 + 8 + (−9) + (−10).

Như Hoạt động 20: đổi mọi phép trừ thành phép cộng với số đối trước. Rồi dùng giao hoán, kết hợp: nhóm các số có tổng tròn chục, tròn trăm (nếu có), hoặc nhóm các số cùng dấu với nhau.

3.17. Tính giá trị của biểu thức (−156) − x, khi:   a) x = −26;   b) x = 76;   c) x = (−28) − (−143).

Như Hoạt động 21: thay x bằng số đã cho — số âm đứng sau dấu «−» thì đặt trong dấu ngoặc. Câu c) tính x trước rồi mới thay.

3.18. Thay mỗi dấu "*" bằng một chữ số thích hợp để có:   a) (−6*) + (−34) = −100;    b) (−789) + 2** = −515.

Như Hoạt động 22: dùng quy tắc cộng để đưa về một phép tính với các phần số tự nhiên. Câu a) hai số cùng dấu; câu b) hai số khác dấu — tổng là số âm thì số nào có phần số tự nhiên lớn hơn?

Chốt bài

CỘNG, TRỪ SỐ NGUYÊN Bài 14 Cộng cùng dấu (mục 1) Hai số âm: cộng phần số tự nhiên, đặt dấu «−»: (−28) + (−37) = −65 hai mũi tên cùng sang trái, nối tiếp còn lại Cộng khác dấu (mục 2) Đối nhau: tổng bằng 0 Hiệu hai phần số tự nhiên, dấu của số có phần lớn hơn Tính chất (mục 3) a + b = b + a (giao hoán) (a + b) + c = a + (b + c) a + 0 = a · a + (−a) = 0 b → ⟲ ← −b Phép trừ (mục 4) a − b = a + (−b) cộng với số đối của số trừ 7 − 10 = 7 + (−10) = −3
Sơ đồ tư duy Bài 14 — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hình em đã thao tác. Em chép vào vở, tự thêm ví dụ.
  1. Cộng hai số nguyên âm: cộng phần số tự nhiên của chúng rồi đặt dấu "−" trước kết quả. Tổng của hai số nguyên âm là số nguyên âm.
  2. Số đối: 3 và −3 là hai số đối nhau (cách đều O, ở hai phía). Số đối của 0 là 0; số đối của −a là a. Tổng hai số đối nhau bằng 0.
  3. Cộng hai số khác dấu (không đối nhau): tìm hiệu hai phần số tự nhiên (số lớn trừ số nhỏ), đặt trước hiệu dấu của số có phần số tự nhiên lớn hơn.
  4. Tính chất: giao hoán, kết hợp, cộng với 0 — dùng để đổi chỗ, nhóm các số cho dễ tính.
  5. Phép trừ: a − b = a + (−b) — cộng với số đối của số trừ. Phép trừ số nguyên luôn thực hiện được.

HOẠT ĐỘNG 23 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Đúng cả bốn câu (thanh tiến độ đầy) thì sang làm Bài tập 3.9 – 3.18.

① (−17) + (−8) =    ② 19 + (−26) =    ③ 7 − (−9) =

④ Hình dưới đây mô phỏng phép tính nào?

Tám lỗi hay gặp ở Bài 14

LỗiSaiĐúng
Cộng hai số âm mà quên dấu "−"(−12) + (−48) = 60(−12) + (−48) = −60
Cộng hai số âm mà lại trừ hai phần số tự nhiên(−12) + (−48) = −36Cùng dấu thì cộng: −(12 + 48)
Cộng khác dấu: đặt dấu của số đứng trước(−137) + 86 = 51137 > 86 nên mang dấu "−": −51
Cộng khác dấu mà lại cộng hai phần số tự nhiên203 + (−195) = 398Khác dấu thì tìm hiệu: 203 − 195 = 8
Nhầm số đốiSố đối của −5 là −5Đổi dấu: số đối của −5 là 5
Trừ số âm mà quên đổi dấu số trừ5 − (−3) = 5 − 3 = 25 − (−3) = 5 + 3 = 8
Đổi dấu nhầm số bị trừ(−7) − 8 = 7 + (−8)Chỉ đổi dấu số trừ: (−7) + (−8) = −15
Tính chênh lệch mà bỏ dấu "−" của nhiệt độ âm27 − 4827 − (−48) = 27 + 48 = 75
Làm tiếp Bài tập 3.9 → 3.18 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 15. Quy tắc dấu ngoặc.