BÀI 9. DẤU HIỆU CHIA HẾT

Toán 6 · Chương II. Tính chia hết trong tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Bó chục · máy chữ số tận cùng · máy cộng chữ số · xếp cột 9, cột 3 · đường tới siêu thị · máy ghép số Bài tập 2.10–2.16 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Tròn trả lời nhanh quá!

💬 Pi:Tìm số dư của phép chia 71 001 cho 9.
💬 Tròn:Phép chia này không có dư vì 71 001 chia hết cho 9.
💬 Vuông:Sao bạn Tròn trả lời nhanh vậy nhỉ?

HOẠT ĐỘNG 1 Cách của Bài 8: đặt tính chia thử 71 001 : 9

Ở Bài 8, muốn biết có chia hết không, em chia thử. Em làm phép chia viết gọn (gõ từng chữ số của thương, rồi số dư) để kiểm lời Tròn.

Em đoán nhanh: Tròn không đặt tính mà vẫn biết ngay. Bạn ấy dùng mẹo gì? (cô ghi lại, chưa chấm — em tự kiểm ở Ví dụ 3, mục 2.2)

Mục tiêu của bài (SGK)
KIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Vận dụng được dấu hiệu chia hết cho 2; 5; 9; 3 để xác định một số đã cho có chia hết cho 2; 5; 9; 3 hay không.
Hết bài này, em nhìn một số là biết ngay nó có chia hết cho 2, 5, 9, 3 không — không cần chia thử: với 2 và 5 thì nhìn chữ số tận cùng, với 9 và 3 thì cộng các chữ số.

1. Dấu hiệu chia hết cho 2, cho 5

Mã màu của bài — nối tiếp hình xếp hàng của Bài 8
xám đậm = các bó chục (mỗi bó 10 cái) · khung cam = một cột đầy (đủ 2, 5, 9 hay 3 cái) · nâu = số cột đầy · đỏ mận = cái lẻ ra (còn dư) · xanh lơ = chữ số em cần nhìn (chữ số tận cùng, các chữ số đem cộng)
Ở Bài 8 em xếp đồ vật thành các hàng. Bài này số lớn hơn, cô dựng đứng hàng lên thành cột cho gọn: "mỗi cột 2 cái" cũng giống "mỗi hàng 2 cái". Vừa đủ cột, không lẻ là chia hết.

Ta có:

120 = 12 · 10 = 12 · 2 · 5 chia hết cho 2 và cho 5;

2 010 = 201 · 10 = 201 · 2 · 5 chia hết cho 2 và cho 5.

Ta nhận thấy các số 120 và 2 010 có chữ số tận cùng là 0 đều chia hết cho 2 và 5. Vậy các số có chữ số tận cùng như thế nào thì chia hết cho 2? Các số có chữ số tận cùng như thế nào thì chia hết cho 5? (SGK)

1.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Dấu hiệu chia hết cho 2, cho 5

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ1 và HĐ2 (SGK)

Xét số n = 23* (* là chữ số tận cùng của n). Ta viết n = 230 + *.

HĐ1. Số 230 có chia hết cho 2 và chia hết cho 5 không?

HĐ2. Vận dụng tính chất chia hết của một tổng, hãy cho biết:

a) Thay dấu * bởi chữ số nào thì n chia hết cho 2? (chọn mọi chữ số thay được)

b) Thay dấu * bởi chữ số nào thì n chia hết cho 5? (chọn mọi chữ số thay được)

📌 Khung Kiến thức trọng tâm, Ví dụ 1 và Ví dụ 2 mở ra khi em làm xong Hoạt động 2.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)
  • Các số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 thì chia hết cho 2 và chỉ những số đó mới chia hết cho 2.
  • Các số có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5 thì chia hết cho 5 và chỉ những số đó mới chia hết cho 5.
Cô nói lại bằng bó chục Số nào cũng tách được thành các bó chục và chữ số tận cùng: 1 954 = 195 · 10 + 4. Một bó 10 cái xếp thành cột 2 cái được vừa đủ 5 cột, xếp thành cột 5 cái được vừa đủ 2 cột — bó nào cũng không lẻ. Vậy chỉ còn phải xem mấy cái lẻ ngoài bó, tức là chữ số tận cùng. "Chỉ những số đó": tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 thì phần ngoài bó còn lẻ một cái khi xếp cột 2 — không chia hết cho 2.

Số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 gọi là số chẵn; tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 gọi là số lẻ (SGK dùng hai từ này ở Ví dụ 1).

1.2. Ví dụ 1 (SGK)

a) Các số 1 930; 1 954 đều chia hết cho 2 vì có chữ số tận cùng là số chẵn.

b) Các số 1 975; 2 021 đều không chia hết cho 2 vì có chữ số tận cùng là số lẻ.

c) Các số 1 930; 1 945 đều chia hết cho 5 vì có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.

d) Các số 1 954; 1 972 đều không chia hết cho 5 vì có chữ số tận cùng khác 0 và 5.

XEM BẰNG HÌNH Máy tách bó chục — các số của Ví dụ 1

Bấm một số, rồi chọn xếp cột 2 hay cột 5. Không chấm điểm.

1.3. Ví dụ 2 (SGK)

Không thực hiện phép tính, em hãy cho biết tổng (hiệu) sau có chia hết cho 2 không.

a) 1 985 + 2 020;    b) 1 968 − 1 930.

Giải (SGK)

a) Số 1 985 có chữ số tận cùng là 5 nên không chia hết cho 2; số 2 020 có chữ số tận cùng là 0 nên chia hết cho 2. Vậy tổng 1 985 + 2 020 không chia hết cho 2.

b) Số 1 968 có chữ số tận cùng là 8 nên chia hết cho 2; số 1 930 có chữ số tận cùng là 0 nên chia hết cho 2. Vậy hiệu 1 968 − 1 930 chia hết cho 2.

Cô dặn: hai bước — ① dùng dấu hiệu cho từng số; ② dùng tính chất chia hết của một tổng (hiệu) của Bài 8 để kết luận.

1.4. Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 3 Không thực hiện phép tính, em hãy cho biết…

Mỗi câu chọn một câu trả lời có kèm lí do đúng.

❶ a) 1 954 + 1 975 có chia hết cho 2 không?

❶ b) 2 020 − 938 có chia hết cho 2 không?

❷ a) 1 945 + 2 020 có chia hết cho 5 không?

❷ b) 1 954 − 1 930 có chia hết cho 5 không?

❶ a) 1 954 tận cùng là 4 nên chia hết cho 2; 1 975 tận cùng là 5 nên không chia hết cho 2. Vậy 1 954 + 1 975 không chia hết cho 2.

❶ b) 2 020 tận cùng là 0, 938 tận cùng là 8 — cả hai chia hết cho 2. Vậy 2 020 − 938 chia hết cho 2.

❷ a) 1 945 tận cùng là 5, 2 020 tận cùng là 0 — cả hai chia hết cho 5. Vậy 1 945 + 2 020 chia hết cho 5.

❷ b) 1 930 tận cùng là 0 nên chia hết cho 5; 1 954 tận cùng là 4 nên không chia hết cho 5. Vậy 1 954 − 1 930 không chia hết cho 5.

✔ Xong phần 1! Chia hết cho 2, cho 5: chỉ nhìn chữ số tận cùng. Phần 2 khó hơn một chút — nhìn chữ số tận cùng không còn dùng được nữa. Đứng dậy vươn vai một phút rồi sang phần 2.

2. Dấu hiệu chia hết cho 9, cho 3

Hà nhận thấy số 180 chia hết cho 9 và tổng các chữ số của nó là 1 + 8 + 0 = 9 cũng chia hết cho 9. Liệu những số chia hết cho 9 đều có tính chất này không? (SGK)

2.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Dấu hiệu chia hết cho 9

HOẠT ĐỘNG 4 HĐ3 và HĐ4 (SGK) — cho các số 27; 82; 195; 234

HĐ3. Hãy sắp xếp các số trên thành hai nhóm: Nhóm các số chia hết cho 9 và nhóm các số không chia hết cho 9. (Chia thử ra nháp như Bài 8. Chọn các số của nhóm chia hết cho 9; các số không chọn là nhóm còn lại.)

HĐ4. Tính tổng các chữ số của mỗi số và xét tính chia hết cho 9 của các tổng đó trong mỗi nhóm.

Số2782195234
Tổng các chữ số

So hai nhóm của HĐ3 với các tổng vừa tính. Em thấy gì?

📌 Khung Kiến thức trọng tâm và Ví dụ 3 mở ra khi em làm xong Hoạt động 4.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK) Các số có tổng các chữ số chia hết cho 9 thì chia hết cho 9 và chỉ những số đó mới chia hết cho 9.
Cô nói thêm — "chia hết cho 9", không phải "bằng 9"

693 = 77 · 9: tổng các chữ số 6 + 9 + 3 = 18 — không bằng 9, nhưng chia hết cho 9: 18 hạt xếp cột 9 được vừa đủ 2 cột.

Nhìn chữ số tận cùng không dùng được với 9: 27 tận cùng 7 chia hết cho 9, còn 17 tận cùng 7 thì không.

2.2. Ví dụ 3 (SGK) — trở lại tình huống mở đầu

Trở lại tình huống mở đầu, số 71 001 có tổng các chữ số chia hết cho 9 nên 71 001 chia hết cho 9. Như vậy, em đã biết vì sao bạn Tròn trả lời nhanh rồi nhỉ. (SGK)

MÁY CỘNG CHỮ SỐ Cách của Tròn — trước mỗi bước, em đoán rồi mới bấm

Bước 1. Không chia. Chỉ nhìn các chữ số của 71 001: 7, 1, 0, 0, 1.
Bước 2. Cộng các chữ số: 7 + 1 + 0 + 0 + 1 = 9. Mỗi chữ số góp bấy nhiêu hạt:
Bước 3. 9 hạt xếp cột 9: vừa đủ 1 cột, không lẻ. Tổng các chữ số chia hết cho 9 nên 71 001 ⋮ 9 — số dư bằng 0, khớp với phép chia em đặt tính ở Hoạt động 1.

2.3. Luyện tập 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 5 Thay dấu * bởi một chữ số để được số 12* chia hết cho 9

Làm ra nháp: cộng các chữ số 1 + 2 + * với từng chữ số * thử. Chọn mọi chữ số thay được cho *.

Tổng các chữ số của 12* là 1 + 2 + * = 3 + *. Chữ số * nhỏ nhất là 0, lớn nhất là 9, nên 3 + * nằm trong khoảng từ 3 đến 12. Trong khoảng ấy chỉ có 9 chia hết cho 9, nên 3 + * = 9, tức là * = 6. Số cần tìm: 126.

2.4. Vận dụng (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Trồng dừa trên bờ đất 108 m

Trên một bờ đất dài 108 m, một bác nông dân có kế hoạch trồng một số cây dừa thành một hàng sao cho hai cây cách đều nhau là 9 m và luôn có cây ở vị trí đầu và cuối của bờ đất. Hỏi bác nông dân có trồng được như vậy không? Nếu được, bác cần bao nhiêu cây dừa để trồng? (SGK)

① Bác có trồng được như vậy không? Vì sao?

② Bờ đất chia thành bao nhiêu khoảng 9 m?

③ Bác cần bao nhiêu cây dừa?

Muốn hai cây cách đều nhau 9 m, có cây ở đầu và cuối bờ thì 108 phải chia hết cho 9. Số 108 có tổng các chữ số 1 + 0 + 8 = 9 chia hết cho 9 nên 108 ⋮ 9: bác trồng được.

Số khoảng: 108 : 9 = 12. Có cây ở cả hai đầu nên số cây nhiều hơn số khoảng 1: 12 + 1 = 13 cây dừa.

Xem bằng hình — 108 m, mỗi khoảng 9 m
✔ Dấu hiệu chia hết cho 9 xong! Phần sau: chia hết cho 3 — em sẽ thấy nó giống hệt, chỉ khác một con số.

2.5. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Dấu hiệu chia hết cho 3

HOẠT ĐỘNG 7 HĐ5 và HĐ6 (SGK) — cho các số 42; 80; 191; 234

HĐ5. Hãy sắp xếp các số trên thành hai nhóm: Nhóm các số chia hết cho 3 và nhóm các số không chia hết cho 3. (Chia thử ra nháp. Chọn các số của nhóm chia hết cho 3.)

HĐ6. Tính tổng các chữ số của mỗi số và xét tính chia hết cho 3 của các tổng đó trong mỗi nhóm.

Số4280191234
Tổng các chữ số

So hai nhóm của HĐ5 với các tổng vừa tính. Em thấy gì?

📌 Khung Kiến thức trọng tâm và Ví dụ 4 mở ra khi em làm xong Hoạt động 7.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK) Các số có tổng các chữ số chia hết cho 3 thì chia hết cho 3 và chỉ những số đó mới chia hết cho 3.
Cô nói thêm — hai dấu hiệu giống nhau, khác một con số

Cả hai đều xét tổng các chữ số: một bên hỏi có chia hết cho 9, một bên hỏi có chia hết cho 3.

Tổng các chữ số chia hết cho 9 thì cũng chia hết cho 3 (vì 9 = 3 · 3). Nên số chia hết cho 9 thì chia hết cho 3 — vòng "chia hết cho 9" nằm trong vòng "chia hết cho 3".

Ngược lại chưa chắc: 42 và 195 chia hết cho 3 (tổng 6 và 15) nhưng không chia hết cho 9.

2.6. Ví dụ 4 (SGK)

a) Các số 4 683; 3 576 đều chia hết cho 3 vì có tổng các chữ số chia hết cho 3.

b) Các số 4 321; 1 975 đều không chia hết cho 3 vì có tổng các chữ số không chia hết cho 3.

Cô tính giúp tổng các chữ số: 4 683 → 4 + 6 + 8 + 3 = 21; 3 576 → 3 + 5 + 7 + 6 = 21; 4 321 → 4 + 3 + 2 + 1 = 10; 1 975 → 1 + 9 + 7 + 5 = 22. Để ý: 21 chia hết cho 3 nhưng không chia hết cho 9 — 4 683 và 3 576 chỉ chia hết cho 3.

2.7. Luyện tập 3 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 8 Thay dấu * bằng một chữ số để số 12*5 chia hết cho 3

Cộng đủ bốn chữ số 1 + 2 + * + 5 với từng chữ số * thử. Chọn mọi chữ số thay được cho *.

Tổng các chữ số của 12*5 là 1 + 2 + * + 5 = 8 + *, nằm trong khoảng từ 8 đến 17. Các số chia hết cho 3 trong khoảng ấy là 9; 12; 15, nên * là 1; 4; 7. Ta được ba số: 1 215; 1 245; 1 275.

SGK viết "thay dấu * bằng một chữ số": em chỉ cần tìm được một chữ số là đủ, nhưng biết cả ba thì càng chắc.

2.8. 🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

HOẠT ĐỘNG 9 Giúp Hà đến được siêu thị

Bạn Hà cần tìm đường đến siêu thị. Biết rằng Hà chỉ có thể đi qua ô có chứa số chia hết cho 2 hoặc chia hết cho 3 và mỗi ô chỉ đi qua một lần. Em hãy giúp Hà đến được siêu thị nhé. (SGK)

2.9. Cô soạn thêm — viết số từ các chữ số cho trước (trước Bài tập 2.15, 2.16)

HOẠT ĐỘNG 10 Máy ghép số — viết đủ, không sót, không lặp

Bấm lần lượt ba thẻ chữ số (hàng trăm → hàng chục → hàng đơn vị), rồi bấm «Ghi số này». Ghi xong tất cả các số tìm được thì bấm «Em ghi đủ rồi».

a) Dùng ba chữ số 5; 0; 8, hãy viết các số tự nhiên có ba chữ số khác nhau và chia hết cho cả 2 và 5.

b) Từ các chữ số 2; 7; 0; 4, hãy viết các số tự nhiên có ba chữ số khác nhau sao cho mỗi số đó chia hết cho 9.

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

2.10. Trong các số sau, số nào chia hết cho 2, số nào chia hết cho 5?   324; 248; 2 020; 2 025.

Chỉ nhìn chữ số tận cùng của từng số. Chia hết cho 2: tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8. Chia hết cho 5: tận cùng là 0 hoặc 5. Một số có thể có mặt ở cả hai danh sách.

2.11. Trong các số sau, số nào chia hết cho 3, số nào chia hết cho 9?   450; 123; 2 019; 2 025.

Tính tổng các chữ số của từng số — đừng nhìn chữ số tận cùng. Tổng chia hết cho 9 thì số đó chia hết cho 9 (và cũng chia hết cho 3); tổng chỉ chia hết cho 3 mà không chia hết cho 9 thì số đó chỉ chia hết cho 3.

2.12. Khối lớp 6 của một trường có 290 học sinh đi dã ngoại. Cô phụ trách muốn chia đều số học sinh của khối 6 thành 9 nhóm. Hỏi cô có chia nhóm được như vậy không?

Chia đều thành 9 nhóm được khi số học sinh chia hết cho 9. Dùng dấu hiệu chia hết cho 9 (tổng các chữ số) — không cần chia thử. Trả lời bằng một câu có lí do.

2.13. Có 162 học sinh tham gia chương trình đào tạo bóng đá, được chia thành các đội. Mỗi đội cần có 9 học sinh. Hỏi có đội nào không có đủ 9 học sinh hay không?

Có đội thiếu người khi số học sinh không chia hết cho 9 (còn lẻ ra mấy bạn). Xét tổng các chữ số của 162.

2.14. Thay dấu * bởi một chữ số để số 345*:

a) Chia hết cho 2;    b) Chia hết cho 3;    c) Chia hết cho 5;    d) Chia hết cho 9.

Câu a, c: chữ số tận cùng chính là * — nó phải là gì? Câu b, d: cộng đủ bốn chữ số 3 + 4 + 5 + * rồi xét tổng, như Luyện tập 2 và 3. Câu nào có nhiều chữ số thay được thì em ghi hết.

2.15. Dùng ba chữ số 3; 0; 4, hãy viết các số tự nhiên có ba chữ số khác nhau và thoả mãn một trong hai điều kiện:

a) Các số đó chia hết cho 2;    b) Các số đó chia hết cho 5.

Chữ số tận cùng phải là gì (câu a: chữ số chẵn; câu b: 0 hoặc 5)? Chữ số hàng trăm không được là 0. Liệt kê có thứ tự như máy ghép số ở mục 2.9 để không sót, không lặp.

2.16. Từ các chữ số 5; 0; 4; 2, viết các số tự nhiên có ba chữ số khác nhau sao cho mỗi số đó chia hết cho 3.

Bốn chữ số mà chỉ lấy ba: thử từng cách bỏ đi một chữ số, xem ba chữ số còn lại có tổng chia hết cho 3 không (như câu b của máy ghép số). Với mỗi bộ ba chữ số được, xếp thành các số có ba chữ số khác nhau, hàng trăm khác 0.

Em có biết? (đọc thêm, không bắt buộc)

ĐỌC THÊM Vì sao cộng các chữ số lại biết được chia hết cho 9? (SGK, số 234)

Xét số 234, ta thấy 234 = 2 · 100 + 3 · 10 + 4.
Viết 100 thành 99 + 1, 10 thành 9 + 1, ta được 234 = 2 · (99 + 1) + 3 · (9 + 1) + 4 = 2 · 99 + 2 + 3 · 9 + 3 + 4 = 2 · 9 · 11 + 2 + 3 · 9 + 3 + 4.
234 = (2 + 3 + 4) + (2 · 9 · 11 + 3 · 9): phần thứ nhất là tổng các chữ số, phần thứ hai là số chia hết cho 9. Vậy số 234 được viết thành tổng các chữ số của nó và một số chia hết cho 9.
Các số tự nhiên khác cũng như vậy. Từ đó ta suy ra được dấu hiệu chia hết cho 9 và cho 3 (dùng hai tính chất chia hết của một tổng ở Bài 8).
💬 Pi:Một số tự nhiên luôn viết được thành tổng các chữ số của nó và một số chia hết cho 9.

Chốt bài

DẤU HIỆU CHIA HẾT 2 và 5: nhìn chữ số tận cùng 9 và 3: cộng các chữ số 1954 Chia hết cho 2 Tận cùng 0, 2, 4, 6, 8 (số chẵn) Bó chục luôn vừa đủ cột 2 1 954 ⋮ 2 · 1 975 ⋮̸ 2 1945 Chia hết cho 5 Tận cùng 0 hoặc 5 Bó chục luôn vừa đủ cột 5 1 930 ⋮ 5 · 1 954 ⋮̸ 5 7+1+0+0+1 Chia hết cho 9 Tổng các chữ số chia hết cho 9 Chia hết cho 9, không phải bằng 9 71 001 ⋮ 9 · 693 ⋮ 9 (tổng 18) ⋮ 9⋮ 3 Chia hết cho 3 Tổng các chữ số chia hết cho 3 ⋮ 9 thì ⋮ 3; ⋮ 3 chưa chắc ⋮ 9 42 ⋮ 3 (tổng 6) nhưng 42 ⋮̸ 9
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. Chia hết cho 2: chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8. Chia hết cho 5: chữ số tận cùng là 0 hoặc 5. (Phần bó chục luôn vừa đủ cột 2 và cột 5.)
  2. Chia hết cho 9: tổng các chữ số chia hết cho 9. Chia hết cho 3: tổng các chữ số chia hết cho 3. Với 9 và 3, không nhìn chữ số tận cùng.
  3. Chia hết cho 9 thì chia hết cho 3; chia hết cho 3 thì chưa chắc chia hết cho 9.
  4. Tổng (hiệu) có chia hết không: dùng dấu hiệu cho từng số hạng, rồi dùng tính chất chia hết của một tổng (Bài 8).
  5. Thay dấu *: cộng đủ các chữ số của cả số, không chỉ xét riêng chữ số *. Viết số có ba chữ số: hàng trăm khác 0, liệt kê có thứ tự.

HOẠT ĐỘNG 11 Tự kiểm tra 1 phút — em đã nắm bài chưa?

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Làm đúng hết rồi mới sang Bài tập 2.10 – 2.16.

① Số nào chia hết cho cả 2 và 5?

② Chọn tất cả các số chia hết cho 9.

③ Số 2 367 có chia hết cho 3 không?

④ Không tính, 1 236 + 5 070 có chia hết cho 5 không?

Bảy lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Nhìn chữ số tận cùng để xét chia hết cho 3 (cho 9)"2 367 tận cùng 7 nên không chia hết cho 3"2 + 3 + 6 + 7 = 18 chia hết cho 3 nên 2 367 ⋮ 3
Nhầm dấu hiệu chia hết cho 3 với cho 94 143 có tổng 12 ⋮ 3 nên 4 143 ⋮ 912 ⋮̸ 9 nên 4 143 ⋮̸ 9 (chỉ chia hết cho 3)
Nghĩ tổng các chữ số phải bằng 97 128 có tổng 18, khác 9, nên không chia hết cho 918 ⋮ 9 nên 7 128 ⋮ 9
Chỉ xét chữ số * thay vì cả số12*5 ⋮ 3 thì * là 0; 3; 6; 91 + 2 + * + 5 = 8 + * ⋮ 3 nên * là 1; 4; 7
Chia hết cho 5 mà quên tận cùng 0"2 020 không tận cùng là 5 nên không chia hết cho 5"Tận cùng 0 hoặc 5: 2 020 ⋮ 5
Viết "số có ba chữ số" bắt đầu bằng 0058; 085Hàng trăm khác 0: 058 chỉ là số 58 (hai chữ số)
Trồng cây có cây ở hai đầu: quên cây đầu tiên108 : 9 = 12 nên cần 12 cây12 khoảng, cần 12 + 1 = 13 cây
Làm tiếp Bài tập 2.10 → 2.16 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 10. Số nguyên tố.