BÀI 8. QUAN HỆ CHIA HẾT VÀ TÍNH CHẤT

Toán 6 · Chương II. Tính chia hết trong tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Máy xếp hàng · máy chia lần lượt · bậc nhảy bội · bảng số · máy ghép khối hàng Bài tập 2.1–2.9 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — 50 cái bút và 4 hộp bút

Chương II mở đầu (SGK, tóm tắt) SGK mở chương bằng hình vẽ quá trình mã hoá một văn bản: máy gửi dùng khoá công khai biến câu chữ thành dãy kí tự vô nghĩa, máy nhận dùng khoá riêng để giải mã. Khoá công khai được tạo ra bằng cách nhân hai số nguyên tố rất lớn. Chương này giúp em tìm hiểu số nguyên tố, hợp số, ước chung và bội chung. Bài 8 là viên gạch đầu tiên: chia hết, ước, bội.

HOẠT ĐỘNG 1 Chia đều phần thưởng cho 4 tổ được không?

Trong đợt tổng kết học kì I, lớp 6A được Hội cha mẹ học sinh thưởng 50 cái bút. Trường lại thưởng thêm cho lớp 4 hộp bút nữa (số bút trong mỗi hộp là như nhau). Các bạn đề nghị chia đều phần thưởng cho 4 tổ. Nếu không biết số bút trong mỗi hộp, ta có thể chia đều số bút đó cho 4 tổ được không? (SGK)

Em đoán nhanh: (cô ghi lại, chưa chấm — em tự kiểm ở Ví dụ 5, mục 2.6)

Em nghĩ thử (có chấm): "chia đều số bút cho 4 tổ được" nghĩa là gì?

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Chia hết
Ước
Bội
• Nhận biết quan hệ chia hết, khái niệm ước và bội.
• Tìm các ước và bội của một số tự nhiên.
• Nhận biết tính chia hết của một tổng cho một số.
Hết bài này, em phải: dùng đúng kí hiệu ⋮ và ⋮̸; nói được "b là ước của a", "a là bội của b"; tìm tất cả các ước của một số và các bội nhỏ hơn một số cho trước; và không cần tính tổng vẫn biết tổng có chia hết cho một số hay không.
Lưu ý Bài 9 (Dấu hiệu chia hết) em chưa học. Ở bài này, muốn biết một số có chia hết cho một số khác không, em chia thử (hoặc tìm số k để a = k · b).

1. Quan hệ chia hết

Mã màu của bài — giống Bài 5 (chia hết là phép chia có số dư bằng 0)
xám đậm = số bị chia, cả đống đồ vật — cũng là bội · cam = số chia, số cái trong mỗi hàng — cũng là ước · nâu = số hàng đầy (số k) · đỏ mận = cái lẻ ra (số dư)
Hàng đầy có khung cam; hàng còn thiếu có khung đứt, chỗ trống vẽ vòng đứt. Có chấm đỏ mận là không chia hết.

1.1. 📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Khi nào thì a chia hết cho b?

💬 Vuông:Trong hai số 15 và 16, số nào chia hết cho 3, số nào không chia hết cho 3?
💬 Tròn:Số 15 chia hết cho 3 vì 15 : 3 = 5 và không còn dư. Số 16 không chia hết cho 3 vì 16 chia 3 bằng 5 dư 1.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Xếp 15 cái và 16 cái, mỗi hàng 3 cái

Bấm nút thứ hai: hai hình nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…
📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

Cho hai số tự nhiên a và b (b ≠ 0).

Nếu có số tự nhiên k sao cho a = kb thì ta nói a chia hết cho b và kí hiệu là a ⋮ b.

Nếu a không chia hết cho b ta kí hiệu là a ⋮̸ b.

Ví dụ: 15 ⋮ 3;    16 ⋮̸ 3.

Cô nói thêm
  • a = kb nghĩa là: a đồ vật xếp mỗi hàng b cái thì được đúng k hàng, không lẻ: 15 = 5 · 3.
  • Điều kiện b ≠ 0: không ai xếp "mỗi hàng 0 cái" được — không có phép chia cho 0.
  • 0 = 0 · b, nên số 0 chia hết cho mọi số b khác 0.

HOẠT ĐỘNG 2 Câu hỏi (SGK): tìm kí hiệu thích hợp (⋮, ⋮̸) thay cho dấu "?"

Chọn kí hiệu cho từng cặp. Chọn nhầm thì hình xếp hàng của chính cặp ấy hiện ra để em soát lại.

24 6

45 10

35 5

42 4

1.2. Ví dụ 1 (SGK) và lời Pi

Nhân dịp sinh nhật, mẹ cho Việt 12 gói kẹo để liên hoan với các bạn, mỗi gói có 35 chiếc. Biết lớp Việt có 5 tổ, hỏi Việt có thể chia đều số kẹo cho các tổ không?

Giải (SGK) Việt có số kẹo là 12 · 35. Vì 35 ⋮ 5 nên (12 · 35) ⋮ 5, do đó Việt có thể chia đều số kẹo cho mỗi tổ.
💬 Pi:Trong một tích, nếu có một thừa số chia hết cho một số thì tích chia hết cho số đó.

XEM BẰNG HÌNH 12 gói kẹo — chia từng gói cho 5 tổ

Bấm nút để chia từng gói cho 5 tổ.

Cô nói lại Không cần tính 12 · 35. Mỗi gói 35 chiếc chia đều được cho 5 tổ — gói nào cũng thế, nên chia từng gói là xong. Thừa số chia hết có thể là thừa số nào cũng được: 15 hộp, mỗi hộp 8 cái thì (15 · 8) ⋮ 5 vì 15 ⋮ 5 — chia số hộp cho 5 tổ, mỗi tổ 3 hộp.

1.3. 📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Ước và bội

15 ⋮ 3  →  3 là ước của 15;   15 là bội của 3.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK) Nếu a chia hết cho b, ta nói b là ước của a và a là bội của b.

Ta kí hiệu Ư(a) là tập hợp các ước của a và B(b) là tập hợp các bội của b. (SGK)

Mẹo nhớ của cô Trong hình xếp hàng: mỗi hàng (số nhỏ, màu cam) là ước; cả đống (số lớn, xám đậm) là bội. "Ước" và "bội" luôn đi thành cặp: nói "3 là ước" thì phải nói ước của số nào.

HOẠT ĐỘNG 3 Ước hay bội? — rồi Câu hỏi (SGK): bạn Vuông hay Tròn đúng?

① Kéo (hoặc bấm) thẻ vào ô trống. Một thẻ dùng được nhiều lần.

18 ⋮ 6 nên: 6 là của 18;   18 là của 6.

20 ⋮ 5 nên: 20 là của 5;   5 là của 20.

② Bạn Vuông hay Tròn đúng nhỉ? (SGK)

💬 Vuông:5 là ước của 15.
💬 Tròn:6 là ước của 15.

15 = 3 · 5 nên 15 ⋮ 5: 5 là ước của 15 — Vuông đúng. 15 : 6 = 2 (dư 3) nên 15 ⋮̸ 6: 6 không phải ước của 15 — Tròn sai.

1.4. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Cách tìm ước và bội

HOẠT ĐỘNG 4 HĐ1 và HĐ2 (SGK)

HĐ1. Lần lượt chia 12 cho các số từ 1 đến 12, em hãy viết tập hợp tất cả các ước của 12.

HĐ2. Bằng cách nhân 8 với 0; 1; 2; … em hãy viết các bội của 8 nhỏ hơn 80.

Gõ từng tích vào bảng (Enter hoặc bấm ra ngoài ô để chấm). Mẹo: ô sau bằng ô trước cộng thêm 8.

8 · 08 · 18 · 28 · 38 · 4
8 · 58 · 68 · 78 · 88 · 9

Tích tiếp theo là 8 · 10 = 80. Có viết 80 vào các bội cần tìm không?

HĐ1. 12 chia hết cho 1; 2; 3; 4; 6; 12 nên Ư(12) = {1; 2; 3; 4; 6; 12}.

HĐ2. Các bội của 8 nhỏ hơn 80 là: 0; 8; 16; 24; 32; 40; 48; 56; 64; 72.

📌 Khung Kiến thức trọng tâm "cách tìm ước và bội" mở ra khi em làm xong Hoạt động 4.

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)
  • Muốn tìm các ước của a (a > 1), ta lần lượt chia a cho các số tự nhiên từ 1 đến a để xem a chia hết cho những số nào thì các số đó là ước của a.
  • Ta có thể tìm các bội của một số khác 0 bằng cách nhân số đó lần lượt với 0; 1; 2; 3; …

Cô nhắc ba bẫy: ⓐ số 1 và chính số a luôn là ước của a; ⓑ số 0 không là ước của số nào (không chia cho 0 được), nhưng 0 là bội của mọi số khác 0; ⓒ đề hỏi "nhỏ hơn 80" thì không lấy 80.

1.5. Ví dụ 2 (SGK)

VÍ DỤ 2 Trước mỗi bước, em đoán rồi mới bấm

a) Lần lượt chia 15 cho các số từ 1 đến 15, ta thấy 15 chia hết cho 1; 3; 5; 15 nên Ư(15) = {1; 3; 5; 15}.
b) Lần lượt nhân 6 với 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6; … ta được các bội của 6 là: 0; 6; 12; 18; 24; 30; 36; …
Các bội của 6 nhỏ hơn 30 là: 0; 6; 12; 18; 24.

1.6. Luyện tập 1 (SGK) và Thử thách nhỏ

HOẠT ĐỘNG 5 Luyện tập 1, một câu cô soạn thêm, và Thử thách nhỏ

Làm ra nháp trước (chia lần lượt, nhân lần lượt), rồi mới bấm chọn. Ba câu a, b, câu cô thêm chấm chung một nút.

a) Hãy tìm tất cả các ước của 20; (SGK)

b) Hãy tìm tất cả các bội nhỏ hơn 50 của 4. (SGK — bấm trên bảng số 0 → 59)

Cô soạn thêm (trước Bài tập 2.3b, 2.7, 2.8): 28 bạn chia đều thành các nhóm, mỗi nhóm có số bạn như nhau, từ 3 đến 8 bạn. Mỗi nhóm có thể có bao nhiêu bạn? Chọn tất cả số có thể.

🧩 Thử thách nhỏ (SGK). Hãy tìm ba ước khác nhau của 12 sao cho tổng của chúng bằng 12. (chọn đúng ba số)

a) Chia 20 lần lượt cho 1; 2; …; 20: Ư(20) = {1; 2; 4; 5; 10; 20}.

b) Nhân 4 lần lượt với 0; 1; 2; …; 12 (vì 4 · 13 = 52 không nhỏ hơn 50): 0; 4; 8; 12; 16; 20; 24; 28; 32; 36; 40; 44; 48.

Cô soạn thêm: số bạn mỗi nhóm phải là ước của 28: Ư(28) = {1; 2; 4; 7; 14; 28}. Từ 3 đến 8 có 4 và 7: mỗi nhóm 4 bạn (thành 7 nhóm) hoặc mỗi nhóm 7 bạn (thành 4 nhóm). Số nhóm · số bạn mỗi nhóm = 28 — cả hai đều là ước của 28.

Thử thách: 2 + 4 + 6 = 12.

✔ Xong phần 1! Em đã biết: chia hết là xếp vừa đủ hàng; ước – bội; tìm ước bằng cách chia lần lượt, tìm bội bằng cách nhân lần lượt (bắt đầu từ 0). Đứng dậy vươn vai một phút rồi sang phần 2.

2. Tính chất chia hết của một tổng

2.1. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Trường hợp chia hết

Máy ghép khối hàng — đọc hình thế nào? Mỗi thẻ số em chọn được xếp thành một khối, mỗi hàng m cái. Chấm của số thứ nhất là hình tròn, số thứ hai hình vuông, số thứ ba hình thoi — để khi ghép vào khối tổng, em vẫn thấy chấm nào từ đâu tới. Khối tổng xếp các hàng đầy trước, các cái lẻ gom xuống dưới cùng.

HOẠT ĐỘNG 6 HĐ3 và HĐ4 (SGK)

HĐ3. Viết hai số chia hết cho 5. Tổng của chúng có chia hết cho 5 không?

HĐ4. Viết ba số chia hết cho 7. Tổng của chúng có chia hết cho 7 không?

📌 Khung Tính chất 1 mở ra khi em làm xong Hoạt động 6.

📌 Tính chất 1 (SGK)

Nếu tất cả các số hạng của một tổng đều chia hết cho cùng một số thì tổng chia hết cho số đó.

  • Nếu a ⋮ m và b ⋮ m thì (a + b) ⋮ m.
  • Nếu a ⋮ m, b ⋮ m và c ⋮ m thì (a + b + c) ⋮ m.

Chú ý. Tính chất 1 cũng đúng với một hiệu, chẳng hạn 30 ⋮ 3 và 18 ⋮ 3, suy ra (30 − 18) ⋮ 3.

Cô nói lại bằng khối hàng Mỗi số chia hết cho m là một khối hàng đầy. Ghép các khối hàng đầy lại thì vẫn chỉ có hàng đầy — không có cái lẻ nào. Bớt đi một khối hàng đầy cũng vậy: bớt đúng mấy hàng, phần còn lại vẫn toàn hàng đầy.

XEM BẰNG HÌNH Chú ý: 30 − 18 (mỗi hàng 3 cái)

Bấm nút thứ hai: hai hình nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

2.2. Ví dụ 3 (SGK)

Không thực hiện phép tính, hãy cho biết 6 + 15 + 30 có chia hết cho 3 không. Vì sao?

Giải (SGK) Vì 6 ⋮ 3, 15 ⋮ 3 và 30 ⋮ 3 nên (6 + 15 + 30) ⋮ 3.

Cô dặn cách trình bày: viết đủ từng số hạng chia hết, rồi mới "nên …". Thiếu một số hạng là lập luận chưa đủ.

2.3. Luyện tập 2 và Vận dụng 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 7 Không thực hiện phép tính, hãy cho biết…

Mỗi câu chọn một câu trả lời có kèm lí do đúng.

a) 24 + 48 có chia hết cho 4 không. Vì sao? (SGK)

b) 48 + 12 − 36 có chia hết cho 6 không. Vì sao? (SGK)

c) (cô soạn thêm — dạng có một tích, trước Bài tập 2.6) 3 · 18 + 12 có chia hết cho 6 không? Vì sao?

Vận dụng 1 (SGK). Hãy tìm x thuộc tập {1; 14; 16; 22; 28}, biết tổng 21 + x chia hết cho 7. Chọn tất cả số đúng.

a) Vì 24 ⋮ 4 và 48 ⋮ 4 nên (24 + 48) ⋮ 4.

b) Vì 48 ⋮ 6, 12 ⋮ 6 và 36 ⋮ 6 nên (48 + 12 − 36) ⋮ 6.

c) Vì 18 ⋮ 6 nên (3 · 18) ⋮ 6 (lời Pi); lại có 12 ⋮ 6, nên (3 · 18 + 12) ⋮ 6.

Vận dụng 1: 21 ⋮ 7; với x = 14 và x = 28 thì theo Tính chất 1, 21 + x chia hết cho 7. Thử các số còn lại: 21 + 1 = 22, 21 + 16 = 37, 21 + 22 = 43 đều không chia hết cho 7. Vậy x ∈ {14; 28}.

✔ Tính chất 1 xong! Phần sau: khi có một số hạng không chia hết thì sao?

2.4. 🔍 Tìm tòi – Khám phá: Trường hợp không chia hết

HOẠT ĐỘNG 8 HĐ5 và HĐ6 (SGK)

HĐ5. Hãy viết hai số, trong đó một số chia hết cho 5 và số còn lại không chia hết cho 5. Tổng của chúng có chia hết cho 5 không?

HĐ6. Hãy viết ba số, trong đó hai số chia hết cho 4 và số còn lại không chia hết cho 4. Tổng của chúng có chia hết cho 4 không?

📌 Khung Tính chất 2 mở ra khi em làm xong Hoạt động 8.

📌 Tính chất 2 (SGK)

Nếu có một số hạng của một tổng không chia hết cho một số đã cho, các số hạng còn lại đều chia hết cho số đó thì tổng không chia hết cho số đã cho.

  • Nếu a ⋮ m và b ⋮̸ m thì (a + b) ⋮̸ m.
  • Nếu a ⋮ m, b ⋮ m và c ⋮̸ m thì (a + b + c) ⋮̸ m.

Chú ý. Tính chất 2 cũng đúng với một hiệu, chẳng hạn:

45 ⋮ 5 và 7 ⋮̸ 5, suy ra (45 − 7) ⋮̸ 5;    15 ⋮̸ 4 và 8 ⋮ 4, suy ra (15 − 8) ⋮̸ 4.

Cô nói lại bằng khối hàng Các khối hàng đầy ghép lại vẫn đầy. Số không chia hết mang theo mấy cái lẻ — ít hơn một hàng (đủ một hàng thì đã xếp thêm được một hàng rồi). Ghép vào, mấy cái lẻ ấy vẫn lẻ: tổng không chia hết.

XEM BẰNG HÌNH Chú ý: 45 − 7 (mỗi hàng 5) và 15 − 8 (mỗi hàng 4)

Bấm nút thứ hai: hai hình nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

2.5. Ví dụ 4 (SGK)

Không thực hiện phép tính, hãy cho biết 5 + 45 + 2 019 có chia hết cho 5 không. Vì sao?

Giải (SGK) Vì 5 ⋮ 5, 45 ⋮ 5 và 2 019 ⋮̸ 5 nên (5 + 45 + 2 019) ⋮̸ 5.

Cô nói thêm: muốn biết 2 019 ⋮̸ 5, bây giờ em chia thử: 2 019 : 5 = 403 (dư 4). Sang Bài 9 em sẽ có cách nhận biết nhanh hơn.

2.6. Ví dụ 5 (SGK) — trở lại tình huống mở đầu

Trở lại tình huống mở đầu, vì số bút trong các hộp bút bằng nhau nên tổng số bút trong 4 hộp là một số chia hết cho 4. Vì 50 không chia hết cho 4 nên tổng số bút lớp 6A được thưởng không chia đều được cho 4 tổ. (SGK)

XEM BẰNG HÌNH Chia phần thưởng cho 4 tổ

Cô nói lại. Số bút trong 4 hộp = 4 · (số bút một hộp) — một tích có thừa số 4 (lời Pi), nên chia hết cho 4: mỗi tổ nhận một hộp. Còn 50 : 4 = 12 (dư 2): 4 bó, mỗi bó 12 cái, lẻ 2 cái. Tổng = (số chia hết cho 4) + 50, mà 50 ⋮̸ 4 → Tính chất 2 → không chia đều được, dù mỗi hộp có bao nhiêu bút.

2.7. Luyện tập 3 và Vận dụng 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 9 Không thực hiện phép tính, hãy cho biết…

Mỗi câu chọn một câu trả lời có kèm lí do đúng.

a) 20 + 81 có chia hết cho 5 không. Vì sao? (SGK)

b) 34 + 28 − 12 có chia hết cho 4 không. Vì sao? (SGK)

c) (cô soạn thêm — dạng có một tích) 6 · 13 + 20 có chia hết cho 6 không? Vì sao?

Vận dụng 2 (SGK). Tìm x thuộc tập {5; 25; 39; 54} sao cho tổng 20 + 45 + x không chia hết cho 5. Chọn tất cả số đúng.

a) Vì 20 ⋮ 5 và 81 ⋮̸ 5 (81 : 5 = 16 dư 1) nên (20 + 81) ⋮̸ 5.

b) Vì 28 ⋮ 4, 12 ⋮ 4 và 34 ⋮̸ 4 (34 : 4 = 8 dư 2) nên (34 + 28 − 12) ⋮̸ 4.

c) Vì 6 ⋮ 6 nên (6 · 13) ⋮ 6 (lời Pi); lại có 20 ⋮̸ 6 (20 : 6 = 3 dư 2), nên (6 · 13 + 20) ⋮̸ 6.

Vận dụng 2: 20 ⋮ 5, 45 ⋮ 5. Muốn tổng không chia hết cho 5 thì x không chia hết cho 5 (Tính chất 2); nếu x chia hết cho 5 thì tổng chia hết (Tính chất 1). Vậy x ∈ {39; 54}.

2.8. 🗣️ Tranh luận (SGK)

💬 Vuông:Hai số không chia hết cho 4 thì tổng của chúng cũng không chia hết cho 4.
💬 Tròn:Tớ thấy không đúng.
💬 Pi:Còn bạn thì sao?

HOẠT ĐỘNG 10 Đi tìm một ví dụ để phân xử

Chọn hai số không chia hết cho 4. Máy ghép hai khối lại. Em cần tìm một cặp mà tổng lại chia hết cho 4 — có cặp như vậy thì câu của Vuông sai. Không tìm được thì thử cặp khác.

Vậy ai đúng?

💬 Pi hỏi "Còn bạn thì sao?" — cô chốt Tròn đúng. Chẳng hạn 5 ⋮̸ 4, 7 ⋮̸ 4 nhưng 5 + 7 = 12 = 3 · 4: 5 cái là 1 hàng đầy lẻ 1; 7 cái là 1 hàng đầy lẻ 3; hai phần lẻ 1 + 3 = 4 cái vừa đủ thêm một hàng. Có khi tổng hai số không chia hết lại không chia hết (5 + 6), có khi lại chia hết (5 + 7). Tính chất 2 chỉ nói về trường hợp có đúng một số hạng không chia hết. Có từ hai số hạng không chia hết thì chưa kết luận được — phải xét cụ thể.

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

2.1. Hãy tìm các ước của mỗi số sau: 30; 35; 17.

Chia lần lượt mỗi số cho 1, 2, 3, … đến chính nó, như máy chia lần lượt ở Hoạt động 4. Mỗi lần chia hết, em được một ước. Soát lại: 1 và chính số ấy có trong danh sách chưa?

2.2. Trong các số sau, số nào là bội của 4?   16; 24; 35.

"Là bội của 4" nghĩa là "chia hết cho 4". Với từng số, thử tìm k để số đó bằng k · 4 (hoặc chia thử cho 4 xem có dư không).

2.3. Tìm các số tự nhiên x, y sao cho:

a) x ∈ B(7) và x < 70;    b) y ∈ Ư(50) và y > 5.

a) Nhân 7 lần lượt với 0; 1; 2; … — đừng quên số bắt đầu, và dấu "<" thì có lấy 70 không? b) Tìm cả Ư(50) trước, rồi mới giữ lại các ước lớn hơn 5 (5 có lớn hơn 5 không?) — giống câu 28 bạn ở Hoạt động 5.

2.4. Không thực hiện phép tính, hãy cho biết tổng nào sau đây chia hết cho 5:

a) 15 + 1 975 + 2 019;    b) 20 + 90 + 2 025 + 2 050.

Xét từng số hạng có chia hết cho 5 không (chia thử). Tất cả chia hết → Tính chất 1; đúng một số hạng không chia hết → Tính chất 2. Viết lí do đủ từng số hạng như Ví dụ 3, Ví dụ 4.

2.5. Không thực hiện phép tính, hãy cho biết hiệu nào sau đây chia hết cho 8:

a) 100 − 40;    b) 80 − 16.

Hai tính chất cũng đúng với hiệu (hai Chú ý). Xét số bị trừ và số trừ có chia hết cho 8 không.

2.6. Khẳng định nào sau đây là đúng?

a) 219 · 7 + 8 chia hết cho 7;    b) 8 · 12 + 9 chia hết cho 3.

Số hạng đầu là một tích — nhớ lời Pi: trong tích có thừa số nào chia hết cho số đang xét không? (như câu c của Hoạt động 7 và 9). Sau đó mới xét số hạng thứ hai và dùng tính chất.

2.7. Cô giáo muốn chia đều 40 học sinh thành các nhóm để thực hiện các dự án học tập. Hoàn thành bảng sau vào vở (bỏ trống trong trường hợp không chia được).

Số nhómSố người ở một nhóm
4?
?8
6?
8?
?4
Số nhóm · số người ở một nhóm = 40. Chia đều được thì số nhóm (và số người một nhóm) phải là gì của 40? Hàng nào chia không hết thì bỏ trống.

2.8. Đội thể thao của trường có 45 vận động viên. Huấn luyện viên muốn chia thành các nhóm để tập luyện sao cho mỗi nhóm có ít nhất 2 người và không quá 10 người. Biết rằng các nhóm có số người như nhau, em hãy giúp huấn luyện viên chia nhé.

Số người mỗi nhóm phải là ước của 45 (vì sao?) và nằm từ 2 đến 10 — như câu 28 bạn ở Hoạt động 5. Tìm mọi cách chia được, mỗi cách ghi rõ số nhóm và số người một nhóm.

2.9.

a) Tìm x thuộc tập {23; 24; 25; 26}, biết 56 − x chia hết cho 8;

b) Tìm x thuộc tập {22; 24; 45; 48}, biết 60 + x không chia hết cho 6.

Làm như Vận dụng 1 và Vận dụng 2: xét số đã biết (56, 60) trước — nó có chia hết cho 8 (cho 6) không? Rồi hỏi: x phải chia hết hay không chia hết thì hiệu (tổng) mới như đề yêu cầu? Câu a là hiệu — nhớ hai Chú ý.

Chốt bài

QUAN HỆ CHIA HẾTVÀ TÍNH CHẤT a ⋮ b khi a = k · b (b ≠ 0) Chia hết Xếp vừa đủ hàng, không lẻ: a ⋮ b Còn lẻ (đỏ mận): a ⋮̸ b 15 ⋮ 3 vì 15 = 5 · 3; 16 ⋮̸ 3 3 ước 15 bội Ước và bội a ⋮ b: b là ước của a, a là bội của b Mỗi hàng: ước · cả đống: bội Kí hiệu Ư(a), B(b) 08 1624 Cách tìm ước, tìm bội Ước của a: chia a lần lượt cho 1, 2, …, a Bội của b: nhân b với 0; 1; 2; … 0 ∉ Ư(a) · 0 ∈ B(b) · "nhỏ hơn" không lấy + + Chia hết của một tổng TC 1: mọi số hạng ⋮ m thì tổng ⋮ m TC 2: đúng một số hạng ⋮̸ m thì tổng ⋮̸ m Đúng cả với hiệu · hai số ⋮̸: xét cụ thể
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. a ⋮ b (b ≠ 0) khi có số tự nhiên k để a = kb — xếp a cái thành hàng b cái thì vừa đủ k hàng, không lẻ.
  2. a ⋮ b thì b là ước của a, a là bội của b. Kí hiệu Ư(a), B(b).
  3. Tìm ước của a: chia lần lượt a cho 1, 2, …, a. Tìm bội của b: nhân lần lượt b với 0; 1; 2; … (0 là bội của mọi số khác 0).
  4. Tính chất 1: mọi số hạng chia hết cho m → tổng chia hết cho m. Tính chất 2: đúng một số hạng không chia hết, các số hạng còn lại chia hết → tổng không chia hết. Cả hai đúng với hiệu. Có từ hai số hạng không chia hết → phải xét cụ thể.
  5. Lời Pi: trong một tích, có một thừa số chia hết cho một số thì tích chia hết cho số đó.

HOẠT ĐỘNG 11 Tự kiểm tra 1 phút — em đã nắm bài chưa?

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Làm đúng hết rồi mới sang Bài tập 2.1 – 2.9.

① Số nào là bội của 9?

② Chọn tất cả các ước của 14.

③ Không tính, 4 · 15 + 25 có chia hết cho 5 không?

④ Không tính, 63 − 25 có chia hết cho 9 không?

Tám lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Lẫn ước với bội"3 là bội của 15"3 là ước của 15; 15 là bội của 3
Đưa 0 vào tập ước0 ∈ Ư(12)Không chia cho 0 được: Ư(12) = {1; 2; 3; 4; 6; 12}
Quên ước 1 hoặc chính số đóƯ(20) = {2; 4; 5; 10}{1; 2; 4; 5; 10; 20}
Quên bội 0Bội của 8 nhỏ hơn 80: 8; 16; …; 720; 8; 16; …; 72 (8 · 0 = 0)
Lấy cả số giới hạn khi đề là "nhỏ hơn"Bội của 8 nhỏ hơn 80 có cả 8080 không nhỏ hơn 80 — dừng ở 72
Chỉ xét một vài số hạng48 ⋮ 6, 36 ⋮ 6 nên (48 + 12 − 36) ⋮ 6Phải nói đủ cả 12 ⋮ 6
Nghĩ tính chất không dùng được với hiệu"Có phép trừ nên phải tính ra"Hai tính chất đúng cả với hiệu (hai Chú ý)
Dùng Tính chất 2 khi có hai số hạng không chia hết5 ⋮̸ 4, 7 ⋮̸ 4 nên (5 + 7) ⋮̸ 45 + 7 = 12 chia hết cho 4 — phải xét cụ thể
Làm tiếp Bài tập 2.1 → 2.9 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 9. Dấu hiệu chia hết.