LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 7) — ÔN BÀI 6 VÀ BÀI 7

Toán 6 · Chương I. Tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài ôn tương tác Hệ thống kiến thức Bài 6–7 · ghép luỹ thừa · máy thu gọn biểu thức · hình khối hai cách đếm Bài tập 1.50–1.53 chỉ có gợi ý, không có đáp án

1. Hệ thống kiến thức — Bài 6 và Bài 7

Buổi ôn này để làm gì? SGK có 2 ví dụ và 4 bài tập (1.50–1.53) về luỹ thừa và thứ tự thực hiện các phép tính. Em đọc lướt ba thẻ (khung vàng là nguyên văn SGK), làm ba hoạt động nhớ nhanh, rồi sang ví dụ.

Bài 6Luỹ thừa với số mũ tự nhiên

📌 SGK

Luỹ thừa bậc n của số tự nhiên a là tích của n thừa số bằng nhau, mỗi thừa số bằng a: an = a · a · … · a (n thừa số) (n ∈ ℕ*).

an đọc là "a mũ n" hoặc "a luỹ thừa n", a là cơ số, n là số mũ.

Chú ý (SGK). a1 = a; a2 là a bình phương, a3 là a lập phương. Vuông: 100 = 102, 1 000 = 103, …

Hay sai: 23 = 6 (lấy cơ số nhân số mũ) · a1 = 1.

Bài 6Nhân và chia hai luỹ thừa cùng cơ số

📌 SGK

Khi nhân hai luỹ thừa cùng cơ số, ta giữ nguyên cơ số và cộng các số mũ: am · an = am+n

Khi chia hai luỹ thừa cùng cơ số (khác 0), ta giữ nguyên cơ số và lấy số mũ của số bị chia trừ số mũ của số chia. am : an = am−n (với a ≠ 0, m ≥ n).

Chú ý (SGK). Người ta quy ước a0 = 1 (với a ≠ 0). Nhân và chia liên tiếp cùng cơ số: làm lần lượt từ trái qua phải (cộng, trừ số mũ).

Hay sai: nhân cả cơ số (32 · 34 = 96) · nhân số mũ thay vì cộng · chia số mũ thay vì trừ.

Bài 7Thứ tự thực hiện các phép tính

📌 SGK

❶ Với các biểu thức không có dấu ngoặc: Luỹ thừa → Nhân và chia → Cộng và trừ.

❷ Với các biểu thức có dấu ngoặc: trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau ( ) → [ ] → { }.

1 Luỹ thừa 2 Nhân và chia 3 Cộng và trừ

Cùng một bậc thì làm từ trái qua phải. Biểu thức có chữ: thay giá trị của chữ rồi tính (Chú ý SGK); viết lại dấu nhân ẩn, giữ nguyên ngoặc.

Hay sai: tính từ trái sang phải bất kể dấu · 2 · 52 = 102 (nhân trước luỹ thừa) · số mũ sát ngoặc đóng chỉ tính cho số cuối.

HOẠT ĐỘNG 1 Nhớ nhanh: viết kết quả dưới dạng một luỹ thừa

Kéo thẻ vào ô (hoặc bấm thẻ rồi bấm ô). Có sáu thẻ bẫy — mỗi thẻ là kết quả của một lỗi hay gặp.

Phép tínhMột luỹ thừa
74 · 73
25 · 23 : 24
69 : 63
102 · 105
95 : 95
3 · 3 · 3 · 3

HOẠT ĐỘNG 2 Trắc nghiệm nhanh: chọn tất cả đẳng thức đúng

HOẠT ĐỘNG 3 Nhớ nhanh thứ tự: máy thu gọn biểu thức

① Ở mỗi bước, em bấm vào dấu (hoặc số mũ) của phép tính được làm trước, rồi gõ kết quả. Dấu để trắng — chọn đúng thì dấu mới hiện màu bậc của nó.

② Giờ em tính nhẩm ra giấy, không có máy: 90 − 4 · 32 + 5 =

☕ Nghỉ một phút rồi sang hai ví dụ SGK.

2. Hai ví dụ của SGK — em tự làm trước, rồi mới xem lời giải

HOẠT ĐỘNG 4 Ví dụ 1 (SGK) — tính giá trị của biểu thức

Tính giá trị của biểu thức 120 + [55 − (11 − 3 · 2)2] + 23. Em tự thu gọn trên máy (dấu trắng — bấm phép làm trước).

Giải (SGK).

120 + [55 − (11 − 3 · 2)2] + 23   ← Trong ngoặc ( ): nhân → trừ
= 120 + [55 − (11 − 6)2] + 23
= 120 + [55 − 52] + 23   ← Trong ngoặc [ ]: luỹ thừa → trừ
= 120 + [55 − 25] + 23
= 120 + 30 + 23
= 150 + 8
= 158.

Vậy biểu thức có giá trị bằng 158.

Cô nói thêm: ở dòng "120 + 30 + 23 = 150 + 8", SGK làm gộp hai việc — luỹ thừa 23 = 8 và phép cộng 120 + 30; hai việc này không ảnh hưởng nhau nên viết chung một dòng được. Trên máy, em làm từng phép một.

HOẠT ĐỘNG 5 Ví dụ 2 (SGK) — hình khối bậc thang

Hình khối bên được ghép bằng những khối lập phương cạnh 3 cm. a) Lập biểu thức tính số khối lập phương tạo thành hình khối. b) Tính thể tích của hình khối.

Hình khối dạng bậc thang gồm 4 tầng, mỗi tầng rộng 4 khối; nhìn từ trước về sau có 7 lớp. Cô vẽ hình nhìn nghiêng cho dễ hình dung: mỗi ô vuông là một hàng 4 khối lập phương xếp vào trong (bề rộng 4 khối).

a) Chọn tất cả biểu thức tính đúng số khối lập phương:

Bấm một trong hai nút để xem hình tô theo cách đếm.

Cách 1 (SGK). Tầng trên cùng có 4 · 4 khối, tầng thứ hai 4 · 5, tầng thứ ba 4 · 6, tầng thứ tư 4 · 7.

Cách 2 (SGK). Lớp đầu có 4 khối, lớp thứ hai 2 · 4, lớp thứ ba 3 · 4, bốn lớp sau cùng mỗi lớp 4 · 4.

b) ① Số khối lập phương: 4 · (4 + 5 + 6 + 7) =

② Thể tích một khối lập phương cạnh 3 cm: 33 =

③ Thể tích hình khối: 88 · 27 =

Giải (SGK). a) Cách 1: Các khối lập phương được xếp thành 4 tầng: tầng trên cùng có 4 · 4 khối, tầng thứ hai có 4 · 5 khối, tầng thứ ba có 4 · 6 khối, tầng thứ tư có 4 · 7 khối. Tổng số khối là 4 · 4 + 4 · 5 + 4 · 6 + 4 · 7 (khối).

Cách 2: Tính từ phía trước về phía sau, hình khối được tạo thành bởi 7 lớp khối lập phương. Lớp đầu tiên có 4 khối. Số khối của lớp thứ hai bằng hai lần số khối lớp thứ nhất và bằng 2 · 4. Lớp thứ ba có 3 · 4 khối. Bốn lớp sau cùng, mỗi lớp có 4 · 4 khối. Tổng số khối là 4 + 2 · 4 + 3 · 4 + 4 · 4 · 4 (khối).

b) Mỗi khối lập phương có thể tích 33 (cm³). Hình khối đã cho có thể tích bằng (4 · 4 + 4 · 5 + 4 · 6 + 4 · 7) · 33 = 4 · (4 + 5 + 6 + 7) · 27 = 4 · 22 · 27 = 2 376 (cm³).

3. Trước khi làm bài tập — biểu thức theo hình khối (chuẩn bị cho 1.52)

Nhớ lại (lớp dưới) Hình hộp chữ nhật có 6 mặt: 2 mặt đáy và 4 mặt bên; các mặt đối diện bằng nhau, nên 6 mặt là 3 cặp hình chữ nhật bằng nhau. Diện tích toàn phần là tổng diện tích cả 6 mặt. Hình lập phương là hình hộp chữ nhật có 6 mặt là 6 hình vuông bằng nhau.
abc mặt trước (và mặt sau) mặt trên (và mặt dưới) mặt bên(hai mặt)
Hình hộp chữ nhật, ba kích thước a (chiều dài), b (chiều rộng), c (chiều cao) — cô vẽ lại cho dễ hình dung, nét đứt là cạnh bị che. Mỗi màu là một cặp mặt bằng nhau.

HOẠT ĐỘNG 6 Diện tích toàn phần của hình lập phương cạnh 7 cm (số riêng của cô)

① Diện tích một mặt (hình vuông cạnh 7 cm): 72 =

② Biểu thức: diện tích toàn phần = · 72

③ Giá trị: 6 · 72 =

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

1.50. Tính giá trị của biểu thức:

a) 36 − 18 : 6;    b) 2 · 32 + 24 : 6 · 2;    c) 2 · 32 − 24 : (6 · 2).

Với từng câu, trước khi tính em gạch chân phép làm trước (như trên máy thu gọn). b) và c) chỉ khác nhau ở dấu ngoặc: câu b không có ngoặc — chia và nhân cùng bậc thì theo chiều nào? Câu c có ngoặc thì phần nào tính trước? So hai kết quả, em thấy ngoặc quan trọng thế nào.

1.51. Viết kết quả phép tính dưới dạng một luỹ thừa:

a) 33 : 32;    b) 54 : 52;    c) 83 · 82;    d) 54 · 53 : 52.

Giữ nguyên cơ số; nhân thì cộng số mũ, chia thì trừ số mũ (thẻ Bài 6). Câu d: làm lần lượt từ trái qua phải như dòng 25 · 23 : 24 ở Hoạt động 1. Câu a: số mũ bằng 1 thì viết thế nào cho đúng "một luỹ thừa"? (Chú ý a1 = a.)

1.52. Viết biểu thức tính diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật (hình dưới) theo a, b, c. Tính giá trị biểu thức đó khi a = 5 cm; b = 4 cm; c = 3 cm.

(Hình SGK: hình hộp chữ nhật có ba kích thước là a (chiều dài), b (chiều rộng), c (chiều cao) — như hình cô vẽ lại ở mục 3.)

Hình hộp có 3 cặp mặt bằng nhau (ba màu ở hình mục 3). Mỗi cặp là hai hình chữ nhật có hai cạnh là hai trong ba kích thước — cặp nào có cạnh a và b, cặp nào b và c, cặp nào a và c? Viết diện tích một mặt của mỗi cặp, nhân 2, rồi cộng. Tính giá trị: thay số, viết lại dấu nhân, giữ ngoặc (Chú ý Bài 7).

1.53. Tính:

a) 110 − 72 + 22 : 2;    b) 9 · (82 − 15);    c) 5 · 8 − (17 + 8) : 5;    d) 75 : 3 + 6 · 92.

Mỗi câu: có ngoặc thì tính trong ngoặc trước (trong ngoặc vẫn luỹ thừa trước). Không có ngoặc: luỹ thừa → nhân, chia → cộng, trừ (cùng bậc từ trái qua phải). Câu a sau khi tính luỹ thừa và phép chia còn một phép trừ và một phép cộng — làm theo chiều nào? Mỗi bước một dòng.

Chốt bài

  1. an là tích của n thừa số a — viết bung ra khi phân vân; a1 = a, a0 = 1 (a ≠ 0).
  2. Cùng cơ số: nhân thì cộng số mũ, chia thì trừ số mũ; cơ số giữ nguyên.
  3. Thứ tự: Luỹ thừa → Nhân và chia → Cộng và trừ; cùng bậc trái qua phải; có ngoặc thì ( ) → [ ] → { }. Số mũ sát ngoặc đóng là của cả ngoặc.
  4. Bài toán theo hình: đếm theo nhiều cách, mỗi cách một biểu thức; thay số rồi tính theo đúng thứ tự.

HOẠT ĐỘNG 7 Tự kiểm tra 1 phút

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập.

① 53 =

② 24 · 23 : 25 = 2n với n =

③ 4 + 2 · 52 =

④ (3 + 2)2 − 4 · 5 =

Sáu lỗi hay gặp khi ôn Bài 6–7

LỗiSaiĐúng
Cơ số nhân số mũ23 = 623 = 2 · 2 · 2 = 8
Nhân cả cơ số32 · 34 = 9632 · 34 = 36
Chia số mũ thay vì trừ69 : 63 = 6369 : 63 = 66
Tính từ trái sang phải bất kể dấu90 − 4 · 32 + 5 = 86 · 9 + 590 − 36 + 5 = 59
Nhân trước luỹ thừa6 · 72 = 4226 · 49 = 294
Nhầm diện tích với thể tíchdiện tích toàn phần lập phương cạnh 7 = 736 · 72 = 294 (cm²)
Làm tiếp Bài tập 1.50 → 1.53 trong SGK. Bài sau: Bài tập cuối chương I — ôn cả chương.