BÀI 7. THỨ TỰ THỰC HIỆN CÁC PHÉP TÍNH

Toán 6 · Chương I. Tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Máy thu gọn biểu thức · cầu thang ba bậc · hộp ngoặc lồng nhau · thẻ chữ lật · lưới ô vuông Bài tập 1.46–1.49 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Tròn và Vuông cãi nhau

HOẠT ĐỘNG 1 5 + 3 × 2 bằng mấy?

5 + 3 × 2 = ?

Tròn: Bằng 16, mình cộng trước, nhân sau.
Vuông: Bằng 11, mình nhân trước, cộng sau.

Bấm «Bước tiếp» ở từng bạn để xem bạn ấy thu gọn biểu thức, rồi so sánh hai máy. (Hai máy chỉ ghi lại cách làm của mỗi bạn — chưa nói cách nào đúng.)

Để tránh tình trạng trên, ta cần có quy ước thống nhất về thứ tự thực hiện các phép tính. (SGK)

Em đoán nhanh: em đồng ý với bạn nào? (cô ghi lại, chưa chấm — em tự kiểm ở mục 1.5)

Em nghĩ thử (có chấm): hai bạn dùng cùng ba số 5, 3, 2 và cùng hai phép tính. Vậy hai bạn khác nhau ở chỗ nào?

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Biểu thức
Giá trị của một biểu thức
• Nhận biết thứ tự thực hiện các phép tính.
• Tính giá trị của một biểu thức.
Hết bài này, em phải: nói được phép tính nào làm trước trong một biểu thức (có hoặc không có dấu ngoặc); tính đúng giá trị của biểu thức từng bước, mỗi bước một dòng; thay số vào chữ rồi tính; và viết được một biểu thức cho một bài toán có lời văn.

1. Thứ tự thực hiện các phép tính trong một biểu thức

Mã màu của bài — ba bậc của cầu thang
1 · Luỹ thừa2 · Nhân và chia3 · Cộng và trừ
hồng sen = bậc 1: luỹ thừa (số mũ) · xanh cổ vịt = bậc 2: nhân, chia · vàng nghệ = bậc 3: cộng, trừ
+ Trong máy cô làm mẫu, dấu mang màu bậc của nó. Trong máy em tự bấm, dấu để trắng — em chọn đúng phép làm trước thì dấu ấy mới hiện màu.
{[( )]} hộp xám = dấu ngoặc (hộp trong cùng xám đậm nhất) · m viền đứt = chữ chưa thay số · 19 nền xanh lá = giá trị của biểu thức

1.1. Biểu thức và giá trị của biểu thức (cô nói cho dễ hiểu)

Những dãy như 5 + 3 × 2, 42 − 30 + 8, (10 + 5) : 5 — các số nối với nhau bởi dấu phép tính (cộng, trừ, nhân, chia, nâng lên luỹ thừa), có thể có dấu ngoặc — là các biểu thức. Tính xong, cả dãy thu gọn lại còn một số: số đó là giá trị của biểu thức. Biểu thức còn có thể chứa chữ (Chú ý của SGK, mục 2.2). (Đây là lời cô giải thích; SGK Bài 7 chỉ nêu hai thuật ngữ này trong bảng mục tiêu.)

Mỗi bước tính, em chỉ làm phép tính được phép làm trước, chép lại phần còn lại y nguyên, xuống dòng, viết dấu "=" ở đầu dòng. Trong trang này, biểu thức hiện thành một hàng thẻ; mỗi lần tính, hai số và dấu ở giữa co lại thành một thẻ mới; khi chỉ còn một thẻ, thẻ ấy sáng nền xanh lá.

1.2. 📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Thứ tự thực hiện các phép tính trong một biểu thức (SGK) — phần 1: không có dấu ngoặc

📖 SGK

Đối với các biểu thức không có dấu ngoặc:

Nếu chỉ có phép cộng và phép trừ (hoặc chỉ có phép nhân và phép chia) thì thực hiện các phép tính từ trái qua phải, chẳng hạn:

42 − 30 + 8 = 20;     100 : 5 · 2 = 20 · 2 = 40.

Cô nói lại Khi các phép tính cùng một bậc (chỉ có cộng, trừ — hoặc chỉ có nhân, chia), "từ trái qua phải" nghĩa là làm phép đứng bên trái trước, được một số mới, rồi làm tiếp phép bên phải — như đọc một dòng chữ. Không được "chọn" phép cộng làm trước chỉ vì nó dễ. Tương tự 100 : 5 · 2 = 20 · 2 = 40, không phải 100 : 10 = 10.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Hai cách tính 42 − 30 + 8

Bấm «Bước tiếp» trong máy để xem từng bước. Bấm nút thứ hai: hai cách nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

Đúng: mũi tên đọc từ trái sang — gộp 42 − 30 trước.

Sai: gạch đỏ (và dòng đỏ ghi lại ở dưới máy) là chỗ gộp sai thứ tự — 30 + 8 bị làm trước nên kết quả lệch hẳn.

HOẠT ĐỘNG 2 Em tính (số riêng của cô)

Gõ kết quả vào từng ô rồi bấm Kiểm (hoặc Enter).

a) 50 − 20 + 10 =

b) 48 : 4 · 2 =

📖 SGK (tiếp — vẫn là biểu thức không có dấu ngoặc) Nếu có các phép tính cộng, trừ, nhân, chia, nâng lên luỹ thừa thì ta thực hiện phép nâng lên luỹ thừa trước, rồi đến nhân và chia, cuối cùng đến cộng và trừ. Chẳng hạn:

1 + 2 · 32 = 1 + 2 · 9 = 1 + 18 = 19.

Cô nói lại bằng cầu thang ba bậc — đi từ bậc trên cùng xuống Bậc 1 (làm đầu tiên): nâng lên luỹ thừa → bậc 2: nhân và chia (cùng bậc: trái qua phải) → bậc 3 (làm sau cùng): cộng và trừ (cùng bậc: trái qua phải).
Nhớ lại Bài 6 an là tích của n thừa số bằng nhau, mỗi thừa số bằng a. Vậy 62 = 6 · 6 = 36 — không phải 6 · 2 = 12; 34 = 3 · 3 · 3 · 3 = 81 — không phải 3 · 4 = 12.
⚠️ Trong 2 · 32, số mũ 2 chỉ "dính" vào số 3 thôi: 2 · 32 = 2 · 9 = 18, không phải (2 · 3)2 = 36.

CÔ LÀM MẪU Máy thu gọn chạy ví dụ của SGK: 1 + 2 · 3²

Dấu mỗi phép tính mang màu bậc của nó. Trước mỗi lần bấm, em đoán xem phép nào làm trước. Bậc nào hết phép tính thì mờ đi trên cầu thang. Không chấm điểm.

HOẠT ĐỘNG 3 Em bấm phép tính làm trước (số riêng của cô)

Ở mỗi bước: bấm vào dấu (hoặc số mũ) của phép tính được làm trước, rồi gõ kết quả của phép ấy. Dấu để trắng — em chọn đúng thì dấu mới hiện màu bậc. Bấm nhầm thì dấu lắc; nhầm lần nữa cô mới nhắc lí do. Một lượt mà bấm nhầm từ 3 lần trở lên thì em làm lại lượt mới.

a) 7 + 4 · 52

b) 90 : 3 · 2 − 24

Để ý: ở câu b, nếu làm 3 · 2 trước thì được 90 : 6 − 16 = 15 − 16 — phép trừ không thực hiện được trong ℕ. Gặp chỗ "không trừ được" như thế là dấu hiệu em đã làm sai thứ tự.

1.3. 📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu (SGK, tiếp) — phần 2: có dấu ngoặc

📖 SGK

Đối với biểu thức có dấu ngoặc:

  • Nếu chỉ có một dấu ngoặc thì ta thực hiện phép tính trong dấu ngoặc trước. Chẳng hạn:

    (10 + 5) : 5 = 15 : 5 = 3.

  • Nếu có các dấu ngoặc tròn ( ), dấu ngoặc vuông [ ], dấu ngoặc nhọn { } thì ta thực hiện các phép tính trong dấu ngoặc tròn trước, rồi thực hiện các phép tính trong các dấu ngoặc vuông, cuối cùng thực hiện các phép tính trong dấu ngoặc nhọn. Chẳng hạn:

    {15 + 2 · [8 − (5 − 3)]} : 9 = {15 + 2 · [8 − 2]} : 9
    = {15 + 2 · 6} : 9 = {15 + 12} : 9 = 27 : 9 = 3.

Cô nói lại bằng hộp lồng nhau Ngoặc tròn là hộp trong cùng ①, ngoặc vuông bọc ngoài nó ②, ngoặc nhọn bọc ngoài cùng ③. Mở hộp trong cùng trước. Trong mỗi hộp vẫn theo cầu thang ba bậc: trong {15 + 2 · 6} phải nhân 2 · 6 trước rồi mới cộng.

CÔ LÀM MẪU Hai ví dụ của SGK — hộp trong cùng tan trước

Khi trong ngoặc chỉ còn một số, dấu ngoặc bung ra rồi biến mất. Không chấm điểm.

Luỹ thừa của cả một ngoặc (cô soạn thêm — chuẩn bị cho Bài tập 1.46c) Số mũ viết sát dấu ngoặc đóng là số mũ của cả ngoặc: làm trong ngoặc trước, rồi mới nâng kết quả lên luỹ thừa. Máy dưới đây chạy (1 + 3)2; còn 1 + 32 = 1 + 9 = 10 là một biểu thức khác.

HOẠT ĐỘNG 4 Em mở hộp (số riêng của cô)

Máy em tự bấm: dấu để trắng, chọn đúng mới hiện màu. Bấm nhầm từ 3 lần trở lên trong một lượt thì làm lại lượt mới.

a) {20 − [3 + (6 − 2) · 2]} : 3 — bấm phép làm trước ở mỗi bước, rồi gõ kết quả.

b) [20 − (1 + 2)2] · 2 — số mũ 2 viết sát dấu ngoặc đóng. Bấm phép làm trước ở mỗi bước.

1.4. 📌 Kiến thức trọng tâm

📌 Kiến thức trọng tâm (SGK)

❶ Với các biểu thức không có dấu ngoặc: Luỹ thừa → Nhân và chia → Cộng và trừ.

❷ Với các biểu thức có dấu ngoặc: trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau

( ) → [ ] → { }.

1 · Luỹ thừa 2 · Nhân và chia 3 · Cộng và trừ
❶ Không có ngoặc: đi xuống cầu thang — bậc trên làm trước
③ { } ② [ ] ① ( )
❷ Có ngoặc: bấm vào hộp để mở — hộp nào mở trước? (mở rồi thì còn viền đứt)

Bấm vào một hộp để mở — hộp nào mở trước?

1.5. ❓ Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 5 Trong tình huống mở đầu, bạn nào làm đúng theo quy ước trên?

①

② Vì sao Vuông làm đúng?

Ở Mở đầu em chưa bấm đoán — không sao, giờ em biết rồi.

③ Một biểu thức cùng kiểu, số khác — tính theo quy ước: 7 + 2 × 4 =

1.6. Ví dụ (SGK)

Tính giá trị của các biểu thức sau: a) 8 + 36 : 3 · 2;   b) [1 + 2 · (5 · 3 − 23)] · 7.

CÔ LÀM MẪU Lời giải hiện dần — phép sắp làm được gạch chân bằng màu bậc của nó

Trước khi bấm: ở câu a, phép tính nào làm đầu tiên — 36 : 3 hay 3 · 2? Đoán rồi bấm «Bước tiếp» để đối chiếu. Không chấm điểm.

a)

b)

Giải (nguyên văn SGK)

a) 8 + 36 : 3 · 2 = 8 + 12 · 2 = 8 + 24 = 32.   ← Nhân, chia từ trái sang phải trước, cộng sau

b) [1 + 2 · (5 · 3 − 23)] · 7 = [1 + 2 · (5 · 3 − 8)] · 7   ← Thực hiện trong ngoặc trước; trong ngoặc: luỹ thừa → nhân → cộng

= [1 + 2 · (15 − 8)] · 7 = [1 + 2 · 7] · 7

= [1 + 14] · 7 = 15 · 7 = 105.

1.7. Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Tính giá trị của các biểu thức sau

Làm ra nháp từng bước (mỗi bước một dòng), rồi gõ giá trị vào ô.

a) 25 · 23 − 32 + 125 =

b) 2 · 32 + 5 · (2 + 3) =

a) 25 · 23 − 32 + 125 = 25 · 8 − 9 + 125 = 200 − 9 + 125 = 191 + 125 = 316.

b) 2 · 32 + 5 · (2 + 3) = 2 · 32 + 5 · 5 = 2 · 9 + 5 · 5 = 18 + 25 = 43.

✔ Xong phần quy ước! Em đã biết: cầu thang ba bậc, từ trái qua phải khi cùng bậc, hộp ngoặc mở từ trong ra ngoài. Đứng dậy vươn vai một phút rồi sang phần sau: dùng quy ước để giải bài toán thực tế và tính biểu thức có chữ.

2. Vận dụng — biểu thức có chữ — bài toán lời văn

2.1. Vận dụng (SGK)

Một người đi xe đạp trong 5 giờ. Trong 3 giờ đầu, người đó đi với vận tốc 14 km/h; 2 giờ sau, người đó đi với vận tốc 9 km/h.

a) Tính quãng đường người đó đi được trong 3 giờ đầu; trong 2 giờ sau.   b) Tính quãng đường người đó đi được trong 5 giờ.

Nhớ lại (lớp dưới) Quãng đường = vận tốc × thời gian. Vận tốc 14 km/h nghĩa là mỗi giờ đi được 14 km.

HOẠT ĐỘNG 7 Quãng đường xe đạp

cả 5 giờ: ? km60 km 14 km 14 km 14 km 9 km 9 km 3 giờ đầu ? km42 km 2 giờ sau ? km18 km
Mỗi ô là một giờ; trong ô ghi số km đi được trong giờ đó.

a) Quãng đường 3 giờ đầu:

    Quãng đường 2 giờ sau:

b) Chọn biểu thức tính quãng đường đi được trong 5 giờ:

Nhìn lại sơ đồ: ngoặc xanh cổ vịt — mỗi đoạn là một phép nhân (số km mỗi giờ × số giờ); ngoặc vàng nghệ — cộng hai đoạn lại.

Tính: 14 · 3 + 9 · 2 =

a) Quãng đường đi trong 3 giờ đầu: 14 · 3 = 42 (km). Quãng đường đi trong 2 giờ sau: 9 · 2 = 18 (km).

b) Quãng đường đi trong 5 giờ: 14 · 3 + 9 · 2 = 42 + 18 = 60 (km).

Đáp số: a) 42 km; 18 km. b) 60 km.

⚠️ Bẫy hay gặp: cộng hai vận tốc rồi nhân với 5 giờ, (14 + 9) · 5 = 115 — như thể mỗi giờ đi 23 km. Người đó có đi 23 km trong giờ nào đâu!

2.2. Chú ý (SGK) — biểu thức có chứa chữ

📖 Chú ý (SGK) Trong một biểu thức có thể có chứa chữ. Để tính giá trị của biểu thức đó khi cho giá trị của các chữ, ta thay thế giá trị đã cho vào biểu thức rồi tính giá trị của biểu thức nhận được.
Nhớ lại Bài 5 (Chú ý, SGK) "Nếu các thừa số đều bằng chữ, hoặc chỉ có một thừa số bằng số thì ta có thể không viết dấu nhân giữa các thừa số. Chẳng hạn, a · b = ab; 2 · m = 2m."
Cô nói thêm: dấu nhân đứng trước một dấu ngoặc cũng được viết ẩn như thế — giống a(b + c) trong tính chất phân phối ở Bài 5; nên 3(m + n) nghĩa là 3 · (m + n). Khi thay số vào, phải viết lại dấu nhân và giữ nguyên ngoặc.

HOẠT ĐỘNG 8 Em thay chữ (cô soạn thêm — chuẩn bị cho Bài tập 1.47)

Tính giá trị của biểu thức 60 − 3(m + n) khi m = 7; n = 5.

① Trước khi tính: 3(m + n) nghĩa là gì?

60−3·( m7 + n5 )

60 − 3(m + n) — dấu nhân giữa 3 và ngoặc được viết ẩn.

② Tính: khi m = 7, n = 5 thì 60 − 3(m + n) =

2.3. Luyện tập 2 (SGK)

a) Lập biểu thức tính diện tích của hình chữ nhật ABCD (hình bên).   b) Tính diện tích của hình chữ nhật đó khi a = 3 cm.

aa1 a AB CD
Cô vẽ lại hình của SGK: chiều rộng AD = a; chiều dài AB chia thành ba đoạn a, a và 1 (nét đứt là chỗ chia).
Nhớ lại (lớp dưới) Diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng (cùng đơn vị đo). Chiều dài ở đây là cả đoạn AB — gồm ba đoạn nối tiếp.

HOẠT ĐỘNG 9 Luyện tập 2 — diện tích hình chữ nhật ABCD

a) Chọn tất cả các biểu thức tính đúng diện tích hình chữ nhật ABCD, rồi bấm Kiểm tra:

b) Khi a = 3 cm, diện tích hình chữ nhật ABCD là

Đếm để kiểm: hình ở trên đã hiện lưới ô vuông (vẽ theo a = 3): 3 hàng, 7 cột. Kéo thanh trượt để thử các giá trị khác của a (không chấm điểm):

2 cm

2.4. Bài toán lời văn → một biểu thức (cô soạn thêm — chuẩn bị cho Bài tập 1.48, 1.49)

Cô nói lại Bài tập 1.48 và 1.49 bắt em viết một biểu thức cho cả bài toán. Cách làm: tìm xem cần gộp những phần nào trước — phần đó đặt trong ngoặc. Gặp chữ "ngoại trừ …", "phần còn lại": phép trừ làm trước, nằm trong ngoặc; và để ý mỗi khoản tiền tính trên phần nào. Cô dùng số khác với bài tập.

HOẠT ĐỘNG 10 Hai bài toán, mỗi bài một biểu thức

A. Đọc sách. Trong 4 ngày đầu, mỗi ngày Lan đọc 15 trang sách. Trong 2 ngày tiếp theo, Lan đọc được tất cả 36 trang. Hỏi trong những ngày ấy, trung bình mỗi ngày Lan đọc được bao nhiêu trang? Viết biểu thức tính kết quả.

tất cả các ngày: ? trang tất cả các ngày: 96 trang 15 15 15 15 36 trang 4 ngày đầu, mỗi ngày 15 trang 2 ngày sau
chia đều cho các ngày: mỗi ô bằng nhau 16 16 16 16 16 16
Mỗi ô là một ngày (nét đứt chia ô 36 trang thành hai ngày). Hai ngày sau chỉ biết tổng số trang (36), nên hai ô ấy ghi chung. Đếm ô để biết có tất cả mấy ngày.

① Chọn biểu thức:

② Tính: (4 · 15 + 36) : 6 =

B. Mua vở. Lớp 6A có 40 bạn. Ngoại trừ 4 bạn đã có vở, cô mua cho mỗi bạn còn lại một quyển vở: 15 quyển loại 2 giá 8 nghìn đồng một quyển, số quyển còn lại là vở loại 1 giá 12 nghìn đồng một quyển. Vở loại 2 đã có bìa sẵn; mỗi quyển vở loại 1 cô bọc thêm bìa, tiền bọc là 2 nghìn đồng một quyển. Viết biểu thức tính tổng số tiền cô phải trả và tính giá trị của biểu thức đó.

Mỗi ô là một bạn. Ô xám: bạn đã có vở. Ô viền đứt: vở loại 1 — "số còn lại".

Vở loại 1: 40 − 4 − 15 = 21 quyển — ô viền đứt đã thành nét liền.

① Chọn biểu thức:

② Tính: 15 · 8 + (40 − 4 − 15) · 12 + (40 − 4 − 15) · 2 =

A. Có tất cả 4 + 2 = 6 ngày. Số trang của 6 ngày gồm hai phần: 4 · 15 và 36. Phải cộng hai phần trước rồi mới chia cho số ngày, nên tổng nằm trong ngoặc: (4 · 15 + 36) : 6 = (60 + 36) : 6 = 96 : 6 = 16 (trang).

B. Ngoại trừ 4 bạn đã có vở, cô mua 40 − 4 quyển. Số vở loại 1 là phần còn lại sau 15 quyển loại 2: 40 − 4 − 15 (quyển) — nằm trong ngoặc vì phải trừ trước rồi mới nhân với giá. Tiền bọc bìa chỉ tính cho vở loại 1 (vở loại 2 có bìa sẵn), nên cũng nhân với (40 − 4 − 15): 15 · 8 + (40 − 4 − 15) · 12 + (40 − 4 − 15) · 2 = 120 + 21 · 12 + 21 · 2 = 120 + 252 + 42 = 414 (nghìn đồng).

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

1.46. Tính:

a) 235 + 78 − 142;    b) 14 + 2 · 82;    c) {23 + [1 + (3 − 1)2]} : 13.

a) Chỉ có cộng và trừ — làm theo chiều nào? b) Bậc nào của cầu thang đi trước? 82 là tích của mấy thừa số 8? c) Mở hộp trong cùng trước; số mũ 2 viết sát dấu ngoặc đóng là của cả ngoặc (3 − 1) — xem Hoạt động 4. Mỗi bước một dòng.

1.47. Tính giá trị của biểu thức: 1 + 2(a + b) − 43 khi a = 25; b = 9.

2(a + b) nghĩa là 2 · (a + b). Thay số, viết lại dấu nhân, giữ ngoặc (xem Hoạt động 8), rồi làm theo thứ tự: trong ngoặc → luỹ thừa → nhân → cộng, trừ từ trái qua phải.

1.48. Trong 8 tháng đầu năm, một cửa hàng bán được 1 264 chiếc ti vi. Trong 4 tháng cuối năm, trung bình mỗi tháng cửa hàng bán được 164 chiếc ti vi. Hỏi trong cả năm, trung bình mỗi tháng cửa hàng đó bán được bao nhiêu chiếc ti vi? Viết biểu thức tính kết quả.

Cả năm có mấy tháng? (Đề không ghi — em tự nhớ.) Số ti vi cả năm gồm hai phần nào? Phần nào phải tính trước, nên đặt trong ngoặc? Vẽ sơ đồ mỗi ô một tháng.

1.49. Căn hộ nhà bác Cường diện tích 105 m². Ngoại trừ bếp và nhà vệ sinh diện tích 30 m², toàn bộ diện tích sàn còn lại được lát gỗ như sau: 18 m² được lát bằng gỗ loại 1 giá 350 nghìn đồng/m²; phần còn lại dùng gỗ loại 2 có giá 170 nghìn đồng/m². Công lát là 30 nghìn đồng/m².

Viết biểu thức tính tổng chi phí bác Cường cần trả để lát sàn căn hộ như trên. Tính giá trị của biểu thức đó.

Trả lời ba câu trước khi viết biểu thức: diện tích được lát gỗ là bao nhiêu mét vuông? Diện tích lát gỗ loại 2 là "phần còn lại" của phần nào? Công lát tính trên diện tích nào — cả căn hộ hay chỉ phần lát gỗ? Phép trừ nào phải làm trước thì đặt trong ngoặc.

Chốt bài

THỨ TỰ THỰC HIỆNCÁC PHÉP TÍNH 12 + 8 20 giá trị luỹ thừa · và : + và − Không có ngoặc Luỹ thừa → Nhân, chia → Cộng, trừ Cùng bậc: làm từ trái qua phải 1 + 2 · 3² = 1 + 2 · 9 = 1 + 18 = 19 { }[ ] ( ) Có ngoặc ( ) → [ ] → { }: trong trước, ngoài sau Trong ngoặc vẫn theo cầu thang Số mũ sát ngoặc đóng: của cả ngoặc m 7 Biểu thức có chữ Thay số vào chữ rồi tính 3(m + n) = 3 · (m + n) viết lại dấu nhân, giữ ngoặc 5 giờ 14 14 14 9 9 14 · 39 · 2 Bài toán lời văn Phần gộp trước → đặt trong ngoặc 14 · 3 + 9 · 2 — không cộng vận tốc «Ngoại trừ», «còn lại»: trừ trước
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. Biểu thức là các số (có thể có cả chữ — Chú ý SGK) nối với nhau bởi dấu phép tính (có thể có ngoặc); tính xong còn một số — giá trị của biểu thức. Mỗi bước tính một dòng, đầu dòng là dấu "=".
  2. Không có ngoặc: Luỹ thừa → Nhân và chia → Cộng và trừ (cầu thang ba bậc). Cùng một bậc thì làm từ trái qua phải.
  3. Có ngoặc: trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau: ( ) → [ ] → { } (mở hộp trong cùng trước). Trong mỗi ngoặc vẫn theo cầu thang. Số mũ viết sát dấu ngoặc đóng là của cả ngoặc.
  4. Biểu thức có chữ: thay số vào chữ, viết lại dấu nhân ẩn (3(m + n) = 3 · (m + n)), giữ ngoặc, rồi tính.
  5. Bài toán lời văn: phần nào phải gộp trước (kể cả phép trừ "ngoại trừ …", "phần còn lại") thì đặt trong ngoặc.

HOẠT ĐỘNG 11 Tự kiểm tra 1 phút — em đã nắm bài chưa?

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Làm đúng hết rồi mới sang Bài tập 1.46 – 1.49.

① 90 : 5 · 32 =

② 3 · [10 − (2 + 5)] =

③ Khi m = 3, giá trị của 2(m + 4) là

④ Trong biểu thức 6 + 2 · (9 − 4)2, phép tính nào làm đầu tiên?

Bảy lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Tính từ trái sang phải bất kể dấu5 + 3 × 2 = 8 × 2 = 165 + 3 × 2 = 5 + 6 = 11 (nhân trước, cộng sau)
Cùng bậc mà không đi từ trái qua phải48 : 4 · 2 = 48 : 8 = 648 : 4 · 2 = 12 · 2 = 24
Luỹ thừa tính thành "cơ số nhân số mũ"32 = 6, nên 2 · 32 + 5 · 5 = 3732 = 3 · 3 = 9: 2 · 9 + 25 = 43
Nhân trước khi nâng lên luỹ thừa2 · 32 = 62 = 362 · 32 = 2 · 9 = 18 (số mũ chỉ của số 3)
Bỏ qua dấu ngoặc2 · 32 + 5 · (2 + 3) = 18 + 5 · 2 + 3 = 3118 + 5 · 5 = 43 (trong ngoặc trước)
Số mũ của ngoặc chỉ tính cho số cuối(1 + 2)2 = 1 + 22 = 5(1 + 2)2 = 32 = 9 (số mũ của cả ngoặc)
Lời văn: cộng vận tốc rồi nhân cả thời gian(14 + 9) · 5 = 115 (km)14 · 3 + 9 · 2 = 60 (km)
Làm tiếp Bài tập 1.46 → 1.49 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Luyện tập chung (sau Bài 7), rồi Bài tập cuối chương I.