BÀI 5. PHÉP NHÂN VÀ PHÉP CHIA SỐ TỰ NHIÊN

Toán 6 · Chương I. Tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Lưới ô vuông · lưới xoay · ngoặc dời chỗ · máy đặt tính nhân, chia · máy chia đồ vật · thẻ gom cặp tròn nghìn Bài tập 1.23–1.30 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Mẹ mua gạo

TÌNH HUỐNG Ở quầy gạo

GẠO NGON 10 kg 20 nghìn đồng một kilôgam 50 000 đ một xấp —mấy tờ? ?
Cô vẽ lại tình huống của SGK: túi gạo 10 kg, thẻ giá 20 nghìn đồng một kilôgam; mẹ mang theo một xấp tờ 50 nghìn đồng (chưa biết phải đưa mấy tờ).

Mẹ em mua một túi 10 kg gạo ngon loại 20 nghìn đồng một kilôgam. Hỏi mẹ em phải đưa cho cô bán hàng bao nhiêu tờ 50 nghìn đồng để trả tiền gạo?

Em đoán nhanh (chưa cần tính đúng): mẹ phải đưa ít hơn 5 tờ, đúng 5 tờ hay nhiều hơn 5 tờ?

Gợi ý ước lượng: 5 tờ 50 nghìn là bao nhiêu tiền? Túi gạo có đắt hơn chừng ấy không?
Muốn biết chính xác, em cần mấy phép tính? Cô để lửng — em sẽ giải ở Vận dụng 3 (cuối mục 2).

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Phép nhân, thừa số, tích
Tính chất giao hoán, kết hợp của phép nhân
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng
Phép chia hết, phép chia có dư
Số bị chia, số chia, thương, số dư
• Thực hiện phép nhân hai số tự nhiên.
• Thực hiện phép chia hai số tự nhiên (chia hết và chia có dư).
• Áp dụng tính chất của phép nhân và phép chia trong tính toán (tính nhẩm, tính hợp lí).
• Giải quyết được những vấn đề thực tiễn gắn với việc thực hiện phép nhân và phép chia số tự nhiên.
Hết bài, em phải: gọi đúng tên thừa số, tích, số bị chia, số chia, thương, số dư; hiểu phép nhân là cộng nhiều số hạng bằng nhau; đặt tính nhân (viết lùi các tích riêng) và đặt tính chia; dùng giao hoán, kết hợp, phân phối để tính nhẩm; viết được một phép chia dưới dạng a = bq + r với số dư nhỏ hơn số chia; và giải bài toán "cần ít nhất bao nhiêu …".
Mã màu của bài
Phép nhân 4 · 3 = 12 mỗi hàng 4 ô 3 hàng cả lưới (tích): 12 ô Phép chia 14 : 4 = 3 (dư 2) mỗi hàng 4 cái (số chia) 3 hàng đầy (thương) tất cả 14 cái 2 cái lẻ ra (số dư)
xám đậm = cả lưới: tích · số bị chia (tất cả đồ vật) cam = số ô trong mỗi hàng: thừa số thứ nhất · số chia (mỗi hàng xếp mấy cái) nâu = số hàng: thừa số thứ hai · thương (xếp được mấy hàng đầy) đỏ mận = số dư (những cái lẻ ra, không đủ một hàng) ngoặc nét đứt xám = cách nhóm (dấu ngoặc) viền đứt "?" = số chưa biết → nền xanh lá = em đã tìm đúng

1. Phép nhân số tự nhiên

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Nhân hai số tự nhiên

📖 SGK
  • Phép nhân hai số tự nhiên a và b cho ta một số tự nhiên gọi là tích của a và b, kí hiệu là a × b hoặc a · b:

a · b = a + a + … + ab số hạng.

Ví dụ: 5 · 4 = 5 + 5 + 5 + 5 = 20.

aThừa số× bThừa số= cTích

Cô nói lại bằng lưới ô vuông: 5 · 4 là 4 hàng, mỗi hàng 5 ô. Mỗi hàng là một số hạng 5; có 4 hàng nên có 4 số hạng. Đếm cả lưới được 20 ô — đó là tích.

THỬ TỰ DO Máy lưới — phép nhân là cộng nhiều hàng bằng nhau

Bấm ◀ ▶ chọn số ô mỗi hàng (từ 1 đến 10) và số hàng (từ 0 đến 10). Các hàng hiện dần, cạnh mỗi hàng có "+ …"; dòng phép tính dưới lưới đổi theo tay bấm. Thử cho số hàng bằng 1 và bằng 0 — em sẽ gặp lại hai trường hợp này ở phần Chú ý. Không chấm điểm.

Chú ý (SGK) Nếu các thừa số đều bằng chữ, hoặc chỉ có một thừa số bằng số thì ta có thể không viết dấu nhân giữa các thừa số. Chẳng hạn, a · b = ab; 2 · m = 2m.

⚠️ Hai thừa số đều là số thì không được bỏ dấu nhân: 2 · 3 mà viết liền thành "23" là thành số hai mươi ba.

HAI CÁCH VIẾT Viết đầy đủ ↔ viết gọn

Bấm nút thứ hai: hai cách viết nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

a · b | 2 · m | 2 · 3

ab ✓ | 2m ✓ | 2 · 3 — không viết «23»

Viết đầy đủ: có dấu nhân giữa các thừa số.

Viết gọn: bỏ dấu nhân khi các thừa số đều là chữ (ab), hoặc chỉ một thừa số là số (2m). Hai thừa số đều là số thì giữ dấu nhân: «23» là số hai mươi ba, không phải 2 · 3.

Ví dụ 1 (SGK) — Đặt tính nhân: 738 · 48

CÔ LÀM MẪU Đặt tính nhân từng bước

Mỗi lần bấm, cô làm một bước (ô đang tính sáng nền vàng, chữ số nhớ hiện nhỏ phía trên). Để ý tích riêng thứ hai viết lùi sang trái một hàng. Không chấm điểm.

Trong đó: 738 × 8 = 5 904; 738 × 4 = 2 952 (viết lùi sang trái một hàng). Vậy 738 · 48 = 35 424.

Nhớ lại (lớp dưới) — vì sao phải viết lùi?

Tích riêng thứ hai là "chục" Chữ số 4 của 48 ở hàng chục: nó là 4 chục. Nên tích riêng thứ hai 738 × 4 = 2 952 thật ra là 2 952 chục. Viết lùi sang trái một hàng chính là đặt nó vào đúng hàng chục. Tích riêng thứ ba (với chữ số hàng trăm) lùi hai hàng.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Quên lùi thì sai thế nào? (số khác: 312 · 24)

Bấm nút thứ hai: hai cách đặt hiện cùng lúc để em so. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

Trước: không lùi ✗

312
× 24 1248
+ 624 1872

Sau: lùi một hàng ✓

312
× 24 1248
+624 7488

Trước: 624 bị đặt thẳng cột với 1 248 — nó bị tính như 624 đơn vị, kết quả sai hẳn: 1 872.

Sau: 624 ở đây là 624 chục = 6 240, nên lùi sang trái một hàng: 1 248 + 6 240 = 7 488.

Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 1 Gọi tên thành phần, rồi tính: a) 834 · 57; b) 603 · 295

① Trước khi tính: trong phép tính của Ví dụ 1, số nào là thừa số, số nào là tích? Kéo thẻ (hoặc bấm thẻ rồi bấm ô).

738 · 48 = 35 424:  738 là , 48 là , 35 424 là .

② Luyện tập 1a: 834 · 57. Gõ từng chữ số của tích riêng từ phải sang trái (ô sáng nền vàng là ô cần điền). Trước tích riêng thứ hai, em bấm ô nơi chữ số hàng đơn vị của nó (chữ số ngoài cùng bên phải) phải đứng.

③ Luyện tập 1b: 603 · 295 — ba tích riêng. Cẩn thận chữ số 0 của 603: nhân qua 0 vẫn phải cộng số nhớ.

a) 834 × 7 = 5 838; 834 × 5 = 4 170 (viết lùi một hàng). 834 · 57 = 47 538.

b) 603 × 5 = 3 015; 603 × 9 = 5 427 (lùi một hàng); 603 × 2 = 1 206 (lùi hai hàng). 603 · 295 = 177 885.

Ở 603 × 9: 3 · 9 = 27, viết 7 nhớ 2; 0 · 9 = 0, thêm 2 là 2 — đừng quên số nhớ khi gặp chữ số 0; 6 · 9 = 54.

Nhớ lại (lớp dưới) — nhân với 10, 100, 1 000; nhân các số tận cùng bằng 0

Hai luật ① Nhân một số với 10, 100, 1 000, … : viết thêm một, hai, ba, … chữ số 0 vào bên phải số đó.
② Nhân hai số tận cùng bằng chữ số 0: tạm che các chữ số 0 ở cuối, nhân phần còn lại, rồi viết thêm vào tích đủ số chữ số 0 đã che (đếm ở cả hai thừa số).

CÔ LÀM MẪU Ba bước với 230 · 40

Trước khi bấm, em thử đoán: tích có mấy chữ số 0 ở cuối? Rồi bấm từng bước. Không chấm điểm.

Bước 1. Che các chữ số 0 ở cuối: 230 · 40 — che hai chữ số 0 (một ở 230, một ở 40).
Bước 2. Nhân phần còn lại: 23 · 4 = 92.
Bước 3. Viết thêm đủ hai chữ số 0: 9 200 — vậy 230 · 40 = 9 200.

Vận dụng 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 2 Tiền in tài liệu

Giá tiền in một trang giấy khổ A4 là 350 đồng. Hỏi bác Thiệp phải trả bao nhiêu tiền nếu in một tập tài liệu khổ A4 dày 250 trang?

① Khởi động: 64 · 10 = ;   64 · 100 = ;   64 · 1 000 =

② Chọn phép tính: số tiền bác Thiệp phải trả là

③ Che các chữ số 0 ở cuối hai thừa số, nhân phần còn lại: 35 · 25 =

④ Số tiền bác Thiệp phải trả: 350 · 250 =

Số tiền bác Thiệp phải trả: 350 · 250. Che hai chữ số 0: 35 · 25 = 875; viết thêm hai chữ số 0:

350 · 250 = 87 500 (đồng).

Vậy bác Thiệp phải trả 87 500 đồng.

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Tính chất của phép nhân

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ1, HĐ2, HĐ3 — ba phần nối tiếp

Gõ vào từng ô rồi nhấn Enter (hoặc bấm sang ô khác). Làm đúng phần trước thì phần sau mới mở, kèm một hình giải thích.

HĐ1. Cho a = 12 và b = 5. Tính a · b, b · a và so sánh hai kết quả.

a · b = 12 · 5 = ;   b · a = 5 · 12 =

So sánh: a · b b · a

Vì sao lại bằng nhau? Lưới 5 hàng, mỗi hàng 12 ô — xoay một góc vuông thì thành 12 hàng, mỗi hàng 5 ô. Không thêm, không bớt ô nào.

HĐ2. Tìm số tự nhiên c sao cho (3 · 2) · 5 = 3 · (2 · c).

Trước khi tìm: em đọc hai vế từ trái sang phải. Hai vế khác nhau ở chỗ nào?

(3 · 2) · 5 = 3 · (2 · c) nên c =

Một lưới, hai cách nhóm: lưới mỗi hàng 3 ô, có 10 hàng. Bấm nút để đổi cách nhóm — lưới nằm yên, chỉ cách nhóm (dấu ngoặc) thay đổi.

HĐ3. Tính và so sánh 3 · (2 + 5) và 3 · 2 + 3 · 5.

3 · (2 + 5) = ;   3 · 2 + 3 · 5 =

So sánh: 3 · (2 + 5) 3 · 2 + 3 · 5

Vì sao lại bằng nhau? Mỗi hàng 3 ô, có 2 + 5 = 7 hàng. Bấm «Tách hai khối»: số 3 được nhân với cả hai phần.

📌 Khung Kiến thức trọng tâm (tên ba tính chất) sẽ mở ra khi em làm xong Hoạt động 3.

📌 Kiến thức trọng tâm

Phép nhân có các tính chất:

Giao hoán: ab = ba.     Kết hợp: (ab)c = a(bc).

Phân phối của phép nhân đối với phép cộng: a(b + c) = ab + ac.

Chú ý (SGK)
  • a · 1 = 1 · a = a; a · 0 = 0 · a = 0;
  • Tích (ab)c hay a(bc) gọi là tích của ba số a, b, c và viết gọn là abc.

Cô nói lại: giao hoán = đổi chỗ các thừa số; kết hợp = đổi cách nhóm; phân phối = nhân với một tổng thì nhân với từng số hạng rồi cộng lại.

HOẠT ĐỘNG 4 Đẳng thức, cách viết nào đúng?

Có 8 mục, chọn tất cả các đẳng thức và cách viết đúng, rồi bấm Kiểm tra. Chọn nhầm mục nào, trang vẽ hình của chính mục ấy ngay bên dưới để em tự thấy. Kiểm tra sai từ lần thứ hai, trang xoá hết để em chọn lại từ đầu — em soát từng mục trước khi bấm nhé.

Ví dụ 2 (SGK) — Tính nhẩm: 24 · 25

LỜI GIẢI HIỆN DẦN Em đoán bước tiếp theo trước khi bấm

Bước 1. Tách 24 thành 6 · 4 — để có "bạn" của 25: 24 · 25 = (6 · 4) · 25.
Bước 2. Nhóm lại (kết hợp): (6 · 4) · 25 = 6 · (4 · 25).
Bước 3. 6 · (4 · 25) = 6 · 100 = 600.

CÔ LÀM MẪU Sau bước tách: thẻ 4 đi tìm "bạn" 25

24 đã được tách thành 6 · 4. Bấm từng bước: hai thẻ 4 và 25 được nhóm lại, tích tròn trăm nảy lên. Không chấm điểm.

💬 Pi:Trong tính nhẩm ta thường sử dụng các kết quả sau: 2 · 5 = 10; 4 · 25 = 100; 8 · 125 = 1 000.
2·510 4·25100 8·1251 000

Luyện tập 2 (SGK) và tính nhẩm bằng phân phối

HOẠT ĐỘNG 5 Luyện tập 2: 125 · 8 001 · 8, rồi hai câu tính nhẩm

Nhớ lời Pi: cặp nào có tích tròn nghìn? Gom xong thì gõ kết quả.

125 · 8 001 · 8 = (125 · 8) · 8 001 = 1 000 · 8 001 = 8 001 000.

Đổi chỗ để 125 đứng cạnh 8 — giao hoán; nhóm 125 · 8 — kết hợp; 125 · 8 = 1 000 theo lời Pi.

Tính nhẩm bằng tính chất phân phối (cô soạn thêm — chuẩn bị cho Bài tập 1.25): tách một thừa số thành tổng (hoặc hiệu) của một số tròn chục với một số nhỏ. Nhớ nhân với cả hai phần.

① 43 · 11 = 43 · (10 + 1) =

Cô nói thêm — phân phối với phép trừ SGK viết tính chất phân phối với phép cộng; nó cũng đúng với phép trừ: a(b − c) = ab − ac (khi b ≥ c). Bằng hình, với số khác: lưới 10 hàng, mỗi hàng 12 ô, bớt đi 1 hàng thì còn 9 hàng: 12 · 9 = 12 · (10 − 1) = 12 · 10 − 12 · 1 = 120 − 12 = 108.

② 15 · 19 = 15 · (20 − 1) =

Vận dụng 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Bóng đèn LED — rồi bài "hai lần … kém …"

Một trường học lên kế hoạch thay tất cả các bóng đèn sợi đốt bình thường bằng bóng đèn LED cho 32 phòng học, mỗi phòng 8 bóng. Nếu mỗi bóng đèn LED có giá 96 000 đồng thì nhà trường phải trả bao nhiêu tiền mua số bóng đèn LED để thay đủ cho tất cả các phòng học?

① Số bóng đèn LED cần mua:

② Số tiền nhà trường phải trả:

Lời văn "hai lần … kém …" (cô soạn thêm — chuẩn bị cho Bài tập 1.28) Thư viện lớp có 263 quyển sách tham khảo. Biết rằng hai lần số truyện tranh kém số sách tham khảo 15 quyển. Hỏi thư viện có bao nhiêu quyển truyện tranh?

③ Trước khi tính: câu "hai lần số truyện tranh kém số sách tham khảo 15 quyển" nghĩa là gì? Chọn tất cả các câu nói đúng ý ấy, rồi bấm Kiểm tra.

④ Hai lần số truyện tranh:

⑤ Số truyện tranh: gọi số truyện tranh là x. "Hai lần số truyện tranh" là 2 · x — hai phần bằng nhau, mỗi phần x quyển — và em vừa tính được nó bằng 248. Chọn cách tìm, rồi gõ số.

Vận dụng 2. Số bóng đèn LED cần mua: 32 · 8 = 256 (bóng). Số tiền nhà trường phải trả: 256 · 96 000 = 24 576 000 (đồng) — che ba chữ số 0 của 96 000: 256 · 96 = 24 576, rồi viết thêm ba chữ số 0. Đáp số: 24 576 000 đồng.

Hai lần … kém …. Hai lần số truyện tranh ít hơn số sách tham khảo 15 quyển: 263 − 15 = 248 (quyển). Số truyện tranh: 248 : 2 = 124 (quyển). Đáp số: 124 quyển.

✔ Xong phần phép nhân! Em đã biết: thừa số – tích, lưới ô vuông, đặt tính nhân (viết lùi), giao hoán, kết hợp, phân phối, tính nhẩm. Đứng dậy vươn vai một phút rồi sang phép chia nhé.

2. Phép chia hết và phép chia có dư

Nhớ lại (lớp dưới) — đặt tính chia

Bốn việc mỗi lượt: chia – nhân – trừ – hạ Ngay sau đây em sẽ chia, nên cô ôn lại cách đặt tính chia đã học ở tiểu học. Viết số bị chia bên trái, số chia bên phải, thương viết dưới số chia. Mỗi lượt: chia (được mấy?) → nhân ngược lại → trừ (số dư phải nhỏ hơn số chia) → hạ chữ số tiếp theo. Lượt nào chia không được thì vẫn phải viết 0 vào thương.

CÔ LÀM MẪU 952 : 4 — thương có ba chữ số (hạ hai lần)

Mỗi lần bấm, cô làm một việc. Không chấm điểm.

CÔ LÀM MẪU 2 734 : 13 — để ý chữ số 0 ở thương

Để ý lượt cuối: số đem chia nhỏ hơn 13 thì được 0 — vẫn phải viết 0 vào thương. Quên viết 0 thì thương bị thiếu một chữ số. Không chấm điểm.

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Chia hai số tự nhiên

HOẠT ĐỘNG 7 HĐ4 và HĐ5

HĐ4. Thực hiện các phép chia 196 : 7 và 215 : 18.

Mỗi lượt: gõ chữ số của thương → gõ tích (từ phải sang) → gõ số dư; chữ số tiếp theo tự được hạ xuống.

a) 196 : 7

b) 215 : 18

HĐ5. Trong hai phép chia trên, hãy chỉ ra phép chia hết và phép chia có dư. Trong mỗi trường hợp, hãy cho biết số bị chia, số chia, thương và số dư (nếu có).

196 : 7 = 28 là : 196 là , 7 là , 28 là .

215 : 18 = 11 (dư 17) là : 215 là , 18 là , 11 là , 17 là .

Nhìn bằng hình: 215 ô, xếp mỗi hàng 18 ô — được 11 hàng đầy, còn 17 ô lẻ ra (không đủ một hàng 18 ô). Kiểm lại: 18 · 11 + 17 = 198 + 17 = 215.

📌 Kiến thức trọng tâm

Với hai số tự nhiên a và b đã cho (b khác 0), ta luôn tìm được đúng hai số tự nhiên q và r sao cho a = bq + r, trong đó 0 ≤ r < b.

Nếu r = 0 thì ta có phép chia hết a : b = q; a là số bị chia, b là số chia, q là thương.

Nếu r ≠ 0 thì ta có phép chia có dư a : b = q (dư r); a là số bị chia, b là số chia, q là thương và r là số dư.

aSố bị chia= bSố chia· qThương+ rSố dư

Cô nói lại bằng đồ vật: có a đồ vật, xếp vào các hàng, mỗi hàng b cái. Xếp được q hàng đầy (thương); còn lại r cái không đủ một hàng (số dư). Vì còn đủ b cái thì đã xếp thêm được một hàng nữa, nên số dư luôn nhỏ hơn b. Không còn cái nào lẻ ra (r = 0) là chia hết. Chẳng hạn 22 cái, mỗi hàng 5 cái: 4 hàng đầy, lẻ 2 cái — 22 = 5 · 4 + 2, tức là 22 : 5 = 4 (dư 2).

THỬ TỰ DO Máy chia đồ vật

Bấm ◀ ▶ chọn số đồ vật (tới 24) và số cái mỗi hàng (từ 2 đến 9). Đồ vật rơi lần lượt từng cái; cứ đủ một hàng thì khung nâu đóng lại quanh hàng ấy và máy mở hàng mới. Để ý: còn đủ một hàng thì máy xếp thêm một hàng — không bao giờ để lẻ ra nhiều bằng số chia. Không chấm điểm.

Ví dụ 3 (SGK) — Đặt tính rồi thực hiện: 4 847 : 131 và 5 580 : 157

CÔ LÀM MẪU Hai phép chia của Ví dụ 3, từng việc một

Dòng lời dưới phép chia đọc đúng như lời giải của SGK. Không chấm điểm.

Giải (SGK). Phép chia 4 847 : 131: 484 : 131 được 3, 3 · 131 = 393, 484 − 393 = 91; hạ 7 được 917. 917 : 131 được 7, 7 · 131 = 917, 917 − 917 = 0. Vậy, 4 847 : 131 = 37.

Phép chia 5 580 : 157: 558 : 157 được 3, 3 · 157 = 471, 558 − 471 = 87; hạ 0 được 870. 870 : 157 được 5, 5 · 157 = 785, 870 − 785 = 85. Vậy, 5 580 : 157 = 35 (dư 85).

💬 Pi:Trong phép chia có dư, số dư bao giờ cũng nhỏ hơn số chia.

HOẠT ĐỘNG 8 Phép chia nào viết đúng?

Có 6 phép chia, chọn tất cả các phép viết đúng, rồi bấm Kiểm tra. Soát hai điều: số dư có nhỏ hơn số chia không (lời Pi)? Thử lại a = bq + r có đúng không? Chọn nhầm mục nào, trang vẽ hình của chính mục ấy. Kiểm tra sai từ lần thứ hai, trang xoá hết để em chọn lại từ đầu.

Luyện tập 3 (SGK)

Mẹo ước lượng thương (đọc trước khi làm) Thử một chữ số cho thương, nhân với số chia rồi soát hai điều: tích lớn hơn phần đang chia thì giảm chữ số thử đi 1; hiệu còn lớn hơn hoặc bằng số chia thì tăng lên 1 (lời Pi: số dư phải nhỏ hơn số chia). Chẳng hạn 347 : 52: thử 7 được 7 · 52 = 364 > 347 — giảm; thử 6 được 6 · 52 = 312, 347 − 312 = 35 < 52 — đúng rồi.

HOẠT ĐỘNG 9 Thực hiện: a) 945 : 45; b) 3 121 : 51 — rồi một câu cô thêm

Tự đặt tính trên máy chấm. Thử chữ số thương nào mà số dư chưa nhỏ hơn số chia, hay tích lớn hơn phần đang chia, trang sẽ hỏi lại.

a) 945 : 45

b) 3 121 : 51

c) (cô thêm — có một lượt chia không được) 3 752 : 18

a) 94 chia 45 được 2, 2 · 45 = 90, 94 − 90 = 4; hạ 5 được 45. 45 chia 45 được 1, 45 − 45 = 0. Vậy 945 : 45 = 21.

b) 312 chia 51: thử 7 thì 7 · 51 = 357 > 312 (giảm); thử 6 thì 6 · 51 = 306, 312 − 306 = 6 < 51 (đúng). Hạ 1 được 61. 61 chia 51 được 1, 61 − 51 = 10. Vậy 3 121 : 51 = 61 (dư 10). Kiểm lại: 51 · 61 + 10 = 3 111 + 10 = 3 121.

c) 37 chia 18 được 2, 2 · 18 = 36, 37 − 36 = 1; hạ 5 được 15. 15 chia 18 được 0 — viết 0 vào thương; hạ 2 được 152. 152 chia 18 được 8, 8 · 18 = 144, 152 − 144 = 8. Vậy 3 752 : 18 = 208 (dư 8). Kiểm lại: 18 · 208 + 8 = 3 744 + 8 = 3 752.

Ví dụ 4 (SGK)

Phải dùng ít nhất bao nhiêu xe ô tô 45 chỗ ngồi để chở hết 487 cổ động viên của một đội bóng?

LỜI GIẢI HIỆN DẦN Em đoán bước tiếp theo trước khi bấm

Bước 1. 487 : 45 = 10 (dư 37).
Bước 2. Xếp đủ 10 xe thì còn thừa 37 người và phải dùng thêm 1 xe nữa để chở nốt những người này.
Bước 3. Vậy, cần dùng ít nhất là 10 + 1 = 11 (xe).

Cô nói lại: thương cho biết số xe chở đầy; còn số dư khác 0 thì những người ấy vẫn phải có xe — thêm 1. Nếu phép chia hết thì không thêm.

Vận dụng 3 (SGK) — Giải bài toán mở đầu

HOẠT ĐỘNG 10 Mẹ phải đưa mấy tờ 50 nghìn đồng?

Mẹ em mua một túi 10 kg gạo ngon loại 20 nghìn đồng một kilôgam. Hỏi mẹ em phải đưa cho cô bán hàng bao nhiêu tờ 50 nghìn đồng để trả tiền gạo?

Ở Mở đầu em đã đoán nhanh: ít hơn, đúng hay nhiều hơn 5 tờ? Giờ tính chính xác rồi đối chiếu với lần đoán ấy.

① Số tiền mua gạo:

② Số tờ 50 nghìn đồng mẹ phải đưa:

tiền gạo: 200 nghìn đồng 50 50 50 50
Bốn tờ dài bằng nhau ghép vừa khít thanh 200 nghìn đồng: đủ 4 tờ, không thừa không thiếu — 200 : 50 = 4 là phép chia hết.

Vậy mẹ em phải đưa 4 tờ 50 nghìn đồng — ít hơn 5 tờ.

Cô hỏi thêm Nếu mẹ mua 13 kg gạo loại ấy thì hết 13 · 20 = 260 nghìn đồng. Phải đưa ít nhất mấy tờ 50 nghìn đồng?

③ Trước khi trả lời, em chia: 260 : 50 = (dư )

④ Ít nhất số tờ 50 nghìn đồng:

Số tiền mua gạo: 10 · 20 = 200 (nghìn đồng). Số tờ 50 nghìn đồng: 200 : 50 = 4 — phép chia hết, nên không phải thêm tờ nào. Vậy mẹ em phải đưa 4 tờ.

13 kg: 13 · 20 = 260 (nghìn đồng); 260 : 50 = 5 (dư 10). 5 tờ mới được 250 nghìn, còn thiếu 10 nghìn, nên phải đưa thêm 1 tờ: ít nhất 5 + 1 = 6 (tờ).

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

1.23. Thực hiện các phép nhân sau:

a) 951 · 23;    b) 47 · 273;    c) 845 · 253;    d) 1 356 · 125.

Đặt tính như Ví dụ 1; thừa số thứ hai có bao nhiêu chữ số thì có bấy nhiêu tích riêng, mỗi tích riêng sau lùi sang trái một hàng so với tích riêng trước. Soát số nhớ ở từng hàng; câu b có thể đổi chỗ hai thừa số (giao hoán) cho dễ đặt tính.

1.24. Tính nhẩm:

a) 125 · 10;    b) 2 021 · 100;    c) 1 991 · 25 · 4;    d) 3 025 · 125 · 8.

Câu a, b — nhân với 10, 100 thì viết thêm mấy chữ số 0 (phần Nhớ lại trước Vận dụng 1)? Câu c, d — trong ba thừa số, cặp nào có tích tròn trăm, tròn nghìn (xem lời Pi)? Đổi chỗ, nhóm cặp ấy lại như Luyện tập 2.

1.25. Tính nhẩm:

a) 125 · 101. Hướng dẫn: viết 101 = 100 + 1.

b) 21 · 49. Hướng dẫn: viết 49 = 50 − 1.

Dùng tính chất phân phối như hai câu tính nhẩm ở Hoạt động 5. Nhớ nhân với cả hai phần; câu b là phân phối với phép trừ (Cô nói thêm — lưới bớt một hàng).

1.26. Một trường Trung học cơ sở có 50 phòng học, mỗi phòng có 11 bộ bàn ghế, mỗi bộ bàn ghế có thể xếp cho 4 học sinh ngồi. Trường có thể nhận nhiều nhất bao nhiêu học sinh?

Làm hai bước như Vận dụng 2: một phòng xếp được bao nhiêu học sinh (hoặc cả trường có bao nhiêu bộ bàn ghế)? Rồi cả trường. Có thể nhóm hai thừa số có tích tròn trăm để nhân nhẩm.

1.27. Tìm thương và số dư (nếu có) của các phép chia sau:

a) 1 092 : 91;    b) 2 059 : 17.

Đặt tính như hai máy mẫu "Nhớ lại" và Ví dụ 3; mỗi lượt soát "số dư có nhỏ hơn số chia không?". Câu b) thương có ba chữ số — phải hạ hai lần như máy mẫu 952 : 4; hạ hết các chữ số của số bị chia mới dừng. Làm xong, kiểm lại bằng a = bq + r.

1.28. Tổng điều tra dân số ngày 1-4-2019, tỉnh Bắc Giang (nay thuộc tỉnh Bắc Ninh) có 1 803 950 người (theo Tổng cục Thống kê – nay là Cục Thống kê). Biết rằng hai lần số dân tỉnh Bắc Giang kém số dân Thanh Hoá 32 228 người. Tính số dân tỉnh Thanh Hoá.

"Hai lần số dân Bắc Giang kém số dân Thanh Hoá" — bên nào nhiều hơn? Vẽ sơ đồ đoạn thẳng như bài "hai lần … kém …" ở Hoạt động 6, rồi làm hai bước: tính hai lần số dân Bắc Giang trước, sau đó chọn phép tính.

1.29. Một trường Trung học cơ sở có 997 học sinh tham dự lễ tổng kết cuối năm. Ban tổ chức đã chuẩn bị những chiếc ghế băng 5 chỗ ngồi. Phải có ít nhất bao nhiêu ghế băng như vậy để tất cả học sinh đều có chỗ ngồi?

Làm như Ví dụ 4: chia, rồi xem phép chia có dư không. Những bạn còn lại (nếu có) ngồi ở đâu?

1.30. Một nhà máy dùng ô tô chuyển 1 290 kiện hàng tới một cửa hàng. Nếu mỗi chuyến xe chở được 45 kiện thì phải cần ít nhất bao nhiêu chuyến xe để chuyển hết số kiện hàng trên?

Giống Ví dụ 4 và câu "13 kg gạo" ở Vận dụng 3. Đặt tính cẩn thận (ước lượng thương theo mẹo ở Luyện tập 3), rồi hỏi: còn kiện hàng nào chưa được chở không?
Em có biết? Bài 5 trong SGK không có mục "Em có biết?".

Chốt bài

NHÂN & CHIA SỐ TỰ NHIÊN Phép nhân Phép chia a · b = c: thừa số · thừa số = tích lưới b hàng, mỗi hàng a ô Giao hoán ab = ba (xoay lưới) a b c Kết hợp (ab)c = a(bc) (dời ngoặc) bc Phân phối a(b + c) = ab + ac a · 1 = a; a · 0 = 0 Đặt tính: tích riêng sau lùi sang trái tính nhẩm: gom 2 · 5; 4 · 25; 8 · 125 1 2 4 8 6 2 4 4 25 a = b · q + r, 0 ≤ r < b r = 0: chia hết · r ≠ 0: có dư Đặt tính: chia – nhân – trừ – hạ lượt chia không được: viết 0 số dư luôn nhỏ hơn số chia 952 4 238 "Ít nhất bao nhiêu": có dư thì thêm 1 chia hết thì không thêm
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. a · b = c: a, b là thừa số, c là tích; a · b = a + a + … + a (b số hạng) — lưới b hàng, mỗi hàng a ô. Viết gọn ab, 2m; hai thừa số đều là số thì không bỏ dấu nhân.
  2. Giao hoán ab = ba (xoay lưới); kết hợp (ab)c = a(bc) (đổi cách nhóm); phân phối a(b + c) = ab + ac (nhân với từng số hạng). a · 1 = a; a · 0 = 0. Tính nhẩm: gom 2 · 5, 4 · 25, 8 · 125.
  3. Đặt tính nhân: tích riêng sau lùi sang trái một hàng. Nhân số tận cùng bằng 0: đếm đủ chữ số 0 ở cả hai thừa số.
  4. a = bq + r với 0 ≤ r < b: a là số bị chia, b là số chia, q là thương, r là số dư. r = 0: chia hết; r ≠ 0: chia có dư. Số dư luôn nhỏ hơn số chia.
  5. Đặt tính chia: chia – nhân – trừ – hạ, lượt nào chia không được thì viết 0 ở thương. "Cần ít nhất bao nhiêu": có dư thì thêm 1, chia hết thì không thêm.

HOẠT ĐỘNG 11 Tự kiểm tra 1 phút — em đã nắm bài chưa?

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Làm đúng hết rồi mới sang Bài tập 1.23 – 1.30.

① Trong phép tính 9 · 6 = 54: 9 là , 6 là , 54 là .

② 58 · 0 =

③ Chia số a cho 7 được thương là 5 và số dư là 3. Số a =

④ Có 40 người cần qua sông, mỗi chuyến thuyền chở được 6 người. Cần ít nhất

Tám lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Không viết lùi tích riêng834 · 57: 5 838 + 4 170 = 10 008tích riêng thứ hai lùi một hàng: 5 838 + 41 700 = 47 538
Đếm sai chữ số 0 khi nhân số tận cùng bằng 0350 · 250 = 8 75035 · 25 = 875, viết thêm hai chữ số 0: 87 500
Phân phối mà chỉ nhân với một số hạng3 · (2 + 5) = 3 · 2 + 5 = 113 · 2 + 3 · 5 = 21
Nhân với 0 ra chính số đó46 · 0 = 4646 · 0 = 0 (0 hàng thì không có ô nào)
Số dư không nhỏ hơn số chia29 : 4 = 6 (dư 5)29 : 4 = 7 (dư 1) — còn đủ 4 cái thì xếp thêm một hàng
Quên viết chữ số 0 ở thương3 752 : 18 = 28 (dư 8)3 752 : 18 = 208 (dư 8) — lượt "15 chia 18" viết 0
"Ít nhất bao nhiêu" mà lấy luôn thương13 kg gạo (260 : 50 = 5 dư 10): 5 tờcòn thiếu 10 nghìn: 6 tờ (chia hết thì không thêm: 200 nghìn cần đúng 4 tờ)
"Hai lần … kém …" mà nhầm bên nhiều hơnhai lần số truyện tranh = 263 + 15 = 278"kém" là ít hơn: hai lần số truyện tranh = 263 − 15 = 248, số truyện tranh = 248 : 2 = 124
Làm tiếp Bài tập 1.23 → 1.30 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 6. Luỹ thừa với số mũ tự nhiên.