BÀI 4. PHÉP CỘNG VÀ PHÉP TRỪ SỐ TỰ NHIÊN

Toán 6 · Chương I. Tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Mũi tên nhảy trên tia số · thanh đổi chỗ · thẻ gom cặp tròn trăm · đặt tính có "nhớ 1" · sơ đồ đoạn thẳng Bài tập 1.17–1.22 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — Mai đi chợ

TÌNH HUỐNG Ở quầy rau

18 nghìn đ cà tím 21 nghìn đ cà chua 30 nghìn đ rau cải 100 000 đ ?
Cô vẽ lại tình huống của SGK: ba món rau có thẻ giá, Mai cầm tờ 100 nghìn đồng.

Mai đi chợ mua cà tím hết 18 nghìn đồng, cà chua hết 21 nghìn đồng và rau cải hết 30 nghìn đồng. Mai đưa cho cô bán hàng tờ 100 nghìn đồng thì được trả lại bao nhiêu tiền?

Em đoán nhanh (chưa cần tính đúng): Mai được trả lại nhiều hơn hay ít hơn 50 nghìn đồng?

Em nghĩ thử: muốn biết chính xác số tiền được trả lại, phải làm những phép tính nào, theo thứ tự nào? Cô để lửng — em sẽ tự giải ở Vận dụng 2 (cuối mục 2), với một sơ đồ đoạn thẳng rất dễ nhìn.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Phép cộng, số hạng, tổng
Phép trừ, số bị trừ, số trừ, hiệu
Tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng
• Thực hiện phép cộng và phép trừ số tự nhiên.
• Áp dụng tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng để tính nhẩm, tính hợp lí.
• Giải quyết một số vấn đề thực tiễn gắn với việc thực hiện phép cộng và phép trừ.
Hết bài, em phải: gọi đúng tên số hạng, tổng, số bị trừ, số trừ, hiệu; minh hoạ phép cộng, phép trừ trên tia số; biết phép trừ chỉ làm được khi số bị trừ ≥ số trừ; gom cặp tròn chục, tròn trăm để tính hợp lí; đặt tính thẳng cột; tìm được số chưa biết.
Mã màu của bài — nhìn màu là biết "phần" hay "cả thanh"
phần thứ nhất phần thứ hai cả thanh
xám đậm = cả thanh: tổng · số bị trừ cam = phần thứ nhất: số hạng thứ nhất · số trừ (phần bớt đi) nâu = phần thứ hai: số hạng thứ hai · hiệu (phần còn lại) đỏ mận = số hạng thứ ba ngoặc nét đứt xám = cách nhóm (dấu ngoặc) viền đứt "?" = số chưa biết → nền xanh lá = em đã tìm đúng

1. Phép cộng số tự nhiên

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Cộng hai số tự nhiên

📖 SGK
  • Phép cộng hai số tự nhiên a và b cho ta một số tự nhiên gọi là tổng của chúng, kí hiệu là a + b.
  • Có thể minh hoạ phép cộng nhờ tia số, chẳng hạn phép cộng 3 + 4 = 7 được minh hoạ như hình bên (H.1.6).
aSố hạng+ bSố hạng= cTổng

THỬ TỰ DO Máy cộng trên tia số (Hình 1.6)

Chọn hai số hạng bằng nút ◀ ▶ rồi bấm «Chạy»: mũi tên cam đi từ 0, mũi tên nâu nối tiếp từ đầu mũi tên thứ nhất, cuối cùng mũi tên tổng xám đậm hiện ở dưới. Thử cho số hạng thứ hai bằng 0. Không chấm điểm.

HOẠT ĐỘNG 1 Em tự minh hoạ phép cộng 5 + 4 trên tia số

Bấm vào tia số đúng điểm mà từng mũi tên dừng lại. Trang vẽ mũi tên cho em sau mỗi lần bấm đúng.

Nhớ lại (lớp dưới) — đặt tính thẳng cột, cộng có nhớ

Trước khi cộng những số lớn như ở Vận dụng 1, em ôn lại cách đặt tính đã học ở tiểu học.

Hai luật của đặt tính ① Viết các chữ số cùng hàng thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị — số ít chữ số hơn phải lùi sang phải. ② Tính từ phải sang trái, bắt đầu từ hàng đơn vị; cột nào cộng được từ 10 trở lên thì viết chữ số hàng đơn vị và nhớ 1 sang cột bên trái.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Đặt lệch cột thì sai thế nào?

Phép tính 6 385 + 214. Bấm nút thứ hai: hai cách đặt nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…
6385
+214 8525
6385
+ 214 6599

Trước: chữ số 4 (hàng đơn vị) bị đặt dưới chữ số 8 (hàng chục) — 214 bị tính như 2 140, kết quả sai hẳn: 8 525.

Sau: 214 lùi sang phải, 4 đứng dưới 5 (cùng hàng đơn vị): 6 385 + 214 = 6 599.

CÔ LÀM MẪU Cộng có nhớ — từng cột một

Mỗi lần bấm, cô tính một cột (cột đang tính sáng nền vàng). Để ý chữ số nhớ 1 nhỏ rơi xuống phía trên cột bên trái. Không chấm điểm.

Vận dụng 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 2 Diện tích lúa vụ Thu Đông

Diện tích gieo trồng lúa vụ Thu Đông năm 2019 vùng Đồng bằng sông Cửu Long ước tính đạt 713 200 ha, giảm 14 500 ha so với vụ Thu Đông năm 2018 (theo Tổng cục Thống kê – nay là Cục Thống kê, 10-2019).

Hãy tính diện tích gieo trồng lúa vụ Thu Đông năm 2018 của Đồng bằng sông Cửu Long.

① Trước khi tính: năm nào gieo trồng nhiều hơn?

Năm 2019 713 200 ha Năm 2018 713 200 ha 14 500 phần đã giảm ? ha (năm 2018)
Năm 2019 là năm 2018 sau khi bị giảm — thanh năm 2018 dài hơn đúng đoạn 14 500 ha. (Hình không theo tỉ lệ.)
Đọc theo phép cộng: 713 200 + 14 500 = ? (cả thanh năm 2018).

② Tính: diện tích gieo trồng lúa vụ Thu Đông năm 2018 là

Năm 2019 giảm 14 500 ha so với năm 2018, nghĩa là năm 2018 nhiều hơn năm 2019 đúng 14 500 ha. Diện tích năm 2018 là

713 200 + 14 500 = 727 700 (ha).

Vậy diện tích gieo trồng lúa vụ Thu Đông năm 2018 của Đồng bằng sông Cửu Long là 727 700 ha.

🔍 Tìm tòi – Khám phá: Tính chất của phép cộng

HOẠT ĐỘNG 3 HĐ1 — cộng theo hai thứ tự

HĐ1. Cho a = 28 và b = 34. a) Tính a + b và b + a. b) So sánh các kết quả nhận được ở câu a).

Gõ vào từng ô rồi nhấn Enter (hoặc bấm sang ô khác).

a) a + b = 28 + 34 = ;   b + a = 34 + 28 =

b) So sánh: a + b b + a

Vì sao lại bằng nhau? Ghép hai thanh dài 28 và 34 nối nhau — rồi đổi chỗ hai thanh:

a = 28 b = 34 tổng: 62 — dài bằng nhau dù thanh nào đứng trước

a + b = 28 + 34 = 62

HOẠT ĐỘNG 4 HĐ2 — cộng ba số theo hai cách nhóm

HĐ2. Cho a = 17, b = 21, c = 35. a) Tính (a + b) + c và a + (b + c). b) So sánh các kết quả nhận được ở câu a).

Tính trong ngoặc trước: ô đầu tiên của mỗi dòng là kết quả trong ngoặc.

a) (17 + 21) + 35 = + 35 =

    17 + (21 + 35) = 17 + =

b) So sánh: (a + b) + c a + (b + c)

Vì sao lại bằng nhau? Ba thanh vẫn nằm yên, chỉ có dấu ngoặc (cách nhóm) thay đổi:

(a + b) = 38 (b + c) = 56 17 21 35 tổng: 73 — cách nhóm nào cũng vậy

(17 + 21) + 35 = 38 + 35 = 73

📌 Kiến thức trọng tâm

Phép cộng số tự nhiên có các tính chất:

Giao hoán: a + b = b + a.      Kết hợp: (a + b) + c = a + (b + c).

Chú ý (SGK)
  • a + 0 = 0 + a = a.
  • Tổng (a + b) + c hay a + (b + c) gọi là tổng của ba số a, b, c và viết gọn là a + b + c.

Ví dụ (SGK)

Tính một cách hợp lí: 66 + 289 + 134 + 311.

Mẹo tìm cặp tròn Hai số có chữ số hàng đơn vị cộng lại bằng 10 (6 và 4, 9 và 1) — hoặc cùng tận cùng bằng 0 — thì tổng tròn chục. Muốn tròn trăm thì hai chữ số tận cùng cộng lại phải được 100 (66 và 34, 89 và 11) — hoặc cùng là 00. Không phải lúc nào cũng có cặp tròn trăm: tìm cặp tròn trăm trước, không có thì tìm cặp tròn chục.

CÔ LÀM MẪU Gom các cặp tròn trăm — ba bước như lời giải của SGK

Dùng mẹo ở trên: trước khi bấm, em thử tìm xem hai số nào cộng lại được số tròn trăm. Rồi bấm từng bước để xem cô làm. Không chấm điểm.

💬 Pi:Khi cộng nhiều số, ta nên nhóm những số hạng có tổng là số tròn chục, tròn trăm, … (nếu có).

Luyện tập 1 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 5 Tính một cách hợp lí: 117 + 68 + 23

117 + 68 + 23 = 117 + 23 + 68 = (117 + 23) + 68 = 140 + 68 = 208.

Dòng thứ nhất dùng tính chất giao hoán (đổi chỗ 68 và 23), dòng sau dùng tính chất kết hợp (nhóm 117 với 23).

✔ Xong phần phép cộng! Em đã biết: số hạng – tổng, cộng nối tiếp trên tia số, giao hoán, kết hợp, gom cặp tròn. Đứng dậy vươn vai một phút rồi sang phép trừ nhé.

2. Phép trừ số tự nhiên

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu: Trừ hai số tự nhiên

📖 SGK
  • Với hai số tự nhiên a, b đã cho, nếu có số tự nhiên c sao cho a = b + c thì ta có phép trừ a − b = c.
  • Hình 1.7 minh hoạ phép trừ 7 − 4 = 3. Hình 1.8 cho thấy phép trừ 7 − 8 không thực hiện được trong tập hợp các số tự nhiên.
aSố bị trừ− bSố trừ= cHiệu

MỘT HÌNH — HAI CÁCH ĐỌC Vì sao "a = b + c" cũng là "a − b = c"?

Cả thanh là số bị trừ a, gồm hai phần: số trừ b và hiệu c. Bấm nút thứ hai: hai cách đọc nằm cạnh nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…
b (số trừ) c (hiệu) ghép hai phần: b + c = a
bớt đi b còn lại c cả thanh a, bớt đi b: a − b = c

Đọc theo phép cộng: số trừ b và hiệu c ghép lại được đúng số bị trừ a: b + c = a.

Đọc theo phép trừ: từ cả thanh a bớt đi phần b thì còn phần c: a − b = c. Cùng một hình!

THỬ TỰ DO Máy trừ trên tia số (Hình 1.7 và Hình 1.8)

Mũi tên xám đậm đi từ 0 tới số bị trừ; mũi tên số trừ cam quay ngược từ đầu mũi tên ấy; mũi tên hiệu nâu hiện ở dưới. Bấm hai nút hình của SGK, rồi thử cho số trừ lớn hơn số bị trừ. Không chấm điểm.

💬 Pi:Trong tập hợp ℕ, phép trừ a − b chỉ thực hiện được nếu a ≥ b.

HOẠT ĐỘNG 6 Phép trừ nào thực hiện được trong ℕ?

Có 7 phép trừ, chọn tất cả các phép trừ thực hiện được trong tập hợp số tự nhiên (không cần tính kết quả), rồi bấm Kiểm tra. Nhớ lời Pi: số bị trừ phải ≥ số trừ. Chọn nhầm phép nào, trang vẽ phép ấy trên một tia số nhỏ để em tự thấy; làm đúng hết thì cả 7 phép hiện trên tia số.

✔ Xong phần ý nghĩa của phép trừ! Giờ sang phần đặt tính — hãy thật cẩn thận từng cột.

Nhớ lại (lớp dưới) — trừ có nhớ

Luật trừ có nhớ Vẫn đặt tính thẳng cột và tính từ phải sang trái như phép cộng. Cột nào chữ số của số bị trừ nhỏ hơn chữ số của số trừ (không trừ được) thì lấy thêm 10 rồi trừ, và nhớ 1 vào chữ số của số trừ ở cột bên trái. ⚠️ Không được đảo lại "lấy số lớn trừ số nhỏ" trong một cột: 52 − 18 không phải là 46.

CÔ LÀM MẪU Trừ có nhớ — từng cột một

Mỗi lần bấm, cô tính một cột (cột đang tính sáng nền vàng). Để ý nhãn +1 hiện ở góc trên chữ số của số trừ ở cột bên trái (ô tô nền cam): chữ số ấy được thêm 1. Không chấm điểm.

HOẠT ĐỘNG 7 Em tự trừ có nhớ: 7 205 − 2 638

Số trừ đã đặt thẳng cột. Gõ từng chữ số của hiệu từ phải sang trái (ô sáng nền vàng là ô cần điền). Cột nào không trừ được thì nhớ luật ở trên.

Luyện tập 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 8 Tính: 865 279 − 45 027

Bước 0: dòng số trừ đang bị đặt lệch — dời bằng nút ◀ ▶ cho thẳng cột, rồi bấm «Đặt xong». Bước 1: gõ từng chữ số của hiệu từ phải sang trái (ô sáng viền là ô cần điền).

Đặt tính thẳng cột, tính từ phải sang: 9 − 7 = 2; 7 − 2 = 5; 2 − 0 = 2; 5 − 5 = 0; 6 − 4 = 2; 8 − 0 = 8 (số trừ không có chữ số hàng trăm nghìn, coi như 0).

865 279 − 45 027 = 820 252.

Vận dụng 2 (SGK)

HOẠT ĐỘNG 9 Giải bài toán mở đầu

Mai đi chợ mua cà tím hết 18 nghìn đồng, cà chua hết 21 nghìn đồng và rau cải hết 30 nghìn đồng. Mai đưa cho cô bán hàng tờ 100 nghìn đồng thì được trả lại bao nhiêu tiền?

Ở Mở đầu em đã đoán nhanh: được trả lại nhiều hơn hay ít hơn 50 nghìn đồng? Giờ tính chính xác rồi đối chiếu với lần đoán ấy.

tờ 100 nghìn đồng 18 21 30 ? (trả lại) 31 (trả lại) cà tímcà chua rau cải tiền mua rau
Sơ đồ đoạn thẳng (đơn vị: nghìn đồng, vẽ gần đúng tỉ lệ). Cả thanh là 100; tiền trả lại là phần viền đứt.

Bước 1. Số tiền Mai mua rau: 18 + 21 + 30 =

Bước 2. Số tiền Mai được trả lại:

Nhìn sơ đồ: ba phần tô màu là tiền mua rau — ghép lại (cộng). Phần viền đứt là cả thanh 100 bớt đi phần đã tô. Em có thể cộng hợp lí: 18 + 21 + 30 — số nào tròn chục sẵn?

Số tiền Mai mua rau: 18 + 21 + 30 = 69 (nghìn đồng).

Số tiền Mai được trả lại: 100 − 69 = 31 (nghìn đồng).

Vậy Mai được trả lại 31 nghìn đồng.

Tìm số chưa biết bằng sơ đồ đoạn thẳng (cô soạn thêm, không có trong SGK — chuẩn bị cho Bài tập 1.18, 1.19)

Cô nói lại Vẽ một thanh rồi tự hỏi: số chưa biết là một phần hay cả thanh?
  • Chưa biết một phần (một số hạng, hoặc số trừ) → lấy cả thanh trừ phần đã biết.
  • Chưa biết cả thanh (tổng, hoặc số bị trừ) → cộng các phần lại.
Cô dùng số khác với bài tập — bài tập em tự làm vào vở.

HOẠT ĐỘNG 10 Bốn câu nối tiếp — chọn cách tìm, rồi mới tính

Mỗi câu: chọn cách tìm đúng (câu 2–4 nhìn sơ đồ để chọn), rồi gõ kết quả và nhấn Enter. Câu 1 làm xong mới hiện hình giải thích. Câu sau mở ra khi câu trước xong.

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

1.17. Tính:

a) 63 548 + 19 256;    b) 129 107 − 34 693.

Đặt tính thẳng cột, tính từ phải sang trái. Câu a có những cột đủ 10 — nhớ 1 sang cột bên trái. Câu b có những cột "không trừ được" — lấy thêm 10 rồi nhớ 1 vào số trừ ở cột bên trái, như máy Cộng có nhớ (mục 1) và máy Trừ có nhớ (mục 2, Hoạt động 7). Câu b: số trừ ít chữ số hơn, lùi sang phải.

1.18. Thay "?" bằng số thích hợp:

? + 2 895 = 2 895 + 6 789.

Hai vế cùng có một số hạng giống nhau. Tính chất nào cho phép đổi chỗ các số hạng mà tổng không đổi? Không cần tính tổng.

1.19. Tìm số tự nhiên x thoả mãn:

a) 7 + x = 362;    b) 25 − x = 15;    c) x − 56 = 4.

Mỗi câu vẽ một sơ đồ đoạn thẳng như Hoạt động 10. Tự hỏi: x là số hạng, số trừ hay số bị trừ? x là một phần hay cả thanh? Câu c hay bị bẫy: dấu "−" chưa chắc là phải trừ.

1.20. Dân số Việt Nam năm 2019 là 96 462 106 người. Năm 2020, dân số Việt Nam tăng 876 473 người so với năm 2019. Tính dân số Việt Nam năm 2020. (Theo danso.org).

Năm 2020 nhiều hơn hay ít hơn năm 2019? Vẽ hai thanh như Vận dụng 1 rồi mới chọn phép tính. Hai số có số chữ số khác nhau — đặt tính thẳng cột thật cẩn thận.

1.21. Nhà ga số 1 và nhà ga số 2 của một sân bay có thể tiếp nhận tương ứng khoảng 6 526 300 và 3 514 500 lượt hành khách mỗi năm. Nhờ đưa vào sử dụng nhà ga số 3 mà mỗi năm sân bay này có thể tiếp nhận được khoảng 22 851 200 lượt hành khách. Hãy tính số lượt hành khách mà nhà ga số 3 có thể tiếp nhận mỗi năm.

Con số 22 851 200 là của cả sân bay (ba nhà ga cộng lại) hay chỉ của nhà ga số 3? Vẽ một thanh chia ba phần như sơ đồ tờ 100 nghìn đồng ở Vận dụng 2 — phần nào đang viền đứt?

1.22. Tính một cách hợp lí:

a) 285 + 470 + 115 + 230;    b) 571 + 216 + 129 + 124.

Tìm các cặp có tổng là số tròn chục, tròn trăm (nếu có) — xem chữ số hàng đơn vị và hai chữ số tận cùng của từng số (Mẹo tìm cặp tròn ở Ví dụ). Không phải cặp nào cũng tròn trăm. Đổi chỗ rồi nhóm lại như Ví dụ (máy làm mẫu).

Chốt bài

CỘNG & TRỪ SỐ TỰ NHIÊN Phép cộng Phép trừ a + b = c: số hạng + số hạng = tổng tia số: mũi tên thứ hai nối tiếp Giao hoán: a + b = b + a (đổi chỗ) Kết hợp: (a + b) + c = a + (b + c) Chú ý: a + 0 = 0 + a = a Tính hợp lí: gom cặp tròn chục, tròn trăm 66 + 134 = 200 · 289 + 311 = 600 66 134 200 a − b = c khi a = b + c số bị trừ − số trừ = hiệu Trong ℕ: a − b làm được khi a ≥ b 7 − 8: mũi tên rơi khỏi tia số a = b cũng được: 12 − 12 = 0 O ✗ Đặt tính thẳng cột, tính từ phải sang tìm x: một phần (trừ) hay cả thanh (cộng)? 8 6 5− 4 5 x
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. a + b = c: a, b là số hạng, c là tổng. a − b = c: a là số bị trừ, b là số trừ, c là hiệu; và a − b = c khi a = b + c.
  2. Trên tia số: cộng là nối tiếp mũi tên thứ hai từ đầu mũi tên thứ nhất; trừ là mũi tên quay ngược.
  3. Giao hoán: a + b = b + a; kết hợp: (a + b) + c = a + (b + c); a + 0 = 0 + a = a. Tính hợp lí: gom cặp tròn chục, tròn trăm.
  4. Trong ℕ, phép trừ a − b chỉ thực hiện được nếu a ≥ b.
  5. Đặt tính thẳng cột, tính từ phải sang trái, nhớ đúng. Tìm số chưa biết: vẽ thanh, xem nó là một phần hay cả thanh.

HOẠT ĐỘNG 11 Tự kiểm tra 1 phút — em đã nắm bài chưa?

Bốn câu nhỏ, số khác với bài tập. Làm đúng hết rồi mới sang Bài tập 1.17 – 1.22.

① Trong phép tính 58 − 23 = 35, số trừ là

② Chọn tất cả các phép trừ thực hiện được trong ℕ:

③ x − 12 = 30 thì x =

④ Tính hợp lí: 45 + 38 + 55 =

Bảy lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Mũi tên thứ hai vẽ lại từ gốc O5 + 4: mũi tên 4 đi từ 0 đến 4mũi tên 4 đi từ 5 đến 9
Thấy chữ "giảm" là trừnăm trước = 713 200 − 14 500năm sau giảm so với năm trước thì năm trước nhiều hơn: 713 200 + 14 500
Đặt tính lệch cột6 385 + 214 = 8 5256 385 + 214 = 6 599 (hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị)
Lấy số lớn trừ số nhỏ trong từng cột52 − 18 = 46 (lấy 8 − 2)52 − 18 = 34 (2 không trừ được 8: lấy 12 − 8, nhớ 1)
Quên "nhớ 1"47 385 + 28 649 = 65 92447 385 + 28 649 = 76 034
Tìm số bị trừ mà lại trừx − 35 = 8 nên x = 35 − 8 = 27x = 8 + 35 = 43 (x là cả thanh)
Lấy số nhỏ trừ số lớn rồi "đảo lại cho trừ được"3 − 10 = 73 − 10 không thực hiện được trong ℕ (vì 3 < 10)
Làm tiếp Bài tập 1.17 → 1.22 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 5. Phép nhân và phép chia số tự nhiên.