BÀI 3. THỨ TỰ TRONG TẬP HỢP CÁC SỐ TỰ NHIÊN

Toán 6 · Chương I. Tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Tia số kéo được · thỏ nhảy · máy so sánh có đèn · công tắc ≤ ≥ Bài tập 1.13–1.16 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — dòng người xếp hàng mua vé

Mỗi khi có trận bóng đá hay, người dân lại xếp hàng dài chờ mua vé. Nhìn dòng người xếp hàng một, rất dài, Hà tự hỏi: dòng người xếp hàng ấy và dãy số tự nhiên đang học có gì giống nhau nhỉ?

TÌNH HUỐNG Trước quầy vé

Cô vẽ lại hình minh hoạ của SGK. Em nhìn dòng người trước, nghĩ câu hỏi của Hà, rồi mới bấm nút.

QUẦY VÉ … 1 2 3 4 5 6 7 8 O 0123 4567 89
Dòng người xếp hàng một trước quầy vé — người thứ nhất đứng sát quầy.

Câu hỏi của Hà: dòng người xếp hàng ấy và dãy số tự nhiên có gì giống nhau?

Cả hai đều có thứ tự: người nào cũng biết mình đứng trước ai, sau ai. Ta có thể dùng các số tự nhiên 1, 2, 3, … để đánh số thứ tự người xếp hàng: người thứ nhất, người thứ hai, người thứ ba, … Người đứng trước ứng với số nhỏ hơn.

Đây chính là phần Nhận xét của SGK ở cuối mục 1 — em sẽ gặp lại.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Điểm biểu diễn một số
Hai số tự nhiên liên tiếp
Số liền trước, số liền sau
• Nhận biết thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên.
• So sánh hai số tự nhiên.
Hết bài, em phải: đọc được thứ tự hai số nhờ vị trí trên tia số; tìm được số liền trước, số liền sau; so sánh hai số nhiều chữ số; dùng đúng các kí hiệu <, >, ≤, ≥ và tính chất bắc cầu.
Mã màu của bài — nhìn màu là biết "trước" hay "sau"
chàm = số nhỏ hơn · điểm bên trái · nằm trước · số liền trước vàng = số đang xét xanh rêu = số lớn hơn · điểm bên phải · nằm sau · số liền sau
Bài này không dùng màu hàng của Bài 2 — ở đây màu chỉ nói thứ tự.

1. Thứ tự của các số tự nhiên

🔍 Tìm tòi – Khám phá

Ta đã biết tập hợp tất cả các số tự nhiên được kí hiệu là ℕ, nghĩa là ℕ = {0; 1; 2; 3; …}. Mỗi phần tử 0; 1; 2; 3; … của ℕ được biểu diễn bởi một điểm trên tia số gốc O như Hình 1.5.

Hình 1.5. Tia số gốc O với các điểm 0, 1, 2, 3, …, 13 cách đều nhau.

Trên tia số, điểm biểu diễn số tự nhiên a gọi là điểm a. Chẳng hạn, điểm 3, điểm 6, …

HOẠT ĐỘNG 1 HĐ1 + HĐ2 — bấm trên tia số, rồi điền số

HĐ1. Trong hai điểm 5 và 8 trên tia số, điểm nào nằm bên trái, điểm nào nằm bên phải điểm kia?
HĐ2. Điểm biểu diễn số tự nhiên nào nằm ngay bên trái điểm 8? Điểm biểu diễn số tự nhiên nào nằm ngay bên phải điểm 8?

HĐ1: hai điểm 5 và 8 có viền vàng (hai số đang xét). Em bấm vào điểm nằm bên trái trong hai điểm ấy, rồi bấm Kiểm tra. Làm đúng thì hai điểm hiện màu của mình.

HĐ2: gõ số vào từng ô rồi nhấn Enter (hoặc bấm sang ô khác) — ✓ / ✗ hiện ngay.

HĐ2. Ngay bên trái điểm 8 là điểm ; ngay bên phải điểm 8 là điểm .

HOẠT ĐỘNG 2 HĐ3 — điểm n ở phía nào của điểm 7?

HĐ3. Cho n là một số tự nhiên nhỏ hơn 7. Theo em, điểm n nằm bên trái hay bên phải điểm 7?

Đừng đoán vội. Bấm chọn trên tia số tất cả các điểm n có thể có (điểm 7 tô vàng — số đang xét, không bấm được), bấm Kiểm tra. Làm đúng thì trang hỏi tiếp câu của HĐ3.

Trả lời câu hỏi của HĐ3: điểm n nằm điểm 7.

n có thể là 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6 — điểm nào trong số đó cũng nằm bên trái điểm 7. Vậy: n < 7 thì điểm n nằm bên trái điểm 7.

💬 Pi:Tia số là hình ảnh trực quan giúp chúng ta tìm hiểu về thứ tự của các số tự nhiên.
📌 Kiến thức trọng tâm
  • Trong hai số tự nhiên khác nhau, luôn có một số nhỏ hơn số kia. Nếu số a nhỏ hơn số b thì trên tia số nằm ngang điểm a nằm bên trái điểm b. Khi đó, ta viết a < b hoặc b > a. Ta còn nói: điểm a nằm trước điểm b, hoặc điểm b nằm sau điểm a.
  • Mỗi số tự nhiên có đúng một số liền sau, chẳng hạn 9 là số liền sau của 8 (còn 8 là số liền trước của 9). Hai số 8 và 9 là hai số tự nhiên liên tiếp.
  • Nếu a < b và b < c thì a < c (tính chất bắc cầu). Chẳng hạn a < 5 và 5 < 7 suy ra a < 7.

Ý 1 — bên trái là nhỏ hơn

THỬ TỰ DO Hai điểm a, b chạy trên tia số

Kéo điểm a hoặc b (hoặc bấm ◀ ▶). Điểm nào đang ở bên trái tự đổi sang màu chàm, điểm bên phải màu xanh rêu — và câu so sánh bên dưới đổi theo tay em. Không chấm điểm.

Thử thách: kéo điểm a sang bên phải điểm b — màu của hai điểm và câu so sánh đổi thế nào? Rồi kéo cho hai điểm trùng nhau.

Mẹo nhớ dấu Đầu nhọn của dấu < (hay >) luôn chĩa vào số nhỏ hơn, miệng mở về phía số lớn hơn. Hình dưới lấy đúng hai số em đang đặt trên tia: đầu nhọn tô chàm (số nhỏ), miệng tô xanh rêu (số lớn). Bấm «Đọc ngược»: hai số đổi chỗ, dấu lật lại — vẫn là cùng một điều.

Ý 2 — số liền trước, số liền sau

KHÁM PHÁ Chú thỏ nhảy từng bước một

Mỗi lần bấm, thỏ nhảy đúng một bước sang điểm bên cạnh; dấu ngoặc dưới tia số nối hai số liên tiếp. Đặt thỏ ở số bất kì từ 0 đến 1 000 — thử 99, 999, rồi thử đưa thỏ về số 0 và bấm nhảy về trước. Không chấm điểm.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Thế nào là hai số tự nhiên liên tiếp?

Bấm nút thứ hai: hai hình nằm cạnh nhau. Để ý khoảng giữa hai số. Không chấm điểm.

Bấm một nút…
67891011 liên tiếp — không chen được số nào
67891011 9 chen vào giữa! không liên tiếp

8 và 9: 9 là số liền sau của 8 — hai điểm đứng sát nhau, không chen được số tự nhiên nào. Đó là hai số tự nhiên liên tiếp.

8 và 10: giữa hai điểm còn chen được số 9, nên 8 và 10 không phải hai số tự nhiên liên tiếp.

Chú ý (SGK) Số 0 không có số tự nhiên liền trước và là số tự nhiên nhỏ nhất.

HOẠT ĐỘNG 3 Điền số liền trước và số liền sau

Gõ vào từng ô rồi nhấn Enter. Nếu không có số nào thì gõ không có. Phải đúng cả tám ô.

Số liền trướcSốSố liền sau
40
100
2 099
0
Số liền sau đứng ngay bên phải trên tia số — với 40 và 100, em có thể đặt chú thỏ ở số đó rồi cho nhảy một bước. Với 2 099: thêm 1 đơn vị thì hàng đơn vị đủ 10 — nhớ luật "10 đổi thành 1" của Bài 2. Còn số 0: đọc lại Chú ý.

Ý 3 — tính chất bắc cầu

KHÁM PHÁ Cây cầu ba điểm: a < 5 và 5 < 7 suy ra a < 7

Đây đúng là ví dụ của SGK. Kéo điểm a (hoặc bấm ◀ ▶): khi a < 5, hai "nhịp cầu" a → 5 và 5 → 7 dựng lên, rồi cầu dài a → 7 hiện ra. Kéo a tới 5 hoặc xa hơn xem chuyện gì xảy ra. Không chấm điểm.

HOẠT ĐỘNG 4 Chọn tất cả các câu đúng

Có 7 câu, không phải chỉ một câu đúng. Chọn nhầm câu nào, trang hỏi lại đúng lỗi của câu đó.

Nhận xét (SGK) Trong tình huống ban đầu, ta có thể dùng số tự nhiên 1, 2, 3, … để đánh số thứ tự người xếp hàng: người thứ nhất, người thứ hai, người thứ ba, …
✔ Xong phần tia số! Em đã biết: bên trái là nhỏ hơn, số liền trước – liền sau, số 0 nhỏ nhất, bắc cầu. Đứng dậy vươn vai một phút rồi sang phần so sánh hai số nhiều chữ số nhé.

Luyện tập (SGK)

a) Hãy so sánh hai số tự nhiên sau đây, dùng kí hiệu "<" hay ">" để viết kết quả:

m = 12 036 001   và   n = 12 035 987.

b) Trên tia số (nằm ngang), trong hai điểm m và n, điểm nào nằm trước?

💬 Pi:Hãy so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng kể từ trái sang phải.
Nhớ lại (lớp 4) — Bước 0: đếm chữ số trước Trước khi so từng hàng, em đếm xem mỗi số có mấy chữ số: số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn. Hai số có cùng số chữ số thì mới so từng cặp chữ số, từ trái sang phải. Trên máy so sánh dưới đây, số có ít chữ số hơn có ô trống viền đứt ở hàng cao nhất — nghĩa là không có chữ số, coi như 0. Bấm «So hàng tiếp theo» với 987 và 1 002:

CÔ LÀM MẪU Máy so sánh từng hàng: 305 124 và 305 098

Hai số được viết thẳng cột theo hàng. Bấm «So hàng tiếp theo» nhiều lần: cột bằng nhau hiện dấu "=", cột khác nhau đầu tiên thì sáng đèn — và máy dừng lại, vì các hàng sau không còn quyết định nữa. Không chấm điểm.

Để ý: ở hàng chục và hàng đơn vị, số thứ hai có chữ số lớn hơn (9 > 2, 8 > 4) — nhưng điều đó không còn ý nghĩa gì, vì hàng trăm đã phân thắng thua rồi.

HOẠT ĐỘNG 5 Luyện tập — so sánh m và n

Bây giờ đến lượt em làm "máy so sánh": ba bước, trang chỉ mở bước sau khi em làm đúng bước trước.

a) Hai số đều có 8 chữ số. So từ trái sang: hàng chục triệu (1 = 1), hàng triệu (2 = 2), hàng trăm nghìn (0 = 0), hàng chục nghìn (3 = 3) đều bằng nhau; đến hàng nghìn: 6 > 5. Vậy

m > n  (hay 12 036 001 > 12 035 987).

b) Vì n < m nên trên tia số nằm ngang, điểm n nằm bên trái điểm m: điểm n nằm trước.

Vận dụng (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Tiền bán hàng sáng – chiều – tối

Theo dõi kết quả bán hàng trong ngày của một cửa hàng, người ta nhận thấy:

Số tiền thu được vào buổi sáng nhiều hơn vào buổi chiều;
Số tiền thu được vào buổi tối ít hơn vào buổi chiều.

Hãy so sánh số tiền thu được (đều là các số tự nhiên) của cửa hàng đó vào buổi sáng và buổi tối.

đ Sáng đ Chiều đ Tối
Ba túi cô cố ý vẽ bằng nhau — số tiền trong túi chưa biết, em phải suy luận từ hai câu của đề.

Làm lần lượt ba dòng — dòng sau chỉ mở khi dòng trước đúng. Kéo thẻ vào ô (hoặc bấm thẻ rồi bấm ô); bấm vào ô đã có thẻ để gỡ ra. Trang chỉ báo có mấy ô sai, không tô ô nào — em tự soát.

① Viết hai dữ kiện bằng dấu so sánh:   Sáng Chiều   ·   Tối Chiều

② Viết lại cho cùng một chiều (cùng dấu <) — cũng là xếp ba buổi lên tia số từ bé đến lớn:
< < bélớn

③ Kết luận (bắc cầu):   Sáng Tối

Muốn "bắc cầu" thì hai dữ kiện phải viết cùng một chiều (cùng dấu <). «Sáng > Chiều» đọc từ phải sang trái thì thành «Chiều … Sáng» — dấu nào? Ghép với «Tối < Chiều»: buổi nào đứng đầu dãy, buổi nào đứng cuối? Trên tia số, bên trái là ít hơn.

Gọi số tiền thu được buổi sáng, buổi chiều, buổi tối lần lượt là s, c, t.

  • Sáng nhiều hơn chiều: s > c, tức là c < s.
  • Tối ít hơn chiều: t < c.

Ta có t < c và c < s, theo tính chất bắc cầu suy ra t < s. Vậy số tiền buổi sáng nhiều hơn số tiền buổi tối (s > t).

t (tối)c (chiều)s (sáng) t < cc < s

Luyện thêm (cô soạn thêm, không có trong SGK)

HOẠT ĐỘNG 7 Kéo thẻ — sắp xếp từ bé đến lớn

Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 1 010; 999; 1 100; 990; 1 001; 1 000.

Kéo từng thẻ vào ô (hoặc bấm thẻ rồi bấm ô); bấm vào ô đã có thẻ để gỡ ra. Nhớ Bước 0: đếm chữ số trước. Trang chỉ báo có mấy ô sai, không tô ô nào — em tự soát lại từng cặp.

<<<<<

2. Các kí hiệu "≤" và "≥"

📖 Đọc hiểu – Nghe hiểu

📖 SGK
  • Ta còn dùng kí hiệu a ≤ b (đọc là "a nhỏ hơn hoặc bằng b") để nói "a < b hoặc a = b". Ví dụ:

    {x ∈ ℕ | x < 4} = {0; 1; 2; 3},

    {x ∈ ℕ | x ≤ 4} = {0; 1; 2; 3; 4}.

  • Tương tự, kí hiệu a ≥ b (đọc là "a lớn hơn hoặc bằng b") có nghĩa là "a > b hoặc a = b".
  • Tính chất bắc cầu còn có thể viết: nếu a ≤ b và b ≤ c thì a ≤ c.

Cô nói lại bằng lời thường: dấu ≤ là dấu < có thêm một gạch — gạch ấy là một nửa dấu "=". Nó "mở cửa" cho đúng một số nữa: chính số ở đầu kia.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Hai ví dụ của SGK — thêm một gạch, thêm một điểm

Bấm nút thứ hai: hai tia số nằm cạnh nhau, em tìm điểm khác nhau. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

{x ∈ ℕ | x < 4} = {0; 1; 2; 3}

{x ∈ ℕ | x ≤ 4} = {0; 1; 2; 3; 4}

Trước: 4 < 4 là sai, nên số 4 không được lấy — điểm 4 để trống.

Sau: 4 ≤ 4 là đúng (vì 4 = 4), nên số 4 được lấy — tập hợp có thêm đúng một phần tử.

THỬ TỰ DO Công tắc "hoặc bằng"

Chọn dấu < hay >, chọn số, rồi bật công tắc: một gạch trượt vào dưới dấu, và số ở đầu kia (có mũi tên vàng chỉ vào) đổi từ không được lấy (điểm không tô) thành được lấy (chấm vàng rơi xuống vạch). Dòng liệt kê tập hợp đổi ngay. Không chấm điểm.

❓ Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 8 Số nào thuộc A, số nào thuộc B?

Trong các số 3; 5; 8; 9, số nào thuộc tập hợp A = {x ∈ ℕ | x ≥ 5}, số nào thuộc tập hợp B = {x ∈ ℕ | x ≤ 5}?

Chọn các số của A và các số của B (một số có thể thuộc cả hai tập), rồi bấm Kiểm tra.

A = {x ∈ ℕ | x ≥ 5}
B = {x ∈ ℕ | x ≤ 5}

5 ∈ A, 8 ∈ A, 9 ∈ A (vì 5 ≥ 5, 8 ≥ 5, 9 ≥ 5); 3 ∉ A.

3 ∈ B, 5 ∈ B (vì 3 ≤ 5, 5 ≤ 5); 8 ∉ B, 9 ∉ B.

Số 5 thuộc cả hai tập — nhờ phần "hoặc bằng" của hai kí hiệu.

012345678910 A: x ≥ 5 (kéo dài mãi …) B: x ≤ 5

Dải xanh rêu là tập A, dải chàm là tập B. Hai dải chồng lên nhau đúng một điểm — điểm 5, nhờ phần «hoặc bằng» của cả hai kí hiệu.

Hai điều kiện cùng lúc (cô soạn thêm, không có trong SGK — chuẩn bị cho Bài tập 1.15)

Cô nói lại Có khi số đứng bên trái x, như 3 ≤ x. Đọc từ x trở ra thì đó chính là x ≥ 3 («x lớn hơn hoặc bằng 3»). Còn 3 ≤ x < 7 nghĩa là x phải thoả cả hai điều kiện cùng lúc: x ≥ 3 và x < 7 — mỗi đầu một "hàng rào", đọc kĩ dấu ở từng đầu xem có lấy số ở đầu đó không.

HOẠT ĐỘNG 9 Bấm các điểm x thoả mãn 3 ≤ x < 7

Trên tia số, bấm chọn tất cả các điểm x (x là số tự nhiên) thoả mãn 3 ≤ x < 7, rồi viết vào vở tập hợp {x ∈ ℕ | 3 ≤ x < 7} bằng cách liệt kê.

{x ∈ ℕ | 3 ≤ x < 7} = {3; 4; 5; 6}

012345678910 3 ≤ x: lấy cả 3 x < 7: không lấy 7

Hai "hàng rào": hàng rào trái đứng trước điểm 3 (vì có «bằng», 3 ở bên trong); hàng rào phải đứng trước điểm 7 (vì chỉ «nhỏ hơn», 7 ở bên ngoài). Điểm 7 không được tô.

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

1.13. Viết thêm các số liền trước và số liền sau của hai số 3 532 và 3 529 để được sáu số tự nhiên rồi sắp xếp sáu số đó theo thứ tự từ bé đến lớn.

Số liền trước đứng ngay bên trái, số liền sau đứng ngay bên phải trên tia số. Viết đủ sáu số rồi so từng cặp chữ số ở cùng một hàng, từ trái sang — như máy so sánh ở phần Luyện tập.

1.14. Cho ba số tự nhiên a, b, c, trong đó a là số nhỏ nhất. Biết rằng trên tia số, điểm b nằm giữa hai điểm a và c. Hãy dùng kí hiệu "<" để mô tả thứ tự của ba số a, b và c. Cho ví dụ bằng số cụ thể.

Vẽ một tia số. a nhỏ nhất thì điểm a nằm ở phía nào so với hai điểm kia? Điểm b nằm giữa a và c — vậy c ở phía nào của b? Nhớ: bên trái = nhỏ hơn. Chọn ba số cụ thể rồi đặt lên tia số để kiểm lại.

1.15. Liệt kê các phần tử của mỗi tập hợp sau:

a) M = {x ∈ ℕ | 10 ≤ x < 15};
b) K = {x ∈ ℕ* | x ≤ 3};
c) L = {x ∈ ℕ | x ≤ 3}.

Đọc kĩ từng dấu: ≤ có lấy số ở đầu mút không? Còn < thì sao? Câu a có hai điều kiện cùng lúc. Câu b và câu c chỉ khác nhau ở ℕ* và ℕ — hai tập này khác nhau ở phần tử nào?

1.16. Ba bạn An, Bắc, Cường dựng cố định một cây sào thẳng đứng rồi đánh dấu chiều cao của các bạn lên đó bởi ba điểm. Cường đặt tên cho các điểm đó theo thứ tự từ dưới lên là A, B, C và giải thích rằng điểm A ứng với chiều cao của bạn An, B ứng với chiều cao của Bắc và C ứng với chiều cao của Cường. Biết rằng bạn An cao 150 cm, bạn Bắc cao 153 cm, bạn Cường cao 148 cm. Theo em, Cường giải thích như thế có đúng không? Nếu không thì phải sửa như thế nào cho đúng?

ABC càng lêncàng cao
Cô vẽ lại dữ kiện của đề: ba điểm A, B, C từ dưới lên — hình không ghi tên bạn nào, không chứa đáp án.
Cây sào thẳng đứng giống một tia số dựng đứng: càng lên cao, số càng lớn. Sắp xếp chiều cao ba bạn từ bé đến lớn trước, rồi so với thứ tự A, B, C từ dưới lên mà Cường đã đặt.

Chốt bài

THỨ TỰ TRONG ℕ Tia số & thứ tự So sánh & kí hiệu a < b: điểm a nằm bên trái điểm b ab Số liền trước · số liền sau · liên tiếp 0 nhỏ nhất, không có số liền trước ✗ ◀ Bắc cầu: a < b và b < c thì a < c So từ trái: hàng khác nhau đầu tiên quyết định a ≤ b: a < b hoặc a = b (≥ tương tự) ✓
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. Nếu a < b thì trên tia số nằm ngang điểm a nằm bên trái điểm b (và ngược lại: điểm a bên trái điểm b thì a < b). Ta viết a < b hay b > a; điểm a nằm trước, điểm b nằm sau.
  2. Mỗi số tự nhiên có đúng một số liền sau; số 0 không có số liền trước và là số tự nhiên nhỏ nhất. Hai số tự nhiên liên tiếp: một số là số liền sau của số kia (như 8 và 9).
  3. Bắc cầu: a < b và b < c thì a < c (cũng đúng với ≤). Muốn bắc cầu, phải viết các dữ kiện cùng một chiều.
  4. So sánh hai số: so từng cặp chữ số ở cùng một hàng, từ trái sang phải; hàng khác nhau đầu tiên quyết định.
  5. a ≤ b nghĩa là "a < b hoặc a = b"; a ≥ b nghĩa là "a > b hoặc a = b".

Năm lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Chỉ nhìn chữ số đầu tiên, quên xem mỗi số có mấy chữ số999 > 1 000 vì 9 > 1999 < 1 000 (999 chỉ có ba chữ số, không có chữ số hàng nghìn — coi như 0, mà 0 < 1)
Thấy phần cuối lớn hơn là cho cả số lớn hơn305 098 > 305 124 vì 98 > 24305 098 < 305 124 (hàng trăm là hàng khác nhau đầu tiên: 0 < 1)
Quên số 0 khi liệt kê{x ∈ ℕ | x < 5} = {1; 2; 3; 4}{0; 1; 2; 3; 4}
Nhầm ≤ với < (bỏ mất đầu mút){x ∈ ℕ | x ≤ 6} = {0; 1; 2; 3; 4; 5}{0; 1; 2; 3; 4; 5; 6} — dấu ≤ lấy cả 6
Coi hai số cách nhau 2 là "liên tiếp"8 và 10 là hai số tự nhiên liên tiếp8 và 9 (hoặc 9 và 10) — giữa hai số liên tiếp không chen được số nào
Làm tiếp Bài tập 1.13 → 1.16 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 4. Phép cộng và phép trừ số tự nhiên.