BÀI 2. CÁCH GHI SỐ TỰ NHIÊN

Toán 6 · Chương I. Tập hợp các số tự nhiên · Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài giảng tương tác Bàn tính · thẻ kéo thả · que tính La Mã Bài tập 1.6–1.12 chỉ có gợi ý, không có đáp án

Mở đầu — người xưa ghi số thế nào?

Trong lịch sử loài người, số tự nhiên bắt nguồn từ nhu cầu đếm và có từ rất sớm. Nhưng trải qua nhiều thế kỉ người ta mới có được cách ghi số tự nhiên như ngày nay, vừa dễ đọc, vừa sử dụng thuận tiện trong khoa học. Cách ghi số tự nhiên đó như thế nào?

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Cùng số 1 324 — hai cách ghi

SGK mở bài bằng hình chữ tượng hình của người Ai Cập cổ. Cô vẽ lại để em hình dung: người Ai Cập dùng một vạch cho 1, hình vòm cho 10, cuộn dây cho 100, bông sen cho 1 000 (phần này đọc thêm, không phải kiến thức của bài).

← bấm nút thứ hai: hai cách ghi hiện cạnh nhau để em so.
Bấm lần lượt hai nút để so sánh…
1 nghìn 3 trăm 2 chục 4 đơn vị 10 kí hiệu
Chữ tượng hình: phải vẽ 10 kí hiệu — mỗi trăm một cuộn dây, mỗi chục một hình vòm.
1 3 2 4 nghìn trăm chục đơn vị 4 chữ số
Hệ thập phân: chỉ 4 chữ số — chỗ đứng của chữ số đã cho biết nó là nghìn, trăm, chục hay đơn vị.

Câu hỏi mở đầu: vì sao ta chỉ cần 4 kí hiệu mà người Ai Cập cần tới 10?

Vì trong cách ghi của ta, vị trí của chữ số đã nói lên nó đếm đơn vị, chục, trăm hay nghìn. Chữ số 3 trong 1 324 không cần vẽ 3 cuộn dây — chỉ cần đứng ở hàng trăm là đủ hiểu "3 trăm".

Đó chính là bí mật của hệ thập phân mà bài này sẽ học.

Mục tiêu của bài (SGK)
KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮKIẾN THỨC, KĨ NĂNG
Hệ thập phân
Chữ số
Số La Mã, chữ số La Mã
• Nhận biết giá trị các chữ số của một số tự nhiên viết trong hệ thập phân.
• Biểu diễn mỗi số tự nhiên thành tổng giá trị các chữ số của nó.
• Đọc và viết số La Mã từ 1 đến 30.
Hết bài, em phải: nói được mỗi chữ số đứng ở hàng nào, có giá trị bao nhiêu; viết một số thành tổng giá trị các chữ số của nó; đọc – viết số La Mã từ 1 đến 30.
Mã màu phần hệ thập phân — nhìn màu là biết hàng đơn vị · chục · trăm · nghìn · chục nghìn · trăm nghìn · từ hàng triệu trở lên (các hàng này dùng chung màu hồng — em nhìn thêm tên hàng).
Phần số La Mã có bảng màu riêng (nâu), vì số La Mã không chia hàng.

1. Hệ thập phân

📖 Cách ghi số tự nhiên trong hệ thập phân

📌 SGK
  • Trong hệ thập phân, mỗi số tự nhiên được viết dưới dạng một dãy những chữ số lấy trong 10 chữ số 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8 và 9; vị trí của các chữ số trong dãy gọi là hàng.
  • Cứ 10 đơn vị ở một hàng thì bằng 1 đơn vị ở hàng liền trước nó. Chẳng hạn, 10 chục thì bằng 1 trăm; 10 trăm thì bằng 1 nghìn; …
01234 56789

Cô nói lại bằng lời thường: chỉ có mười chữ số, nhưng viết được mọi số — vì cùng một chữ số, đặt ở chỗ khác nhau thì mang giá trị khác nhau. Luật đổi rất đều: gom đủ 10 thì đổi thành 1 ở hàng bên trái. Chữ "thập" trong "thập phân" nghĩa là mười.

HOẠT ĐỘNG 1 Bàn tính — tận mắt thấy "10 đổi thành 1"

Bước 1. Bấm + ở cột hàng đơn vị liên tục. Chuyện gì xảy ra ở hạt thứ 10? Thử tiếp ở cột hàng chục.
Bước 2. Bấm Xếp lại từ đầu, rồi lập số 1 205 trên bàn tính và bấm Kiểm tra.

Tự kiểm tra: đang có 9 chục và 9 đơn vị (tức 99), thêm 1 đơn vị nữa thì sao? Đoán trước, rồi mới thử.

Lập 99 trên bàn tính (9 hạt cột chục, 9 hạt cột đơn vị). Ghi ra giấy điều em đoán, rồi bấm + ở cột đơn vị. Để ý cột chục sau khi nhận thêm 1 hạt: nó có mấy hạt? Lúc đó chuyện gì xảy ra tiếp?
Hàng đơn vị đủ 10 → đổi thành 1 chục; lúc đó hàng chục thành 10 → lại đổi thành 1 trăm. Hai lần đổi liền nhau: được 1 trăm, 0 chục, 0 đơn vị — tức là 100.

Chú ý (SGK) — hai quy ước khi viết số

  1. Với các số tự nhiên khác 0, chữ số đầu tiên (từ trái sang phải) khác 0.
  2. Để dễ đọc, đối với các số có bốn chữ số trở lên, ta viết tách riêng từng lớp. Mỗi lớp là một nhóm ba chữ số kể từ phải sang trái.

SO SÁNH TRƯỚC / SAU Quy ước 1 — chữ số 0 đứng đầu có nghĩa gì không?

Bấm lần lượt hai nút và nhìn cột hàng nghìn. Không chấm điểm.

Bấm một nút…

Trước: cột hàng nghìn trống — trên bàn tính chỉ là số 245, số có ba chữ số. Chữ số 0 viết thêm ở đầu không mang giá trị gì, nên theo Chú ý 1 ta không viết nó.

Sau: cột hàng nghìn có 2 hạt — bây giờ mới thật sự là số có bốn chữ số, và chữ số đầu tiên là 2 (khác 0). Theo Chú ý 2 ta viết tách lớp: 2 245.

Chẳng hạn, số 221 707 263 598 (đọc là hai trăm hai mươi mốt tỉ, bảy trăm linh bảy triệu, hai trăm sáu mươi ba nghìn, năm trăm chín mươi tám) có các lớp, hàng nêu trong Bảng 1.

HOẠT ĐỘNG 2 Bảng 1 — bấm vào từng chữ số

Số này có hai chữ số 7 và ba chữ số 2 — cùng một chữ số mà giá trị khác nhau hẳn. Mỗi lớp một màu nền.

Bảng 1 · Từ hàng triệu trở lên cô dùng chung một màu hồng — em phân biệt bằng tên hàng ở dòng trên và màu nền lớp.

⚠️ Bẫy nhóm nghìn — tách lớp phải đi từ PHẢI sang TRÁI

Viết số 3804156092 cho dễ đọc. Em đoán trước từng bước rồi mới bấm:

3804156092   Đếm 3 chữ số cuối cùng → lớp đơn vị.
3804156092   Thêm 3 chữ số nữa → lớp nghìn.
3804156092   Thêm 3 chữ số nữa → lớp triệu.
3804156092   Còn 1 chữ số → lớp tỉ. Chỉ lớp đầu tiên (bên trái) được phép thiếu.

HOẠT ĐỘNG 3 Chọn nhanh — hai quy ước

a) Viết số 6072301845 cho dễ đọc. Cách viết nào đúng quy ước tách lớp?

b) Theo Chú ý 1, những cách viết số nào dưới đây đúng quy ước? (chọn tất cả)

Cô lưu ý — "số" và "chữ số" là hai thứ khác nhau
2 019là một số, được viết bởi bốn chữ số 2019

Cũng vậy với số 1 425 — bấm hai nút để thấy hai câu hỏi khác nhau:

Bấm một nút…

1425

Chữ số hàng chục là 2 — chỉ một chữ số, đứng ở hàng chục.

142|5

Số chục là 142: 1 425 có tất cả 142 chục, còn dư 5 đơn vị (1 425 = 142 × 10 + 5) — che chữ số hàng đơn vị đi là thấy ngay.

Đọc đề kĩ hai chữ này: «chữ số hàng chục» khác «số chục».

❓ Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 4 Ba chữ số 0; 1; 2

Chỉ dùng ba chữ số 0; 1 và 2, hãy viết tất cả các số tự nhiên có ba chữ số, mỗi chữ số chỉ viết một lần.

Em tự viết ra nháp trước. Rồi trong các thẻ dưới đây — có cả thẻ đúng lẫn thẻ bẫy — chọn tất cả các số thoả đề bài. Gọi S là tập các số đó. Soát kĩ ba điều: có đủ ba chữ số không? mỗi chữ số chỉ viết một lần chưa? chữ số đầu tiên có khác 0 không?

Chữ số hàng trăm không được là 0 (Chú ý 1), nên chỉ có thể là 1 hoặc 2.

  • Hàng trăm là 1: 102; 120.
  • Hàng trăm là 2: 201; 210.

Có tất cả 4 số. Các cách xếp 012 và 021 không phải số có ba chữ số; 100, 110, 211 viết lặp chữ số; 12, 21 chỉ có hai chữ số.

🔍 Giá trị các chữ số của một số tự nhiên

HĐ1. Trong số 32 019, ta thấy: "Chữ số 2 nằm ở hàng nghìn và có giá trị bằng 2 × 1 000 = 2 000". Hãy phát biểu theo mẫu câu đó đối với các chữ số còn lại.

HĐ2. Viết số 32 019 thành tổng giá trị các chữ số của nó.

HOẠT ĐỘNG 5 HĐ1 + HĐ2 — tách số 32 019

Chữ số đang nhấp nháy là chữ số cần xét: em chọn hàng của nó, rồi gõ giá trị của nó. Trả lời đúng thì chữ số mới hiện màu của hàng. Mẹo: đếm hàng từ phải sang trái.

📌 Kiến thức trọng tâm

Mỗi số tự nhiên viết trong hệ thập phân đều biểu diễn được thành tổng giá trị các chữ số của nó.

💬 Pi:Các chữ số mà chúng ta đang dùng được gọi là chữ số Ả Rập. Tuy nhiên, người Ả Rập không sáng tạo ra chúng. Họ có công học cách viết đó của người Ấn Độ và truyền bá vào châu Âu.

Ví dụ (SGK)

236 = (2 × 100) + (3 × 10) + 6;

ab = (a × 10) + b,  với a ≠ 0.

abc = (a × 100) + (b × 10) + c,  với a ≠ 0.

Trong đó: ab là kí hiệu số tự nhiên có hai chữ số, hàng chục là a, hàng đơn vị là b; abc là kí hiệu số tự nhiên có ba chữ số, hàng trăm là a, hàng chục là b, hàng đơn vị là c.

Vì sao có dấu gạch ngang trên đầu? Vì ab không gạch thường được hiểu là a nhân b. Gạch ngang nhắc: đây là một số, còn a, b là các chữ số của nó. Với a = 4, b = 7: ab = 47 = (4 × 10) + 7, còn a · b = 28 — khác hẳn. Điều kiện a ≠ 0 chính là Chú ý 1.

THỬ TỰ DO Số abc trên bàn tính

Đổi số hạt ở mỗi cột — dòng dưới luôn đúng dạng (a × 100) + (b × 10) + c. Không chấm điểm.

Luyện tập (SGK)

HOẠT ĐỘNG 6 Viết số 34 604 thành tổng giá trị các chữ số của nó

Có hai chữ số 4 — một ở hàng nghìn, một ở hàng đơn vị. Và đừng quên chữ số 0. Gõ số vào từng ô rồi nhấn Enter (hoặc bấm sang ô khác) — trang đánh dấu ✓ / ✗ ngay; phải đúng cả năm ô.

34 604 = chục nghìn +nghìn +trăm +chục +đơn vị

34 604 = 30 000 + 4 000 + 600 + 0 + 4

hay 34 604 = (3 × 10 000) + (4 × 1 000) + (6 × 100) + (0 × 10) + 4. Hai chữ số 4 giống nhau về hình nhưng giá trị khác nhau: 4 000 và 4.

Vận dụng (SGK)

HOẠT ĐỘNG 7 Ví tiền của bác Hoa

Bác Hoa đi chợ. Bác chỉ mang ba loại tiền: loại (có mệnh giá) 1 nghìn (1 000) đồng, loại 10 nghìn (10 000) đồng và loại 100 nghìn (100 000) đồng. Tổng số tiền bác phải trả là 492 nghìn đồng. Nếu mỗi loại tiền, bác mang theo không quá 9 tờ thì bác sẽ phải trả bao nhiêu tờ tiền mỗi loại, mà người bán không phải trả lại tiền thừa?

Bấm + để đặt từng tờ tiền lên quầy (mỗi loại tối đa 9 tờ). Đủ đúng 492 000 đồng thì bấm Kiểm tra. Gợi ý: tờ 100 000 đồng giống "hàng trăm nghìn", tờ 10 000 đồng giống "hàng chục nghìn", tờ 1 000 đồng giống "hàng nghìn".

492 000 = (4 × 100 000) + (9 × 10 000) + (2 × 1 000)

Bác trả 4 tờ 100 000 đồng, 9 tờ 10 000 đồng và 2 tờ 1 000 đồng. Kiểm tra: 400 000 + 90 000 + 2 000 = 492 000 đồng, mỗi loại không quá 9 tờ. ✔

Điều kiện "không quá 9 tờ" chính là luật của hệ thập phân: mỗi hàng chỉ có một chữ số từ 0 đến 9.

2. Số La Mã

Ngoài cách ghi số trong hệ thập phân, người ta còn có những cách ghi số khác. Cách ghi số La Mã xuất hiện trong nhiều công trình kiến trúc ở châu Âu hay trên mặt đồng hồ theo phong cách cổ điển. Trong nhiều văn bản và sách báo, số La Mã thường được dùng để đánh số thứ tự.

📖 Cách viết số La Mã

📌 SGK Để viết các số La Mã không quá 30, ta dùng ba kí tự I, V và X (gọi là những chữ số La Mã). Ba chữ số ấy cùng với hai cụm chữ số là IV và IX là năm thành phần dùng để ghi số La Mã. Giá trị của mỗi thành phần được ghi trong bảng sau và không thay đổi, dù nó đứng ở bất kì vị trí nào:
Thành phầnIVXIVIX
Giá trị (viết trong hệ thập phân)151049
Màu của phần La Mã — khác hẳn màu hàng Số La Mã không chia hàng, nên cô không dùng màu hàng ở đây. Khung nâu = một chữ số La Mã (I, V, X); khung đỏ rượu = một cụm chữ số (IV, IX) — tuy có hai kí tự nhưng là một thành phần.

Năm thành phần xếp bằng que tính:

I= 1 · 1 que
V= 5 · 2 que
X= 10 · 2 que
IV= 4 · 3 que
IX= 9 · 3 que

Dưới đây là các số La Mã biểu diễn các số từ 1 đến 10:

IIIIIIIVVVIVIIVIIIIXX
12345678910

Để biểu diễn các số từ 11 đến 20, ta thêm X vào bên trái mỗi số từ I đến X:

XIXIIXIIIXIVXV XVIXVIIXVIIIXIXXX
11121314151617181920

Để biểu diễn các số từ 21 đến 30, ta thêm XX vào bên trái mỗi số từ I đến X:

XXIXXIIXXIIIXXIVXXV XXVIXXVIIXXVIIIXXIXXXX
21222324252627282930

THỬ TỰ DO Thanh trượt 1 – 30: "thêm X vào bên trái"

Kéo thanh trượt (hoặc bấm ◀ ▶). Để ý lúc đi qua 10 → 11 và 20 → 21: một que X mới trượt vào từ bên trái, phần bên phải lại bắt đầu từ I. Không chấm điểm.

QUAN SÁT Que I đứng bên phải hay bên trái?

Bấm từng nút. Để ý: khi que I chạy sang bên trái V (hoặc X), hai kí tự gộp thành một thành phần có giá trị riêng — không cộng từng kí tự nữa.

Bấm một nút…

VI gồm hai thành phần V và I: 5 + 1 = 6.

IV là một thành phần, giá trị 4 (tra bảng năm thành phần).

XI gồm hai thành phần X và I: 10 + 1 = 11.

IX là một thành phần, giá trị 9.

KHÁM PHÁ Mặt đồng hồ số La Mã

SGK có hình mặt đồng hồ ghi số La Mã từ I đến XII. Bấm vào một số trên mặt đồng hồ để xem nó gồm những thành phần nào. Không chấm điểm.

Bấm một số La Mã trên mặt đồng hồ…

Câu hỏi nhỏ: đỉnh mặt đồng hồ ghi XII chứ không ghi số 0 như đồng hồ điện tử (00:00). Vì sao?

Em tìm trong bảng năm thành phần: có thành phần nào mang giá trị 0 không? Rồi đọc ý 2 của phần Nhận xét ngay bên dưới.

Nhận xét (SGK)

  1. Mỗi số La Mã biểu diễn một số tự nhiên bằng tổng giá trị của các thành phần viết nên số đó. Chẳng hạn, số XXIV có ba thành phần là X, X và IV tương ứng với các giá trị 10, 10 và 4. Do đó XXIV biểu diễn số 24.
  2. Không có số La Mã nào biểu diễn số 0.

Cách đọc một số La Mã (ba bước) — em đoán trước rồi bấm:

Bước 0. Số cần đọc:
Bước 1. Tách thành các thành phần — tìm IV, IX trước:
Bước 2. Ghi giá trị dưới mỗi thành phần:
Bước 3. Cộng lại: 10 + 10 + 4 = 24. Vậy XXIV biểu diễn số 24.

❓ Câu hỏi (SGK)

HOẠT ĐỘNG 8 a) Viết các số 14 và 27 bằng số La Mã.  b) Đọc các số La Mã XVI, XXII.

Kéo thẻ vào ô (hoặc bấm thẻ rồi bấm ô). Có vài thẻ nhiễu — không phải thẻ nào cũng dùng.

a)  14 =    27 =

b)  XVI =    XXII =

a) 14 = 10 + 4 → X và IV → XIV.   27 = 10 + 10 + 5 + 1 + 1 → XXVII.

b) XVI = X | V | I = 10 + 5 + 1 = 16.   XXII = X | X | I | I = 10 + 10 + 1 + 1 = 22.

🧩 Thử thách nhỏ (SGK)

HOẠT ĐỘNG 9 Sử dụng đúng 7 que tính, em xếp được những số La Mã nào?

I cần 1 que, V cần 2 que, X cần 2 que. Chỉ xét các số La Mã đã học (từ 1 đến 30). Bấm I, V, X để xếp; xếp đúng một số dùng đủ 7 que thì nó được ghi vào bảng. Tìm hết các số như thế — khi nghĩ là đã hết, bấm «Em nghĩ đã tìm hết».

Bài tập (SGK)

Phần này em tự làm vào vở Cô chỉ để lại gợi ý, không có lời giải sẵn. Làm xong em gửi lại bài, cô chữa từng câu.

1.6. Cho các số: 27 501; 106 712; 7 110 385; 2 915 404 267 (viết trong hệ thập phân).

a) Đọc mỗi số đã cho;
b) Chữ số 7 trong mỗi số đã cho có giá trị là bao nhiêu?

a) Đọc lần lượt từng lớp từ trái sang phải, đọc xong mỗi lớp thì đọc tên lớp (tỉ, triệu, nghìn). Hàng chục là 0 thì đọc là "linh". b) Kẻ bảng như Bảng 1, đặt chữ số 7 vào đúng hàng (đếm từ phải sang trái), rồi viết giá trị = 7 × (1; 10; 100; …).

1.7. Chữ số 4 đứng ở hàng nào trong một số tự nhiên nếu nó có giá trị bằng:

a) 400;     b) 40;     c) 4.

Viết mỗi giá trị thành dạng 4 × … rồi xem thừa số còn lại ứng với hàng nào.

1.8. Đọc các số La Mã: XIV; XVI; XXIII.

Làm đúng ba bước như ở mục Nhận xét: tách thành các thành phần (tìm IV, IX trước), ghi giá trị từng thành phần, rồi cộng.

1.9. Viết các số sau bằng số La Mã: 18; 25.

Tách số thành tổng 10 + … rồi ghép các thành phần theo bảng. Viết xong, đọc ngược lại để soát.

1.10. Một số tự nhiên được viết bởi ba chữ số 0 và ba chữ số 9 nằm xen kẽ nhau. Đó là số nào?

Số đó có mấy chữ số? Thử viết các chữ số xen kẽ nhau rồi đối chiếu với Chú ý 1.

1.11. Dùng các chữ số 0; 3 và 5, viết một số tự nhiên có ba chữ số khác nhau mà chữ số 5 có giá trị là 50.

Giá trị 50 nghĩa là chữ số 5 đứng ở hàng nào? Còn hai chữ số cho hai hàng còn lại — nhớ Chú ý 1.

1.12. Trong một cửa hàng bánh kẹo, người ta đóng gói kẹo thành các loại: mỗi gói có 10 cái kẹo; mỗi hộp có 10 gói; mỗi thùng có 10 hộp. Một người mua 9 thùng, 9 hộp và 9 gói kẹo. Hỏi người đó đã mua tất cả bao nhiêu cái kẹo?

1 gói = 10 cái kẹo → ×10 1 hộp = 10 gói → ×10 1 thùng = 10 hộp
Cô vẽ lại dữ kiện của đề cho dễ hình dung — hình không chứa đáp án.
Tính trước: 1 hộp có bao nhiêu cái kẹo? 1 thùng có bao nhiêu cái kẹo? Rồi tính số kẹo trong 9 thùng, 9 hộp, 9 gói và cộng lại.

Em có biết? (đọc thêm — không bắt buộc thuộc)

Hệ La Mã

Ngoài các chữ số I, V, X và cụm chữ số IV, IX hệ La Mã còn có các chữ số khác là L, C, D, M (tương ứng với 50, 100, 500 và 1 000) và các cụm chữ số XL, XC, CD, CM (tương ứng với 40, 90, 400 và 900). Các chữ số và cụm chữ số ấy là các thành phần dùng để ghi số La Mã theo các quy tắc sau:

  1. Trong một số La Mã, mỗi chữ số V, L và D có mặt không quá một lần; mỗi chữ số I, X, C và M không lặp lại quá ba lần liên tiếp.
  2. Mỗi số La Mã là một dãy các thành phần. Giá trị của mỗi thành phần đều không nhỏ hơn giá trị của thành phần liền kề bên phải.
  3. Mỗi số La Mã biểu diễn số tự nhiên bằng tổng giá trị của các thành phần viết nên số đó.

Ví dụ, số MMXIX gồm bốn thành phần là M, M, X và IX tương ứng với các giá trị 1 000, 1 000, 10 và 9. Vậy số MMXIX biểu diễn số 1 000 + 1 000 + 10 + 9 = 2 019.

Ghi số trong hệ nhị phân

Để ghi số trong hệ nhị phân, ta chỉ dùng hai chữ số là 0 và 1. Mỗi số tự nhiên được viết dưới dạng một dãy chữ số chỉ gồm 0 và 1. Chẳng hạn, trong hệ nhị phân, hai số 100 và 1 001 lần lượt biểu diễn số 4 và 9 trong hệ thập phân.

Hai chữ số 1 và 0 tương ứng với hai trạng thái "đóng" và "mở" của mạch điện. Do đó hệ nhị phân được sử dụng nhiều trong khoa học máy tính.

CHƠI THỬ Bốn bóng đèn — sáng là 1, tắt là 0

Bấm vào bóng đèn để bật/tắt. Thử bật thành dãy 100 và 1001 như SGK.

Chốt bài

CÁCH GHI SỐ TỰ NHIÊN Hệ thập phân Số La Mã (đến 30) 10 chữ số 0 – 9 · vị trí của chữ số là hàng 0…9 5 thành phần: I · V · X · IV · IX 10 đơn vị một hàng = 1 đơn vị hàng liền trước → Giá trị: 1 · 5 · 10 · 4 · 9 (không đổi) IV=4 Tách lớp 3 chữ số, từ phải sang trái Số La Mã = tổng giá trị các thành phần XXIV=24 Số = tổng giá trị các chữ số của nó 236=200+30+6 Không có số La Mã biểu diễn số 0 XII≠0
Sơ đồ tư duy của cả bài — mỗi ô có một hình nhỏ nhắc lại hoạt động em đã làm. Em chép vào vở, tự vẽ thêm ví dụ.
  1. Hệ thập phân dùng 10 chữ số 0; 1; …; 9. Vị trí của chữ số gọi là hàng; 10 đơn vị ở một hàng = 1 đơn vị ở hàng liền trước.
  2. Hai quy ước: chữ số đầu tiên của số khác 0 thì khác 0; số từ bốn chữ số trở lên tách lớp ba chữ số từ phải sang trái.
  3. Giá trị của chữ số = chữ số × giá trị của hàng. Mỗi số tự nhiên bằng tổng giá trị các chữ số của nó: abc = (a × 100) + (b × 10) + c.
  4. Số La Mã (đến 30): năm thành phần I = 1, V = 5, X = 10, IV = 4, IX = 9; số La Mã bằng tổng giá trị các thành phần. Không có số La Mã biểu diễn số 0.

Năm lỗi hay gặp nhất ở bài này

LỗiSaiĐúng
Tách lớp từ trái sang380 415 609 23 804 156 092
Quên chữ số 0 giữ chỗ khi viết lại sốTừ 30 000 + 4 000 + 600 + 4 viết ngược lại thành 3 464 (quên hàng chục là 0)Hàng chục là 0 phải giữ chỗ: 34 604 (có thể ghi rõ + 0 cho khỏi quên)
Coi giá trị của chữ số là chính chữ số đóchữ số 3 trong 32 019 có giá trị 33 × 10 000 = 30 000
Lẫn "chữ số hàng chục" với "số chục"chữ số hàng chục của 1 425 là 142chữ số hàng chục là 2; số chục là 142
Viết 4 là IIII, 9 là VIIIIXIIIIXIV
Làm tiếp Bài tập 1.6 → 1.12 trong SGK. Làm xong gửi lại, cô chữa. Bài sau: Bài 3. Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên.