Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 58–67
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Triển lãm rô-bốt · Từ vựng việc hằng ngày — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Nếu nhà em có một chú rô-bốt…
🤖 Rô-bốt nhà em sẽ làm gì?
Mỗi ngày ở nhà em có bao nhiêu việc: rửa bát, là quần áo, dọn đồ chơi, nấu cơm… Nếu có một chú rô-bốt, em muốn nó làm giúp việc nào
đầu tiên?
🗺️ Xem cả lộ trình Unit 12 — 3 buổi, 24 ⭐ (bấm để mở)
Học xong Unit này, em gọi tên được các việc hằng ngày mà rô-bốt có thể làm, đọc câu kể với giọng đi xuống ở cuối câu, so
sánh ba người / vật trở lên bằng so sánh nhất (the tallest, the biggest), biết nói đồng ý / không đồng ý, và viết một đoạn
văn về chú rô-bốt em muốn có.
Unit 12 dạy em: từ về việc làm hằng ngày (daily activities); giọng đi xuống ở cuối câu kể (falling tone in
statements); so sánh nhất của tính từ ngắn (superlative adjectives: short adjectives); và cách nói đồng ý và không đồng
ý (Expressing agreement and disagreement).
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2
Việc nhà: lật 6 thẻ · đố vui "việc gì đây?"
⭐ 3–4
Triển lãm rô-bốt: nối câu hỏi với câu đáp của Dr Adams · nói theo trò chơi đoán động tác
⭐ 5–6
Từ mới: lật 8 thẻ · nối từ với nghĩa (mở khoá Glossary Unit 12)
Buổi 2 — 8 ⭐
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 7–8
Giọng đi xuống ↘: tai thính · nói theo
⭐ 9–13
So sánh nhất: xếp câu · xếp theo cách viết · chọn và điền · "hơn" hay "nhất"? · nói theo rồi viết về nhà em
Buổi 3 — 6 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 3 ⭐ bài về nhà)
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 14–16
Đồng ý hay không? — nói theo · chọn câu đáp · thám tử nghe 4Teen News
⭐ 17–18
Triển lãm rô-bốt ở Hà Nội: đoán trước · thám tử đọc
📒 ⭐ 19–21
Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · nháp bài nói · nháp đoạn văn về chú rô-bốt em muốn có
📒
Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 22
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm
↺ trên thanh công cụ.
📀 Unit 12 thuộc tập hai: số Track đếm lại từ đầu — Unit 12 dùng Track 37 – 44 của Tiếng Anh 6 tập hai. Mở đĩa /
app của NXB thì chọn đúng tập hai, đừng mở nhầm tập một.
NHIỆM VỤ 1 Sáu việc nhà — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Mỗi thẻ là một cụm động từ + đồ vật. Em đã biết nhiều chữ nhỏ trong đó rồi: clothes, toys, meals, things,
machines… Nhìn chữ em biết, đoán việc cả cụm. Đoán xong mới lật, bấm ✔ hoặc ✗: em đoán trúng mấy thẻ trên 6?
rửa bát, đĩa
là, ủi quần áo
cất, dọn đồ chơi
nấu bữa ăn
di chuyển đồ nặng
sửa máy móc bị hỏng
Phiên âm lấy từ Glossary Unit 12; năm cụm còn lại là cụm SGK in trong hội thoại ở mục 2 — Glossary có từng chữ: iron
/ˈaɪən/, put away /put əˈweɪ/, repair /rɪˈpeə/, broken /ˈbrəukən/.
NHIỆM VỤ 2 Đố vui — việc gì đây?
Mỗi câu cô kể một cảnh ở nhà. Chọn cụm tiếng Anh hợp nhất.
1. Sắp Tết, bố và chú khiêng chiếc tủ gỗ to ra sân để lau cho sạch.
2. Sáng thứ Hai, chiếc áo đồng phục nhàu nhĩ; mẹ cắm điện bàn là, vuốt cho phẳng.
3. Chiếc quạt điện của bà kêu rè rè rồi đứng im; bố mở ra, thay một sợi dây, quạt lại chạy vù vù.
4. Tối nay mẹ về muộn; anh trai vào bếp nấu cơm, rán trứng cho cả nhà.
5. Mảnh ghép Lego vương khắp sàn phòng khách; khách sắp đến, em nhặt hết xếp lên giá.
🧘
Nghỉ 30 giây — rô-bốt nhí: đứng dậy, bước đi cứng đơ như rô-bốt, tay làm động tác một việc
nhà và nói to bằng tiếng Anh (do the dishes! / iron clothes!). Người nhà đoán xem em đang làm việc gì. Ở nhà một mình? Làm
ba động tác trước gương, tự gọi tên từng việc.
2. Getting Started — At an International Robot Show 🎧 (Track 37, tập hai · trang 58–59)
🎪 Đi xem triển lãm rô-bốt
Nick và Phong đến một triển lãm rô-bốt quốc tế. Dr Adams giới thiệu ba chú rô-bốt — mỗi chú giỏi một việc khác nhau. Bấm Nghe cả hội
thoại — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu.
Tên riêng đọc thế nào?
Phong là tên Việt — đọc theo tiếng Việt: "Phong"
(đừng uốn thành "phoòng"). Nick, Dr Adams là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh; Dr là chữ viết tắt của Doctor (tiến sĩ /
bác sĩ). H8, WB2, Shifa là tên các chú rô-bốt.
Từ cần biết trước khi nghe
tell us about = kể cho chúng cháu về · the show = buổi triển lãm · a home robot = rô-bốt gia đình · It
looks very useful! = Trông nó hữu ích quá! · even = thậm chí · a worker robot = rô-bốt công nhân · here = ở đây ·
sick people = người ốm · like humans = giống như con người.
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong
Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
NHIỆM VỤ 3 Nối mỗi câu của Nick và Phong với câu Dr Adams đáp ngay sau nó
Bấm 🔊 ở cột trái nghe từng câu. Ba câu đáp cùng kể về một chú rô-bốt — đọc kĩ xem câu đáp có trả lời đúng câu hỏi không.
Dr Adams! Can you tell us about the robots in the show, please?Sure. This is H8, a home robot. It can do the dishes, iron clothes, put toys away …
It looks very useful!Yes, it can even make meals.
Look! That's the biggest robot in the show.Right, it's WB2, a worker robot. It's the strongest and fastest robot here.
What can it do?It can move heavy things or repair broken machines.
And what is this?It's Shifa, a doctor robot. It's the smartest robot. It can help sick people and do many things like humans.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.
Nick:Dr Adams! Can you tell us about the robots in the show, please?
Dr Adams:Sure. This is H8, a home robot. It can do the dishes, iron clothes, put toys away …
Nick:It looks very useful!
Dr Adams:Yes, it can even make meals.
Phong:Look! That's the biggest robot in the show.
Dr Adams:Right, it's WB2, a worker robot. It's the strongest and fastest robot here.
Nick:What can it do?
Dr Adams:It can move heavy things or repair broken machines.
Nick:And what is this?
Dr Adams:It's Shifa, a doctor robot. It's the smartest robot. It can help sick people and do many things like humans.
Tranh SGK: tại hội chợ "Robot Show", Phong đeo kính mặc áo xanh lá và Nick tóc vàng mặc áo vàng đang đứng xem; phía sau là
một chú rô-bốt đỏ nhỏ và một chú rô-bốt tím cao lớn. Trang sau: Dr Adams mặc áo vét xanh, đeo kính, đang giơ tay chỉ và giới thiệu về các
rô-bốt.
Cô nhắc thêm
Đọc lại lời Phong và Dr Adams: có mấy chữ kết thúc bằng -est, đứng sau chữ the? Gạch chân hết (em tìm được
bao nhiêu chữ?). Đó là so sánh nhất — "… nhất" — em học kĩ ở mục 5.
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2.Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
T
F
1.
H8 is a very useful robot.
☐
☐
2.
WB2 can't repair broken machines.
☐
☐
3.
Shifa is a doctor robot.
☐
☐
4.
H8 is the fastest in the robot show.
☐
☐
5.
Shifa is very smart.
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
Mỗi câu nói về một chú rô-bốt — gạch chân tên chú đó (H8, WB2, Shifa), tìm lượt lời Dr Adams nói về đúng
chú ấy rồi so từng chữ. Để ý chữ phủ định can't (không thể) và chữ đuôi -est: câu SGK nói chú nào "nhất"?
Bài 3.Complete the following sentences, using the adjectives in the box.
fast · smart · useful · heavy · strong
1.My dad bought me a very ______ home robot last week. It helps me to do many household chores.
2.This is a very ______ car. It can travel at a speed of 300 km per hour.
3.He's very ______. He can move a big car!
4.They're making a very ______ robot. It can understand 30 languages.
5.The table is too ______ for me to move on my own.
Dịch năm chữ trong khung ra tiếng Việt trước. Với mỗi câu, đọc câu thứ hai — nó giải thích vì sao: nói về tốc
độ, sức lực, trí thông minh, cân nặng hay sự giúp đỡ? household chores = việc nhà · a speed of = tốc độ · 30 languages = 30
thứ tiếng · on my own = một mình.
Bài 4.Match the following activities with the pictures.
a. ironing clothes · b. making meals · c. moving heavy things · d. doing the dishes · e. repairing a broken
machine · f. putting toys away
Sáu bức ảnh tròn đánh số 1–6 ở SGK trang 59 — em nhìn ảnh trong sách.
Nhìn từng ảnh, nói bằng tiếng Việt người trong ảnh đang làm gì, rồi tìm cụm tiếng Anh cùng nghĩa (lật lại thẻ
Nhiệm vụ 1 soát nghĩa nếu cần). Mỗi cụm dùng một lần.
Bài 5.🎲 GAME — Miming. Work in groups. A student mimes one of the activities in 4 and the others try to guess. Then swap.
Example:
A:What am I doing?
B:You're doing the dishes.
A:Yes, that's right. / No, try again.
(Ví dụ SGK in sẵn. Nhãn màu chỉ để phân biệt hai người chơi A, B.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Người làm động tác hỏi What am I doing?; người đoán trả lời bằng thì hiện
tại tiếp diễn (Unit 3): You're + V-ing …. mime = làm động tác không nói · swap = đổi vai. Ở nhà: chơi với người nhà.
NHIỆM VỤ 4 Nói theo, rồi chơi Miming — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
What am I doing?
You're doing the dishes.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên triển lãm: đứng dậy, giơ tay chỉ vào một đồ vật trong nhà như
Dr Adams chỉ rô-bốt, và giới thiệu: This is …. Người nhà hỏi What can it do? — em đáp một câu It can …. Ở nhà một
mình? Giới thiệu ba đồ vật trước gương.
3. Từ vựng — Việc rô-bốt làm được (A Closer Look 1, bài 1–3 · 🎧 Track 38, tập hai · trang 60)
🍊 Vườn nhà ông bà
Về quê, em hay làm gì trong vườn — tưới cây, hái quả? Buổi tối, ai trông nhà khi cả nhà ngủ? Hôm nay em học thêm những từ để kể các việc
đó bằng tiếng Anh.
NHIỆM VỤ 5 Tám từ mới — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Bốn thẻ em vừa nghe trong hội thoại ở mục 2 (iron, repair, broken, useful) — nhớ lại Dr Adams nói gì về các chú
rô-bốt. Thẻ water: em đã biết đó là "nước" — ở đây nó là động từ: người ta làm gì với nước? Đoán xong mới lật, bấm ✔ hoặc ✗.
hái, thu hoạch (hoa, quả…)
tưới nước
người canh gác
cảm xúc, tình cảm
là, ủi (quần áo)
sửa chữa
bị hỏng, bị vỡ
hữu ích
NHIỆM VỤ 6 Sáu từ mới — bấm 🔊 nghe, rồi nối từ với nghĩa
ageđộ tuổi
heightchiều cao
weighttrọng lượng
pricegiá, số tiền mua hoặc bán
planethành tinh
space stationtrạm vũ trụ
🔓 Glossary Unit 12 (phiên âm chính thức của sách)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
n
/eɪdʒ/
độ tuổi
adj
/ˈbrəukən/
bị hỏng, bị vỡ
n
/tʃɔɪs/
sự lựa chọn
/duː ðə ˈdɪʃɪz/
rửa bát, đĩa
/duː ðə ˈwɒʃɪŋ/
giặt giũ quần áo
n
/ˈfiːlɪŋz/
cảm xúc, tình cảm
n
/ɡɑːd/
người canh gác
n
/haɪt/
chiều cao
v
/ˈaɪən/
là, ủi (quần áo)
v
/pɪk/
hái, thu hoạch (hoa, quả…)
n
/ˈplænɪt/
hành tinh
n
/praɪs/
giá, số tiền mua hoặc bán
/put əˈweɪ/
cất, dọn
v
/rɪˈpeə/
sửa chữa
n
/ˈrəubɒt/
người máy
n
/speɪs ˈsteɪʃn/
trạm vũ trụ
adj
/ˈjuːsfl/
hữu ích
v
/ˈwɔːtə/
tưới nước
n
/weɪt/
trọng lượng
🧘
Nghỉ 30 giây — người canh gác: đứng thẳng như chú rô-bốt canh cửa, mắt nhìn quanh, rồi nói to:
I can work as a guard! Người nhà đi ngang qua, em hỏi Who are you? Ở nhà một mình? Đứng canh cửa phòng 10 giây, rồi đọc to năm từ
vừa học.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1.Match the verbs in column A to the words or phrases in column B. Then listen, check and repeat them. 🎧 (Track 38, tập hai)
A
B
1. understand
a. fruit
2. pick
b. the washing
3. do
c. our feelings
4. water
d. as a guard
5. work
e. plants
Dịch từng động từ ở cột A (Nhiệm vụ 5 có bốn chữ), rồi tự hỏi: làm việc đó với cái gì? Ghép thử, đọc to — cụm
nào nghe có nghĩa thì giữ. Làm cụm em chắc nhất trước; nghe Track 38 (tập hai) để kiểm lại.
Bài 2.Work in pairs. Tell your partner the activities in 1 you can or can't do now.
Example: I can pick fruit but I can't understand your feelings.
Bài này không có đáp án duy nhất — nói theo sự thật của em, dùng khuôn I can … but I can't …. but =
nhưng (liên từ đã học ở Unit 7).
Bài 3.Work in pairs. Read the information about what V10, a robot, can or can't do. Ask and answer questions.
Skills of V10
Can
Can't
repair a broken machine
✓
do the washing
✓
work as a guard
✓
read our moods
✓
water plants
✓
understand what we say
✓
(Dấu ✓ SGK đánh sẵn làm mẫu thông tin — cả bài hỏi đáp dựa vào bảng này.)
Example:
A:Can V10 do the washing?
B:Yes, it can.
Dấu ✓ SGK in sẵn trong bảng — đó là thông tin để hỏi đáp. A hỏi Can V10 …?, B nhìn cột có ✓ để trả lời ngắn
Yes, it can. hoặc No, it can't. Đổi vai cho đủ sáu dòng. read our moods = hiểu tâm trạng của chúng ta · understand what we
say = hiểu điều chúng ta nói.
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Giọng đi xuống ở cuối câu kể · So sánh nhất — khoảng 40–45 phút, 8 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4 và Nhiệm vụ 9–10, mai phần còn lại của mục 5.
4. Phát âm: giọng đi xuống ở cuối câu kể (A Closer Look 1, bài 4–5 · 🎧 Track 39, 40, tập hai · trang 60)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🔧 broken nghĩa là gì?
2. 🏷️ Chiếc rô-bốt đồ chơi dán nhãn "200 000 đồng". Con số đó là ___ của nó.
3. 🌙 guard nghĩa là gì?
🎢 Giọng như cầu trượt
Tiếng Việt có dấu thanh cho từng chữ. Tiếng Anh thì có giọng của cả câu: kể xong một điều, giọng em trượt xuống ở chữ cuối —
như đi cầu trượt xuống đất ↘. Đọc khung của sách trước.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 60)
Our voice often goes down at the end of a statement.
Example:
We go to school every morning. ↘
Giảng bằng tiếng Việt:statement là câu kể — câu nói ra một điều (không phải câu hỏi). Đến chữ cuối câu kể,
giọng hạ xuống ↘ (ở câu mẫu: morning). Nghe như một câu đã nói xong. Ngược lại, câu hỏi Yes/No (Can…? Are…?
Do…?) người Anh thường lên giọng ↗ ở cuối — như đang chờ người kia đáp.
Lỗi hay gặp — đọc đều đều như đọc chữ, hoặc lên giọng ở cuối câu kể
✗My mum is a teacher ↗ (nghe như đang hỏi "Mẹ tớ là cô giáo à?") · ✗ đọc từng chữ
bằng nhau, không có chỗ xuống
Người nghe tưởng em đang hỏi, hoặc chưa nói xong.
NHIỆM VỤ 7 Tai thính: bấm loa nghe một câu (không hiện chữ) — giọng ở cuối câu thế nào?
Nghe kĩ chữ cuối cùng của câu, bấm Chậm nếu cần. Có thể nghe hai ba lần.
Câu 1: Giọng ở cuối câu thế nào?
Câu 2: Giọng ở cuối câu thế nào?
Câu 3: Giọng ở cuối câu thế nào?
Câu 4: Giọng ở cuối câu thế nào?
Câu 5: Giọng ở cuối câu thế nào?
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4–5)
Bài 4.Listen and repeat the following sentences. 🎧 (Track 39, tập hai)
1. I often water plants after school.
2. Shifa can do many things like humans.
3. My dad makes delicious meals at weekends.
4. WB2 is the strongest of all the robots.
5. H8 is a home robot.
Tranh SGK: một bạn nam mặc áo xanh đang cầm bình tưới cây; một người bố mặc tạp dề vàng bưng đĩa mì ra bàn, bên cạnh là con
gái nhỏ mặc áo hồng.
Bấm loa từng câu, đọc theo. Đến chữ cuối mỗi câu, hạ giọng xuống ↘. Vẽ một mũi tên ↘ trên chữ cuối trong vở rồi
đọc lại cả năm câu, lần sau nhanh hơn lần trước.
Bài 5.Practise saying the statements in the following paragraph. Then listen and repeat. 🎧 (Track 40, tập hai)
My robot is Jimba.
It's a home robot.
It's very helpful.
It can do the housework.
It can also water plants and pick fruit.
It can work as a guard.
I love my robot very much.
Tranh SGK: một chú rô-bốt xanh lá đội mũ đầu bếp, mặc tạp dề chấm bi cam, một tay cầm dao, một tay cầm cà rốt, đứng bên chiếc
bàn vàng có bát đựng thức ăn.
Đoạn có bảy câu kể — mỗi dấu chấm là một chỗ hạ giọng ↘. Đọc tự mình trước (Practise saying), rồi mới bấm loa nghe
và đọc lại (Then listen and repeat). helpful = hay giúp đỡ · housework = việc nhà.
NHIỆM VỤ 8 Nói theo: hạ giọng ở cuối câu — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
Chữ cuối câu hạ giọng xuống ↘, như câu đã nói xong.
We go to school every morning. ↘
I love my robot very much. ↘
🧘
Nghỉ 30 giây — cầu trượt giọng: đứng dậy, giơ tay cao, nói một câu kể về em (I like
football.), đến chữ cuối thì hạ tay xuống thật chậm theo giọng ↘. Người nhà hỏi Do you like football? — lần này tay đưa lên ↗ ở
cuối. Ở nhà một mình? Nói ba câu kể trước gương, tay hạ xuống ở chữ cuối.
5. Ngữ pháp — So sánh nhất của tính từ ngắn (Superlative adjectives) (A Closer Look 2 · trang 61–62)
🏆 Ai "nhất" lớp em?
Bạn nào cao nhất? Ai đến lớp sớm nhất? Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "nhất". Tiếng Anh thì đổi hẳn tính từ: the
tallest, the biggest — và luôn có chữ the đi trước. Đọc khung của sách.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 61)
We use superlative adjectives to compare three or more people or things.
Example:
– Tom is the tallest in his class.
– This is the biggest of the three bags.
Tranh SGK: một bạn nam cao lớn tóc vàng đứng cạnh ba bạn nhỏ hơn; ba chiếc túi xách — một túi sọc lớn nhất, mũi tên chỉ vào nó.
Giảng bằng tiếng Việt:So sánh nhất dùng khi so ba người / vật trở lên (so hai thì dùng so sánh hơn -er …
than ở Unit 4). Công thức với tính từ ngắn: the + tính từ + -est. Sau đó thường có nhóm được so: in his
class (trong lớp), of the three bags (trong ba cái túi). Tính từ ngắn là tính từ một âm tiết (tall, big) và tính
từ hai âm tiết tận cùng -y (happy, busy). Tính từ dài (useful, expensive) có cách khác — em sẽ gặp the most
useful trong bài Communication, chỉ cần hiểu nghĩa; lớp trên học kĩ.
NHIỆM VỤ 9 Xếp thẻ thành câu
1. "Bà tớ là người lớn tuổi nhất ở nhà."
2. "Minh là cậu bé thấp nhất đội của chúng tớ."
NHIỆM VỤ 10 Xếp 10 tính từ theo cách viết dạng so sánh nhất
Bấm loa nghe từng tính từ, rồi xếp vào đúng cột. Nhìn chữ cuối của từ và đếm âm tiết.
funnyoldsadlatebusynewbigcuteshorthappy
🔓 Bảng cách viết dạng so sánh nhất:
Tính từ
Cách viết dạng so sánh nhất
Ví dụ
hầu hết tính từ ngắn
thêm -est
old → the oldest · short → the shortest
tận cùng bằng e
chỉ thêm -st
cute → the cutest · late → the latest
một âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm
gấp đôi phụ âm cuối + -est — trừ khi phụ
âm cuối là w, x, y
big → the biggest · sad → the saddest · nhưng new → the newest (w)
phụ âm + y ở cuối
đổi y thành i + -est
busy → the busiest · happy → the
happiest
Hai nguyên âm đứng trước phụ âm cuối thì không gấp đôi: clean → the cleanest. Vài tính từ hai âm tiết khác cũng thêm
-est như tính từ ngắn: narrow → the narrowest, clever → the cleverest.
Lỗi hay gặp — dùng hai cách một lúc, quên the, viết sai chữ
✗My cat is the most cutest. · ✗This is newest robot. ·
✗the bigest box
Đã có -est thì không thêm most; so sánh nhất luôn có the; nhớ bảng cách viết ở trên.
NHIỆM VỤ 11 Chọn và điền
Nhớ: the + tính từ + -est. Câu 3–5 gõ vào ô dạng so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.
1. Mimi is ___ cat on our street.
2. Ben is ___ player at our club.
3. Dad bought the (big) watermelon at the market.
4. For my mum, Friday is the (busy) day.
5. The panda is the (cute) toy on my shelf.
🧘
Nghỉ 30 giây — xếp hàng từ nhỏ đến to: xếp ba đồ vật trên bàn (bút, cốc, sách) từ nhỏ đến
to, chỉ vào từng cái và nói: This is the biggest! Người nhà chỉ một cái, em nói big — bigger — the biggest cho đúng chỗ. Ở nhà một
mình? Xếp ba chiếc bút, nói to cái nào the shortest, cái nào the newest.
NHIỆM VỤ 12 "Hơn" hay "nhất"?
Có than → so sánh hơn (hai người / vật). Có the và nhóm từ ba trở lên (of the three, in our
group) → so sánh nhất.
1. My brother is two years ___ than me.
2. This bag is ___ than that bag.
3. Nam is ___ student at my school.
4. Which is ___ room at your school?
💡 Mẹo nhìn dấu hiệu
than ở sau → -er (so sánh hơn, Unit 4) · the ở trước + of / in + nhóm ở sau → -est
(so sánh nhất). Bài 3 SGK ngay dưới trộn cả hai loại — tìm dấu hiệu trước, rồi mới viết đuôi.
NHIỆM VỤ 13 Nói theo, rồi viết về nhà em
Nghe rồi nói TO 3 lần mỗi câu của khung Remember!:
Tom is the tallest in his class.
This is the biggest of the three bags.
✍️ Viết ít nhất 8 từ (tiếng Anh) về nhà em: ai lớn tuổi
nhất, ai nhỏ tuổi nhất?
Bài tập SGK — A Closer Look 2
Bài 1.Write the superlative form of the adjectives in the table below.
Adjectives
Superlative form
fast
tall
noisy
nice
hot
light
quiet
heavy
large
Tranh SGK: một chú rô-bốt trắng đang nhấc chân đá quả bóng đỏ.
Với từng tính từ, nhìn chữ cuối rồi soát lần lượt bốn dòng của bảng cách viết (Nhiệm vụ 10): tận cùng e?
phụ âm + y? một âm tiết với phụ âm – một nguyên âm – phụ âm? Không dòng nào khớp thì thêm -est. Có một tính từ hai âm tiết không tận
cùng -y — sách vẫn xếp nó vào nhóm thêm -est, như narrow.
Bài 2.Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets. 1 is an example.
1.Bonbon can move 10 tons; it's the strongest of all. (strong) (SGK làm sẵn ví dụ)
2.This robot can understand all of what we say. It's the ______ in the robot show. (smart)
3.He is the ______ in our class; he is about 1.8 m tall. (tall)
4.This is the ______ of all home robots; we can put it in our bag. (small)
5.This robot is only 200 dollars. It's the ______ in our shop. (cheap)
Chữ the đã in sẵn trước chỗ trống — em chỉ viết tính từ ở dạng so sánh nhất. Soát bảng cách viết: bốn tính từ này có
cần gấp đôi phụ âm không? Đọc lại cả câu để chắc nghĩa hợp. 10 tons = 10 tấn · only 200 dollars = chỉ 200 đô la.
Bài 3.Complete the following sentences with comparative or superlative form of the adjectives in brackets.
1.My brother's room is ______ than mine. (tidy)
2.The ______ desert of all is the Sahara and it's in Africa. (hot)
3.Travelling by plane is ______ than going by car. (fast)
4.Who is the ______ in your family? (tall)
5.I think dogs are ______ than cats. (smart)
Mỗi câu, tìm dấu hiệu trước: có than → so sánh hơn (Unit 4); có the … of all / the … in → so
sánh nhất. Rồi mới viết đuôi, soát cách viết (tính từ tận cùng -y thì sao? một âm tiết có gấp đôi không?). desert = sa mạc ·
mine = của tớ (Unit 9).
Bài 4.Work in pairs. Look at the information of the three robots: M10, H9, and A3 and talk about each of them, using superlative adjectives.
M10
H9
A3
Age
5
7
10
Weight
20 kg
45 kg
50 kg
Height
80 cm
120 cm
150 cm
Price
$1,800
$1,000
$1,500
Tranh SGK: ba chú rô-bốt đồ chơi có nhãn tên — M10 thân xanh dương đỏ; H9 thân vàng cam đỏ, tay lò xo; A3 thân xanh đỏ, di chuyển
bằng một bánh xe.
Example:
A:A3 is the tallest of the three robots.
B:M10 is the youngest of the three robots.
…
Bài này không có một đáp án duy nhất — mỗi bạn nói một câu, đủ bốn dòng Age, Weight, Height, Price (Nhiệm vụ
6). Nhìn từng dòng, tìm con số lớn nhất và nhỏ nhất, rồi chọn tính từ ngắn hợp nghĩa (old / young, heavy / light, tall / short,
cheap). Giá đắt nhất cần tính từ dài (expensive) — em chưa học, nói về giá rẻ nhất thôi.
Bài 5.🎲 GAME — Find someone who … Work in pairs. Ask your partner to find in your class someone who is
the tallest · the shortest
the oldest · the biggest
the smartest · the smallest
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi bạn Who is the tallest in our class? — bạn trả lời … is the
tallest. Đổi lượt cho đủ sáu dòng. Nói về bạn bè thì nhớ lịch sự: khen nhau, đừng chê.
🧘
Nghỉ 30 giây — ai nhất nhà? Chạy quanh nhà tìm: đồ vật to nhất (the biggest),
nhỏ nhất, mới nhất (the newest). Chỉ vào và nói to một câu This is the …est! Ở nhà một mình? Tìm ba đồ vật trong
phòng, nói ba câu.
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Đồng ý hay không đồng ý? · Triển lãm rô-bốt ở Hà Nội — khoảng 40 phút, 6 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 8, cần đĩa NXB), Nói và viết (mục 9) và Ôn tập (mục 10) là bài về nhà (+ 3 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.
6. Communication — Đồng ý và không đồng ý · Rô-bốt của em 🎧 (Track 41, 42, tập hai · trang 63)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🐕 Lu is ___ animal on our farm.
2. Nghe một câu — giọng ở cuối câu thế nào?
3. 📏 height nghĩa là gì?
🤝 Đồng ý không?
Bạn nói: "Rô-bốt sẽ làm hết bài tập về nhà cho chúng mình!" — em gật đầu hay lắc đầu? Tiếng Anh có hai câu rất ngắn để nói điều đó. Nghe
hai đoạn hội thoại.
Everyday English — Expressing agreement and disagreement
Bài 1.Listen and read the dialogues. Pay attention to the highlighted sentences. 🎧 (Track 41, tập hai)
A:I think robots can help us a lot in our daily life.
B:I agree with you.
A:Peter says robots can do everything like humans.
B:I don't agree with him.
I think = tớ nghĩ là · a lot = rất nhiều · daily life = cuộc sống hằng ngày · Peter says = Peter nói
rằng · everything = mọi thứ. Peter là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh.
💡 Đồng ý với ai? (cô rút ra từ hai đoạn)
Người đang nói với em nêu ý kiến → I agree with you. / I don't agree with you. Người nói kể
lại ý kiến của một bạn trai (Peter says…) → with him; của một bạn gái → with her. Phủ định: I
don't agree … (hiện tại đơn, Unit 1).
NHIỆM VỤ 14 Nói theo hai câu in nghiêng đậm — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
agree nhấn ở tiếng sau (a-GREE), cuối câu hạ giọng ↘.
I agree with you.
I don't agree with him.
NHIỆM VỤ 15 Em đáp thế nào?
Đọc tình huống: em đồng ý hay không? Ý kiến đó là của người đang nói với em, hay của người khác được kể lại?
1. 🤖 Mai nói với em: rô-bốt rửa bát nhanh lắm. Em thấy Mai nói đúng. Em đáp:
2. 👦 Bạn kể: anh Minh bảo rô-bốt không bao giờ bị hỏng. Em thấy anh Minh nói sai. Em đáp:
3. 👧 Bạn kể: chị Lan bảo rô-bốt giáo viên rất hữu ích. Em đồng ý với chị Lan. Em đáp:
4. 🙅 Bạn nói với em: rô-bốt không thể tưới cây. Em thấy bạn nói sai. Em đáp:
🧘
Nghỉ 30 giây — gật hay lắc? Người nhà nói một câu (Pho is delicious. / Maths is easy.). Em
đồng ý thì gật đầu thật mạnh: I agree with you!; không đồng ý thì lắc đầu: I don't agree with you! Ở nhà một mình? Đọc to ba câu
trong bài 2 ngay dưới, sau mỗi câu gật hoặc lắc đầu và nói câu của em.
Bài tập SGK — Communication
Bài 2.Work in pairs. Express your opinions about the following statements. Use the highlighted sentences in the dialogues above as cues.
Home robots are the most useful of all types of robots.
Some people can use robots to do bad things.
Robots will use too much electricity in the future.
Bài này không có đáp án duy nhất. Một bạn đọc câu, bạn kia đáp I agree with you. hoặc I don't agree with
you., rồi nói thêm một lí do ngắn. the most useful = hữu ích nhất (so sánh nhất của tính từ dài — chỉ cần hiểu nghĩa) · types of
robots = loại rô-bốt · bad things = việc xấu · too much electricity = quá nhiều điện · will = sẽ.
My robot's abilities
Bài 3.Listen to the radio programme from 4Teen News. Then fill the blanks with the words you hear. 🎧 (Track 42, tập hai)
Speaker:Today we ask our friends: Tom from Australia, Linh from Viet Nam and Nobita from Japan to tell us about their robots. Tom, would you like to start?
Tom:Well, my robot can (1) ______ what I say. It can also understand my feelings. It's the (2) ______ robot.
Speaker:Linh?
Linh:My robot is my best friend. It does a lot for me: clean the floor, (3) ______ my toys away, and …
Speaker:And Nobita?
Nobita:My robot is very useful. It helps me a lot. It can (4) ______ my plants and even work as a (5) ______.
(Nhãn màu chỉ để dễ nhìn ai đang nói; bài này không có giọng máy.)
⛔ Bài này em nghe đĩa / app của NXB (Track 42, tập hai)
SGK in lời thoại nhưng để trống năm chỗ — năm chữ đó chỉ có trong băng. Bài giảng không có nút nghe cho đoạn này:
máy đọc lên thì hoặc bỏ trống, hoặc phải tự điền (= đoán thay băng). Linh là tên Việt, đọc "Linh"
; Viet Nam đọc "Việt Nam"; Tom, Nobita là tên
nước ngoài.
Trước khi nghe, làm Nhiệm vụ 16: nhìn chữ đứng trước và sau mỗi chỗ trống để biết cần loại từ gì. radio
programme = chương trình phát thanh · would you like to start? = bạn bắt đầu nhé? · my best friend = bạn thân nhất của tớ
(best là so sánh nhất của good, dạng bất quy tắc — chỉ cần hiểu nghĩa) · clean the floor = lau sàn.
NHIỆM VỤ 16 Trước khi nghe 4Teen News: đoán loại từ
Nhìn chữ đứng ngay trước và sau chỗ trống trong bài 3 ở trên.
1. Chỗ trống (1) đứng ngay sau chữ can. Em "săn" loại từ nào?
2. Chỗ trống (2) đứng giữa chữ the và chữ robot. Em "săn" loại từ nào?
3. Chỗ trống (5) đứng ngay sau chữ a. Em "săn" loại từ nào?
Bài 4.Interview three friends about what abilities they want their robots to have. Note their answers in the table below.
Friends
Abilities he / she wants his / her robot to have
1.
2.
3.
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi bạn What can your robot do? rồi ghi ngắn bằng cụm động từ (do the
dishes, repair broken machines…). abilities = khả năng · interview = phỏng vấn.
Bài 5.Report your results to the class.
Tranh SGK: ảnh chụp một chú rô-bốt hình người màu trắng ngồi chống cằm trong căn phòng có các màn hình dữ liệu và bản đồ thế giới.
Bài này không có đáp án duy nhất. Kể lại theo ngôi thứ ba: Mai's robot can … Her robot can also …
(sở hữu cách Unit 2, tính từ sở hữu Unit 9). Có thể thêm một câu so sánh nhất: Nam's robot is the …est.
7. Skills 1 — Triển lãm rô-bốt quốc tế ở Hà Nội (Reading · trang 64)
🏙️ Rô-bốt về Hà Nội!
Nếu có một triển lãm rô-bốt ngay ở thủ đô, em muốn xem loại rô-bốt nào nhất? Trước khi đọc, nhìn hai ảnh trong SGK và nói với bạn điều em thấy.
Bài 1.Work in pairs. Look at the pictures and discuss the following questions.
1.What types of robots are there?
2.What robots are children interested in?
Ảnh SGK: một chú rô-bốt hình người màu trắng đang biểu diễn trước đông đảo học sinh ngồi xem; hai người đàn ông mặc com-lê đứng
cạnh những chú rô-bốt hình người tại một triển lãm có biển "IoT Beyond Imagination".
Bài này không có đáp án duy nhất — nói điều em thấy trong ảnh: I think there are … · Children are
interested in … (be interested in = thích, quan tâm đến). Ghi thêm vào ô Nhiệm vụ 17 ngay dưới.
NHIỆM VỤ 17 Đoán trước khi đọc — bài đọc đang được giấu!
🔮 Ở triển lãm, em nghĩ sẽ có những loại rô-bốt
nào, và mỗi loại làm được việc gì? Ghi ít nhất bốn từ (tiếng Anh càng tốt, tiếng Việt cũng được).
Bài 2.Read the text and choose the best answer to each of the questions.
Today there is an international robot show in Ha Noi. People can see many types of robots there.
Home robots are useful for housework. They can do most of the housework: cook meals, clean the house, do the washing, and iron clothes.
Teacher robots are the best choice for children. They can help them to study. They can teach them English, literature, maths and other
subjects. They can also help children to improve their English pronunciation.
People are also interested in other types of robots at the show. Worker robots can build houses and move heavy things; doctor robots can
look after sick people; and space robots can build space stations on the Moon and on planets.
Ha Noi đọc theo tiếng Việt: "Hà Nội" .
types of robots = các loại rô-bốt · housework = việc nhà · literature = môn văn · subjects = môn học · improve =
cải thiện, làm cho tốt hơn · pronunciation = cách phát âm · build = xây · space stations = trạm vũ trụ (Glossary) ·
planets = các hành tinh (Glossary).
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: điều nào em đoán trúng? Loại rô-bốt nào làm
em bất ngờ?
1.What show is on in Ha Noi now? A. A fashion show. B. A robot show. C. A pet show.
2.Which type of robots can help children in their study? A. Home robots. B. Worker robots. C. Teacher robots.
3.Doctor robots can ______. A. help children to study B. build houses C. take care of sick people
4.Which of the following sentences is NOT true according to the passage? A. Worker robots can build houses and move heavy things. B. Space robots can build space stations on the Moon. C. Home robots can't do much of the housework.
Mỗi đoạn kể về một hoặc vài loại rô-bốt — gạch chân tên loại rô-bốt ở đầu câu. Câu 3: phương án nói cùng ý với
bài nhưng dùng chữ khác (take care of ≈ look after). Câu 4 hỏi câu KHÔNG đúng: so từng phương án với bài, để ý chữ
can / can't, most / much. fashion show = trình diễn thời trang · pet show = triển lãm thú cưng.
NHIỆM VỤ 18 Thám tử đọc
Đọc lại bài, trả lời bằng tiếng Việt.
1. They can also help children to improve their English pronunciation. — their là của ai?
2. the best choice nghĩa là gì?
3. an international robot show — international nghĩa là gì?
4. on the Moon and on planets — planets là gì?
Bài 3.Read the text again and fill the table below.
Types of robots
What they can do
Home robots
cook meals, …
Teacher robots
Worker robots
Doctor robots
Space robots
(SGK điền sẵn một phần dòng đầu làm mẫu.)
Tìm tên loại rô-bốt trong bài, rồi chép các cụm động từ đứng sau can của loại đó (có loại có nhiều việc —
chép đủ). Chú ý chữ They ở đoạn 2, 3 thay cho loại rô-bốt nào (đọc câu ngay trước nó).
🧘
Nghỉ 30 giây — rô-bốt trình diễn: đứng dậy, làm động tác của một loại rô-bốt trong bài (xây
nhà, bay vào vũ trụ…) và giới thiệu to: I can …! Người nhà đoán em là loại rô-bốt nào. Ở nhà một mình? Làm động tác trước gương, đọc to
câu đầu của bài đọc.
🎮 Hết Buổi 3! Làm xong bài SGK ở mục này thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút — thắp ⭐ chốt
buổi. Phần Nghe, Nói và viết, Ôn tập (mục 8–10) để làm ở nhà.
8. Skills 2 — Nghe về việc rô-bốt làm được (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–2 · trang 65)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Băng là cuộc nói chuyện của Khang và Dr Adams về những việc rô-bốt làm được. Người nghe giỏi đọc kĩ đề trước, hiểu hết từng chữ
trong đề — thử ở Nhiệm vụ 19, rồi mới mở băng! (Khang là tên Việt, đọc "Khang".)
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 43) và bài 2 (🎧 Track 44) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung
băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track của tập
hai, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 19 Trước khi nghe: thám tử đọc đề
Đọc đề hai bài ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi.
1. Bài 1 yêu cầu em làm gì?
2. Trong bài 1, chữ sick nghĩa là gì?
3. Bài 2, câu 5 có chữ everything. Chữ đó nghĩa là gì?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1.Listen to the conversation between Khang and Dr Adams and tick (✓) the phrases you hear. 🎧 (Track 43, tập hai — không có lời in trong SGK)
look after sick people ☐
understand what we say ☐
build the very high buildings ☐
teach many subjects ☐
move heavy things ☐
Tranh SGK: một chú rô-bốt trắng ngồi làm việc với máy tính xách tay ở bàn làm việc, đối diện là một người đàn ông mặc com-lê cũng
đang dùng máy tính.
Dịch năm cụm ra tiếng Việt trước khi nghe (Nhiệm vụ 19). Khi nghe, chỉ đánh dấu cụm em nghe thấy trong băng — đừng
đánh dấu theo điều em nghĩ là đúng. build = xây · very high buildings = những toà nhà rất cao.
Bài 2.Listen to the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 44, tập hai — không có lời in trong SGK)
T
F
1.
Robots can't do many things today.
☐
☐
2.
Worker robots can build the very high buildings.
☐
☐
3.
Teacher robots can teach on the internet.
☐
☐
4.
Robots can talk to humans.
☐
☐
5.
Robots can do everything like humans.
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
Gạch chân chữ nhỏ dễ bỏ sót: can't (không thể), today (ngày nay), on the internet (trên mạng),
everything (mọi thứ). Nghe xong gửi cô đáp án để cô cùng em soi lại. Đừng đoán theo bài đọc hay theo ý em — chỉ theo băng.
9. Nói và viết về chú rô-bốt của em (bài về nhà) (Skills 1 bài 4–5, trang 64 · Skills 2 bài 3–4, trang 65)
🛠️ Nhà phát minh nhí
Nếu được tự thiết kế một chú rô-bốt, em đặt tên nó là gì, nó làm việc ở đâu, giúp em việc gì? Mục này em nói trước (Skills 1), rồi
viết thành một đoạn văn (Skills 2).
Bài 4 (Skills 1).Work in pairs. Discuss what you think robots can do in the following places.
Places
What robots can do
Home
School
Factory
Hospital
Garden
Example:
A:What can robots do at home?
B:They can take care of children.
Bài 5 (Skills 1).Work in groups. Take turns to talk about robots and what you think they can do. Can you think of other types of robots?
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi đủ năm nơi theo mẫu What can robots do at / in …?, đáp They can
…. Dùng lại cụm việc của Unit (Nhiệm vụ 1, 5). factory = nhà máy · hospital = bệnh viện · garden = khu vườn · take care
of = chăm sóc · take turns = lần lượt.
NHIỆM VỤ 20 Nói theo mẫu, rồi nháp bài nói
What can robots do at home?
They can take care of children.
✍️ Nháp bài nói của em (ít nhất 20 từ): rô-bốt làm được gì ở nhà, ở
trường, ở bệnh viện…
Lỗi hay gặp — thêm -s hoặc to sau can
✗It can cooks rice. · ✗It can to sing.
Sau can là động từ nguyên thể: không thêm -s (dù chủ ngữ là it), không có to — giống will, might,
should em đã học.
NHIỆM VỤ 21 Đoạn văn về chú rô-bốt em muốn có: các phần của đoạn, câu viết đúng, rồi nháp
Nối mỗi câu trong đoạn văn về Jimba (bài 5 A Closer Look 1) với điều nó kể.
My robot is Jimba.tên rô-bốt
It's a home robot.loại rô-bốt
It's very helpful.nhận xét về rô-bốt
It can also water plants and pick fruit.việc nó làm được
I love my robot very much.cảm nghĩ của người viết
Chọn câu viết đúng:
This robot can ___ the house every day.
✍️ Giờ đến lượt em: nháp đoạn văn (ít nhất 40 từ) về
chú rô-bốt em muốn có, theo bảng ghi chú của bài 3 SGK: tên · loại · làm việc ở đâu · làm được gì cho em. Mở đầu bằng khung của sách: My
robot's name is …
🧘
Nghỉ 30 giây — nhà phát minh thuyết trình: cầm tờ nháp đứng dậy, giới thiệu chú rô-bốt như
đang ở triển lãm, tay chỉ vào "rô-bốt". Người nhà nghe xem sau can em có lỡ thêm -s không. Ở nhà một mình? Đọc to hai lần trước
gương, lần hai không nhìn giấy.
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà
Bài 3 (Skills 2).Imagine a robot you would like to have. Make notes about it.
1.
Name of your robot
______
2.
Type of robot
______
3.
Where it can work
______
4.
What it can do for you
______
Bài 4 (Skills 2).Now write a paragraph of 50-60 words about the robot you would like to have. Use the information in 3 to help you.
My robot's name is ______. It is a ______. ______
Bài này không có đáp án duy nhất. Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 21 ra vở, đi đúng bốn dòng ghi chú của bài 3. Soát bốn
điều: sau can là động từ nguyên thể; mỗi câu kể có dấu chấm; tính từ đứng trước danh từ (a useful robot); có thể thêm một câu so
sánh nhất (It's the …est robot in my town.). Đếm lại số từ — 50 – 60; thiếu thì thêm một ý mới (một việc nữa, một nơi nữa), đừng
kéo dài câu cũ.
10. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 66–67)
Looking Back, bài 1.Write the correct words to complete the phrases.
1.______ clothes
2.______ heavy things
3.______ fruit
4.do the ______
5.______ the dishes
Mỗi cụm có một ảnh trong SGK (trang 66) — em nhìn ảnh trong sách.
Nhìn ảnh, nói bằng tiếng Việt người / rô-bốt trong ảnh đang làm gì, rồi nhớ lại cụm tiếng Anh em đã học ở mục 1 và mục 3.
Viết đúng một chữ vào mỗi chỗ trống.
Looking Back, bài 2.Fill the blanks with the verbs from the box.
water · make · repair · work · understand
1.Robots can ______ as guards when we're away.
2.We rarely go to restaurants because my father can ______ delicious meals at home.
3.Can you ______ my broken clock?
4.Can robots ______ our feelings?
5.My father and I ______ the plants in our garden every morning.
Dịch năm động từ trong khung trước. Với mỗi câu, đọc chữ đứng sau chỗ trống: nó là đồ vật / việc gì, và động từ nào làm
được với nó? Mỗi động từ dùng một lần. when we're away = khi chúng ta đi vắng · rarely = hiếm khi · restaurants = nhà hàng.
Looking Back, bài 3.Use the correct form of the adjectives in brackets to complete the paragraph.
Welcome to our company. We've made the (1. smart) ______ robot in the world. It's the (2. small) ______ and the (3. light)
______ we've made but it can do many things in your house. It can even fly to clean the ceilings. It can teach children all school subjects. It's
also the (4. strong) ______ in our lab because it can move more than 200 kg. It's not difficult to own a robot like this because it's one of the (5.
cheap) ______ robots in the world.
Trước mỗi chỗ trống đều có the → dạng nào? Soát bảng cách viết ở mục 5 cho từng tính từ. company = công ty ·
We've made = chúng tôi đã làm ra (dạng này em chưa cần học, chỉ cần hiểu nghĩa) · ceilings = trần nhà · lab = phòng thí nghiệm ·
own = sở hữu · one of the … = một trong những….
Looking Back, bài 4.Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets.
1.What is the (high) ______ mountain in the world?
2.What is the (large) ______ lake in Viet Nam?
3.What is the (long) ______ beach in Viet Nam?
4.What is the (wide) ______ river in the world?
5.What is the (hot) ______ desert in the world?
Do you know the answers?
Viết dạng so sánh nhất trước (soát bảng cách viết: tận cùng e? gấp đôi?). Câu hỏi thêm Do you know the
answers? là câu đố kiến thức — không có trong phần phải làm, em tra sách Địa lí hoặc hỏi người lớn nếu tò mò. mountain = núi ·
lake = hồ · river = sông · desert = sa mạc. Viet Nam đọc "Việt Nam".
Project.Robot Design Competition
1.You are taking part in a robot design competition. Work in groups, decide what your robot is like and complete this table.
Robot name
Appearance (weight, height, etc.)
Where it can work
What it can do
Draw your robot here— Tranh SGK: một khung viền xanh để trống dành cho học sinh vẽ rô-bốt của mình.
2.Present your design(s) to other groups. Vote on the best robot.
Bài này không có đáp án duy nhất. Dùng lại bản nháp Nhiệm vụ 21; phần Appearance ghi cân nặng, chiều cao
(weight, height — Nhiệm vụ 6). Khi trình bày, thử một câu so sánh nhất: Our robot is the …est!competition = cuộc thi ·
appearance = ngoại hình · vote = bình chọn.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words for daily activities.
say statements with correct tones.
compare people and things using superlative adjectives.
express agreement and disagreement about something.
read about an international robot show.
talk about what robots can do.
listen about what robots can do.
write a paragraph about a robot.
11. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, giọng cuối câu,
so sánh nhất, "hơn" hay "nhất", đồng ý / không đồng ý và can + động từ. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu
cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. ⚖️ Con rô-bốt nặng 35 kg. 35 kg là ___ của nó.
2. 🎧 Người nói đang kể hay đang hỏi? Nghe chữ cuối rồi chọn:
3. 🚲 My sister has the (new) bike on our street.
4. 👧 Ann is ___ than her sister.
5. 🏚️ Grandma's house is ___ house near the river.
6. 🦸 Bạn kể: chị Hoa bảo Siêu nhân khoẻ nhất thế giới. Em không đồng ý với chị Hoa. Em đáp:
7. 🏃 Our robot dog can ___ very fast.
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 24 ⭐ của Unit 12 — từ việc nhà, giọng đi xuống ↘, so sánh nhất đến I agree with you, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi
cô bài SGK ở mục 10, bài nghe ở mục 8 và đoạn văn ở mục 9 để cô chữa. Tối nay, kể cho bố mẹ một câu về chú rô-bốt em mơ có nhé:
My robot can …
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV7 — Giọng ở cuối câu thế nào? Đọc to từng câu, đúng giọng (câu kể hạ giọng ở cuối, câu hỏi Yes/No lên giọng ở cuối); em chọn đáp án:
1. It can do the housework. · 2. Can V10 do the washing? · 3. My dad makes delicious meals at weekends. · 4. Are you hungry now? · 5. Did you have a nice weekend?
ÔN Buổi 3, câu 2 — Giọng ở cuối câu thế nào? Đọc to câu: It's a home robot.
Mini-game câu 2 — Giọng ở cuối câu thế nào? Đọc to câu: Can you swim?