Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 48–57
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Mi gặp Nick ở siêu thị · Những thứ có thể giảm, dùng lại, tái chế — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Ba chữ R: giảm, dùng lại, tái chế
🛍️ Túi ni lông nhà em
Sáng nay mẹ đi chợ về, trong làn có bao nhiêu cái túi ni lông? Cả tuần thì bao nhiêu cái? Những chiếc túi ấy đi đâu sau khi bị vứt đi — và
bao lâu mới tan hết?
🗺️ Xem cả lộ trình Unit 11 — 3 buổi, 23 ⭐ (bấm để mở)
Học xong Unit này, em gọi tên được những thứ có thể giảm, dùng lại và tái chế, đọc câu tiếng Anh có nhịp (chữ mạnh, chữ lướt),
dùng đúng a / an / the, nói "nếu … thì … sẽ …" bằng câu điều kiện loại 1, biết cảnh báo người khác, và viết một đoạn
văn về ý tưởng cho câu lạc bộ xanh.
Unit 11 dạy em: từ về những thứ có thể giảm, dùng lại và tái chế (Things that can be reduced, reused and recycled); nhịp điệu
trong câu (Rhythm in sentences); mạo từ (Articles) và câu điều kiện loại 1 (First conditional); và cách
đưa ra lời cảnh báo (Giving warnings).
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2
Ba chữ R: lật 7 thẻ · đố vui "Reduce, Reuse hay Recycle?"
Nhịp điệu: xếp chữ nhấn / chữ lướt · tai thính và nói theo
⭐ 9–10
a / an / the: xếp 8 thẻ theo âm đầu · chọn mạo từ
⭐ 11–13
Câu điều kiện loại 1: xếp câu · chọn và điền · nói theo rồi viết câu If của em
Buổi 3 — 6 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 14–15
Lời cảnh báo: nói theo Mi · chọn lời cảnh báo đúng
⭐ 16
Khảo sát How Green Are You?: ghi lựa chọn của em, mở bảng điểm của sách
⭐ 17–18
Bài phỏng vấn Nam: đoán trước · thám tử đọc (mở khoá Glossary Unit 11)
📒 ⭐ 19–20
Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · đoạn văn về ý tưởng của bạn em
📒
Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 21
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm
↺ trên thanh công cụ.
📀 Unit 11 thuộc tập hai: số Track đếm lại từ đầu — Unit 11 dùng Track 31 – 36 của Tiếng Anh 6 tập hai. Mở đĩa /
app của NXB thì chọn đúng tập hai, đừng mở nhầm tập một.
NHIỆM VỤ 1 Ba chữ R và những từ "xanh" — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Ba thẻ cùng mở bằng re-: che re- đi, phần còn lại em đã gặp chưa? Thẻ go green: green là màu
gì — "sống màu xanh lá" là sống thế nào? Đoán xong mới lật, bấm ✔ hoặc ✗: em đoán trúng mấy thẻ trên 7?
giảm
tái sử dụng
tái chế
môi trường
sống xanh (thân thiện môi trường)
rác
nhặt (rác), đón
🔓 Mẹo nhớ
re- ở đầu hai từ nghĩa là "lại": reuse = use (dùng) + lại → dùng lại · recycle = cycle
(vòng) + lại → cho đồ cũ đi thêm một vòng để thành đồ mới. reduce không tách ra được — nhớ luôn: reduce = giảm, dùng ít đi. Ba chữ
ấy gọi chung là the 3Rs (ba chữ R).
NHIỆM VỤ 2 Đố vui — Reduce, Reuse hay Recycle?
Mỗi câu kể một việc làm. Việc đó là giảm (dùng ít đi), dùng lại chính đồ vật ấy, hay tái chế (làm thành đồ
mới)?
1. 🍪 Hộp bánh quy bằng sắt ăn hết, bà rửa sạch để đựng kim chỉ.
2. 🧺 Mẹ xách làn đi chợ, không lấy thêm cái túi ni lông nào.
3. 📰 Cả lớp gom giấy báo cũ gửi đến nơi thu mua; ở đó người ta làm ra giấy mới.
4. 💡 Ra khỏi phòng, em tắt đèn, tắt quạt để nhà dùng ít điện hơn.
5. 🥫 Lon nước ngọt uống xong, em bỏ vào thùng riêng; nhà máy nấu chảy lon cũ, làm thành lon mới.
🧘
Nghỉ 30 giây — săn đồ "dùng lại": đứng dậy, tìm quanh em một đồ vật cũ còn dùng lại
được (hộp bánh, lọ, túi vải…), giơ lên và nói to: I can reuse this! Người nhà tìm một thứ khác và nói theo. Ở nhà một mình? Tìm
ba thứ, mỗi thứ nói một lần I can reuse this!
2. Getting Started — Let's go green! 🎧 (Track 31, tập hai · trang 48–49)
🛒 Gặp nhau ở siêu thị
Mi gặp Nick ở siêu thị. Nick xách theo một chiếc túi mà Mi chưa thấy bao giờ — túi gì vậy? Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe,
lời thoại đang giấu. Giọng nữ là Mi, giọng nam là Nick.
🍃 Ở Việt Nam, nhiều siêu thị đã thử gói rau bằng lá chuối thay cho túi ni lông. Nhà em đi chợ có mang làn, mang túi vải không?
Tên riêng đọc thế nào?
Mi là tên Việt — đọc theo tiếng Việt: "Mi"
(đừng uốn thành "mai"). Nick là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh.
Từ cần biết trước khi nghe
You've bought a lot of things = cậu mua nhiều đồ thế (dạng have bought em chưa học, chỉ cần hiểu nghĩa) ·
picnic = chuyến dã ngoại · reusable = có thể dùng lại (Glossary) · shopping bag = túi đựng đồ khi đi mua sắm · plastic =
bằng nhựa, ni lông · this kind of = loại … này · environment = môi trường (Glossary) · check-out = quầy thanh toán · By the
way = nhân tiện · green = (ở đây) sống xanh, thân thiện với môi trường · cleaner = sạch hơn · already = rồi · I have to
go = tớ phải đi.
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong
Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
NHIỆM VỤ 3 Mi và Nick: nối mỗi câu của Mi với câu đáp của Nick ngay sau nó
Bấm 🔊 ở cột trái nghe từng câu của Mi. Hai câu đáp cùng mở đầu bằng Yes. — đọc kĩ phần sau.
You've bought a lot of things.Yes. We're going on a picnic tomorrow. What are you doing at the supermarket, Mi?
I'm buying some eggs. Hey, what's this?It's a reusable shopping bag.
Do you always use it?Yes. It's better than a plastic one. If we all use this kind of bag, we will help the environment.
I see. I'll buy one for my mum. Where can I buy one?At the check-out. By the way, you're also green. You're cycling.
You're right. If more people cycle, the air will be cleaner. Right?Yes. Oh, it's 5 o'clock already. I have to go now. See you later.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.
Mi:Hi, Nick.
Nick:Hello, Mi.
Mi:You've bought a lot of things.
Nick:Yes. We're going on a picnic tomorrow. What are you doing at the supermarket, Mi?
Mi:I'm buying some eggs. Hey, what's this?
Nick:It's a reusable shopping bag.
Mi:Do you always use it?
Nick:Yes. It's better than a plastic one. If we all use this kind of bag, we will help the environment.
Mi:I see. I'll buy one for my mum. Where can I buy one?
Nick:At the check-out. By the way, you're also green. You're cycling.
Mi:You're right. If more people cycle, the air will be cleaner. Right?
Nick:Yes. Oh, it's 5 o'clock already. I have to go now. See you later.
Mi:See you, Nick. Bye.
Tranh SGK: trước một siêu thị có biển "SUPERMARKET"; Mi mặc váy yếm nâu, đứng cạnh chiếc xe đạp hồng, tay ôm chiếc túi vải
xanh lá in biểu tượng tái chế, bên trong có bánh mì, rau và chai nước; Nick tóc vàng mặc áo xanh đang nói chuyện với Mi.
Cô nhắc thêm
Trong hội thoại có hai câu dạng If …, … will … — một câu của Nick, một câu của Mi. Đó là câu điều kiện loại
1, em học ở mục 6. Tìm thử xem hai câu ấy ở đâu!
NHIỆM VỤ 4 Nói như Nick và Mi — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
It's a reusable shopping bag.
You're right. If more people cycle, the air will be cleaner. Right?
Nói xong, thử chỉ vào một chiếc túi, cái hộp trong nhà em và nói: It's a reusable …
🧘
Nghỉ 30 giây — người bán túi xanh: cầm một chiếc túi bất kì trong nhà, giơ lên và giới
thiệu thật to như người bán hàng: It's a reusable shopping bag! Người nhà hỏi lại Do you always use it? — em đáp Yes! Ở nhà
một mình? Đứng trước gương, tự hỏi rồi tự đáp.
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2.Read the conversation again. Complete the following sentences. Use no more than three words in each blank.
1.Nick is going on ______ tomorrow.
2.The green shopping bag is better than the ______.
3.People can buy green bags at ______.
4.Mi wants to buy ______ bag for her mum.
5.Nick thinks that Mi is green because ______.
Use no more than three words = mỗi chỗ trống không quá ba từ. Với mỗi câu, gạch chân từ khoá
(tomorrow, better than, buy … at, for her mum, because), tìm câu thoại có từ khoá đó rồi chép đúng chữ của hội thoại. Câu 5: because
= vì — cần một lí do.
Bài 3.Based on the ideas in the conversation, match the first half of the sentence in column A with its second half in column B.
A
B
1. Green bags are better
a. they will help the environment.
2. The air will be cleaner
b. than plastic bags.
3. If people use reusable bags for shopping,
c. if more people cycle.
Đọc từng nửa ở cột A, thử ghép với từng nửa ở cột B rồi đọc to cả câu: câu nào đúng ngữ pháp và đúng ý của
hội thoại? Mỗi nửa B chỉ dùng một lần.
Bài 4.Match the pictures with the ways to help the environment.
Năm ảnh đánh số 1–5 trong SGK (trang 49) — em nhìn ảnh trong sách.
a. ·
b. ·
c. ·
d. ·
e.
Đọc to từng cụm a–e và dịch ra tiếng Việt (planting = trồng, picking up = nhặt, walking = đi bộ,
when shopping = khi đi mua sắm). Rồi nhìn từng ảnh trong SGK: mọi người đang làm gì? Mỗi cụm dùng một lần.
Bài 5.🎲 GAME — Find someone who … Work in groups. Ask and answer to find someone who does the things in 4.
A:Do you plant trees?
B:No, I don't.
A:Do you pick up rubbish?
B:Yes, I do.
(Ví dụ SGK in sẵn. Nhãn màu chỉ để phân biệt hai người chơi A, B.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi bạn (hoặc người nhà) đủ năm việc ở bài 4 bằng khuôn Do you …?; ai
trả lời Yes, I do. thì ghi tên người đó cạnh việc ấy. Find someone who … = tìm người mà …
3. Từ vựng — Những thứ có thể giảm, dùng lại, tái chế (A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 50)
🗑️ Thùng rác nhà em có gì?
Chai nhựa, giấy vụn, túi ni lông, quần áo cũ… Thứ nào vứt đi thì tiếc, vì còn dùng lại hoặc tái chế được? Bảy thẻ dưới đây là bảy thứ quanh em
mỗi ngày.
NHIỆM VỤ 5 Bảy thứ quanh em — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Hai thẻ có chung chữ plastic — đoán xem plastic là chất liệu gì. Mấy thẻ còn lại em gặp mỗi ngày ở nhà, ở lớp.
Đoán xong mới lật, bấm ✔ hoặc ✗: em đoán trúng mấy thẻ trên 7?
chai nhựa
thuỷ tinh; cốc thuỷ tinh
tiếng ồn
túi ni lông
giấy
nước
quần áo
Bảy từ này SGK in trong khung bài 2 (không có trong Glossary) — em bấm loa nghe. water có phiên âm ở Glossary:
/ˈwɔːtə/.
NHIỆM VỤ 6 Đố vui — thứ gì đây?
Đọc tình huống, chọn từ hợp nhất.
1. 📚 Cô đồng nát đạp xe qua ngõ, rao: "Ai sách vở cũ bán đi!" Sách vở làm bằng gì?
2. 🚧 Ngoài cổng trường, máy khoan đường kêu inh ỏi, cả lớp không nghe rõ lời cô giảng. Thứ cần giảm (reduce) ở đây là:
3. 👕 Áo, quần chật em không mặc vừa nữa, mẹ gấp gọn gửi tặng các bạn vùng cao.
4. 🥬 Ở chợ, mỗi mớ rau, mỗi miếng thịt lại được bỏ vào một cái túi mỏng dính; về nhà mẹ vứt cả chục cái.
5. 🚿 Đánh răng xong em quên khoá vòi — thứ chảy mất phí phạm là:
🧘
Nghỉ 30 giây — thám tử 3R trong nhà: đi một vòng, chỉ vào ba thứ và gọi tên tiếng Anh:
This is paper. This is a plastic bottle. Người nhà chỉ một thứ bất kì, em gọi tên. Ở nhà một mình? Mở thùng rác (hoặc tủ đồ cũ), gọi
tên ít nhất ba thứ em thấy.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1.The three Rs stand for Reduce – Reuse – Recycle. Draw a line from a symbol in column A to its matching word in column B and its meaning in column C.
A
B
C
Biểu tượng 1
use something again
Biểu tượng 2
create new products from used materials
Biểu tượng 3
use less of something
Ba biểu tượng ở cột A: em nhìn trong SGK (trang 50).
Đọc kĩ từng định nghĩa ở cột C — mỗi định nghĩa tả một việc làm: dùng lại, dùng ít đi, hay làm ra đồ mới? Rồi
hỏi: từ nào ở cột B nói đúng việc ấy? Cuối cùng nhìn ba biểu tượng trong SGK: hình vẽ nào gợi cho em cùng ý đó?
Bài 2.Write a word / phrase in the box under each picture.
·
·
·
·
·
·
·
1.______
2.______
3.______
4.______
5.______
6.______
7.______
8.______
Tám chỗ trống ứng với tám ảnh trong SGK (trang 50) — em nhìn ảnh trong sách.
Gọi tên từng ảnh bằng tiếng Việt trước, rồi tìm chữ tiếng Anh cùng nghĩa trong khung. Mỗi chữ dùng một lần.
Bài 3.Work in pairs. Put the words / phrases from 2 into groups. Some words / phrases can belong to more than one group.
Reduce
Reuse
Recycle
Can you add more words / phrases to each group?
Bài này không có một đáp án duy nhất — có từ vào được hai, ba nhóm. Với mỗi từ, tự hỏi ba câu: có dùng ít
đi được không? có dùng lại được không? có đem tái chế thành đồ mới được không? Thảo luận với bạn, giải thích vì sao em xếp như
vậy.
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Nhịp điệu trong câu · a / an / the · Câu điều kiện loại 1 — khoảng 40–45 phút, 8 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.
4. Phát âm: nhịp điệu trong câu (A Closer Look 1, bài 4–5 · 🎧 Track 32, 33, tập hai · trang 51)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🔁 reuse nghĩa là gì?
2. 🎶 Hàng xóm mở nhạc thật to lúc nửa đêm — thứ làm phiền cả xóm là ___.
3. 🌱 go green nghĩa là gì?
🥁 Tiếng Anh có nhịp như tiếng trống
Tiếng Việt đọc mỗi tiếng gần như đều nhau: "Chúng – ta – trồng – cây". Tiếng Anh thì khác: chữ quan trọng đọc MẠNH, chữ nhỏ đọc
LƯỚT — nghe như nhịp trống TÙNG – tắc – TÙNG. Đó là nhịp điệu (rhythm).
📌 Rhythm in sentences — nguyên văn SGK (trang 51)
In a sentence, the stressed and unstressed syllables combine to make rhythm.
Giảng bằng tiếng Việt:stressed syllables = những âm tiết được nhấn: đọc to, rõ, dài hơn · unstressed
syllables = những âm tiết không nhấn: đọc nhẹ, nhanh, lướt. Hai loại xen nhau tạo thành nhịp của câu. Trong SGK, âm tiết được nhấn in
đậm.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)
Bài 4.Listen to these sentences, then repeat. Pay attention to the bold syllables. 🎧 (Track 32, tập hai)
1. If you cycle, it'll help the Earth.
2. Water is good for your body.
3. The students are planting trees in the garden.
4. Is it better to use paper bags?
5. We are happy to walk to school.
Bấm loa từng câu, vừa nghe vừa gõ nhẹ tay xuống bàn đúng ở âm tiết in đậm. Đọc theo ba lần: lần 1 thật chậm, lần 2
vừa, lần 3 nhanh hơn mà vẫn giữ tiếng gõ ở chữ in đậm. Trong từ nhiều âm tiết chỉ một âm tiết in đậm (cy-cle, wa-ter, stu-dents) —
đó là trọng âm của từ em học ở Unit 10.
NHIỆM VỤ 7 Chữ nào thường được NHẤN, chữ nào thường đọc LƯỚT?
Nhìn lại các chữ in đậm ở bài 4: chúng là những chữ mang nghĩa gì? Rồi bấm từng thẻ, bấm cột để xếp 10 thẻ vào hai cột.
ofbottleswithrubbishandcleananrecyclefromplant
🔓 Chốt lại
Thường được nhấn: chữ mang nghĩa chính của câu — danh từ (trees, Earth, school), động từ chính (cycle,
help, walk), tính từ (good, happy), và cả chữ hỏi What, chữ still ở bài 5. Thường đọc lướt: những chữ nhỏ để nối
câu — a, an, the, to, of, for, and, with, from, is, are…. Nhìn lại bài 4: các chữ in đậm đều thuộc nhóm đầu. Chữ lướt không bị bỏ đi — vẫn đọc,
nhưng nhẹ và nhanh.
NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một câu SGK (không hiện chữ) rồi chọn; sau đó nói theo
Chữ được nhấn nghe to, rõ; chữ lướt nghe nhẹ, rất nhanh, gần như bị nuốt — bấm Chậm nếu cần.
Câu 1: chữ nào đọc LƯỚT, nhẹ nhất?
Câu 2: chữ nào được NHẤN?
Câu 3: chữ nào đọc LƯỚT, nhẹ nhất?
Câu 4: chữ nào được NHẤN?
Rồi nghe mẫu và nói TO 3 lần — gõ tay ở chữ in đậm của SGK:
The students are planting trees in the garden.
Bài 5.Listen to the conversation. Pay attention to the bold syllables. Then practise the conversation with a classmate. 🎧 (Track 33, tập hai)
Vy:What are you doing?
Mi:I'm writing an article about going green.
Vy:Great! I'm writing a poem about the 3Rs.
Mi:Let me read it.
Vy:I'm still writing. Wait for a minute.
Tranh SGK: Mi đeo kính, mặc áo phông cam, và Vy mặc váy yếm xanh đang nói chuyện với nhau. Vy đọc theo tiếng Việt:
"Vy" (không phải "vai").
Luyện với bạn (hoặc người nhà): mỗi người một vai, gõ tay ở chữ in đậm, rồi đổi vai. article = bài báo ·
going green = sống xanh · poem = bài thơ · the 3Rs = ba chữ R · Let me read it = để tớ đọc với · still = vẫn
còn · Wait for a minute = đợi một chút.
🧘
Nghỉ 30 giây — rap ba chữ R: đứng dậy, dậm chân theo nhịp và đọc to: re-DUCE —
re-USE — re-CY-cle! (dậm mạnh ở tiếng viết hoa). Người nhà vỗ tay theo. Ở nhà một mình? Đọc ba lần trước gương, lần sau nhanh hơn lần
trước.
5. Ngữ pháp — Mạo từ a / an / the (Articles) (A Closer Look 2, bài 1–2 · trang 51)
📝 Tớ có bút
Tiếng Việt nói "Tớ có bút" là đủ. Tiếng Anh thì không: trước một danh từ đếm được số ít phải có một chữ nhỏ — a, an
hoặc the. Đó là mạo từ — chữ người Việt hay quên nhất!
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 51)
There are two kinds of articles in English: the indefinite article (a / an) and the definite article (the).
We use a / an
– with singular countable nouns when we are talking about them in general.
Example:An ant is a tiny animal.
– after the verbs to be and to have.
Example: I'm a student. / I have an eraser.
We use the
– with singular or plural nouns when we already know them or when they are mentioned for the second time.
Example:The bike in front of her house is nice.
– with nouns which are unique.
Example:The air is dirty.
Giảng bằng tiếng Việt: Có hai loại mạo từ. a / an (mạo từ không xác định) đi với danh từ đếm được số
ít khi nói chung chung, và sau to be (am, is, are), to have (have, has): "một con…", "một cái…".
the (mạo từ xác định) đi với danh từ số ít hoặc số nhiều khi người nghe đã biết nó là cái nào, khi nó được nhắc lần
thứ hai, hoặc khi nó là thứ duy nhất (chỉ có một).
Lỗi hay gặp — quên mạo từ
✗I have new school bag. · ✗It is big city.
Tiếng Việt không cần chữ "một" — tiếng Anh thì danh từ đếm được số ít luôn cần a / an / the đứng trước (có tính từ thì mạo từ đứng
trước cả tính từ: a new school bag).
NHIỆM VỤ 9a hay an? Nghe âm đầu, xếp 8 thẻ
Mỗi thẻ là một từ. Bấm 🔊 nghe âm đầu tiên của từ rồi xếp: trước nó dùng a hay an? Cẩn thận: có thẻ chữ cái
đánh lừa em — hãy tin tai, đừng tin mắt.
hotelislanduniformhourhouseemailusefulidea
🔓 Bảng chốt a / an — đọc to từng cụm:
a — âm đầu là phụ âm
an — âm đầu là nguyên âm
a hotel · a house · a uniform · a useful book
an hour · an island · an email · an idea
uniform, useful mở đầu bằng chữ u nhưng âm đầu nghe như "diu" (phiên âm Glossary của useful:
/ˈjuːsfl/) — đó là phụ âm, nên dùng a. hour mở đầu bằng chữ h nhưng hcâm, âm đầu là một nguyên âm — nên dùng
an. Quy tắc: nghe âm đầu, không nhìn chữ cái đầu.
Lỗi hay gặp — chọn a / an theo mặt chữ
✗a hour · ✗an uniform
Đọc to từ đó lên: âm đầu là nguyên âm thì an, phụ âm thì a.
NHIỆM VỤ 10a, an hay the?
Nhớ ba câu hỏi: nói chung chung / lần đầu? đã biết / nhắc lại? hay là thứ duy nhất?
1. Lan is ___ student in my class.
2. I have a cat. ___ cat is black and white.
3. Look at ___ sky! There are so many stars.
4. There is ___ email for you.
5. This is ___ useful book for students.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–2)
Bài 1.Write a or an.
1.______ egg
2.______ friend
3.______ sink
4.______ arm
5.______ mouth
6.______ onion
7.______ umbrella
8.______ classmate
Đọc to từng từ, nghe âm đầu tiên: nguyên âm hay phụ âm? Tin tai, đừng chỉ nhìn chữ cái (nhớ bảng chốt của Nhiệm
vụ 9).
Bài 2.Write a / an or the.
1.My father is ______ doctor.
2.______ Sun keeps ______ Earth warm.
3.______ dolphin is ______ intelligent animal.
4.I have ______ orange shirt too.
5.My brother likes ______ blue pen, not ______ red one.
Với mỗi chỗ trống, hỏi ba câu của Nhiệm vụ 10: danh từ này nói chung chung / đứng sau is, have (→ a /
an), người nghe đã biết là cái nào (→ the), hay nó là thứ duy nhất (→ the)? Chọn a hay an thì đọc to
chữ ngay sau chỗ trống. keeps … warm = giữ ấm · dolphin = cá heo · intelligent = thông minh.
🧘
Nghỉ 30 giây — người bán hàng nhanh miệng: chỉ vào ba đồ vật quanh em và nói thật
nhanh: a pen, an eraser, a bag… Người nhà nói một từ, em thêm a hay an. Ở nhà một mình? Nói năm đồ vật trong phòng,
mỗi đồ vật một mạo từ.
6. Ngữ pháp — Câu điều kiện loại 1 (First conditional) (A Closer Look 2, bài 3–5 · trang 52)
🔮 Nếu … thì … sẽ …
Mẹ hay dặn: "Nếu con đi ngủ sớm, sáng mai con sẽ dậy đúng giờ." Câu có hai vế: vế "nếu" (điều kiện) và vế "sẽ" (kết quả). Tiếng
Anh gọi đó là câu điều kiện loại 1.
📌 Khung quy tắc của sách — First conditional — nguyên văn SGK (trang 52)
First conditional sentences describe things which are possible and likely to happen in the present or the future.
If + subject + V (present simple), — If-clause subject + will / won't + V (base form) — main clause
Example: If you use less paper, you will save a lot of trees.
Tranh SGK: một tấm bìa tròn màu xanh nhạt ghi dòng chữ "Save Paper Save Trees", xung quanh kẹp những chiếc lá bốn cánh bằng
giấy.
Giảng bằng tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 nói về điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Vế If (vế
"nếu"): If + chủ ngữ + động từ hiện tại đơn (Unit 1: he, she, it thì thêm -s / -es; phủ định dùng don't /
doesn't). Vế chính (vế "sẽ"): chủ ngữ + will / won't + động từ nguyên thể (Unit 10). Hai vế đổi chỗ được: vế If đứng đầu
thì có dấu phẩy ngăn hai vế; vế chính đứng đầu thì không cần phẩy.
Lỗi hay gặp — dùng will ở vế If
✗If Minh will come, we will play games. · ✗If Minh come, we will play
games.
Tiếng Việt nói "nếu Minh sẽ đến" nên nhiều bạn thêm will vào cả vế If. Tiếng Anh: vế If dùng hiện tại đơn
(If Minh comes), chỉ vế chính mới có will.
NHIỆM VỤ 11 Xếp thẻ thành câu
1. "Nếu mọi người trồng thêm cây, thị trấn sẽ xanh hơn."
2. "Mẹ tớ sẽ vui nếu tớ dọn phòng."
NHIỆM VỤ 12 Chọn và điền
Nhớ: vế If — hiện tại đơn; vế chính — will / won't + động từ nguyên thể. Câu 3–4 gõ vào ô.
1. If Lan ___ up late, she will miss the bus.
2. If you eat too many sweets, you ___ sick.
3. If Mai (pick up) the rubbish, the classroom will look clean.
4. If Nam plants more flowers, his garden (look) beautiful.
5. We ___ football in the park if it doesn't rain.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 3–5)
Bài 3.Write the correct form of each verb in brackets.
1.If it (be) ______ sunny next week, we (go) ______ on a picnic.
2.If we (recycle) ______ more, we (help) ______ the Earth.
3.We (save) ______ a lot of trees if we (not waste) ______ so much paper.
4.More people (have) ______ fresh water if we (use) ______ less water.
5.If the river (not be) ______ dirty, there (be) ______ more fish.
Mỗi câu có hai vế. Tìm vế có If trước: động từ ở vế ấy chia hiện tại đơn (chủ ngữ số ít thì nhớ -s /
-es; (not …) thì viết dạng phủ định của hiện tại đơn). Vế còn lại dùng will / won't + động từ nguyên thể. Để ý: có câu vế
If đứng sau.
Bài 4.Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence.
1.The air isn't fresh. People cough.
2.The water is dirty. A lot of fish die.
3.We cut down trees in the forest. There are more floods.
4.There is too much noise. People don't sleep.
5.There is no water. Plants die.
Câu thứ nhất là điều kiện → vế If, giữ nguyên thì hiện tại đơn. Câu thứ hai là kết quả → vế chính:
thêm will (hoặc won't), động từ về nguyên thể. Nhớ dấu phẩy sau vế If. cough = ho · cut down = chặt ·
forest = rừng · floods = lũ lụt.
Bài 5.🎲 GAME — Fun matching. Work in groups, A and B.
Group A secretly writes five if-clauses on a sheet of paper.
Group B secretly writes five main clauses on another sheet of paper.
Match the if-clauses with the main clauses.
Do they match? Are there any funny sentences?
Bài này không có đáp án duy nhất — càng buồn cười càng vui! Nhóm A viết năm vế If … (hiện tại đơn), nhóm B
viết năm vế … will …. Ghép ngẫu nhiên rồi đọc to. Ở nhà: em viết vế If, người nhà viết vế will, rồi ghép.
NHIỆM VỤ 13 Nói theo, rồi viết câu If của em
Nghe rồi nói TO 3 lần câu mẫu của khung quy tắc:
If you use less paper, you will save a lot of trees.
✍️ Viết ít nhất 8 từ: một câu If …, I will …
về việc em sẽ làm để sống xanh (tiếng Anh).
🧘
Nghỉ 30 giây — nếu … thì … nối tiếp: người nhà nói một vế If (If it
rains…), em đứng dậy nói tiếp vế will (… I will stay at home!). Đổi vai. Ở nhà một mình? Nói ba câu If I …, I will
… về ngày mai của em.
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Lời cảnh báo · Khảo sát "xanh" · Bài phỏng vấn Nam — khoảng 40 phút, 6 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Nói và viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà (+ 2 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.
7. Communication — Lời cảnh báo · Khảo sát How Green Are You? 🎧 (Track 34, tập hai · trang 53)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🍦 I want ___ ice cream.
2. Nghe một câu SGK — chữ nào được NHẤN?
3. 📖 If you ___ hard, you will pass the test.
⚠️ Coi chừng!
Em bé sắp chạm tay vào ấm nước nóng — em hét lên thế nào? "Đừng! Nóng lắm, bỏng bây giờ!" Một lời cảnh báo có hai phần: bảo đừng làm, rồi
nói điều xấu sẽ xảy ra. Nghe Mi cảnh báo Mike.
Everyday English — Giving warnings
Bài 1.Listen and read the dialogue between Mi and Mike. Pay attention to the highlighted sentences. 🎧 (Track 34, tập hai)
Mi:You are giving the goldfish too much food. Don't do that.
Mike:Why?
Mi:If you give them too much food, they will die.
Mike:I see. Thank you.
goldfish = cá vàng · too much food = quá nhiều thức ăn · Why? = Tại sao? · die = chết. Mike là
tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh.
💡 Hai bước cảnh báo (cô rút ra từ câu của Mi)
(1) bảo đừng làm — Don't + động từ nguyên thể (câu mệnh lệnh phủ định, Unit 8): Don't do that.
· (2) nói điều xấu sẽ xảy ra — câu điều kiện loại 1: If you …, …
will …
NHIỆM VỤ 14 Nói theo Mi — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
Giọng dứt khoát như đang cảnh báo thật.
Don't do that.
If you give them too much food, they will die.
NHIỆM VỤ 15 Chọn lời cảnh báo đúng
Đọc tình huống, chọn câu đúng ngữ pháp. Soát hai chỗ: câu mệnh lệnh có chủ ngữ không? vế If có will không?
1. 🍦 Trời rét mà em trai đòi ăn kem.
2. 🎮 Bạn định thức khuya chơi điện tử.
3. 🚸 Bạn định chạy qua đường khi xe cộ đang chạy.
🧘
Nghỉ 30 giây — đội cảnh báo xanh: người nhà giả vờ vứt rác xuống sàn, để vòi nước
chảy… em giơ tay lên và nói thật to: Don't do that! Đổi vai. Ở nhà một mình? Đứng trước gương, nói Don't do that! với ba
giọng: nhẹ nhàng, nghiêm khắc, thật to.
Bài tập SGK — Communication
Bài 2.Work in pairs. Student A is watering flowers in the garden. Student B is giving some warnings. Act out the dialogue. Remember to use the highlighted language in 1.
Bài này không có đáp án duy nhất. A đóng vai đang tưới hoa (tưới nhiều quá? tưới lúc trưa nắng?…). B cảnh báo đủ
hai bước ở khung 💡: Don't … rồi If you …, the flowers will … A đáp như Mike: Why? … I see. Thank you.water (v) =
tưới nước (Glossary).
A survey on ways to go green
Bài 3.The 3Rs Club in your school is doing a survey. Answer the following questions by choosing A, B, or C.
♻️ 3Rs Club SURVEY — How Green Are You?
1.If you find a beautiful old glass, you will ______. A. throw it away B. decorate it C. use it to keep pencils in
2.If you have a sheet of paper, how often will you write on both sides? A. Sometimes. B. Never. C. Always.
3.If you bring your lunch to school, you will ______. A. wrap the food in paper B. put the food in a reusable box C. wrap the food in a plastic bag
4.If you have old clothes, how often will you give them to those in need? A. Sometimes. B. Never. C. Always.
5.If it's hot in your room, you will ______. A. open the fridge and stand in front of it B. go outside and enjoy the breeze C. turn on both the fan and the air conditioner
6.If your school is one kilometre from your home, you will ______. A. walk B. ask your parent to drive you C. cycle
Check your answers with the key on page 57, count the points and see how green you are.
Khảo sát này hỏi về chính em — chọn điều em thật sự sẽ làm, không phải điều "nghe cho hay". do a
survey = thực hiện khảo sát (Glossary) · throw it away = vứt nó đi · decorate = trang trí · a sheet of paper = một tờ giấy
· both sides = cả hai mặt · wrap = gói, bọc (Glossary) · those in need = những người đang cần (be in need, Glossary) ·
the breeze = làn gió mát · air conditioner = máy điều hoà · kilometre = ki-lô-mét · drive you = chở em bằng ô tô, xe
máy.
NHIỆM VỤ 16 Em "xanh" đến đâu?
✍️ Trả lời xong sáu câu của bài 3, ghi lựa chọn của em vào ô
(ví dụ: 1A 2C 3B …) — ghi xong, bảng điểm của sách mở ra.
🔓 Bảng điểm của sách(SGK in sẵn ở trang 57 — đây là bảng điểm của chính sách, không phải cô tự làm)
♻️ 3Rs Club SURVEY
Answers:
Q1: A (0) B (2) C (2) · Q4: A (1) B (0) C (2) Q2: A (1) B (0) C (2) · Q5: A (0) B (2) C (0) Q3: A (0) B (2) C (0) · Q6: A (2) B (0) C (2)
9 – 12 points: You're green! 5 – 8 points: Try to be greener! 1 – 4 points: You aren't green at all!
Cộng điểm sáu câu của em: em được mấy điểm? Câu nào em được 0 điểm — lần sau em sẽ làm gì khác
đi? count the points = cộng điểm · Try to be greener! = Hãy cố gắng xanh hơn nữa! · not … at all = hoàn toàn không.
Bài 4.Interview a classmate, using the questions in 3. Compare your answers. How many different answers do you have?
Example:
A:What's your answer to Question 1?
B:It's A. What's your answer?
…
Tranh SGK: một bạn nữ tóc vàng mặc váy yếm hồng đang cầm tờ giấy khảo sát, nói chuyện với một bạn nam mặc áo sơ mi xanh đang
giơ ngón tay.
Hỏi đủ sáu câu, ghi câu trả lời của bạn cạnh câu trả lời của em, rồi đếm: hai người khác nhau ở mấy câu? Compare =
so sánh. Ở nhà: phỏng vấn bố, mẹ, anh chị — ai "xanh" nhất nhà?
8. Skills 1 — Bài phỏng vấn bạn Nam ở CLB 3Rs (Reading · trang 54)
🏫 Trường em đã "xanh" chưa?
Nhiều trường ở Việt Nam có phong trào kế hoạch nhỏ: học sinh gom giấy vụn, sách báo cũ để góp quỹ. Bài đọc hôm nay là cuộc phỏng vấn
Nam, thành viên CLB 3Rs, về những mẹo làm trường học xanh hơn. Nam đọc theo tiếng Việt: "Nam"
.
NHIỆM VỤ 17 Đoán trước khi đọc — bài đọc đang được giấu!
🔮 Theo em, Nam sẽ kể những mẹo
(tips) gì để trường xanh hơn? Ghi ít nhất bốn từ (tiếng Anh càng tốt, tiếng Việt cũng được).
Bài 1.A reporter is interviewing Nam, a member of the 3Rs Club. Read the interview. Find these words and phrases and underline them.
·
·
·
·
Reporter:Can you share with us some tips to make your school greener?
Nam:Sure. Firstly, we put recycling bins in every classroom.
Reporter:What about old books and uniforms?
Nam:We exchange them with our friends or give them to charity. We don't throw them away.
Reporter:Anything else?
Nam:We borrow books from the school library instead of buying new ones.
Reporter:Great! You can save much paper.
Nam:And there's another tip. We bring reusable water bottles to school.
Reporter:I see lots of trees in your school. Is planting trees a good tip?
Nam:Yeah. It makes our school greener.
Reporter:Thanks for sharing. Do you want to add anything?
Nam:Finally, we usually find creative ways to reuse old items before throwing them away.
…
(SGK in đến đây — bài phỏng vấn còn tiếp.)
reporter = phóng viên · share with us = chia sẻ với chúng tôi · tips = mẹo, cách (Glossary) · greener =
xanh hơn · Firstly = trước hết · throw them away = vứt chúng đi · Anything else? = Còn gì nữa không? · borrow = mượn ·
library = thư viện · save = tiết kiệm · another = thêm một … nữa · Finally = cuối cùng · creative = sáng tạo ·
items = đồ vật. Năm từ cần gạch chân em tự đoán nghĩa ở bài 2.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: mẹo nào em đoán trúng? Mẹo nào làm em
bất ngờ?
Bài 2.Match the words / phrases with their meanings.
1.
a. give something to a person and receive something from him / her
2.
b. can be used again
3.
c. containers for things that can be recycled
4.
d. giving things to people in need
5.
e. in the place of somebody or something
Đừng tra từ điển vội! Tìm từng từ trong bài, đọc cả câu chứa nó, đoán nghĩa theo câu. Rồi đọc năm định nghĩa a–e,
chọn cái hợp với câu trong bài. give … receive = cho … nhận · containers = đồ đựng (container, Glossary) · people in
need = người đang cần · in the place of = ở vị trí của.
Bài 3.Read the text again. Answer the questions.
1.What is the interview about?
2.What will they put in every classroom?
3.What can they do with their old uniforms?
4.What do they do instead of buying new books?
5.What type of water bottles do they bring to school?
Gạch chân từ khoá của từng câu hỏi (interview, every classroom, old uniforms, instead of, water bottles), tìm câu
trả lời của Nam có từ khoá đó, rồi trả lời bằng câu ngắn. Câu 1: đọc lại câu hỏi đầu tiên của phóng viên.
NHIỆM VỤ 18 Thám tử đại từ
Đọc lại bài, trả lời bằng tiếng Việt. It, ones, them thay cho thứ vừa được nhắc ngay trước nó.
1. "Yeah. It makes our school greener." — It là gì?
2. "…instead of buying new ones." — ones thay cho gì?
3. "Great! You can save much paper." — câu này là lời của ai?
4. "We don't throw them away." — them là gì?
🔓 Glossary Unit 11 (phiên âm chính thức của sách)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
/bi ɪn niːd/
cần
n
/ˈtʃærəti/
từ thiện
n
/kənˈteɪnə/
đồ đựng
/du ə ˈsɜːveɪ/
thực hiện khảo sát
n
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường
v
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi
n
/feə/
hội chợ
/ɡəu ɡriːn/
sống xanh (thân thiện môi trường)
pre
/ɪnˈsted əv/
thay cho
/pɪk ʌp/
nhặt (rác), đón
n
/ˈprezɪdənt/
chủ tịch
v
/ˌriːˈsaɪkl/
tái chế
/ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/
thùng đựng rác tái chế
v
/rɪˈdjuːs/
giảm
v
/ˌriːˈjuːz/
tái sử dụng
adj
/ˌriːˈjuːzəbl/
có thể dùng lại
n
/ˈrʌbɪʃ/
rác
n
/tɪp/
mẹo, cách
v
/ræp/
gói, bọc
Đối chiếu với bài 2 của em: nghĩa em đoán theo câu có khớp với nghĩa của Glossary không?
🧘
Nghỉ 30 giây — phóng viên nhí: cầm một cây bút làm micro, "phỏng vấn" người nhà: Can
you share with us some tips? Người nhà kể một việc sống xanh (bằng tiếng Việt cũng được). Đổi vai. Ở nhà một mình? Đọc to câu hỏi của
phóng viên trước gương, rồi tự trả lời bằng một mẹo của em.
🎮 Hết Buổi 3! Làm xong bài SGK ở mục này thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút — thắp ⭐ chốt
buổi. Phần Nghe, Nói và viết, Ôn tập (mục 9–11) để làm ở nhà.
9. Skills 2 — Nghe: bầu chủ tịch CLB 3Rs (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–2 · trang 55)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Băng là hai bạn Mi và Nam kể điều mình sẽ làm nếu được làm chủ tịch CLB 3Rs. Người nghe giỏi đọc kĩ đề trước, biết mình phải "săn"
loại thông tin nào — thử ở Nhiệm vụ 19, rồi mới mở băng!
♻️ 3Rs Club — TIME TO ELECT A NEW PRESIDENT
★ Are you creative?
★ Do you want our school to be a green place?
★ What will you do if you become our president?
★ Raise your voice and become our president!!!
Áp phích in trong SGK. elect = bầu · president = chủ tịch (Glossary) · creative = sáng tạo · Raise your voice = hãy lên tiếng.
Câu thứ ba cũng là câu điều kiện loại 1: What will you do if you become …?
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 35) và bài 2 (🎧 Track 36) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung
băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track của tập
hai, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 19 Trước khi nghe: thám tử đọc đề
Đọc đề bài 1 ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi chiến thuật.
1. Chỗ (1) và (4) nằm ở dòng Class. Em "săn" loại thông tin nào?
2. Chỗ (2) đứng ngay trước chữ bin (cái thùng). Em "săn" loại từ nào?
3. Chỗ (3) và (6) đứng ngay trước chữ fairs (hội chợ). Em "săn" loại từ nào?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1.Listen to two students talking about what they will do if they become the president of the 3Rs Club. Fill each blank with a word or a number. 🎧 (Track 35, tập hai — không có lời in trong SGK)
Name
Mi
Class
(1) ______
Idea 1
Putting a (2) ______ bin in every classroom
Idea 2
Having (3) ______ fairs
Name
Nam
Class
(4) ______
Idea 1
Encouraging students to use (5) ______
Idea 2
Organising (6) ______ fairs
Fill each blank with a word or a number = mỗi chỗ trống điền một từ hoặc một con số. Dùng kết quả Nhiệm vụ
19. Nghe lần 1 điền những chỗ em chắc chắn, nghe lần 2 điền nốt. Encouraging students to use = khuyến khích học sinh dùng · Organising =
tổ chức. Nghe xong gửi cô để cô cùng em soi lại.
Bài 2.Listen again and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 36, tập hai — không có lời in trong SGK)
T
F
1.
Mi thinks they can recycle things in the bins.
☐
☐
2.
At book fairs, students can exchange their old books.
☐
☐
3.
Nam thinks students will save money if they go to school by bus.
☐
☐
4.
Students can exchange their used uniforms at uniform fairs.
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
Trước khi nghe, gạch chân tên người và từ khoá của mỗi câu (recycle, exchange, save money, by bus…).
Khi nghe, so từng chi tiết: đúng người nói chưa, đúng việc chưa? Sai một chi tiết là F. Đừng đoán theo ý em — chỉ theo băng.
10. Nói và viết — Nếu bạn em là chủ tịch CLB 3Rs (bài về nhà) (Skills 1 bài 4–5, trang 54 · Skills 2 bài 3–4, trang 55)
🗳️ Em ứng cử chủ tịch CLB xanh
Nếu được làm chủ tịch CLB 3Rs của lớp, em sẽ làm hai việc gì? Mục này em nói trước (xếp mẹo, nghĩ cách dùng lại đồ cũ), rồi phỏng
vấn một bạn và viết đoạn văn về ý tưởng của bạn ấy.
Bài 4 (Skills 1).Nam mentions the following tips in the interview. Work in groups and discuss to put the tips in order from the easiest to the most difficult.
a.Putting recycling bins in every classroom. ☐
b.Exchanging old books and uniforms with friends or giving them to charity. ☐
c.Borrowing books from the school library instead of buying new ones. ☐
d.Bringing reusable water bottles to school. ☐
e.Planting trees at school. ☐
f.Finding creative ways to reuse old items before throwing them away. ☐
Can you add more tips to the list?
Bài này không có đáp án duy nhất — mỗi nhóm xếp theo ý mình, miễn giải thích được vì sao: việc nào tốn ít
công, ít tiền nhất? Việc nào cần cả trường cùng làm? from the easiest to the most difficult = từ dễ nhất đến khó nhất (chỉ cần hiểu
nghĩa).
Bài 5 (Skills 1).Tip f tells you to find creative ways to reuse old items. Can you think of any ways to reuse
a. used gift wrap? · b. used water bottles? · c. used books?
Bài này không có đáp án duy nhất. Nghĩ một cách dùng lại cho mỗi thứ, nói bằng khuôn We can use it to … hoặc
We can make … from it. gift wrap = giấy gói quà.
Bài 3 (Skills 2).Interview a classmate. Ask him / her what two things he / she will do if he / she becomes the president of the 3Rs Club. Take notes below.
·Name ______
·Idea 1 ______
·Idea 2 ______
Câu hỏi phỏng vấn có sẵn trên áp phích ở mục 9: What will you do if you become our president?
📝 Study Skill – Writing — nguyên văn SGK (trang 55)
Giving explanations and / or examples is an important writing skill.
You should give explanations and / or examples to support your ideas.
Example: Secondly, I'll organise some book fairs.
At these events students can exchange their used books.
Giảng bằng tiếng Việt: Viết một ý thôi thì chưa đủ — sau mỗi ý, thêm một câu giải thích hoặc ví dụ (explanations
and / or examples) để người đọc hiểu vì sao ý đó hay. Câu thứ hai của ví dụ (At these events…) giải thích hội chợ sách để làm gì.
Lỗi hay gặp — quên -s ở vế If khi viết về bạn
✗If Minh become the president, he will organise a fair.
Bạn em là một người (he / she) — vế If dùng hiện tại đơn nên động từ thêm -s / -es: If Minh becomes … Và viết về
bạn thì đổi I'll thành he'll / she'll.
NHIỆM VỤ 20 Đoạn văn về ý tưởng của bạn em: các phần của đoạn, câu viết đúng, rồi nháp
Nối mỗi câu với việc nó làm trong đoạn văn. Ba câu đầu là khung của bài 4 SGK; hai câu có loa là ví dụ của Study Skill.
My classmate is ______.giới thiệu bạn được phỏng vấn
If ______ becomes the president of the 3Rs Club, ______ will do two things.nói trước bạn sẽ làm mấy việc
Firstly, ______nêu ý thứ nhất
Secondly, I'll organise some book fairs.nêu ý thứ hai
At these events students can exchange their used books.giải thích cho ý vừa nêu
Chọn từ đúng:
If Lan ___ our club president, she will plant more trees at school.
✍️ Giờ đến lượt em: nháp đoạn văn (ít nhất 40 từ)
về hai ý tưởng của bạn em, theo khung của bài 4 SGK. Mỗi ý thêm một câu giải thích hoặc ví dụ.
🧘
Nghỉ 30 giây — diễn thuyết tranh cử: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to đoạn văn như đang giới
thiệu ứng cử viên trước cả trường. Người nhà đếm xem mỗi ý có một câu giải thích chưa. Ở nhà một mình? Đọc to hai lần trước gương, lần hai
không nhìn giấy.
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà
Bài 4 (Skills 2).Write a paragraph about your classmate's ideas in 3. Write about 50 words.
My classmate is ______. If ______ becomes the president of the 3Rs Club, ______ will do two things. Firstly, ______
Bài này không có đáp án duy nhất. Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 20 ra vở. Soát bốn điều: vế If dùng hiện tại đơn
(becomes); vế chính will + động từ nguyên thể; mỗi ý có một câu giải thích / ví dụ (Study Skill); danh từ số ít có a / an /
the. Đếm lại số từ — khoảng 50; thiếu thì thêm một ý giải thích mới, đừng kéo dài câu cũ.
11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 56–57)
Looking Back, bài 1.Add more words / phrases to the word webs below.
Ô trung tâm
Từ cho sẵn
Ô trống
Reduce
plastic bags
______ · ______ · ______
Reuse
plastic bottles
______ · ______ · ______
Recycle
glass
______ · ______ · ______
(SGK điền sẵn một ô của mỗi sơ đồ làm mẫu.) Tranh SGK: một thùng đựng rác tái chế màu xanh lá đầy chai nhựa và lon nước ngọt;
một chiếc túi giấy nâu in biểu tượng tái chế màu xanh; một bàn tay đeo găng đang nhặt chai nhựa bỏ vào thùng các-tông.
Bài này không có đáp án duy nhất — dùng từ của bài 2 A Closer Look 1, từ trong bài đọc Skills 1, hoặc từ em tự nghĩ
ra. Với mỗi từ em thêm, nói được một câu: We can reduce / reuse / recycle …
Looking Back, bài 2.Write a / an or the.
1.If I see ______ dog, I will run away.
2.Does your town have ______ art gallery?
3.______ Moon is bright tonight.
4.There is a big temple in the town. ______ temple is very old.
5.– Is your mother ______ teacher? – No, she isn't. She's ______ artist.
Dùng ba câu hỏi của Nhiệm vụ 10 (chung chung / đã biết, nhắc lại / duy nhất) và bảng chốt a / an của Nhiệm vụ 9.
run away = chạy trốn · art gallery = phòng tranh · bright = sáng · temple = đền (Glossary Unit 6) · artist = hoạ
sĩ.
Looking Back, bài 3.Write the correct form of each verb in brackets.
1.If they (build) ______ an airport here, it (be) ______ very noisy.
2.People (save) ______ the environment if they (reuse) ______ old items.
3.If we (grow) ______ trees, our school (be) ______ greener.
4.If we (not have) ______ enough food, we (be) ______ hungry.
5.If we (be) ______ hungry, we (be) ______ tired.
Như bài 3 A Closer Look 2: tìm vế If trước (hiện tại đơn), vế còn lại will / won't + động từ nguyên thể. Chủ
ngữ we, they, people là số nhiều. build = xây · airport = sân bay · grow = trồng · enough = đủ.
Looking Back, bài 4.Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence.
1.We walk or cycle. We are healthy.
2.We use the car all the time. We make the air dirty.
3.You reuse paper. You save trees.
4.You make noise. Your sister doesn't sleep.
5.I see a used bottle on the road. I put it in the bin.
Như bài 4 A Closer Look 2: câu đầu → vế If (giữ nguyên), câu sau → vế chính (will / won't + động từ nguyên
thể). Câu phủ định ở vế sau thì dùng won't. healthy = khoẻ mạnh · all the time = suốt, lúc nào cũng.
Project.Creative ideas about reusing old things
1.What can you see in each picture? What did people use to make the things in the pictures?
Tranh SGK: bốn ảnh chụp — một chiếc lọ đựng bút làm từ vỏ chai quấn dây thừng, thắt nơ, bên cạnh có bông hoa hồng bằng giấy;
một chậu cây cảnh làm từ gáo dừa treo lơ lửng; một chai thuỷ tinh nằm ngang được cắt để trồng cỏ; bốn chiếc lon thiếc được sơn màu và trang trí dùng
làm chậu trồng cây mọng nước.
2.Now work in pairs or in groups to complete the project.
·Choose a used object (a bottle, a sheet of paper, etc.).
·Make something new from it and decorate it.
·Bring it to class.
·Do a "show and tell" about it.
3.Listen to other presentations and decide which is the best.
Bài này không có đáp án duy nhất. Câu 1: nói bằng khuôn I can see a … People used … to make it. (used
= đã dùng — quá khứ đơn, Unit 8). Câu 2: chọn một đồ cũ ở nhà, làm thành đồ mới, rồi giới thiệu (show and tell = cầm đồ vật lên vừa cho xem
vừa kể): This is my … I made it from … Ở nhà: giới thiệu cho người nhà nghe.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words for things that can be reduced, reused and recycled.
say sentences with correct rhythm.
use the articles correctly.
use the first conditional to talk about possibilities.
give warnings.
read about ways to go green.
talk about tips for going green.
listen about ideas for a green club.
write a paragraph about ideas for a green club.
12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, nhịp điệu,
a / an / the, câu điều kiện loại 1 và lời cảnh báo. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi
lại kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. 🎁 Em dùng giấy báo cũ để ___ món quà tặng bạn.
2. 🎧 Nghe một câu SGK — chữ nào đọc LƯỚT?
3. 🍶 I have old bottle. I will reuse it.
4. 🌏 Let's make ___ world greener!
5. 💡 If my sister ___ the lights, she will save electricity.
6. 🍳 If Minh doesn't eat breakfast, he ___ hungry at school.
7. ⚠️ Câu nào là lời cảnh báo?
🏆
You're green! Em đã thắp đủ 23 ⭐ của Unit 11 — từ ba chữ R, nhịp điệu, a / an / the đến câu If và lời cảnh báo, em có đủ cả rồi!
Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11, bài nghe ở mục 9 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa. Tối nay, rủ cả nhà làm một việc "xanh": If we …, we will …
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV8 — Chữ nào nhấn, chữ nào lướt? Đọc to từng câu (đọc tự nhiên, không nhấn đều mọi chữ), em chọn đáp án:
1. It's a reusable shopping bag.
2. An ant is a tiny animal.
3. If you use less paper, you will save a lot of trees.
4. You're right. If more people cycle, the air will be cleaner. Right?
ÔN Buổi 3, câu 2 — Chữ nào được nhấn? Đọc to câu: I have an eraser.
Mini-game câu 2 — Chữ nào đọc lướt? Đọc to câu: I see. I'll buy one for my mum. Where can I buy one?