Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 38–47
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Ngôi nhà UFO của Phong · Từ vựng thiết bị trong nhà — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Ngôi nhà trong mơ của em năm 2050
🏠 Năm 2050, em sống ở đâu?
Năm 2050 em đã lớn và có một ngôi nhà của riêng mình. Nó ở đâu — trên núi, cạnh biển, hay… trên Mặt Trăng? Ai quét nhà, ai nấu cơm?
🗺️ Xem cả lộ trình Unit 10 — 3 buổi, 23 ⭐ (bấm để mở)
Học xong Unit này, em gọi tên được các kiểu nhà và thiết bị trong nhà, đọc đúng trọng âm của từ hai âm tiết, nói được
điều sẽ xảy ra (will) và điều có thể xảy ra (might), biết thốt lên Wow! khi ngạc nhiên, và viết một đoạn văn về
ngôi nhà mơ ước.
Unit 10 dạy em: từ về kiểu nhà và thiết bị trong nhà (types of houses and appliances); trọng âm của từ hai âm tiết;
thì tương lai đơn (will / won't) và might để nói điều có thể xảy ra; và cách tỏ ra ngạc nhiên
(Expressing surprise).
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2
Kiểu nhà: lật 7 thẻ · đố vui "nhà nào đây?"
⭐ 3–4
Ngôi nhà UFO của Phong: nối câu hỏi của Nick với câu đáp của Phong · nói theo
⭐ 5–6
Thiết bị trong nhà: lật 8 thẻ · nối từ mới với nghĩa (mở khoá Glossary Unit 10)
Buổi 2 — 7 ⭐
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 7–8
Trọng âm: xếp 8 thẻ theo âm tiết được nhấn · tai thính
⭐ 9–10
will / won't: xếp câu · chọn và điền
⭐ 11–12
might: chắc chắn hay chưa chắc? · nói theo rồi viết điều em đoán về tương lai
Buổi 3 — 6 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 3 ⭐ bài về nhà)
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 13–15
Wow! — nói theo · chọn câu tỏ ra ngạc nhiên · trả lời ngắn Yes, I will. / No, it won't.
⭐ 16–17
Ngôi nhà trên đảo: đoán trước · thám tử đọc
📒 ⭐ 18–20
Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · nháp bài nói · nháp đoạn văn về ngôi nhà mơ ước
📒
Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 21
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm
↺ trên thanh công cụ.
📀 Unit 10 thuộc tập hai: số Track đếm lại từ đầu — Unit 10 dùng Track 23 – 30 của Tiếng Anh 6 tập hai. Mở đĩa /
app của NXB thì chọn đúng tập hai, đừng mở nhầm tập một.
NHIỆM VỤ 1 Bảy kiểu nhà — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Ba thẻ em đã gặp ở Unit 2 (nhà em ở kiểu nào?), một thẻ gặp ở Unit 9. Thẻ hi-tech house: hi đọc giống
high — còn tech là chữ viết tắt của từ nào? Đoán xong mới lật, bấm ✔ hoặc ✗: em đoán trúng mấy thẻ trên 7?
nhà phố
vật thể bay, đĩa bay không xác định
nhà tranh
căn hộ
nhà công nghệ cao
cung điện
nhà ở vùng quê
NHIỆM VỤ 2 Đố vui — nhà nào đây?
Mỗi câu cô tả một ngôi nhà. Chọn kiểu nhà hợp nhất.
1. Ngôi nhà nhỏ mái rơm ở làng quê, trước ngõ có luỹ tre, sau nhà có ao cá.
2. Nhà tròn, dẹt như cái đĩa; trong phim hoạt hình, nó bay vèo vèo trên trời.
3. Ở Huế có một khu tường thành bao quanh, xưa kia các vua nhà Nguyễn sống ở đó.
4. Nhà em ở tầng 12 của một toà chung cư, ngày nào cũng đi thang máy lên xuống.
5. Em về gần, cửa tự mở; đèn tự bật; rô-bốt tự quét nhà — mọi thứ điều khiển bằng điện thoại.
🧘
Nghỉ 30 giây — kiến trúc sư nhí: đứng dậy, lấy tay "vẽ" lên không trung hình ngôi nhà
em đang ở, rồi nói to kiểu nhà của nó bằng tiếng Anh (It's a flat. / It's a town house.). Người nhà nói kiểu nhà họ mơ ước. Ở nhà
một mình? Nhìn qua cửa sổ, gọi tên tiếng Anh kiểu nhà của hàng xóm.
2. Getting Started — My future house 🎧 (Track 23, tập hai · trang 38–39)
🎨 Phong vẽ tranh
Phong đang vẽ một bức tranh, Nick ghé qua xem — và Nick ngạc nhiên lắm! Phong vẽ gì vậy? Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe,
lời thoại đang giấu. Hai giọng đều là giọng nam: giọng hỏi là Nick, giọng đáp là Phong.
Tên riêng đọc thế nào?
Phong là tên Việt — đọc theo tiếng Việt: "Phong"
(đừng uốn thành "phoòng"). Nick là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh.
Từ cần biết trước khi nghe
painting a picture = đang vẽ một bức tranh · looks like = trông giống · in the future = trong tương lai ·
large = rộng, lớn · twenty rooms = hai mươi phòng · solar energy = năng lượng mặt trời (Glossary) · Fantastic! = Tuyệt
quá! · like best = thích nhất · of course = tất nhiên · smart TVs = những chiếc ti vi thông minh · Sounds great! = Nghe
hay quá! · how much = bao nhiêu (tiền).
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong
Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
NHIỆM VỤ 3 Nick và Phong: nối mỗi câu của Nick với câu đáp của Phong ngay sau nó
Bấm 🔊 ở cột trái nghe từng câu của Nick. Hai câu đáp cùng mở đầu bằng It'll be… — đọc kĩ phần sau.
What are you doing, Phong?I'm painting a picture of my house.
Your house! That's a UFO.It looks like a UFO but it's my house in the future.
Where will it be?It'll be in the mountains.
What will it be like?It'll be a large house. It'll have twenty rooms.
Twenty rooms!Yes, and it'll have solar energy.
Fantastic! Which room will you like best?My bedroom, of course.
What appliances might the house have?My house might have some smart TVs and ten robots.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.
Nick:What are you doing, Phong?
Phong:I'm painting a picture of my house.
Nick:Your house! That's a UFO.
Phong:It looks like a UFO but it's my house in the future.
Nick:Where will it be?
Phong:It'll be in the mountains.
Nick:What will it be like?
Phong:It'll be a large house. It'll have twenty rooms.
Nick:Twenty rooms!
Phong:Yes, and it'll have solar energy.
Nick:Fantastic! Which room will you like best?
Phong:My bedroom, of course.
Nick:What appliances might the house have?
Phong:My house might have some smart TVs and ten robots.
Nick:Sounds great! And how much will …
(SGK in đến đây — câu cuối của Nick bỏ lửng.) Tranh SGK: Phong mặc áo đỏ, đeo kính, đang vẽ trên giá vẽ bức tranh một ngôi
nhà hình đĩa bay màu vàng trên nền đồi xanh và trời xanh; Nick tóc vàng mặc áo xanh đứng cạnh chỉ vào bức tranh.
Cô nhắc thêm
Nghe kĩ, em thấy chữ will và 'll xuất hiện rất nhiều: Where will it be? — It'll be
in the mountains. Đó là thì tương lai đơn — mục 5. Còn My house might have… là cách nói "có thể có" — mục 6.
It'll là cách viết gọn của It will.
NHIỆM VỤ 4 Nói như Nick và Phong — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
What will it be like?
My house might have some smart TVs and ten robots.
Nói xong, thử đổi câu thứ hai cho đúng với ngôi nhà mơ ước của em: My house might have …
🧘
Nghỉ 30 giây — phỏng vấn nhanh: người nhà hỏi em Where will it be? — em chỉ tay ra
xa và đáp bằng một câu It'll be …. Đổi vai. Ở nhà một mình? Đứng trước gương, tự hỏi What will it be like? rồi tự đáp
It'll be a ….
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2.Read the conversation again. Find and write down the words or phrases that show:
·Type of house: ______
·Location: ______
·Appliances in the house: ______
Dịch ba nhãn trước: type of house = kiểu nhà · location = địa điểm (Glossary) · appliances =
thiết bị. Đọc lại hội thoại, mỗi lần gặp một chữ nói về kiểu nhà, nơi chốn hay đồ dùng trong nhà thì gạch chân, rồi chép vào đúng dòng.
Bài 3.Read the conversation again. Tick (✓) T (True) or F (False).
T
F
1.
Phong's house will be in the mountains.
☐
☐
2.
His house will be large.
☐
☐
3.
There'll be a lot of rooms in his house.
☐
☐
4.
He might have a smart TV and five robots.
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
Với từng câu, tìm câu của Phong nói về cùng ý đó, rồi so từng chi tiết nhỏ: nơi chốn, to hay nhỏ, nhiều hay
ít, con số và số ít / số nhiều. Sai một chi tiết là F. a lot of = nhiều.
Bài 4.Order the words to make a phrase about a place. Each group has one extra word.
Example: ocean / in / on / the → in the ocean(SGK làm sẵn ví dụ)
1.sea / a / by / the
2.on / in / the / city
3.the / in / at / town
4.the / on / in / mountains
5.countryside / a / the / in
6.Moon / in / the / on
7.in / at / the / sky
Mỗi cụm có đúng ba chữ: một giới từ + the + nơi chốn — chữ còn lại là chữ thừa. Thử đọc to từng cách
ghép; cụm nào em đã nghe trong sách (Getting Started, Unit 2, Unit 4) thì nghe "xuôi tai" nhất. Chưa chắc thì hỏi người lớn.
Bài 5.In groups, describe to your classmates what you can see outside the window of your future house. Your group tries to guess where your house is.
Example:
A:Outside my window I can see the beach and the water. Where's my house?
B:It's by the sea.
A:Correct!
(Ví dụ SGK in sẵn. Nhãn màu chỉ để phân biệt hai người chơi A, B.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Tả hai ba thứ em nhìn thấy ngoài cửa sổ (trees, the sea, stars, tall
buildings…), bạn đoán. Outside my window = ngoài cửa sổ của tớ (outside, Glossary). Ở nhà: chơi với người nhà.
3. Từ vựng — Thiết bị trong nhà (A Closer Look 1, bài 1–3 · 🎧 Track 24, tập hai · trang 40)
🔌 Nhà em có bao nhiêu cái máy?
Đếm thử: nhà em có những máy móc gì chạy bằng điện? Cái nào em dùng nhiều nhất? Tám từ dưới đây là tám thiết bị (appliances) —
nhiều từ là từ ghép của hai chữ nhỏ.
NHIỆM VỤ 5 Tám thiết bị trong nhà — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Năm thẻ là từ ghép hai chữ: che nửa sau đi — nửa đầu em biết không? (wash-, dish-, wire-, smart, electric). Đoán xong mới
lật, bấm ✔ hoặc ✗: em đoán trúng mấy thẻ trên 8?
bếp điện
tủ lạnh
ti vi không dây
máy rửa bát
máy tính
máy giặt
đồng hồ thông minh
quạt điện
NHIỆM VỤ 6 Sáu từ mới — bấm 🔊 nghe, rồi nối từ với nghĩa
appliancethiết bị
houseworkcông việc nhà
look aftertrông nom, chăm sóc
solar energynăng lượng mặt trời
spacekhông gian vũ trụ
locationđịa điểm
🔓 Glossary Unit 10 (phiên âm chính thức của sách)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
n
/əˈplaɪəns/
thiết bị
n
/ˈkɒtɪdʒ/
nhà tranh
n
/ˈdɪʃwɒʃə/
máy rửa bát
v
/draɪ/
làm khô, sấy khô
/ɪˈlektrɪk ˈkukə/
bếp điện
n
/ˈhelɪˌkɒptər/
máy bay lên thẳng
adj
/haɪ ˈtek/
công nghệ cao
n
/ˈhauswɜːk/
công việc nhà
n
/ləuˈkeɪʃn/
địa điểm
/luk ˈɑːftər/
trông nom, chăm sóc
n
/ˈəuʃn/
đại dương
adv
/autˈsaɪd/
ngoài
n
/ˌsəulər ˈenədʒi/
năng lượng mặt trời
n
/speɪs/
không gian vũ trụ
adj
/ˈsuːpə/
siêu đẳng
n
/taɪp/
kiểu, loại
(Unidentified Flying Object)
n
/ˌjuːefˈəu/
vật thể bay, đĩa bay không xác định
n
/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/
máy giặt
adj
/ˈwaɪələs/
không dây
Dấu ˈ trong phiên âm đứng trước âm tiết được nhấn mạnh — mục 4 em sẽ luyện đúng điều này.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên trong nhà: đi một vòng quanh nhà, đến cạnh mỗi thiết bị thì
chỉ vào và nói to tên tiếng Anh: This is a fridge. This is a computer. Người nhà đố lại: chỉ một thiết bị bất kì, em gọi tên. Ở nhà một
mình? Đi quanh nhà, gọi tên ít nhất bốn thiết bị.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1.Listen and repeat the words / phrases in the box. Then put them in the appropriate columns. You may use some more than once. 🎧 (Track 24, tập hai)
·
·
·
·
·
·
·
living room
bedroom
kitchen
Nghĩ về nhà em (hoặc ngôi nhà em mơ ước): mỗi thiết bị thường đặt ở phòng nào? You may use some more than
once = có từ em được viết vào nhiều cột. living room = phòng khách · bedroom = phòng ngủ · kitchen = nhà bếp.
Bài 2.Match the appliances in A with what they can help us to do in B.
A
B
1. electric cooker
a. receive and send emails
2. dishwasher
b. keep food fresh
3. fridge
c. cook rice
4. washing machine
d. wash and dry dishes
5. computer
e. wash and dry clothes
Dịch từng dòng ở cột B ra tiếng Việt trước (dry, Glossary), rồi với mỗi thiết bị ở cột A, tự hỏi: ở nhà, máy này
giúp mẹ làm việc gì? Làm dòng em chắc nhất trước.
Bài 3.Work in pairs. Ask and answer questions about appliances, using the information in 2.
Example:
A:What can an electric cooker help us to do?
B:It can help us to cook rice.
Bài này dùng kết quả bài 2: A đổi tên thiết bị trong câu hỏi, B trả lời bằng khuôn It can help us to …. Đổi vai
cho đủ năm thiết bị.
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Trọng âm từ hai âm tiết · will / won't · might — khoảng 40–45 phút, 7 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.
4. Phát âm: trọng âm của từ hai âm tiết (A Closer Look 1, bài 4–5 · 🎧 Track 25, 26, tập hai · trang 40)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. ☀️ Những tấm pin đen bóng trên mái nhà hứng nắng để làm ra điện. Thứ chúng làm ra gọi là ___.
2. 👵 look after nghĩa là gì?
3. 🚀 Phi hành gia bay lên ___ để ngắm Trái Đất từ trên cao.
🥁 ROBOT hay roBOT?
Tiếng Việt đọc mỗi tiếng đều nhau: "rô – bốt". Tiếng Anh thì khác: từ có hai âm tiết luôn có một âm tiết được nhấn — đọc to
hơn, dài hơn, cao hơn âm tiết kia. Vỗ tay theo: RO-bot (vỗ mạnh ở tiếng đầu)
. SGK đánh dấu ' trước âm tiết được nhấn: 'robot.
Lỗi hay gặp — đọc đều hai tiếng như tiếng Việt, hoặc nhấn nhầm tiếng sau
✗robot đọc "rô-BỐT" (nhấn tiếng sau như tiếng Việt quen nói) · ✗picture
đọc "pích – chơ" đều đều
Người nghe sẽ khó nhận ra từ em nói. Tai cần tập nghe tiếng nào to và dài hơn — Nhiệm vụ 8 luyện đúng điều đó.
NHIỆM VỤ 7 Tám thẻ: nghe, đọc theo, rồi xếp vào cột "nhấn âm tiết đầu" hay "nhấn âm tiết sau"
Đọc to từng từ, vỗ tay ở tiếng em thấy mạnh nhất — to hơn, dài hơn. Nghe hai ba lần cũng được, bấm
Chậm nếu cần.
againgardentodayfuturereceiveSundaytonightisland
🔓 Bảng chốt — đọc to theo cả cột (bấm loa từng từ):
Nhấn âm tiết ĐẦU
'garden
'Sunday
'future
'island
Nhấn âm tiết SAU
to'day
to'night
a'gain
re'ceive
Không có quy tắc chắc chắn cho mọi từ — gặp từ mới thì bấm loa hoặc nhìn dấu ˈ trong phiên âm của Glossary. Tám từ
của bài 4 SGK đều nhấn âm tiết đầu.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4–5)
Bài 4.Listen and repeat the words. 🎧 (Track 25, tập hai)
·
·
·
·
·
·
·
Dấu ' đứng trước âm tiết được nhấn. Đọc theo từng từ, vỗ tay ở tiếng có dấu ': PIC-ture, RO-bot. Đọc
lại lần hai không vỗ tay mà vẫn giữ tiếng đầu to, dài hơn.
NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — từ đó nhấn ở đâu?
Có từ chỉ có một âm tiết — nghe thật kĩ, bấm Chậm nếu cần.
Câu 1: Từ em nghe nhấn ở đâu?
Câu 2: Từ em nghe nhấn ở đâu?
Câu 3: Từ em nghe nhấn ở đâu?
Câu 4: Từ em nghe nhấn ở đâu?
Câu 5: Từ em nghe nhấn ở đâu?
Bài 5.Listen and repeat the sentences. Pay attention to the stress of the underlined words. 🎧 (Track 26, tập hai)
1. The picture is on the wall of the bedroom.
2. The robot helps me to do the housework.
3. There's a very big kitchen in the palace.
4. Their village is in the mountains.
Tranh SGK: một ngôi làng nhỏ với những căn nhà mái đỏ trên đồi cỏ xanh, phía sau là dãy núi.
Bấm loa từng câu, đọc theo chậm. Đến từ gạch chân thì nhấn mạnh tiếng đầu — cả tám từ gạch chân đều là từ của bài 4.
Đọc cả câu ba lần, lần sau nhanh hơn lần trước.
🧘
Nghỉ 30 giây — trống trọng âm: đứng dậy, đọc to 'garden — to'day — 'Sunday — to'night,
dậm chân thật mạnh đúng tiếng được nhấn. Người nhà đọc một từ bất kì trong bài, em dậm chân theo. Ở nhà một mình? Đọc bốn từ của bài 5
SGK trước gương, vỗ tay ở tiếng nhấn.
5. Ngữ pháp — Thì tương lai đơn (The future simple) (A Closer Look 2, bài 1–3 · trang 41)
🔮 Năm 2050, em sẽ…?
Tiếng Việt nói về tương lai chỉ cần thêm chữ "sẽ": "Năm sau tớ sẽ vào lớp mới." Tiếng Anh cũng có một chữ làm đúng việc đó — chữ
will. Đọc khung của sách trước.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 41)
We use the future simple to talk about an action that happens in the future.
Example:
– My father will travel on the Moon in a super car in the future.
– We'll live in that cottage next year.
('ll is the short form of will)
– We won't live in that cottage anytime soon.
(won't is the short form of will not)
– Will they live on the Moon?
Yes, they will.
No, they won't.
Giảng bằng tiếng Việt: Thì tương lai đơn nói về việc sẽ xảy ra. Công thức: will + động từ nguyên
thể (không to, không thêm -s): will travel, will live. Viết gọn như hai dòng ghi chú trong khung: 'll là dạng ngắn của will, won't là dạng ngắn của will not.
Câu hỏi: đưa Will lên đầu câu; trả lời ngắn Yes, they will. / No, they won't. Cùng một chữ will cho mọi ngôi: I will,
he will, they will.
Lỗi hay gặp — will goes, will to go
✗He will plays football. · ✗They will to buy a car.
Sau will là động từ nguyên thể trần: không thêm -s (dù chủ ngữ là he, she), không có to.
NHIỆM VỤ 9 Xếp thẻ thành câu
1. "Bố mẹ cậu sẽ mua một con rô-bốt chứ?"
2. "Em gái tớ sẽ không ăn cá."
NHIỆM VỤ 10 Chọn và điền
Nhớ: will + động từ nguyên thể. Câu 4–5 gõ vào ô (viết won't hay will not, will hay 'll
đều được).
1. My brother ___ us next month.
2. ___ you help me with my homework? — Yes, I will.
3. I ___ go out tonight. I have a lot of homework.
4. Mai is ill, so she (not go) to school tomorrow.
5. In 2050, my town (have) a lot of hi-tech houses.
🧘
Nghỉ 30 giây — thầy bói nhí: nhìn vào lòng bàn tay người nhà, "đoán" một câu về tương lai
của họ: You will …! (You will be a teacher! You will live in a palace!). Người nhà đoán lại cho em. Ở nhà một mình? Nhìn vào
gương, nói ba câu I will … về chính em năm 2040.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–3)
Bài 1.Fill the blanks with will ('ll) or won't to make the sentences true for you.
Example: I think I'll listen to music in the afternoon. (SGK làm sẵn ví dụ)
1.I think I ______ stay at home tonight.
2.My friends ______ go to the library this afternoon.
3.My mum ______ make a cake today.
4.I ______ have an English test tomorrow.
5.Our family ______ move to the new house next week.
Bài này không có đáp án duy nhất — mỗi câu điền theo sự thật của em: việc đó sẽ xảy ra thì will
('ll), không xảy ra thì won't. I think = tớ nghĩ là · move to = chuyển đến.
Bài 2.Complete the conversation with will ('ll) or won't.
A:Oh, no. The dog ran away again!
B:Don't worry – he (1) ______ come back.
A:Are you sure he (2) ______?
B:OK, he might not come back today. But I'm sure he (3) ______ come back tomorrow.
A:I don't believe you! He (4) ______ come back. We (5) ______ never see him again. I'm sure.
B:Oh, look … Here he is!
Đọc hết hội thoại trước. Với mỗi chỗ trống, hỏi: người đang nói tin là việc đó sẽ xảy ra, hay tin là
không xảy ra? Hai người có suy nghĩ ngược nhau. Chỗ (2) là câu hỏi lại ngắn, cuối câu. ran away = đã chạy mất · Don't worry =
đừng lo · believe = tin · never = không bao giờ.
Bài 3.Write sentences, using will ('ll) or won't and the words / phrases given.
1.computer / do / housework
2.robot / water / flowers
3.smart TV / cook / meals
4.washing machine / iron / clothes
5.smartphone / take care / children
Với mỗi dòng, hỏi: em nghĩ thiết bị ấy có làm được việc đó trong tương lai không? → will hoặc
won't. Viết cả câu: chủ ngữ (có thể viết số nhiều: Computers…) + will / won't + động từ nguyên thể + phần còn lại. Đọc lại
từng câu thành tiếng: có câu cần thêm một chữ nhỏ (giới từ, the) mới đủ nghĩa. iron = là (ủi) · take care = chăm sóc.
6. Ngữ pháp — Might để nói điều có thể xảy ra (A Closer Look 2, bài 4–5 · trang 42)
🌦️ Chắc chắn hay chưa chắc?
"Mai tớ sẽ đi học" — em chắc chắn. "Mai tớ có thể đi chơi" — em chưa chắc. Tiếng Anh cũng tách hai điều đó: chắc chắn dùng
will; chưa chắc dùng might.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 42)
We use might + V to talk about actions that are possible in the future (we are not sure if they will happen or not).
Example:
– We might live in a UFO.
– They might not travel in cars.
Giảng bằng tiếng Việt:might + động từ nguyên thể = "có thể sẽ…" — ta không chắc việc đó có xảy
ra hay không. Phủ định: might not + động từ nguyên thể. Giống will: sau might không to, không -s.
Lỗi hay gặp — might to, và coi might chắc như will
✗They might to sell their house. · ✗It mights snow.
Sau might là động từ nguyên thể trần. Và mightkhông chắc chắn: "I might go" là "có thể tớ đi, có thể không" — muốn
nói chắc chắn thì dùng will.
NHIỆM VỤ 11will hay might?
Đọc phần tiếng Việt trong ngoặc: người nói chắc chắn hay chưa chắc? Có làm hay không làm?
1. ✈️ (Bố đã mua vé máy bay rồi.) We ___ fly to Da Nang next Sunday.
2. 🧺 (Mẹ đang phân vân, chưa quyết.) Mum ___ buy a dishwasher this year.
3. 😴 (Lan hơi mệt — có lẽ bạn ấy không đến.) Lan ___ visit me today.
4. 🥛 (Em chắc chắn không uống — em ghét sữa!) I ___ drink this milk.
5. 🚗 (Chưa ai biết chắc.) In the future, cars ___ fly.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 4–5)
Bài 4.Read the two poems. Tick (✓) T (True) or F (False).
In the future
We might live with robots. They might clean our houses. They might wash our clothes. They might not talk to us.
Jenny, aged 12
In the future
We might go on holiday to the Moon. We might stay there for a long time. We might have a great time. We might come home soon.
Henry, aged 11
Tranh SGK: hai chú rô-bốt trong phòng khách đang làm việc nhà; hai bạn nhỏ mặc đồ phi hành gia đi trên Mặt Trăng. Bài của
Jenny đọc giọng nữ, bài của Henry đọc giọng nam.
T
F
1.
Jenny thinks we might live with robots.
☐
☐
2.
Henry thinks we might travel to the Moon.
☐
☐
3.
Jenny thinks robots might not clean our houses.
☐
☐
4.
Henry thinks we will stay on the Moon for a short time.
☐
☐
5.
Jenny thinks robots might help us to do the housework.
☐
☐
6.
Henry thinks we might not have a great time on the Moon.
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
Với từng câu, tìm dòng thơ cùng ý rồi so ba chỗ: might hay will? có not hay không? và các chữ
chỉ lượng, thời gian (long / short). Có câu nói cùng ý bằng chữ khác (travel to = go to; làm việc nhà = lau nhà, giặt quần áo).
aged 12 = 12 tuổi.
Bài 5.Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates.
Example: I might have a smartphone to surf the internet.
Bài này không có đáp án duy nhất. Dùng khuôn I might have … / I might … cho điều em chưa chắc; điều
em chắc chắn thì dùng I will …. surf the internet = lướt mạng.
NHIỆM VỤ 12 Nói theo, rồi viết điều em đoán về tương lai
Nghe rồi nói TO 3 lần mỗi câu của khung Remember!:
We might live in a UFO.
They might not travel in cars.
✍️ Viết ít nhất 8 từ về em năm 2040 — một câu
will, một câu might (tiếng Anh).
🧘
Nghỉ 30 giây — chắc hay không chắc? Người nhà nói một việc (đi siêu thị, ăn phở, đi
biển…). Nếu em chắc chắn sẽ làm, giơ hai tay và nói I will!; chưa chắc thì giơ một tay, lắc lư và nói I might! Ở
nhà một mình? Nhìn lịch tuần này, nói hai câu I will … và hai câu I might ….
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Wow! — tỏ ra ngạc nhiên · Ngôi nhà trên đảo — khoảng 40 phút, 6 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Nói và viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà (+ 3 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.
7. Communication — Wow! Tỏ ra ngạc nhiên · Nhà và thiết bị tương lai 🎧 (Track 27, tập hai · trang 43)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 📅 Tomorrow I ___ my grandma.
2. 🤔 Nam might come. nghĩa là gì?
3. Nghe một từ — từ đó nhấn ở đâu?
😲 Wow!
Bạn thân vừa có một món đồ mới toanh — em nói gì? Tiếng Việt: "Ôi! Xịn thế!" Tiếng Anh có một câu cảm thán rất ngắn: Wow! Nghe
David và John.
Everyday English — Expressing surprise
Bài 1.Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences. 🎧 (Track 27, tập hai)
David:John! Hello!
John:Oh, hi, David. Wow! Is that your computer? It looks great!
David:Yes, it's my new computer. My parents gave it to me for my birthday.
Tên David, John là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh. It looks great! = Trông tuyệt quá! · gave it to me = đã
tặng nó cho tớ (quá khứ đơn, Unit 8).
💡 Ba bước tỏ ra ngạc nhiên (cô rút ra từ câu của John)
(1) thốt lên Wow! · (2) hỏi lại cho chắc: Is that your …? · (3) khen: It looks great! Đọc với giọng cao, vui ở
chữ Wow!
NHIỆM VỤ 13 Nói theo John và David — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
Wow! Is that your computer? It looks great!
Yes, it's my new computer. My parents gave it to me for my birthday.
NHIỆM VỤ 14 Em nói gì?
Đọc tình huống, chọn câu hợp nhất. Để ý: ai là người ngạc nhiên, ai là chủ món đồ?
1. 🚲 Nam dắt chiếc xe đạp mới tới lớp. Em ngạc nhiên thốt lên:
2. 🎒 Em là chủ chiếc cặp. Bạn thốt lên: "Wow! Is that your school bag? It looks great!" Em đáp:
3. 🤖 Bạn Mi khoe: "This is my new robot." Em muốn tỏ ra ngạc nhiên và khen:
🧘
Nghỉ 30 giây — Wow! Cầm lên một đồ vật bất kì trong nhà, giơ ra cho người nhà. Người nhà phải
thốt lên Wow! Is that your …? It looks great! — em đáp Yes, it's my … Đổi vai. Ở nhà một mình? Đặt ba đồ vật trước gương,
"khoe" với chính mình và thốt lên Wow! ba lần.
NHIỆM VỤ 15 Trả lời ngắn câu hỏi với Will
Câu hỏi mở bằng Will thì câu trả lời ngắn cũng dùng will / won't.
1. 👴 Will your grandparents live with you? — No, ___.
2. 🏫 Will your new school be big? — Yes, ___.
3. 🏡 Where will your house be? — ___
4. ⚽ Will you watch the football match? — I'm not sure. I ___ watch it.
Bài tập SGK — Communication
Bài 2.Work in pairs. Express your surprise when you see your partner's new watch, TV, mobile phone, etc.
Bài này không có đáp án duy nhất. Làm đủ ba bước ở khung 💡: Wow! → Is that your …? → It looks
great! Bạn đáp theo câu của David: Yes, it's my new … My … gave it to me …watch = đồng hồ đeo tay · mobile phone = điện
thoại di động.
Bài 3.Read the questions in the class survey below. Tick (✓) Y (Yes) or N (No).
Y
N
1.
Will you live in a hi-tech house?
☐
☐
2.
Will your house be in space?
☐
☐
3.
Will you have a lot of trees and flowers around your house?
☐
☐
4.
Will you have a fridge that can cook your meals?
☐
☐
5.
Will you have a robot that can look after your children?
☐
☐
6.
Will you have a car that can fly?
☐
☐
Bài này không có đáp án duy nhất — tick theo điều em nghĩ về tương lai của em. hi-tech = công nghệ
cao · in space = trong không gian vũ trụ · a fridge that can cook your meals = một cái tủ lạnh có thể nấu bữa ăn cho em · look
after = trông nom, chăm sóc.
Bài 4.Work in pairs. Use the questions in 3 to interview your partner.
Example:
You:Hi, Nam. Will you live in a hi-tech house in the future?
Nam:Yes, I will.
You:Will your house be in space?
Nam:Oh, no. It won't.
You:So where will it be?
Nam:I'm not sure. It might be by the sea.
Nam đọc theo tiếng Việt: "Nam" .
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi đủ sáu câu của bài 3; bạn trả lời ngắn như Nam (Yes, I will. / No, it
won't.), chưa chắc thì dùng I'm not sure. It might …. Ghi lại câu trả lời của bạn để làm bài 5.
Bài 5.Tell the class about your interview.
Example:
In the future, Nam will live in a hi-tech house.
It won't be in space. It might be by the sea.
He might have a robot to help him with his housework.
Tranh SGK: một công trình kiến trúc tương lai nổi trên mặt biển — các khối nhà tròn phủ cây xanh và pin mặt trời.
Bài này không có đáp án duy nhất. Đổi câu trả lời của bạn sang ngôi thứ ba: I will → Nam will,
my house → his / her house — tính từ sở hữu em vừa ôn. Chưa chắc thì dùng might.
8. Skills 1 — Ngôi nhà trên đảo (Reading · trang 44)
🏝️ Nhà giữa biển xanh
Tưởng tượng mỗi sáng em thức dậy, nhìn ra cửa sổ là biển xanh ngắt, và em… bay đến trường! Bài đọc hôm nay là ngôi nhà tương lai của một bạn
nhỏ. Trước khi đọc, nhìn tranh trong SGK và đoán thử.
Bài 1.Look at the picture and discuss the questions with a partner.
1.What type of house do you think it is?
2.Where do you think the house is?
Tranh SGK: một hòn đảo giữa biển xanh, trên đảo có ngôi nhà mái vòm và bể bơi; hai khung tròn phóng to — ba chú rô-bốt đang
làm việc nhà, và một phòng khách có ti vi màn hình lớn.
Bài này không có đáp án duy nhất — nói điều em thấy trong tranh: I think it's a … It's on / in / by …. Ghi
thêm vào ô Nhiệm vụ 16 ngay dưới.
NHIỆM VỤ 16 Đoán trước khi đọc — bài đọc đang được giấu!
🔮 Ngôi nhà trong tranh sẽ có những gì, ai sẽ
làm việc nhà, bạn nhỏ đi học bằng gì? Ghi ít nhất bốn từ (tiếng Anh càng tốt, tiếng Việt cũng được).
Bài 2.Read the text and match the beginnings in A with the endings in B.
My future house will be on an island. It will be surrounded by tall trees and the blue sea. There will be a swimming pool in front of the
house. There will be a helicopter on the roof. I can fly to school in it.
There will be some robots in the house. They will help me to clean the floors, cook meals, wash clothes and water the flowers. They will
also help me to feed the dogs and cats.
There will be a super smart TV. It will help me to send and receive emails, and contact my friends on other planets. It will also help me
to buy food from the supermarket.
island = hòn đảo · surrounded by = được bao quanh bởi (không phải điểm ngữ pháp lớp 6, chỉ cần hiểu nghĩa) · tall
trees = cây cao · swimming pool = bể bơi · helicopter = máy bay lên thẳng (Glossary) · roof = mái nhà · floors =
sàn nhà · feed = cho ăn · super = siêu đẳng (Glossary) · contact = liên lạc · planets = các hành tinh ·
supermarket = siêu thị.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: điều nào em đoán trúng? Điều nào làm em
bất ngờ?
A
B
1. The house will have robots to
a. clean the floors.
b. contact my friends.
c. wash clothes.
2. The house will have a super smart TV to
d. buy food from the supermarket.
e. cook meals.
f. send and receive emails.
g. feed the dogs and cats.
h. water the flowers.
Bài đọc có một đoạn kể về rô-bốt và một đoạn kể về ti vi. Gạch chân mọi việc được kể trong từng đoạn, rồi xếp mỗi
vế B về đúng một vế A. Một vế A đi với nhiều vế B.
NHIỆM VỤ 17 Thám tử đọc
Đọc lại bài, trả lời bằng tiếng Việt.
1. Theo bài, xung quanh ngôi nhà sẽ có gì?
2. Bạn nhỏ sẽ đến trường bằng cách nào?
3. It will be surrounded by tall trees… — It là gì?
4. Cả bài có mấy câu mở đầu bằng There will be?
Bài 3.Read the text again and circle the option (A, B, or C) to complete the sentences.
1.The house will be ______. A. in the mountains B. on an island C. on the Moon
2.There will be a ______ in front of the house. A. garden B. pond C. swimming pool
3.The house will have ______ robots. A. many B. some C. a lot of
4.The ______ will help me to feed the dogs and cats. A. helicopter B. robot C. super smart TV
Gạch chân từ khoá của từng câu (will be, in front of, robots, feed the dogs), tìm câu trong
bài có từ khoá đó, rồi so đúng chữ — nhất là câu 3: bài viết đúng chữ nào trước robots? pond = cái ao.
🧘
Nghỉ 30 giây — máy bay lên thẳng: đứng dậy, dang hai tay quay như cánh quạt trực thăng, "bay"
một vòng quanh phòng và nói to: I can fly to school! Người nhà hỏi Where will your house be? — em đáp một câu It will be …. Ở
nhà một mình? "Bay" trước gương và đọc to câu đầu của bài đọc.
🎮 Hết Buổi 3! Làm xong bài SGK ở mục này thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút — thắp ⭐ chốt
buổi. Phần Nghe, Nói và viết, Ôn tập (mục 9–11) để làm ở nhà.
9. Skills 2 — Nghe về ngôi nhà mơ ước (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–3 · trang 45)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Băng là cuộc nói chuyện của Nick và Linda về ngôi nhà mơ ước của hai bạn. Người nghe giỏi đọc kĩ đề trước, biết mình phải "săn"
loại thông tin nào — thử ở Nhiệm vụ 18, rồi mới mở băng!
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 28), bài 2 (🎧 Track 29) và bài 3 (🎧 Track 30) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên
cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho ba bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng
số Track của tập hai, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 18 Trước khi nghe: thám tử đọc đề
Đọc đề ba bài ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi chiến thuật.
1. Bài 2 có các cụm park view, city view, sea view. Chữ view ở đây nghĩa là gì?
2. Bài 3: câu hỏi 2 và câu hỏi 5 đều mở đầu bằng Where. Khi nghe hai câu đó, em "săn" loại thông tin nào?
3. Bài 3: câu hỏi 3 có chữ around. Em "săn" loại thông tin nào?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1.Listen to Nick and Linda talking about their dream houses. Which house would each prefer? Write their names under the correct pictures. 🎧 (Track 28, tập hai — không có lời in trong SGK)
Ba ảnh SGK: a. phòng khách hiện đại tông xám có lò sưởi và ti vi màn hình phẳng, cửa kính lớn nhìn ra vườn; b. ngôi
nhà mái đỏ trên đồng cỏ, phía sau là rừng thông và dãy núi; c. bể bơi dài bên ngôi nhà mái ngói, nhìn ra biển xanh.
Trước khi nghe, gọi tên từng ảnh bằng tiếng Việt và đoán các từ tiếng Anh có thể nghe thấy (mountains, sea, swimming
pool, garden…). dream house = ngôi nhà mơ ước · Which house would each prefer? = mỗi bạn thích ngôi nhà nào hơn? (would
prefer không phải điểm ngữ pháp lớp 6, chỉ cần hiểu nghĩa).
Bài 2.Listen to the conversation again. What is important to Linda? What is important to Nick? Tick (✓) the columns. 🎧 (Track 29, tập hai — không có lời in trong SGK)
Linda
Nick
1.
park view
☐
☐
2.
city view
☐
☐
3.
sea view
☐
☐
4.
swimming pool
☐
☐
5.
garden
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
important to = quan trọng với. Nghe tên người nói trước, rồi nghe điều bạn ấy nói là quan trọng. Nghe xong gửi cô
để cô cùng em soi lại.
Bài 3.Listen again and answer the questions about their dream houses. 🎧 (Track 30, tập hai — không có lời in trong SGK)
1.What type of house does Linda have?
2.Where is her house?
3.What is around her house?
4.What type of house does Nick have?
5.Where is it?
Dùng kết quả Nhiệm vụ 18. Trả lời bằng câu ngắn: It's a … · It's in / by … · There are …. Đừng đoán theo ý
em — chỉ theo băng.
10. Nói và viết về ngôi nhà tương lai (bài về nhà) (Skills 1 bài 4–5, trang 44 · Skills 2 bài 4–5, trang 45)
🏗️ Kiến trúc sư của năm 2050
Ngôi nhà mơ ước của em là kiểu nhà gì, ở đâu, có mấy phòng, có thiết bị gì? Mục này em nói trước (Skills 1), rồi viết thành một đoạn
văn (Skills 2) — về cùng một ngôi nhà cũng được.
Bài 4 (Skills 1).Work in pairs. Ask your partner about his / her future house. Use the suggested questions.
1.What type of future house do you think it will be?
2.Where will it be?
3.What will it look like?
4.How many rooms will it have?
5.What appliances will it have and what will they help you to do?
Example:
A:What type of future house do you think it will be?
B:It'll be a palace.
Bài 5 (Skills 1).Work in groups. Tell your partners about your future house. You can use the information in 4.
Example:
My future house will be a palace.
It'll be on the Moon.
There'll be a super smart TV in the house.
It'll help me to talk to my friends on other planets.
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi đủ năm câu của bài 4, rồi kể lại bằng khuôn của bài 5: My future house
will be … It'll be … There'll be … It'll help me to …. look like = trông như thế nào · How many rooms = bao nhiêu phòng.
NHIỆM VỤ 19 Nói theo mẫu, rồi nháp bài nói
My future house will be a palace.
There'll be a super smart TV in the house.
✍️ Nháp bài nói của em (ít nhất 20 từ): kiểu nhà · ở đâu · có gì · thiết
bị giúp em làm gì.
Lỗi hay gặp — There will a robot: quên be
✗There will a big garden. · ✗There will are two pools.
Tiếng Việt nói "sẽ có" — nhiều bạn quên chữ be. Tiếng Anh: There will be + danh từ (viết gọn There'll be), cho
cả số ít lẫn số nhiều.
NHIỆM VỤ 20 Đoạn văn về ngôi nhà mơ ước: các phần của đoạn, câu viết đúng, rồi nháp
Nối mỗi câu với điều nó kể trong đoạn văn. Hai câu có loa là câu mẫu của SGK; ba câu còn lại do cô viết thêm.
My dream house is a big palace.kiểu nhà
It is in the mountains.địa điểm
It will have fifteen rooms.số phòng
There will be a robot in the kitchen.thiết bị trong nhà
I will love my dream house!cảm nghĩ của người viết
Chọn câu viết đúng:
There ___ two robots in my kitchen.
✍️ Giờ đến lượt em: nháp đoạn văn (ít nhất 40 từ) về
ngôi nhà mơ ước, theo bảng của bài 4 SGK: kiểu nhà · địa điểm · số phòng · thiết bị. Mở đầu bằng câu mẫu của sách: My dream house is …
🧘
Nghỉ 30 giây — kiến trúc sư thuyết trình: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to đoạn văn như đang giới
thiệu bản vẽ cho khách, tay chỉ vào "ngôi nhà". Người nhà đếm xem em có đủ be sau There will không. Ở nhà một mình? Đọc to hai
lần trước gương, lần hai không nhìn giấy.
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà
Bài 4 (Skills 2).Work in pairs. Discuss your dream house and fill the table.
Example:
A:What type of dream house is it?
B:It's a palace.
A:Where is it?
B:It's in the mountains.
…
Type of house:
palace
Location:
in the mountains
Number of rooms:
______
Appliances in the house:
______
(SGK điền sẵn hai dòng đầu làm mẫu.)
Bài 5 (Skills 2).Use the information in 4 to write a paragraph of about 50 words about your dream house.
Example:
My dream house is a big palace. It is in the mountains. ______
Bài này không có đáp án duy nhất. Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 20 ra vở, mở đầu bằng hai câu mẫu của sách (hoặc thay
bằng ngôi nhà của em). Soát bốn điều: will + động từ nguyên thể; There will be có đủ be; chưa chắc thì dùng might; tính từ
đứng trước danh từ (a big palace). Đếm lại số từ — khoảng 50; thiếu thì thêm một ý mới (một thiết bị, một căn phòng), đừng kéo
dài câu cũ.
11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 46–47)
Looking Back, bài 1.Write the words / phrases under the correct pictures.
Sáu chỗ trống ứng với sáu bức ảnh trong SGK (trang 46) — em nhìn ảnh trong sách.
Gọi tên từng ảnh bằng tiếng Việt trước, rồi tìm chữ tiếng Anh cùng nghĩa trong khung (hỏi nghĩa từng chữ nếu chưa nhớ). Mỗi chữ
dùng một lần.
Looking Back, bài 2.Think about what the appliances will do in the future. Fill the table.
1. robots
look after the house
2. washing machines
3. wireless TVs
4. super cars
5. smart clocks
6. dishwashers
(SGK điền sẵn dòng 1 làm mẫu.)
Bài này không có đáp án duy nhất — mỗi dòng viết một việc em nghĩ thiết bị ấy sẽ làm được, bằng cụm động từ
ngắn như mẫu (look after the house). Dùng lại các việc em đã gặp trong Unit (bài đọc Skills 1, bài 2 A Closer Look 1) hoặc tự nghĩ ra việc
mới.
Looking Back, bài 3.Complete the sentences with will ('ll) or won't.
1.Tomorrow is Sunday, so I ______ have to get up early.
2.When I see Tom tomorrow, I ______ invite him to our party.
3.You must meet Anna. I am sure you ______ like her.
4.We ______ start our dinner until Jack arrives.
5.I ______ phone you when I get home from school.
6.Tony ______ pass his examination. He hasn't studied yet.
Dịch từng câu ra tiếng Việt, nhất là vế đi kèm (sau so, I am sure, until, câu thứ hai): nó cho biết
việc đó sẽ xảy ra hay không. have to = phải · invite = mời · until … arrives = cho tới khi … đến · pass his
examination = thi đỗ · He hasn't studied yet = cậu ấy vẫn chưa học bài (dạng này em chưa cần học, chỉ cần hiểu nghĩa).
Looking Back, bài 4.Complete the sentences with might or might not.
1.I am still not sure where to go for my holiday. I ______ go to Da Lat.
2.The weather is not very good. It ______ rain this afternoon.
3.There ______ be a meeting on Friday because the teacher is ill.
4.Ann ______ come to the party tonight because she is busy.
5.Phong is thinking about what he will do on Sunday. He ______ go to a judo club, or he ______ stay at home and study English.
Tranh SGK: Phong chống cằm suy nghĩ; hai bóng nghĩ — một bên Phong mặc võ phục, một bên Phong ngồi đọc sách "English".
Da Lat đọc theo tiếng Việt: "Đà Lạt"; Phong đọc "Phong".
Cả năm câu đều là điều chưa chắc. Hỏi: việc đó có thể xảy ra (might) hay có thể không xảy ra
(might not)? Đọc kĩ lí do trong câu (not sure, not very good, because …). meeting = cuộc họp · ill = ốm ·
busy = bận · judo club = câu lạc bộ võ judo.
Project.My future appliance
1.Think about an appliance you would like to have in the future.
2.Make a poster for your future appliance.
3.Write details about the appliance on the poster.
4.Share your poster with your class.
💬 I'll have a robot. It'll help me to water the flowers in the garden.
Tranh SGK: ba khung ảnh có bóng thoại — một chú rô-bốt tưới hoa; một chiếc đồng hồ đeo tay thông minh; một chú rô-bốt xanh. Hai
khung sau để trống dòng kẻ cho học sinh viết.
Bài này không có đáp án duy nhất. Vẽ thiết bị em mơ có, viết hai ba câu như mẫu: I'll have a … It'll help me to
…. would like to = muốn · poster = áp phích · details = chi tiết. Ở nhà: giới thiệu áp phích cho người nhà nghe.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words related to types of houses and appliances in the house.
pronounce the two-syllable words correctly.
use the future simple and might for future possibility.
express surprise.
read about houses and appliances in the future.
talk about different houses in the future.
listen about dream houses.
write a paragraph about a dream house.
12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: thiết bị, trọng âm,
will, might, trả lời ngắn, There will be và câu tỏ ra ngạc nhiên. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em
xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. 🌞 Trưa hè nóng nực, em bật ___ cho mát.
2. 🎧 Bấm loa nghe một từ rồi chọn:
3. 🏙️ I think my brother ___ in Da Nang in the future.
4. 🗺️ (Cả nhà chưa quyết.) We ___ visit Hue next summer.
5. 🍱 Will you have lunch at school tomorrow? — No, I ___.
6. 🏊 There ___ two swimming pools in my dream house.
7. 😲 Câu nào dùng để tỏ ra ngạc nhiên?
🏆
Wow! Em đã thắp đủ 23 ⭐ của Unit 10 — từ kiểu nhà, thiết bị, trọng âm đến will và might, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở
mục 11, bài nghe ở mục 9 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa. Tối nay, kể cho bố mẹ một câu về ngôi nhà mơ ước của em nhé:
My dream house will be …
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV7 — Tám thẻ nhấn âm tiết đầu hay sau? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột "nhấn đầu" hoặc "nhấn sau":
garden · today · again · island · future · tonight · receive · Sunday
NV8 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từng từ, em chọn đáp án:
1. flowers · 2. until · 3. fridge · 4. because · 5. dinner
ÔN Buổi 3, câu 3 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từ: Monday
Mini-game câu 2 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từ: hotel