UNIT 9. CITIES OF THE WORLD

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 26–35

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Mai xem ảnh du lịch của Tom · Từ vựng thành phố — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Thành phố nào làm em mê?

🌏 Vé máy bay miễn phí!

Được tặng vé máy bay đi bất kì thành phố nào trên thế giới, em chọn đâu — vì sao? Học xong Unit này, em tả được một thành phố bằng tiếng Anh, phân biệt hai âm /əʊ/ – /aʊ/, nói "của tớ, của cậu" (my — mine), thốt lên What a nice city! và viết một bưu thiếp. Đố em: thành phố em đang sống, em tả bằng từ nào?

🗺️ Xem cả lộ trình Unit 9 — 3 buổi, 22 ⭐ (bấm để mở)

Unit 9 dạy em: từ về thành phố và công trình nổi tiếng (cities and landmarks); hai âm /əʊ/ và /aʊ/; tính từ sở hữu (possessive adjectives) và đại từ sở hữu (possessive pronouns); và cách cảm thán với What.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2Tả thành phố: lật 8 thẻ tính từ · đố vui "tả thế nào?"
⭐ 3–4Mai xem ảnh du lịch của Tom: nối lượt lời với lượt đáp · nói theo Mai
⭐ 5–6Từ mới: nối từ với nghĩa (mở khoá Glossary Unit 9) · đố cảnh thật ở Việt Nam
Buổi 2 — 7 ⭐
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 7–8Âm /əʊ/ – /aʊ/: xếp 8 thẻ cùng có chữ ow · tai thính
⭐ 9–10Tính từ sở hữu: lật 7 thẻ my, your… · chọn chữ đúng
⭐ 11–12Đại từ sở hữu: xếp cột rồi nói theo · chọn chữ đúng và xếp câu
Buổi 3 — 5 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 3 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 13–14Cảm thán với What: nói theo · chọn câu đúng
⭐ 15–16Bưu thiếp từ Stockholm: đoán trước · thám tử đại từ
📒 ⭐ 17–19Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · nháp bài nói về một thành phố · viết bưu thiếp
📒Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 20Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

📀 Unit 9 thuộc tập hai: số Track đếm lại từ đầu — Unit 9 dùng Track 15 – 20 của Tiếng Anh 6 tập hai. Mở đĩa / app của NXB thì chọn đúng tập hai, đừng mở nhầm tập một.

NHIỆM VỤ 1 Tám tính từ tả thành phố — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ

🕵️ Năm thẻ giấu một chữ em đã biết — che đuôi -y, -ny, -ly, -ful đi xem! Đoán xong mới lật, bấm ✔ hoặc ✗: em đoán trúng mấy thẻ trên 8?

có nắng, nhiều nắng
cũ, cổ
sẵn sàng giúp đỡ
ngon, ngon miệng
có mưa, nhiều mưa
sôi động, hấp dẫn
thân thiện
ngon

NHIỆM VỤ 2 Đố vui — tả thế nào?

Mỗi câu cô kể một cảnh. Đọc kĩ, tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn tính từ tiếng Anh hợp nhất.

1. Cả tuần nay, sáng nào em cũng phải mặc áo mưa đi học; ngoài sân lúc nào cũng có vũng nước. Thời tiết tuần này thật ___.
2. Em lạc đường trong bảo tàng; bác bảo vệ dẫn em ra tận cổng, còn chỉ cả chỗ gửi xe. Bác ấy thật ___.
3. Cô bán hàng ở chợ lúc nào cũng tươi cười, chào hỏi mọi người, cả những vị khách lần đầu tới. Cô ấy thật ___.
4. Ngôi nhà của cụ đã có từ hơn một trăm năm trước; mái ngói phủ đầy rêu xanh. Ngôi nhà ấy rất ___.
5. Công viên nước có máng trượt khổng lồ, nhạc sôi động, cả ngày em chơi không biết chán. Nơi đó thật ___.
Lỗi hay gặp — a city beautiful: tính từ đứng sau danh từ

✗ It's a city beautiful.  ·  ✗ I love food tasty.

Tiếng Việt nói "thành phố đẹp", "món ăn ngon" — tính từ đứng sau. Tiếng Anh ngược lại: tính từ đứng trước danh từ: a beautiful city, tasty food. Mini-game cuối bài có một câu đúng vào lỗi này.

🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên du lịch: đứng dậy, nhìn ra cửa sổ, tả thời tiết lúc này bằng một từ (sunny! hay rainy!), rồi tả bữa tối hôm qua bằng một từ (tasty!). Người nhà tả thử một người hàng xóm: friendly!
Ở nhà một mình? Đứng trước gương, nói to ba từ tả chính nơi em đang sống.

2. Getting Started — What nice photos! 🎧 (Track 15, tập hai · trang 26–27)

📸 Ảnh du lịch của Tom

Hè vừa rồi em đi đâu, có chụp ảnh không? Bạn Mai đang xem ảnh du lịch của bạn Tom — mỗi tấm ảnh là một thành phố. Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu. Giọng nữ là Mai, giọng nam là Tom.

Tên riêng đọc thế nào?

Mai là tên Việt — đọc theo tiếng Việt: "Mai" (đừng uốn thành "mây"). Tom là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh. Tên thành phố nước ngoài cũng đọc theo tiếng Anh: , , .

Từ cần biết trước khi nghe

photos from your holidays = ảnh chụp trong kì nghỉ · What's it like? = "Nơi đó thế nào?" · beaches = những bãi biển · clean = sạch · Isn't it raining? = "Trời đang mưa phải không?" · all the time = suốt, lúc nào cũng · landmark = địa điểm / công trình thu hút du khách (Glossary) · crowded but interesting = đông đúc nhưng thú vị · lucky = may mắn · What about your holidays? = "Còn kì nghỉ của cậu thì sao?" · Here are some photos of mine = "Đây là vài tấm ảnh của tớ".

🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.

NHIỆM VỤ 3 Mai và Tom: nối mỗi lượt lời của Mai với lượt đáp của Tom ngay sau nó

Bấm 🔊 ở cột trái nghe từng lượt lời của Mai. Ba lượt đáp cùng mở đầu bằng Yes — đọc kĩ phần sau.

Tom, are these photos from your holidays?Yes, they are. This is Sydney, a city in Australia.
What's it like?It's exciting with a lot of beaches.
What a beautiful place!Yes, its beaches are very clean.
Wonderful. Oh, this is London. Isn't it raining? What bad weather!Yes, it rains all the time. Can you see Big Ben?
Yeah … on the River Thames. It's a landmark of London.It is. And this is Times Square in New York, crowded but interesting.
You're lucky to visit many places.I am. What about your holidays?

🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.

Mai: Tom, are these photos from your holidays?
Tom: Yes, they are. This is Sydney, a city in Australia.
Mai: What's it like?
Tom: It's exciting with a lot of beaches.
Mai: What a beautiful place!
Tom: Yes, its beaches are very clean.
Mai: Wonderful. Oh, this is London. Isn't it raining? What bad weather!
Tom: Yes, it rains all the time. Can you see Big Ben?
Mai: Yeah … on the River Thames. It's a landmark of London.
Tom: It is. And this is Times Square in New York, crowded but interesting.
Mai: You're lucky to visit many places.
Tom: I am. What about your holidays?
Mai: Here are some photos of mine. This is …

(SGK in đến đây — câu cuối của Mai bỏ lửng "This is …".) Tranh SGK: Mai buộc tóc đuôi ngựa, mặc áo hồng, ngồi trên ghế xoay chỉ vào màn hình máy tính đang mở ảnh Nhà hát Con Sò Sydney; bên cạnh, Tom tóc nâu đỏ mặc áo phông xanh lá ngồi trước một màn hình khác.

Cô nhắc thêm

Để ý hai chữ nhỏ trong hội thoại: its beaches — its là "của nó" (của thành phố vừa nhắc); photos of mine — mine là "của tớ". Đó là tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, em học kĩ ở mục 5 và 6. Hai câu What a beautiful place! và What bad weather! là câu cảm thán — mục 7.

NHIỆM VỤ 4 Nói như Mai — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu

What's it like?
Here are some photos of mine. This is …

Nói xong, thử nói tiếp câu bỏ lửng của Mai bằng một nơi em đã đến: This is … (Đà Nẵng? Vũng Tàu? quê nội?)

🧘
Nghỉ 30 giây — khoe ảnh: lấy một tấm ảnh chụp chuyến đi của gia đình, chỉ vào và nói This is … (tên nơi đó). Người nhà hỏi What's it like? — em đáp bằng một tính từ vừa học.
Ở nhà một mình? Cầm một tấm ảnh (hoặc một bức tranh trong sách), tự hỏi What's it like? rồi tự đáp.

Bài tập SGK — Getting Started

Bài 2. Write the names of the cities in the correct place.

Sydney · London · New York

  1. 1.______
  2. 2.______
  3. 3.______

Ba khung trống ứng với ba mũi tên trên bản đồ thế giới trong SGK (trang 27) — em nhìn bản đồ trong sách.

Mỗi thành phố thuộc nước nào? Trên bản đồ SGK có ba nước được tô màu, mỗi mũi tên trỏ vào một nước. Chưa chắc thì hỏi người lớn hoặc tìm trên quả địa cầu.

Bài 3. Read the conversation again and match the cities with the adjectives describing them.

1. Sydneya. rainy
2. Londonb. crowded
3. New Yorkc. exciting
d. beautiful
e. interesting
Tìm trong hội thoại chỗ nhắc tới từng thành phố, gạch chân các tính từ ở ngay chỗ đó. Một thành phố có thể đi với hai tính từ. Có tính từ sách không viết nguyên chữ mà nói bằng một câu cùng nghĩa — em phải tự suy ra.

Bài 4. Match the cities with their landmarks.

  1. 1.Ha Noi
  2. 2.London
  3. 3.New York
  4. 4.Sydney

Bốn ảnh a–d ở SGK trang 27 — em nhìn ảnh trong sách.

Gọi tên công trình trong từng ảnh bằng tiếng Việt, rồi tự hỏi: công trình này ở thành phố nào? Có một công trình được nhắc ngay trong hội thoại — đọc lại. Chưa chắc thì hỏi người lớn.

Bài 5. 🎲 GAME — What city is it?

Example:

A: What's it like?
B: It has beautiful beaches.
C: Is it in Australia?
B: Yes, it is.
A: It's Sydney.
B: Right.

(Ví dụ SGK in sẵn. Nhãn màu chỉ để phân biệt ba người chơi A, B, C.)

Bài này không có đáp án duy nhất. B nghĩ thầm một thành phố và chỉ tả nó (thời tiết, bãi biển, công trình…); A và C hỏi thêm Is it in …? rồi đoán tên. Ở nhà: chơi với người nhà, thử cả thành phố Việt Nam.

3. Từ vựng — Thành phố và công trình nổi tiếng (A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 28)

🗺️ Đến một thành phố lạ

Đến một thành phố lạ, em muốn biết ngay: có công trình nào nổi tiếng, có chợ gì, ăn gì, đi lại bằng gì. Sáu từ dưới đây nói về những thứ ấy — bấm nghe, rồi nối với nghĩa. Nối xong, cả Glossary Unit 9 sẽ mở ra.

NHIỆM VỤ 5 Sáu từ mới — bấm 🔊 nghe, rồi nối từ với nghĩa

landmarkđịa điểm / công trình thu hút du khách
palacecung điện
stallgian hàng
rentthuê
shellvỏ sò
towertháp

🔓 Glossary Unit 9 (phiên âm chính thức của sách)

TừLoạiPhiên âmNghĩa
n(/ˈrɪvə/) /bæŋk/bờ (sông)
adj/ˈkraudɪd/đông đúc
/ˈfləutɪŋ ˈmɑːkɪt/chợ nổi
adj/ˈhelpfl/sẵn sàng giúp đỡ
n/ˈhelmɪt/mũ bảo hiểm
n/ˈlændmɑːk/địa điểm / công trình thu hút du khách
/ˈsɪti mæp/bản đồ thành phố
n/ˈpæləs/cung điện
n/ˈpəustkɑːd/bưu thiếp
v/rent/thuê
/ˈrɔɪəl ˈpæləs/Cung điện Hoàng gia
n/ʃel/vỏ sò
n/stɔːl/gian hàng
/ˈstriːt fuːd/thức ăn đường phố
/ˌtaɪmz ˈskweə/Quảng trường Thời đại
n/ˈtauə/tháp

Sách dùng chính tả Anh – Anh: favourite, colour (không phải favorite, color).

NHIỆM VỤ 6 Đố vui — cảnh thật ở Việt Nam

Mỗi câu cô tả một cảnh có thật. Chọn từ tiếng Anh hợp nhất (từ trong Glossary vừa mở).

1. Tờ mờ sáng ở chợ Cái Răng (Cần Thơ), người ta mua bán ngay trên những chiếc ghe chở đầy dưa hấu, bí đỏ, bồng bềnh trên sông. Nơi đó là một ___.
2. Dạo phố đêm, em ghé một ô nhỏ bày đầy nón lá, móc khoá, quạt giấy; cô bán hàng ngồi ngay giữa ô ấy. Chỗ bán hàng đó là một ___.
3. Tối cuối tuần nào ở Đà Nẵng, du khách cũng đứng kín hai bên bờ sông xem Cầu Rồng phun lửa, ai cũng chụp ảnh. Với Đà Nẵng, cây cầu ấy là một ___.
4. Trước khi ngồi lên xe máy, bố luôn nhắc em đội thứ này và cài quai thật chặt. Đó là ___.
5. Đi biển Nha Trang về, em mua một tấm thiệp in hình biển xanh, viết vài dòng phía sau, dán tem rồi gửi cho ông bà. Đó là một ___.
🧘
Nghỉ 30 giây — bản đồ khu phố: lấy tờ giấy, vẽ thật nhanh con đường nhà em, đánh dấu một landmark (chùa, cầu, chợ, công viên) và một stall em hay ghé. Chỉ vào và nói to: This is a landmark. This is a stall.
Ở nhà một mình? Vẽ xong, đọc to tên tiếng Anh của ba thứ em vừa vẽ.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)

Bài 1. Fill each box with an adjective.

rainy · friendly · tasty · old · exciting · helpful · delicious · sunny

Từ trung tâmÔ trống 1Ô trống 2
city
food
people
weather

Sơ đồ tư duy trong SGK (trang 28): mỗi từ trung tâm có hai ô trống để điền tính từ.

Với từng tính từ, hỏi: từ này dùng để tả một thành phố, một món ăn, một người hay thời tiết? Dịch từ ra tiếng Việt trước rồi mới xếp. Mỗi từ dùng một lần; mỗi từ trung tâm có hai ô.

Bài 2. Complete the sentences with the words in 1.

  1. 1.– What's the weather like in Sydney in summer?
    – It's ______ and dry.
  2. 2.I love the ______ buildings in Edinburgh. I feel that they can tell stories.
  3. 3.There are so many things to do in New York. It's very ______.
  4. 4.The people in my city are ______ and helpful.
  5. 5.Ha Noi is famous for its ______ street food.
Dịch cả câu ra tiếng Việt — câu đi kèm (nếu có) cho thêm manh mối. Nhìn chữ ngay trước và sau chỗ trống, rồi tìm trong bài 1 một tính từ hợp nghĩa. dry = khô ráo · buildings = toà nhà · tell stories = kể chuyện · famous for = nổi tiếng về.

Bài 3. Write the words / phrases below under the correct pictures.

stall · street food · palace · floating market

  1. 1.______
  2. 2.______
  3. 3.______
  4. 4.______

Bốn chỗ trống ứng với bốn bức ảnh trong SGK (trang 28) — em nhìn ảnh trong sách.

Gọi tên từng bức ảnh bằng tiếng Việt trước (có gì trong ảnh, ở đâu), rồi tìm chữ tiếng Anh cùng nghĩa trong khung. Nghĩa của cả bốn chữ có trong Glossary vừa mở. Mỗi chữ dùng một lần.
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Âm /əʊ/ – /aʊ/ · Tính từ sở hữu · Đại từ sở hữu — khoảng 40–45 phút, 7 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.

4. Phát âm: /əʊ/ và /aʊ/ (A Closer Look 1, bài 4–5 · 🎧 Track 16, 17, tập hai · trang 28)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 🏰 Nơi vua và hoàng hậu ở ngày xưa — tiếng Anh là ___.
2. 🌧️ rainy nghĩa là gì?
3. 😊 Cô hướng dẫn viên lúc nào cũng tươi cười, chào hỏi cả đoàn: She is very ___.
👄 Bắt đầu ở "ơ" hay ở "a"?

Hai âm này đều trượt: bắt đầu ở một âm rồi môi tròn dần về "u". /əʊ/ bắt đầu ở "ơ" nhẹ, nghe gần như "ơu" (window). /aʊ/ bắt đầu ở "a", miệng mở to trước rồi mới tròn môi, nghe gần như "ao" (now). Thử ngay trước gương: nói "ơu" rồi "ao" — lúc bắt đầu, miệng em mở to hơn ở âm nào?

Lỗi hay gặp — đọc no thành "nô", lẫn no với now

✗ go đọc thành "gô"  ·  ✗ phone đọc thành "phôn"

Nhiều bạn đọc /əʊ/ thành "ô" tròn môi ngay từ đầu, thiếu phần trượt — người nghe dễ hiểu nhầm. Còn lẫn /əʊ/ với /aʊ/ thì đổi luôn nghĩa: no (không) thành now (bây giờ)! Nhiệm vụ 8 có hai câu nghe riêng cặp này.

NHIỆM VỤ 7 Tám thẻ, thẻ nào cũng có chữ ow! Nghe, đọc theo, rồi xếp vào cột /əʊ/ hay /aʊ/

Nhìn chữ không giúp được em: cùng một chữ ow mà có hai cách đọc — em phải dùng tai và gương: miệng bắt đầu ở "ơ" hay mở to ở "a"?

know flower window down yellow now show brown

🔓 Chữ ow đọc hai cách — đọc to theo cả cột (bấm loa từng từ):

/əʊ/ — bắt đầu ở "ơ"

window
show
yellow
know

/aʊ/ — bắt đầu ở "a"

now
down
brown
flower

Cặp dễ nhầm nhất: know (biết — chữ k câm) và now (bây giờ). Gặp một từ mới có chữ ow thì bấm loa nghe, đừng đoán theo chữ.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)

Bài 4. Listen and write the words in the correct column. Then listen and repeat. 🎧 (Track 16, tập hai)

· · · · · · ·

/əʊ//aʊ/
  
Nghe Track 16 (hoặc bấm loa từng từ), đọc to theo, soi gương: miệng bắt đầu ở "ơ" rồi tròn môi, hay mở to ở "a" rồi tròn môi? Đừng đoán theo chữ cái — Nhiệm vụ 7 cho thấy cùng một chữ có thể đọc hai cách.

NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — chọn đáp án

Có từ không có âm /əʊ/ mà cũng không có âm /aʊ/ — nghe thật kĩ, bấm Chậm nếu cần.

Câu 1: Từ em nghe có âm nào?
Câu 2: Từ em nghe có âm nào?
Câu 3: Từ em nghe có âm nào?
Câu 4: Em nghe thấy từ nào?
Câu 5: Em nghe thấy từ nào?

Bài 5. Listen and repeat. Pay attention to the underlined words. 🎧 (Track 17, tập hai)

1. The town is crowded at the weekend.

2. There's lots of snow in Tokyo in winter.

3. It's very cold on the boat.

4. He's running around the house.

Bấm loa từng câu, đọc theo chậm từng từ. Đến từ gạch chân thì dừng lại: miệng bắt đầu ở "ơ" hay ở "a"? Đọc cả câu ba lần, lần sau nhanh hơn lần trước. snow = tuyết · coast (bài 4) = bờ biển · pagoda = chùa.
🧘
Nghỉ 30 giây — "ơu" hay "ao"? Đứng trước gương, nói chậm no — now — no — now: nói now thì miệng phải mở to như "a" trước khi tròn môi. Người nhà nhắm mắt nghe, đoán em đang nói từ nào.
Ở nhà một mình? Nói know — now, show — down năm lần, rồi đọc nhanh câu It's very cold on the boat.

5. Ngữ pháp — Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) (A Closer Look 2, bài 1–2 · trang 29)

🎒 Của ai đây?

Trong lớp, một cái bút rơi xuống đất — cô hỏi "Bút của ai đây?", em đáp "Bút của em!" Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "của". Tiếng Anh có hẳn một bộ chữ riêng cho từng người: my, your, his… Đọc khung của sách trước.

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 29)

A possessive adjective is used only when there's a noun following it.

Example:

I have a pen. → This is my pen.

Giảng bằng tiếng Việt: Tính từ sở hữu chỉ được dùng khi có một danh từ đi ngay sau nó: my pen (bút của tôi). Để ý thứ tự: tiếng Việt nói "bút của tôi" — chữ chỉ người sở hữu đứng sau; tiếng Anh thì my đứng trước danh từ.

NHIỆM VỤ 9 Bảy thẻ tính từ sở hữu — bấm 🔊 nghe, đoán "của ai", rồi lật thẻ

🕵️ Mỗi thẻ là "của" một người trong bảy chữ em đã biết từ Unit 1: I, you, he, she, it, we, they. Có thẻ nhìn giống hệt chữ gốc, có thẻ khác hẳn — đoán xem thẻ nào đi với chữ nào, rồi lật và bấm ✔ nếu đoán trúng.

của họ, của chúng (đi với they)
của tôi, của mình (đi với I)
của nó (đi với it)
của bạn, của các bạn (đi với you)
của chúng tôi, của chúng ta (đi với we)
của cô ấy, của chị ấy (đi với she)
của anh ấy, của ông ấy (đi với he)

🔓 Bảng tính từ sở hữu

Đại từIyouhesheitwethey
Tính từ sở hữumyyourhisheritsourtheir

Ví dụ của cô: your helmet, his postcard, her room. Ví dụ trong sách: my pen (khung Remember!), its beaches (câu của Tom ở Getting Started).

Lỗi hay gặp — its hay it's?

✗ The palace is old, but it's garden is beautiful.

its (không có dấu nháy) = "của nó", luôn có danh từ đi sau: its garden. it's (có dấu nháy) = it is = "nó là". Mẹo thử: thay bằng it is — "it is garden" vô nghĩa → phải là its.

Lỗi hay gặp — dùng he, she, they thay cho his, her, their

✗ This is he bike.  ·  ✗ They love they town.

Tiếng Việt "của anh ấy" có chữ "anh ấy" nên em dễ viết he. Nhưng "của anh ấy" là một chữ riêng: his. Cẩn thận thêm một bẫy tai: their (của họ) đọc giống there (ở đó).

NHIỆM VỤ 10 Chọn tính từ sở hữu đúng

Mỗi câu, tìm xem ai là người sở hữu, rồi hỏi: sau chỗ trống có danh từ không?

1. 👧 My sister is visiting London with ___ friends.
2. 🛵 My brother has a new helmet. ___ helmet is blue.
3. 🕰️ The tower is very old. ___ clock still works.
4. 🗺️ The tourists are looking at ___ city map.
5. 🏘️ We love ___ town. There are many old houses.
🧘
Nghỉ 30 giây — đồ của ai? Đi quanh nhà, chỉ ba đồ vật và nói: This is my bag. Chỉ đồ của bố, mẹ: This is his phone. That is her helmet.
Ở nhà một mình? Chỉ đồ trong phòng em: This is my bed. This is my desk. This is my lamp.

Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–2)

Bài 1. Match the sentences with the pictures, paying attention to the underlined part in each sentence.

  1. 1.Sue doesn't like her new dress.
  2. 2.Billy is riding his bicycle.
  3. 3.The cat is playing with its ball.
  4. 4.We love our school.
  5. 5.They are painting their room pink.

Năm tranh a–e ở SGK trang 29 — em nhìn tranh trong sách.

Dịch từng câu ra tiếng Việt, nhất là phần gạch chân (của ai? cái gì?), rồi tìm tranh có đúng người và đúng đồ vật ấy. Làm câu em chắc nhất trước.

Bài 2. Complete the sentences with the correct possessive adjectives.

  1. 1.I love cartoons. ______ favourite cartoon is Dragon Balls.
  2. 2.This book has your name on it. Is it ______ book?
  3. 3.The lion has three cubs. ______ cubs are playing under a big tree.
  4. 4.Do you know my friend Anna? ______ house is close to the park.
  5. 5.We are from Switzerland. ______ country is famous for chocolate.
Mỗi câu, gạch chân người sở hữu (thường ở câu trước hoặc đầu câu): là I, you, he, she, it, we hay they? Rồi tra bảng tính từ sở hữu vừa mở. Chữ đứng đầu câu nhớ viết hoa. cubs = sư tử con · close to = gần · Switzerland = nước Thuỵ Sĩ.

6. Ngữ pháp — Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) (A Closer Look 2, bài 3–5 · trang 29–30)

🙋 Của em! — Mine!

Cô giơ cái bút lên hỏi "Bút này của ai?", em chỉ cần đáp "Của em!" — không nhắc lại chữ "bút". Tiếng Anh cũng có cách nói ngắn như vậy, bằng một bộ chữ thứ hai: mine, yours…

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 29)

A possessive pronoun is used alone, without a noun following it.

Example:

This book is my book, not your book.

→ This book is mine, not yours.

Giảng bằng tiếng Việt: Đại từ sở hữu đứng một mình, không có danh từ đi sau. Nó thay cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ" — nhìn mũi tên → trong khung: hai cụm có chữ book ở dòng trên được thay bằng hai chữ ngắn ở dòng dưới, nhờ vậy câu khỏi lặp lại chữ book.

NHIỆM VỤ 11 Xếp mười thẻ vào ba cột, rồi nói theo khung của sách

Ba cột: trước danh từ (cần một danh từ đi sau) · đứng một mình (không có danh từ đi sau) · cả hai (dùng được cả hai kiểu mà không đổi chữ). Thử đặt từng thẻ vào hai khung: This is ___ bike. và The bike is ___. — khung nào nghe đúng?

theirs her mine its our his their hers my ours

Xếp xong, nói theo câu của khung Remember!: nghe rồi nói TO 3 lần.

This book is mine, not yours.

🔓 Bảng đầy đủ

Đại từTính từ sở hữu (+ danh từ)Đại từ sở hữu (đứng một mình)
Imymine
youyouryours
hehishis
sheherhers
itits—
weourours
theytheirtheirs
  • his giống nhau ở cả hai cột; it thì sách chỉ dùng its + danh từ.
  • Đại từ sở hữu không có dấu nháy: yours, ours, theirs, hers (khác sở hữu cách Mai's ở Unit 2).
  • mine là chữ duy nhất không tận cùng bằng s.
Lỗi hay gặp — mine book, your's

✗ This is mine book.  ·  ✗ Is this pen your?  ·  ✗ The map is our's.

Có danh từ đi sau thì dùng tính từ sở hữu (my book); đứng một mình thì dùng đại từ sở hữu (This book is mine., Is this pen yours?). Và đại từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy.

NHIỆM VỤ 12 Chọn chữ đúng, rồi xếp một câu

Hỏi hai câu: của ai? và sau chỗ trống còn danh từ không?

1. 🗺️ Is this city map ___, Nam? — Yes, it's mine. Thanks!
2. 🛵 I have a black helmet, and my sister has a white helmet. The white helmet is ___.
3. 🚲 We rented these bikes. They aren't ___.
4. 🧭 This is ___ city map. I bought it in London.

Xếp thẻ thành câu: "Nhà của họ to hơn nhà của chúng tớ."

🧘
Nghỉ 30 giây — trò "của ai?": gom ba đồ của em và ba đồ của người nhà vào một chỗ. Người nhà cầm từng món hỏi Is it yours? — em đáp Yes, it's mine. hoặc No, it's hers. / No, it's his.
Ở nhà một mình? Bày đồ của em và đồ của bố mẹ lên bàn, chỉ từng món và nói This is mine. That is hers.

Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 3–5)

Bài 3. Complete the sentences with the correct possessive pronouns.

  1. 1.I have a new bike. The bike is ______.
  2. 2.These are Mai's and Lan's maps. These maps are ______.
  3. 3.This is a present for you. It's ______.
  4. 4.My father has new shoes. They're ______.
  5. 5.This is our new house. The house is ______.
Mỗi câu, gạch chân người sở hữu ở câu thứ nhất (ai có đồ vật?), đổi sang đại từ sở hữu trong bảng đầy đủ vừa mở. Sau chỗ trống không còn danh từ nữa — vì vậy cần chữ đứng được một mình. present = món quà.

Bài 4. Underline the correct word in brackets to complete each sentence.

  1. 1.Australia is a strange country. All of (it's / its) big cities are along the coast.
  2. 2.Our city is very crowded. How about (your / yours)?
  3. 3.I love my football club. Does Phong like (his / him)?
  4. 4.(Our / Ours) street is short and narrow.
  5. 5.They cannot find (their / theirs) city map anywhere.
Với mỗi câu, nhìn chữ ngay sau ngoặc: còn danh từ không? Có danh từ → tính từ sở hữu; không có → đại từ sở hữu. Nhớ hai khung Lỗi hay gặp ở mục 5 và mục 6. strange = lạ · along the coast = dọc bờ biển · narrow = hẹp · anywhere = ở bất cứ đâu.

Bài 5. Choose the correct word to complete each sentence.

  1. 1.The book is ______, but you are welcome to read it.
    A. my   B. mine   C. yours
  2. 2.______ bike is dirty, and I can't tell what colour it is.
    A. Your   B. Yours   C. You
  3. 3.Your country is much bigger than ______.
    A. our   B. ours   C. their
  4. 4.______ dog is so friendly. It never barks.
    A. They   B. Their   C. Theirs
  5. 5.______ not easy to find your way in a strange city.
    A. It   B. It's   C. Its
Làm như bài 4: chỗ trống đứng trước danh từ hay đứng một mình? Rồi dịch cả câu để chọn đúng người. Có một câu chỗ trống không nói về sở hữu — dịch câu ra tiếng Việt để biết cần chữ gì. you are welcome to read it = cậu cứ đọc thoải mái · can't tell = không nhận ra · barks = sủa · find your way = tìm đường.
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Cảm thán với What · Bưu thiếp từ Stockholm — khoảng 40 phút, 5 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Nói và viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà (+ 3 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.

7. Communication — Cảm thán với What · Công trình nổi tiếng 🎧 (Track 18, tập hai · trang 30–31)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 🧢 I bought this helmet yesterday. It's ___.
2. 🏠 Minh and Nam live in a big house. ___ house has a garden.
3. Nghe một từ — từ đó có âm nào?
🤩 Ôi, đẹp quá!

Đứng trước một cảnh thật đẹp, em buột miệng: "Ôi, thành phố đẹp quá!" Tiếng Anh có một kiểu câu cảm thán rất dễ, mở đầu bằng What. Nghe ba câu tả bức ảnh thành phố Sydney trong SGK.

Everyday English — Expressing exclamations with What (bài 1, Track 18, tập hai)

Bài 1. Look at the picture. Listen and read the exclamations.

1. What a nice city!

2. What a clear sky!

3. What tall buildings!

Tranh SGK: đường chân trời thành phố Sydney với nhiều toà nhà cao tầng dưới bầu trời xanh trong; trên ảnh có ba khung chữ. clear sky = bầu trời trong · tall buildings = những toà nhà cao.

💡 Công thức câu cảm thán với What (cô rút ra từ ví dụ của sách)
  • What a + tính từ + danh từ số ít! — What a nice city! · What a clear sky! · What a beautiful place! (câu của Mai)
  • What + tính từ + danh từ số nhiều! — What tall buildings! (không có a)
  • What + tính từ + danh từ không đếm được! — What bad weather! (câu của Mai; weather không đếm được — nhớ Unit 5), cũng không có a

Tính từ luôn đứng trước danh từ. Đọc lên với giọng ngạc nhiên, vui — cuối câu có dấu chấm than.

Lỗi hay gặp — What a good weather!

✗ What a good weather!  ·  ✗ What big palace!

Danh từ không đếm được (weather, food) và danh từ số nhiều thì không có a; danh từ đếm được số ít thì phải có a: What a big palace!

NHIỆM VỤ 13 Nói theo câu cảm thán — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu, giọng thật ngạc nhiên

What a nice city!
What tall buildings!

NHIỆM VỤ 14 Em thốt lên câu nào?

Chọn câu cảm thán viết đúng. Hỏi: danh từ số ít, số nhiều hay không đếm được? Tính từ đứng ở đâu?

1. 🗼 Em đứng dưới chân một ngọn tháp rất cao, ngửa cổ mới thấy đỉnh. Em thốt lên:
2. 🍜 Bát phở bò bốc khói, thơm lừng. Em khen:
3. 🧑‍🤝‍🧑 Ở làng chài, ai gặp em cũng tươi cười chào hỏi. Em nói:
4. 🏙️ Phố đi bộ tối thứ Bảy chật kín người. Em kêu lên:
🧘
Nghỉ 30 giây — thốt lên! Nhìn quanh phòng hoặc ra cửa sổ, tìm ba thứ làm em thích và thốt lên bằng What: What a nice …! Người nhà đáp lại cũng bằng một câu What…!
Ở nhà một mình? Đứng trước gương, cầm ba đồ vật lên, mỗi đồ một câu What a …!

Bài tập SGK — Communication

Bài 2. Work in pairs. Look at the picture below and say what you think by using exclamations with What. You may use the suggestions below.

  • happy / beautiful children
  • colourful / nice picture
  • sunny / beautiful weather
  • small / cute boy
  • beautiful / colourful apple trees

Tranh SGK: một bé gái mặc áo sọc nhiều màu và một bé trai mặc áo đỏ đang hái táo trong vườn, bên cạnh là chiếc giỏ mây đầy táo đỏ.

Bài này không có đáp án duy nhất. Mỗi gợi ý có hai tính từ — chọn một. Trước khi nói, hỏi: danh từ số ít, số nhiều hay không đếm được? Nhìn lại công thức ở khung 💡. Nói với giọng thật ngạc nhiên. colourful = nhiều màu sắc · cute = dễ thương.

Tên bốn công trình trong khung bài 3 — tên riêng nước ngoài, đọc theo tiếng Anh: · · · .

Bài 3. Work in pairs. Write the names of the landmarks under the correct pictures.

Eiffel Tower · Big Ben · Sydney Opera House · Merlion

  1. 1.______
  2. 2.______
  3. 3.______
  4. 4.______

Bốn chỗ trống ứng với bốn bức ảnh trong SGK (trang 31) — em nhìn ảnh trong sách.

Nhìn bốn ảnh, công trình nào em nhận ra trước thì điền trước. Đọc mô tả ở bài 4 cũng giúp em nhận ra các công trình còn lại (hai bài nói về cùng bốn công trình).

Bài 4. Write the names of the landmarks in 3 for the descriptions.

  1. 1.______ — This tower is on the bank of the River Thames in London. In the tower, there's a big clock and a bell.
  2. 2.______ — It's a theatre on Sydney Harbour. Its roofs are white and look like shells. Visitors from all over the world come to see it.
  3. 3.______ — This famous tower is in Paris. Every year, millions of visitors climb to its top to see the whole view of Paris.
  4. 4.______ — It has the head of a lion and the body of a fish. It's a famous landmark in Singapore.
Gạch chân từ khoá trong từng mô tả: tên thành phố, tên sông, hình dáng. bank = bờ (Glossary) · clock = đồng hồ · bell = cái chuông · theatre = nhà hát · harbour = bến cảng · roofs = những mái nhà · visitors = du khách · climb = leo · the whole view = toàn cảnh · head = đầu · body = thân mình. Để ý các chữ its trong mô tả: its là "của nó" — của công trình nào?

Bài 5. 🏆 QUIZ — Work in pairs. Read the questions and circle the correct answers.

  1. 1.Which city is nearer to Ha Noi than the others?
    A. Berlin.   B. Bangkok.   C. Tokyo.
  2. 2.The people of Quang Nam are proud of their ancient town, ______.
    A. Hoi An   B. Sa Pa   C. Bach Ma
  3. 3.Phnom Penh is the capital city of ______.
    A. Indonesia   B. the Philippines   C. Cambodia
  4. 4.For children, California is famous for its ______.
    A. Disneyland Park   B. Golden Gate Bridge   C. national parks

Tranh SGK: một lâu đài đá nhiều tháp nhọn trong công viên chủ đề, phía trước là đám đông du khách đang xếp hàng.

Về địa giới: SGK in Quang Nam (tỉnh Quảng Nam); từ 1/7/2025 tỉnh Quảng Nam đã nhập vào thành phố Đà Nẵng. Câu đố vẫn giữ nguyên chữ của sách.

Đây là câu đố kiến thức — bàn với bạn (ở nhà: với người nhà), tra bản đồ hoặc quả địa cầu. Đọc kĩ chữ hỏi: nearer to … than the others = gần … hơn các thành phố kia · proud of = tự hào về · ancient town = phố cổ · capital city = thủ đô · For children = đối với trẻ em. Để ý: their ancient town, its … — lại là tính từ sở hữu!

8. Skills 1 — Bưu thiếp từ Stockholm (Reading · trang 32)

💌 Thư tay giữa thời nhắn tin

Ngày nay ai cũng nhắn tin, nhưng nhiều người đi du lịch vẫn thích gửi bưu thiếp: mặt trước là một tấm ảnh đẹp, mặt sau viết vài dòng, dán tem rồi gửi về nhà. Hôm nay em đọc tấm bưu thiếp một bạn tên Mai gửi ông bà từ , thủ đô nước Thuỵ Điển. Trước khi đọc, em thử đoán xem trong đó viết gì.

Bài 1. Work in groups. Look at the postcard and discuss.

  1. 1.When do people write a postcard?
  2. 2.What do they often write on a postcard?

Tranh SGK: ảnh bưu thiếp chụp khu phố cổ Stockholm với những ngôi nhà nhiều màu bên bờ nước và các tháp nhà thờ phía xa.

Bài này không có đáp án duy nhất — nói điều em nghĩ: người ta gửi bưu thiếp vào dịp nào, thường kể chuyện gì? Ghi vào ô Nhiệm vụ 15 ngay dưới; đọc xong bài 2 thì kiểm tra lại.

NHIỆM VỤ 15 Đoán trước khi đọc — bưu thiếp đang được giấu!

🔮 Tấm bưu thiếp có nhan đề Love from Sweden. Em đoán bạn Mai kể những gì với ông bà? Ghi ít nhất bốn từ (tiếng Anh càng tốt, tiếng Việt cũng được).

Bài 2. Read the postcard and choose the correct answer to each of the questions.

September 6

Dear Grandpa and Grandma,

Stockholm is fantastic! Its weather is perfect, sunny all the time! Our hotel is good. It has a swimming pool and a gym. It offers delicious breakfast. Yesterday Mum, Dad and I rented three bikes and cycled to the Old Town. My parents wore their helmets and I wore mine. We visited the Royal Palace first. What a beautiful place! Mum loved it. She said, "Swedish art is amazing." After that, we had "fika", a coffee break, in a traditional café. Everything is so wonderful!

Wish you were here!

Love,
Mai

Tranh SGK: con tem "SVERIGE 6 KRONOR" in hình ngôi nhà gỗ đỏ; phần địa chỉ ghi "To: Grandpa & Grandma, Hoan Kiem, Ha Noi, Viet Nam". Hoan Kiem đọc theo tiếng Việt: "Hoàn Kiếm"; Mai đọc "Mai".

fantastic = tuyệt (Glossary Unit 8) · perfect = hoàn hảo · swimming pool = bể bơi · offers = phục vụ, có · rented = đã thuê (rent, Glossary) · cycled = đã đạp xe · the Old Town = khu phố cổ · wore = đã đội (wear) · helmets = mũ bảo hiểm (Glossary) · the Royal Palace = Cung điện Hoàng gia (Glossary) · Swedish art = nghệ thuật Thuỵ Điển · amazing = tuyệt vời (Glossary Unit 5) · coffee break = giờ nghỉ uống cà phê · traditional café = quán cà phê truyền thống · Wish you were here! = câu chúc cuối bưu thiếp, nghĩa là "Giá mà ông bà ở đây cùng cháu!". Để ý các động từ quá khứ đơn (Unit 8): rented, cycled, wore, visited, loved, said, had.

Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: điều nào em đoán trúng? Điều nào làm em bất ngờ?

  1. 1.This postcard is about ______ in Stockholm.
    A. the weather   B. a holiday   C. landscapes
  2. 2.Guests can ______ in the hotel.
    A. exercise   B. cycle   C. see Swedish art
  3. 3.Mai and her parents rented bikes to ______.
    A. cycle around the hotel   B. visit the Old Town   C. go shopping
  4. 4."Fika" is a ______.
    A. traditional café   B. palace   C. coffee break
Gạch chân từ khoá của từng câu hỏi (about … in Stockholm, Guests … in the hotel, rented bikes to, "Fika" is), rồi tìm câu trong bưu thiếp có từ khoá ấy hoặc cùng ý. Câu 1 hỏi ý chính của cả bưu thiếp, không phải một chi tiết. landscapes = phong cảnh · guests = khách (ở khách sạn) · exercise = tập thể dục.

NHIỆM VỤ 16 Thám tử đại từ: Its, Our, their, mine, She nói về ai, về cái gì?

Đọc lại bưu thiếp. Mỗi chữ dưới đây thay cho một người hay một vật đã được nhắc ở trước — tìm ra đó là ai, cái gì.

1. Its weather is perfect — Its là "của" cái gì?
2. Mai viết Our hotel … — Our là của những ai?
3. My parents wore their helmets — their là của ai?
4. …and I wore mine. — mine ở đây thay cho cụm nào?
5. Mum loved it. She said, "Swedish art is amazing." — She là ai?

Bài 3. Read the text and match the places with the things they have.

1. The hotel in Stockholma. the Royal Palace
2. The Old Townb. delicious breakfast
c. swimming pool
d. 'fika'
e. Swedish art
Mỗi nơi có thể đi với nhiều thứ. Tìm những câu kể về khách sạn, và những câu kể chuyện xảy ra sau khi cả nhà đạp xe tới khu phố cổ. Đọc thật kĩ các câu có It và She — Nhiệm vụ 16 vừa luyện đấy.
🧘
Nghỉ 30 giây — người đưa thư: gấp tờ giấy làm hai thành một tấm bưu thiếp, đứng dậy, "đưa thư" cho người nhà và đọc to hai câu cuối của Mai: Wish you were here! Love, Mai. — thay Mai bằng tên em.
Ở nhà một mình? Đọc to trước gương, rồi dán "bưu thiếp" lên cửa tủ lạnh.

🎮 Hết Buổi 3! Làm xong bài SGK ở mục này thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút — thắp ⭐ chốt buổi. Phần Nghe, Nói và viết, Ôn tập (mục 9–11) để làm ở nhà.

9. Skills 2 — Nghe về Bangkok (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–3 · trang 33)

🕵️ Thử thách thám tử nghe

Băng sẽ tả thành phố . Người nghe giỏi không ngồi chờ băng chạy rồi mới nghĩ: họ đọc kĩ đề trước, đoán xem mỗi chỗ trống cần loại từ nào. Thử làm "thám tử" ở Nhiệm vụ 17 — rồi mới mở băng!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 2 (🎧 Track 19) và bài 3 (🎧 Track 20) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track của tập hai, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.

NHIỆM VỤ 17 Trước khi nghe: thám tử đọc đề

Đọc đề bài 3 ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi chiến thuật. Đề cho phép điền một từ hoặc một con số.

1. Bài 3, câu 1: chỗ trống đứng sau chữ over (hơn) và ngay trước chữ stalls. Em "săn" loại từ nào?
2. Bài 3, câu 3: chỗ trống đứng ngay sau Thai people's (sở hữu cách, Unit 2). Em "săn" loại từ nào?
3. Bài 3, câu 4: chỗ trống đứng cuối câu, ngay sau is, để tả món ăn đường phố. Em "săn" loại từ nào?

Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)

Bài 1. Work in groups. Discuss and answer the questions.

  1. 1.Where is Bangkok?
  2. 2.What is Bangkok famous for?

Tranh SGK: ảnh Cung điện Hoàng gia Thái Lan mái nhọn dát vàng, phía trước là vườn cây cắt tỉa; ảnh một lối đi chật hẹp trong khu chợ Bangkok với quần áo, giày dép treo kín hai bên và nhiều người mua sắm.

Bài này không có đáp án duy nhất — nói điều em biết hoặc đoán từ hai bức ảnh. Em chưa biết Bangkok ở đâu thì tìm trên bản đồ hoặc hỏi người lớn. Trả lời bằng câu ngắn: It's in … · It's famous for …

Bài 2. Listen and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 19, tập hai — không có lời in trong SGK)

TF
1.Bangkok is famous for palaces.☐☐
2.Things at Chatuchak market are expensive.☐☐
3.The floating market is on the sea.☐☐
4.You can find food stalls all around Bangkok.☐☐

(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)

Trước khi nghe, gạch chân từ khoá từng câu (famous for palaces, expensive, on the sea, all around). Khi nghe, so từng từ khoá với điều băng nói: khớp hết thì T, sai một chi tiết là F. Đừng trả lời theo hiểu biết của em — chỉ theo băng. expensive = đắt · food stalls = quầy đồ ăn. Nghe xong gửi cô để cô cùng em soi lại.

Bài 3. Listen again and fill each gap with ONE word / number. 🎧 (Track 20, tập hai — không có lời in trong SGK)

  1. 1.Chatuchak market has over ______ stalls.
  2. 2.Chatuchak market is about ______ minutes' walk from the station.
  3. 3.You can see part of Thai people's ______ at the market.
  4. 4.Street food in Bangkok is ______.
Dùng kết quả Nhiệm vụ 17. Câu 2 cũng là một chỗ trống trước chữ chỉ đơn vị (minutes' walk = số phút đi bộ). Con số thì viết bằng chữ số cũng được. station = nhà ga · part of = một phần của.

10. Nói và viết về một thành phố (bài về nhà) (Skills 1 bài 4–5, trang 32 · Skills 2 bài 4–5, trang 33)

🎤 Hướng dẫn viên nhí

Nếu một bạn nước ngoài đến chơi, em sẽ giới thiệu thành phố nào của Việt Nam? Thời tiết ở đó ra sao, ăn gì, xem gì? Mục này em nói trước (Skills 1), rồi viết thành một tấm bưu thiếp (Skills 2) — cùng một thành phố cũng được.

Bài 4 (Skills 1). Work in groups. Choose a city you know. Discuss and answer the questions below.

  • What city is it?
  • What is it like? (the weather, the food …)
  • What can you see and do there?
  • How do you feel about it?

Bài 5 (Skills 1). Share the information you have collected in 4 with your class.

You may start your talk with:

We're going to tell you about …

Bài này không có đáp án duy nhất. Trả lời lần lượt bốn câu hỏi của bài 4, mỗi câu một hai câu ngắn; dùng tính từ của Unit (sunny, tasty, friendly, crowded…). We're going to tell you about … = "Chúng mình sẽ kể cho các bạn nghe về …" — em dùng nguyên câu mở đầu này (không phải điểm ngữ pháp lớp 6, chỉ cần hiểu nghĩa). Ở nhà: kể cho người nhà nghe.

NHIỆM VỤ 18 Nói theo câu mở đầu, rồi nháp bài nói

We're going to tell you about …
✍️ Nháp bài nói của em (ít nhất 20 từ) về một thành phố: tên · thời tiết, đồ ăn · xem gì, làm gì ở đó · em thấy nó thế nào.
Lỗi hay gặp — Da Nang very beautiful: quên is

✗ The food very tasty.  ·  ✗ The people friendly.

Tiếng Việt nói "Đà Nẵng rất đẹp" — không có chữ "thì / là". Tiếng Anh phải có động từ be: The food is very tasty. — số nhiều thì are.

NHIỆM VỤ 19 Bưu thiếp: các phần của bưu thiếp, câu viết đúng, rồi nháp

Bấm 🔊 nghe từng câu trong bưu thiếp của Mai, nối mỗi câu với việc nó làm trong bưu thiếp.

Dear Grandpa and Grandma,câu mở đầu, gọi người nhận
Stockholm is fantastic!cảm nghĩ chung về thành phố
Our hotel is good.kể về chỗ ở
Yesterday Mum, Dad and I rented three bikes and cycled to the Old Town.kể một việc đã làm
Wish you were here!câu chúc cuối bưu thiếp
Love, Mailời chào cuối và tên người viết

Chọn câu viết đúng:

Câu tả món ăn trong bưu thiếp của em —
✍️ Giờ đến lượt em: nháp bưu thiếp (ít nhất 40 từ) gửi bố mẹ, kể về kì nghỉ ở một thành phố. Dùng thông tin em vừa nói ở bài 4; mở đầu bằng Dear Mum and Dad, và kết thúc bằng Love, + tên em.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên nhí: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to bài nói như đang dẫn đoàn khách đi tham quan, tay chỉ về phía "thành phố". Người nhà đếm xem em có đủ is / are trong mỗi câu tả không.
Ở nhà một mình? Đọc to hai lần trước gương, lần hai không nhìn giấy.

Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà

Bài 4 (Skills 2). Work in groups. Talk about a city in your country, using the questions below as a guide.

  • What city is it?
  • What is it like? (the weather, the people, the food)
  • What can you see and do there?

Bài 5 (Skills 2). Write a postcard of about 50 words about your holiday in a city. Use the information in 4.

Dear Mum and Dad,

______

Love,
Trang

To: ______

Tranh SGK: mẫu bưu thiếp viền kẻ sọc đỏ – xanh lá, bên trái là các dòng kẻ để viết, bên phải là ô dán tem và phần ghi địa chỉ người nhận.

Bài này không có đáp án duy nhất. Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 19 ra vở theo khung của sách (mẫu kí tên Trang — em thay bằng tên em). Soát bốn điều: có is / are trong câu tả; tính từ đứng trước danh từ; my / our / its đi với danh từ; việc đã làm dùng quá khứ đơn. Đếm lại số từ — khoảng 50; thiếu thì thêm một ý mới (một món ăn, một nơi đã đến), đừng kéo dài câu cũ. Có thể thêm một câu cảm thán What a …!. Nhớ ghi địa chỉ ở dòng To:.

11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 34–35)

Looking Back, bài 1. Choose the best two options to complete the sentences.

  1. 1.The city is ______.
    A. exciting   B. amazing   C. long
  2. 2.The weather is ______.
    A. cold   B. quiet   C. sunny
  3. 3.The people are ______.
    A. friendly   B. wide   C. helpful
  4. 4.The buildings are ______.
    A. tall   B. beautiful   C. fast
  5. 5.The food is ______.
    A. cute   B. delicious   C. good
Mỗi câu chọn hai phương án. Dịch từng phương án ra tiếng Việt, rồi ghép với chủ ngữ: nói như vậy về một thành phố / thời tiết / con người / toà nhà / món ăn có hợp nghĩa không? Phương án bị loại thường tả một thứ khác hẳn. wide = rộng · fast = nhanh · cute = dễ thương · long = dài.

Looking Back, bài 2. Write the words / phrases in the box under their pictures.

towers · beach · river bank · postcard · palace · night market

  1. 1.______
  2. 2.______
  3. 3.______
  4. 4.______
  5. 5.______
  6. 6.______

Sáu chỗ trống ứng với sáu bức ảnh trong SGK (trang 34) — em nhìn ảnh trong sách.

Gọi tên từng ảnh bằng tiếng Việt trước, rồi tìm chữ tiếng Anh cùng nghĩa trong khung. night market = chợ đêm · beach = bãi biển; các từ còn lại có trong Glossary Unit 9. Để ý chữ nào ở số nhiều. Mỗi chữ dùng một lần.

Looking Back, bài 3. Complete the sentences with the correct possessive pronouns in the box.

theirs · hers · yours · mine · ours

  1. 1.Hey Phong. You're wearing my hat. It's not ______.
  2. 2.We're looking for Mr and Mrs Smith's house. Is that ______?
  3. 3.This is my drawing. It's ______.
  4. 4.This is your room. ______ is next door. So call us if you need anything.
  5. 5.Sue doesn't need to borrow my pen. She's got ______.
Mỗi câu, hỏi: đồ vật này của ai? Gạch chân người sở hữu trong câu, rồi tra bảng đầy đủ ở mục 6. Mỗi chữ trong khung dùng một lần; chữ đứng đầu câu viết hoa. next door = ngay bên cạnh · borrow = mượn · She's got = cô ấy có.

Looking Back, bài 4. Read the sentences and correct the underlined words.

  1. 1.Bangkok is an exciting city. I love it's people.
  2. 2.We are watching the sunrise at Angkor Wat with ours local friends.
  3. 3.Discover Beijing and Shanghai through theirs food tours.
  4. 4.Visit Hue and try it food.
  5. 5.Venice is your city and Jakarta is our.
Mỗi chữ gạch chân đều sai. Hỏi hai câu như Nhiệm vụ 12: của ai? và sau chữ đó còn danh từ không? Nhớ hai khung Lỗi hay gặp ở mục 5 và mục 6. sunrise = bình minh · local friends = bạn người địa phương · discover = khám phá · food tours = chuyến đi ăn thử món ngon · Hue đọc theo tiếng Việt: "Huế".

Project. My journey around the world! — Work in groups.

  • Choose one city in the world you would like to visit.
  • Find necessary information for your visit.

Suggestions:

  • What city is it?
  • Where is it?
  • How can you go there?
  • What's the weather like there?
  • What would you like to see and do there?

Make a report of your findings and present it to the class.

Tranh SGK: quả địa cầu với nhiều công trình nổi tiếng thế giới vây quanh — chùa Nhật Bản, cổng torii, Big Ben, tháp Eiffel, tháp nghiêng Pisa, Tượng Nữ thần Tự do, khinh khí cầu và máy bay.

Bài này không có đáp án duy nhất. Chọn thành phố em mơ được tới, tìm thông tin (sách, bản đồ, hỏi người lớn), trả lời năm câu gợi ý, rồi trình bày một phút. journey = hành trình · necessary information = thông tin cần thiết · would like to = muốn · findings = những điều tìm được. Ở nhà: trình bày cho người nhà nghe.

Now I can … — tự chấm cuối Unit

Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).

Now I can …✓✓✓✓✓✓
use the words related to cities and landmarks.
pronounce the sounds /əʊ/ and /aʊ/ correctly.
use possessive adjectives and possessive pronouns.
express exclamations with What.
read about a holiday postcard.
talk about a city.
listen to a description of a city.
write a holiday postcard.

12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, âm /əʊ/ – /aʊ/, vị trí tính từ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, its / it's và câu cảm thán. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. 🗺️ Em đi lạc ở một thành phố lạ và cần xem đường. Em mở ___ ra.
2. 🎧 Bấm loa nghe một từ rồi chọn âm em nghe thấy:
3. 🏞️ Chọn câu đúng:
4. 🌤️ Nam is flying ___ new kite in the park.
5. 🎒 Is this red bag ___, Minh? — No, it isn't mine.
6. 🏯 Look at that palace! ___ very old and beautiful.
7. 🏖️ Bãi biển cát trắng, nước trong xanh. Em thốt lên:
🏆 What a star! Em đã thắp đủ 22 ⭐ của Unit 9 — từ tính từ tả thành phố, hai âm /əʊ/ – /aʊ/, my — mine đến câu cảm thán, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11, bài nghe ở mục 9 và bưu thiếp ở mục 10 để cô chữa. Tối nay, tả cho bố mẹ một thành phố bằng một câu tiếng Anh nhé: What a nice city!

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV7 — Tám thẻ /əʊ/ hay /aʊ/? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột /əʊ/ hoặc /aʊ/:
show · flower · down · window · know · brown · now · yellow

NV8 — Từ đó có âm /əʊ/, /aʊ/ hay không có? Đọc to từng từ, em chọn đáp án:
1. mountain · 2. hotel · 3. shop · 4. now · 5. no

ÔN Buổi 3, câu 3 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: show

Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: home