UNIT 8. SPORTS AND GAMES

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 16–25

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Dương và Mai ở phòng tập · Từ vựng thể thao — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Giờ ra chơi em chơi gì?

🏃 Em là "cây thể thao" hay "mọt sách"?

Giờ ra chơi em đá cầu, nhảy dây, đá bóng — hay ngồi trong lớp? Trường em có Hội khoẻ Phù Đổng không, em thi môn gì? Học xong Unit này, em gọi tên các môn thể thao, trò chơi, phân biệt hai âm /e/ và /æ/, kể chuyện đã qua bằng thì quá khứ đơn (I played…, I won!), ra lệnh, nhắc nhở bằng câu mệnh lệnh (Don't run!) và biết chúc mừng một người bạn vừa thắng giải. Đố em: cờ vua là một sport hay một game?

🗺️ Xem cả lộ trình Unit 8 — 3 buổi, 23 ⭐ (bấm để mở)

Unit 8 dạy em: từ về các môn thể thao và trò chơi (sports and games); hai âm /e/ và /æ/; thì quá khứ đơn (past simple); câu mệnh lệnh (imperatives); và cách chúc mừng – đáp lời chúc mừng.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2Môn thể thao: lật 8 thẻ từ · đố vui "môn gì đây?"
⭐ 3–4Dương và Mai: nối lượt lời với lượt đáp · nói theo Dương và Mai
⭐ 5–6Từ mới: nối từ với nghĩa (mở khoá Glossary Unit 8) · play, do hay go?
Buổi 2 — 8 ⭐
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 7–8Âm /e/ – /æ/: xếp 8 thẻ bí mật · tai thính: bed hay bad?
⭐ 9–11Quá khứ đơn: lật thẻ động từ bất quy tắc · chọn dạng đúng · câu phủ định và câu hỏi với did
⭐ 12–13Câu mệnh lệnh: nội quy bể bơi và thư viện · điền rồi nói theo
Buổi 3 — 6 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 14–15Chúc mừng: nói theo Dương và Mai · chọn câu nói hợp tình huống
⭐ 16–18Vua bóng đá Pelé: đoán trước · thám tử đọc · kể về một vận động viên
📒 ⭐ 19–20Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · chọn câu viết đúng và nháp đoạn văn về môn em thích
📒Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 21Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

📀 Unit 8 thuộc tập hai: số Track đếm lại từ đầu — Unit 8 dùng Track 8 – 14 của Tiếng Anh 6 tập hai. Mở đĩa / app của NXB thì chọn đúng tập hai, đừng mở nhầm tập một.

NHIỆM VỤ 1 Tám môn thể thao, trò chơi — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ

🕵️ Đoán trước khi lật: nhiều thẻ ghép từ chữ em đã biết — có thẻ chứa chữ table (cái bàn), có thẻ chứa chữ ball (quả bóng), có thẻ là một động từ thêm đuôi -ing (như swim + -ing). Đoán xong mới lật, rồi bấm ✔ hoặc ✗ — đếm xem em đoán trúng mấy thẻ trên 8!

bóng bàn
môn võ ka-ra-tê
bóng chuyền
cờ vua
bơi lội
thể dục nhịp điệu
đạp xe
cầu lông

NHIỆM VỤ 2 Đố vui — môn gì đây?

Mỗi câu cô tả cách chơi một môn. Đọc kĩ, tưởng tượng mình đang xem, rồi chọn tên tiếng Anh.

1. Hai bạn ngồi đối diện; giữa hai bạn là bàn 64 ô đen trắng, mỗi bên 16 quân. Ai bắt được con Vua của bạn kia là thắng. Không cần chạy nhảy chút nào. Đó là ___.
2. Sáng sớm ở công viên, các cô các bác đứng thành hàng, vừa nhún nhảy vừa vung tay theo một bản nhạc thật sôi động. Đó là ___.
3. Võ sĩ mặc bộ võ phục trắng, thắt đai ngang bụng, vừa đấm vừa đá và hô thật to. Môn võ này ra đời ở Nhật Bản. Đó là ___.
4. Quả bóng nhỏ màu trắng nảy lách tách trên một chiếc bàn, giữa bàn có tấm lưới thấp; hai người đứng hai đầu bàn đánh qua đánh lại. Đó là ___.
5. Mỗi đội sáu người đứng hai bên một tấm lưới cao. Các bạn dùng tay đỡ, chuyền và đập quả bóng, không để bóng rơi xuống sân nhà mình. Đó là ___.
🧘
Nghỉ 30 giây — đoán môn qua động tác: đứng dậy, làm động tác của một môn vừa học (đạp xe tưởng tượng, bơi sải, đấm karate, vung vợt cầu lông). Người nhà đoán và nói tên môn bằng tiếng Anh; đúng thì đổi vai.
Ở nhà một mình? Đứng trước gương làm liền bốn động tác, mỗi động tác hô to tên môn: cycling! swimming! karate! badminton!

2. Getting Started — At the gym 🎧 (Track 8, tập hai · trang 16–17)

🏓 Hôm qua tớ thắng đấy!

Em đã bao giờ thắng một trận nào chưa — cờ, bóng bàn, hay chỉ là đua xe đạp với bạn? Lúc ấy em muốn khoe ngay! Ở phòng tập, bạn Dương khoe với bạn Mai vừa thắng một trận, rồi rủ Mai đi học một môn. Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu. Giọng nam là Dương, giọng nữ là Mai.

Tên Việt: đọc theo tiếng Việt

SGK viết không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — ta vẫn đọc theo tiếng Việt: Duong là "Dương" (đừng đọc thành "đu-ông"), Mai là "Mai" , Duy là "Duy" , Pham Hung Road là đường "Phạm Hùng" . Superfit là tên tiếng Anh, đọc theo tiếng Anh.

Từ cần biết trước khi nghe

gym = phòng tập thể dục thể thao · equipment = thiết bị, dụng cụ · What sports do you do? = "Cậu chơi môn thể thao nào?" · I won! = "Tớ thắng!" · I'm not good at sports = "Tớ không giỏi thể thao" · I have an idea = "Tớ có ý này" · You'll love it = "Cậu sẽ mê nó cho xem" · I'll meet you there = "Tớ sẽ gặp cậu ở đó" · See you then = "Hẹn gặp lúc đó nhé".

🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.

NHIỆM VỤ 3 Dương và Mai: nối mỗi lượt lời với lượt đáp ngay sau nó

Bấm 🔊 ở cột trái nghe từng lượt lời. Cột phải có hai câu hỏi — đọc kĩ: câu hỏi ấy hợp với lời nào ở cột trái?

Wow! This gym is big!Yeah. The equipment is great. What sports do you do, Duong?
Well, I do karate, and I play table tennis. Yesterday I played with Duy, and I won!Congratulations! You look fit! I'm not good at sports.
I have an idea – you can go to the karate club with me.No, I can't do karate.
But you can learn! You'll love it.Well … OK.
Great! I'll meet you there at 10 a.m. on Sunday.Where's the club?
It's Superfit Club, in Pham Hung Road. You can cycle there.OK. See you then.

🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.

Duong: Wow! This gym is big!
Mai: Yeah. The equipment is great. What sports do you do, Duong?
Duong: Well, I do karate, and I play table tennis. Yesterday I played with Duy, and I won!
Mai: Congratulations! You look fit! I'm not good at sports.
Duong: I have an idea – you can go to the karate club with me.
Mai: No, I can't do karate.
Duong: But you can learn! You'll love it.
Mai: Well … OK.
Duong: Great! I'll meet you there at 10 a.m. on Sunday.
Mai: Where's the club?
Duong: It's Superfit Club, in Pham Hung Road. You can cycle there.
Mai: OK. See you then.

Tranh SGK: bên trong một phòng tập thể thao rộng, sàn gỗ kẻ vạch trắng; Dương mặc áo phông xanh và quần thể thao xanh đứng cạnh bàn bóng bàn màu xanh lá; Mai buộc tóc đuôi ngựa đứng cạnh chiếc xe đạp tập.

Cô nhắc thêm

Để ý câu của Dương: Yesterday I played with Duy, and I won! — có chữ Yesterday (hôm qua), nên động từ đổi dạng: play → played, win → won. Đó là thì quá khứ đơn, em học kĩ ở mục 5. I'll meet you…, You'll love it có will — em sẽ học ở Unit 10, giờ chỉ cần hiểu nghĩa.

NHIỆM VỤ 4 Nói như Dương và Mai — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu

Well, I do karate, and I play table tennis. Yesterday I played with Duy, and I won!
Congratulations! You look fit! I'm not good at sports.

Nói xong, thử đổi câu thứ nhất cho đúng với em: I play …, and I … — em chơi môn gì?

🧘
Nghỉ 30 giây — ăn mừng chiến thắng: đứng dậy, giơ hai tay lên trời như vừa thắng trận, hô to câu của Dương: I won! Người nhà vỗ tay và đáp như Mai: Congratulations! Đổi vai một lượt.
Ở nhà một mình? Đứng trước gương, đóng cả hai vai: hô I won! rồi tự đáp Congratulations! — ba lần, lần sau vui hơn lần trước.

Bài tập SGK — Getting Started

Bài 2. Put a word from the conversation in each gap.

  1. 1.Duong looks ______. He often does karate.
  2. 2.Mai likes coming to the ______. The equipment there is great.
  3. 3.Duong played ______ with Duy yesterday, and he won.
  4. 4.Mai and Duong will meet at Superfit ______ on Sunday.
  5. 5.Mai will ______ to Superfit Club.
Mỗi câu nói lại một ý của hội thoại bằng cách khác. Dịch câu ra tiếng Việt, rồi tìm trong hội thoại câu nói cùng ý — từ cần điền nằm trong câu đó. Chép đúng chính tả như trong hội thoại. Để ý chữ ngay trước chỗ trống (looks, the, will…): chỗ trống cần một tính từ, một danh từ hay một động từ?

Bài 3. Name these sports and games, using the words from the box.

chess · aerobics · table tennis · cycling · swimming · volleyball

Sáu chỗ trống 1–6 ứng với sáu bức tranh trong SGK (trang 17) — em nhìn tranh trong sách.

What is the difference between a sport and a game?

Nhìn từng tranh, tự gọi tên môn đó bằng tiếng Việt trước (người trong tranh đang làm gì, cầm gì, ở đâu), rồi mới tìm chữ tiếng Anh cùng nghĩa trong khung. Mỗi chữ dùng đúng một lần. Câu hỏi cuối không có đáp án duy nhất: nghĩ xem môn nào phải vận động cả cơ thể, môn nào chỉ ngồi suy nghĩ trước bàn cờ?

Bài 4. Work in pairs. Ask your partners these questions to find out how sporty they are.

  1. 1.Can you swim?
    A. Yes.   B. No.
  2. 2.Do you play outdoors every day?
    A. Yes.   B. No.
  3. 3.Do you usually do morning exercise?
    A. Yes.   B. No.
  4. 4.What do you usually do at break time at school?
    A. Play in the schoolyard.   B. Sit in the classroom.
  5. 5.What do you think of sports and games?
    A. Very good.   B. Not useful.

If your answers to the questions are mostly "A", you are sporty. If they are mostly "B", do more sport and try to be more active.

Bài này không có đáp án duy nhất — hỏi bạn (ở nhà: hỏi từng người trong nhà), ghi A hay B, rồi đếm. outdoors = ngoài trời · morning exercise = tập thể dục buổi sáng · break time = giờ ra chơi · schoolyard = sân trường · useful = có ích. Nhớ trả lời bằng câu ngắn: Yes, I can. / No, I don't.

3. Từ vựng — Dụng cụ, cuộc thi và play / do / go (A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 18)

🏅 Đi thi đấu cần gì?

Muốn đi thi đấu, em cần dụng cụ, cần một cuộc thi, và nếu thắng thì được bạn bè chúc mừng. Sáu từ dưới đây nói về những thứ ấy — bấm nghe, rồi nối với nghĩa. Nối xong, cả Glossary Unit 8 sẽ mở ra.

NHIỆM VỤ 5 Sáu từ mới — bấm 🔊 nghe, rồi nối từ với nghĩa

competitioncuộc đua
tournamentgiải đấu
congratulationlời chúc mừng
equipmentthiết bị, dụng cụ
sportykhoẻ mạnh, dáng thể thao
marathoncuộc chạy đua ma-ra-tông

🔓 Glossary Unit 8 (phiên âm chính thức của sách)

TừLoạiPhiên âmNghĩa
n/eəˈrəubɪks/thể dục nhịp điệu
n/kəˈrɪə/nghề nghiệp, sự nghiệp
n/ˌkɒmpəˈtɪʃn/cuộc đua
n/kənˌɡrætʃəˈleɪʃn/lời chúc mừng
n/ɪˈkwɪpmənt/thiết bị, dụng cụ
adj/fænˈtæstɪk/tuyệt
adj/fɪt/mạnh khoẻ
n/ˈɡɒɡlz/kính bơi
n/dʒɪm/phòng tập thể dục thể thao
n/kəˈrɑːti/môn võ ka-ra-tê
v/lɑːst/kéo dài
n/ˈmærəθən/cuộc chạy đua ma-ra-tông
n/ˈrækɪt/cái vợt (cầu lông…)
v/skɔː/ghi bàn, ghi điểm
v/ʃuːt/bắn, bắn súng
adj/ˈspɔːti/khoẻ mạnh, dáng thể thao
/ˈteɪk pleɪs/diễn ra, được tổ chức
n/ˈtuənəmənt/giải đấu

Từ thêm in trong khung bài của sách (không có trong Glossary, không kèm phiên âm) — bấm nghe: (nhà vô địch) · · · · . Sách dùng chính tả Anh – Anh: practise, colour (không phải practice, color).

Lỗi hay gặp — play cho mọi môn

✗ I play running every morning.  ·  ✗ My brother plays exercise.

Tiếng Việt nói "chơi" cho gần hết các môn, nên em hay dùng play cho tất cả. Tiếng Anh có ba động từ: play, do và go — mỗi môn đi với một động từ. Làm Nhiệm vụ 6 để tự tìm ra quy luật.

NHIỆM VỤ 6 play, do hay go? Xếp tám môn vào cột, rồi chọn động từ đúng

Mẹo thử: nói to "I ___ …" với từng động từ — nghe câu nào quen tai? Để ý môn đó có quả bóng / đối thủ, là một môn võ, một bài tập, hay là một hoạt động có đuôi -ing mà em phải đi ra ngoài để làm?

football running judo chess skiing exercise badminton cycling

Giờ chọn động từ đúng:

1. My sister ___ judo on Saturdays.
2. We ___ running in the park every morning.
🔓 Quy luật em vừa tìm ra
  • play + môn có bóng, có đối thủ, và các trò chơi: play football, play badminton, play chess.
  • do + môn võ, bài tập: do judo, do exercise.
  • go + hoạt động có đuôi -ing (em đi đâu đó để làm): go running, go cycling, go skiing.

Nhớ chia động từ theo chủ ngữ và thời gian: she does judo (Unit 1: he / she thêm -es), she is doing judo now (Unit 3), she did judo yesterday (quá khứ — mục 5).

🧘
Nghỉ 30 giây — ba góc phòng: đặt ba tờ giấy ghi play, do, go ở ba góc phòng. Người nhà đọc tên một môn (football, judo, cycling…), em chạy tới đúng góc và nói cả cụm: play football!
Ở nhà một mình? Tự đọc tên sáu môn, mỗi môn chạy tới một góc và nói to cả cụm.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)

Bài 1. Write the right words / phrase under the pictures.

ball · boat · racket · goggles · sports shoes

Năm chỗ trống 1–5 ứng với năm bức ảnh trong SGK (trang 18) — em nhìn ảnh trong sách.

Gọi tên từng đồ vật trong ảnh bằng tiếng Việt trước, rồi bấm loa ở phần Từ thêm và Glossary để nghe và đọc lại cách viết. Chép đúng chính tả: có từ viết thành hai chữ, có từ luôn ở dạng số nhiều.

Bài 2. What sports are these things for? Match each thing in column A with a sport in column B.

AB
1. bicyclea. boating
2. ballb. swimming
3. boatc. cycling
4. gogglesd. ball games
5. rackete. badminton
Với mỗi đồ vật ở cột A, hỏi: chơi môn nào thì cần nó? Tưởng tượng người chơi đang cầm, đeo hay ngồi trên đồ vật đó. Làm cặp em chắc nhất trước, cặp khó để cuối; mỗi môn ở cột B dùng một lần.

Bài 3. Fill each blank with one of the words from the box.

champion · competition · sporty · marathon · congratulations

  1. 1.She won an international sports ______.
  2. 2.He became the world tennis ______ when he was very young.
  3. 3."Can you send my ______ to the winner of the contest?"
  4. 4.My friend David is very ______. He does exercise every day.
  5. 5.The first ______ took place in 1896.
Dịch cả câu ra tiếng Việt, kể cả câu thứ hai đi kèm (nếu có) — nó cho thêm manh mối. Nhìn chữ ngay trước chỗ trống: sau very thường là một tính từ; sau the, my, sports thường là một danh từ. won = đã thắng · international = quốc tế · became = đã trở thành · winner = người thắng cuộc · took place = đã diễn ra. Mỗi từ dùng đúng một lần.
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Âm /e/ – /æ/ · Thì quá khứ đơn · Câu mệnh lệnh — khoảng 40–45 phút, 8 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.

4. Phát âm: /e/ và /æ/ (A Closer Look 1, bài 4–5 · 🎧 Track 9, 10, tập hai · trang 18)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 🏋️ Căn phòng có tạ, máy chạy bộ, xe đạp tập — tiếng Anh gọi là ___.
2. 🤸 Tom ___ exercise every morning.
3. 🏆 tournament nghĩa là gì?
😮 Há miệng to hơn một chút!

Âm /e/ gần giống chữ "e" tiếng Việt: miệng mở vừa, khoé miệng hơi kéo sang hai bên (tennis). Âm /æ/ thì há miệng rộng hơn, hạ hàm dưới xuống, nghe như nằm giữa "e" và "a" (racket). Nhiều bạn đọc /æ/ thành "a" hẳn hoặc thành "e" — thế là bad (tệ) nghe thành bed (cái giường)! Thử ngay trước gương: nói "e" rồi há miệng rộng thêm — em thấy hàm hạ xuống không?

Lỗi hay gặp — đọc /æ/ thành "e" hay thành "a"

✗ man đọc thành "men"  ·  ✗ racket đọc thành "rắc-kịt" (chữ a đọc như "a" tiếng Việt)

/æ/ không phải "a" và cũng không phải "e": há miệng rộng như định nói "a", nhưng lưỡi đặt như khi nói "e". Nói sai là đổi luôn nghĩa của từ, nên Nhiệm vụ 8 có hai câu nghe riêng cặp bed – bad; bài 5 ngay sau đó cho em đọc to năm câu của sách.

NHIỆM VỤ 7 Tám thẻ bí mật — chỉ có loa, không có chữ! Nghe, đọc theo, rồi xếp vào cột /e/ hay /æ/

Mỗi thẻ có một trong hai âm (có thẻ có âm ấy hai lần). Chữ viết bị giấu vì nhìn chữ e hay chữ a là đoán được — em phải dùng tai và gương: miệng mở vừa hay há rộng?

tennis racket contest marathon exercise active medal champion

🔓 Tám từ của sách (bài 4, 🎧 Track 9, tập hai) — đọc to theo cả cột (bấm loa từng từ):

/e/ — miệng mở vừa

chess
tennis
exercise
contest

/æ/ — há miệng rộng hơn

racket
match
marathon
active
💡 Cô giảng thêm
  • /e/ thường viết bằng chữ e; /æ/ thường viết bằng chữ a — nhưng không phải chữ a nào cũng là /æ/: karate /kəˈrɑːti/ không có /æ/, game đọc /eɪ/. Gặp từ mới thì bấm loa nghe.
  • Hai thẻ em vừa xếp thêm: medal (huy chương) có /e/, champion (nhà vô địch) có /æ/.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)

Bài 4. Listen and repeat. Pay attention to the sounds /e/ and /æ/. 🎧 (Track 9, tập hai)

Tám từ của bài chính là bảng hai cột ngay trên — bấm loa từng từ, đọc to theo.

Đọc cột /e/ trước, rồi cột /æ/, mỗi từ ba lần, soi gương: đọc cột /æ/ thì hàm phải hạ thấp hơn. Rồi đọc xen kẽ một từ cột trái – một từ cột phải (chess – racket – tennis – match…) để thấy miệng thay đổi.

NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — chọn đáp án

Có từ không có âm /e/ mà cũng không có âm /æ/ — nghe thật kĩ, bấm Chậm nếu cần.

Câu 1: Từ em nghe có âm nào?
Câu 2: Từ em nghe có âm nào?
Câu 3: Em nghe thấy từ nào?
Câu 4: Em nghe thấy từ nào?

🔓 Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 5)

Bài 5. Listen and repeat. Underline the words having the sounds /e/ and /æ/. 🎧 (Track 10, tập hai)

1. They cannot take part in this contest.

2. They began the match very late.

3. Please get the racket for me.

4. We play chess every Saturday.

5. My grandpa is old, but he's active.

Bấm loa từng câu, đọc theo chậm từng từ. Với mỗi từ có chữ e hay chữ a, hỏi: từ này đọc /e/, /æ/, hay âm khác? Cẩn thận — chữ a trong take, late, play đọc /eɪ/ (như "ây"), không phải /æ/; chữ e trong they, he's cũng không phải /e/. Có từ có âm cần tìm mà chữ viết không giống bảng bài 4 — nghe kĩ từng từ.
🧘
Nghỉ 30 giây — gương thần: đứng trước gương, nói chậm bed — bad — bed — bad: nói bad thì hàm phải hạ thấp hơn. Người nhà nhắm mắt nghe, đoán em đang nói từ nào.
Ở nhà một mình? Nói tennis — racket, chess — match năm lần trước gương, rồi đọc nhanh câu Please get the racket for me.

5. Ngữ pháp — Thì quá khứ đơn (Past simple) (A Closer Look 2, bài 1–3 · trang 19)

⏪ Hôm qua em đã làm gì?

Kể cho bạn nghe chuyện đã xảy ra — hôm qua em đá bóng, tuần trước em thắng một ván cờ — tiếng Việt chỉ cần thêm "hôm qua", "đã". Tiếng Anh thì đổi dạng động từ: play → played, win → won. Đó là thì quá khứ đơn. Đọc khung của sách trước.

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 19)

We use the past simple to talk about something that happened in the past.

Example:

I played badminton with Phong yesterday.

Giảng bằng tiếng Việt: Ta dùng thì quá khứ đơn để nói về một việc đã xảy ra trong quá khứ (và đã xong). Dấu hiệu hay gặp: yesterday (hôm qua), last week / last Sunday (tuần trước / Chủ nhật trước), … ago (… trước đây), in 1999. Phong đọc theo tiếng Việt: "Phong" .

💡 Quá khứ đơn — bốn điều cần nhớ (ví dụ có loa là câu in trong SGK)
  1. be → was (I, he, she, it) / were (you, we, they): Oh yes, and I was exhausted.
  2. Động từ có quy tắc: thêm -ed, cho mọi chủ ngữ (không có -s nữa): play → played. Động từ bất quy tắc: đổi hẳn dạng, phải học thuộc: win → won — Yesterday I played with Duy, and I won!
  3. Câu hỏi: Did + chủ ngữ + động từ nguyên thể: Did you do any sport last weekend? · Có từ để hỏi (Unit 7) thì đặt lên đầu: Really? What did you do?
  4. Phủ định: didn't (= did not) + động từ nguyên thể, cho mọi chủ ngữ — ví dụ của cô: I didn't play chess yesterday.

Chính tả đuôi -ed (ví dụ của cô): tận cùng e → chỉ thêm -d (like → liked) · phụ âm + y → đổi y thành -ied (study → studied), nhưng nguyên âm + y thì giữ y (play → played) · động từ MỘT âm tiết tận cùng phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối (stop → stopped), trừ khi phụ âm cuối là w, x, y; động từ hai âm tiết như visit thì không gấp đôi.

Lỗi hay gặp — buyed, teached: thêm -ed cho mọi động từ

✗ I goed to the zoo.  ·  ✗ She speaked English.

Học được đuôi -ed rồi, em dễ thêm nó vào mọi động từ. Nhưng nhiều động từ hay dùng nhất lại là bất quy tắc — chúng đổi hẳn dạng. Nhiệm vụ 9 là tám thẻ động từ bất quy tắc: đoán dạng quá khứ trước khi lật.

Lỗi hay gặp — đã có did mà vẫn chia quá khứ

✗ Did they danced at the party?  ·  ✗ She didn't cleaned her room.

did / didn't đã mang nghĩa "quá khứ" rồi, nên động từ chính trở về nguyên thể: Did they dance …? — giống does ở Unit 1 (Does she like …?).

NHIỆM VỤ 9 Tám động từ bất quy tắc — bấm 🔊 nghe, đoán dạng quá khứ, rồi lật thẻ

🕵️ Mặt trước là động từ nguyên thể. Em đoán dạng quá khứ của nó (nói to hoặc viết ra nháp), rồi lật thẻ và bấm ✔ nếu đoán trúng. Vài thẻ em đã gặp trong sách: won ở Getting Started, was ở khung trên.

was / were — là, thì, ở
taught — dạy
began — bắt đầu
became — trở thành
bought — mua
made — làm, chế tạo
ran — chạy
got — nhận được, có được

NHIỆM VỤ 10 Chọn dạng quá khứ đúng

Mỗi câu có dấu hiệu quá khứ (last…, yesterday, ago). Hỏi: động từ này có quy tắc hay bất quy tắc? Chủ ngữ số ít hay số nhiều (với be)?

1. 👵👴 My grandparents ___ at the stadium last Sunday.
2. 🥋 Last year, Mr Long ___ us judo at the sports club.
3. 🏸 Last week, my uncle ___ me a new racket.
4. 🏐 The volleyball match ___ at seven o'clock yesterday evening.
5. 🍳 My dad ___ dinner for us two hours ago.
🧘
Nghỉ 30 giây — máy thời gian: đứng dậy, bước lùi một bước (quay về "hôm qua") và nói to một việc em đã làm: I played…, I watched…, I was… Người nhà bước lùi theo, nói một câu của mình. Ba lượt.
Ở nhà một mình? Bước lùi ba bước, mỗi bước kể một việc đã làm hôm qua bằng tiếng Anh.

NHIỆM VỤ 11 Câu phủ định và câu hỏi với did — rồi xếp một câu hỏi

1. Nam (not get) up early yesterday. He was ill.

2. ___ your team win the match yesterday?
3. Did you ___ the badminton match on TV?

Xếp thẻ thành câu hỏi: "Hè năm ngoái cậu đã đi đâu?"

Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–3)

Bài 1. Choose the correct answer A, B, or C.

  1. 1.There ______ an interesting match on TV last night.
    A. is   B. were   C. was
  2. 2.My dad ______ a lot of tennis some years ago.
    A. plays   B. played   C. is playing
  3. 3.I was at the gym last Sunday, but I ______ you there.
    A. not saw   B. don't see   C. didn't see
  4. 4.The teacher ______ us about our homework this morning.
    A. didn't ask   B. not asking   C. doesn't ask
  5. 5.______ sleep well last night?
    A. Do you   B. Did you   C. Were you
Mỗi câu, gạch chân dấu hiệu thời gian trước (last night, some years ago, last Sunday, this morning…): việc đó đang xảy ra, thường xảy ra, hay đã xảy ra? Rồi soát ba điều trong khung bốn điều cần nhớ: was hay were (chủ ngữ số ít hay số nhiều?), phủ định quá khứ viết thế nào, câu hỏi có động từ thường mở đầu bằng chữ gì.

Bài 2. Write the correct form of the verbs to complete the conversation.

Nick: Hi, there.
Sonny: Hello, Nick. Did you have a nice weekend?
Nick: Yeah, it was OK. On Sunday, I (1. go) ______ fishing with my dad. How about you?
Sonny: Oh, I (2. have) ______ a good weekend, too.
Nick: Really? What ______ you (3. do) ______?
Sonny: I (4. visit) ______ the museum with my family, then we (5. eat) ______ at my favourite restaurant.
Nick: Did you watch football last Sunday?
Sonny: Oh, yeah! My favourite team (6. score) ______ a fantastic goal!

(Bài nghe không có — bài này em làm ra vở. Sách không nói Sonny là bạn trai hay bạn gái; nhãn màu chỉ để phân biệt hai người nói.)

Cả cuộc trò chuyện kể về cuối tuần vừa rồi — mọi chỗ trống đều ở quá khứ. Với từng động từ, hỏi: có quy tắc (thêm -ed, soát chính tả) hay bất quy tắc (phải nhớ dạng riêng)? Có một chỗ là câu hỏi hai ô trống: nhớ điều 3 của khung "bốn điều cần nhớ". Không chắc dạng bất quy tắc thì tra bảng động từ bất quy tắc cuối sách / hỏi cô.

Bài 3. Work in groups. Ask and answer questions about your last weekend.

Example:

A: Did you do any sport last weekend?
B: Oh yes, and I was exhausted.
C: Really? What did you do?

(Ví dụ SGK in sẵn. Tranh SGK: năm bạn mặc áo trắng, đội mũ đỏ đang chạy tiếp sức trên bãi cỏ.)

Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi bằng Did you …? rồi hỏi thêm bằng từ để hỏi của Unit 7 (What / Where / Who … did you …?); trả lời bằng chuyện thật của em. exhausted = mệt rã rời. Ở nhà: phỏng vấn người nhà về cuối tuần của họ.

6. Ngữ pháp — Câu mệnh lệnh (Imperatives) (A Closer Look 2, bài 4–5 · trang 20)

📋 Nội quy bể bơi viết thế nào?

Ở bể bơi, thư viện, phòng tập đều có tấm bảng nội quy: "Tắm trước khi xuống nước", "Không chạy trên thành bể". Câu ngắn, không có chủ ngữ, bắt đầu bằng động từ — tiếng Anh cũng viết đúng như thế. Đó là câu mệnh lệnh.

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 20)

We use imperatives to tell someone to do something, or to give a direct order.

It's a chewing gum.

Chew it.

Don't swallow it.

Positive: V  ·  Negative: Don't + V

Giảng bằng tiếng Việt: Câu mệnh lệnh dùng để bảo ai đó làm gì, hoặc ra lệnh trực tiếp. Khẳng định: bắt đầu bằng động từ nguyên thể (Chew it. = Nhai nó đi). Phủ định: Don't + động từ nguyên thể (Don't swallow it. = Đừng nuốt). Câu không có chủ ngữ — người nghe chính là you. Muốn lịch sự hơn thì thêm please. (Tranh SGK: một người đang bỏ miếng kẹo cao su vào miệng.)

Lỗi hay gặp — Don't to run, Not run

✗ Don't to eat here!  ·  ✗ Not talk!  ·  ✗ You don't sit here!

Tiếng Việt "Đừng…", "Không được…" dễ làm em dịch thành Not…, hoặc thêm to, thêm you. Công thức của sách chỉ có hai dạng: V và Don't + V — không to, không chủ ngữ, không -s, không -ing.

NHIỆM VỤ 12 Nội quy bể bơi và thư viện — chọn câu mệnh lệnh đúng

1. 🏊 ___ near the pool. The floor is wet!
2. 📚 ___ quiet in the library, please.
3. 🍔 ___ food into the library.
4. 🏫 ___ to your teacher in class.

NHIỆM VỤ 13 Viết câu mệnh lệnh từ động từ trong ngoặc — rồi nói theo khung của sách

Đọc câu thứ hai để biết đây là lời bảo làm hay lời cấm.

1. (swim) alone in the river. It's dangerous!

2. (wear) your sports shoes in the gym. The floor is very smooth.

Xong hai câu thì nói theo câu mẫu của sách: nghe rồi nói TO 3 lần mỗi câu, giọng dứt khoát như huấn luyện viên.

Don't swallow it.
Don't speak loudly.
🧘
Nghỉ 30 giây — "Simon says": người nhà ra lệnh bằng tiếng Anh: Stand up! Sit down! Don't move! Em làm theo thật nhanh. Rồi đổi vai: em ra ba lệnh, trong đó có một lệnh Don't….
Ở nhà một mình? Tự ra lệnh to cho mình rồi làm theo: Stand up! Jump! Don't laugh! — nhớ: không có you ở đầu câu.

Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 4–5)

Bài 4. Look at each picture and choose the correct answer.

  1. 1.(Park / Don't park) here.
  2. 2.(Close / Open) the window. It's windy outside.
  3. 3.(Tidy up / Don't tidy up) your room.
  4. 4.(Use / Don't use) the lift when there is fire.
  5. 5.(Try / Don't try) to get up early to do some exercise.

Mỗi câu đi với một bức tranh trong SGK (trang 20) — em nhìn tranh trong sách.

Nhìn tranh và dịch câu ra tiếng Việt với cả hai phương án, rồi hỏi: trong tình huống ấy, lời khuyên nào hợp lí, an toàn? Biển báo có gạch chéo đỏ nghĩa là gì? windy = có gió · tidy up = dọn dẹp · lift = thang máy · fire = hoả hoạn · get up early = dậy sớm.

Bài 5. Tell your friends what to do and what not to do at the gym.

GYM RULES

Example: – Change your clothes.

– Don't speak loudly.

– ______
– ______
– ______

Bài này không có đáp án duy nhất. Nghĩ về một phòng tập (hay phòng thể chất ở trường em): nên làm gì, không được làm gì? Viết ba câu, ít nhất một câu V và một câu Don't + V; không thêm you, không thêm to. Không dùng lại hai câu ví dụ.
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Chúc mừng · Vua bóng đá Pelé · Kể về một vận động viên — khoảng 40–45 phút, 6 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà (+ 2 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.

7. Communication — Chúc mừng và đáp lời chúc mừng 🎧 (Track 11, tập hai · trang 21)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 😴 I ___ very tired after the match yesterday.
2. 📚 ___ talk in the library!
3. 🎂 Did she ___ a cake for the party?
🎉 Bạn em vừa đoạt giải!

Bạn thân em vừa được giải nhất cuộc thi vẽ, hay đội bóng lớp em vừa thắng — em nói gì? "Chúc mừng cậu!" Còn bạn đáp lại: "Cảm ơn cậu!" Tiếng Anh chỉ cần một từ cho lời chúc mừng — nghe Dương và Mai.

Everyday English — Expressing and responding to congratulations (bài 1, Track 11, tập hai)

Duong: Last week I played table tennis with Duy, and I won for the first time.
Mai: Congratulations!
Duong: Thank you, Mai.
Mai: So you're our class champion now.

for the first time = lần đầu tiên · So you're our class champion now = "Vậy giờ cậu là nhà vô địch của lớp mình rồi". Để ý: Congratulations luôn có -s ở cuối khi chúc mừng; câu đáp đơn giản nhất là Thank you.

NHIỆM VỤ 14 Nói theo Dương và Mai — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu

Last week I played table tennis with Duy, and I won for the first time.
Congratulations!

Để ý trọng âm: congratulations — âm /æ/ vừa học nằm ở tiếng "gra".

NHIỆM VỤ 15 Tình huống — em nói câu nào?

Các câu trả lời đều lấy từ Unit 8. Đọc kĩ: em là người chúc mừng, người được chúc mừng, hay đang làm việc khác?

1. 🎤 Bạn Lan vừa đoạt giải nhất cuộc thi hát của trường. Em nói với Lan:
2. ♟️ Em vừa thắng giải cờ vua của lớp. Bạn nói với em: "Congratulations!" Em đáp:
3. 🚲 Bạn rủ: "Tớ gặp cậu ở câu lạc bộ lúc 9 giờ sáng Chủ nhật nhé." Em đồng ý và chào tạm biệt:
4. ⚽ Cô kể một cầu thủ ghi được hơn một nghìn bàn thắng trong đời. Em ngạc nhiên thốt lên:
🧘
Nghỉ 30 giây — trao huy chương: cắt một tấm "huy chương" bằng giấy, đeo cho người nhà và nói Congratulations! Người nhà nhận và đáp Thank you! Đổi vai.
Ở nhà một mình? Đeo huy chương cho gấu bông (hoặc cho chính mình trước gương), nói Congratulations! rồi tự đáp Thank you! — ba lần, nhấn đúng tiếng "gra".

Bài tập SGK — Communication

Bài 2. Work in pairs. Student A has won a prize in the school's singing contest / sports competition. Student B congratulates him / her. Make a similar dialogue. Remember to use the highlighted parts in 1. Then change roles.

Bài này không có đáp án duy nhất. Làm theo khung của Dương và Mai: A kể chuyện đã thắng (dùng quá khứ đơn: Last week I won …), B nói phần in đậm Congratulations!, A đáp Thank you, …, B khen thêm một câu. Ở nhà: đóng cả hai vai, hoặc diễn với người nhà.

Bài 3. 🏆 QUIZ — Work in pairs. Do the quiz.

  1. 1.How many players are there in a football match?
  2. 2.How long does a football match last?
  3. 3.How often do the Olympic Games take place?
  4. 4.How long is a marathon?
  5. 5.Where did the first Olympic Games take place?
Đây là câu đố kiến thức — bàn với bạn (ở nhà: với người nhà). Trước hết đọc chữ hỏi để biết câu trả lời là loại gì: How many → một con số người · How long … last → một khoảng thời gian (last = kéo dài, Glossary) · How often → bao lâu một lần · How long is → một độ dài · Where → một nơi chốn. Câu 1: nhớ một trận có hai đội. Không biết thì hỏi người lớn — trả lời bằng câu tiếng Anh đầy đủ.

Bài 4. Work in groups. Interview your partners using the following questions. You may ask for more information.

  1. 1.What sports / games do you play in your free time? Do you play them well? When and how often do you play them?
  2. 2.Which sport / game do you like watching on TV?
  3. 3.Did you join any clubs?
  4. 4.If you don't play sport, what do you often do in your spare time?

Report your interviews to the class.

Bài này không có đáp án duy nhất. Ghi câu trả lời của từng bạn vào bảng nhỏ, rồi báo cáo: Lan plays badminton twice a week. … — một người thì động từ thêm -s (Unit 1). Câu 3 hỏi ở quá khứ (Did you …?) — trả lời Yes, I did. / No, I didn't. Nhớ dùng đúng play / do / go.

8. Skills 1 — Vua bóng đá Pelé · Kể về một vận động viên (trang 22)

⚽ Ai là cầu thủ vĩ đại nhất?

Hỏi bố hay ông em "cầu thủ giỏi nhất mọi thời là ai?" — nhiều người sẽ nói ngay một cái tên: Pelé. Hôm nay cô giáo thể dục kể cho cả lớp nghe về ông. Trước khi đọc, em thử nhớ xem mình đã nghe gì về Pelé.

Bài 1. Work in pairs. Discuss the questions.

  1. 1.What do you know about Pelé?
  2. 2.What is special about him?
Bài này không có đáp án duy nhất — nói điều em biết (hoặc đoán): ông chơi môn gì, người nước nào, vì sao nổi tiếng. Ghi vào ô Nhiệm vụ 16 ngay dưới; đọc xong bài 2 thì kiểm tra lại.

NHIỆM VỤ 16 Đoán trước khi đọc — bài đọc đang được giấu!

🔮 Em biết gì về Pelé? Ông có gì đặc biệt? Ghi ít nhất bốn từ (tiếng Anh càng tốt, tiếng Việt cũng được).

Bài 2. Read the dialogue quickly to check your ideas in 1.

The PE teacher is talking to her students about Pelé.

Teacher: Today we're going to talk about Pelé. Do you know him?
Nick: Yes, I think he's the best footballer of all time.
Teacher: Right. He was born in 1940 in Brazil. His father taught him to play football at a very young age.
Susan: Oh. When did he begin his career in football?
Teacher: At 15, when he started playing for Santos Football Club. In 1958, he won his first World Cup.
Nick: How many goals did he score in his career?
Teacher: 1,281 goals in total, I think.
Nick and Susan: Wow! Amazing!
Teacher: And he became "Football Player of the Century" in 1999.
Michael: Surely Pelé's a national hero in Brazil.
Teacher: Yes, and he's known around the world as "The King of Football".

Tranh SGK: ảnh danh thủ Pelé mặc áo sẫm màu, giơ tay chào và mỉm cười. Lượt Nick and Susan (hai bạn cùng nói) trang này đọc bằng giọng của Nick.

PE teacher = cô giáo thể dục · footballer = cầu thủ bóng đá · of all time = mọi thời đại · was born = được sinh ra · at a very young age = từ khi còn rất nhỏ · career = sự nghiệp (Glossary) · goals = bàn thắng · in total = tổng cộng · century = thế kỉ · national hero = anh hùng dân tộc · known around the world as … = được cả thế giới biết đến là … · we're going to talk = chúng ta sẽ nói (chỉ cần hiểu nghĩa, không phải điểm ngữ pháp lớp 6).

Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: điều nào em đoán trúng? Điều nào làm em bất ngờ?

NHIỆM VỤ 17 Thám tử đọc — Pelé

Đọc lại bài. Chữ he, his, him thay cho một người đã được nhắc ở trước — hỏi xem đó là ai.

1. Câu của Nick Yes, I think he's the best footballer of all time. — he là ai?
2. Pelé bắt đầu chơi cho câu lạc bộ Santos năm bao nhiêu tuổi?
3. Câu In 1958, he won his first World Cup. nghĩa là gì?
4. Câu của Michael Surely Pelé's a national hero in Brazil. — 's ở đây là gì?

Bài 3. Read the text again and answer the questions.

  1. 1.When was Pelé born?
  2. 2.Who first taught him to play football?
  3. 3.How many goals did he score in total?
  4. 4.When did he become "Football Player of the Century"?
  5. 5.What do people call him?
Nhìn chữ hỏi trước (Unit 7): When → một thời điểm (năm) · Who → một người · How many → một con số · What … call → một cái tên. Gạch chân từ khoá của câu hỏi (born, taught, goals, Century, call), tìm câu trong bài có từ khoá ấy hoặc cùng ý. Có câu hỏi dùng chữ khác bài (call ↔ known … as). Trả lời bằng câu ngắn, dùng quá khứ đơn nếu câu hỏi ở quá khứ.
🧘
Nghỉ 30 giây — cầu thủ nhí: đứng dậy, tâng một "quả bóng tưởng tượng" bằng chân, đếm to bằng tiếng Anh: one, two, three… tới ten, rồi giơ tay chào như Pelé trong ảnh SGK và nói Wow! Amazing!
Ở nhà một mình? Tâng bóng tưởng tượng hai lượt, lượt hai đếm nhanh hơn.

Speaking — Hai vận động viên nổi tiếng

Bài 4. Read the following facts about two famous sportspeople.

Hoang Giang – No. 1 sportsman in shooting

  • Born: 1978 in Viet Nam
  • 1995: finished sports school
  • 1996: took part in a shooting competition
  • 2001: won a gold medal for shooting

Jenny Green – one of the best female golfers in history

  • Born: 1972 in Greenland
  • 1987: became a member of local golf club
  • 1994: took part in a female golf tournament
  • 2002: became the female golf champion

Hoang Giang đọc theo tiếng Việt: "Hoàng Giang" ; Jenny Green, Greenland đọc theo tiếng Anh. No. 1 = số 1 · shooting = bắn súng (shoot, Glossary) · took part in = đã tham gia · gold medal = huy chương vàng · female golfers = nữ vận động viên đánh gôn · in history = trong lịch sử · member = thành viên · local = địa phương.

Mỗi dòng là một ghi chú, không phải câu đầy đủ: năm + việc đã làm. Đọc to từng dòng, đổi năm thành chữ (1995 = nineteen ninety-five), rồi thử nói thành câu đầy đủ ở quá khứ đơn.
Lỗi hay gặp — She born in 1972

✗ He born in 2010.  ·  ✗ My brother is born in 2015.

Tiếng Việt nói "Anh ấy sinh năm 2010", không có chữ nào thêm. Tiếng Anh phải nói was born (được sinh ra) — như câu của cô giáo: He was born in 1940 in Brazil. Việc sinh ra đã xảy ra rồi, nên dùng was / were, không dùng is.

NHIỆM VỤ 18 Biến ghi chú thành câu — rồi nháp bài nói về một vận động viên

Hai câu dưới đây nói về Jenny Green. Chọn câu viết đúng.

1. Ghi chú về năm sinh của Jenny →
2. Ghi chú năm 2002 của Jenny →
✍️ Nháp bài nói của em (ít nhất 20 từ) về một trong hai người, theo gợi ý của bài 5 SGK: tên · môn thể thao · vì sao nổi tiếng · em có thích người ấy không, vì sao. Dùng quá khứ đơn cho các việc đã làm.
🧘
Nghỉ 30 giây — phóng viên thể thao: cầm một cái bút làm micrô, đứng dậy đọc to bản nháp như phóng viên truyền hình giới thiệu vận động viên. Người nhà vỗ tay khi em nói đúng một câu có was born hay won.
Ở nhà một mình? Đọc trước gương hai lần; lần hai không nhìn giấy.

🎮 Hết Buổi 3! Làm xong bài SGK ngay dưới thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút — thắp ⭐ chốt buổi. Phần Nghe, Viết, Ôn tập (mục 9–11) để làm ở nhà.

Bài 5. Choose one sportsperson in 4. Talk about him / her. Use the following cues.

  • His / Her name
  • The sport he / she plays
  • Why he / she is famous
  • You like him / her or not — Explain why
Bài này không có đáp án duy nhất. Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 18 ra vở, đọc to. Soát ba điều: việc đã xảy ra dùng quá khứ đơn (was born, finished, won…); môn thể thao gọi đúng tên (shooting hay golf); câu cuối nêu lí do bằng because.

9. Skills 2 — Nghe về thể thao và trò chơi (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–3 · trang 23)

🕵️ Thử thách thám tử nghe

Băng sẽ kể về hai người: Hai và Alice (Hai là tên Việt — đọc theo tiếng Việt). Người nghe giỏi không ngồi chờ băng chạy rồi mới nghĩ: họ đọc kĩ đề trước, đoán xem mỗi chỗ trống cần loại từ nào. Thử làm "thám tử" ở Nhiệm vụ 19 — rồi mới mở băng!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 1 (🎧 Track 12), bài 2 (🎧 Track 13) và bài 3 (🎧 Track 14) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho ba bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track của tập hai, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.

NHIỆM VỤ 19 Trước khi nghe: thám tử đọc đề

Đọc đề bài 2 và bài 3 ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi chiến thuật.

1. Bài 3, câu 2: chỗ trống đứng ngay trước chữ times. Em "săn" loại từ nào?
2. Bài 3, câu 3: chỗ trống đứng đầu câu, ngay trước động từ likes. Em "săn" loại từ nào?
3. Bài 2 là bài đúng / sai. Việc nên làm trước khi bấm nghe là gì?

Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)

Bài 1. Listen to the passages. Who are they about? 🎧 (Track 12, tập hai — không có lời in trong SGK)

Tranh SGK: bốn ảnh — một võ sĩ ka-ra-tê đang đá; một người đạp xe lúc hoàng hôn; hai người chơi bóng chuyền bãi biển; một bàn cờ vua với bàn tay đang di chuyển quân hậu đen.

Lần nghe đầu chỉ cần bắt tên người được nhắc tới trong mỗi đoạn — đừng cố hiểu từng chữ. Đoạn đầu và đoạn sau có thể kể về hai người khác nhau.

Bài 2. Listen to the passages again. Then tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence. 🎧 (Track 13, tập hai — không có lời in trong SGK)

TF
1.The passages are about two sportsmen.☐☐
2.Hai goes cycling at the weekend.☐☐
3.Hai's favourite sport is karate.☐☐
4.Alice doesn't like doing sport very much.☐☐
5.Alice plays computer games every day.☐☐

(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)

Dùng kết quả Nhiệm vụ 19. Gạch chân từ khoá từng câu (two sportsmen, cycling, favourite sport, doesn't like, every day). Khi nghe, so từng từ khoá với điều băng nói: khớp hết thì T, sai một chi tiết là F. sportsmen = những vận động viên nam. Nghe xong gửi cô để cô cùng em soi lại.

Bài 3. Listen again and fill each blank with a word to complete each sentence. 🎧 (Track 14, tập hai — không có lời in trong SGK)

  1. 1.Hai plays ______ at school.
  2. 2.Hai practises karate at the club ______ times a week.
  3. 3.______ likes watching sport on TV.
  4. 4.Alice plays ______ every Saturday.
Mỗi chỗ trống chỉ điền một từ. Trước khi nghe, đoán loại từ cho từng chỗ (Nhiệm vụ 19 làm mẫu hai câu): sau plays thường là tên một môn hay trò chơi (play + môn có bóng, trò chơi — mục 3). practises = luyện tập (chính tả Anh – Anh của sách).

10. Skills 2 — Viết về môn thể thao / trò chơi em thích: nháp trên máy, bài hoàn chỉnh là bài về nhà (bài 4–5 · trang 23)

🏸 Giới thiệu môn "ruột" của em

Nếu phải thuyết phục bạn chơi môn em thích, em sẽ kể gì? Tên môn, mấy người chơi, cần dụng cụ gì, em chơi bao lâu một lần, vì sao em mê nó. Bài 4 của sách cho sẵn năm câu hỏi ấy — trả lời xong là em có một đoạn văn 40–50 từ. Chỉ có một cái bẫy: There have…!

Lỗi hay gặp — There have two players

✗ There have eleven players in a team.

Tiếng Việt nói "Có hai người chơi", nên em dịch "có" thành have. Nhưng "có" để kể số lượng thì tiếng Anh dùng There is / There are (Unit 2): There are two players. — nhiều người thì are.

NHIỆM VỤ 20 Chọn câu viết đúng, rồi nháp đoạn văn

1. Câu hỏi How many players are there? — chọn câu trả lời viết đúng:
2. Câu hỏi How often do you play it? — chọn câu viết đúng:
3. Câu hỏi Why do you like it? — chọn câu viết đúng:
✍️ Giờ đến lượt em: nháp đoạn văn về môn thể thao / trò chơi em thích (ít nhất 32 từ). Trả lời lần lượt năm câu hỏi của bài 4, mỗi câu trả lời thành một câu đầy đủ; nhớ dùng đúng play / do / go.
🧘
Nghỉ 30 giây — bình luận viên: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to đoạn văn như bình luận viên thể thao trên ti vi. Người nhà đếm xem em trả lời đủ năm câu hỏi chưa.
Ở nhà một mình? Đọc to hai lần, lần hai đếm số từ bằng ngón tay xem đã đủ 40 chưa.

Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà

Bài 4. Work in pairs. Talk about the sport / game you like. Use the following questions as cues.

  • What is the name of the sport / game?
  • How many players are there?
  • How often do you play it?
  • What equipment does it need?
  • Why do you like it?
Bài này không có đáp án duy nhất. Trả lời bằng chuyện thật của em. equipment = dụng cụ (Glossary): kể tên đồ cần có (a ball, a racket, a board…). Ở nhà: kể cho người nhà nghe.

Bài 5. Write a paragraph of 40-50 words about the sport / game you talked about in 4. You can also refer to the listening passages.

______

Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 20 ra vở, rồi thêm cho đủ 40–50 từ bằng một ý mới (em chơi với ai, ở đâu) thay vì kéo dài câu cũ. Soát ba điều: There are (không phải There have); trạng từ tần suất đứng trước động từ; đếm lại số từ.

11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 24–25)

Looking Back, bài 1. Find one odd word / phrase in each question.

  1. 1.A. volleyball   B. badminton   C. bicycle
  2. 2.A. playground   B. ball   C. racket
  3. 3.A. running   B. cycling   C. driving
  4. 4.A. sports shoes   B. winter sports   C. goggles
  5. 5.A. sporty   B. intelligent   C. fit
Dịch ba từ của mỗi câu ra tiếng Việt, rồi hỏi: hai từ nào cùng một nhóm (cùng là môn thể thao? cùng là đồ dùng? cùng tả sức khoẻ cơ thể?) — từ còn lại là từ lạc. Từ nào chưa biết nghĩa thì tra Glossary, từ điển, hoặc hỏi người lớn.

Looking Back, bài 2. Put the correct form of the verbs play, do or go in the blanks.

  1. 1.Duong can ______ karate.
  2. 2.Duy isn't reading now. He ______ table tennis with his friend.
  3. 3.Michael ______ swimming nearly every day.
  4. 4.Phong didn't play football yesterday. He ______ fishing.
  5. 5.Khang ______ volleyball last Saturday.
  6. 6.The girls ______ aerobics in the playground now.
Làm hai bước cho mỗi câu. Bước 1 — động từ nào: dùng bảng quy luật play / do / go ở mục 3. Bước 2 — dạng nào: tìm dấu hiệu thời gian (now, nearly every day, yesterday, last Saturday) và chữ đứng trước chỗ trống (can → nguyên thể); đang xảy ra (Unit 3), thói quen (Unit 1) hay đã xảy ra (mục 5)? Chủ ngữ số ít hay số nhiều? Nhớ go và do đều là động từ bất quy tắc.

Looking Back, bài 3. Put the verbs in brackets in the correct form.

  1. 1.The first Olympic Games (take) ______ place in Greece in 776 BC.
  2. 2.People (start) ______ to use computers about 50 years ago.
  3. 3.My brother (not like) ______ to play games when he was small.
  4. 4.– What ______ you (do) ______ last weekend?
    – I (cycle) ______ round the lake with my friends. Then I (watch) ______ TV in the afternoon.
Cả bài đều nói về việc đã xảy ra (in 776 BC, … ago, when he was small, last weekend). Với từng động từ: có quy tắc hay bất quy tắc? Nếu có quy tắc thì soát chính tả đuôi -ed (khung "bốn điều cần nhớ", mục 5). Câu phủ định và câu hỏi nhớ did / didn't + nguyên thể. take place = diễn ra (Glossary); 776 BC = năm 776 trước Công nguyên.

Looking Back, bài 4. What do you say in these situations?

  1. 1.Your friends are making a lot of noise.
    → Please, stop ______.
  2. 2.The boy is watching TV for too long.
    → ______ to play with your friends.
  3. 3.Some children are feeding the animals at the zoo, but it is not allowed.
    → ______ the animals.
  4. 4.The teacher wants the boys to stand in line.
    → ______
  5. 5.Your mother tells you not to touch the dog.
    → ______
Dịch từng tình huống, rồi hỏi: người nói muốn bảo làm hay cấm? Dùng công thức của khung Remember! mục 6 (V / Don't + V), lấy động từ ngay trong câu tình huống. stop + động từ đuôi -ing (câu 1) · not allowed = không được phép · stand in line = xếp hàng · touch = chạm vào.

Looking Back, bài 5. Fill each blank with ONE word to complete the passage.

Sports and games are very important in our lives. We all can (1) ______ a sport or a game, or watch sports events on TV or at the stadium. When you listen to the radio every day, you can always (2) ______ sports news. When you open a newspaper, you will always find an article about your (3) ______ kind of game. Television programmes about (4) ______ are also very popular, and you can watch something interesting every day. Stories about (5) ______ sports stars are often very interesting.

Đọc cả đoạn một lượt để nắm ý chung, rồi với từng chỗ trống nhìn chữ ngay trước và ngay sau: sau can → động từ nguyên thể; trước kind of game → một tính từ; sau about → một danh từ. Dịch câu để chọn từ hợp nghĩa. Có thể có nhiều hơn một từ đúng — gửi cô xem. events = sự kiện · stadium = sân vận động · article = bài báo.

Project, bài 1. Read the information about a traditional game.

Name of the game: blind man's buff
Number of players: five or more
Equipment: a blindfold, and open space
How to play:

  1. Players stand in a circle; one person blindfolded (the seeker) stands in the middle.
  2. The seeker tries to catch others who are trying not to be caught.
  3. When the seeker catches a player, he / she tries to guess who it is by touching that player's face and hair.
  4. When the seeker says that player's name correctly, he / she becomes the new seeker.

Tranh SGK: các bạn nhỏ nắm tay nhau đứng thành vòng tròn; ở giữa là một bạn bị bịt mắt bằng khăn đỏ đang dang tay tìm bắt các bạn — trò bịt mắt bắt dê.

blind man's buff chính là trò bịt mắt bắt dê em hay chơi. blindfold = khăn bịt mắt · open space = khoảng đất trống · circle = vòng tròn · the seeker = người đi tìm · catch = bắt · guess = đoán. Để ý: bốn bước "How to play" đều ở hiện tại đơn — kể cách chơi thì dùng hiện tại đơn, không dùng quá khứ.

Project, bài 2. Choose one of the following games and write about it.

  • Tug of war (rope pulling)
  • Skipping
  • Wrestling

Cues: Name of the game: · Number of players: · Equipment: · How to play:

Bài này không có đáp án duy nhất. Tug of war = kéo co · Skipping = nhảy dây · Wrestling = vật. Chép khung bốn dòng của bài 1, thay nội dung của trò em chọn; phần How to play viết 3–4 câu ngắn ở hiện tại đơn, có thể dùng câu mệnh lệnh (Stand in two teams. Pull the rope.).

Project, bài 3. Work in groups. Take turns to give presentation.

Bài này không có đáp án duy nhất. Ở nhà: trình bày cho người nhà nghe trong một phút, rồi rủ cả nhà chơi thử trò ấy!

Now I can … — tự chấm cuối Unit

Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).

Now I can …✓✓✓✓✓✓
use the words related to the topic 'Sports and Games'.
pronounce the sounds /e/ and /æ/ correctly.
use the past simple.
use imperatives to tell someone to do something.
express and respond to congratulations.
read about a sports star.
talk about famous sportspeople.
listen about sports and games.
write a paragraph about a sport / game.

12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, âm /e/ – /æ/, play / do / go, quá khứ đơn, câu mệnh lệnh và lời chúc mừng. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. 🧺 Trong kho của trường có bóng, vợt, lưới, dây nhảy — tất cả gọi chung là ___.
2. Nghe một từ — từ đó có âm nào?
3. 🏸 Lan ___ badminton with her mum every evening.
4. 👟 Yesterday my brother ___ a new pair of sports shoes for his birthday.
5. 🏊 ___ your brother go swimming yesterday?
6. 💧 ___ your water bottle to the gym.
7. 🥇 Bạn em vừa thắng giải cầu lông của trường. Em nói:
🏆 Congratulations! Em đã thắp đủ 23 ⭐ của Unit 8 — từ các môn thể thao, hai âm /e/ – /æ/, thì quá khứ đơn đến câu mệnh lệnh, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11, bài nghe ở mục 9 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa. Tối nay, kể cho bố mẹ một câu bằng tiếng Anh nhé: Yesterday I played …

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV7 — Tám thẻ bí mật /e/ hay /æ/? Đọc to từng từ kèm số, em viết số vào cột /e/ hoặc /æ/:
1. medal · 2. racket · 3. contest · 4. champion · 5. marathon · 6. tennis · 7. exercise · 8. active

NV8 — Từ đó có âm /e/, /æ/ hay không có? Đọc to từng từ, em chọn đáp án:
1. fantastic · 2. karate · 3. bed · 4. bad

Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: match