Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 6–15
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Phong và Hung nói chuyện ti vi · Từ vựng chương trình TV — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Tối qua nhà em xem gì trên ti vi?
📺 Ai giữ cái điều khiển?
Tối qua nhà em bật kênh nào? Bố xem bóng đá, mẹ xem phim, còn em tranh điều khiển để xem hoạt hình? Học xong Unit này, em
gọi tên các chương trình ti vi, đọc đúng hai âm "lè lưỡi" /θ/, /ð/, đặt câu hỏi bằng What, Where, Why…, nối câu
bằng and, but, so và kể về chương trình em thích nhất. Đố em: "phim hoạt hình" tiếng Anh có mấy cách gọi?
🗺️ Xem cả lộ trình Unit 7 — 3 buổi, 23 ⭐ (bấm để mở)
Unit 7 dạy em: từ về các chương trình ti vi (TV programmes); hai âm /θ/ và /ð/; từ để hỏi
(Wh-question words); liên từand, but, so trong câu ghép; và cách hỏi – đáp về chương trình ti vi.
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2
Chương trình ti vi: lật 8 thẻ từ · đố vui "đó là gì?" với 5 cảnh xem ti vi quen thuộc
⭐ 3–4
Phong và Hung: nối lượt lời với lượt đáp · nói theo Phong
⭐ 5–6
Tính từ tả chương trình: nối từ với nghĩa (mở khoá Glossary Unit 7) · chương trình hay tính từ?
Buổi 2 — 7 ⭐
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 7–8
Âm /θ/ – /ð/: xếp 8 thẻ bí mật · tai thính rồi nói nhanh câu líu lưỡi
⭐ 9–10
Từ để hỏi: phóng viên nhí chọn từ để hỏi · điền từ và xếp câu hỏi
⭐ 11–12
and, but, so: xếp câu vào cột · điền liên từ
Buổi 3 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 13–15
Hỏi – đáp về chương trình ti vi: nói theo · chọn câu đáp đúng · đọc về Let's Learn và Hello Fatty
⭐ 16–18
Lịch phát sóng (TV guide): đoán trước · thám tử đọc · kể về chương trình em thích
📒 ⭐ 19–20
Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · chọn câu viết đúng và nháp đoạn văn về thói quen xem ti vi
📒
Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 21
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm
↺ trên thanh công cụ.
📀 Unit 7 thuộc tập hai: số Track đếm lại từ đầu — Unit 7 dùng Track 2 – 7 của Tiếng Anh 6 tập hai. Mở đĩa / app
của NXB thì chọn đúng tập hai, đừng mở nhầm tập một.
NHIỆM VỤ 1 Tám từ về ti vi — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Đoán trước khi lật: nhiều thẻ có chữ em đã biết — film, show, game — và thẻ viewer có đuôi
-er giống teacher, singer, player (người làm một việc gì đó). Đoán xong mới lật, rồi bấm ✔ hoặc ✗ — đếm xem em đoán trúng mấy
thẻ trên 8!
phim hoạt hình
phim hoạt hình
phim hài
cuộc thi tài năng trên truyền hình
chương trình trò chơi trên truyền hình
kênh (truyền hình)
người xem (TV)
nhân vật
Hai thẻ cùng nghĩa "phim hoạt hình": cartoon thường là những tập phim vẽ ngắn, chiếu nhiều tập (em xem mỗi sáng);
animated film là một bộ phim hoạt hình dài, như phim chiếu rạp.
NHIỆM VỤ 2 Đố vui — năm cảnh xem ti vi quen thuộc: đó là gì?
Mỗi câu cô kể một cảnh mà nhà nào cũng gặp. Đọc kĩ, tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh đúng.
1. 📺 Nhà em có ti vi mới. Em cầm điều khiển, bấm số 1, số 2, số 3… mỗi lần bấm là sang một đài khác: VTV1, VTV3, VTV7… Mỗi "đài" như thế tiếng Anh gọi là một ___.
2. 🔔 Bốn bạn học sinh đứng sau bục, nghe câu hỏi, bấm chuông giành quyền trả lời, ai nhiều điểm nhất thì thắng — như "Đường lên đỉnh Olympia". Chương trình kiểu này là một ___.
3. 🤖 Đô-rê-mon là chú mèo máy có chiếc túi thần kì, Nô-bi-ta là cậu bé hay ngủ quên. Đô-rê-mon và Nô-bi-ta là những ___ trong phim.
4. 🦁 Cả nhà em ra rạp xem một bộ phim dài gần hai tiếng; các con vật trong phim đều được vẽ bằng máy tính, biết nói, biết hát. Đó là một ___.
5. 🐻 Sáng Chủ nhật, em bật kênh thiếu nhi xem những tập phim vẽ ngắn chừng mười phút: cô bé Masha và chú gấu to xác lại gây ra bao chuyện buồn cười. Mỗi tập phim ấy là một ___.
🧘
Nghỉ 30 giây — điều khiển tưởng tượng: đứng dậy, cầm một cái bút làm điều
khiển ti vi. Mỗi lần "bấm nút" chuyển kênh, em hô thật to tên một loại chương trình tiếng Anh vừa học — loại em muốn xem ngay lúc đó. Người nhà nói
"chuyển kênh!", em bấm tiếp và hô một tên khác. Ở nhà một mình? Đứng trước gương, "bấm" năm lần,
mỗi lần một tên, lần sau nói nhanh hơn lần trước.
2. Getting Started — What's on today? 🎧 (Track 2, tập hai · trang 6–7)
🛋️ Em hay xem ti vi cùng ai?
Có bạn xem cùng anh chị, có bạn phải "nhường" em nhỏ xem hoạt hình. Hai bạn Phong và Hung đang ngồi trên sofa nói chuyện
về những chương trình mình thích. Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu. Hai giọng nam: Phong và
Hung.
Tên Việt: đọc theo tiếng Việt
SGK viết không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — ta vẫn đọc theo tiếng Việt: Phong là "Phong"
, Hung là "Hùng"
. Đừng đọc Hung theo kiểu tiếng Anh thành
"hăng" — đó là một từ tiếng Anh khác hẳn nghĩa. The Voice Kids, The Lion King, Tom and Jerry là tên nước ngoài, đọc theo tiếng Anh.
Từ cần biết trước khi nghe
What are you watching? = "Cậu đang xem gì thế?" (hiện tại tiếp diễn, Unit 3) · music talent show = cuộc thi tài năng
âm nhạc · interesting = thú vị · often = thường · little brother = em trai · prefers = thích … hơn · Jerry the mouse =
chú chuột Jerry · Ha … ha … = tiếng cười "ha ha" · English programmes for children = chương trình tiếng Anh cho trẻ em.
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong
Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
NHIỆM VỤ 3 Phong và Hung: nối mỗi lượt lời với lượt đáp ngay sau nó
Bấm 🔊 ở cột trái nghe từng lượt lời. Có hai câu hỏi cùng mở đầu bằng What — đọc tiếp phần sau chữ
What: một câu hỏi bạn đang xem gì (are … watching), một câu hỏi bạn thường xem gì (often watch).
What are you watching, Hung?The Voice Kids.
That music talent show is very interesting.It is.
What programme do you often watch, Phong?Films. I like animated films like The Lion King.
I often watch them with my little brother, but he prefers cartoons.Tom and Jerry?
Do you know any English programmes for children?Yes. I watch English in a Minute on VTV7. This channel has many educational programmes.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.
Phong:What are you watching, Hung?
Hung:The Voice Kids.
Phong:That music talent show is very interesting.
Hung:It is. What programme do you often watch, Phong?
Phong:Films. I like animated films like The Lion King.
Hung:I love them, too. They're wonderful.
Phong:I often watch them with my little brother, but he prefers cartoons.
Hung:Tom and Jerry?
Phong:Ha … ha … Yes, he loves Jerry the mouse.
Hung:Jerry's a clever character. Do you know any English programmes for children?
Phong:Yes. I watch English in a Minute on VTV7. This channel has many educational programmes.
Hung:Great. I'll watch it, too.
Tranh SGK: phòng khách có chiếc ti vi màn hình phẳng; trên màn hình, một bé gái mặc váy trắng đang hát vào micrô trên
sân khấu. Phong đeo kính, mặc áo phông cam, ngồi trên ghế sofa xanh lá nói chuyện với Hung mặc áo sơ mi kẻ sọc đỏ trắng.
Cô nhắc thêm
Câu của Phong I often watch them with my little brother, but he prefers cartoons. có chữ but (nhưng) nối hai ý
ngược nhau — em học kĩ ở mục 6. I'll watch it, too. = "Tớ cũng sẽ xem." (will em sẽ học ở Unit 10 — giờ chỉ cần hiểu nghĩa).
NHIỆM VỤ 4 Nói như Phong — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
I often watch them with my little brother, but he prefers cartoons.
Yes. I watch English in a Minute on VTV7. This channel has many educational programmes.
Nói xong, thử đổi câu thứ nhất cho đúng nhà em: I often watch … with my …, but he / she prefers …
🧘
Nghỉ 30 giây — mèo đuổi chuột: đứng dậy, chạy nhẹ tại chỗ như chú mèo Tom đuổi
chú chuột Jerry, vừa chạy vừa nói to câu của Phong: Ha … ha … Yes, he loves Jerry the mouse! Người nhà đóng vai Jerry chạy trốn. Ở nhà
một mình? Chạy tại chỗ 10 giây, nói câu ấy ba lần, lần sau nhanh hơn lần trước — nhớ đọc Phong theo tiếng Việt khi kể lại cho ai nghe.
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2.Choose the correct answer A, B, or C.
1.Phong and Hung are talking about ______. A. The Voice Kids programme B. English in a Minute programme C. different TV programmes
2.Phong likes ______. A. animated films B. cartoons C. talent shows
3.When you're viewing a TV programme, you say: "I'm ______ TV." A. watching B. seeing C. looking
4.When a programme teaches you something, it's ______. A. educational B. funny C. clever
Câu 1: hai bạn nói về một chương trình hay nhiều chương trình? Chọn phương án nói đúng cả bài,
không chỉ một câu. Câu 2: đọc lượt lời Phong nói về chính mình (I like …) — cẩn thận, Phong có kể cả chuyện em trai mình thích gì.
Câu 3: tiếng Việt đều là "xem / nhìn", nhưng tiếng Anh nói "xem ti vi" bằng một động từ riêng — trong hội thoại, Phong hỏi Hung đang xem gì
bằng động từ nào? Câu 4: teaches you something = dạy em một điều gì đó — tra nghĩa ba phương án.
Bài 3.Read the conversation again and match 1-5 with a-e.
1.The Voice Kids
a. animated film
2.The Lion King
b. channel
3.Tom and Jerry
c. music talent show
4.VTV7
d. educational programme
5.English in a Minute
e. cartoon
Mỗi tên ở cột trái đều có trong hội thoại. Tìm câu chứa tên đó và câu ngay trước / ngay sau nó: người nói
gọi nó là loại gì? Có chỗ người nói không nhắc lại tên mà dùng That …, This … — đọc kĩ xem chữ đó chỉ cái gì.
Bài 4.Find and write the adjectives in the conversation which describe the programmes and character below.
1.The Voice Kids ______
2.animated films ______
3.Jerry the mouse ______
4.programmes on VTV7 ______
Tính từ là chữ tả tính chất (hay, đẹp, thông minh…). Tìm từng thứ trong hội thoại, đọc câu chứa nó và câu
ngay sau: bạn khen nó thế nào? Để ý có chỗ người nói dùng They, It hay This channel thay cho tên — hỏi xem chữ đó chỉ cái gì.
Bài 5.Work in groups. Interview your partners about their favourite TV programmes and report to the class.
Example: In our group, Mai likes sports programmes on TV. Binh likes …
(Ví dụ SGK in sẵn.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Hỏi từng bạn (ở nhà: từng người trong nhà) câu của Hung: What programme
do you often watch? Ghi lại, rồi báo cáo như câu mẫu: In our group, … likes … Nhớ: một người thì động từ thêm -s
(likes) — quy tắc Unit 1. Mai, Binh đọc theo tiếng Việt: "Mai" , "Bình".
3. Từ vựng — Chương trình này thế nào? (A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 8)
😴 Chương trình nào làm em buồn ngủ nhất?
Có chương trình làm em cười lăn lộn, có chương trình dạy em bao nhiêu điều hay, có chương trình… xem năm phút là muốn tắt. Người ta dùng
tính từ để khen hay chê một chương trình. Sáu thẻ dưới đây là sáu tính từ hay đi với ti vi — bấm nghe, rồi nối với nghĩa.
NHIỆM VỤ 5 Sáu tính từ tả chương trình — bấm 🔊 nghe, rồi nối từ với nghĩa
cute🧸 xinh xắn
funny😂 buồn cười, ngộ nghĩnh
live🔴 (truyền) trực tiếp
clever🧠 khôn ngoan, thông minh
educational📚 mang tính giáo dục
boring😴 chán, buồn tẻ
⚠️ live có hai cách đọc!
Tính từ live /laɪv/ — "truyền trực tiếp" — đọc giống
five, chỉ đổi chữ đầu. Động từ live /lɪv/ — "sống" (I live in a town house) — đọc ngắn như give. Cùng một cách
viết, khác nghĩa, khác cách đọc.
🔓 Glossary Unit 7 (phiên âm chính thức của sách)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
/ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/
phim hoạt hình
n
/kɑːˈtuːn/
phim hoạt hình
n
/ˈtʃænl/
kênh (truyền hình)
n
/ˈkærəktə/
nhân vật
adj
/ˈklevə/
khôn ngoan, thông minh
n
/klɪp/
đoạn phim ngắn
n
/ˈkɒmədi/
phim hài
v
/kəmˈpiːt/
thi đấu
adj
/kjuːt/
xinh xắn
n
/ˈdɒlfɪn/
cá heo
v
/ˈedʒukeɪt/
giáo dục
adj
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/
mang tính giáo dục
adj
/ˈfʌni/
buồn cười, ngộ nghĩnh
/ˌtiː viː ɡaɪd/
giới thiệu chương trình TV
adj
/laɪv/
(truyền) trực tiếp
n
/ˈprəuɡræm/
chương trình (truyền hình)
n
/ˈtælənt ʃəu/
cuộc thi tài năng trên truyền hình
n
/ˈvjuːə/
người xem (TV)
boring và game show chỉ in trong khung bài 2, bài 3 của sách (không kèm phiên âm) — em bấm loa ở Nhiệm vụ
1 và 5. Để ý chính tả Anh – Anh của sách: programme (không phải program).
Lỗi hay gặp — a cartoon funny hay a funny cartoon?
✗a programme boring · ✗a show interesting
Tiếng Việt nói "chương trình chán", "bộ phim vui" — danh từ trước, tính từ sau. Tiếng Anh thì ngược lại: tính từ đứng TRƯỚC
danh từ — a boring programme, an interesting show. Tính từ cũng không thêm -s khi danh từ số nhiều: interesting shows,
không phải interestings shows.
NHIỆM VỤ 6 Chương trình hay tính từ? — rồi chọn cụm đúng và xếp một câu
Mỗi thẻ là tên một loại chương trình (danh từ) hoặc một tính từ để khen, chê chương trình. Mẹo thử: đặt thẻ vào
I like watching ___. — hợp thì là chương trình; đặt vào The programme is ___. — hợp thì là tính từ.
Xếp thẻ thành câu: "Tớ không thích những chương trình chán."
🧘
Nghỉ 30 giây — nhà phê bình ti vi: đứng dậy, nghĩ tới ba chương trình em biết.
Với mỗi chương trình, giơ ngón cái lên hoặc chúc xuống và nói to: It's funny! — It's boring! — It's educational! Người nhà
đoán em đang nói chương trình nào. Ở nhà một mình? Đứng trước gương, "chấm điểm" năm chương trình, mỗi chương trình một tính từ khác
nhau.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1.Write the words / phrases in the box next to the definitions.
talent show · viewer · comedy · character · educational programme
1.an animal or a person in a film ______
2.a programme which teaches maths, English, etc. ______
3.a film / show which makes people laugh ______
4.a competition to choose the best performer ______
5.a person who watches TV ______
Dịch từng định nghĩa ra tiếng Việt trước: an animal or a person = một con vật hoặc một người; teaches =
dạy; makes people laugh = làm mọi người cười; competition = cuộc thi; the best performer = người biểu diễn giỏi nhất;
watches = xem. Rồi tìm trong khung từ có nghĩa đó. Mỗi từ dùng đúng một lần.
Bài 2.Complete the sentences with the words / phrases in the box.
character · animated films · viewers · comedies · game show · channel
1.Do you watch Bibi, the popular ______ for children?
2.Which ______ do you prefer: Jerry the mouse or Tom the cat?
3.I love ______ like Happy Feet and Coco.
4.I love Children are Always Right, a ______ for kids.
5.My father often watches ______. They're so funny.
6.A popular programme has a lot of ______.
Nhìn chữ ngay trước chỗ trống (the, Which, a, a lot of, hay không có chữ nào) và chữ ngay sau: chỗ trống
cần danh từ số ít hay số nhiều? Trong khung có cả từ số ít lẫn số nhiều. Rồi dịch cả câu, kể cả câu thứ hai đi kèm (nếu có) — nó
cho em thêm manh mối.
Bài 3.Complete the sentences with the adjectives in the box.
popular · cute · live · educational · boring · funny
1.The most ______ channel for children is the Cartoon Network.
2.This film is very ______. I don't want to watch it.
3.Cat Kitty is a very ______ character. Children love her.
4.You can watch this programme at the same time it happens. It's ______.
5.Comedies are ______. People laugh a lot when they watch them.
6.We learn a lot from Discovery Channel. This channel is ______.
Dịch cả câu, nhất là câu thứ hai đi kèm: nó cho biết người nói khen hay chê, và khen vì điều gì.
at the same time it happens = cùng lúc nó đang diễn ra. The most … = … nhất (câu 1 chỉ cần hiểu nghĩa, em không phải học cách nói
này ở lớp 6).
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Âm /θ/ – /ð/ · Từ để hỏi · and, but, so — khoảng 40–45 phút, 7 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.
4. Phát âm: /θ/ và /ð/ (A Closer Look 1, bài 4–5 · 🎧 Track 3, tập hai · trang 8)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 📺 Mỗi tối bố em xem thời sự trên VTV1. VTV1 là một ___.
Tiếng Việt không có hai âm này, nên nhiều bạn đọc think thành "thinh" hay "tinh", đọc they thành "đây" hay "dây". Bí quyết:
đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng (lè ra một chút xíu), rồi đẩy hơi qua. /θ/ — chỉ có hơi đi ra, cổ không rung (như tiếng gió
"thhh" qua kẽ răng). /ð/ — cũng đặt lưỡi như thế, nhưng có tiếng, đặt tay lên cổ thấy rung. Thử ngay trước gương: em có
nhìn thấy đầu lưỡi mình không?
Lỗi hay gặp — đọc th thành "t", "th" tiếng Việt hay "đ"
✗three đọc thành "tri" · ✗mother đọc thành "mơ-đơ"
Tiếng Việt có chữ "th" (thổi hơi, lưỡi sau răng) và "đ" — em dễ mượn chúng. Nhưng /θ/ và /ð/ đều cần lưỡi chạm giữa hai hàm răng.
Đặc biệt: chữ t thường (Tom) không lè lưỡi — đừng lẫn Tom với th.
NHIỆM VỤ 7 Tám thẻ bí mật — chỉ có loa, không có chữ! Nghe, đọc theo, rồi xếp vào cột /θ/ hay /ð/
Mỗi thẻ có một âm /θ/ hoặc một âm /ð/ — ở đầu, ở giữa hoặc ở cuối từ. Tám thẻ đều viết bằng chữ th, nên nhìn
chữ không giúp được gì: em phải dùng tai và tay đặt lên cổ.
weatherbothThursdaytherebrotherthroughthemtheatre
🔓 Mười từ của sách (bài 4, 🎧 Track 3, tập hai) — đọc to theo cả cột (bấm loa từng từ):
/θ/ — chỉ có hơi
theatre
earth
anything
both
through
/ð/ — có tiếng, cổ rung
there
them
neither
weather
than
💡 Cô giảng thêm
Cả hai âm đều viết bằng th — chữ viết không cho em biết đọc /θ/ hay /ð/. Gặp từ mới thì bấm loa nghe.
Những từ nhỏ hay dùng như the, this, that, they, them, there, than đều là /ð/ — em nói chúng hằng ngày, nên luyện /ð/ cho quen
là nói tiếng Anh tự nhiên hơn hẳn.
Âm cuối phải nghe thấy được: earth, both kết thúc bằng tiếng hơi "thhh" nhẹ, đừng nuốt mất.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)
Bài 4.Listen and repeat the words. 🎧 (Track 3, tập hai)
Mười từ của bài chính là bảng hai cột ngay trên — bấm loa từng từ, đọc to theo.
Đọc cột /θ/ trước, rồi cột /ð/, mỗi từ ba lần, soi gương xem đầu lưỡi có ló ra giữa hai hàm răng không. Đọc cột /ð/
thì đặt tay lên cổ: phải thấy rung. Rồi đọc xen kẽ một từ cột trái – một từ cột phải (theatre – there – earth – them…).
NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — từ đó có âm nào? Rồi nói nhanh câu líu lưỡi
Có từ không có âm /θ/ mà cũng không có âm /ð/ — nghe thật kĩ, bấm Chậm nếu cần.
Câu 1: Từ em nghe có âm nào?
Câu 2: Từ em nghe có âm nào?
Câu 3: Từ em nghe có âm nào?
Câu 4: Từ em nghe có âm nào?
Xong bốn câu thì nói theo câu líu lưỡi thứ nhất của bài 5 SGK: nghe mẫu rồi đọc TO 3 lần, lần sau nhanh hơn lần trước.
They are thinking about the weather there.
🔓 Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 5)
Bài 5.Tongue Twister — Take turns to read the sentences quickly and correctly.
1. They are thinking about the weather there.
2. The new theatre opens on Thursday the third.
Tranh SGK: mặt cười màu vàng đang thè lưỡi — biểu tượng của mục Tongue Twister (câu nói líu lưỡi).
Bấm loa từng câu, đọc chậm trước cho đúng: gạch chân mọi chữ th trong câu, hỏi từng chữ là /θ/ (chỉ hơi) hay /ð/
(có tiếng). Rồi đọc nhanh dần. Thi với người nhà: ai đọc câu 2 ba lần liền không vấp? Thursday the third = thứ Năm, ngày mùng ba.
🧘
Nghỉ 30 giây — soi gương lè lưỡi: đứng trước gương, nói thật chậm Thursday the
third ba lần: mỗi chữ th, đầu lưỡi phải ló ra. Rồi đưa tay lên cổ, nói there — them — than: cổ có rung không? Người nhà làm
"giám khảo": thấy lưỡi thì giơ ngón cái. Ở nhà một mình? Tự làm giám khảo trước gương, rồi nói nhanh They are thinking about the
weather there. ba lần.
5. Ngữ pháp — Từ để hỏi (Wh-question words) (A Closer Look 2, bài 1–3 · trang 9–10)
🎤 Phóng viên nhí
Nếu được phỏng vấn bạn nhỏ vừa thắng một cuộc thi tài năng trên ti vi, em sẽ hỏi gì? "Bạn tên là gì? Bạn sống ở đâu? Bạn tập
hát bao lâu một lần? Tại sao bạn thích hát?" Mỗi câu hỏi mở đầu bằng một chữ hỏi. Tiếng Anh cũng vậy — và mỗi chữ hỏi dùng
cho một loại thông tin.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 9)
Each question word is used for a specific piece of information.
Giảng bằng tiếng Việt: Mỗi từ để hỏi dùng để hỏi một loại thông tin riêng. Trong câu hỏi, từ để hỏi đứng đầu
câu, ngay sau nó là trợ động từ (do, does) hoặc be (is, are) — giống câu hỏi Có / Không của thì hiện tại đơn, chỉ thêm từ để
hỏi lên đầu: Do you play football? → Where do you play football?
Lỗi hay gặp — quên do / does sau từ để hỏi
✗Where your cousin lives? · ✗What you like?
Tiếng Việt hỏi "Anh họ bạn sống ở đâu?" không cần chữ nào thêm, nên em hay bỏ trợ động từ. Tiếng Anh thì với động từ thường, sau từ để hỏi
phải códo / does: Where does your cousin live? (có does thì động từ trở về nguyên thể: live, không phải
lives).
Lỗi hay gặp — How many hay How often?
✗How many do you go swimming? — Three times a week.
Hai chữ đều mở đầu bằng How, nhưng hỏi hai điều khác nhau: How many hỏi bao nhiêu (số lượng, theo sau là danh từ số nhiều:
How many books…?); How often hỏi bao lâu một lần (mức độ thường xuyên — câu trả lời kiểu every day, three times a week).
NHIỆM VỤ 9 Phóng viên nhí — chọn từ để hỏi cho đúng câu trả lời
Đọc câu trả lời trước: nó nói về thời gian, nơi chốn, số lượng, mức độ thường xuyên hay lí do? Rồi chọn chữ hỏi.
1. ⏰ – ___ do you get up on Sundays? – At seven o'clock.
2. 🛋️ – ___ does your family watch TV? – In the living room.
3. 📡 – ___ channels does your TV have? – More than fifty.
4. ⚽ – ___ does Phong play football? – Three times a week.
5. 🐭 – ___ does your little brother love cartoons? – Because he likes the songs.
🔓 Chữ hỏi nào hỏi gì?
What = cái gì · Where = ở đâu · When = khi nào · Who = ai · Why = tại sao (trả lời bằng Because …) ·
How many = bao nhiêu (+ danh từ số nhiều) · How often = bao lâu một lần. Câu trả lời cho Why thường mở đầu bằng
Because (bởi vì) — em sẽ gặp lại ở mục 7.
NHIỆM VỤ 10 Điền từ để hỏi, rồi xếp một câu hỏi
1. – is the man in the red hat? – He's my uncle.
2. – is on VTV7 now? – English in a Minute.
3. – does the film start? – At eight p.m.
Xếp thẻ thành câu hỏi: "Cậu thường làm bài tập về nhà ở đâu?"
🧘
Nghỉ 30 giây — trò chơi "chữ hỏi": người nhà nói một câu trả lời ("Ở trong bếp!",
"Lúc 6 giờ!", "Mẹ tớ!"), em đứng bật dậy hô to chữ hỏi tiếng Anh hợp với nó: Where! — When! — Who! Đổi vai một lượt. Ở
nhà một mình? Nhìn quanh phòng, chỉ vào ba đồ vật và tự hỏi to: What is it? Where is it? Who uses it?
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–3)
Bài 1.Read the conversation and underline the question words.
Bạn nữ:Hi, Phong. What are you doing tomorrow?
Phong:I'm going to a book exhibition.
Bạn nữ:Where is it?
Phong:It's in Van Ho street.
Bạn nữ:How long is it on?
Phong:From the 4ᵗʰ to the 7ᵗʰ January.
SGK in lời thoại bằng gạch đầu dòng (–), không ghi tên; tranh SGK cho thấy một bạn nữ tóc nâu đeo kính, mặc áo vàng,
trò chuyện với Phong — bạn nam đeo kính, mặc áo xanh.
Chữ hỏi đứng đầu câu hỏi (câu có dấu ?). Đọc lại từng câu có dấu ?, gạch chân chữ đứng đầu — có chữ hỏi
gồm hai chữ đi liền nhau, gạch cả hai. book exhibition = triển lãm sách; Van Ho đọc theo tiếng Việt: "Vân Hồ"
. I'm going to … ở đây là hiện tại tiếp
diễn (Unit 3) nói về một việc đã hẹn — em chỉ cần hiểu nghĩa: "tớ sẽ đi …".
Bài 2.Match each question word with the information it needs.
Question word
The information it needs
When
thing
How many
time
How often
person
What
reason
Where
repetition
Who
number
Why
place
Tra nghĩa cột phải trước: thing = đồ vật, sự vật · time = thời gian · person = người · reason =
lí do · repetition = sự lặp lại · number = con số · place = nơi chốn. Rồi với mỗi chữ hỏi, tự đặt một câu hỏi thật và trả lời
nó — câu trả lời của em là một người, một nơi, một con số, hay…?
Bài 3.Use the question words in the box to complete the conversations. Then listen and check your answers. 🎧
(Track 4, tập hai — bài nghe để kiểm tra đáp án; trang này không đọc các hội thoại vì đọc lên là phát đáp án)
When · Who · What · Where · How often
Conversation 1
A:______ do you watch TV?
B:Not very often. Two or three times a week.
A:______ do you watch?
B:It depends. But I like talent shows the most.
Conversation 2
A:______ do you like the most in Doraemon?
B:Nobita. He's so funny.
Conversation 3
A:______ do you play football?
B:Usually on Saturday or Sunday.
A:______ do you play?
B:In the yard.
Tranh SGK: một bạn nam ngồi trên ghế sofa xem ti vi; một bạn nam mặc áo bóng đá cam số 8 đặt chân lên quả bóng trên sân cỏ.
Đọc câu trả lời của B trước, rồi hỏi: B đang nói về điều gì — một người, một nơi, một thời điểm, bao lâu một lần,
hay một thứ? Chọn chữ hỏi hợp với loại thông tin đó. Mỗi chữ trong khung dùng đúng một lần. It depends = "Còn tuỳ"; the most =
nhiều nhất; yard = sân. Làm xong, nghe Track 4 (tập hai) để tự kiểm tra.
6. Ngữ pháp — Liên từ and, but, so(A Closer Look 2, bài 4–5 · trang 10)
🔗 Nối hai câu ngắn thành một câu dài
"Em thích xem hoạt hình. Em trai em thích xem thể thao." — nghe cụt lủn quá! Em nối lại: "Em thích xem hoạt hình, nhưng em trai em
thích xem thể thao." Tiếng Việt có "và, nhưng, nên"; tiếng Anh có ba chữ nhỏ tương tự: and, but, so. Đọc khung của sách, để ý chữ in đậm.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 10)
We use a conjunction to combine two clauses into a compound sentence.
Example:
I like watching cartoons, but my brother likes watching sports.
I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.
I'm helping decorate the house, and my brother is busy cooking.
Giảng bằng tiếng Việt: Ta dùng liên từ để nối hai mệnh đề (hai "câu nhỏ", mỗi câu có chủ ngữ và động từ
riêng) thành một câu ghép. and = và (thêm một ý cùng chiều) · but = nhưng (hai ý ngược nhau) · so = nên, vì
vậy (vế sau là kết quả của vế trước). Trong ba ví dụ của sách, trước liên từ có dấu phẩy.
Lỗi hay gặp — đặt so trước lí do
✗I stay in bed, so I'm ill.
Em đọc là "Tớ nằm trên giường, vì tớ ốm" — nhưng so không phải "vì"! so đứng trước kết quả: I'm ill, so I stay in
bed. (Tớ ốm nên tớ nằm trên giường.) Mẹo: đọc hai vế, hỏi "việc nào xảy ra trước, việc nào là hệ quả?" — việc trước đứng
trước, so + hệ quả đứng sau.
NHIỆM VỤ 11 Sáu câu ghép — chỗ trống cần and, but hay so? Xếp vào đúng cột
Với mỗi câu, hỏi: vế sau thêm ý, ngược ý, hay là kết quả của vế trước?
The TV is broken, ___ we can't watch the match.Mai sings well, ___ she dances well, too.This cartoon is funny, ___ my sister doesn't like it.I'm hungry, ___ I eat a banana.Nam can swim, ___ his sister can't.We watch cartoons, ___ we play games in the evening.
Bấm một câu để chọn, rồi bấm cột and, but hay so. Xếp xong bấm Kiểm.
NHIỆM VỤ 12 Điền and, but hoặc so; rồi chọn câu đúng
1. It's very cold, I wear a warm coat.
2. I like comedies, my mum doesn't like them.
3. My brother watches cartoons, he reads comics.
4. There is a football match on TV tonight, my dad comes home early.
5. Chọn câu đúng:
🧘
Nghỉ 30 giây — hai tay, một câu: giơ tay trái nói một câu ngắn (I'm tired.), giơ
tay phải nói câu thứ hai (I go to bed.), rồi vỗ tay nối hai câu bằng chữ hợp: I'm tired, so I go to bed. Người nhà ra hai câu, em vỗ
tay nối. Ở nhà một mình? Tự nghĩ ba cặp câu về hôm nay của em, nối lần lượt bằng and, but, so — mỗi câu vỗ tay một
lần.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 4–5)
Bài 4.Match the beginnings with the endings.
Beginnings
Endings
1. I like animal programmes,
a. so I can be at the stadium on time.
2. I'll get up early tomorrow,
b. but he can't draw.
3. Sometimes we read books,
c. and my brother likes them, too.
4. My little brother can colour pictures,
d. so we spend every Saturday playing sports.
5. We love outdoor activities,
e. and sometimes we play sports.
Dịch từng vế đầu và từng vế cuối ra tiếng Việt, rồi ghép thử: câu ghép phải có nghĩa, và chữ nối ở đầu vế cuối
phải đúng quan hệ (thêm ý / ngược ý / kết quả). Có hai vế cuối cùng mở đầu bằng and và hai vế cùng mở đầu bằng so — đọc hết cả vế,
đừng chỉ nhìn chữ đầu. stadium = sân vận động; on time = đúng giờ; outdoor activities = hoạt động ngoài trời.
Bài 5.Use and, but or so to complete the sentences.
1.I'm tired, ______ I'll go to bed early.
2.My sister is good at school, ______ I'm not.
3.We trained hard, ______ we won the game.
4.The programme is interesting, ______ it's too long.
5.I'll write him some instructions, ______ I hope he'll follow them.
Với mỗi câu, dịch hai vế rồi hỏi: vế sau thêm một ý cùng chiều, nói điều ngược lại, hay là kết quả của
vế trước? trained hard = đã tập luyện chăm chỉ; won the game = đã thắng trận đấu (hai động từ quá khứ này em học ở Unit 8 — giờ chỉ
cần hiểu nghĩa); instructions = lời hướng dẫn; follow = làm theo.
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Hỏi – đáp về chương trình ti vi · Let's Learn và Hello Fatty · Lịch phát sóng — khoảng 40–45 phút, 7 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà (+ 2 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.
7. Communication — Hỏi và trả lời về chương trình ti vi 🎧 (Track 5, tập hai · trang 11)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🎬 – ___ do you go to the cinema? – Once a month.
2. ⚽ I want to watch the match, ___ my sister wants to watch a cartoon.
3. Chọn câu hỏi đúng:
💬 "Vì sao cậu thích nó?"
Khi bạn khoe "Tớ mê chương trình Thế giới động vật lắm!", em sẽ hỏi lại gì? Chắc chắn là: "Vì sao cậu thích nó?" Tiếng Anh cũng có đúng
hai câu hỏi ấy — và câu trả lời mở đầu bằng Because (bởi vì).
Everyday English — Asking for and giving information about TV programmes(bài 1, Track 5, tập hai)
A:What's your favourite TV programme?
B:The animal programme.
A:Why do you like it?
B:Because I can see the animals in their real life.
favourite = yêu thích nhất (chính tả Anh – Anh của sách, không phải favorite) · in their real life = trong cuộc sống
thật của chúng.
NHIỆM VỤ 13 Nói theo A và B — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
What's your favourite TV programme?
Because I can see the animals in their real life.
NHIỆM VỤ 14 Bạn hỏi, em đáp — chọn câu trả lời hợp
Nhìn chữ hỏi ở đầu câu hỏi, rồi chọn câu trả lời đúng loại thông tin.
1. 🐱 Why does your sister like Doraemon?
2. 📺 What's your favourite cartoon?
3. ⏰ When is the cartoon on?
4. 🛏️ Where does your brother watch cartoons?
🧘
Nghỉ 30 giây — phỏng vấn nhanh: đứng dậy, đi tìm một người trong nhà, hỏi đúng hai
câu của A: What's your favourite TV programme? — Why do you like it? Nhớ câu trả lời, về chỗ kể lại bằng tiếng Việt. Ở nhà một
mình? Đứng trước gương, hỏi và tự trả lời hai câu đó về chương trình em thích nhất; câu trả lời thứ hai nhớ mở đầu bằng Because.
Bài tập SGK — Communication (bài 2–3)
Bài 2.Work in pairs. Make a similar conversation about your favourite TV programme.
Bài này không có đáp án duy nhất. Giữ nguyên hai câu hỏi của A (What's your favourite TV programme? — Why do you
like it?), chỉ thay câu trả lời của B bằng chương trình thật em thích và lí do thật: Because it's funny. / Because I can learn
English. Dùng tính từ vừa học ở mục 3.
Bài 3.Work in groups. Discuss and complete the facts with the countries in the box.
the USA · Viet Nam · Japan · Iceland
1.Pokémon cartoons are from ______.
2.Bibi in ______ shows international and Vietnamese cartoons.
3.In ______, there was no TV on Thursdays before 1986.
4.Discovery Channel makes education fun for children in ______.
Đây là câu đố kiến thức — bàn với bạn (ở nhà: với người nhà), rồi loại trừ: làm câu em chắc nhất trước, câu khó nhất
để cuối; mỗi nước dùng đúng một lần. international = quốc tế; there was no TV = đã không có ti vi (was — Unit 8); before
1986 = trước năm 1986. Viet Nam đọc theo tiếng Việt: "Việt Nam".
Hai chương trình ti vi (bài 4–5 · trang 11)
Let's Learn
Let's Learn is an educational TV programme. It makes learning fun. Children love it. It has cute characters and fun songs. People in
80 countries watch it today. Both children and their parents like it.
Hello Fatty
Hello Fatty is a popular TV cartoon. It's about a clever fox called Fatty and his friend. Together they go to different places.
Children around the world enjoy this programme. It's funny and educational.
Tranh SGK: một chiếc ti vi kiểu cũ màu tím có ăng-ten, bên trong là cầu vồng, mây và hai chú vịt con; một chú cáo hoạt hình
lông cam ngồi cười, đuôi xù trắng ở chóp.
makes learning fun = làm cho việc học trở nên vui · songs = bài hát · called = tên là · different places =
nhiều nơi khác nhau · around the world = khắp thế giới · enjoy = thích thú.
NHIỆM VỤ 15 Thám tử đọc — hai chương trình
Đọc hai đoạn ngay trên. Chữ it và they thay cho một tên đã nói ở trước — tìm xem nó thay cho ai, cái gì.
1. Câu It makes learning fun. nghĩa là gì?
2. Đoạn Let's Learn: trong câu Children love it., it chỉ cái gì?
3. Đoạn Hello Fatty: trong câu Together they go to different places., they là ai?
4. Theo đoạn Let's Learn, chương trình có gì khiến trẻ em thích?
🧘
Nghỉ 30 giây — người quảng cáo: chọn một trong hai chương trình, đứng dậy như người dẫn
quảng cáo trên ti vi, dang tay và nói to một câu mời: Watch Hello Fatty! It's funny! hoặc Watch Let's Learn! It's educational! Người nhà
chấm xem em "bán" được không. Ở nhà một mình? Quảng cáo trước gương cả hai chương trình, mỗi chương trình một giọng khác nhau.
Bài tập SGK — Communication (bài 4–5)
Bài 4.Read about the two TV programmes and tick (✓) the correct programme in the table. You may tick both.
Let's Learn
Hello Fatty
1. It's educational.
☐
☐
2. It has viewers from 80 countries.
☐
☐
3. Its main character is a clever fox.
☐
☐
4. Both parents and children enjoy it.
☐
☐
5. It's a cartoon.
☐
☐
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu — em làm cả năm câu.)
Với mỗi câu, gạch chân một từ khoá rồi tìm nó trong cả hai đoạn — You may tick both nghĩa là có câu đúng
với cả hai chương trình. Có câu bài đọc không viết đúng từng chữ của đề mà nói bằng cách khác: tìm câu cùng ý, không chỉ dò chữ. main character = nhân vật chính.
Bài 5.Work in groups. Tell your group which programme in 4 you prefer and why.
Example: I like Let's Learn because it has cute characters and fun songs.
(Ví dụ SGK in sẵn.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Chọn chương trình em thích hơn, nói như câu mẫu: I like … because it … — lí do
lấy từ bài đọc (nhớ đổi have thành has vì chủ ngữ là it).
Nếu được chọn một chương trình ti vi cho sáng Chủ nhật, em chọn hoạt hình, thể thao hay trò chơi? Người ta in sẵn lịch phát sóng
— — để mọi người chọn. Đọc TV guide giỏi là biết
ngay "mấy giờ, chương trình gì, nói về cái gì".
NHIỆM VỤ 16 Đoán trước khi đọc — TV guide đang được giấu!
🔮 Một TV guide buổi sáng cho thiếu nhi — em đoán
có những loại chương trình nào? Ghi ít nhất ba loại (tiếng Anh càng tốt).
TIME
PROGRAMME
DESCRIPTION
8.00
Wildlife:
Watch the colourful world of plants, flowers, and animals in their real life.
9.00
Comedy:
Have a lot of fun with a fox teacher and his students on their first day at school.
10.30
Sports:
Watch the cute pigs compete in the most exciting races. Who wins?
11.00
Game show:
Join this game show today and try to answer interesting questions about pets.
12.15
Science:
Watch funny and interesting clips of intelligent dolphins in their natural life - the sea.
wildlife = thế giới động vật hoang dã · Cuc Phuong Forest = rừng Cúc Phương (đọc "Cúc Phương" theo tiếng Việt
) · plants = cây cối · compete =
thi đấu · races = cuộc đua · join = tham gia · pets = thú cưng · intelligent = thông minh · clips = đoạn phim ngắn ·
natural life = cuộc sống tự nhiên · the most exciting = hấp dẫn nhất (chỉ cần hiểu nghĩa).
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: loại chương trình nào em đoán trúng? Có loại nào
em không ngờ tới?
NHIỆM VỤ 17 Thám tử TV guide
Đọc cột DESCRIPTION (mô tả). Chữ his, their thay cho một người, một vật đã nói ở trước — tìm xem nó chỉ ai.
1. Mô tả của The Fox Teacher: trong cụm his students, his chỉ ai?
2. Cũng mô tả ấy: thầy giáo cáo và học trò đang ở ngày nào?
3. Mô tả của The Pig Race kết thúc bằng Who wins? — nghĩa là gì?
4. Mô tả của Cuc Phuong Forest: the colourful world — colourful nghĩa là gì?
NHIỆM VỤ 18 Nói theo đoạn mẫu, rồi nháp bài nói về chương trình em thích
Đoạn mẫu bài 3 SGK — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu:
A: I think the best programme for Phong is the game show Children are Always Right.
B: I agree. He wants to know more about pets.
Trong câu của B, He là ai?
✍️ Nháp bài nói của em (ít nhất 16 từ) theo bốn ý của bài 4
SGK: tên chương trình · kênh · nội dung · lí do em thích. Dùng các mẫu sách gợi ý: My favourite programme is … It's on … It's about … I like it
because it …
🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ lịch phát sóng: vẽ thật nhanh trong 30 giây một "TV guide" của riêng
em: ba giờ, ba chương trình em thích. Giơ lên, đọc to một dòng: At eight o'clock, you can watch … Người nhà chọn một chương trình và nói I want
to watch …! Ở nhà một mình? Dán tờ lịch lên tường, đứng cách ba bước, đọc to cả ba dòng như phát thanh viên.
🎮 Hết Buổi 3! Làm xong các bài SGK ngay dưới thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút —
thắp ⭐ chốt buổi. Phần Nghe, Viết, Ôn tập (mục 9–11) để làm ở nhà.
Bài tập SGK — Skills 1
Bài 1.Read the first two columns of the TV guide and answer the questions.
1.What's in the Wildlife programme?
2.Is The Fox Teacher a comedy?
3.What time is the Sports programme?
4.Can we watch a game show at 10.30?
5.What is the topic of the Science programme?
Chỉ cần đọc hai cột đầu (TIME, PROGRAMME). Mỗi câu hỏi có một từ khoá (Wildlife, The Fox Teacher, Sports, game show,
Science) — tìm hàng có từ khoá đó rồi đọc ô bên cạnh. Câu hỏi bắt đầu bằng Is …?, Can …? thì trả lời Yes, … hoặc No, …
kèm câu ngắn; câu hỏi bắt đầu bằng What …? thì trả lời bằng thông tin. topic = chủ đề.
Bài 2.Read the TV guide in 1 and write the programmes that these people may choose to watch.
People
Programmes
1. Phong wants to know more about dogs and cats.
2. Bob likes programmes that make him laugh.
3. Nga loves learning about plants and animals.
4. Minh likes watching races.
5. Linh is interested in sea animals.
Với mỗi bạn, gạch chân điều bạn ấy thích (dịch ra tiếng Việt). Rồi đọc cột DESCRIPTION và cột loại chương trình:
chương trình nào nói đúng về điều đó? Có bạn thích một điều mà mô tả không viết đúng từng chữ — hãy nghĩ theo nghĩa. Nga, Minh, Linh đọc
theo tiếng Việt.
Bài 3.Work in groups. Share your table in 2 with your group and see if they agree with you.
Example:
A:I think the best programme for Phong is the game show Children are Always Right.
B:I agree. He wants to know more about pets.
(Hai câu trên là ví dụ SGK in sẵn — đoạn em vừa nói theo ở Nhiệm vụ 18.)
Làm như đoạn mẫu: một bạn nói I think the best programme for … is …; bạn kia đồng ý (I agree.) và nêu lí do bằng
He / She wants … / likes … — hoặc không đồng ý (I don't agree.) và nói chương trình khác. Ở nhà: đóng cả hai vai.
Bài 4.Work in groups. Tell your group about your favourite TV programme. Your talk should include:
the name of the programme
the channel it is on
the content of the programme
the reason you like it
You can use these suggestions. My favourite programme is … · It's on … · It's about … · I like it because it …
Bài này không có đáp án duy nhất. Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 18 ra vở, đọc to cho người nhà nghe. Soát ba điều: sau
it thì động từ thêm -s (it has, it makes); có đủ bốn ý; nói về chương trình thật em xem.
9. Skills 2 — Nghe về các chương trình ti vi (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–2 · trang 13)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Băng sẽ giới thiệu bốn chương trình: Green Summer, My Childhood, Harry Potter, English and Fun. Người nghe giỏi không ngồi chờ băng
chạy rồi mới nghĩ: họ đọc kĩ đề trước, đoán xem mỗi chỗ cần loại thông tin nào. Thử làm "thám tử" ở Nhiệm vụ 19 — rồi mới mở băng!
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 6) và bài 2 (🎧 Track 7) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng
và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track của tập hai, rồi
gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 19 Trước khi nghe: thám tử đọc đề
Đọc đề bài 1 và bài 2 ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi chiến thuật.
1. Bài 1: với mỗi chương trình trong bảng, khi băng chạy em cần bắt được thông tin gì?
2. Câu 4 của bài 2 có chữ o'clock. Em "săn" loại từ nào?
3. Bài 2 là bài đúng / sai. Việc nên làm trước khi bấm nghe là gì?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1.Listen and tick (✓) the correct channel for each programme. 🎧 (Track 6, tập hai — không có lời in trong SGK)
(SGK không đánh sẵn ô nào làm mẫu.)
PROGRAMMES
CHANNEL 1
CHANNEL 2
CHANNEL 3
Green Summer
☐
☐
☐
My Childhood
☐
☐
☐
Harry Potter
☐
☐
☐
English and Fun
☐
☐
☐
Đọc to bốn tên chương trình trước để tai quen (Childhood = tuổi thơ). Mỗi chương trình chỉ tick một kênh. Nghe lần
một đánh dấu chỗ em chắc chắn; nghe lần hai soát lại chỗ còn trống.
Bài 2.Listen again and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 7, tập hai — không có lời in trong SGK)
T
F
1.
Green Summer is a music programme.
☐
☐
2.
My Childhood is the story of a girl and her dog.
☐
☐
3.
Children love Harry Potter.
☐
☐
4.
English and Fun is at five o'clock.
☐
☐
Dùng kết quả Nhiệm vụ 19. Gạch chân từ khoá của từng câu (music programme, a girl and her dog, Children love, five o'clock).
Khi nghe, so từng từ khoá với điều băng nói: khớp hết thì T, sai một chi tiết là F. Nghe xong gửi cô để cô cùng em soi lại.
10. Skills 2 — Viết về thói quen xem ti vi: nháp trên máy, bài hoàn chỉnh là bài về nhà (bài 3–4 · trang 13)
📊 Em là "mọt ti vi" hay "người xem vừa phải"?
Mỗi ngày em xem ti vi bao lâu? Lúc nào? Xem gì nhiều nhất? Bài 3 của sách là một phiếu khảo sát nhỏ: em khoanh câu trả lời thật của mình,
rồi biến chúng thành một đoạn văn khoảng 50 từ. Chỉ có một cái bẫy: người Việt hay viết I very like… — vượt qua bẫy ấy là em viết được ngay!
Lỗi hay gặp — I very like…
✗I very like cartoons.
Tiếng Việt nói "Tớ rất thích phim hoạt hình" — chữ "rất" đứng trước "thích". Tiếng Anh thì very much đứng cuối: I like cartoons
very much. Và nhớ vị trí trạng từ tần suất (Unit 1): I usually watch …, đứng trước động từ thường.
NHIỆM VỤ 20 Chọn câu viết đúng, rồi nháp đoạn văn
1. Chọn câu viết đúng:
2. Chọn câu viết đúng:
3. Chọn câu viết đúng:
✍️ Giờ đến lượt em: nháp đoạn văn về thói quen
xem ti vi của em (ít nhất 30 từ). Biến từng câu trả lời ở bài 3 thành một câu đầy đủ (có chủ ngữ I và động từ), rồi nối vài câu bằng
and, but, so.
🧘
Nghỉ 30 giây — phát thanh viên: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to đoạn văn như đọc bản tin trên ti
vi. Người nhà nghe và nói em dùng mấy chữ and, but, so. Ở nhà một mình? Đọc to hai lần: lần một chậm, lần hai như phát thanh viên thật;
lần hai gạch dưới một câu em muốn nối lại cho hay hơn.
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà
Bài 3.Read the questions and circle the right answers for yourself.
1.How much do you like watching TV? A. A lot. B. So so. C. Not much.
2.How many hours a day do you watch TV? A. 1 hour. B. 2–3 hours. C. Less than one hour.
3.When do you watch TV the most? A. In the morning. B. In the afternoon. C. In the evening.
4.Do you watch TV when you are eating? A. Always. B. Sometimes. C. Never.
5.What TV programme do you watch the most? A. Cartoons. B. Sports. C. Science.
Bài này không có đáp án duy nhất — khoanh câu trả lời thật của em. So so = bình thường, tàm tạm; Less than
one hour = ít hơn một giờ; the most = nhiều nhất.
Bài 4.Write a paragraph of about 50 words about your TV-viewing habits. Use your answers in 3.
______
Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 20 ra vở, rồi thêm cho đủ khoảng 50 từ: mỗi câu trả lời ở bài 3 thành một câu, thêm một ý mới (lí
do em thích chương trình đó, em xem cùng ai) thay vì kéo dài câu cũ. Soát ba điều: very much đứng cuối câu; trạng từ tần suất đứng trước động từ;
đếm lại số từ.
11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 14–15)
Looking Back, bài 1.Put the words / phrases in the box in the correct column. Add more words if you can.
educational · English in a Minute · interesting · animated films · sports · popular · wildlife · funny
Programmes
Adjectives describing programmes
Thử đặt từng từ vào hai câu: I like watching ___. (hợp thì là tên / loại chương trình) và The programme is ___.
(hợp thì là tính từ tả chương trình). Rồi thêm vào mỗi cột vài từ em đã học ở Unit này.
Looking Back, bài 2.Use the words in the box to complete the text.
viewers · funny · educational · sports · animal
VTV1 is a popular TV channel in Viet Nam. It attracts many (1) ______ because it has interesting programmes. The (2) ______
programmes show tigers and giraffes in nature. People watch races or football matches on (3) ______ programmes. Comedies make people laugh because they are
(4) ______. Game shows are both fun and (5) ______.
Với mỗi chỗ trống, nhìn chữ đứng ngay trước và ngay sau nó, dịch cả câu ra tiếng Việt, rồi thử lần lượt từng từ trong khung.
Mỗi từ dùng đúng một lần. attracts = thu hút; tigers and giraffes = hổ và hươu cao cổ; in nature = ngoài thiên nhiên.
Looking Back, bài 3.Complete each question with a suitable question word.
1.– ______ days a week do you go to class? – I go to class five days a week.
2.– ______ did you watch on TV last night? – I watched The Fox Teacher.
3.– ______ do you like the Wildlife programme? – Because I love animals.
4.– ______ is your favourite person on TV? – I like Minh Phong in The Gift of Music.
5.– ______ hours a day do you watch TV? – About half an hour a day. I watch more at the weekend.
Đọc câu trả lời trước: nó nói về một con số, một thứ, một lí do, hay một người? Chọn chữ hỏi hợp (xem lại phần Chữ hỏi nào
hỏi gì? ở mục 5). did you watch … last night = tối qua cậu đã xem (quá khứ — Unit 8, giờ chỉ cần hiểu nghĩa). Minh Phong đọc theo tiếng
Việt.
Looking Back, bài 4.Use the conjunctions provided to connect the sentences.
1.Ocean Life is on at 7.30. Laughing out Loud comes next at 8.00. (and) → ______
2.I like The Seven Kitties very much. I watch it every day. (so) → ______
3.BBC One is a British channel. VTV1 is a Vietnamese channel. (but) → ______
4.Along the Coast is a famous TV series. I don't like it. (but) → ______
5.I have a lot of homework tonight. I can't watch Eight Feet Below. (so) → ______
Viết lại thành một câu: câu thứ nhất bỏ dấu chấm, thêm dấu phẩy + liên từ trong ngoặc, rồi chép câu thứ hai (chữ đầu
câu thứ hai viết thường, trừ khi đó là tên riêng). Đọc lại cả câu xem liên từ có đúng quan hệ (thêm ý / ngược ý / kết quả) không.
Project — How important is TV to you?Work in groups. Interview your friends, using the questions below. Take notes of their answers and then report the results to the class.
1.What do you do in your free time? A. Going out. B. Reading books. C. Watching TV. D. Other: ______
2.Where do you prefer to get information from? A. Books. B. Friends. C. Television. D. Other: ______
3.How many hours a day do you watch TV? A. One hour. B. Two hours. C. More than two hours. D. Other: ______
4.Why do you watch TV? A. Because I have nothing else to do. B. Because my parents want me to. C. Because I like it. D. Other: ______
5.How long do you think you can live without TV? A. Just one day. B. Up to a week. C. Up to a month. D. Other: ______
Tranh SGK: một bạn nam áo phông xanh lá và một bạn nữ áo cam cùng ôm một chiếc ti vi màn hình phẳng lớn.
Bài này không có đáp án duy nhất. Ở nhà: phỏng vấn ba người trong nhà, ghi đáp án vào bảng nhỏ, rồi báo cáo: Two people
watch TV two hours a day. … Để ý năm câu hỏi dùng năm chữ hỏi khác nhau — đúng bài em vừa học. live without TV = sống không có ti vi (động từ
live /lɪv/, không phải tính từ live /laɪv/!).
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words related to TV programmes and characters.
pronounce the sounds /θ/ and /ð/ correctly.
use wh-question words to make questions.
use conjunctions to connect clauses in compound sentences.
ask for and give information about TV programmes.
read a TV guide.
talk about a favourite TV programme.
listen about different TV programmes.
write a paragraph about TV-viewing habits.
12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, âm /θ/ – /ð/, từ để
hỏi, and / but / so và bẫy very much. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại
kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. 📱 Anh em quay một đoạn phim ngắn chừng 30 giây: chú mèo nhà em nhảy lên bàn làm đổ cốc nước. Đoạn phim ngắn ấy là một ___.
2. Nghe một từ — từ đó có âm nào?
3. 👵 – ___ do you visit your grandparents? – Every Sunday.
4. Chọn câu hỏi đúng:
5. My room is small, I love it.
6. I'm thirsty, I drink some water.
7. Chọn câu viết đúng:
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 23 ⭐ của Unit 7 — từ chương trình ti vi, hai âm "lè lưỡi" /θ/ – /ð/, từ để hỏi và and, but, so, em có đủ cả rồi! Nhớ
gửi cô bài SGK ở mục 11, bài nghe ở mục 9 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa. Tối nay, hỏi bố mẹ một câu bằng tiếng Anh nhé: What's your favourite TV
programme? Why do you like it?
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV7 — Tám thẻ bí mật /θ/ hay /ð/? Đọc to từng từ kèm số, em viết số vào cột /θ/ hoặc /ð/:
1. weather · 2. both · 3. Thursday · 4. there · 5. brother · 6. through · 7. them · 8. theatre
NV8 — Từ đó có âm /θ/, /ð/ hay không có? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. anything · 2. neither · 3. earth · 4. Tom
Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: think