Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 58–67
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Linda hỏi Phong về Tết · Từ vựng Tết — khoảng 40 phút (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Tết nhà em có gì?
🌸 Còn bao nhiêu ngày nữa là Tết?
Nhắc đến Tết, em nghĩ ngay đến điều gì — được mừng tuổi, được mặc quần áo mới, được về quê, hay được thức đến giao thừa? Nếu
chỉ được chọn ba điều em mong nhất, em chọn gì? Học xong Unit này, em kể được về Tết bằng tiếng Anh cho một bạn
nước ngoài, khuyên bạn nên làm gì và không nên làm gì ngày Tết, chúc Tết bằng tiếng Anh, và viết được một bức thư
ngắn về Tết. Trước hết: em có biết tiếng Anh gọi "tiền lì xì" là gì không?
Unit 6 dạy em: từ về những thứ và hoạt động ngày Tết (things and activities at Tet); hai âm /s/ và
/ʃ/; should / shouldn't để khuyên (nên / không nên); some / any để nói về số lượng; và cách
chúc mừng năm mới.
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2
Từ Tết: lật 8 thẻ từ · đố vui "đó là gì?" với 6 cảnh Tết quen thuộc
⭐ 3–5
Linda hỏi Phong về Tết: nối câu hỏi với câu trả lời · nói theo Phong · trò chơi "Tết hay không Tết?"
⭐ 6
Sáu động từ ngày Tết: nối từ với nghĩa (mở khoá Glossary Unit 6)
Buổi 2 — 6 ⭐
⭐ 7–8
Âm /s/ – /ʃ/: xếp thẻ bí mật · tai thính rồi nói theo bài thơ
⭐ 9–10
should / shouldn't: chọn lời khuyên đúng · lời khuyên của bà và xếp câu
⭐ 11–12
some / any: xếp câu vào cột · điền từ khi đi chợ Tết
Buổi 3 — 6 ⭐ (+ 2 ⭐ bài về nhà + 1 ⭐ mini-game)
⭐ 13–15
Chúc Tết: nối lời chúc với nghĩa · nói theo tấm thiệp · đọc phong tục năm mới ở các nước
⭐ 16–18
Năm mới của Russ, Wu và Mai: đoán trước · đọc tìm ý · nói theo nhóm bạn
📒 ⭐ 19–20
Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · too hay either? và nháp thư gửi Tom
📒
Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 21
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? (có kỉ lục để phá!)
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ
đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
NHIỆM VỤ 1 Tám từ ngày Tết — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Đoán trước khi lật: bốn thẻ là cụm hai chữ, và trong mỗi cụm có chữ em đã biết (lucky, money,
flowers, family, special, food…) — ghép nghĩa hai chữ lại mà đoán. Thẻ fireworks thì tách đôi: fire + works.
Đoán xong mới lật — đếm xem em đoán trúng mấy thẻ trên 8! Nhớ kĩ nhé: lát nữa ở bài tập SGK, em tự gắn tên cho các bức ảnh mà
không nhìn thẻ.
tiền lì xì
hoa đào
sum họp gia đình
pháo hoa
điều ước, ước, chúc
sự vui đùa, vui vẻ
đồ đạc trong nhà (bàn, ghế, tủ, giường…)
món ăn đặc biệt
NHIỆM VỤ 2 Đố vui — sáu cảnh Tết quen thuộc: đó là gì?
Mỗi câu cô kể một cảnh Tết mà nhà nào cũng có. Đọc kĩ, tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh đúng.
1. 🕛 Đêm giao thừa, cả nhà em ra ban công. Đúng 12 giờ, bầu trời bừng lên những chùm sáng xanh, đỏ, tím, tiếng nổ lụp bụp, ai cũng reo lên. Những chùm sáng ấy là ___.
2. 🙏 Sáng mùng Một, em chắp tay, nhắm mắt, thầm mong năm nay học giỏi và cả nhà khoẻ mạnh. Điều em thầm mong là một ___.
3. 🚚 Trước Tết, bố mẹ em mua một cái tủ mới, một chiếc giường và một kệ sách cho phòng em. Tủ, giường, kệ sách… gọi chung là ___.
4. 😆 Mùng Hai, em và các anh chị em họ chơi bịt mắt bắt dê, cười nghiêng ngả cả buổi chiều. Buổi chiều ấy có thật nhiều ___!
5. 🍲 Mâm cỗ chiều ba mươi có giò lụa, thịt kho trứng, canh măng, xôi gấc — những món mẹ chỉ nấu vào dịp đặc biệt. Những món ấy là ___.
6. 👵 Em chúc Tết ông bà: "Cháu chúc ông bà mạnh khoẻ!". Ông bà cười rồi mừng tuổi em. Thứ em nhận được khi mừng tuổi là ___.
🧘
Nghỉ 30 giây — đố bằng động tác: đứng dậy. Người nhà nói tiếng Việt
("pháo hoa!", "điều ước!", "lì xì!"), em vừa làm động tác vừa hô tiếng Anh thật to: pháo hoa — hai tay bung ra trên đầu; điều ước —
chắp tay nhắm mắt; lì xì — hai tay đưa ra nhận quà. Ở nhà một mình? Tự làm lần lượt ba động tác, mỗi động tác hô tên tiếng
Anh ba lần, lần sau nhanh hơn lần trước.
2. Getting Started — Happy New Year! 🎧 (Track 38, tập một · trang 58–59)
🌍 Một bạn nước ngoài hỏi em về Tết
Nếu một bạn nước ngoài hỏi em: "Tết là gì? Nhà cậu làm gì ngày Tết?", em sẽ kể điều gì đầu tiên? Bạn Linda (tóc vàng)
hỏi bạn Phong đúng những câu như thế. Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu. Hai giọng:
một bạn nữ (Linda) hỏi, một bạn nam (Phong) trả lời.
Từ tiếng Việt trong bài: đọc theo tiếng Việt
SGK viết không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — ta vẫn đọc theo tiếng Việt: Phong là "Phong"
, Viet Nam là "Việt Nam"
, và Tet là
"Tết" . Tên hai loại bánh cũng vậy:
.
Người nước ngoài học tiếng Việt cũng gọi như vậy — em đừng uốn thành "tét" hay "banh-chăng". Linda là tên nước ngoài,
đọc theo tiếng Anh.
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong
Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
NHIỆM VỤ 3 Linda hỏi — Phong đáp: nối mỗi câu hỏi với đúng câu trả lời
Bấm 🔊 ở cột trái nghe câu hỏi của Linda. Để ý chữ hỏi ở đầu câu: does…?, Is…? là câu hỏi
Có / Không; When hỏi về cái gì? What do you do hỏi về cái gì? Cẩn thận: có hai câu trả lời cùng mở đầu bằng
Yes — đọc tiếp phần sau chữ Yes xem nó khớp với câu hỏi nào.
Phong, does Viet Nam celebrate New Years?Yes, we do. We have Tet.
When is Tet?At different times. This year, it's in January.
What do you do at Tet?We clean our homes and decorate them with flowers.
Is Tet a time for family gatherings?Yes. It's a happy time for everybody.
That sounds interesting. Is there anything special people should do?We should say "Happy New Year" when we meet people, and we shouldn't break anything.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.
Linda:Phong, does Viet Nam celebrate New Years?
Phong:Yes, we do. We have Tet.
Linda:When is Tet?
Phong:At different times. This year, it's in January.
Linda:What do you do at Tet?
Phong:We clean our homes and decorate them with flowers.
Linda:Is Tet a time for family gatherings?
Phong:Yes. It's a happy time for everybody.
Linda:Great.
Phong:Yes, and another good thing about Tet is that children get lucky money.
Linda:That sounds interesting. Is there anything special people should do?
Phong:We should say "Happy New Year" when we meet people, and we shouldn't break anything.
Tranh SGK: Linda (tóc vàng) và Phong (đeo kính) ngồi trên ghế sofa đỏ trong phòng khách trang trí Tết — cành đào
trong lọ, cây quất, dây đèn và tranh treo tường.
Cô giải nghĩa nhanh
celebrate New Years = đón năm mới · At different times. = "Mỗi năm một khác." (Tết theo âm lịch nên
rơi vào tháng Một hoặc tháng Hai dương lịch) · decorate … with flowers = trang hoàng … bằng hoa · family gatherings = những dịp sum họp gia đình · That sounds interesting. = "Nghe thú vị đấy." · Is
there anything special…? = "Có điều gì đặc biệt…?". Câu cuối của Phong có hai chữ mới: should (nên) và shouldn't
(không nên) — em học kĩ ở mục 5.
NHIỆM VỤ 4 Nói như Phong — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
We clean our homes and decorate them with flowers.
Yes. It's a happy time for everybody.
Nói xong, thử đổi câu thứ nhất cho đúng nhà em: We clean our homes and … — nhà em còn làm gì nữa?
NHIỆM VỤ 5 Trò chơi "Is it about Tet?" — thứ này có phải của ngày Tết không?
Bài 5 của sách là trò chơi cả lớp: một bạn nói tên một thứ, cả lớp đáp It's about Tet. hoặc It's not about
Tet. Ở nhà, em chơi với sáu thẻ của cô: bấm 🔊 nghe tên từng thứ, rồi xếp vào đúng cột.
Nghỉ 30 giây — phóng viên Linda: người nhà đóng vai Linda, cầm một cái
thìa làm micro, hỏi em What do you do at Tet? — em đứng dậy, trả lời to một câu thật về nhà em (We …). Đổi vai: em hỏi
When is Tet? Ở nhà một mình? Đứng trước gương, cầm "micro", tự hỏi và tự trả lời hai câu hỏi của Linda, đổi giọng cho
mỗi vai.
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2.What are Linda and Phong talking about?
A.New Years in the world
B.Tet in Viet Nam
C.What to eat and wear during Tet
Hai bạn nói về năm mới của nhiều nước, hay chỉ về một nước? Trong hội thoại có câu nào nói
ăn gì, mặc gì không? Chọn phương án nói đúng cả bài, không chỉ một câu.
Bài 3.Complete the sentences about Tet with the information from the conversation in 1.
1.This year Tet is in ______.
2.We decorate our ______.
3.Tet is a time for family ______.
4.Children get ______ ______.
5.People shouldn't ______ anything.
Mỗi câu có một từ khoá (This year, decorate, family, Children, shouldn't). Tìm từ khoá đó trong
lời thoại, đọc cả câu chứa nó, rồi chép đúng chữ còn thiếu. Để ý câu 2: trong hội thoại Phong nói decorate them — them
chỉ thứ gì Phong vừa nói ở ngay trước? Câu 4 cần hai chữ.
Bài 4.Match the words / phrases in the box with the pictures.
a. lucky money · b. peach flowers · c. banh chung and banh tet · d. family gathering — bốn ảnh đánh số 1–4 trong SGK.
Nhìn từng ảnh SGK, tự hỏi ảnh chụp cái gì, rồi tìm trong khung cụm từ có nghĩa đó. Gọi tên ảnh bằng tiếng
Anh không nhìn thẻ ở Nhiệm vụ 1, xong mới lật thẻ soát lại.
Bài 5.🎲 GAME — Is it about Tet?Write two things or activities and share them with the class. The class listen and decide whether they are about or not about Tet.
Example:Student: banh chung — Class: It's about Tet. · Student: flying a kite — Class: It's not about Tet.
(Hai câu trên là ví dụ SGK in sẵn.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Viết hai thứ của riêng em: một thứ chắc chắn có ở Tết nhà em, một thứ
"đánh lừa" các bạn (của mùa hè, của Trung thu, của dịp khác). Dùng từ vừa học ở Nhiệm vụ 1 và 5.
3. Từ vựng — Những việc ngày Tết (A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 60)
🧹 Ngày 28 Tết nhà em
Những ngày cuối năm, nhà em bận rộn thế nào? Bố lau cửa, mẹ đi chợ, em treo đèn, cả nhà cùng trang trí cây đào… Tiếng Anh có
những động từ riêng cho các việc ngày Tết. Sáu thẻ dưới đây là sáu động từ trong Glossary Unit 6 — bấm nghe, rồi nối với nghĩa.
NHIỆM VỤ 6 Sáu động từ ngày Tết — bấm 🔊 ở cột trái, rồi nối với nghĩa (xong thì mở khoá Glossary Unit 6)
decorate🎀 trang hoàng
celebrate🎉 kỉ niệm, tổ chức (một ngày lễ)
behave🙇 đối xử, cư xử
cheer🥳 chúc mừng, reo mừng
welcome🤗 chào đón
throw🤾 ném, vứt
🔓 Glossary Unit 6 (phiên âm chính thức của sách — mở ra khi em xong Nhiệm vụ 6)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
v
/bɪˈheɪv/
đối xử, cư xử
v
/ˈselɪbreɪt/
kỉ niệm, tổ chức
v
/tʃɪə/
chúc mừng
v
/ˈdekəreɪt/
trang hoàng
/ˈfæməli ˈgæðərɪŋ/
sum họp gia đình
n
/ˈfaɪəwɜːk/
pháo hoa
n
/fʌn/
sự vui đùa, vui vẻ
n
/lʌk/
điều may mắn
/ˈlʌki ˈmʌni/
tiền lì xì
/ˈməʊtʃi raɪs keɪk/
bánh gạo mochi
n
/ˈrelətɪv/
bà con (họ hàng)
v
/straɪk/
đánh, điểm
n
/ˈtempl/
ngôi đền
v
/θrəʊ/
ném, vứt
v
/ˈwelkəm/
chào đón
n, v
/wɪʃ/
điều ước, ước, chúc
Glossary Unit 6 không có peach flowers, special food — hai cụm đó em học qua thẻ ở Nhiệm vụ 1 (không có
phiên âm của sách, em bấm loa nghe). furniture /ˈfɜːnɪtʃə/ em đã gặp trong Glossary Unit 2 (đồ đạc trong nhà). Glossary ghi firework (một quả pháo hoa); nói về pháo hoa đêm giao thừa thì người ta
thường dùng số nhiều fireworks.
🧘
Nghỉ 30 giây — trang hoàng góc học tập: đứng dậy, tìm một thứ màu đỏ hoặc
màu vàng trong nhà (tờ giấy, dây buộc, bông hoa giả), đặt lên bàn học và nói to: I decorate my desk! Người nhà vỗ tay và hô
Welcome, New Year! Ở nhà một mình? Làm xong thì đứng cách bàn ba bước, dang tay như chào khách và nói to ba lần:
Welcome! — mỗi lần một giọng khác nhau.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1.Write the words / phrases in the box under the pictures.
wish · fireworks · furniture · fun · special food — năm ảnh đánh số 1–5 trong SGK.
Nhìn từng ảnh SGK, tự hỏi ảnh chụp cái gì, rồi tìm từ trong khung có nghĩa đó. Viết tên tiếng Anh không nhìn
thẻ, xong mới lật lại thẻ Nhiệm vụ 1 soát chính tả.
Bài 2.Match the verbs with the nouns.
Verbs
Nouns
1. have
a. a wish
2. visit
b. fireworks
3. give
c. the furniture
4. make
d. lucky money
5. clean
e. relatives
6. watch
f. fun
Dịch từng động từ ra tiếng Việt trước: have = có, visit = thăm, give = cho, tặng, make =
làm, tạo ra, clean = lau chùi, watch = xem. Rồi với mỗi danh từ, hỏi: người ta thăm được nó không? xem được nó không?
lau được nó không? Chọn cặp nói thành một việc ngày Tết có nghĩa. Có hai danh từ không "nhìn, sờ" được (một điều mong và một
niềm vui): tiếng Anh ghép chúng với động từ theo cụm cố định — đọc to thử từng cặp, cặp nào nghe quen tai và có nghĩa thì ghi.
Bài 3.Complete the sentences with the words in the box.
shopping · clean · peach · celebrate · food
1.In Viet Nam, we ______ Tet in January or February.
2.At Tet, we decorate our houses with ______ flowers.
3.Children should help their parents to ______ their houses.
4.People do a lot of ______ before Tet.
5.My mother usually cooks special ______ during Tet.
Mỗi câu hỏi hai điều: chỗ trống cần động từ (đứng sau we, to) hay danh từ / chữ đứng trước danh
từ (sau of, special, trước flowers)? Rồi dịch cả câu ra tiếng Việt: Tết người ta làm gì với ngôi nhà, cắm hoa gì, mẹ nấu
gì, trước Tết mọi người đi đâu nhiều? Mỗi từ trong khung dùng đúng một lần.
📅 Buổi 2Âm /s/ – /ʃ/ và bài thơ hoa đào · should / shouldn't · some / any — khoảng 40–45 phút; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.
4. Phát âm: /s/ và /ʃ/ (A Closer Look 1, bài 4–5 🎧 Track 39–40 · trang 60)
🐍 "Xì" như rắn hay "suỵt" như cô giáo?
Nhiều bạn miền Bắc đọc "sổ" và "xổ", "sinh" và "xinh" giống hệt nhau. Tiếng Anh thì không được lẫn: /s/ nghe như rắn
xì "xxx" — môi dẹt, răng khép; còn /ʃ/ nghe như cô giáo bảo cả lớp im lặng "suỵt!" — môi tròn, chu ra, lưỡi lùi
vào trong. Thử ngay: nói "xxx" rồi "suỵt", sờ tay lên môi — môi em thay đổi thế nào? Nhớ cảm giác đó rồi làm Nhiệm vụ 7.
NHIỆM VỤ 7 Tám thẻ bí mật — chỉ có loa, không có chữ! Nghe, đọc theo, rồi xếp vào cột /s/ hay /ʃ/
Mỗi thẻ có một âm /s/ hoặc một âm /ʃ/ — ở đầu, ở giữa hoặc ở cuối từ. Nhìn chữ thì dễ bị lừa (có chữ c đọc là /s/,
có chữ c lại đọc là /ʃ/); ở đây em phải dùng tai và môi.
🖨️ Bản in: thẻ nghe không in được chữ — nhờ người nhà mở Phiếu cho người nhà đọc ở trang
cuối của bản in này (mục NV7), đọc to từng từ theo số; em không nhìn phiếu, nghe rồi viết số vào cột /s/ hoặc /ʃ/.
riceshoppingcelebrateshyspringwishsweetsshould
🔓 Sáu từ của sách (bài 4, 🎧 Track 39) — cô xếp theo âm. Sách in sáu từ trong một khung; cô chia thành hai cột cho em dễ
so. Bấm từng từ, đọc to theo cả cột:
/s/ — môi dẹt, xì như rắn
rice
spring
celebrate
/ʃ/ — môi tròn, suỵt
shopping
special
wish
💡 Cô giảng thêm
/s/: răng khép hờ, môi dẹt, hơi đi thẳng ra giữa hai hàm răng — như rắn xì. /ʃ/: môi tròn và chu ra, lưỡi lùi
vào trong một chút — như khi bảo ai đó im lặng.
Chữ viết không phải lúc nào cũng giúp em: sh thường đọc /ʃ/ (shopping, wish); nhưng chữ c có khi đọc /s/
(rice, celebrate), có khi đọc /ʃ/ (special). Gặp từ mới thì bấm loa nghe, đừng đoán theo chữ.
special có cả hai âm: chữ s ở đầu đọc /s/ (sp-), chữ c ở giữa đọc /ʃ/. Vì có cả hai âm nên ở Nhiệm vụ 7
cô không dùng thẻ special; trong bảng, cô xếp nó vào cột /ʃ/ vì âm /ʃ/ ở giữa từ mới là chỗ em dễ đọc sai.
Âm cuối phải nghe thấy được: rice kết thúc bằng một tiếng xì nhẹ, wish kết thúc bằng một tiếng suỵt. Nuốt
mất âm cuối là lỗi người Việt hay mắc nhất.
Mẹo "rắn xì – suỵt" là cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách cho em nghe và nhắc lại.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)
Bài 4.Listen and repeat the words. 🎧 (Track 39, tập một)
shopping · special · rice · spring · wish · celebrate
Sáu từ của bài chính là bảng hai cột ngay trên — bấm loa từng từ, đọc to theo.
Đọc cột /s/ trước, rồi cột /ʃ/, mỗi từ ba lần, tay sờ nhẹ lên môi. Rồi đọc xen kẽ một từ cột trái – một từ cột
phải (rice – shopping – spring – special…): môi phải "dẹt – tròn – dẹt – tròn".
NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — từ đó có âm nào? Rồi nói theo bài thơ
Có từ không có âm /s/ mà cũng không có âm /ʃ/ — nghe thật kĩ, bấm Chậm nếu cần.
🖨️ Bản in: nhờ người nhà mở Phiếu cho người nhà đọc ở trang cuối của bản in này (mục NV8), đọc to
từng từ; em không nhìn phiếu, nghe rồi nói âm.
Câu 1: Từ em nghe có âm nào?
Câu 2: Từ em nghe có âm nào?
Câu 3: Từ em nghe có âm nào?
Câu 4: Từ em nghe có âm nào?
Xong bốn câu thì nói theo một dòng của bài thơ hoa đào (bài 5 SGK): nghe mẫu rồi đọc TO 3 lần — She môi tròn,
sells môi dẹt.
Shesells peach flowers.
🔓 Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 5)
Bài 5.Listen and repeat the poem. Pay attention to the sounds /s/ and /ʃ/ in the underlined words. 🎧 (Track 40, tập một)
Spring is coming!
Tet is coming! Shesells peach flowers.
Her cheeksshine.
Her eyes smile.
Her smile is shy. Shesells peach flowers.
Tranh SGK: cành hoa đào nở rộ màu hồng.
Bấm loa từng dòng, đọc theo. Mỗi chữ gạch chân có âm /s/ hoặc /ʃ/ — có thể ở đầu hoặc ở cuối từ.
Trước khi đọc, tìm xem âm ấy nằm ở đâu và là "xì" hay "suỵt". Đọc chậm cho đúng, rồi nhanh dần như đọc câu nói nhanh. cheeks = má,
shine = sáng bừng, smile = cười, shy = e thẹn. Để ý: cheeks mở đầu bằng "ch" bật mạnh (không phải /ʃ/); âm cần
nghe là tiếng xì ở cuối từ: chee-ks.
🧘
Nghỉ 30 giây — cô gái bán hoa đào: cầm một chiếc bút giả làm cành đào,
đứng dậy đi một vòng quanh phòng và "rao" thật to: She sells peach flowers! — lần một chậm, lần hai nhanh hơn, lần ba nhanh nhất
mà không vấp. Người nhà nghe xem em có lẫn She với See không. Ở nhà một mình? Đứng trước gương, nhìn môi mình:
She môi phải tròn, sells môi phải dẹt. Đọc ba lần.
5. Ngữ pháp — should / shouldn't để khuyên (A Closer Look 2, bài 1–3 · trang 61)
👵 Bà dặn gì ngày Tết?
Tết đến, ông bà, bố mẹ hay dặn: "Đi chúc Tết nhớ chào hỏi to, rõ ràng nhé!", "Ăn ít bánh kẹo thôi kẻo đau răng!". Đó không phải
lệnh cấm, mà là lời khuyên — việc nên làm, việc không nên làm. Tiếng Anh có một chữ nhỏ cho lời khuyên: should.
Em còn nhớ câu cuối của Phong ở mục 2 không?
Tranh SGK
Một bạn nhỏ mặc áo mưa xanh vừa mở cửa bước vào nhà; người mẹ đang nấu ăn quay lại nói:
Nam, you shouldn't come in with your raincoat on.
= "Nam, con không nên mặc nguyên áo mưa đi vào nhà." — mẹ không cấm, mẹ khuyên: làm thế thì ướt nhà. Tên
đọc theo tiếng Việt.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 61)
We use should for things that are good to do.
We use shouldn't for things that are not good to do.
Giảng bằng tiếng Việt:should = nên (việc tốt, nên làm). shouldn't (= should not) =
không nên (việc không tốt). Giống must ở Unit 5: mọi chủ ngữ dùng cùng một chữ should — không thêm -s cho
he / she / it; sau should / shouldn't là động từ nguyên thể, không có to. Khác must: must / mustn't
là phải / không được (bắt buộc, cấm), còn should / shouldn't chỉ là lời khuyên — nhẹ hơn nhiều.
Lỗi hay gặp — thêm to, thêm -s, và hiểu shouldn't là "bị cấm"
✗You should to go to bed early. · ✗He shoulds stay at home.
· ✗shouldn't = "bị cấm"
Em quen want to…, need to… nên hay chèn to sau should; quen quy tắc -s của Unit 1 nên viết shoulds cho
he. Cả hai đều sai: should + động từ nguyên thể, mọi ngôi như nhau. Và shouldn't là "không nên" — một lời
khuyên; "bị cấm" là mustn't của Unit 5.
NHIỆM VỤ 9 Chọn lời khuyên đúng cho mỗi tình huống
1. 🌧️ It's raining. You ___ take an umbrella.
2. 📖 You ___ read comics in class.
3. 👜 Grandma's bag is heavy. You ___ carry it for her.
4. 🌙 Nam has a test tomorrow. He ___ go to bed late.
5. 🍦 It's winter. Mai ___ eat too much ice cream.
6. Mẹ nói: You shouldn't watch TV all day. Nghĩa là gì?
NHIỆM VỤ 10 Lời dặn của bà — gõ should hoặc shouldn't, rồi xếp một câu
👵 GRANDMA'S ADVICE — đọc kĩ từng lời dặn, tự hỏi: bà có muốn em làm việc đó không?
1. 😊 You smile and say hello to your relatives.
2. 🗣️ You say bad words.
3. 👧 You shout at your little sister.
4. 📚 You read a book every day.
Xếp thẻ thành câu: "Em nên nói lời cảm ơn với ông bà."
🧘
Nghỉ 30 giây — cô giáo nhí: đứng dậy, đặt con gấu bông (hoặc cái gối) trước
mặt, chỉ tay như cô giáo và khuyên nó hai câu thật: You should … và You shouldn't … Người nhà nghe và gật đầu nếu lời khuyên
hợp lí. Ở nhà một mình? Viết hai lời khuyên lên mẩu giấy, dán lên gương, rồi đọc to — nhớ không có to sau should.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–3)
Bài 1.Look at the signs at the library and complete the sentences with should or shouldn't.
Nhìn từng biển SGK: biển có gạch chéo đỏ thường nói về việc gì? Rồi dịch từng câu: keep quiet = giữ
im lặng, eat or drink = ăn hoặc uống, knock before you enter = gõ cửa trước khi vào, run = chạy. Ở thư viện, việc đó tốt
hay không tốt?
Bài 2.Tick (✓) the activities children should do at Tet and cross (×) the ones they shouldn't.
(Dấu ✓ và × trong đề là kí hiệu em dùng; SGK không đánh sẵn câu nào làm mẫu — em làm cả tám câu.)
1. behave well ☐
2. eat lots of sweets ☐
3. plant trees ☐
4. break things ☐
5. go out with friends ☐
6. make a wish ☐
7. fight ☐
8. help with housework ☐
Dịch từng việc ra tiếng Việt rồi nhìn tranh SGK cạnh nó (bạn nhỏ trong tranh đang vui, đang ngoan, hay đang làm
điều người lớn không thích?). behave well = cư xử ngoan; sweets = bánh kẹo; plant trees = trồng cây; fight = đánh
nhau; housework = việc nhà. Với mỗi việc hỏi: ông bà thấy em làm thế ngày Tết thì vui hay buồn?
Bài 3.Work in pairs. Look at the activities in 2. Take turns to say what you think children should / shouldn't do.
Example:
Children should behave well.
Children shouldn't eat lots of sweets.
(Hai câu trên là ví dụ SGK in sẵn.)
Dùng kết quả bài 2: mỗi việc em đánh dấu tích nói thành Children should …, mỗi việc đánh dấu nhân nói thành Children
shouldn't … Đổi lượt với bạn (ở nhà: với người nhà). Nhớ: sau should là động từ nguyên thể, không có to.
6. Ngữ pháp — some / any chỉ số lượng (A Closer Look 2, bài 4–5 · trang 61–62)
🛒 Đi chợ Tết cùng mẹ
Chiều 27 Tết, mẹ hỏi: "Nhà mình còn gạo nếp không?" — em mở tủ: "Không còn chút nào mẹ ạ!". Mẹ bảo: "Vậy mua
một ít gạo nếp và mấy quả cam." Tiếng Việt dùng "một ít, mấy, chút nào" tuỳ câu; tiếng Anh có hai chữ: some và
any. Đọc khung của sách, để ý dấu (+), (−), (?) đứng trước mỗi câu.
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 61)
Some
(+) My mother bought some fruits.
(+) I need some milk for the cake.
any
(-) I can't answer any questions.
(?) Do you have any sugar?
Giảng bằng tiếng Việt:(+) là câu khẳng định → dùng some (một vài, một ít). (−) là câu
phủ định (có not, n't) và (?) là câu hỏi → dùng any. Cả hai đi được với danh từ đếm được số nhiều
(fruits, questions) và danh từ không đếm được (milk, sugar) — em đã học hai nhóm này ở Unit 5. bought = đã mua
(buy ở quá khứ, em sẽ học ở Unit 8 — giờ chỉ cần hiểu nghĩa).
Lỗi hay gặp — dùng some trong câu phủ định và câu hỏi
✗We don't have some rice. · ✗Do you have some pens?
Tiếng Việt nói "không có chút gạo nào", "có mấy cái bút không?" — em dịch thẳng chữ "một ít, mấy" thành some cho mọi
câu. Nhưng tiếng Anh nhìn loại câu trước: câu có not / n't hoặc câu hỏi thì dùng any.
NHIỆM VỤ 11 Tám câu ngày Tết — chỗ trống cần some hay any? Bấm một câu, rồi bấm vào cột
Mẹo làm: với mỗi câu, hỏi trước đây là câu gì — (+), (−) hay (?)? Đừng dịch từng chữ.
Look! There are ___ fireworks in the sky.I don't have ___ pens.We have ___ banh chung in the kitchen.Are there ___ flowers in your garden?I want ___ water, please.We can't see ___ stars tonight.My uncle has ___ good news for us.Is there ___ juice in the bottle?
NHIỆM VỤ 12 Chợ Tết — gõ some hoặc any vào chỗ trống
1. Mum is at the market. She wants to buy oranges.
2. Sorry, we don't have banh tet now.
3. Are there sweets in the box?
4. I can't hear music.
5. Let's buy bread for breakfast.
🧘
Nghỉ 30 giây — kiểm tra tủ lạnh nhà em: chạy vào bếp, mở tủ lạnh (hoặc tủ
bếp), chạm tay vào hai thứ có và nói There are some … / There is some …; rồi nghĩ một thứ không có và nói There
isn't any … Người nhà hỏi Are there any eggs?, em trả lời thật. Ở nhà một mình? Đứng trước tủ, nói to ba câu có
some và hai câu có any — mỗi câu chạm tay vào một ngăn tủ.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 4–5)
Bài 4.Complete the sentences with some or any.
1.– What do you need to decorate your room? – I need ______ colour paper and ______ pictures.
2.– Do you have ______ free time for sports? – Yes, I do.
3.– Are there ______ interesting activities here during Tet? – Yes, there are ______ traditional games like human chess, running and cooking.
Tranh SGK: một bạn nữ đang treo bức tranh lên tường phòng có giá sách; hai người trong trang phục truyền thống gánh bếp
lửa và cầm cờ ngũ sắc trong hội thi nấu cơm.
Bài có năm chỗ trống (câu 1 và câu 3 mỗi câu hai chỗ). Với từng chỗ trống, nhìn riêng câu chứa nó:
câu đó có dấu ? không, có not / n't không? Để ý câu 3: dòng hỏi và dòng trả lời là hai loại câu khác nhau.
colour paper = giấy màu; human chess = cờ người.
Bài 5.Work in pairs. Look at the fridge. Make sentences with the words / phrases provided, using some or any.
Examples:
ice cream →
There is not any ice cream.
cucumbers →
There are some cucumbers.
1. eggs → ______ 2. fruit juice → ______ 3. apples → ______ 4. bread → ______ 5. bananas → ______ 6. cheese → ______
(Hai câu mẫu SGK in sẵn.) Tranh SGK: một chiếc tủ lạnh mở cả hai cánh, bên trong và ở cánh cửa có nhiều đồ ăn, đồ uống.
Với mỗi từ: (1) tìm xem trong tranh tủ lạnh SGK có thứ đó không (nhìn cả khoang chính lẫn cánh cửa); (2) có
thì nói câu khẳng định với some, không có thì nói câu phủ định với not any; (3) chọn There is hay There are: danh
từ đếm được số nhiều hay không đếm được (Unit 5)? Làm như hai câu mẫu.
📅 Buổi 3Chúc Tết bằng tiếng Anh · Năm mới ở các nước · Năm mới của Russ, Wu và Mai — khoảng 40–45 phút. Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà; làm xong mới mở Mini-game.
7. Communication — Chúc mừng năm mới · Năm mới ở các nước 🎧 (Track 41, tập một · trang 63)
🎊 Em chúc Tết ông bà câu gì?
Sáng mùng Một, em khoanh tay: "Cháu chúc ông bà sống lâu trăm tuổi, mạnh khoẻ, vui vẻ!" — còn với bạn thân, em chúc gì? "Chúc cậu
năm mới học giỏi, chơi vui!" Người nói tiếng Anh cũng có những câu chúc năm mới rất đẹp. Nghe tấm thiệp dưới đây.
💌 Thiệp chúc mừng năm mới — bài 1 (Track 41)
HAPPY NEW YEAR
Wishing you joy & laughter … from January to December!
= "Chúc bạn niềm vui và tiếng cười… từ tháng Một đến tháng Mười Hai!" · joy = niềm vui · laughter = tiếng cười
· & đọc là and. Câu chúc tiếng Anh hay mở đầu bằng Wishing you … (chúc bạn…) — chữ wish em vừa học!
NHIỆM VỤ 13 Năm lời chúc — bấm 🔊 ở cột trái, rồi nối với nghĩa
happy days from January to December🗓️ những ngày vui suốt cả năm
a year full of fun🎈 một năm tràn ngập niềm vui chơi
happiness and cheers📣 hạnh phúc và những tiếng reo mừng
a life full of happy moments💖 cuộc sống đầy những khoảnh khắc hạnh phúc
success in your studies🎓 học hành thành công
NHIỆM VỤ 14 Nói theo tấm thiệp — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần
Wishing you joy & laughter … from January to December!
Nói đủ 3 lần rồi thì tự ghép: Wishing you + một cụm ở trên — ví dụ chúc bạn sắp thi: Wishing you success in your
studies! (cô ghép thêm để em thấy cách nói, không có trong SGK).
Năm mới ở các nước (bài 3–4, trang 63)
Ở nước em, trước Tết cả nhà gói bánh chưng, đêm giao thừa thì xem pháo hoa. Còn ở nước khác? Có nơi người ta ném đồ, có nơi người
ta ăn nho, có nơi còn… đánh rơi kem! Làm bài 3 (đoán theo ảnh SGK) trước. Bài 4 ngay dưới chỉ nhắc lại được một trong bốn
phong tục của bài 3; ba câu còn lại em đoán theo ảnh rồi gửi cô chữa. Nhớ: một nước có thể có nhiều phong tục năm mới.
Bài 3.🏆 QUIZ — Match the sentences with the pictures. Then match them with the countries.
1.They go to Times Square to watch the New Year's Eve Ball drop.
2.They bathe in an ice hole.
3.They eat mochi rice cakes.
4.They throw water on other people.
Thailand · Japan · The USA · Russia
SGK: bốn ảnh a–d có ô tròn để điền.
Dịch từng câu trước: bathe in an ice hole = tắm trong một hố băng — nước nào rất lạnh, có mùa đông băng tuyết?
Times Square là một quảng trường nổi tiếng ở một thành phố rất lớn — em đã thấy trên ti vi chưa? mochi rice cakes — tên bánh này
nghe giống tiếng nước nào? Đoán xong, đọc bài 4 ngay dưới: chỉ một câu của bài 3 được bài 4 nhắc lại — tìm xem là câu nào. Ba câu
kia bài 4 không nói tới, nên đừng loại một nước chỉ vì bài 4 kể nước đó làm việc khác.
In Japan, temples ring their bells 108 times at midnight on December 31. By doing so, people believe the bad things of the past year will leave.
In Spain, people try to put 12 grapes in their mouth at midnight for good luck.
In Switzerland, they drop ice cream on the floor to celebrate the New Year.
In Romania, they throw coins into a river for good luck.
In Thailand, they throw water on other people to wash away bad luck.
Japan = Nhật Bản · Spain = Tây Ban Nha · Switzerland = Thuỵ Sĩ · Romania = Ru-ma-ni · Thailand =
Thái Lan · grapes = quả nho · coins = đồng xu.
NHIỆM VỤ 15 Thám tử từ vựng — bấm 🔊 nghe năm cụm của bài đọc, rồi nối với nghĩa
Mỗi cụm, em tìm lại câu chứa nó trong bài đọc ở trên, đọc cả câu rồi đoán nghĩa theo câu — đừng dịch từng chữ rời.
Nghe xong, đọc to cụm đó một lần.
at midnight🕛 lúc nửa đêm
for good luck🍀 để cầu may mắn
wash away bad luck💦 gột sạch điều xui xẻo
temples⛩️ những ngôi đền
the bad things of the past year will leave👋 những điều xấu của năm cũ sẽ ra đi
🧘
Nghỉ 30 giây — đoán phong tục qua động tác: em chọn một phong tục vừa đọc và
diễn bằng động tác (ném đồng xu, té nước, đánh rơi kem, ăn nho thật nhanh…). Người nhà đoán, em nói to câu tiếng Anh của bài: They
throw… / People try to… Ở nhà một mình? Diễn cả năm phong tục trước gương, mỗi động tác nói to câu tiếng Anh của bài,
rồi chúc gương một câu: Happy New Year!
Bài tập SGK — Communication
Bài 2.Practise saying New Year's wishes to your friends, using the suggestions below or creating your own.
Năm cụm gợi ý có loa ở ngay trên Nhiệm vụ 13.
Bài này không có đáp án duy nhất. Chọn cho mỗi bạn một cụm hợp với bạn ấy (bạn thích chơi, bạn chăm học, bạn
hay cười…), nói Happy New Year! Wishing you …! Muốn tự nghĩ lời chúc thì dùng từ đã học: fun, luck, happy.
Bài 4.Read how people in different countries celebrate their New Year. Then match the countries with the activities.
Countries
Activities
1. Japan
a. put 12 grapes in the mouth
2. Spain
b. ring bells 108 times
3. Switzerland
c. throw coins into a river
4. Romania
d. throw water on other people
5. Thailand
e. drop ice cream on the floor
Mỗi đoạn của bài đọc mở đầu bằng In + tên một nước (in đậm). Với từng hoạt động ở cột phải, tìm động từ
chính (put, ring, throw, drop) và đồ vật đi kèm trong bài, rồi nhìn xem đoạn đó mở đầu bằng tên nước nào. Cẩn thận: có hai đoạn
cùng dùng động từ throw — nhìn thứ được ném.
Bài 5.Work in groups. Each student chooses one activity from 4. Take turns to say them aloud. The group says which country he / she is talking about.
Example:
A:They throw water on other people.
B:It's in Thailand.
(Hai câu trên là ví dụ SGK in sẵn.)
Người nói chọn một hoạt động, nói thành câu bắt đầu bằng They … (giữ đúng động từ của bài). Người nghe đáp
It's in … Ở nhà một mình: nói câu They …, đếm thầm đến ba, rồi tự đáp — kiểm tra lại bằng bài đọc.
8. Skills 1 — Năm mới của Russ, Wu và Mai (trang 64–65)
🌏 Bạn nhỏ ở nước khác đón năm mới thế nào?
Ở Mĩ, ở Trung Quốc, trẻ em có được lì xì không? Có ai thức đến nửa đêm xem pháo hoa như em không? Ba bạn nhỏ ở ba nơi —
Russ (nước Mĩ), Wu (Trung Quốc) và
(Việt Nam) — mỗi bạn kể một đoạn ngắn. Russ, Wu là tên nước ngoài; Mai đọc theo tiếng Việt.
NHIỆM VỤ 16 Đoán trước khi đọc — ba đoạn văn đang được giấu!
🔮 Em đoán ba bạn sẽ kể
những việc gì trong ngày đầu năm mới? Ghi ít nhất hai việc (viết tiếng Việt cũng được, ít nhất 5 từ).
A. Russ – the USA
I often go to Times Square with my parents to welcome the New Year. When the clock strikes midnight, colourful fireworks light up the
sky. Everybody cheers and sings.
B. Wu – China
On New Year's Day, we dress beautifully and go to our grandparents' houses. We wish them Happy New Year and they give us lucky money.
Then we go out and have a day full of fun.
C. Mai – Viet Nam
I learn some customs about Tet from my parents. People give rice to wish for enough food and buy salt to wish for good luck. Dogs are
lucky animals but cats are not. A cat's cry sounds like "poor" in Vietnamese.
Tranh SGK: ba tấm ảnh chân dung — Russ, bạn nam tóc vàng áo xanh lá; Wu, bạn nam áo vàng; Mai, bạn nữ đội nón lá mặc áo hoa.
customs = phong tục · enough food = đủ ăn · salt = muối · a cat's cry = tiếng mèo kêu · poor = nghèo ·
Vietnamese = tiếng Việt · colourful = nhiều màu sắc · light up the sky = thắp sáng bầu trời. Tiếng mèo kêu "ngheo… ngheo"
nghe giống chữ "nghèo" — vì vậy người xưa kiêng.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: việc nào em đoán có trong bài? Bài có
việc nào làm em ngạc nhiên?
NHIỆM VỤ 17 Đọc tìm ý — thám tử bài đọc
Mỗi đoạn là lời chính bạn đó kể, nên chữ I (tớ) và my (của tớ) chỉ người viết đoạn. Đọc kĩ câu chứa từ khoá.
1. Đoạn A: When the clock strikes midnight nghĩa là gì?
2. Đoạn C: Mai học các phong tục Tết từ ai?
3. Đoạn C: người ta mua muối (buy salt) để cầu điều gì?
4. Đoạn C: Dogs are lucky animals but cats are not. — mèo không phải là gì?
NHIỆM VỤ 18 Nói theo nhóm bạn của bài 4 — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
We should dress beautifully at Tet.
I agree. Should we ask for lucky money?
Hey, you shouldn't eat all that banh chung!
Để ý câu hỏi của B: Should chuyển lên đầu câu — Should we …? (Chúng mình có nên … không?). Chữ banh
chung đọc theo tiếng Việt: "bánh chưng".
🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ nhanh tay: vẽ thật nhanh trong 30 giây một cảnh trong
ba đoạn văn (pháo hoa trên quảng trường, cả nhà đi chúc Tết ông bà, hay con chó và con mèo). Giơ tranh lên, nói với người nhà một câu
tiếng Anh của đoạn đó. Ở nhà một mình? Dán tranh lên tường, đứng cách ba bước, chỉ vào và đọc to câu tiếng Anh ấy như người
dẫn chương trình.
Bài tập SGK — Skills 1
Bài 1.Read the passages and decide who says sentences 1 – 5.A. Russ · B. Wu · C. Mai
Statements
Who
1. Dogs are lucky animals.
C
2. We welcome the New Year at Times Square.
3. Children get lucky money.
4. We give rice to wish for enough food.
5. Children dress beautifully.
(SGK điền sẵn câu 1 — C — làm mẫu.)
Với mỗi câu, gạch chân một từ khoá (Times Square, lucky money, rice, dress), rồi tìm từ khoá đó trong ba
đoạn. Đoạn nào chứa nó thì người viết đoạn đó là người nói. Câu nào trong bài cho em biết điều đó? Đọc to câu ấy lên.
Bài 2.Test your memory! Tick (✓) the things which appear in the passages, and cross (×) the ones which don't.
(SGK không đánh sẵn mục nào làm mẫu — em làm cả tám mục.)
a. lucky money ☐
b. a day full of fun ☐
c. a cat's cry ☐
d. decorating the house ☐
e. fireworks ☐
f. saying wishes ☐
g. cheering and singing ☐
h. visiting relatives ☐
Test your memory = thử trí nhớ: làm không nhìn bài đọc trước, xong mới mở lại soát. Có mục bài
đọc không viết đúng từng chữ mà nói bằng cách khác, nên đừng chỉ dò chữ: với mỗi mục, tìm một câu trong ba đoạn nói cùng ý đó.
Tìm được thì đánh ✓ và gạch chân câu ấy; đọc cả ba đoạn mà không có câu nào thì đánh ×.
Bài 3.Work in groups. These are some activities from the reading passages in 1. Tell your group if you do them during Tet.
Example: go to Times Square to welcome the New Year → I don't go to Times Square to welcome the New Year.
1.watch fireworks on New Year's Eve
2.sing when the New Year comes
3.get lucky money
4.go out and have fun
5.dress beautifully
6.buy salt for good luck
Bài này không có đáp án duy nhất — nói thật về Tết nhà em. Việc em có làm: I … (giữ nguyên động
từ); việc em không làm: I don't … như câu mẫu. New Year's Eve = đêm giao thừa.
Bài 4.Work in groups. Read the list and discuss what you should or shouldn't do at Tet.
– break things
– play games all night
– make a wish
– invite friends home
– dress beautifully
– ask for lucky money
– say "Have fun!" to friends
– play loud music
– help decorate our houses
Example:
A:We should dress beautifully at Tet.
B:I agree. Should we ask for lucky money?
C:No, we shouldn't.
Tranh SGK: hai bạn nhỏ ngồi hai bên chiếc bàn tròn phủ khăn ca-rô xanh, trên bàn có đĩa bánh chưng; bạn nữ nói:
Hey, you shouldn't eat all that banh chung!
Làm như đoạn mẫu: một bạn nêu một việc bằng We should …; bạn khác đồng ý (I agree.) rồi hỏi một việc khác
bằng Should we …?; bạn thứ ba trả lời Yes, we should. hoặc No, we shouldn't. Mỗi câu trả lời nên kèm một lí do ngắn
bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Ở nhà: đóng cả ba vai, mỗi vai một giọng.
9. Skills 2 — Nghe: Nguyen kể chuyện chuẩn bị Tết (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–2 · trang 65)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Bạn Nguyen viết thư cho bạn qua thư Tom kể nhà mình chuẩn bị Tết thế nào. Nhà em chuẩn bị Tết ra sao — dọn nhà, mua
hoa, gói bánh? Người nghe giỏi không ngồi chờ băng chạy rồi mới nghĩ: họ đọc kĩ câu hỏi trước, đoán xem mỗi chỗ trống cần
loại từ nào. Thử làm "thám tử" ở Nhiệm vụ 19 — rồi mới mở băng!
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 42) và bài 2 (🎧 Track 43) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô
không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục,
nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 19 Trước khi nghe: thám tử đọc đề
Đọc đề bài 1 và bài 2 ở ngay dưới trước, rồi trả lời ba câu hỏi chiến thuật.
1. Câu hỏi 3 của bài 2 hỏi về những chiếc phong bao. Khi băng chạy, em "săn" loại từ nào?
2. Câu hỏi 4 của bài 2 hỏi ai làm một việc. Em "săn" loại từ nào?
3. Bài 1 có sáu mục để đánh dấu. Việc nên làm trước khi bấm nghe là gì?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1.Nguyen is writing to his penfriend Tom about how his family prepares for Tet. Listen and tick (✓) the things you hear. 🎧 (Track 42, tập một — không có lời in trong SGK)
(SGK không đánh sẵn mục nào làm mẫu.)
1. old things ☐
2. peach flowers ☐
3. new clothes ☐
4. cakes ☐
5. wishes ☐
6. good luck ☐
Tra nghĩa trước khi nghe: old things = đồ cũ, new clothes = quần áo mới, cakes = bánh, wishes =
lời chúc, good luck = may mắn. Đọc to sáu mục một lượt để tai quen. Nghe lần một chỉ đánh dấu mục nào em chắc chắn nghe thấy; nghe
lần hai soát lại.
Bài 2.Listen again and answer the questions in one or two words. 🎧 (Track 43, tập một — không có lời in trong SGK)
1.What do they throw away before Tet? ______
2.What do they clean and decorate? ______
3.What colour are the envelopes? ______
4.Who cooks banh chung? ______
5.What shouldn't they break? ______
Dùng kết quả Nhiệm vụ 19. Gạch chân chữ hỏi của từng câu (What, What colour, Who) và động từ đi kèm
(throw away = vứt đi, clean and decorate = lau dọn và trang hoàng, cooks = nấu, break = làm vỡ). Chỉ viết một hoặc
hai từ, đúng loại từ câu hỏi cần — băng nói cả một câu dài thì em chỉ chép chữ trả lời đúng câu hỏi. Nghe xong gửi cô để cô cùng em soi lại.
10. Skills 2 — Viết thư cho Tom: nháp trên máy, bài hoàn chỉnh là bài về nhà (bài 3–4 · trang 65)
✉️ Thư gửi một người bạn ở xa
Nếu em có một người bạn nước ngoài chưa bao giờ ăn Tết, em muốn khuyên bạn ấy điều gì khi đến Việt Nam dịp Tết? Bức thư của Nguyen
trong SGK có sẵn khung: hai việc nên làm, hai việc không nên làm. Chỉ có một cái bẫy: chữ "cũng" ở cuối câu thứ hai và câu thứ
tư — vượt qua bẫy ấy là em viết được ngay!
Lỗi hay gặp — too và either ở cuối câu
✗We shouldn't play games all day, too.
Tiếng Việt chỉ có một chữ "cũng". Tiếng Anh thì: câu khẳng định thêm ý dùng too (We should …, too.); câu phủ định
thêm ý dùng either (We shouldn't …, either.) — khung thư của sách viết đúng như thế. Em chỉ cần nhớ hai dòng đó của khung.
NHIỆM VỤ 20 Bẫy chữ "cũng": too hay either? — rồi nháp phần giữa thư gửi Tom
Mỗi câu có hai lời khuyên. Nhìn câu thứ hai: nó là câu khẳng định hay phủ định? Rồi chọn chữ "cũng" đứng cuối câu.
1. 🧹 You should get up early. You should help Mum, ___.
2. 🏫 Nam shouldn't eat in class. He shouldn't sleep in class, ___.
3. 😊 Mai should say "Happy New Year". She should smile, ___.
4. 🌙 You shouldn't go to bed late. You shouldn't watch TV all night, ___.
Giờ đến lượt em: nháp phần giữa bức thư — hai việc nên làm, hai việc không nên làm (ít nhất 20 từ).
✍️ Viết theo đúng bốn dòng
giữa của khung thư. Dùng ý của em ở bài 3 (có thể lấy việc trong danh sách bài 4 Skills 1 hoặc việc thật ở nhà em). Nhớ: sau
should / shouldn't là động từ nguyên thể, không có to.
🧘
Nghỉ 30 giây — phát thanh viên: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to bức thư như đọc
bản tin trên đài, từ Dear Tom, đến Yours, — thay tên Nguyen bằng tên em. Người nhà nghe và nói em nghe thấy mấy lời khuyên.
Ở nhà một mình? Đọc to hai lần: lần một chậm, lần hai như phát thanh viên thật; lần hai gạch dưới một câu em muốn sửa cho hay hơn.
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà
Bài 3.Work in groups. Discuss and make a list of four things that you think children should and shouldn't do at Tet.
Children should 1. ______ 2. ______ · Children shouldn't 3. ______ 4. ______
Bài này không có đáp án duy nhất. Nghĩ về Tết nhà em: lúc chúc Tết ông bà, lúc nhận lì xì, lúc đi chơi, lúc ở nhà
họ hàng. Mỗi ý viết ngắn bằng một động từ nguyên thể + phần còn lại (như danh sách ở bài 2 A Closer Look 2 và bài 4 Skills 1).
Bài 4.Complete the email, using your ideas in 3.
✉️ New message — To: tom@webmail.com · Subject: Tet in Viet Nam
Dear Tom, Tet is coming. I will tell you more about our Tet. At Tet, we should ______. We should ______, too. But we shouldn't ______. We shouldn't ______, either. Please write and tell me about your New Year celebration. Yours, Nguyen
Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 20 vào khung thư. Soát ba điều: sau should / shouldn't không có to; câu thứ hai
kết thúc bằng too, câu thứ tư kết thúc bằng either; bốn ý không lặp nhau. I will tell you… = "Tớ sẽ kể cho cậu…" (will
em sẽ học ở Unit 10 — giờ chỉ cần hiểu nghĩa).
11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 66–67)
Looking Back, bài 1.Match the verbs on the left with the nouns on the right.
Verbs
Nouns
1. give
a. a wish
2. cook
b. fireworks
3. plant
c. special food
4. make
d. lucky money
5. watch
e. trees
6. break
f. things
(SGK nối sẵn 1. give — d. lucky money làm mẫu.)
Dịch từng động từ (cook = nấu, plant = trồng, watch = xem, break = làm vỡ), rồi hỏi với mỗi
danh từ: thứ này nấu được không? trồng được không? xem được không? Vài cặp em đã gặp ở bài 2 A Closer Look 1 — nhớ lại các cụm cố định ấy.
Looking Back, bài 2.Complete the sentences with the words / phrases in the box.
1.At Tet, my mother puts ______ into red envelopes.
2.– What are you doing? – I'm ______ my bedroom.
3.______ is special for Tet.
4.We have ______ flowers only at Tet.
5.When everybody is at home together, we call it a family ______.
Với mỗi câu, nhìn chữ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống, rồi tự hỏi: chỗ trống cần một động từ đuôi
-ing, một danh từ đứng đầu câu, hay một chữ đứng trước / sau một danh từ khác? Dịch cả câu ra tiếng Việt, thử lần lượt
từng từ trong khung, đọc to xem câu có nghĩa không. Mỗi từ dùng đúng một lần. red envelopes = phong bao đỏ.
Looking Back, bài 3.Write full sentences using the cues given, and should or shouldn't.
1.ask for permission before entering a room — He / She ______.
2.run about the house — He / She ______.
3.take things from a shelf — He / She ______.
4.make a lot of noise — He / She ______.
5.ask for some water if he / she feels thirsty — He / She ______.
Tưởng tượng một bạn nhỏ đến chơi nhà người khác ngày Tết. Với mỗi việc hỏi: làm thế có lễ phép, lịch sự không? Viết câu
đầy đủ: He / She should … hoặc He / She shouldn't … + nguyên cụm từ gợi ý. Nhớ: should không thêm -s dù chủ ngữ là
he / she. permission = sự cho phép; shelf = cái kệ, giá; thirsty = khát nước.
Looking Back, bài 4.Read the passage and fill the blanks with some or any.
My room is ready for Tet. By the window are (1) ______ balloons. There is a picture I made from (2) ______ old magazines. It's colourful,
but I didn't use (3) ______ paint or colour pencils. I love flowers, but I don't have (4) ______ yet. Oh, look at this new plant. It needs
(5) ______ water, but it doesn't need (6) ______ sunlight. It can live in a room.
Mỗi chỗ trống, chỉ nhìn mệnh đề chứa nó (câu có but gồm hai nửa — hai nửa có thể là hai loại câu khác nhau):
nửa đó có not / n't không? didn't và doesn't cũng là phủ định. balloons = bóng bay, magazines = tạp chí,
sunlight = ánh nắng.
Project — I wish.
1.Each student gets a small piece of paper and writes his / her wishes on it.
2.He / She hangs it on a tree.
3.Other students take turns to come up, get a piece of paper and read aloud the wish.
4.The class guess whose wish it is.
Tranh SGK: cành đào nở hoa hồng, trên cành treo những mảnh giấy ghi điều ước — "I want to have a brother.",
"I want to visit Singapore.", "I want to live in a tree house." — và vài mảnh giấy còn để trống.
Viết điều ước bằng mẫu trong tranh: I want to … (một điều ước thật của em cho năm mới). Ở nhà: cả nhà mỗi người
viết một mảnh, treo lên cành đào hoặc dán lên tủ lạnh, rồi lần lượt đọc to và đoán xem điều ước của ai.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words related to things and activities at Tet.
pronounce the sounds /s/ and /ʃ/ correctly.
use should / shouldn't for advice.
use some / any for amount.
say New Year's wishes.
read about New Year's practices.
talk about what children should / shouldn't do at Tet.
listen about preparations for Tet.
write an email about what children should / shouldn't do at Tet.
12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Làm xong phần Ôn tập rồi thì thử sức nhé! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, âm /s/ – /ʃ/, should / shouldn't,
some / any và bẫy too / either của bức thư. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại
kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. ⚽ Đội bóng của em ghi bàn! Cả sân vận động đứng bật dậy, vỗ tay, hò hét vang trời. Các cổ động viên đang ___.
2. Nghe một từ — từ đó có âm nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 2 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)
3. 🦷 Cô nha sĩ nói: You should brush your teeth twice a day. Cô khuyên em điều gì?
4. There aren't eggs in the basket.
5. Mum buys flowers for our living room.
6. Chọn câu viết đúng:
7. 🥶 It's very cold. You shouldn't go swimming. You shouldn't eat ice cream, .
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 21 ⭐ của Unit 6 — từ ngày Tết, /s/ – /ʃ/, should / shouldn't, some / any và lời chúc năm mới,
em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11, bài nghe ở mục 9 và bức thư ở mục 10 để cô chữa. Tết này, em chúc ông bà một câu bằng
tiếng Anh nhé: Happy New Year! Wishing you joy & laughter from January to December!
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV7 — Tám thẻ bí mật /s/ hay /ʃ/? Đọc to từng từ kèm số, em viết số vào cột /s/ hoặc /ʃ/:
1. shy · 2. shopping · 3. rice · 4. spring · 5. wish · 6. celebrate · 7. should · 8. sweets
NV8 — Từ đó có âm /s/, /ʃ/ hay không có? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. salt · 2. shelf · 3. fun · 4. Russia
Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: sing