UNIT 5. NATURAL WONDERS OF VIET NAM

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 48–57

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Câu lạc bộ Địa lí · Đồ dùng khi đi du lịch · Âm /t/ – /d/ — khoảng 40–45 phút (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Cảnh đẹp thiên nhiên quanh em

🏞️ Hè này em đi đâu?

Hè vừa rồi em được đi biển, lên núi, hay về quê thả diều bên bờ sông? Việt Nam mình có rất nhiều cảnh đẹp do thiên nhiên tạo ra, không phải do con người xây — những nơi đẹp kì lạ như thế gọi là kì quan thiên nhiên. Học xong Unit này, em giới thiệu được một kì quan bằng tiếng Anh, biết cần mang gì khi đi du lịch, và nói được những điều phải làm, không được làm ở đó. Trước hết: em có biết tên tiếng Anh của núi, sông, thác, hang không?

Unit 5 dạy em: từ về thiên nhiên (things in nature) và đồ dùng khi đi du lịch (travel items); hai âm /t/ và /d/; danh từ đếm được và không đếm được; động từ must / mustn't (phải / không được); và cách hẹn gặp, nhận lời hẹn với bạn.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 8 ⭐
⭐ 1–2Thiên nhiên: lật 8 thẻ từ · đố vui "nơi này là gì?" với 6 cảnh đẹp có thật ở Việt Nam
⭐ 3–4Câu lạc bộ Địa lí: tai thính — ai đang nói? · nối từ với nghĩa
⭐ 5–6Đồ dùng khi đi du lịch: lật thẻ · nghe rồi chọn nghĩa
⭐ 7–8Phát âm /t/ – /d/: xếp cột · tai thính âm cuối rồi nói theo
Buổi 2 — 7 ⭐
⭐ 9–10Đếm được hay không đếm được? xếp cột · chọn some, many, a few, much, a little
⭐ 11–12must / mustn't: đọc biển báo · viết nội quy thư viện và xếp câu
⭐ 13–15Hẹn bạn đi chơi · đọc sổ tay du lịch dãy Himalaya · nói như hướng dẫn viên
Buổi 3 — 7 ⭐
⭐ 16–18Hạ Long và Mũi Né: đoán trước · đọc tìm ý · nói theo
⭐ 19–21Thám tử nghe (Phú Quốc) · xếp ý vào sơ đồ bài viết · nháp đoạn văn về một kì quan
📒Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 22Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? (có kỉ lục để phá!)

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

NHIỆM VỤ 1 Tám từ về thiên nhiên — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ

Thẻ không có hình — em đoán nghĩa bằng tai! Nhớ thật kĩ nhé: lát nữa ở bài 3 Getting Started, em tự gắn tên cho tám bức ảnh trong SGK mà không nhìn thẻ.

núi, ngọn núi
sông, dòng sông
thác nước
rừng
hang, động
sa mạc
bãi biển
đảo, hòn đảo

Để ý: island có chữ s câm — đọc /ˈaɪlənd/, không đọc chữ s. waterfall ghép từ water (nước) + fall (rơi xuống): nước rơi xuống!

NHIỆM VỤ 2 Đố vui — sáu cảnh đẹp có thật ở Việt Nam: nơi đó là gì?

Mỗi câu cô tả một nơi em có thể đến thật. Đọc kĩ, tưởng tượng mình đang đứng ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh đúng.

1. 🎢 Thác Datanla ở Đà Lạt: nước đổ ầm ầm từ vách đá cao xuống, bụi nước bay mát lạnh; du khách ngồi máng trượt lao xuyên rừng để ngắm. Nơi đó là một ___.
2. 🏮 Sông Hương ở Huế: dòng nước xanh chảy dài qua giữa thành phố; buổi tối, thuyền rồng chở khách đi trên mặt nước nghe ca Huế. Nơi đó là một ___.
3. 🔦 Động Thiên Đường ở Quảng Trị: em đi bộ trên cầu thang gỗ, sâu mãi vào trong lòng núi; xung quanh tối om, chỉ có đèn chiếu vào những khối đá lấp lánh. Nơi đó là một ___.
4. 🚡 Núi Bà Đen ở Tây Ninh: em đi cáp treo lên tận đỉnh, nhìn xuống thấy cánh đồng và hồ nước bé tí như đồ chơi. Nơi đó là một ___.
5. 🛶 Rừng tràm Trà Sư ở An Giang: em ngồi xuồng len giữa hàng nghìn thân cây, tán lá xanh rì che kín trời, chim cò bay rợp. Cả vùng cây bao quanh em là một ___.
6. ⛴️ Đảo Cô Tô: em đi tàu từ đất liền mất gần hai tiếng mới tới; đứng ở đó, nhìn bốn phía đều là biển. Nơi em đứng là một ___.
🧘
Nghỉ 30 giây — chỉ tay gọi cảnh: đứng dậy, quay về bốn phía trong phòng. Mỗi phía, em tưởng tượng một cảnh đẹp, chỉ tay và gọi thật to tên tiếng Anh của cảnh đó (tám thẻ ở Nhiệm vụ 1). Nhờ người nhà hô tiếng Việt ("thác!", "hang!", "đảo!") để em đáp tiếng Anh thật nhanh.
Ở nhà một mình? Vừa làm động tác vừa gọi tên tiếng Anh: núi — hai tay chụm nhọn trên đầu; sông — tay lượn sóng; thác — tay đổ từ trên xuống; hang — khom người chui vào; đảo — hai tay ôm vòng tròn trước bụng.

2. Getting Started — Geography Club 🎧 (Track 31, tập một · trang 48–49)

🌏 Câu lạc bộ Địa lí

Trường em có câu lạc bộ nào — bóng đá, vẽ, tiếng Anh? Bạn Alice mở Geography Club (câu lạc bộ Địa lí) và cho các bạn xem ảnh những kì quan thiên nhiên của Việt Nam. Bạn Elena đến hơi muộn… Bấm Nghe đoạn SGK in — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu. Có bốn giọng: hai bạn nữ (Alice, Elena) và hai bạn nam (Nick, Tommy).

Tên nơi chốn Việt Nam đọc theo tiếng Việt

SGK viết không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — ta vẫn đọc theo tiếng Việt: Ha Long là "Hạ Long", không phải "ha-lóng"; Dak Lak là "Đắk Lắk". Có thể em từng nghe Gành Đá Đĩa "ở Phú Yên" — sao sách lại ghi Dak Lak? Vì từ ngày 1/7/2025, tỉnh Phú Yên nhập vào tỉnh Đắk Lắk; sách năm nay đã dùng tên tỉnh mới. — Alice, Elena, Nick, Tommy là tên nước ngoài, đọc theo tiếng Anh.

🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả đoạn trước (nghe hai lần cũng được), làm xong Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.

NHIỆM VỤ 3 Tai thính: nghe một câu trong hội thoại — ai đang nói?

Trước hết nghe mẫu giọng (các câu này không có trong câu hỏi): — giọng thôi chưa đủ đâu: hãy nghe cả nội dung. Ai là người mang ảnh đến giới thiệu? Ai vừa đến muộn? Ai đang hỏi về ảnh? (Bạn Tommy chỉ nói một câu ở cuối đoạn — em gặp khi lời thoại hiện ra.)

Câu 1: Ai đang nói?
Câu 2: Ai đang nói?
Câu 3: Ai đang nói?
Câu 4: Ai đang nói?

🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời, xem em đoán đúng những ai.

Alice: Hello, welcome to our Geography Club.

(Knock at door) — có tiếng gõ cửa.

Alice: Come in, Elena. We're just starting now. But remember you must always be on time.
Elena: Sure. Sorry.
Alice: Today I'm going to talk about some natural wonders of Viet Nam.
Nick: Great! What's that in the first picture?
Alice: It's Ganh Da Dia in Dak Lak.
Elena: Wow. It looks amazing!
Nick: Is picture 2 Ha Long Bay?
Alice: Right. What do you know about it?
Nick: It has many islands.
Alice: Yeah! The scenery is wonderful. This picture shows Tuan Chau, a large island.
Tommy: How about picture 3?
…

SGK chỉ in đoạn này (dòng … ở cuối); bản đầy đủ nghe ở đĩa/app NXB (Track 31, tập một). Tranh SGK: ba bạn quây quanh chiếc bàn phủ khăn ca-rô vàng, trên bàn có các tấm ảnh phong cảnh.

Cô giải nghĩa nhanh

Come in. = "Mời vào." · be on time = đúng giờ · natural wonders = kì quan thiên nhiên · It looks amazing! = "Trông tuyệt quá!" · scenery = phong cảnh, cảnh vật · How about picture 3? = "Còn ảnh số 3 thì sao?" — How about…? em sẽ gặp lại ở mục 7 khi hẹn bạn. Câu của Alice But remember you must always be on time. có chữ must (phải) — em học kĩ ở mục 6. Còn I'm going to talk about… = "Hôm nay tớ sẽ nói về…": em chỉ cần hiểu nghĩa, đây không phải điểm ngữ pháp của Unit này.

NHIỆM VỤ 4 Sáu từ "kì quan" trong Glossary — bấm 🔊 ở cột trái, rồi nối với nghĩa

natural wonder🏞️ kì quan thiên nhiên
man-made🏗️ nhân tạo (do con người làm ra)
amazing🤩 tuyệt vời
rock🧗 tảng đá, phiến đá
landscape🖼️ phong cảnh
mountain range⛰️ dãy núi
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên CLB: tìm trong nhà một tấm lịch hay bức tranh có phong cảnh. Giơ lên như Alice, chỉ vào và nói: Wow. It looks amazing! Người nhà hỏi What do you know about it?, em trả lời bằng một từ vừa học (mountain, river, island…).
Ở nhà một mình? Đứng trước gương, giơ tranh lên, đóng cả hai vai: hỏi What's that in the picture? rồi tự trả lời It's a … với ba bức tranh (hoặc ba cảnh em tưởng tượng).

Bài tập SGK — Getting Started

Bài 2 (trang 49). Complete the following sentences with the words from the box.

scenery · natural · wonders · amazing · islands

  1. 1.People didn't make Ganh Da Dia. They are ______ rocks.
  2. 2.Ha Long Bay has thousands of big and small ______.
  3. 3.Ha Long Bay is charming and the ______ is wonderful.
  4. 4.Ganh Da Dia has ______ rock columns of different shapes and sizes.
  5. 5.There are many natural and man-made ______ in Viet Nam.
Mỗi từ trong khung đều có trong lời của Alice, Elena hoặc Nick. Với từng câu: dịch ý câu ra tiếng Việt, rồi hỏi chỗ trống cần tính từ (đứng trước danh từ, tả nó thế nào) hay danh từ (có -s là số nhiều). Câu 1: con người không làm ra Gành Đá Đĩa — vậy đá ấy do đâu mà có? charming = duyên dáng, đẹp; rock columns = cột đá.

Bài 3 (trang 49). Listen and repeat the words, then label the pictures. 🎧 (Track 32, tập một)

SGK: tám ảnh a – h ở trang 49.

Bấm loa từng từ, đọc theo. Rồi nhìn từng ảnh SGK và tự hỏi: có nước không? Nước chảy dài hay đổ từ trên cao? Có cát không — cát cạnh biển hay cát mênh mông không có biển? Có nhiều cây không? Em đang ở ngoài trời hay trong lòng núi? Viết từ dưới ảnh không nhìn thẻ, xong mới lật thẻ Nhiệm vụ 1 soát chính tả.

Bài 4 (trang 49). 🏆 QUIZ — Work in groups. Choose the correct answer to each of the questions.

  1. 1.Which is an island in Viet Nam? — A. Con Dao.   B. Son Doong.
  2. 2.Where is Mount Fansipan? — A. In Lao Cai.   B. In Quang Tri.
  3. 3.Which of the following is a national park? — A. Thong Nhat Park.   B. Cat Tien Park.
  4. 4.Which of the following wonders is a cave? — A. Cuc Phuong.   B. Phong Nha.
  5. 5.Which waterfall is in Cao Bang? — A. Giang Dien Waterfall.   B. Ban Gioc Waterfall.
Mỗi câu có một từ khoá: island (đảo), Mount (núi), national park (vườn quốc gia), cave (hang động), waterfall (thác). Đọc tên hai nơi bằng tiếng Việt có dấu — em đã nghe tên nơi nào trên ti vi, trong sách Địa lí, trên bản đồ? Làm theo nhóm: mỗi bạn nói điều mình biết. Chưa chắc thì hỏi người nhà hoặc tra bản đồ Việt Nam, đừng đoán mò.

3. Từ vựng — Đồ dùng khi đi du lịch (A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 50)

🎒 Soạn ba lô đi cắm trại

Cả lớp em sắp đi cắm trại hai ngày một đêm ở Ba Vì. Tối nay em phải tự soạn đồ! Mẹ nhắc: "Đi rừng, đi núi thì thiếu một món là khổ đấy." Sáu thẻ dưới đây là sáu món đồ người ta hay mang khi đi du lịch — bấm nghe, đoán xem là món gì, rồi lật. Nhà em có sẵn mấy món trong số đó?

NHIỆM VỤ 5 Sáu món đồ du lịch — nghe, đoán, lật thẻ (xong thì mở khoá Glossary Unit 5)

băng, gạc y tế
túi ngủ
ba-lô
la bàn
kem chống nắng
cái kéo

🔓 Glossary Unit 5 (phiên âm chính thức của sách — mở ra khi em xong Nhiệm vụ 5)

TừLoạiPhiên âmNghĩa
adj/əˈmeɪzɪŋ/tuyệt vời
n/ˈbækpæk/ba-lô
n/bəʊt/con thuyền
n/ˈkʌmpəs/la bàn
n/ˈdezət/sa mạc
n/ˈaɪlənd/đảo, hòn đảo
vp/dʒɔɪn ɪn/tham gia
n/ˈlændskeɪp/phong cảnh
v/ˈlɪtə/vứt rác (bừa bãi)
adj/ˌmæn ˈmeɪd/nhân tạo
n/maʊnt/núi, đồi, đỉnh
np/ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/dãy núi
/ˈnætʃrəl ˈwʌndə/kì quan thiên nhiên
n/ˈplɑːstə/băng, gạc y tế
n/rɒk/tảng đá, phiến đá
n, v/ʃəʊ/(sự) trình diễn
n/ˈsʌnkriːm/kem chống nắng
n/ˈwɔːtəfɔːl/thác nước

Glossary Unit 5 không có sleeping bag, scissors, mountain, river, forest, cave, beach — các từ đó em học qua thẻ ở Nhiệm vụ 1 và 5 (không có phiên âm của sách, em bấm loa nghe). mount dùng trước tên núi: Mount Fansipan, Mount Everest.

NHIỆM VỤ 6 Tai thính: bấm loa nghe tên một món đồ (không hiện chữ) — món đó nghĩa là gì?

Câu 1: Món đồ em nghe là gì?
Câu 2: Món đồ em nghe là gì?
Câu 3: Món đồ em nghe là gì?
Câu 4: Món đồ em nghe là gì?
🧘
Nghỉ 30 giây — soạn ba lô thật: chạy đi tìm trong nhà ba món trong sáu món vừa học (kéo, băng dán, kem chống nắng, ba lô…), mang về bàn học, giơ từng món lên và gọi tên tiếng Anh. Người nhà giấu một món sau lưng, em đoán: Is it a compass?
Ở nhà một mình? Tìm được món nào thì đặt lên bàn, chỉ vào và nói to This is my …! — ba món, ba câu; món nào nhà không có thì vẽ nhanh lên giấy.

🔓 Mẹo nhớ (mở ra khi em xong Nhiệm vụ 6): sun (mặt trời) + cream (kem) = suncream; sleeping (đang ngủ) + bag (túi) = sleeping bag; back (lưng) + pack (gói đồ) = backpack. Còn scissors luôn có s ở cuối, kể cả khi chỉ có một cái kéo.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)

Bài 1 (trang 50). Write a word under each picture. Practise saying the words.

plaster · sleeping bag · backpack · compass · suncream · scissors  —  sáu ảnh đánh số 1–6 trong SGK.

Nhìn từng ảnh SGK trang 50 và tự hỏi: món này dùng để làm gì, dùng lúc nào? Viết tên tiếng Anh không nhìn thẻ, xong mới mở Glossary soát chính tả. Practise saying the words: bấm loa ở Glossary, đọc theo mỗi từ ba lần.

Bài 2 (trang 50). Complete the following sentences. Use the words in 1.

  1. 1.We're lost. Please give me the ______.
  2. 2.It's so sunny today. I need to put on some ______.
  3. 3.A ______ is very useful when you go camping overnight.
  4. 4.I've finished packing. All my things are in my ______.
  5. 5.My foot hurts. I need to put a ______ on my foot.
Đọc cả câu và tìm tình huống: We're lost = bọn mình lạc đường; so sunny = nắng quá; camping overnight = cắm trại qua đêm; finished packing = soạn đồ xong; My foot hurts = chân tớ đau. Với mỗi tình huống, món nào trong sáu món giúp được em? Có một món thừa, không dùng.

Bài 3 (trang 50). Now put the items in order of usefulness. Number 1 is the most useful, number 6 is the least useful on holiday.

plaster · compass · sleeping bag · scissors · backpack · suncream

Bài này không có đáp án duy nhất — em xếp theo chuyến đi em tưởng tượng (đi biển? leo núi? cắm trại?). most useful = có ích nhất, least useful = ít có ích nhất. Xếp xong, nói lí do cho người nhà nghe bằng tiếng Việt: vì sao món số 1 quan trọng nhất?

4. Phát âm: /t/ và /d/ (A Closer Look 1, bài 4–5 🎧 Track 33–34 · trang 51)

🎩 Mũ hay đầu?

Trong tiếng Việt, chữ t ở cuối ("hát", "mát") gần như không bật ra. Vì thế nhiều bạn đọc hat (cái mũ) thành "ha", head (cái đầu) thành "he" — người nghe không biết em nói mũ hay nói đầu! Thử ngay: đặt hai ngón tay lên cổ họng, nói thật chậm "đ… đ… đ" rồi bật hơi "t… t… t" (chỉ có hơi, không có tiếng). Âm nào làm cổ em rung? Nhớ lấy cảm giác đó, rồi làm Nhiệm vụ 7.

NHIỆM VỤ 7 Tám thẻ bí mật — chỉ có loa, không có chữ! Nghe, tay đặt ở cổ đọc theo, rồi xếp vào cột /t/ hay /d/

Mỗi thẻ có một âm /t/ hoặc một âm /d/ — ở đầu, ở giữa hoặc ở cuối từ. Nhìn chữ thì ai cũng xếp được; ở đây em phải dùng tai.

mountain wonder waterfall island plaster guide hat head

🔓 Mở khoá bảng từ của sách (bài 4, 🎧 Track 33) — bấm từng từ, đọc to theo cả cột:

/t/ — chỉ bật hơi, cổ không rung

mountain
waterfall
desert
plaster

/d/ — cổ rung

wonder
island
guide
holiday
💡 Cô giảng thêm
  • /t/ và /d/ đặt lưỡi cùng một chỗ (đầu lưỡi chạm lợi ngay sau răng trên). Khác nhau ở cổ: /d/ cổ rung, /t/ chỉ bật hơi.
  • desert có cả hai âm: /d/ ở đầu, /t/ ở cuối — sách đặt nó ở cột /t/; em đọc rõ cả hai, đừng nuốt âm cuối.
  • Âm cuối phải nghe thấy được: hat bật nhẹ một hơi "t" ở cuối, head kết thúc bằng "d". Nuốt mất âm cuối là lỗi người Việt hay mắc nhất.
  • Mẹo tai nghe âm cuối: /d/ ở cuối từ thường rung rất nhẹ, sờ cổ khó thấy. Hãy nghe phần trước âm cuối: từ có /d/ ở cuối thì nguyên âm kéo dài hơn một chút (need dài hơn meat, head dài hơn hat). Bấm Chậm, nghe hai từ liền nhau. Mẹo sờ cổ dùng tốt nhất cho /d/ ở đầu và giữa từ (desert, wonder).

Mẹo đặt tay ở cổ là cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách cho em nghe và nhắc lại.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)

Bài 4 (trang 51). Listen and repeat the words. 🎧 (Track 33, tập một)

Tám từ của bài chính là bảng hai cột ngay trên — bấm loa từng từ, đọc to theo, tay đặt ở cổ.

Đọc cột /t/ trước, rồi cột /d/, mỗi từ ba lần. Rồi đọc xen kẽ một từ cột trái – một từ cột phải (mountain – wonder – waterfall – island…): cổ phải "tắt – bật – tắt – bật".

NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — ÂM CUỐI của từ là gì? Rồi nói theo

Có từ kết thúc bằng một âm khác hẳn /t/ và /d/ — nghe thật kĩ phần cuối, bấm Chậm nếu cần.

Câu 1: Âm cuối của từ em nghe?
Câu 2: Âm cuối của từ em nghe?
Câu 3: Âm cuối của từ em nghe?
Câu 4: Âm cuối của từ em nghe?

Xong bốn câu thì nói theo câu 2 của bài 5 SGK: nghe mẫu rồi đọc TO 3 lần — đọc rõ hai chữ d.

Where do they stay on their holiday?

🔓 Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 5)

Bài 5 (trang 51). Listen and repeat. Pay attention to the bold-typed parts of the words. 🎧 (Track 34, tập một)

  1. 1.– Where's my hat? – Oh, it's on your head.
  2. 2.Where do they stay on their holiday?
  3. 3.I need some meat for my cat.
  4. 4.The Sahara is a very hot desert.
  5. 5.I want to explore the island by boat.
Bấm loa từng câu, đọc theo. Mỗi chữ in đậm, tay đặt ở cổ: /d/ rung, /t/ bật hơi. Câu 4 có hot desert: t cuối của hot đứng ngay trước d đầu của desert — đọc chậm cho rõ cả hai, rồi nhanh dần. explore = khám phá.
📅 Buổi 2Danh từ đếm được và không đếm được · must / mustn't · Hẹn bạn đi chơi và sổ tay du lịch Himalaya — khoảng 45–50 phút; dài thì chia đôi: hôm nay mục 5–6, mai mục 7.

5. Ngữ pháp — Danh từ đếm được và không đếm được (A Closer Look 2, bài 1–3 · trang 51–52)

🛒 Đi chợ cùng mẹ

Mẹ dặn: "Con mua cho mẹ ba quả trứng, hai bó rau, và một ít nước mắm." Trứng, bó rau thì đếm được: một, hai, ba… Còn nước mắm? Em không nói "hai nước mắm" — em nói "một ít", hoặc "một chai". Tiếng Anh cũng chia danh từ thành hai nhóm như thế. Đọc khung của sách xem hai nhóm tên là gì.

📌 Countable and uncountable nouns — nguyên văn SGK (trang 51)

– Countable nouns are for the people and things we can count using numbers.
Countable nouns can be singular: a rock, an island …, or plural: rocks, islands …

– Uncountable nouns are for the things that we cannot count with numbers.
They usually do not have a plural form: cream, chocolate …

Giảng bằng tiếng Việt: countable = đếm được (đếm bằng số: một, hai, ba…) — có số ít (a rock) và số nhiều thêm -s (rocks). uncountable = không đếm được — thường không có số nhiều, không đi với a / an. Cách thử nhanh: em có nói được "two …s" (hai cái …) một cách tự nhiên không?

NHIỆM VỤ 9 Tám thứ quanh em — đếm được hay không đếm được? Bấm 🔊, thử nói "two …", rồi xếp cột

mountain sand sleeping bag rice backpack scenery beach homework
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 51)

– We use some, many, a few with countable nouns.
– We use some, much, a little with uncountable nouns.

Giảng bằng tiếng Việt: some (một vài, một ít) đi được với cả hai nhóm. many (nhiều) và a few (một vài) chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều. much (nhiều) và a little (một ít) chỉ đi với danh từ không đếm được. Hỏi số lượng: How many + đếm được, How much + không đếm được.

Lỗi hay gặp — dùng many / a few với thứ không đếm được, thêm -s cho nó

✗ many bread  ·  ✗ a few rice  ·  ✗ two breads

Tiếng Việt nói "nhiều bánh mì", "vài hạt gạo" — chữ "nhiều", "vài" dùng cho mọi thứ, nên em hay dùng many, a few cho mọi danh từ. Nhưng tiếng Anh phải hỏi trước: danh từ này đếm được không? Không đếm được thì dùng much, a little, some, và không thêm -s.

NHIỆM VỤ 10 Chọn từ chỉ số lượng — nhớ hỏi trước: danh từ sau chỗ trống đếm được không?

1. There are ___ beautiful beaches in Nha Trang.
2. I need ___ suncream for my face.
3. We can see ___ kites in the sky.
4. How ___ seafood do you want?
5. There is ___ sand in my shoes.
🧘
Nghỉ 30 giây — lục tủ bếp: chạy vào bếp (hoặc nhìn quanh nhà), chỉ vào hai thứ đếm được và nói some …s (some eggs, some cups), rồi hai thứ không đếm được và nói some … (some rice…). Người nhà đố thêm một thứ, em nói "đếm được" hay "không đếm được".
Ở nhà một mình? Đứng trước tủ lạnh, mở ra, chạm tay vào từng thứ và nói to countable! hoặc uncountable! — ít nhất sáu thứ.

Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–3)

Bài 1 (trang 51). Is the underlined noun countable or uncountable? Write C (countable) or U (uncountable).

  1. 1.The children are very tired after a day of fun. ______
  2. 2.Be careful! The water is deep. ______
  3. 3.My mother uses real butter in the cakes she bakes. ______
  4. 4.Remember to bring the necessary travel items. ______
  5. 5.– How about meeting in the canteen for some tea? ______   – Sure. What time?
Với mỗi từ gạch chân, thử cách của Nhiệm vụ 9: nói "two …s" có tự nhiên không? Có thể đếm từng cái bằng số không, hay phải nói "một ít", "một cốc", "một miếng"? Nhớ khung của sách: đếm được thì có số ít và số nhiều.

Bài 2 (trang 52). Choose the correct option for each sentence.

  1. 1.I have ______ questions to ask you. — A. a few   B. a little
  2. 2.Australia is very nice. It has ______ natural wonders. — A. much   B. many
  3. 3.This is a difficult lesson, so only ______ students can understand it. — A. a few   B. many
  4. 4.It is a very dry area. There isn't ______ rain in summer. — A. a little   B. much
  5. 5.We've got very ______ time before our train leaves. We must hurry up! — A. little   B. much
Ba bước: (1) tìm danh từ ngay sau chỗ trống; (2) nó đếm được hay không; (3) mở khung Remember! xem từ nào đi với nhóm đó. Có câu mà cả hai phương án đều đi được với danh từ — khi đó đọc cả câu để chọn nghĩa: difficult lesson, so only… — bài khó thì hiểu được nhiều hay ít? We must hurry up! — phải vội vì thời gian còn nhiều hay còn ít?

Bài 3 (trang 52). Fill each blank with a, any, some, much or many.

  1. 1.How ______ books are there in your bag?
  2. 2.There isn't ______ milk in the fridge. It's empty.
  3. 3.How ______ sugar do you need for your tea, Mum?
  4. 4.We need to buy ______ new furniture for the house.
  5. 5.There is ______ big cave in this area.

Tranh SGK: bên trong một hang động lớn, nhũ đá rủ xuống, mặt nước phẳng lặng.

Câu có How ___: nhìn danh từ đứng sau — đếm được thì hỏi thế nào, không đếm được thì hỏi thế nào (khung giảng dưới Remember!)? Câu 2: milk đếm được không? Đây là câu phủ định với một danh từ không đếm được — trong khung Remember!, chữ nào chỉ số lượng "nhiều" đi với nhóm này? (Unit 6 em sẽ học thêm một chữ khác cũng dùng được ở đây.) Câu 5: danh từ là số ít hay số nhiều? Trước một danh từ đếm được số ít cần chữ gì? furniture = đồ đạc trong nhà — tra xem nó đếm được không trước khi chọn.

6. Ngữ pháp — must / mustn't (A Closer Look 2, bài 4–5 · trang 52)

🚦 Biển báo trên đường đến trường

Trên đường đến trường, em gặp bao nhiêu biển báo? Biển tròn viền đỏ có gạch chéo nghĩa là CẤM; đi xe máy thì BẮT BUỘC đội mũ bảo hiểm. Tiếng Anh có một chữ nhỏ nói được cả hai điều ấy: must (phải) và mustn't (không được). Bạn Alice ở CLB Địa lí đã dùng nó khi Elena đến muộn — em còn nhớ câu nào không?

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 52)

We use must to say that something is very necessary or very important.

We use mustn't to say that doing something is not allowed.

I / you · he / she / it · you / we / theymust
I / you · he / she / it · you / we / theymustn't

Giảng bằng tiếng Việt: must = phải (rất cần, rất quan trọng). mustn't (= must not) = không được (bị cấm — not allowed). Nhìn bảng: mọi chủ ngữ đều đi với cùng một chữ must — không thêm -s cho he / she / it. Sau must / mustn't là động từ nguyên thể, không có to.

Lỗi hay gặp — thêm to, thêm -s, và hiểu mustn't là "không cần"

✗ We must to finish our homework.  ·  ✗ She musts go now.  ·  ✗ mustn't = "không cần"

Em quen want to…, need to… nên hay chèn to sau must; quen quy tắc -s của Unit 1 nên viết musts cho she. Cả hai đều sai: must + động từ nguyên thể, mọi ngôi như nhau. Và mustn't không phải "không cần làm" — nó là "cấm làm".

NHIỆM VỤ 11 Đọc biển báo — chọn từ đúng cho mỗi câu

1. 🏍️ You ___ wear a helmet on a motorbike.
2. 📵 You ___ use your phone in the test.
3. 🔥 You ___ make a fire in the forest.
4. 🚦 Cars ___ stop at the red light.
5. Biển ở hồ bơi ghi: You mustn't swim here. Nghĩa là gì?
6. My mum ___ get up early for work.

NHIỆM VỤ 12 Nội quy thư viện của cô — gõ must hoặc mustn't, rồi xếp một câu

📚 LIBRARY RULES — ✅ là việc phải làm, ❌ là việc bị cấm.

1. ❌🍔 You eat in the library.

2. ✅📚 You return your books on time.

3. ❌🔊 You talk loudly.

Xếp thẻ thành câu: "Chúng mình không được bơi ở sông một mình."

🧘
Nghỉ 30 giây — nội quy phòng em: đứng dậy, đi một vòng phòng, chỉ vào đồ vật và đọc to hai nội quy thật cho phòng mình: You must … (make your bed…) và You mustn't … (eat on the bed…). Người nhà gật đầu là nội quy được "thông qua"!
Ở nhà một mình? Viết nhanh hai nội quy lên mẩu giấy, dán lên cửa phòng, rồi đọc to như người đọc bản tin — nhớ không có to sau must.

Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 4–5)

Bài 4 (trang 52). Fill each blank with must or mustn't.

  1. 1.You ______ leave the hotel room before 12 o'clock.
  2. 2.You ______ make lots of noise in the museum.
  3. 3.My mum says you ______ always tell the truth.
  4. 4.You know you ______ go to bed with your shoes on.
  5. 5.I want to speak English better. I ______ practise more.
Với mỗi câu, dịch ý ra tiếng Việt rồi hỏi: việc này rất cần làm hay bị cấm? Tưởng tượng em đang ở khách sạn, ở bảo tàng, ở nhà với mẹ. leave the hotel room before 12 o'clock = trả phòng khách sạn trước 12 giờ; tell the truth = nói thật; with your shoes on = còn đi nguyên giày.

Bài 5 (trang 52). Read the classroom rules below. Write some more rules for you and your classmates.

  1. 1.We must arrive on time.
  2. 2.We mustn't pick flowers in the school garden.
  3. 3.We must ______.
  4. 4.We mustn't ______.
  5. 5.______.

(Câu 1 và 2 SGK in sẵn làm mẫu.) Tranh SGK: một người đứng trên vách đá trong hang Sơn Đoòng, phía dưới là hồ nước có mấy chiếc thuyền kayak.

Bài này không có đáp án duy nhất: viết nội quy thật của lớp em. Nghĩ về giờ vào lớp, đồng phục, giờ ra chơi, bài tập về nhà, vệ sinh lớp. Mỗi câu một động từ nguyên thể sau must / mustn't, không có to. Câu 5 em tự chọn must hay mustn't.

7. Communication — Hẹn bạn đi chơi · Sổ tay du lịch Himalaya 🎧 (Track 35, tập một · trang 53)

📅 Chủ nhật này đi đâu?

Em muốn rủ bạn thân Chủ nhật này ra công viên chơi. Em nói gì, bạn đáp gì, hai đứa hẹn mấy giờ? Nghe Steven rủ đi dã ngoại — để ý các cụm được tô đậm: đó là "bộ đồ nghề" để hẹn và nhận lời hẹn. (Duong đọc là "Dương"; Steven là tên nước ngoài.)

Steven: Duong, let's go for a picnic this Sunday.
Duong: That's fine. What time can we meet?
Steven: How about 9 o'clock?
Duong: Sure. I'll meet you at that time.
Bộ đồ nghề hẹn gặp
ViệcCụm trong hội thoại
Rủ bạnLet's + động từ… (em đã học ở Unit 4)
Nhận lờiThat's fine. · Sure.
Hỏi giờ hẹnWhat time can we meet?
Đề nghị một giờHow about + giờ?

I'll meet you at that time. = "Tớ sẽ gặp cậu lúc đó." — I'll (= I will) em chỉ cần hiểu nghĩa, sẽ học kĩ ở Unit 10.

NHIỆM VỤ 13 Đáp lời bạn cho đúng — rồi nói theo lời rủ của Steven

1. A: Let's go to the cinema this Saturday. — B: ___
2. A: What time can we meet? — B: ___
3. A: How about 7 o'clock? — B: ___

Giờ thì nói theo lời rủ của Steven: nghe mẫu rồi đọc TO 3 lần — tên Duong đọc theo tiếng Việt.

Duong, let's go for a picnic this Sunday.

A travel guide — sổ tay du lịch (bài 3, trang 53)

Dãy Himalaya ở châu Á có đỉnh Everest cao nhất thế giới — gần 9 km, cao gần gấp ba lần đỉnh núi cao nhất Việt Nam. Người leo núi phải chuẩn bị rất kĩ. Nghe và đọc trang sổ tay du lịch: nó có năm nội quy, mỗi câu dùng must hoặc mustn't.

🧭 GLOBAL TRAVEL GUIDES

The Himalayas is a mountain range. It's very special. It has the world's highest mountain – Mount Everest.
When visiting the Himalayas, remember to follow these rules.

  • You must ask before you visit the area.
  • You mustn't travel alone. Always go in a group.
  • You mustn't litter.
  • You must bring only the necessary things.
  • You must bring the right clothes too. Don't bring shorts or T-shirts!

Tranh SGK: dãy núi tuyết Himalaya với người leo núi trên sườn dốc; một người đeo ba lô đứng trên mỏm đá nhìn về đỉnh núi phủ tuyết. the world's highest mountain = ngọn núi cao nhất thế giới — dạng "nhất" này em học ở Unit 12, giờ chỉ cần hiểu nghĩa.

NHIỆM VỤ 14 Đọc hiểu sổ tay du lịch

1. Theo sổ tay, the Himalayas là gì?
2. Theo sổ tay, việc nào bị CẤM khi đến Himalaya?
3. You mustn't litter. nghĩa là gì?

Bài 5 của sách cho em đóng vai hướng dẫn viên và khách du lịch. Nghe đoạn mẫu:

A: I'd like to go to the Himalayas next month.
B: OK. I think you must bring a waterproof coat. It's cold and rainy there!
A: Yes. Anything else?
B: You must …, and you mustn't …

I'd like to go… = "Tôi muốn đi…" · a waterproof coat = áo khoác chống thấm nước · Anything else? = "Còn gì nữa không?"

NHIỆM VỤ 15 Nói như hướng dẫn viên — nghe mẫu lời B rồi nói TO 3 lần

OK. I think you must bring a waterproof coat. It's cold and rainy there!

Nói đủ 3 lần rồi thì đổi một chi tiết cho chuyến đi em tưởng tượng: I think you must bring … — một món trong sáu món đồ du lịch ở mục 3.

Bài tập SGK — Communication

Bài 2 (trang 53). Work in pairs. Make a short conversation, following the example in 1.

Thay ba chỗ trong hội thoại của Steven và Duong: việc rủ (go for a picnic → đi xem phim, đá bóng, thả diều…), ngày (this Sunday → this Saturday, tomorrow…) và giờ (9 o'clock → giờ khác). Giữ nguyên các cụm tô đậm. Ở nhà một mình thì đóng cả hai vai, đổi giọng cho mỗi vai.

Bài 4 (trang 53). Now make a list of the things you must bring to the Himalayas. Then add things you mustn't bring.

MUSTMUSTN'T
compassbicycle

(SGK điền sẵn compass và bicycle làm mẫu.)

Đọc lại năm nội quy: câu nào nói về đồ mang theo và quần áo? Nghĩ về Himalaya: núi rất cao, rất lạnh, đường đi khó, xa nhà. Món nào giúp em an toàn, ấm, không lạc đường? Món nào nặng, vô ích hoặc không hợp? Dùng cả sáu món đồ du lịch ở mục 3.

Bài 5 (trang 53). Role-play being a tour guide and a tourist. Tell your partner what to prepare for their trip to the Himalayas, and give reasons.

Đoạn mẫu có loa ở ngay trên (Nhiệm vụ 15).

Dùng danh sách ở bài 4. Người đóng hướng dẫn viên nói You must bring … và kèm lí do như mẫu (It's cold and rainy there!). Người đóng khách hỏi Anything else? để bạn nói tiếp một ý You mustn't …. Đổi vai.
📅 Buổi 3Đọc về Hạ Long và Mũi Né · Nghe về Phú Quốc · Nháp đoạn văn về một kì quan — khoảng 45–50 phút. Bài viết 50 từ (mục 10) và mục 11 Ôn tập là bài về nhà làm vào vở; làm xong mới mở Mini-game.

8. Skills 1 — Hạ Long và Mũi Né (trang 54)

🏖️ Vịnh biển hay đồi cát?

Hai nơi du lịch nổi tiếng của Việt Nam: một nơi là vịnh biển được cả thế giới biết tên, một nơi có những đồi cát chạy dài bên biển, đổi màu theo nắng. Nếu được chọn một nơi cho chuyến đi hè, em chọn nơi nào?

NHIỆM VỤ 16 Đoán trước khi đọc — bài đọc đang được giấu!

🔮 Bài đọc viết về Ha Long Bay và Mui Ne. Nếu được đến một trong hai nơi, em muốn làm gì ở đó? Em đoán bài đọc có nhắc tới việc ấy không? (Viết tiếng Việt cũng được, ít nhất 5 từ.)

Ha Long Bay is in Quang Ninh. It has many islands and caves. Tuan Chau, with its beautiful beaches, is a popular tourist attraction in Ha Long Bay. There you can enjoy great seafood. And you can join in exciting activities. Ha Long Bay is Viet Nam's best natural wonder.

Mui Ne is popular for its amazing landscapes. The sand has different colours: white, yellow, red … It's like a desert here. You can ride a bike down the slopes. You can also fly kites, or have a picnic by the beach. The best time to visit the Mui Ne Sand Dunes is early morning or late afternoon. Remember to wear suncream and bring water.

Tranh SGK: vịnh Hạ Long với những hòn đảo đá nhô lên mặt nước lúc bình minh; đồi cát vàng bên hồ nước ở Mũi Né.

Tên riêng đọc theo tiếng Việt: Tuan Chau là "Tuần Châu" , Quang Ninh là "Quảng Ninh" . Viet Nam's best natural wonder = kì quan thiên nhiên đẹp nhất của Việt Nam — best = tốt nhất, đẹp nhất: em chỉ cần hiểu nghĩa. Ở Unit 12 em sẽ học dạng "nhất" của tính từ ngắn như highest, tallest. Viet Nam's = của Việt Nam: máy đọc tên bằng giọng Việt nên gần như không nghe thấy 's — khi tự đọc, em thêm một âm /z/ nhẹ ngay sau Nam. Sand Dunes = những đồi cát.

Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: việc em muốn làm có trong bài không? Bài đọc còn gợi ý việc gì em chưa nghĩ tới?

NHIỆM VỤ 17 Đọc tìm ý — thám tử bài đọc

Mỗi câu hỏi có một từ khoá. Tìm từ khoá trong bài rồi đọc kĩ câu chứa nó và câu ngay trước nó — chữ There, It thường chỉ một nơi đã được nhắc tới ở câu trước.

1. There you can enjoy great seafood. — chữ There chỉ nơi nào?
2. Cát ở Mũi Né có những màu nào?
3. Ở Mũi Né, bài đọc nói em có thể đạp xe đi xuống các slopes. — slopes là gì?
4. Đến Mũi Né, bài đọc dặn em nhớ làm gì?
5. a popular tourist attraction nghĩa là gì?

NHIỆM VỤ 18 Nói theo hai câu mẫu của bài 4 và bài 5 — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu

Ha Long Bay has a lot of interesting islands.
You mustn't take photos when you are in the City Museum.

Nói xong thì thử đổi Ha Long Bay thành một nơi đẹp ở quê em, và đổi phần sau cho đúng với nơi ấy.

🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ du lịch: vẽ thật nhanh trong 30 giây một cảnh trong bài đọc (vịnh có thuyền và đảo đá, hoặc đồi cát có người thả diều). Chỉ vào tranh và nói với người nhà một câu: You can … there.
Ở nhà một mình? Dán tranh lên tường, đứng cách ba bước, chỉ vào và giới thiệu to như hướng dẫn viên: This is … You can … there.

Bài tập SGK — Skills 1

Bài 1 (trang 54). Before you read, look at the pictures below. Make predictions about the reading. Then read and check your ideas.

  1. 1.What is the reading about?
  2. 2.What do you know about these places?
Nhìn hai ảnh SGK trang 54 trước khi đọc: ảnh chụp những gì — nước, đá, cát? Câu 1 trả lời ngắn: bài nói về loại nơi nào? Câu 2 không có đáp án duy nhất: kể điều em biết (em đã đi chưa, xem trên ti vi chưa). Đọc xong thì so với điều em đoán ở Nhiệm vụ 16.

Bài 2 (trang 54). Complete the sentences, using the words from the box.

desert · wonder · visit · islands · remember

  1. 1.Ha Long Bay is famous for its beautiful ______.
  2. 2.Ha Long Bay is the number one natural ______ in Viet Nam.
  3. 3.A ______ is a large area of land with very little water.
  4. 4.______ to bring an umbrella, as it often rains there.
  5. 5.A lot of people ______ Ly Son Island in the summer.
Mỗi câu hỏi: chỗ trống cần danh từ (số ít hay số nhiều?) hay động từ? Câu 2: dịch câu — "Hạ Long là … thiên nhiên số một của Việt Nam" (the number one = số một, đứng đầu). Câu cuối đoạn Hạ Long trong bài đọc nói Hạ Long là gì? Chú ý số ít hay số nhiều. Câu 4: dịch nửa sau — "vì ở đó trời hay mưa". Người nói muốn em làm gì với cái ô? umbrella = cái ô; Ly Son Island = đảo Lý Sơn.

Bài 3 (trang 54). Read the text again. Answer the following questions.

  1. 1.Where is Ha Long Bay?
  2. 2.What can you do at Ha Long Bay?
  3. 3.Is there a desert in Mui Ne?
  4. 4.Where can you have a picnic in Mui Ne?
  5. 5.What is the best time to visit the Mui Ne Sand Dunes?
Gạch chân từ khoá của mỗi câu hỏi (Where, do, desert, picnic, best time), tìm câu chứa từ khoá trong bài. Câu 3: tìm câu có chữ desert trong bài và dịch cả câu — chữ like đứng trước desert ở đây không mang nghĩa "thích". Trả lời bằng câu đầy đủ: It is in … / You can … / Yes, there is. / No, there isn't. …

Bài 4 (trang 54). Work in pairs. Make notes about one of the places in the reading. You can add your own ideas.

Ha Long BayMui Ne
– interesting islands– a beautiful place
____________

Then tell your partner about the place. Example: Ha Long Bay has a lot of interesting islands. It …

(SGK ghi sẵn interesting islands và a beautiful place làm mẫu; câu ví dụ có loa ở Nhiệm vụ 18.)

Ghi chú ngắn, mỗi dòng một cụm (không cần câu đầy đủ): nơi đó ở đâu, có gì, làm được gì, nhớ mang gì. Rồi nói thành câu: It has … / You can … / Remember to … Em được thêm ý của riêng em.

Bài 5 (trang 54). Some foreign visitors are visiting your city / town / area. You are their tour guide. Tell them some interesting things about the place as well as what they must and mustn't do there.

Example:

  • You must follow all the rules.
  • You mustn't take photos when you are in the City Museum.
Chọn một nơi thật ở quê em (hồ, chùa, chợ, công viên, bãi biển). Nói hai điều thú vị (It has … / You can …) rồi ít nhất một câu You must … và một câu You mustn't … đúng với nơi đó. Ở nhà một mình: đứng trước gương nói như hướng dẫn viên.

9. Skills 2 — Nghe về đảo Phú Quốc (bài 1–2 · trang 55)

🕵️ Thử thách thám tử nghe

Phú Quốc — em đã nghe tên hòn đảo này chưa? Bài nghe là một bài nói về Phú Quốc. Người nghe giỏi không ngồi chờ băng chạy rồi mới nghĩ: họ đọc kĩ năm câu T/F trước, gạch chân từ khoá, để ý những chữ nhỏ làm đổi cả nghĩa câu. Thử làm "thám tử" ở Nhiệm vụ 19 — rồi mới mở băng!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 1 (🎧 Track 36) và bài 2 (🎧 Track 37) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.

NHIỆM VỤ 19 Trước khi nghe bài 2: thám tử đọc đề

Đọc năm câu T/F của bài 2 ở ngay dưới trước, rồi trả lời bốn câu hỏi chiến thuật.

1. Câu 2 và câu 4 đều có một chữ nhỏ làm đổi hẳn nghĩa câu. Đó là loại chữ nào?
2. Câu 3 nói khách có thể visit hai loại chỗ. Khi nghe, em "săn" loại từ nào?
3. Câu 5 nói về điều gì — khi băng chạy, em chờ nghe về cái gì?
4. Thử một câu khác hẳn bài SGK: câu T/F viết "Trường của Mai có hồ bơi", còn cô kể "Trường của Mai không có hồ bơi". Em đánh gì?

Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)

Bài 1 (trang 55). Work in groups. Discuss the question.

What do you know about Phu Quoc Island?

Listen to the talk and check your answers. 🎧 (Track 36, tập một — không có lời in trong SGK)

Tranh SGK: từ trên cao nhìn xuống một bãi biển ở đảo Phú Quốc.

Trước khi nghe, ghi ra vở ba điều em biết (hoặc đoán) về Phú Quốc — bằng tiếng Việt cũng được, rồi thử nói một câu tiếng Anh: Phu Quoc has … / You can … there. Nghe băng xong, đánh dấu điều nào em đoán đúng.

Bài 2 (trang 55). Listen again and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 37, tập một — không có lời in trong SGK)

TF
1.Phu Quoc is a very beautiful island in Viet Nam.
2.There are no green forests in Phu Quoc.
3.Tourists can visit fishing villages and national parks there.
4.You cannot play water sports in Phu Quoc.
5.People sell interesting things at the markets.
Dùng kết quả Nhiệm vụ 19. Tra nghĩa trước khi nghe: fishing villages = làng chài, national parks = vườn quốc gia, water sports = thể thao dưới nước, sell = bán. Câu 2 và câu 4 có chữ phủ định: nghe băng nói có hay không, rồi so với câu. Nghe lần hai để soát.

10. Skills 2 — Viết về một kì quan: nháp trên máy, bài 50 từ là bài về nhà (bài 3–4 · trang 55)

✍️ Em là nhà văn du lịch

Quê em, hoặc nơi em từng đến, có cảnh đẹp nào đáng khoe với bạn bè — một cái hồ, một thác nước, một bãi biển, một ngọn núi? Bài 3 cho em một sơ đồ năm vòng tròn: tên nơi đó, ở đâu, đi bằng gì, có gì đặc biệt, làm được gì. Điền đủ năm vòng là đoạn văn gần như tự viết ra!

Lỗi hay gặp — dùng have với tên một nơi

✗ Nha Trang have many beautiful beaches.

Tên một nơi (Nha Trang, Ha Long Bay, Sa Pa) là một nơi — giống he / she / it, nên ở hiện tại đơn dùng has, không phải have (quy tắc của Unit 1). Câu mẫu của sách: Ha Long Bay has a lot of interesting islands.

NHIỆM VỤ 20 Bạn Lan viết về hồ Ba Bể — xếp mỗi câu vào đúng vòng của sơ đồ, rồi chọn từ đúng

Đọc kĩ nghĩa từng câu: câu nào cho biết hồ ở đâu, câu nào nói đi bằng gì, câu nào nói điều đặc biệt, câu nào kể việc em làm được ở đó? Bấm một câu để chọn, rồi bấm vào cột; bấm câu đã xếp để đổi cột.

It is in Thai Nguyen, in the north of Viet Nam. You can go there by coach from Ha Noi. The lake is very large and the water is green. There are many mountains and forests around it. You can go boating on the lake. You can also visit a cave and a waterfall.

Chọn từ đúng (nhớ khung Lỗi hay gặp ngay trên):

1. Ba Be Lake ___ many mountains and forests around it.
2. Mui Ne ___ amazing landscapes.

NHIỆM VỤ 21 Nháp đoạn văn về một kì quan em biết (ít nhất 30 từ — bài SGK cần khoảng 50 từ)

✍️ Đi theo sơ đồ năm vòng như đoạn của Lan: tên nơi → ở đâu → đi bằng gì → có gì đặc biệt → làm được gì. Muốn thêm lời dặn thì dùng You must … / You mustn't … (mục 6).
🧘
Nghỉ 30 giây — MC du lịch: cầm cái lược làm micro, đứng dậy đọc to đoạn nháp như người dẫn chương trình du lịch trên ti vi, nhưng giấu tên nơi đó (đọc "I am writing about … bíp!"). Người nhà đoán ra là nơi nào thì em tả rất đúng!
Ở nhà một mình? Đọc to đoạn nháp như đọc bản tin, rồi gạch dưới một câu "chưa đủ để người lạ đoán ra" và thêm vào đó một chi tiết (một màu sắc, một con số, một việc làm được).

Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà

Bài 3 (trang 55). Fill each blank in the network with the information about a travel attraction you know.

  • (1) Name of the attraction: ______
  • (2) Where is it? ______
  • (3) How can you go there? ______
  • (4) What is special about it? ______
  • (5) What can you do there? ______

SGK: sơ đồ mạng gồm một vòng tròn vàng ở giữa và bốn vòng tròn màu xung quanh.

Bài này không có đáp án duy nhất — chọn một nơi em biết thật. Mỗi vòng chỉ cần ghi ngắn (một cụm từ, không cần câu): by car, by coach, by boat cho vòng (3); tính từ đã học (amazing, beautiful, large) cho vòng (4).

Bài 4 (trang 55). Use the notes in 3 to write a paragraph of about 50 words.

You can begin your paragraph with:

I am writing about ______
It is in ______
______

Tranh SGK: một chiếc thuyền nhỏ chở khách trên dòng sông giữa những vách núi đá và cánh đồng cỏ.

Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 21 vào vở, mỗi vòng của sơ đồ thành một hai câu. Thiếu chữ thì thêm một ý mới (một việc làm được, một lời dặn You must …) chứ đừng kéo dài câu cũ. Viết xong đếm từ — khoảng 50 là vừa — soát has / have và must không có to, rồi gửi cô chữa.

11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 56–57)

Looking Back, bài 1 (trang 56). Write the name for each picture.

SGK: sáu ảnh đánh số 1–6 (cảnh thiên nhiên).

Nhìn từng ảnh và tự hỏi như ở bài 3 Getting Started: có nước không, nước chảy hay đổ xuống, có cát không, có biển bao quanh không, ở ngoài trời hay trong lòng núi? Viết tên tiếng Anh không nhìn thẻ — viết xong mới lật lại thẻ Nhiệm vụ 1 soát chính tả.

Looking Back, bài 2 (trang 56). Match the name of a natural wonder in column A with a word indicating it in column B. 1 is an example.

AB
1. Fansipana. bay
2. Ban Giocb. island
3. Ha Longc. waterfall
4. Cuc Phuongd. mount
5. The Saharae. forest
6. Con Daof. desert

(SGK nối sẵn 1. Fansipan — d. mount làm mẫu.)

Đọc tên cột A bằng tiếng Việt có dấu. Em biết gì về từng nơi (sách Địa lí, ti vi, bản đồ)? Nơi đó là núi, thác, vịnh, rừng, sa mạc hay đảo? bay = vịnh. Làm xong, đọc to từng cặp: Fansipan — mount…

Looking Back, bài 3 (trang 56). Write the words.

SGK: năm ảnh đánh số 1–5 (đồ dùng khi đi du lịch).

Món này dùng để làm gì? Nhớ lại mẹo ghép chữ mở ra sau Nhiệm vụ 6 (sun + cream, sleeping + bag, back + pack). Viết xong mở Glossary soát chính tả — nhớ scissors có hai chữ s ở giữa và s ở cuối.

Looking Back, bài 4 (trang 56). Find the mistake in each sentence and correct it.

Example: There is some wonderful camping sites in our area. is → are (SGK làm mẫu)

  1. 1.How many candles is on that birthday cake? ______
  2. 2.There are so much snow on the road. ______
  3. 3.Michael can play different musical instrument. ______
  4. 4.There are not much milk left in the fridge. ______
  5. 5.Don't take too much luggages on your trip. ______
Mỗi câu có đúng một chỗ sai. Làm như câu mẫu: tìm danh từ chính của câu, hỏi "đếm được không? số ít hay số nhiều?", rồi soát chữ đi cùng nó — is / are, có -s hay không, many / much. Viết theo dạng chữ sai → chữ đúng. candles = nến, snow = tuyết, musical instrument = nhạc cụ; từ chính ở câu 5 nghĩa là hành lí — tra xem nó đếm được không.

Looking Back, bài 5 (trang 56). Complete the dialogue, using must or mustn't.

A: It's dangerous to go hiking there. You (1) ______ tell someone where you are going.

B: Yes. And I (2) ______ take a warm coat. It's very cold there.

A: Right. But you (3) ______ bring any heavy or unnecessary things with you.

B: OK, and I (4) ______ take a mobile phone. It's very important.

A: And you (5) ______ forget to bring a compass.

Mỗi chỗ trống, đọc cả câu và câu ngay sau nó: việc đó rất cần hay bị cấm? dangerous = nguy hiểm, go hiking = đi bộ đường dài, unnecessary = không cần thiết. Chỗ (5) cẩn thận: forget = quên — đọc cả cụm forget to bring a compass rồi hỏi: người dặn muốn em làm việc đó, hay không muốn?

Project — DREAM DESTINATION (trang 57).

  1. 1.In groups, make a poster about a natural wonder you would like to visit. Then give some information about it: what the natural wonder is · where it is · how you can go there · what it is special about · what you can do there …
  2. 2.Introduce the attraction to your class.

Tranh SGK: mẫu áp phích DREAM ISLAND DESTINATION với dòng chữ JOIN US NOW!, ảnh bãi biển có ghềnh đá, vịnh lúc hoàng hôn, thuyền buồm đỏ và hang động chiếu đèn màu.

Dùng lại đoạn văn ở mục 10: năm ý của áp phích chính là năm vòng của sơ đồ bài 3. Vẽ hoặc dán ảnh, viết mỗi ý một dòng ngắn, thêm một câu mời gọi thật to như JOIN US NOW! Khi giới thiệu với lớp, thêm một câu You must … và một câu You mustn't ….

Now I can … — tự chấm cuối Unit

Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).

Now I can …✓✓✓✓✓✓
use the words related to things in nature and travel items.
pronounce the sounds /t/ and /d/ correctly.
use countable and uncountable nouns.
use the modal verb must / mustn't.
make and accept appointments.
read about natural wonders.
talk about famous places, and what you must / mustn't do there.
listen about a natural wonder.
write a paragraph about a natural wonder.

12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Làm xong phần Ôn tập rồi thì thử sức nhé! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: thiên nhiên, đồ du lịch, âm /t/ – /d/, đếm được hay không, must / mustn't và nhận lời hẹn. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. Dãy Trường Sơn chạy dọc miền Trung, gồm rất nhiều ngọn núi nối nhau. Nó là một ___.
2. Em cần cắt một đoạn băng dính. Em mượn cái ___.
3. Nghe một từ — âm cuối là gì?
4. I have ___ plasters in the box.

5. Can I have a seafood, please?

6. The floor is wet. You run near the pool.

7. A: Let's go camping this weekend. — B: ___
🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 22 ⭐ của Unit 5 — thiên nhiên, đồ du lịch, /t/ – /d/, danh từ đếm được và không đếm được, must / mustn't và hẹn gặp bạn, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa. Cuối tuần này, rủ bố mẹ đi một nơi có cảnh đẹp gần nhà bằng tiếng Anh nhé: Let's go for a picnic this Sunday!

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV3 — Tai thính: ai đang nói? Đọc to từng câu, em đoán Alice / Elena / Nick:
1. Come in, Elena. We're just starting now. But remember you must always be on time.
2. Sure. Sorry.
3. Is picture 2 Ha Long Bay?
4. Right. What do you know about it?

NV6 — Món đồ nghĩa là gì? Đọc to từng từ, em nói nghĩa tiếng Việt:
1. compass · 2. sleeping bag · 3. plaster · 4. scissors

NV7 — Tám thẻ bí mật /t/ hay /d/? Đọc to từng từ kèm số, em viết số vào cột /t/ hoặc /d/:
1. plaster · 2. island · 3. head · 4. hat · 5. waterfall · 6. wonder · 7. mountain · 8. guide

NV8 — Âm cuối /t/, /d/ hay âm khác? Đọc to từng từ, em nói âm cuối:
1. boat · 2. need · 3. cave · 4. meat

Mini-game câu 3 — Âm cuối là gì? Đọc to từ: hot