Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 38–47
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đóSáng nay trên đường đến trường, em đi qua những gì? Một quán phở đang bốc khói, tiệm tạp hoá đầu ngõ, cái công viên có mấy ông bà tập thể dục, ngân hàng ở góc phố, trạm xe buýt đông người… Tất cả những chỗ ấy gộp lại là khu phố của em — tiếng Anh gọi là neighbourhood. Học xong Unit này, em giới thiệu được khu phố của mình, so sánh nó với nơi khác, và chỉ đường cho một người khách lạc đường bằng tiếng Anh!
Unit 4 dạy em: tên các địa điểm trong khu phố; tính từ để tả khu phố (ồn ào, yên bình, hiện đại…); hai âm /ɪ/ và /iː/; so sánh hơn của tính từ (taller than, more expensive than); cách rủ bạn (Let's… / Shall we…?) và cách hỏi đường, chỉ đường.
| Nhiệm vụ | Em sẽ làm gì |
|---|---|
| Buổi 1 — 8 ⭐ | |
| ⭐ 1 | Lật thẻ: bảy chữ đầu tiên về khu phố |
| ⭐ 2–3 | Hội thoại "lạc đường ở Hội An": ai đang nói? · rủ bạn bằng Let's / Shall we |
| ⭐ 4–5 | Chỉ đường: lật thẻ các cụm chỉ đường · đi theo lời chỉ trên bản đồ |
| ⭐ 6 | Năm địa điểm mới: lật thẻ rồi giải đố "em cần đi đâu?" |
| ⭐ 7–8 | Tính từ tả khu phố: lật thẻ · nối cặp trái nghĩa |
| Buổi 2 — 8 ⭐ | |
| ⭐ 9–10 | Phát âm /ɪ/ – /iː/: xếp cột · tai thính rồi đọc chant |
| ⭐ 11–13 | So sánh hơn: tính từ ngắn hay dài? · điền dạng so sánh · bẫy lỗi và xếp câu |
| ⭐ 14–16 | Hỏi đường lịch sự · thám tử nghe bài hướng dẫn · nháp bài hướng dẫn viên của em |
| Buổi 3 — 7 ⭐ | |
| ⭐ 17–19 | Blog của Khang ở Đà Nẵng: đoán trước · đọc tìm ý · nói theo |
| ⭐ 20–22 | Chiến thuật nghe · xếp câu vào khung bài viết · nháp đoạn văn về khu phố của em |
| 📒 | Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa |
| ⭐ 23 | Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? (có kỉ lục để phá!) |
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
Để ý chính tả Anh – Anh của sách: neighbourhood có chữ ou (sách Mĩ viết neighborhood). Bài kiểm tra chấm theo sách, nên em viết như sách nhé. Sáu địa điểm còn lại (cinema, park, café, bank, gym, bus stop) em sẽ gặp lại ngay trên bản đồ luyện ở mục 3.
Em đã đến Hội An chưa? Phố cổ có những ngôi nhà tường vàng, đèn lồng đỏ, và cây cầu có mái ngói nổi tiếng — Chùa Cầu. Ba bạn Phong, Nick và Khang vừa đến nơi, háo hức lắm… rồi lạc đường! Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, chưa có chữ: ba bạn nam và một bạn nữ chỉ đường. Nghe xem các bạn thoát lạc bằng cách nào.
SGK viết không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — ta vẫn đọc theo tiếng Việt: Khang là "Khang", không phải "khen-gơ"; Hoi An là "Hội An". — Nick là tên nước ngoài, đọc theo tiếng Anh.
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả bài trước (nghe hai lần cũng được), làm xong Nhiệm vụ 2 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
Trước hết nghe mẫu giọng (các câu này không có trong câu hỏi): — ba bạn nam, giọng máy khá gần nhau, nên em luôn phải nghe nội dung: người nói gọi tên ai, đang đáp lại câu nào, có tự nói về mình không.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời, xem em đoán đúng những ai.
Tranh SGK: Chùa Cầu bắc qua con lạch, phía sau là nhà cổ màu vàng; ba bạn nhỏ, một bạn đeo kính cầm bản đồ.
I'm so excited. = "Tớ háo hức quá!" · What's up? = "Có chuyện gì thế?" · I think we're lost. = "Tớ nghĩ là bọn mình lạc đường rồi." · Excuse me? = "Xin lỗi, cho hỏi…" — câu mở đầu lịch sự khi hỏi người lạ. Để ý chữ nearer (gần hơn) trong lời Phong: đó là so sánh hơn — em học kĩ ở mục 7.
We can use shall we and let's to make suggestions.
Giảng bằng tiếng Việt: suggestion là lời rủ, lời đề nghị ("mình đi… đi!", "mình… nhé?"). Có hai cách: Let's + động từ nguyên thể (câu kể, chấm cuối) và Shall we + động từ nguyên thể …? (câu hỏi, dấu hỏi cuối). Trong hội thoại có mấy câu như thế — em tự đi tìm ở bài 2 của sách nhé.
✗ Let's to visit the temple. · ✗ Shall we visiting the square?
Tiếng Việt "mình đi thăm đền đi" không đổi dạng động từ, nên em hay "thêm cho chắc" chữ to hoặc đuôi -ing. Nhưng sau Let's và sau Shall we là động từ nguyên thể trần — không to, không -ing: Let's visit… / Shall we visit…?
Bài 2 (trang 39). Find in the conversation the sentences used to make suggestions.
Example: Let's go to Chua Cau.
Bài 3 (trang 39). Read the conversation again. Put the actions in order.
Bài 4 (trang 39). Find and underline the following directions in the conversation.
A. turn right · B. cross the road · C. turn left · D. go straight · E. take the second turning on the left
Now match these directions with the diagrams below. (SGK: năm sơ đồ mũi tên đánh số 1–5)
Bài 5 (trang 39). 🎲 GAME — Find places. Work in pairs. Give your partner directions to one of the places on the map, and he / she tries to guess. Then swap.
Một vị khách nước ngoài đứng ở đầu ngõ nhà em, tay cầm bản đồ, hỏi đường ra hồ. Em biết đường — nhưng nói bằng tiếng Anh thế nào? Chỉ cần vài cụm ngắn như cô bạn ở Hội An: đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải, ngã rẽ thứ hai… Học xong mục này, em thành "hướng dẫn viên nhí" luôn!
turning /ˈtɜːnɪŋ/ là chỗ ngoặt, chỗ rẽ (Glossary). Ngã rẽ thứ nhất là the first turning, thứ hai là the second turning — dùng số thứ tự, giống như em nói "tầng thứ hai", "bạn thứ nhất".
✗ Take the one turning on the right. · ✗ The café is in your right.
Tiếng Việt nói "ngã rẽ thứ nhất" nhưng nhiều em chỉ nghĩ "một" nên viết số đếm one. Phải dùng số thứ tự: first, second. Và "ở bên phải" — chữ "ở" làm em nghĩ tới in, nhưng sách dùng on: on your right, on your left. Học cả cụm như một khối, đừng dịch từng chữ.
Bản đồ luyện của cô (không phải bản đồ SGK): em đứng ở 🧍 You are here, mặt nhìn lên phía trên bản đồ. Mỗi lần rẽ, hãy tưởng tượng em xoay người theo hướng mới — "bên trái của bạn" là bên trái của người đang đi, không phải bên trái màn hình!
Ô xám là đường. Phố chính chạy dọc ở giữa; hai ngã rẽ cắt ngang. Mọi lời chỉ đều bắt đầu bằng Go straight. Chọn đúng thì ⭐ hiện ở nơi khách đến.
🗺️ Bản đồ nhắc lại — khỏi phải cuộn lên. Các ⭐ em vừa thắp vẫn ở đây.
🗺️ Bản đồ nhắc lại — hai câu cuối.
Giỏi lắm! Giờ nói theo lời cô bạn ở Hội An chỉ đường cho Phong — đọc to, tay làm động tác theo từng cụm.
Ở Hà Nội có Nhà thờ Lớn với hai tháp chuông, đền Ngọc Sơn trên Hồ Gươm, ga Hà Nội tàu vào tàu ra, quảng trường Ba Đình rộng mênh mông, và những phòng tranh nhỏ ở phố cổ. Năm thẻ dưới đây là tên tiếng Anh của năm loại địa điểm ấy — nghe rồi đoán xem thẻ nào là nơi nào!
Lật hết thẻ rồi thì giải đố: mỗi chuyện dưới đây, người ta cần đến nơi nào?
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| n | /ɑːt ˈgæləri/ | phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật | |
| adj | /ˈbɪzi/ | nhộn nhịp, náo nhiệt | |
| n | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ lớn, thánh đường | |
| v | /krɒs/ | đi ngang qua, qua, vượt | |
| v | /dɪsˈlaɪk/ | không thích, ghét | |
| adj | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng | |
| adj | /ˈfɑːrəweɪ/ | xa xôi, xa | |
| adv | /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng | |
| adj | /ˈnærəʊ/ | hẹp, chật hẹp | |
| adj | /ˈaʊtdɔː/ | ngoài trời | |
| n | /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/ | ga tàu hoả | |
| adj | /ˈsændɪ/ | có cát, phủ cát | |
| n | /skweə/ | quảng trường | |
| n | /ˈsʌbɜːb/ | khu vực ngoại ô | |
| n | /ˈtɜːnɪŋ/ | chỗ ngoặt, chỗ rẽ | |
| n | /ˈwɜːkʃɒp/ | phân xưởng (sản xuất, sửa chữa) |
temple không nằm ở Glossary Unit 4 nhưng có ở Glossary Unit 6 của sách: temple (n) /ˈtempl/ — ngôi đền.
Bài 1 (trang 40). Match the places below with the pictures. Then listen, check and repeat the words. 🎧 (Track 24, tập một)
1. square · 2. art gallery · 3. cathedral · 4. temple · 5. railway station — ảnh a – e trong SGK.
Name some other places in your neighbourhood.
Bài 2 (trang 40). Work in pairs. Ask and answer questions about where you live.
Nhắm mắt lại 5 giây và nghe: ngoài cửa sổ nhà em có tiếng còi xe máy inh ỏi, tiếng rao "bánh mì nóng giòn đây", hay chỉ có tiếng chim hót? Khu phố em ồn ào hay yên tĩnh, đông đúc hay vắng vẻ? Tám tính từ dưới đây giúp em tả đúng khu phố của mình — và ở mục 7 em sẽ dùng chúng để so sánh.
Để ý: busy em đã biết nghĩa "bận" (I'm busy), nhưng khi tả đường phố, khu phố thì busy là nhộn nhịp, náo nhiệt (Glossary). quiet (yên tĩnh) đừng lẫn với quite (khá) — bấm loa nghe kĩ.
Ngoài tám từ trên, trong Unit còn nhiều tính từ khác — bấm nghe từng từ. Tám từ trong bảng này có "người anh em trái nghĩa" nằm ngay trong bảng hoặc trong tám thẻ ở trên (riêng friendly và convenient thì chưa có bạn) — em đi tìm cặp ở Nhiệm vụ 8.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| thú vị, sôi động | |
| sạch sẽ | |
| rộng | |
| đắt | |
| cũ, cổ (the old town = phố cổ) | |
| thân thiện | |
| rẻ | |
| hẹp, chật hẹp | |
| bẩn | |
| tiện lợi |
Bài 3 (trang 40). Work in groups. Ask and answer about your neighbourhood. You can use the adjectives below.
noisy · crowded · peaceful · quiet · modern · beautiful · busy · boring
Khi chụp ảnh, người ta bảo nhau nói "cheese" để miệng bè ra như cười — đó chính là âm /iː/: dài, căng, kéo "iii". Còn âm /ɪ/ thì ngắn, gọn, lỏng — miệng chỉ hơi mở, như tiếng "i" rất nhanh. Thử đặt ngón tay lên hai khoé miệng: đọc "cheese" thì khoé miệng kéo ra hai bên, đọc thật nhanh "it" thì gần như không kéo.
Tám từ này cô lấy trong bài chant và các bài đọc của Unit — không phải tám từ của bài 4 SGK (bài đó em tự xếp ở cuối mục).
🔓 Mở khoá bảng chốt — bấm từng từ, đọc to theo cả cột:
Đây là mẹo cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách chỉ cho em nghe, nhắc lại và tự xếp cột.
Mỗi câu bấm loa to nghe một từ (không hiện chữ). Đọc theo, ngón tay ở khoé miệng, rồi chọn.
Xong bốn câu thì đọc chant ngay dưới: nghe mẫu khổ 1 rồi đọc TO 3 lần, vỗ tay theo nhịp.
Khổ 1 tả thành phố, khổ 2 tả làng quê — hai "khu phố" rất khác nhau. Bấm nghe từng khổ, để ý các âm /ɪ/ ngắn và /iː/ dài xen kẽ nhau.
MY NEIGHBOURHOOD
My city is very noisy.
There are lots of trees growing.
The people here are busy.
It's a lively place to live in.
My village is very pretty.
There are lots of places to see.
The people here are friendly.
It's a fantastic place to be.
Cô giải nghĩa: lively = sôi động, đầy sức sống · pretty = xinh, đẹp · fantastic = tuyệt vời.
Bài 4 (trang 40). Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪ/ and /iː/. 🎧 (Track 25, tập một)
Now, in pairs put the words in the correct column.
| /ɪ/ | /iː/ |
|---|---|
| noisy | convenient |
(SGK điền sẵn noisy và convenient làm mẫu.)
Bài 5 (trang 40). Listen and practise the chant. Notice the sounds /ɪ/ and /iː/. 🎧 (Track 26, tập một)
Lời chant SGK có in — ở ngay khung chant phía trên.
Đứng sát cạnh anh, chị hoặc bố mẹ: ai cao hơn? Hà Nội với quê em, nơi nào ồn ào hơn? Một cân vải ở chợ quê với ở siêu thị, chỗ nào đắt hơn? Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "hơn". Tiếng Anh có hai cách — tuỳ tính từ ngắn hay dài. Nhìn hai ví dụ trong khung Remember! xem em có đoán ra không.
We can use comparative adjectives to compare two people or things.
Examples:
– Tom is taller than Mary.
– A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside.
Tranh SGK: một bạn nam tóc đỏ cao hơn đứng cạnh một bạn nữ; dãy nhà phố nhiều tầng và một nhà sàn gỗ ở nông thôn.
Giảng bằng tiếng Việt: so sánh hai người hoặc hai vật. tall ngắn → thêm -er: taller; expensive dài → thêm more đằng trước: more expensive. Cả hai cách đều có than ("hơn") đứng sau. Vậy "ngắn" hay "dài" là thế nào? Em tự tìm ra ở Nhiệm vụ 11: đếm số âm tiết (vỗ tay mỗi tiếng một cái).
Có một thẻ "ngoại lệ" không theo cách đếm tiếng — xếp sai cũng không sao, gợi ý sẽ cho em biết nó là thẻ nào.
🔓 Mở khoá bảng quy tắc — cô giảng thêm để em làm đúng chính tả (sách chỉ in hai ví dụ ở khung Remember!):
| Tính từ | Cách so sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| MỘT âm tiết | thêm -er + than | tall → taller (khung Remember!) |
| MỘT âm tiết, tận cùng bằng e | chỉ thêm -r | late → later |
| MỘT âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er | sad → sadder |
| … nhưng trừ khi chữ cuối là w, x, y; hoặc trước phụ âm cuối có hai nguyên âm | không gấp đôi | new → newer · clean → cleaner |
| Hai âm tiết tận cùng bằng -y | đổi y → i rồi thêm -er | happy → happier · easy → easier |
| Ba âm tiết trở lên | more + tính từ + than | expensive → more expensive (khung Remember!) |
| Hai âm tiết, không tận cùng bằng -y | phần lớn dùng more — nhưng có vài từ ngoại lệ vẫn thêm -er | famous → more famous ngoại lệ: narrow → narrower · clever → cleverer (clever: tính từ tính cách ở Unit 3) — gặp từ hai âm tiết lạ thì tra từ điển |
Chỉ chọn một cách: hoặc -er, hoặc more — không bao giờ cả hai. Có một từ đặc biệt em sẽ gặp trong bài đọc của Khang: good → better (tốt hơn, ngon hơn) — không thêm -er, em chỉ cần hiểu nghĩa khi gặp.
✗ My school is new than your school. · ✗ My room is more clean than your room. · ✗ more taller
Tiếng Việt "nhà tớ to hơn" chỉ thêm chữ "hơn", nên em hay chỉ thêm than mà quên đổi tính từ. Tiếng Anh phải đổi tính từ (-er hoặc more) và có than. Tính từ ngắn thì không dùng more; đã thêm -er rồi thì cũng không thêm more nữa.
1. This road is (long) than my road.
2. My cat is (funny) than my dog.
3. My brother is (slim) than me.
4. My new flat is (convenient) than my old flat.
5. My hands are (dirty) than your hands.
Xếp thẻ thành câu: "Đà Nẵng nổi tiếng hơn thị trấn của tớ."
Bài 1 (trang 41). Complete the following sentences with the comparative form of the adjectives in brackets. Number 1 is an example.
Bài 2 (trang 42). Use the correct form of the words in brackets to complete the letter.
Dear Nick,
How are you?
Ha Noi is beautiful but it's too busy for me. I'm having a great time at Cua Lo Beach now. The weather is (1. hot) hotter than that in Ha Noi. The houses and buildings are (2. small) ______ and (3. old) ______ than those in Ha Noi.
The streets are (4. wide) ______ with less traffic. The seafood here is (5. delicious) ______ and (6. cheap) ______ than the seafood in Ha Noi.
See you soon,
Vy
(Chỗ (1) SGK điền sẵn hotter làm mẫu.)
Bài 3 (trang 42). Look at the pictures of the two neighbourhoods: Binh Minh and Long Son. Compare two neighbourhoods. You can use the adjectives below.
noisy · crowded · quiet · peaceful · modern · busy · boring
Example: Binh Minh is noisier than Long Son.
Tranh SGK: Bình Minh — khu phố nhà cao tầng, nhà hàng, phòng tập, đường đông xe; Long Sơn — làng quê có đường đất giữa cánh đồng.
Bài 4 (trang 42). Work in pairs. Ask and answer questions about Binh Minh and Long Son neighbourhoods using the pictures in 3.
Em đi lạc ở một thành phố lạ và phải hỏi đường một cô chú đang đi bộ. Em sẽ mở lời thế nào để họ vui vẻ giúp? Tiếng Việt có "Cháu chào cô ạ, cô cho cháu hỏi…". Tiếng Anh cũng có câu mở lời lịch sự — và một chữ "phép màu" ở cuối câu. Nghe hai đoạn hội thoại xem đó là chữ gì!
| Hỏi đường (Everyday English) | Nghĩa |
|---|---|
| Excuse me. Could you tell me the way to the …, please? | Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … được không ạ? |
| Excuse me. Where's the nearest …, please? | Xin lỗi, … gần nhất ở đâu ạ? |
Chữ "phép màu" là please — giống chữ "ạ" của tiếng Việt. post office = bưu điện; the nearest = gần nhất; Go out of the station = đi ra khỏi nhà ga.
Giờ nói theo câu hỏi đường của sách — em sẽ dùng nó ở mốc nghỉ ngay sau đây.
Nick đang đeo tai nghe, nghe một bài hướng dẫn tham quan (audio guide) — giống như ở các bảo tàng lớn, em bấm máy là có giọng nói dẫn em đi từng nơi. 🕵️ Thử thách thám tử nghe: chưa bật băng mà em đã đoán được mỗi chỗ trống cần loại từ gì — cùng thử ở Nhiệm vụ 15!
Bài 3 (🎧 Track 28) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK chỉ in đoạn văn có chỗ trống, không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng Track 28, rồi gửi cô từ em điền — cô cùng em soi lại.
Cô nhắc: finally /ˈfaɪnəli/ = "cuối cùng" (Glossary) — dùng cho nơi cuối của chuyến đi. Mỗi nơi một câu chỉ đường bằng các cụm ở Nhiệm vụ 4.
Bài 2 (trang 43). Work in pairs. Make similar conversations to ask for and give directions to places near your school.
Bài 3 (trang 43). Nick is listening to an audio guide to Hoi An. Listen and fill the blanks. 🎧 (Track 28, tập một)
CITY TOURS!
Let's start our tour in Hoi An. We are in Tran Phu Street now. First, go to Ong Pagoda. To get there, go (1) ______ along the street for five minutes. It's on your left. Next, go to the Museum of Sa Huynh Culture. Take the (2) ______ turning on your left. Turn (3) ______ and it's on your right. Finally, go to Hoa Nhap Workshop to buy some presents. Turn left and then right. It's (4) ______ Tan Ky House.
SGK không in lời bài nghe — xem khối ⛔ ở trên.
Bài 4 (trang 43). Look at the map below and create an audio guide for the centre of Ho Chi Minh City.
Remember to: give directions to at least three different places; use first, then, after that and finally to link your directions.
Let's start our tour in Ho Chi Minh City. We are in Hai Ba Trung Street now. First, go to ______
Bản đồ SGK: Thong Nhat Palace, Saigon Notre Dame Cathedral, Ho Chi Minh City Museum, People's Committee of Ho Chi Minh City, Sai Gon Opera House (gần You are here), Ton Duc Thang Museum; các phố Nguyen Du, Le Duan, Le Loi, Nguyen Hue, Dong Khoi, Hai Ba Trung…
Bài 5 (trang 43). Now present your audio guide to your class.
Bạn Khang sống ở Đà Nẵng , thành phố có cây cầu Rồng phun lửa và bãi biển Mỹ Khê. Khang viết một bài blog (nhật kí đăng lên mạng) về khu phố của mình. Sống gần biển chắc là thích lắm… nhưng có điều gì Khang không thích không nhỉ?
Friday, December 23rd …
MY NEIGHBOURHOOD
I live in the suburbs of Da Nang City. There are many things I like about my neighbourhood.
It's great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. There's almost everything I need here: shops, restaurants, and markets. The people here are friendlier, and the food is better than in other places.
However, there are two things I dislike about it: there are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded.
Posted by Khang at 4:55 P.M.
Tranh SGK: hai ảnh Đà Nẵng — cây cầu và các toà nhà lên đèn bên sông; bãi biển cong hình vòng cung với dãy nhà cao tầng.
Blog đọc bằng giọng máy. Ba từ trong khung bài 1 (suburbs, dislike, outdoor) đều có trong Glossary ở mục 4 — nhưng em thử đoán nghĩa theo câu trước đã, rồi mới lật Glossary soát lại.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: em đoán trúng điều gì? Điều Khang không thích có làm em bất ngờ không?
Mỗi câu hỏi có một từ khoá. Tìm từ khoá trong blog rồi đọc kĩ câu chứa nó và câu ngay trước nó — chữ it thường chỉ một thứ đã được nhắc tới ở câu trước.
Nói đủ 3 lần mỗi câu rồi thì hỏi thật bố mẹ: Where do you live? — What do you like about it? — What do you dislike about it? Bố mẹ trả lời tiếng Việt cũng được, em thử nói lại một ý bằng tiếng Anh.
Bài 1 (trang 44). Read Khang's blog. Look at the words in the box, then find them in the text and underline them. What do they mean?
suburbs · dislike · outdoor
Bài 2 (trang 44). Read Khang's blog again and fill the table with the information.
| LIKES | DISLIKES |
|---|---|
| beautiful parks | |
(SGK điền sẵn beautiful parks làm mẫu.)
Bài 3 (trang 44). Read Khang's blog again. Then answer the questions.
Bài 4 (trang 44). Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it.
| LIKES | DISLIKES |
|---|---|
| • ______ | • ______ |
| • ______ | • ______ |
Bài 5 (trang 44). Work in pairs. Ask and answer about what you like and dislike about your neighbourhood.
Ở mục 8 em đã đoán loại từ trước khi nghe. Lần này Khang nói chuyện với Vy về khu phố của Vy. Người nghe giỏi đọc kĩ câu hỏi trước, gạch chân từ khoá, đoán chỗ trống cần danh từ hay tính từ, tả điều hay hay điều dở — lúc băng chạy chỉ việc "chờ con mồi". Thử ở Nhiệm vụ 20 nhé!
Bài 1 (🎧 Track 29) và bài 2 (🎧 Track 30) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
Bài 1 (trang 45). Listen to the conversation between Khang and Vy and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 29, tập một)
| T | F | ||
|---|---|---|---|
| 1. | Vy lives in the centre of Ho Chi Minh City. | ||
| 2. | There is a big market near her house. | ||
| 3. | The streets are narrow. | ||
| 4. | The schools are faraway. | ||
| 5. | There are some factories near her neighbourhood. |
Bài 2 (trang 45). Listen to the conversation again and fill the blanks. 🎧 (Track 30, tập một)
What Vy likes
– many shops, restaurants, and (1) ______ in her neighbourhood
– (2) ______ streets
– helpful and (3) ______ people
What Vy dislikes
– too (4) ______ schools
– dirty air
– noisy and (5) ______ streets
Tranh SGK: một khu phố sầm uất — biển hiệu HOTEL, COFFEE SHOP, GYM, CINEMA; xe buýt, xe tải, ô tô, người sang đường.
Bài 4 bảo em dùng blog của Khang làm mẫu. Nhìn kĩ, blog có bố cục rất rõ: nơi em sống → những điều thích → chữ báo hiệu đổi ý → những điều không thích.
✗ My street is a street narrow. · ✗ I like the trees tall in my park.
Tiếng Việt nói "con phố hẹp", "những cây cao" — tính từ đứng sau. Tiếng Anh ngược lại: tính từ đứng trước danh từ: a narrow street, the tall trees. Viết xong đoạn văn, em soát lại từng cụm "tính từ + danh từ".
Đọc kĩ nghĩa từng câu: câu nào cho biết Lan sống ở đâu, câu nào kể điều Lan thích, câu nào kể điều Lan không thích? Bấm một câu để chọn, rồi bấm vào cột; bấm câu đã xếp để đổi cột.
Xếp thẻ thành câu (nhớ khung Lỗi hay gặp ngay trên): "Phố của tớ có nhiều cây cao."
Bài 3 (trang 45). Tick (✓) what you like or dislike about a neighbourhood.
| Likes | Dislikes | ||
|---|---|---|---|
| 1. | sandy beaches | ||
| 2. | heavy traffic | ||
| 3. | many modern buildings and offices | ||
| 4. | peaceful streets | ||
| 5. | good restaurants and cafés | ||
| 6. | sunny weather | ||
| 7. | helpful and friendly people | ||
| 8. | many shops and markets |
Bài 4 (trang 45). Write a paragraph of about 50 words about your neighbourhood saying what you like and dislike about it. Use Khang's blog as a model.
I live in ______. There are many / some things I like about my neighbourhood.
______
However, there are some / many / one thing(s) I dislike about it.
______
Looking Back, bài 1 (trang 46). Write the name for each picture.
SGK: năm ảnh đánh số 1–5 (các địa điểm trong khu phố).
Looking Back, bài 2 (trang 46). Put the following adjectives in the correct column.
fast · noisy · expensive · heavy · large · beautiful · hot · quiet · exciting
| One syllable | Two syllables | Three syllables |
|---|---|---|
Looking Back, bài 3 (trang 46). Now write their comparative forms in the table below.
| Adjectives | Comparative form |
|---|---|
| fast | faster (SGK điền sẵn làm mẫu) |
| beautiful | ______ |
| noisy | ______ |
| expensive | ______ |
| hot | ______ |
| exciting | ______ |
| quiet | ______ |
| heavy | ______ |
| large | ______ |
Looking Back, bài 4 (trang 46). Complete the sentences comparing the pictures. Use the comparative forms of the adjectives below.
expensive · modern · noisy · peaceful
Project — MY MAP (trang 47).
Tranh SGK: khung viền chấm để vẽ, có sẵn một ngôi nhà mái đỏ, một khu vui chơi và một ngôi trường màu vàng.
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
| Now I can … | ✓ | ✓✓ | ✓✓✓ |
|---|---|---|---|
| use the words to name places in a neighbourhood. | |||
| pronounce the sounds /ɪ/ and /iː/ correctly. | |||
| compare two people or things using comparative adjectives. | |||
| ask for and give directions. | |||
| read about a neighbourhood. | |||
| talk about a neighbourhood. | |||
| listen about a neighbourhood. | |||
| write a paragraph to describe a neighbourhood. |
Làm xong phần Ôn tập rồi thì thử sức nhé! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: địa điểm, âm /ɪ/ – /iː/, so sánh hơn (ngắn và dài), chỉ đường, rủ bạn, và chữ đổi ý trong bài viết. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.
3. Your new bag is (nice) than my bag.
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV2 — Tai thính: ai đang nói? Đọc to từng câu, em đoán Phong / Nick / Khang / The girl:
1. What's up, Phong?
2. Me too. It's so beautiful. Where shall we go first?
3. Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.
4. Well, but Tan Ky House is nearer. Shall we go there first?
NV10 — Âm i ngắn /ɪ/ hay dài /iː/? Đọc to từng từ, em nói "ngắn" hay "dài":
1. cinema · 2. seafood · 3. please · 4. building
Mini-game câu 2 — Âm i ngắn hay dài? Đọc to từ: need