UNIT 4. MY NEIGHBOURHOOD

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 38–47

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Lạc đường ở Hội An · Chỉ đường trên bản đồ · Địa điểm · Tính từ tả khu phố — khoảng 45–50 phút (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Khu phố của em có gì?

🛵 Trên đường đến trường

Sáng nay trên đường đến trường, em đi qua những gì? Một quán phở đang bốc khói, tiệm tạp hoá đầu ngõ, cái công viên có mấy ông bà tập thể dục, ngân hàng ở góc phố, trạm xe buýt đông người… Tất cả những chỗ ấy gộp lại là khu phố của em — tiếng Anh gọi là neighbourhood. Học xong Unit này, em giới thiệu được khu phố của mình, so sánh nó với nơi khác, và chỉ đường cho một người khách lạc đường bằng tiếng Anh!

Unit 4 dạy em: tên các địa điểm trong khu phố; tính từ để tả khu phố (ồn ào, yên bình, hiện đại…); hai âm /ɪ/ và /iː/; so sánh hơn của tính từ (taller than, more expensive than); cách rủ bạn (Let's… / Shall we…?) và cách hỏi đường, chỉ đường.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 8 ⭐
⭐ 1Lật thẻ: bảy chữ đầu tiên về khu phố
⭐ 2–3Hội thoại "lạc đường ở Hội An": ai đang nói? · rủ bạn bằng Let's / Shall we
⭐ 4–5Chỉ đường: lật thẻ các cụm chỉ đường · đi theo lời chỉ trên bản đồ
⭐ 6Năm địa điểm mới: lật thẻ rồi giải đố "em cần đi đâu?"
⭐ 7–8Tính từ tả khu phố: lật thẻ · nối cặp trái nghĩa
Buổi 2 — 8 ⭐
⭐ 9–10Phát âm /ɪ/ – /iː/: xếp cột · tai thính rồi đọc chant
⭐ 11–13So sánh hơn: tính từ ngắn hay dài? · điền dạng so sánh · bẫy lỗi và xếp câu
⭐ 14–16Hỏi đường lịch sự · thám tử nghe bài hướng dẫn · nháp bài hướng dẫn viên của em
Buổi 3 — 7 ⭐
⭐ 17–19Blog của Khang ở Đà Nẵng: đoán trước · đọc tìm ý · nói theo
⭐ 20–22Chiến thuật nghe · xếp câu vào khung bài viết · nháp đoạn văn về khu phố của em
📒Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 23Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? (có kỉ lục để phá!)

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

NHIỆM VỤ 1 Bảy chữ đầu tiên về khu phố — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ

khu phố, khu dân cư quanh nhà em
rạp chiếu phim
công viên
quán cà phê
ngân hàng
phòng tập thể dục
trạm xe buýt

Để ý chính tả Anh – Anh của sách: neighbourhood có chữ ou (sách Mĩ viết neighborhood). Bài kiểm tra chấm theo sách, nên em viết như sách nhé. Sáu địa điểm còn lại (cinema, park, café, bank, gym, bus stop) em sẽ gặp lại ngay trên bản đồ luyện ở mục 3.

2. Getting Started — Lost in the old town! 🎧 (Track 23, tập một · trang 38)

🏮 Lạc đường ở phố cổ

Em đã đến Hội An chưa? Phố cổ có những ngôi nhà tường vàng, đèn lồng đỏ, và cây cầu có mái ngói nổi tiếng — Chùa Cầu. Ba bạn Phong, Nick và Khang vừa đến nơi, háo hức lắm… rồi lạc đường! Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, chưa có chữ: ba bạn nam và một bạn nữ chỉ đường. Nghe xem các bạn thoát lạc bằng cách nào.

Tên người, tên nơi chốn Việt Nam đọc theo tiếng Việt

SGK viết không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — ta vẫn đọc theo tiếng Việt: Khang là "Khang", không phải "khen-gơ"; Hoi An là "Hội An". — Nick là tên nước ngoài, đọc theo tiếng Anh.

🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả bài trước (nghe hai lần cũng được), làm xong Nhiệm vụ 2 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.

NHIỆM VỤ 2 Tai thính: nghe một câu trong hội thoại — ai đang nói?

Trước hết nghe mẫu giọng (các câu này không có trong câu hỏi): — ba bạn nam, giọng máy khá gần nhau, nên em luôn phải nghe nội dung: người nói gọi tên ai, đang đáp lại câu nào, có tự nói về mình không.

Câu 1: Ai đang nói?
Câu 2: Ai đang nói?
Câu 3: Ai đang nói?
Câu 4: Ai đang nói?

🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời, xem em đoán đúng những ai.

Phong: Wow! We're in Hoi An. I'm so excited.
Nick: Me too. It's so beautiful. Where shall we go first?
Khang: Let's go to Chua Cau.
Phong: Well, but Tan Ky House is nearer. Shall we go there first?
Nick & Khang: OK, sure.
Phong: First, cross the road, and then turn left.
Nick: Fine, let's go.
Phong: Wait.
Khang: What's up, Phong?
Phong: I think we're lost.
Nick: Look, there's a girl. Let's ask her.
Phong: Excuse me? Can you tell us the way to Tan Ky House?
Girl: Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.
Phong, Nick & Khang: Thank you.

Tranh SGK: Chùa Cầu bắc qua con lạch, phía sau là nhà cổ màu vàng; ba bạn nhỏ, một bạn đeo kính cầm bản đồ.

Cô giải nghĩa nhanh

I'm so excited. = "Tớ háo hức quá!" · What's up? = "Có chuyện gì thế?" · I think we're lost. = "Tớ nghĩ là bọn mình lạc đường rồi." · Excuse me? = "Xin lỗi, cho hỏi…" — câu mở đầu lịch sự khi hỏi người lạ. Để ý chữ nearer (gần hơn) trong lời Phong: đó là so sánh hơn — em học kĩ ở mục 7.

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 39)

We can use shall we and let's to make suggestions.

Giảng bằng tiếng Việt: suggestion là lời rủ, lời đề nghị ("mình đi… đi!", "mình… nhé?"). Có hai cách: Let's + động từ nguyên thể (câu kể, chấm cuối) và Shall we + động từ nguyên thể …? (câu hỏi, dấu hỏi cuối). Trong hội thoại có mấy câu như thế — em tự đi tìm ở bài 2 của sách nhé.

Lỗi hay gặp — thêm to hoặc -ing sau Let's

✗ Let's to visit the temple.  ·  ✗ Shall we visiting the square?

Tiếng Việt "mình đi thăm đền đi" không đổi dạng động từ, nên em hay "thêm cho chắc" chữ to hoặc đuôi -ing. Nhưng sau Let's và sau Shall we là động từ nguyên thể trần — không to, không -ing: Let's visit… / Shall we visit…?

NHIỆM VỤ 3 Rủ bạn cho đúng — chọn từ còn thiếu

1. It's so hot today. Let's ___ to the beach!
2. ___ we go to the cinema tonight?
3. A: Shall we visit the art gallery? — B: ___
4. It's a nice day. ___ sit in the park.
🧘
Nghỉ 30 giây — rủ thật: đứng dậy, chạy ra rủ một người trong nhà bằng tiếng Anh: Let's …! (go to the park, play football, eat pho…) hoặc Shall we …? Người được rủ đồng ý như Nick và Khang: OK, sure.
Ở nhà một mình? Đứng trước gương, rủ "bạn trong gương" ba lời Let's …! khác nhau, mỗi lời một động tác (đá bóng, bơi, ăn phở), rồi tự gật đầu đáp OK, sure.

Bài tập SGK — Getting Started

Bài 2 (trang 39). Find in the conversation the sentences used to make suggestions.

Example: Let's go to Chua Cau.

Đọc lại từng lượt lời và tìm hai "dấu hiệu" của khung Remember!: câu có Let's hoặc có shall we. Nhớ để ý cả những câu ngắn và cả câu hỏi. Câu ví dụ đã là một câu — em tìm các câu còn lại.

Bài 3 (trang 39). Read the conversation again. Put the actions in order.

  1. a.The girl shows them the way to Tan Ky House. ☐
  2. b.Nick, Khang and Phong arrive in Hoi An. ☐
  3. c.Nick, Khang and Phong decide to go to Tan Ky House. ☐
  4. d.Nick, Khang and Phong get lost. ☐
  5. e.Phong asks a girl how to get to Tan Ky House. ☐
Đọc hội thoại từ đầu đến cuối như đọc một câu chuyện. Với mỗi câu a–e, tìm lượt lời trong hội thoại kể đúng việc đó, rồi xem lượt lời ấy nằm ở đầu, giữa hay cuối bài. Việc nào xảy ra trước thì đánh số nhỏ hơn.

Bài 4 (trang 39). Find and underline the following directions in the conversation.

A. turn right · B. cross the road · C. turn left · D. go straight · E. take the second turning on the left

Now match these directions with the diagrams below. (SGK: năm sơ đồ mũi tên đánh số 1–5)

Học nghĩa từng cụm ở Nhiệm vụ 4 (mục 3) trước. Rồi mở SGK trang 39: đặt ngón tay ở gốc mỗi mũi tên và đi theo nó — ngón tay đi thẳng, rẽ, hay băng qua một dải đường? Rẽ thì sang phía tay nào? Sơ đồ nào có hai chỗ rẽ để chọn thì đếm xem mũi tên vào chỗ rẽ thứ mấy.

Bài 5 (trang 39). 🎲 GAME — Find places. Work in pairs. Give your partner directions to one of the places on the map, and he / she tries to guess. Then swap.

A: Go straight. Take the second turning on the left. It's on your right.
B: Is that the gym?
A: No, try again.
Chơi sau khi làm xong Nhiệm vụ 5 (mục 3) — lúc đó em đã quen đi theo lời chỉ trên bản đồ. Mở bản đồ SGK trang 39 (đứng ở You are here). Người chỉ đường chọn thầm một nơi, nói lời chỉ bằng các cụm vừa học; người kia đi theo bằng ngón tay rồi hỏi Is that the …?. Sai thì No, try again. — đúng thì đổi vai.

3. Chỉ đường — đi theo lời chỉ trên bản đồ (Getting Started bài 4–5 · trang 39)

🧭 Có ai hỏi đường em chưa?

Một vị khách nước ngoài đứng ở đầu ngõ nhà em, tay cầm bản đồ, hỏi đường ra hồ. Em biết đường — nhưng nói bằng tiếng Anh thế nào? Chỉ cần vài cụm ngắn như cô bạn ở Hội An: đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải, ngã rẽ thứ hai… Học xong mục này, em thành "hướng dẫn viên nhí" luôn!

NHIỆM VỤ 4 Chín cụm chỉ đường — nghe, làm động tác bằng tay theo nghĩa em đoán, rồi lật thẻ

đi thẳng
rẽ trái
rẽ phải
băng qua đường
vào ngã rẽ thứ hai bên trái
vào ngã rẽ thứ nhất bên phải
đi dọc theo con phố này
Nó ở phía bên trái của bạn.
Nó ở phía bên phải của bạn.

turning /ˈtɜːnɪŋ/ là chỗ ngoặt, chỗ rẽ (Glossary). Ngã rẽ thứ nhất là the first turning, thứ hai là the second turning — dùng số thứ tự, giống như em nói "tầng thứ hai", "bạn thứ nhất".

Lỗi hay gặp — dịch từng chữ "ngã rẽ hai", "ở bên trái"

✗ Take the one turning on the right.  ·  ✗ The café is in your right.

Tiếng Việt nói "ngã rẽ thứ nhất" nhưng nhiều em chỉ nghĩ "một" nên viết số đếm one. Phải dùng số thứ tự: first, second. Và "ở bên phải" — chữ "ở" làm em nghĩ tới in, nhưng sách dùng on: on your right, on your left. Học cả cụm như một khối, đừng dịch từng chữ.

NHIỆM VỤ 5 Hướng dẫn viên nhí — khách muốn đến đâu, em chọn lời chỉ đường đúng

Bản đồ luyện của cô (không phải bản đồ SGK): em đứng ở 🧍 You are here, mặt nhìn lên phía trên bản đồ. Mỗi lần rẽ, hãy tưởng tượng em xoay người theo hướng mới — "bên trái của bạn" là bên trái của người đang đi, không phải bên trái màn hình!

🌳park⭐🏠🏠🚏bus stop ngã rẽ 2ngã rẽ 2 🍜restaurant🏡🏡🛒market⭐ 🎬cinema⭐🏠🏠🏦bank⭐ ngã rẽ 1ngã rẽ 1 ☕café⭐🏡🏡🏋️gym 🌸🌸🧍You are here🌸🌸

Ô xám là đường. Phố chính chạy dọc ở giữa; hai ngã rẽ cắt ngang. Mọi lời chỉ đều bắt đầu bằng Go straight. Chọn đúng thì ⭐ hiện ở nơi khách đến.

1. Khách muốn đến 🏦 bank. (Bắt đầu bằng Go straight.)
2. Khách muốn đến 🌳 park.

🗺️ Bản đồ nhắc lại — khỏi phải cuộn lên. Các ⭐ em vừa thắp vẫn ở đây.

🌳park⭐🏠🏠🚏bus stop ngã rẽ 2ngã rẽ 2 🍜restaurant🏡🏡🛒market⭐ 🎬cinema⭐🏠🏠🏦bank⭐ ngã rẽ 1ngã rẽ 1 ☕café⭐🏡🏡🏋️gym 🌸🌸🧍You are here🌸🌸
3. Khách muốn đến ☕ café.
4. Khách muốn đến 🛒 market.

🗺️ Bản đồ nhắc lại — hai câu cuối.

🌳park⭐🏠🏠🚏bus stop ngã rẽ 2ngã rẽ 2 🍜restaurant🏡🏡🛒market⭐ 🎬cinema⭐🏠🏠🏦bank⭐ ngã rẽ 1ngã rẽ 1 ☕café⭐🏡🏡🏋️gym 🌸🌸🧍You are here🌸🌸
5. Khách muốn đến 🎬 cinema.
6. Câu nào nói đúng "vào ngã rẽ thứ hai bên trái"?

Giỏi lắm! Giờ nói theo lời cô bạn ở Hội An chỉ đường cho Phong — đọc to, tay làm động tác theo từng cụm.

Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.
🧘
Nghỉ 30 giây — rô-bốt nghe lời: nhờ một người trong nhà làm "rô-bốt". Em đứng ở cửa phòng và chỉ đường tới tủ lạnh bằng tiếng Anh: Go straight. Turn left. … Rô-bốt chỉ được đi đúng từng lời em nói — đến đúng chỗ thì đổi vai!
Ở nhà một mình? Em tự làm rô-bốt: đứng ở cửa phòng, đọc to từng lời chỉ đường tới bàn học (Go straight. Turn right. …) và chỉ được bước đúng theo lời vừa đọc.

4. Từ vựng 1 — Địa điểm trong khu phố (A Closer Look 1, bài 1–2 · trang 40)

🗺️ Hà Nội có cả năm nơi này

Ở Hà Nội có Nhà thờ Lớn với hai tháp chuông, đền Ngọc Sơn trên Hồ Gươm, ga Hà Nội tàu vào tàu ra, quảng trường Ba Đình rộng mênh mông, và những phòng tranh nhỏ ở phố cổ. Năm thẻ dưới đây là tên tiếng Anh của năm loại địa điểm ấy — nghe rồi đoán xem thẻ nào là nơi nào!

NHIỆM VỤ 6 Năm địa điểm — nghe, đoán, lật thẻ · rồi giải đố "em cần đi đâu?"

quảng trường
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
nhà thờ lớn, thánh đường
ngôi đền
ga tàu hoả

Lật hết thẻ rồi thì giải đố: mỗi chuyện dưới đây, người ta cần đến nơi nào?

1. Cả nhà kéo vali đứng chờ bên đường ray; loa báo: "Tàu đi Huế sắp vào".
2. Trên tường treo những bức hoạ của các hoạ sĩ trẻ, cạnh mỗi bức có biển nhỏ: "Xin đừng chạm tay".
3. Tối Quốc khánh, hàng nghìn người đứng giữa một khoảng đất trống thật rộng, không có mái che, ngay trung tâm thành phố, ngước lên xem pháo hoa.
4. Khách du lịch chụp ảnh trước một công trình có hai tháp chuông cao vút; sáng Chủ nhật, tiếng chuông ngân vang khắp phố.
5. Bà dẫn em đi qua cây cầu gỗ sơn đỏ trên Hồ Gươm, vào bên trong khói hương thơm, bà chắp tay khấn.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên Hà Nội: đứng dậy, giả vờ cầm cờ dẫn đoàn khách. Chỉ tay về bốn phía trong phòng, mỗi phía gọi to tên một địa điểm tiếng Anh em vừa lật thẻ và nói Let's go to the …! Người nhà đi theo em và đáp OK, sure.
Ở nhà một mình? Xếp gấu bông, đồ chơi thành "đoàn khách", rồi dẫn cả đoàn đi quanh phòng và giới thiệu to từng nơi.

🔓 Glossary Unit 4 (phiên âm chính thức của sách — mở ra khi em xong Nhiệm vụ 6)

TừLoạiPhiên âmNghĩa
n/ɑːt ˈgæləri/phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
adj/ˈbɪzi/nhộn nhịp, náo nhiệt
n/kəˈθiːdrəl/nhà thờ lớn, thánh đường
v/krɒs/đi ngang qua, qua, vượt
v/dɪsˈlaɪk/không thích, ghét
adj/ˈfeɪməs/nổi tiếng
adj/ˈfɑːrəweɪ/xa xôi, xa
adv/ˈfaɪnəli/cuối cùng
adj/ˈnærəʊ/hẹp, chật hẹp
adj/ˈaʊtdɔː/ngoài trời
n/ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/ga tàu hoả
adj/ˈsændɪ/có cát, phủ cát
n/skweə/quảng trường
n/ˈsʌbɜːb/khu vực ngoại ô
n/ˈtɜːnɪŋ/chỗ ngoặt, chỗ rẽ
n/ˈwɜːkʃɒp/phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

temple không nằm ở Glossary Unit 4 nhưng có ở Glossary Unit 6 của sách: temple (n) /ˈtempl/ — ngôi đền.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)

Bài 1 (trang 40). Match the places below with the pictures. Then listen, check and repeat the words. 🎧 (Track 24, tập một)

1. square · 2. art gallery · 3. cathedral · 4. temple · 5. railway station  —  ảnh a – e trong SGK.

Name some other places in your neighbourhood.

Mở SGK trang 40. Với mỗi ảnh, tự hỏi: người ta đến nơi này để làm gì? Rồi tìm từ có nghĩa khớp (lật lại thẻ ở Nhiệm vụ 6 nếu quên nghĩa). Nối xong thì bấm loa ở thẻ mà đọc theo từng từ. Câu cuối: kể thêm nơi có trong khu phố em — lật lại Nhiệm vụ 1 xem em đã biết những từ nào.

Bài 2 (trang 40). Work in pairs. Ask and answer questions about where you live.

A: Is there a square in your neighbourhood?
B: Yes, there is. / No, there isn't.
Thay a square bằng từng địa điểm em đã học (a cinema, a park, a railway station…) và trả lời thật về khu phố nhà em. There is / Is there…? em đã học ở Unit 2 đấy.

5. Từ vựng 2 — Tính từ tả khu phố (A Closer Look 1, bài 3 · trang 40)

🔊🤫 Khu phố em ồn hay yên?

Nhắm mắt lại 5 giây và nghe: ngoài cửa sổ nhà em có tiếng còi xe máy inh ỏi, tiếng rao "bánh mì nóng giòn đây", hay chỉ có tiếng chim hót? Khu phố em ồn ào hay yên tĩnh, đông đúc hay vắng vẻ? Tám tính từ dưới đây giúp em tả đúng khu phố của mình — và ở mục 7 em sẽ dùng chúng để so sánh.

NHIỆM VỤ 7 Tám tính từ trong khung bài 3 — nghe, đoán, lật (bấm ⇄ để tự kiểm ngược)

ồn ào
đông đúc, chật ních người
yên bình
yên tĩnh
hiện đại
đẹp
nhộn nhịp, náo nhiệt
buồn tẻ, chán

Để ý: busy em đã biết nghĩa "bận" (I'm busy), nhưng khi tả đường phố, khu phố thì busy là nhộn nhịp, náo nhiệt (Glossary). quiet (yên tĩnh) đừng lẫn với quite (khá) — bấm loa nghe kĩ.

Ngoài tám từ trên, trong Unit còn nhiều tính từ khác — bấm nghe từng từ. Tám từ trong bảng này có "người anh em trái nghĩa" nằm ngay trong bảng hoặc trong tám thẻ ở trên (riêng friendly và convenient thì chưa có bạn) — em đi tìm cặp ở Nhiệm vụ 8.

TừNghĩa
thú vị, sôi động
sạch sẽ
rộng
đắt
cũ, cổ (the old town = phố cổ)
thân thiện
rẻ
hẹp, chật hẹp
bẩn
tiện lợi

NHIỆM VỤ 8 Nối mỗi tính từ với từ TRÁI NGHĨA của nó

noisyquiet
boringexciting
cheapexpensive
modernold
narrowwide
cleandirty
🧘
Nghỉ 30 giây — phóng viên cửa sổ: đứng dậy, ra cửa sổ nhìn xuống đường. Hỏi người nhà bằng câu mẫu của sách: Is your neighbourhood quiet? Người nhà nhìn ra rồi đáp Yes, it is. hoặc No, it's noisy. Đổi vai, hỏi thêm với crowded, busy, beautiful.
Ở nhà một mình? Nhìn ra cửa sổ, tự hỏi to Is my street quiet? rồi tự trả lời đúng điều em đang thấy và nghe. Làm thêm với crowded, busy.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 3)

Bài 3 (trang 40). Work in groups. Ask and answer about your neighbourhood. You can use the adjectives below.

noisy · crowded · peaceful · quiet · modern · beautiful · busy · boring

A: Is your neighbourhood quiet?
B: Yes, it is. / No, it's noisy.
Hỏi lần lượt với từng tính từ trong khung. Trả lời thật về khu phố em; nếu trả lời No thì thêm một tính từ khác cho đúng, như mẫu No, it's noisy. (dùng cặp trái nghĩa ở Nhiệm vụ 8).
📅 Buổi 2Âm /ɪ/ – /iː/ · So sánh hơn của tính từ · Hỏi đường lịch sự — khoảng 50–60 phút; dài thì chia đôi: hôm nay mục 6–7, mai mục 8.

6. Phát âm: /ɪ/ và /iː/ (A Closer Look 1, bài 4–5 🎧 Track 25–26 · trang 40)

📸 Cười lên nào — "cheese"!

Khi chụp ảnh, người ta bảo nhau nói "cheese" để miệng bè ra như cười — đó chính là âm /iː/: dài, căng, kéo "iii". Còn âm /ɪ/ thì ngắn, gọn, lỏng — miệng chỉ hơi mở, như tiếng "i" rất nhanh. Thử đặt ngón tay lên hai khoé miệng: đọc "cheese" thì khoé miệng kéo ra hai bên, đọc thật nhanh "it" thì gần như không kéo.

NHIỆM VỤ 9 Nghe từng thẻ, ngón tay đặt ở khoé miệng đọc theo, rồi xếp vào cột /ɪ/ (ngắn) hay /iː/ (dài)

Tám từ này cô lấy trong bài chant và các bài đọc của Unit — không phải tám từ của bài 4 SGK (bài đó em tự xếp ở cuối mục).

big street live trees think three village see

🔓 Mở khoá bảng chốt — bấm từng từ, đọc to theo cả cột:

/ɪ/ — ngắn, gọn, miệng lỏng

big
live
think
village

/iː/ — dài, căng, miệng bè như cười

street
trees
three
see
💡 Mẹo của cô — nhìn chữ đoán âm (đúng với hầu hết từ trong Unit)
  • Chữ ee (street, see) và nhiều chữ ea thường đọc /iː/ dài. Nhưng ea không phải lúc nào cũng vậy — gặp từ mới thì bấm loa nghe trước.
  • Chữ i đứng giữa hai phụ âm trong từ ngắn (big, think) thường đọc /ɪ/ ngắn.
  • Tiếng Việt chỉ có một chữ "i", nên em hay đọc mọi âm i dài như nhau. Nhớ: three kéo dài, think thì bật nhanh.

Đây là mẹo cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách chỉ cho em nghe, nhắc lại và tự xếp cột.

NHIỆM VỤ 10 Tai thính: bốn từ mới trong Unit — âm i chính là short /ɪ/ (ngắn) hay long /iː/ (dài)? Rồi đọc chant

Mỗi câu bấm loa to nghe một từ (không hiện chữ). Đọc theo, ngón tay ở khoé miệng, rồi chọn.

Câu 1: Âm i của từ em nghe?
Câu 2: Âm i của từ em nghe?
Câu 3: Âm i của từ em nghe?
Câu 4: Âm i của từ em nghe?

Xong bốn câu thì đọc chant ngay dưới: nghe mẫu khổ 1 rồi đọc TO 3 lần, vỗ tay theo nhịp.

My city is very noisy · There are lots of trees growing · The people here are busy · It's a lively place to live in.

Chant — My neighbourhood (bài 5, 🎧 Track 26)

Khổ 1 tả thành phố, khổ 2 tả làng quê — hai "khu phố" rất khác nhau. Bấm nghe từng khổ, để ý các âm /ɪ/ ngắn và /iː/ dài xen kẽ nhau.

MY NEIGHBOURHOOD

My city is very noisy.
There are lots of trees growing.
The people here are busy.
It's a lively place to live in.

My village is very pretty.
There are lots of places to see.
The people here are friendly.
It's a fantastic place to be.

Cô giải nghĩa: lively = sôi động, đầy sức sống · pretty = xinh, đẹp · fantastic = tuyệt vời.

🧘
Nghỉ 30 giây — song ca chant: em đọc khổ 1 (thành phố) thật to và nhanh như tiếng còi xe; người nhà đọc khổ 2 (làng quê) thật chậm và nhẹ nhàng. Rồi đổi khổ! Nhớ kéo dài trees, see, people.
Ở nhà một mình? Em đọc cả hai khổ: khổ 1 thật nhanh, thật to, vừa đọc vừa dậm chân; khổ 2 thật chậm, thật nhẹ, vừa đọc vừa vươn vai.

Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Pronunciation)

Bài 4 (trang 40). Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪ/ and /iː/. 🎧 (Track 25, tập một)

Now, in pairs put the words in the correct column.

/ɪ//iː/
noisyconvenient

(SGK điền sẵn noisy và convenient làm mẫu.)

Bấm loa từng từ, đọc theo với ngón tay ở khoé miệng. Tìm trong từ âm i nổi rõ nhất: kéo dài hay bật nhanh? Có từ chứa cả hai kiểu âm — nhìn hai từ mẫu của sách: sách xếp chúng theo âm nào?

Bài 5 (trang 40). Listen and practise the chant. Notice the sounds /ɪ/ and /iː/. 🎧 (Track 26, tập một)

Lời chant SGK có in — ở ngay khung chant phía trên.

Đọc từng dòng, gạch chân những chỗ em nghe thấy âm i kéo dài bằng một màu, âm i ngắn bằng màu khác. Đọc to cả bài, vỗ tay mỗi dòng bốn nhịp.

7. Ngữ pháp — So sánh hơn của tính từ (A Closer Look 2, trang 41–42)

📏 Ai cao hơn ai?

Đứng sát cạnh anh, chị hoặc bố mẹ: ai cao hơn? Hà Nội với quê em, nơi nào ồn ào hơn? Một cân vải ở chợ quê với ở siêu thị, chỗ nào đắt hơn? Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "hơn". Tiếng Anh có hai cách — tuỳ tính từ ngắn hay dài. Nhìn hai ví dụ trong khung Remember! xem em có đoán ra không.

📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 41)

We can use comparative adjectives to compare two people or things.

Examples:
– Tom is taller than Mary.
– A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside.

Tranh SGK: một bạn nam tóc đỏ cao hơn đứng cạnh một bạn nữ; dãy nhà phố nhiều tầng và một nhà sàn gỗ ở nông thôn.

Giảng bằng tiếng Việt: so sánh hai người hoặc hai vật. tall ngắn → thêm -er: taller; expensive dài → thêm more đằng trước: more expensive. Cả hai cách đều có than ("hơn") đứng sau. Vậy "ngắn" hay "dài" là thế nào? Em tự tìm ra ở Nhiệm vụ 11: đếm số âm tiết (vỗ tay mỗi tiếng một cái).

NHIỆM VỤ 11 Bấm 🔊, vỗ tay đếm số tiếng — tính từ này thêm -er hay dùng more?

Có một thẻ "ngoại lệ" không theo cách đếm tiếng — xếp sai cũng không sao, gợi ý sẽ cho em biết nó là thẻ nào.

tall famous long convenient fine excited clean crowded near boring narrow

🔓 Mở khoá bảng quy tắc — cô giảng thêm để em làm đúng chính tả (sách chỉ in hai ví dụ ở khung Remember!):

Tính từCách so sánh hơnVí dụ
MỘT âm tiếtthêm -er + thantall → taller (khung Remember!)
MỘT âm tiết, tận cùng bằng echỉ thêm -rlate → later
MỘT âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âmgấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ersad → sadder
… nhưng trừ khi chữ cuối là w, x, y; hoặc trước phụ âm cuối có hai nguyên âmkhông gấp đôinew → newer · clean → cleaner
Hai âm tiết tận cùng bằng -yđổi y → i rồi thêm -erhappy → happier · easy → easier
Ba âm tiết trở lênmore + tính từ + thanexpensive → more expensive (khung Remember!)
Hai âm tiết, không tận cùng bằng -yphần lớn dùng more — nhưng có vài từ ngoại lệ vẫn thêm -erfamous → more famous
ngoại lệ: narrow → narrower · clever → cleverer (clever: tính từ tính cách ở Unit 3) — gặp từ hai âm tiết lạ thì tra từ điển

Chỉ chọn một cách: hoặc -er, hoặc more — không bao giờ cả hai. Có một từ đặc biệt em sẽ gặp trong bài đọc của Khang: good → better (tốt hơn, ngon hơn) — không thêm -er, em chỉ cần hiểu nghĩa khi gặp.

Lỗi hay gặp — quên đổi tính từ, hoặc dùng cả hai cách

✗ My school is new than your school.  ·  ✗ My room is more clean than your room.  ·  ✗ more taller

Tiếng Việt "nhà tớ to hơn" chỉ thêm chữ "hơn", nên em hay chỉ thêm than mà quên đổi tính từ. Tiếng Anh phải đổi tính từ (-er hoặc more) và có than. Tính từ ngắn thì không dùng more; đã thêm -er rồi thì cũng không thêm more nữa.

NHIỆM VỤ 12 Viết dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc (nhớ soát chính tả theo bảng quy tắc!)

1. This road is (long) than my road.

2. My cat is (funny) than my dog.

3. My brother is (slim) than me.

4. My new flat is (convenient) than my old flat.

5. My hands are (dirty) than your hands.

🧘
Nghỉ 30 giây — đo chiều cao cả nhà: đứng xếp hàng với người nhà, đọc to theo mẫu câu của khung Remember!: My dad is taller than me. · I'm taller than my little sister. Ai thấp nhất thì nói câu cuối cùng — nhớ than!
Ở nhà một mình? Đứng sát cái tủ, cái cửa, cái bàn và so với chính em: I'm taller than the table. · The door is taller than me.

NHIỆM VỤ 13 Bẫy lỗi — chọn dạng đúng, rồi xếp một câu so sánh

1. The city centre is ___ than my village.
2. On Sundays, the market is ___ than our park.
3. My hair is ___ than Lan's hair.
4. The bus stop is nearer to my house ___ the railway station.

Xếp thẻ thành câu: "Đà Nẵng nổi tiếng hơn thị trấn của tớ."

🧘
Nghỉ 30 giây — so sánh nhanh: nhìn quanh phòng, chọn hai đồ vật và nói một câu so sánh bằng tính từ em đã học: The TV is … than the lamp. (new, old, long, beautiful, expensive…). Người nhà gật đầu nếu đúng thật!
Ở nhà một mình? Chạm tay vào từng đồ vật khi nói, và nói ba câu với ba cặp đồ vật khác nhau — mỗi câu một tính từ mới.

Bài tập SGK — A Closer Look 2

Bài 1 (trang 41). Complete the following sentences with the comparative form of the adjectives in brackets. Number 1 is an example.

  1. 1.This building is taller than that building. (tall) (SGK điền sẵn làm mẫu)
  2. 2.My neighbourhood is ______ than your neighbourhood. (noisy)
  3. 3.The square in Ha Noi is ______ than the square in Hoi An. (big)
  4. 4.Living in the countryside is ______ than living in a city. (peaceful)
  5. 5.Is living in a city ______ than living in the countryside? (exciting)
Mỗi câu làm ba bước: (1) bấm loa hoặc vỗ tay đếm số âm tiết của tính từ trong ngoặc; (2) chọn -er hay more theo bảng quy tắc; (3) soát chính tả — tính từ có tận cùng bằng y không? có phải một âm tiết, phụ âm – một nguyên âm – phụ âm không?

Bài 2 (trang 42). Use the correct form of the words in brackets to complete the letter.

Dear Nick,

How are you?

Ha Noi is beautiful but it's too busy for me. I'm having a great time at Cua Lo Beach now. The weather is (1. hot) hotter than that in Ha Noi. The houses and buildings are (2. small) ______ and (3. old) ______ than those in Ha Noi.

The streets are (4. wide) ______ with less traffic. The seafood here is (5. delicious) ______ and (6. cheap) ______ than the seafood in Ha Noi.

See you soon,
Vy

(Chỗ (1) SGK điền sẵn hotter làm mẫu.)

Vy đang ở biển Cửa Lò (Nghệ An) và so sánh với Hà Nội. Với mỗi từ trong ngoặc: ngắn hay dài? có phải đổi chính tả không (tận cùng e? phụ âm – một nguyên âm – phụ âm? hai nguyên âm?). Chỗ (4) không có than ngay sau nhưng vẫn là so sánh với Hà Nội.

Bài 3 (trang 42). Look at the pictures of the two neighbourhoods: Binh Minh and Long Son. Compare two neighbourhoods. You can use the adjectives below.

noisy · crowded · quiet · peaceful · modern · busy · boring

Example: Binh Minh is noisier than Long Son.

Tranh SGK: Bình Minh — khu phố nhà cao tầng, nhà hàng, phòng tập, đường đông xe; Long Sơn — làng quê có đường đất giữa cánh đồng.

Nhìn tranh SGK trang 42. Với mỗi tính từ trong khung, hỏi: nơi nào "nhiều" tính chất đó hơn? Viết câu theo mẫu, và thử cả chiều ngược lại (Long Son is … than Binh Minh.). Mỗi câu một tính từ; nhớ đổi chính tả khi cần. Để ý: trong khung có một từ hai tiếng là ngoại lệ, cư xử giống narrow ở Nhiệm vụ 11 — các từ hai tiếng còn lại (không tận cùng -y) đi với more.

Bài 4 (trang 42). Work in pairs. Ask and answer questions about Binh Minh and Long Son neighbourhoods using the pictures in 3.

A: Is Binh Minh noisier than Long Son?
B: Yes, it is.
A: Is Long Son more modern than Binh Minh?
B: No, it isn't.
Câu hỏi: đưa Is lên đầu: Is + nơi 1 + tính từ so sánh + than + nơi 2? Trả lời ngắn Yes, it is. / No, it isn't. — nhìn tranh để trả lời thật. Ở nhà: hỏi người nhà về quê nội và quê ngoại của em!

8. Communication — Hỏi đường và chỉ đường 🎧 (Track 27–28, tập một · trang 43)

🙋 Hỏi người lạ sao cho lịch sự?

Em đi lạc ở một thành phố lạ và phải hỏi đường một cô chú đang đi bộ. Em sẽ mở lời thế nào để họ vui vẻ giúp? Tiếng Việt có "Cháu chào cô ạ, cô cho cháu hỏi…". Tiếng Anh cũng có câu mở lời lịch sự — và một chữ "phép màu" ở cuối câu. Nghe hai đoạn hội thoại xem đó là chữ gì!

A: Excuse me. Could you tell me the way to the cinema, please?
B: Go along this street. It's on your left.

A: Excuse me. Where's the nearest post office, please?
B: Go out of the station. Take the first turning on the right.

NHIỆM VỤ 14 Chọn câu hỏi đường, chỉ đường đúng và lịch sự — rồi nói theo

1. Nghe hai câu hỏi của A: chữ "phép màu" ở cuối cả hai câu là chữ nào?
Hỏi đường (Everyday English)Nghĩa
Excuse me. Could you tell me the way to the …, please?Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … được không ạ?
Excuse me. Where's the nearest …, please?Xin lỗi, … gần nhất ở đâu ạ?

Chữ "phép màu" là please — giống chữ "ạ" của tiếng Việt. post office = bưu điện; the nearest = gần nhất; Go out of the station = đi ra khỏi nhà ga.

2. Em muốn hỏi ngân hàng gần nhất ở đâu. Em nói:
3. Một vị khách hỏi đường ra công viên. Công viên ở bên phải con phố này. Em trả lời:
4. Câu nào lịch sự nhất để hỏi đường đến quảng trường?

Giờ nói theo câu hỏi đường của sách — em sẽ dùng nó ở mốc nghỉ ngay sau đây.

Excuse me. Could you tell me the way to the cinema, please?
🧘
Nghỉ 30 giây — khách lạ trong nhà: em đóng vai khách du lịch, hỏi người nhà: Excuse me. Could you tell me the way to the kitchen, please? Người nhà chỉ đường bằng Go along…, Turn left…, It's on your right. Em phải đi đúng theo lời chỉ!
Ở nhà một mình? Hỏi đường một con gấu bông (Excuse me. Could you tell me the way to the kitchen, please?), rồi tự đáp thay nó bằng giọng khác và đi đúng theo lời "nó" chỉ.

An audio guide — bài hướng dẫn tham quan Hội An (bài 3, 🎧 Track 28)

Nick đang đeo tai nghe, nghe một bài hướng dẫn tham quan (audio guide) — giống như ở các bảo tàng lớn, em bấm máy là có giọng nói dẫn em đi từng nơi. 🕵️ Thử thách thám tử nghe: chưa bật băng mà em đã đoán được mỗi chỗ trống cần loại từ gì — cùng thử ở Nhiệm vụ 15!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 3 (🎧 Track 28) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK chỉ in đoạn văn có chỗ trống, không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng Track 28, rồi gửi cô từ em điền — cô cùng em soi lại.

NHIỆM VỤ 15 Trước khi nghe bài 3: mỗi chỗ trống cần "săn" loại từ nào?

1. Chỗ (1) đứng ngay sau động từ go, ngay trước chữ along (dọc theo).
2. Chỗ (2) đứng giữa chữ the và chữ turning (ngã rẽ).
3. Chỗ (3) đứng ngay sau động từ Turn (rẽ).
4. Chỗ (4) đứng giữa It's và tên một ngôi nhà cổ ở Hội An.

NHIỆM VỤ 16 Em là hướng dẫn viên nhí — nháp bài hướng dẫn tham quan TP. Hồ Chí Minh (bài 4)

🎙️ Mở bản đồ SGK trang 43. Viết tiếp lời mở đầu của sách, dẫn khách tới ít nhất ba nơi, nối bằng First, Then, After that, Finally (ít nhất 25 từ — tính cả câu mở đầu).

Cô nhắc: finally /ˈfaɪnəli/ = "cuối cùng" (Glossary) — dùng cho nơi cuối của chuyến đi. Mỗi nơi một câu chỉ đường bằng các cụm ở Nhiệm vụ 4.

Bài tập SGK — Communication

Bài 2 (trang 43). Work in pairs. Make similar conversations to ask for and give directions to places near your school.

Nghĩ về con đường quanh trường em: có hiệu sách, bưu điện, công viên, trạm xe buýt nào không? Người hỏi dùng một trong hai câu hỏi đường ở bảng trên; người chỉ dùng các cụm ở Nhiệm vụ 4 (go along, turn left, take the … turning, It's on your …).

Bài 3 (trang 43). Nick is listening to an audio guide to Hoi An. Listen and fill the blanks. 🎧 (Track 28, tập một)

CITY TOURS!

Let's start our tour in Hoi An. We are in Tran Phu Street now. First, go to Ong Pagoda. To get there, go (1) ______ along the street for five minutes. It's on your left. Next, go to the Museum of Sa Huynh Culture. Take the (2) ______ turning on your left. Turn (3) ______ and it's on your right. Finally, go to Hoa Nhap Workshop to buy some presents. Turn left and then right. It's (4) ______ Tan Ky House.

SGK không in lời bài nghe — xem khối ⛔ ở trên.

Làm Nhiệm vụ 15 trước để biết mỗi chỗ cần loại từ gì. Khi nghe lần một, chỉ ghi nhanh; lần hai soát chính tả. Cô giải nghĩa: pagoda = chùa, museum = bảo tàng, workshop = phân xưởng (Glossary) — trong bài, khách đến đây để mua quà (buy some presents), presents = quà.

Bài 4 (trang 43). Look at the map below and create an audio guide for the centre of Ho Chi Minh City.

Remember to: give directions to at least three different places; use first, then, after that and finally to link your directions.

Let's start our tour in Ho Chi Minh City. We are in Hai Ba Trung Street now. First, go to ______

Bản đồ SGK: Thong Nhat Palace, Saigon Notre Dame Cathedral, Ho Chi Minh City Museum, People's Committee of Ho Chi Minh City, Sai Gon Opera House (gần You are here), Ton Duc Thang Museum; các phố Nguyen Du, Le Duan, Le Loi, Nguyen Hue, Dong Khoi, Hai Ba Trung…

Dùng bản nháp ở Nhiệm vụ 16. Trên bản đồ SGK, đặt ngón tay ở You are here, chọn ba nơi em thích và đi thử bằng ngón tay trước khi viết. Mỗi nơi: một câu go to … + một – hai câu chỉ đường.

Bài 5 (trang 43). Now present your audio guide to your class.

Tập đọc to ở nhà hai lần, nói chậm và rõ như một hướng dẫn viên thật. Khi nói turn left / turn right thì giơ tay chỉ hướng cho cả lớp dễ theo.
📅 Buổi 3Blog của Khang ở Đà Nẵng · Nghe và viết về khu phố — khoảng 50–60 phút (phần viết có thể để hôm sau). Mục 11 Ôn tập là bài về nhà làm vào vở (30–40 phút, không cần máy); làm xong mới mở Mini-game.

9. Skills 1 — Blog của Khang (trang 44)

🏖️ Sống cạnh biển thì sao nhỉ?

Bạn Khang sống ở Đà Nẵng , thành phố có cây cầu Rồng phun lửa và bãi biển Mỹ Khê. Khang viết một bài blog (nhật kí đăng lên mạng) về khu phố của mình. Sống gần biển chắc là thích lắm… nhưng có điều gì Khang không thích không nhỉ?

NHIỆM VỤ 17 Đoán trước khi đọc — blog của Khang đang được giấu!

🔮 Khang sống ở Đà Nẵng, một thành phố biển lớn. Em đoán Khang thích điều gì và không thích điều gì ở khu phố của mình? (Viết tiếng Việt cũng được, ít nhất 4 từ.)

💻 KHANG'S BLOG — http://www.myblog.com.vn/Khang

Friday, December 23rd …

MY NEIGHBOURHOOD
I live in the suburbs of Da Nang City. There are many things I like about my neighbourhood.

It's great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. There's almost everything I need here: shops, restaurants, and markets. The people here are friendlier, and the food is better than in other places.

However, there are two things I dislike about it: there are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded.

Posted by Khang at 4:55 P.M.

Tranh SGK: hai ảnh Đà Nẵng — cây cầu và các toà nhà lên đèn bên sông; bãi biển cong hình vòng cung với dãy nhà cao tầng.

Blog đọc bằng giọng máy. Ba từ trong khung bài 1 (suburbs, dislike, outdoor) đều có trong Glossary ở mục 4 — nhưng em thử đoán nghĩa theo câu trước đã, rồi mới lật Glossary soát lại.

Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: em đoán trúng điều gì? Điều Khang không thích có làm em bất ngờ không?

NHIỆM VỤ 18 Đọc tìm ý — thám tử blog

Mỗi câu hỏi có một từ khoá. Tìm từ khoá trong blog rồi đọc kĩ câu chứa nó và câu ngay trước nó — chữ it thường chỉ một thứ đã được nhắc tới ở câu trước.

1. Đoạn cuối: two things I dislike about it — chữ it chỉ cái gì?
2. Chữ nào báo hiệu Khang chuyển từ điều thích sang điều không thích?
3. Khang đăng bài lúc 4:55 P.M. — tức là vào buổi nào?
4. the food is better than in other places — better là so sánh hơn của tính từ nào?

NHIỆM VỤ 19 Nói theo hai câu hỏi mẫu của bài 5 — rồi hỏi người nhà về khu phố

What do you like about it?
What do you dislike about it?

Nói đủ 3 lần mỗi câu rồi thì hỏi thật bố mẹ: Where do you live? — What do you like about it? — What do you dislike about it? Bố mẹ trả lời tiếng Việt cũng được, em thử nói lại một ý bằng tiếng Anh.

🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ bản đồ: vẽ thật nhanh một bản đồ nhỏ của khu phố nhà em: nhà em ở đâu, có công viên, chợ, trường, quán ăn nào xung quanh. Ghi tên tiếng Anh cho ít nhất ba nơi — bản đồ này em sẽ dùng lại ở phần Project!

Bài tập SGK — Skills 1

Bài 1 (trang 44). Read Khang's blog. Look at the words in the box, then find them in the text and underline them. What do they mean?

suburbs · dislike · outdoor

Tìm câu chứa từng từ, đọc cả câu rồi đoán: suburbs là vùng ở giữa trung tâm, hay ở rìa ngoài một thành phố? dislike có chữ like bên trong — thêm dis- ở đầu thì nghĩa thay đổi thế nào? outdoor có chữ out (ra ngoài) và door (cửa). Đoán xong thì soát với Glossary ở mục 4.

Bài 2 (trang 44). Read Khang's blog again and fill the table with the information.

LIKESDISLIKES
beautiful parks

(SGK điền sẵn beautiful parks làm mẫu.)

Chia blog làm hai phần bằng chữ em tìm được ở câu 2 của Nhiệm vụ 18: phần trước chữ đó là điều Khang thích, phần sau là điều Khang không thích. Ghi ngắn gọn thành cụm danh từ như mẫu (beautiful parks).

Bài 3 (trang 44). Read Khang's blog again. Then answer the questions.

  1. 1.Where is Khang's neighbourhood?
  2. 2.Why is his neighbourhood great for outdoor activities?
  3. 3.What are the people in his neighbourhood like?
  4. 4.How are the streets in his neighbourhood?
Mỗi câu hỏi có một từ khoá (Where, outdoor activities, people, streets). Tìm từ khoá trong blog, chép ý của câu đó và trả lời bằng câu trọn vẹn, đổi I / my thành he / his. Câu 2 hỏi Why — trong blog có chữ nào nêu lí do? Câu 3: nhớ What are they like? hỏi về tính cách như ở Unit 3.

Bài 4 (trang 44). Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it.

LIKESDISLIKES
• ______• ______
• ______• ______
Nhìn bản đồ em vừa vẽ ở mốc nghỉ. Dùng các địa điểm (mục 1, 4) và tính từ (mục 5) để ghi: công viên đẹp? đường đông đúc? người thân thiện? Ghi cụm ngắn, chưa cần câu.

Bài 5 (trang 44). Work in pairs. Ask and answer about what you like and dislike about your neighbourhood.

A: Where do you live?
B: I live in the suburbs of Da Nang City.
A: What do you like about it?
B: The weather is fine. The people are friendly and the food is good.
A: What do you dislike about it?
B: The streets are busy and crowded.
Dùng ghi chú của bài 4. Người hỏi đọc đúng ba câu hỏi mẫu (Nhiệm vụ 19); người trả lời thay nội dung bằng khu phố của mình. Đổi vai.

10. Skills 2 — Nghe về khu phố của Vy · Viết về khu phố của em (trang 45)

🎧 Thám tử nghe trở lại!

Ở mục 8 em đã đoán loại từ trước khi nghe. Lần này Khang nói chuyện với Vy về khu phố của Vy. Người nghe giỏi đọc kĩ câu hỏi trước, gạch chân từ khoá, đoán chỗ trống cần danh từ hay tính từ, tả điều hay hay điều dở — lúc băng chạy chỉ việc "chờ con mồi". Thử ở Nhiệm vụ 20 nhé!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 1 (🎧 Track 29) và bài 2 (🎧 Track 30) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.

NHIỆM VỤ 20 Trước khi nghe bài 2: mỗi chỗ trống cần "săn" loại từ nào?

1. Chỗ (1) đứng cuối danh sách những thứ Vy thích: cửa hàng, nhà hàng, và …
2. Chỗ (2) đứng ngay trước chữ streets.
3. Chỗ (3) được nối bằng and với helpful (hay giúp đỡ), đứng trước chữ people.
4. Chỗ (5) nằm trong phần Vy không thích, được nối bằng and với noisy, đứng trước streets.

Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)

Bài 1 (trang 45). Listen to the conversation between Khang and Vy and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 29, tập một)

TF
1.Vy lives in the centre of Ho Chi Minh City.
2.There is a big market near her house.
3.The streets are narrow.
4.The schools are faraway.
5.There are some factories near her neighbourhood.
Trước khi nghe, gạch chân từ khoá mỗi câu (centre, big market, narrow, faraway, factories) và tra nghĩa — narrow, faraway có trong Glossary; factories = nhà máy. Khi nghe, chờ đúng từ khoá (hoặc từ trái nghĩa của nó) xuất hiện.

Bài 2 (trang 45). Listen to the conversation again and fill the blanks. 🎧 (Track 30, tập một)

What Vy likes
– many shops, restaurants, and (1) ______ in her neighbourhood
– (2) ______ streets
– helpful and (3) ______ people

What Vy dislikes
– too (4) ______ schools
– dirty air
– noisy and (5) ______ streets

Tranh SGK: một khu phố sầm uất — biển hiệu HOTEL, COFFEE SHOP, GYM, CINEMA; xe buýt, xe tải, ô tô, người sang đường.

Dùng kết quả Nhiệm vụ 20. Chỗ (4) đứng giữa too (quá) và schools — trường học "quá … " thì Vy không thích: em nghe xem quá gì. Nghe lần hai để soát chính tả.

Viết đoạn văn về khu phố của em

Bài 4 bảo em dùng blog của Khang làm mẫu. Nhìn kĩ, blog có bố cục rất rõ: nơi em sống → những điều thích → chữ báo hiệu đổi ý → những điều không thích.

Lỗi hay gặp — đặt tính từ SAU danh từ như tiếng Việt

✗ My street is a street narrow.  ·  ✗ I like the trees tall in my park.

Tiếng Việt nói "con phố hẹp", "những cây cao" — tính từ đứng sau. Tiếng Anh ngược lại: tính từ đứng trước danh từ: a narrow street, the tall trees. Viết xong đoạn văn, em soát lại từng cụm "tính từ + danh từ".

NHIỆM VỤ 21 Bạn Lan viết về khu phố của bạn ấy — xếp mỗi câu vào đúng phần của khung bài viết, rồi xếp một câu

Đọc kĩ nghĩa từng câu: câu nào cho biết Lan sống ở đâu, câu nào kể điều Lan thích, câu nào kể điều Lan không thích? Bấm một câu để chọn, rồi bấm vào cột; bấm câu đã xếp để đổi cột.

I live in a small village near the sea. People in my village are kind and helpful. There is a beautiful park near my house. The air is fresh and the beach is clean. The market is too far from my house. The roads are narrow and dirty after the rain.

Xếp thẻ thành câu (nhớ khung Lỗi hay gặp ngay trên): "Phố của tớ có nhiều cây cao."

NHIỆM VỤ 22 Nháp đoạn văn về khu phố của em (ít nhất 30 từ — bài SGK cần khoảng 50 từ)

✍️ Viết theo khung ba phần như đoạn của Lan (nơi sống → điều thích → However, … → điều không thích), dùng ghi chú ở bài 4 Skills 1. Muốn khen khu phố em hơn nơi khác thì dùng so sánh hơn (mục 7), như Khang viết … is better than ….
🧘
Nghỉ 30 giây — đố người nhà: đọc to đoạn nháp nhưng giấu tên khu phố (đọc "I live in … bíp!"). Người nhà có đoán ra em đang tả khu phố nào không? Đoán ra nghĩa là em tả đúng lắm!
Ở nhà một mình? Đứng dậy đọc to đoạn nháp như đọc bản tin, rồi gạch dưới một câu "chưa đủ để người lạ đoán ra" và thêm vào đó một tính từ hoặc một địa điểm.

Bài tập SGK — Skills 2 (Writing)

Bài 3 (trang 45). Tick (✓) what you like or dislike about a neighbourhood.

LikesDislikes
1.sandy beaches
2.heavy traffic
3.many modern buildings and offices
4.peaceful streets
5.good restaurants and cafés
6.sunny weather
7.helpful and friendly people
8.many shops and markets
Bài này không có đáp án duy nhất — em tick theo ý của em. heavy traffic = giao thông đông đúc, tắc đường; sunny weather = trời nắng. Em thích hay không thích điều đó? Vì sao?

Bài 4 (trang 45). Write a paragraph of about 50 words about your neighbourhood saying what you like and dislike about it. Use Khang's blog as a model.

I live in ______. There are many / some things I like about my neighbourhood.

______

However, there are some / many / one thing(s) I dislike about it.

______

Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 22 vào vở theo khung. Thiếu chữ thì thêm một ý mới (một địa điểm, một tính từ, một câu so sánh) chứ đừng kéo dài câu cũ. Viết xong đếm từ — khoảng 50 là vừa — rồi gửi cô chữa.

11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 46–47)

Looking Back, bài 1 (trang 46). Write the name for each picture.

SGK: năm ảnh đánh số 1–5 (các địa điểm trong khu phố).

Nhìn từng ảnh trong SGK trang 46 và tự hỏi: người ta đến nơi này để làm gì? Viết tên tiếng Anh không nhìn thẻ — viết xong mới lật lại thẻ Nhiệm vụ 6 để soát chính tả.

Looking Back, bài 2 (trang 46). Put the following adjectives in the correct column.

fast · noisy · expensive · heavy · large · beautiful · hot · quiet · exciting

One syllableTwo syllablesThree syllables
Vỗ tay đếm tiếng như ở Nhiệm vụ 11 — đếm tiếng, không đếm chữ cái. Từ nào em chưa chắc thì đọc chậm, mỗi tiếng vỗ một cái.

Looking Back, bài 3 (trang 46). Now write their comparative forms in the table below.

AdjectivesComparative form
fastfaster (SGK điền sẵn làm mẫu)
beautiful______
noisy______
expensive______
hot______
exciting______
quiet______
heavy______
large______
Dùng kết quả bài 2 và bảng quy tắc ở mục 7: một âm tiết → -er (soát tận cùng e, và điều kiện gấp đôi); hai âm tiết tận cùng -y → đổi y; ba âm tiết → more. Có một từ hai âm tiết không tận cùng bằng -y: từ đó là một ngoại lệ, cư xử giống narrow ở Nhiệm vụ 11 — viết theo cách của narrow.

Looking Back, bài 4 (trang 46). Complete the sentences comparing the pictures. Use the comparative forms of the adjectives below.

expensive · modern · noisy · peaceful

  1. 1.This street is ______ than that one.
  2. 2.A city house is ______ than a country house.
  3. 3.Things at a corner shop are ______ than things at a village market.
  4. 4.Life in the countryside is ______ than life in the city.
Mở SGK trang 46, nhìn từng cặp ảnh: ảnh bên trái khác ảnh bên phải ở điểm nào (đông xe? hiện đại? giá cả? yên tĩnh?). Chọn tính từ khớp nhất trong khung — mỗi từ dùng một lần — rồi viết dạng so sánh hơn.

Project — MY MAP (trang 47).

  1. 1.Draw a map of a neighbourhood. Write names of at least five places on your map.
  2. 2.Work in pairs. Take turns to ask for and give directions to the places on the map.

Tranh SGK: khung viền chấm để vẽ, có sẵn một ngôi nhà mái đỏ, một khu vui chơi và một ngôi trường màu vàng.

Vẽ lại bản đồ khu phố em đã nháp ở mốc nghỉ mục 9, thật to và đẹp, ghi ít nhất năm tên tiếng Anh. Rồi chơi như bản đồ luyện ở mục 3: một người hỏi Excuse me. Could you tell me the way to the …, please?, người kia chỉ đường.

Now I can … — tự chấm cuối Unit

Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).

Now I can …✓✓✓✓✓✓
use the words to name places in a neighbourhood.
pronounce the sounds /ɪ/ and /iː/ correctly.
compare two people or things using comparative adjectives.
ask for and give directions.
read about a neighbourhood.
talk about a neighbourhood.
listen about a neighbourhood.
write a paragraph to describe a neighbourhood.

12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Làm xong phần Ôn tập rồi thì thử sức nhé! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: địa điểm, âm /ɪ/ – /iː/, so sánh hơn (ngắn và dài), chỉ đường, rủ bạn, và chữ đổi ý trong bài viết. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. Em muốn gửi thư cho ông bà ở quê. Em đến ___.
2. Nghe một từ mới — âm i là /ɪ/ hay /iː/?

3. Your new bag is (nice) than my bag.

4. Staying at home is ___ than playing in the park.
5. "Vào ngã rẽ thứ nhất bên trái" là câu nào?
6. It's sunny. ___ football in the park!
7. My street is quiet. ___, it's very far from my school.
🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 23 ⭐ của Unit 4 — địa điểm, tính từ tả khu phố, /ɪ/ – /iː/, so sánh hơn, rủ bạn và chỉ đường, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa. Tối nay dẫn bố mẹ đi một vòng khu phố và làm hướng dẫn viên bằng tiếng Anh nhé: Let's start our tour… First, go straight…

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV2 — Tai thính: ai đang nói? Đọc to từng câu, em đoán Phong / Nick / Khang / The girl:
1. What's up, Phong?
2. Me too. It's so beautiful. Where shall we go first?
3. Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.
4. Well, but Tan Ky House is nearer. Shall we go there first?

NV10 — Âm i ngắn /ɪ/ hay dài /iː/? Đọc to từng từ, em nói "ngắn" hay "dài":
1. cinema · 2. seafood · 3. please · 4. building

Mini-game câu 2 — Âm i ngắn hay dài? Đọc to từ: need