Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 26–35
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Hội thoại · Ngoại hình · Tính cách — khoảng 40 phút. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Bạn thân của em là ai?
👫 Tả bạn mà không cần ảnh
Lên lớp 6, em có thêm nhiều bạn mới. Giả sử mẹ hỏi: "Bạn thân của con trông thế nào?" — em sẽ nói bạn ấy cao hay
thấp, tóc dài hay ngắn. Mẹ hỏi tiếp: "Bạn ấy là người thế nào?" — em sẽ nói bạn ấy vui tính, tốt bụng hay hay ngại.
Hai câu hỏi, hai kiểu trả lời khác nhau. Học xong Unit này, em trả lời được cả hai bằng tiếng Anh!
Unit 3 dạy em: tên các bộ phận cơ thể và cách tả ngoại hình; các tính từ chỉ tính cách;
hai âm /b/ và /p/; thì hiện tại tiếp diễn (She's talking. — Cô ấy đang nói chuyện); và cách
hỏi về ngoại hình, tính cách của một người.
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 9 ⭐
⭐ 1
Lật thẻ: bốn chữ chìa khoá của Unit
⭐ 2–3
Hội thoại: nối lượt lời · tai thính: ai đang nói?
⭐ 4–6
Ngoại hình: lật thẻ bộ phận cơ thể · lật thẻ tính từ tả ngoại hình · is hay has? xếp câu tả tóc
⭐ 7–9
Tính cách: lật thẻ · nối nghĩa rồi xếp "ngoại hình hay tính cách?" · thám tử tính cách
Buổi 2 — 8 ⭐
⭐ 10–12
Phát âm /b/ – /p/: xếp cột · nghe âm đầu · đọc chant
⭐ 13–15
Hiện tại tiếp diễn: xếp câu · điền be + V-ing · "bây giờ" hay "thường ngày"?
⭐ 16–17
Hỏi về ngoại hình và tính cách · tính cách theo ngày sinh của em
Buổi 3 — 7 ⭐
⭐ 18–20
Đọc thư của Nam từ trại hè: đoán trước · đọc tìm ý · nói theo
⭐ 21–23
Chiến thuật nghe · khung nhật kí · nháp nhật kí về bạn thân
⭐ 24
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? (có kỉ lục để phá!)
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ
đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
Hai chữ đầu là "xương sống" của cả Unit: appearance (trông thế nào) và personality (là người
thế nào). Chữ slim thuộc nhóm nào, chữ shy thuộc nhóm nào? Em đoán trước — đến Nhiệm vụ 8 em sẽ xếp thật cả hai nhóm.
2. Getting Started — A surprise guest 🎧 (Track 16, tập một · trang 26)
🧺 Vị khách bất ngờ
Cuối tuần, Phong và Nam rủ nhau đi dã ngoại (picnic) — trải tấm bạt, bày bánh ra ăn, giống hệt các em đi chơi
công viên với bạn. Đang ăn thì Mai đi ngang qua… cùng một bạn lạ. "Vị khách bất ngờ" là ai? Bấm Nghe cả hội thoại:
bốn bạn, bốn giọng khác nhau.
Tên người Việt đọc theo tiếng Việt
Bốn bạn trong bài đều là người Việt. SGK viết tên không dấu, nhưng khi nói — kể cả nói tiếng Anh — tên vẫn đọc như
tiếng Việt: Chau là "Châu", không phải "chao".
Phong:That was a great idea, Nam. I love picnics!
Nam:Please pass me the biscuits.
Phong:Sure. Here you are.
Nam:Thanks. What are you reading, Phong?
Phong:4Teen. It's my favourite magazine!
Nam:Look! It's Mai. And she is with someone.
Phong:Oh, who's that? She has glasses and long black hair.
Nam:I don't know. They're coming over.
Mai:Hi there. This is my friend Chau.
Phong & Nam:Hi, Chau. Nice to meet you.
Chau:Nice to meet you, too.
Nam:Would you like to sit down? We have lots of food.
Mai:Oh, sorry, we can't. We're going to the bookshop.
Chau:Bye for now.
Phong & Nam:Bye bye.
Cả Unit nằm gọn trong mấy chữ in đậm
What are you reading? · They're coming over. → thì hiện tại tiếp diễn: việc
đang xảy ra ngay lúc nói (mục 6). Trong hội thoại còn một câu nữa có 're + …ing — em tìm ra không?
She has … hair. → cách tả ngoại hình (mục 3).
Cô giải nghĩa nhanh: Would you like to sit down? = "Các cậu ngồi xuống chơi không?" — lời mời lịch sự.
They're coming over. = "Họ đang đi về phía mình." Bye for now. = "Tạm biệt nhé."
NHIỆM VỤ 2 Nối lượt lời bên trái với câu đáp đúng trong hội thoại — rồi nói theo câu giới thiệu bạn
Please pass me the biscuits.Sure. Here you are.
Oh, who's that?I don't know. They're coming over.
Hi, Chau. Nice to meet you.Nice to meet you, too.
Would you like to sit down? We have lots of food.Oh, sorry, we can't.
Bye for now.Bye bye.
Nối xong thì nói theo câu giới thiệu bạn dưới đây. Ngày mai đến lớp, em dùng ngay để giới thiệu một
bạn mới với nhóm của mình (đổi Chau thành tên bạn ấy).
Hi there. This is my friend Chau.
NHIỆM VỤ 3 Tai thính: nghe một câu trong hội thoại — ai đang nói?
Không nhìn lên hội thoại nhé! Có hai giọng nam (Phong, Nam) và hai giọng nữ (Mai, Chau) — nghe giọng thôi
chưa đủ, phải nghe cả nội dung: người nói gọi tên ai, đang giới thiệu ai, đang đáp lại ai.
Câu 1: Ai đang nói?
Câu 2: Ai đang nói?
Câu 3: Ai đang nói?
Câu 4: Ai đang nói?
🧘
Nghỉ 30 giây — giới thiệu thật: đứng dậy, kéo tay một người
trong nhà ra giữa phòng và giới thiệu với người khác bằng câu vừa nói theo: Hi there. This is my … (mum, dad, brother, sister).
Người được giới thiệu đáp: Nice to meet you, too.
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2 (trang 27).Fill the blanks with the words from the conversation.
1.Phong and Nam are having a ______.
2.4Teen is Phong's ______.
3.Phong and Nam see ______ and ______.
4.Chau has ______ and ______.
5.Mai and Chau ______ the bookshop.
Với mỗi câu, tìm trong hội thoại lượt lời có từ khoá (having, 4Teen, see / Look, has, bookshop)
rồi chép đúng từ. Câu 3: hai người đó là ai — một người có tên, một người lúc đầu chưa biết tên. Câu 5: chỗ trống có thể cần
hơn một từ — động từ của Mai đang ở dạng nào?
Bài 3 (trang 27).Label the body parts with the words in the box.
cheek · eye · hand · arm · mouth · leg · nose · hair · shoulder · foot
Tranh SGK: một bạn nam áo vàng, mười đường chỉ đánh số 1–10 ở hai bên.
Do you know any other words for body parts?
Học nghĩa từng từ ở Nhiệm vụ 4 (mục 3) trước, rồi mở SGK trang 27: đi theo từng đường chỉ, xem nó
chạm vào bộ phận nào, chép từ tương ứng. Làm xong, chạm vào chính bộ phận đó trên người em và đọc to từ.
Bài 4 (trang 27).Work in groups. Complete the word webs.
Ba sơ đồ: ô giữa long / short (đã có arms, hair) · ô giữa big / small (đã có nose,
eyes) · ô giữa hair (đã có blonde, curly). Mỗi sơ đồ còn hai ô trống.
Sơ đồ 1 và 2: bộ phận nào trên người có thể dài / ngắn? bộ phận nào có thể to / nhỏ? Nhìn
người thật quanh em mà nghĩ. Sơ đồ 3: tóc có thể có màu gì, kiểu gì? Đọc lại hội thoại — Phong tả tóc của Chau thế nào?
Bài 5 (trang 27).🎲 GAME — Guessing.Work in groups. Take turns to describe a classmate. Other group members guess who he / she is.
A:She has long hair and big eyes.
B:Is that Lan?
A:That's right.
Ở nhà cũng chơi được: em tả một người trong gia đình hoặc một bạn cả nhà cùng biết bằng hai câu
He / She has …, người nhà đoán Is that …?. Đoán đúng thì đổi vai. Tả bằng từ vừa học, đừng tả bằng tên!
3. Từ vựng 1 — Bộ phận cơ thể và ngoại hình (Getting Started · trang 27)
🪞 Soi gương nào!
Đứng trước gương một chút: mắt em to hay nhỏ? tóc dài hay ngắn, thẳng hay xoăn? Mỗi bộ phận em nhìn thấy đều có tên
tiếng Anh — học xong mười thẻ dưới đây, em "gọi tên" được cả người mình.
NHIỆM VỤ 4 Mười bộ phận cơ thể — nghe, chạm vào bộ phận em đoán, rồi lật thẻ
tóc
mắt
mũi
miệng
má
vai
cánh tay
bàn tay
chân (cẳng chân)
bàn chân
Để ý hai cặp tiếng Việt dễ lẫn: arm (cả cánh tay) – hand (bàn tay); leg (cẳng chân) –
foot (bàn chân). Tiếng Việt gọi chung "tay", "chân", tiếng Anh tách làm hai.
Tả ngoại hình — tính từ và hai khuôn câu của sách
NHIỆM VỤ 5 Chín chữ để tả ngoại hình — nghe, nhìn một người trong nhà, đoán nghĩa, rồi lật
dài
ngắn (tóc, tay…) · thấp (người)
to
nhỏ
cao (người)
(tóc) vàng hoe
(tóc) xoăn
tròn
kính (đeo mắt)
Mấy chữ này em gặp rải rác khắp Unit: trong hội thoại, sơ đồ từ ở bài 4, bức thư từ trại hè, câu hỏi về lớp em
ở Looking Back. Để ý short có hai nghĩa: tóc short là tóc ngắn, còn người short là người thấp
(ngược với tall).
Trong bài, người ta tả ngoại hình theo hai cách. Bấm nghe câu Mi tả bạn thân (Communication, trang 31):
Mi:She's short with long black hair. She has bright brown eyes.
Khuôn câu
Dùng để tả
Ví dụ trong sách
is / 's + tính từ
cả người: cao, thấp, mảnh khảnh (tall, short, slim)
She's short…
has + (tính từ) + bộ phận
một bộ phận: tóc, mắt, mũi… (long black hair, big eyes)
She has bright brown eyes.
Lỗi hay gặp — dịch thẳng "cô ấy tóc dài"
✗My sister is long hair. · ✗He is big eyes.
Tiếng Việt nói "chị tớ tóc dài", không cần động từ. Tiếng Anh phải nói chị ấy CÓ mái tóc dài:
My sister has long hair. Mẹo: nếu sau chỗ trống là một bộ phận cơ thể (hair, eyes, nose…) thì dùng
has; nếu chỉ có tính từ tả cả người (tall, short, slim) thì dùng is.
✗My dad have a big nose. — chủ ngữ là một người (he / she) thì have phải đổi
thành has, đúng như em học ở Unit 1. Chỉ I, you, we, they mới đi với have.
✗My mum has hair long brown. — tiếng Việt nói "tóc dài màu nâu", tính từ đứng sau; tiếng
Anh thì tính từ đứng TRƯỚChair, và dài / ngắn / xoăn đứng trước màu. Soát lại mọi câu tả tóc trong hội
thoại mục 2 và bức thư mục 8: câu nào cũng theo đúng thứ tự ấy.
NHIỆM VỤ 6is, has hay have? Rồi xếp một câu tả tóc
Nhìn chữ ngay sau chỗ trống (có bộ phận cơ thể không?) và nhìn chủ ngữ (một người hay nhiều người?).
1. My brother ___ very tall.
2. My uncle ___ curly black hair.
3. Mai's brother ___ big brown eyes.
4. My aunt ___ slim.
Xếp thẻ thành câu: "Bà tớ có mái tóc dài màu trắng."
🧘
Nghỉ 30 giây — "Chạm nhanh!": nhờ người nhà đọc to từng từ
(nose, cheek, shoulder, foot, hair, hand…), em chạm thật nhanh vào đúng bộ phận đó. Rồi đổi vai: em đọc, người nhà chạm.
Ai chạm nhầm arm với hand thì thua!
4. Từ vựng 2 — Tính từ chỉ tính cách (A Closer Look 1, trang 28)
🌸 Lớp em có ai…?
Lớp em có bạn nào dám đứng lên hát trước cả trường? Bạn nào có bàn tay khéo, cái gì cũng tự làm được? Bạn nào lúc nào
cũng lo cho người khác? Mỗi kiểu người ấy tiếng Anh có một tính từ riêng — cùng học nhé.
NHIỆM VỤ 7 Sáu tính từ chỉ tính cách — nghe, đoán, lật (bấm ⇄ để tự kiểm ngược)
chăm chỉ
tự tin
ngộ nghĩnh, khôi hài
chu đáo, biết quan tâm
hăng hái, năng động
giàu tình yêu thương
NHIỆM VỤ 8 Năm tính từ nữa — nối từ với nghĩa (nghĩa theo Glossary), rồi xếp: ngoại hình hay tính cách?
carefulcẩn thận
creativesáng tạo
cleverlanh lợi, thông minh
kindtốt bụng
friendlythân thiện
Giờ xếp cả Unit vào hai nhóm — câu hỏi thử: điều này nhìn bằng mắt thấy được (appearance), hay phải
chơi với bạn một thời gian mới biết (personality)?
funny là khen "hài hước, vui tính" — không phải chê "buồn cười, kì cục". Khen bạn funny là bạn ấy vui lắm đấy!
shy nghĩa là "xấu hổ" theo kiểu nhút nhát, hay ngại — không phải đã làm điều gì xấu.
kind – caring – loving đều "tốt" nhưng khác nhau: kind = tốt bụng; caring = chu đáo, biết quan tâm;
loving = giàu tình yêu thương. Học đúng nghĩa của Glossary để viết vào bài.
Glossary Unit 3 (phiên âm chính thức của sách, trang 70)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
adj
/ˈæktɪv/
hăng hái, năng động
n
/əˈpɪərəns/
bề ngoài, ngoại hình
adj
/ˈkeəfl/
cẩn thận
adj
/ˈkeərɪŋ/
chu đáo, biết quan tâm
n
/tʃiːk/
má
adj
/ˈklevə/
lanh lợi, thông minh
adj
/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin
adj
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
adj
/ˈfrendli/
thân thiện
adj
/ˈfʌni/
ngộ nghĩnh, khôi hài
adj
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
chăm chỉ
adj
/kaɪnd/
tốt bụng
adj
/ˈlʌvɪŋ/
giàu tình yêu thương
n
/ˌpɜːsəˈnæləti/
tính cách
n
/ˈʃəʊldə/
vai
adj
/ʃaɪ/
xấu hổ
adj
/slɪm/
mảnh khảnh, thanh mảnh
NHIỆM VỤ 9 Thám tử tính cách 🕵️ — đọc chuyện của bạn, chọn tính từ đúng nhất
1. Lan dám đứng hát một mình trước cả trường, không run chút nào.
2. Bà nội lúc nào cũng ôm các cháu vào lòng, lo cho cả nhà từng bữa cơm.
3. Tuấn tự nghĩ ra cách làm ô tô đồ chơi từ vỏ chai nhựa và nắp lon.
4. Linh làm bài kiểm tra xong luôn soát lại hai lần rồi mới nộp.
🧘
Nghỉ 30 giây — bông hoa của nhà em: vẽ nhanh một bông hoa bốn
cánh ra giấy nháp. Mỗi cánh ghi tên một người trong nhà và hai tính từ vừa học, như mẫu SGK Minh: kind, funny.
Đọc to cho cả nhà nghe — ai được khen funny nhớ cười nhé!
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1 (trang 28).Match the adjectives to the pictures.
1. hard-working · 2. confident · 3. funny · 4. caring · 5. active — tranh a – e trong SGK.
Mở SGK trang 28. Với mỗi tranh, hỏi: người trong tranh đang làm gì? Việc đó cho thấy họ là người
thế nào? Rồi tìm tính từ có nghĩa khớp (lật lại Nhiệm vụ 7 nếu quên nghĩa). Mỗi tranh chỉ một tính từ.
Bài 2 (trang 28).Use the adjectives in the box to complete the sentences. Pay attention to the highlighted words / phrases.
1.Mina is very ______. She likes drawing pictures. She always has lots of new ideas.
2.Nam is ______. He likes helping his friends.
3.Minh Duc is ______. He likes meeting new people.
4.Kim is very ______. She pays attention to what she's doing.
5.Mai is ______. She learns things quickly and easily.
Cụm in đậm là "bằng chứng" của thám tử. Dịch cụm đó ra tiếng Việt trước, rồi hỏi: người hay làm việc ấy là
người thế nào? Khung có sáu từ mà chỉ có năm câu — sẽ thừa một từ.
Bài 3 (trang 28).🎲 GAME — Friendship flower.Work in groups. Write two personality adjectives for each group member.
Tranh SGK: bông hoa bốn cánh, cánh đầu ghi mẫu Minh: kind, funny.
Chọn tính từ khen bạn thật lòng, và nghĩ sẵn một lí do ("bạn ấy hay giúp mình làm bài"). Bạn nào được
ghi shy thì nói nhẹ nhàng thôi nhé.
📅 Buổi 2Âm /b/ – /p/ · Thì hiện tại tiếp diễn · Hỏi về ngoại hình và tính cách — khoảng 40 phút.
5. Phát âm: /b/ và /p/ (A Closer Look 1, bài 4–5 🎧 Track 17–18 · trang 29)
📄 Thí nghiệm tờ giấy
Cầm một mẩu giấy mỏng sát trước miệng. Nói thật mạnh "p" (như trong pig) — mẩu giấy bay phất lên!
Giờ nói "b" (như trong big) — giấy gần như đứng yên, nhưng đặt tay lên cổ thì thấy rung.
/p/ bật hơi, /b/ rung cổ. Chỉ khác nhau thế thôi mà pig (con lợn) thành big (to) đấy!
NHIỆM VỤ 10 Nghe từng thẻ, cầm mẩu giấy trước miệng đọc theo, rồi xếp vào đúng cột
bigpearpierobebearropebuypig
🔓 Mở khoá bảng chốt — đúng như bảng SGK in ở bài 4. Bấm từng từ, đọc to theo cả cặp:
/b/ — rung cổ, hơi nhẹ
big
bear
buy
robe
/p/ — bật hơi, không rung
pig
pear
pie
rope
💡 Vì sao lại dễ nhầm? Mẹo của cô
Tiếng Việt có chữ b đầu từ rất nhiều (bà, bánh), còn p đầu từ thì hiếm — nên em hay đọc mọi /p/ thành "b".
Nhớ mẩu giấy: /p/ phải làm giấy bay.
Tiếng Việt không có b ở cuối từ, nên robe với rope rất dễ nghe thành một. Giữ âm cuối: /b/ cuối vẫn
rung nhẹ, /p/ cuối thì ngậm môi dứt khoát.
Đây là mẹo cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách chỉ cho em nghe và nhắc lại.
NHIỆM VỤ 11 Tai thính: bốn từ lấy trong bài chant — âm đầu là /b/ hay /p/?
Mỗi câu bấm loa to nghe một từ (không hiện chữ). Đọc theo với mẩu giấy trước miệng rồi chọn.
Câu 1: Âm đầu của từ em nghe?
Câu 2: Âm đầu của từ em nghe?
Câu 3: Âm đầu của từ em nghe?
Câu 4: Âm đầu của từ em nghe?
Chant — vừa đọc vừa vỗ tay (bài 5, 🎧 Track 18)
Bài chant này có đủ cả /b/ lẫn /p/ — và toàn câu We're …ing: chính là ngữ pháp của mục 6! Bấm nghe, rồi đọc theo từng khổ.
We're having a picnic We're having a picnic Fun! Fun! Fun!
We're bringing some biscuits We're bringing some biscuits Yum! Yum! Yum!
We're playing together We're playing together Hurrah! Hurrah! Hurrah!
NHIỆM VỤ 12 Nói theo — nghe mẫu khổ 1 rồi đọc TO 3 lần, vỗ tay theo nhịp
We're having a picnic · We're having a picnic · Fun! Fun! Fun!
Đọc xong khổ 1 thì tự đọc tiếp khổ 2, khổ 3. Nhớ: từ nào bắt đầu bằng chữ p phải làm mẩu giấy bay;
từ bắt đầu bằng chữ b thì rung cổ.
🧘
Nghỉ 30 giây — ban nhạc gia đình: đứng dậy, rủ một người trong
nhà đọc chant cùng. Mỗi lần tới Fun! Yum! Hurrah! thì vỗ tay một cái thật to. Lần hai đọc nhanh hơn lần một!
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Pronunciation)
Bài 4 (trang 29).Listen and circle the words you hear. Then repeat. 🎧 (Track 17, tập một)
/b/
/p/
1.
big
pig
2.
bear
pear
3.
buy
pie
4.
robe
rope
⚠️ Băng NXB đọc một từ trong mỗi cặp — cô không biết là từ nào, nên phần "circle" em phải nghe
Track 17 của NXB. Nút nghe ở bảng chốt phía trên đọc cả hai cột để em luyện, không phải bài nghe của sách.
Trước khi nghe, đọc thầm từng cặp và nhớ nghĩa (con lợn/to, quả lê/con gấu…). Khi nghe, chỉ tập trung vào
một âm: bật hơi hay rung? Cặp 4 thì âm đó nằm ở cuối từ.
Bài 5 (trang 29).Listen. Then practise the chant. Notice the rhyme. 🎧 (Track 18, tập một)
Lời chant SGK có in — ở ngay khung chant phía trên.
"Notice the rhyme" là để ý nhịp và vần: mỗi khổ lặp một câu hai lần rồi kết bằng tiếng hô ba lần. Đọc
to, vỗ tay đúng nhịp, giữ rõ âm /b/ và /p/.
6. Ngữ pháp — Thì hiện tại tiếp diễn (A Closer Look 2, trang 29–30)
📸 Chụp ảnh ngay lúc này
Nếu ngay bây giờ em chụp một tấm ảnh cả nhà: mẹ đang làm gì? bố đang làm gì? em đang làm gì? Tiếng Việt
chỉ cần thêm chữ "đang". Tiếng Anh cần hai mảnh ghép — xem khung Remember! để tìm ra hai mảnh đó.
📌 Remember! — nguyên văn SGK
We use the present continuous for actions happening now.
Examples: – She's talking.
– They're not talking.
We can use the present continuous with now, at present, or at the moment.
Examples: – I'm doing my homework at present.
– A: Are you reading now? B: Yes, I am.
Giảng bằng tiếng Việt: việc đang xảy ra ngay lúc nói thì dùng be + V-ing — hai mảnh không thiếu mảnh nào.
Lỗi hay gặp — quên mảnh be
✗My grandpa reading. · ✗We watching TV.
Tiếng Việt "ông tớ đang đọc sách" không có chữ nào ứng với is, nên em hay bỏ quên. Nhưng chỉ có V-ing thì chưa thành
câu: phải có am / is / are đứng trước. Soát câu nào của em cũng hỏi: "mảnh be của mình đâu?"
NHIỆM VỤ 13 Thử ghép hai mảnh trước khi xem bảng — xếp thẻ thành câu: "Bây giờ mẹ tớ đang nấu ăn trong bếp."
🔓 Mở khoá bảng chia — em vừa ghép đúng is + cooking. Đây là mảnh be cho mọi chủ ngữ:
Chủ ngữ
Khẳng định
Phủ định
Câu hỏi – trả lời ngắn
I
am ('m) + V-ing
am not ('m not) + V-ing
Am I + V-ing?
He / She / It / Nam
is ('s) + V-ing
is not (isn't / 's not) + V-ing
Is she + V-ing? – Yes, she is.
We / You / They
are ('re) + V-ing
are not (aren't / 're not) + V-ing
Are you + V-ing? – Yes, I am.
Dấu hiệu nhận ra: now, at present, at the moment (trong khung Remember!) và Look! (bài 4 của sách).
NHIỆM VỤ 14 Viết động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn (đủ cả hai mảnh!)
Để ý cả chính tả khi thêm -ing: em tự viết thử trước — làm xong cả năm câu, mẹo chính tả của cô sẽ mở ra để em soát lại.
1. Look! The cat (eat) under the table.
2. The children (sit) in the garden now.
3. I (not watch) TV at the moment.
4. My brother (run) to the bookshop now.
5. Oh no! Look! My little sister (draw) on the wall!
💡 Mẹo chính tả khi thêm -ing — cô giảng thêm, em soát lại năm câu vừa viết
Tận cùng bằng e câm → bỏ e rồi thêm -ing: come → coming (They're coming over.),
dance → dancing.
Từ MỘT âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối:
sit → sitting, get → getting, stop → stopping.
Không gấp đôi khi trước phụ âm cuối có hai nguyên âm (read → reading, look → looking),
hoặc chữ cuối là w, x, y (draw → drawing, play → playing).
Các từ còn lại: chỉ thêm -ing (talk → talking, eat → eating).
📌 Remember! — nguyên văn SGK (trang 30)
When something often happens or is fixed, we use the present simple.
When something is happening now, we use the present continuous.
Giảng bằng tiếng Việt: việc thường xuyên xảy ra hoặc cố định (thói quen, lịch học — có every day,
usually, often, on Mondays) → hiện tại đơn đã học ở Unit 1. Việc đang xảy ra lúc này (có now, at the moment,
Look!) → hiện tại tiếp diễn. Tự hỏi: "tấm ảnh chụp lúc này, hay cuốn lịch mọi ngày?"
Lỗi hay gặp — dùng "đang" cho cả thói quen
✗My mum is cooking dinner every evening. · ✗My sister is drawing pictures every weekend.
Vừa học thì mới, em hay "thích" dùng be + V-ing cho mọi câu. Nhưng every evening, every weekend là mọi tối, mọi cuối tuần —
đó là thói quen, dùng hiện tại đơn: My mum cooks dinner every evening. Nhìn chữ chỉ thời gian trước khi chọn thì.
NHIỆM VỤ 15 "Tấm ảnh lúc này" hay "cuốn lịch mọi ngày"? Tìm chữ chỉ thời gian rồi chọn
1. My dad ___ books every evening.
2. Be quiet! My baby brother ___ now.
3. We ___ English on Mondays.
4. My grandparents ___ in the garden at the moment.
5. My cousin often ___ basketball after school.
🧘
Nghỉ 30 giây — đố hành động (charades): em làm động tác (nhảy múa,
tìm đồ dưới gầm ghế, đánh đàn…), người nhà đoán bằng câu của sách: Are you dancing? Em đáp Yes, I am. hoặc
No, I'm not. Đoán trúng thì đổi vai!
Bài tập SGK — A Closer Look 2
Bài 1 (trang 29).Put the verbs in brackets in the present continuous.
1.Nam (read) ______ a book now.
2.They (play) ______ football at the moment.
3.My sister (not make) ______ a sandwich at present.
4.I (go) ______ to the supermarket at the moment.
5.______ they (talk) ______ about their new friends?
Mỗi câu hỏi hai điều: chủ ngữ là ai (một người / nhiều người / I) → mảnh be nào? Động từ thêm
-ing thế nào (nhớ mẹo chính tả)? Câu 3 là phủ định — not đứng ở đâu? Câu 5 là câu hỏi — mảnh be đứng đầu câu.
Bài 2 (trang 29).Look at the pictures. Write sentences like the example. Use positive or negative present continuous verbs.
Example: She's talking to Mai. (talk)
1.Nam and Ba ______. (eat ice cream)
2.Lan and Trang ______. (take photos)
3.Ha ______. (write a letter)
4.Duong and Hung ______. (play badminton)
5.Phong ______. (draw a picture)
Đề cho phép khẳng định HOẶC phủ định — nên đừng điền máy móc. Mở SGK trang 29, nhìn kĩ từng tranh:
bạn trong tranh có thật sự đang làm việc ghi trong ngoặc không? Có thì viết khẳng định, không thì viết phủ định.
Bài 3 (trang 30).Work in pairs. Look at the pictures. Ask and answer.
Example:A: your sister / make a cake? → Is your sister making a cake?
B: Yes, she is.
1.A: your friend / swim? · B: ______
2.A: they / listen to music? · B: ______
3.A: Mi / play the piano? · B: ______
4.A: they / learn English? · B: ______
5.A: your friends / cycle to school? · B: ______
Câu hỏi: đưa mảnh be lên đầu (Is / Are) + chủ ngữ + V-ing. Câu trả lời ngắn: nhìn tranh SGK trang 30
rồi chọn Yes, … is / are. hay No, … isn't / aren't. — chủ ngữ trả lời đổi thành he, she, they.
Bài 4 (trang 30).Put the verbs in brackets in the present simple or present continuous.
1.My best friend (not walk) ______ to school every day. Sometimes she (cycle) ______.
2.Look! What ______ he (play) ______?
3.______ your friends (study) ______ in the library every afternoon?
4.I (write) ______ an email to my friend now.
5.He (not do) ______ his homework now. He (read) ______.
Làm như Nhiệm vụ 15: gạch chân chữ chỉ thời gian của từng câu trước (every day, sometimes, Look!, every
afternoon, now). "Mọi ngày" → hiện tại đơn (nhớ -s với he/she); "lúc này" → be + V-ing.
Bài 5 (trang 30).🎲 GAME — Charades.Take turns to mime different actions. Others guess what you are doing.
A:Are you dancing?
B:No, I'm not.
C:Are you looking for something?
B:Yes, I am.
Chọn hành động dễ diễn bằng động tác: đọc sách, đạp xe, bơi, chụp ảnh… Người đoán luôn hỏi
Are you + V-ing?; người diễn chỉ được đáp Yes, I am. / No, I'm not.
7. Communication — Hỏi về ngoại hình và tính cách 🎧 (Track 19, tập một · trang 31)
🕵️ Hai câu hỏi, hai câu trả lời
Em kể với mẹ về một bạn mới quen ở lớp học thêm. Mẹ hỏi: "Bạn ấy trông thế nào?" — và "Bạn ấy là người thế nào?".
Linda cũng hỏi Mi đúng hai câu như vậy về bạn thân của Mi. Nghe xem Linda hỏi bằng tiếng Anh ra sao!
…
Linda:What does your best friend look like?
Mi:She's short with long black hair. She has bright brown eyes.
Linda:What's she like?
Mi:She's very kind and creative.
…
SGK chỉ in đoạn này (có dấu … ở đầu và cuối); bản đầy đủ nghe ở đĩa/app NXB (Track 19, tập một).
Câu hỏi in đậm trong SGK
Hỏi về
Mi trả lời bằng
What does your best friend look like?
ngoại hình — trông thế nào
tính từ ngoại hình, has + bộ phận
What's she like?
tính cách — là người thế nào
tính từ tính cách (mục 4)
Lỗi hay gặp — tưởng What's she like? là "Cô ấy thích gì?"
✗ Hỏi What's he like? → đáp He likes football.
Chữ like ở đây không phải động từ "thích". What's she like? = What is she like? = "Cô ấy là người
như thế nào?" — hỏi về tính cách. Muốn hỏi "thích gì" thì phải có trợ động từ does như em học ở Unit 1
(thì hiện tại đơn): What does she like? Nhìn chữ ngay sau What: 's (= is) hay does?
NHIỆM VỤ 16 Bạn em vừa trả lời câu này — lúc nãy em đã hỏi câu nào? Rồi nói theo Linda
1. He's tall and slim.
2. She's funny and friendly.
3. She's hard-working and careful.
4. He has big blue eyes.
5. Linda hỏi What's she like? — câu trả lời nào đúng?
Chọn xong thì nói theo Linda: câu hỏi em sẽ dùng để phỏng vấn bạn ở mốc nghỉ và ở bài Viết.
What does your best friend look like?
Date of birth and personality — tính cách theo ngày sinh (bài 3–5)
Tạp chí 4Teen (tạp chí Phong thích ở mục 2!) giới thiệu hai bạn. Vinh ở Đà Nẵng — gần gũi như bạn cùng lớp em;
John ở Cambridge, nước Anh. Bấm nghe từng bạn tự kể:
Vinh(Viet Nam, birthday 7/12)
I live in Da Nang. At home, I can do my homework without my parents' help. At school, I like speaking English. I'm going to an English club now.
John(England, birthday 26/2)
I come from Cambridge. In my free time, I draw pictures and play the piano. I also help some old people near my house. I usually read to them at the weekend. Now I'm drawing in my garden.
Để ý: mỗi bạn kể thói quen bằng hiện tại đơn (I live…, I draw…, I usually read…) rồi kết bằng việc đang làm
bằng hiện tại tiếp diễn (I'm going…, Now I'm drawing…) — đúng hai khung Remember! của mục 6.
We may have different personalities because we have different birthdays. (bài 4 — bảng của SGK)
Ngày sinh
Personality
Ngày sinh
Personality
21/3 – 19/4
confident, active
23/9 – 23/10
creative, friendly
20/4 – 20/5
loving, hard-working
24/10 – 21/11
careful, funny
21/5 – 21/6
active, friendly
22/11 – 21/12
clever, confident
22/6 – 22/7
caring, clever
22/12 – 19/1
careful, hard-working
23/7 – 22/8
confident, creative
20/1 – 18/2
friendly, clever
23/8 – 22/9
careful, hard-working
19/2 – 20/3
kind, creative
NHIỆM VỤ 17 Bảng có "đoán trúng" em không? Ghi nháp cho bài 5
🎂 Tìm ngày sinh của em trong bảng.
Hai tính từ ở dòng đó là gì? Em thấy từ nào đúng với em, từ nào chưa đúng? Viết đủ 3 câu theo mẫu của SGK:
ngày sinh · một câu It's true that … · một câu It isn't true that … (ít nhất 12 từ)
Cô nói nhỏ: bảng này là trò vui của tạp chí thôi, không phải khoa học đâu — tính cách do em rèn luyện mà có. Nhưng
nói "đúng / không đúng" bằng tiếng Anh thì là kĩ năng thật!
🧘
Nghỉ 30 giây — phóng viên nhí: chạy ra hỏi bố hoặc mẹ về người bạn
thân nhất của bố mẹ, bằng câu của Linda: What does your best friend look like? — rồi What's he / she like? Bố mẹ trả
lời tiếng Việt cũng được, em thử nói lại một ý bằng tiếng Anh.
Bài tập SGK — Communication
Bài 2 (trang 31).Work with a classmate. Ask him / her about his / her best friend. Remember to use the two questions highlighted in 1.
Hỏi đúng thứ tự như Linda: trông thế nào trước, là người thế nào sau. Người trả lời dùng hai khuôn câu
ở mục 3 (is / has) và tính từ ở mục 4. Bạn thân là nam thì đổi she thành he.
Bài 3 (trang 31).Read about these students in 4Teen magazine. Use one or two adjectives to describe them.
Hai đoạn của Vinh và John ở ngay phía trên.
Gạch chân từng việc mỗi bạn làm (tự làm bài không cần bố mẹ giúp, thích nói tiếng Anh, vẽ tranh, chơi đàn, giúp
người già…). Với mỗi việc, hỏi: người làm việc này là người thế nào? Chọn tính từ ở mục 4 — tự nghĩ, chưa nhìn bảng ngày sinh.
Bài 4 (trang 31).Read the descriptions below. Do you think they match the friends in 3?
Đọc ngày sinh của Vinh và John (ghi cạnh tên), tìm dòng chứa ngày đó trong bảng. So hai tính từ của bảng với tính từ
em tự chọn ở bài 3: giống hay khác?
Bài 5 (trang 31).Read the descriptions in 4. Share your opinion with the class.
Example: My birthday is … · It's true that … · It isn't true that …
Dùng chính câu em đã nháp ở Nhiệm vụ 17. Thêm một lí do cho vui: It's true that I'm active. I play sports every day.
📅 Buổi 3Đọc thư từ trại hè · Nghe và viết nhật kí · Ôn tập · Mini-game — khoảng 40 phút.
Hè đến, nhiều bạn ở Hà Nội được đi trại hè ở Ba Vì — ngủ lều, đi rừng, chơi trò chơi với bạn mới. Đây là tờ quảng cáo một
trại hè ở núi Ba Vì với một điều đặc biệt: ALL IN ENGLISH — mọi thứ đều bằng tiếng Anh! Em có dám đi không?
📣 Tờ quảng cáo
The SUPERB SUMMER CAMP A perfect present for kids aged between 10 and 15
Games, sports, and activities of all types
Hands-on fun!
Arts and music
Creativity
Leadership
Life skills
Field trips
WHERE? Ba Vi Mountains 16-18 June Call 84-3931-1111 Or visit us at www.superbsummercamp.com
ALL IN ENGLISH
Tranh SGK: tờ quảng cáo màu xanh – vàng, kèm hai ảnh trẻ em chơi ngoài trời trong rừng.
NHIỆM VỤ 18 Đoán trước khi đọc — bức thư của Nam đang được giấu!
🔮 Nam vừa đến trại hè này và
viết email cho bố mẹ. Tiêu đề là My first day at the Superb Summer Camp. Em đoán Nam kể những gì trong ngày đầu tiên?
Nam có bạn mới không? Các bạn đang làm gì? (Viết tiếng Việt cũng được, ít nhất 4 từ.)
✉️ New message — Friday 16th June
To: My parents <parents.nguyen@webmail.com> Subject: My first day at the Superb Summer Camp
Hi Mum and Dad, Here I am at the Superb Summer Camp. Mr Black asked us to write emails in English! Wow, everything here is in English!
I have some new friends: Jimmy, Phong, and Nhung. They're in the photo. Jimmy has blonde hair and blue eyes. He's clever and creative. He likes taking photos. Phong is the tall boy. He's sporty and plays basketball very well. Nhung has curly black hair. She's kind. She shared her lunch with me today.
We're having fun. Jimmy's taking photos of me. Phong's reading a comic book, and Nhung's playing the violin. I must go now.
Please write soon. Love, Nam
Tranh SGK: bốn bạn nhỏ ngồi trong lều trại, vén cửa lều nhìn ra và vẫy tay.
Tên Việt trong thư đọc theo tiếng Việt:
— Jimmy, Mr Black là tên nước ngoài, đọc theo tiếng Anh. Cô giải nghĩa nhanh: asked, shared là thì quá khứ đơn —
em sẽ học ở Unit 8, giờ chỉ cần hiểu "đã bảo", "đã chia"; I must go now = "Giờ con phải đi rồi" — must em học ở Unit 5.
Bẫy nhỏ ở đoạn 3: có ba chỗ tên + 's + V-ing. Sau 's là một V-ing thì 's = is
(mảnh be của mục 6, nghĩa là "đang…"), không phải "của". Còn sau 's là một danh từ (Nam's email)
thì 's mới là "của" như em học ở Unit 2. Nhiệm vụ 19 có hai câu để em thử.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: em đoán trúng chỗ nào?
Chi tiết nào trong thư làm em bất ngờ nhất?
NHIỆM VỤ 19 Đọc tìm ý — ai là ai trong lều trại?
Mỗi câu hỏi có một từ khoá. Tìm từ khoá trong thư, rồi hỏi: câu đó nói về AI? Nếu câu bắt đầu bằng
He / She thì lùi lại câu trước để tìm tên — tên đứng gần từ khoá nhất chưa chắc đã là người đó!
1. Ai đang đọc truyện tranh?
2. Ai đang chơi đàn violin?
3. Ai có tóc vàng và mắt xanh?
4. Theo Nam, bạn tóc vàng là người thế nào?
5. Ai đã chia bữa trưa với Nam?
6. Trong câu Mum's cooking now. — 's là gì?
7. Trong câu Mum's bag is red. — 's là gì?
NHIỆM VỤ 20 Nói theo câu mẫu của SGK (bài 4) — rồi nói câu của chính em
I want to go to this camp because I can speak English there.
Nói đủ 3 lần rồi thì đổi phần sau because thành lí do của em: được đi rừng? được chơi thể thao? được vẽ?
Hoặc nói I don't want to go to this camp because … nếu em không thích.
🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ nhanh tay: vẽ thật nhanh chiếc lều và
các bạn trong thư của Nam: ai tóc thế nào, ai đang làm gì — thư tả gì thì vẽ nấy. Hết giờ, đọc lại đoạn 2 và 3 mà soát:
em vẽ đúng mấy chi tiết?
Bài tập SGK — Skills 1
Bài 1 (trang 32).Look at the advertisement above and answer the questions.
1.Who is the Superb Summer Camp for?
2.What can people do at this summer camp?
Câu 1: Who … for? hỏi trại dành cho ai — tìm dòng in đậm thứ hai của quảng cáo (có số tuổi). Câu 2:
đọc danh sách gạch đầu dòng, chọn vài hoạt động và viết thành câu They can …
Bài 2 (trang 32).Read the text and write T (True) or F (False). Correct the false statements.
Example: Nam is writing to his teacher. F(his parents)(SGK đánh sẵn làm mẫu)
1.The children can speak Vietnamese at the camp. ______
2.Nam has four new friends. ______
3.Phong likes taking photos. ______
4.Nam thinks Nhung is kind. ______
5.Phong is tall and sporty. ______
Mỗi câu tìm một câu trong thư làm bằng chứng. Câu 1: đọc lại đoạn đầu và dòng cuối tờ quảng cáo. Câu 2: đếm
tên trong danh sách bạn mới. Câu 3: likes taking photos đứng ngay sau câu tả ai? Câu sai thì sửa như ví dụ.
Bài 3 (trang 32).Work in groups. Read about the three students below. Is the Superb Summer Camp suitable for all of them? Why or Why not?
1.Mi is 12 years old. She likes drawing and writing stories. She's good at English. She's creative and friendly.
2.An is 16 years old. He doesn't know English. He's funny and kind.
3.Vy is 14 years old. She likes playing sports. Her English isn't very good. She's clever, but she isn't active.
So từng bạn với hai điều của tờ quảng cáo: trại dành cho tuổi nào, và mọi thứ ở trại bằng thứ tiếng nào. Rồi nghĩ
thêm: bạn ấy thích gì, trại có hoạt động đó không?
Bài 4 (trang 32).Think about yourself. Do you want to go to this kind of camp? Why or Why not?
Example: I want to go to this camp because I can speak English there.
Nói thật về em (Nhiệm vụ 20). Muốn hay không muốn đều được — miễn có because + một lí do rõ ràng.
9. Skills 2 — Nghe về bạn thân · Viết nhật kí (trang 33)
🎧 Thử làm thám tử nghe
Chưa bật băng mà đã đoán được mỗi chỗ trống trong bài nghe cần loại từ gì — một con số? một bộ phận cơ thể? một tính
từ? — em có tin không? Người nghe giỏi luôn "đoán trước" như vậy — đọc trước câu hỏi, gạch chân từ khoá — nên lúc băng chạy chỉ việc
chờ đúng loại từ ấy xuất hiện. Cùng thử ở Nhiệm vụ 21 nhé!
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 2 (🎧 Track 20) và bài 3 (🎧 Track 21) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô
không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục,
nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 21 Trước khi nghe bài 3: mỗi chỗ trống cần "săn" loại từ nào?
1. Câu 1: chỗ trống đứng ngay sau chữ class — cần loại từ nào?
2. Câu 2 có hai chỗ trống; chỗ trống thứ hai đứng sau a small — cần loại từ nào?
3. Câu 3: chỗ trống đứng sau active and — cần loại từ nào?
4. Câu 4: chỗ trống cuối câu đang tả cái mũi của Chi — cần loại từ nào?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1 (trang 33).What are the students doing in each picture?
Tranh SGK: ba bức tranh a, b, c về các bạn học sinh.
Câu hỏi dùng are … doing — trả lời bằng thì hiện tại tiếp diễn: He's … / They're …. Nhìn tranh SGK trang 33,
tìm động từ đúng việc các bạn làm, nhớ đủ hai mảnh be + V-ing.
Bài 2 (trang 33).Listen to Mi and Minh talking about their best friends. Look at the picture below and say which one is Lan and which one is Chi. 🎧 (Track 20, tập một)
Tranh SGK: hai bạn nữ — bạn bên trái đội mũ lưỡi trai đỏ, mặc áo khoác thể thao; bạn bên phải tóc đen dài, mặc áo phông và váy.
Trước khi nghe, tự tả hai bạn trong tranh bằng tiếng Anh (The girl on the left has … / is …). Khi nghe, chỉ săn
từ về tóc, quần áo, tính cách rồi so với tranh.
Bài 3 (trang 33).Listen to the talk again. Fill each blank with a word / number you hear. 🎧 (Track 21, tập một)
1.Mi and Lan are studying in class ______.
2.Lan has short ______ hair and a small ______.
3.Lan is active and ______.
4.Chi's hair is long and black, and her nose is ______.
5.Chi is ______ to Minh.
Dùng kết quả Nhiệm vụ 21: biết trước mỗi chỗ trống cần loại từ gì thì nghe dễ hơn nhiều. Câu 5 tự đoán: Chi is
… to Minh — Chi đối với Minh thế nào? Nghe lần hai để soát chính tả.
Viết nhật kí về bạn thân
Nhật kí (diary) là cuốn sổ em viết riêng cho mình — nhiều bạn lớp 6 có một cuốn sổ nhỏ có khoá đấy! Bài 4 cho sẵn
bốn câu hỏi; mỗi câu trả lời là một mảnh của trang nhật kí ở bài 5.
NHIỆM VỤ 22 Nối mỗi câu hỏi của bài 4 với khuôn câu trả lời trong trang nhật kí
What's his / her name?My best friend is …
What does he / she look like?He / She has … hair and … eyes.
What's he / she like?He / She is very … and …
Why do you like him / her?I like … because …
NHIỆM VỤ 23 Nháp trang nhật kí về bạn thân (ít nhất 25 từ — bài SGK cần khoảng 50 từ)
📔 Viết theo bốn mảnh vừa nối:
tên bạn → bạn trông thế nào → bạn là người thế nào → vì sao em thích bạn. Nhớ: ngoại hình dùng is / has (mục 3);
muốn kể bạn đang làm gì thì dùng be + V-ing.
🧘
Nghỉ 30 giây — đố người nhà: đọc to trang nháp nhưng giấu tên
bạn (đọc "My best friend is … bíp!"). Nếu người nhà biết bạn ấy, họ có đoán ra là ai không? Đoán ra nghĩa là em tả hay đấy!
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing)
Bài 4 (trang 33).Work in pairs. Ask and answer about your best friend. Use these questions to help you.
1.What's his / her name?
2.What does he / she look like?
3.What's he / she like?
4.Why do you like him / her?
Hỏi người nhà về bạn thân của họ, rồi đổi vai để họ hỏi em. Trả lời bằng câu trọn vẹn — đó chính là nguyên liệu cho bài 5.
Bài 5 (trang 33).Write a diary entry of about 50 words about your best friend. Use the answers to the questions in 4.
Dear Diary,
My best friend is ______
______
I like ______ because ______
Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 23 vào vở theo khung. Thiếu chữ thì thêm một ý mới (bạn ấy thích gì, hai em hay cùng
làm gì) chứ đừng kéo dài câu cũ. Viết xong đếm từ — khoảng 50 là vừa — rồi gửi cô chữa.
10. Ôn tập: Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 34–35)
Looking Back, bài 1 (trang 34).Choose the correct answer A, B, or C.
1.Nick is very ______. He makes everyone laugh! — A. confident · B. funny · C. active
2.My sister always does her homework before class. She's very ______. — A. hard-working · B. creative · C. careful
3.Mi is ______. She helps me with my homework. — A. hard-working · B. friendly · C. kind
4.He is a ______ person. He cares about everybody. — A. caring · B. friendly · C. clever
5.My best friend is very ______. She likes doing activities. — A. creative · B. clever · C. active
Như bài "thám tử" ở mục 4: câu thứ hai của mỗi dòng là bằng chứng. Dịch bằng chứng ra tiếng Việt, rồi chọn tính từ
khớp nghĩa nhất theo Glossary. Ví dụ câu 4: dịch He cares about everybody ra tiếng Việt (bạn ấy quan tâm đến mọi người), rồi
tra nghĩa cả ba phương án ở Glossary — nghĩa của từ nào khớp với việc "quan tâm đến mọi người"?
Looking Back, bài 2 (trang 34).Answer questions about your classmates.
1.Who has long hair in your class?
2.Who has a small nose?
3.Who has a round face?
4.Does the classmate next to you have long hair?
5.Does the classmate next to you have big eyes?
Trả lời về chính lớp em. Câu 1–3: … has … (nêu tên bạn). Câu 4–5 hỏi bằng Does …? → đáp
Yes, he / she does. hoặc No, he / she doesn't. (hiện tại đơn, Unit 1).
Looking Back, bài 3 (trang 34).Put the verbs in brackets in the present continuous.
This is my class during break time. Some boys (1. run) ______ around the class. Mi and Mai (2. talk) ______.
Nam and Phong (3. not talk) ______. They (4. draw) ______ something. My teacher is in the classroom too. She (5. not teach) ______.
She's reading a book.
Mỗi chỗ trống: chủ ngữ một hay nhiều người → is / are; phủ định thì thêm not; rồi V-ing (nhớ mẹo chính
tả ở mục 6: bỏ e câm / gấp đôi phụ âm khi đủ điều kiện). Câu cuối đoạn She's reading a book. là mẫu SGK cho sẵn.
Looking Back, bài 4 (trang 34).Put the verbs in brackets in the present simple or present continuous.
1.A: What ______ you (do) ______? · B: I (write) ______ an email to my friend.
2.A: Mai usually (cycle) ______ to school. · B: Really? I (not cycle) ______. I (walk) ______ every day.
3.A: Where is Phong? ______ he (do) ______ his homework? · B: No, he (read) ______ a book in the living room.
Tìm chữ chỉ thời gian (usually, every day) → hiện tại đơn. Không có chữ thời gian thì hỏi: hai bạn đang nói về việc
ngay lúc này không? (Where is Phong? — bạn ấy đang ở đâu, đang làm gì?)
Project — MY CLASS YEARBOOK (trang 35).How to make a class yearbook
1.Stick a photo / drawing of the friend sitting next to you on a large sheet of paper.
2.Interview your friend to find out about him / her (e.g. favourite subjects, favourite books, what he / she likes, etc.).
3.Write a short description of your friend. Describe his / her appearance and personality. Add some information you have from the interview.
4.Decorate the page. Show it to your class and talk about it.
5.Together make a class yearbook.
Kỉ yếu (yearbook) giống cuốn lưu bút cuối năm của các anh chị lớp 9! Phỏng vấn bạn ngồi cạnh bằng câu hỏi của mục 7 và
mục 9, tả ngoại hình + tính cách, thêm môn học và cuốn sách bạn ấy thích. Trang trí thật đẹp rồi cả lớp đóng thành một cuốn.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words for body parts, appearance and personality.
pronounce the sounds /b/ and /p/ correctly.
use the present continuous to talk about things happening now.
ask about appearance and personality.
read about friends and a summer camp.
talk about friends and summer camps.
listen about best friends.
write a diary entry about my best friend.
11. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Làm xong phần Ôn tập rồi thì thử sức nhé! Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: bộ phận cơ thể, âm /b/ – /p/, hiện tại tiếp diễn,
"lúc này" hay "mọi ngày", is / has, câu hỏi về tính cách, tính từ tính cách. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và
tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. Bộ phận nào nằm trên khuôn mặt?
2. Nghe một từ mới (một nhạc cụ) — âm đầu là /b/ hay /p/?
3. Look! Two boys (ride) their bikes in the park.
4. My brother ___ football every Sunday.
5. My cousin Tom ___ blonde hair.
6. Câu nào hỏi về tính cách?
7. Em gái tớ gặp người lạ là trốn sau lưng mẹ, nói lí nhí. Em ấy ___.
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 24 ⭐ của Unit 3 — bộ phận cơ thể, ngoại hình, tính cách, /b/ – /p/, hiện tại tiếp diễn, em có đủ cả
rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 10 và trang nhật kí ở mục 9 để cô chữa. Tối nay kể cho bố mẹ nghe về bạn thân của em bằng tiếng Anh
nhé: My best friend is … She's … She has …
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV3 — Tai thính: ai đang nói? Đọc to từng câu, em đoán Phong / Nam / Mai / Chau:
1. Thanks. What are you reading, Phong?
2. Hi there. This is my friend Chau.
3. Nice to meet you, too.
4. That was a great idea, Nam. I love picnics!
NV11 — Âm đầu /b/ hay /p/? Đọc to từng từ, em nói "/b/" hay "/p/":
1. biscuits · 2. picnic · 3. playing · 4. bringing
Mini-game câu 2 — Âm đầu /b/ hay /p/? Đọc to từ: piano