Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 16–25
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Hội thoại · Từ vựng · Phát âm — khoảng 40 phút. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Nhà em thế nào?
🏠 Đoán xem nào!
Nhà em là nhà ống ngoài phố, căn hộ trong chung cư, hay nhà ở quê có sân,
có vườn? Trong nhà, phòng nào em thích nhất — và trong phòng đó có gì? Em thử nghĩ bằng
tiếng Việt trước. Học xong Unit này, em sẽ kể được tất cả bằng tiếng Anh cho một người bạn ở nước ngoài.
Unit 2 dạy em: tên các loại nhà, các phòng và đồ đạc; hai âm cuối /s/ và
/z/; sở hữu cách 's (Elena's room — phòng của Elena); giới từ chỉ vị trí
(in, on, under…); và cách đưa ra gợi ý (How about…? / Let's…).
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 8 ⭐
⭐ 1
Lật thẻ: ba loại nhà
⭐ 2–3
Hội thoại: nối câu hỏi với câu đáp · tai thính: ai đang nói?
⭐ 4–6
Từ vựng: lật thẻ các phòng, đồ đạc · nối từ với nghĩa
⭐ 7–8
Phát âm: xếp từ vào cột /s/ – /z/ · nghe tai: một cái hay nhiều cái?
Buổi 2 — 8 ⭐
⭐ 9–11
Sở hữu 's: xếp câu · thám tử hai loại 's · điền từ
⭐ 12–14
Giới từ: con mèo trốn ở đâu? · đừng quên of / to / and · xếp câu
⭐ 15–16
Gợi ý How about…? / Let's… · There is hay There are?
Buổi 3 — 6 ⭐
⭐ 17–19
Đọc thư của Nick từ Đà Lạt: đoán trước khi đọc · đoán nghĩa từ · xếp câu
⭐ 20–21
Chiến thuật nghe · khung một bức thư điện tử
⭐ 22
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? (có kỉ lục để phá!)
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ
đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
NHIỆM VỤ 1 Ba loại nhà — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
nhà phố
nhà ở vùng quê
căn hộ
Liên hệ nhà mình: dãy nhà ống san sát ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh là town house;
căn hộ chung cư là flat; nhà ông bà ở quê có sân, có gà là country house.
2. Getting Started — A look inside 🎧 (Track 10, tập một)
📱 Gọi video cho bạn ở xa
Mi (Việt Nam) đang gọi video cho Nick (bạn nước ngoài của Mi). Nick ngồi trong một căn phòng rất to…
nhưng đó có phải phòng của Nick không? Bấm Nghe cả hội thoại, hai giọng khác nhau cho em nhận ra ai đang nói.
Tên người Việt đọc theo tiếng Việt
Bạn Mi là người Việt, nên tên bạn đọc là "Mi" đúng như tiếng Việt — kể cả khi Nick nói
tiếng Anh. Tên Nick, Elena là tên nước ngoài thì đọc theo tiếng Anh.
Mi:Wow! Your room looks so big, Nick.
Nick:It's Elena's room. She's my sister.
Mi:I see. Is there a TV behind you?
Nick:Yes, there is. Where do you live, Mi?
Mi:I live in a town house. And you?
Nick:I live in a country house. Who do you live with?
Mi:My parents and younger brother. We're moving to a flat next month!
Nick:Are you?
Mi:Yes. My aunt lives near there, and I can play with my cousin.
Nick:Are there many rooms in your new flat?
Mi:Yes, there are. There's a living room, three bedrooms, a kitchen and two bathrooms.
Cả Unit nằm gọn trong mấy chữ in đậm
Elena's room → sở hữu cách 's (mục 5)
a TV behind you → giới từ chỉ vị trí (mục 6)
town house, country house, flat, living room, bedrooms… → từ vựng (mục 3)
Cô giải nghĩa nhanh: We're moving to a flat next month! = Tháng sau nhà tớ chuyển
đến một căn hộ! Dạng We're moving em sẽ học kĩ ở Unit 3 — hôm nay chỉ cần hiểu nghĩa.
NHIỆM VỤ 2 Nối lượt lời bên trái với câu đáp đúng trong hội thoại — rồi nói theo Mi
Để ý hai cặp Is there…? – Yes, there is. và Are there…? – Yes, there are. Hỏi bằng từ nào thì đáp bằng từ ấy!
Is there a TV behind you?Yes, there is.
Where do you live, Mi?I live in a town house. And you?
Who do you live with?My parents and younger brother.
Are there many rooms in your new flat?Yes, there are.
We're moving to a flat next month!Are you?
Nối xong thì nói theo Mi: đây là câu em sẽ dùng để kể về nhà mình (đổi town house thành loại nhà của em).
I live in a town house. And you?
NHIỆM VỤ 3 Tai thính: nghe một câu trong hội thoại — ai đang nói?
Không nhìn lên hội thoại nhé! Hội thoại nhắc tới ba bạn: Mi, Nick và Elena.
Nghe cả giọng lẫn nội dung rồi chọn người nói.
Câu 1: Ai đang nói?
Câu 2: Ai đang nói?
Câu 3: Ai đang nói?
Câu 4: Ai đang nói?
🧘
Nghỉ 30 giây: đứng dậy, chỉ tay ra cửa sổ về phía nhà em
và nói to như Mi: I live in a town house. — hoặc đổi thành flat / country house cho đúng nhà em. Nói hai lần!
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2 (trang 17).Which family members does Mi talk about? Put a tick (✓).
1. parents ✓ (SGK đánh sẵn làm mẫu) · 2. sister · 3. brother · 4. aunt · 5. cousin
Chỉ đọc lượt lời của Mi, không đọc lượt của Nick. Nick nói "She's my sister" — vậy
Elena là người nhà của ai? Với từng từ 2–5, em tìm xem Mi có nói từ đó (hoặc từ cùng nghĩa) không.
Bài 3 (trang 17).Read the conversation again. Complete each sentence with ONE word.
1.Elena is Nick's ______.
2.There is a ______ in Elena's room.
3.Now Mi lives in a ______ house.
4.Nick lives in a ______ house.
5.Mi's new flat has ______ bedrooms.
Mỗi chỗ trống đúng một từ. Tìm trong hội thoại câu chứa từ khoá của mỗi câu
(Elena, TV, Mi lives, Nick lives, bedrooms) rồi chép đúng một từ. Câu 3 cẩn thận: chữ Now — bây giờ Mi
sống ở đâu, còn tháng sau mới chuyển đi đâu?
Bài 4 (trang 17).Complete the word web. Use the words from the conversation and the ones you know.
Sơ đồ: ô giữa TYPES OF HOUSE, ô đầu đã có town house, ba ô còn trống.
Đọc lại lượt lời của Mi và Nick: mỗi bạn nói mình sống ở đâu, và Mi sắp chuyển đến đâu?
Chép đúng cụm từ chỉ loại nhà. Ô cuối dùng từ em biết.
Bài 5 (trang 17).Work in groups. Ask your friends where they live. Then report their answers.
A:Where do you live?
B:I live in a flat.
Hỏi 3 bạn (hoặc bố, mẹ, anh chị) câu Where do you live?. Khi báo cáo lại, người
được kể là he / she — động từ live cần thêm gì? (Nhớ lại Unit 1.)
3. Từ vựng — các phòng và đồ đạc (A Closer Look 1, trang 17–18)
🔎 Đi một vòng quanh nhà
Từ cửa vào, em đi qua những phòng nào? Phòng nào có tủ lạnh, phòng nào có giường? Cùng
học tên tiếng Anh của chúng — nhớ bấm 🔊 và đọc to theo, đọc thầm thì mau quên lắm.
NHIỆM VỤ 4 Các phòng trong nhà — nghe, đoán, lật
sảnh
phòng bếp
phòng ngủ
phòng tắm
phòng khách
NHIỆM VỤ 5 Đồ đạc trong nhà — nghe, đoán, lật (bấm ⇄ để tự kiểm ngược)
cái đèn (đèn bàn, đèn cây)
ghế sofa
bức tranh
tủ lạnh
vòi hoa sen
bồn cầu
bồn rửa bát
tủ đựng bát đĩa / quần áo
máy rửa bát
tủ có ngăn kéo
⚠️ Hai từ hay đọc sai
cupboard đọc là /ˈkʌbəd/ — chữ p câm, không đọc "cấp-boa".
· chest of drawers — chữ of đọc lướt rất nhẹ /əv/.
Glossary Unit 2 (phiên âm chính thức của sách)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
pre
/bɪˈtwiːn/
ở giữa
n
/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/
tủ có ngăn kéo
n
/ˈkʊkə/
bếp
n
/ˌkʌntri ˈhaʊs/
nhà ở vùng quê
adj
/ˈkreɪzi/
kì lạ, lạ thường
n
/ˈkʌbəd/
tủ đựng bát đĩa / quần áo
n
/dɪˈpɑːtmənt stɔː/
cửa hàng bách hoá
n
/ˈdɪʃwɒʃə/
máy rửa bát
n
/flæt/
căn hộ
n
/ˈfɜːnɪtʃə/
đồ đạc trong nhà
n
/hɔːl/
sảnh
pre
/ɪn frʌnt əv/
ở đằng trước, phía trước
pre
/ˈnekst tə/
bên cạnh
n
/ʃelf/
kệ, giá
n
/sɪŋk/
bồn rửa bát
adj
/streɪndʒ/
kì lạ
n
/ˈtaʊn haʊs/
nhà phố
n
/ˈwɔːdrəʊb/
tủ đựng quần áo
NHIỆM VỤ 6 Nối từ với nghĩa (các từ của Glossary)
wardrobetủ đựng quần áo
shelfkệ, giá
cookerbếp
furniture🪑 đồ đạc trong nhà
department store🏬 cửa hàng bách hoá
crazy🤪 kì lạ, lạ thường
⚠️ cooker không phải "người nấu ăn"
Nhiều bạn đoán cooker là đầu bếp vì có cook (nấu) + -er. Nhưng theo sách, cooker = bếp
(cái bếp để nấu). Học theo Glossary, đừng đoán theo mặt chữ.
🧘
Nghỉ 30 giây: đứng dậy, nhìn quanh nhà em, chỉ vào
3 đồ vật và gọi tên bằng tiếng Anh (sofa, lamp, fridge… — chỉ dùng từ vừa học). Gọi được cả 3 là em xịn rồi!
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 1 (trang 17).Look at the house. Name the rooms in it.
hall · kitchen · bedroom · bathroom · living room
Tranh SGK: mặt cắt ngôi nhà hai tầng, ô a. hall đã điền sẵn, bốn ô b–e để trống.
Em mở SGK trang 17, nhìn tranh. Mỗi phòng có một đồ vật "đặc trưng" — em tìm đồ vật ấy rồi
tự hỏi: phòng này dùng để làm gì (ngủ, tắm, nấu ăn, ngồi chơi)? Rồi lật lại Nhiệm vụ 4.
Bài 2 (trang 18).Name the things in each room in 1. Use the word list below. (You may use a word more than once.)
Kẻ 5 cột trong vở theo 5 phòng a–e. Nhìn tranh SGK, thấy đồ gì trong phòng nào thì chép vào cột đó.
Để ý câu You may use a word more than once: có từ xuất hiện ở hơn một phòng.
Bài 3 (trang 18).Think of a room in your house. In pairs, ask and answer questions to guess it.
A:What's in your room?
B:A sofa and a television.
A:Is it the living room?
B:Yes.
Chơi "Đoán phòng" với người nhà: em nghĩ một phòng, chỉ nói hai đồ vật trong đó.
Người kia đoán Is it the …? Đổi vai. Chọn đồ vật "khó" để đố cho vui!
4. Phát âm: âm cuối /s/ và /z/ (A Closer Look 1, bài 4 🎧 Track 11)
✋ Thí nghiệm cổ họng
Đặt nhẹ bàn tay lên cổ. Kêu dài "sssss" như rắn — tay có rung không? Giờ kêu "zzzzz" như
ong bay — thấy khác chưa? /s/ không rung, /z/ rung. Đuôi -s của danh từ số nhiều lúc đọc /s/, lúc đọc /z/ đấy!
So từng cặp một cái – nhiều cái. Nghe kĩ phần đuôi:
NHIỆM VỤ 7 Nghe từng thẻ, đặt tay lên cổ, rồi xếp vào đúng cột
lampscupboardssinkssofasflatskitchenstoiletsrooms
🔓 Mở khoá bảng chốt — đúng như sách in ở bài 4. Bấm từng từ, đọc to theo:
/s/ — xì hơi, không rung
lamps
sinks
flats
toilets
/z/ — có rung ở cổ
cupboards
sofas
kitchens
rooms
💡 Vì sao lại thế? Mẹo của cô
Từ tận cùng bằng âm "bật hơi, không rung" như /p/ (lamp), /k/ (sink), /t/ (flat)
→ đuôi -s đọc /s/, nhẹ như tiếng xì hơi.
Từ tận cùng bằng nguyên âm (sofa) hoặc âm rung như /d/, /n/, /m/ (cupboard,
kitchen, room) → đuôi -s đọc /z/, có rung ở cổ.
Em vừa xếp bằng tai và bằng tay — mẹo này giải thích vì sao. Đây là mẹo cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách chỉ cho em nghe và nhắc lại.
Lỗi hay gặp — nuốt mất đuôi -s
✗two lamp, three bedroom (đọc thiếu đuôi) · ✗ đọc
rooms thành "rum-sờ" (thêm hẳn một tiếng "sờ").
Tiếng Việt không có âm cuối /s/, /z/ nên em hay bỏ quên hoặc đọc thành một tiếng riêng. Đuôi -s phải
dính liền vào từ, gọn và nhẹ. Bấm Chậm trên thanh công cụ rồi nghe lại từng từ.
NHIỆM VỤ 8 Nghe tai: một cái hay nhiều cái?
Câu 1: Em nghe thấy từ nào?
Câu 2: Em nghe thấy từ nào?
Câu 3: Em nghe thấy từ nào?
Câu 4: Em nghe thấy từ nào?
Câu 5: Em nghe thấy từ nào?
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Pronunciation)
Bài 5 (trang 18).Listen to the conversation. Underline the final s in the words and put them into the correct column. 🎧 (Track 12, tập một)
Hội thoại này SGK có in lời — cô cho máy đọc từng câu để em nghe. Em tự gạch chân và tự xếp cột nhé.
Mi:Mum, are you home?
Mum:Yes, honey. I'm in the kitchen. I've bought these new bowls and chopsticks.
Mi:They're beautiful, Mum. Where did you buy them?
Mum:In the department store near our house. They have a lot of things for homes.
Mi:Don't forget we need two lamps for my bedroom, Mum.
Mum:Let's go there this weekend.
/s/
/z/
Now practise the conversation with a partner.
Chỉ gạch chân danh từ số nhiều có đuôi s. Với mỗi từ, đặt tay lên cổ và đọc chậm:
âm ngay trước đuôi s xì hơi hay rung? Cẩn thận: Let's không phải danh từ số nhiều.
Mẹ mua bát và đũa (bowls and chopsticks) ở cửa hàng bách hoá — giống hệt mẹ em đi sắm đồ
cho nhà mới! Câu I've bought dùng một thì em sẽ học ở lớp trên; còn did you buy là thì quá khứ đơn, em sẽ
học ở Unit 8. Bây giờ chỉ cần hiểu nghĩa: "Mẹ vừa mua…", "Mẹ mua ở đâu thế?".
📅 Buổi 2Sở hữu cách 's · Giới từ chỉ vị trí · Đưa ra gợi ý — khoảng 40 phút.
5. Ngữ pháp 1 — Sở hữu cách 's(A Closer Look 2, trang 18)
🎒 Của ai đây?
Trên bàn có một chiếc cặp. Tiếng Việt nói "cặp của Nam". Tiếng Anh không cần chữ "của" — chỉ cần
thêm một dấu nhỏ và chữ s vào sau tên người. Dấu đó là gì? Xem khung Remember!
📌 Remember! — nguyên văn SGK
1. We use 's after a proper name. Example: This is Elena's room.
2. We use 's after a singular noun. Example: This is my mum's book.
Giảng bằng tiếng Việt: muốn nói vật này của ai, em viết người sở hữu + 's + vật.
Thứ tự ngược với tiếng Việt: "phòng của Elena" → Elena's room; "sách của mẹ tớ" → my mum's book.
's đi sau tên riêng (Elena, Nick, Mi…) và sau danh từ số ít (mum, brother, teacher…).
NHIỆM VỤ 9 Xếp thẻ thành câu: "Cái đèn ở trên bàn của bố tớ."
⚠️ Hai chữ 's trông giống hệt nhau
Trong hội thoại Nick nói: It's Elena's room. She's my sister. — ba chữ 's
nhưng không cùng một loại! Có chữ 's là is viết gọn (It's = It is), có chữ 's là
của ai. Mẹo: thử thay 's bằng is — câu còn đúng nghĩa thì đó là is; còn nếu ngay sau
's là một vật thuộc về người đó thì đó là sở hữu.
NHIỆM VỤ 10 Thám tử 's: chữ 's nào là is, chữ 's nào là "của ai"?
It's great.Elena's roomShe's my sister.my mum's bookWhat's in your room?Nick's houseThere's a living room
Lỗi hay gặp — quên dấu phẩy trên, hoặc quên cả 's
✗Nicks room · ✗Nick' room ·
✗Nick room
Nghe thì giống nhau, nhưng viết phải đủ dấu phẩy trên + s ('s). Không có dấu thì Nicks trông như
"nhiều bạn Nick"; không có 's thì mất nghĩa "của".
NHIỆM VỤ 11 Viết dạng sở hữu của từ trong ngoặc
1. This is bedroom. (Phong)
2. The sofa is in living room. (Duy)
3. My lamp is on the desk. (uncle)
4. house is next to a department store. (Mai)
🧘
Nghỉ 30 giây: cầm một quyển sách của bố hoặc mẹ, giơ lên và nói
thật to câu của sách: This is my mum's book. (hoặc đổi mum thành dad). Nói hai lần, lần hai nhanh hơn!
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (Possessive case)
Bài 1 (trang 18).Choose the correct answer.
1.My (grandmothers / grandmother's) house is in Ha Noi.
2.This is my (sister's / sister') desk.
3.My (cousin's / cousin) dad is my uncle.
4.(Nam's / Nam') house is small.
5.There are two bedrooms in (Ans / An's) flat.
Với từng câu, hỏi: từ trong ngoặc là người sở hữu, và ngay sau nó có vật thuộc về người đó
không? Nếu có, cách viết nào giống hệt mẫu Elena's / mum's trong khung Remember!?
Bài 2 (trang 19).Complete the sentences with the correct possessive forms.
1.Thuc Anh is ______ cousin. (Mi)
2.This is their ______ chair. (teacher)
3.Where is ______ computer? (Nick)
4.My ______ motorbike is in the garden. (father)
5.My ______ bedroom is next to the living room. (brother)
Từ trong ngoặc là tên riêng hoặc danh từ số ít → dùng quy tắc nào trong khung Remember!? Câu 2 đọc
nghĩa: "ghế của thầy/cô giáo của họ" — their đứng trước, sau đó mới đến người sở hữu.
6. Ngữ pháp 2 — Giới từ chỉ vị trí (A Closer Look 2, trang 19–20)
🐱 Con mèo trốn đâu rồi?
Sáng nào mẹ em cũng hỏi: "Chìa khoá để ở đâu?" — "Ở trên bàn!", "Ở trong túi!", "Ở cạnh ti vi!".
Tiếng Việt chỉ cần "ở", còn tiếng Anh có hẳn một bộ từ riêng cho từng vị trí.
📌 Remember! — nguyên văn SGK
Prepositions of place describe where people or things are.
These are some prepositions of place.
Giới từ
Nghĩa
Mẹo nhớ của cô
in
ở trong
lọt vào bên trong lòng một vật (hộp, tủ, phòng)
on
ở trên (mặt)
chạm / dính lên bề mặt của vật: đặt trên mặt bàn, mặt ghế; treo, dán trên bức tường
under
ở dưới
nằm dưới gầm (bàn, ghế, giường)
behind
ở đằng sau
bị vật kia che mất một phần
in front of
ở đằng trước
đứng che vật kia; ba chữ đi liền nhau
next to
bên cạnh
sát bên một vật
between
ở giữa
kẹp giữa hai vật
Lỗi hay gặp — bỏ quên chữ nhỏ đi kèm giới từ
✗in front the wardrobe · ✗next the bed ·
✗between the door or the window
Ba giới từ này là cả một cụm: in front of (ba chữ), next to (hai chữ), between … and …
(hai vật nối bằng and). Tiếng Việt nói "trước tủ quần áo", "cạnh giường" — không có chữ nào ứng với of, to,
nên em rất hay quên. Bấm nghe lại in front of, next to trong khung Remember! và đọc to cả cụm.
NHIỆM VỤ 12 Con mèo 🐱 trốn ở đâu? Nhìn cảnh, chọn giới từ
🐱1. The cat is ___ the box.
🐱2. The cat is ___ the sofa.
🐱3. The cat is ___ the chair.
🐶4. The dog is ___ the door.
🐱5. The cat is ___ the TV.
🐱6. The cat is ___ the box.
🐱7. The cat is ___ the chairs.
NHIỆM VỤ 13 Đừng bỏ quên chữ nhỏ! Điền một từ còn thiếu của cụm giới từ
1. The bed is in front the window.
2. The lamp is next the sofa.
3. The box is between the sofa the chair.
NHIỆM VỤ 14 Xếp thẻ thành câu hỏi: "Có cái đèn nào ở cạnh giường không?"
🧘
Nghỉ 30 giây — "Simon says" với cục tẩy: đặt cục tẩy
on quyển sách, rồi under, rồi next to, rồi in hộp bút. Mỗi lần đặt, nói to giới từ đó.
Nhờ người nhà hô, em làm theo — ai nhanh hơn?
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (Prepositions of place)
Bài 3 (trang 19).Write the correct preposition in the box under each picture. Say a sentence to describe the picture.
in · on · next to · behind · in front of · under · between
Mở SGK trang 19, nhìn từng tranh và hỏi: con vật lọt vào trong? chạm lên mặt? nằm dưới gầm?
sát cạnh? kẹp giữa hai vật? Rồi nói thành câu giống ví dụ The dog is on the chair.
Bài 4 (trang 20).Look at the picture and write T (True) or F (False) for each sentence. Correct the false ones.
Example: The books are under the table. F → The books are on the table.
1.The dog is behind the bed. ______
2.The school bag is on the table. ______
3.The picture is between the clocks. ______
4.The cat is in front of the computer. ______
5.The cap is under the pillow. ______
Tìm từng đồ vật trong tranh SGK trang 20 trước, rồi so vị trí thật với giới từ trong câu. Câu 3 đếm kĩ:
trên tường có mấy bức tranh, mấy chiếc đồng hồ? Câu sai thì sửa bằng cách đổi giới từ (hoặc đổi vật) như ví dụ.
Bài 5 (trang 20).🎲 GAME — Memory challenge.Work in pairs. Look at the picture in 4 carefully, and then cover it. Ask and answer questions about the position of things in the picture.
A:Where are the books?
B:They're on the table.
Nhìn tranh 30 giây, gập sách lại, rồi hỏi nhau. Một vật thì hỏi Where is …?, nhiều vật thì hỏi
Where are …? — em chọn đúng chưa?
7. Communication — Đưa ra gợi ý 🎧 (Track 13, tập một · trang 20–21)
💡 Thuyết phục bố mẹ
Sắp Tết, em muốn trang trí lại góc học tập. Em sẽ rủ mẹ thế nào cho mẹ gật đầu ngay? Tiếng Anh có hai "câu thần chú"
rất lịch sự để đưa ra gợi ý — mẹ của Elena dùng cả hai!
Elena và mẹ bàn cách trang trí phòng ngủ. Để ý hai câu in đậm:
…
Elena:My bedroom isn't nice.
Mum:How about putting a picture on the wall?
Elena:Great idea, Mum.
Mum:Let's go to the department store to buy one.
…
SGK chỉ in đoạn này (có dấu … ở đầu và cuối); bản đầy đủ nghe ở đĩa/app NXB (Track 13, tập một).
Hai mẫu câu gợi ý — nguyên văn SGK (bài 2)
• How about + V-ing? • Let's + V.
Giảng bằng tiếng Việt:How about…? = "Hay là… nhỉ?", sau nó động từ thêm -ing (putting).
Let's… = "Mình cùng… đi!", sau nó là động từ nguyên thể (go). Đáp lại gợi ý hay thì nói như Elena:
Great idea!
Lỗi hay gặp — tráo đuôi động từ giữa hai mẫu
✗How about put…? · ✗Let's going…
Nhớ theo cặp: How about → -ing, Let's → nguyên thể. Mở lại hai câu của mẹ Elena mà soi.
NHIỆM VỤ 15 Chọn đúng dạng để đưa ra gợi ý — rồi nói theo mẹ Elena
1. How about ___ a lamp next to the bed?
2. Let's ___ the sofa in the living room.
3. ___ going to the department store?
4. ___ buy a new wardrobe.
Chọn xong thì nói theo mẹ Elena — câu gợi ý em sẽ dùng để rủ bố mẹ ở mốc nghỉ sắp tới:
How about putting a picture on the wall?
Lỗi hay gặp — There is với nhiều vật
✗There is two bedrooms. · ✗There are a sofa.
Tiếng Việt chỉ nói "có" cho cả một vật lẫn nhiều vật. Tiếng Anh thì phải đếm: There is (There's)
+ một vật; There are + nhiều vật. Mi nói đúng như vậy trong hội thoại: Are there many rooms…? —
Yes, there are. Mẹo: nhìn danh từ ngay sau chỗ trống — có đuôi -s số nhiều không?
NHIỆM VỤ 16 Đếm rồi chọn: is hay are?
1. There ___ one sofa in Mai's living room.
2. There ___ three lamps in my bedroom.
3. There ___ two wardrobes in Nick's room.
4. There ___ one bathroom in my flat.
🧘
Nghỉ 30 giây — rủ thật: chạy ra gặp bố hoặc mẹ, nói một câu
gợi ý thật bằng tiếng Anh: How about putting a lamp next to my bed? hoặc Let's … (chọn đồ vật em muốn). Bố mẹ
gật đầu thì em được thêm một ⭐ "ngoài đời"!
Bài tập SGK — Communication
Bài 2 (trang 20).Work in pairs. Make a similar dialogue. Remember to use the structures:How about + V-ing? · Let's + V.
Đổi tình huống: phòng khách, phòng bếp hay góc học tập của em. Người thứ nhất than "My … isn't nice."; người
thứ hai gợi ý bằng một trong hai mẫu, dùng đồ đạc vừa học (lamp, picture, sofa, shelf…).
Bài 3 (trang 20–21).Mi tells Nick about her grandparents' country house. Look at the pictures of her grandparents' house and complete the sentences.
1.My grandparents live in a ______ house in Ninh Binh.
2.There ______ four rooms in the house and a big garden.
3.I like the living room. There ______ a big window in this room.
4.There are four ______ and a table in the middle of the room.
5.There are two family photos ______ the wall.
Câu 1: đọc lại nhan đề bài — nhà ông bà Mi là loại nhà gì? Câu 2 và 3: nhìn danh từ phía sau chỗ trống — một vật
hay nhiều vật? Câu 5: ảnh treo chạm vào tường — giới từ nào?
Bài 4 (trang 21).Student A looks at the pictures of Nick's house on this page. Student B looks at the pictures of Mi's house on page 25. Ask questions to find the differences between the two houses.
A:Where does Mi live?
B:She lives in a town house.
Một bạn mở trang 21 (nhà Nick), một bạn mở trang 25 (nhà Mi), không nhìn sách của nhau. Hỏi về loại nhà, số phòng,
đồ đạc: How many rooms are there…? Is there a … in…? Tìm ít nhất 3 điểm khác nhau.
Bài 5 (trang 21).Draw a simple picture of your house. Tell your partner about it.
Vẽ mặt cắt nhà em như tranh SGK. Kể theo thứ tự: loại nhà → có mấy phòng → phòng em thích có gì, đặt ở đâu
(dùng giới từ ở mục 6).
📅 Buổi 3Đọc thư · Nghe và viết thư · Ôn tập · Mini-game — khoảng 40 phút.
8. Skills 1 — Đọc thư của Nick từ Đà Lạt (trang 22)
🌲 Đà Lạt có một ngôi nhà "điên"
Ở Đà Lạt có khách sạn Crazy House — người ta hay gọi là "Ngôi nhà điên" vì trông như một gốc cây khổng lồ,
tường uốn lượn chẳng giống nhà nào. Nick đang ở đó và viết thư kể cho Phong và Mi. Em đoán xem: phòng của Nick có gì lạ?
📝 Reading skill: Predicting — nguyên văn SGK
Predicting makes reading easy.
Before reading, look at the pictures, design and title.
Decide what the text is about.
Think about what you know about the topic.
Cô giảng:Predicting = đoán trước. Trước khi đọc, nhìn tranh, cách trình bày, tiêu đề để đoán
bài nói về gì, rồi nghĩ xem mình đã biết gì về chủ đề ấy. Đoán trước thì đọc nhanh hơn hẳn.
Tranh SGK: bên trong một phòng của khách sạn Crazy House với tường uốn lượn kì lạ, và toàn cảnh khách sạn hình
gốc cây khổng lồ giữa vườn hoa.
NHIỆM VỤ 17 Predicting — đoán trước khi đọc (bức thư đang được giấu!)
🔮 Tiêu đề bức thư là
A room at the Crazy House Hotel. Nhìn tiêu đề và tranh SGK trang 22: em đoán bức thư kể về điều gì? Trong phòng của
Nick có gì lạ? (Viết tiếng Việt cũng được, ít nhất 4 từ.)
✉️ New message
To: phong@webmail.com; mi@webmail.com Subject: A room at the Crazy House Hotel
Hi Phong and Mi, How are you? I'm in Da Lat with my parents. We're staying at the Crazy House Hotel. Wow! It really is crazy.
There are ten rooms in the hotel. There's a Kangaroo Room, an Eagle Room, and even an Ant Room. I'm staying in the Tiger Room. It's called the Tiger Room because there's a big tiger on the wall.
The tiger is between the bathroom door and the window. The bed is next to the window, but the window is a strange shape. I put my bag under the bed. There's a lamp, a wardrobe and a desk.
You should stay here when you visit Da Lat. It's great. See you soon! Nick
Tên Việt trong thư đọc theo tiếng Việt:
· You should… = "Các cậu nên…" — mẫu này em sẽ học kĩ ở Unit 6.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: em đoán trúng chỗ nào?
Điều gì trong phòng của Nick làm em bất ngờ nhất?
NHIỆM VỤ 18 Đoán nghĩa từ trong bài đọc
1. It really is crazy. — ở đây crazy nghĩa là gì?
2. Kangaroo, Eagle, Ant, Tiger trong đoạn 2 là gì?
3. the window is a strange shape — cửa sổ có hình dạng thế nào?
NHIỆM VỤ 19 Xếp thẻ thành câu có between … and …: "Ghế sofa ở giữa cái ti vi và cánh cửa." — rồi nói theo câu mẫu
Xếp xong thì nói theo câu mẫu của SGK (bài 5): lát nữa em tả căn phòng em tự thiết kế đúng kiểu này.
This is the Shark Room. There's a big shark at the door. There's a table and a sofa in the middle of the room …
🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ nhanh tay: lấy giấy nháp, vẽ thật nhanh
Tiger Room của Nick theo bức thư — thư nhắc tới thứ gì thì vẽ thứ đó, đặt đúng chỗ thư kể. Hết 30 giây thì đọc
lại thư mà soát: em vẽ đúng chỗ được mấy thứ?
Bài tập SGK — Skills 1
Bài 1 (trang 22).Look at the text. Answer the questions.
1. Is it an email or a letter? · 2. What is the text about?
Dùng mẹo Predicting: nhìn phần đầu bức thư (New message, To:, Subject:) và địa chỉ có chữ @ — thư tay
có những thứ đó không? Câu 2: dòng Subject cho em biết gì?
Bài 2 (trang 22).Read the text again and answer the questions.
1.Who is Nick in Da Lat with?
2.How many rooms are there in the hotel?
3.Why is the room called the Tiger Room?
4.Where is Nick's bag?
Mỗi câu hỏi có một từ khoá: with, How many, Why, bag. Tìm từ khoá (hoặc từ trả lời cho nó, như
because cho Why) trong bài, đọc câu chứa nó. Câu 4 trả lời bằng một giới từ vị trí.
Bài 3 (trang 22).Circle the things in the Tiger Room.
(a window) — đã khoanh sẵn làm ví dụ · a wardrobe · a cooker · a cupboard · a shelf · a lamp · a desk · a tiger
Đọc kĩ đoạn 2 và đoạn 3. Chỉ khoanh những thứ bài đọc có nhắc tới trong phòng — đừng khoanh theo
"phòng khách sạn thường có gì".
Bài 4 (trang 22).Create a new room for the hotel. Draw a plan for the room.
Bài 5 (trang 22).Show your plan to your partner and describe it.
Example: This is the Shark Room. There's a big shark at the door. There's a table and a sofa in the middle of the room …
Chọn một con vật em thích đặt tên phòng. Vẽ sơ đồ, rồi tả 3–4 câu: This is the … Room. There's a …
There are … — nhớ dùng ít nhất hai giới từ vị trí khác nhau.
9. Skills 2 — Nghe và viết thư (trang 23)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Thám tử giỏi không nghe mò: trước khi bấm nghe, thám tử đọc câu hỏi và đoán mình phải "săn" loại thông tin gì — một
con số, một đồ vật, hay một căn phòng? Hôm nay em luyện đúng mẹo đó, rồi viết thư kể về nhà em cho một người bạn.
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 14) và bài 2 (🎧 Track 15) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô
không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu
của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
Không có băng vẫn luyện được chiến thuật nghe: đọc trước câu hỏi, gạch chân từ khoá, đoán xem mình cần
nghe loại thông tin gì (một con số? một giới từ? một hoạt động?).
NHIỆM VỤ 20 Trước khi nghe bài 2: em cần "săn" loại thông tin nào?
1. Câu 1 và câu 2 hỏi về số người, số phòng. Khi nghe, em tập trung vào…
2. Câu 3 và câu 4 hỏi phòng khách, đồng hồ ở đâu. Em nghe kĩ…
3. Câu 5 hỏi Mai thường làm gì trong phòng ngủ. Em nghe kĩ…
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1 (trang 23).Look at the pictures. Name each of them. Guess if they are mentioned in the listening text.Now listen and check your guesses. 🎧 (Track 14, tập một)
Mở SGK trang 23, gọi tên 5 đồ vật bằng từ của Unit (mục 3). Đoán trước (Predicting!) rồi mới nghe để kiểm tra.
Bài 2 (trang 23).Listen to Mai talking about her house. Tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 15, tập một)
T
F
1.
There are four people in Mai's family.
2.
Mai's house has seven rooms.
3.
The living room is next to the kitchen.
4.
In her bedroom, there's a clock on the wall.
5.
She often listens to music in her bedroom.
Gạch chân trước từ khoá mỗi câu: four, seven, next to, clock / on the wall, listens to music. Khi nghe, chỉ cần
so từ khoá với điều Mai nói: giống thì T, khác thì F. Nghe lần 2 để soát lại.
Viết thư điện tử cho bạn qua thư
Bài 4 cho sẵn khung một bức thư gửi Mira. Thư điện tử bằng tiếng Anh có "bộ khung" giống hệt thư em viết cho
bạn bằng tiếng Việt: chào → cảm ơn → nội dung chính → hỏi lại bạn → chào cuối thư.
NHIỆM VỤ 21 Nối mỗi phần trong khung thư của SGK với việc nó làm
Hi Mira,👋 Lời chào mở đầu
Thanks for your email. Now I'll tell you about my house.🙏 Cảm ơn thư của bạn, giới thiệu điều sắp kể
What about you? Where do you live? Tell me in your next email.❓ Hỏi lại bạn, hẹn thư sau
All the best,✍️ Lời chào cuối thư (rồi kí tên)
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing)
Bài 3 (trang 23).Answer the questions.
1.Where do you live?
2.How many rooms are there in your house? What are they?
3.Which room do you like the best in your house? Why?
Trả lời bằng câu trọn vẹn về chính nhà em: I live in a … / There are … rooms in my house. They are … /
I like … the best because …. Không có đáp án duy nhất — miễn đúng với nhà em và đúng ngữ pháp.
Bài 4 (trang 23).Write an email to Mira, your penfriend. Tell her about your house. Use the answers to the questions in 3.
To: mira@webmail.com Subject: My house
Hi Mira,
Thanks for your email. Now I'll tell you about my house.
______
What about you? Where do you live? Tell me in your next email.
All the best,
Chép ba câu trả lời ở bài 3 vào chỗ trống, nối lại cho liền mạch và thêm một câu tả đồ đạc có giới từ
(There's a … next to …). Cuối thư nhớ kí tên em. Viết xong gửi cô chữa nhé.
10. Ôn tập: Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 24–25)
Looking Back, bài 1 (trang 24).Put the words into the correct group. Add a new word to each group.
kitchen · dishwasher · sink · town house · flat · cupboard · bedroom · country house · fridge · chest of drawers · bathroom · living room
Types of house
Rooms
Furniture
Với mỗi từ, hỏi: đây là cả một ngôi nhà, một căn phòng, hay một món đồ đặt trong phòng? Từ mới em thêm có thể lấy ở
Glossary (mục 3).
Looking Back, bài 2 (trang 24).Complete the second sentence with the correct possessive form.
1.My teacher has a house next to our house. → Our house is next to my ______ house.
2.My brother has a TV. → This is my ______ TV.
3.Elena has a big bookshelf in her bedroom. → There's a big bookshelf in ______ bedroom.
4.My grandfather likes the kitchen the best. → The kitchen is my ______ favourite room.
5.My aunt has a daughter, Vy. → I'm ______ cousin.
Câu thứ nhất cho biết ai có cái gì. Câu thứ hai: người sở hữu + 's. Câu 5 cẩn thận: dì có con gái là Vy — vậy
em là anh/chị/em họ của ai?
Looking Back, bài 3 (trang 24).Make sentences. Use prepositions of place.
1. The cat ______. · 2. The dog ______. · 3. The cat ______. · 4. The cat ______. · 5. The girl ______. · 6. The boy ______.
Nhìn từng tranh SGK trang 24, áp mẹo nhớ ở bảng giới từ (mục 6). Câu đủ phải có: is + giới từ + the + đồ vật.
Looking Back, bài 4 (trang 24).Write three sentences to describe your favourite room in your house. Write the sentences in your notebook.
Example: There's a big bed next to the door.
Mỗi câu một đồ vật + một giới từ khác nhau. Một vật: There's a …; nhiều vật: There are …
Project — STRANGE HOUSES (trang 25).These are some strange houses around the world.
Tranh SGK: A. ngôi nhà hình chiếc giày cao cổ · B. ngôi nhà lộn ngược, mái ở dưới đất · C. ngôi nhà hình quả trứng.
1. Which one would you like to live in? Why?
2. Now work in groups. Draw your own strange house. · Decorate it. · Tell the class about your house.
Nhà "điên" của nhóm em trông giống vật gì? Có mấy phòng, phòng nào lạ nhất, đồ đạc đặt ở đâu? Dùng crazy, strange
và các giới từ vừa học để kể trước lớp.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words for types of house, rooms and furniture.
pronounce the sounds /s/ and /z/ at the end of the words correctly.
use possessive case to describe possession.
use prepositions of place to describe where people or things are.
give suggestions.
read about rooms and furniture.
describe houses, rooms and furniture.
listen about someone's house.
write an email to a friend describing my house.
11. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Làm xong phần Ôn tập rồi thì thử sức nhé! Sáu câu trộn đủ cả Unit: từ vựng, âm cuối, There is/are, hai loại
's, giới từ, gợi ý. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại
kỉ lục của em để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 6 câu — 60 giây
1. Từ nào là một món đồ đạc (furniture)?
2. Một từ mới chưa có trong bảng xếp cột! Đuôi -s của từ này đọc là âm gì?
3. There ___ two bathrooms in my flat.
4. It's called the Tiger Room. — chữ 's ở đây là gì?
🐱5. The cat is ___ the TV.
6. ___ put the lamp next to the bed.
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 22 ⭐ của Unit 2 — nhà, phòng, đồ đạc, 's, giới từ, gợi ý, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô
bài SGK ở mục 10 để cô chữa, và tối nay kể cho bố mẹ nghe phòng em thích nhất bằng tiếng Anh nhé:
There's a … next to …
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV3 — Tai thính: ai đang nói? Đọc to từng câu, em đoán Mi / Nick / Elena:
1. My parents and younger brother. We're moving to a flat next month!
2. It's Elena's room. She's my sister.
3. Yes. My aunt lives near there, and I can play with my cousin.
4. Yes, there is. Where do you live, Mi?
Mini-game câu 2 — Đuôi -s đọc là /s/ hay /z/? Đọc to từ: bedrooms