Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 6–15
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Khởi động · Ngày đầu đến trường của Phong, Vy và Duy · Từ vựng môn học, hoạt động — khoảng 40 phút, 6 ⭐ (mỏi thì nghỉ ở mốc 🧘 rồi làm tiếp). Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Cặp sách của em có gì?
👋 Lần đầu dùng trang này? 4 nút cần biết
🔊 / ▶ — bấm để nghe; bấm lại để dừng.
Chậm (trên thanh công cụ) — nghe chậm lại mà giọng không đổi; Bình thường để trở về.
Gợi ý — chưa nghĩ ra thì bấm, cô gợi một câu hỏi (không đưa đáp án).
⭐ sáng khi em làm xong một nhiệm vụ, trang tự lưu trên máy; muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺.
Bấm thử ngay: (bạn cùng lớp) — nghe xong bấm Chậm rồi nghe lại. Ở Nhiệm vụ 1: bấm 🔊 trên thẻ, rồi bấm vào thẻ để lật!
🎒 Sáng nay em mang gì đến trường?
Năm học mới — cặp mới, sách mới, bạn mới, có khi cả trường mới! Em thử mở cặp ra: trong đó có mấy thứ? Thứ nào em
dùng nhiều nhất? Học xong Unit này, em gọi tên được đồ dùng học tập và các môn học bằng tiếng Anh, đọc đúng hai âm
/ɑː/ và /ʌ/, kể được việc em làm hằng ngày và thường xuyên đến mức nào, và biết giới thiệu một người bạn
mới với người khác. Trước hết: "cục tẩy" tiếng Anh gọi là gì nhỉ?
🗺️ Xem cả lộ trình Unit 1 — 3 buổi, 22 ⭐ (bấm để mở)
Unit 1 dạy em: từ về đồ dùng và hoạt động ở trường (school things and activities), cách ghép động từ
play, do, have, study với danh từ; hai âm /ɑː/ và /ʌ/; thì hiện tại đơn (present simple);
trạng từ chỉ tần suất (always, usually…); và cách giới thiệu một người (introducing someone).
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 6 ⭐
⭐ 1–2
Đồ dùng học tập: lật 6 thẻ từ · đố vui "em cần thứ gì?"
⭐ 3–4
Ngày đầu đến trường: nối lượt lời với lượt đáp · nói theo Vy và Phong
⭐ 5–6
Môn học, hoạt động: nối từ với nghĩa (mở khoá Glossary) · xếp thẻ vào play / do / have / study
Buổi 2 — 7 ⭐
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 7–8
Âm /ɑː/ – /ʌ/: xếp 10 thẻ bí mật · tai thính rồi nói theo câu SGK
⭐ 9–10
Thì hiện tại đơn: chọn dạng đúng · một ngày của Phong và xếp câu
⭐ 11–12
Trạng từ tần suất: nối với nghĩa · đặt trạng từ đúng chỗ và xếp câu
Buổi 3 — 6 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game cuối buổi + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 13–14
Giới thiệu bạn mới: nói theo Vy, Phong, Duy · chọn câu nói đúng lúc
⭐ 15–17
Ba ngôi trường: đoán trước · đọc tìm ý · nói "em muốn học trường nào"
📒 ⭐ 18–19
Bài về nhà: thám tử nghe (dùng đĩa NXB) · chọn câu viết đúng và nháp đoạn văn về trường em
📒
Bài về nhà — Ôn tập Looking Back + Project: làm vào vở (30–40 phút), gửi cô chữa
⭐ 20
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 3; làm xong bài về nhà thì chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em!
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ
đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
NHIỆM VỤ 1 Sáu đồ dùng học tập — bấm 🔊 nghe, đoán nghĩa, rồi lật thẻ
🕵️ Đoán trước khi lật: ba thẻ là cụm hai chữ, và chữ đứng đầu mỗi cụm em đã gặp từ lớp dưới — nghĩ xem đồ
vật ấy đi cùng chữ đầu thế nào. Có một thẻ nghe na ná một từ tiếng Việt — đọc to lên là đoán được! Bấm ✔ Đoán trúng hoặc
✗ Chưa trúng sau khi lật để đếm xem em đoán trúng mấy thẻ.
cặp sách
hộp bút
cái gọt bút chì
cục tẩy
com-pa
máy tính (cầm tay)
🔓 Cô dặn thêm:rubber là cách gọi của người Anh — sách Global Success dùng chính tả và cách gọi
Anh – Anh, nên bài kiểm tra cũng chấm theo sách (rubber, favourite, maths).
NHIỆM VỤ 2 Đố vui — em cần thứ gì?
Mỗi câu cô kể một lúc em cần đến một đồ dùng. Đọc kĩ, tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh đúng.
1. ✏️ Đang vẽ tranh thì ngòi bút chì của em gãy mất. Em cần ngay một cái ___ để có ngòi mới.
2. 😬 Em viết sai một chữ bằng bút chì. Em lấy ___ ra xoá sạch rồi viết lại.
3. 🚶 Sáng nào em cũng đeo nó trên lưng; bên trong có sách vở, hộp bút và một chai nước. Đó là ___.
4. 🤐 Bút mực, bút chì và thước kẻ của em nằm gọn trong một cái ___ có khoá kéo.
5. 🛒 Mẹ đi chợ về, nhờ em cộng tiền rau, tiền thịt, tiền trứng. Em bấm ___ cho nhanh.
🧘
Nghỉ 30 giây — lục cặp thật: đứng dậy, mở cặp sách của em. Lấy ra từng
thứ, giơ lên cao và nói to tên tiếng Anh: rubber!, pencil case!… Người nhà đếm xem em gọi đúng mấy thứ. Ở nhà
một mình? Xếp các đồ dùng lên bàn, chỉ tay lần lượt từng thứ và nói tên thật nhanh — lần hai nhanh hơn lần một.
2. Getting Started — A special day 🎧 (Track 2, tập một · trang 6–7)
🚪 Cốc cốc! Ai gõ cửa sớm thế?
Nhớ lại ngày đầu tiên em đến trường mới: em đi cùng ai, gặp bạn nào đầu tiên? Sáng nay, Vy dẫn một bạn mới tên
Duy đến gõ cửa nhà Phong để cùng đi học. Bấm Nghe cả hội thoại — lần đầu chỉ nghe, lời thoại đang giấu. Có
ba giọng: một bạn nữ (Vy) và hai bạn nam với hai giọng khác nhau (Phong, Duy).
Tên các bạn: đọc theo tiếng Việt
Ba bạn đều là người Việt, nên tên đọc đúng như tiếng Việt, kể cả khi đang nói tiếng Anh: Vy
, Phong
, Duy
. Đừng uốn Vy thành "vai" hay
Duy thành "đi-u-i" — đó là cách người chưa biết tiếng Việt đoán theo mặt chữ.
🙈 Lời thoại đang được giấu — nghe cả hội thoại trước (nghe hai lần cũng được), làm xong
Nhiệm vụ 3 ngay dưới thì lời thoại sẽ hiện ra.
📖 Sáu chữ cần biết trước khi nối
Are you ready? = "Cậu xong chưa?" · Just a minute. = "Chờ tớ một chút." · looks heavy = trông
nặng · subjects = các môn học · uniform = đồng
phục · smart = bảnh bao, gọn gàng (Glossary).
NHIỆM VỤ 3 Ai nói — ai đáp: nối mỗi lượt lời với lượt đáp ngay sau nó
Bấm 🔊 ở cột trái nghe một lượt lời. Tự hỏi: người nghe câu ấy sẽ đáp lại thế nào? Cẩn thận: có hai câu đáp
cùng mở đầu bằng một lời chào — đọc tiếp phần sau lời chào xem nó khớp với lượt lời nào.
Hi, Vy.Hi, Phong. Are you ready?
Oh, this is Duy, my new friend.Hi, Duy. Nice to meet you.
Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!Good. Hmm, your school bag looks heavy.
Yes! I have new books, and we have new subjects to study.And a new uniform, Duy! You look smart!
Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.Let me put on my uniform. Then we can go.
🔓 Lời thoại đã hiện — đọc lại, bấm loa từng lượt lời.
(Loud knock) = tiếng gõ cửa to — knock là gõ (cửa).
Phong:Hi, Vy.
Vy:Hi, Phong. Are you ready?
Phong:Just a minute.
Vy:Oh, this is Duy, my new friend.
Phong:Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy:Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!
Phong:Good. Hmm, your school bag looks heavy.
Duy:Yes! I have new books, and we have new subjects to study.
Phong:And a new uniform, Duy! You look smart!
Duy:Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.
Phong:Let me put on my uniform. Then we can go.
Tranh SGK: Vy và Duy đeo cặp sách, mặc đồng phục có khăn quàng đỏ, đứng ở cửa nhà Phong; Phong đứng trong
phòng khách bên chiếc ghế sofa.
Ba "hạt giống" của cả Unit
I live near here = "tớ sống gần đây". Cả Unit nằm gọn trong ba chỗ của bài: this is Duy, my new friend → cách giới thiệu một người (mục 7);
I live near here, we go to the same school → thì hiện tại đơn (mục 5); We always look
smart → trạng từ chỉ tần suất (mục 6).
NHIỆM VỤ 4 Nói như Vy và Phong — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
Oh, this is Duy, my new friend.
And a new uniform, Duy! You look smart!
Nói xong, thử đổi câu thứ nhất cho đúng với em: Oh, this is …, my new friend. — thay bằng tên một bạn mới
của em.
🧘
Nghỉ 30 giây — cân cặp như Phong: đứng dậy, nhấc cặp sách của một người nhà lên, làm mặt thật
nặng và nói to: Hmm, your school bag looks heavy! Rồi chỉnh lại cổ áo cho người đó và khen: You look smart! Ở nhà
một mình? Nhấc cặp của chính em lên, nhăn mặt vì nặng rồi nói câu của Phong; đứng trước gương chỉnh áo, chỉ vào "bạn trong gương" và
khen You look smart! — ba lần, mỗi lần to hơn.
Bài tập SGK — Getting Started
Bài 2.Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
1.Vy, Phong, and Duy go to the same school. T ☐ F ☐
2.Duy is Phong's friend. T ☐ F ☐
3.Phong says Duy looks smart in his uniform. T ☐ F ☐
4.They have new subjects to study. T ☐ F ☐
5.Phong is wearing a school uniform. T ☐ F ☐
(SGK không đánh sẵn câu nào làm mẫu — em làm cả năm câu.)
Với từng câu, tìm trong lời thoại câu nói cùng ý, đọc to cả câu ấy. Để ý ai đang nói và nói
với ai — chữ my (của tớ) chỉ người đang nói. Nhìn cả tranh SGK: ai đang mặc gì? Mỗi câu T hay F phải chỉ được câu
thoại (hoặc chi tiết trong tranh) làm bằng chứng.
Bài 3.Write ONE word from the box in each gap.
go · subjects · has · wear · uniforms
1.Students ______ their uniforms on Monday.
2.Vy ______ a new friend, Duy.
3.– Do Phong, Vy, and Duy ______ to the same school? – Yes, they do.
4.Students always look smart in their ______.
5.– What ______ do you like to study? – I like to study English and history.
Mỗi từ trong khung dùng đúng một lần. Với mỗi câu, hỏi hai điều: chỗ trống cần động từ (việc làm)
hay danh từ (tên sự vật)? Chủ ngữ là một người hay nhiều người? Rồi dịch cả câu ra tiếng Việt và thử từng từ còn
lại trong khung — đọc to xem câu có nghĩa không. Nhiều câu có ý giống hệt một câu trong lời thoại: tìm câu thoại ấy mà so.
Bài 4.Match the words and phrases with the school things. Then listen and repeat. 🎧 (Track 3, tập một)
pencil sharpener ·
compass ·
school bag ·
calculator ·
rubber ·
pencil case
— sáu ảnh đánh số 1–6 trong SGK.
Nút loa đọc các từ theo thứ tự trong khung của sách, không theo thứ tự ảnh.
Nhìn từng ảnh SGK, tự hỏi: đồ vật này dùng để làm gì? Rồi tìm trong khung từ có nghĩa đó. Gọi tên cả sáu
ảnh bằng tiếng Anh trước (nói ra miệng), rồi mới nhìn khung để chép cho đúng chính tả. Làm xong thì bấm loa đọc to từng từ.
Bài 5.Look around the class. Write the names of the things you see in your notebook.
Bài này không có đáp án duy nhất. Ở nhà thì nhìn quanh góc học tập của em: viết tên tiếng Anh những
thứ em biết, thứ nào chưa biết thì ghi tiếng Việt rồi hỏi cô. Mỗi tên viết một dòng, đọc to lên.
3. Từ vựng — Môn học, hoạt động và play / do / have / study(A Closer Look 1, bài 1–3 · trang 8)
📚 Thời khoá biểu hôm nay có gì?
Hôm nay em học những môn gì? Giờ ra chơi em chơi trò gì? Tiếng Việt nói "chơi bóng", "làm bài tập", "học tiếng
Anh" — tiếng Anh cũng có bốn động từ quen thuộc: play, do, have, study. Nhưng chúng ghép với danh từ theo thói quen
riêng, không phải lúc nào cũng dịch từng chữ được. Nghe chín từ của sách trước đã.
Bài 1.Listen and repeat the words. 🎧 (Track 4, tập một)
Bấm từng từ, đọc to theo hai lần. Để ý chỗ nhấn: HIS-to-ry, EX-er-cise, HOME-work
— tiếng đầu đọc mạnh hơn. science mở đầu bằng âm "xai", không đọc "xờ-ci-en".
NHIỆM VỤ 5 Sáu từ của bài 1 — bấm 🔊 ở cột trái, rồi nối với nghĩa (xong thì mở khoá Glossary Unit 1)
school lunch🍱 bữa trưa ở trường
exercise🤸 sự tập thể dục
science🔬 môn khoa học
history🏛️ môn lịch sử
homework📝 bài tập về nhà
lessons🕘 các tiết học, bài học
🔓 Glossary Unit 1 (phiên âm chính thức của sách — mở ra khi em xong Nhiệm vụ 5)
Từ
Loại
Phiên âm
Nghĩa
n
/ækˈtɪvəti/
hoạt động
n
/ɑːt/
nghệ thuật
n
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/
trường nội trú
n
/ˈkælkjuleɪtə/
máy tính
n
/ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp
n
/ˈkʌmpəs/
com-pa
adj
/ˈfeɪvərɪt/
được yêu thích
n, v
/help/
sự giúp đỡ, giúp đỡ
adj
/ˌɪntəˈnæʃnəl/
quốc tế
n, v
/ˈɪntəvjuː/
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
v
/nɒk/
gõ (cửa)
v
/rɪˈmembə/
nhớ, ghi nhớ
v
/ʃeə/
chia sẻ
adj
/smɑːt/
bảnh bao, gọn gàng
n
/ˈswɪmɪŋ puːl/
bể bơi
Glossary Unit 1 không có school bag, pencil case, pencil sharpener, rubber và chín từ của bài 1 — những từ
đó em học qua thẻ và nút loa ở trên (sách không in phiên âm).
NHIỆM VỤ 6 Tám thẻ mới — ghép với play, do, have hay study? Bấm một thẻ, rồi bấm vào cột
Sách hỏi: Can you add more words to each column? (Em thêm được từ nào vào mỗi cột không?) — đây là tám từ
thêm của cô. Đọc to thử từng cách ghép (play …? do …? have …? study …?): cách nào nghe quen và có nghĩa thì xếp vào cột ấy.
Mỗi cột đúng hai thẻ. Bấm 🔊 trên thẻ để nghe từ, bấm thẻ để chọn, rồi bấm vào cột.
play + môn thể thao chơi với bóng, với cầu, và các trò chơi (chơi)
do + môn võ (làm, tập)
have + bữa ăn (có, dùng)
study + môn học (học)
Đây là mẹo cô rút ra từ tám thẻ để em dễ nhớ — mới là một phần của bốn cột thôi. Gặp cụm mới thì đọc to, tra nghĩa, rồi ghi vào
vở theo cột.
🧘
Nghỉ 30 giây — diễn động tác: đứng dậy. Người nhà hô một động từ, em diễn
ngay: play! — giả vờ đập cầu lông; do! — thế võ; have! — giả vờ ăn cơm; study! — giả vờ mở sách đọc. Vừa
diễn vừa nói to cả cụm: play badminton! Ở nhà một mình? Tự hô và tự diễn cả bốn động từ, ba vòng, vòng sau nhanh
hơn vòng trước.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (Vocabulary)
Bài 2.Work in pairs. Put the words in 1 in the correct columns.
play
do
have
study
Can you add more words to each column?
Với từng từ của bài 1, đọc to ghép thử với cả bốn động từ; cách ghép nào nghe quen và có nghĩa thì xếp vào
cột đó. Mẹo ngay trên giúp em với một số từ; từ nào mẹo chưa nói tới thì nghĩ bằng tiếng Việt: việc ấy là "chơi", "làm", "có" hay "học"?
Câu hỏi thêm của sách: em có thể lấy tám thẻ ở Nhiệm vụ 6 hoặc nghĩ thêm từ của em.
Bài 3.Put one of these words in each blank.
lessons · science · homework · football · exercise
1.Vy and I often do our ______ after school.
2.Nick plays ______ for the school team.
3.Mrs Nguyen teaches all my history ______.
4.They are healthy. They do ______ every day.
5.I study maths, English and ______ on Mondays.
Mỗi từ dùng đúng một lần. Nhìn động từ đứng trước chỗ trống (do, plays, teaches, study) rồi nhớ
thói quen ghép em vừa học ở bài 2. Hai câu cùng có do: đọc tiếp phần còn lại của câu (làm lúc nào? để làm gì?) để chọn. Dịch cả
câu ra tiếng Việt, đọc to xem có nghĩa không.
📅 Buổi 2Ôn nhanh · Âm /ɑː/ – /ʌ/ · Thì hiện tại đơn · Trạng từ chỉ tần suất — khoảng 40–45 phút, 7 ⭐; dài thì chia đôi: hôm nay mục 4–5, mai mục 6.
4. Phát âm: /ɑː/ và /ʌ/ (A Closer Look 1, bài 4–5 🎧 Track 5–6 · trang 8)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🧽 "Cục tẩy" tiếng Anh là ___.
2. 🏸 "Chơi cầu lông" là ___ badminton.
3. 🍳 "Ăn sáng" là ___ breakfast.
👄 Há miệng ra nào — "aaa"!
Khi bác sĩ khám họng, bác bảo em há to miệng và kêu "aaa…" thật dài — đó gần như chính là âm /ɑː/: miệng mở rộng,
lưỡi hạ thấp, kéo dài (dấu hai chấm ː trong phiên âm nghĩa là dài). Còn /ʌ/ thì ngắn, gọn, miệng chỉ mở
vừa, nghe lai giữa "ă" và "â" — bật ra rồi tắt ngay. Thử nói "aaa" rồi "ă!" — miệng em mở khác nhau thế nào?
NHIỆM VỤ 7 Mười thẻ bí mật — chỉ có loa, không có chữ! Nghe, đọc theo, rồi xếp vào cột /ɑː/ hay /ʌ/
Mỗi thẻ có một trong hai âm — âm dài há to /ɑː/ hoặc âm ngắn gọn /ʌ/. Nhìn chữ thì dễ bị lừa (chữ o có
khi đọc /ʌ/, chữ a có khi đọc /ɑː/), nên ở đây em chỉ dùng tai và miệng.
🖨️ Bản in: thẻ nghe không in được chữ — nhờ người nhà mở Phiếu cho người nhà đọc ở trang
cuối của bản in này (mục NV7), đọc to lần lượt từng từ; em không nhìn phiếu, nghe rồi viết từ vào cột /ɑː/ hoặc /ʌ/.
🔓 Bảng của sách (bài 4, 🎧 Track 5) — bấm từng từ, đọc to theo cả cột:
1 · /ɑː/ — há to, kéo dài
smart
art
carton
class
2 · /ʌ/ — ngắn, gọn
subject
study
Monday
compass
💡 Cô giảng thêm
/ɑː/: miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp, hơi kéo dài — như khi há miệng cho bác sĩ khám họng. /ʌ/: miệng mở vừa,
âm ngắn, dứt khoát.
Bẫy chữ viết:Monday, compass viết chữ o mà đọc /ʌ/; class viết chữ a mà đọc /ɑː/.
Hai thẻ thêm của cô: classmate (có class ở đầu) đọc /ɑː/, club đọc /ʌ/. Gặp từ mới thì bấm loa nghe, đừng đoán
theo chữ.
Âm cuối phải nghe thấy được: smart, art giữ gọn âm /t/ ở cuối — đừng đọc thành "sờ-ma". Nuốt mất âm cuối là
lỗi người Việt hay mắc nhất.
Mẹo "khám họng" là cô giảng thêm để em dễ nhớ; sách cho em nghe và nhắc lại.
Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 4)
Bài 4.Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ɑː/ and /ʌ/. 🎧 (Track 5, tập một)
Tám từ của bài chính là bảng hai cột ngay trên — bấm loa từng từ, đọc to theo.
Đọc cột 1 trước, rồi cột 2, mỗi từ ba lần. Rồi đọc xen kẽ một từ cột trái – một từ cột phải
(smart – subject – art – study…): miệng phải "há to – mở vừa – há to – mở vừa", âm phải "dài – ngắn – dài – ngắn".
NHIỆM VỤ 8 Tai thính: bấm loa nghe một từ (không hiện chữ) — từ đó có âm nào? Rồi nói theo một câu SGK
Cẩn thận: có từ không có âm /ɑː/ mà cũng không có âm /ʌ/ — dù chữ viết có a hay u. Nghe thật kĩ,
bấm Chậm nếu cần.
🖨️ Bản in: nhờ người nhà mở Phiếu cho người nhà đọc ở trang cuối của bản in này (mục NV8),
đọc to từng từ; em không nhìn phiếu, nghe rồi nói âm.
Câu 1: Từ em nghe có âm nào?
Câu 2: Từ em nghe có âm nào?
Câu 3: Từ em nghe có âm nào?
Câu 4: Từ em nghe có âm nào?
Xong bốn câu thì nói theo một câu của bài 5 SGK: nghe mẫu rồi đọc TO 3 lần — giữ rõ âm cuối của từng từ.
They look smart on their first day at school.
🔓 Bài tập SGK — A Closer Look 1 (bài 5)
Bài 5.Listen and repeat. Then listen again and underline the words with the sounds /ɑː/ and /ʌ/. 🎧 (Track 6, tập một)
1.My brother has a new compass.
2.Our classroom is large.
3.They look smart on their first day at school.
4.The art lesson starts at nine o'clock.
5.He goes out to have lunch every Sunday.
Nghe từng câu, đọc theo. Rồi đọc lại thật chậm, từng từ một: từ nào có tiếng há to kéo dài "aaa"? Từ nào
có tiếng ngắn gọn "ă"? Đừng chỉ nhìn chữ a, u, o — bảng ở trên đã cho em thấy chữ viết hay đánh lừa. Mỗi câu có ít
nhất một từ cần gạch.
🧘
Nghỉ 30 giây — bác sĩ khám họng: người nhà làm "bác sĩ", em làm "bệnh nhân".
Bác sĩ nói smart! — em há to và kéo dài; bác sĩ nói study! — em bật ngắn. Đổi vai một lần. Ở nhà một mình?
Đứng trước gương, nhìn miệng mình: đọc art – study – class – Monday. Miệng phải "to – vừa – to – vừa".
5. Ngữ pháp — Thì hiện tại đơn (A Closer Look 2, bài 1–2 · trang 9–10)
⏰ Một ngày của em
Mỗi sáng em dậy lúc mấy giờ? Em đến trường bằng gì? Những việc ngày nào cũng lặp lại như thế, và những điều luôn đúng
(trường em ở gần chợ, em thích môn Toán), tiếng Anh nói bằng thì hiện tại đơn. Điều đặc biệt: khi nói về một người khác
(he, she) hay một vật (it), động từ phải "mặc thêm áo" — thêm một đuôi ở cuối. Đọc khung của sách xem đó là đuôi gì.
📌 Remember! — nguyên văn SGK
We use the present simple to talk about actions or events that often happen, or are fixed.
Examples:
– We usually go to school by bus.
– I don't like school lunch very much.
The present simple verbs with he / she / it need an s / es.
Giảng bằng tiếng Việt: hiện tại đơn dùng cho việc thường xuyên xảy ra hoặc cố định, luôn đúng. Chủ
ngữ là he / she / it — hoặc một người, một vật như Phong, my mum, the cat — thì động từ thêm -s / -es.
Phủ định: don't + động từ (với I, you, we, they), doesn't + động từ (với he, she, it). Câu hỏi: Do /
Does + chủ ngữ + động từ …? Sau don't, doesn't, Do, Does động từ về nguyên dạng, không thêm gì nữa.
Lỗi hay gặp — quên đuôi -s, nhầm don't với doesn't, chia động từ hai lần
✗Lan cook dinner every day. · ✗He don't like milk.
· ✗Does she likes fish?
Tiếng Việt động từ không bao giờ đổi hình ("tôi nấu", "Lan nấu"), nên em quen tay quên -s. Cách tự kiểm: chủ ngữ thay được
bằng he / she / it không? Được thì thêm -s, và phủ định dùng doesn't. Nhưng một câu chỉ chia một lần: đã có
does / doesn't mang dấu hiệu ngôi thứ ba rồi thì động từ sau nó về nguyên dạng.
NHIỆM VỤ 9 Chọn dạng đúng — hỏi trước: chủ ngữ là he / she / it hay I / you / we / they?
1. ⚽ My brother ___ football after school.
2. 🎧 Mai ___ to music every evening.
3. ☕ My dad ___ like coffee.
4. 🚲 ___ your sister go to school by bike?
5. 🏖️ We ___ have lessons on Sundays.
6. 🐶 My dog ___ milk every morning.
🔓 Khung chính tả: thêm -s hay -es? (cô giảng thêm — khung Remember! chỉ ghi gọn "s / es")
Động từ tận cùng bằng
Cách thêm
Ví dụ
đa số động từ
+ s
read → reads, swim → swims
-ch, -sh, -s, -x, -o
+ es
wash → washes, fix → fixes, do → does
phụ âm + y
đổi y → i rồi + es
fly → flies, cry → cries
nguyên âm (a, e, o, u) + y
+ s (giữ y)
stay → stays, enjoy → enjoys
đặc biệt
have → has · be → is
NHIỆM VỤ 10 Một ngày của Phong — gõ dạng đúng của động từ trong ngoặc (câu 3: điền chữ mượn đầu câu), rồi xếp một câu
Soát từng ô: chủ ngữ là ai? câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi? Dùng khung chính tả vừa mở.
1. ⏰ Phong (get) up at six o'clock.
2. 🍞 He (not have) breakfast at home.
3. 🚌 he take the bus to school?
4. 🚲 He (go) to school by bike.
5. 🏸 His friends (play) badminton at break time.
6. 📖 His sister (study) English every evening.
Xếp thẻ thành câu: "Em trai tớ không thích môn lịch sử."
🧘
Nghỉ 30 giây — phóng viên gia đình: đứng dậy, chạy đến chỗ một người nhà,
quan sát rồi nói to ba câu về người đó: My mum cooks … · She reads … · She doesn't … — nhớ đuôi -s! Ở nhà một
mình? Nói ba câu về con vật hoặc đồ vật trong nhà: My cat sleeps … · The clock … — mỗi câu chạm tay vào thứ em đang nói tới.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 1–2)
Bài 1.Choose the correct answer A, B, or C.
1.We ______ new subjects for this school year. A. have B. has C. having
2.Duy ______ to school every day. A. cycling B. cycle C. cycles
3.My new school ______ in the centre of the village. A. not B. isn't C. doesn't
4.I live near here. Where ______ live? A. do you B. you C. are you
5.My friend has a sister, but she ______ a brother. A. not has B. don't have C. doesn't have
Với mỗi câu, hỏi lần lượt: (1) chủ ngữ thay được bằng he / she / it hay I / you / we / they? (2)
câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi? (3) động từ chính là động từ thường hay be (am / is / are)? Để ý câu 3: chỗ trống đứng
trước in the centre — trong câu không còn động từ nào khác. Viết thêm một dòng lí do cho mỗi câu em chọn.
Bài 2.Miss Nguyetis interviewing Duy for the school newsletter. Write the correct form of the verbs.
Miss Nguyet: Tell us about your new school, Duy.
Duy: Sure! My school (1. have) ______ a large playground.
Miss Nguyet: ______ you (2. have) ______ any new friends?
Duy: Yes. And I (3. like) ______ my new friends, Vy and Phong.
Miss Nguyet: ______ Vy (4. walk) ______ to school with you?
Duy: Well, we often (5. ride) ______ our bicycles to school.
Miss Nguyet: What time do you go home?
Duy: I (6. go) ______ home at 4 p.m. every day.
Miss Nguyet: Thank you!
Tranh SGK: cô Nguyệt cầm bảng kẹp giấy ghi chép, phỏng vấn bạn Duy đeo cặp sách, mặc đồng phục có khăn quàng đỏ.
interview = phỏng vấn · newsletter = bản tin.
Mỗi chỗ trống, tìm chủ ngữ của chính câu đó (My school, you, I, Vy, we) rồi hỏi: ngôi thứ ba số ít hay
không? Câu 2 và câu 4 là câu hỏi có hai chỗ trống: chỗ đầu câu cần một chữ mượn, chỗ sau cần động từ ở dạng nào? Nhớ khung chính
tả, và dòng "đặc biệt" của nó.
6. Ngữ pháp — Trạng từ chỉ tần suất (A Closer Look 2, bài 3–5 · trang 10)
🤔 Em có bao giờ đi học muộn không?
"Không bao giờ!", "Thỉnh thoảng thôi…", "Hiếm lắm!" — câu trả lời của em cho biết việc đó xảy ra thường xuyên đến mức nào.
Tiếng Anh có một nhóm từ nhỏ làm đúng việc ấy: trạng từ chỉ tần suất. Chúng đi cùng thì hiện tại đơn em vừa học, và có một
chỗ đứng cố định trong câu — đọc khung của sách xem đứng ở đâu.
📌 Remember! — nguyên văn SGK
We use adverbs of frequency to show how often something happens.
We often use them with the present simple.
We usually place the adverb of frequency before the main verb.
Examples:
– Tom usually takes the bus to school.
– They don't often go to the cinema.
Giảng bằng tiếng Việt: trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ chính: Tom usually takes…, không
phải Tom takes usually. Trong câu phủ định, động từ chính đứng sau don't, nên trạng từ nằm giữa: They don't often
go… Tranh SGK: một chiếc xe buýt trường học màu vàng chở học sinh chạy trước cổng trường mái đỏ.
NHIỆM VỤ 11 Sáu trạng từ — bấm 🔊 ở cột trái, rồi nối với nghĩa
sometimesthỉnh thoảng
neverkhông bao giờ
alwaysluôn luôn
rarelyhiếm khi
usuallythường thường, theo lệ thường
oftenhay, thường xuyên
Lỗi hay gặp — trạng từ đứng sau động từ: goes often
✗Mai goes often to the library. · ✗Mai often go to the library.
Tiếng Việt nói "Mai thường đi thư viện", "Mai hay đi thư viện" — trạng từ đứng trước động từ, tiếng Anh cũng vậy!
Lỗi goes often hay xảy ra khi em dịch từng chữ câu "Mai đi thư viện thường xuyên" — nhớ đổi "thường xuyên" thành "thường" rồi đặt
trước động từ chính. Và đừng quên: có trạng từ chen vào thì động từ vẫn phải chia theo chủ ngữ — Mai là
she, động từ vẫn thêm -es.
NHIỆM VỤ 12 Trạng từ đứng đâu? Chọn cách viết đúng, rồi xếp một câu
1. 🚲 Phong ___ to school by bike.
2. 🏫 We ___ football in the classroom.
3. 📚 ___ to the library after lunch?
4. 🐟 My grandma ___ fish.
Xếp thẻ thành câu: "Con mèo nhà tớ không bao giờ ngủ trong bếp."
🧘
Nghỉ 30 giây — thăm dò ý kiến: chạy đến hỏi một người nhà Do you often
…? (thay bằng một việc: cook, read books, play badminton). Người nhà trả lời bằng một trạng từ: always!, never!…
Em nhắc lại cả câu: My dad often reads books. Ở nhà một mình? Nói to ba câu thật về em, mỗi câu một trạng từ khác nhau,
vừa nói vừa giơ số ngón tay: năm ngón cho always, nắm tay cho never.
Bài tập SGK — A Closer Look 2 (bài 3–5)
Bài 3.Fill the blanks with usually, sometimes or never.
1. always 2. ______ 3. ______ 4. rarely 5. ______
Tranh SGK: một tam giác ngược chia thành 5 dải màu xanh nhạt dần từ trên xuống, thể hiện mức độ thường xuyên giảm dần.
Write a sentence with one of these adverbs. ______
Tam giác đi từ nhiều nhất (dải trên, đậm nhất) xuống ít nhất (dải dưới). Sách đã cho sẵn hai mốc:
dải 1 và dải 4. Dùng nghĩa em vừa nối ở Nhiệm vụ 11: ba từ còn lại, từ nào xảy ra nhiều hơn mốc rarely, từ nào ít hơn? Câu tự viết:
nói một việc thật của em, trạng từ đứng trước động từ chính.
Bài 4.Choose the correct answer A or B to complete each sentence.
1.I ______ late on Saturdays. A. get up usually B. usually get up
2.My mum ______ to work late. A. rarely goes B. goes rarely
3.______ at weekends? A. Do you often travel B. Often do you travel
4.What kind of music ______? A. usually does Susan listen to B. does Susan usually listen to
5.When ______ go on holiday each year? A. do you usually B. you usually
Với mỗi câu, tìm động từ chính trước, rồi xem trạng từ đứng trước hay sau nó. Câu hỏi (câu 3, 4, 5):
chữ mượn do / does đứng ở đâu so với chủ ngữ? Trạng từ đứng giữa chủ ngữ và động từ chính. Đọc to hai phương án — phương án nào
giống khuôn của khung Remember!?
Bài 5.Work in pairs. Make questions, and then interview your partner.
1.you / often / ride your bicycle / to school
2.you / sometimes / study / in the school library
3.you / like / your new school
4.your friends / always / go to school / with you
5.you / usually / do your homework / after school
Mỗi câu hỏi mở đầu bằng chữ mượn (Do hay Does? — nhìn chủ ngữ), rồi chủ ngữ, rồi trạng từ (nếu có), rồi
động từ chính và phần còn lại, cuối câu có dấu ?. Viết xong thì phỏng vấn người nhà (hoặc tự trả lời bằng câu thật về em:
Yes, I do. / No, I don't.).
📅 Buổi 3Ôn nhanh · Giới thiệu bạn mới · Ba ngôi trường Sunrise, An Son, Dream — khoảng 40–45 phút, 6 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Nghe (mục 9, cần đĩa NXB), Viết (mục 10) và Ôn tập (mục 11) là bài về nhà (+ 2 ⭐); làm xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.
7. Communication — Giới thiệu một người bạn 🎧 (Track 7, tập một · trang 11)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. 🚌 My uncle ___ to work by bus every day.
2. 👵 My cousins ___ their grandparents at weekends.
3. 🐟 Phong ___ like fish.
🤝 Bạn mới đến nhà chơi
Em dẫn một bạn mới về nhà, gặp mẹ ở cửa. Em nói gì để mẹ biết bạn là ai? Mẹ và bạn nói gì với nhau khi lần đầu gặp? Tiếng Anh có
đúng ba câu cho tình huống này — ba câu em sẽ dùng suốt đời. Nghe Vy, Phong và Duy nói trước.
Vy:Phong, this is Duy, my new friend.
Phong:Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy:Hi, Phong. Nice to meet you, too.
Ba chỗ in đậm là ba chỗ SGK tô màu: This is + tên — người giới thiệu nói · Nice to meet you. (Rất vui được
gặp bạn.) — người vừa được giới thiệu với bạn mới nói · Nice to meet you, too. — người kia đáp lại; chữ too (cũng) ở cuối
là chỗ em hay quên.
NHIỆM VỤ 13 Nói theo ba bạn — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
Phong, this is Duy, my new friend.
Hi, Duy. Nice to meet you.
Hi, Phong. Nice to meet you, too.
NHIỆM VỤ 14 Em dẫn bạn Minh về nhà — chọn câu nói đúng lúc
1. 🚪 Mẹ ra mở cửa. Em giới thiệu bạn Minh với mẹ: ___
2. 👩 Mẹ mỉm cười, lần đầu gặp Minh. Mẹ nói: ___
3. 🙋 Minh đáp lại mẹ em bằng câu chào của mẹ và thêm một chữ ở cuối câu. Chữ đó là: ___
4. Câu Minh nói ở câu 3 nghĩa là gì?
🧘
Nghỉ 30 giây — người dẫn chương trình: đứng dậy, giới thiệu hai người nhà
với nhau như Vy: Dad, this is … Hai người bắt tay, một người nói Nice to meet you., người kia đáp Nice to meet you, too. Ở nhà một mình? Đặt hai con thú bông cạnh nhau, giới thiệu chúng với nhau rồi đổi giọng đóng cả hai vai — nhớ chữ too.
Bài tập SGK — Communication
Bài 2.Work in groups. Practise introducing a friend to someone else.
Tranh SGK: một bạn nữ đang giới thiệu bạn nam mặc đồng phục với một bạn nam khác đội mũ lưỡi trai đỏ, cả ba đứng trong sân trường.
Nhóm ba người: một người giới thiệu (… , this is …), hai người kia chào nhau bằng hai câu còn lại. Đổi vai đến
khi ai cũng được làm người giới thiệu. Ở nhà: giới thiệu người nhà với nhau.
Bài 3.Read and tick the questions you think are suitable to ask a new friend at school.
1.Are you from around here? ☐
2.Do you like music? ☐
3.How much money do you get? ☐
4.What is your favourite subject at school? ☐
5.Are you hungry now? ☐
6.Do you play football? ☐
7.How do you go to school every day? ☐
8.Where do you often go shopping? ☐
Write one or two more questions on a piece of paper. Then share them with the class.
Bài này hỏi ý em (you think). Với mỗi câu, tưởng tượng một bạn mới quen hỏi em đúng câu ấy trong giờ ra
chơi: em thấy vui vẻ trả lời, hay thấy ngại, thấy kì? Câu hỏi về sở thích, môn học, đường đến trường thường giúp hai bạn thân nhau hơn.
Câu tự viết: dùng Do you …? hoặc What / Where / How …?
Bài 4.There is a quiz for students in the new school newsletter. Answer the questions.
ARE YOU A GOOD FRIEND AT SCHOOL?
1.Do you remember all your new classmates' names? Yes ☐ No ☐
2.Do you often listen to your friends' advice? Yes ☐ No ☐
3.Do you share things with your classmates? Yes ☐ No ☐
4.Do you keep your friends' secret? Yes ☐ No ☐
5.Do you play with your classmates at break time? Yes ☐ No ☐
6.Do you help your classmates with their homework? Yes ☐ No ☐
7.Do you go to school with your friends? Yes ☐ No ☐
8.Do you listen when your classmates are talking? Yes ☐ No ☐
Bài này không có đáp án đúng sai — trả lời thật về em. Tra nghĩa trước: advice = lời khuyên,
keep … secret = giữ bí mật, share = chia sẻ, break time = giờ ra chơi. Đếm số câu Yes của em: nhiều Yes nghĩa
là em đang là một người bạn tốt!
Bài 5.Work in groups. Take turns to interview the others. Use the questions above.
Mỗi người hỏi một câu của bài 4, người được hỏi trả lời ngắn Yes, I do. / No, I don't. Ở nhà: phỏng vấn bố
mẹ bằng tiếng Anh — rồi kể lại bằng tiếng Việt xem bố mẹ có phải "người bạn tốt" không.
8. Skills 1 — Ba ngôi trường: Sunrise, An Son, Dream (trang 12)
🏫 Trường trong mơ của em có gì?
Nếu được chọn, em muốn học ở một trường thế nào — trường ở thành phố lớn, trường giữa đồng quê, hay trường mà học sinh ở lại
luôn trong trường? Sách giới thiệu ba ngôi trường rất khác nhau: Sunrise, An Son và Dream. Chỉ nhìn tên, em
đoán được gì về mỗi trường?
NHIỆM VỤ 15 Đoán trước khi đọc — ba đoạn văn đang được giấu!
🔮 Sunrise = mặt trời mọc,
Dream = giấc mơ, còn An Son nghe như tên một làng. Em đoán mỗi trường có gì đặc biệt? Ghi ít nhất hai ý (viết tiếng Việt cũng
được, ít nhất 5 từ).
Sunrise is a boarding school in Sydney. Students study and live there. About 1,200 boys and girls go to Sunrise. It has
students from all over Australia. They study subjects like maths, science and English.
Ảnh SGK: một toà nhà trường học hiện đại nhiều tầng, phía trước có mái che lớn.
An Son is a lower secondary school in Bac Ninh. It has only 8 classes. There are mountains and green fields around the
school. There is a computer room and a library. There is also a school garden and a playground.
Ảnh SGK: học sinh xếp hàng tập thể dục trên sân một ngôi trường ở vùng nông thôn, phía sau là dãy nhà học và cây xanh.
Dream is an international school. Here students learn English with English-speaking teachers. In the afternoon, they
join many interesting clubs. They play sports and games. Some students do paintings in the art club.
Ảnh SGK: ba học sinh nước ngoài ngồi quanh bàn cùng tô màu, vẽ tranh.
Tên Việt đọc theo tiếng Việt: An Son
là "An Sơn", Bac Ninh là "Bắc Ninh"
— sách in không dấu, em viết theo sách nhưng đọc theo tiếng Việt. Sunrise, Dream, Sydney, Australia là tên nước ngoài, đọc
theo tiếng Anh.
lower secondary school = trường trung học cơ sở · all over
Australia = khắp nước Úc · computer room = phòng máy tính · library = thư viện · playground = sân chơi ·
join … clubs = tham gia các câu lạc bộ · do paintings = vẽ tranh.
Đọc xong rồi! Em mở lại dự đoán lúc nãy: ý nào em đoán có trong bài? Trường
nào làm em bất ngờ nhất?
NHIỆM VỤ 16 Đọc tìm ý — thám tử bài đọc
Mỗi đoạn nói về một trường, và tên trường chỉ xuất hiện ở câu đầu; các câu sau dùng It (nó — ngôi trường) hoặc
They (họ). Muốn biết It, They chỉ ai, đọc lại câu ngay trước.
1. Đoạn An Son: It has only 8 classes. — chữ It chỉ gì?
2. Trường Sunrise có khoảng bao nhiêu học sinh?
3. Trường nào có phòng máy tính và thư viện?
4. Đoạn Sunrise: They study subjects like maths, science and English. — They là ai?
NHIỆM VỤ 17 Nói như bạn B trong bài 4 — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần mỗi câu
I'd like to go to Dream School.
Because I'd like to paint in the art club.
I'd like to … = tớ muốn … (I'd = I would). Nói xong, thay bằng trường và lí do của em: I'd like to go
to … School. Because I'd like to …
🧘
Nghỉ 30 giây — hoạ sĩ nhanh tay: vẽ thật nhanh trong 30 giây ngôi trường em
thích nhất trong ba trường (toà nhà lớn, đồi núi và cánh đồng, hay phòng vẽ tranh). Giơ tranh lên, nói với người nhà: I'd like to go to
… School. Ở nhà một mình? Dán tranh lên tường, đứng cách ba bước, chỉ vào và nói to cả hai câu của bạn B như người thuyết
trình.
🎮 Hết Buổi 3! Làm xong các bài SGK ngay dưới thì nhảy xuống Mini-game chơi 1 phút —
thắp ⭐ chốt buổi. Phần Nghe, Viết, Ôn tập (mục 9–11) để làm ở nhà.
Bài tập SGK — Skills 1
Bài 1.Look at the pictures and quickly read the passages. Match 1-3 with A-C.
1. Sunrise
A. a school in Bac Ninh
2. An Son
B. an international school
3. Dream
C. a boarding school in Sydney
quickly read = đọc lướt: chỉ đọc câu đầu của mỗi đoạn — câu ấy cho biết đây là loại trường gì, ở
đâu. Với mỗi dòng A–C, gạch chân từ khoá rồi tìm từ đó trong ba câu đầu.
Bài 2.Read the passages again and complete these sentences.
1.Students live and study in a ______ school. They only go home at weekends.
2.Sunrise is a school in ______.
3.There are ______ around An Son School.
4.______ has an art club.
5.At Dream School, students learn English with ______.
Đọc kĩ (không lướt nữa). Mỗi câu có một từ khoá (live and study, Sunrise, around, art club, learn
English): tìm từ khoá ấy trong bài, đọc cả câu chứa nó, rồi chép đúng chữ còn thiếu. Có chỗ trống cần nhiều hơn một chữ —
chép đủ cả cụm.
Bài 3.Answer the questions.
1.Which school is a boarding school?
2.Where is An Son School?
3.Is there a school garden in An Son School?
4.What do Dream School students do in the afternoon?
Trả lời bằng câu tiếng Anh, dựa đúng vào bài. Câu hỏi Is there …? trả lời ngắn Yes, there is.
hoặc No, there isn't. Câu 4: tìm cụm In the afternoon trong bài và đọc các câu ngay sau nó. Mỗi câu trả lời, em chỉ được câu
nào trong bài là bằng chứng.
Bài 4.Which school in 1 would you like to go to? Why? Complete the table.
Name of school
Reasons you like it
Then discuss your choice with a friend.Example:
A:Which school would you like to go to?
B:I'd like to go to Dream School.
A:Why?
B:Because I'd like to paint in the art club.
(Đoạn trên là ví dụ SGK in sẵn.)
Bài này không có đáp án duy nhất. Chọn trường em thích thật, ghi vào bảng một hai lí do bằng tiếng Anh ngắn
(lấy chữ trong bài đọc). Rồi hỏi – đáp theo đúng đoạn mẫu; ở nhà: đóng cả hai vai, mỗi vai một giọng.
9. Skills 2 — Nghe: Janet kể về trường Palmer (bài về nhà với đĩa NXB) (bài 1–2 · trang 13)
🕵️ Thử thách thám tử nghe
Bạn Janet học ở Palmer School bên nước Mĩ kể về trường của mình. Em đoán học sinh Mĩ có mặc đồng phục như em không? Có ai
học tiếng Việt không nhỉ? Người nghe giỏi không ngồi chờ băng chạy rồi mới nghĩ: họ đọc kĩ câu hỏi trước, đoán xem mỗi câu cần
nghe loại thông tin nào. Thử làm "thám tử" ở Nhiệm vụ 18 — rồi mới mở băng!
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 1 (🎧 Track 8) và bài 2 (🎧 Track 9) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội
dung băng và trang này không có file nghe cho hai bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track,
rồi gửi cô đáp án em chọn — cô cùng em soi lại.
NHIỆM VỤ 18 Trước khi nghe: thám tử đọc đề
Đọc đề bài 1 và bài 2 ở ngay dưới trước, rồi trả lời bốn câu hỏi chiến thuật.
1. Bài 1 bảo em làm gì trước khi bấm nghe?
2. Câu 1 bài 2: khi băng chạy, em "săn" loại thông tin nào?
3. Câu 2 bài 2: hai phương án khác nhau ở chỗ nào?
4. Câu 4 bài 2: em "săn" loại thông tin nào?
Bài tập SGK — Skills 2 (Listening)
Bài 1.Janet, a student at Palmer School in America, is talking about her school. Guess the answers to these questions.
1.Do you think the students there wear uniforms?
2.Do they learn Vietnamese as a foreign language?
Listen to the talk and check your guesses. 🎧 (Track 8, tập một — không có lời in trong SGK)
Ghi dự đoán của em ra vở trước (Yes hay No, kèm một lí do bằng tiếng Việt). foreign language =
ngoại ngữ. Nghe băng rồi đánh dấu dự đoán nào đúng — đoán sai cũng không sao, đoán trước giúp tai em biết phải chờ nghe gì.
Bài 2.Listen again and choose the correct answer A or B. 🎧 (Track 9, tập một — không có lời in trong SGK)
1.Janet's favourite teacher is her ______ teacher. A. maths B. science
2.Today Janet ______ her uniform. A. is wearing B. isn't wearing
3.Janet studies ______ for two hours a week. A. English B. Vietnamese
4.Janet usually does her homework ______. A. in the library B. at home
5.Her class is going to have a biology lesson ______. A. on a farm B. in the classroom
Tranh SGK: một cô giáo đứng bên bảng đen có viết "Tiếng Việt / Tôi yêu Việt Nam.", phía dưới là các học sinh nước ngoài ngồi học.
Dùng kết quả Nhiệm vụ 18. Trước khi nghe, gạch chân từ khoá của từng câu (favourite teacher, Today, two hours a week,
homework, biology lesson) — khi nghe thấy từ khoá ấy thì tập trung, câu trả lời thường ở ngay sau. biology = môn sinh học. Nghe
lần hai để soát, rồi gửi cô đáp án.
10. Skills 2 — Viết về trường em: nháp trên máy, bài hoàn chỉnh là bài về nhà (bài 3–4 · trang 13)
✉️ Giới thiệu trường em với một bạn ở xa
Nếu một bạn ở nước khác hỏi "Trường cậu thế nào?", em sẽ kể gì trước — tên trường, trường ở đâu, trường có gì hay? Bài viết của
sách chỉ cần 40–50 từ, và sách đã cho sẵn năm câu hỏi làm dàn ý. Chỉ có một cái bẫy: kể về trường (it) và các
bạn khác thì động từ phải chia đúng — thử trước ba câu dưới đây!
NHIỆM VỤ 19 Chọn câu viết đúng — rồi nháp đoạn văn về trường em
1. 🏫 Chọn câu đúng:
2. 👩🏫 Chọn câu đúng:
3. ❤️ Chọn câu đúng:
Giờ đến lượt em: trả lời năm câu hỏi của bài 3 (tên trường, ở đâu, bao nhiêu lớp, học sinh làm gì, em thích gì), rồi
nối thành một đoạn (ít nhất 30 từ).
✍️ Viết theo
thứ tự năm câu hỏi. Dùng thì hiện tại đơn; câu nói về trường (it) nhớ chia động từ. Em có thể mượn cách viết của ba đoạn đọc ở
mục 8.
🧘
Nghỉ 30 giây — phát thanh viên: cầm tờ nháp đứng dậy, đọc to đoạn văn như đọc bản
tin trên đài: "Bản tin trường em!". Người nhà nghe và nói em đã kể mấy điều về trường. Ở nhà một mình? Đọc to hai lần: lần một
chậm, lần hai như phát thanh viên thật; lần hai gạch dưới một câu em muốn sửa cho hay hơn.
Bài tập SGK — Skills 2 (Writing) — bài về nhà
Bài 3.Write the answers to the following questions about your school.
1.What is the name of your school?
2.Where is your school?
3.How many classes does your school have?
4.What do students do at your school?
5.What do you like about your school?
Bài này không có đáp án duy nhất — viết thật về trường em. Trả lời bằng câu đầy đủ, dùng lại chữ của câu
hỏi (Where is your school? → It is in …). Câu 4: kể hai ba việc học sinh làm (học, chơi, tham gia câu lạc bộ…).
Bài 4.Use the answers in 3 to write a paragraph of 40-50 words about your school. You can refer to the reading passages to help you.
My school is ______
Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 19, mở đầu đúng như sách. Soát ba điều: đếm lại đủ 40–50 từ (thiếu thì thêm một ý
mới, đừng kéo dài câu cũ); câu có chủ ngữ là trường (it) hay một bạn (he / she) thì động từ thêm -s; tên trường
viết hoa.
11. Ôn tập (bài về nhà): Looking Back + Project — em làm vào vở, gửi cô chữa (trang 14–15)
Looking Back, bài 1.Look at the pictures. Write the correct words in the gaps.
1.Our new ______ is very nice.
2.I have a red ______.
3.This is my ______ for writing English words.
4.We often use a ______ in a maths class.
5.Can you lend me your ______ for a minute?
6.My new ______ is short.
SGK: mỗi câu có một ảnh đồ vật bên cạnh.
Nhìn ảnh bên cạnh từng câu, gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh, rồi đọc cả câu xem có hợp nghĩa không. Có đồ vật em
học ở Unit này, có đồ vật em đã biết từ lớp dưới. Soát chính tả kĩ (cách viết Anh – Anh), nhất là từ hai chữ.
Looking Back, bài 2.Match the words in A with the words / phrases in B.
A
B
1. study
a. lunch
2. do
b. the piano
3. play
c. a uniform
4. have
d. exercise
5. wear
e. new words
Đọc to ghép thử từng động từ với từng cụm ở cột B; cặp nào nói thành một việc có nghĩa thì nối. Nhớ thói quen ghép
của play, do, have, study ở mục 3.
Looking Back, bài 3.Complete the sentences with the present simple.
1.He (come) ______ from Da Nang.
2.– Do you learn Russian? – No, I (not do) ______.
3.She always (walk) ______ to school with her friends.
4.I often (do) ______ my homework after school.
5.Mr Nam (teach) ______ history at my school.
Mỗi câu: chủ ngữ là ai — thay được bằng he / she / it không? Rồi dùng khung chính tả -s / -es ở mục 5. Câu 2 là
câu trả lời ngắn cho câu hỏi Do you …? — phủ định viết gọn thế nào? Russian = tiếng Nga.
Looking Back, bài 4.Complete the text with the correct form of the verbs in brackets.
Hoang lives in a small house in the centre of his
village. His house (1. be) ______ near his new school. Every day, he (2. have) ______ breakfast at 6 o'clock. Then he (3. walk) ______
to school with his friends. Hoang and his friends (4. study) ______ in grade 6 at An Son School. Hoang (5. like) ______ his new school.
Mỗi chỗ trống, tìm chủ ngữ của chính câu đó: His house, he, Hoang and his friends… — một người,
một vật, hay nhiều người? Câu 1 động từ là be. Nhớ dòng "đặc biệt" của khung chính tả. Câu 4: đếm xem chủ ngữ có mấy người
trước khi nghĩ tới đuôi -s / -es. grade 6 = lớp 6.
Tên Hoang đọc là "Hoàng".
Looking Back, bài 5.Put the adverb in brackets in the correct place in each sentence.
1.I remember to do my homework. (always)
2.Nick gets good marks in exams. (usually)
3.We do not see a rabbit in town. (often)
4.I read in bed at night. (rarely)
5.Do you sing in the shower? (sometimes)
Trong từng câu, gạch chân động từ chính trước, rồi đặt trạng từ ngay trước nó. Cẩn thận hai câu có do
(do not …, Do you …?): ở đó do chỉ là chữ mượn — động từ chính là chữ khác. Viết lại cả câu vào vở.
Project — Your dream school.Work in groups.
1.Design your dream school. What does it look like? Is it: in a town or in the country? a boarding
school? an international school? Does it have: a swimming pool? a video game room? a greenhouse and a farm?
2.Draw a picture of your dream school.
3.Present it to the class.
Ảnh SGK: một khuôn viên trường học nước ngoài với bãi cỏ rộng và các toà nhà gạch đỏ; một ngôi trường Việt Nam hai tầng màu vàng,
trước sân có hàng cây cảnh và cây phượng đang nở hoa.
Trả lời từng câu hỏi của sách bằng ý của em, vẽ trường vào giấy A4, rồi tập nói 4–5 câu giới thiệu: My dream school
is in … It has … Students … — dùng thì hiện tại đơn và boarding school, international, swimming pool của Glossary.
greenhouse = nhà kính trồng cây.
Now I can … — tự chấm cuối Unit
Đánh dấu vào vở: ✓ (làm được) · ✓✓ (làm tốt) · ✓✓✓ (làm rất tốt).
Now I can …
✓
✓✓
✓✓✓
use the words related to the topic 'My New School'.
pronounce the sounds /ɑː/ and /ʌ/ correctly.
use the present simple.
use the adverbs of frequency.
introduce someone to someone else.
read about schools.
talk about the type of school I'd like to go to.
listen about school activities.
write a paragraph about my school.
12. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Chơi ngay khi xong Buổi 3 — không cần đợi làm bài về nhà! Làm xong bài về nhà thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.
Bảy câu mới trộn đủ cả Unit: từ vựng, âm /ɑː/ – /ʌ/, play / do / have / study,
thì hiện tại đơn, trạng từ tần suất và câu giới thiệu bạn. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối —
trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. 👫 Bạn ngồi cùng lớp, ngày nào cũng học cùng em, là một ___ của em.
2. Nghe một từ — từ đó có âm nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 2 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)
3. ♟️ "Chơi cờ vua" tiếng Anh là ___ chess.
4. 📺 Lan (watch) TV every evening.
5. 🧮 They ___ like maths.
6. 🌙 Nam ___ comics before bed.
7. 🤝 Hoa: "Nam, Mai, my classmate."
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 22 ⭐ của Unit 1 — đồ dùng học tập, play / do / have / study, /ɑː/ – /ʌ/, thì hiện tại đơn, trạng
từ tần suất và cách giới thiệu bạn mới, em có đủ cả rồi! Nhớ gửi cô bài SGK ở mục 11, bài nghe ở mục 9 và đoạn văn ở mục 10 để cô chữa.
Mai đến lớp, em thử giới thiệu một bạn với bạn khác bằng tiếng Anh nhé: …, this is …, my new friend.
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(Cắt trang này ra, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV7 — Mười thẻ bí mật /ɑː/ hay /ʌ/? Đọc to lần lượt từng từ, em viết từ vào cột /ɑː/ hoặc /ʌ/:
club · smart · art · study · Monday · carton · compass · subject · class · classmate
NV8 — Từ đó có âm /ɑː/, /ʌ/ hay không có? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. garden · 2. money · 3. uniform · 4. calculator
Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: much