REVIEW 4 (UNITS 10-11-12)

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 68–69 · ôn tập Unit 10, 11, 12

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1LANGUAGE: Phát âm · Từ vựng · Ngữ pháp — khoảng 40–45 phút, 9 ⭐. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Nhà tương lai, thế giới xanh và rô-bốt

🏠🌳🤖 Bài ôn cuối cùng của lớp 6!

Ba Unit vừa qua cho em mơ về ngôi nhà tương lai (Unit 10), học cách sống xanh hơn (Unit 11), rồi gặp những chú rô-bốt (Unit 12). Thử tưởng tượng: hai mươi năm nữa, nhà em có chiếc máy nào mà bây giờ chưa có?

🗺️ Xem cả lộ trình Review 4 — 2 buổi, 19 ⭐ (bấm để mở)

Hai buổi, đúng hai phần của sách: LANGUAGE (phát âm, từ vựng, ngữ pháp — trang 68) và SKILLS (đọc, nói, nghe, viết — trang 69). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" ngắn, vài nhiệm vụ luyện, rồi đến bài của sách.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 9 ⭐
⭐ 1Khởi động: xếp 9 từ về đúng Unit 10, 11, 12
⭐ 2–4Phát âm: thẻ giấu chữ nhấn âm đầu hay âm sau · tai thính trọng âm rồi nói theo · ghi lựa chọn bài 1a để mở bài 1b
⭐ 5–6Từ vựng: lật thẻ đoán nghĩa · nối cụm từ với nghĩa
⭐ 7–9Ngữ pháp: so sánh hơn hay so sánh nhất · a / an / the · will, might và câu điều kiện
Buổi 2 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 10–12Đọc: từ khoá trước khi đọc · đoán trước · thám tử đọc
⭐ 13–14Nói: nói theo câu mẫu · chọn câu tả ngôi nhà tương lai
⭐ 15Nghe: hiểu năm lời khuyên trước khi nghe (bài nghe dùng đĩa NXB)
📒 ⭐ 16–17Bài về nhà — Viết đoạn văn về việc làm cho môi trường tốt hơn: chọn câu đúng · nháp
⭐ 18Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 2; viết xong thì chơi lần hai, phá kỉ lục!

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

NHIỆM VỤ 1 Mỗi từ về đúng Unit của nó — bấm 🔊 nghe thẻ, rồi xếp vào cột Unit 10, 11 hay 12

weight dishwasher charity broken solar energy plastic bag price UFO fair

2. Language — Phát âm (bài 1 · trang 68)

👄 Tiếng nào được nhấn?

Đọc to hai từ: kitchen — tonight. Ở từ nào tiếng đầu to và dài hơn, ở từ nào tiếng sau mới là tiếng chính? Hôm nay ôn cả ba bài phát âm của Unit 10, 11, 12 — cả ba đều nói về chỗ nhấn và giọng lên xuống.

🔁 Nhắc lại nhanh — phát âm Unit 10, 11, 12
UnitBàiNghe mẫuCách nhận ra
10Trọng âm từ hai âm tiết (nhấn đầu) · (nhấn sau)tiếng được nhấn to hơn, dài hơn, cao hơn
11Nhịp câuWe are happy to walk to school. chữ mang nghĩa chính được nhấn, chữ nhỏ (are, to) đọc lướt
12Giọng xuống ở câu kểWe go to school every morning. ↘ cuối câu kể, giọng đi xuống

Khung SGK (Unit 11): In a sentence, the stressed and unstressed syllables combine to make rhythm.
📌 Remember! (Unit 12): Our voice often goes down at the end of a statement.

NHIỆM VỤ 2 Thẻ giấu chữ: nhấn âm tiết ĐẦU hay âm tiết SAU? Nghe từng thẻ, đọc theo, rồi xếp vào cột

Mẹo làm: đọc theo từng thẻ, rồi thử nhấn sai chỗ (nhấn tiếng kia) — nghe có kì không? Chỗ nhấn đúng là chỗ nghe tự nhiên.

hotel window sister behind today pencil enjoy dinner

NHIỆM VỤ 3 Tai thính trọng âm — bấm loa, từ đó nhấn ở đâu? Rồi nói theo câu SGK

Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.

1. Từ số 1 nhấn ở đâu?
2. Từ số 2 nhấn ở đâu?
3. Từ số 3 nhấn ở đâu?
4. Từ số 4 nhấn ở đâu?

Chọn xong thì nói theo câu của khung Remember! Unit 12 — giọng đi xuống ở cuối câu:

We go to school every morning. ↘
🧘
Nghỉ 30 giây — vỗ tay theo trọng âm: đứng dậy, đọc to tên năm đồ vật trong phòng em (window, pencil…), tiếng được nhấn thì vỗ tay thật to, tiếng kia vỗ thật nhẹ.
Ở nhà một mình? Làm trước gương, lần hai đọc nhanh hơn lần một.

Bài tập SGK — Pronunciation

Bài 1a. Circle the word with the different stress pattern. Listen, check and repeat the words. 🎧 (Track 45, tập hai)

  1. 1.A. picture   B. village   C. reuse
  2. 2.A. robot   B. exam   C. rubbish
  3. 3.A. control   B. water   C. paper
  4. 4.A. mountain   B. housework   C. reduce
  5. 5.A. repair   B. bottle   C. doctor

Bài này nghe băng Track 45 (tập hai). Trang không phát 15 từ của bài — nghe chúng từ máy là cô làm hộ em mất một nửa. Em đọc to từng từ, hoặc nghe đĩa / app của NXB.

Đọc to từng từ hai lần: lần một nhấn tiếng đầu, lần hai nhấn tiếng sau. Lần nào nghe giống cách em vẫn nói? Làm xong cả ba từ của một câu thì so: hai từ nào cùng kiểu nhấn, từ nào lạc? Chưa chắc thì tra phiên âm trong Glossary cuối sách: dấu ˈ đứng trước tiếng được nhấn.

NHIỆM VỤ 4 Ghi lựa chọn bài 1a để mở bài 1b

✍️ Làm xong bài 1a trong vở thì ghi lựa chọn của em cho cả năm câu (ví dụ 1A 2C…). Ghi xong, bài 1b (có loa từng câu) sẽ mở ra bên dưới.

Bài 1b. Listen and repeat the sentences, paying attention to the bold syllables and the tone in each sentence. 🎧 (Track 46, tập hai)

  1. 1.My robot helped me repair the broken cooker.
  2. 2.It's better to reuse these shopping bags.
  3. 3.My future house will have solar energy.

Cả ba câu đều là câu kể — nhớ khung Remember! Unit 12: cuối câu giọng đi xuống ↘. Câu 3: ảnh SGK in đậm cả so trong solar. Nhịp và giọng của máy chỉ để tham chiếu — băng Track 46 của NXB mới là chuẩn.

Lựa chọn bài 1a em vừa ghi:

3. Language — Từ vựng (bài 2–3 · trang 68)

🧩 Đố em: rô-bốt nhà em sẽ làm việc gì đầu tiên?

Ba Unit này đầy những cụm từ về đồ dùng trong nhà, về rác và việc nhà. Học theo cụm (động từ + danh từ đi cùng) thì nhớ lâu hơn học từng từ lẻ.

🔁 Nhắc lại nhanh — từ vựng ba Unit
UnitChủ đềNghe mẫu
10kiểu nhà, thiết bị trong nhà
11những thứ giảm, dùng lại, tái chế được
12rô-bốt: tả và so sánh

NHIỆM VỤ 5 Lật thẻ: đoán nghĩa trước, lật sau — nghĩa theo Glossary Unit 10–12

thiết bị
công nghệ cao
không dây
môi trường
hành tinh
trạm vũ trụ

NHIỆM VỤ 6 Nối cụm từ với nghĩa — nghĩa theo Glossary

pick upnhặt (rác), đón
put awaycất, dọn
look aftertrông nom, chăm sóc
go greensống xanh (thân thiện môi trường)
be in needcần
do a surveythực hiện khảo sát
🧘
Nghỉ 30 giây — "rô-bốt nghe lệnh": đứng dậy, người nhà nói một cụm (pick up, put away…), em làm động tác như rô-bốt: cúi nhặt, cất vào hộp…
Ở nhà một mình? Tự nói to từng cụm rồi làm động tác trước gương.

Bài tập SGK — Vocabulary

Bài 2. Complete each sentence with the correct form of the verbs from the box.

surf   reduce   reuse   recycle   receive

  1. 1.How much household waste do we ______ every day?
  2. 2.My robot sends and ______ emails for me.
  3. 3.I'm ______ the internet to look for information on Vietnamese music.
  4. 4.We need to ______ the amount of salt in our diet.
  5. 5.I think we should ______ these envelopes.
Dịch từng câu ra tiếng Việt, chọn động từ theo nghĩa trước. Rồi nhìn chữ đứng ngay trước chỗ trống để chọn dạng: giữ nguyên, thêm -s, hay thêm -ing? Mỗi từ trong khung dùng một lần — dùng rồi thì gạch đi.

Bài 3. Choose the correct words.

  1. 1.He didn't understand her feels / feelings.
  2. 2.A robot works as a watch / guard to keep their house safe.
  3. 3.Home robots can do / make meals for us.
  4. 4.It's your turn to make / do the dishes, Nick!
Dịch cả câu. Với hai từ trông gần giống nhau, hỏi: chỗ này cần một việc làm (động từ) hay một sự vật / con người (danh từ)? Với do và make, đọc to cả cụm với từng phương án — cụm nào em đã gặp khi học việc nhà ở Unit 12?

4. Language — Ngữ pháp (bài 4–6 · trang 68)

🏆 Nhà ai cao nhất phố em?

So hai thứ, so cả nhóm, nói "một cái / cái đó", nói "chắc chắn sẽ / có thể sẽ", nói "nếu… thì…" — đó là những việc em làm bằng tiếng Việt mỗi ngày. Unit 10, 11, 12 (và Unit 4) dạy em nói chúng bằng tiếng Anh.

🔁 Nhắc lại nhanh — so sánh hơn (Unit 4) và so sánh nhất (Unit 12) (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Unit 4: We can use comparative adjectives to compare two people or things. — Tom is taller than Mary.

Unit 12: We use superlative adjectives to compare three or more people or things.
– Tom is the tallest in his class.
– This is the biggest of the three bags.

Tính từ ngắnSo sánh hơn (2 người / vật)So sánh nhất (3 trở lên)
thường: thêm -er / -estcool → coolercool → the coolest
tận cùng -e: chỉ thêm -r / -stsafe → safersafe → the safest
MỘT âm tiết, ba chữ cuối phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (chữ cuối không phải w, x, y): gấp đôi phụ âm cuốithin → thinnerbig → the biggest
hai âm tiết tận cùng -y: đổi y → ibusy → busierbusy → the busiest

Dấu hiệu: có than → so sánh hơn; có the … of / in (so cả nhóm) → so sánh nhất. Lớp 6 luyện so sánh nhất với tính từ ngắn.

Lỗi hay gặp — quên the, hoặc dùng the most với tính từ ngắn

✗ This is safest road to school.  ·  ✗ the most safe  →  ✓ This is the safest road to school.

So sánh nhất của tính từ ngắn: the + tính từ + -est — luôn có the, không thêm most.

NHIỆM VỤ 7 Hơn hay nhất? Tìm dấu hiệu rồi chọn

1. 🐘 Elephants are ___ than horses.
2. ❄️ For me, winter is the ___ season.
3. 🍜 Our street has the ___ noodle shop in town.
4. 👦 Of the three boys, Nam is the ___.
5. 📏 In our family, my sister is ___.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 11 · Articles (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

There are two kinds of articles in English: the indefinite article (a / an) and the definite article (the).

We use a / an
– with singular countable nouns when we are talking about them in general. — An ant is a tiny animal.
– after the verbs to be and to have. — I'm a student. / I have an eraser.

We use the
– with singular or plural nouns when we already know them or when they are mentioned for the second time. — The bike in front of her house is nice.
– with nouns which are unique. — The air is dirty.

Cô nhắc thêm: chọn a hay an theo âm đầu khi đọc, không theo chữ cái — âm đầu là nguyên âm thì an.

NHIỆM VỤ 8 a, an hay the? Hỏi: chung chung, đã biết, hay duy nhất?

1. 👕 I have ___ uniform for my new school.
2. 👩‍🏫 My mum is ___ English teacher.
3. 🐈 There is a cat in our garden. ___ cat is black.
4. ⏳ It takes ___ hour to walk to the lake.
5. 🌍 I want to travel around ___ world.
Lỗi hay gặp — nhìn chữ cái thay vì nghe âm đầu: an uniform, a hour

✗ an uniform  ·  ✗ a hour  →  ✓ a uniform · ✓ an hour

uniform viết bằng chữ u nhưng đọc mở đầu bằng âm /j/ (như "diu") → a. hour viết bằng chữ h nhưng chữ h câm, đọc mở đầu bằng nguyên âm → an.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 10 · will và might, Unit 11 · First conditional (📌 Remember! và khung SGK, nguyên văn)

We use the future simple to talk about an action that happens in the future.
– My father will travel on the Moon in a super car in the future.
– We'll live in that cottage next year.
– We won't live in that cottage anytime soon.
– Will they live on the Moon? — Yes, they will. / No, they won't.

We use might + V to talk about actions that are possible in the future (we are not sure if they will happen or not).
– We might live in a UFO. – They might not travel in cars.

First conditional sentences describe things which are possible and likely to happen in the present or the future.
If + subject + V (present simple), — If-clause · subject + will / won't + V (base form) — main clause
Example: If you use less paper, you will save a lot of trees.

Cô tóm tắt: chắc chắn → will / won't; chưa chắc, có thể → might / might not. Câu If: vế If dùng hiện tại đơn, vế kia mới dùng will.

Lỗi hay gặp — thêm to (will to, might to), hoặc đặt will vào vế If

✗ We will to visit Hue.  ·  ✗ We might to visit Hue.  →  ✓ We will visit Hue. · ✓ We might visit Hue.

✗ If Lan will come, we will play chess.  →  ✓ If Lan comes, we will play chess.

Sau will, won't, might là động từ nguyên thể không to. Vế If không có will.

NHIỆM VỤ 9 Chắc chắn, chưa chắc, hay "nếu… thì…"?

1. 🏕️ Mẹ chưa quyết định: We ___ go camping at the weekend. Mum isn't sure yet.
2. 🤙 Em hứa với bạn: I ___ call you tomorrow. I promise.
3. 🧹 If you clean your room, Mum ___ happy.
4. 💡 If we don't turn off the lights, we ___ waste energy.
5. 🚲 If we ___ our bikes to school, the air will be cleaner.
🧘
Nghỉ 30 giây — "nếu… thì…" nối đuôi: đứng dậy, nói to một câu If …, … will … về ngày mai của em (If it is sunny tomorrow, I will …), rồi lấy vế sau làm vế If cho câu tiếp theo.
Ở nhà một mình? Nói ba câu nối đuôi trước gương.

Bài tập SGK — Grammar

Tên người Việt đọc theo tiếng Việt

(SGK viết Nguyen Du, bài 4, câu 5) là tên một nhà thơ Việt Nam — SGK viết không dấu, nhưng khi nói, kể cả nói tiếng Anh, tên vẫn đọc như tiếng Việt.

Bài 4. Complete the sentences using the comparative or superlative form of the adjectives in brackets.

  1. 1.The Moon is the ______ natural object to the Earth in the solar system. (close)
  2. 2.I'm a bit ______ than my older brother. (tall)
  3. 3.Egypt is one of the ______ countries in the world. (old)
  4. 4.V10 is a very fast robot. However, Q5 is even ______ than V10. (fast)
  5. 5.Nguyen Du is one of the ______ Vietnamese poets. (great)
Với từng câu, tìm dấu hiệu trước: có than không? có the đứng trước chỗ trống, hay cụm so với cả nhóm (in the …, one of the …) không? Rồi mới viết dạng của tính từ, soát chính tả bằng bảng trong khung Nhắc lại nhanh. one of the … nghĩa là "một trong những … nhất".

Bài 5. Write a / an or the.

  1. 1.He is ______ robot designer.
  2. 2.In the future, we will live on ______ Moon.
  3. 3.I have ______ old toy robot.
  4. 4.______ car over there is mine.
  5. 5.______ Earth goes around ______ Sun.
Với từng chỗ trống, hỏi ba câu theo khung Remember!: danh từ này nói chung chung (một cái bất kì)? người nghe đã biết đó là cái nào? hay nó là duy nhất? Nếu cần a / an, đọc to chữ đứng ngay sau chỗ trống và nghe âm đầu của nó.

Bài 6. Choose the correct option in brackets to complete each sentence.

  1. 1.If we (protect / protected) our forests, we will help our planet.
  2. 2.I'm not sure what to do next weekend. I (might / have to) go to the cinema.
  3. 3.I (will / might) fly to Ho Chi Minh City next Saturday, but I'm not sure yet.
  4. 4.If we continue to pollute the air, we will (have / having) breathing problems.
  5. 5.It's very likely that they (will / might) be here by 10.30 p.m. tomorrow.
Đọc cả câu, kể cả vế sau dấu phẩy. Tìm chữ cho biết người nói chắc hay chưa chắc (not sure, very likely nghĩa là gì?). Câu có If: vế If dùng thì nào, vế kia dùng gì? Sau will thì động từ ở dạng nào?
📅 Buổi 2SKILLS: Ôn nhanh · Đọc · Nói · Nghe — khoảng 40 phút, 7 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Viết (mục 8) là bài về nhà (+ 2 ⭐); viết xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.

5. Skills — Đọc (bài 1 · trang 69)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 😊 For me, Sunday is the ___ day.
2. 🏝️ There is ___ island in the middle of the lake.
3. 📺 If it rains, we ___ TV all afternoon.
🏙️ Thành phố dưới lòng đất, thành phố trên trời?

Nghe như phim khoa học viễn tưởng! Em nghĩ vì sao con người lại phải xây nhà ở những nơi lạ như thế? Bài đọc hôm nay đoán xem nhà cửa trong tương lai sẽ ra sao.

NHIỆM VỤ 10 Từ khoá trước khi đọc — nối từ với nghĩa

Năm từ này không có trong Glossary — cô giải nghĩa. Bấm loa nghe từ trước khi nối.

eco-friendlythân thiện với môi trường
wind energynăng lượng gió
undergrounddưới lòng đất
comfortablethoải mái, dễ chịu
landđất (để xây nhà)

NHIỆM VỤ 11 Đoán trước khi đọc (bài đọc đang được giấu!)

🔮 Tiêu đề là What will our houses in the future be like? Em đoán bài sẽ nói những gì về nhà cửa tương lai: dùng năng lượng gì, điều khiển nhà bằng gì, nhà ở đâu?

Bài 1. Read the text and choose the correct answer A, B, or C to each of the questions.

What will our houses in the future be like?

In the future, the places we live in and the ways we live will change a lot. Our houses will be more eco-friendly. We will use wind energy or solar energy. We will use our voices to control our houses. It will make our lives more comfortable. There will be underground cities. There will be cities in the air and on other planets, too. We will have to build cities there because there will be too many people and not enough land for houses or buildings.

  1. 1.Scientists predict where and how we live in the future ______.   A. will change a lot   B. will not change much   C. will change only a little
  2. 2.According to the text, which of the following is NOT true about future houses?   A. They will be more eco-friendly.   B. They will use energy from coal.   C. They will use wind energy.
  3. 3.We will control our future houses ______.   A. with our voices   B. by clapping our hands   C. with mobile phones
  4. 4.There will be cities in the air, on other planets, and underground because ______.   A. we won't have enough land to build houses on   B. living there will be more comfortable   C. life on the Earth will become boring

Đọc xong rồi! Em đoán trúng chỗ nào?

Cô giải nghĩa nhanh: predict = dự đoán; NOT true = không đúng (câu 2 tìm câu sai so với bài); voices = giọng nói.

Gạch chân từ khoá của từng câu hỏi, tìm trong bài câu có đúng từ đó hoặc từ cùng nghĩa. Câu 2 hỏi điều không đúng: soát từng phương án với bài — phương án nào bài có nói tới thì loại. Câu 4 hỏi lí do: tìm chữ because trong bài. Đáp án phải có bằng chứng trong bài, không chọn theo "nghe hay".
🧘
Nghỉ 30 giây — kiến trúc sư nhí: đứng dậy, dùng hai tay "vẽ" lên không trung ngôi nhà tương lai của em, vừa vẽ vừa nói It will be … (big, on an island, in the sky…)
Ở nhà một mình? Nói hai câu như thế trước gương.

NHIỆM VỤ 12 Thám tử chữ nhỏ trong bài đọc

Gặp our, there thì lùi lại câu đứng trước xem nó thay cho ai, cho nơi nào.

1. 🏠 …Our houses will be more eco-friendly. — Our là của ai?
2. 📍 We will have to build cities there… — there chỉ đâu?
3. 🔍 …more comfortable là dạng gì?

6. Skills — Nói (bài 2 · trang 69)

🎤 Mời bạn về nhà mình!

Bài nói của sách không chỉ bảo em tả ngôi nhà tương lai, mà còn phải thuyết phục cả nhóm muốn đến ở. Ngôi nhà của em có gì đặc biệt nhất: bể bơi, rô-bốt, hay một khu vườn thật to?

Câu mẫu của sách (Unit 10, Skills 1, bài 5)

My future house will be a palace.
There'll be a super smart TV in the house.

Lỗi hay gặp — chia động từ sau will: will has, will having

✗ It will has a big garden.  ·  ✗ It will having a big garden.  →  ✓ It will have a big garden.

Chủ ngữ là it, he, she cũng vậy: sau will ('ll) động từ luôn ở dạng nguyên thể — không thêm -s, không thêm -ing.

NHIỆM VỤ 13 Nói theo câu mẫu — nghe rồi nói TO mỗi câu 3 lần

My future house will be a palace.
There'll be a super smart TV in the house.

Nói đủ rồi thì thay bằng nhà của em: đổi a palace, đổi a super smart TV.

NHIỆM VỤ 14 Chọn câu tả ngôi nhà tương lai

1. 🌊 Nhà tương lai của tớ: It ___ near a big lake.
2. 🏝️ "– Where ___ your future house be? – It'll be on an island."
3. 🏊 It'll ___ a swimming pool.

Bài tập SGK — Speaking

Bài 2. Work in groups. Take turns to describe your future house and try to persuade your group members to live in it. Who has the best future house in your group?

  • My future house will be in / on / at …
  • It'll be a villa / a country house / an apartment …
  • It'll be big / small …
  • There will be …
Nói lần lượt theo bốn gợi ý của sách: nhà ở đâu → kiểu nhà gì → to hay nhỏ → có gì. Muốn thuyết phục thì thêm một câu về việc nhà hay thiết bị đó giúp em làm được gì. Nghe bạn nói xong, cả nhóm chọn nhà hay nhất (the best là so sánh nhất của good). Bài này không có một đáp án duy nhất.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên nhà tương lai: đứng dậy, giơ tay như đang dẫn khách đi thăm nhà, chỉ từng hướng và nói There will be …
Ở nhà một mình? Nói ba câu như thế trước gương.

7. Skills — Nghe (bài 3 · trang 69 — cần đĩa / app NXB)

🕵️ Thử thách thám tử nghe

Một nhóm bạn trẻ vì môi trường đưa ra lời khuyên cho mọi người. Với bài tick, người thắng là người hiểu rõ từng dòng trước khi bấm nghe — khi băng chạy, em chỉ cần nhận ra ý đó có được nhắc tới hay không. Thử ở Nhiệm vụ 15 nhé!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 3 (🎧 Track 47) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô những dòng em đã tick — cô cùng em soi lại.

Cô giải nghĩa đề: the Youth Eco-Parliament = một tổ chức của các bạn trẻ bàn chuyện bảo vệ môi trường; advise = khuyên; tick (✓) = đánh dấu. Có bao nhiêu dòng được tick là do băng quyết định — em nghe rồi mới biết.

NHIỆM VỤ 15 Trước khi nghe: mỗi dòng khuyên điều gì?

Đọc đề bài 3 ở ngay dưới trước, rồi chọn nghĩa đúng của từng dòng.

1. Dòng 1 khuyên gì?
2. Dòng 2 khuyên gì?
3. Dòng 3 khuyên gì?
4. Dòng 4 khuyên gì?
5. Dòng 5 khuyên gì?

Bài tập SGK — Listening

Bài 3. Listen and tick (✓) what people from the Youth Eco-Parliament advise us to do for our environment. 🎧 (Track 47, tập hai — không có lời in trong SGK)

  1. 1.Recycle more rubbish (for example, glass, paper and plastic, etc.). ☐
  2. 2.Pick up rubbish in parks or in the streets. ☐
  3. 3.Grow your own vegetables. ☐
  4. 4.Save energy – turn off lights and TVs when you're not using them. ☐
  5. 5.Use reusable bags instead of plastic bags. ☐
Dùng kết quả Nhiệm vụ 15: gạch chân một từ khoá mỗi dòng (recycle, pick up, grow, save, reusable). Nghe lần một đánh dấu nhanh, nghe lần hai soát lại. Cẩn thận: người nói có thể nói cùng ý bằng chữ khác, hoặc nhắc tới một từ khoá nhưng không phải để khuyên.
🧘
Nghỉ 30 giây — một việc xanh ngay bây giờ: đứng dậy, đi quanh phòng tìm một thứ em có thể làm ngay cho môi trường (tắt một bóng đèn thừa, nhặt một mẩu giấy), làm xong nói to: I turned off the light! hay I picked up the paper!
Ở nhà một mình? Làm hai việc, nói hai câu.

🎮 Hết Buổi 2! Chơi ngay Mini-game ở mục 9 — 1 phút thôi. Phần Viết (mục 8) là bài về nhà; viết xong thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.

8. Skills — Viết: đoạn văn về việc làm cho môi trường — bài về nhà (bài 4 · trang 69)

🌏 Em làm được gì cho Trái Đất?

Đi học bằng xe đạp, mang bình nước riêng, tắt quạt khi ra khỏi phòng… Đoạn văn của sách bắt đầu sẵn bằng câu I think we can do many things… — em chỉ cần kể hai, ba việc và nói vì sao chúng giúp môi trường.

NHIỆM VỤ 16 Chọn từ đúng cho đoạn văn

1. 💡 Firstly, we ___ turn off the lights when we leave the room.
2. 📰 ___, we should recycle old paper. That's my last idea.
3. 🚶 If we ___ to school, we will make the air cleaner.

NHIỆM VỤ 17 Nháp đoạn văn về việc làm cho môi trường

📝 Nháp theo câu mở đầu của sách, bằng ý của em: hai, ba việc nên làm (we should …) → mỗi việc một câu giải thích (If we …, we will …) (ít nhất 30 từ).

Bài tập SGK — Writing

Bài 4. Write a paragraph of 50-60 words about what you think we should do to improve the environment. Use the ideas from 3 or your own ideas.

I think we can do many things to improve the environment around us. Firstly, …

Chọn hai hoặc ba việc (lấy từ năm dòng của bài 3 hoặc ý của em). Mỗi việc một câu với we should …, mở đầu bằng Firstly, Secondly, Finally. Sau mỗi việc thêm một câu giải thích — câu điều kiện If … rất hợp. Viết xong đếm từ: phải được 50–60 từ (kể cả câu mở đầu của sách); thiếu thì thêm một ý mới, đừng kéo dài câu cũ. Rồi gửi cô chữa.

9. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Chơi ngay khi xong Buổi 2 — không cần đợi làm bài Viết! Bảy câu mới trộn đủ ba Unit: từ vựng, trọng âm, so sánh nhất, mạo từ, will / might, câu điều kiện và do / make. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. 🎤 Người lãnh đạo một câu lạc bộ, được các bạn bầu ra — từ nào?
2. Nghe một từ — nhấn ở đâu? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 2 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)

3. 👧 Hoa is ten, Lan is eleven and Mai is twelve. Hoa is the (young).

4. 💭 I have idea for our project.

5. 🤞 "Tớ hứa đấy!" — I ___ be late tomorrow.

6. 📚 If you (study) hard, you will pass the test.

7. 📝 My brother and I ___ our homework after dinner.
🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 19 ⭐ của Review 4 — phát âm, từ vựng, ngữ pháp của cả ba Unit, cùng bốn kĩ năng, em đã ôn trọn cả chương trình Tiếng Anh 6 rồi! Nhớ gửi cô các bài SGK (mục 2–4), những dòng em tick ở bài nghe (mục 7) và đoạn văn ở mục 8 để cô chữa.

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV2 — Nhấn âm tiết đầu hay âm tiết sau? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột:
hotel · window · sister · behind · today · pencil · enjoy · dinner

NV3 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từng từ, em nói chỗ nhấn:
1. yellow · 2. homework · 3. again · 4. between

Mini-game câu 2 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từ: machine