Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 68–69 · ôn tập Unit 10, 11, 12
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đóBa Unit vừa qua cho em mơ về ngôi nhà tương lai (Unit 10), học cách sống xanh hơn (Unit 11), rồi gặp những chú rô-bốt (Unit 12). Thử tưởng tượng: hai mươi năm nữa, nhà em có chiếc máy nào mà bây giờ chưa có?
Hai buổi, đúng hai phần của sách: LANGUAGE (phát âm, từ vựng, ngữ pháp — trang 68) và SKILLS (đọc, nói, nghe, viết — trang 69). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" ngắn, vài nhiệm vụ luyện, rồi đến bài của sách.
| Nhiệm vụ | Em sẽ làm gì |
|---|---|
| Buổi 1 — 9 ⭐ | |
| ⭐ 1 | Khởi động: xếp 9 từ về đúng Unit 10, 11, 12 |
| ⭐ 2–4 | Phát âm: thẻ giấu chữ nhấn âm đầu hay âm sau · tai thính trọng âm rồi nói theo · ghi lựa chọn bài 1a để mở bài 1b |
| ⭐ 5–6 | Từ vựng: lật thẻ đoán nghĩa · nối cụm từ với nghĩa |
| ⭐ 7–9 | Ngữ pháp: so sánh hơn hay so sánh nhất · a / an / the · will, might và câu điều kiện |
| Buổi 2 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game + 2 ⭐ bài về nhà) | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 10–12 | Đọc: từ khoá trước khi đọc · đoán trước · thám tử đọc |
| ⭐ 13–14 | Nói: nói theo câu mẫu · chọn câu tả ngôi nhà tương lai |
| ⭐ 15 | Nghe: hiểu năm lời khuyên trước khi nghe (bài nghe dùng đĩa NXB) |
| 📒 ⭐ 16–17 | Bài về nhà — Viết đoạn văn về việc làm cho môi trường tốt hơn: chọn câu đúng · nháp |
| ⭐ 18 | Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 2; viết xong thì chơi lần hai, phá kỉ lục! |
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
Đọc to hai từ: kitchen — tonight. Ở từ nào tiếng đầu to và dài hơn, ở từ nào tiếng sau mới là tiếng chính? Hôm nay ôn cả ba bài phát âm của Unit 10, 11, 12 — cả ba đều nói về chỗ nhấn và giọng lên xuống.
| Unit | Bài | Nghe mẫu | Cách nhận ra |
|---|---|---|---|
| 10 | Trọng âm từ hai âm tiết | (nhấn đầu) · (nhấn sau) | tiếng được nhấn to hơn, dài hơn, cao hơn |
| 11 | Nhịp câu | We are happy to walk to school. | chữ mang nghĩa chính được nhấn, chữ nhỏ (are, to) đọc lướt |
| 12 | Giọng xuống ở câu kể | We go to school every morning. ↘ | cuối câu kể, giọng đi xuống |
Khung SGK (Unit 11): In a sentence, the stressed and unstressed syllables combine to make rhythm.
📌 Remember! (Unit 12): Our voice often goes down at the end of a statement.
Mẹo làm: đọc theo từng thẻ, rồi thử nhấn sai chỗ (nhấn tiếng kia) — nghe có kì không? Chỗ nhấn đúng là chỗ nghe tự nhiên.
Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.
Chọn xong thì nói theo câu của khung Remember! Unit 12 — giọng đi xuống ở cuối câu:
Bài 1a. Circle the word with the different stress pattern. Listen, check and repeat the words. 🎧 (Track 45, tập hai)
Bài này nghe băng Track 45 (tập hai). Trang không phát 15 từ của bài — nghe chúng từ máy là cô làm hộ em mất một nửa. Em đọc to từng từ, hoặc nghe đĩa / app của NXB.
Bài 1b. Listen and repeat the sentences, paying attention to the bold syllables and the tone in each sentence. 🎧 (Track 46, tập hai)
Cả ba câu đều là câu kể — nhớ khung Remember! Unit 12: cuối câu giọng đi xuống ↘. Câu 3: ảnh SGK in đậm cả so trong solar. Nhịp và giọng của máy chỉ để tham chiếu — băng Track 46 của NXB mới là chuẩn.
Lựa chọn bài 1a em vừa ghi:
Ba Unit này đầy những cụm từ về đồ dùng trong nhà, về rác và việc nhà. Học theo cụm (động từ + danh từ đi cùng) thì nhớ lâu hơn học từng từ lẻ.
| Unit | Chủ đề | Nghe mẫu |
|---|---|---|
| 10 | kiểu nhà, thiết bị trong nhà | |
| 11 | những thứ giảm, dùng lại, tái chế được | |
| 12 | rô-bốt: tả và so sánh |
Bài 2. Complete each sentence with the correct form of the verbs from the box.
surf reduce reuse recycle receive
Bài 3. Choose the correct words.
So hai thứ, so cả nhóm, nói "một cái / cái đó", nói "chắc chắn sẽ / có thể sẽ", nói "nếu… thì…" — đó là những việc em làm bằng tiếng Việt mỗi ngày. Unit 10, 11, 12 (và Unit 4) dạy em nói chúng bằng tiếng Anh.
Unit 4: We can use comparative adjectives to compare two people or things. — Tom is taller than Mary.
Unit 12: We use superlative adjectives to compare three or more people or things.
– Tom is the tallest in his class.
– This is the biggest of the three bags.
| Tính từ ngắn | So sánh hơn (2 người / vật) | So sánh nhất (3 trở lên) |
|---|---|---|
| thường: thêm -er / -est | cool → cooler | cool → the coolest |
| tận cùng -e: chỉ thêm -r / -st | safe → safer | safe → the safest |
| MỘT âm tiết, ba chữ cuối phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (chữ cuối không phải w, x, y): gấp đôi phụ âm cuối | thin → thinner | big → the biggest |
| hai âm tiết tận cùng -y: đổi y → i | busy → busier | busy → the busiest |
Dấu hiệu: có than → so sánh hơn; có the … of / in (so cả nhóm) → so sánh nhất. Lớp 6 luyện so sánh nhất với tính từ ngắn.
✗ This is safest road to school. · ✗ the most safe → ✓ This is the safest road to school.
So sánh nhất của tính từ ngắn: the + tính từ + -est — luôn có the, không thêm most.
There are two kinds of articles in English: the indefinite article (a / an) and the definite article (the).
We use a / an
– with singular countable nouns when we are talking about them in general.
— An ant is a tiny animal.
– after the verbs to be and to have.
— I'm a student. / I have an eraser.
We use the
– with singular or plural nouns when we already know them or when they are mentioned for the second time.
— The bike in front of her house is nice.
– with nouns which are unique.
— The air is dirty.
Cô nhắc thêm: chọn a hay an theo âm đầu khi đọc, không theo chữ cái — âm đầu là nguyên âm thì an.
✗ an uniform · ✗ a hour → ✓ a uniform · ✓ an hour
uniform viết bằng chữ u nhưng đọc mở đầu bằng âm /j/ (như "diu") → a. hour viết bằng chữ h nhưng chữ h câm, đọc mở đầu bằng nguyên âm → an.
We use the future simple to talk about an action that happens in the future.
– My father will travel on the Moon in a super car in the future.
– We'll live in that cottage next year.
– We won't live in that cottage anytime soon.
– Will they live on the Moon?
— Yes, they will. / No, they won't.
We use might + V to talk about actions that are possible in the future (we are not sure if they will happen or not).
– We might live in a UFO.
– They might not travel in cars.
First conditional sentences describe things which are possible and likely to happen in the present or the future.
If + subject + V (present simple), — If-clause · subject + will / won't + V (base form) — main clause
Example: If you use less paper, you will save a lot of trees.
Cô tóm tắt: chắc chắn → will / won't; chưa chắc, có thể → might / might not. Câu If: vế If dùng hiện tại đơn, vế kia mới dùng will.
✗ We will to visit Hue. · ✗ We might to visit Hue. → ✓ We will visit Hue. · ✓ We might visit Hue.
✗ If Lan will come, we will play chess. → ✓ If Lan comes, we will play chess.
Sau will, won't, might là động từ nguyên thể không to. Vế If không có will.
(SGK viết Nguyen Du, bài 4, câu 5) là tên một nhà thơ Việt Nam — SGK viết không dấu, nhưng khi nói, kể cả nói tiếng Anh, tên vẫn đọc như tiếng Việt.
Bài 4. Complete the sentences using the comparative or superlative form of the adjectives in brackets.
Bài 5. Write a / an or the.
Bài 6. Choose the correct option in brackets to complete each sentence.
Nghe như phim khoa học viễn tưởng! Em nghĩ vì sao con người lại phải xây nhà ở những nơi lạ như thế? Bài đọc hôm nay đoán xem nhà cửa trong tương lai sẽ ra sao.
Năm từ này không có trong Glossary — cô giải nghĩa. Bấm loa nghe từ trước khi nối.
Bài 1. Read the text and choose the correct answer A, B, or C to each of the questions.
What will our houses in the future be like?
In the future, the places we live in and the ways we live will change a lot. Our houses will be more eco-friendly. We will use wind energy or solar energy. We will use our voices to control our houses. It will make our lives more comfortable. There will be underground cities. There will be cities in the air and on other planets, too. We will have to build cities there because there will be too many people and not enough land for houses or buildings.
Đọc xong rồi! Em đoán trúng chỗ nào?
Cô giải nghĩa nhanh: predict = dự đoán; NOT true = không đúng (câu 2 tìm câu sai so với bài); voices = giọng nói.
Gặp our, there thì lùi lại câu đứng trước xem nó thay cho ai, cho nơi nào.
Bài nói của sách không chỉ bảo em tả ngôi nhà tương lai, mà còn phải thuyết phục cả nhóm muốn đến ở. Ngôi nhà của em có gì đặc biệt nhất: bể bơi, rô-bốt, hay một khu vườn thật to?
My future house will be a palace.
There'll be a super smart TV in the house.
✗ It will has a big garden. · ✗ It will having a big garden. → ✓ It will have a big garden.
Chủ ngữ là it, he, she cũng vậy: sau will ('ll) động từ luôn ở dạng nguyên thể — không thêm -s, không thêm -ing.
Nói đủ rồi thì thay bằng nhà của em: đổi a palace, đổi a super smart TV.
Bài 2. Work in groups. Take turns to describe your future house and try to persuade your group members to live in it. Who has the best future house in your group?
Một nhóm bạn trẻ vì môi trường đưa ra lời khuyên cho mọi người. Với bài tick, người thắng là người hiểu rõ từng dòng trước khi bấm nghe — khi băng chạy, em chỉ cần nhận ra ý đó có được nhắc tới hay không. Thử ở Nhiệm vụ 15 nhé!
Bài 3 (🎧 Track 47) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô những dòng em đã tick — cô cùng em soi lại.
Cô giải nghĩa đề: the Youth Eco-Parliament = một tổ chức của các bạn trẻ bàn chuyện bảo vệ môi trường; advise = khuyên; tick (✓) = đánh dấu. Có bao nhiêu dòng được tick là do băng quyết định — em nghe rồi mới biết.
Đọc đề bài 3 ở ngay dưới trước, rồi chọn nghĩa đúng của từng dòng.
Bài 3. Listen and tick (✓) what people from the Youth Eco-Parliament advise us to do for our environment. 🎧 (Track 47, tập hai — không có lời in trong SGK)
🎮 Hết Buổi 2! Chơi ngay Mini-game ở mục 9 — 1 phút thôi. Phần Viết (mục 8) là bài về nhà; viết xong thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.
Đi học bằng xe đạp, mang bình nước riêng, tắt quạt khi ra khỏi phòng… Đoạn văn của sách bắt đầu sẵn bằng câu I think we can do many things… — em chỉ cần kể hai, ba việc và nói vì sao chúng giúp môi trường.
Bài 4. Write a paragraph of 50-60 words about what you think we should do to improve the environment. Use the ideas from 3 or your own ideas.
I think we can do many things to improve the environment around us. Firstly, …
Chơi ngay khi xong Buổi 2 — không cần đợi làm bài Viết! Bảy câu mới trộn đủ ba Unit: từ vựng, trọng âm, so sánh nhất, mạo từ, will / might, câu điều kiện và do / make. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.
3. 👧 Hoa is ten, Lan is eleven and Mai is twelve. Hoa is the (young).
4. 💭 I have idea for our project.
6. 📚 If you (study) hard, you will pass the test.
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV2 — Nhấn âm tiết đầu hay âm tiết sau? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột:
hotel · window · sister · behind · today · pencil · enjoy · dinner
NV3 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từng từ, em nói chỗ nhấn:
1. yellow · 2. homework · 3. again · 4. between
Mini-game câu 2 — Từ đó nhấn ở đâu? Đọc to từ: machine