Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 36–37 · ôn tập Unit 7, 8, 9
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đóBa Unit vừa qua cho em ngồi xem ti vi (Unit 7), ra sân chơi thể thao (Unit 8), rồi đi thăm những thành phố trên thế giới (Unit 9). Trước khi sang Unit 10, mình dọn lại "ba lô" một lượt. Thử ngay: "kính bơi" tiếng Anh là gì?
Hai buổi, đúng hai phần của sách: LANGUAGE (phát âm, từ vựng, ngữ pháp — trang 36) và SKILLS (đọc, nói, nghe, viết — trang 36–37). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" ngắn, vài nhiệm vụ luyện, rồi đến bài của sách.
| Nhiệm vụ | Em sẽ làm gì |
|---|---|
| Buổi 1 — 9 ⭐ | |
| ⭐ 1 | Khởi động: xếp 9 từ về đúng Unit 7, 8, 9 |
| ⭐ 2–3 | Phát âm: thẻ giấu chữ /əʊ/ hay /aʊ/ · tai thính hai cặp âm rồi nói theo câu SGK |
| ⭐ 4–6 | Từ vựng: lật thẻ đoán nghĩa · play, do hay go? · đố chữ |
| ⭐ 7–9 | Ngữ pháp: chữ hỏi và and, but, so · quá khứ đơn và câu mệnh lệnh · my hay mine? |
| Buổi 2 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game + 2 ⭐ bài về nhà) | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 10–12 | Đọc: từ khoá trước khi đọc · đoán trước · thám tử đọc Strange Sports |
| ⭐ 13–14 | Nói: nói theo ba câu hỏi phỏng vấn · chọn câu hỏi, câu trả lời, câu kể lại |
| ⭐ 15 | Nghe: thám tử đọc đề trước khi nghe (bài nghe dùng đĩa NXB) |
| 📒 ⭐ 16–17 | Bài về nhà — Viết đoạn văn về chuyến đi của Mark: chọn dạng đúng · nháp |
| ⭐ 18 | Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 2; viết xong thì chơi lần hai, phá kỉ lục! |
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
Đọc to hai từ của Unit 9: cold — house. Miệng em tròn lại ở cuối từ nào, mở to ra rồi mới tròn ở từ nào? Hôm nay ôn cả ba cặp âm của Unit 7, 8, 9.
| Cặp âm | Unit | Nghe mẫu | Cách nhận ra |
|---|---|---|---|
| /θ/ – /ð/ | 7 | · | cả hai đều đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng · /θ/ chỉ có hơi gió thổi ra · /ð/ có tiếng, rung nhẹ |
| /e/ – /æ/ | 8 | · | /e/ miệng mở vừa, giống "e" tiếng Việt · /æ/ miệng mở rộng hơn, hàm hạ xuống, giữa "e" và "a" |
| /əʊ/ – /aʊ/ | 9 | · | /əʊ/ bắt đầu nhẹ rồi tròn môi ("âu" nhẹ) · /aʊ/ bắt đầu mở to như "a" rồi tròn môi ("ao") |
Mẹo làm: đọc theo từng thẻ và để ý lúc bắt đầu âm: miệng mở to như "a" ngay từ đầu, hay bắt đầu nhẹ nhàng rồi mới tròn môi?
Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.
Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 7, A Closer Look 1, bài 5 — Tongue Twister) — một câu có cả /θ/ lẫn /ð/:
Bài 1. Circle the word with the different underlined sound. Listen and check. 🎧 (Track 21, tập hai)
Bài này nghe băng Track 21 (tập hai). Trang không phát các từ của bài — nghe chúng từ máy là cô làm hộ em mất một nửa. Em đọc to từng từ, hoặc nghe đĩa / app của NXB.
Tiếng Việt chỉ cần một chữ "chơi", nhưng tiếng Anh có ba chữ: play, do, go — mỗi chữ đi với một nhóm môn thể thao. Bài 2 của sách có một chỗ trống cần đúng điều này.
| Unit | Chủ đề | Nghe mẫu |
|---|---|---|
| 7 | chương trình ti vi | |
| 8 | thể thao | |
| 9 | thành phố |
Mẹo làm: nói to thử cả ba cách với từng môn — play …, do …, go … — cách nào em đã từng nghe trong Unit 8? Xếp xong, trang mới mở bảng quy luật.
| Chữ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| play | môn chơi với bóng, quả cầu, môn có hai bên thi đấu | play badminton, play basketball |
| do | môn võ, môn tập luyện | do judo, do exercise |
| go | môn có đuôi -ing, thường là môn di chuyển | go cycling, go running |
Mỗi câu cô kể một tình huống. Tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh khớp nghĩa nhất.
Bài 2. Choose A, B, or C to fill the gaps in the passage.
Most children love (1) ______ activities when the weather is good. They play football, go skateboarding or go (2) ______. In countries with a lot of snow like (3) ______, children go skiing with their parents to practise skiing. When they are not skiing, they can stay at home and watch interesting (4) ______ on TV or visit (5) ______ in the area.
Bài 3. Complete the sentences with the words / phrase in the box.
football · city · landmark · television · summer sports
Muốn hỏi bạn "khi nào", "ở đâu", "bao lâu một lần"; muốn kể chuyện hôm qua; muốn bảo ai "làm đi" hay "đừng làm"; muốn nói "của tớ", "của cậu" — Unit 7, 8, 9 dạy em nói những điều đó bằng tiếng Anh.
Each question word is used for a specific piece of information.
We use a conjunction to combine two clauses into a compound sentence.
Example:
I like watching cartoons, but my brother likes watching sports.
I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.
I'm helping decorate the house, and my brother is busy cooking.
Cô tóm tắt: and = "và" (thêm ý cùng chiều) · but = "nhưng" (hai ý ngược nhau) · so = "vì vậy" (vế sau là kết quả của vế trước).
✗ What you watch on TV? → ✓ What do you watch on TV?
Sau chữ hỏi (What, Where, When, How often…) phải có trợ động từ (do, does, did…) trước chủ ngữ — không giữ nguyên trật tự câu kể.
We use the past simple to talk about something that happened in the past.
Example: I played badminton with Phong yesterday.
We use imperatives to tell someone to do something, or to give a direct order.
It's a chewing gum.
Chew it.
Don't swallow it.
Positive: V · Negative: Don't + V
✗ She getted up late. → ✓ She got up late. · ✗ Did you took a photo? → ✓ Did you take a photo?
Động từ bất quy tắc phải học thuộc (get → got, buy → bought, make → made). Đã có did / didn't thì động từ về nguyên thể.
✗ Not run in the classroom. · ✗ Don't running in the classroom. → ✓ Don't run in the classroom.
Công thức sách: Don't + V — động từ nguyên thể, không thêm -ing, không bỏ Don't.
A possessive adjective is used only when there's a noun following it.
Example: I have a pen. → This is my pen.
A possessive pronoun is used alone, without a noun following it.
Example: This book is my book, not your book. → This book is mine, not yours.
✗ Our city is big. It's parks are beautiful. → ✓ Its parks are beautiful. · ✗ This book is my. → ✓ This book is mine.
its = "của nó" (luôn có danh từ theo sau) · it's = it is. Có danh từ theo sau thì dùng my, your…; đứng một mình thì dùng mine, yours…
(câu mẫu Unit 8) và (bài 5) — SGK viết không dấu, nhưng khi nói, kể cả nói tiếng Anh, vẫn đọc như tiếng Việt.
Bài 4. Choose the correct answer A, B, or C.
Bài 5. Correct the underlined question word(s) if needed.
"if needed" = "nếu cần": có câu đã đúng rồi thì em giữ nguyên.
Có nơi người ta đua lăn một thứ đồ ăn xuống đồi; có nơi trẻ con thi đấu bằng… ngón chân! Bài đọc hôm nay giới thiệu hai môn thể thao "lạ" như thế — em đoán xem chúng chơi thế nào.
Năm từ này lấy trong bài đọc, cô giải nghĩa. Bấm loa nghe từ trước khi nối.
Bài 1. Read the two descriptions of strange sports and choose titles for them.
A. Toe Wrestling B. Cheese Rolling
1. ______
It's a simple sport. Competitors roll a big round piece of cheese from the top of a hill. Competitors run after it and try to catch it. Very few people can catch it because it goes very fast, about 112 km an hour.
2. ______
It's a popular sport for children. This game started in Derbyshire in the North of England. Two children lock their toes together and try to push the other's foot to the ground. It's similar to arm wrestling.
SGK có hai tranh minh hoạ hai môn — em nhìn tranh trong sách. Nút loa đọc từng đoạn — máy chỉ đọc thân đoạn, không đọc ô tiêu đề để trống.
Đọc xong rồi! Em đoán trúng chỗ nào?
Cô giải nghĩa nhanh: a big round piece of = một khối tròn to; Derbyshire = tên một vùng ở miền Bắc nước Anh; arm = cánh tay.
Đọc lại đoạn 2. Gặp their, the other's thì lùi lại xem nó nói về ai.
Bài 2. Use the information from the passages above to tick (✓) the correct box.
| Toe Wrestling | Cheese Rolling | |
|---|---|---|
| 1. You need a hill to play this sport. | ||
| 2. You use the lower part of the body for this sport. | ||
| 3. It travels at about 112 km/h. | ||
| 4. Not many people can catch it. | ||
| 5. It first started in England. |
Em có chắc mình biết bạn thích xem chương trình ti vi nào, thích chơi môn gì, muốn đi thành phố nào không? Hôm nay em làm phóng viên: hỏi, ghi lại, rồi kể cho cả lớp.
1. What city would you like to visit?
2. What sports do you like playing?
3. What TV programme do you like watching?
Cô giải nghĩa: would you like to visit = "bạn muốn đến thăm"; like playing / like watching = "thích chơi / thích xem".
Nói đủ rồi thì hỏi thật người nhà một câu và ghi câu trả lời.
Bài 3. Work in groups. Interview your classmates about their likes. Take notes of their answers and report to the class.
| Questions | Person 1 | Person 2 |
|---|---|---|
| 1. What city would you like to visit? | ||
| 2. What sports do you like playing? | ||
| 3. What TV programme do you like watching? |
Nhớ Singapore ở Review 2 không? Lần này là một bài nói về xe buýt tham quan ở Singapore. Với bài điền thông tin, người thắng là người biết trước mỗi chỗ trống cần loại từ gì — một con số, một danh từ, hay một từ tả mức độ. Thử ở Nhiệm vụ 15 nhé!
Bài 4 (🎧 Track 22) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô những gì em điền được — cô cùng em soi lại.
Cô giải nghĩa đề: attracts = thu hút (em gặp ở Review 2); Merlion Park = công viên tượng sư tử biển; hop-on hop-off bus = xe buýt tham quan, khách lên xuống ở các điểm dừng tuỳ ý; tour = chuyến tham quan; the cost = giá tiền.
Đọc đề bài 4 ở ngay dưới trước. Nhìn chữ đứng ngay trước và ngay sau mỗi chỗ trống.
Còn chỗ (2)? Chữ đứng quanh nó chưa cho biết chắc loại từ — đó là chỗ em phải nghe kĩ nhất: tập trung vào những chữ người nói dùng ngay trước around the city.
Bài 4. Listen to a talk about Singapore and fill the missing information. 🎧 (Track 22, tập hai — không có lời in trong SGK)
SGK có hai ảnh, chú thích Merlion Park và Hop-on hop-off bus.
Singapore attracts millions of (1) ______ every year.
A hop-on hop-off bus goes (2) ______ around the city.
The cost of the tour is (3) ______ dollars.
The bus comes every (4) ______ minutes.
This tour is good for people with (5) ______ time.
🎮 Hết Buổi 2! Chơi ngay Mini-game ở mục 9 — 1 phút thôi. Phần Viết (mục 8) là bài về nhà; viết xong thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.
Về quê, đi biển, hay chỉ ở nhà? Kể về một chuyến đi đã qua thì cả đoạn văn dùng thì quá khứ đơn của Unit 8. Bài của sách cho sẵn bảng thông tin về chuyến đi của Mark — em biến bảng đó thành một đoạn văn khoảng 50 từ.
✗ Last week, my family watch a film at the cinema. → ✓ Last week, my family watched a film at the cinema.
Có last summer, last week, yesterday, … ago thì mọi động từ trong câu đều chia quá khứ: thêm -ed, hoặc dùng dạng bất quy tắc (take → took, get → got), am / is → was, are → were.
Bài 5. Look at the information on Mark's visit to India last summer. Write a paragraph of about 50 words about his visit.
You can start with:
Last summer, Mark visited Delhi in India.
He ______.
| Country | India |
|---|---|
| Time | 7 days |
| City | Delhi |
| Activities | – watch a snake performance – visit temples – eat street food |
| People | friendly |
| Weather | hot |
Chơi ngay khi xong Buổi 2 — không cần đợi làm bài Viết! Bảy câu mới trộn đủ ba Unit: từ vựng thể thao, âm /əʊ/ – /aʊ/, chữ hỏi, and / but / so, quá khứ đơn, câu mệnh lệnh và đại từ sở hữu. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.
3. 🏖️ "– did you go last summer? – To Da Nang."
5. 🎂 Yesterday I (make) a cake for my mum.
7. 🖊️ This isn't my pen. Is it ?
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV2 — /əʊ/ hay /aʊ/? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột:
window · now · down · show · yellow · brown · know · flower
NV3 — Từ đó có âm nào? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. mother · 2. friend · 3. month · 4. happy
Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: mountain