REVIEW 3 (UNITS 7-8-9)

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai, trang 36–37 · ôn tập Unit 7, 8, 9

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1LANGUAGE: Phát âm · Từ vựng · Ngữ pháp — khoảng 40–45 phút, 9 ⭐. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Ti vi, thể thao và những thành phố

📺⚽🏙️ Nửa đầu tập hai xong rồi!

Ba Unit vừa qua cho em ngồi xem ti vi (Unit 7), ra sân chơi thể thao (Unit 8), rồi đi thăm những thành phố trên thế giới (Unit 9). Trước khi sang Unit 10, mình dọn lại "ba lô" một lượt. Thử ngay: "kính bơi" tiếng Anh là gì?

🗺️ Xem cả lộ trình Review 3 — 2 buổi, 19 ⭐ (bấm để mở)

Hai buổi, đúng hai phần của sách: LANGUAGE (phát âm, từ vựng, ngữ pháp — trang 36) và SKILLS (đọc, nói, nghe, viết — trang 36–37). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" ngắn, vài nhiệm vụ luyện, rồi đến bài của sách.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 9 ⭐
⭐ 1Khởi động: xếp 9 từ về đúng Unit 7, 8, 9
⭐ 2–3Phát âm: thẻ giấu chữ /əʊ/ hay /aʊ/ · tai thính hai cặp âm rồi nói theo câu SGK
⭐ 4–6Từ vựng: lật thẻ đoán nghĩa · play, do hay go? · đố chữ
⭐ 7–9Ngữ pháp: chữ hỏi và and, but, so · quá khứ đơn và câu mệnh lệnh · my hay mine?
Buổi 2 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 10–12Đọc: từ khoá trước khi đọc · đoán trước · thám tử đọc Strange Sports
⭐ 13–14Nói: nói theo ba câu hỏi phỏng vấn · chọn câu hỏi, câu trả lời, câu kể lại
⭐ 15Nghe: thám tử đọc đề trước khi nghe (bài nghe dùng đĩa NXB)
📒 ⭐ 16–17Bài về nhà — Viết đoạn văn về chuyến đi của Mark: chọn dạng đúng · nháp
⭐ 18Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 2; viết xong thì chơi lần hai, phá kỉ lục!

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

NHIỆM VỤ 1 Mỗi từ về đúng Unit của nó — bấm 🔊 nghe thẻ, rồi xếp vào cột Unit 7, 8 hay 9

goggles channel palace marathon stall comedy gym street food talent show

2. Language — Phát âm (bài 1 · trang 36)

👄 Ba cặp âm, ba cái bẫy

Đọc to hai từ của Unit 9: cold — house. Miệng em tròn lại ở cuối từ nào, mở to ra rồi mới tròn ở từ nào? Hôm nay ôn cả ba cặp âm của Unit 7, 8, 9.

🔁 Nhắc lại nhanh — ba cặp âm của Unit 7, 8, 9
Cặp âmUnitNghe mẫuCách nhận ra
/θ/ – /ð/7 · cả hai đều đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng · /θ/ chỉ có hơi gió thổi ra · /ð/ có tiếng, rung nhẹ
/e/ – /æ/8 · /e/ miệng mở vừa, giống "e" tiếng Việt · /æ/ miệng mở rộng hơn, hàm hạ xuống, giữa "e" và "a"
/əʊ/ – /aʊ/9 · /əʊ/ bắt đầu nhẹ rồi tròn môi ("âu" nhẹ) · /aʊ/ bắt đầu mở to như "a" rồi tròn môi ("ao")

NHIỆM VỤ 2 Thẻ giấu chữ: /əʊ/ hay /aʊ/? Nghe từng thẻ, đọc theo, rồi xếp vào cột

Mẹo làm: đọc theo từng thẻ và để ý lúc bắt đầu âm: miệng mở to như "a" ngay từ đầu, hay bắt đầu nhẹ nhàng rồi mới tròn môi?

window now down show yellow brown know flower

NHIỆM VỤ 3 Tai thính hai cặp âm — bấm loa, từ đó có âm nào? Rồi nói theo câu SGK

Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.

1. Từ số 1 có âm nào?
2. Từ số 2 có âm nào?
3. Từ số 3 có âm nào? (âm cần nghe có thể nằm ở cuối từ)
4. Từ số 4 có âm nào?

Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 7, A Closer Look 1, bài 5 — Tongue Twister) — một câu có cả /θ/ lẫn /ð/:

They are thinking about the weather there.
🧘
Nghỉ 30 giây — lưỡi thò ra, tay đặt cổ: đứng dậy, đặt nhẹ một tay lên cổ. Đọc th của thinking: đầu lưỡi giữa hai hàm răng, chỉ có gió — cổ không rung. Đọc th của there: cổ rung nhẹ dưới tay. Nói to They are thinking… ba lần, lần sau nhanh hơn lần trước.
Ở nhà một mình? Làm trước gương, nhìn xem đầu lưỡi có thò ra giữa hai hàm răng không.

Bài tập SGK — Pronunciation

Bài 1. Circle the word with the different underlined sound. Listen and check. 🎧 (Track 21, tập hai)

  1. 1.A. tower   B. how   C. snow
  2. 2.A. symbol   B. opening   C. postcard
  3. 3.A. farther   B. earth   C. both
  4. 4.A. Saturday   B. racket   C. game
  5. 5.A. tennis   B. prepare   C. chess

Bài này nghe băng Track 21 (tập hai). Trang không phát các từ của bài — nghe chúng từ máy là cô làm hộ em mất một nửa. Em đọc to từng từ, hoặc nghe đĩa / app của NXB.

Đọc to cả ba từ trong mỗi câu, chỉ chú ý phần gạch chân, rồi so với các cặp âm đã học: /θ/ – /ð/ (Unit 7), /e/ – /æ/ (Unit 8), /əʊ/ – /aʊ/ (Unit 9). Hai từ nào cùng một âm, từ nào lạc? Gặp một âm em chưa học tên thì không sao: chỉ cần nghe ra nó khác hai từ kia. Nhớ: cùng một chữ cái vẫn có thể đọc hai cách — nghe âm, đừng nhìn chữ.

3. Language — Từ vựng (bài 2–3 · trang 36)

🧩 Đố em: người ta nói go bóng đá hay play bóng đá?

Tiếng Việt chỉ cần một chữ "chơi", nhưng tiếng Anh có ba chữ: play, do, go — mỗi chữ đi với một nhóm môn thể thao. Bài 2 của sách có một chỗ trống cần đúng điều này.

🔁 Nhắc lại nhanh — từ vựng ba Unit
UnitChủ đềNghe mẫu
7chương trình ti vi
8thể thao
9thành phố

NHIỆM VỤ 4 Lật thẻ: đoán nghĩa trước, lật sau — nghĩa theo Glossary Unit 7–9

khôn ngoan, thông minh
buồn cười, ngộ nghĩnh
khoẻ mạnh, dáng thể thao
mạnh khoẻ
tuyệt
sẵn sàng giúp đỡ

NHIỆM VỤ 5 play, do hay go? Bấm 🔊 nghe môn, rồi xếp vào cột

Mẹo làm: nói to thử cả ba cách với từng môn — play …, do …, go … — cách nào em đã từng nghe trong Unit 8? Xếp xong, trang mới mở bảng quy luật.

cycling badminton judo running exercise basketball
📋 Quy luật play / do / go
ChữĐi vớiVí dụ
playmôn chơi với bóng, quả cầu, môn có hai bên thi đấuplay badminton, play basketball
domôn võ, môn tập luyệndo judo, do exercise
gomôn có đuôi -ing, thường là môn di chuyểngo cycling, go running

NHIỆM VỤ 6 Đố chữ 🕵️ — đọc tình huống, chọn từ đúng

Mỗi câu cô kể một tình huống. Tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh khớp nghĩa nhất.

1. 🏊 Em đeo thứ này khi bơi để nước không vào mắt.
2. 😂 Bộ phim làm cả nhà cười nghiêng ngả — đó là một …
3. 🏃 Cuộc chạy đường dài hơn bốn mươi cây số.
4. 🛶 Chợ họp ngay trên sông, người mua người bán đều ngồi trên thuyền.
5. 👑 Nơi vua và hoàng hậu sống ngày xưa, ngày nay du khách đến tham quan.
🧘
Nghỉ 30 giây — diễn viên thể thao: đứng dậy, người nhà nói tên một môn (badminton, judo, cycling…), em làm động tác của môn đó và nói to cả cụm: play badminton!, do judo!, go cycling!
Ở nhà một mình? Tự diễn ba môn trước gương, nói to cả cụm.

Bài tập SGK — Vocabulary

Bài 2. Choose A, B, or C to fill the gaps in the passage.

Most children love (1) ______ activities when the weather is good. They play football, go skateboarding or go (2) ______. In countries with a lot of snow like (3) ______, children go skiing with their parents to practise skiing. When they are not skiing, they can stay at home and watch interesting (4) ______ on TV or visit (5) ______ in the area.

  1. 1.A. outdoor   B. indoor   C. school
  2. 2.A. tennis   B. karate   C. swimming
  3. 3.A. Sweden   B. India   C. Brazil
  4. 4.A. characters   B. viewers   C. programmes
  5. 5.A. sports   B. city   C. landmarks
Đọc cả đoạn một lượt bằng tiếng Việt trước. Với mỗi chỗ trống, đọc cả câu chứa nó, rồi thử lần lượt ba phương án: câu nào vừa đúng nghĩa, vừa đúng cách đi của từ (nhớ bảng quy luật ở Nhiệm vụ 5)? Có chỗ cần hiểu biết chung về thế giới — nước nào nhiều tuyết? Có chỗ cần nhìn chữ đứng trước và sau: danh từ số ít hay số nhiều?

Bài 3. Complete the sentences with the words / phrase in the box.

football   ·   city   ·   landmark   ·   television   ·   summer sports

  1. 1.The Eiffel Tower is a famous ______ in Paris.
  2. 2.Pelé is a great ______ player from Brazil.
  3. 3.There are many educational programmes on ______.
  4. 4.I think no other ______ in the world is more interesting than Los Angeles.
  5. 5.______ are very popular in countries with a lot of sunshine like Australia.
Dịch từng câu ra tiếng Việt, để trống chỗ cần điền, rồi hỏi: chỗ trống là một người, một nơi, một môn, hay một thứ? Mỗi từ trong khung dùng một lần — dùng rồi thì gạch đi. Câu nào đứng ở đầu câu thì nhớ viết hoa chữ đầu. Chưa chắc nghĩa một từ thì mở Glossary cuối sách.

4. Language — Ngữ pháp (bài 4–5 · trang 36)

❓ Hỏi thế nào cho đúng?

Muốn hỏi bạn "khi nào", "ở đâu", "bao lâu một lần"; muốn kể chuyện hôm qua; muốn bảo ai "làm đi" hay "đừng làm"; muốn nói "của tớ", "của cậu" — Unit 7, 8, 9 dạy em nói những điều đó bằng tiếng Anh.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 7 · Wh-question words và Conjunctions (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Each question word is used for a specific piece of information.

We use a conjunction to combine two clauses into a compound sentence.

Example:
I like watching cartoons, but my brother likes watching sports.
I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.
I'm helping decorate the house, and my brother is busy cooking.

Cô tóm tắt: and = "và" (thêm ý cùng chiều) · but = "nhưng" (hai ý ngược nhau) · so = "vì vậy" (vế sau là kết quả của vế trước).

Lỗi hay gặp — quên trợ động từ sau chữ hỏi: Where you live?

✗ What you watch on TV?  →  ✓ What do you watch on TV?

Sau chữ hỏi (What, Where, When, How often…) phải có trợ động từ (do, does, did…) trước chủ ngữ — không giữ nguyên trật tự câu kể.

NHIỆM VỤ 7 Chữ hỏi nào? Nối câu bằng chữ nào?

1. ⚽ "– ___ is the football match on TV? – At eight o'clock tonight."
2. 💃 "– ___ does your mum do aerobics? – Twice a week."
3. ❓ Chọn câu hỏi đúng:
4. 🚴 I love sports, ___ I go cycling every weekend.
5. 📺 My brother likes comedies, ___ I don't.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 8 · The past simple và Imperatives (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

We use the past simple to talk about something that happened in the past.
Example: I played badminton with Phong yesterday.

We use imperatives to tell someone to do something, or to give a direct order.
It's a chewing gum. Chew it. Don't swallow it.

Positive: V  ·  Negative: Don't + V

Lỗi hay gặp — chia sai quá khứ, hoặc có did mà vẫn chia quá khứ: getted, Did you took…?

✗ She getted up late.  →  ✓ She got up late.  ·  ✗ Did you took a photo?  →  ✓ Did you take a photo?

Động từ bất quy tắc phải học thuộc (get → got, buy → bought, make → made). Đã có did / didn't thì động từ về nguyên thể.

Lỗi hay gặp — câu mệnh lệnh phủ định: Not run, Don't running

✗ Not run in the classroom.  ·  ✗ Don't running in the classroom.  →  ✓ Don't run in the classroom.

Công thức sách: Don't + V — động từ nguyên thể, không thêm -ing, không bỏ Don't.

NHIỆM VỤ 8 Hôm qua đã xảy ra gì? Làm đi hay đừng làm?

1. ⚽ Last Sunday, my uncle ___ me a new ball.
2. ⏰ What time ___ you get up yesterday?
3. 📺 "– Did you watch the match last night? – No, I ___."
4. 🏆 Our team ___ the match yesterday! We are so happy.
5. 🤫 Biển trong thư viện: ___ loudly in the library.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 9 · Possessive adjectives và Possessive pronouns (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

A possessive adjective is used only when there's a noun following it.
Example: I have a pen. → This is my pen.

A possessive pronoun is used alone, without a noun following it.
Example: This book is my book, not your book. → This book is mine, not yours.

Lỗi hay gặp — lẫn its với it's, lẫn my với mine

✗ Our city is big. It's parks are beautiful.  →  ✓ Its parks are beautiful.  ·  ✗ This book is my.  →  ✓ This book is mine.

its = "của nó" (luôn có danh từ theo sau) · it's = it is. Có danh từ theo sau thì dùng my, your…; đứng một mình thì dùng mine, yours…

NHIỆM VỤ 9 Của ai? my hay mine?

1. 🚲 Minh has a new bike. ___ bike is red.
2. ☂️ "– Is this your umbrella? – No, it isn't ___. My umbrella is yellow."
3. 🏫 Our school is old, but ___ library is new.
4. 🖼️ Lan and I painted these pictures. They're ___.
5. 🎒 Nam and Hoa love ___ new classroom.
Tên riêng Việt đọc theo tiếng Việt

(câu mẫu Unit 8) và (bài 5) — SGK viết không dấu, nhưng khi nói, kể cả nói tiếng Anh, vẫn đọc như tiếng Việt.

🧘
Nghỉ 30 giây — "của tớ, của cậu": đứng dậy, chạm vào ba đồ vật quanh em và nói to: This is my pen. It's mine. Với đồ của người nhà: This is your bag. It's yours.
Ở nhà một mình? Nói với ba đồ của em trước gương, rồi nói Don't touch it! thật nghiêm.

Bài tập SGK — Grammar

Bài 4. Choose the correct answer A, B, or C.

  1. 1.John, you are late. The match ______ ten minutes ago.   A. starts   B. started   C. is starting
  2. 2.Ben wrote his parents a postcard ______ he was on holiday.   A. because   B. and   C. while
  3. 3.Hong Kong is famous for ______ double-decker buses.   A. its   B. it   C. it's
  4. 4.Sports and games ______ an important part in our lives.   A. play   B. plays   C. played
  5. 5.The USA first ______ colour TV in 1953.   A. has   B. have   C. had
  6. 6.We are now in the city museum. ______ any objects on display.   A. Not touch   B. Don't touch   C. Don't touching
Đọc cả câu và tìm dấu hiệu thời gian (ago, in + năm, now…): việc đã qua, việc thường xuyên, hay việc đang xảy ra? Nhìn chủ ngữ: một người / vật hay nhiều? Câu có danh từ đứng ngay sau chỗ trống không (nhớ khung its / it's)? Câu 2: dịch cả ba phương án — because = "bởi vì", and = "và", while = "trong khi" — rồi đặt từng chữ vào câu, câu nào nghe hợp lí nhất? Câu 6 là một lời nhắc nội quy trong bảo tàng.

Bài 5. Correct the underlined question word(s) if needed.

  1. 1.Who sports do you like?
  2. 2.What time do you have English classes?
  3. 3.What do you like Hoi An?
  4. 4.What tall are the Twin Towers in Kuala Lumpur?
  5. 5.When is the Great Wall: in China or in Korea?

"if needed" = "nếu cần": có câu đã đúng rồi thì em giữ nguyên.

Với từng câu, tự trả lời thử bằng tiếng Việt: câu trả lời sẽ là một người, một vật, một giờ, một nơi, hay một cách thức / mức độ? Rồi xem chữ hỏi đang gạch chân có hỏi đúng loại thông tin đó không. Nhớ: không phải câu nào cũng sai. Em ôn lại mọi chữ hỏi đã học ở Unit 7 và Unit 1 trước khi sửa.
📅 Buổi 2SKILLS: Ôn nhanh · Đọc · Nói · Nghe — khoảng 40 phút, 7 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Viết (mục 8) là bài về nhà (+ 2 ⭐); viết xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.

5. Skills — Đọc (bài 1–2 · trang 36–37)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 🌧️ "– ___ did you stay at home yesterday? – Because it was raining."
2. 🚲 My friend ___ a new bike last week.
3. 🎬 The film was long, ___ it was very interesting.
🧀 Môn thể thao nào kì lạ nhất em từng nghe?

Có nơi người ta đua lăn một thứ đồ ăn xuống đồi; có nơi trẻ con thi đấu bằng… ngón chân! Bài đọc hôm nay giới thiệu hai môn thể thao "lạ" như thế — em đoán xem chúng chơi thế nào.

NHIỆM VỤ 10 Từ khoá trước khi đọc — nối từ với nghĩa

Năm từ này lấy trong bài đọc, cô giải nghĩa. Bấm loa nghe từ trước khi nối.

competitorsngười thi đấu
catchbắt lấy, chụp lấy
hillngọn đồi
pushđẩy
lockmóc chặt vào nhau

NHIỆM VỤ 11 Đoán trước khi đọc (bài đọc đang được giấu!)

🔮 Tiêu đề là STRANGE SPORTS (những môn thể thao kì lạ), và tên hai môn là Toe Wrestling và Cheese Rolling. Em đoán hai môn này chơi thế nào?

Bài 1. Read the two descriptions of strange sports and choose titles for them.

A. Toe Wrestling   B. Cheese Rolling

1. ______

It's a simple sport. Competitors roll a big round piece of cheese from the top of a hill. Competitors run after it and try to catch it. Very few people can catch it because it goes very fast, about 112 km an hour.

2. ______

It's a popular sport for children. This game started in Derbyshire in the North of England. Two children lock their toes together and try to push the other's foot to the ground. It's similar to arm wrestling.

SGK có hai tranh minh hoạ hai môn — em nhìn tranh trong sách. Nút loa đọc từng đoạn — máy chỉ đọc thân đoạn, không đọc ô tiêu đề để trống.

Đọc xong rồi! Em đoán trúng chỗ nào?

Cô giải nghĩa nhanh: a big round piece of = một khối tròn to; Derbyshire = tên một vùng ở miền Bắc nước Anh; arm = cánh tay.

Đọc lướt từng đoạn và tự hỏi: người chơi dùng thứ gì, làm gì? Rồi nhìn lại hai tên môn: mỗi tên có hai chữ — chữ nào trong tên cũng xuất hiện (hoặc gần giống) trong đoạn? Tra nghĩa hai tên môn nếu cần. Mỗi tên dùng một lần.
🧘
Nghỉ 30 giây — vật tay, vật ngón chân: đứng dậy, nắm tay người nhà thử vật tay nhẹ nhàng ba giây, vừa làm vừa nói It's similar to…
Ở nhà một mình? Tự nắm hai bàn tay vào nhau đẩy qua đẩy lại, đếm to one, two, three bằng tiếng Anh.

NHIỆM VỤ 12 Thám tử đọc — chữ nhỏ chỉ ai, nghĩa là gì?

Đọc lại đoạn 2. Gặp their, the other's thì lùi lại xem nó nói về ai.

1. 🦶 Two children lock their toes together… — their là của ai?
2. 🦶 …try to push the other's foot… — the other's là của ai?
3. 💪 It's similar to arm wrestling. — similar to nghĩa là gì?

Bài 2. Use the information from the passages above to tick (✓) the correct box.

Toe WrestlingCheese Rolling
1. You need a hill to play this sport.
2. You use the lower part of the body for this sport.
3. It travels at about 112 km/h.
4. Not many people can catch it.
5. It first started in England.
Gạch chân từ khoá trong từng câu (một nơi, một bộ phận cơ thể, một con số, một việc làm, một nước), rồi tìm trong hai đoạn câu có đúng từ đó, hoặc một từ cùng nghĩa (not many ≈ very few). Câu 2: the lower part of the body = phần dưới của cơ thể — đoạn nào nhắc tới bộ phận nằm ở phần dưới cơ thể? Câu 3, 4 có chữ it: tự hỏi it là thứ gì, thứ đó có trong môn nào?

6. Skills — Nói (bài 3 · trang 37)

🎤 Bạn thân em thích gì?

Em có chắc mình biết bạn thích xem chương trình ti vi nào, thích chơi môn gì, muốn đi thành phố nào không? Hôm nay em làm phóng viên: hỏi, ghi lại, rồi kể cho cả lớp.

Ba câu hỏi phỏng vấn của sách

1. What city would you like to visit?
2. What sports do you like playing?
3. What TV programme do you like watching?

Cô giải nghĩa: would you like to visit = "bạn muốn đến thăm"; like playing / like watching = "thích chơi / thích xem".

NHIỆM VỤ 13 Nói theo ba câu hỏi của sách — nghe rồi nói TO mỗi câu 3 lần

What city would you like to visit?
What sports do you like playing?
What TV programme do you like watching?

Nói đủ rồi thì hỏi thật người nhà một câu và ghi câu trả lời.

NHIỆM VỤ 14 Câu hỏi, câu trả lời và câu kể lại

1. ❓ Chọn câu hỏi đúng:
2. 📺 Bạn hỏi em thích xem chương trình ti vi nào. Câu trả lời hợp nhất:
3. 🗣️ Hoa nói: "Tớ thích xem phim hoạt hình." — Em kể lại cho cả lớp:

Bài tập SGK — Speaking

Bài 3. Work in groups. Interview your classmates about their likes. Take notes of their answers and report to the class.

QuestionsPerson 1Person 2
1. What city would you like to visit?
2. What sports do you like playing?
3. What TV programme do you like watching?
Hỏi hai bạn (ở nhà thì hỏi bố mẹ, anh chị), ghi ngắn câu trả lời vào bảng — chỉ cần tên thành phố, tên môn, tên chương trình. Khi kể lại cho lớp, đổi I thành tên bạn và nhớ thêm -s cho động từ: Lan likes …, Nam wants to visit …. Bài này không có một đáp án duy nhất.
🧘
Nghỉ 30 giây — phóng viên nhí: đứng dậy, cầm một cây bút làm micro, chìa ra phía người nhà và hỏi to một câu của sách.
Ở nhà một mình? Tự hỏi, tự trả lời trước gương: đổi chỗ đứng mỗi lần đổi vai.

7. Skills — Nghe (bài 4 · trang 37 — cần đĩa / app NXB)

🕵️ Thử thách thám tử nghe

Nhớ Singapore ở Review 2 không? Lần này là một bài nói về xe buýt tham quan ở Singapore. Với bài điền thông tin, người thắng là người biết trước mỗi chỗ trống cần loại từ gì — một con số, một danh từ, hay một từ tả mức độ. Thử ở Nhiệm vụ 15 nhé!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 4 (🎧 Track 22) — Tiếng Anh 6 tập hai. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô những gì em điền được — cô cùng em soi lại.

Cô giải nghĩa đề: attracts = thu hút (em gặp ở Review 2); Merlion Park = công viên tượng sư tử biển; hop-on hop-off bus = xe buýt tham quan, khách lên xuống ở các điểm dừng tuỳ ý; tour = chuyến tham quan; the cost = giá tiền.

NHIỆM VỤ 15 Trước khi nghe: mỗi chỗ trống cần loại từ gì?

Đọc đề bài 4 ở ngay dưới trước. Nhìn chữ đứng ngay trước và ngay sau mỗi chỗ trống.

1. Chỗ (1) — em cần chờ nghe loại từ gì?
2. Chỗ (3) — em cần chờ nghe loại từ gì?
3. Chỗ (4) — em cần chờ nghe loại từ gì?
4. Chỗ (5) — em cần chờ nghe loại từ gì?

Còn chỗ (2)? Chữ đứng quanh nó chưa cho biết chắc loại từ — đó là chỗ em phải nghe kĩ nhất: tập trung vào những chữ người nói dùng ngay trước around the city.

Bài tập SGK — Listening

Bài 4. Listen to a talk about Singapore and fill the missing information. 🎧 (Track 22, tập hai — không có lời in trong SGK)

SGK có hai ảnh, chú thích Merlion Park và Hop-on hop-off bus.

Singapore attracts millions of (1) ______ every year.

A hop-on hop-off bus goes (2) ______ around the city.

The cost of the tour is (3) ______ dollars.

The bus comes every (4) ______ minutes.

This tour is good for people with (5) ______ time.

Dùng kết quả Nhiệm vụ 15. Nghe lần một ghi nhanh (số thì viết bằng chữ số cho nhanh), nghe lần hai soát lại. Chỗ trống sau millions of cần danh từ số nhiều — nhớ viết -s. Hai chỗ có con số: nghe kĩ, vì nhiều số tiếng Anh nghe gần giống nhau.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên xe buýt: đứng dậy, giả vờ cầm micro trên xe buýt, chỉ tay ra "cửa sổ" và giới thiệu một nơi ở gần nhà em: This is … . It's very …
Ở nhà một mình? Giới thiệu hai nơi, lần sau nói nhanh hơn.

🎮 Hết Buổi 2! Chơi ngay Mini-game ở mục 9 — 1 phút thôi. Phần Viết (mục 8) là bài về nhà; viết xong thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.

8. Skills — Viết: đoạn văn về chuyến đi của Mark — bài về nhà (bài 5 · trang 37)

🧳 Hè vừa rồi em đi đâu?

Về quê, đi biển, hay chỉ ở nhà? Kể về một chuyến đi đã qua thì cả đoạn văn dùng thì quá khứ đơn của Unit 8. Bài của sách cho sẵn bảng thông tin về chuyến đi của Mark — em biến bảng đó thành một đoạn văn khoảng 50 từ.

Lỗi hay gặp — kể chuyện đã qua mà quên chia quá khứ

✗ Last week, my family watch a film at the cinema.  →  ✓ Last week, my family watched a film at the cinema.

Có last summer, last week, yesterday, … ago thì mọi động từ trong câu đều chia quá khứ: thêm -ed, hoặc dùng dạng bất quy tắc (take → took, get → got), am / is → was, are → were.

NHIỆM VỤ 16 Chọn dạng đúng cho câu kể chuyến đi

1. 📷 Last summer, I ___ many photos in Hue.
2. ☀️ The weather ___ very hot.
3. 🧺 The stalls near my house ___ very busy yesterday.

NHIỆM VỤ 17 Nháp đoạn văn về chuyến đi của Mark

📝 Nháp theo câu mở đầu của sách và bảng thông tin: đi mấy ngày → làm những gì → người ở đó thế nào → thời tiết ra sao (ít nhất 30 từ).

Bài tập SGK — Writing

Bài 5. Look at the information on Mark's visit to India last summer. Write a paragraph of about 50 words about his visit.

You can start with:
Last summer, Mark visited Delhi in India.
He ______.

CountryIndia
Time7 days
CityDelhi
Activities– watch a snake performance
– visit temples
– eat street food
Peoplefriendly
Weatherhot
Mỗi dòng của bảng thành một câu: đi mấy ngày → làm những gì (ba hoạt động, nối bằng and) → người ở đó thế nào → thời tiết ra sao. Mọi động từ chia quá khứ đơn; eat là động từ bất quy tắc — em tra lại ở Unit 8. Có thể dùng but hoặc so để nối hai ý (thời tiết nóng, nhưng …). Viết xong đếm từ: khoảng 50 từ (từ 45 đến 55 là vừa), rồi gửi cô chữa.

9. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Chơi ngay khi xong Buổi 2 — không cần đợi làm bài Viết! Bảy câu mới trộn đủ ba Unit: từ vựng thể thao, âm /əʊ/ – /aʊ/, chữ hỏi, and / but / so, quá khứ đơn, câu mệnh lệnh và đại từ sở hữu. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. 🏆 Nhiều đội thi đấu nhiều trận, đội thắng cuối cùng nhận cúp — đó là một …
2. Nghe một từ — có âm nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 2 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)

3. 🏖️ "– did you go last summer? – To Da Nang."

4. 🥶 It was very cold, ___ we stayed at home.

5. 🎂 Yesterday I (make) a cake for my mum.

6. 🧼 ___ your hands before lunch.

7. 🖊️ This isn't my pen. Is it ?

🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 19 ⭐ của Review 3 — phát âm, từ vựng, ngữ pháp của cả ba Unit, cùng bốn kĩ năng! Nhớ gửi cô các bài SGK (mục 2–4), những gì em điền được ở bài nghe (mục 7) và đoạn văn ở mục 8 để cô chữa.

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV2 — /əʊ/ hay /aʊ/? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột:
window · now · down · show · yellow · brown · know · flower

NV3 — Từ đó có âm nào? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. mother · 2. friend · 3. month · 4. happy

Mini-game câu 2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từ: mountain