Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 68–69 · ôn tập Unit 4, 5, 6
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩnLàm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1LANGUAGE: Phát âm · Từ vựng · Ngữ pháp — khoảng 40–45 phút, 9 ⭐. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.
1. Khởi động — Khu phố, kì quan và ngày Tết
🏙️🏝️🧧 Hết tập một rồi!
Ba Unit vừa qua đưa em đi từ khu phố của mình (Unit 4), ra những kì quan thiên nhiên của Việt Nam (Unit 5), rồi về
nhà đón Tết (Unit 6). Trước khi sang tập hai, mình dọn lại "ba lô" một lượt. Thử ngay: "ga tàu hoả" tiếng Anh là gì?
🗺️ Xem cả lộ trình Review 2 — 2 buổi, 19 ⭐ (bấm để mở)
Hai buổi, đúng hai phần của sách: LANGUAGE (phát âm, từ vựng, ngữ pháp — trang 68) và SKILLS (đọc, nói, nghe, viết
— trang 68–69). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" ngắn, vài nhiệm vụ luyện, rồi đến bài của sách.
Nhiệm vụ
Em sẽ làm gì
Buổi 1 — 9 ⭐
⭐ 1
Khởi động: xếp 9 từ về đúng Unit 4, 5, 6
⭐ 2–3
Phát âm: nghe thẻ giấu chữ, xếp /ɪ/ hay /iː/ · tai thính ba cặp âm rồi nói theo
⭐ 4–6
Từ vựng: lật thẻ đoán nghĩa · nối cặp trái nghĩa · đố chữ
⭐ 7–9
Ngữ pháp: so sánh hơn · some, any, many, much, a few, a little · must hay should?
Buổi 2 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ôn
Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 10–12
Đọc: từ khoá trước khi đọc · đoán trước · thám tử đọc Visit Singapore
⭐ 13–14
Nói: nói theo hội thoại mẫu · chọn câu hỏi, lí do, câu kể lại
⭐ 15
Nghe: thám tử đọc đề trước khi nghe (bài nghe dùng đĩa NXB)
📒 ⭐ 16–17
Bài về nhà — Viết đoạn văn tả nơi em sống: chọn câu đúng · nháp
⭐ 18
Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 2; viết xong thì chơi lần hai, phá kỉ lục!
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ
đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
NHIỆM VỤ 1 Mỗi từ về đúng Unit của nó — bấm 🔊 nghe thẻ, rồi xếp vào cột Unit 4, 5 hay 6
islandfireworksart galleryrockdecoratesquarerelativesrailway stationsleeping bag
2. Language — Phát âm (bài 1 · trang 68)
👄 Ba cặp âm, ba cái bẫy
Đọc to hai từ của Unit 4: clean — busy. Âm "i" ở từ nào được kéo dài ra, ở từ nào bật ngắn rồi tắt? Hôm nay ôn cả
ba cặp âm của Unit 4, 5, 6.
/s/ xì như rắn, lưỡi sát răng · /ʃ/ "suỵt", môi tròn ra
NHIỆM VỤ 2 Thẻ giấu chữ: /ɪ/ ngắn hay /iː/ dài? Nghe từng thẻ, đọc theo, rồi xếp vào cột
Mẹo làm: đọc theo từng thẻ và kéo dài nguyên âm thử xem — nghe có tự nhiên không? /iː/ kéo dài được, /ɪ/ thì
ngắn gọn, bật ra là tắt.
riverkeepfishvisitbeachgreenlittlesleep
NHIỆM VỤ 3 Tai thính ba cặp âm — bấm loa, từ đó có âm nào? Rồi nói theo câu SGK
Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.
1. Từ số 1 có âm nào?
2. Từ số 2 có âm nào?
3. Từ số 3 có âm nào? (âm cần nghe có thể nằm ở cuối từ)
4. Từ số 4 có âm nào?
Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 6, A Closer Look 1, bài 5) — một câu có cả /ʃ/ lẫn /s/:
She sells peach flowers.
🧘
Nghỉ 30 giây — rắn và suỵt: đứng dậy, đưa một tay ra: đọc âm /s/ thì tay
lượn như con rắn "sss", đọc âm /ʃ/ thì đặt ngón tay lên môi "shhh". Rồi nói to She sells… thật chậm, tay đổi theo
từng âm. Ở nhà một mình? Làm trước gương, lần sau nhanh hơn lần trước.
Bài tập SGK — Pronunciation
Bài 1.Listen and circle the word with the different underlined sound. 🎧 (Track 44, tập một)
1.A.seat B. wondersC. desert
2.A. cheap B. teach C. bread
3.A.sugar B.some C.sure
4.A.excuse B. between C. cathedral
5.A. modern B. crowded C. celebrate
Bài này nghe băng Track 44 (tập một). Trang không phát các từ của bài — nghe chúng từ máy là cô làm hộ em mất một nửa. Em đọc to từng từ, hoặc nghe đĩa / app của NXB.
Đọc to cả ba từ trong mỗi câu, chỉ chú ý phần gạch chân, rồi so với các cặp âm đã học: /ɪ/ – /iː/
(Unit 4), /t/ – /d/ (Unit 5), /s/ – /ʃ/ (Unit 6), và /s/ – /z/ ở cuối từ (Unit 2). Hai từ nào cùng một âm, từ nào lạc? Gặp một âm
em chưa học tên thì không sao: chỉ cần nghe ra nó khác hai từ kia. Nhớ: cùng một chữ cái vẫn có thể đọc hai cách — nghe
âm, đừng nhìn chữ.
3. Language — Từ vựng (bài 2–3 · trang 68)
🧩 Đố em: "ngược lại" của "hẹp" là gì?
Học từ theo cặp trái nghĩa là cách nhớ nhanh nhất: nhớ một từ là kéo theo được từ kia. Bài 2 của sách cho em tám cặp như
thế — trước đó mình khởi động bằng những cặp khác.
🔁 Nhắc lại nhanh — từ vựng ba Unit
Unit
Chủ đề
Nghe mẫu
4
tính từ tả khu phố
5
kì quan thiên nhiên
6
Tết
NHIỆM VỤ 4 Lật thẻ: đoán nghĩa trước, lật sau — nghĩa theo Glossary Unit 5–6
băng, gạc y tế
kem chống nắng
phong cảnh
nhân tạo
sum họp gia đình
bà con (họ hàng)
NHIỆM VỤ 5 Nối mỗi từ với từ trái nghĩa của nó
narrowwide
dirtyclean
earlylate
difficulteasy
oldnew
NHIỆM VỤ 6 Đố chữ 🕵️ — đọc tình huống, chọn từ đúng
Mỗi câu cô kể một tình huống. Tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh khớp nghĩa nhất.
1. ☀️ Trưa hè đi biển, nắng gắt, em bôi thứ này lên da trước khi xuống nước.
2. 🏝️ Một vùng đất nhỏ, bốn bề là biển, muốn đến phải đi thuyền.
3. 🎆 Đêm giao thừa, bầu trời sáng rực những chùm sáng đủ màu, ai cũng ngước lên xem.
4. 🚉 Nơi em ra mua vé, ngồi chờ rồi lên tàu hoả đi Huế.
5. 👵 Những người có họ hàng với em — cô, dì, chú, bác, anh chị em họ — gọi chung là gì?
🧘
Nghỉ 30 giây — trái nghĩa bằng tay: người nhà nói một từ (narrow, early,
dirty, old…), em vừa làm động tác vừa nói to từ ngược lại — wide! thì dang rộng hai tay. Ở nhà một mình? Tự nói cả
cặp trước gương, làm động tác cho cả hai từ.
Bài tập SGK — Vocabulary
Bài 2.Write the words in the box (a – h) next to their opposites (1 – 8).
a. short b. noisy c. low d. small e. boring f. hot g. sad h. cheap
1. big
______
5. long
______
2. happy
______
6. expensive
______
3. cold
______
7. high
______
4. quiet
______
8. interesting
______
Đọc to từng từ 1–8 và nói nghĩa tiếng Việt, rồi tìm trong khung a–h từ có nghĩa ngược lại (không
phải gần nghĩa). Mỗi từ trong khung chỉ dùng một lần — dùng rồi thì gạch đi; từ cuối cùng còn lại giúp em soát cả bài.
Bài 3.Choose the correct word / phrase for each definition.
1.A place where a large amount of water falls from a high place. waterfall / lake
2.A thing which helps you to find directions. backpack / compass
3.A building where people go and see valuable art or old things. theatre / museum
4.To tell someone you want them to be happy or successful. wish / hope
5.Children receive it in red envelopes at Tet. lucky money / new clothes
Dịch từng định nghĩa ra tiếng Việt trước, rồi nói nghĩa của cả hai phương án. Chọn phương án khớp với
toàn bộ định nghĩa, không chỉ khớp một chữ. Cả năm từ đều là từ của Unit 4, 5, 6 — chưa chắc thì mở Glossary cuối sách.
4. Language — Ngữ pháp (bài 4–5 · trang 68)
⚖️ Nhà em hay nhà bạn — nhà nào gần trường hơn?
Muốn so hai thứ, muốn nói "có nhiều / có ít", muốn nói "phải làm, cấm làm, nên làm" — đó là ba việc em làm bằng tiếng Việt mỗi
ngày. Unit 4, 5, 6 dạy em nói chúng bằng tiếng Anh.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 4 · Comparative adjectives (📌 Remember!, nguyên văn SGK)
We can use comparative adjectives to compare two people or things.
Examples:
– Tom is taller than Mary.
– A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside.
Tính từ
Cách so sánh hơn
Ví dụ
MỘT âm tiết
thêm -er + than
tall → taller (khung Remember!) · late → later
MỘT âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (chữ cuối không phải w, x, y)
Lỗi hay gặp — dùng cả hai cách một lúc: more cleaner
✗My room is more clean than your room. · ✗more cleaner → ✓ My room is cleaner than your room.
Chỉ chọn một cách: tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài thêm more — không bao giờ cả hai.
NHIỆM VỤ 7 So sánh hơn: chọn dạng đúng, rồi xếp một câu
1. 👴 My grandpa is ___ than my grandma.
2. 🎨 Our new classroom is ___ than our old one.
3. 🚗 The streets in the city centre are ___ than the streets in my village.
4. 🏢 For me, flats in a big city are ___ than houses in the suburb.
5. Xếp các thẻ thành câu "Em trai tớ nhỏ tuổi hơn tớ."
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 5 · Countable and uncountable nouns (nguyên văn SGK) và Unit 6 · Some / any (📌 Remember!)
– Countable nouns are for the people and things we can count using numbers. Countable nouns can be singular: a rock, an island …, or plural: rocks, islands …
– Uncountable nouns are for the things that we cannot count with numbers. They usually do not have a plural form: cream, chocolate …
📌 Remember! (Unit 5)
– We use some, many, a few with countable nouns.
– We use some, much, a little with uncountable nouns.
📌 Remember! (Unit 6) Some — (+) My mother bought some fruits.
· (+) I need some milk for the cake. any — (-) I can't answer any questions.
· (?) Do you have any sugar?
NHIỆM VỤ 8 Nhiều hay ít, some hay any? Nhìn danh từ và loại câu rồi chọn
1. 🍞 We only have ___ bread for breakfast. Let's buy some more.
2. 👫 I have ___ friends in my new school. They are very kind.
3. 🦇 Are there ___ caves near your village?
4. 🌸 My mum bought ___ peach flowers for Tet.
5. 💧 How ___ water do you drink every day?
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 5 · must / mustn't và Unit 6 · should / shouldn't (📌 Remember!, nguyên văn SGK)
We use must to say that something is very necessary or very important. We use mustn't to say that doing something is not allowed.
We use should for things that are good to do. We use shouldn't for things that are not good to do.
Cô tóm tắt: nội quy, luật, điều bắt buộc → must (phải) / mustn't (cấm). Lời khuyên — làm thì
tốt, không làm cũng không bị phạt → should (nên) / shouldn't (không nên).
Lỗi hay gặp — thêm to: should to, mustn't to; hiểu mustn't là "không cần"
✗You should to go to the doctor. · ✗We mustn't to litter. → ✓ You should go to the doctor. · ✓ We mustn't litter.
Sau must, mustn't, should, shouldn't là động từ nguyên thể không to. Và mustn't nghĩa là cấm, không phải "không cần".
NHIỆM VỤ 9 Phải, cấm hay nên? Đọc tình huống rồi chọn
1. 📵 Biển ở phòng tranh: máy ảnh bị gạch chéo. — You ___ take photos in the art gallery.
2. 👕 Nội quy trường: ai cũng phải mặc đồng phục. — We ___ wear our uniform at school.
3. 🤧 Bạn em bị ho, em khuyên: You ___ drink warm water.
4. 🍬 Lời khuyên của mẹ: You ___ eat too many sweets before dinner.
5. 🌳 "– Should we go to the park now? – Yes, we ___."
🧘
Nghỉ 30 giây — "phòng nào, câu nấy": đứng dậy, đi quanh nhà, đến mỗi phòng nói to
một câu tiếng Anh: một điều phải làm, một điều bị cấm, hoặc một lời khuyên cho phòng đó (… in the kitchen). Ở
nhà một mình? Viết nhanh ba câu như thế ra giấy nhớ, dán lên cửa phòng em.
Bài tập SGK — Grammar
Bài 4.Complete the sentences with the correct answer A, B, or C.
1.______ long rivers of the world begin from the Himalayas. A. Any B. Some C. A
2.Sue's drawings are more colourful ______ her teacher's. A. most B. as C. than
3.You ______ buy a ticket to enter the zoo. It's not free. A. mustn't B. don't C. must
4.Do you know ______ English songs for children? A. any B. a few C. some
5.The USA has ______ natural wonders. A. many B. much C. a little
Đọc cả câu trước, rồi tự hỏi câu đang làm gì: so sánh hai thứ? nói về số lượng? hay nói
điều bắt buộc / bị cấm? Mở đúng khung Nhắc lại nhanh ở trên. Với câu số lượng, hỏi thêm hai điều: danh từ sau chỗ trống đếm
được hay không (có -s số nhiều không?), và câu là khẳng định, phủ định hay câu hỏi. Câu 3 đọc cả câu thứ hai
It's not free. rồi mới chọn.
Bài 5.Complete the sentences with should or shouldn't.
1.When you get help from somebody, you ______ say "Thank you!".
2.You ______ ask people for lucky money. It's not good behaviour.
3.You ______ make noise when you are eating.
4.Before you visit a natural wonder, you ______ learn about it.
5.What ______ I do if I get lost?
Với từng câu, hỏi: việc này tốt, nên làm hay không tốt? Nói to cả câu bằng tiếng Việt với "nên"
rồi với "không nên" — câu nào nghe hợp lí? Câu 5 là câu hỏi xin lời khuyên, chỗ trống đứng trước I.
📅 Buổi 2SKILLS: Ôn nhanh · Đọc · Nói · Nghe — khoảng 40 phút, 7 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Viết (mục 8) là bài về nhà (+ 2 ⭐); viết xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.
5. Skills — Đọc (bài 1–2 · trang 68–69)
ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút
1. ✈️ Planes are ___ than trains.
2. 🥛 I only drink ___ water in the morning.
3. 🏍️ Luật giao thông: You ___ wear a helmet on a motorbike.
🦁 Em đã nghe tới Singapore chưa?
Một đảo quốc nhỏ ở Đông Nam Á, bay từ Việt Nam sang chỉ mất vài tiếng. Nếu được đi Singapore ba ngày, em muốn làm gì: ngắm
cây cỏ, khám phá văn hoá, hay chơi thật "đã"? Bài đọc hôm nay là một tờ giới thiệu du lịch.
NHIỆM VỤ 10 Từ khoá trước khi đọc — nối từ với nghĩa
outdoor có ở Glossary Unit 4; bốn từ còn lại cô giải nghĩa. Bấm loa nghe từ trước khi nối.
souvenirsquà lưu niệm
boatingchèo thuyền, đi thuyền
visitorsdu khách
attractthu hút
outdoorngoài trời
NHIỆM VỤ 11 Đoán trước khi đọc (bài đọc đang được giấu!)
🔮 Tiêu đề là Visit Singapore, và ba tiêu đề đoạn là Family,
Nature, Culture. Em đoán bài sẽ gợi ý những nơi nào, những việc gì?
Bài 1.Read the passage and match the headings (A, B, C) with the paragraphs.
A. Family B. Nature C. Culture
Visit Singapore
1. ______
There are many parks in this country. You can visit them, and enjoy beautiful plants and flowers, or do outdoor
activities: cycling or boating. You can also go to the zoo to see animals in real life.
2. ______
Go to places like Chinatown and Little India to learn about the people and cultures of China and India. There you can
see how they live, try their food, and buy souvenirs. There are festivals too. They attract a lot of visitors.
3. ______
Families looking for exciting activities for both children and adults should go to Sentosa. There are so many things for
you to see and to do there, so you will never get bored.
Ảnh SGK: toà nhà Marina Bay Sands và tượng sư tử biển Merlion lúc hoàng hôn; vịnh Marina Bay lên đèn về đêm.
Nút loa đọc từng đoạn — máy chỉ đọc thân đoạn, không đọc ô tiêu đề để trống.
Đọc xong rồi! Em đoán trúng chỗ nào?
Cô giải nghĩa nhanh: Chinatown = khu phố người Hoa, Little India = khu phố người Ấn; you will never get
bored = "em sẽ không bao giờ thấy chán" (will em học ở Unit 10, giờ chỉ cần hiểu nghĩa).
Tra nghĩa ba tiêu đề trước. Rồi đọc lướt từng đoạn và tự hỏi: đoạn này nói nhiều nhất về điều gì?
Gạch chân vài chữ trong đoạn có nghĩa gần với một tiêu đề. Mỗi tiêu đề dùng một lần.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên nhí: đứng dậy, dang tay như đang dẫn đoàn khách,
giới thiệu một nơi ở gần nhà em bằng câu You can … here. (play football, buy food, see flowers…) Ở nhà một mình?
Nói câu đó trước gương cho hai nơi khác nhau.
NHIỆM VỤ 12 Thám tử đại từ — chữ nhỏ chỉ ai, chỉ đâu?
Gặp their, there, they thì lùi lại câu đứng trước xem nó thay cho ai, cho nơi nào.
1. 🍜 …try their food… — their là của ai?
2. 📍 There you can see how they live… — There chỉ nơi nào?
3. 🛍️ Ở Chinatown và Little India, em có thể mua gì?
Bài 2.Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C.
1.You can find beautiful plants and flowers in ______. A. a park B. Chinatown C. Sentosa
2.You can see different kinds of animals in real life in a ______. A. zoo B. park C. town
3.You can ______ in places like Chinatown. A. watch animals B. watch festivals C. do outdoor activities
4.______ has interesting activities for both children and parents. A. Little India B. The zoo C. Sentosa
Gạch chân từ khoá trong từng câu hỏi, rồi tìm trong bài câu có đúng từ đó, hoặc một từ cùng nghĩa
với nó. Đọc kĩ câu tìm được và câu đứng ngay sau — đáp án phải có bằng chứng trong bài, không chọn theo "nghe quen".
6. Skills — Nói (bài 3 · trang 69)
🎤 Em chọn đi đâu?
Tờ giới thiệu nêu mấy nơi ở Singapore — nếu chỉ được chọn một, em chọn nơi nào, và vì sao? Nói được cả nơi lẫn lí
do là em đã làm được bài nói của sách.
Hội thoại mẫu của sách
AWhich place do you want to visit?
BThe zoo.
AWhy do you want to visit it?
BI want to see the animals.
NHIỆM VỤ 13 Nói theo hội thoại mẫu — nghe rồi nói TO mỗi câu 3 lần
Which place do you want to visit?
Why do you want to visit it?
Nói đủ rồi thì đổi vai: em hỏi, người nhà trả lời.
NHIỆM VỤ 14 Câu hỏi, lí do và câu kể lại
1. ❓ Chọn câu hỏi đúng:
2. 🏮 Bạn em muốn đến Chinatown. Lí do nào hợp với nơi đó nhất?
3. 🗣️ Lan nói: "Tớ muốn đi sở thú." — Em kể lại cho cô:
Bài tập SGK — Speaking
Bài 3.Work in pairs. Read the passage 'Visit Singapore' again and make a list of the places. Take turns to ask and find out which place your partner wants to visit and why.
Example: A: Which place do you want to visit? B: The zoo. A: Why do you want to visit it? B: I want to see the animals.
Đọc lại bài, gạch chân tên các nơi rồi chép thành danh sách. Hỏi – đáp theo đúng bốn lượt của mẫu, chỉ
thay tên nơi và lí do (I want to …). Ở nhà thì hỏi bố mẹ hoặc anh chị. Bài này không có một đáp án duy nhất.
🧘
Nghỉ 30 giây — vé du lịch tưởng tượng: đứng dậy, giơ tay như cầm tấm vé, nói to
nơi em muốn đến và lí do: I want to visit … . I want to … Ở nhà một mình? Nói hai lần trước gương: một nơi ở Singapore,
một nơi ở Việt Nam.
Gia đình bạn Mai đang hỏi nhân viên công ty du lịch về chuyến đi Singapore. Với bài True / False, người thắng là người biết
trước mình cần chờ nghe điều gì — con số, tên một nơi, hay một buổi trong ngày. Thử ở Nhiệm vụ 15 nhé!
⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB
Bài 4 (🎧 Track 45) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này
không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án T / F em
chọn — cô cùng em soi lại.
Cô giải nghĩa đề: travel agent = nhân viên công ty du lịch; won't = will not, "sẽ không" (em học ở
Unit 10, giờ chỉ cần hiểu nghĩa); a full day = cả một ngày; Light and Sound Show = buổi trình diễn ánh sáng và âm thanh.
NHIỆM VỤ 15 Trước khi nghe: mỗi câu phải "săn" loại thông tin nào?
Đọc đề bài 4 ở ngay dưới trước, rồi trả lời năm câu hỏi chiến thuật.
1. Câu 1 — em cần chờ nghe điều gì?
2. Câu 2 — em cần chờ nghe điều gì?
3. Câu 3 — em cần chờ nghe điều gì?
4. Câu 4 — em cần chờ nghe điều gì?
5. Câu 5 — em cần chờ nghe điều gì?
Tên người Việt đọc theo tiếng Việt
là tên Việt — SGK viết không dấu, nhưng khi nói,
kể cả nói tiếng Anh, tên vẫn đọc như tiếng Việt.
Bài tập SGK — Listening
Bài 4.Mai's family is talking to a travel agent about their trip to Singapore. Listen and tick (✓) T (True) or F (False). 🎧 (Track 45, tập một — không có lời in trong SGK)
T
F
1.
Mai's visit to Singapore is four days.
2.
They won't go to the National Park.
3.
The visit to Sentosa takes a full day.
4.
The Sea Aquarium is a zoo for fish.
5.
The Light and Sound Show is in the afternoon.
Dùng kết quả Nhiệm vụ 15: gạch chân từ khoá của từng câu (con số, tên nơi, buổi). Nghe lần một đánh dấu
nhanh, nghe lần hai soát lại. Cẩn thận: người nói thường không dùng đúng chữ của đề — họ có thể nói cùng ý bằng chữ khác, hoặc nhắc
tới từ khoá nhưng để nói điều ngược lại.
🧘
Nghỉ 30 giây — lịch trình ba ngày: giơ ba ngón tay, mỗi ngón là một ngày đi chơi;
nói to em sẽ đi đâu vào buổi sáng, buổi chiều: In the morning, … In the afternoon, … Ở nhà một mình? Nói cho một ngày
thôi, nhưng nói hai lần, lần sau nhanh hơn.
🎮 Hết Buổi 2! Chơi ngay Mini-game ở mục 9 — 1 phút thôi. Phần Viết (mục 8) là bài về
nhà; viết xong thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.
8. Skills — Viết: đoạn văn tả nơi em sống — bài về nhà (bài 5 · trang 69)
🏘️ Khu phố của em có gì?
Một công viên, một cái chợ, một sân bóng? Cuối tuần em và bạn hay ra chỗ nào? Sách cho sẵn cả khung đoạn văn — em chỉ cần điền
năm chỗ trống bằng chuyện thật của em. Đây là lúc dùng lại tính từ tả khu phố của Unit 4.
Lỗi hay gặp — dịch "có" thành have
✗There have a small park near my house. → ✓ There is a small park near my house.
Tiếng Việt nói "có một công viên", nhưng tiếng Anh nói một nơi có gì bằng There is (một thứ) / There are
(nhiều thứ) — không dùng have hay has.
NHIỆM VỤ 16 Chọn từ đúng cho câu tả khu phố
1. 🛒 There ___ a new supermarket near my house.
2. ⚽ There ___ two parks on my street.
3. 🚦 Our street is very ___. There are lots of cars, shops and people.
NHIỆM VỤ 17 Nháp đoạn văn tả nơi em sống
📝 Nháp theo khung của sách, bằng
chuyện thật của em: em sống ở đâu → cuộc sống ở đó thế nào → khu phố có những nơi nào → cuối tuần em và bạn hay ra đâu, làm gì (ít
nhất 25 từ).
Bài tập SGK — Writing
Bài 5.Complete this paragraph to describe the place you live.
I live in (1) ______. Life is very (2) ______ here. There is / are (3) ______ (places) in my neighbourhood.
At weekends, my friends and I often go to (4) ______ where we can (5) ______ (activities). That's our favourite place.
Chỗ (1) là tên nơi em sống; chỗ (2) là một tính từ tả cuộc sống ở đó (tính từ của Unit 4); chỗ (3) là
những nơi có trong khu phố — một nơi thì giữ There is, nhiều nơi thì chọn There are; chỗ (4) là một nơi; chỗ (5) là việc em
làm ở đó. Chữ where trong khung nghĩa là "nơi mà" — em chỉ cần giữ nguyên như sách. Viết xong đọc to cả đoạn, rồi gửi cô chữa.
9. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game
⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?
Chơi ngay khi xong Buổi 2 — không cần đợi làm bài Viết! Bảy câu mới trộn đủ ba Unit: từ vựng Tết, âm /ɪ/ – /iː/, so sánh hơn,
nhiều – ít, must, should và some / any. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối —
trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.
MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây
1. 👨👩👧 Tết, ông bà, bố mẹ, con cháu quây quần đông đủ bên nhau — cụm nào?
2. Nghe một từ — có âm nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 2 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)
3. ❄️ Winters in Ha Noi are (cold) than winters in Ho Chi Minh City.
4. ⏰ "Tụi mình không còn nhiều thời gian đâu. Nhanh lên!" — We don't have time. Let's hurry!
5. 🌊 You ___ swim in this river. It's very deep.
6. ☔ "– ___ I take an umbrella? – Yes, you should."
7. 🌳 "Phố cậu có cái cây nào không?" — Are there trees on your street?
🏆
Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 19 ⭐ của Review 2 — phát âm, từ vựng, ngữ pháp của cả ba Unit, cùng bốn kĩ năng, em đã ôn trọn cả tập
một rồi! Nhớ gửi cô các bài SGK (mục 2–4), đáp án bài nghe (mục 7) và đoạn văn ở mục 8 để cô chữa.
Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV2 — /ɪ/ ngắn hay /iː/ dài? Đọc to lần lượt từng từ (không theo số thẻ trên máy), em viết từ vào cột:
river · keep · fish · visit · beach · green · little · sleep
NV3 — Từ đó có âm nào? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. holiday · 2. shine · 3. boat · 4. smile