REVIEW 1 (UNITS 1-2-3)

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một, trang 36–37 · ôn tập Unit 1, 2, 3

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1LANGUAGE: Phát âm · Từ vựng · Ngữ pháp — khoảng 40–45 phút, 9 ⭐. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Ba Unit, ba "ngôi nhà" của từ

🎒🏠👫 Em còn nhớ không?

Ba tuần vừa rồi em đã đi qua ba "ngôi nhà": trường mới của em (Unit 1), ngôi nhà của em (Unit 2) và những người bạn (Unit 3). Bài ôn hôm nay giống như dọn lại cặp sách trước kì kiểm tra: thứ gì còn nhớ, thứ gì cần ôn lại. Thử ngay: "cái tủ đựng quần áo" tiếng Anh là gì?

🗺️ Xem cả lộ trình Review 1 — 2 buổi, 18 ⭐ (bấm để mở)

Hai buổi, đúng hai trang của sách: trang 36 là LANGUAGE (phát âm, từ vựng, ngữ pháp), trang 37 là SKILLS (đọc, nói, nghe, viết). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" ngắn, vài nhiệm vụ luyện, rồi đến bài của sách.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 9 ⭐
⭐ 1Khởi động: xếp 9 từ về đúng "ngôi nhà" Unit 1, 2, 3
⭐ 2–3Phát âm: đuôi -s đọc /s/ hay /z/ · tai thính ba cặp âm rồi nói theo
⭐ 4–6Từ vựng: play / do / have / study · nối từ với nghĩa · đố chữ
⭐ 7–9Ngữ pháp: con vật trốn ở đâu? · sở hữu cách 's · "đang" hay "thường ngày"?
Buổi 2 — 7 ⭐ (+ 1 ⭐ mini-game + 2 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 10–12Đọc: đoán trước · tìm ý trong email của An · thám tử đọc MY SCHOOL
⭐ 13–14Nói: nói theo câu mẫu · chọn câu kể lại đúng
⭐ 15Nghe: thám tử đọc đề trước khi nghe (bài nghe dùng đĩa NXB)
📒 ⭐ 16–17Bài về nhà — Viết email về một người trong gia đình: nối gợi ý với khuôn câu · chọn câu đúng và nháp
⭐ 18Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? Chơi ngay cuối Buổi 2; viết xong email thì chơi lần hai, phá kỉ lục!

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

NHIỆM VỤ 1 Mỗi từ về đúng "ngôi nhà" của nó — bấm 🔊 nghe thẻ, rồi xếp vào cột Unit 1, 2 hay 3

sofa clever compass wardrobe nose rubber fridge calculator shoulder

2. Language — Phát âm (bài 1–2 · trang 36)

👄 Miệng em còn nhớ ba cặp âm không?

Mỗi Unit dạy em một cặp âm dễ lẫn. Đọc to thử: pig — big. Mẩu giấy trước miệng có bay lên ở cả hai từ không?

🔁 Nhắc lại nhanh — ba cặp âm của Unit 1, 2, 3
Cặp âmUnitNghe mẫuCách nhận ra
/ɑː/ – /ʌ/1 · /ɑː/ há to, kéo dài · /ʌ/ ngắn, gọn
/s/ – /z/ (âm cuối)2 · đuôi -s đọc xì hơi /s/ hay rung /z/
/b/ – /p/3 · /p/ bật hơi làm giấy bay · /b/ rung cổ

NHIỆM VỤ 2 Đuôi -s đọc /s/ hay /z/? Nghe từng thẻ, đọc theo, rồi xếp vào cột

Mẹo làm: đọc chậm, dừng ngay trước đuôi -s — âm cuối cùng em vừa đọc là gì? Rồi đọc nốt đuôi -s xem nó xì hơi hay rung.

flowers parks stories biscuits clubs toilets buildings picnics
💡 Mẹo đọc đuôi -s — cô giảng thêm (sách chỉ cho em nghe và nhắc lại)
  • Âm đứng ngay trước đuôi -s là âm không rung — /p/, /t/, /k/, /f/ (miệng chỉ bật hơi) → đuôi -s đọc /s/: parks, biscuits, toilets, picnics.
  • Âm đứng trước là nguyên âm hoặc âm rung (/b/, /d/, /g/, /l/, /m/, /n/, /v/…) → đuôi -s đọc /z/: flowers, stories, clubs, buildings.
  • Nhớ: nghe âm đứng trước, không nhìn chữ (stories viết -ies nhưng trước đuôi là nguyên âm /i/).

NHIỆM VỤ 3 Tai thính ba cặp âm — bấm loa, từ đó có âm nào? Rồi nói theo câu SGK

Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.

1. Từ số 1 có âm nào?
2. Từ số 2 có âm nào?
3. Từ số 3 có âm nào? (âm cần nghe có thể nằm ở cuối từ)
4. Từ số 4 có âm nào?

Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 1, A Closer Look 1, bài 5) — hai chữ classroom và large đều có âm /ɑː/ há to, kéo dài:

Our classroom is large.
🧘
Nghỉ 30 giây — ban nhạc đuôi -s: đứng dậy, đi quanh phòng, chạm vào đồ vật nào thì nói to tên số nhiều của nó theo hai kiểu: xì hơi (cups, maps) hay rung (chairs, pens) — đặt tay lên cổ mà nghe.
Ở nhà một mình? Đứng trước gương, đọc to sinks — sofas năm lần, lần sau nhanh hơn lần trước.

Bài tập SGK — Pronunciation

Bài 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently.

  1. 1.A. ears   B. eyes   C. lips
  2. 2.A. cat   B. father   C. calm
  3. 3.A. lights   B. pencils   C. lamps
  4. 4.A. notebooks   B. rulers   C. rooms
  5. 5.A. brother   B. homework   C. mother
Đọc to cả ba từ trong mỗi câu, chỉ chú ý phần gạch chân. Câu 1, 3, 4: phần gạch chân là đuôi -s — dùng mẹo "âm đứng trước đuôi -s" ở Nhiệm vụ 2. Câu 2 và 5: so với âm /ɑː/ (há to, kéo dài) và /ʌ/ (ngắn, gọn) của Unit 1 — hai từ nào cùng một âm, từ nào lạc? Có một âm em chưa học tên, không sao: chỉ cần nghe ra nó khác hai từ kia.

Bài 2. Write the names of school things and furniture in the house which begin with /b/ and /p/.

/b/: book, ______
/p/: pen, ______

Nhớ lại hai nhóm từ: đồ dùng học tập (Unit 1) và đồ đạc trong nhà (Unit 2). Đọc to từng từ: âm đầu làm mẩu giấy bay (/p/) hay chỉ rung cổ (/b/)? Chỉ chép những từ bắt đầu bằng âm đó. Bài này không có một đáp án duy nhất — càng nhiều từ đúng càng tốt, nhớ viết đúng chính tả.

3. Language — Từ vựng (bài 3–4 · trang 36)

🧩 Chơi, làm, có hay học?

Tiếng Việt nói "chơi cầu lông", "làm bài tập", "ăn trưa", "học tiếng Anh" — bốn động từ khác nhau. Tiếng Anh cũng có bốn động từ quen thuộc, nhưng chúng ghép với danh từ theo thói quen riêng, không phải lúc nào cũng dịch từng chữ được.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 1: bốn động từ + danh từ
Động từthường đi vớighi nhớ
playmôn thể thao có bóng, trò chơi, nhạc cụ"chơi"
dobài tập, môn võ, việc phải làm"làm, tập"
havebữa ăn, tiết học"có, ăn"
studymôn học ở trường"học"

NHIỆM VỤ 4 play, do, have hay study? Xếp tám thẻ vào bốn cột

breakfast maths judo football lessons exercise science chess

NHIỆM VỤ 5 Nối từ với nghĩa — nghĩa theo Glossary Unit 1–3

wardrobetủ đựng quần áo
shelfkệ, giá
shouldervai
carefulcẩn thận
confidenttự tin
hard-workingchăm chỉ

NHIỆM VỤ 6 Đố chữ 🕵️ — đọc tình huống, chọn từ đúng

Mỗi câu cô kể một tình huống. Tưởng tượng mình đang ở đó, rồi chọn từ tiếng Anh khớp nghĩa nhất.

1. 🛏️ Phòng có giường, có tủ quần áo, tối nào em cũng ngủ ở đó.
2. 🍲 Bộ phận ở giữa khuôn mặt, em dùng để ngửi mùi thơm của nồi canh mẹ nấu.
3. 📝 Minh làm bài xong vẫn soát lại từng câu, không để sót lỗi nào.
4. 🍽️ Ăn cơm xong, mẹ xếp bát đĩa bẩn vào chiếc máy này, bấm nút là bát sạch bong.
5. 😳 Được cô gọi lên bảng, Tuấn đỏ bừng mặt, nói nhỏ đến mức cả lớp không nghe thấy.
🧘
Nghỉ 30 giây — "động từ nào?": nhờ người nhà nói to một việc bằng tiếng Việt (chơi bóng đá, ăn sáng, học toán, tập thể dục), em đứng dậy nói ngay cụm tiếng Anh: play football!
Ở nhà một mình? Nhìn quanh phòng, chọn ba thứ, nói to tên tiếng Anh và một câu I have … / I play … thật về em.

Bài tập SGK — Vocabulary

Bài 3. Complete the words.

  1. 1.E _ _ l _ _ _
  2. 2.h _ _ _ w _ _ _
  3. 3.l _ _ _ h
  4. 4.s _ _ r _ _
  5. 5.b _ _ m _ _ _ _ n

Now write the words in the correct group.

playdohavestudy
 
Mỗi gạch là một chữ cái — đếm số gạch trước. Cả năm từ đều là môn học, việc ở trường hoặc hoạt động lúc rảnh em đã gặp ở Unit 1–3. Đọc to các chữ cái có sẵn, nghĩ từ quen nào khớp cả số chữ lẫn chữ cái. Rồi xếp vào bảng bằng khung "Nhắc lại nhanh" ở trên: từ đó là môn thể thao, bữa ăn, bài phải làm hay môn học?

Bài 4. Solve the crossword puzzle.

Ô chữ: hai từ hàng ngang (ACROSS 3, 5) và ba từ hàng dọc (DOWN 1, 2, 4) — nhìn ô chữ trong SGK trang 36.

ACROSS

  1. 3.He's good at drawing. He's very ______.
  2. 5.It's a side of the face, below the eyes.

DOWN

  1. 1.She likes to meet new people. She's ______.
  2. 2.People cook meals in this room.
  3. 4.You hear with them.
Dịch từng manh mối ra tiếng Việt, đoán từ, rồi đếm ô trong SGK: số chữ cái phải khớp số ô. Ô nào là chỗ giao nhau của hàng ngang và hàng dọc thì hai từ phải có cùng một chữ ở đó — dùng chữ giao nhau để soát lại. Để ý câu 4 dọc dùng them (nhiều cái) — từ đó ở dạng số ít hay số nhiều?

4. Language — Ngữ pháp (bài 5–6 · trang 36)

🗺️ Đồ của em đang ở đâu?

Sáng nay mẹ hỏi: "Cặp của con đâu?" — em trả lời thế nào: trên bàn, dưới gầm giường, hay cạnh cửa? Hôm nay ôn ba thứ em hay dùng nhất khi nói về nhà và bạn: giới từ chỉ vị trí, sở hữu cách 's và hai thì hiện tại đơn — hiện tại tiếp diễn.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 2 · Possessive case (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

1. We use 's after a proper name.
   Example: This is Elena's room.

2. We use 's after a singular noun.
   Example: This is my mum's book.

Lỗi hay gặp — quên dấu phẩy trên, hoặc đặt sai chỗ

✗ Hoas pen  ·  ✗ Hoa' pen  →  ✓ Hoa's pen (cái bút của Hoa).

Tiếng Việt nói "của Hoa", không có dấu gì cả; tiếng Anh thêm 's ngay sau tên người (hoặc danh từ số ít), rồi mới đến đồ vật.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 2 · Prepositions of place (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Prepositions of place describe where people or things are.
These are some prepositions of place.

NHIỆM VỤ 7 Con vật trốn ở đâu? Nhìn cảnh, chọn giới từ

🐶 1. The dog is ___ the table.
🐰 2. The rabbit is ___ the sofa.
🐱 3. The cat is ___ the TV.
🐶 4. The dog is ___ the boxes.

NHIỆM VỤ 8 Của ai? Viết đúng sở hữu cách, rồi soi chữ 's

1. "Đây là phòng ngủ của Minh." — This is bedroom.

2. "Chiếc ô tô của chú tớ màu đỏ." — My (uncle) car is red.

3. Câu nào có 's nghĩa là "của"?
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 1 và Unit 3 · hai thì hiện tại (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Unit 1: The present simple verbs with he / she / it need an s / es.

Khung của Unit 3 — so sánh hai thì:

When something often happens or is fixed, we use the present simple.
When something is happening now, we use the present continuous.

Cô tóm tắt: việc thường xuyên, cố định (có every day, usually, often, on Sundays) → hiện tại đơn (nhớ -s / -es với he / she / it). Việc đang xảy ra lúc này (có now, at the moment, at present, Look!, Listen!) → hiện tại tiếp diễn: am / is / are + V-ing.

Ba lỗi hay gặp với hai thì: quên am / is / are · dùng are playing cho thói quen · quên walks (-s)

✗ My dad watching TV.  →  ✓ My dad is watching TV. Chỉ có V-ing thì chưa thành câu: phải có mảnh be đứng trước.

✗ My brother is playing chess every Sunday.  →  ✓ My brother plays chess every Sunday. — every Sunday là mọi Chủ nhật: thói quen, dùng hiện tại đơn.

✗ My cousin go swimming on Sundays.  →  ✓ My cousin goes swimming on Sundays. — chủ ngữ là một người (he / she), động từ hiện tại đơn phải có -s / -es.

NHIỆM VỤ 9 "Tấm ảnh lúc này" hay "cuốn lịch mọi ngày"? Tìm chữ chỉ thời gian rồi chọn

1. 🐈 Look! The cat ___ on the sofa.
2. 🌳 My grandpa ___ in the park every morning.
3. 🎤 Listen! The children ___ an English song.
4. ⚽ Tuan and his dad ___ football on Sundays.
5. 🚲 Phong ___ his bike now. He is at home.
🧘
Nghỉ 30 giây — đố hành động: em làm một động tác (đánh răng, đá bóng, đọc sách…), người nhà đoán bằng câu Are you …ing? — em đáp Yes, I am. / No, I'm not.
Ở nhà một mình? Làm động tác trước gương và tự nói to câu đang làm: I'm brushing my teeth. Rồi nói một câu thói quen: I brush my teeth every morning.

Bài tập SGK — Grammar

Bài 5. Look at the picture of a classroom. Choose the best answer A, B, or C.

Tranh SGK: một phòng học có bảng đen, đồng hồ, quạt trần, cửa sổ, cửa lớn; bàn giáo viên có lọ hoa; một bạn nam và ba bạn nữ.

  1. 1.There is a blackboard and a clock ______ the wall.   A. in   B. on   C. behind
  2. 2.A vase of flowers is on the ______ desk.   A. teacher's   B. teachers   C. teacher'
  3. 3.A boy and three girls are ______ the classroom.   A. in   B. on   C. in front of
  4. 4.The window is ______ the big door.   A. behind   B. next to   C. under
  5. 5.A girl ______ her book now.   A. reads   B. reading   C. is reading
Câu 1, 3, 4: mở SGK trang 36, nhìn tranh và tự hỏi vật đó ở đâu so với vật kia — rồi mới đọc ba phương án. Câu 2: cái bàn thuộc về một người — đọc lại khung Remember! sở hữu cách ở trên xem cách viết nào đúng. Câu 5: tìm chữ chỉ thời gian trong câu, rồi nhớ hai khung Remember! về hai thì.

Bài 6. Complete the sentences with the present simple or the present continuous form of the verbs in brackets.

  1. 1.We can't go out now. It (rain) ______.
  2. 2.What time ______ you (have) ______ breakfast every day?
  3. 3.– ______ she (study) ______ English now?
    – No, she isn't.
  4. 4.My dog (like) ______ my bed very much.
  5. 5.My mother (not cook) ______ now. She (read) ______ a book.
Gạch chân chữ chỉ thời gian của từng câu trước (now, every day…). "Lúc này" → am / is / are + V-ing; "mọi ngày" → hiện tại đơn (nhớ -s với he / she / it, câu hỏi mượn do / does). Câu không có chữ thời gian thì đọc câu đứng cạnh nó và câu trả lời ngắn để biết việc đang xảy ra hay là chuyện thường ngày. Câu 5 có hai chỗ trống — soát cả hai.
📅 Buổi 2SKILLS: Ôn nhanh · Đọc · Nói · Nghe — khoảng 40 phút, 7 ⭐, cuối buổi chơi ngay Mini-game 1 phút (+ 1 ⭐). Phần Viết (mục 8) là bài về nhà (+ 2 ⭐); viết xong thì quay lại chơi Mini-game lần hai, phá kỉ lục của chính em.

5. Skills — Đọc (bài 1–2 · trang 37)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 💡 "Cái đèn ở giữa hai chiếc ghế." — The lamp is ___ the two chairs.
2. 📺 My sister ___ TV now.
3. 📝 Cách viết đúng của "cái bàn của Nga"?
💌 Bạn thân nhất của em là ai?

Một bạn cùng lớp? Một bạn hàng xóm? Hay… một người trong nhà? Bạn An viết email cho Nick để kể về người bạn thân nhất của mình — và câu trả lời có thể làm em bất ngờ đấy!

NHIỆM VỤ 10 Đoán trước khi đọc (email đang được giấu!)

🔮 Tiêu đề email là My best friend. Em đoán An sẽ kể về ai, và kể những gì về người đó (tuổi, công việc, người đó hay làm gì…)?

Bài 1. Choose A, B, or C for each blank in the email below.

From: an@fastmail.com
To: nick@fastmail.com
Subject: My best friend

Hi Nick,

It's great to hear from you. I want to tell you about my best friend.

My grandma is my best friend. She is 68 years old. She (1) ______ with our family.

She was a maths teacher (2) ______ a secondary school. She likes (3) ______ up early and watering the flowers in our garden. She usually helps (4) ______ with my homework. In the evening, she tells me interesting stories. She also listens (5) ______ me when I'm sad. I love my grandma very much.

What about you? Who's your best friend?

Bye bye,
An

  1. 1.A. lives   B. works   C. goes
  2. 2.A. for   B. on   C. at
  3. 3.A. going   B. staying   C. getting
  4. 4.A. I   B. me   C. my
  5. 5.A. with   B. to   C. for

Email có chỗ trống nên bài giảng không có giọng đọc cho email này — máy đọc lên thì hoặc bỏ trống, hoặc phải tự điền thay em.

Đọc xong rồi! Em đoán trúng chỗ nào?

Cô giải nghĩa nhanh: It's great to hear from you. = "Rất vui được nhận thư cậu."; She was a maths teacher = "Bà đã từng là giáo viên dạy toán" — was là quá khứ của is, em học ở Unit 8, giờ chỉ cần hiểu nghĩa.

Đọc cả câu có chỗ trống và câu ngay sau nó, rồi thử từng phương án, đọc to — câu nào vừa đúng nghĩa vừa đúng ngữ pháp? Câu 1: dịch từng phương án vào câu, nghĩ xem điều nào hợp nhất với một người bà 68 tuổi. Câu 3: đọc chỗ trống cùng hai chữ đứng sau nó — bà thích làm gì mỗi sáng? Câu 4: chỗ trống là người được bà giúp; tìm trong email một câu khác có "tôi" đứng sau động từ (câu về những câu chuyện buổi tối) xem An viết chữ gì. Câu 2 và 5: đọc to từng phương án — cụm nào em đã gặp trong sách? Câu 5 mở lại Unit 1, A Closer Look 2, bài 4, câu 4 xem động từ listen đi với chữ nào.

NHIỆM VỤ 11 Đọc tìm ý — email của An

Mỗi câu hỏi tìm một câu trong email làm bằng chứng. Câu có she thì lùi lại câu trước xem she là ai.

1. ✉️ An viết email này cho ai?
2. 👵 Bà của An từng làm nghề gì?
3. 📖 Trong câu In the evening, she tells me interesting stories. — she là ai?
🧘
Nghỉ 30 giây — bạn thân trong nhà: đứng dậy, chạy tới một người trong nhà mà em quý nhất, nói to một câu như An: My … is my best friend. (grandma, mum, brother…)
Ở nhà một mình? Giơ tấm ảnh gia đình (hoặc nghĩ tới một người) và nói câu ấy ba lần trước gương, thêm một câu tuổi: He / She is … years old.

Đọc thứ hai — MY SCHOOL (bài 2)

MY SCHOOL

My new school is in a quiet place not far from the city centre. It has three buildings and a large yard. This year there are 26 classes with more than 1,000 students at my school. Most students are hard-working and kind. The school has about 40 teachers. They are all helpful and friendly. My school has different clubs: Dance, English, Arts, Football and Basketball. I like English, so I am in the English club. I love my school because it is a good school.

NHIỆM VỤ 12 Thám tử đọc — ba chi tiết nhỏ

1. 🎭 Người viết ở câu lạc bộ nào?
2. 🔢 Năm nay trường có bao nhiêu lớp?
3. 🏫 Câu thứ hai của đoạn văn mở đầu bằng chữ It. It chỉ cái gì?

Bài 2. Read the text and answer the questions.

  1. 1.Where is the writer's new school?
  2. 2.What are the students like?
  3. 3.What are the teachers like?
  4. 4.How many clubs are there in the school?
  5. 5.Why does the writer love the school?
Mỗi câu hỏi có một từ khoá — gạch chân nó trong câu hỏi rồi tìm trong đoạn văn: Where hỏi ở đâu; What … like? hỏi là người thế nào (như What's she like? ở Unit 3); How many → đếm; Why → tìm câu có because. Trả lời bằng câu trọn vẹn, đổi my school thành It / The school, đổi I thành The writer cho đúng người hỏi.

6. Skills — Nói (bài 3 · trang 37)

🎤 Phóng viên nhí

Nếu được làm phóng viên phỏng vấn bạn bè, em sẽ hỏi gì về trường mình: bạn thích nhất điều gì, không thích điều gì? Người viết MY SCHOOL đã trả lời câu "thích gì" rất gọn — vừa nói điều mình thích vừa nói lí do.

NHIỆM VỤ 13 Nói theo câu mẫu của đoạn văn — nghe mẫu rồi nói TO 3 lần

I like English, so I am in the English club.

Nói đủ 3 lần rồi thì đổi thành điều em thích ở trường: I like …

Khi kể lại (report) câu trả lời của bạn thì chủ ngữ là bạn ấy (he / she / tên bạn) — động từ hiện tại đơn phải thêm -s, phủ định mượn doesn't, đúng như Unit 1.

NHIỆM VỤ 14 Chọn câu kể lại đúng

1. 📚 Nam trả lời: "Tớ thích thư viện trường." — Em kể lại:
2. 🏫 Lan trả lời: "Tớ không thích cái sân nhỏ." — Em kể lại:
3. ⚽ Minh trả lời: "Tớ thích bóng đá vì tớ năng động." — Em kể lại:

Bài tập SGK — Speaking

Bài 3. Interview two of your classmates about what they like and dislike about your school. Report their answers.

What he / she likes + reasonsWhat he / she dislikes + reasons
Classmate A
Classmate B
Hỏi bạn hai câu: bạn thích gì ở trường và vì sao; bạn không thích gì và vì sao. Ghi ngắn vào bảng. Khi báo cáo trước lớp, dùng câu như Nhiệm vụ 14: … likes … because … / … doesn't like … because …. Ở nhà thì phỏng vấn bố mẹ hoặc anh chị về ngôi trường họ từng học. Bài này không có một đáp án duy nhất.
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên nhí: đứng dậy, chỉ tay ra cửa sổ như đang đứng ở cổng trường mình và giới thiệu bằng một câu của đoạn văn, đổi chi tiết cho đúng trường em: My school has … buildings.
Ở nhà một mình? Nói câu đó trước gương hai lần: một lần cho trường trong sách, một lần cho trường em.

7. Skills — Nghe (bài 4 · trang 37 — cần đĩa / app NXB)

🕵️ Thử thách thám tử nghe

An và Mi đang gọi điện cho nhau. Nhà Mi lúc ấy thế nào — mỗi người đang làm gì? Chưa bật băng mà em đã đoán được mỗi chỗ trống cần loại từ gì — một nơi chốn? một động từ? — thì lúc nghe chỉ việc chờ đúng loại từ ấy. Thử ở Nhiệm vụ 15 nhé!

⛔ Phần nghe: em dùng đĩa / app của NXB

Bài 4 (🎧 Track 22) — Tiếng Anh 6 tập một. SGK không in lời bài nghe, nên cô không có nội dung băng và trang này không có file nghe cho bài đó. Em mở đĩa hoặc ứng dụng học liệu của NXB Giáo dục, nghe đúng số Track, rồi gửi cô đáp án em điền — cô cùng em soi lại.

NHIỆM VỤ 15 Trước khi nghe: mỗi chỗ trống cần "săn" loại từ nào?

Đọc đề bài 4 ở ngay dưới trước, rồi trả lời năm câu hỏi chiến thuật.

1. Câu 1: chỗ trống đứng sau chữ at, ở cuối câu — cần loại từ nào?
2. Câu 2: trong Mi's mother, chữ 's là gì?
3. Câu 3: chỗ trống đứng giữa the và room — cần loại từ nào?
4. Câu 4: sau is là chỗ trống, rồi đến cụm chỉ nơi — động từ ở dạng nào?
5. Câu 5: chỗ trống đứng sau watching, ở cuối câu — cần loại từ nào?
Tên người Việt đọc theo tiếng Việt

An, Mi, Vi là tên Việt — SGK viết không dấu, nhưng khi nói, kể cả nói tiếng Anh, tên vẫn đọc như tiếng Việt:

Bài tập SGK — Listening

Bài 4. An and Mi are talking on the phone. Listen and fill each blank with ONE word. 🎧 (Track 22, tập một — không có lời in trong SGK)

  1. 1.Everybody is at ______.
  2. 2.Mi's mother is watering the ______ in the garden.
  3. 3.Mi's father is in the ______ room.
  4. 4.Her younger brother is ______ in her bedroom.
  5. 5.Vi is watching ______.
Dùng kết quả Nhiệm vụ 15: biết trước loại từ thì nghe dễ hơn nhiều. Đề ghi ONE word — mỗi chỗ trống đúng một từ. Nghe lần một ghi nhanh, nghe lần hai soát chính tả. Câu 4 nhớ khung Remember! hiện tại tiếp diễn: is + động từ -ing.
🧘
Nghỉ 30 giây — "nhà mình lúc này": đi một vòng quanh nhà, nhìn từng người và nói nhỏ một câu hiện tại tiếp diễn: My mum is …, my brother is …
Ở nhà một mình? Nói về chính em ở ba chỗ trong nhà: I'm in the kitchen. I'm drinking water.

🎮 Hết Buổi 2! Chơi ngay Mini-game ở mục 9 — 1 phút thôi. Phần Viết (mục 8) là bài về nhà; viết xong thì quay lại chơi lần hai, phá kỉ lục của chính em.

8. Skills — Viết: email về một người trong gia đình — bài về nhà (bài 5 · trang 37)

✉️ Giới thiệu người thân với một bạn ở xa

Nếu viết email cho một bạn nước ngoài, em sẽ kể về ai trong nhà — ông, bà, bố, mẹ, anh, chị hay em? Sách cho sẵn bốn câu hỏi gợi ý — mỗi câu trả lời là một ý của bức thư. Đây cũng là lúc dùng lại mọi thứ của Unit 3: tả ngoại hình và tính cách.

NHIỆM VỤ 16 Nối mỗi câu hỏi gợi ý của sách với khuôn câu trả lời

Who is the person?I'll tell you about my …
How old is he / she?He / She is … years old.
What does he / she look like?He / She has … hair and … eyes.
What is he / she like?He / She is very … and …
Lỗi hay gặp — nói tuổi bằng has

✗ My aunt has 35 years old.  →  ✓ My aunt is 35 years old. Tiếng Việt nói "cô tớ có 35 tuổi" hoặc "cô tớ 35 tuổi", nhưng tiếng Anh nói tuổi bằng be: is … years old. Còn has dùng cho bộ phận cơ thể: She has long hair.

NHIỆM VỤ 17 Chọn câu viết đúng — rồi nháp email

1. 👴 Chọn câu đúng:
2. 💇 Chọn câu đúng:
3. 😄 Chọn câu đúng:
📝 Nháp email về một người trong gia đình theo bốn ý: người đó là ai → bao nhiêu tuổi → trông thế nào → là người thế nào (ít nhất 25 từ — bài SGK cần khoảng 50 từ).

Bài tập SGK — Writing

Bài 5. Write an email of about 50 words to your friend. Tell him / her about a family member. Use these questions as cues.

  1. 1.Who is the person?
  2. 2.How old is he / she?
  3. 3.What does he / she look like?
  4. 4.What is he / she like?

Hi ______,

Thanks for your email. Now I'll tell you about my ______.

______

Write me soon and tell me about a member in your family.

Best,

Chép bản nháp ở Nhiệm vụ 17 vào vở theo khung. Tuổi dùng is … years old; ngoại hình dùng is (cả người) / has (bộ phận); tính cách dùng is + tính từ Unit 3. Thiếu chữ thì thêm một ý mới (người đó hay làm gì cùng em) chứ đừng kéo dài câu cũ. Viết xong đếm từ — khoảng 50 là vừa — rồi gửi cô chữa.

9. Tự kiểm tra 1 phút — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Chơi ngay khi xong Buổi 2 — không cần đợi làm bài Viết! Bảy câu mới trộn đủ ba Unit: từ vựng, âm cuối -s, play / do / have / study, sở hữu cách, giới từ, hai thì hiện tại và tính cách. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu) để lần sau phá.

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 7 câu — 60 giây

1. 🧦 Đồ đạc có nhiều ngăn kéo để cất áo, tất.
2. Nghe một từ — đuôi -s đọc thế nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 2 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)
3. 🏐 "Chơi bóng chuyền" là ___ volleyball.

4. 🎒 "Đây là cặp sách của Tuan." — This is school bag.

5. ⚽ "Quả bóng nằm dưới gầm giường." — The ball is ___ the bed.

6. 🏊 Look! Two boys (swim) in the river.

7. 📚 Anh tớ ngày nào cũng học bài đến tối, chưa bao giờ bỏ bài tập. Anh ấy rất ___.
🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 18 ⭐ của Review 1 — phát âm, từ vựng, ngữ pháp của cả ba Unit, cùng bốn kĩ năng, em đã ôn trọn rồi! Nhớ gửi cô các bài SGK (mục 2–4), đáp án bài nghe (mục 7) và email ở mục 8 để cô chữa.

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV3 — Từ đó có âm nào? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. pie · 2. art · 3. robe · 4. study

Mini-game câu 2 — Đuôi -s đọc thế nào? Đọc to từ: photos