Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai · tổng hợp Review 3 (Unit 7–9) và Review 4 (Unit 10–12) · kiến thức trọng tâm + luyện tập theo dạng đề thi + đề thi thử
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đóTừ chiếc ti vi trong phòng khách (Unit 7), ra sân thể thao, đi khắp các thành phố trên thế giới, tới ngôi nhà tương lai, một thế giới xanh hơn và những chú rô-bốt (Unit 12). Sắp thi rồi — hôm nay mình gom đúng phần trọng tâm và luyện thật nhiều theo dạng đề. Thử ngay: "kính bơi" tiếng Anh là gì?
Bài ôn này tổng hợp hai bài Review của sách (Review 3: Unit 7–9, Review 4: Unit 10–12). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" thật ngắn, rồi đến các bài luyện tăng dần độ khó, đúng bốn mảng của đề thi học kì: Pronunciation · Vocabulary & Grammar · Reading · Writing.
| Nhiệm vụ | Em sẽ làm gì |
|---|---|
| Buổi 1 — 7 ⭐ | |
| ⭐ 1 | Khởi động: xếp 9 từ về đúng nhóm Unit |
| ⭐ 2–4 | Phát âm: tai thính âm và trọng âm · chọn từ khác âm, khác trọng âm (hai mức) |
| ⭐ 5–7 | Từ vựng: nối từ với nghĩa · chọn từ hợp câu · tìm từ lạc nhóm |
| Buổi 2 — 9 ⭐ | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 8–11 | Ngữ pháp của Unit 7, Unit 8, Unit 9: từ để hỏi, liên từ · quá khứ đơn, câu mệnh lệnh · tính từ sở hữu, đại từ sở hữu · chia động từ |
| ⭐ 12–15 | Ngữ pháp của Unit 10, Unit 11, Unit 12: will, might · mạo từ, câu điều kiện loại 1 · so sánh nhất · tìm lỗi sai |
| Buổi 3 — 5 ⭐ (+ 1 ⭐ bài về nhà) | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 16–17 | Đọc: đọc điền từ · đọc hiểu về chú rô-bốt Kiki |
| ⭐ 18–19 | Viết câu: xếp từ thành câu · chọn câu cùng nghĩa |
| 📒 ⭐ 20 | Bài về nhà: nháp đoạn văn tả ngôi nhà tương lai của em |
| Buổi 4 — 4 ⭐ + đề thi thử | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 21–22 | Bẫy hay gặp: tám lỗi em hay sai nhất, mỗi bẫy một câu luyện |
| ⭐ 23 | Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? |
| 📝 | Đề thi thử học kì II — làm như thi thật, bấm "Nộp bài" mới chấm, có chẩn đoán mảng yếu |
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
| Mức 1 ⭐ Cơ bản | nhận ra, nhớ lại — ai cũng phải làm chắc |
| Mức 2 ⭐⭐ Khá | dùng quy tắc vào câu mới |
| Mức 3 ⭐⭐⭐ Nâng cao | bẫy, tìm lỗi, câu cần suy luận |
Trong mỗi mảng, bài đi từ Mức 1 lên Mức 3. Em còn yếu: làm chắc hết các bài Mức 1 trước, rồi mới lên Mức 2. Em khá: thử ngay các bài Mức 3 — sai câu nào thì quay xuống bài Mức 1 cùng mảng.
Cả học kì II gói trong sáu dòng. Trước ngày thi, em chỉ cần đọc lại bảng này và bấm nghe các từ mẫu. Mảng nào em thấy lạ, bấm vào mục tương ứng ở dưới để luyện.
| Unit | Từ vựng chủ đề | Phát âm | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| 7 Television | chương trình ti vi | /θ/ – /ð/ | từ để hỏi (Wh-); liên từ and, but, so |
| 8 Sports and Games | môn thể thao, trò chơi | /e/ – /æ/ | quá khứ đơn; câu mệnh lệnh |
| 9 Cities of the World | thành phố, công trình nổi tiếng | /əʊ/ – /aʊ/ | tính từ sở hữu; đại từ sở hữu |
| 10 Our Houses in the Future | kiểu nhà, thiết bị trong nhà | trọng âm từ hai âm tiết (nhấn đầu) | tương lai đơn will / won't; might |
| 11 Our Greener World | những thứ giảm, dùng lại, tái chế được | nhịp câu | mạo từ a / an / the; câu điều kiện loại 1 |
| 12 Robots | việc hằng ngày, tả rô-bốt | giọng xuống ở câu kể | so sánh nhất (tính từ ngắn): the + -est |
Cô nhắc: so sánh hơn của Unit 4 (-er than / more … than) và so sánh nhất của Unit 12 hay đi cùng nhau trong đề học kì II.
Đề học kì II có hai kiểu câu phát âm: chọn từ có phần gạch chân đọc khác (ba cặp âm của Unit 7, 8, 9) và chọn từ có trọng âm khác (Unit 10). Đọc to kitchen rồi tonight: tiếng nào được đọc to hơn, dài hơn?
Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.
Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 7, Tongue Twister) — lè lưỡi thật rõ ở theatre, Thursday, third:
① Khác âm: đọc to cả ba từ, chỉ chú ý phần gạch chân; hai từ cùng âm thì từ còn lại là đáp án. ② Khác trọng âm: đọc to từng từ và vỗ tay theo tiếng — tiếng vỗ mạnh là tiếng được nhấn. Nhiều danh từ hai âm tiết nhấn tiếng đầu, nhưng không phải tất cả: phải nghe, đừng chỉ đoán theo thói quen.
Phần gạch chân cùng một chữ, và các từ trọng âm trông na ná nhau — chỉ tai mới phân biệt được.
Từ vựng học kì II chia thành sáu nhóm: ti vi, thể thao, thành phố, nhà tương lai, môi trường, rô-bốt. Gặp một từ trong đề, em hỏi ngay: nó thuộc nhóm nào? — đoán nghĩa sẽ dễ hơn nhiều.
Bấm loa ở thẻ bên trái để nghe từ trước khi nối.
Cách làm: tìm tên nhóm chung của ba từ trước, rồi mới chọn từ không thuộc nhóm đó.
Em muốn hỏi bạn xem ti vi lúc nào, kể chuyện hôm qua đi đá bóng, hay khoe "chiếc vợt này là của tớ" — ba việc đó là ngữ pháp của Unit 7, 8, 9.
Each question word is used for a specific piece of information.
We use a conjunction to combine two clauses into a compound sentence.
– I like watching cartoons, but my brother likes watching sports.
– I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.
– I'm helping decorate the house, and my brother is busy cooking.
Cô tóm tắt: When (khi nào) · Where (ở đâu) · Who (ai) · What (cái gì) · How often (bao lâu một lần). Sau từ để hỏi vẫn cần do / does / did. and = và · but = nhưng · so = vì vậy (vế sau là kết quả).
We use the past simple to talk about something that happened in the past. — I played badminton with Phong yesterday.
We use imperatives to tell someone to do something, or to give a direct order. — Chew it. Don't swallow it.
Cô tóm tắt: quá khứ đơn — động từ có quy tắc thêm -ed (played, watched), động từ bất quy tắc phải thuộc (make → made, give → gave, have → had); phủ định và câu hỏi mượn did / didn't + động từ nguyên thể. Câu mệnh lệnh: V / Don't + V, không có chủ ngữ.
A possessive adjective is used only when there's a noun following it. — This is my pen.
A possessive pronoun is used alone, without a noun following it. — This book is mine, not yours.
| Có danh từ theo sau | my | your | his | her | its | our | their |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đứng một mình | mine | yours | his | hers | — | ours | theirs |
Cô nhắc: its = của nó (không có dấu nháy); it's = it is.
Làm xong thì nói theo ví dụ của khung Remember!:
Tìm chữ chỉ thời gian quá khứ (last, yesterday, ago). Động từ bất quy tắc thì nhớ lại bảng em đã học.
1. 🏖️ My family (visit) Da Nang last summer.
2. ⚽ We (not play) football yesterday evening.
3. ⏰ you (get) up early yesterday?
4. 🏸 Lan (buy) a new racket last week.
5. 🏆 The match (be) very exciting.
Ngôi nhà tương lai của em sẽ ở đâu? Rô-bốt có thể làm việc nhà không? Nếu ta trồng thêm cây thì sao? Và rô-bốt nào nhanh nhất? Bốn câu hỏi đó là ngữ pháp của Unit 10, 11, 12.
We use the future simple to talk about an action that happens in the future.
– We'll live in that cottage next year. – We won't live in that cottage anytime soon.
We use might + V to talk about actions that are possible in the future (we are not sure if they will happen or not).
– We might live in a UFO.
Cô tóm tắt: chắc chắn → will / won't; chưa chắc, có thể → might / might not. Sau cả hai là động từ nguyên thể, không to, không -s.
a / an — An ant is a tiny animal. · I'm a student. · I have an eraser.
the — The bike in front of her house is nice. · The air is dirty.
First conditional sentences describe things which are possible and likely to happen in the present or the future.
Example: If you use less paper, you will save a lot of trees.
Cô tóm tắt: a / an chọn theo âm đầu khi đọc (nguyên âm → an); the khi đã nhắc tới hoặc là duy nhất. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, … will + V — vế If không có will.
We use superlative adjectives to compare three or more people or things.
– Tom is the tallest in his class. – This is the biggest of the three bags.
| Tính từ ngắn | So sánh hơn (2 người / vật) | So sánh nhất (3 trở lên) |
|---|---|---|
| thường: thêm -er / -est | cool → cooler | cool → the coolest |
| tận cùng -e: chỉ thêm -r / -st | safe → safer | safe → the safest |
| MỘT âm tiết, ba chữ cuối phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (không phải w, x, y): gấp đôi phụ âm | thin → thinner | big → the biggest |
| hai âm tiết tận cùng -y: đổi y → i | easy → easier | easy → the easiest |
Dấu hiệu: có than → so sánh hơn; so cả nhóm (of the three…, at my school) → so sánh nhất, luôn có the. Lớp 6 luyện so sánh nhất với tính từ ngắn.
1. 👶 My little sister is the (young) person at home.
2. 😊 For me, Sunday is the (happy) day.
3. 🏚️ Our house is the (old) one on this street.
4. 💇 My hair is (short) than my sister's hair.
5. 🤡 Nam is the (funny) boy at my school.
Đọc cả câu, thử sửa từng phần gạch chân: sửa phần nào thì câu đúng?
Phần đọc trong đề thi thường có hai đoạn: một đoạn điền từ và một đoạn đọc hiểu. Mẹo của thám tử: đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khoá, rồi mới quay lại đoạn văn tìm bằng chứng.
Last summer, my family and I visited Hue. We (1) ______ there by train. Hue is an old city with (2) ______ royal palace and many pagodas. The weather was hot, (3) ______ we had a great time. We tried street food and bought some postcards. My sister took a lot of photos with (4) ______ new phone. Next summer, we (5) ______ visit Ha Long Bay.
Đọc cả câu có chỗ trống và câu đứng sau nó, rồi thử từng phương án.
My name is Linh. Last month, my uncle gave me a robot. Its name is Kiki. Kiki is small and white, and it has two big blue eyes. It can do the dishes, water the plants and play chess with me. It can't cook, but it can make tea for my grandma. I love Kiki very much. In the future, I think robots will do all the housework, and people might have more free time.
Mỗi câu hỏi: gạch chân từ khoá → tìm câu có bằng chứng. Hai câu cuối phải suy ra, không chép được.
Phần viết trong đề thi có hai kiểu câu: sắp xếp từ thành câu và viết lại câu cho cùng nghĩa. Học kì II hay hỏi quá khứ đơn, will / might, đại từ sở hữu, câu điều kiện và so sánh nhất.
1. "Hôm qua tớ đã xem một trận bóng đá trên ti vi."
2. "Chúng mình sẽ sống trong một ngôi nhà thông minh."
3. "Chiếc xe đạp này là của tớ."
4. "Con mèo của tớ là con vật cưng đáng yêu nhất nhà."
Xếp xong thì nói theo ví dụ của khung câu điều kiện loại 1 (Unit 11) — một câu mẫu rất hợp để viết đoạn về môi trường:
🎮 Hết Buổi 3! Nháp đoạn văn (mục 9) là bài về nhà. Buổi sau: Bẫy hay gặp, Mini-game và Đề thi thử.
Đề học kì II hay cho viết một đoạn ngắn về ngôi nhà tương lai, một chuyến đi, hay việc làm cho môi trường. Hôm nay em nháp đoạn về ngôi nhà tương lai — dùng will, might và từ vựng Unit 10.
① Nhà em sẽ ở đâu, là kiểu nhà gì? My future house will be … . It will be a … ② Nhà có gì? There will be … . It will have … (thiết bị, rô-bốt) ③ Em thích điều gì nhất? I might … . I think … Viết xong đếm từ (40–50), đọc to một lượt.
Mỗi năm, cô chấm bài học kì II đều gặp lại đúng những lỗi này. Mỗi bẫy có một ví dụ ❌ sai → ✅ đúng, một câu giải thích, và một câu luyện ngay bên dưới. Làm hết tám câu là em đã "gỡ" được tám cái bẫy!
❌ Where you live? → ✅ Where do you live?
Tiếng Việt hỏi "Bạn sống ở đâu?" không cần chữ đệm, nhưng tiếng Anh sau từ để hỏi phải có do / does / did.
❌ I stayed at home so I was ill. → ✅ I was ill, so I stayed at home.
so đứng trước kết quả; because đứng trước lí do. Hỏi: vế sau là kết quả hay lí do?
❌ Nam getted a new ball. → ✅ Nam got a new ball.
Động từ bất quy tắc không thêm -ed — phải học thuộc từng từ (have → had, take → took, make → made).
3. 🏸 Last week, my mum (buy) me a new racket.
❌ Did she made a cake? → ✅ Did she make a cake?
Did / didn't đã "mang" quá khứ rồi — động từ chính quay về nguyên thể.
❌ This is mine bag. · This bag is my. → ✅ This is my bag. · This bag is mine.
Có danh từ theo sau → my, your, her…; đứng một mình → mine, yours, hers…
1. 🖊️ "Cái bút này là của cậu à?" — Is this pen ?
❌ It will rains tomorrow. → ✅ It will rain tomorrow.
Sau will / won't / might là động từ nguyên thể — không -s, không to, không -ing.
❌ If it will be sunny, we will fly a kite. → ✅ If it is sunny, we will fly a kite.
Vế If dùng hiện tại đơn; chỉ vế còn lại mới có will.
3. ♟️ If Mai (come) early, we will play chess together.
❌ This is biggest shop. · the most big → ✅ This is the biggest shop.
So sánh nhất của tính từ ngắn: the + tính từ + -est — luôn có the, không thêm most.
4. 🐶 "Trong ba chú chó, chú này nhỏ tuổi nhất." — Of the three dogs, this one is (young).
Gỡ xong tám bẫy thì nói theo ví dụ của khung Remember! Unit 12 — có the, có -est:
Tám câu mới trộn đủ học kì II: trọng âm, từ vựng, quá khứ đơn, đại từ sở hữu, might, mạo từ, câu điều kiện, so sánh nhất. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu). Khởi động xong thì sang Đề thi thử!
3. 🏫 I (not see) Nam at school yesterday.
5. ⛺ "Tuần sau nhà tớ có thể đi cắm trại, nhưng chưa chắc." — We go camping next week, but we aren't sure.
6. ☁️ Look at sky! It's so blue.
7. 🧥 If it (be) cold tomorrow, I will wear warm clothes.
Đề có đủ bốn phần như đề học kì: A. Pronunciation (1,0 điểm) · B. Vocabulary & Grammar (4,0) · C. Reading (2,5) · D. Writing (2,5). Khi làm, trang không báo đúng / sai. Làm xong bấm Nộp bài: máy chấm, hiện đáp án và chỉ ra mảng em cần ôn. Đoạn văn cuối em tự chấm theo rubric, có bài mẫu để đối chiếu. Đặt đồng hồ 45 phút rồi bắt đầu!
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
1.
2.
Choose the word that has a different stress pattern from the others.
3.
4.
Choose the best answer A, B, C or D.
5. The ______ tells us what programmes are on TV today.
6. You need ______ to swim under the water.
7. Early in the morning, people buy and sell fruit on boats at the ______.
8. We can use a ______ to wash the dishes.
9. Don't throw away plastic bags. You can ______ them.
10. A home robot can ______ the plants when we are away.
11. ______ do you usually go to the cinema? – Three times a month.
12. We ______ a great time at the beach last weekend.
13. My brother has a new bike. ______ bike is red.
14. In the future, we ______ live on the Moon, but I'm not sure.
15. If we ______ water, we will have more of it.
16. Friday is the ______ day of the week for me. I have seven lessons.
Give the correct form of the words in brackets.
17. My dad (not play) football last Sunday.
18. Lan (take) a lot of photos in Hoi An last year.
19. I think it (be) sunny tomorrow.
20. This is (big) cake in the shop.
Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each blank.
My favourite TV programme is Wild World. It is on Channel 3 (21) ______ Saturday evenings. I watch it with my dad (22) ______ we both love animals. Last week, the programme showed (23) ______ life of dolphins in the ocean. I think they are the (24) ______ animals in the sea! Next week, it (25) ______ show tigers in India.
21.
22.
23.
24.
25.
Read the email. Choose T (True) or F (False) for questions 26–28, and the best answer A, B or C for questions 29–30.
Hi Nick,
Our school has a new Green Club, and I am its president! Every Saturday, we pick up rubbish in the park near our school. We also collect old paper and plastic bottles, and we put them into recycling bins. Last month, our club made 50 bags from old clothes and gave them to people in need.
Next month, we will plant trees around the school yard. If we plant more trees, our school will be cooler and greener.
Write soon,
Minh
26. Minh is the president of the Green Club.
27. The club picks up rubbish every Sunday.
28. Last month, the club made bags from old paper.
29. What will the club do next month?
30. In "… gave them to people in need.", "them" means ______.
Rearrange the words to make complete sentences.
31. yesterday / a / I / comedy / watched / on TV / .
32. is / This / mine / bike / .
33. will / We / next year / in / a new house / live / .
Complete the second sentence so that it means the same as the first one.
34. Lan's house is bigger than all the other houses on her street.
→ Lan's house is house on her street.
35. This is my mum's phone.
→ This phone is .
36. Turn off the lights and you will save energy.
→ If you off the lights, you will save energy.
37. Write a paragraph (40–50 words) about a trip you took last summer. Use the cues: Where did you go? What did you do there? How did you feel?
Số từ: 0
Bài mẫu để đối chiếu (một cách viết, không phải đáp án duy nhất — 48 từ):
Last summer, my family and I visited Da Nang. We stayed in a small hotel near the beach. We played on the beach and took a lot of photos. We also tried street food and bought some postcards. The people were very friendly. It was a great trip!
Em tự chấm theo rubric (mỗi ý đạt: 0,25 điểm):
Làm xong? Soát lại một lượt rồi bấm Nộp bài. Máy chấm câu 1–36; câu 37 em tự chấm.
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV2 — Từ đó có âm nào / nhấn âm tiết nào? Đọc to từng từ, em trả lời:
1. anything · 2. racket · 3. cold · 4. palace · 5. tonight
Mini-game câu 1 — Nhấn âm tiết nào? Đọc to từ: bedroom