ÔN TẬP HỌC KÌ II (UNITS 7–12)

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập hai · tổng hợp Review 3 (Unit 7–9) và Review 4 (Unit 10–12) · kiến thức trọng tâm + luyện tập theo dạng đề thi + đề thi thử

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Trọng tâm · Phát âm · Từ vựng — khoảng 40 phút, 7 ⭐. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Sáu Unit của học kì II

📺⚽🏙️🏠♻️🤖 Học kì II trong một trang

Từ chiếc ti vi trong phòng khách (Unit 7), ra sân thể thao, đi khắp các thành phố trên thế giới, tới ngôi nhà tương lai, một thế giới xanh hơn và những chú rô-bốt (Unit 12). Sắp thi rồi — hôm nay mình gom đúng phần trọng tâm và luyện thật nhiều theo dạng đề. Thử ngay: "kính bơi" tiếng Anh là gì?

🗺️ Xem cả lộ trình ôn tập — 4 buổi, 26 ⭐ + một đề thi thử (bấm để mở)

Bài ôn này tổng hợp hai bài Review của sách (Review 3: Unit 7–9, Review 4: Unit 10–12). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" thật ngắn, rồi đến các bài luyện tăng dần độ khó, đúng bốn mảng của đề thi học kì: Pronunciation · Vocabulary & Grammar · Reading · Writing.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 7 ⭐
⭐ 1Khởi động: xếp 9 từ về đúng nhóm Unit
⭐ 2–4Phát âm: tai thính âm và trọng âm · chọn từ khác âm, khác trọng âm (hai mức)
⭐ 5–7Từ vựng: nối từ với nghĩa · chọn từ hợp câu · tìm từ lạc nhóm
Buổi 2 — 9 ⭐
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 8–11Ngữ pháp của Unit 7, Unit 8, Unit 9: từ để hỏi, liên từ · quá khứ đơn, câu mệnh lệnh · tính từ sở hữu, đại từ sở hữu · chia động từ
⭐ 12–15Ngữ pháp của Unit 10, Unit 11, Unit 12: will, might · mạo từ, câu điều kiện loại 1 · so sánh nhất · tìm lỗi sai
Buổi 3 — 5 ⭐ (+ 1 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 16–17Đọc: đọc điền từ · đọc hiểu về chú rô-bốt Kiki
⭐ 18–19Viết câu: xếp từ thành câu · chọn câu cùng nghĩa
📒 ⭐ 20Bài về nhà: nháp đoạn văn tả ngôi nhà tương lai của em
Buổi 4 — 4 ⭐ + đề thi thử
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 21–22Bẫy hay gặp: tám lỗi em hay sai nhất, mỗi bẫy một câu luyện
⭐ 23Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ?
📝Đề thi thử học kì II — làm như thi thật, bấm "Nộp bài" mới chấm, có chẩn đoán mảng yếu

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

Ba mức độ luyện tập
Mức 1 ⭐ Cơ bảnnhận ra, nhớ lại — ai cũng phải làm chắc
Mức 2 ⭐⭐ Khádùng quy tắc vào câu mới
Mức 3 ⭐⭐⭐ Nâng caobẫy, tìm lỗi, câu cần suy luận

Trong mỗi mảng, bài đi từ Mức 1 lên Mức 3. Em còn yếu: làm chắc hết các bài Mức 1 trước, rồi mới lên Mức 2. Em khá: thử ngay các bài Mức 3 — sai câu nào thì quay xuống bài Mức 1 cùng mảng.

NHIỆM VỤ 1 Mỗi từ về đúng nhóm Unit của nó — bấm 🔊 nghe thẻ, rồi xếp vào cột

channel charity palace goggles washing machine space station tournament recycling bin stall

2. Kiến thức trọng tâm học kì II — một bảng

📋 Chụp màn hình bảng này!

Cả học kì II gói trong sáu dòng. Trước ngày thi, em chỉ cần đọc lại bảng này và bấm nghe các từ mẫu. Mảng nào em thấy lạ, bấm vào mục tương ứng ở dưới để luyện.

📋 Học kì II — Unit 7–12 (tóm tắt của cô, từ mẫu lấy trong SGK)
UnitTừ vựng chủ đềPhát âmNgữ pháp
7 Televisionchương trình ti vi
/θ/ – /ð/
từ để hỏi (Wh-); liên từ and, but, so
8 Sports and Gamesmôn thể thao, trò chơi
/e/ – /æ/
quá khứ đơn; câu mệnh lệnh
9 Cities of the Worldthành phố, công trình nổi tiếng
/əʊ/ – /aʊ/
tính từ sở hữu; đại từ sở hữu
10 Our Houses in the Futurekiểu nhà, thiết bị trong nhà
trọng âm từ hai âm tiết
(nhấn đầu)
tương lai đơn will / won't; might
11 Our Greener Worldnhững thứ giảm, dùng lại, tái chế được
nhịp câu
mạo từ a / an / the; câu điều kiện loại 1
12 Robotsviệc hằng ngày, tả rô-bốt
giọng xuống ở câu kể
so sánh nhất (tính từ ngắn): the + -est

Cô nhắc: so sánh hơn của Unit 4 (-er than / more … than) và so sánh nhất của Unit 12 hay đi cùng nhau trong đề học kì II.

3. Pronunciation — Phát âm và trọng âm (phần A của đề thi)

👄 Âm nào, nhấn đâu?

Đề học kì II có hai kiểu câu phát âm: chọn từ có phần gạch chân đọc khác (ba cặp âm của Unit 7, 8, 9) và chọn từ có trọng âm khác (Unit 10). Đọc to kitchen rồi tonight: tiếng nào được đọc to hơn, dài hơn?

NHIỆM VỤ 2 Tai thính âm và trọng âm — bấm loa, chọn đáp án Mức 1 ⭐

Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.

1. Từ số 1 có âm nào?
2. Từ số 2 có âm nào?
3. Từ số 3 có âm nào?
4. Từ số 4 nhấn âm tiết nào?
5. Từ số 5 nhấn âm tiết nào?

Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 7, Tongue Twister) — lè lưỡi thật rõ ở theatre, Thursday, third:

The new theatre opens on Thursday the third.
🧘
Nghỉ 30 giây — vỗ tay trọng âm: đứng dậy, đọc to kitchen, tonight, palace, vỗ tay mạnh ở tiếng được nhấn, vỗ nhẹ ở tiếng lướt.
Ở nhà một mình? Làm trước gương, lần sau nhanh hơn lần trước.
Mẹo làm hai kiểu câu phát âm

① Khác âm: đọc to cả ba từ, chỉ chú ý phần gạch chân; hai từ cùng âm thì từ còn lại là đáp án. ② Khác trọng âm: đọc to từng từ và vỗ tay theo tiếng — tiếng vỗ mạnh là tiếng được nhấn. Nhiều danh từ hai âm tiết nhấn tiếng đầu, nhưng không phải tất cả: phải nghe, đừng chỉ đoán theo thói quen.

NHIỆM VỤ 3 Chọn từ khác âm (câu 1–3) hoặc khác trọng âm (câu 4–5) Mức 2 ⭐⭐

1. theatre · Thursday · there
2. medal · best · match
3. window · show · down
4. garden · Sunday · today (trọng âm)
5. dinner · hotel · flowers (trọng âm)

NHIỆM VỤ 4 Bẫy cùng chữ cái, bẫy trọng âm Mức 3 ⭐⭐⭐

Phần gạch chân cùng một chữ, và các từ trọng âm trông na ná nhau — chỉ tai mới phân biệt được.

1. they · them · think
2. brown · flower · know
3. active · fantastic · karate
4. again · future · receive (trọng âm)
5. island · until · because (trọng âm)
🧘
Nghỉ 30 giây — lưỡi và môi: đứng thẳng, đọc thật chậm rồi thật nhanh: there — think, cold — around. Lưỡi có lè ra ở cả hai từ đầu không? Môi có tròn lại ở cuối hai từ sau không?
Ở nhà một mình? Đọc trước gương, nhìn lưỡi và môi mình.

4. Vocabulary — Từ vựng sáu Unit (phần B của đề thi)

🧩 Nhớ từ theo nhóm

Từ vựng học kì II chia thành sáu nhóm: ti vi, thể thao, thành phố, nhà tương lai, môi trường, rô-bốt. Gặp một từ trong đề, em hỏi ngay: nó thuộc nhóm nào? — đoán nghĩa sẽ dễ hơn nhiều.

NHIỆM VỤ 5 Nối từ với nghĩa (nghĩa theo Glossary cuối sách) Mức 1 ⭐

Bấm loa ở thẻ bên trái để nghe từ trước khi nối.

viewerngười xem (TV)
equipmentthiết bị, dụng cụ
postcardbưu thiếp
locationđịa điểm
exchangetrao đổi
weighttrọng lượng

NHIỆM VỤ 6 Chọn từ hợp với câu Mức 2 ⭐⭐

1. 📺 We watch the football match ___ on TV.
2. 🏸 You need a ___ to play badminton.
3. 🛍️ At the night market, we bought some souvenirs at a small ___.
4. 👕 A ___ washes our clothes.
5. ♻️ We put old paper into the ___.
🧘
Nghỉ 30 giây — đi một vòng gọi tên: đứng dậy, chỉ vào ba thiết bị trong nhà và nói to tên tiếng Anh của chúng (fridge, washing machine, TV…), rồi nói một câu: My house has a …
Ở nhà một mình? Làm y như vậy, nói to cho chính em nghe.

NHIỆM VỤ 7 Tìm từ lạc nhóm — ba từ cùng một nhóm, một từ khác Mức 3 ⭐⭐⭐

Cách làm: tìm tên nhóm chung của ba từ trước, rồi mới chọn từ không thuộc nhóm đó.

1. comedy · racket · cartoon · talent show
2. karate · aerobics · marathon · palace
3. helicopter · tower · palace · floating market
4. dishwasher · washing machine · electric cooker · recycling bin
5. iron · rubbish · repair · pick
🧘
Nghỉ 30 giây — hết Buổi 1! Đứng dậy, vươn vai, nói to một câu về môn thể thao em thích bằng từ vừa ôn: I like … because …
Ở nhà một mình? Nói câu đó hai lần trước gương, mỗi lần một môn khác.
📅 Buổi 2Ngữ pháp Unit 7–12 — khoảng 45 phút, 9 ⭐.

5. Grammar — Ngữ pháp Unit 7–9 (phần B của đề thi)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 👏 Từ nào nhấn âm tiết sau?
2. 📺 "Người xem (TV)" là từ nào?
3. 🏡 "Nhà tranh" là từ nào?
❓ Hỏi gì, nối gì, hôm qua làm gì?

Em muốn hỏi bạn xem ti vi lúc nào, kể chuyện hôm qua đi đá bóng, hay khoe "chiếc vợt này là của tớ" — ba việc đó là ngữ pháp của Unit 7, 8, 9.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 7 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Each question word is used for a specific piece of information.
We use a conjunction to combine two clauses into a compound sentence.
– I like watching cartoons, but my brother likes watching sports.
– I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.
– I'm helping decorate the house, and my brother is busy cooking.

Cô tóm tắt: When (khi nào) · Where (ở đâu) · Who (ai) · What (cái gì) · How often (bao lâu một lần). Sau từ để hỏi vẫn cần do / does / did. and = và · but = nhưng · so = vì vậy (vế sau là kết quả).

NHIỆM VỤ 8 Từ để hỏi và liên từ Mức 1 ⭐

1. 🎬 "___ does the film start?" – "At 8 p.m."
2. 📺 "___ does your brother like watching on TV?" – "Cartoons."
3. 🏊 "___ does Nam go swimming?" – "Every day."
4. 😂 My sister likes comedies, ___ I don't like them.
5. ⚽ My brother loves sports, ___ he often plays football after school.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 8 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

We use the past simple to talk about something that happened in the past. — I played badminton with Phong yesterday.

We use imperatives to tell someone to do something, or to give a direct order. — Chew it. Don't swallow it.

Cô tóm tắt: quá khứ đơn — động từ có quy tắc thêm -ed (played, watched), động từ bất quy tắc phải thuộc (make → made, give → gave, have → had); phủ định và câu hỏi mượn did / didn't + động từ nguyên thể. Câu mệnh lệnh: V / Don't + V, không có chủ ngữ.

NHIỆM VỤ 9 Quá khứ đơn và câu mệnh lệnh Mức 1 ⭐

1. ⚽ We ___ a football match on TV last night.
2. 🏮 ___ you visit Hoi An last summer?
3. 🥇 Mai didn't ___ a gold medal.
4. ⛑️ ___ your helmet when you ride a motorbike.
5. 🏊 ___ run near the swimming pool!
🧘
Nghỉ 30 giây — hôm qua em làm gì? Đứng dậy, làm một động tác (đá bóng, đọc sách, xem ti vi) và nói to một câu quá khứ đơn: Yesterday I played… / I watched…
Ở nhà một mình? Nói ba câu về hôm qua trước gương.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 9 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

A possessive adjective is used only when there's a noun following it. — This is my pen.
A possessive pronoun is used alone, without a noun following it. — This book is mine, not yours.

Có danh từ theo saumyyourhisheritsourtheir
Đứng một mìnhmineyourshishers—ourstheirs

Cô nhắc: its = của nó (không có dấu nháy); it's = it is.

NHIỆM VỤ 10 Của ai? Mức 1 ⭐

1. 🚲 "Đây là chiếc xe đạp mới của tớ." — This is ___ new bike.
2. 🖊️ This pen isn't mine. It's ___. (của cô ấy)
3. 🏮 I love Hoi An. ___ old town is beautiful.
4. 📚 Those books are ___. (của chúng tớ)
5. 🏸 Is this ___ racket, Nam? (của cậu)

Làm xong thì nói theo ví dụ của khung Remember!:

This book is mine, not yours.

NHIỆM VỤ 11 Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn Mức 2 ⭐⭐

Tìm chữ chỉ thời gian quá khứ (last, yesterday, ago). Động từ bất quy tắc thì nhớ lại bảng em đã học.

1. 🏖️ My family (visit) Da Nang last summer.

2. ⚽ We (not play) football yesterday evening.

3. ⏰ you (get) up early yesterday?

4. 🏸 Lan (buy) a new racket last week.

5. 🏆 The match (be) very exciting.

🧘
Nghỉ 30 giây — hỏi đáp "của ai": đứng dậy, chỉ vào một đồ vật và hỏi to Whose … is this? rồi tự đáp It's mine / It's my mum's.
Ở nhà một mình? Hỏi và đáp ba lần với ba đồ vật khác nhau.

6. Grammar — Ngữ pháp Unit 10–12 (phần B của đề thi)

🔮 Tương lai, mạo từ, "nhất"

Ngôi nhà tương lai của em sẽ ở đâu? Rô-bốt có thể làm việc nhà không? Nếu ta trồng thêm cây thì sao? Và rô-bốt nào nhanh nhất? Bốn câu hỏi đó là ngữ pháp của Unit 10, 11, 12.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 10 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

We use the future simple to talk about an action that happens in the future.
– We'll live in that cottage next year. – We won't live in that cottage anytime soon.

We use might + V to talk about actions that are possible in the future (we are not sure if they will happen or not).
– We might live in a UFO.

Cô tóm tắt: chắc chắn → will / won't; chưa chắc, có thể → might / might not. Sau cả hai là động từ nguyên thể, không to, không -s.

NHIỆM VỤ 12 will, won't hay might? Mức 2 ⭐⭐

1. 🤖 I think robots ___ do all our housework in the future.
2. 👵 I don't know yet. We ___ visit our grandparents on Sunday.
3. 🎉 "– Will you come to my party? – Yes, I ___."
4. ❄️ I'm sure it ___ snow in Ho Chi Minh City.
5. 📺 We ___ buy a new TV next month, but we aren't sure.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 11 (📌 Remember! và khung SGK, nguyên văn)

a / an — An ant is a tiny animal. · I'm a student. · I have an eraser.
the — The bike in front of her house is nice. · The air is dirty.

First conditional sentences describe things which are possible and likely to happen in the present or the future.
Example: If you use less paper, you will save a lot of trees.

Cô tóm tắt: a / an chọn theo âm đầu khi đọc (nguyên âm → an); the khi đã nhắc tới hoặc là duy nhất. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, … will + V — vế If không có will.

NHIỆM VỤ 13 a / an / the và câu điều kiện Mức 2 ⭐⭐

1. 👩‍🏫 My mum is ___ English teacher.
2. 🌳 There is ___ old tree in our garden.
3. 🐕 I saw a dog in the park. ___ dog was very big.
4. 📖 If you ___ hard, you will pass the exam.
5. 🌲 If people plant trees, the air ___ cleaner.
🧘
Nghỉ 30 giây — "nếu… thì…": đứng dậy, nói to một câu điều kiện về em: If it is sunny tomorrow, I will … rồi một câu với might: I might …
Ở nhà một mình? Nói hai câu ấy trước gương.
🔁 Nhắc lại nhanh — so sánh nhất (Unit 12, 📌 Remember!, nguyên văn SGK) và so sánh hơn (Unit 4)

We use superlative adjectives to compare three or more people or things.
– Tom is the tallest in his class. – This is the biggest of the three bags.

Tính từ ngắnSo sánh hơn (2 người / vật)So sánh nhất (3 trở lên)
thường: thêm -er / -estcool → coolercool → the coolest
tận cùng -e: chỉ thêm -r / -stsafe → safersafe → the safest
MỘT âm tiết, ba chữ cuối phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (không phải w, x, y): gấp đôi phụ âmthin → thinnerbig → the biggest
hai âm tiết tận cùng -y: đổi y → ieasy → easiereasy → the easiest

Dấu hiệu: có than → so sánh hơn; so cả nhóm (of the three…, at my school) → so sánh nhất, luôn có the. Lớp 6 luyện so sánh nhất với tính từ ngắn.

NHIỆM VỤ 14 Viết dạng so sánh nhất hoặc so sánh hơn của tính từ trong ngoặc Mức 2 ⭐⭐

1. 👶 My little sister is the (young) person at home.

2. 😊 For me, Sunday is the (happy) day.

3. 🏚️ Our house is the (old) one on this street.

4. 💇 My hair is (short) than my sister's hair.

5. 🤡 Nam is the (funny) boy at my school.

🧘
Nghỉ 30 giây — ai nhất nhà? Đứng dậy, nói to ba câu so sánh nhất về nhà em: My … is the oldest / youngest / tallest … at home.
Ở nhà một mình? So ba đồ vật trên bàn học: This book is the biggest.

NHIỆM VỤ 15 Tìm lỗi sai — mỗi câu có đúng MỘT phần gạch chân sai Mức 3 ⭐⭐⭐

Đọc cả câu, thử sửa từng phần gạch chân: sửa phần nào thì câu đúng?

1. We watch a comedy on TV last night.
2. Did you saw the match yesterday?
3. This is my book, and that book is your.
4. If Lan will come, we will play chess.
5. Minh is the most tall student at my school.
📅 Buổi 3Đọc · Viết câu — khoảng 40 phút, 5 ⭐. Nháp đoạn văn (mục 9) là bài về nhà (+ 1 ⭐).

7. Reading — Đọc (phần C của đề thi)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 📸 Hoa ___ some photos of the floating market last year.
2. ⚽ I'm sure our team ___ play well tomorrow.
3. 🐱 Of the three cats, this one is ___.
📖 Đọc như thám tử

Phần đọc trong đề thi thường có hai đoạn: một đoạn điền từ và một đoạn đọc hiểu. Mẹo của thám tử: đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khoá, rồi mới quay lại đoạn văn tìm bằng chứng.

Đoạn 1 — A trip to Hue (đoạn văn cô viết để luyện, không phải bài SGK)

Last summer, my family and I visited Hue. We (1) ______ there by train. Hue is an old city with (2) ______ royal palace and many pagodas. The weather was hot, (3) ______ we had a great time. We tried street food and bought some postcards. My sister took a lot of photos with (4) ______ new phone. Next summer, we (5) ______ visit Ha Long Bay.

NHIỆM VỤ 16 Đọc đoạn 1, chọn từ đúng cho mỗi chỗ trống Mức 2 ⭐⭐

Đọc cả câu có chỗ trống và câu đứng sau nó, rồi thử từng phương án.

Chỗ (1)
Chỗ (2)
Chỗ (3)
Chỗ (4)
Chỗ (5)
🧘
Nghỉ 30 giây — hướng dẫn viên nhí: đứng dậy, dang tay như đang dẫn đoàn khách, kể một chuyến đi của em bằng quá khứ đơn: Last summer, I visited … . I …
Ở nhà một mình? Kể trước gương, hai câu thôi nhưng thật rõ.
Đoạn 2 — My robot, Kiki (đoạn văn cô viết để luyện, không phải bài SGK)

My name is Linh. Last month, my uncle gave me a robot. Its name is Kiki. Kiki is small and white, and it has two big blue eyes. It can do the dishes, water the plants and play chess with me. It can't cook, but it can make tea for my grandma. I love Kiki very much. In the future, I think robots will do all the housework, and people might have more free time.

NHIỆM VỤ 17 Đọc đoạn 2, chọn câu trả lời đúng Mức 3 ⭐⭐⭐

Mỗi câu hỏi: gạch chân từ khoá → tìm câu có bằng chứng. Hai câu cuối phải suy ra, không chép được.

1. Ai tặng Linh con rô-bốt?
2. Kiki trông thế nào?
3. Kiki không làm được việc gì?
4. Trong câu Its name is Kiki. — Its là của ai / của cái gì?
5. Theo Linh, trong tương lai điều gì có thể xảy ra?

8. Writing — Viết câu (phần D của đề thi)

🧱 Câu là những viên gạch

Phần viết trong đề thi có hai kiểu câu: sắp xếp từ thành câu và viết lại câu cho cùng nghĩa. Học kì II hay hỏi quá khứ đơn, will / might, đại từ sở hữu, câu điều kiện và so sánh nhất.

NHIỆM VỤ 18 Xếp thẻ thành câu theo nghĩa tiếng Việt Mức 1 ⭐

1. "Hôm qua tớ đã xem một trận bóng đá trên ti vi."

2. "Chúng mình sẽ sống trong một ngôi nhà thông minh."

3. "Chiếc xe đạp này là của tớ."

4. "Con mèo của tớ là con vật cưng đáng yêu nhất nhà."

Xếp xong thì nói theo ví dụ của khung câu điều kiện loại 1 (Unit 11) — một câu mẫu rất hợp để viết đoạn về môi trường:

If you use less paper, you will save a lot of trees.

NHIỆM VỤ 19 Chọn câu có nghĩa giống câu đã cho nhất Mức 2 ⭐⭐

1. Don't throw rubbish in the river.
2. This is Lan's bag.
3. Mai is older than all the other girls in her class.
4. It is possible that we will visit Hue next year.
5. Recycle paper and you will save trees.
🧘
Nghỉ 30 giây — đồ này của ai? Cầm ba đồ vật trong nhà, nói to: This is my…, it's mine. That is my mum's…, it's hers.
Ở nhà một mình? Dùng đồ của em và của người nhà vắng mặt, nói y như vậy.

🎮 Hết Buổi 3! Nháp đoạn văn (mục 9) là bài về nhà. Buổi sau: Bẫy hay gặp, Mini-game và Đề thi thử.

9. Writing — Viết đoạn văn tả ngôi nhà tương lai — bài về nhà

🏡 Ngôi nhà mơ ước của em

Đề học kì II hay cho viết một đoạn ngắn về ngôi nhà tương lai, một chuyến đi, hay việc làm cho môi trường. Hôm nay em nháp đoạn về ngôi nhà tương lai — dùng will, might và từ vựng Unit 10.

Dàn ý ba ý — dùng lại ngữ pháp vừa ôn

① Nhà em sẽ ở đâu, là kiểu nhà gì? My future house will be … . It will be a … ② Nhà có gì? There will be … . It will have … (thiết bị, rô-bốt) ③ Em thích điều gì nhất? I might … . I think … Viết xong đếm từ (40–50), đọc to một lượt.

NHIỆM VỤ 20 Nháp đoạn văn tả ngôi nhà tương lai của em Mức 3 ⭐⭐⭐

📝 Nháp theo dàn ý ba ý (ít nhất 30 từ ở bản nháp; bài thi cần 40–50 từ).
📅 Buổi 4Bẫy hay gặp · Mini-game — khoảng 25 phút, 4 ⭐. Rồi làm Đề thi thử (45 phút, như thi thật).

10. Bẫy hay gặp — tám lỗi em hay sai nhất ở học kì II

⚠️ Biết bẫy thì không sập bẫy

Mỗi năm, cô chấm bài học kì II đều gặp lại đúng những lỗi này. Mỗi bẫy có một ví dụ ❌ sai → ✅ đúng, một câu giải thích, và một câu luyện ngay bên dưới. Làm hết tám câu là em đã "gỡ" được tám cái bẫy!

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 📝 I was tired, ___ I finished my homework.
2. 👕 I need ___ uniform for my new school.
3. 📸 ___ you take any photos in Hue?

NHIỆM VỤ 21 Bẫy 1–4: câu hỏi, liên từ, quá khứ Mức 2 ⭐⭐

Bẫy 1 (Unit 7) — câu hỏi thiếu trợ động từ: When your brother plays hay When does your brother play?

❌ Where you live? → ✅ Where do you live?

Tiếng Việt hỏi "Bạn sống ở đâu?" không cần chữ đệm, nhưng tiếng Anh sau từ để hỏi phải có do / does / did.

1. ⚽ Chọn câu hỏi đúng:
Bẫy 2 (Unit 7) — nhầm so với because: so hay because?

❌ I stayed at home so I was ill. → ✅ I was ill, so I stayed at home.

so đứng trước kết quả; because đứng trước lí do. Hỏi: vế sau là kết quả hay lí do?

2. 🍞 I was hungry, ___ I had some bread.
Bẫy 3 (Unit 8) — thêm -ed cho động từ bất quy tắc: buyed hay bought?

❌ Nam getted a new ball. → ✅ Nam got a new ball.

Động từ bất quy tắc không thêm -ed — phải học thuộc từng từ (have → had, take → took, make → made).

3. 🏸 Last week, my mum (buy) me a new racket.

Bẫy 4 (Unit 8) — đã có did mà vẫn chia quá khứ: Did … watch hay Did … watched?

❌ Did she made a cake? → ✅ Did she make a cake?

Did / didn't đã "mang" quá khứ rồi — động từ chính quay về nguyên thể.

4. 📺 Did you ___ the new cartoon last night?
🧘
Nghỉ 30 giây — hỏi nhanh đáp gọn: người nhà hỏi một câu có When / Where / What + did (Where did you go yesterday?), em đứng dậy trả lời ngay một câu quá khứ.
Ở nhà một mình? Tự hỏi và tự đáp hai câu trước gương.

NHIỆM VỤ 22 Bẫy 5–8: sở hữu, tương lai, câu điều kiện, so sánh nhất Mức 2 ⭐⭐

Bẫy 5 (Unit 9) — lẫn your với yours: your hay yours?

❌ This is mine bag. · This bag is my. → ✅ This is my bag. · This bag is mine.

Có danh từ theo sau → my, your, her…; đứng một mình → mine, yours, hers…

1. 🖊️ "Cái bút này là của cậu à?" — Is this pen ?

Bẫy 6 (Unit 10) — chia động từ sau will: will lives hay will live?

❌ It will rains tomorrow. → ✅ It will rain tomorrow.

Sau will / won't / might là động từ nguyên thể — không -s, không to, không -ing.

2. 🏙️ My brother ___ in Da Nang next year.
Bẫy 7 (Unit 11, câu điều kiện loại 1) — đặt will vào vế If: will come hay comes?

❌ If it will be sunny, we will fly a kite. → ✅ If it is sunny, we will fly a kite.

Vế If dùng hiện tại đơn; chỉ vế còn lại mới có will.

3. ♟️ If Mai (come) early, we will play chess together.

Bẫy 8 (Unit 12) — quên the hoặc dùng most với tính từ ngắn: cutest hay the cutest?

❌ This is biggest shop. · the most big → ✅ This is the biggest shop.

So sánh nhất của tính từ ngắn: the + tính từ + -est — luôn có the, không thêm most.

4. 🐶 "Trong ba chú chó, chú này nhỏ tuổi nhất." — Of the three dogs, this one is (young).

Gỡ xong tám bẫy thì nói theo ví dụ của khung Remember! Unit 12 — có the, có -est:

This is the biggest of the three bags.
🧘
Nghỉ 30 giây trước mini-game: đứng dậy, hít thở sâu ba lần, mỗi lần thở ra nói to tên một cái bẫy em vừa gỡ: "did!", "will!", "the!"…
Ở nhà một mình? Làm y như vậy, rồi bấm vào mini-game.

11. Tự kiểm tra — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Tám câu mới trộn đủ học kì II: trọng âm, từ vựng, quá khứ đơn, đại từ sở hữu, might, mạo từ, câu điều kiện, so sánh nhất. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu). Khởi động xong thì sang Đề thi thử!

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 8 câu — 90 giây

1. Nghe một từ — nhấn âm tiết nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 1 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)
2. 🏊 Đi bơi, em đeo cái này để nước không vào mắt.

3. 🏫 I (not see) Nam at school yesterday.

4. 🚲 "Those are not our bikes. They're ___." (của họ)

5. ⛺ "Tuần sau nhà tớ có thể đi cắm trại, nhưng chưa chắc." — We go camping next week, but we aren't sure.

6. ☁️ Look at sky! It's so blue.

7. 🧥 If it (be) cold tomorrow, I will wear warm clothes.

8. 🚲 Which bike is the ___?
🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 26 ⭐ của bài Ôn tập học kì II — phát âm, từ vựng, ngữ pháp của cả sáu Unit, đọc và viết. Giờ là lúc làm Đề thi thử ngay bên dưới như thi thật nhé!

12. Đề thi thử học kì II — làm như thi thật

📝 45 phút · 10 điểm

Đề có đủ bốn phần như đề học kì: A. Pronunciation (1,0 điểm) · B. Vocabulary & Grammar (4,0) · C. Reading (2,5) · D. Writing (2,5). Khi làm, trang không báo đúng / sai. Làm xong bấm Nộp bài: máy chấm, hiện đáp án và chỉ ra mảng em cần ôn. Đoạn văn cuối em tự chấm theo rubric, có bài mẫu để đối chiếu. Đặt đồng hồ 45 phút rồi bắt đầu!

A. PRONUNCIATION (1,0 điểm — mỗi câu 0,25)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

1.

2.

Choose the word that has a different stress pattern from the others.

3.

4.

B. VOCABULARY & GRAMMAR (4,0 điểm — mỗi câu 0,25)

Choose the best answer A, B, C or D.

5. The ______ tells us what programmes are on TV today.

6. You need ______ to swim under the water.

7. Early in the morning, people buy and sell fruit on boats at the ______.

8. We can use a ______ to wash the dishes.

9. Don't throw away plastic bags. You can ______ them.

10. A home robot can ______ the plants when we are away.

11. ______ do you usually go to the cinema? – Three times a month.

12. We ______ a great time at the beach last weekend.

13. My brother has a new bike. ______ bike is red.

14. In the future, we ______ live on the Moon, but I'm not sure.

15. If we ______ water, we will have more of it.

16. Friday is the ______ day of the week for me. I have seven lessons.

B. VOCABULARY & GRAMMAR (tiếp) (câu 17–20, mỗi câu 0,25)

Give the correct form of the words in brackets.

17. My dad (not play) football last Sunday.

18. Lan (take) a lot of photos in Hoi An last year.

19. I think it (be) sunny tomorrow.

20. This is (big) cake in the shop.

C. READING (2,5 điểm — mỗi câu 0,25)

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each blank.

My favourite TV programme is Wild World. It is on Channel 3 (21) ______ Saturday evenings. I watch it with my dad (22) ______ we both love animals. Last week, the programme showed (23) ______ life of dolphins in the ocean. I think they are the (24) ______ animals in the sea! Next week, it (25) ______ show tigers in India.

21.

22.

23.

24.

25.

C. READING (tiếp) (câu 26–30, mỗi câu 0,25)

Read the email. Choose T (True) or F (False) for questions 26–28, and the best answer A, B or C for questions 29–30.

Hi Nick,

Our school has a new Green Club, and I am its president! Every Saturday, we pick up rubbish in the park near our school. We also collect old paper and plastic bottles, and we put them into recycling bins. Last month, our club made 50 bags from old clothes and gave them to people in need.

Next month, we will plant trees around the school yard. If we plant more trees, our school will be cooler and greener.

Write soon,
Minh

26. Minh is the president of the Green Club.

27. The club picks up rubbish every Sunday.

28. Last month, the club made bags from old paper.

29. What will the club do next month?

30. In "… gave them to people in need.", "them" means ______.

D. WRITING (2,5 điểm — câu 31–36 mỗi câu 0,25; câu 37: 1,0)

Rearrange the words to make complete sentences.

31. yesterday / a / I / comedy / watched / on TV / .

32. is / This / mine / bike / .

33. will / We / next year / in / a new house / live / .

Complete the second sentence so that it means the same as the first one.

34. Lan's house is bigger than all the other houses on her street.
→ Lan's house is house on her street.

35. This is my mum's phone.
→ This phone is .

36. Turn off the lights and you will save energy.
→ If you off the lights, you will save energy.

37. Write a paragraph (40–50 words) about a trip you took last summer. Use the cues: Where did you go? What did you do there? How did you feel?

Số từ: 0

Bài mẫu để đối chiếu (một cách viết, không phải đáp án duy nhất — 48 từ):

Last summer, my family and I visited Da Nang. We stayed in a small hotel near the beach. We played on the beach and took a lot of photos. We also tried street food and bought some postcards. The people were very friendly. It was a great trip!

Em tự chấm theo rubric (mỗi ý đạt: 0,25 điểm):

Làm xong? Soát lại một lượt rồi bấm Nộp bài. Máy chấm câu 1–36; câu 37 em tự chấm.

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV2 — Từ đó có âm nào / nhấn âm tiết nào? Đọc to từng từ, em trả lời:
1. anything · 2. racket · 3. cold · 4. palace · 5. tonight

Mini-game câu 1 — Nhấn âm tiết nào? Đọc to từ: bedroom