Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một · tổng hợp Review 1 (Unit 1–3) và Review 2 (Unit 4–6) · kiến thức trọng tâm + luyện tập theo dạng đề thi + đề thi thử
Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đóTừ ngày đầu đến trường mới (Unit 1) tới lúc về nhà đón Tết (Unit 6), em đã đi qua sáu Unit. Sắp thi học kì rồi — hôm nay mình không học lại từ đầu, mà gom đúng phần trọng tâm rồi luyện thật nhiều theo đúng dạng đề thi. Thử ngay: "tủ đựng quần áo" tiếng Anh là gì?
Bài ôn này tổng hợp hai bài Review của sách (Review 1: Unit 1–3, Review 2: Unit 4–6). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" thật ngắn, rồi đến các bài luyện tăng dần độ khó, đúng bốn mảng của đề thi học kì: Pronunciation · Vocabulary & Grammar · Reading · Writing.
| Nhiệm vụ | Em sẽ làm gì |
|---|---|
| Buổi 1 — 7 ⭐ | |
| ⭐ 1 | Khởi động: xếp 9 từ về đúng nhóm Unit |
| ⭐ 2–4 | Phát âm: tai thính sáu cặp âm · chọn từ khác âm (hai mức) |
| ⭐ 5–7 | Từ vựng: nối từ với nghĩa · chọn từ hợp câu · tìm từ lạc nhóm |
| Buổi 2 — 8 ⭐ | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 8–10 | Ngữ pháp của Unit 1, Unit 2, Unit 3: hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn · sở hữu cách, giới từ · chia động từ |
| ⭐ 11–14 | Ngữ pháp của Unit 4, Unit 5, Unit 6: so sánh hơn · some, any, many, much, a few, a little · must, should · tìm lỗi sai |
| Buổi 3 — 5 ⭐ (+ 1 ⭐ bài về nhà) | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 15–16 | Đọc: đọc điền từ · đọc hiểu một bức thư |
| ⭐ 17–18 | Viết câu: xếp từ thành câu · chọn câu cùng nghĩa |
| 📒 ⭐ 19 | Bài về nhà: nháp đoạn văn tả khu phố của em |
| Buổi 4 — 4 ⭐ + đề thi thử | |
| ⭐ ôn | Nhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút) |
| ⭐ 20–21 | Bẫy hay gặp: tám lỗi em hay sai nhất, mỗi bẫy một câu luyện |
| ⭐ 22 | Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ? |
| 📝 | Đề thi thử học kì I — làm như thi thật, bấm "Nộp bài" mới chấm, có chẩn đoán mảng yếu |
Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.
| Mức 1 ⭐ Cơ bản | nhận ra, nhớ lại — ai cũng phải làm chắc |
| Mức 2 ⭐⭐ Khá | dùng quy tắc vào câu mới |
| Mức 3 ⭐⭐⭐ Nâng cao | bẫy, tìm lỗi, câu cần suy luận |
Trong mỗi mảng, bài đi từ Mức 1 lên Mức 3. Em còn yếu: làm chắc hết các bài Mức 1 trước, rồi mới lên Mức 2. Em khá: thử ngay các bài Mức 3 — sai câu nào thì quay xuống bài Mức 1 cùng mảng.
Cả học kì I gói trong sáu dòng. Trước ngày thi, em chỉ cần đọc lại bảng này và bấm nghe các từ mẫu. Mảng nào em thấy lạ, bấm vào mục tương ứng ở dưới để luyện.
| Unit | Từ vựng chủ đề | Phát âm | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| 1 My New School | đồ dùng, môn học; play / do / have / study + danh từ | /ɑː/ – /ʌ/ | hiện tại đơn (he / she / it + -s / -es); trạng từ tần suất đứng trước động từ thường |
| 2 My House | kiểu nhà, phòng, đồ đạc | đuôi -s: /s/ – /z/ | sở hữu cách 's; giới từ chỉ vị trí |
| 3 My Friends | bộ phận cơ thể, ngoại hình, tính cách | /b/ – /p/ | hiện tại tiếp diễn: am / is / are + V-ing |
| 4 My Neighbourhood | địa điểm, tính từ tả khu phố | /ɪ/ – /iː/ | so sánh hơn: -er than / more … than |
| 5 Natural Wonders of Viet Nam | cảnh thiên nhiên, đồ đi du lịch | /t/ – /d/ | danh từ đếm được / không đếm được với some, many, a few, much, a little; must / mustn't |
| 6 Our Tet Holiday | đồ vật, việc làm ngày Tết | /s/ – /ʃ/ | should / shouldn't để khuyên; some (câu khẳng định) / any (câu phủ định, câu hỏi) |
Chữ a trong smart và trong backpack có đọc giống nhau không? Câu phát âm trong đề thi hay "gài bẫy" đúng chỗ này: cùng một chữ cái mà đọc hai cách. Cách thắng: đọc to từng từ, lắng nghe phần gạch chân.
Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.
Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 4, bài chant My neighbourhood) — nghe rõ âm /ɪ/ ở village, very, pretty:
① Đọc to cả ba từ, chỉ chú ý phần gạch chân. ② So với các cặp âm đã học trong bảng trọng tâm. ③ Hai từ nào cùng một âm thì từ còn lại là đáp án. ④ Với đuôi -s: nghe âm đứng ngay trước đuôi — âm bật hơi (/p/, /t/, /k/, /f/) thì đuôi đọc /s/, còn lại đọc /z/.
Lần này phần gạch chân cùng một chữ — chỉ tai mới phân biệt được. Đọc to từng từ thật chậm.
Từ vựng học kì I chia thành sáu nhóm: trường lớp, nhà cửa, bạn bè, khu phố, thiên nhiên, ngày Tết. Gặp một từ trong đề, em hỏi ngay: nó thuộc nhóm nào? — đoán nghĩa sẽ dễ hơn nhiều.
Bấm loa ở thẻ bên trái để nghe từ trước khi nối.
Cách làm: tìm tên nhóm chung của ba từ trước, rồi mới chọn từ không thuộc nhóm đó.
Sáng nào em cũng đánh răng — nhưng lúc này em đang ngồi học tiếng Anh. Hai việc đó tiếng Anh nói bằng hai thì khác nhau. Đây là phần hay ra nhất trong đề thi học kì I.
Unit 1 — We use the present simple to talk about actions or events that often happen, or are fixed.
The present simple verbs with he / she / it need an s / es.
We usually place the adverb of frequency before the main verb. — Example: Tom usually takes the bus to school.
Unit 3 (hiện tại tiếp diễn, đặt cạnh hiện tại đơn của Unit 1) — When something often happens or is fixed, we use the present simple.
When something is happening now, we use the present continuous.
Cô tóm tắt: thói quen, việc cố định (every day, usually, often, on Sundays) → hiện tại đơn, nhớ -s / -es với he / she / it, phủ định và câu hỏi mượn do / does. Đang xảy ra lúc này (now, at the moment, at present, Look!, Listen!) → am / is / are + V-ing.
Làm xong thì nói theo ví dụ của khung Remember! — nhớ vị trí của usually:
We use 's after a proper name. — This is Elena's room.
We use 's after a singular noun. — This is my mum's book.
Prepositions of place describe where people or things are.
in · on · next to · behind · in front of · under · between
Cô nhắc: next to, in front of luôn đi đủ hai, ba chữ; between đứng giữa hai thứ.
Tìm chữ chỉ thời gian trong câu trước (every, now, Listen!…), rồi mới gõ.
1. 📰 My dad (read) the newspaper every morning.
2. 🎹 Listen! My brother (play) the piano.
3. 🐟 Lan (not like) fish.
4. 📺 They (watch) TV at the moment.
5. 🍲 your mum (cook) dinner now?
Nhà em hay nhà bạn — nhà nào gần trường hơn? Tủ lạnh nhà em còn nhiều sữa hay chỉ còn một ít? Ở thư viện, điều gì bị cấm, điều gì nên làm? Ba câu hỏi đó là ba mảng ngữ pháp của Unit 4, 5, 6.
We can use comparative adjectives to compare two people or things.
– Tom is taller than Mary.
– A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside.
| Tính từ | Cách so sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| MỘT âm tiết | thêm -er + than | tall → taller (khung Remember!) |
| MỘT âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (chữ cuối không phải w, x, y) | gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er | big → bigger |
| Hai âm tiết tận cùng bằng -y | đổi y → i rồi thêm -er | pretty → prettier |
| Ba âm tiết trở lên | more + tính từ + than | ví dụ thứ hai của khung Remember! |
| Hai âm tiết, không tận cùng bằng -y | phần lớn dùng more — vài từ ngoại lệ vẫn thêm -er | ngoại lệ thêm -er: narrow → narrower · clever → cleverer |
1. 🚲 My bike is (fast) than my sister's bike.
2. 🌺 Our garden is (beautiful) than Nam's garden.
3. 👦 My cousin is (young) than me.
4. 🏙️ The city centre is (busy) than my village.
5. ➗ For me, maths is (difficult) than English.
Unit 5 — We use some, many, a few with countable nouns.
We use some, much, a little with uncountable nouns.
Unit 6 — Some (+) My mother bought some fruits.
· (+) I need some milk for the cake.
any (-) I can't answer any questions.
· (?) Do you have any sugar?
Cô tóm tắt: đếm được (có số nhiều -s) → many, a few; không đếm được (water, milk, rice, time) → much, a little; some đi được cả hai. Câu phủ định và câu hỏi → any.
We use must to say that something is very necessary or very important.
We use mustn't to say that doing something is not allowed.
We use should for things that are good to do.
We use shouldn't for things that are not good to do.
Cô tóm tắt: nội quy, luật, điều bắt buộc → must (phải) / mustn't (cấm). Lời khuyên — làm thì tốt, không làm cũng không bị phạt → should / shouldn't. Sau cả bốn chữ là động từ nguyên thể, không có to.
Đọc cả câu, thử sửa từng phần gạch chân: sửa phần nào thì câu đúng?
Phần đọc trong đề thi thường có hai đoạn: một đoạn điền từ và một đoạn đọc hiểu. Mẹo của thám tử: đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khoá, rồi mới quay lại đoạn văn tìm bằng chứng.
My name is Minh. Every year, my family and I (1) ______ Tet at my grandparents' house in the countryside. Their village is small, but it is (2) ______ than our neighbourhood in the city. Before Tet, my mum and my grandma cook a lot of special food. My dad and I put some peach flowers (3) ______ the living room. At Tet, we visit our relatives and wish them a happy new year. We (4) ______ say bad words at Tet. There aren't (5) ______ cars in the village. We can play outside all day.
Đọc cả câu có chỗ trống và câu đứng sau nó, rồi thử từng phương án.
Hi Nick,
Let me tell you about my best friend, Hoa. We are classmates at Tran Phu Lower Secondary School. Hoa is tall and slim. She has long black hair and big brown eyes. She is very kind and hard-working. She often explains maths lessons to me. Every Saturday afternoon, we go to the school library together. Hoa loves reading books about animals. Right now, she is visiting her grandparents in Da Nang, and I miss her a lot!
What about your best friend? Write soon.
Mai
Mỗi câu hỏi: gạch chân từ khoá → tìm câu trong thư có bằng chứng. Hai câu cuối phải suy ra, không chép được.
Phần viết trong đề thi có hai kiểu câu: sắp xếp từ thành câu và viết lại câu cho cùng nghĩa. Làm chắc hai kiểu này là em đã có nửa số điểm phần viết — và đoạn văn cũng dễ viết hơn.
1. "Tớ thường đọc sách vào buổi tối."
2. "Mẹ tớ đang nấu bữa tối trong bếp."
3. "Căn hộ của Lan rộng hơn căn hộ của tớ."
4. "Chúng ta không được vứt rác trong công viên."
Xếp xong thì nói theo một câu của sách (Review 1, bài đọc MY SCHOOL) — câu có lí do với because, rất hợp để kết đoạn văn:
🎮 Hết Buổi 3! Nháp đoạn văn (mục 9) là bài về nhà. Buổi sau: Bẫy hay gặp, Mini-game và Đề thi thử.
Đề thi học kì I rất hay cho viết một đoạn ngắn (40–50 từ) về khu phố, ngôi nhà hay một người bạn. Hôm nay em nháp đoạn về khu phố — đúng khung của Review 2 (bài Writing).
① Em sống ở đâu? I live in … ② Khu phố thế nào, có gì? tính từ Unit 4 + There is / There are …, có thể thêm một câu so sánh hơn. ③ Em thích gì ở đó, vì sao? I like … because … Viết xong đếm từ (40–50), đọc to một lượt.
Mỗi năm, cô chấm bài học kì I đều gặp lại đúng những lỗi này. Mỗi bẫy có một ví dụ ❌ sai → ✅ đúng, một câu giải thích, và một câu luyện ngay bên dưới. Làm hết tám câu là em đã "gỡ" được tám cái bẫy!
❌ My uncle watch TV every evening. → ✅ My uncle watches TV every evening.
Chủ ngữ là một người (thay được bằng he / she) thì động từ hiện tại đơn phải thêm -s / -es.
1. 🏢 Hoa (live) near the city centre.
❌ Does she likes cats? → ✅ Does she like cats?
Does đã "mang" đuôi -s rồi — động từ chính quay về nguyên thể.
❌ My sister reading a book now. → ✅ My sister is reading a book now.
Hiện tại tiếp diễn luôn có hai mảnh: am / is / are + V-ing. Chỉ có V-ing thì chưa thành câu.
3. 🏃 Look! Tom (run) to the bus stop.
❌ I am getting up at six every day. → ✅ I get up at six every day.
every day, usually, on Sundays là thói quen → hiện tại đơn, dù em vừa học thì tiếp diễn.
❌ My street is more cleaner than your street. → ✅ My street is cleaner than your street.
Chỉ chọn một cách: tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more — không bao giờ cả hai.
1. 📏 Tuan is (short) than his brother.
❌ We don't have many water. → ✅ We don't have much water.
water, milk, rice, time không đếm được → much, a little. Có -s số nhiều → many, a few.
❌ You should to sleep early. → ✅ You should sleep early.
Sau must, mustn't, should, shouldn't là động từ nguyên thể không có to.
❌ I don't have some sweets. → ✅ I don't have any sweets.
some ở câu khẳng định; câu phủ định và câu hỏi dùng any (khung Remember! Unit 6).
4. ✏️ Lan doesn't have pens in her pencil case.
Gỡ xong tám bẫy thì nói theo ví dụ của khung Remember! Unit 4 — không có more, chỉ có -er:
Tám câu mới trộn đủ học kì I: âm, từ vựng, hai thì hiện tại, giới từ, so sánh hơn, nhiều – ít, mustn't. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu). Khởi động xong thì sang Đề thi thử!
3. 🧺 My mum (not work) on Sundays.
5. 🏫 Our classroom is (large) than Lan's classroom.
6. 🎂 "Tụi mình cần một chút đường để làm bánh." — We need sugar to make the cake.
Đề có đủ bốn phần như đề học kì: A. Pronunciation (1,0 điểm) · B. Vocabulary & Grammar (4,0) · C. Reading (2,5) · D. Writing (2,5). Khi làm, trang không báo đúng / sai. Làm xong bấm Nộp bài: máy chấm, hiện đáp án và chỉ ra mảng em cần ôn. Đoạn văn cuối em tự chấm theo rubric, có bài mẫu để đối chiếu. Đặt đồng hồ 45 phút rồi bắt đầu!
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
1.
2.
3.
4.
Choose the best answer A, B, C or D.
5. I put my clothes in the ______.
6. My brother is very ______. He always makes us laugh.
7. My neighbourhood has many old buildings and ______ streets. They are not wide.
8. Ha Long Bay has many beautiful ______.
9. Before Tet, we clean and ______ our house.
10. We ______ play football on Sundays. We love it!
11. This is my ______ bedroom.
12. Look! My friends ______ in the swimming pool.
13. A train is ______ than a bus.
14. There are ______ mountains in the north of Viet Nam.
15. You ______ litter in the park. It's not allowed.
16. Is there ______ milk in the glass?
Give the correct form of the verbs in brackets.
17. My mother (not drink) coffee.
18. Look! The boys (run) in the park.
19. Lan (study) English on Mondays and Fridays.
20. We (have) lunch at the moment.
Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each blank.
I live in a small town near the sea. My neighbourhood is quiet and (21) ______. There is a big market, a post office and a small park. My house is (22) ______ the post office and the park. In the morning, I often walk to school (23) ______ my friends. The streets here are narrow, but they are cleaner (24) ______ the streets in the city. I love my neighbourhood (25) ______ the people are very friendly.
21.
22.
23.
24.
25.
Read the email. Choose T (True) or F (False) for questions 26–28, and the best answer A, B or C for questions 29–30.
Hi Nick,
Tet is coming, and my family is very busy. My mum is cleaning the kitchen, and my dad is buying peach flowers at the market. I'm helping my grandma. She's cooking banh chung now.
At Tet, we visit our relatives and wish them a happy new year. We eat special food and watch fireworks on New Year's Eve.
My best friend Hoa is coming to my house tomorrow. She is tall and has long black hair. She's very kind and funny.
Write soon,
Linh
26. Linh's dad is cleaning the kitchen.
27. Linh's grandma is cooking banh chung now.
28. Hoa has short black hair.
29. Why is Linh's family very busy?
30. In the sentence "She's very kind and funny.", "She" is ______.
Rearrange the words to make complete sentences.
31. usually / my / walks / sister / to school / .
32. than / is / Minh / taller / his brother / .
33. is / Tom / in / reading / his room / .
Complete the second sentence so that it means the same as the first one.
34. It isn't good to eat too many sweets.
→ You eat too many sweets.
35. My room is smaller than my sister's room.
→ My sister's room is my room.
36. My house has three bedrooms.
→ There three bedrooms in my house.
37. Write a paragraph (40–50 words) about your neighbourhood. Use the cues: Where do you live? What is your neighbourhood like? What do you like about it?
Số từ: 0
Bài mẫu để đối chiếu (một cách viết, không phải đáp án duy nhất — 45 từ):
I live in a small house on Tran Hung Dao Street. My neighbourhood is quiet and peaceful. There is a big park, a market and a school near my house. The streets are narrow but clean. I like my neighbourhood because the people are very friendly.
Em tự chấm theo rubric (mỗi ý đạt: 0,25 điểm):
Làm xong? Soát lại một lượt rồi bấm Nộp bài. Máy chấm câu 1–36; câu 37 em tự chấm.
(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)
NV2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. Monday · 2. kitchens · 3. bringing · 4. peaceful · 5. wish
Mini-game câu 1 — Có âm nào? Đọc to từ: carton