ÔN TẬP HỌC KÌ I (UNITS 1–6)

Bài giảng Tiếng Anh 6 — Global Success, tập một · tổng hợp Review 1 (Unit 1–3) và Review 2 (Unit 4–6) · kiến thức trọng tâm + luyện tập theo dạng đề thi + đề thi thử

Bấm nút ▶ để nghe phát âm chuẩn Làm xong nhiệm vụ nào, ⭐ sáng nhiệm vụ đó
📅 Buổi 1Trọng tâm · Phát âm · Từ vựng — khoảng 40 phút, 7 ⭐. Làm đến đâu, ⭐ tự lưu đến đó.

1. Khởi động — Sáu Unit của học kì I

🎒🏠👫🏙️🏝️🧧 Học kì I trong một trang

Từ ngày đầu đến trường mới (Unit 1) tới lúc về nhà đón Tết (Unit 6), em đã đi qua sáu Unit. Sắp thi học kì rồi — hôm nay mình không học lại từ đầu, mà gom đúng phần trọng tâm rồi luyện thật nhiều theo đúng dạng đề thi. Thử ngay: "tủ đựng quần áo" tiếng Anh là gì?

🗺️ Xem cả lộ trình ôn tập — 4 buổi, 25 ⭐ + một đề thi thử (bấm để mở)

Bài ôn này tổng hợp hai bài Review của sách (Review 1: Unit 1–3, Review 2: Unit 4–6). Mỗi mảng có một khung "Nhắc lại nhanh" thật ngắn, rồi đến các bài luyện tăng dần độ khó, đúng bốn mảng của đề thi học kì: Pronunciation · Vocabulary & Grammar · Reading · Writing.

Nhiệm vụEm sẽ làm gì
Buổi 1 — 7 ⭐
⭐ 1Khởi động: xếp 9 từ về đúng nhóm Unit
⭐ 2–4Phát âm: tai thính sáu cặp âm · chọn từ khác âm (hai mức)
⭐ 5–7Từ vựng: nối từ với nghĩa · chọn từ hợp câu · tìm từ lạc nhóm
Buổi 2 — 8 ⭐
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 8–10Ngữ pháp của Unit 1, Unit 2, Unit 3: hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn · sở hữu cách, giới từ · chia động từ
⭐ 11–14Ngữ pháp của Unit 4, Unit 5, Unit 6: so sánh hơn · some, any, many, much, a few, a little · must, should · tìm lỗi sai
Buổi 3 — 5 ⭐ (+ 1 ⭐ bài về nhà)
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 15–16Đọc: đọc điền từ · đọc hiểu một bức thư
⭐ 17–18Viết câu: xếp từ thành câu · chọn câu cùng nghĩa
📒 ⭐ 19Bài về nhà: nháp đoạn văn tả khu phố của em
Buổi 4 — 4 ⭐ + đề thi thử
⭐ ônNhớ bài hôm qua? Ba câu chọn nhanh (1 phút)
⭐ 20–21Bẫy hay gặp: tám lỗi em hay sai nhất, mỗi bẫy một câu luyện
⭐ 22Mini-game: Ai nhanh hơn đồng hồ?
📝Đề thi thử học kì I — làm như thi thật, bấm "Nộp bài" mới chấm, có chẩn đoán mảng yếu

Trang tự lưu ⭐ và chữ em ghi trên máy này — hôm nay làm Buổi 1, mai mở lại làm tiếp. Muốn làm lại từ đầu thì bấm ↺ trên thanh công cụ.

Ba mức độ luyện tập
Mức 1 ⭐ Cơ bảnnhận ra, nhớ lại — ai cũng phải làm chắc
Mức 2 ⭐⭐ Khádùng quy tắc vào câu mới
Mức 3 ⭐⭐⭐ Nâng caobẫy, tìm lỗi, câu cần suy luận

Trong mỗi mảng, bài đi từ Mức 1 lên Mức 3. Em còn yếu: làm chắc hết các bài Mức 1 trước, rồi mới lên Mức 2. Em khá: thử ngay các bài Mức 3 — sai câu nào thì quay xuống bài Mức 1 cùng mảng.

NHIỆM VỤ 1 Mỗi từ về đúng nhóm Unit của nó — bấm 🔊 nghe thẻ, rồi xếp vào cột

calculator temple slim wardrobe landscape railway station dishwasher shoulder mountain range

2. Kiến thức trọng tâm học kì I — một bảng

📋 Chụp màn hình bảng này!

Cả học kì I gói trong sáu dòng. Trước ngày thi, em chỉ cần đọc lại bảng này và bấm nghe các từ mẫu. Mảng nào em thấy lạ, bấm vào mục tương ứng ở dưới để luyện.

📋 Học kì I — Unit 1–6 (tóm tắt của cô, từ mẫu lấy trong SGK)
UnitTừ vựng chủ đềPhát âmNgữ pháp
1 My New Schoolđồ dùng, môn học; play / do / have / study + danh từ
/ɑː/ – /ʌ/
hiện tại đơn (he / she / it + -s / -es); trạng từ tần suất đứng trước động từ thường
2 My Housekiểu nhà, phòng, đồ đạc
đuôi -s: /s/ – /z/
sở hữu cách 's; giới từ chỉ vị trí
3 My Friendsbộ phận cơ thể, ngoại hình, tính cách
/b/ – /p/
hiện tại tiếp diễn: am / is / are + V-ing
4 My Neighbourhoodđịa điểm, tính từ tả khu phố
/ɪ/ – /iː/
so sánh hơn: -er than / more … than
5 Natural Wonders of Viet Namcảnh thiên nhiên, đồ đi du lịch
/t/ – /d/
danh từ đếm được / không đếm được với some, many, a few, much, a little; must / mustn't
6 Our Tet Holidayđồ vật, việc làm ngày Tết
/s/ – /ʃ/
should / shouldn't để khuyên; some (câu khẳng định) / any (câu phủ định, câu hỏi)

3. Pronunciation — Phát âm (phần A của đề thi)

👄 Nghe âm, đừng nhìn chữ

Chữ a trong smart và trong backpack có đọc giống nhau không? Câu phát âm trong đề thi hay "gài bẫy" đúng chỗ này: cùng một chữ cái mà đọc hai cách. Cách thắng: đọc to từng từ, lắng nghe phần gạch chân.

NHIỆM VỤ 2 Tai thính sáu cặp âm — bấm loa, từ đó có âm nào? Mức 1 ⭐

Mỗi câu nghe một từ lấy trong sách (trang không hiện chữ). Bấm Chậm nếu cần.

1. Từ số 1 có âm nào?
2. Từ số 2 — đuôi -s đọc thế nào?
3. Từ số 3 có âm nào?
4. Từ số 4 có âm nào?
5. Từ số 5 có âm nào? (âm cần nghe nằm ở cuối từ)

Chọn xong thì nói theo câu của sách (Unit 4, bài chant My neighbourhood) — nghe rõ âm /ɪ/ ở village, very, pretty:

My village is very pretty.
🧘
Nghỉ 30 giây — tay theo âm: đứng dậy, đọc âm dài /iː/, /ɑː/ thì kéo hai tay ra thật xa; đọc âm ngắn /ɪ/, /ʌ/ thì vỗ tay một cái thật gọn. Đọc to: cheap — pretty, smart — subject.
Ở nhà một mình? Làm trước gương, lần sau nhanh hơn lần trước.
Mẹo làm câu "chọn từ có phần gạch chân phát âm khác"

① Đọc to cả ba từ, chỉ chú ý phần gạch chân. ② So với các cặp âm đã học trong bảng trọng tâm. ③ Hai từ nào cùng một âm thì từ còn lại là đáp án. ④ Với đuôi -s: nghe âm đứng ngay trước đuôi — âm bật hơi (/p/, /t/, /k/, /f/) thì đuôi đọc /s/, còn lại đọc /z/.

NHIỆM VỤ 3 Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác hai từ kia Mức 2 ⭐⭐

1. lunch · study · uniform
2. toilets · cupboards · bedrooms
3. street · clean · pretty
4. mountain · waterfall · guide
5. shopping · wish · spring

NHIỆM VỤ 4 Bẫy cùng chữ cái: chọn từ có phần gạch chân phát âm khác Mức 3 ⭐⭐⭐

Lần này phần gạch chân cùng một chữ — chỉ tai mới phân biệt được. Đọc to từng từ thật chậm.

1. compass · Monday · holiday
2. flowers · parks · friends
3. calculator · carton · smart
4. clean · peaceful · bear
5. city · village · five
🧘
Nghỉ 30 giây — đọc to ba cặp bẫy: đứng thẳng, đọc thật chậm rồi thật nhanh: smart — flat, clean — pretty. Nghe rõ chữ giống nhau mà âm khác nhau chưa?
Ở nhà một mình? Đọc trước gương, nhìn miệng mình mở to hay bẹt.

4. Vocabulary — Từ vựng sáu Unit (phần B của đề thi)

🧩 Nhớ từ theo nhóm

Từ vựng học kì I chia thành sáu nhóm: trường lớp, nhà cửa, bạn bè, khu phố, thiên nhiên, ngày Tết. Gặp một từ trong đề, em hỏi ngay: nó thuộc nhóm nào? — đoán nghĩa sẽ dễ hơn nhiều.

NHIỆM VỤ 5 Nối từ với nghĩa (nghĩa theo Glossary cuối sách) Mức 1 ⭐

Bấm loa ở thẻ bên trái để nghe từ trước khi nối.

cookerbếp
suburbkhu vực ngoại ô
backpackba-lô
relativebà con (họ hàng)
boarding schooltrường nội trú
carefulcẩn thận

NHIỆM VỤ 6 Chọn từ hợp với câu Mức 2 ⭐⭐

1. ♟️ My brother and I often ___ chess after dinner.
2. 🥣 We keep bowls and chopsticks in the ___.
3. 🤝 Lan often helps her classmates with their homework. She is very ___.
4. 🚗 My street is very ___. There are lots of cars and shops.
5. ☀️ The sun is very hot today. Take your ___ to the beach.
🧘
Nghỉ 30 giây — đi một vòng gọi tên: đứng dậy, đi quanh nhà, chạm vào ba đồ vật và nói to tên tiếng Anh của chúng (sofa, lamp, wardrobe…), rồi nói một câu: There is a … in my room.
Ở nhà một mình? Làm y như vậy, nói to cho chính em nghe.

NHIỆM VỤ 7 Tìm từ lạc nhóm — ba từ cùng một nhóm, một từ khác Mức 3 ⭐⭐⭐

Cách làm: tìm tên nhóm chung của ba từ trước, rồi mới chọn từ không thuộc nhóm đó.

1. sofa · calculator · wardrobe · chest of drawers
2. clever · kind · shoulder · confident
3. desert · square · railway station · art gallery
4. island · temple · waterfall · rock
5. decorate · suburb · celebrate · cheer
🧘
Nghỉ 30 giây — hết Buổi 1! Đứng dậy, vươn vai, nói to một câu về khu phố của em bằng một tính từ vừa ôn: My street is very … (busy, quiet, peaceful…).
Ở nhà một mình? Nói câu đó hai lần trước gương, mỗi lần một tính từ khác.
📅 Buổi 2Ngữ pháp Unit 1–6 — khoảng 40–45 phút, 8 ⭐.

5. Grammar — Ngữ pháp Unit 1–3 (phần B của đề thi)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 👄 Từ nào có âm /ʌ/ giống chữ u trong study?
2. 🖼️ "Phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật" là từ nào?
3. 🎤 Nam is not afraid to speak in front of the class. He is very ___.
⏰ "Mỗi ngày" hay "ngay lúc này"?

Sáng nào em cũng đánh răng — nhưng lúc này em đang ngồi học tiếng Anh. Hai việc đó tiếng Anh nói bằng hai thì khác nhau. Đây là phần hay ra nhất trong đề thi học kì I.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 1 và Unit 3 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Unit 1 — We use the present simple to talk about actions or events that often happen, or are fixed.
The present simple verbs with he / she / it need an s / es.
We usually place the adverb of frequency before the main verb. — Example: Tom usually takes the bus to school.

Unit 3 (hiện tại tiếp diễn, đặt cạnh hiện tại đơn của Unit 1) — When something often happens or is fixed, we use the present simple.
When something is happening now, we use the present continuous.

Cô tóm tắt: thói quen, việc cố định (every day, usually, often, on Sundays) → hiện tại đơn, nhớ -s / -es với he / she / it, phủ định và câu hỏi mượn do / does. Đang xảy ra lúc này (now, at the moment, at present, Look!, Listen!) → am / is / are + V-ing.

NHIỆM VỤ 8 Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn? Mức 1 ⭐

1. 🎧 My sister ___ to music every evening.
2. 🚲 ___ your brother go to school by bike?
3. ⏰ Chọn câu đúng:
4. 📅 We ___ have lessons on Sundays.
5. ⚽ Look! The children ___ football now.

Làm xong thì nói theo ví dụ của khung Remember! — nhớ vị trí của usually:

Tom usually takes the bus to school.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 2 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

We use 's after a proper name. — This is Elena's room.
We use 's after a singular noun. — This is my mum's book.

Prepositions of place describe where people or things are.
in · on · next to · behind · in front of · under · between

Cô nhắc: next to, in front of luôn đi đủ hai, ba chữ; between đứng giữa hai thứ.

NHIỆM VỤ 9 Của ai? Ở đâu? Mức 1 ⭐

1. 🎒 "Đây là cặp sách của Minh." — This is ___ school bag.
2. 🐱 "Con mèo ngủ giữa hai chiếc ghế." — The cat is sleeping ___ the two chairs.
3. 👟 "Giày của tớ ở dưới gầm giường." — My shoes are ___ the bed.
4. 💡 "Cái đèn ở cạnh ghế sofa." — The lamp is ___ the sofa.
5. 🍳 Trong câu Mi's in the kitchen., chữ 's là gì?
🧘
Nghỉ 30 giây — đồ của ai, ở đâu? Cầm một đồ vật của người nhà, đặt nó ở một chỗ trong phòng rồi nói to: This is my dad's pen. It's on the table.
Ở nhà một mình? Dùng đồ của em: This is my book. It's under the chair.

NHIỆM VỤ 10 Chia động từ trong ngoặc — hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn? Mức 2 ⭐⭐

Tìm chữ chỉ thời gian trong câu trước (every, now, Listen!…), rồi mới gõ.

1. 📰 My dad (read) the newspaper every morning.

2. 🎹 Listen! My brother (play) the piano.

3. 🐟 Lan (not like) fish.

4. 📺 They (watch) TV at the moment.

5. 🍲 your mum (cook) dinner now?

6. Grammar — Ngữ pháp Unit 4–6 (phần B của đề thi)

⚖️ So, đếm và khuyên

Nhà em hay nhà bạn — nhà nào gần trường hơn? Tủ lạnh nhà em còn nhiều sữa hay chỉ còn một ít? Ở thư viện, điều gì bị cấm, điều gì nên làm? Ba câu hỏi đó là ba mảng ngữ pháp của Unit 4, 5, 6.

🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 4 · Comparative adjectives (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

We can use comparative adjectives to compare two people or things.
– Tom is taller than Mary.
– A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside.

Tính từCách so sánh hơnVí dụ
MỘT âm tiếtthêm -er + thantall → taller (khung Remember!)
MỘT âm tiết, ba chữ cuối là phụ âm – MỘT nguyên âm – phụ âm (chữ cuối không phải w, x, y)gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -erbig → bigger
Hai âm tiết tận cùng bằng -yđổi y → i rồi thêm -erpretty → prettier
Ba âm tiết trở lênmore + tính từ + thanví dụ thứ hai của khung Remember!
Hai âm tiết, không tận cùng bằng -yphần lớn dùng more — vài từ ngoại lệ vẫn thêm -erngoại lệ thêm -er: narrow → narrower · clever → cleverer

NHIỆM VỤ 11 Viết dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc Mức 2 ⭐⭐

1. 🚲 My bike is (fast) than my sister's bike.

2. 🌺 Our garden is (beautiful) than Nam's garden.

3. 👦 My cousin is (young) than me.

4. 🏙️ The city centre is (busy) than my village.

5. ➗ For me, maths is (difficult) than English.

🧘
Nghỉ 30 giây — so sánh quanh em: đứng dậy, chọn hai đồ vật trong phòng và nói to một câu so sánh hơn: The … is bigger / smaller / older than the …
Ở nhà một mình? So hai quyển sách trên bàn học, nói hai câu.
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 5 và Unit 6 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

Unit 5 — We use some, many, a few with countable nouns.
We use some, much, a little with uncountable nouns.

Unit 6 — Some (+) My mother bought some fruits. · (+) I need some milk for the cake.
any (-) I can't answer any questions. · (?) Do you have any sugar?

Cô tóm tắt: đếm được (có số nhiều -s) → many, a few; không đếm được (water, milk, rice, time) → much, a little; some đi được cả hai. Câu phủ định và câu hỏi → any.

NHIỆM VỤ 12 Nhiều hay ít, some hay any? Mức 2 ⭐⭐

1. 🏫 Only ___ students go to school on Saturdays.
2. 🥛 My grandpa drinks ___ milk every morning.
3. 🏪 Are there ___ shops near your house?
4. 💐 I bought ___ flowers for my mum.
5. 🏠 How ___ rooms are there in your house?
🔁 Nhắc lại nhanh — Unit 5 và Unit 6 (📌 Remember!, nguyên văn SGK)

We use must to say that something is very necessary or very important.
We use mustn't to say that doing something is not allowed.

We use should for things that are good to do.
We use shouldn't for things that are not good to do.

Cô tóm tắt: nội quy, luật, điều bắt buộc → must (phải) / mustn't (cấm). Lời khuyên — làm thì tốt, không làm cũng không bị phạt → should / shouldn't. Sau cả bốn chữ là động từ nguyên thể, không có to.

NHIỆM VỤ 13 Phải, cấm hay nên? Mức 2 ⭐⭐

1. 🚫 Biển báo cấm bơi: You ___ swim here. The water is very deep.
2. 👕 Nội quy trường em: Students ___ wear uniforms at my school.
3. 🤧 You have a cold. You ___ stay at home and drink warm water.
4. 🍬 You ___ eat too many sweets. They are not good for you.
5. 🗺️ "– Should I take a map? – Yes, you ___."
🧘
Nghỉ 30 giây — nội quy phòng em: đứng dậy, chỉ tay vào từng góc phòng và nói to một điều phải làm (bắt buộc, must), một điều cấm, một lời khuyên — dùng đúng ba chữ vừa ôn.
Ở nhà một mình? Viết nhanh ba câu ấy ra giấy nhớ, dán lên bàn học.

NHIỆM VỤ 14 Tìm lỗi sai — mỗi câu có đúng MỘT phần gạch chân sai Mức 3 ⭐⭐⭐

Đọc cả câu, thử sửa từng phần gạch chân: sửa phần nào thì câu đúng?

1. My sister go to school by bike every day.
2. Look! Nam play football in the yard.
3. My room is more big than Lan's room.
4. There aren't some apples on the table.
5. You should to wear warm clothes.
📅 Buổi 3Đọc · Viết câu — khoảng 40 phút, 5 ⭐. Nháp đoạn văn (mục 9) là bài về nhà (+ 1 ⭐).

7. Reading — Đọc (phần C của đề thi)

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 🚗 My dad ___ to work by car every day.
2. 🎒 Hoa's bag is ___ than my bag.
3. 🏃 Nội quy lớp: You ___ run in the classroom. It's dangerous.
📖 Đọc như thám tử

Phần đọc trong đề thi thường có hai đoạn: một đoạn điền từ và một đoạn đọc hiểu. Mẹo của thám tử: đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khoá, rồi mới quay lại đoạn văn tìm bằng chứng.

Đoạn 1 — Tet at my grandparents' house (đoạn văn cô viết để luyện, không phải bài SGK)

My name is Minh. Every year, my family and I (1) ______ Tet at my grandparents' house in the countryside. Their village is small, but it is (2) ______ than our neighbourhood in the city. Before Tet, my mum and my grandma cook a lot of special food. My dad and I put some peach flowers (3) ______ the living room. At Tet, we visit our relatives and wish them a happy new year. We (4) ______ say bad words at Tet. There aren't (5) ______ cars in the village. We can play outside all day.

NHIỆM VỤ 15 Đọc đoạn 1, chọn từ đúng cho mỗi chỗ trống Mức 2 ⭐⭐

Đọc cả câu có chỗ trống và câu đứng sau nó, rồi thử từng phương án.

Chỗ (1)
Chỗ (2)
Chỗ (3)
Chỗ (4)
Chỗ (5)
🧘
Nghỉ 30 giây — Tết nhà em: đứng dậy, kể nhanh một việc nhà em làm trước Tết bằng một câu hiện tại đơn: Before Tet, we … (clean the house, buy flowers, cook special food…).
Ở nhà một mình? Nói câu ấy trước gương, thêm một câu về ngày mùng một.
Đoạn 2 — thư của Mai (đoạn văn cô viết để luyện, không phải bài SGK)

Hi Nick,

Let me tell you about my best friend, Hoa. We are classmates at Tran Phu Lower Secondary School. Hoa is tall and slim. She has long black hair and big brown eyes. She is very kind and hard-working. She often explains maths lessons to me. Every Saturday afternoon, we go to the school library together. Hoa loves reading books about animals. Right now, she is visiting her grandparents in Da Nang, and I miss her a lot!

What about your best friend? Write soon.
Mai

NHIỆM VỤ 16 Đọc đoạn 2, chọn câu trả lời đúng Mức 3 ⭐⭐⭐

Mỗi câu hỏi: gạch chân từ khoá → tìm câu trong thư có bằng chứng. Hai câu cuối phải suy ra, không chép được.

1. Mai và Hoa là gì của nhau?
2. Hoa trông thế nào?
3. Chiều thứ Bảy nào hai bạn cũng làm gì?
4. Trong câu She often explains maths lessons to me. — me là ai?
5. Vì sao lúc này Mai nhớ Hoa?

8. Writing — Viết câu (phần D của đề thi)

🧱 Câu là những viên gạch

Phần viết trong đề thi có hai kiểu câu: sắp xếp từ thành câu và viết lại câu cho cùng nghĩa. Làm chắc hai kiểu này là em đã có nửa số điểm phần viết — và đoạn văn cũng dễ viết hơn.

NHIỆM VỤ 17 Xếp thẻ thành câu theo nghĩa tiếng Việt Mức 1 ⭐

1. "Tớ thường đọc sách vào buổi tối."

2. "Mẹ tớ đang nấu bữa tối trong bếp."

3. "Căn hộ của Lan rộng hơn căn hộ của tớ."

4. "Chúng ta không được vứt rác trong công viên."

Xếp xong thì nói theo một câu của sách (Review 1, bài đọc MY SCHOOL) — câu có lí do với because, rất hợp để kết đoạn văn:

I love my school because it is a good school.

NHIỆM VỤ 18 Chọn câu có nghĩa giống câu đã cho nhất Mức 2 ⭐⭐

1. My room is smaller than my sister's room.
2. It isn't good to watch TV all day.
3. My house has three bedrooms.
4. Tuan is taller than Nam.
5. Lan never goes to school late.
🧘
Nghỉ 30 giây — câu nói ngược: người nhà nói một câu so sánh (My bag is heavier than your bag.), em đứng dậy nói ngay câu ngược lại cho cùng nghĩa (Your bag is lighter than my bag.)
Ở nhà một mình? Tự so hai đồ vật trên bàn học, nói cả hai câu.

🎮 Hết Buổi 3! Nháp đoạn văn (mục 9) là bài về nhà. Buổi sau: Bẫy hay gặp, Mini-game và Đề thi thử.

9. Writing — Viết đoạn văn tả khu phố — bài về nhà

🏘️ Khu phố của em có gì?

Đề thi học kì I rất hay cho viết một đoạn ngắn (40–50 từ) về khu phố, ngôi nhà hay một người bạn. Hôm nay em nháp đoạn về khu phố — đúng khung của Review 2 (bài Writing).

Dàn ý ba ý — dùng lại ngữ pháp vừa ôn

① Em sống ở đâu? I live in … ② Khu phố thế nào, có gì? tính từ Unit 4 + There is / There are …, có thể thêm một câu so sánh hơn. ③ Em thích gì ở đó, vì sao? I like … because … Viết xong đếm từ (40–50), đọc to một lượt.

NHIỆM VỤ 19 Nháp đoạn văn tả khu phố của em Mức 3 ⭐⭐⭐

📝 Nháp theo dàn ý ba ý, bằng chuyện thật của em (ít nhất 30 từ ở bản nháp; bài thi cần 40–50 từ).
📅 Buổi 4Bẫy hay gặp · Mini-game — khoảng 25 phút, 4 ⭐. Rồi làm Đề thi thử (45 phút, như thi thật).

10. Bẫy hay gặp — tám lỗi em hay sai nhất ở học kì I

⚠️ Biết bẫy thì không sập bẫy

Mỗi năm, cô chấm bài học kì I đều gặp lại đúng những lỗi này. Mỗi bẫy có một ví dụ ❌ sai → ✅ đúng, một câu giải thích, và một câu luyện ngay bên dưới. Làm hết tám câu là em đã "gỡ" được tám cái bẫy!

ÔN NHANH Nhớ bài hôm qua? Ba câu, 1 phút

1. 💡 "Cái đèn ở giữa giường và tủ quần áo." — The lamp is ___ the bed and the wardrobe.
2. 🌳 ___ two parks near my school.
3. 👵 At Tet, we ___ our grandparents and wish them a happy new year.

NHIỆM VỤ 20 Bẫy 1–4: động từ ở hiện tại Mức 2 ⭐⭐

Bẫy 1 (Unit 1) — quên đuôi -s: live hay lives?

❌ My uncle watch TV every evening. → ✅ My uncle watches TV every evening.

Chủ ngữ là một người (thay được bằng he / she) thì động từ hiện tại đơn phải thêm -s / -es.

1. 🏢 Hoa (live) near the city centre.

Bẫy 2 (Unit 1) — đã có does mà động từ vẫn thêm -s: Does … play hay Does … plays?

❌ Does she likes cats? → ✅ Does she like cats?

Does đã "mang" đuôi -s rồi — động từ chính quay về nguyên thể.

2. ⚽ Chọn câu hỏi đúng:
Bẫy 3 (Unit 3) — quên be: running hay is running?

❌ My sister reading a book now. → ✅ My sister is reading a book now.

Hiện tại tiếp diễn luôn có hai mảnh: am / is / are + V-ing. Chỉ có V-ing thì chưa thành câu.

3. 🏃 Look! Tom (run) to the bus stop.

Bẫy 4 (Unit 3) — dùng tiếp diễn cho thói quen: goes hay is going?

❌ I am getting up at six every day. → ✅ I get up at six every day.

every day, usually, on Sundays là thói quen → hiện tại đơn, dù em vừa học thì tiếp diễn.

4. 🚌 My uncle ___ to the market by bus every day.
🧘
Nghỉ 30 giây — "mỗi ngày" hay "lúc này"? Người nhà nói một việc bằng tiếng Việt ("mỗi sáng mẹ đi chợ", "bố đang đọc báo"), em đứng dậy nói ngay câu tiếng Anh đúng thì.
Ở nhà một mình? Nói một câu thói quen và một câu đang làm về chính em.

NHIỆM VỤ 21 Bẫy 5–8: so sánh, số lượng, lời khuyên Mức 2 ⭐⭐

Bẫy 5 (Unit 4) — dùng cả more lẫn -er: more shorter hay shorter?

❌ My street is more cleaner than your street. → ✅ My street is cleaner than your street.

Chỉ chọn một cách: tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more — không bao giờ cả hai.

1. 📏 Tuan is (short) than his brother.

Bẫy 6 (Unit 5) — many với danh từ không đếm được: many hay much?

❌ We don't have many water. → ✅ We don't have much water.

water, milk, rice, time không đếm được → much, a little. Có -s số nhiều → many, a few.

2. 🍚 There isn't ___ rice in the bag. Let's go to the market.
Bẫy 7 (Unit 5–6) — thêm to sau should, must: should to hay should?

❌ You should to sleep early. → ✅ You should sleep early.

Sau must, mustn't, should, shouldn't là động từ nguyên thể không có to.

3. 🧢 It's very sunny today. We ___ wear a hat.
Bẫy 8 (Unit 6) — some trong câu phủ định: some hay any?

❌ I don't have some sweets. → ✅ I don't have any sweets.

some ở câu khẳng định; câu phủ định và câu hỏi dùng any (khung Remember! Unit 6).

4. ✏️ Lan doesn't have pens in her pencil case.

Gỡ xong tám bẫy thì nói theo ví dụ của khung Remember! Unit 4 — không có more, chỉ có -er:

Tom is taller than Mary.
🧘
Nghỉ 30 giây trước mini-game: đứng dậy, hít thở sâu ba lần, mỗi lần thở ra nói to tên một cái bẫy em vừa gỡ: "-s!", "be!", "more!"…
Ở nhà một mình? Làm y như vậy, rồi bấm vào mini-game.

11. Tự kiểm tra — Mini-game

⏱ Ai nhanh hơn đồng hồ?

Tám câu mới trộn đủ học kì I: âm, từ vựng, hai thì hiện tại, giới từ, so sánh hơn, nhiều – ít, mustn't. Đồng hồ tự chạy khi em bấm câu đầu tiên và tự dừng khi em xong câu cuối — trang ghi lại kỉ lục của em (chỉ khi em đúng gần hết ngay lần đầu). Khởi động xong thì sang Đề thi thử!

MINI-GAME Ai nhanh hơn đồng hồ? 8 câu — 90 giây

1. Nghe một từ — có âm nào? (🖨️ Bản in: người nhà đọc từ ở mục Mini-game câu 1 của Phiếu cho người nhà đọc, trang cuối của bản in này.)
2. 🚆 Nơi em mua vé rồi lên tàu hoả về quê.

3. 🧺 My mum (not work) on Sundays.

4. 👶 Shh! The baby ___ now.

5. 🏫 Our classroom is (large) than Lan's classroom.

6. 🎂 "Tụi mình cần một chút đường để làm bánh." — We need sugar to make the cake.

7. 📚 Nội quy thư viện: You ___ talk loudly here.
8. 📦 "Con mèo đang ngủ trong một cái hộp." — The cat is sleeping ___ a box.
🏆 Tuyệt vời! Em đã thắp đủ 25 ⭐ của bài Ôn tập học kì I — phát âm, từ vựng, ngữ pháp của cả sáu Unit, đọc và viết. Giờ là lúc làm Đề thi thử ngay bên dưới như thi thật nhé!

12. Đề thi thử học kì I — làm như thi thật

📝 45 phút · 10 điểm

Đề có đủ bốn phần như đề học kì: A. Pronunciation (1,0 điểm) · B. Vocabulary & Grammar (4,0) · C. Reading (2,5) · D. Writing (2,5). Khi làm, trang không báo đúng / sai. Làm xong bấm Nộp bài: máy chấm, hiện đáp án và chỉ ra mảng em cần ôn. Đoạn văn cuối em tự chấm theo rubric, có bài mẫu để đối chiếu. Đặt đồng hồ 45 phút rồi bắt đầu!

A. PRONUNCIATION (1,0 điểm — mỗi câu 0,25)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

1.

2.

3.

4.

B. VOCABULARY & GRAMMAR (4,0 điểm — mỗi câu 0,25)

Choose the best answer A, B, C or D.

5. I put my clothes in the ______.

6. My brother is very ______. He always makes us laugh.

7. My neighbourhood has many old buildings and ______ streets. They are not wide.

8. Ha Long Bay has many beautiful ______.

9. Before Tet, we clean and ______ our house.

10. We ______ play football on Sundays. We love it!

11. This is my ______ bedroom.

12. Look! My friends ______ in the swimming pool.

13. A train is ______ than a bus.

14. There are ______ mountains in the north of Viet Nam.

15. You ______ litter in the park. It's not allowed.

16. Is there ______ milk in the glass?

B. VOCABULARY & GRAMMAR (tiếp) (câu 17–20, mỗi câu 0,25)

Give the correct form of the verbs in brackets.

17. My mother (not drink) coffee.

18. Look! The boys (run) in the park.

19. Lan (study) English on Mondays and Fridays.

20. We (have) lunch at the moment.

C. READING (2,5 điểm — mỗi câu 0,25)

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each blank.

I live in a small town near the sea. My neighbourhood is quiet and (21) ______. There is a big market, a post office and a small park. My house is (22) ______ the post office and the park. In the morning, I often walk to school (23) ______ my friends. The streets here are narrow, but they are cleaner (24) ______ the streets in the city. I love my neighbourhood (25) ______ the people are very friendly.

21.

22.

23.

24.

25.

C. READING (tiếp) (câu 26–30, mỗi câu 0,25)

Read the email. Choose T (True) or F (False) for questions 26–28, and the best answer A, B or C for questions 29–30.

Hi Nick,

Tet is coming, and my family is very busy. My mum is cleaning the kitchen, and my dad is buying peach flowers at the market. I'm helping my grandma. She's cooking banh chung now.

At Tet, we visit our relatives and wish them a happy new year. We eat special food and watch fireworks on New Year's Eve.

My best friend Hoa is coming to my house tomorrow. She is tall and has long black hair. She's very kind and funny.

Write soon,
Linh

26. Linh's dad is cleaning the kitchen.

27. Linh's grandma is cooking banh chung now.

28. Hoa has short black hair.

29. Why is Linh's family very busy?

30. In the sentence "She's very kind and funny.", "She" is ______.

D. WRITING (2,5 điểm — câu 31–36 mỗi câu 0,25; câu 37: 1,0)

Rearrange the words to make complete sentences.

31. usually / my / walks / sister / to school / .

32. than / is / Minh / taller / his brother / .

33. is / Tom / in / reading / his room / .

Complete the second sentence so that it means the same as the first one.

34. It isn't good to eat too many sweets.
→ You eat too many sweets.

35. My room is smaller than my sister's room.
→ My sister's room is my room.

36. My house has three bedrooms.
→ There three bedrooms in my house.

37. Write a paragraph (40–50 words) about your neighbourhood. Use the cues: Where do you live? What is your neighbourhood like? What do you like about it?

Số từ: 0

Bài mẫu để đối chiếu (một cách viết, không phải đáp án duy nhất — 45 từ):

I live in a small house on Tran Hung Dao Street. My neighbourhood is quiet and peaceful. There is a big park, a market and a school near my house. The streets are narrow but clean. I like my neighbourhood because the people are very friendly.

Em tự chấm theo rubric (mỗi ý đạt: 0,25 điểm):

Làm xong? Soát lại một lượt rồi bấm Nộp bài. Máy chấm câu 1–36; câu 37 em tự chấm.

Phiếu cho người nhà đọc — em đừng xem trước!

(In trang này riêng, đưa cho người nhà. Em làm bài nghe bằng tai: người nhà đọc to, em không nhìn chữ.)

NV2 — Từ đó có âm nào? Đọc to từng từ, em nói âm:
1. Monday · 2. kitchens · 3. bringing · 4. peaceful · 5. wish

Mini-game câu 1 — Có âm nào? Đọc to từ: carton