Ôn tập học kì II

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập hai (SGK trang 108) — ôn Bài 6 – Bài 10

Năm học 2026 – 2027Ôn tập Bài 6 – 10Đọc · Viết · Nói và nghe · Tiếng Việt
Cách dùng bài giảng này
  • Bài ôn tập đi đúng năm câu hỏi của SGK trang 108, ôn Bài 6 – Bài 10: Khởi hành → Câu 1 (các loại văn bản; ba chặng đặc điểm; điều em tâm đắc) → Câu 2 (kiểu bài viết) → Câu 3 (nói và nghe) → Câu 4 (tiếng Việt) → Câu 5 (luyện tập tổng hợp).
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… hoặc a., b., c.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi hỏi suy nghĩ riêng của em không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu dẫn được chi tiết cụ thể trong văn bản.
  • Ô ghi chép và bảng điền màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Khởi hành — giới thiệu và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết bài ôn tập hỏi những gì, em cần đạt được gì, và em ghi lại một câu hỏi lớn để nghĩ suốt cả bài.

Cô: Năm bài của học kì II đã đưa em đi qua những người anh hùng, thế giới cổ tích, những khác biệt quanh mình, ngôi nhà chung Trái Đất và cuốn sách em yêu. Hôm nay mình xếp lại mọi thứ vào đúng ngăn — để gặp văn bản mới, em biết mở nó bằng chìa khoá nào.

Trước khi bắt đầu, em nghĩ nhanh ba điều (không cần viết):

🐉 Trong học kì II, câu chuyện nào em muốn kể lại cho một em nhỏ nghe nhất? Vì sao?

💬 Có văn bản nào làm em thay đổi cách nghĩ về một chuyện quanh mình không?

🌍 Một điều về Trái Đất hay về muôn loài mà em mới biết trong học kì này là gì?

🔮 Câu hỏi lớn của bài ôn tập. So với đầu học kì II, bây giờ em làm được điều gì khi đọc, viết, nói mà trước đây em chưa làm được? Cuối bài, em xem lại câu trả lời này.

SGK trang 108 có năm câu hỏi. Bài giảng đi lần lượt từng câu: câu 1 (đọc) chia thành năm chặng, rồi câu 2 (viết), câu 3 (nói và nghe), câu 4 (tiếng Việt), câu 5 (luyện tập tổng hợp).

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Củng cố kiến thức về các thể loại hoặc loại văn bản đọc, kiểu bài viết, nội dung nói và nghe, kiến thức về tiếng Việt đã học ở học kì II.
  • Vận dụng tổng hợp các kiến thức đã học để luyện tập, củng cố kĩ năng đọc, viết, nói và nghe.

1. Câu 1 — Các thể loại, loại văn bản đã học

Sau chặng này, em lập được danh sách các thể loại, loại văn bản đã học ở Tập hai, nhận ra một câu văn thuộc loại văn bản nào nhờ chức năng chính của nó.

SGK trang 108.

Cô: Mỗi bài của học kì II gắn với một thể loại hoặc một loại văn bản. Việc đầu tiên là gọi đúng tên từng loại — rồi mới nói tới đặc điểm của nó.

1.Lập danh sách các thể loại hoặc loại văn bản đã được học trong Ngữ văn 6, tập hai. Với mỗi thể loại hoặc loại văn bản, chọn một văn bản mà em yêu thích và thực hiện các yêu cầu sau:

a.Chỉ ra đặc điểm cơ bản của thể loại hoặc loại văn bản được thể hiện qua văn bản ấy.

b.Trình bày điều em tâm đắc với văn bản đã chọn qua đoạn viết ngắn hay qua hình thức thuyết trình trước các bạn hoặc người thân.

(gợi mở) Em nhớ lại tên năm bài của Tập hai (tên bài chính là tên chủ điểm). Mỗi bài, ở mục Tri thức ngữ văn, SGK đặt tên cho thể loại hay loại văn bản em sẽ đọc. Nhớ được tên bài là nhớ ra được thể loại.

A1. Ghép mỗi văn bản với thể loại hoặc loại văn bản của nó (luyện thêm)

Hai văn bản nghị luận khác nhau ở điều được bàn: Hai loại khác biệt bàn chuyện đời sống; bài về Lò Ngân Sủn bàn về một tác giả — một vấn đề văn học.

Làm sao biết một văn bản thuộc loại nào? Bài 9 cho em một cách nhận biết:

Thực hành tiếng Việt Bài 9:

📌 Nhận biết đặc điểm và loại văn bản
  • Căn cứ vào sự có mặt hay không có mặt của các phương tiện phi ngôn ngữ để xác định tính chất văn bản: văn bản thông thường hay văn bản đa phương thức.
  • Những nhu cầu giao tiếp đa dạng dẫn đến việc hình thành nhiều loại văn bản khác nhau: văn bản thông tin, văn bản nghị luận, văn bản văn học. Có thể căn cứ vào chức năng chính mà một văn bản phải đảm nhiệm như thông tin, thuyết phục, hay thẩm mĩ để biết được văn bản thuộc loại nào.
Bạn nhỏ: Câu nào có chữ Trái Đất thì là văn bản thông tin, đúng không cô?
Cô: Hộp 📌 bảo căn cứ vào đâu — vào chữ trong câu, hay vào chức năng chính của văn bản? Một dòng thơ nói về Trái Đất thì nó đang cung cấp thông tin, hay đang gợi cảm xúc cho em?

A2. Chín câu chép từ các văn bản của Bài 6 – 9 (không liền nhau). Gán cho mỗi câu nhãn loại văn bản chứa nó (luyện thêm)

Chú bé vùng dậy, vươn vai một cái, bỗng biến thành một tráng sĩ, oai phong lẫm liệt.

Nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất.

Mỗi người phải được tôn trọng, với tất cả những cái khác biệt vốn có.

Trái Đất với tôi – chẳng là dưa, là bóng

Lễ hội Gióng hay còn gọi là hội làng Phù Đổng là một trong những lễ hội lớn nhất ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ.

Trên đời, không ai hoàn hảo cả.

Hai cô chị bĩu môi, nguýt Sọ Dừa một cái rõ dài, rồi đi vào.

Điều tôi học được từ bài tập này là: sự khác biệt chia làm hai loại.

Từ mồng 1 tháng 3 đến mồng 5 tháng 4 âm lịch là thời gian chuẩn bị lễ hội.

Hai câu có chữ Trái Đất rơi vào hai loại khác nhau: câu cho một con số là thông tin, dòng thơ gợi cảm xúc là văn học. Câu có "tôi" của Hai loại khác biệt vẫn là nghị luận — người viết đang rút ra một ý kiến.

🗂️ Danh sách của em — mỗi bài một dòng: thể loại hoặc loại văn bản, rồi tên các văn bản em đã đọc.

BàiThể loại, loại văn bảnVăn bản đã đọc
Bài 6. Chuyện kể về những người anh hùng
Bài 7. Thế giới cổ tích
Bài 8. Khác biệt và gần gũi
Bài 9. Trái Đất – ngôi nhà chung
Bài 10. Cuốn sách tôi yêu

Gợi ý trả lời — Câu 1: danh sách

  • A1. Thánh Gióng – truyền thuyết; Cây khế – truyện cổ tích; Hai loại khác biệt – văn bản nghị luận; Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi – văn bản nghị luận văn học; Ai ơi mồng 9 tháng 4 – văn bản thông tin thuật lại một sự kiện.
  • A2. Văn bản văn học: câu 1 (Thánh Gióng), câu 4 (bài thơ Trái Đất), câu 7 (Sọ Dừa). Văn bản nghị luận: câu 3 (Xem người ta kìa!), câu 6 (Tiếng cười không muốn nghe), câu 8 (Hai loại khác biệt). Văn bản thông tin: câu 2 (Trái Đất – cái nôi của sự sống), câu 5 và câu 9 (Ai ơi mồng 9 tháng 4). Tự kiểm tra: 3 + 3 + 3 = 9 câu.
  • Danh sách (câu 1, phần đầu). Học kì II có bốn thể loại, loại văn bản chính:
    • Truyền thuyết (Bài 6): Thánh Gióng, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh; Thực hành đọc Bánh chưng, bánh giầy.
    • Truyện cổ tích (Bài 7): Thạch Sanh, Cây khế, Vua chích choè; Thực hành đọc Sọ Dừa.
    • Văn bản nghị luận (Bài 8): Xem người ta kìa!, Hai loại khác biệt; Thực hành đọc Tiếng cười không muốn nghe. Bài 10 có văn bản nghị luận văn học — "một loại của văn nghị luận": Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi.
    • Văn bản thông tin: Bài 6 có văn bản thông tin thuật lại một sự kiện Ai ơi mồng 9 tháng 4; Bài 9 có Trái Đất – cái nôi của sự sống, Các loài chung sống với nhau như thế nào?, Thực hành đọc Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?.
    • Hai văn bản văn học đọc cùng chủ điểm: truyện Bài tập làm văn (Bài 8) và bài thơ Trái Đất (Bài 9).
  • Phần "chọn một văn bản mà em yêu thích" không có đáp án chung — em chọn ở ba chặng tiếp theo.

2. Câu 1a — Truyện dân gian: truyền thuyết và truyện cổ tích

Sau chặng này, em chỉ ra được đặc điểm của truyền thuyết và truyện cổ tích qua một văn bản em chọn, và phân biệt được hai thể loại qua lời mở đầu, nhân vật.

Bài 6, Bài 7.

Cô: Truyền thuyết và truyện cổ tích đều là truyện dân gian, đều có yếu tố kì ảo — nên rất dễ lẫn. Chặng này giúp em tìm chỗ khác nhau.

1a.Chỉ ra đặc điểm cơ bản của thể loại hoặc loại văn bản được thể hiện qua văn bản ấy.

Tri thức ngữ văn Bài 6:

📌 Truyền thuyết

Truyền thuyết là loại truyện dân gian kể về các sự kiện và nhân vật ít nhiều có liên quan đến lịch sử, thông qua sự tưởng tượng, hư cấu.

B1. Câu nào cho thấy truyện kể về một sự kiện ít nhiều có liên quan đến lịch sử? (luyện thêm)

B1. Ba câu chép từ Thánh Gióng:
Chú thích của SGK: "Ở đây, giặc Ân chỉ giặc phương Bắc" — chuyện chống giặc giữ nước là sự kiện ít nhiều liên quan đến lịch sử. Câu chú bé vươn vai là phần tưởng tượng, hư cấu.

Tri thức ngữ văn Bài 7:

📌 Truyện cổ tích

Truyện cổ tích là loại truyện dân gian có nhiều yếu tố hư cấu, kì ảo, kể về số phận và cuộc đời của các nhân vật trong những mối quan hệ xã hội. Truyện cổ tích thể hiện cái nhìn về hiện thực, bộc lộ quan niệm đạo đức, lẽ công bằng và ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn của người lao động xưa.

Bài 7 còn dặn: "Lời kể trong truyện cổ tích thường mở đầu bằng những từ ngữ chỉ không gian, thời gian không xác định."

Bạn nhỏ: Truyện nào có phép lạ thì là truyện cổ tích, phải không cô?
Cô: Thánh Gióng có ngựa sắt phun lửa — vậy nó có phải truyện cổ tích không? Ngay ở câu mở đầu, hai thể loại đã khác nhau. Em thử tìm.

B2. Sáu câu mở đầu của sáu truyện em đã đọc ở Bài 6, Bài 7. Gán nhãn cho những cụm chỉ thời gian, nơi chốn (luyện thêm)

Tục truyền, đời Hùng Vương thứ sáu, ở làng Phù Đổng, có hai vợ chồng ông lão nhà nghèo, chăm làm ăn và có tiếng là phúc đức.

Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái là Mị Nương, người đẹp như hoa, tính nết hiền dịu.

Hùng Vương lúc về già, muốn truyền ngôi, nhưng nhà vua có những hai mươi người con trai, biết chọn ai cho xứng đáng?

Ngày xưa, có một chàng trai nghèo tên là Thạch Sanh.

Ngày xửa ngày xưa ở một nhà kia có hai anh em, cha mẹ mất sớm.

Nhà vua nọ chỉ có một người con gái.

Ba câu đầu mở ba truyền thuyết (Thánh Gióng, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh, Bánh chưng, bánh giầy): có đời vua, có làng Phù Đổng — chú thích SGK ghi làng này nay thuộc Hà Nội. Ba câu sau mở ba truyện cổ tích (Thạch Sanh, Cây khế, Vua chích choè): "ngày xưa", "nhà kia", "vua nọ" — không ai biết là khi nào, ở đâu.

Một yếu tố nữa của truyện cổ tích là nhân vật. Bài 7 ghi: "Nhân vật trong truyện cổ tích đại diện cho các kiểu người khác nhau trong xã hội, thường được chia làm hai tuyến: chính diện (tốt, thiện) và phản diện (xấu, ác)."

B3. Nhân vật trong Thạch Sanh, Cây khế, Sọ Dừa — xếp mỗi nhân vật vào đúng tuyến (luyện thêm)

Thạch SanhLý ThôngSọ Dừahai cô chịngười emngười anh
Người em và người anh đều ở Cây khế; hai cô chị ở Sọ Dừa. Hai tuyến đối lập nhau ngay trong một truyện — nhờ vậy truyện nói rõ lẽ công bằng: người tốt được đền đáp, kẻ ác bị trừng phạt.

🗂️ So sánh hai thể loại — năm yếu tố lấy từ hai bảng Củng cố, mở rộng của Bài 6 và Bài 7. Mỗi ô vài chữ, kèm một chi tiết.

Yếu tốTruyền thuyếtTruyện cổ tích
Chủ đề
Nhân vật
Cốt truyện
Lời kể
Yếu tố kì ảo

✍️ Văn bản em chọn. Một truyền thuyết và một truyện cổ tích em thích nhất; với mỗi truyện, ghi một đặc điểm của thể loại kèm một chi tiết trong truyện cho thấy đặc điểm ấy.

Gợi ý trả lời — Truyền thuyết và truyện cổ tích

  • B1. Câu "Bấy giờ, có giặc Ân đến xâm phạm bờ cõi nước ta." — chuyện chống giặc ngoại xâm, ít nhiều liên quan đến lịch sử. Câu chú bé vươn vai là yếu tố kì ảo; câu hai ông bà ao ước có con là mong ước đời thường.
  • B2. Xác định, gắn với lịch sử: đời Hùng Vương thứ sáu, ở làng Phù Đổng, Hùng Vương thứ mười tám, Hùng Vương lúc về già. Không xác định: Ngày xưa, Ngày xửa ngày xưa, ở một nhà kia, Nhà vua nọ. Để trống các cụm chỉ nhân vật (hai vợ chồng ông lão nhà nghèo, một người con gái, hai mươi người con trai, một chàng trai nghèo, hai anh em).
  • B3. Chính diện: Thạch Sanh, Sọ Dừa, người em. Phản diện: Lý Thông, hai cô chị, người anh. Tự kiểm tra: 3 + 3 = 6.
  • Bảng so sánh. Hướng điền (em dùng chữ của mình, kèm một chi tiết): Nhân vật — truyền thuyết: người anh hùng, đối mặt với thử thách của cả cộng đồng; cổ tích: nhiều kiểu người, chia hai tuyến chính diện – phản diện. Cốt truyện — truyền thuyết: kể theo mạch tuyến tính, thường ba phần (hoàn cảnh xuất hiện và thân thế; chiến công phi thường; kết cục); cổ tích: kể theo trật tự thời gian tuyến tính, rõ quan hệ nhân quả, thường là xung đột trong gia đình, xã hội. Lời kể — truyền thuyết: cô đọng, trang trọng, ngợi ca, có chi tiết làm người nghe tin là chuyện có thật (Hiện nay, vẫn còn đền thờ ở làng Phù Đổng…); cổ tích: mở đầu bằng thời gian, không gian không xác định. Yếu tố kì ảo — cả hai đều có; truyền thuyết dùng để tôn vinh, lí tưởng hoá người anh hùng; cổ tích thường gắn với ước mơ đổi đời, lẽ công bằng. Chủ đề — em tự nêu theo truyện em chọn.
  • Văn bản em chọn: không có đáp án chung. Câu trả lời tốt nêu một đặc điểm (chữ của SGK) và một chi tiết của đúng truyện ấy.

3. Câu 1a — Nghị luận: văn bản nghị luận, nghị luận văn học

Sau chặng này, em nói được mỗi văn bản nghị luận đã học bàn về vấn đề gì, phân biệt được lí lẽ với bằng chứng, và biết bằng chứng trong nghị luận văn học thường lấy từ đâu.

Bài 8, Bài 10.

Cô: Truyện dân gian kể cho em nghe một câu chuyện. Văn bản nghị luận thì muốn em đồng ý với người viết. Chặng này ôn cách người viết làm việc đó.

Tri thức ngữ văn Bài 8:

📌 Văn bản nghị luận

Văn bản nghị luận là loại văn bản chủ yếu dùng để thuyết phục người đọc (người nghe) về một vấn đề.

C1. Mỗi văn bản nghị luận em đã đọc bàn về vấn đề gì? Ghép cặp (luyện thêm — vế phải là vấn đề cô viết gọn)

Ba văn bản đầu bàn về chuyện đời sống quanh em; văn bản cuối bàn về một tác giả — vì thế nó là nghị luận văn học.

Tri thức ngữ văn Bài 8:

📌 Các yếu tố cơ bản trong văn bản nghị luận

Để văn bản thực sự có sức thuyết phục, người viết (người nói) cần sử dụng lí lẽ và bằng chứng. Lí lẽ là những lời diễn giải có lí mà người viết (người nói) đưa ra để khẳng định ý kiến của mình. Bằng chứng là những ví dụ được lấy từ thực tế đời sống hoặc từ các nguồn khác để chứng minh cho lí lẽ.

Đoạn văn của cô

(1) Trồng cây xanh quanh trường là việc nên làm. (2) Cây cho bóng mát, lại làm không khí trong lành hơn. (3) Năm ngoái, lớp em trồng mười cây bàng ở góc sân; năm nay giờ ra chơi các bạn đã có chỗ ngồi râm mát.

C2, C3. Đọc đoạn văn của cô rồi trả lời (luyện thêm)

C2. Câu (2) là gì?
Câu (2) giải thích vì sao nên trồng cây — một lời diễn giải có lí.
C3. Câu (3) là gì?
Một việc có thật, có người, có lúc, có con số — lấy từ thực tế đời sống để chứng minh cho lí lẽ ở câu (2). Câu (1) mới là ý kiến.

Tri thức ngữ văn Bài 10:

📌 Văn bản nghị luận văn học
  • Là một loại của văn nghị luận, có nội dung bàn về một vấn đề văn học như tác giả, tác phẩm, thể loại,… Nghị luận văn học sử dụng lí lẽ và bằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề văn học được nói tới.
  • Lí lẽ trong nghị luận văn học chính là những nhận xét cụ thể của người viết về tác giả, tác phẩm, thể loại,… Bằng chứng thường được lấy từ tác phẩm văn học.

C4. Bốn đoạn ngắn đầu tiên chép từ Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi, theo đúng thứ tự trong bài (có lược bớt). Gán nhãn cho từng đoạn (luyện thêm)

Trước khi trở thành nhà thơ, Lò Ngân Sủn đích thực là một "người con của núi".

Những đỉnh núi xa / Rừng thông gọi đàn dê hiện gọi mơ núi / Nâng niu hạt mạch / Rừng sa mộc vạm vỡ / Quay mình những vòng đường.

Nhưng vùng đất Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, miền biên cương phía bắc của Tổ quốc vẫn là mảnh đất mẹ nuôi dưỡng, bồi đắp nên chất hào sảng, trầm hùng và mãnh liệt của thơ ông, mà Chiều biên giới là một ví dụ tiêu biểu:

Chiều biên giới em ơi / Có nơi nào cao hơn / Như đầu sông đầu suối / Như đầu mây đầu gió / Như quê ta ngọn núi / Như đất trời biên cương.

Hai đoạn thơ (Đỉnh núi xa vùng mãnh liệt, Chiều biên giới) là bằng chứng lấy từ chính tác phẩm, đúng như hộp 📌. Mỗi đoạn thơ đứng ngay sau một nhận xét của người viết và làm rõ nhận xét ấy.

C5. Ba đoạn tiếp theo, ở cuối bài. Gán nhãn cho từng đoạn (luyện thêm)

Dường như đó cũng chính là con đường thơ ca của Lò Ngân Sủn:

Ta đi trên chín khúc Bản Xèo / con đường là cái hạt ta gieo / con đường là cái rễ lan toả / dệt nên hoa trái, tiếng chim ca.

Núi rừng xứ sở muốn cất tiếng bằng thơ và nhà thơ Lò Ngân Sủn đã phần nào đáp ứng được mong mỏi ấy, bằng tình yêu thương thuần khiết của mình.

Đoạn thơ Đi trên chín khúc Bản Xèo là bằng chứng; câu trước nó và câu kết là nhận xét của người viết — lí lẽ. Cả bài cứ một nhận xét, một đoạn thơ làm rõ nó.

✍️ Văn bản em chọn. Một văn bản nghị luận em thích nhất: vấn đề nó bàn, một lí lẽ và một bằng chứng người viết dùng.

Gợi ý trả lời — Văn bản nghị luận

  • C1. Xem người ta kìa! – giữ cái riêng và tôn trọng cái riêng của người khác; Hai loại khác biệt – gây chú ý bằng trò kì quặc thì dễ, làm việc đáng nể phục mới đáng để ý; Tiếng cười không muốn nghe – không nên chê bai, chế giễu người khác; Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi – điều đã nuôi dưỡng vẻ đẹp thơ của một tác giả.
  • C2. Lí lẽ — câu (2) giải thích vì sao nên trồng cây.
  • C3. Bằng chứng — một việc có thật lấy từ thực tế đời sống. Câu (1) là ý kiến của người viết.
  • C4, C5. Lí lẽ: C4 đoạn 1, 3; C5 đoạn 1, 3 — nhận xét của người viết về nhà thơ và thơ ông. Bằng chứng: C4 đoạn 2, 4; C5 đoạn 2 — ba đoạn thơ lấy từ chính tác phẩm của Lò Ngân Sủn, đúng như hộp 📌: "Bằng chứng thường được lấy từ tác phẩm văn học". Tự kiểm tra: 4 lí lẽ + 3 bằng chứng = 7 đoạn.
  • Văn bản em chọn: không có đáp án chung. Câu trả lời tốt nêu đúng vấn đề, chép một lí lẽ và một bằng chứng từ văn bản, và nói được bằng chứng ấy chứng minh cho lí lẽ nào.

4. Câu 1a — Thông tin: văn bản thông tin, văn bản đa phương thức

Sau chặng này, em nhận ra hai cách triển khai văn bản thông tin đã học (theo trật tự thời gian, theo quan hệ nhân quả) và nhận ra một văn bản đa phương thức.

Bài 6, Bài 9.

Cô: Văn bản thông tin em gặp ở hai bài: Bài 6 thuật lại một lễ hội, Bài 9 giải thích chuyện của Trái Đất. Cùng một loại văn bản, nhưng cách sắp xếp thông tin khác nhau.

Tri thức ngữ văn Bài 6:

📌 Văn bản thông tin thuật lại một sự kiện
  • Văn bản thông tin là văn bản chủ yếu dùng để cung cấp thông tin.
  • Văn bản thông tin thuật lại một sự kiện dùng để trình bày những gì mà người viết chứng kiến hoặc tham gia. Diễn biến của sự kiện thường được sắp xếp theo trình tự thời gian.

Đoạn chép từ Ai ơi mồng 9 tháng 4:

Từ mồng 1 tháng 3 đến mồng 5 tháng 4 âm lịch là thời gian chuẩn bị lễ hội. Hội bắt đầu từ ngày mồng 6. Trong những ngày này, dân làng tổ chức lễ rước cờ tới đền Mẫu, rước cơm chay (cơm cà) lên đền Thượng. Mồng 8 có lễ rước nước từ đền Hạ về đền Thượng, tượng trưng cho việc tôi luyện vũ khí trước khi đánh giặc. Mồng 9 vào chính hội có múa hát thờ, có hội trận và lễ khao quân. […]

D1. Người viết sắp xếp các hoạt động của hội Gióng theo cách nào? (luyện thêm)

D1. Các hoạt động được sắp xếp:
Mồng 1 tháng 3 → mồng 5 tháng 4 → mồng 6 → mồng 8 → mồng 9: diễn biến đi theo trình tự thời gian, đúng như hộp 📌 Bài 6. Đền Mẫu, đền Thượng chỉ là nơi diễn ra từng hoạt động.

Tri thức ngữ văn Bài 9:

📌 Các yếu tố và cách triển khai của văn bản thông tin
  • Một văn bản thông tin thường có các yếu tố như: nhan đề (một số văn bản có sa-pô dưới nhan đề), đề mục (tên gọi của các phần), đoạn văn, tranh ảnh,…
  • Mỗi văn bản thông tin có một cách triển khai riêng. Bên cạnh cách triển khai theo trật tự thời gian, văn bản thông tin có thể được triển khai theo quan hệ nhân quả, nguyên nhân được nêu trước, tiếp sau đó là kết quả, tất cả tạo thành một chuỗi liên tục.

D2. Ba đoạn chép từ Ai ơi mồng 9 tháng 4, Trái Đất – cái nôi của sự sống và Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?. Gán nhãn cách sắp xếp thông tin của mỗi đoạn (luyện thêm)

Vào ngày mồng 10, vãn hội có lễ duyệt quân, tạ ơn Thánh. Ngày 11 làm lễ rửa khí giới và ngày 12 làm lễ rước cờ báo tin thắng trận với trời đất.

Một khi đại dương trở thành túi chứa rác thải nhựa khổng lồ thì vô số sinh vật biển bị đẩy vào tình trạng chết dần, chết mòn.

Nước, một thành phần thiết yếu của những phản ứng hoá học, là dung môi có khả năng hoà tan những phân tử, dẫn đến sự nảy nở của sự sống.

Đoạn lễ hội nối các việc bằng ngày: mồng 10 → ngày 11 → ngày 12. Hai đoạn kia nêu nguyên nhân trước (đại dương thành túi rác; nước hoà tan phân tử), kết quả sau (sinh vật biển chết mòn; sự sống nảy nở).

Tri thức ngữ văn Bài 9:

📌 Văn bản đa phương thức

Văn bản đa phương thức là loại văn bản có sử dụng phối hợp phương tiện ngôn ngữ và các phương tiện phi ngôn ngữ như kí hiệu, sơ đồ, biểu đồ, hình ảnh, âm thanh,…

D3. Văn bản nào là văn bản đa phương thức? (luyện thêm — ba văn bản do cô tả)

D3. Chọn một văn bản:
Chữ là phương tiện ngôn ngữ; ảnh chụp và biểu đồ là phương tiện phi ngôn ngữ — phối hợp cả hai thì là văn bản đa phương thức. Bức thư và bài thơ chỉ có chữ.

✍️ Văn bản em chọn. Một văn bản thông tin em thích nhất: nó triển khai theo cách nào, kèm một chi tiết (một con số, một mốc thời gian, một chuỗi nguyên nhân – kết quả) cho thấy điều đó.

Gợi ý trả lời — Văn bản thông tin

  • D1. Theo các ngày, từ lúc chuẩn bị đến lúc vào chính hội — trình tự thời gian, đúng như hộp 📌 Bài 6.
  • D2. Theo trật tự thời gian: đoạn 1 (mồng 10, ngày 11, ngày 12). Theo quan hệ nhân quả: đoạn 2 (đại dương thành túi chứa rác thải nhựa → sinh vật biển chết dần, chết mòn), đoạn 3 (nước hoà tan những phân tử → sự sống nảy nở; chữ "dẫn đến" nối hai vế). Cả hai đoạn nhân quả đều nêu nguyên nhân trước, kết quả sau.
  • D3. Trang sách giới thiệu các hành tinh — phối hợp chữ với ảnh chụp, biểu đồ.
  • Văn bản em chọn: không có đáp án chung. Câu trả lời tốt gọi đúng cách triển khai và dẫn được một chi tiết của văn bản ấy.

5. Câu 1b — Điều tâm đắc: viết ngắn hoặc thuyết trình

Sau chặng này, em chọn được một văn bản, tìm được điều mình tâm đắc nhất kèm chi tiết làm căn cứ, rồi viết thành đoạn ngắn hoặc nói trước các bạn, người thân.

Cô: Ba chặng vừa rồi em đã chọn văn bản cho từng loại. Giờ em chọn một văn bản trong số đó — cái em thích nhất — và nói cho người khác biết vì sao.

1b.Trình bày điều em tâm đắc với văn bản đã chọn qua đoạn viết ngắn hay qua hình thức thuyết trình trước các bạn hoặc người thân.

(gợi mở) "Tâm đắc" là điều em thấy đúng, thấy hay, muốn giữ lại cho mình. Em hỏi mình ba câu: Chi tiết nào trong văn bản em nhớ nhất? Chi tiết ấy làm em nghĩ gì, thấy gì? Nó có liên quan đến chuyện của chính em không?

✍️ Ghi ý trước khi viết hoặc nói. Tên văn bản — điều em tâm đắc (một câu) — một hoặc hai chi tiết làm căn cứ — điều em liên hệ với bản thân.

Em chọn một trong hai cách:

⏱️ Thử thách một phút (luyện thêm). Nhìn ý đã ghi, em nói to câu mở đầu và điều em tâm đắc trong một phút, mắt nhìn người nghe (hoặc nhìn gương).

✅ Tự kiểm tra — bảng của cô. Bấm vào ô để đánh dấu.

Điều cần cóĐạt?
Nêu tên văn bản (và tác giả, nếu có)
Nói rõ điều em tâm đắc trong một câu
Dẫn ít nhất một chi tiết cụ thể trong văn bản làm căn cứ
Có một câu liên hệ với bản thân em
Viết: đúng một đoạn văn. Nói: nhìn người nghe, không đọc thuộc

Gợi ý trả lời — Điều tâm đắc

  • Không có đáp án chung — mỗi em tâm đắc một điều khác nhau. Bài tốt: nêu được điều tâm đắc rõ ràng, có chi tiết của văn bản làm căn cứ (chép đúng chữ nếu trích), và có một câu nói về chính em.
  • Một hướng làm: Thánh Gióng — điều tâm đắc có thể là cả làng góp gạo nuôi chú bé; chi tiết "Bà con hàng xóm cũng vui lòng gom góp gạo thóc để nuôi chú bé, vì ai cũng mong chú bé giết giặc, cứu nước."; liên hệ: việc chung của lớp cần cả lớp góp sức. Đây là một hướng, không phải bài mẫu — em viết bằng văn bản và lời của em.
  • Lỗi hay gặp: chỉ kể lại cốt truyện mà không nói điều mình tâm đắc; nêu cảm nghĩ chung chung mà không dẫn chi tiết nào.

6. Câu 2 — Viết: các kiểu bài đã thực hành

Sau chặng này, em kể được các kiểu bài viết của học kì II, nhận ra mỗi kiểu bài hợp với tình huống nào, nhớ yêu cầu và các bước làm, và ghi được đề tài, kinh nghiệm của riêng em.

Cô: Học kì II em đã viết nhiều kiểu bài khác hẳn nhau: có bài kể, có bài thuật lại, có bài thuyết phục, có cả biên bản và sơ đồ. Chọn đúng kiểu bài cho đúng việc là bước đầu tiên.

2.Hãy nêu các kiểu bài viết mà em đã thực hành khi học Ngữ văn 6, tập hai. Với mỗi kiểu bài, cho biết:

(gợi mở) Mỗi bài từ Bài 6 đến Bài 10 có phần Viết (Bài 9 có hai phần A, B). Em nhớ tên phần Viết của từng bài. Mục đích: đọc ô Mục đích viết ở đầu mỗi phần Viết. Yêu cầu: hộp 📌 Yêu cầu đối với… .

W1. Mỗi tình huống cần viết kiểu bài nào? (luyện thêm — tình huống và tên kiểu bài đều do cô viết gọn)

Hai tình huống cùng là trình bày ý kiến; tình huống có tên cuốn sách là kiểu bài của Bài 10 — hiện tượng đời sống được cuốn sách gợi ra.

a.Mục đích mà kiểu bài hướng tới.

Mục đích của từng kiểu bài: em nói trước, rồi đối chiếu với ô Mục đích viết của SGK chép ở Gợi ý trả lời.

b.Yêu cầu đối với mỗi kiểu bài.

W2. Chín dòng chép từ ba hộp 📌 Yêu cầu đối với… của Bài 6, 7, 8. Gán nhãn kiểu bài cho từng dòng (luyện thêm)

Xác định rõ người tường thuật tham gia hay chứng kiến sự kiện và sử dụng ngôi tường thuật phù hợp.

Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất. Người kể chuyện đóng vai một nhân vật trong truyện.

Dùng lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục người đọc.

Thuật lại được diễn biến chính, sắp xếp các sự việc theo một trình tự hợp lí.

Khi kể có tưởng tượng, sáng tạo thêm nhưng không thoát li truyện gốc; tránh làm thay đổi, biến dạng các yếu tố cơ bản của cốt truyện ở truyện gốc.

Nêu được hiện tượng (vấn đề) cần bàn luận.

Nêu được cảm nghĩ, ý kiến của người viết về sự kiện.

Có thể bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để tả người, tả vật hay thể hiện cảm xúc của nhân vật.

Thể hiện được ý kiến của người viết.

Dòng "cảm nghĩ, ý kiến của người viết về sự kiện" cũng nói tới ý kiến — nhưng là ý kiến về sự kiện vừa thuật lại, nên thuộc bài thuyết minh. Bài nghị luận thì ý kiến là trung tâm, có lí lẽ và bằng chứng đi kèm.

c.Các bước cơ bản để thực hiện bài viết.

Mọi kiểu bài đều đi ba bước: Trước khi viết → Viết bài → Chỉnh sửa. Kiểu bài có các bước riêng rõ nhất là tóm tắt bằng sơ đồ (Bài 9, B).

W3. Sáu việc chép từ phần Thực hành tóm tắt văn bản bằng sơ đồ (Bài 9). Xếp theo đúng thứ tự SGK hướng dẫn (luyện thêm)

  1. Xác định đúng nội dung cốt lõi của văn bản và hệ thống ý triển khai nội dung đó.
  2. Lựa chọn từ khoá phản ánh nội dung cốt lõi và các ý triển khai đã xác định được.
  3. Xác định mối liên hệ giữa các từ khoá.
  4. Vẽ các hình cụ thể chứa các từ khoá.
  5. Sắp xếp các hình (chứa từ khoá) theo trật tự thích hợp.
  6. Vẽ các đường cong, thẳng hoặc mũi tên nối các hình (chứa từ khoá) với nhau.
Ba việc đầu là bước Trước khi tóm tắt (hiểu và chọn chữ), ba việc sau là bước Tóm tắt (vẽ). Sau đó còn bước Chỉnh sửa: kiểm tra sơ đồ đã phản ánh đúng cách hiểu của mình chưa.

d.Các đề tài cụ thể mà em muốn viết hoặc có thể viết thêm với mỗi kiểu bài (ngoài đề tài em đã chọn trong quá trình học).

e.Những kinh nghiệm mà em tự rút ra được khi thực hiện viết từng kiểu bài.

🗂️ Bảng tổng hợp của em — câu d, e. Câu a, b, c em đối chiếu ở Gợi ý trả lời; hai cột này là của riêng em.

Kiểu bàid. Đề tài em muốn viết thême. Kinh nghiệm em rút ra
Thuyết minh thuật lại một sự kiện (Bài 6)
Đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích (Bài 7)
Trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) (Bài 8)
Biên bản một cuộc họp, cuộc thảo luận (Bài 9)
Tóm tắt bằng sơ đồ nội dung một văn bản đơn giản (Bài 9)
Trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống gợi ra từ cuốn sách (Bài 10)

(gợi mở) Kinh nghiệm là điều em tự nhận ra lúc viết: chỗ nào em hay quên, bước nào giúp em nhiều nhất. Ví dụ câu hỏi để tự hỏi: Viết bài nghị luận, việc đầu tiên em làm là gì? Em đã tìm bằng chứng tiêu biểu bằng cách nào?

Gợi ý trả lời — Các kiểu bài viết

  • W1. Hội khoẻ Phù Đổng – thuyết minh thuật lại một sự kiện; nhập vai chim thần – đóng vai nhân vật kể lại truyện cổ tích; bạn chê vóc dáng – trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề); ghi lại buổi bàn kế hoạch – biên bản; vẽ ý chính thành hình và mũi tên – tóm tắt bằng sơ đồ; Dế Mèn phiêu lưu kí – trình bày ý kiến về hiện tượng đời sống gợi ra từ cuốn sách.
  • W2. Thuyết minh thuật lại một sự kiện: dòng 1, 4, 7. Đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích: dòng 2, 5, 8. Trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề): dòng 3, 6, 9. Tự kiểm tra: 3 + 3 + 3 = 9.
  • W3. Xác định nội dung cốt lõi → chọn từ khoá → xác định mối liên hệ giữa các từ khoá → vẽ hình chứa từ khoá → sắp xếp các hình → vẽ đường nối.
  • Câu a — Mục đích (chép ô Mục đích viết của SGK):
    • Thuyết minh thuật lại một sự kiện (Bài 6): "Cung cấp thông tin xác thực, đầy đủ, mới mẻ, hữu ích cho người đọc về sự kiện."
    • Đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích (Bài 7): "Kể lại truyện cổ tích một cách sáng tạo, sinh động, hấp dẫn để truyền đạt được nội dung cơ bản của câu chuyện dưới một hình thức mới."
    • Trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) (Bài 8): "Thuyết phục người đọc về ý kiến của em trước một hiện tượng (vấn đề) gần gũi trong đời sống."
    • Biên bản (Bài 9, A): "Ghi chép trung thực nội dung, diễn biến của cuộc họp, cuộc thảo luận nhằm xây dựng hồ sơ đáng tin cậy về cuộc họp, cuộc thảo luận đó."
    • Trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống gợi ra từ cuốn sách (Bài 10): "Trình bày ý kiến để chia sẻ về hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách."
    • Tóm tắt bằng sơ đồ (Bài 9, B): SGK không in ô Mục đích viết; phần giới thiệu nói việc này giúp "nắm bắt nhanh những thông tin chủ yếu của văn bản, bao quát tốt mối quan hệ giữa các bộ phận (các đoạn) trong văn bản".
  • Câu b — Yêu cầu (chép hộp 📌 của SGK):

Bài 6:

📌 Yêu cầu đối với bài văn thuyết minh thuật lại một sự kiện:
  • Xác định rõ người tường thuật tham gia hay chứng kiến sự kiện và sử dụng ngôi tường thuật phù hợp.
  • Giới thiệu được sự kiện cần thuật lại, nêu được bối cảnh (không gian và thời gian).
  • Thuật lại được diễn biến chính, sắp xếp các sự việc theo một trình tự hợp lí.
  • Tập trung vào một số chi tiết tiêu biểu, hấp dẫn, thu hút được sự chú ý của người đọc.
  • Nêu được cảm nghĩ, ý kiến của người viết về sự kiện.

Bài 7:

📌 Yêu cầu đối với bài văn đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích:
  • Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất. Người kể chuyện đóng vai một nhân vật trong truyện.
  • Khi kể có tưởng tượng, sáng tạo thêm nhưng không thoát li truyện gốc; tránh làm thay đổi, biến dạng các yếu tố cơ bản của cốt truyện ở truyện gốc.
  • Cần có sự sắp xếp hợp lí các chi tiết và bảo đảm có sự kết nối giữa các phần. Nên nhấn mạnh, khai thác nhiều hơn các chi tiết tưởng tượng, hư cấu, kì ảo.
  • Có thể bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để tả người, tả vật hay thể hiện cảm xúc của nhân vật.

Bài 8:

📌 Yêu cầu đối với bài văn nghị luận trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề):
  • Nêu được hiện tượng (vấn đề) cần bàn luận.
  • Thể hiện được ý kiến của người viết.
  • Dùng lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục người đọc.

Bài 9, A:

📌 Thể thức của biên bản thông thường:
  • Đầu biên bản, phía bên phải ghi quốc hiệu và tiêu ngữ; phía bên trái ghi tên cơ quan chức năng có nhiệm vụ tổ chức cuộc họp, cuộc thảo luận hay xử lí vụ việc.
  • Dưới từ "Biên bản", ghi khái quát vấn đề mà cuộc họp, cuộc thảo luận cần giải quyết hay nội dung của vụ việc cần xử lí, làm thành tên gọi của biên bản.
  • Ghi thời gian và địa điểm diễn ra cuộc họp, cuộc thảo luận, xử lí vụ việc,…
  • Ghi thành phần tham dự và tên người chủ trì, người thư kí.
  • Ghi diễn biến của cuộc họp, cuộc thảo luận hay cuộc xử lí vụ việc với các nội dung cụ thể, theo đúng thực tế đã diễn ra (bao gồm các ý kiến tường trình, phát biểu và kết luận).
  • Ghi thời gian kết thúc cuộc họp, cuộc thảo luận hay cuộc xử lí vụ việc.

Bài 9, B:

📌 Yêu cầu của việc tóm tắt bằng sơ đồ nội dung của một văn bản đơn giản:
  • Làm nổi bật được nội dung chủ yếu của văn bản.
  • Làm sáng tỏ được những mối liên hệ bên trong giữa các bộ phận chính của văn bản.
  • Bảo đảm tính trực quan, thẩm mĩ, gây được ấn tượng tích cực về mặt thị giác để có thể hỗ trợ tốt cho trí nhớ.

Bài 10:

📌 Yêu cầu đối với bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc:
  • Nêu được tên sách và tác giả.
  • Nêu được hiện tượng đời sống gợi ra từ cuốn sách và ý kiến của em về hiện tượng đó.
  • Sử dụng được lí lẽ và bằng chứng để làm rõ hiện tượng.
  • Câu c — Các bước. Mọi bài văn: Trước khi viết (lựa chọn đề tài → tìm ý → lập dàn ý; Bài 7 thay bằng chọn ngôi kể và đại từ → chọn lời kể → ghi nội dung chính → lập dàn ý) → Viết bài (bám dàn ý) → Chỉnh sửa bài viết (theo bảng của SGK). Biên bản: Trước khi viết (hình dung cuộc họp, xác định tên gọi biên bản) → Viết biên bản (mở đầu đúng thể thức, phần chính đánh số rõ ràng, kết luận, thời gian kết thúc, người kí) → Chỉnh sửa biên bản. Tóm tắt bằng sơ đồ: như W3, rồi Chỉnh sửa.
  • Câu d, e: không có đáp án chung. Đề tài tốt là chuyện em thật sự biết, thật sự quan tâm. Kinh nghiệm tốt là một điều cụ thể (ví dụ của cô: em hay quên nêu bối cảnh ở mở bài; lập dàn ý trước giúp em không bỏ sót ý), không phải câu chung chung.

7. Câu 3 — Nói và nghe

Sau chặng này, em nhắc lại được nội dung nói và nghe của từng bài, nêu được mục đích nói giống và khác nhau ở chỗ nào, và biết việc của người nghe, người nói sau khi nói.

Cô: Nói khác viết: người nghe ở ngay trước mặt em. Mỗi bài học kì II, em nói với một mục đích khác nhau.

3.Nhắc lại những nội dung mà em đã thực hành nói và nghe ở mỗi bài trong học kì vừa qua. Cho biết mục đích của hoạt động nói ở các bài Chuyện kể về những người anh hùng, Thế giới cổ tích, Khác biệt và gần gũi, Trái Đất – ngôi nhà chung và Cuốn sách tôi yêu có gì giống và khác nhau.

(gợi mở) Em nhớ lại từng bài: ở bài ấy em đứng trước lớp để kể, để nói suy nghĩ của mình, hay để cùng các bạn bàn một việc?

N1. Năm tên bài trong câu 3. Ở mỗi bài, hoạt động nói chủ yếu là gì? (luyện thêm)

Chuyện kể về những người anh hùngThế giới cổ tíchKhác biệt và gần gũiTrái Đất – ngôi nhà chungCuốn sách tôi yêu
Hai bài đầu em kể lại truyện dân gian (Bài 7 còn nhập vai một nhân vật). Ba bài sau em nói ý kiến của mình: về một hiện tượng đời sống, về giải pháp chống ô nhiễm, về một vấn đề cuốn sách gợi ra.

🗂️ Bảng của em — mỗi bài một dòng.

BàiNội dung em đã nóiMục đích nói
Bài 6
Bài 7
Bài 8
Bài 9
Bài 10

✍️ Giống và khác. Năm mục đích nói ấy giống nhau ở điều gì? Khác nhau ở điều gì?

(gợi mở) Mọi mục đích nói đều hướng tới ai? Rồi em so từng bài: người nói muốn người nghe làm gì sau khi nghe xong — hiểu điều gì, đồng ý với điều gì, hay cùng làm điều gì?

Sau khi nói, mỗi bài SGK đều có bảng trao đổi Người nghe – Người nói. Hai vai này làm những việc khác nhau.

N2. Sáu dòng chép từ bảng Sau khi nói của Bài 6, 8, 9. Mỗi dòng là việc của ai? (luyện thêm)

Tóm tắt được ý kiến mà người nói đã trình bày.

Bổ sung, làm rõ các chi tiết hoặc diễn biến câu chuyện.

Đặt mình vào vị trí người nói để thấu hiểu lí do khiến người nói đề xuất giải pháp như vậy.

Bảo vệ ý kiến của mình nếu nhận thấy ý kiến đó đúng.

Yêu cầu người nói kể lại hay làm rõ những chi tiết liên quan đến các sự việc được kể.

Tiếp nhận mọi trao đổi trên tinh thần hướng đến việc tìm tòi một giải pháp thống nhất.

Ba dòng có chữ "người nói" lại là việc của người nghe: tóm tắt ý người nói, đặt mình vào chỗ người nói, yêu cầu người nói làm rõ. Người nói thì bổ sung, bảo vệ ý kiến, tiếp nhận góp ý.

⏱️ Thử thách một phút (luyện thêm). Chọn một bài nói em thích nhất trong học kì, nói lại câu mở đầu trong một phút. Nếu là kể chuyện, nhớ Bài 6 dặn: "Với truyền thuyết, giọng kể phù hợp nhất là trang nghiêm nhưng cũng có lúc cần thay đổi linh hoạt cho phù hợp với nội dung câu chuyện (tình cảm, hào sảng, trầm lắng,…)."

Gợi ý trả lời — Nói và nghe

  • N1. Kể lại một câu chuyện: Chuyện kể về những người anh hùng (kể lại một truyền thuyết), Thế giới cổ tích (kể lại một truyện cổ tích bằng lời một nhân vật). Trình bày, trao đổi ý kiến: Khác biệt và gần gũi (trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) đời sống), Trái Đất – ngôi nhà chung (thảo luận về giải pháp khắc phục nạn ô nhiễm môi trường), Cuốn sách tôi yêu (trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc; bài này còn có giới thiệu sản phẩm minh hoạ sách).
  • Bảng — mục đích nói (chép ô Mục đích nói của SGK):
    • Bài 6: "Kể lại một truyền thuyết, giúp người nghe hiểu được cốt truyện và ý nghĩa của truyện."
    • Bài 7: "Kể lại một truyện cổ tích bằng lời của một nhân vật trong truyện, giúp người nghe hiểu được cốt truyện và nhân vật mà em đóng vai."
    • Bài 8: "Thuyết phục người nghe về ý kiến của em trước một hiện tượng (vấn đề) trong đời sống."
    • Bài 9: "Chia sẻ mối quan tâm chung về giải pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường."
    • Bài 10: "Chia sẻ để mọi người hiểu rõ hơn về vấn đề đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc."
  • Giống và khác (lời cô): Giống — cả năm đều hướng tới người nghe, muốn người nghe tiếp nhận đúng và đủ điều em muốn truyền đạt. Khác — Bài 6, 7 kể chuyện để người nghe hiểu cốt truyện (Bài 6 thêm ý nghĩa của truyện, Bài 7 thêm nhân vật em đóng vai); Bài 8 thuyết phục người nghe đồng ý với ý kiến của em; Bài 9 cùng chia sẻ để tìm giải pháp chung; Bài 10 chia sẻ về một vấn đề đời sống mà cuốn sách gợi ra. Câu trả lời tốt nêu được cả giống lẫn khác, dẫn ít nhất hai bài.
  • N2. Người nghe: dòng 1 (Bài 8), 3 (Bài 9), 5 (Bài 6). Người nói: dòng 2 (Bài 6), 4 (Bài 8), 6 (Bài 9).

8. Câu 4 — Tiếng Việt: kiến thức đã học

Sau chặng này, em tóm tắt được kiến thức tiếng Việt của Bài 6 – 9 theo mẫu bảng SGK, dùng đúng dấu chấm phẩy, trạng ngữ, từ ngữ, từ mượn trong câu, và nói được chúng giúp em đọc, viết, nói và nghe thế nào.

Cô: Bài 10 không có Thực hành tiếng Việt, nên phần này ôn Bài 6 đến Bài 9. Mỗi kiến thức, em làm một việc nhỏ rồi mới điền bảng.

4.Tóm tắt những kiến thức tiếng Việt mà em đã được học trong Ngữ văn 6, tập hai (theo mẫu). Hãy cho biết những kiến thức tiếng Việt ấy đã giúp em đọc, viết, nói và nghe như thế nào.

Dòng mẫu SGK in sẵn (bài Chuyện kể về những người anh hùng):

– Dấu chấm phẩy: thường được dùng để đánh dấu ranh giới giữa các bộ phận trong một chuỗi liệt kê phức tạp.

Ví dụ: Én bố mẹ tấp nập đi, về, mải mốt mớm mồi cho con; én anh chị rập rờn bay đôi; én ra ràng chấp chới vỗ cánh bên rìa hốc đá.

(Hà My, Hang Én)

(gợi mở) Trong câu ví dụ, mỗi bộ phận (én bố mẹ…, én anh chị…, én ra ràng…) đã có dấu phẩy ở giữa chưa? Vì thế ranh giới giữa các bộ phận phải dùng dấu gì?

V1, V2. Ở hai chỗ (…) trong mỗi câu, nên đặt dấu gì? (luyện thêm — câu của cô)

V1. Giờ ra chơi, sân trường thật vui: các bạn nam đá cầu, đá bóng (…) các bạn nữ nhảy dây, chơi ô ăn quan (…) mấy bạn khác ngồi đọc sách dưới gốc bàng.
Mỗi bộ phận (các bạn nam đá cầu, đá bóng; các bạn nữ nhảy dây, chơi ô ăn quan) đã có dấu phẩy bên trong — chuỗi liệt kê phức tạp, nên ranh giới giữa các bộ phận dùng dấu chấm phẩy.
V2. Vườn nhà bà em trồng cam (…) bưởi (…) nhãn và vải.
Mỗi bộ phận chỉ là một từ, bên trong không có dấu phẩy — chuỗi liệt kê đơn giản, dùng dấu phẩy là đủ. Dấu chấm phẩy chỉ cần khi chuỗi liệt kê phức tạp.

Nghĩa của từ ngữ (Bài 6, Bài 7). SGK dạy em đoán nghĩa một từ nhờ nghĩa của từng yếu tố tạo nên nó:

Giả trong sứ giả có nghĩa là người, kẻ.

Chẳng hạn, nhờ biết được gia là "nhà", tài là "của cải", có thể suy đoán được gia tài là "của cải riêng của một người hay một gia đình".

V3. Ghép mỗi yếu tố (in kèm một từ có nó) với nghĩa của yếu tố ấy (luyện thêm — nghĩa lấy từ Thực hành tiếng Việt Bài 6, 7 và Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt cuối sách)

Biết nghĩa yếu tố là đoán được nghĩa từ: cổ tích là chuyện xưa; Thuỷ Tinh là vị thần (tinh) của nước (thuỷ); sứ giả là người đi làm việc cho vua.

Biện pháp tu từ (Bài 6, Bài 7): em đã tìm điệp ngữ trong Sơn Tinh, Thuỷ Tinh, Cây khế, Thạch Sanh. Nhớ lại trước — lật thẻ sau (ôn từ tiểu học):

V4. Văn bản nghị luận Xem người ta kìa! (Bài 8) cũng dùng điệp ngữ. Bấm vào những lần cụm từ được lặp lại (luyện thêm)

Ai chẳng muốn thông minh, giỏi giang? Ai chẳng muốn được tin yêu, tôn trọng? Ai chẳng muốn thành đạt?

Ba lần "Ai chẳng muốn" nhấn mạnh: ai cũng có những mong muốn giống nhau — đó là lí do mẹ muốn con giống người khác. Điệp ngữ không chỉ có trong thơ, truyện; văn bản nghị luận cũng dùng để ý kiến thêm sức thuyết phục.

Tri thức ngữ văn Bài 8:

📌 Trạng ngữ

Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, có thể được đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, nhưng phổ biến là ở đầu câu. Trạng ngữ được dùng để nêu thông tin về thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức,… của sự việc được nói đến trong câu. Ngoài ra, trạng ngữ còn có chức năng liên kết câu trong đoạn.

Thực hành tiếng Việt Bài 8 còn có trạng ngữ chỉ nguyên nhân: "(2) Nhiều người thường cãi nhau chỉ vì những bất đồng nhỏ. (Chỉ vì những bất đồng nhỏ là trạng ngữ chỉ nguyên nhân.)"

V5. Bảy câu chép từ các văn bản của Bài 6, 7, 9 (không liền nhau). Gán nhãn cho trạng ngữ trong mỗi câu (luyện thêm)

Bấy giờ, có giặc Ân đến xâm phạm bờ cõi nước ta.

Trong chớp mắt, người anh đã bị ngọn sóng cuốn đi với tay nải vàng và châu báu đầy người.

Trên Trái Đất, con người cũng chỉ là một loài sinh vật.

Để giành giật, họ lao vào, đá, đá.

Nhờ nước, sự sống trên Trái Đất phát triển dưới nhiều dạng phong phú, từ vi sinh vật mang cấu tạo đơn giản đến động vật bậc cao có hệ thần kinh vô cùng phức tạp.

Để đổi vị, đổi kiểu, cũng thứ gạo nếp ấy, ông đồ lên, giã nhuyễn, nặn hình tròn.

Ở Xuân Tảo hiện nay vẫn còn đền thờ Thánh Gióng.

Bẫy lớn nhất: "Trong chớp mắt" mở đầu bằng "Trong" nhưng chỉ thời gian (rất nhanh), không chỉ nơi chốn. Câu cuối có hai trạng ngữ liền nhau: một chỉ nơi chốn, một chỉ thời gian.

Tri thức ngữ văn Bài 8:

📌 Tác dụng của lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu đối với việc thể hiện nghĩa của văn bản

Để thể hiện một ý, có thể dùng những từ ngữ khác nhau, những kiểu cấu trúc câu khác nhau. Khi tạo lập văn bản, người viết thường xuyên phải lựa chọn từ ngữ hoặc cấu trúc câu phù hợp để biểu đạt chính xác, hiệu quả nhất điều muốn nói.

V6. Chọn từ hợp nhất (luyện thêm — câu của cô; bốn từ lấy từ câu 2c Thực hành tiếng Việt Bài 8)

V6. Trong giờ Khoa học tự nhiên, chúng em … con sâu qua kính lúp rồi ghi lại những gì thấy được.
"Quan sát" là nhìn kĩ để tìm hiểu — đúng việc em làm với kính lúp và cuốn vở ghi. Ba từ kia chỉ cái nhìn qua lại, tò mò, không có ý nhìn kĩ để tìm hiểu.

Tri thức ngữ văn Bài 9:

📌 Từ mượn và hiện tượng vay mượn từ
  • Từ mượn là từ có nguồn gốc từ một ngôn ngữ khác. Tiếng Việt từng vay mượn nhiều từ của tiếng Hán và tiếng Pháp. Hiện nay, tiếng Việt có xu hướng vay mượn nhiều từ của tiếng Anh.
  • Trong sự tiếp xúc, giao lưu ngôn ngữ giữa các dân tộc, các ngôn ngữ thường vay mượn từ của nhau để làm giàu cho vốn từ của mình.

Thực hành tiếng Việt Bài 9 dặn thêm: "Tránh lạm dụng từ mượn để không gây khó hiểu, khó chịu cho người nghe, người đọc và để không làm mất đi sự trong sáng của tiếng Việt."

V7. Câu nào lạm dụng từ mượn? (luyện thêm — câu của cô)

V7. Chọn một câu:
"Family", "movie" là từ tiếng Anh viết nguyên dạng, trong khi tiếng Việt đã có sẵn "nhà", "phim" ai cũng hiểu — dùng như vậy là lạm dụng, làm người nghe khó hiểu, khó chịu.

🗂️ Bảng tóm tắt của em — theo mẫu SGK. Cột thứ ba trả lời vế sau của câu 4.

BàiKiến thức tiếng ViệtGiúp em đọc, viết, nói và nghe thế nào
Chuyện kể về những người anh hùng
Thế giới cổ tích
Khác biệt và gần gũi
Trái Đất – ngôi nhà chung

(gợi mở) Cột giữa: em nhìn lại tên các mục Thực hành tiếng Việt của từng bài và các hộp 📌 ở chặng này. Cột cuối: em nghĩ tới một lần cụ thể — đọc một câu khó, viết một đoạn văn — mà kiến thức ấy giúp được em.

Gợi ý trả lời — Tiếng Việt

  • V1. Dấu chấm phẩy — mỗi bộ phận đã có dấu phẩy bên trong, chuỗi liệt kê phức tạp.
  • V2. Dấu phẩy — mỗi bộ phận chỉ là một từ, chuỗi liệt kê đơn giản.
  • V3. giả – người, kẻ; thuỷ – nước; gia – nhà; cổ – xưa, cũ; cư – ở, sinh sống ở một nơi nào đó; tinh – thần linh, yêu quái.
  • V4. Ba lần "Ai chẳng muốn".
  • V5. Thời gian: Bấy giờ (1), Trong chớp mắt (2), hiện nay (7). Địa điểm: Trên Trái Đất (3), Ở Xuân Tảo (7). Mục đích: Để giành giật (4), Để đổi vị, đổi kiểu (6). Nguyên nhân: Nhờ nước (5). Để trống: giặc Ân, người anh, con người, họ, sự sống trên Trái Đất, ông, đền thờ Thánh Gióng — những cụm chỉ người, vật làm chủ sự việc trong câu, không phải trạng ngữ.
  • V6. Quan sát.
  • V7. Câu có "family", "movie".
  • Bảng tóm tắt — hướng điền cột giữa (chép chữ SGK khi có thể):
    • Chuyện kể về những người anh hùng (Bài 6): dấu chấm phẩy (dòng mẫu SGK); nghĩa của từ ngữ (yếu tố giả, thuỷ; thành ngữ hô mưa gọi gió, oán nặng thù sâu); từ ghép và từ láy; cụm động từ, cụm tính từ; biện pháp tu từ so sánh (lớn nhanh như thổi, chết như ngả rạ), điệp ngữ.
    • Thế giới cổ tích (Bài 7): nghĩa của từ ngữ — suy đoán nghĩa dựa vào nghĩa của các yếu tố tạo nên từ (gia tài) hoặc dựa vào những từ ngữ xung quanh (hậu đậu đối lập với khéo léo); thành ngữ niêu cơm Thạch Sanh; biện pháp tu từ điệp ngữ (ăn mãi, ăn mãi; bay mãi, bay mãi).
    • Khác biệt và gần gũi (Bài 8): trạng ngữ; lựa chọn từ ngữ, lựa chọn cấu trúc câu (ví dụ noi gương, Càng… càng); nghĩa của thành ngữ.
    • Trái Đất – ngôi nhà chung (Bài 9): văn bản và đoạn văn; từ mượn và hiện tượng vay mượn từ. Hai định nghĩa của Bài 9:
📌 Văn bản

Văn bản là đơn vị giao tiếp có tính hoàn chỉnh về nội dung và hình thức, tồn tại ở dạng viết hoặc dạng nói. Văn bản được dùng để trao đổi thông tin, trình bày suy nghĩ, cảm xúc,…

📌 Đoạn văn trong văn bản

Đoạn văn là bộ phận quan trọng của văn bản, có sự hoàn chỉnh tương đối về ý nghĩa và hình thức, gồm nhiều câu (có khi chỉ một câu) được tổ chức xoay quanh một ý nhỏ. Đoạn văn bắt đầu bằng chữ viết hoa lùi đầu dòng và kết thúc bằng một dấu chấm câu.

  • Cột cuối (vế sau câu 4): không có đáp án chung. Câu trả lời tốt nêu một việc cụ thể, ví dụ: biết đoán nghĩa yếu tố Hán Việt giúp em hiểu thuỷ đình khi đọc Ai ơi mồng 9 tháng 4; biết trạng ngữ giúp em viết bài thuyết minh thuật lại sự kiện có mốc thời gian, địa điểm rõ ràng; biết lựa chọn từ ngữ giúp em nói, viết đúng ý hơn.

9. Câu 5 — Luyện tập: đọc, viết, nói tổng hợp

Sau chặng này, em đọc hiểu được một đoạn truyện chép lại, trả lời được câu hỏi về thể loại, người kể chuyện, trạng ngữ, từ láy; viết được một đoạn văn ngắn rồi nói lại đoạn ấy.

Cô: Đây là chặng cuối, giống một bài kiểm tra nhỏ: một đoạn trích, vài câu hỏi, một đoạn văn em tự viết, rồi em nói. Em làm như đang thi thật nhé.

5.Luyện tập, củng cố kĩ năng đọc, viết, nói và nghe theo hướng dẫn của giáo viên.

SGK không in đề cho câu này — đề dưới đây là của cô, lấy ngữ liệu trong Thực hành đọc Bài 7.

Đọc đoạn trích (cô ta là cô con gái út của phú ông):

Một hôm, cô ta vừa mang cơm đến dưới chân đồi thì nghe tiếng sáo véo von. Cô ta lấy làm lạ, rón rén bước lên, nấp sau bụi cây, rình xem, thì thấy một chàng trai, mặt mũi khôi ngô, đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bò gặm cỏ. Có tiếng động, chàng trai biến mất, chỉ thấy Sọ Dừa nằm lăn lóc ở đấy. Nhiều lần như thế. Cô gái biết Sọ Dừa không phải người phàm trần. Cô đem lòng yêu, có của ngon vật lạ đều giấu đem lên cho.

(Sọ Dừa)

E1, E2. Đọc hiểu đoạn trích (luyện thêm)

E1. Đoạn trích lấy từ một truyện thuộc thể loại nào?
Nhân vật là một chàng trai nghèo, hình dạng khác thường và một cô gái hiền lành — không gắn với sự kiện lịch sử; có chi tiết kì ảo (chàng trai thổi sáo biến mất, chỉ còn Sọ Dừa); câu chuyện hướng tới ước mơ đổi đời, lẽ công bằng.
E2. Người kể chuyện trong đoạn trích là ai?
Người kể không xuất hiện, gọi nhân vật bằng cô ta, cô gái, chàng trai, Sọ Dừa — ngôi thứ ba, như phần lớn truyện dân gian em đã đọc.

E3, E4. Đọc hiểu đoạn trích (tiếp) (luyện thêm)

E3. Câu đầu đoạn có một trạng ngữ chỉ thời gian. Gõ trạng ngữ ấy:
"Một hôm" — trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy. Bỏ nó đi, câu vẫn đủ nghĩa chính.
E4. Từ nào dưới đây (lấy trong đoạn trích) là từ láy?
"Véo von" lặp vần. Trong đoạn còn hai từ láy nữa, em tìm thấy không? Bụi cây, chàng trai là từ ghép — mỗi tiếng đều có nghĩa.

✍️ Viết (luyện thêm). Viết một đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nghĩ của em về nhân vật cô út trong đoạn trích, có dùng ít nhất một trạng ngữ.

(gợi mở) Chọn một việc cô út làm trong đoạn (cô rón rén, nấp, rình xem; cô biết Sọ Dừa không phải người phàm trần; cô giấu của ngon đem lên cho). Việc ấy cho em thấy cô là người thế nào? Câu mở đầu nói cảm nghĩ chung, các câu sau dẫn chi tiết, câu cuối nói điều em học được.

✅ Tự kiểm tra đoạn văn — bấm vào ô để đánh dấu.

Điều cần cóĐạt?
Đúng một đoạn văn (viết hoa lùi đầu dòng, kết thúc bằng dấu chấm câu)
Khoảng 5 – 7 câu
Nói rõ cảm nghĩ về cô út
Dẫn ít nhất một chi tiết trong đoạn trích
Có ít nhất một trạng ngữ

🗣️ Nói (luyện thêm). Dựa vào đoạn vừa viết, em nói lại cho một người nghe trong khoảng một phút — không đọc nguyên văn, chỉ nhìn các ý. Người nghe tóm tắt lại ý em vừa nói; em hỏi lại xem họ có đồng ý không.

Gợi ý trả lời — Luyện tập tổng hợp

  • E1. Truyện cổ tích — nhân vật bình thường, số phận khác thường; có chi tiết kì ảo; không gắn với sự kiện lịch sử.
  • E2. Người kể giấu mình — ngôi thứ ba.
  • E3. Một hôm.
  • E4. Véo von — lặp vần. Trong đoạn còn hai từ láy nữa: rón rén, lăn lóc.
  • Đoạn văn: không có đáp án chung — cô không viết mẫu, em tự viết. Đoạn đạt khi qua đủ năm dòng của bảng tự kiểm tra. Lỗi hay gặp: kể lại cả đoạn trích thay vì nêu cảm nghĩ; viết thành hai, ba đoạn; quên trạng ngữ (một cách thêm dễ: mở câu bằng Mỗi ngày, Trên đồi, Vì thương Sọ Dừa…).

Lúc khởi hành, em đã ghi điều em làm được sau học kì II. Bấm xem lại: sau chín chặng ôn tập, em muốn thêm điều gì?

📜 Sau học kì II, chìa khoá em mang theo khi đọc, viết, nói là…

Hết bài ôn tập học kì II. Em chọn một cuốn sách để đọc trong hè — và thử dùng những chìa khoá vừa ôn khi mở nó ra.

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0