- Gặp câu hỏi, em tự nhớ lại và trả lời vào vở trước, rồi mới bấm Hiện gợi ý trả lời để đối chiếu.
- Khung màu xanh dương là bài tự chấm: làm xong bấm Kiểm tra, máy báo ngay.
- Xong mỗi chặng em được một ⭐. Đủ 8 sao là nhận huy hiệu 🏅.
- Bài ôn đi theo năm yêu cầu của SGK trang 131: Thể loại văn bản đọc → Câu 1 (bảng văn bản tiêu biểu) → Câu 2 (Viết) → Câu 3 (Nói và nghe) → Câu 4 (Tiếng Việt, hai phần) → Câu 5 (Luyện tập tổng hợp).
- Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK trang 131. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
- Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK (chép đúng nguyên văn từ Bài 1 – Bài 5) — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
- Câu hỏi mở (chọn văn bản em thích, nêu đề tài em chọn) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
- Ô ghi chép và bảng của em màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.
0. Khởi hành: giới thiệu và yêu cầu cần đạt
Sau chặng này, em nhớ lại tên năm bài đã học ở học kì I và biết bài ôn này đi qua những gì.
🎴 Năm câu đề từ — em đọc từng câu, nói tên bài trước, rồi mới lật thẻ:
Câu 1 của SGK trang 131 nhắc lại năm bài ấy: Tôi và các bạn, Gõ cửa trái tim, Yêu thương và chia sẻ, Quê hương yêu dấu, Những nẻo đường xứ sở.
📖 Trong cả học kì I, văn bản nào em nhớ nhất? Em nhớ nó vì một chi tiết nào? Ghi một dòng thôi — ôn xong, em nhìn lại xem có muốn đổi không.
Ôn tập học kì I — Yêu cầu cần đạt (SGK trang 131):
- Củng cố kiến thức về các thể loại văn bản đọc, kiểu bài viết, nội dung nói và nghe, kiến thức về tiếng Việt đã học ở học kì I.
- Vận dụng tổng hợp các kiến thức đã học để luyện tập, củng cố kĩ năng đọc, viết, nói và nghe.
1. Thể loại văn bản đọc đã học
Sau chặng này, em nhận ra một văn bản là truyện, thơ hay kí; nói được người kể chuyện ở ngôi thứ mấy; soát được vần của thơ lục bát.
Tri thức ngữ văn Bài 1 (SGK trang 10 – 11):
- Truyện là loại tác phẩm văn học kể lại một câu chuyện, có cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian, hoàn cảnh diễn ra các sự việc.
- Truyện đồng thoại là truyện viết cho trẻ em, có nhân vật thường là loài vật hoặc đồ vật được nhân cách hoá. Các nhân vật này vừa mang những đặc tính vốn có của loài vật hoặc đồ vật vừa mang đặc điểm của con người.
Tri thức ngữ văn Bài 1:
Người kể chuyện là nhân vật do nhà văn tạo ra để kể lại câu chuyện. Người kể chuyện có thể trực tiếp xuất hiện trong tác phẩm, xưng "tôi" (người kể chuyện ngôi thứ nhất), kể về những gì mình chứng kiến hoặc tham gia. Người kể chuyện cũng có thể "giấu mình" (người kể chuyện ngôi thứ ba), không tham gia vào câu chuyện nhưng lại có khả năng "biết hết" mọi chuyện.
K2. Mỗi truyện đã học được kể bởi người kể chuyện ngôi thứ mấy? (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 2 (SGK trang 38 – 39):
- Mỗi bài thơ thường được sáng tác theo một thể thơ nhất định với những đặc điểm riêng về số tiếng trong mỗi dòng, số dòng trong mỗi bài,…
- Ngôn ngữ thơ cô đọng, giàu nhạc điệu và hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ,…).
- Nội dung chủ yếu của thơ là tình cảm, cảm xúc của nhà thơ trước cuộc sống. Thơ có thể có yếu tố tự sự (kể lại một sự việc, câu chuyện) và miêu tả (tái hiện những đặc điểm nổi bật của đối tượng) nhưng những yếu tố ấy chỉ là phương tiện để nhà thơ bộc lộ tình cảm, cảm xúc.
K3. Mỗi cặp dòng thơ (chép từ các bài đã học) thuộc nhóm nào? Em đếm tiếng từng dòng (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 4 (SGK trang 88 – 89):
- Thơ lục bát (6 – 8) là thể thơ mà các dòng thơ được sắp xếp thành từng cặp, một dòng sáu tiếng và một dòng tám tiếng.
- Vần trong thơ lục bát: Tiếng cuối của dòng sáu vần với tiếng thứ sáu của dòng tám; tiếng cuối của dòng tám lại vần với tiếng cuối của dòng sáu tiếp theo.
- Thanh điệu trong thơ lục bát: Trong dòng sáu và dòng tám, các tiếng thứ sáu, thứ tám là thanh bằng còn tiếng thứ tư là thanh trắc. Riêng trong dòng tám, mặc dù tiếng thứ sáu và thứ tám đều là thanh bằng nhưng nếu tiếng thứ sáu là thanh huyền thì tiếng thứ tám là thanh ngang và ngược lại.
- Nhịp trong thơ lục bát: Thơ lục bát thường ngắt nhịp chẵn (2/2/2, 2/4, 4/4,…).
K4. Khổ thơ thứ hai của Chuyện cổ nước mình (Lâm Thị Mỹ Dạ). Bấm vào tất cả các tiếng vần với nhau theo luật lục bát (luyện thêm)
Mang theo chuyện cổ tôi đi
Nghe trong cuộc sống thầm thì tiếng xưa
Vàng cơn nắng, trắng cơn mưa
Con sông chảy có rặng dừa nghiêng soi
Tri thức ngữ văn Bài 5 (SGK trang 108 – 109):
- Kí là loại tác phẩm văn học chú trọng ghi chép sự thực.
- Trong kí có kể sự việc, tả người, tả cảnh, cung cấp thông tin và thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của người viết. Có những tác phẩm nghiêng về kể sự việc, có những tác phẩm nghiêng về thể hiện cảm xúc.
- Với một số thể loại kí, tác giả thường là người trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến sự việc. Sự việc thường được kể theo trình tự thời gian. Tác giả có thể xưng "tôi", có vai trò như người kể chuyện. Khi kể, tác giả kết hợp trình bày suy nghĩ, cảm xúc, sự quan sát, liên tưởng, tưởng tượng của mình về sự việc.
K5. Câu nào cũng có chữ "tôi". Mỗi câu (chép từ các văn bản đã học) nằm trong một bài kí hay một truyện? (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 5:
Du kí là thể loại kí ghi chép về những chuyến đi tới các vùng đất, các xứ sở nào đó. Người viết kể lại hoặc miêu tả những điều mắt thấy tai nghe trên hành trình của mình.
Đoạn trích dưới đây lấy từ Nghìn năm tháp Khương Mỹ (Lam Linh, Thực hành đọc Bài 5; cô lược bớt một số câu). Câu ngắn "Mưa đã dứt." để chữ thường — nó cho biết lúc nào nhưng không kể việc người viết làm, em không cần xét.
K6. Bấm vào những câu kể lại việc chính người viết đi, đến, rời một nơi trên hành trình (luyện thêm)
Trời lất phất mưa khi chúng tôi tìm đường vào cụm tháp Khương Mỹ.
Di tích tháp Chăm Khương Mỹ […] được xây dựng vào cuối thế kỉ IX đầu thế kỉ X, bao gồm ba tháp: tháp Bắc, tháp Giữa, tháp Nam. Cụm tháp Khương Mỹ được công nhận là di tích quốc gia năm 1989.
Mưa đã dứt. Bước qua những thân cỏ rậm rạp và ướt đẫm nước mưa, tôi ghé thăm những ngọn tháp đang lấp lánh dưới ánh mặt trời. Nếu như trong mưa, những tháp cổ toát lên một vẻ đẹp trầm mặc, suy tư, u buồn thì trong nắng, vẻ đẹp của tháp được phô diễn bởi màu gạch nung óng ả nổi bật giữa trời xanh.
[…]
Tháp Chăm Khương Mỹ để lại cho tôi ấn tượng đặc biệt bởi những hoa văn điêu khắc tinh xảo. […] Rời tháp Chăm Khương Mỹ khi trời đã về chiều, tôi và cô bạn không khỏi nuối tiếc vì vẫn muốn đắm mình lâu hơn nữa với những ngọn tháp cổ, để được cảm nhận sâu hơn nữa những giá trị văn hoá mà tháp Chăm đem lại cho con người hôm nay.
Gợi ý trả lời — Thể loại văn bản đọc
- K1: (b) Dế Choắt. Dế Choắt là một chú dế biết nói, biết than thở, biết khuyên bảo như người — loài vật được nhân cách hoá. "Mèo" chỉ là tên anh trai gọi cô bé Kiều Phương ("tôi quen gọi nó là Mèo"); Sơn là một cậu bé. Nhân vật là người thì truyện không phải truyện đồng thoại.
- K2: Ngôi thứ nhất: Bài học đường đời đầu tiên (Dế Mèn xưng "tôi"), Những người bạn (chú chó Bê-tô xưng "tôi"). Ngôi thứ ba: Cô bé bán diêm, Gió lạnh đầu mùa, Nếu cậu muốn có một người bạn… — người kể không xưng "tôi", gọi nhân vật bằng tên (em bé, Sơn, hoàng tử bé, cáo).
- K3: Mỗi dòng năm tiếng: "Trời sinh ra trước nhất / Chỉ toàn là trẻ con" (Chuyện cổ tích về loài người), "Bắt nạt là xấu lắm / Đừng bắt nạt, bạn ơi" (Bắt nạt). Cặp sáu – tám: "Với đôi cánh đẫm nắng trời / Bầy ong bay đến trọn đời tìm hoa." (Hành trình của bầy ong), "Đường lên xứ Lạng bao xa? / Cách một trái núi với ba quãng đồng." (ca dao). Không đều: "Con chào mào đốm trắng mũ đỏ / Hót trên cây cao chót vót" (7 và 6 tiếng, Con chào mào), "Ngày xưa ta đi học / Mười tuổi thơ nghe gió thổi mùa thu" (5 và 8 tiếng, Cửu Long Giang ta ơi). Cặp cuối dễ nhầm: dòng hai có 8 tiếng nhưng dòng một chỉ có 5, nên không phải cặp lục bát.
- K4: đi – thì (tiếng cuối dòng sáu – tiếng thứ sáu dòng tám), xưa – mưa (tiếng cuối dòng tám – tiếng cuối dòng sáu tiếp theo), mưa – dừa (tiếng cuối dòng sáu – tiếng thứ sáu dòng tám). Năm tiếng: đi, thì, xưa, mưa, dừa. cổ, sống là tiếng thứ tư (vị trí thanh trắc, không gieo vần); nắng, sông không ở vị trí gieo vần.
- K5: Kí: câu về đảo Thanh Luân (Cô Tô), câu Tờ-réc-king hang Én và câu ngồi bệt trên cát (Hang Én) — người viết thật, nơi chốn thật. Truyện: câu về cặp râu và câu về hang của Dế Choắt (Bài học đường đời đầu tiên, người kể là Dế Mèn), câu về Lai-ca (Những người bạn, người kể là chú chó Bê-tô). Chữ "tôi" có ở cả hai loại; điều phân biệt là sự thực.
- K6: ba câu: câu tìm đường vào cụm tháp, câu ghé thăm những ngọn tháp, câu rời tháp khi trời về chiều. Hai câu về năm xây, ba tháp, di tích quốc gia cung cấp thông tin; câu "Nếu như trong mưa…" tả vẻ đẹp của tháp; câu "để lại cho tôi ấn tượng…" nói cảm xúc của người viết. Ba câu được chọn nối nhau thành hành trình — đúng như hộp 📌 Du kí: người viết kể lại "những điều mắt thấy tai nghe trên hành trình của mình".
2. Câu 1: Bảng văn bản tiêu biểu
Sau chặng này, em nhớ tên và tác giả các văn bản đã học, xếp được chúng theo thể loại, và tự lập được bảng của câu 1.
SGK trang 131.
1.Trong học kì I, em đã học các bài: Tôi và các bạn, Gõ cửa trái tim, Yêu thương và chia sẻ, Quê hương yêu dấu, Những nẻo đường xứ sở. Hãy chọn mỗi bài một văn bản mà em cho là tiêu biểu và lập bảng theo mẫu sau:
Bảng mẫu của SGK có sáu cột: Bài · Văn bản · Tác giả · Thể loại · Đặc điểm nổi bật (chia hai cột nhỏ: Nghệ thuật, Nội dung). Em điền vào bảng của em ở cuối chặng.
(gợi mở) Làm theo ba bước. Bước 1: nhớ tên các văn bản và tác giả của từng bài (lật năm thẻ dưới đây). Bước 2: xếp văn bản vào đúng loại truyện, thơ hay kí (B1). Bước 3: với văn bản em chọn, ghi một điều về cách viết — người kể, thể thơ, biện pháp tu từ — và một điều về điều văn bản nói tới; làm B2 để khởi động.
B1. Mỗi văn bản thuộc loại nào? Coi chừng những nhan đề bắt đầu bằng chữ "Chuyện" (luyện thêm)
B2. Ghép mỗi văn bản với một đặc điểm nổi bật của nó (luyện thêm — thẻ bên phải là lời cô tóm tắt)
📋 Bảng của em cho câu 1 — mỗi bài một văn bản em chọn; ô Nghệ thuật, Nội dung có một chi tiết cụ thể.
| Bài | Văn bản | Tác giả | Thể loại | Nghệ thuật | Nội dung |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôi và các bạn | |||||
| Gõ cửa trái tim | |||||
| Yêu thương và chia sẻ | |||||
| Quê hương yêu dấu | |||||
| Những nẻo đường xứ sở |
Gợi ý trả lời — Câu 1
- B1: Truyện: Bức tranh của em gái tôi, Lắc-ki thực sự may mắn. Thơ: Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng, Chuyện cổ nước mình, Con chào mào. Kí: Cô Tô, Hang Én, Nghìn năm tháp Khương Mỹ. Hai nhan đề có chữ Chuyện đều là bài thơ.
- B2: Mây và sóng – em bé từ chối lời rủ rê; Chuyện cổ nước mình – thể lục bát, lời cha ông; Cô Tô – chuyến ra đảo; Bức tranh của em gái tôi – người anh nhận ra lỗi; Con chào mào – chiếc lồng vẽ trong ý nghĩ.
- Câu 1 — không có một bảng đúng duy nhất: mỗi em chọn văn bản khác nhau. Bảng tốt là bảng mà mỗi ô Nghệ thuật, Nội dung có một chi tiết cụ thể trong văn bản. Một cách điền (cô chọn mỗi bài một văn bản):
| Bài | Văn bản | Tác giả | Thể loại | Nghệ thuật | Nội dung |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôi và các bạn | Bài học đường đời đầu tiên (trích Dế Mèn phiêu lưu kí) | Tô Hoài | Truyện đồng thoại | Người kể chuyện ngôi thứ nhất (Dế Mèn xưng "tôi"); nhân vật là loài vật được nhân cách hoá; miêu tả hình dáng, hành động bằng nhiều từ láy, so sánh ("nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc") | Dế Mèn kiêu căng, bày trò trêu chị Cốc gây ra cái chết của Dế Choắt; Dế Mèn ân hận và rút ra bài học đường đời đầu tiên |
| Gõ cửa trái tim | Mây và sóng | Ra-bin-đơ-ra-nát Ta-go | Thơ | Em bé kể lại cho mẹ nghe cuộc trò chuyện với người trên mây, trong sóng (yếu tố tự sự); hình ảnh ẩn dụ mây, sóng; hai đoạn thơ xây dựng giống nhau | Tình yêu mẹ của em bé: từ chối những cuộc vui để ở bên mẹ, nghĩ ra trò chơi "Con là mây và mẹ sẽ là trăng" |
| Yêu thương và chia sẻ | Cô bé bán diêm | Han Cri-xti-an An-đéc-xen | Truyện (SGK gọi là "truyện cổ tích" của An-đéc-xen) | Người kể chuyện ngôi thứ ba; mỗi lần quẹt diêm lại hiện ra một mộng tưởng (lò sưởi, bàn ăn có ngỗng quay, cây thông Nô-en, người bà), đặt cạnh thực tế đêm giao thừa giá rét | Số phận đáng thương của em bé nghèo "đã chết vì rét trong đêm giao thừa"; lòng thương cảm với những người thiệt thòi |
| Quê hương yêu dấu | Chuyện cổ nước mình | Lâm Thị Mỹ Dạ | Thơ lục bát | Thể lục bát, vần nối các dòng; nhắc lại những truyện cổ quen thuộc (Thị thơm thì giấu người thơm, Đẽo cày theo ý người ta, tích trầu cau); so sánh "Như con sông với chân trời đã xa" | Tình yêu, niềm tự hào về truyện cổ nước mình — nơi giữ lời cha ông dạy về lòng nhân hậu, sự công bằng, thông minh |
| Những nẻo đường xứ sở | Cô Tô (trích) | Nguyễn Tuân | Kí | Người viết xưng "tôi", ghi chép chuyến ra đảo theo thời gian; so sánh, ẩn dụ sinh động (gió bão như trận địa; mặt trời là "quả trứng", biển là "mâm bạc") | Vẻ đẹp của biển đảo Cô Tô (bão biển, cảnh sau bão, bình minh) và cuộc sống lao động của người dân trên đảo (giếng nước ngọt, đoàn thuyền ra khơi) |
3. Câu 2: Viết — các kiểu bài đã thực hành
Sau chặng này, em trình bày được yêu cầu của từng kiểu bài viết đã học, nhận ra một bài viết thiếu yêu cầu nào, và chọn được đề tài cho mỗi kiểu bài.
SGK trang 131.
2.Em đã thực hành viết các kiểu bài: kể lại một trải nghiệm của bản thân, nêu cảm xúc về một bài thơ, tập làm thơ lục bát, tả cảnh sinh hoạt. Hãy thực hiện những yêu cầu sau đây:
a. Trình bày yêu cầu đối với mỗi kiểu bài.
b. Nêu đề tài mà em lựa chọn nếu thực hành viết một trong các kiểu bài.
(gợi mở) Câu a: với mỗi kiểu bài, tự hỏi "bài này phải kể / tả / nêu cái gì, theo thứ tự nào, và cảm xúc của em nằm ở đâu?". Làm W1 bằng trí nhớ trước, rồi đọc các hộp 📌 ngay sau để đối chiếu.
W1. Mỗi yêu cầu (chữ SGK) thuộc kiểu bài viết của bài học nào? Làm bằng trí nhớ trước (luyện thêm)
3.1. Kể lại một trải nghiệm (Bài 1, Bài 3)
Viết, Bài 3 (SGK trang 77 – 81). Hộp của Bài 1 có bốn ý (ý 1, 2, 3 và nửa đầu ý cuối); Bài 3 thêm hai ý giữa và nửa sau ý cuối.
- Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất.
- Giới thiệu được trải nghiệm đáng nhớ.
- Tập trung vào sự việc đã xảy ra.
- Sắp xếp các sự việc, chi tiết theo trình tự hợp lí.
- Sử dụng các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện.
- Thể hiện được cảm xúc của người viết trước sự việc được kể; rút ra được ý nghĩa, sự quan trọng của trải nghiệm đối với người viết.
3.2. Nêu cảm xúc về một bài thơ (Bài 2, Bài 4)
Viết, Bài 2 (SGK trang 52 – 54):
- Giới thiệu nhan đề bài thơ và tên tác giả.
- Thể hiện được cảm xúc chung về bài thơ.
- Nêu các chi tiết mang tính tự sự và miêu tả trong bài thơ; đánh giá ý nghĩa của chúng trong việc thể hiện tình cảm, cảm xúc của nhà thơ.
- Chỉ ra được nét độc đáo trong cách tự sự và miêu tả của nhà thơ.
Viết, Bài 4 (SGK trang 101 – 104):
- Giới thiệu được bài thơ, tác giả (nếu có).
- Nêu được cảm xúc về nội dung chính hoặc một khía cạnh nội dung của bài thơ.
- Thể hiện được cảm nhận về một số yếu tố hình thức nghệ thuật của bài thơ (thể thơ, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,…).
3.3. Tập làm thơ lục bát (Bài 4)
SGK không in hộp 📌 yêu cầu cho bài tập làm thơ. Yêu cầu nằm ngay trong lời dặn của SGK (Viết, Bài 4, trang 100 – 101):
Chú ý sử dụng số tiếng, lựa chọn vần, ngắt nhịp theo đúng quy định của thể thơ lục bát.
Khi lời thơ vang lên, hãy chú ý xem bài thơ đã làm theo đúng thể thơ lục bát chưa (số tiếng trong mỗi dòng thơ, cách gieo vần, phối hợp thanh điệu,…).
Luật bỏ túi — lời cô tóm tắt hộp 📌 Thơ lục bát ở chặng 1:
| Soát gì | Luật |
|---|---|
| Số tiếng | Từng cặp: một dòng sáu, một dòng tám |
| Vần | Tiếng 6 dòng sáu → tiếng 6 dòng tám; tiếng 8 dòng tám → tiếng 6 dòng sáu sau |
| Thanh | Tiếng 4 trắc; tiếng 6, 8 bằng; dòng tám: tiếng 6 và 8 một huyền, một ngang |
| Nhịp | Thường nhịp chẵn |
W5. Xếp các việc khi tập làm một bài thơ lục bát theo đúng thứ tự SGK hướng dẫn (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)
- Tập gieo vần, chọn một đề tài gợi nhiều cảm xúc
- Hình dung đề tài, thử tìm một nhan đề
- Viết dòng lục hoặc cặp lục bát đầu tiên
- Viết những cặp lục bát tiếp theo, đọc lên để nghe vần, nhịp
- Đọc diễn cảm, soát số tiếng, vần, thanh điệu rồi sửa
3.4. Tả cảnh sinh hoạt (Bài 5)
Viết, Bài 5 (SGK trang 122 – 125):
- Giới thiệu được cảnh sinh hoạt.
- Tả bao quát quang cảnh (không gian, thời gian, hoạt động chính).
- Tả hoạt động cụ thể của con người.
- Sử dụng từ ngữ phù hợp để miêu tả cảnh sinh hoạt một cách rõ nét, sinh động.
- Nêu được cảm nghĩ về cảnh sinh hoạt.
3.5. Câu 2b — đề tài em chọn
(gợi mở) Câu b: đề tài tốt là đề tài em đã thật sự trải qua, thật sự nhìn thấy — với trải nghiệm và cảnh sinh hoạt thì càng phải thế. Với mỗi kiểu bài, ghi một đề tài và một lí do ngắn: vì sao đề tài ấy làm em có nhiều điều để viết?
📋 Bảng của em cho câu 2b — mỗi kiểu bài một đề tài.
| Kiểu bài | Đề tài em chọn | Vì sao em chọn |
|---|---|---|
| Kể lại một trải nghiệm | ||
| Nêu cảm xúc về một bài thơ | ||
| Tập làm thơ lục bát | ||
| Tả cảnh sinh hoạt |
Gợi ý trả lời — Câu 2
- W1: Bài 1 và Bài 3 (kể lại một trải nghiệm): "Tập trung vào sự việc đã xảy ra.", "Sắp xếp các sự việc, chi tiết theo trình tự hợp lí.", "Sử dụng các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện." Bài 2 và Bài 4 (cảm xúc về bài thơ): "Chỉ ra được nét độc đáo trong cách tự sự và miêu tả của nhà thơ." (Bài 2), "Nêu được cảm xúc về nội dung chính hoặc một khía cạnh nội dung của bài thơ." (Bài 4). Bài 5 (tả cảnh sinh hoạt): "Tả bao quát quang cảnh (không gian, thời gian, hoạt động chính).", "Nêu được cảm nghĩ về cảnh sinh hoạt." Chỗ dễ nhầm: chữ miêu tả có ở cả ba nhóm — bài kể trải nghiệm cũng cần miêu tả thời gian, không gian; bài thơ cũng có yếu tố miêu tả.
- W2: (b). Đề hỏi trải nghiệm của em, mà câu mở bài kể về bạn Minh, người viết giấu mình. Sửa: người viết xưng "tôi" / "em" và kể việc chính mình trải qua.
- W3: (c). Câu mở đoạn chưa cho biết bài thơ nào, của ai. Người đọc đoạn văn phải biết ngay em đang nói về bài thơ nào.
- W4: (b) Chuyện cổ nước mình — bài thơ lục bát. Cửu Long Giang ta ơi là thơ nhưng số tiếng các dòng không đều; Cây tre Việt Nam là văn xuôi.
- W5: tập gieo vần, chọn đề tài → hình dung đề tài, tìm nhan đề → viết dòng lục hoặc cặp lục bát đầu tiên → viết những cặp tiếp theo, đọc lên → đọc diễn cảm, soát luật rồi sửa.
- W6: (a). Ba ý chỉ có trời, hoa, mái nhà — không có một người nào đang mua, bán, đi chợ. Cảnh sinh hoạt là cảnh con người đang hoạt động. Giới thiệu và cảm nghĩ là việc của mở bài, kết bài.
- Câu 2a: yêu cầu của từng kiểu bài chính là các hộp 📌 ở mục 3.1, 3.2, 3.4 và lời dặn ở mục 3.3. Trình bày tốt là trình bày được bằng lời của em mà không sót ý — chẳng hạn: bài kể trải nghiệm phải xưng "tôi", kể một việc đã xảy ra theo trình tự, có chi tiết cụ thể và cảm xúc, bài học của em.
- Câu 2b: không có đáp án chung. Đề tài tốt là đề tài cụ thể, có thật với em (ví dụ đề tài cho bài tả cảnh sinh hoạt: buổi chào cờ đầu tuần ở trường em rõ hơn cảnh sinh hoạt ở trường), và em nói được một lí do.
4. Câu 3: Nói và nghe
Sau chặng này, em kể lại được năm nội dung nói và nghe của học kì I và chỉ ra mỗi nội dung dựa vào phần đọc hay phần viết nào.
SGK trang 131.
3.Nêu những nội dung mà em đã thực hành nói và nghe ở mỗi bài học trong học kì vừa qua. Những nội dung này có liên quan như thế nào với những gì em đã đọc hoặc viết?
(gợi mở) Với mỗi bài, hỏi hai câu: "Ở phần Nói và nghe, em nói về cái gì?" và "Để chuẩn bị, SGK bảo em đọc lại cái gì — bài viết của em hay văn bản đã học?". Làm N1 cho bốn bài trước, rồi điền bảng.
N1. Ghép mỗi nội dung nói với điều SGK dặn em dùng khi chuẩn bị (luyện thêm — cả hai cột là lời cô tóm tắt SGK)
📋 Bảng của em cho câu 3 — năm bài, mỗi bài một dòng.
| Bài | Nội dung nói và nghe | Liên quan với phần đọc / viết |
|---|---|---|
| Bài 1 | ||
| Bài 2 | ||
| Bài 3 | ||
| Bài 4 | ||
| Bài 5 |
⏱️ Thử thách một phút: chọn một nội dung nói em thích nhất, nói to câu mở đầu và một ý chính trong một phút — không nhìn vở. Nhớ lời dặn của SGK: chào hỏi khi bắt đầu, nhìn người nghe.
Gợi ý trả lời — Câu 3
N1: Kể lại một trải nghiệm – đọc lại bài viết của mình; ý kiến về đời sống gia đình – gợi ý từ Mây và sóng, Bức tranh của em gái tôi; suy nghĩ về tình cảm với quê hương – bằng chứng từ Cây tre Việt Nam, Chuyện cổ nước mình; trải nghiệm về nơi em sống – chi tiết của bài tả cảnh sinh hoạt.
Câu 3 (nội dung theo đúng tên mục Nói và nghe của SGK):
| Bài | Nội dung nói và nghe | Liên quan với phần đọc / viết |
|---|---|---|
| Bài 1 | Kể lại một trải nghiệm của em | Nói lại bài văn kể trải nghiệm vừa viết (SGK: "đọc lại nhiều lần bài viết của mình"); phần Viết Bài 1 mở đầu bằng trải nghiệm của Dế Mèn trong Bài học đường đời đầu tiên |
| Bài 2 | Trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống gia đình | Gợi ý ý tưởng từ các văn bản đã đọc: Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng, Bức tranh của em gái tôi |
| Bài 3 | Kể về một trải nghiệm của em | Dựa vào bài văn kể trải nghiệm ở phần Viết (đánh dấu từ ngữ, câu văn quan trọng); mức cao hơn Bài 1 |
| Bài 4 | Trình bày suy nghĩ về tình cảm của con người với quê hương | Bằng chứng từ Cây tre Việt Nam, Chuyện cổ nước mình và bài viết tham khảo về bài ca dao "Anh đi anh nhớ quê nhà" |
| Bài 5 | Chia sẻ một trải nghiệm về nơi em sống hoặc từng đến | Dùng chi tiết trong bài tả cảnh sinh hoạt đã viết; cách ghi lại "những điều mắt thấy tai nghe" giống các bài kí đã đọc |
Nhận xét chung: nội dung nói nào cũng cùng chủ điểm với phần đọc của bài ấy (tình bạn, gia đình, yêu thương, quê hương, xứ sở) và nhiều khi nói lại chính bài em đã viết — nhưng nói bằng dàn ý, có giọng điệu, cử chỉ, và trao đổi với người nghe.
5. Câu 4 (phần 1): Từ và cụm từ
Sau chặng này, em phân biệt lại được từ đơn, từ ghép, từ láy; cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ; từ đồng âm và từ đa nghĩa — trên những câu văn em chưa từng làm bài tập.
SGK trang 131.
4.Tóm tắt các kiến thức tiếng Việt mà em đã học trong học kì I theo mẫu gợi ý sau:
| Bài | Kiến thức tiếng Việt |
|---|---|
| Gõ cửa trái tim | – Ẩn dụ: biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt. Ví dụ: Cha lại dắt con đi trên cát mịn Ánh nắng chảy đầy vai. (Hoàng Trung Thông, Những cánh buồm) – … |
(gợi mở) Mỗi dòng của bảng gồm ba thứ như mẫu: tên kiến thức, định nghĩa (chép đúng chữ hộp 📌), một ví dụ lấy từ văn bản đã học. Chặng này ôn ba bài có kiến thức về từ và cụm từ; chặng sau ôn biện pháp tu từ và dấu câu, rồi em mới điền cả bảng.
Tri thức ngữ văn Bài 1:
- Từ đơn là từ chỉ có một tiếng.
- Từ phức là từ có hai tiếng trở lên. Những từ phức được tạo nên bằng cách ghép các tiếng, giữa các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa được gọi là từ ghép. Những từ phức mà các tiếng chỉ có quan hệ với nhau về âm (lặp lại âm đầu, vần hoặc lặp lại cả âm đầu và vần) được gọi là từ láy.
A1. Xếp mỗi từ (lấy trong Cô Tô, Hang Én, Nghìn năm tháp Khương Mỹ) vào đúng nhóm (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 3 (SGK trang 59 – 60):
- Thành phần chính của câu có thể là một từ, cũng có thể là một cụm từ. Dùng cụm từ làm thành phần chính của câu có thể giúp câu cung cấp được nhiều thông tin hơn cho người đọc, người nghe. Có nhiều loại cụm từ, nhưng tiêu biểu nhất là cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ.
- Cụm danh từ gồm danh từ và một hoặc một số từ khác bổ nghĩa cho danh từ. Cụm động từ gồm động từ và một hoặc một số từ khác bổ nghĩa cho động từ. Cụm tính từ gồm tính từ và một hoặc một số từ khác bổ nghĩa cho tính từ.
A2. Tìm từ trung tâm của mỗi cụm (chép từ Hang Én), rồi xếp cụm vào đúng nhóm (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 4:
Từ đồng âm là những từ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, không có mối liên hệ nào với nhau. Từ đa nghĩa là từ có hai hoặc nhiều hơn hai nghĩa, các nghĩa này có liên quan với nhau.
A3 – A5. Trong mỗi nhóm ba câu, hai câu dùng một từ đa nghĩa (hai nghĩa liên quan với nhau), còn một câu dùng từ đồng âm với từ ấy. Tìm câu có từ đồng âm (luyện thêm — câu của cô)
Gợi ý trả lời — Câu 4 (phần 1)
- A1: Từ đơn: gió, tháp, đảo (mỗi từ một tiếng). Từ ghép: mặt trời, bàn chân, chim én (tách ra, tiếng nào cũng có nghĩa và cùng góp vào nghĩa của từ). Từ láy: líu ríu (lặp vần iu), ngoằn ngoèo (lặp âm đầu ng), róc rách (lặp âm đầu r). Đủ 9 từ: 3 + 3 + 3.
- A2: Cụm danh từ: "một chú én tò mò" (trung tâm chú én; một chỉ số lượng, tò mò nêu đặc điểm), "những mỏm đá thấp dọc lối đi" (trung tâm mỏm đá). Cụm động từ: "sa xuống bàn ăn" (trung tâm sa), "không bay lên được" (trung tâm bay; không chỉ ý phủ định). Cụm tính từ: "vẫn sáng rất lâu" (trung tâm sáng; vẫn chỉ sự tiếp diễn), "sâu quá thắt lưng" (trung tâm sâu). Chỗ dễ nhầm: không, vẫn đứng trước cả động từ lẫn tính từ — loại cụm do từ trung tâm quyết định, không do từ phụ.
- A3: (b). chín (số lượng) không liên quan gì với chín của lúa. Lúa chín và nghĩ cho chín có liên quan: từ "đã tới lúc ăn được" sang "đã đủ kĩ, đủ độ".
- A4: (a). Sao ở câu (a) là từ để hỏi; sao trên trời và sao vàng trên lá cờ (hình ngôi sao) có liên quan với nhau.
- A5: (c). cái bay là dụng cụ của thợ xây, không liên quan gì với việc chim bay; mùi hoa bay khắp phố thì gần với bay của chim (di chuyển trong không khí, lan ra xa).
6. Câu 4 (phần 2): Tu từ, dấu câu
Sau chặng này, em nhận ra lại so sánh, nhân hoá, điệp ngữ, ẩn dụ, hoán dụ và công dụng đặc biệt của dấu ngoặc kép, rồi điền xong bảng tóm tắt của câu 4.
SGK trang 131.
Nhớ lại — ba biện pháp ôn từ tiểu học (định nghĩa là lời cô; SGK Tập một không in lại). Em nói trước rồi mới lật:
C1. Mỗi cách nói (chép từ các văn bản đã học) dùng biện pháp tu từ nào? (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 2:
Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
C2. Hai câu liền nhau trong Cô Tô tả mặt trời lúc bình minh. Bấm vào những từ ngữ dùng theo lối ẩn dụ (luyện thêm)
Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn. Quả trứng hồng hào thăm thẳm, và đường bệ đặt lên một mâm bạc đường kính mâm rộng bằng cả một cái chân trời màu ngọc trai nước biển hửng hồng.
Tri thức ngữ văn Bài 4:
Hoán dụ là biện pháp tu từ dùng từ ngữ vốn chỉ sự vật, hiện tượng này để gọi tên sự vật, hiện tượng khác có mối quan hệ tương cận (gần nhau) nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
C3. Từ ngữ mang biện pháp tu từ trong mỗi thẻ là ẩn dụ hay hoán dụ? (luyện thêm)
Tri thức ngữ văn Bài 5:
Dấu ngoặc kép có nhiều công dụng. Bên cạnh việc dùng để đánh dấu từ ngữ, đoạn dẫn trực tiếp, lời đối thoại hoặc đánh dấu tên tác phẩm, tờ báo, tập san,… được dẫn, dấu ngoặc kép còn được dùng để đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt.
C4. Sáu câu chép từ các văn bản đã học (không liền nhau). Bấm vào những chữ trong ngoặc kép được hiểu theo nghĩa đặc biệt (luyện thêm)
Cảm giác về một cuộc "ngược dòng" tìm về với thuở sơ khai đến với tôi ngay khi len lỏi qua cánh rừng nguyên sinh này.
Tôi nhìn như thôi miên vào dòng chữ đề trên bức tranh: "Anh trai tôi".
Hang có ba cửa lớn: cửa trước có hai lớp, vòm cửa ngoài dẫn vào một "sảnh chờ" rộng rãi; […]
"Tại sao con lại phải bay?", Lắc-ki hỏi, hai cánh khép chặt vào thân.
Đơn giản thích chỉ bởi vì cụm tháp này vẫn còn giữ được khá nguyên vẹn "nhan sắc" thuở sơ khai của nó […]
Và tất cả măng đá, nhũ đá, ngọc động ấy vẫn "sống" trong hành trình tạo tác của tự nhiên.
📋 Bảng tóm tắt câu 4 của em — mỗi bài gọi tên đủ kiến thức tiếng Việt, kèm một ví dụ em nhớ.
| Bài | Kiến thức tiếng Việt | Một ví dụ em nhớ |
|---|---|---|
| Tôi và các bạn | ||
| Gõ cửa trái tim | ||
| Yêu thương và chia sẻ | ||
| Quê hương yêu dấu | ||
| Những nẻo đường xứ sở |
(gợi mở) Mỗi ô Kiến thức: gọi tên đủ các kiến thức của bài ấy (dùng các hộp 📌 ở chặng này và chặng trước). Mỗi ô Ví dụ: một câu văn, câu thơ lấy từ chính văn bản của bài ấy — em đã gặp nhiều ví dụ ở các bài vừa làm.
Gợi ý trả lời — Câu 4 (phần 2)
- C1: So sánh: "buốt như một viên đạn mũi kim" (Cô Tô), "như cái giếng trời khổng lồ" (Hang Én). Nhân hoá: "Những làn gió thơ ngây" (Chuyện cổ tích về loài người — thơ ngây vốn tả trẻ con), "Nhiều bạn én thiếu niên ngủ nướng" (Hang Én — gọi én là bạn, thiếu niên, tả én ngủ nướng như người). Điệp ngữ: "Con lăn, lăn, lăn mãi" (Mây và sóng), "Không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người ở đó?" (Những cánh buồm).
- C2: Quả trứng (gọi mặt trời), mâm bạc (gọi mặt biển). Câu trước "như lòng đỏ một quả trứng" là so sánh — có từ như, có đủ hai vế. Sang câu sau, nhà văn bỏ hẳn vế mặt trời, gọi luôn là quả trứng: đó là ẩn dụ. đường kính mâm chỉ kích thước, hửng hồng chỉ màu.
- C3: Ẩn dụ: "mâm bể… cái chất bạc nén" (mặt biển giống cái mâm, ánh sáng giống bạc), "Mặt trời của mẹ" (em bé như mặt trời toả sáng đời mẹ), "hoả lực của gió" (sức gió giống sức mạnh bom đạn). Hoán dụ: "áo cơm cửa nhà" (cái mặc, cái ăn, cái nhà chỉ cuộc sống no đủ), "sắt thép của quân thù" (chất liệu chỉ vũ khí của giặc), "nhắm mắt xuôi tay" (dáng người lúc chết chỉ cái chết). Mẹo: ẩn dụ — hai sự vật giống nhau; hoán dụ — hai sự vật gần nhau, đi liền với nhau.
- C4: câu 1 ngược dòng, câu 3 sảnh chờ, câu 5 nhan sắc, câu 6 sống. Câu 2 "Anh trai tôi" là tên bức tranh (tên tác phẩm); câu 4 là lời nhân vật Lắc-ki.
- Câu 4 — bảng tóm tắt (một cách điền; em chọn ví dụ khác cũng được, miễn là lấy từ văn bản đã học):
| Bài | Kiến thức tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tôi và các bạn | Từ đơn và từ phức (từ ghép, từ láy); nghĩa của từ ngữ; so sánh | ngơ ngác, lêu nghêu, bè bè là từ láy; "Hai cái răng đen nhánh lúc nào cũng nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc." |
| Gõ cửa trái tim | Ẩn dụ (mẫu của SGK); nghĩa của từ ngữ; so sánh, nhân hoá, điệp ngữ; dấu câu (dấu ngoặc kép đánh dấu lời nói trực tiếp); đại từ (bọn tớ) | "Ánh nắng chảy đầy vai."; "Những làn gió thơ ngây" |
| Yêu thương và chia sẻ | Mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ: cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ | "Tuyết trắng/ rơi đầy trên đường." (chủ ngữ, vị ngữ đều là cụm từ); "Trời vẫn rét quá" |
| Quê hương yêu dấu | Từ đồng âm và từ đa nghĩa; hoán dụ; nghĩa của từ ngữ (thành ngữ tre già măng mọc) | "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề" (đồng âm); "Áo chàm đưa buổi phân li" (hoán dụ) |
| Những nẻo đường xứ sở | Dấu ngoặc kép đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt; biện pháp tu từ ẩn dụ, so sánh, nhân hoá; công dụng của dấu phẩy, dấu gạch ngang | Cộng đồng én thoải mái sống "cuộc đời" của chúng; "mâm bạc" (ẩn dụ) |
7. Câu 5: Luyện tập tổng hợp
Sau chặng này, em dùng cùng lúc kiến thức về thơ, từ, cụm từ trên một đoạn thơ; lập được ý cho một đoạn văn cảm xúc và tập nói trong một phút.
SGK trang 131.
5.Luyện tập, củng cố kĩ năng đọc, viết, nói và nghe theo hướng dẫn của giáo viên.
L1. Năm dòng đầu bài thơ. Bấm vào các từ láy (luyện thêm)
Hai cha con bước đi trên cát
Ánh mặt trời rực rỡ biển xanh.
Bóng cha dài lênh khênh
Bóng con tròn chắc nịch.
Sau trận mưa đêm rả rích
Viết (đề của cô). Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) ghi lại cảm xúc của em về bài thơ Những cánh buồm.
(gợi mở) Đây là kiểu bài của Bài 2 — bài thơ có yếu tố tự sự (cuộc trò chuyện của hai cha con) và miêu tả (bãi cát, biển, bóng hai cha con). Trước khi viết, ghi ra: nhan đề, tác giả; cảm xúc chung của em; hai chi tiết em sẽ nhắc tới và mỗi chi tiết làm em thấy gì. Viết xong, soát lại bằng bốn ý của hộp 📌 ở mục 3.2.
✎ Ghi ý trước khi viết: nhan đề – tác giả / cảm xúc chung / chi tiết 1 / chi tiết 2 / câu kết.
⏱️ Nói — thử thách một phút: đọc to đoạn văn em vừa viết cho một người thân nghe, rồi nhờ họ hỏi em một câu về bài thơ. Em trả lời mà không nhìn vở.
Gợi ý trả lời — Luyện tập tổng hợp
- L1: rực rỡ (lặp âm đầu r), lênh khênh (lặp vần ênh), rả rích (lặp âm đầu r). cha con, mặt trời là từ ghép. chắc nịch dễ tưởng là từ láy, nhưng hai tiếng không lặp âm đầu (ch – n) cũng không lặp vần (ăc – ich), nên theo hộp 📌 Từ đơn và từ phức nó không phải từ láy.
- L2: (c). Hai dòng tả dáng cao gầy của cha, dáng nhỏ tròn, khoẻ của con — tái hiện đặc điểm nổi bật của hai cha con. Sự việc (hai cha con đi dạo, trò chuyện) là yếu tố tự sự của cả bài.
- L3: (b) cụm danh từ: danh từ trung tâm ánh, các từ sau bổ nghĩa (ánh gì, màu gì). Cả phần dắt con đi dưới ánh mai hồng mới là cụm động từ.
- Viết: không có đoạn văn đúng duy nhất. Đoạn văn đạt đủ bốn ý của hộp 📌 Bài 2: có nhan đề và tác giả; nói được cảm xúc chung; nêu được chi tiết tự sự, miêu tả (cuộc trò chuyện, bóng cha – bóng con, cánh buồm) và chúng giúp em hiểu gì về tình cha con, về ước mơ của con; chỉ ra một nét độc đáo (chẳng hạn: lời con hỏi mà cha "gặp lại mình trong tiếng ước mơ con"). Đoạn văn là một đoạn: lùi đầu dòng một lần, không xuống dòng giữa chừng.
Lúc khởi hành, em ghi văn bản em nhớ nhất học kì I. Bấm xem lại: ôn xong năm chủ điểm, em có muốn đổi không?
📖 Sau khi ôn, văn bản em muốn đọc lại là:
Hết Ôn tập học kì I. Những bảng em vừa điền là cuốn sổ tay của cả học kì — trước khi kiểm tra, em đọc lại các bảng ấy một lượt.
Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0