Bài 10. Cuốn sách tôi yêu

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập hai (SGK trang 98 – 107)

Năm học 2026 – 2027Dự án đọc sáchVăn bản nghị luận văn họcTrình bày ý kiến về hiện tượng đời sống
Cách dùng bài giảng này
  • Bài 10 là một dự án đọc sách, đi theo ba "thách thức" của SGK: Tri thức ngữ văn → Thách thức đầu tiên Mỗi ngày một cuốn sách (Sách hay cùng đọc → Cuốn sách yêu thích → Gặp gỡ tác giả → Phiêu lưu cùng trang sách) → Thách thức thứ hai Sáng tạo cùng tác giả (Sáng tạo sản phẩm nghệ thuật → Viết bài văn) → Về đích Ngày hội với sách.
  • Bài này không có Thực hành tiếng Việt. Phần lớn việc là em tự đọc một cuốn sách rồi ghi chép, sáng tạo, viết và nói về nó.
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… hoặc a., b., c.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi hỏi suy nghĩ riêng của em không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu dẫn được chi tiết cụ thể trong văn bản, trong cuốn sách em đọc.
  • Ô ghi chép và bảng điền màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết Bài 10 là một dự án đọc sách gồm ba thách thức, em cần học được gì, và em mang theo một câu nói để nghĩ suốt cả bài.

Cô: Chín bài vừa qua, em đã đọc rất nhiều đoạn trích. Bài 10 là lúc em cầm lên cả một cuốn sách, tự đọc, rồi kể cho mọi người nghe về nó.

📚 Ba cuốn sách SGK gợi ý em đọc trọn vẹn. Em đã đọc một đoạn của mỗi cuốn ở bài nào? Nhớ thử rồi mới lật thẻ:

Bài học mở đầu bằng một câu nói:

Thiên nhiên và sách thuộc về những đôi mắt thấy chúng.

(Ơ-mơ-sơn (R.W. Emerson))

🔮 Câu nói mở đầu Bài 10. Ai cũng có mắt. Vậy "những đôi mắt thấy chúng" là những đôi mắt thế nào? Vì sao sách chỉ "thuộc về" những đôi mắt ấy? Học xong Bài 10, em xem lại nhé.

Phần giới thiệu của SGK:

Trong những bài học trước, em đã được tìm hiểu các tác phẩm văn học về nhiều chủ đề. Những tác phẩm đó đã giúp em cảm nhận sâu sắc hơn về tình bạn, tình cảm gia đình, tình yêu quê hương đất nước,… Để có thể hiểu đầy đủ hơn về các đoạn trích, tác phẩm, tác giả, em hãy tìm đọc trọn vẹn một số cuốn sách như: Dế Mèn phiêu lưu kí (Tô Hoài), Ra vườn nhặt nắng (Nguyễn Thế Hoàng Linh), Hoàng tử bé (Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri),… Em cũng có thể tìm đọc thêm một số tác phẩm văn học phù hợp với những chủ đề đã học.

Các văn bản nghị luận, văn bản thông tin đã học cũng giúp em hiểu biết nhiều hơn về đời sống xã hội, thiên nhiên: ý nghĩa của sự khác biệt và tôn trọng sự khác biệt, sự cần thiết của việc khẳng định cái riêng ở mỗi người, môi trường sống và vấn đề bảo vệ môi trường. Em hãy cùng các bạn tìm đọc thêm một số văn bản nghị luận và văn bản thông tin có nội dung tương tự.

Qua những trang sách mới, em sẽ được tự mình khám phá thế giới và cảm nhận niềm vui của việc đọc sách.

Bài có ba thách thức: Thách thức đầu tiên Mỗi ngày một cuốn sách (đọc — trong đó có bài đọc Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi của Minh Khoa), Thách thức thứ hai Sáng tạo cùng tác giả (viết), và Về đích Ngày hội với sách (nói và nghe).

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Phát triển kĩ năng tự đọc sách trên cơ sở vận dụng những điều đã học.
  • Nhận ra được đặc điểm của bài nghị luận văn học.
  • Viết được bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống.
  • Biết trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc.
  • Yêu thích đọc sách và có ý thức giữ gìn sách.

1. Tri thức ngữ văn

Sau chặng này, em biết văn bản nghị luận văn học bàn về điều gì, và trong loại văn bản này lí lẽ, bằng chứng là gì.

SGK trang 99.

Cô: Bài 8 em đã gặp văn bản nghị luận: người viết đưa lí lẽ, bằng chứng để thuyết phục mình. Bài 10 có một loại nghị luận riêng — loại bàn về chính những trang văn, trang thơ em đọc.

Nhớ lại Bài 8 — em nói to câu trả lời rồi mới lật thẻ (mặt sau chép Tri thức ngữ văn Bài 8):

📌 Văn bản nghị luận văn học
  • Là một loại của văn nghị luận, có nội dung bàn về một vấn đề văn học như tác giả, tác phẩm, thể loại,… Nghị luận văn học sử dụng lí lẽ và bằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề văn học được nói tới.
  • Lí lẽ trong nghị luận văn học chính là những nhận xét cụ thể của người viết về tác giả, tác phẩm, thể loại,… Bằng chứng thường được lấy từ tác phẩm văn học.
Bạn nhỏ: Tớ tưởng cứ bài nào có nhắc tên một cuốn sách là bài nghị luận văn học, đúng không cô?
Cô: Hộp 📌 nói nghị luận văn học bàn về cái gì? Một bài nhắc tên cuốn sách nhưng lại bàn về chuyện rác thải ngoài bãi biển thì nó đang bàn về vấn đề văn học, hay về đời sống?

K1. Mỗi thẻ là nhan đề một bài viết do cô đặt. Xếp vào nhóm theo điều bài viết bàn về (luyện thêm)

Tình mẹ con trong bài thơ Mây và sóngCó nên dành nửa giờ đọc sách mỗi ngày?Tô Hoài – nhà văn viết nhiều truyện cho thiếu nhiRác thải nhựa trên các bãi biểnVì sao truyện cổ tích thường kết thúc có hậu?Từ chuyện hải âu Ken-ga, nghĩ về nạn dầu tràn trên biểnHình ảnh cây tre trong bài Cây tre Việt NamTrò chơi điện tử và giấc ngủ của học trò
Ba "vấn đề văn học" của hộp 📌 đều có mặt: tác phẩm (Mây và sóng, Cây tre Việt Nam), tác giả (Tô Hoài), thể loại (truyện cổ tích). Thẻ Ken-ga nhắc một nhân vật trong sách nhưng điều nó bàn là nạn dầu tràn ngoài đời — đó là một hiện tượng đời sống.

K2. Đoạn văn của cô bàn về bài thơ Mây và sóng (Bài 2). Bấm vào ba câu là lí lẽ — ba câu còn lại là bằng chứng (luyện thêm)

Em bé trong bài thơ Mây và sóng yêu mẹ hơn mọi trò chơi thú vị. Người trên mây rủ em chơi với bình minh vàng, vầng trăng bạc; người trong sóng rủ em đi ngao du khắp nơi. Em bé từ chối người trên mây: "Làm sao có thể rời mẹ mà đến được?". Những chi tiết ấy cho thấy với em bé, được ở bên mẹ còn vui hơn mọi chuyến đi xa. Em bé tự nghĩ ra một trò chơi mới: "Con là mây và mẹ sẽ là trăng." Chính tình yêu mẹ đã giúp em bé sáng tạo ra trò chơi đẹp nhất.

Câu thứ hai không có ngoặc kép mà vẫn là bằng chứng: nó kể lại chi tiết lấy từ bài thơ. Bằng chứng không cần ngoặc kép — cần được lấy từ tác phẩm. Còn lí lẽ là điều người viết rút ra từ những chi tiết ấy.

Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn

  • K1. Vấn đề văn học: Tình mẹ con trong bài thơ Mây và sóng (tác phẩm); Tô Hoài – nhà văn viết nhiều truyện cho thiếu nhi (tác giả); Vì sao truyện cổ tích thường kết thúc có hậu? (thể loại); Hình ảnh cây tre trong bài Cây tre Việt Nam (tác phẩm). Hiện tượng đời sống: đọc sách mỗi ngày; rác thải nhựa; dầu tràn trên biển; trò chơi điện tử và giấc ngủ. Bẫy là thẻ Ken-ga: bài có nhắc một nhân vật trong sách, nhưng điều nó bàn là nạn dầu tràn ngoài đời — em sẽ gặp đúng kiểu bài này ở chặng 7.
  • K2. Lí lẽ: câu 1, 4, 6 — đó là nhận xét của người viết về em bé và bài thơ. Bằng chứng: câu 2, 3, 5 — lấy từ bài thơ, có câu kể lại chi tiết (câu 2), có câu dẫn nguyên văn trong ngoặc kép (câu 3, 5). Bằng chứng không nhất thiết phải có ngoặc kép; điều quan trọng là nó được lấy từ tác phẩm.

2. Thách thức đầu tiên: Trước khi đọc — Sách hay cùng đọc

Sau chặng này, em chọn được hai chủ đề và hai cuốn sách để cùng đọc với các bạn, biết một tấm pô-xtơ giới thiệu sách cần có những gì, và ghi được nội dung pô-xtơ của em.

SGK trang 99 – 100.

Cô: Thách thức đầu tiên tên là Mỗi ngày một cuốn sách. Việc đầu tiên không phải là đọc ngay — mà là tìm sách, chọn sách, và rủ bạn đọc cùng.

2.1. Trước khi đọc

1.Cùng thiết kế một góc đọc sách nhỏ trong lớp học. Hãy mang đến lớp một vài cuốn sách mà em muốn cùng đọc với các bạn.

(gợi mở) Tối nay em đứng trước giá sách ở nhà (hoặc hỏi bố mẹ, anh chị). Cuốn nào em đã đọc và muốn bạn cũng đọc? Cuốn nào em chưa đọc nhưng tò mò? Chọn hai cuốn, nhớ giữ sách sạch, không quăn góc khi mang đi.

2.Chia sẻ những điều thú vị nhất mà em cảm nhận được từ cuốn sách mới đọc.

(gợi mở) Nghĩ về cuốn sách gần đây nhất em đọc (truyện, thơ, sách khoa học đều được). Có một chi tiết, một nhân vật hay một điều em mới biết khiến em muốn kể ngay cho người khác không? Đó chính là "điều thú vị nhất".

3.Kể tên một cuốn sách mà em cho là cần đọc trong tuần này và thuyết phục các bạn cùng đọc.

(gợi mở) Muốn bạn nghe theo, em cần một lí do (vì sao nên đọc) và một bằng chứng (một chi tiết hấp dẫn trong sách) — đúng như cách người viết nghị luận làm ở Bài 8.

📣 Cuốn sách em muốn rủ các bạn đọc tuần này: tên sách, một lí do nên đọc, một chi tiết hấp dẫn trong sách.

2.2. Cùng đọc và trải nghiệm — Sách hay cùng đọc

1.Chọn hai trong số các chủ đề sau để định hướng cho việc đọc sách: Tôi và các bạn, Gõ cửa trái tim, Yêu thương và chia sẻ, Quê hương yêu dấu, Những nẻo đường xứ sở, Chuyện kể về những người anh hùng, Thế giới cổ tích, Khác biệt và gần gũi, Trái Đất – ngôi nhà chung.

(gợi mở) Chín chủ đề này chính là tên chín bài em đã học. Chủ đề nào em nhớ nhất? Văn bản nào ở chủ đề ấy làm em muốn đọc thêm những cuốn sách cùng loại?

G1. Mỗi thẻ là tên một văn bản em đã đọc. Xếp vào đúng chủ đề (bài) có văn bản ấy (luyện thêm)

Cây tre Việt NamThạch SanhCửu Long Giang ta ơiSơn Tinh, Thuỷ TinhChuyện cổ nước mìnhCô TôVua chích choèThánh Gióng
Tên bài học là "cái nhãn" giúp em tìm sách: muốn đọc thêm về người anh hùng thì tìm truyền thuyết như Thánh Gióng, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh; muốn đi thêm những nẻo đường thì tìm những trang viết về các vùng đất như Cô Tô (kí), Cửu Long Giang ta ơi (thơ). Chuyện cổ nước mình có chữ "cổ" nhưng là bài thơ về quê hương của Bài 4.

2.Với mỗi chủ đề đã chọn, tìm một cuốn sách có nội dung liên quan, cùng đọc và giới thiệu về cuốn sách đó bằng pô-xtơ theo gợi ý:

  1. a. Nêu rõ tên sách, tên tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản hoặc tái bản,…
  2. b. Tóm tắt nội dung: đề tài, chủ đề, bố cục, nhân vật, sự kiện, chi tiết,…
  3. c. Liệt kê những câu văn, đoạn văn yêu thích được trích dẫn từ cuốn sách hoặc những câu nhận định về cuốn sách.

Chữ pô-xtơ có chú thích ở trang 99 của SGK — em lật thẻ.

(gợi mở) Tên nhà xuất bản, năm xuất bản thường in ở trang bìa lót hoặc trang cuối cuốn sách — em lật tìm thử. Câu văn yêu thích thì chép đúng từng chữ, ghi cả số trang.

🗂️ Pô-xtơ của em — mỗi ô vài chữ.

Cuốn sách 1Cuốn sách 2
a. Tên sách, tác giả, nhà xuất bản, năm
b. Tóm tắt: nhân vật, sự kiện chính
c. Câu văn yêu thích (ghi số trang)

Gợi ý trả lời — Sách hay cùng đọc

  • Trước khi đọc, câu 1 – 3: không có đáp án chung. Câu 3 trả lời tốt khi có tên sách, một lí do nên đọc và một chi tiết cụ thể trong sách làm bằng chứng.
  • Câu 1 (chọn chủ đề): em chọn chủ đề nào cũng được; nên chọn chủ đề em thích nhất và chủ đề em muốn hiểu thêm.
  • G1. Quê hương yêu dấu: Cây tre Việt Nam, Chuyện cổ nước mình (Bài 4). Những nẻo đường xứ sở: Cô Tô, Cửu Long Giang ta ơi (Bài 5). Chuyện kể về những người anh hùng: Thánh Gióng, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh (Bài 6 — hai truyền thuyết). Thế giới cổ tích: Thạch Sanh, Vua chích choè (Bài 7). Hai bẫy: Chuyện cổ nước mình có chữ cổ nhưng là bài thơ của Bài 4; Sơn Tinh, Thuỷ Tinh có thần, có phép lạ nhưng là truyền thuyết, không phải truyện cổ tích.
  • Câu 2 (pô-xtơ): không có đáp án chung. Pô-xtơ tốt có đủ ba phần a, b, c; câu trích dẫn chép đúng từng chữ.

3. Thách thức đầu tiên: Cuốn sách yêu thích

Sau chặng này, em biết vừa đọc vừa nghĩ về bốn điều SGK gợi ý (nhan đề, mở đầu, thế giới từ trang sách, bài học từ trang sách) và giữ được một cuốn nhật kí đọc sách của riêng em.

SGK trang 100.

Cô: Đọc một mình thì dễ đọc lướt cho xong. Mẹo của người đọc giỏi là vừa đọc vừa hỏi, và ghi lại vài dòng sau mỗi buổi đọc.

Chọn đọc một cuốn sách yêu thích, có thể là sách văn học hoặc sách khoa học. Trong quá trình đọc, có thể suy nghĩ về những điều sau:

1.Nhan đề: Vì sao cuốn sách có nhan đề như vậy?

🔮 Trước khi đọc: nhìn nhan đề cuốn sách em chọn, em đoán sách sẽ kể hay viết về điều gì? Đọc xong, em ghi vào nhật kí xem mình đoán đúng không.

2.Mở đầu: Phần mở đầu của cuốn sách có điều gì đáng chú ý? Vì sao?

3.Thế giới từ trang sách: Em đã gặp những ai và đến nơi đâu qua trang sách đã đọc?

4.Bài học từ trang sách: Những gì còn đọng lại trong tâm trí em? Vì sao em thích cuốn sách này?

(gợi mở) Câu 1 em nghĩ trước khi đọc (đoán) và sau khi đọc (xem mình đoán đúng không). Câu 2 em ghi ngay sau buổi đọc đầu tiên. Câu 3 em ghi dần: gặp nhân vật mới, đến nơi mới thì ghi thêm một dòng. Câu 4 để dành lúc đọc xong.

Y1. Tám dòng nhật kí của một bạn đọc Dế Mèn phiêu lưu kí (cô viết). Mỗi dòng trả lời cho điều gợi ý nào của SGK? (luyện thêm)

Tên truyện có chữ "phiêu lưu", mình đoán Dế Mèn sẽ đi rất xa.Chương 1 đã có ngay một chuyện buồn, mình phải đọc tiếp cho biết.Mình gặp Dế Choắt, chị Cốc, và về sau là Dế Trũi.Mình nhớ mãi lời Dế Choắt dặn trước khi tắt thở.Sao tên sách lại gọi một chú dế là "Dế Mèn" nhỉ?Câu văn thứ nhất của sách, mình chép ngay vào sổ vì thấy lạ.Theo chân Dế Mèn, mình ra tận đầm nước rồi đi phiêu lưu.Mình thích cuốn sách vì nó dạy mình nghĩ kĩ trước khi đùa bạn.
Câu 3 của SGK hỏi hai điều: gặp những ai (Dế Choắt, chị Cốc, Dế Trũi) và đến nơi đâu (đầm nước, những chuyến phiêu lưu). Câu 4 cũng hai điều: điều còn đọng lại, và vì sao em thích. Nhật kí đủ ý là nhật kí trả lời trọn cả hai vế.

📓 Nhật kí đọc sách của em — ghi dần sau mỗi buổi đọc, có tên nhân vật, tên nơi chốn, số trang.

Điều ghi lạiGhi chép của em
Tên sách, tác giả
Nhan đề: vì sao sách có tên như vậy?
Mở đầu: điều gì đáng chú ý? Vì sao?
Thế giới từ trang sách: gặp ai, đến đâu?
Bài học: điều còn đọng lại; vì sao em thích?

Gợi ý trả lời — Cuốn sách yêu thích

  • Câu 1 – 4: không có đáp án chung — đó là suy nghĩ của em về cuốn sách của em. Ghi chép tốt là ghi chép có chi tiết cụ thể (tên nhân vật, tên nơi chốn, một câu văn, số trang), không chỉ ghi "hay", "thích".
  • Y1. Nhan đề: dòng về chữ "phiêu lưu" và dòng hỏi vì sao gọi là "Dế Mèn". Mở đầu: dòng về chương 1 và dòng chép câu văn thứ nhất. Thế giới từ trang sách: dòng gặp Dế Choắt, chị Cốc, Dế Trũi (những ai) và dòng ra đầm nước, đi phiêu lưu (đến nơi đâu). Bài học từ trang sách: dòng nhớ lời Dế Choắt (điều còn đọng lại) và dòng "mình thích cuốn sách vì…" (vì sao em thích).

4. Thách thức đầu tiên: Gặp gỡ tác giả — Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi

Sau chặng này, em đọc được một bài nghị luận văn học thật: tìm được vấn đề người viết đặt ra, thấy người viết dựa vào đâu để thuyết phục người đọc, và nhìn ra mối nối giữa câu đầu bài với câu cuối bài.

SGK trang 100 – 102.

Cô: Em đã bao giờ tự hỏi: vì sao nhà thơ viết được những câu thơ như thế? Bài đọc này là một cách trả lời — về một nhà thơ lớn lên giữa núi rừng biên giới.

4.1. Trước khi đọc

SGK dẫn vào bài đọc:

Thật thú vị khi được gặp nhà văn, nhà thơ mà mình yêu thích ngoài đời phải không? Nhưng nếu chưa có dịp đó, chúng ta vẫn vẹn nguyên niềm hạnh phúc khi được tiếp xúc, giao lưu với tác giả qua những trang sách. Tác phẩm chính là đời sống tâm hồn, là gương mặt tinh thần của nhà văn, nhà thơ. Để viết được một tác phẩm khiến bạn đọc yêu thích, luôn nhớ tới, thật chẳng dễ dàng. Mỗi khi phải trăn trở với bài viết của mình, chắc hẳn em thường tự hỏi: Làm thế nào mà nhà văn, nhà thơ có thể viết được những tác phẩm như vậy? Đã có nhiều câu hỏi tương tự và cũng có vô vàn câu trả lời khác nhau. Nhưng điều đó vẫn còn là một bí ẩn.

Bài đọc sau đây là một cách trả lời câu hỏi đó. Điều gì đã khiến một chú bé sinh ra ở một bản làng biên giới, một "người con của núi" trở thành nhà thơ Lò Ngân Sủn với những bài thơ vang vọng mãi trong tâm trí người đọc: Chiều biên giới, Trời và đất, Đi trên chín khúc Bản Xèo, Ngôi nhà rông,…?

🔮 Một chú bé ở bản làng biên giới trở thành nhà thơ. Theo em, điều gì đã giúp chú ấy? Đọc xong bài, em đối chiếu lại.

4.2. Đọc văn bản

Bài viết không chia đề mục. Có hai thẻ 🔎 Theo dõi; cô chép thẻ ngay sau đoạn của nó. Ba đoạn thơ được dẫn in thụt vào, dưới mỗi đoạn có tên bài thơ.

Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi

MINH KHOA

Đọc thơ Lò Ngân Sủn ta như được khám phá những đỉnh núi xa thơ mộng và mãnh liệt. Núi không chỉ là hình ảnh thường được nói đến trong thơ ông mà còn hiện lên như là một phần hồn thơ Lò Ngân Sủn.

Những bài thơ tiêu biểu của Lò Ngân Sủn như Chiều biên giới, Trời và đất, Đi trên chín khúc Bản Xèo, Ngôi nhà rông,… đều mang âm vọng của núi, mênh mang lời của núi. Vậy điều gì đã nuôi dưỡng và bồi đắp nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt ấy trong thơ ông?

🔎 Theo dõi: Vấn đề được nêu ra để bàn luận.

(Dừng lại nghĩ) Người viết đặt ra điều gì để cả bài đi tìm câu trả lời? Em nhớ lấy điều ấy — lát nữa có câu hỏi về nó.

Trước khi trở thành nhà thơ, Lò Ngân Sủn đích thực là một "người con của núi". Ông sinh ra và lớn lên ở Bản Qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Từ nhỏ, chú bé Lò Ngân Sủn đã đắm mình trong hơi thở của cỏ cây, hoa lá núi rừng biên cương, đã biết thả hồn cùng vẻ đẹp thanh thoát, hùng vĩ của dốc dựng, thác đổ, suối tuôn,… nơi "tận cùng bờ cõi":

Những đỉnh núi xa
Rừng thông gọi đàn dê hiện gọi mơ núi
Nâng niu hạt mạch
Rừng sa mộc vạm vỡ
Quay mình những vòng đường.

(Đỉnh núi xa vùng mãnh liệt)

🔎 Theo dõi: Những bằng chứng để làm rõ vấn đề.

(Dừng lại nghĩ) Đoạn thơ vừa rồi đứng ngay sau câu văn nào? Nó giúp em "thấy" điều gì mà câu văn ấy vừa nói?

A1. Em đọc tiếp đoạn văn ngay trong khung. Bấm vào ba từ ngữ nói về chất thơ của Lò Ngân Sủn mà vùng đất Hoàng Liên Sơn đã nuôi dưỡng, bồi đắp (luyện thêm)

Khi lớn lên, thế giới của cậu bé sinh ra từ Bản Qua không chỉ giới hạn ở bản làng biên giới. Mặt đất và bầu trời đã rộng mở, muôn dặm non sông từ bắc vào nam, từ miền ngược đến miền xuôi, từ đầu non đến cuối bể,… đã ùa vào tâm hồn mộc mạc, thiết tha, phóng khoáng của Lò Ngân Sủn. Nhưng vùng đất Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, miền biên cương phía bắc của Tổ quốc vẫn là mảnh đất mẹ nuôi dưỡng, bồi đắp nên chất hào sảng, trầm hùng và mãnh liệt của thơ ông, mà Chiều biên giới là một ví dụ tiêu biểu:

Cùng một câu văn dài mà người viết nói về ba thứ khác nhau: tâm hồn ông (mộc mạc, thiết tha, phóng khoáng), vùng đất (hùng vĩ), và chất thơ (hào sảng, trầm hùng, mãnh liệt). Đoạn thơ Chiều biên giới ngay sau đó được đưa ra để người đọc nghe thấy chất thơ ấy.

Chiều biên giới em ơi
Có nơi nào cao hơn
Như đầu sông đầu suối
Như đầu mây đầu gió
Như quê ta ngọn núi
Như đất trời biên cương.

(Chiều biên giới)

Dù có đi khắp mọi nẻo đường, những sườn non, dốc núi, những miền thác đổ réo sôi, vắt vẻo như dây leo của quê hương vẫn là con đường quyến rũ nhất với người con của núi. Dường như đó cũng chính là con đường thơ ca của Lò Ngân Sủn:

Ta đi trên chín khúc Bản Xèo
con đường là cái hạt ta gieo
con đường là cái rễ lan toả
dệt nên hoa trái, tiếng chim ca.

(Đi trên chín khúc Bản Xèo)

Núi rừng xứ sở muốn cất tiếng bằng thơ và nhà thơ Lò Ngân Sủn đã phần nào đáp ứng được mong mỏi ấy, bằng tình yêu thương thuần khiết của mình.

Không có tình yêu tha thiết với núi rừng, với quê hương, với "chồi non cỏ biếc", với "đầu sông đầu suối", với những "bậc thang mây",… chắc hẳn không thể có nhà thơ Lò Ngân Sủn với những câu thơ "vạm vỡ" mà âm vang như "con suối thác đổ", khiến trái tim của bao độc giả phải bồi hồi.

(Theo Minh Khoa, báo điện tử Giáo dục Việt Nam, tháng 12/2020)

4.3. Sau khi đọc

Em đã đoán điều gì giúp chú bé trở thành nhà thơ. Câu cuối bài nói điều gì? Em đoán trúng chỗ nào?

💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về vùng núi quê Lò Ngân Sủn? Đoạn thơ nào em muốn đọc to lên nhất?

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

a.Vì sao nhà thơ Lò Ngân Sủn được tác giả bài viết gọi là "người con của núi"?

(gợi mở) Tìm câu có cụm "người con của núi" ở đoạn thứ ba. Ngay sau câu ấy, người viết kể gì về nơi ông sinh ra và tuổi thơ của ông? Để ý mấy chữ mở đầu câu: "Trước khi trở thành nhà thơ" — vậy lí do có nằm ở những bài thơ ông viết sau này không?

A2. Cô chép bốn câu của bài (không liền nhau). Bấm vào hai câu cho biết vì sao ông được gọi là "người con của núi" (luyện thêm)

Núi không chỉ là hình ảnh thường được nói đến trong thơ ông mà còn hiện lên như là một phần hồn thơ Lò Ngân Sủn.

Trước khi trở thành nhà thơ, Lò Ngân Sủn đích thực là một "người con của núi". Ông sinh ra và lớn lên ở Bản Qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Từ nhỏ, chú bé Lò Ngân Sủn đã đắm mình trong hơi thở của cỏ cây, hoa lá núi rừng biên cương, đã biết thả hồn cùng vẻ đẹp thanh thoát, hùng vĩ của dốc dựng, thác đổ, suối tuôn,… nơi "tận cùng bờ cõi":

Lí do nằm ở con người ông trước khi là nhà thơ: sinh ra, lớn lên ở một bản làng biên giới, tuổi thơ đắm mình trong núi rừng. Câu "đích thực là một người con của núi" chỉ khẳng định; hai câu sau mới giải thích — lí lẽ đi trước, lời giải thích theo ngay sau.

b.Xác định câu văn nêu vấn đề chính được bàn luận trong bài.

(gợi mở) Thẻ 🔎 Theo dõi thứ nhất ("Vấn đề được nêu ra để bàn luận") đứng cạnh đoạn thứ hai. Trong đoạn ấy, câu nào đặt ra một điều mà cả phần sau của bài phải trả lời?

A3. Hai đoạn mở đầu bài viết nằm trong khung. Bấm vào câu văn nêu vấn đề được bàn luận trong bài (luyện thêm)

Đọc thơ Lò Ngân Sủn ta như được khám phá những đỉnh núi xa thơ mộng và mãnh liệt. Núi không chỉ là hình ảnh thường được nói đến trong thơ ông mà còn hiện lên như là một phần hồn thơ Lò Ngân Sủn.

Những bài thơ tiêu biểu của Lò Ngân Sủn như Chiều biên giới, Trời và đất, Đi trên chín khúc Bản Xèo, Ngôi nhà rông,… đều mang âm vọng của núi, mênh mang lời của núi. Vậy điều gì đã nuôi dưỡng và bồi đắp nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt ấy trong thơ ông?

Chữ Vậy nối câu hỏi với câu đứng trước: câu trước nói "vẻ đẹp ấy" là gì (âm vọng của núi, lời của núi), câu hỏi hỏi cái gì đã làm nên nó. Từ đoạn thứ ba trở đi, mọi đoạn đều góp phần trả lời câu hỏi này.

c.Những đoạn thơ được dẫn đóng vai trò gì trong bài viết?

(gợi mở) Nhớ lại hộp 📌 Văn bản nghị luận văn học: trong nghị luận văn học, cái gì "thường được lấy từ tác phẩm văn học"? Rồi xem mỗi đoạn thơ đứng ngay sau câu văn nào và làm rõ điều gì câu văn ấy vừa nói.

A4. Xếp các ý theo đúng thứ tự trong bài viết (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)

  1. Câu hỏi: điều gì đã nuôi dưỡng vẻ đẹp thơ ông?
  2. Ông sinh ra, lớn lên ở Bản Qua, đắm mình trong núi rừng
  3. Đoạn thơ trích từ Đỉnh núi xa vùng mãnh liệt
  4. Vùng đất Hoàng Liên Sơn bồi đắp chất thơ của ông
  5. Đoạn thơ trích từ Chiều biên giới
  6. Con đường quê hương cũng là con đường thơ của ông
  7. Đoạn thơ trích từ Đi trên chín khúc Bản Xèo
Nhận xét – đoạn thơ – nhận xét – đoạn thơ: bài viết đi theo nhịp ấy. Mỗi đoạn thơ đứng ngay sau một nhận xét của người viết và làm cho nhận xét ấy có căn cứ, người đọc tin được.

d.Câu cuối cùng của bài viết có mối quan hệ như thế nào với câu nêu vấn đề ở phần mở đầu?

(gợi mở) Đặt hai câu cạnh nhau: câu nêu vấn đề (em đã tìm ở câu b) là một câu hỏi "điều gì…?". Câu cuối bài bắt đầu bằng "Không có tình yêu tha thiết với…". Câu cuối có trả lời câu hỏi ấy không? Trả lời bằng điều gì?

Câu nêu vấn đề ở đầu bài và câu cuối bài:

Vậy điều gì đã nuôi dưỡng và bồi đắp nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt ấy trong thơ ông?

Không có tình yêu tha thiết với núi rừng, với quê hương, với "chồi non cỏ biếc", với "đầu sông đầu suối", với những "bậc thang mây",… chắc hẳn không thể có nhà thơ Lò Ngân Sủn với những câu thơ "vạm vỡ" mà âm vang như "con suối thác đổ", khiến trái tim của bao độc giả phải bồi hồi.

A5. Câu cuối có quan hệ thế nào với câu nêu vấn đề? (luyện thêm)
Đầu bài hỏi, cuối bài đáp: chính tình yêu tha thiết với núi rừng, với quê hương đã làm nên thơ ông. Câu cuối còn gom lại những hình ảnh núi rừng đã gặp trong bài ("đầu sông đầu suối", câu thơ "vạm vỡ") — đó là câu tổng hợp, kết luận.

Gợi ý trả lời — Gặp gỡ tác giả

  • Xem lại dự đoán: câu cuối bài trả lời: chính tình yêu tha thiết với núi rừng, với quê hương. Em đoán "vì ông sống giữa núi rừng", "vì ông yêu quê" là đã chạm đúng ý bài.
  • A1. Ba từ ngữ: hào sảng, trầm hùng, mãnh liệt — người viết gọi đó là "chất… của thơ ông". Mộc mạc, thiết tha, phóng khoáng nói về tâm hồn Lò Ngân Sủn; hùng vĩ tả vùng đất Hoàng Liên Sơn.
  • Câu a — A2. Câu thứ ba và thứ tư của khung. Ông được gọi là "người con của núi" vì ông sinh ra và lớn lên ở Bản Qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai — một bản làng miền núi biên giới, và từ nhỏ đã đắm mình trong hơi thở của cỏ cây, hoa lá núi rừng biên cương, thả hồn cùng dốc dựng, thác đổ, suối tuôn. Câu "đích thực là một người con của núi" chỉ khẳng định lại cách gọi, chưa nói vì sao; câu đầu khung nói về núi trong thơ ông — mà chính người viết đã nói ông là người con của núi từ "trước khi trở thành nhà thơ".
  • Câu b — A3. "Vậy điều gì đã nuôi dưỡng và bồi đắp nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt ấy trong thơ ông?" Thẻ 🔎 thứ nhất đứng đúng đoạn này. Câu đứng trước nói "vẻ đẹp ấy" là gì (âm vọng của núi, lời của núi) để dẫn vào câu hỏi; cả phần sau của bài đi tìm câu trả lời cho câu hỏi này.
  • Câu c — A4. Thứ tự: câu hỏi → sinh ra, lớn lên ở Bản Qua → đoạn thơ Đỉnh núi xa vùng mãnh liệt → vùng đất Hoàng Liên Sơn → đoạn thơ Chiều biên giới → con đường quê hương là con đường thơ → đoạn thơ Đi trên chín khúc Bản Xèo. Những đoạn thơ được dẫn là bằng chứng — lấy từ chính tác phẩm của Lò Ngân Sủn, đúng như hộp 📌: "Bằng chứng thường được lấy từ tác phẩm văn học". Mỗi đoạn thơ đứng ngay sau một nhận xét của người viết (lí lẽ) và làm rõ nhận xét ấy: Đỉnh núi xa vùng mãnh liệt cho thấy núi rừng của tuổi thơ ông; Chiều biên giới cho thấy chất hào sảng, trầm hùng, mãnh liệt; Đi trên chín khúc Bản Xèo cho thấy con đường quê hương thành con đường thơ. Nhờ đó người đọc tin lời người viết.
  • Câu d — A5. (c). Câu cuối trả lời câu hỏi nêu vấn đề ở đầu bài: chính tình yêu tha thiết với núi rừng, quê hương đã nuôi dưỡng, bồi đắp nên thơ ông ("không có tình yêu… chắc hẳn không thể có nhà thơ Lò Ngân Sủn…"). Đó là câu tổng hợp, kết luận: đầu bài hỏi, cuối bài đáp, nên bài viết chặt chẽ, trọn vẹn.

5. Thách thức đầu tiên: Phiêu lưu cùng trang sách

Sau chặng này, em biết so sánh một cuốn sách với bộ phim làm từ nó — giống nhau, khác nhau ở nội dung và hình thức — và lên ý tưởng cho một tấm pô-xtơ.

SGK trang 102.

Cô: Có những cuốn sách được làm thành phim. Xem phim rồi đọc sách (hoặc ngược lại), em sẽ thấy hai "phiên bản" của cùng một câu chuyện — và thú vị nhất là chỗ chúng khác nhau.

1.Cùng xem một bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học có nội dung liên quan đến các chủ đề đã học.

2.Thảo luận và so sánh để thấy những điểm tương đồng, khác biệt giữa nội dung, hình thức của phim và sách (hoặc tác phẩm đã đọc).

3.Cùng thiết kế một pô-xtơ nhằm giới thiệu bộ phim đã xem hoặc vẽ lại bìa cuốn sách yêu thích.

(gợi mở) Hỏi thầy cô, bố mẹ tên một bộ phim (hoặc phim hoạt hình) làm từ một truyện em đã đọc. Khi so sánh, em hỏi hai loại câu: nội dung (nhân vật, sự việc có giống không, phim có thêm hay bớt đoạn nào không?) và hình thức (sách kể bằng chữ; phim kể bằng gì?).

P1. Xếp mỗi thẻ vào đúng nhóm (luyện thêm — thẻ là lời cô)

Tiếng nhạc nền vang lên lúc nhân vật buồnChú thích giải nghĩa từ khó ở chân trangNhân vật chính và các sự việc xảy raDiễn viên đóng vai các nhân vậtSố trang để em đánh dấu chỗ đang đọcLời nói qua lại giữa các nhân vật
Chỗ giống nằm ở câu chuyện (nhân vật, sự việc, lời thoại); chỗ khác nằm ở cách kể: sách kể bằng chữ và để em tự tưởng tượng giọng nói, khuôn mặt; phim kể bằng hình ảnh, âm nhạc, diễn viên. So sánh nội dung và hình thức, như SGK dặn, là nhìn vào hai chỗ ấy.

🗂️ Sách và phim — mỗi ô một hai ví dụ cụ thể.

Giống nhauKhác nhau
Nội dung (nhân vật, sự việc)
Hình thức (cách kể, hình ảnh, âm thanh)

🎨 Pô-xtơ của em giới thiệu phim nào hay vẽ lại bìa sách nào? Ở giữa em vẽ gì? Dòng chữ to nhất ghi gì?

Gợi ý trả lời — Phiêu lưu cùng trang sách

  • Câu 1 – 3: không có đáp án chung. So sánh tốt là so sánh có ví dụ cụ thể ("trong sách, đoạn này nhân vật chỉ nghĩ thầm; trong phim, nhân vật nói thành lời").
  • P1. Chỉ có ở phim: tiếng nhạc nền; diễn viên đóng vai. Chỉ có ở sách: chú thích ở chân trang; số trang. Cả hai: nhân vật chính và các sự việc; lời nói qua lại giữa các nhân vật. Vì phim và sách cùng kể một câu chuyện nên nội dung có nhiều chỗ giống; khác nhau nhiều nhất là hình thức: sách kể bằng chữ, em tự tưởng tượng; phim kể bằng hình ảnh, âm thanh, diễn viên.

6. Thách thức thứ hai: Sáng tạo sản phẩm nghệ thuật

Sau chặng này, em biết từ một cuốn sách có thể làm ra những sản phẩm nghệ thuật nào, nhận ra hai sản phẩm tham khảo của các bạn học sinh, và lên được ý tưởng cho sản phẩm của em.

SGK trang 103.

Cô: Đọc xong một cuốn sách, em không chỉ "cất lên giá". Em có thể làm thơ, kể lại theo cách của mình, vẽ tranh — tức là sáng tạo cùng tác giả.

✏️ Em giỏi cách nào nhất: làm thơ, kể chuyện, hay vẽ? Cuốn sách nào em muốn "làm lại" theo cách của mình?

SGK viết:

Để có được một cuốn sách thú vị, cuốn hút người đọc, tác giả không chỉ cần tài năng mà còn phải rất đam mê, có cảm hứng, tâm huyết và dành nhiều thời gian, công sức vào việc viết. Cuốn sách là đứa con tinh thần của tác giả. Đọc sách là để hiểu biết về con người, đời sống xã hội, thế giới tự nhiên và cũng là để hiểu thêm về người viết.

Khi đọc sách, chúng ta không chỉ thưởng thức, cảm nhận mà còn có thể sáng tạo cùng tác giả hay chia sẻ suy nghĩ về một vấn đề đời sống mà cuốn sách gợi ra. Có nhiều cách thể hiện kết quả mà em và các bạn thu hoạch được sau khi đọc sách. Hãy lựa chọn một hoạt động phù hợp:

– Sáng tạo sản phẩm nghệ thuật lấy ý tưởng từ cuốn sách đã đọc.

– Viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách.

Chặng này là hoạt động thứ nhất; chặng 7 là hoạt động thứ hai.

Từ cuốn sách yêu thích, có thể sáng tạo những sản phẩm nghệ thuật mới, chẳng hạn: sáng tác thơ, kể chuyện sáng tạo, vẽ tranh thể hiện một số chi tiết, nhân vật đáng nhớ hoặc minh hoạ cho chuỗi sự kiện (truyện tranh).

Tham khảo một số sản phẩm của các bạn học sinh. Tranh trong SGK trang 103 là hai tấm pô-xtơ vẽ tay:

Nhớ lại: hai cuốn sách trên, em đã đọc một đoạn ở bài nào? Nhớ thử rồi mới lật thẻ.

(gợi mở) Hai bạn đều làm pô-xtơ có cả tranh lẫn chữ viết tay. Tranh vẽ những gì trong truyện? Em thấy tranh giúp người xem "gặp" truyện nhanh hơn ở chỗ nào?

S1. Mỗi ý tưởng của các bạn (cô viết) thuộc cách sáng tạo nào SGK vừa kể? (luyện thêm)

Soạn bốn dòng sáu – tám tiếng về Dế ChoắtĐóng vai Dế Choắt, xưng "tôi", nói lại chuyện hôm ấyVẽ chân dung Dế Mèn với đôi càng mẫm bóngChia tờ giấy thành sáu ô, vẽ lần lượt từ lúc trêu chị Cốc đến khi Dế Choắt tắt thởViết mấy dòng có vần, mỗi dòng năm tiếng, gửi Ni-cô-laNghĩ thêm một chuyến đi mới của Dế Mèn và viết thành truyệnVẽ phòng khách nhà Ni-cô-la, cậu bé ngồi cắm cúi viếtVẽ bốn khung tranh nối tiếp: bố và ông Blê-đúc tranh nhau làm hộ bài văn
Tranh và truyện tranh đều là vẽ, nhưng truyện tranh kể một chuỗi việc qua nhiều khung nối tiếp, còn một bức tranh chỉ giữ lại một chi tiết, một nhân vật. Bốn dòng sáu – tám tiếng chính là thơ lục bát em đã tập làm ở Bài 4.

🖌️ Ý tưởng sản phẩm của em — mỗi ô vài chữ.

Điều cần nghĩÝ tưởng của em
Cuốn sách
Chi tiết, nhân vật em chọn
Cách sáng tạo (thơ / kể chuyện / tranh / truyện tranh)
Vì sao em chọn chi tiết ấy

Gợi ý trả lời — Sáng tạo sản phẩm nghệ thuật

  • Nhớ lại: Nhóc Ni-cô-la — Bài 8 (Bài tập làm văn); Dế Mèn phiêu lưu kí — Bài 1 (Bài học đường đời đầu tiên). Tranh của bạn thứ hai có hai chú dế, cảnh đầm nước và bụi cỏ — gợi lại khung cảnh của đoạn trích Bài 1.
  • S1. Sáng tác thơ: bốn dòng sáu – tám (thơ lục bát, Bài 4); mấy dòng có vần năm tiếng. Kể chuyện sáng tạo: đóng vai Dế Choắt kể lại; nghĩ thêm một chuyến đi mới. Vẽ tranh chi tiết, nhân vật: chân dung Dế Mèn; phòng khách nhà Ni-cô-la (một cảnh). Truyện tranh: sáu ô từ lúc trêu chị Cốc đến khi Dế Choắt tắt thở; bốn khung tranh nối tiếp về bài văn làm hộ. Truyện tranh khác tranh thường ở chỗ nó kể một chuỗi việc nối tiếp nhau, không chỉ một cảnh.
  • Ý tưởng của em: không có đáp án chung. Ý tưởng tốt chọn một chi tiết cụ thể trong sách và nói được vì sao chi tiết ấy đáng nhớ với em.

7. Thách thức thứ hai: Viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc

Sau chặng này, em biết bài văn cần đạt ba yêu cầu nào, nhìn ra từng phần của bài tham khảo, phân biệt được chuyện trong sách với hiện tượng ngoài đời, lập được dàn ý và tự soát bài của mình.

SGK trang 104 – 106.

Cô: Bài 8 em đã viết về một hiện tượng em quan tâm. Lần này hiện tượng ấy đến từ một cuốn sách: một chi tiết trong sách làm em nghĩ tới chuyện đang xảy ra ngoài đời.

✏️ Cuốn sách em định viết là cuốn nào? Chi tiết nào trong sách làm em nghĩ nhiều nhất?

📌 Yêu cầu đối với bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc
  • Nêu được tên sách và tác giả.
  • Nêu được hiện tượng đời sống gợi ra từ cuốn sách và ý kiến của em về hiện tượng đó.
  • Sử dụng được lí lẽ và bằng chứng để làm rõ hiện tượng.
W1. Đoạn mở bài của một bạn (cô viết): "Em vừa đọc xong một cuốn truyện kể về một chú dế tuổi trẻ ngông cuồng. Câu chuyện làm em nghĩ nhiều về chuyện trêu chọc bạn bè cho vui. Theo em, trêu chọc bạn có khi gây ra những chuyện rất đau lòng." Đoạn này chưa đạt yêu cầu nào của hộp 📌? (Lí lẽ, bằng chứng thì để dành cho thân bài.) (luyện thêm)
"Một cuốn truyện kể về một chú dế" — người đọc phải tự đoán là cuốn nào. Chỉ cần thêm Dế Mèn phiêu lưu kí của nhà văn Tô Hoài là đoạn mở bài đủ cả ba điều: sách, hiện tượng, ý kiến.

7.1. Phân tích bài viết tham khảo

Bên lề bài, SGK có năm lời ghi chú chỉ ra người viết làm gì ở từng chỗ. Cô cất các ghi chú xuống khối ghép cặp sau bài để em tự tìm trước.

Nỗi đau của Ken-ga (Kengah) và trách nhiệm của con người với môi trường

Trong học kì vừa qua, em đã đạt được kết quả học tập tốt. Bố mẹ rất vui và thưởng cho em cuốn sách Chuyện con mèo dạy hải âu bay của nhà văn Lu-i Xe-pun-ve-da. Câu chuyện về cái chết do ngộ độc váng dầu của chim hải âu Ken-ga đã gợi cho em nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của con người đối với môi trường sống trên Trái Đất.

Câu để chữ thường (câu thứ ba) nối chuyện trong sách với chuyện ngoài đời — em không cần xét.

W2. Em đọc tiếp đoạn 2 của bài ngay trong khung. Bấm vào hai câu kể lại điều xảy ra trong cuốn sách (luyện thêm)

Em không thể quên được hình ảnh Ken-ga vùng vẫy, tuyệt vọng, toàn thân ngập trong lớp váng dầu: "Thứ chất lỏng dính như keo mà loài hải âu coi như tử thần màu đen của chúng giờ đây đang ép chặt đôi cánh vào mạng sườn của cô". Con người đã vô tình để dầu tràn từ một con tàu nào đó ra vịnh. Điều này không chỉ xảy ra với vùng biển nơi Ken-ga và đàn hải âu Hải Đăng Cát Đỏ sinh sống. Ở rất nhiều nơi khác biển đã bị ô nhiễm vì dầu tràn, rác thải nhựa, nước thải,… Khi môi trường bị ô nhiễm, sự sống của tất cả các sinh vật trên Trái Đất đều bị đe doạ nghiêm trọng. Mặt biển, bầu trời, không khí, cánh rừng,… là môi trường sống của con người nhưng cũng là ngôi nhà chung của muôn loài.

Chữ "Điều này không chỉ xảy ra với vùng biển nơi Ken-ga…" là cây cầu: người viết đi từ một chi tiết trong sách ra một hiện tượng ngoài đời. Kiểu bài này cần đúng bước ấy — không chỉ kể lại truyện, mà nhìn từ truyện ra cuộc sống.

Mỗi người cần làm gì để môi trường sống trên Trái Đất luôn trong lành và sự sống của mọi sinh vật được bảo vệ? Mùa hè vừa qua, khi đi biển, em đã cố gắng không dùng bao gói và ống hút bằng nhựa, không vứt rác ra bãi biển,… Ở nhà và ở trường, em luôn có ý thức cùng các bạn giữ gìn môi trường xanh, sạch, đẹp, sử dụng tiết kiệm năng lượng,… Mỗi người trong chúng ta cần cố gắng hạn chế xả rác, khí thải, hoá chất độc hại vào môi trường. Đó có lẽ là cách mà ai cũng có thể làm được và là cách ứng xử đúng đắn nhất vì sự sống trên Trái Đất – hành tinh xanh.

Cuốn sách Chuyện con mèo dạy hải âu bay đã mang đến cho em những hiểu biết thú vị về thế giới thiên nhiên, những bài học sâu sắc về tình yêu thương, sự sẻ chia. Đặc biệt, cuốn sách đã giúp em hiểu rõ hơn những điều em có thể làm để góp phần gìn giữ ngôi nhà Trái Đất của chúng ta.

(Bài làm của học sinh)

(gợi mở) Với mỗi mẩu câu, em tìm nó trong bài: nó ở đoạn mấy? Đoạn ấy người viết đang làm gì — giới thiệu sách, nêu điều mình nghĩ, đưa bằng chứng, kể việc mình làm ngoài đời, hay nói cuốn sách có ý nghĩa gì với mình?

W3. Ghép mỗi lời ghi chú bên lề của SGK (cô viết gọn) với một mẩu câu của bài nằm ở đúng chỗ ghi chú ấy (luyện thêm)

Bài tham khảo đi đúng thứ tự: sách → hiện tượng và suy nghĩ → lí lẽ, bằng chứng → việc em làm ngoài đời → ý nghĩa. Câu dẫn nguyên văn từ cuốn sách là bằng chứng; việc bạn ấy tự làm khi đi biển là liên hệ với đời sống của chính mình.

7.2. Thực hành viết theo các bước

1. Trước khi viết

Mục đích viết: Trình bày ý kiến để chia sẻ về hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách.

Người đọc: Thầy cô, bạn bè và những người quan tâm đến hiện tượng đời sống mà em đề cập.

a. Lựa chọn đề tài: Chọn một cuốn sách em yêu thích và suy nghĩ về một hiện tượng đời sống mà cuốn sách gợi ra.

b. Tìm ý:

🗂️ Bảng tìm ý của em — mỗi ô vài chữ, không viết thành đoạn.

Câu hỏi tìm ýÝ của em
Cuốn sách nào? Tác giả là ai?
Chi tiết, sự việc, nhân vật ấn tượng nhất
Khiến em nghĩ đến hiện tượng đời sống nào?
Ý kiến của em về hiện tượng đó

c. Lập dàn ý: Sắp xếp các thông tin và ý tưởng theo một trật tự phù hợp.

Dàn ý (SGK)
  • Mở bài: Giới thiệu tên sách, tác giả và hiện tượng đời sống mà cuốn sách gợi ra.
  • Thân bài:
    • Nêu ý kiến (suy nghĩ) về hiện tượng.
    • Nêu lí lẽ và bằng chứng để làm rõ ý kiến về hiện tượng cần bàn luận.
    • Trình bày cụ thể về chi tiết, sự việc, nhân vật gợi lên hiện tượng cần bàn.
  • Kết bài: Nêu tầm quan trọng, ý nghĩa thực tế của hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách.

2. Viết bài

Khi viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc, em cần lưu ý: triển khai cụ thể các ý đã nêu trong dàn ý; phân biệt các phần Mở bài, Thân bài, Kết bài; có thể tách ý chính trong thân bài thành các đoạn văn.

(gợi mở) Bài của em là bài của em: cuốn sách em đọc, chi tiết em nhớ, việc em làm. Bài tham khảo chỉ để em thấy mỗi phần cần làm gì — đừng chép câu của bạn ấy.

3. Chỉnh sửa bài viết

Đọc lại bài văn đã viết để bảo đảm:

Bạn nhỏ: Tớ viết lại đoạn mở bài của bài tham khảo theo trí nhớ, không nhìn sách. Chắc là đúng hết rồi cô nhỉ?

Bố mẹ rất vui và thưởng cho em cuốn sách Chuyện con mèo dạy hải âu bay của nhà văn Lu-i Xe-pun-ve-da. Câu chuyện về cái chết do ngộ độc váng dầu của chim hải âu Ken-ga đã gợi cho em nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của con người đối với môi trường sống trên Trái Đất.

W4. Thám tử chính xác: đoạn bạn nhỏ viết lại nằm trong khung. Bấm vào ba chỗ bạn ấy viết sai tên sách, tên tác giả hoặc chi tiết (luyện thêm)

Bố mẹ rất vui và thưởng cho em cuốn sách Chuyện con mèo dạy hải âu bơi của nhà văn Lu-i Xe-va-pun-đa. Câu chuyện về cái chết do mắc lưới đánh cá của chim hải âu Ken-ga đã gợi cho em nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của con người đối với môi trường sống trên Trái Đất.

Ba chữ sai nhỏ mà làm hỏng cả đoạn: sách tên là Chuyện con mèo dạy hải âu bay, nhà văn là Lu-i Xe-pun-ve-da, Ken-ga chết do ngộ độc váng dầu. Vì thế SGK dặn soát "tính chính xác" trước tiên — viết theo trí nhớ thì phải đối chiếu lại với cuốn sách.

✅ Bảng tự soát bài của em — gộp ba yêu cầu của hộp 📌 và hai điều SGK dặn khi chỉnh sửa. Bấm vào ô để đánh dấu.

Điều cần soátĐạt?
Nêu được tên sách và tác giả
Nêu được hiện tượng đời sống gợi ra từ cuốn sách và ý kiến của em về hiện tượng đó
Sử dụng được lí lẽ và bằng chứng để làm rõ hiện tượng
Tên sách, tên tác giả, chi tiết, sự việc, nhân vật chính xác
Đúng chính tả, dùng từ và câu phù hợp, các ý sắp xếp chặt chẽ

Gợi ý trả lời — Viết bài văn

  • W1. (b). Đoạn có hiện tượng (trêu chọc bạn bè cho vui) và có ý kiến ("trêu chọc bạn có khi gây ra những chuyện rất đau lòng"), nhưng chỉ nói "một cuốn truyện kể về một chú dế" — không có tên sách, tên tác giả. Sửa: nêu rõ Dế Mèn phiêu lưu kí của nhà văn Tô Hoài.
  • W2. Hai câu đầu kể điều xảy ra trong sách: Ken-ga ngập trong váng dầu, dầu tràn từ một con tàu ra vịnh. Ba câu cuối nói về đời sống thật: biển ở nhiều nơi bị ô nhiễm, sự sống bị đe doạ, môi trường là ngôi nhà chung. Câu thứ ba là câu nối: "Điều này không chỉ xảy ra với vùng biển nơi Ken-ga…" — người viết đi từ chuyện trong sách ra ngoài đời. Kiểu bài này cần đúng bước ấy: từ một chi tiết trong sách, nhìn ra một hiện tượng đời sống.
  • W3. Giới thiệu tên sách, tác giả ↔ "…của nhà văn Lu-i Xe-pun-ve-da."; Nêu hiện tượng và suy nghĩ ↔ "…cái chết do ngộ độc váng dầu…"; Lí lẽ và bằng chứng ↔ "Thứ chất lỏng dính như keo…"; Liên hệ thực tế ↔ "…không dùng bao gói và ống hút bằng nhựa…"; Tầm quan trọng, ý nghĩa ↔ "…những bài học sâu sắc về tình yêu thương, sự sẻ chia." Đoạn 1 có hai ghi chú (giới thiệu sách; nêu hiện tượng và suy nghĩ), đoạn 2: lí lẽ và bằng chứng, đoạn 3: liên hệ thực tế, đoạn 4: tầm quan trọng, ý nghĩa.
  • W4. Ba chỗ sai: dạy hải âu bơi (đúng: dạy hải âu bay), Lu-i Xe-va-pun-đa (đúng: Lu-i Xe-pun-ve-da), mắc lưới đánh cá (đúng: ngộ độc váng dầu). Chim hải âu Ken-ga và trách nhiệm của con người viết đúng. Sai tên sách, tên tác giả hay chi tiết thì người đọc mất lòng tin vào cả bài — đó là lí do SGK dặn soát "tính chính xác" trước tiên.
  • Bài viết của em: không có đáp án chung — em tự soát theo bảng trên. Bài tốt: nêu rõ tên sách, tác giả; có một chi tiết cụ thể trong sách; từ chi tiết ấy nói được một hiện tượng ngoài đời và ý kiến của em; có lí lẽ, bằng chứng; kết bài nói được ý nghĩa của hiện tượng.

8. Về đích: Ngày hội với sách (Nói và nghe)

Sau chặng này, em chuẩn bị được bài nói trình bày ý kiến về một vấn đề đời sống gợi ra từ cuốn sách: tìm ý, sắp xếp ý, tập nói trong một phút, và biết người nghe, người nói trao đổi với nhau thế nào.

SGK trang 106 – 107.

Cô: Về đích rồi! Ngày hội với sách là lúc em mang sản phẩm, mang ý kiến của mình ra giới thiệu với cả lớp.

🏁 Ở ngày hội, em chọn việc nào — giới thiệu sản phẩm minh hoạ sách, hay trình bày ý kiến về một vấn đề cuốn sách gợi ra? Vì sao?

Trong phần này, em và các bạn có thể giới thiệu sản phẩm minh hoạ sách hoặc trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc.

8.1. Giới thiệu sản phẩm minh hoạ sách

Mỗi cá nhân, nhóm, lớp có thể đăng kí tham gia trưng bày, giới thiệu pô-xtơ, tranh ảnh, mô hình minh hoạ cho các nội dung của sách tại lớp học, thư viện hoặc một không gian phù hợp khác trong trường học.

(gợi mở) Khi giới thiệu sản phẩm, em nói ba điều: sản phẩm minh hoạ cho cuốn sách nào, chi tiết nào; em làm nó bằng cách nào; em muốn người xem cảm nhận được điều gì.

8.2. Trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc

Sau khi đọc một cuốn sách, có bao vấn đề đời sống được gợi lên, cần chia sẻ, trao đổi. Trong bài này, em sẽ tập trình bày ý kiến về một vấn đề như vậy.

Mục đích nói: Chia sẻ để mọi người hiểu rõ hơn về vấn đề đời sống được gợi ra từ cuốn sách đã đọc.

Người nghe: Thầy cô, các bạn trong nhóm, lớp và những người quan tâm.

1. Trước khi nói — a. Chuẩn bị nội dung nói

N1. Cột trái cô viết gọn năm câu hỏi tìm ý của SGK; cột phải là ý của một bạn nói về Chuyện con mèo dạy hải âu bay (lấy từ bài tham khảo). Ghép mỗi câu hỏi với ý trả lời cho nó (luyện thêm)

Vấn đề là chuyện chung ngoài đời, chi tiết là điều trong sách, ý kiến phải có "vì sao", hành động là việc em làm được. Năm câu hỏi của SGK giúp bài nói đi từ cuốn sách ra cuộc sống, rồi trở về chính em.

🗂️ Dàn ý bài nói của em — nói khác viết: chỉ ghi ý, không viết thành câu dài.

PhầnÝ em sẽ nói
Tên sách và tác giả
Vấn đề đời sống em muốn bàn (kèm chi tiết trong sách, ý kiến, hành động của em)
Ý nghĩa của cuốn sách với em

b. Tập luyện

Em có thể luyện nói một mình hoặc cùng các bạn trong nhóm. Nếu tập luyện theo nhóm, cần góp ý với nhau về nội dung và cách trình bày để bài nói được xây dựng hoàn chỉnh và khả năng thuyết trình của mỗi người được nâng lên.

⏱️ Thử thách một phút. Nhìn dàn ý, em nói to phần đầu bài nói — tên sách, tác giả và vấn đề em muốn bàn — trong đúng một phút, mắt nhìn người nghe (hoặc nhìn gương). Nói xong, em tự hỏi: mình có đọc thuộc lòng không, hay đang nói với người nghe?

2. Trình bày bài nói

✅ Tự đánh giá sau khi nói — bấm vào ô để đánh dấu.

Điều SGK dặn khi trình bàyĐạt?
Trình bày lần lượt các ý trong dàn ý bài nói
Dùng lí lẽ và bằng chứng cụ thể (dẫn từ sách hoặc đời sống thực)
Bộc lộ được cảm xúc, thái độ phù hợp

3. Sau khi nói

Trao đổi về bài nói theo một số gợi ý sau:

Người ngheNgười nói
– Lắng nghe những chia sẻ của người nói và có thể ghi lại những điểm cần trao đổi, tranh luận.
– Có thể nêu ý kiến, đặt câu hỏi để tìm hiểu rõ hơn về vấn đề đời sống được gợi ra từ cuốn sách.
– Lắng nghe ý kiến, câu hỏi mà người nghe nêu ra.
– Trả lời để làm rõ hơn vấn đề được nêu hoặc có thể thảo luận để tìm hiểu thêm.

(gợi mở) Khi nghe bạn nói, em ghi một câu hỏi thật sự muốn hỏi (bạn chọn chi tiết ấy vì sao? bạn đã làm gì chưa?). Khi bạn hỏi mình, em trả lời bằng một chi tiết trong sách hoặc một việc có thật.

Gợi ý trả lời — Ngày hội với sách

  • N1. Vấn đề ↔ trách nhiệm của con người với môi trường sống; chi tiết ↔ Ken-ga ngập trong váng dầu; đồng ý hay không ↔ "Rất đúng, vì biển và bầu trời là ngôi nhà chung của muôn loài"; hành động ↔ không dùng ống hút nhựa, không vứt rác; lời nhắn ↔ mời các bạn cùng đọc, cảm ơn nhà văn. Để ý: vấn đề là điều chung ngoài đời; chi tiết là điều trong sách; ý kiến phải có vì sao; hành động là việc em làm được. Các ý bên phải đều lấy từ bài tham khảo — bài nói của em thì dùng cuốn sách của em.
  • Bài nói của em: không có đáp án chung. Bài nói tốt có đủ ba thông tin của dàn ý SGK, có ít nhất một chi tiết trong sách làm bằng chứng, và em nói với người nghe chứ không đọc thuộc.

Lúc khởi hành, em đã nghĩ "những đôi mắt thấy chúng" là những đôi mắt thế nào. Bấm xem lại: sau khi tự đọc một cuốn sách, ghi nhật kí, sáng tạo, viết và nói về nó, em có muốn đổi hay thêm ý không?

📜 Sau Bài 10, "những đôi mắt thấy" sách với em là…

Hết Bài 10. Cuốn sách em vừa đọc xong, em đặt lên góc đọc sách của lớp kèm một tờ giấy nhỏ ghi một câu văn em thích — để bạn tiếp theo có lí do mở nó ra.

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0